Luận án nghiên cứu anten kích thước nhỏ sử dụng vật liệu cấu trúc DGS, EBG, CRLH-TL ứng dụng trong thiết bị di động

"Luận án nghiên cứu anten kích thước nhỏ sử dụng vật liệu cấu trúc đặc biệt DGS kép DS EBG và CRLH CPW, ứng dụng trong các thiết bị đầu cuối di động."

Chuyên ngành

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

111

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Kỹ thuật thu nhỏ kích thước anten vi dải ứng dụng di động
Số trang:
111 trang
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Kỹ thuật thu nhỏ kích thước anten vi dải ứng dụng di động

Công nghệ truyền thông không dây phát triển rất nhanh. Các thiết bị di động ngày nay tích hợp nhiều tiêu chuẩn mạng khác nhau. Thiết bị cần hỗ trợ đồng thời Bluetooth, Wifi, GPS, LTE và 5G. Không gian phần cứng bên trong thiết bị rất giới hạn. Do đó, kỹ thuật thu nhỏ kích thước anten đóng vai trò sống còn. Anten vi dải kích thước nhỏ trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà thiết kế phần cứng. Cấu trúc mạch in phẳng giúp tiết kiệm diện tích bo mạch. Anten nhỏ gọn giúp giảm trọng lượng tổng thể của thiết bị. Các nhà sản xuất có thêm không gian để bố trí pin dung lượng cao và chip xử lý. Tuy nhiên, việc thu nhỏ kích thước hình học luôn kéo theo các thách thức vật lý phức tạp. Anten nhỏ thường bị thu hẹp dải tần hoạt động. Băng thông hẹp gây cản trở tốc độ truyền tải dữ liệu dung lượng lớn. Hiệu suất truyền sóng cũng dễ bị suy giảm khi kích thước phần tử bức xạ quá nhỏ. Việc cân bằng giữa kích thước vật lý và các chỉ số kỹ thuật là bài toán cốt lõi. Nghiên cứu anten vi dải kích thước nhỏ mở ra hướng đi quan trọng cho ngành viễn thông hiện đại.

1.1. Nhu cầu tích hợp anten vi dải kích thước nhỏ trong thiết bị

Nhu cầu dịch vụ không dây tăng trưởng liên tục. Người dùng đòi hỏi thiết bị di động phải mỏng nhẹ và đa năng. Một smartphone hiện đại chứa hàng loạt khối thu phát sóng vô tuyến. Thiết bị phải kết nối liên tục từ mạng di động đến mạng cục bộ WLAN hay Wimax. Sự tích hợp dày đặc này tạo áp lực lớn lên diện tích bo mạch. Kỹ thuật thu nhỏ kích thước anten trở thành yếu tố quyết định kiểu dáng công nghiệp. Anten vi dải kích thước nhỏ cho phép bố trí linh hoạt trên các cạnh viền hoặc mặt sau thiết bị. Thiết kế vi dải tương thích tốt với dây chuyền sản xuất mạch in công nghiệp. Giá thành chế tạo giảm đáng kể khi sử dụng công nghệ mạch in tiêu chuẩn. Các thiết bị IoT và thiết bị đeo thông minh cũng hưởng lợi lớn từ giải pháp này. Việc thu gọn diện tích anten giúp tối ưu hóa không gian chứa linh kiện điện tử khác. Đây là động lực thúc đẩy các nghiên cứu cải tiến cấu trúc anten vi dải.

1.2. Thách thức tăng dung lượng kênh và đa anten phát đa thu MIMO

Các chuẩn kết nối mới như LTE Advanced, 5G và 6G đặt mục tiêu tốc độ truyền dữ liệu rất cao. Kỹ thuật đa anten phát đa anten thu MIMO là giải pháp nền tảng để tăng dung lượng kênh truyền. Hệ thống MIMO yêu cầu tích hợp nhiều phần tử anten trên cùng một bo mạch thu phát. Dung lượng kênh tăng tuyến tính theo số lượng anten sử dụng. Tuy nhiên, không gian vật lý của thiết bị di động không hề tăng lên. Việc đặt nhiều phần tử bức xạ trong không gian hẹp tạo ra hiện tượng giao thoa sóng nghiêm trọng. Trường điện từ giữa các phần tử gây ảnh hưởng tiêu cực lẫn nhau. Việc thu nhỏ kích thước anten MIMO trở thành bài toán bắt buộc. Nhà thiết kế phải bảo đảm kích thước nhỏ mà không làm suy giảm dung lượng truyền dẫn. Tích hợp hệ thống đa anten trên thiết bị cầm tay đòi hỏi những giải pháp công nghệ mang tính đột phá.

1.3. Giới hạn vật lý của các phần tử bức xạ vi dải truyền thống

Về mặt lý thuyết, kích thước anten vi dải truyền thống phụ thuộc trực tiếp vào bước sóng hoạt động. Phần tử bức xạ cơ bản thường có kích thước nửa bước sóng. Khi giảm kích thước hình học, chiều dài điện của anten bị rút ngắn. Chiều dài điện ngắn khiến anten khó đạt trạng thái cộng hưởng tại tần số mong muốn. Trở kháng đầu vào của anten bị lệch khỏi giá trị chuẩn 50 Ohm. Hiện tượng này làm tăng hệ số phản xạ S11 và băng thông bị co hẹp nghiêm trọng. Năng lượng bức xạ suy giảm và chuyển hóa thành tổn hao nhiệt trên bề mặt vật liệu. Độ lợi và hiệu suất bức xạ của anten tụt dốc nhanh chóng. Các định luật điện từ học cơ bản giới hạn hiệu năng của cấu trúc vi dải cổ điển. Do đó, các phương pháp thiết kế truyền thống không còn đáp ứng đủ các tiêu chuẩn khắt khe của thiết bị di động thế hệ mới.

II. Các kỹ thuật thu nhỏ kích thước anten vi dải truyền thống

Trong nhiều thập kỷ, giới khoa học đã phát triển nhiều kỹ thuật thu nhỏ kích thước anten vi dải. Mục tiêu chung của các giải pháp này là kéo dài nhân tạo chiều dài điện trên một diện tích hình học cố định. Khi dòng điện mặt di chuyển trên quãng đường dài hơn, tần số cộng hưởng của anten sẽ dịch chuyển về vùng tần số thấp hơn. Nhờ đó, kích thước vật lý của anten thu nhỏ đáng kể so với bước sóng tự nhiên trong không gian tự do. Ba nhóm phương pháp truyền thống phổ biến bao gồm đưa phần tử ngắn mạch, nạp tải thụ động và biến đổi hình dạng hình học của tấm bức xạ. Mỗi kỹ thuật đều sở hữu những ưu điểm cơ học riêng biệt. Tuy nhiên, chúng cũng tồn tại những giới hạn kỹ thuật không thể tránh khỏi. Các kỹ thuật này thường gây suy giảm độ lợi và hiệu suất bức xạ của toàn bộ hệ thống. Sự đánh đổi giữa kích thước nhỏ và hiệu năng điện từ luôn là rào cản lớn đối với các kỹ sư vô tuyến.

2.1. Đưa phần tử ngắn mạch tạo anten PIFA một phần tư bước sóng

Kỹ thuật đưa phần tử ngắn mạch là phương pháp kinh điển trong thiết kế anten vi dải. Kỹ thuật này sử dụng một tấm kim loại hoặc chốt ngắn mạch nối từ tấm patch bức xạ xuống mặt phẳng đất. Cấu trúc này làm thay đổi phân bố điện trường và tạo ra trạng thái cộng hưởng một phần tư bước sóng. Đây chính là nguyên lý cốt lõi của dòng anten phẳng chữ F ngược PIFA. Phương pháp ngắn mạch mang lại tỷ lệ thu nhỏ kích thước rất ấn tượng, có thể lên đến 50% diện tích ban đầu. Anten PIFA được ứng dụng rộng rãi trong các dòng điện thoại di động thương mại trước đây. Tuy nhiên, cấu trúc này gặp nhiều hạn chế về hệ số tính hướng và độ phân cực sóng. Băng thông hoạt động của anten PIFA cũng tương đối hẹp. Việc mở rộng băng thông cho anten PIFA đòi hỏi cấu trúc phức tạp và làm tăng độ dày tổng thể.

2.2. Sử dụng tải thụ động và ảnh hưởng đến hiệu suất bức xạ

Phương pháp sử dụng tải thụ động đưa các linh kiện như điện trở, tụ điện hoặc cuộn cảm vào cấu trúc bức xạ. Các linh kiện này được hàn trực tiếp tại mép tấm patch hoặc ở đầu đường truyền tiếp điện. Sự xuất hiện của tải tập trung làm thay đổi phân bố dòng điện mặt và hạ thấp tần số cộng hưởng. Kỹ thuật này cho phép tinh chỉnh tần số làm việc của anten một cách linh hoạt mà không cần thay đổi kích thước cơ khí. Mặc dù vậy, tải thụ động mang lại tổn hao công suất rất lớn. Điện trở nội của các linh kiện tiêu hao một phần năng lượng sóng cao tần dưới dạng nhiệt. Độ lợi và hiệu suất bức xạ của anten bị suy giảm nghiêm trọng. Anten có tải thụ động thường có hiệu suất bức xạ dưới mức tiêu chuẩn cho thiết bị di động. Vì lý do này, phương pháp nạp tải ít khi được chọn cho các ứng dụng yêu cầu truyền thông tầm xa.

2.3. Thay đổi hình dạng hình học và áp dụng cấu trúc phân dạng

Kỹ thuật thay đổi hình dạng anten dựa trên việc tạo các khe rãnh, đường gấp khúc hoặc cấu trúc phân dạng fractal trên tấm patch. Việc xẻ rãnh buộc dòng điện bề mặt phải di chuyển vòng vèo qua các khe hở. Quãng đường dẫn điện dài ra giúp giảm kích thước vật lý của phần tử bức xạ. Cấu trúc fractal đa tầng còn tạo ra nhiều điểm cộng hưởng, hỗ trợ hoạt động đa băng tần. Tuy nhiên, việc uốn lượn đường dòng điện tạo ra các thành phần điện dung và điện cảm ký sinh không mong muốn. Trở kháng của anten trở nên phức tạp và rất khó phối hợp với đường truyền chuẩn. Hiệu suất bức xạ của cấu trúc xẻ rãnh cũng bị suy giảm do sự triệt tiêu trường cục bộ giữa các đoạn dòng điện ngược chiều. Quá trình gia công mạch in với các chi tiết khe rãnh siêu nhỏ đòi hỏi độ chính xác cao.

III. Cấu trúc DGS EBG và CRLH cho anten metamaterial di động

Sự ra đời của vật liệu có cấu trúc đặc biệt và siêu vật liệu mở ra kỷ nguyên mới cho kỹ thuật vô tuyến. Anten metamaterial di động khắc phục hiệu quả các nhược điểm của anten truyền thống. Các cấu trúc nổi bật bao gồm cấu trúc khuyết mặt phẳng đất DGS, cấu trúc khe cấm điện từ EBG và vật liệu thuận nghịch tổng hợp CRLH. Những cấu trúc nhân tạo này sở hữu hằng số điện môi hoặc độ từ thẩm tương đương đặc biệt. Khi tích hợp vào mạch vi dải, chúng làm biến đổi sâu sắc đặc tính lan truyền sóng điện từ. Các cấu trúc này giúp thu nhỏ kích thước anten vi dải kích thước nhỏ một cách tự nhiên mà không cần kéo dài cơ học. Quan trọng hơn, chúng duy trì độ lợi và hiệu suất bức xạ ở mức tối ưu. Hệ số phản xạ S11 và băng thông được cải thiện rõ rệt tại các băng tần mong muốn. Đây là giải pháp đột phá cho các thiết bị không dây hiện đại.

3.1. Cấu trúc khuyết mặt phẳng đất DGS mở rộng băng thông

Cấu trúc khuyết mặt phẳng đất DGS được tạo ra bằng cách khắc các hình dạng khuyết tật lên mặt phẳng đất kim loại. Các khe khuyết này có thể mang hình tròn, hình vuông, chữ U hoặc cấu trúc phức hợp đối xứng. Khe khuyết trên mặt đất làm gián đoạn dòng điện trở về, tạo ra hiệu ứng điện cảm và điện dung tương đương trên đường truyền. Hiệu ứng cộng hưởng cục bộ của DGS giúp dịch chuyển tần số làm việc xuống dải thấp hơn. Kỹ thuật này hỗ trợ thu nhỏ kích thước tấm patch phía trên một cách đáng kể. Đồng thời, cấu trúc khuyết mặt phẳng đất DGS giúp điều chỉnh phối hợp trở kháng dễ dàng. Hệ số phản xạ S11 và băng thông làm việc của anten được mở rộng đáng kể. DGS còn có khả năng lọc bỏ các hài bậc cao không mong muốn, nâng cao độ tinh khiết của tín hiệu phát xạ.

3.2. Cấu trúc khe cấm điện từ EBG và triệt tiêu sóng bề mặt

Cấu trúc khe cấm điện từ EBG là mạng tuần hoàn gồm các phần tử điện môi hoặc kim loại nhân tạo. Đặc tính quan trọng nhất của EBG là tạo ra dải cấm ngăn chặn sự lan truyền của sóng điện từ trong một khoảng tần số nhất định. Khi đặt EBG xung quanh phần tử bức xạ vi dải, cấu trúc này thực hiện triệt tiêu sóng bề mặt rất hiệu quả. Sóng bề mặt vốn là nguyên nhân chính gây thất thoát năng lượng và làm méo búp sóng bức xạ. Nhờ ngăn chặn sóng bề mặt, cấu trúc EBG giúp tập trung năng lượng vào không gian tự do. Độ lợi và hiệu suất bức xạ của anten tăng lên rõ rệt. Cấu trúc EBG cũng giúp làm giảm mức bức xạ búp sóng phụ và sóng phản xạ ngược. Đây là giải pháp hàng đầu để kiểm soát trường điện từ trên bề mặt đế vi dải mỏng.

3.3. Vật liệu thuận nghịch tổng hợp CRLH tối ưu kích thước

Vật liệu thuận nghịch tổng hợp CRLH kết hợp đồng thời tính chất truyền sóng thuận tay phải tự nhiên và nghịch tay trái nhân tạo. Cấu trúc đường truyền CRLH gồm các nhánh điện cảm nối tiếp và điện dung song song bổ sung. Điểm đặc biệt của CRLH là khả năng hỗ trợ chế độ cộng hưởng bậc không. Tại chế độ cộng hưởng bậc không, bước sóng lan truyền tiến tới vô cùng và tần số cộng hưởng không còn phụ thuộc vào chiều dài vật lý của anten. Nhờ nguyên lý này, kích thước của phần tử bức xạ có thể thu nhỏ xuống mức cực đại. Anten metamaterial di động sử dụng CRLH có thể hoạt động hiệu quả tại nhiều dải tần số độc lập. Hiệu suất bức xạ vẫn duy trì ở mức cao do cấu trúc không bị suy hao nhiệt như các tải thụ động. CRLH mở ra khả năng thiết kế các anten siêu nhỏ gọn cho thiết bị thông minh.

IV. Giải pháp giảm ghép tương hỗ MIMO cho thiết bị di động mới

Trong các thiết bị di động đa băng tần hiện đại, hệ thống đa anten phát đa thu MIMO là tiêu chuẩn bắt buộc. Tuy nhiên, việc đặt nhiều phần tử bức xạ trong không gian chật hẹp dẫn đến hiện tượng ghép tương hỗ mạnh. Năng lượng từ một anten truyền trực tiếp sang anten lân cận qua sóng bề mặt và trường không gian gần. Hiện tượng này làm biến dạng đồ thị bức xạ, suy giảm dung lượng kênh và làm giảm hiệu suất toàn hệ thống. Để đạt hiệu năng tối ưu, độ cách ly giữa các anten MIMO phải đạt mức tối thiểu -20dB. Các kỹ sư phải tìm ra các giải pháp giảm ghép tương hỗ MIMO hiệu quả. Việc áp dụng các vật liệu và cấu trúc nhân tạo như DGS, EBG và CRLH mang lại bước tiến vượt bậc. Các giải pháp này triệt tiêu năng lượng ghép nối mà không làm tăng kích thước vật lý của bo mạch.

4.1. Thách thức độ cách ly và khoảng cách nửa bước sóng hoạt động

Theo lý thuyết truyền thông vô tuyến, để giảm thiểu tương hỗ giữa các phần tử anten, khoảng cách đặt anten phải đạt ít nhất nửa bước sóng. Ở các tần số vô tuyến thông dụng trong mạng di động, khoảng cách nửa bước sóng chiếm một không gian vật lý rất lớn. Khi tích hợp vào smartphone hoặc thiết bị cầm tay nhỏ gọn, việc duy trì khoảng cách nửa bước sóng là điều bất khả thi. Các phần tử anten buộc phải đặt sát nhau, chỉ cách nhau một phần mười đến một phần hai mươi bước sóng. Khoảng cách quá gần làm tăng mạnh tham số tán xạ S12 và S21. Mức độ ghép tương hỗ vượt quá ngưỡng cho phép, gây suy giảm nghiêm trọng độ nhạy của bộ thu vô tuyến. Nếu không có giải pháp xử lý ghép nối, hệ thống MIMO không thể phát huy ưu thế tăng dung lượng kênh truyền.

4.2. Kỹ thuật giảm ghép tương hỗ MIMO bằng khe rãnh và siêu vật liệu

Nhiều phương pháp giảm ghép tương hỗ MIMO tiên tiến đã được nghiên cứu và ứng dụng thành công. Giải pháp đơn giản bao gồm việc chẻ các khe rãnh hình chữ T hoặc chữ L ngược trên mặt đất kim loại. Các khe rãnh này đóng vai trò bẫy sóng, chặn dòng điện mặt truyền qua lại giữa hai anten. Bên cạnh đó, việc chèn các ô cấu trúc khe cấm điện từ EBG hoặc cấu trúc khuyết mặt phẳng đất DGS vào giữa hai phần tử mang lại hiệu quả vượt trội. Các cấu trúc này tạo ra vùng chắn sóng điện từ cục bộ, triệt tiêu sóng bề mặt lan truyền trên đế điện môi. Kỹ thuật tạo phân bố dòng điện trực giao giữa hai anten cũng giúp tăng cường độ phân cực độc lập. Tham số truyền qua S12 và S21 giảm xuống dưới mức -20dB một cách ổn định mà không cần gia tăng khoảng cách.

4.3. Đảm bảo hệ số phản xạ S11 và băng thông cùng độ lợi bức xạ

Mục tiêu cốt lõi của thiết kế anten MIMO là vừa tăng cường độ cách ly vừa bảo toàn các thông số bức xạ cơ bản. Khi đưa cấu trúc giảm ghép vào mạch vi dải, các kỹ sư phải liên tục tối ưu hóa hệ số phản xạ S11 và băng thông hoạt động. Hệ số S11 phải duy trì dưới mức -10dB trên toàn bộ dải tần công tác để đảm bảo công suất truyền sóng tối đa. Đồng thời, độ lợi và hiệu suất bức xạ của từng phần tử anten cần được giữ ở mức cao, đáp ứng yêu cầu truyền xa. Sự kết hợp thông minh giữa cấu trúc vi dải và vật liệu siêu cấu trúc giúp cân bằng hoàn hảo các chỉ số này. Thiết bị di động vừa đạt được kích thước mỏng nhẹ, vừa duy trì tốc độ truyền dữ liệu cao và chất lượng kết nối vượt trội trong mọi môi trường mạng.

Mục lục chi tiết luận án

Những vấn đề còn tồn tại
Mục tiêu, đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học của đề tài
Những đóng góp chính của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ANTEN CHO THIẾT BỊ ĐẦU CUỐI DI ĐỘNG
1.1. Giới thiệu chƣơng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án anten kích thước nhỏ sử dụng vật liệu cấu trúc đặc biệt dgs kép ds ebg và crlh cpw ứng dụng trong các thiết bị đầu cuối di động

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (111 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Anten kích thƣớc nhỏ và vật liệu có cấu trúc đặc biệt Khái niệm anten nhỏ hay anten kích thước nhỏ đã được sử dụng trong một thời gian dài, từ những hệ thống truyền thông không dây đời đầu cho đến các ứng dụng hiện tại. Điển hình nhất là trong các thiết bị đầu cuối di động của các mạng điện thoại di động, mạng không dây nội hạt WLAN, mạng không dây diện rộng Wimax,. Công nghệ anten nhỏ đã có những bước phát triển mạnh mẽ cùng với sự phát triển của các công nghệ truyền thông không dây [1]. Ngày càng nhiều các dịch vụ không dây như: Bluetooth, Wifi, GPS, GSM, … được tích hợp trong giới hạn kích thước nhỏ gọn của thiết bị đầu cuối di động.

Hơn thế nữa, các chuẩn công nghệ cho thiết bị đầu cuối thế hệ mới hiện nay và tương lai (802.16m; LTE và LTE advanced; 5G, IoT) đều có xu hướng sử dụng kỹ thuật đa anten phát đa anten thu (MIMO) nhằm làm gia tăng dung lượng kênh [2]-[5]. Điều này làm cho nhu cầu thu nhỏ các phần tử trong thiết bị đầu cuối di động nói chung và phần tử anten MIMO nói riêng ngày càng trở nên quan trọng. Chính vì thế, việc thu nhỏ kích thước anten MIMO của các phần tử thu phát trong thiết bị đầu cuối di động luôn là đề tài nghiên cứu của rất nhiều nhà khoa học trên thế giới. Có khá nhiều giải pháp để thực hiện kỹ thuật thu nhỏ anten như: đưa vào các phần tử ngắn mạch, sử dụng các tải thụ động, thay đổi hình dáng anten, ….

Tuy nhiên, phần lớn các kỹ thuật thu nhỏ kích thước anten này đều nhằm mục đích làm dài thêm một cách nhân tạo chiều dài điện của cấu trúc anten [1].  “Đưa vào các phần tử ngắn mạch” là một trong các phương pháp phổ biến nhất được sử dụng trong anten vi dải. Phương pháp này đưa vào trong thiết kế anten một hoặc nhiều phần tử ngắn mạch giữa cấu trúc bức xạ và mặt phẳng đất, nhằm tạo ra một cấu trúc anten cộng hưởng với chiều dài tương ứng /4 hay còn gọi là anten một phần tư bước sóng. Đây cũng chính là nguyên lý của anten PIFA (Planar Inverted F-antenna) [6]-[8].

Phương pháp này có tỷ lệ thu nhỏ rất lớn (có thể đạt đến 50%) tuy nhiên thiết kế anten gặp nhiều thách thức về hệ số tính hướng và phân cực.  “Sử dụng các tải thụ động” là phương pháp đưa các phần tử tải thụ động như điện trở, tụ điện hay cuộn cảm dưới dạng các linh kiện, đặt ở cạnh của tấm patch bức xạ để làm nhiệm vụ ngắn mạch trong thiết kế anten PIFA [9] hay vào đầu của cấu trúc bức xạ [10]-[11]. Phương pháp này có nhược điểm lớn là hiệu suất của anten suy giảm khá mạnh do tổn hao gây ra bởi các linh kiện.  Kỹ thuật “thay đổi hình dạng anten” là kỹ thuật sử dụng các khe hay đoạn gấp khúc hoặc cấu trúc phân dạng (fractal).

Việc đưa vào các khe rãnh trong cấu trúc bức xạ làm dòng điện mặt phải đi vòng qua các khe, từ đó làm cho chiều dài điện bị dài ra hay kích thước anten nhỏ lại. Tuy nhiên, phương pháp này cũng làm cho hiệu suất bức xạ của anten suy giảm. Hơn thế nữa, việc gấp khúc còn tạo ra các hiệu ứng điện dung và điện cảm không mong muốn.  Trong một vài năm gần đây, các nhà khoa học trên thế giới đặc biệt quan tâm đến việc sử dụng vật liệu có cấu trúc đặc biệt trong thiết kế anten.

Các cấu trúc đặc biệt điển hình 1 như: cấu trúc dải chắn điện từ EBG, cấu trúc mặt phẳng đất khuyết DGS, cấu trúc đường truyền dẫn siêu vật liệu phức hợp CRLH-TL, có thể mang tính chất điện môi hay từ tính, với hằng số điện môi hay độ từ thẩm cao hoặc âm. Khi đặt tại các vị trí đặc biệt trong cấu trúc anten, sẽ xảy ra hiệu ứng đặc biệt tại một tần số đặc biệt nào đó. Nói cách khác sử dụng những cấu trúc này trong thiết kế anten có thể thu nhỏ kích thước hình học của anten hay cải thiện một hoặc một số đặc tính của anten mà không làm suy giảm nhiều các thông số quan trọng khác [15-17]. Tuy nhiên, khi thu nhỏ kích thước anten MIMO trong các thiết bị đầu cuối di động, anten gặp một thách thức rất lớn về việc đảm bảo độ cách ly giữa các phần tử bức xạ đặt gần nhau.

Đối với một thiết kế anten MIMO tốt, độ cách ly hay ảnh hưởng tương hỗ trong anten MIMO phải nhỏ hơn -20dB [18]. Thông thường để đạt được yêu cầu này, các anten phải được đặt cách nhau ít nhất một nửa bước sóng của tần số hoạt động hay tần số hoạt động thấp nhất (trong thiết kế anten đa băng). Điều này khiến cho tổng kích thước của anten MIMO tăng lên đáng kể làm ảnh hưởng đến kích thước của thiết bị đầu cuối. Trong nhiều năm qua, có khá nhiều nghiên cứu được thực hiện để tìm ra kỹ thuật giảm thiểu tương hỗ hay tăng độ phân cách giữa các anten MIMO.

Các nghiên cứu này đều dựa trên ý tưởng chính là tạo ra sự ngăn cách trường bức xạ giữa hai anten để giảm được tham số tán xạ S12, S21. Một vài kỹ thuật đã được đưa ra như tối thiểu hóa kích thước anten, chẻ khe trên vật liệu điện môi, phủ lên trên miếng patch những lớp điện môi, tạo ra các anten có phân bố đường dòng điện trực giao nhau, tạo dáng chữ T và dáng chữ L ngược song song trên mặt phẳng đất,. Trong đó, các nghiên cứu về anten MIMO vi dải, sử dụng công nghệ mạch in đang rất phát triển nhờ các ưu điểm như kích thước nhỏ gọn, dễ chế tạo, dễ dàng tích hợp trên thiết kế mạch,. được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực thông tin di động, đạo hàng, vệ tinh.

Không những thế, hiệu năng của anten vi dải suy giảm rất lớn khi chịu ảnh hưởng tương hỗ giữa các phần tử trong anten. Vì vậy, đề xuất giải pháp nâng cao độ cách ly trong anten vi dải trong khi vẫn đảm bảo được các tham số hiệu năng cũng có thể áp dụng sang các loại hình anten sử dụng công nghệ mạch in khác trong thiết bị đầu cuối di động. Vật liệu có cấu trúc đặc biệt như cấu trúc dải chắn điện từ EBG, cấu trúc mặt đất khuyết DGS, cấu trúc đường truyền siêu vật liệu điện từ phức hợp CRLH-TL là những cấu trúc tuần hoàn hay không tuần hoàn trên bề mặt vật liệu. Ngoài việc tạo ra hiệu ứng sóng chậm (cấu trúc DGS) hay tạo ra mode cộng hưởng bậc không (CRLH-TL) hoặc bề mặt trở kháng cao (EBG) là những kỹ thuật quan trọng làm giảm kích thước anten, những cấu trúc này còn có thể ngăn cản sóng bề mặt trong một dải tần số xác định nào đó.

Nhờ vậy, nâng cao độ cách ly giữa các phần tử bức xạ trong anten MIMO [16, 17]. Chính vì thế, nghiên cứu vật liệu có cấu trúc đặc biệt như EBG, DGS, CRLH-TL và ứng dụng cho thiết kế anten đơn, anten MIMO kích thước nhỏ, độ cách ly cao, đơn băng hoặc đa băng trong các hệ thống truyền thông vô tuyến đang thu hút sự quan tâm lớn của nhiều nhà khoa học trên thế giới [18 – 27]. Những vấn đề còn tồn tại Trên thế giới, các nghiên cứu về thu nhỏ kích thước anten với các giải pháp kỹ thuật khác nhau đã được công bố trên rất nhiều công trình khoa học, được đăng tải trên các tạp chí khoa học chuyên ngành nổi tiếng như: IEEE Transactions on Antennas and Propagation, Transactions on Microwave Theory and Techniques, Transactions on Wireless Communications. Nhìn chung, các kỹ thuật sử dụng đều nhằm mục đích cuối cùng là làm tăng bước sóng cộng hưởng của mạch anten mà không làm tăng kích thước thực.

Từ các nghiên cứu điển hình của Rowell [10] hay Scardelletti [11], sử dụng dạng tải tụ điện trên anten PIFA hay anten vi dải đến các nghiên cứu gần đây của Gupta, Sharma [28-30], sử dụng các vật liệu có cấu trúc đặc biệt, đều nhằm mục đích thu nhỏ kích thước phần tử bức xạ cũng như đế anten trong khi vẫn giữ hiệu năng ở mức chấp nhận được, ứng dụng cho các thiết bị đầu cuối di động. Tuy số lượng các công trình nghiên cứu khoa học về giảm nhỏ kích thước anten cho các đầu cuối di động ngày càng nhiều và đạt được rất nhiều thành tựu đáng kể nhưng thiết kế các cấu trúc anten nhỏ gọn này thành cấu trúc anten MIMO với độ cách ly cao giữa các phần tử bức xạ vẫn còn là một miền nghiên cứu rộng lớn, đặc biệt trong xu thế phát triển công nghệ cho thiết bị đầu cuối di động thế hệ mới, các thiết bị yêu cầu ngày càng nhỏ gọn, ngày càng tích hợp nhiều kỹ thuật, điển hình là kỹ thuật đa anten thu đa anten phát [31]-[33]. Hiện nay trong nước, Viện Điện tử Viễn thông của Trường Đại học Bách khoa Hà nội cũng có một số nghiên cứu về vật liệu có cấu trúc đặc biệt như: cấu trúc dải chắn EBG làm mặt đế phản xạ với cấu trúc EBG một mặt truyền thống, áp dụng cho anten trong truyền thông băng siêu rộng UWB [34]; cấu trúc EBG cho thiết kế mạch lọc, dải chắn băng tần, áp dụng cho anten đơn băng với khoảng cách 0. Bên cạnh Viện Điện tử Viễn thông, trường Đại học Bách Khoa Hà nội, theo hiểu biết của NCS, còn có một số cơ sở, nhóm nghiên cứu khác, liên quan gần đến chủ đề nghiên cứu như: nhóm nghiên cứu về anten vi dải Khoa Điện tử - Viễn thông, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội [39], [40]; nhóm nghiên cứu về anten của Viện nghiên cứu quốc tế MICA, Viện Điện, ĐHBK Hà Nội [41]-[42]; nhóm nghiên cứu về anten của Khoa Vô tuyến Điện tử Học viện Kỹ thuật Quân sự [43]-[46],.

Tuy nhiên, nghiên cứu của các nhóm này hoặc tập trung vào giảm nhỏ kích thước anten theo phương pháp làm dài thêm một cách nhân tạo chiều dài điện (chiều dài bước sóng cộng hưởng) của cấu trúc anten sử dụng cấu trúc fractal [39], cấu trúc gấp khúc [42], cấu trúc xoắn ốc [43], [44] hay công nghệ tụ điện màng mỏng [47] hoặc tập trung nghiên cứu phát triển cấu trúc vật liệu đặc biệt cho các ứng dụng khác hay cải thiện một số thông số khác của anten [40], [41]. Bên cạnh đó, cũng giống như trên thế giới, các nghiên cứu về cấu trúc DGS cho thiết kế anten trước đó hoặc sử dụng hiệu ứng sóng chậm cho việc giảm nhỏ kích thước anten [40], 3 [48] hoặc sử dụng đặc tính dải chắn cho giảm thiểu tương hỗ giữa các phần tử bức xạ trong anten MIMO [16], [37].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án anten kích thước nhỏ vật liệu cấu trúc DGS, EBG, CRLH ứng dụng di động (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/luan-an-anten-kich-thuoc-nho-vat-lieu-cau-truc-dgs-ebg-crlh-ung-dung-di-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án anten kích thước nhỏ vật liệu cấu trúc DGS, EBG, CRLH ứng dụng di động" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu anten kích thước nhỏ sử dụng vật liệu cấu trúc đặc biệt DGS kép DS EBG và CRLH CPW, ứng dụng trong các thiết bị đầu cuối di động."

Luận án "Luận án anten kích thước nhỏ vật liệu cấu trúc DGS, EBG, CRLH ứng dụng di động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án anten kích thước nhỏ vật liệu cấu trúc DGS, EBG, CRLH ứng dụng di động" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.

Luận án "Luận án anten kích thước nhỏ vật liệu cấu trúc DGS, EBG, CRLH ứng dụng di động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án anten kích thước nhỏ vật liệu cấu trúc DGS, EBG, CRLH ứng dụng di động" có 111 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án anten kích thước nhỏ vật liệu cấu trúc DGS, EBG, CRLH ứng dụng di động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter