Nghiên cứu chế tạo điện cực cấu trúc nano ứng dụng trong linh kiện pin mặt trời hữu cơ và cảm biến điện hoá

"Nghiên cứu chế tạo điện cực cấu trúc nano ứng dụng, tạo ra các điện cực có hiệu suất cao và ổn định, mở ra triển vọng cho các ứng dụng năng lượng mới."

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu điện cực cấu trúc nano ứng dụng
Số trang:
144 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu điện cực cấu trúc nano ứng dụng

Công nghệ nano đang thay đổi ngành chế tạo linh kiện điện tử hiện đại. Các bề mặt truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế về độ dẫn điện và diện tích bề mặt. Sự xuất hiện của vật liệu nano cấu trúc mang lại bước đột phá lớn. Điện cực nano sở hữu diện tích tiếp xúc riêng rất lớn. Khả năng truyền dẫn điện tích qua bề mặt diễn ra nhanh chóng. Cấu trúc nano giúp tối ưu hóa sự tiếp xúc giữa các pha hoạt tính. Vật liệu này tăng cường khả năng hấp thụ quang học và xúc tác bề mặt. Lĩnh vực quang điện tử đòi hỏi các màng dẫn điện trong suốt và có tính linh hoạt cao. Cảm biến hóa học hiện đại cần độ nhạy vượt trội đối với nồng độ vết chất ô nhiễm. Việc làm chủ công nghệ tổng hợp điện cực nano mở ra nhiều giải pháp phân tích chính xác. Độ bền cơ học của đế dẻo cũng được cải thiện đáng kể khi tích hợp mạng nano. Điện cực nano đóng vai trò cốt lõi trong việc định hình các thiết bị thế hệ mới.

1.1. Vai trò của điện cực nano trong thiết bị quang điện

Linh kiện quang điện tử thế hệ mới yêu cầu các điện cực có độ truyền qua quang học cao. Điện trở bề mặt cần duy trì ở mức tối thiểu để tránh tổn thất năng lượng. Điện cực truyền thống như oxit thiếc indi (ITO) thường giòn và đắt đỏ. Điện cực biến tính nano dẻo là giải pháp thay thế hoàn hảo cho đế thủy tinh cứng. Mạng lưới dây nano bạc kết hợp nền polymer tạo màng dẫn điện trong suốt vượt trội. Màng mỏng này có khả năng uốn gập nhiều chu kỳ mà không bị nứt gãy cơ học. Dòng điện quang sinh sinh ra trong lớp hoạt tính được thu gom hiệu quả hơn. Tổn thất điện áp tại các ranh giới tiếp xúc giảm rõ rệt. Quá trình chế tạo màng trên đế dẻo như PET diễn ra ở nhiệt độ phòng. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và mở rộng khả năng in cuộn quy mô lớn.

1.2. Ứng dụng cảm biến điện hóa phân tích môi trường

Phân tích ô nhiễm nguồn nước đòi hỏi thiết bị có độ nhạy cao và phản hồi nhanh. Điện cực cấu trúc nano biến tính bề mặt cung cấp mật độ trung tâm hoạt động dày đặc. Diện tích điện hoạt tính tăng gấp nhiều lần so với điện cực thông thường. Các phân tử chất ô nhiễm hữu cơ và ion kim loại dễ dàng hấp phụ lên bề mặt. Quá trình chuyển electron giữa dung dịch và chất nền diễn ra thuận lợi. Tín hiệu dòng điện cực đại tăng lên rõ rệt trong các phép đo Von-Ampe hòa tan. Giới hạn phát hiện của cảm biến đạt mức nồng độ siêu vết cỡ phần tỷ. Tốc độ phân tích tại hiện trường được rút ngắn đáng kể. Độ chọn lọc của cảm biến được nâng cao nhờ liên kết đặc hiệu của các nhóm chức hữu cơ.

II. Vật liệu tiên tiến cho điện cực cấu trúc nano ứng dụng

Vật liệu thành phần quyết định trực tiếp đến hiệu năng của điện cực. Các nhóm vật liệu nano sở hữu đặc tính điện hóa và cơ lý rất độc đáo. Ống nano carbon và graphene cung cấp độ bền kéo cao và độ dẫn xuất sắc. Mạng lưới lai ghép giữa vật liệu carbon và kim loại tạo ra hiệu ứng cộng hưởng mạnh. Oxit kim loại chuyển tiếp kích thước nano bổ sung tính chất xúc tác oxi hóa khử phong phú. Khung hữu cơ kim loại (MOF) sở hữu diện tích bề mặt riêng cực đại và cấu trúc xốp trật tự. Sự kết hợp giữa polymer dẫn và vật liệu vô cơ tạo nên composite đa chức năng. Quá trình tổng hợp đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ kích thước hạt và độ phân tán. Mỗi loại vật liệu đóng góp một chức năng chuyên biệt trong hệ thống điện cực nano.

2.1. Vật liệu graphene và oxide graphene GO rGO

Vật liệu graphene và oxide graphene (GO/rGO) là nền tảng quan trọng trong công nghệ vật liệu carbon 2D. Oxide graphene (GO) chứa nhiều nhóm chức chứa oxy như hydroxyl, epoxy và carboxyl. Các nhóm chức này giúp GO phân tán bền vững trong dung môi phân cực. Quá trình khử hóa học hoặc nhiệt chuyển GO thành graphene khử (rGO). Cấu trúc liên hợp sp2 được phục hồi một phần giúp khôi phục độ dẫn điện. Màng rGO có diện tích bề mặt lớn và khả năng truyền điện tích nhanh. Độ bền hóa học cao giúp vật liệu hoạt động ổn định trong môi trường điện phân khắc nghiệt. Các lớp rGO mỏng tạo mạng dẫn điện liên tục trên bề mặt chất nền. Đây là chất nền lý tưởng để gắn kết các hạt nano kim loại và phức chất hữu cơ.

2.2. Ống nano carbon CNT và kim loại nano

Ống nano carbon (CNT) sở hữu độ dẫn điện tuyệt vời dọc theo trục ống. Độ bền kéo cơ học của CNT vượt trội hơn nhiều loại sợi gia cường thông thường. Quá trình xử lý hóa học gắn các nhóm carboxyl lên bề mặt ống nano carbon. Việc biến tính này làm tăng độ phân tán của ống trong dung môi và cải thiện tương tác liên kết. Kết hợp CNT với sợi nano bạc (AgNW) tạo nên mạng lưới dẫn điện 3D đan xen. Mạng lưới này duy trì điện trở thấp ngay cả khi chịu lực uốn cong lặp lại. Các khoảng trống giữa các sợi cho phép ánh sáng truyền qua dễ dàng. Kim loại nano đóng vai trò cầu nối dẫn điện với điện trở tiếp xúc rất nhỏ. Cấu trúc lai giữa CNT và kim loại nano mang lại tính năng cơ điện vượt trội.

2.3. Oxit kim loại chuyển tiếp kích thước nano và khung MOF

Oxit kim loại chuyển tiếp kích thước nano sở hữu hoạt tính xúc tác điện hóa cao. Các oxit này cung cấp vị trí phản ứng oxi hóa khử phong phú trên bề mặt. Cấu trúc tinh thể nano giúp rút ngắn quãng đường khuếch tán của ion và electron. Khung hữu cơ kim loại (MOF) như CuBTC hay hợp kim lưỡng kim FeMg-BDC có độ xốp rất cao. MOF sở hữu các tâm kim loại hoạt tính phân bố đều trong khung mạng hữu cơ. Khi tổ hợp MOF với vật liệu nano carbon, độ dẫn điện của composite tăng lên đáng kể. Khả năng chọn lọc phân tử mục tiêu được cải thiện rõ rệt nhờ kích thước lỗ xốp đồng đều. Hỗn hợp vật liệu này phát huy hiệu quả nhận diện điện hóa đối với các phân tử hữu cơ phức tạp.

III. Phương pháp tổng hợp các điện cực cấu trúc nano ứng dụng

Kỹ thuật chế tạo quyết định trực tiếp đến hình thái vi cấu trúc và độ ổn định của màng điện cực. Các phương pháp hóa ướt và lắng đọng màng mỏng cho phép kiểm soát tốt độ dày màng. Quá trình tổng hợp vật liệu nano cần tối ưu hóa các thông số nhiệt độ, dung môi và thời gian phản ứng. Việc tạo liên kết bền vững giữa lớp phủ nano và chất nền ngăn ngừa hiện tượng bong tróc màng. Sự phân tán đồng đều của các thành phần ngăn chặn hiện tượng kết tụ hạt nano. Các quy trình chế tạo thân thiện với môi trường và có chi phí thấp luôn được ưu tiên phát triển. Khả năng mở rộng quy mô sản xuất từ phòng thí nghiệm ra công nghiệp là tiêu chí đánh giá then chốt. Sự phối hợp đa phương pháp đem lại các màng composite có cấu trúc trật tự cao.

3.1. Phương pháp nhiệt dung môi hydrothermal và polyol

Phương pháp nhiệt dung môi (hydrothermal) được áp dụng rộng rãi để tổng hợp tinh thể nano đồng đều. Quá trình xảy ra trong bình kín dưới áp suất và nhiệt độ cao. Phương pháp này cho phép kiểm soát chặt chẽ kích thước hạt và dạng hình học của vật liệu. Kỹ thuật polyol sử dụng ethylene glycol vừa làm dung môi vừa làm chất khử ion kim loại. Sợi nano bạc (AgNW) đường kính nhỏ và chiều dài lớn được chế tạo thành công qua quy trình polyol. Chất hoạt động bề mặt PVP định hướng sự phát triển bất đối xứng của tinh thể bạc. Sợi nano thu được có tỷ lệ khung hình cao và độ tinh khiết tuyệt đối. Dung dịch huyền phù sợi nano bạc sau phản ứng có độ bền phân tán lâu dài.

3.2. Kỹ thuật sol gel và phủ màng mỏng dẫn điện

Kỹ thuật sol-gel và phủ màng mỏng tạo ra các lớp phủ đồng nhất ở cấp độ phân tử. Tiền chất kim loại hữu cơ thủy phân và ngưng tụ tạo thành mạng lưới gel vô cơ. Phương pháp phủ quay (spin-coating) hoặc quét thanh (bar-coating) phân bố dung dịch lên đế phẳng. Màng phủ có độ dày kiểm soát được từ vài chục đến hàng trăm nanomet. Quá trình sấy nhiệt thấp giúp loại bỏ hoàn toàn dung môi dư thừa. Lớp phủ polymer dẫn PEDOT:PSS đóng vai trò làm mịn bề mặt và san phẳng độ gồ ghề của mạng sợi nano. Kỹ thuật ép nhiệt nhẹ nhàng tăng cường diện tích tiếp xúc giữa các sợi dẫn điện. Điện trở màng giảm mạnh mà không làm suy giảm độ trong suốt quang học.

3.3. Lắng đọng điện hóa electrodeposition tạo màng

Lắng đọng điện hóa (electrodeposition) là công cụ hiệu quả để kiểm soát quá trình tạo màng. Phương pháp này sử dụng dòng điện hoặc thế điện cực để kết tủa vật liệu lên đế dẫn. Độ dày và độ xốp của lớp màng được điều chỉnh chính xác qua mật độ dòng và thời gian lắng đọng. Quá trình diễn ra trực tiếp ở nhiệt độ phòng và không cần môi trường chân không phức tạp. Các ion kim loại hoặc monomer hữu cơ được khử hoặc oxy hóa trực tiếp trên bề mặt làm việc. Màng nano thu được bám dính cơ học rất chặt vào bề mặt điện cực nền. Phân bố hạt nano kim loại và polyme dẫn đạt độ đồng đều cao trên toàn bộ diện tích điện cực.

IV. Đánh giá hiệu năng của điện cực cấu trúc nano ứng dụng

Hiệu năng của điện cực nano được kiểm chứng qua các thử nghiệm quang điện và điện hóa cụ thể. Đặc tính truyền dẫn electron và độ bền cơ học phản ánh chất lượng gia công màng. Các phương pháp phổ nghiệm hiện đại đánh giá chính xác cấu trúc tinh thể và liên kết hóa học. Phép đo tổng trở điện hóa xác định điện trở chuyển điện tích tại mặt tiếp xúc. Các phép thử uốn gập liên tục kiểm tra độ bền của màng dẫn trên đế polymer dẻo. Trong lĩnh vực pin mặt trời, điện cực tối ưu giúp gia tăng hiệu suất chuyển hóa năng lượng. Trong lĩnh vực cảm biến, điện cực biến tính nano mang lại độ lặp lại và độ ổn định tín hiệu vượt trội. Các kết quả thực nghiệm khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tế của vật liệu nano.

4.1. Hiệu năng pin mặt trời hữu cơ màng mỏng OPV

Pin mặt trời hữu cơ (OPV) sử dụng điện cực dẻo PET/AgNW/PEDOT:PSS cho thấy hiệu suất chuyển đổi quang năng cao. Màng điện cực có độ truyền qua quang học trên 85% trong vùng ánh sáng khả kiến. Điện trở bề mặt đạt giá trị thấp dưới 20 Ohm/sq. Sự tiếp xúc cơ điện chặt chẽ giữa các lớp giúp giảm thiểu hiện tượng tái hợp điện tích. Dòng đoản mạch và hệ số điền đầy của linh kiện OPV tăng lên đáng kể. Điện cực duy trì hơn 90% độ dẫn điện ban đầu sau hàng ngàn chu kỳ uốn cong liên tục. Cấu trúc quang khắc nano hỗ trợ thu nhận ánh sáng hiệu quả ở nhiều góc tới khác nhau. Thiết bị duy trì hiệu năng ổn định dưới điều kiện chiếu xạ ánh sáng mặt trời tiêu chuẩn.

4.2. Khả năng phát hiện kháng sinh và kim loại nặng

Điện cực biến tính nano tổ hợp CuBTC-CNT và FeMg-BDC thể hiện hoạt tính điện hóa vượt trội. Bề mặt biến tính có khả năng nhận diện chọn lọc các kháng sinh như ciprofloxacin và tetracycline. Dòng oxy hóa khử của chất phân tích tăng vọt nhờ hiệu ứng khuếch đại tín hiệu của vật liệu composite. Các ion kim loại nặng như chì (Pb2+), cadimi (Cd2+) và thủy ngân (Hg2+) được hấp phụ nhanh chóng. Phép đo Von-Ampe hòa tan xung vi phân cho tín hiệu phân tách rõ ràng giữa các ion kim loại. Cảm biến hoạt động ổn định trong các mẫu nước sông và nước thải sinh hoạt thực tế. Độ lệch chuẩn tương đối của phép đo luôn duy trì ở mức dưới 5%.

V. Tiềm năng phát triển của điện cực cấu trúc nano ứng dụng

Nghiên cứu điện cực nano mở ra nhiều hướng đột phá trong các thiết bị lưu trữ và chuyển đổi năng lượng. Xu hướng tích hợp đa chức năng trên một nền điện cực duy nhất đang phát triển mạnh mẽ. Vật liệu nano giúp giảm kích thước thiết bị nhưng vẫn duy trì hiệu năng làm việc vượt bậc. Quá trình sản xuất hướng đến việc sử dụng các dung môi xanh và nguyên liệu tái tạo. Khả năng tương thích sinh học của các màng nano mở rộng ứng dụng trong y sinh học. Việc tự động hóa quy trình chế tạo màng giúp giảm sai số kỹ thuật và hạ giá thành. Công nghệ điện cực nano tiếp tục là trọng tâm nghiên cứu của khoa học vật liệu tiên tiến. Nền tảng này tạo tiền đề quan trọng cho các thiết bị điện tử đeo tay thông minh.

5.1. Triển vọng ứng dụng trong pin lithium ion thế hệ mới

Công nghệ màng nano mở ra triển vọng lớn cho ứng dụng trong pin lithium-ion dung lượng cao. Bề mặt điện cực cấu trúc nano tạo đường dẫn khuếch tán ion Li+ cực ngắn. Tốc độ sạc và xả của pin được cải thiện nhanh chóng mà không gây quá nhiệt. Mạng lưới carbon nano và oxit kim loại giảm thiểu hiện tượng giãn nở thể tích trong quá trình đan cài ion. Hiện tượng nứt vỡ vật liệu sau nhiều chu kỳ nạp xả được khắc phục triệt để. Dung lượng riêng duy trì ổn định ở mật độ dòng phóng điện cao. Độ an toàn chống cháy nổ của pin tăng lên nhờ cấu trúc màng chịu nhiệt. Đây là giải pháp then chốt cho hệ thống pin xe điện và thiết bị bay không người lái.

5.2. Định hướng tối ưu hóa độ bền cơ học và quang học

Tối ưu hóa độ bền cơ học là yêu cầu sống còn cho các thiết bị điện tử dẻo uốn cong. Các lớp phủ bảo vệ mỏng giúp ngăn chặn sự oxy hóa của sợi nano bạc trong không khí. Kỹ thuật biến tính bề mặt cải thiện lực bám dính giữa màng dẫn và đế polymer hữu cơ. Độ nhám bề mặt được san phẳng giúp ngăn ngừa hiện tượng đoản mạch vi mô trong linh kiện. Độ trong suốt quang học được duy trì đồng thời với độ dẫn điện cao nhờ điều chỉnh mật độ dây nano. Các giải pháp đóng gói tiên tiến giúp linh kiện chống chịu tốt trước độ ẩm và bức xạ tử ngoại. Độ tin cậy lâu dài của thiết bị được bảo đảm trong điều kiện môi trường thực tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH ẢNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. TỔNG QUAN VỀ MỘT SỐ LOẠI VẬT LIỆU DÙNG TRONG ĐIỆN CỰC CẤU TRÚC NANO ỨNG DỤNG CHẾ TẠO LINH KIỆN QUANG ĐIỆN TỬ VÀ CẢM BIẾN ĐIỆN HOÁ
1.1.1. Vật liệu nano cacbon
1.1.2. Vật liệu nano kim loại
1.1.3. Vật liệu polyme dẫn
1.1.4. Vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOF)
1.2. TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG ĐIỆN CỰC DẺO CẤU TRÚC NANO TRONG LINH KIỆN QUANG ĐIỆN TỬ
1.2.1. Tổng quan về đế plastic sử dụng trong điện cực dẻo trong suốt
1.2.2. Các phương pháp chế tạo điện cực dẻo cấu trúc nano
1.2.3. Tình hình nghiên cứu sử dụng các loại điện cực dẻo cấu trúc nano trong linh kiện quang điện tử trên thế giới
1.2.4. Tình hình nghiên cứu về điện cực dẻo cấu trúc nano trong nước
1.3. TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG ĐIỆN CỰC CẤU TRÚC NANO CHỨA NHÓM CHỨC HỮU CƠ TRONG CẢM BIẾN ĐIỆN HOÁ
1.3.1. Một số phương pháp biến tính, chế tạo điện cực cấu trúc nano chứa nhóm chức hữu cơ trong cảm biến điện hóa
1.3.2. Tình hình nghiên cứu sử dụng điện cực cấu trúc nano chứa nhóm chức hữu cơ trong cảm biến điện hóa trên thế giới
1.3.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước về điện cực cấu trúc nano chứa nhóm chức hữu cơ ứng dụng trong cảm biến điện hóa
1.3.4. Những vấn đề còn tồn tại và định hướng nghiên cứu chế tạo điện cực cấu trúc nano ứng dụng trong cảm biến điện hóa
2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. TỔNG HỢP VẬT LIỆU
2.1.1. Tổng hợp sợi nano bạc bằng phương pháp polyol
2.1.2. Phương pháp tổng hợp graphene oxit
2.1.3. Tổng hợp PEDOT:PSS
2.1.4. Phương pháp oxi hóa cacbon nanotube
2.1.5. Phương pháp tổng hợp vật liệu khung hữu cơ kim loại hợp kim FeMg- BDC
2.1.6. Phương pháp tổng hợp vật liệu khung hữu cơ kim loại CuBTC
2.2. CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC DẺO VÀ LINH KIỆN OPV
2.2.1. Quy trình xử lý đế PET trước khi chế tạo điện cực
2.2.2. Quy trình chế tạo điện cực cấu trúc nano
2.2.3. Chế tạo linh kiện pin mặt trời hữu cơ OPV
2.3. CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC LÀM VIỆC CHO CẢM BIẾN ĐIỆN HOÁ VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH CHẤT Ô NHIỄM TRONG NƯỚC
2.3.1. Chế tạo điện cực cho cảm biến điện hoá phát hiện thuốc kháng sinh
2.3.2. Chế tạo điện cực cho cảm biến điện hoá phát hiện kim loại nặng
2.3.3. Đánh giá đặc tính điện hoá của các điện cực
2.3.4. Phương pháp phân tích chất ô nhiễm trong nước bằng cảm biến điện hoá
2.3.5. Chuẩn bị mẫu thực trong phân tích điện hoá
2.3.6. Phương pháp và thiết bị nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. KẾT QUẢ TỔNG HỢP VẬT LIỆU
3.1.1. Tổng hợp sợi nano bạc
3.1.2. Tổng hợp graphene oxit
3.1.3. Tổng hợp PEDOT:PSS
3.1.4. Oxi hoá cacbon nanotube
3.1.5. Tổng hợp vật liệu MOF lưỡng kim FeMg-BDC
3.1.6. Chế tạo vật liệu tổ hợp CuBTC-CNT
3.2. KẾT QUẢ CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC DẺO TRONG SUỐT VÀ LINH KIỆN PIN MẶT TRỜI HỮU CƠ
3.2.1. Hình thái, cấu trúc, tính chất quang điện của điện cực quang khắc PET/x- PVCn/AgNWép
3.2.2. Tính chất của linh kiện OPV sử dụng điện cực quang khắc trên đế PET
3.3. KẾT QUẢ CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC LÀM VIỆC ỨNG DỤNG TRONG CẢM BIẾN ĐIỆN HOÁ
3.3.1. Điện cực trong cảm biến điện hoá phát hiện thuốc kháng sinh
3.3.2. Cảm biến điện hoá phát hiện Pb (II) dựa trên điện cực GO/FeMg- BDC/GCE
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chế tạo điện cực cấu trúc nano ứng dụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- ĐOÀN TIẾN ĐẠT NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC CẤU TRÚC NANO ỨNG DỤNG TRONG LINH KIỆN PIN MẶT TRỜI HỮU CƠ VÀ CẢM BIẾN ĐIỆN HOÁ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT HÀ NỘI – 2025 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- ĐOÀN TIẾN ĐẠT NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC CẤU TRÚC NANO ỨNG DỤNG TRONG LINH KIỆN PIN MẶT TRỜI HỮU CƠ VÀ CẢM BIẾN ĐIỆN HOÁ Ngành: Hóa Hữu cơ Mã số: 9 44 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) PGS. Hoàng Mai Hà TS. Phạm Thị Hải Yến HÀ NỘI – 2025 i ` LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS. Hoàng Mai Hà và TS.

Phạm Thị Hải Yến. Các kết quả nghiên cứu là trung thực, không trùng lặp và chưa từng công bố trong tài liệu khác. Hà Nội, ngày 02 tháng 04 năm 2025 Tác giả luận án NCS. Đoàn Tiến Đạt ii ` LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành bản luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực cùng đồng nghiệp và bạn bè.

Với lòng kính trọng và biết ơn, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Hoàng Mai Hà và TS. Phạm Thị Hải Yến đã luôn tận tình hướng dẫn, góp ý, chỉ bảo, động viên và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa học, tập thể cán bộ nghiên cứu phòng Vật liệu tiên tiến, Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã ủng hộ, tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi thực hiện và hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, bộ phận đào tạo của Học viện đã đào tạo và giúp tôi trau dồi nhiều kiến thức để hoàn thành tốt luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn quan tâm, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà nội, ngày 02 tháng 04 năm 2025 Tác giả luận án NCS. Đoàn Tiến Đạt iii ` MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC HÌNH ẢNH. TỔNG QUAN VỀ MỘT SỐ LOẠI VẬT LIỆU DÙNG TRONG ĐIỆN CỰC CẤU TRÚC NANO ỨNG DỤNG CHẾ TẠO LINH KIỆN QUANG ĐIỆN TỬ VÀ CẢM BIẾN ĐIỆN HOÁ .1 Vật liệu nano cacbon.

Vật liệu nano kim loại. Vật liệu polyme dẫn. Vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOF). TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG ĐIỆN CỰC DẺO CẤU TRÚC NANO TRONG LINH KIỆN QUANG ĐIỆN TỬ.

Tổng quan về đế plastic sử dụng trong điện cực dẻo trong suốt .2 Các phương pháp chế tạo điện cực dẻo cấu trúc nano. Tình hình nghiên cứu sử dụng các loại điện cực dẻo cấu trúc nano trong linh kiện quang điện tử trên thế giới. Tình hình nghiên cứu về điện cực dẻo cấu trúc nano trong nước. TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG ĐIỆN CỰC CẤU TRÚC NANO CHỨA NHÓM CHỨC HỮU CƠ TRONG CẢM BIẾN ĐIỆN HOÁ.

Một số phương pháp biến tính, chế tạo điện cực cấu trúc nano chứa nhóm chức hữu cơ trong cảm biến điện hóa. Tình hình nghiên cứu sử dụng điện cực cấu trúc nano chứa nhóm chức hữu cơ trong cảm biến điện hóa trên thế giới. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước về điện cực cấu trúc nano chứa nhóm chức hữu cơ ứng dụng trong cảm biến điện hóa. Những vấn đề còn tồn tại và định hướng nghiên cứu chế tạo điện cực cấu trúc nano ứng dụng trong cảm biến điện hóa.

THỰC NGHIỆM, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. TỔNG HỢP VẬT LIỆU. Tổng hợp sợi nano bạc bằng phương pháp polyol. Phương pháp tổng hợp graphene oxit.

Tổng hợp PEDOT:PSS. Phương pháp oxi hóa cacbon nanotube. Phương pháp tổng hợp vật liệu khung hữu cơ kim loại hợp kim FeMg- BDC. Phương pháp tổng hợp vật liệu khung hữu cơ kim loại CuBTC.

CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC DẺO VÀ LINH KIỆN OPV. Quy trình xử lý đế PET trước khi chế tạo điện cực. Quy trình chế tạo điện cực cấu trúc nano. Chế tạo linh kiện pin mặt trời hữu cơ OPV.

CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC LÀM VIỆC CHO CẢM BIẾN ĐIỆN HOÁ VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH CHẤT Ô NHIỄM TRONG NƯỚC. Chế tạo điện cực cho cảm biến điện hoá phát hiện thuốc kháng sinh. Chế tạo điện cực cho cảm biến điện hoá phát hiện kim loại nặng. Đánh giá đặc tính điện hoá của các điện cực.

Phương pháp phân tích chất ô nhiễm trong nước bằng cảm biến điện hoá. Chuẩn bị mẫu thực trong phân tích điện hoá. Phương pháp và thiết bị nghiên cứu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

KẾT QUẢ TỔNG HỢP VẬT LIỆU. Tổng hợp sợi nano bạc. Tổng hợp graphene oxit. Tổng hợp PEDOT:PSS.

Oxi hoá cacbon nanotube. Tổng hợp vật liệu MOF lưỡng kim FeMg-BDC. Chế tạo vật liệu tổ hợp CuBTC-CNT. KẾT QUẢ CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC DẺO TRONG SUỐT VÀ LINH KIỆN PIN MẶT TRỜI HỮU CƠ.

Hình thái, cấu trúc, tính chất quang điện của điện cực quang khắc PET/x- PVCn/AgNWép. Tính chất của linh kiện OPV sử dụng điện cực quang khắc trên đế PET. KẾT QUẢ CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC LÀM VIỆC ỨNG DỤNG TRONG CẢM BIẾN ĐIỆN HOÁ. Điện cực trong cảm biến điện hoá phát hiện thuốc kháng sinh.

Cảm biến điện hoá phát hiện Pb (II) dựa trên điện cực GO/FeMg- BDC/GCE. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 109 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 123 vi ` DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng anh Diễn giải Atomic Absorbtion Phương pháp phổ hấp AAS Spectrometric thu nguyên tử Kính hiển vi lực nguyên AFM Atomic force microscope tử AgNW Silver nanowires Sợi nano bạc AgNP Silver nanoparticles Hạt nano bạc AuNP Gold nanoparticles Hạt nano vàng CE Counter electrode Điện cực đối CNTs Cacbon nanotubes Ống nano cacbon Axit EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid etylenglicoltetraaxetic EG Ethylene glycol Etylen glycol Chỉ số liên hệ giữa độ FoM The figure of merit truyền qua và điện trở màng FTO Fluorine doped tin oxide Oxit thiếc pha tạp Flo Điện cực cacbon thủy GCE Glassy cacbon electrode tinh GO Graphene oxide Graphene oxit IPA Isopropanol Isopropanol Inductively-coupled plasma Phương pháp phổ khối ICP-MS mass spectrometry plasma cảm ứng vii ` ITO Indium tin oxide Oxit thiếc indium LOD Limit of detection Giới hạn phát hiện Ống nano cacbon đa MWCNTs Multi-walled cacbon nanotubes tường Đi-ốp phát quang hữu OLED Organic light-emitting diode cơ OPV Organic photovoltaic solar cell Pin mặt trời hữu cơ PBS Phosphate buffer solution Dung dịch đệm photphat Poly(3,4- Polyme dẫn Poly(3,4- PEDOT:PSS ethylenedioxythiophene) ethylenedioxythiophene) :polystyrene sulfonate :polystyrene sulfonate PEN Polyethylene naphthalate Polyethylen naphthalat PET Polyethylene terephthalate Polyethylen terephthalat PGA Polyglutamic acid Axit polyglutamic Ppy Polypyrrole Polypyrrole RE Reference electrode Điện cực so sánh Rev Recovery Độ thu hồi RSD Relative standard deviation Độ lệch chuẩn tương đối SEM Scan electron microscopy Hiển vi điện tử quét Square-wave anodic stripping Von-Ampe sóng vuông SWASV voltammetry hòa tan anot Single-walled Cacbon Ống nano cacbon đơn SWCNT Nanotubes tường viii ` Transmission electron Hiển vi điện tử truyền TEM microscopy qua TRG Thermally reduced graphene Graphene khử nhiệt WE Working electrode Điện cực làm việc WHO World Health Organization Tổ chức y tế Thế giới XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X ix ` DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Một số công trình công bố về các điện cực tổ hợp trong phân tích điện hóa các chất ô nhiễm trong môi trường nước. Hóa chất sử dụng để tổng hợp vật liệu và chế tạo điện cực. Thành phần vật liệu trong các điện cực. Diện tích hoạt động bề mặt BET, thể tích lỗ xốp và đường kính lỗ xốp của các vật liệu MOF.

Giá trị độ truyền qua và điện trở màng của các điện cực. Giá trị độ truyền qua và điện trở tấm của điện cực PET/x- PVCn/AgNWép khi sử dụng dung dịch AgNW với các nồng độ khác nhau. Thông số quang điện của các linh kiện OPV. Tổng trở điện hoá và diện tích hoạt động bề mặt điện hoá của các điện cực.

Một số công trình công bố về cảm biến điện hoá phát hiện ENR. Kết quả phân tích ENR trong mẫu thực của cảm biến điện hoá sử dụng điện cực rCNT/GCE. Một số công trình công bố về cảm biến điện hoá phát hiện ENR. Kết quả phân tích ENR trong mẫu thực của cảm biến điện hoá sử dụng điện cực CuBTC-CNT@CPE.

Hiệu suất của các cảm biến điện hóa khác nhau để xác định Pb2+. Kết quả phân tích Pb2+ mẫu thực của cảm biến điện hoá sử dụng điên cực FeMg-BDC. 106 x ` DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Các cấu trúc khác nhau của vật liệu nano cacbon [3].

Cấu trúc polyacetylene. Cấu trúc PEDOT:PSS. Cấu trúc một số polyme dẫn thường dùng trong phân tích điện hóa: a) poly(phenylen vinylen), b) poly(pyrrole), c) polyaniline [12]. Cấu trúc một số vật liệu MOF [13].

Công thức cấu tạo của polyme, PI, PC, PES, PET và PEN [14, 15] 9 Hình 1. a) Nguyên lý của phương pháp phun phủ, b) phương pháp drop- casting, c) phương pháp doctor-blading, d) phương pháp Mayer [16]. Quy trình chế tạo điện cực bằng phương pháp phủ quay [16]. Ảnh SEM cho thấy màng ITO bị rạn vỡ sau khi uốn cong.

Độ truyền qua và điện trở của điện cực CNT so với điện cực ITO thương mại (a), Bề mặt điện cực CNT (b). a) Độ bền cơ học của điện cực sợi nano bạc so với điện cực ITO và FTO, b) Độ truyền qua trong vùng quang phổ Vis-NIR (vùng ánh sáng khả kiến và cận hồng ngoại) của ITO, AZO, AgNW, CNT và PEDOT:PSS. Bề mặt điện cực ITO và graphene trước và sau khi uốn. So sánh độ bền của điện cực dẻo AgNW/GO và điện cực AgNW: a) độ bền trong dung môi, b) độ bền trong không khí ẩm theo thời gian, c) độ bền khi sử dụng băng dính dán lên bề mặt rồi gỡ ra, d) độ bền uốn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Tiến Đạt (2025). Nghiên cứu chế tạo điện cực cấu trúc nano ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien-tu/nghien-cuu-che-tao-dien-cuc-cau-truc-nano-ung-dung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo điện cực cấu trúc nano ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu chế tạo điện cực cấu trúc nano ứng dụng, tạo ra các điện cực có hiệu suất cao và ổn định, mở ra triển vọng cho các ứng dụng năng lượng mới."

Luận án "Nghiên cứu chế tạo điện cực cấu trúc nano ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo điện cực cấu trúc nano ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo điện cực cấu trúc nano ứng dụng" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo điện cực cấu trúc nano ứng dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo điện cực cấu trúc nano ứng dụng" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo điện cực cấu trúc nano ứng dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter