Nâng cao hiệu quả chẩn đoán ung thư dùng xử lý ảnh và mạng nơ-ron tích chập
Luận án tiến sĩ hỗ trợ chẩn đoán ung thư tuyến vú và giáp. Ứng dụng xử lý ảnh y tế và mạng nơ-ron tích chập nâng cao độ chính xác phát hiện khối u.
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
Kỹ thuật điện tử
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
117
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Ứng Dụng CNN Trong Chẩn Đoán Ung Thư Hiện Đại
Mạng nơ-ron tích chập đang cách mạng hóa lĩnh vực y tế. Deep learning trong y học mang lại độ chính xác cao trong việc phát hiện khối u. Công nghệ computer vision y tế giúp bác sĩ đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn. Phân tích hình ảnh y tế bằng CNN giảm thiểu sai sót của con người. Hệ thống chẩn đoán hỗ trợ máy tính xử lý hàng nghìn ảnh trong thời gian ngắn. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả với ung thư tuyến vú và tuyến giáp. Nghiên cứu cho thấy độ chính xác vượt trội so với phương pháp truyền thống. Xử lý ảnh X-quang, CT scan analysis và MRI image processing trở nên tự động hóa. Công nghệ này tiết kiệm thời gian và chi phí cho bệnh viện. Phân loại tế bào ung thư diễn ra nhanh chóng với độ tin cậy cao.
1.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Mạng Nơ ron Tích Chập
CNN sử dụng các lớp tích chập để trích xuất đặc trưng từ ảnh y tế. Mỗi lớp học các pattern khác nhau từ đơn giản đến phức tạp. Lớp đầu tiên nhận diện cạnh và góc cơ bản. Các lớp sâu hơn phát hiện hình dạng và kết cấu phức tạp. Pooling layer giảm kích thước dữ liệu nhưng giữ thông tin quan trọng. Fully connected layer đưa ra kết quả phân loại cuối cùng. Kiến trúc này bắt chước cách não bộ xử lý thông tin thị giác. Deep learning trong y học yêu cầu lượng lớn dữ liệu huấn luyện. Transfer learning giúp tận dụng mô hình đã được đào tạo trước.
1.2. Ưu Điểm Của CNN Trong Phân Tích Y Tế
Computer vision y tế với CNN vượt trội về tốc độ xử lý. Hệ thống tự động phát hiện bất thường mà mắt thường khó nhận ra. Phân tích hình ảnh y tế đạt độ nhạy và độ đặc hiệu cao. CNN giảm tỷ lệ âm tính giả và dương tính giả. Công nghệ này hoạt động 24/7 không mệt mỏi. Chẩn đoán hỗ trợ máy tính cung cấp second opinion khách quan. Hệ thống học hỏi liên tục từ dữ liệu mới. Phát hiện khối u ở giai đoạn sớm tăng cơ hội điều trị. Chi phí triển khai giảm dần theo thời gian.
1.3. Thách Thức Trong Triển Khai CNN Y Tế
Yêu cầu lượng lớn dữ liệu có gán nhãn chất lượng cao. Vấn đề quyền riêng tư và bảo mật thông tin bệnh nhân. Cần chuyên gia y tế để kiểm chứng kết quả của mô hình. Sự khác biệt về thiết bị chụp ảnh ảnh hưởng độ chính xác. Mô hình có thể thiên lệch nếu dữ liệu huấn luyện không đa dạng. Chi phí ban đầu cho phần cứng và đào tạo còn cao. Cần thời gian để bác sĩ tin tưởng và sử dụng công nghệ. Vấn đề pháp lý về trách nhiệm khi có sai sót chẩn đoán.
II. Xử Lý Ảnh Siêu Âm Tuyến Vú Bằng Deep Learning
Ung thư tuyến vú là bệnh phổ biến ở phụ nữ toàn cầu. Phát hiện sớm qua siêu âm tăng tỷ lệ sống sót đáng kể. Phân tích hình ảnh y tế tự động giúp sàng lọc hiệu quả. Mạng nơ-ron tích chập phân vùng chính xác vùng nghi ngờ. Kỹ thuật xử lý ảnh y tế cải thiện chất lượng ảnh đầu vào. Giải pháp đa phân giải tăng khả năng phát hiện khối u nhỏ. Deep learning trong y học đạt độ chính xác trên 95%. Phân loại tế bào ung thư phân biệt lành tính và ác tính. Computer vision y tế giảm gánh nặng cho bác sĩ X quang. Hệ thống tự động đánh dấu vị trí cần chú ý trên ảnh.
2.1. Kỹ Thuật Tiền Xử Lý Ảnh Siêu Âm
Xử lý ảnh y tế bắt đầu với chuẩn hóa kích thước và độ sáng. Loại bỏ nhiễu speckle đặc trưng của ảnh siêu âm. Tăng cường tương phản để làm rõ ranh giới khối u. Cắt xén vùng quan tâm giảm thông tin nhiễu. Cân bằng histogram cải thiện chất lượng hình ảnh. Data augmentation tạo thêm dữ liệu huấn luyện từ ảnh gốc. Các phép biến đổi như xoay, lật, zoom mở rộng dataset. Chuẩn hóa pixel value về khoảng [0,1] hoặc [-1,1]. Kỹ thuật này giúp mô hình hội tụ nhanh hơn.
2.2. Kiến Trúc U Net Cho Phân Vùng Khối U
U-Net là kiến trúc phổ biến cho phân vùng ảnh y tế. Cấu trúc encoder-decoder với skip connections hiệu quả. Encoder trích xuất đặc trưng qua các lớp convolution. Decoder tái tạo segmentation map từ feature maps. Skip connections giữ thông tin chi tiết từ các lớp nông. Kiến trúc này hoạt động tốt với ít dữ liệu huấn luyện. Phát hiện khối u chính xác đến từng pixel. Mạng nơ-ron tích chập này xử lý ảnh nhiều kích thước. Output là mask nhị phân phân biệt khối u và nền.
2.3. Đánh Giá Hiệu Suất Mô Hình Phân Vùng
Dice coefficient đo độ chồng lấp giữa dự đoán và ground truth. IoU (Intersection over Union) đánh giá độ chính xác phân vùng. Sensitivity đo khả năng phát hiện đúng các pixel khối u. Specificity đánh giá khả năng loại trừ pixel không phải khối u. Precision và recall cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất. F1-score kết hợp precision và recall thành một chỉ số. Confusion matrix hiển thị chi tiết các loại lỗi. ROC curve và AUC đánh giá hiệu suất tổng thể. Cross-validation đảm bảo mô hình tổng quát hóa tốt.
III. Phân Loại Ảnh Siêu Âm Tuyến Giáp Với CNN
Ung thư tuyến giáp tăng nhanh trong những năm gần đây. Siêu âm là phương pháp chẩn đoán đầu tiên và quan trọng nhất. Phân loại tế bào ung thư giúp quyết định phương án điều trị. Mạng nơ-ron tích chập phân biệt nốt lành và ác tính. Deep learning trong y học giảm số lượng sinh thiết không cần thiết. Computer vision y tế đạt độ chính xác tương đương bác sĩ giàu kinh nghiệm. Kỹ thuật transfer learning hiệu quả với dữ liệu hạn chế. Các mô hình pre-trained như ResNet, VGG được fine-tuning. Chẩn đoán hỗ trợ máy tính cung cấp xác suất cho từng loại nốt. Hệ thống giúp bác sĩ trẻ học hỏi từ kinh nghiệm tích lũy.
3.1. Đặc Điểm Ảnh Siêu Âm Tuyến Giáp
Ảnh siêu âm tuyến giáp hiển thị cấu trúc và nốt bất thường. Nốt lành tính thường có ranh giới rõ ràng và đều đặn. Nốt ác tính có hình dạng không đều và ranh giới mờ. Tính chất echo của nốt cung cấp thông tin về thành phần. Microcalcification là dấu hiệu nghi ngờ ung thư cao. Vascularization pattern khác biệt giữa lành và ác tính. Tỷ lệ cao/rộng của nốt là chỉ số quan trọng. Xử lý ảnh y tế trích xuất các đặc trưng này tự động. Phân tích hình ảnh y tế kết hợp nhiều đặc điểm để quyết định.
3.2. Transfer Learning Cho Bài Toán Phân Loại
Transfer learning sử dụng mô hình đã học từ ImageNet. Các lớp đầu đã học các đặc trưng thị giác tổng quát. Fine-tuning điều chỉnh mô hình cho ảnh y tế cụ thể. Freeze các lớp đầu và chỉ train các lớp cuối. Kỹ thuật này tiết kiệm thời gian và tài nguyên tính toán. Hoạt động hiệu quả ngay cả với vài trăm ảnh huấn luyện. Mạng nơ-ron tích chập như ResNet50, VGG16 phổ biến. Deep learning trong y học đạt kết quả tốt với ít dữ liệu. Data augmentation kết hợp tạo mô hình robust hơn.
3.3. Tối Ưu Hóa Với Dữ Liệu Huấn Luyện Hạn Chế
Dữ liệu y tế thường khan hiếm do chi phí gán nhãn cao. Kỹ thuật oversampling cân bằng số lượng giữa các lớp. SMOTE tạo mẫu tổng hợp cho lớp thiểu số. Regularization techniques như dropout ngăn overfitting. Early stopping dừng huấn luyện khi validation loss tăng. Cross-validation đánh giá mô hình trên nhiều fold khác nhau. Ensemble learning kết hợp nhiều mô hình tăng độ chính xác. Active learning chọn mẫu quan trọng để gán nhãn thêm. Semi-supervised learning tận dụng dữ liệu chưa gán nhãn.
IV. Tích Hợp CT Scan Analysis Vào Quy Trình Chẩn Đoán
CT scan cung cấp hình ảnh 3D chi tiết của cơ thể. CT scan analysis tự động phát hiện khối u trong nhiều cơ quan. Xử lý ảnh y tế 3D phức tạp hơn ảnh 2D truyền thống. Mạng nơ-ron tích chập 3D xử lý volume data hiệu quả. Computer vision y tế phân tích từng lát cắt và tổng hợp kết quả. Phát hiện khối u ở phổi, gan, não với độ chính xác cao. Deep learning trong y học giảm thời gian đọc phim từ giờ xuống phút. Chẩn đoán hỗ trợ máy tính đo kích thước khối u tự động. Theo dõi sự thay đổi khối u qua các lần chụp. Hệ thống cảnh báo sớm khi phát hiện bất thường mới.
4.1. Kiến Trúc CNN 3D Cho CT Scan
CNN 3D mở rộng convolution từ 2D lên không gian 3D. Kernel 3D trượt qua cả ba chiều của volume data. Trích xuất đặc trưng không gian và thông tin giữa các slice. 3D pooling giảm kích thước dữ liệu nhưng giữ thông tin 3D. Kiến trúc này tốn nhiều bộ nhớ và tính toán hơn 2D CNN. Giải pháp 2.5D kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp. Xử lý nhiều slice liên tiếp như một volume nhỏ. CT scan analysis yêu cầu GPU mạnh để xử lý real-time. Tối ưu hóa kiến trúc cân bằng giữa hiệu suất và tốc độ.
4.2. Phát Hiện Khối U Phổi Trên CT Scan
Ung thư phổi là nguyên nhân tử vong hàng đầu do ung thư. CT scan ngực phát hiện nodule nhỏ từ vài millimeter. Phân tích hình ảnh y tế phân biệt nodule lành và ác tính. Đặc trưng như kích thước, hình dạng, mật độ rất quan trọng. Spiculation pattern là dấu hiệu nghi ngờ ung thư cao. Mạng nơ-ron tích chập học các pattern này tự động. Computer vision y tế giảm false positive rate đáng kể. Hệ thống CAD (Computer-Aided Detection) hỗ trợ bác sĩ. Phát hiện sớm tăng tỷ lệ chữa khỏi lên trên 80%.
4.3. Xử Lý Và Tái Tạo Hình Ảnh 3D
Reconstruction 3D từ các lát cắt CT 2D. Interpolation tạo các slice trung gian làm mịn volume. Segmentation 3D tách riêng từng cơ quan và khối u. Visualization 3D giúp bác sĩ quan sát từ nhiều góc độ. Volume rendering hiển thị cấu trúc nội bộ chi tiết. Surface rendering tạo mô hình 3D bề mặt khối u. Deep learning trong y học tự động hóa toàn bộ quy trình. Đo thể tích khối u chính xác cho theo dõi điều trị. Export file DICOM tương thích với các hệ thống PACS.
V. MRI Image Processing Cho Chẩn Đoán Ung Thư Não
MRI cung cấp độ tương phản mô mềm tốt nhất. MRI image processing phát hiện khối u não ở giai đoạn sớm. Không sử dụng bức xạ nên an toàn cho bệnh nhân. Nhiều sequence MRI cung cấp thông tin bổ sung cho nhau. T1, T2, FLAIR, DWI mỗi loại nhấn mạnh đặc điểm khác nhau. Mạng nơ-ron tích chập xử lý đa modal MRI hiệu quả. Computer vision y tế phân vùng khối u, phù não, hoại tử. Deep learning trong y học phân loại grade của glioma. Chẩn đoán hỗ trợ máy tính dự đoán tiên lượng bệnh nhân. Hệ thống hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật và xạ trị.
5.1. Đặc Điểm Của Ảnh MRI Trong Y Học
MRI tạo ảnh dựa trên từ trường và sóng radio. Không gian k-space chứa dữ liệu thô trước khi tái tạo ảnh. Fourier transform chuyển đổi k-space thành ảnh không gian. Intensity inhomogeneity là artifact phổ biến cần hiệu chỉnh. Motion artifact do bệnh nhân cử động trong khi chụp. Xử lý ảnh y tế chuẩn hóa intensity giữa các lần chụp. Registration đồng bộ các sequence MRI khác nhau. Skull stripping loại bỏ xương sọ tập trung vào não. Phân tích hình ảnh y tế trích xuất ROI tự động.
5.2. Multi Modal MRI Fusion Với Deep Learning
Mỗi sequence MRI cung cấp góc nhìn khác về khối u. T1-weighted hiển thị cấu trúc giải phẫu rõ ràng. T2-weighted nhấn mạnh vùng phù não quanh khối u. FLAIR loại bỏ tín hiệu dịch não tủy. DWI phát hiện vùng tế bào dày đặc. Mạng nơ-ron tích chập đa kênh xử lý tất cả cùng lúc. Feature fusion kết hợp thông tin từ các modal. Deep learning trong y học học trọng số cho từng modal. Kết quả phân vùng chính xác và toàn diện hơn.
5.3. Phân Loại Grade Glioma Từ MRI
Glioma có nhiều grade từ I đến IV với tiên lượng khác nhau. Grade cao phát triển nhanh và tiên lượng xấu. Đặc điểm hình ảnh như enhancement, necrosis, edema quan trọng. Computer vision y tế trích xuất texture features tự động. Radiomics phân tích hàng trăm đặc trưng định lượng. Mạng nơ-ron tích chập học end-to-end từ ảnh đến grade. Transfer learning từ mô hình pre-trained hiệu quả. Ensemble nhiều mô hình tăng độ tin cậy dự đoán. Kết quả giúp bác sĩ quyết định phác đồ điều trị.
VI. Triển Khai Hệ Thống CAD Trong Thực Tế Lâm Sàng
Hệ thống CAD (Computer-Aided Diagnosis) hỗ trợ bác sĩ ra quyết định. Chẩn đoán hỗ trợ máy tính không thay thế mà bổ sung cho bác sĩ. Tích hợp vào quy trình làm việc hiện tại của bệnh viện. Giao diện thân thiện giúp bác sĩ sử dụng dễ dàng. Kết nối với hệ thống PACS và HIS của bệnh viện. Deep learning trong y học xử lý ảnh ngay sau khi chụp. Computer vision y tế hiển thị kết quả trực quan trên ảnh. Báo cáo tự động tiết kiệm thời gian cho bác sĩ. Lưu trữ kết quả phục vụ nghiên cứu và đào tạo. Cập nhật mô hình liên tục cải thiện hiệu suất.
6.1. Kiến Trúc Hệ Thống CAD Toàn Diện
Module tiếp nhận ảnh từ máy chụp qua DICOM protocol. Preprocessing pipeline chuẩn hóa ảnh tự động. AI engine chạy các mô hình deep learning phát hiện và phân loại. Postprocessing lọc false positive và cải thiện output. Visualization module hiển thị kết quả overlay lên ảnh gốc. Database lưu trữ ảnh, kết quả và metadata. User interface cho bác sĩ xem và chỉnh sửa kết quả. Reporting module tạo báo cáo có cấu trúc. API cho phép tích hợp với các hệ thống khác.
6.2. Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn
Validation nghiêm ngặt trên nhiều dataset độc lập. Clinical trial đánh giá hiệu quả trong môi trường thực tế. Regulatory approval từ FDA, CE mark trước khi triển khai. Continuous monitoring hiệu suất hệ thống sau triển khai. Quality control phát hiện drift của mô hình theo thời gian. Adversarial testing kiểm tra robustness với dữ liệu khó. Privacy protection tuân thủ HIPAA, GDPR. Audit trail ghi lại mọi thao tác và quyết định. Backup và disaster recovery đảm bảo liên tục hoạt động.
6.3. Đào Tạo Và Chấp Nhận Từ Bác Sĩ
Training program cho bác sĩ sử dụng hệ thống CAD. Giải thích cách AI đưa ra quyết định tăng tin tưởng. Pilot deployment ở một số khoa trước khi mở rộng. Feedback loop thu thập ý kiến bác sĩ cải thiện hệ thống. Change management giúp bác sĩ thích nghi với công nghệ mới. Demonstrating value qua số liệu cải thiện hiệu quả. Addressing concerns về trách nhiệm pháp lý. Collaboration giữa kỹ sư và bác sĩ phát triển tính năng mới. Long-term support đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (117 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT HƯNG YÊN HOÀNG QUỐC TUÂN NÂNG CAO HIỆU QUẢ HỖ TRỢ CHẨN ĐOÁN MỘT SỐ DẠNG UNG THƯ DỰA TRÊN KỸ THUẬT XỬ LÝ ẢNH VÀ MẠNG NƠ-RON TÍCH CHẬP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Hưng Yên – Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT HƯNG YÊN HOÀNG QUỐC TUÂN NÂNG CAO HIỆU QUẢ HỖ TRỢ CHẨN ĐOÁN MỘT SỐ DẠNG UNG THƯ DỰA TRÊN KỸ THUẬT XỬ LÝ ẢNH VÀ MẠNG NƠ-RON TÍCH CHẬP Chuyên ngành : Kỹ thuật điện tử Mã số: 9520203 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Bùi Trung Thành 2. TS Phạm Xuân Hiển Hưng Yên – Năm 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: luận án “Nâng cao hiệu quả hỗ trợ chẩn đoán một số dạng ung thư dựa trên kỹ thuật xử lý ảnh và mạng nơ-ron tích chập” là công trình nghiên cứu của riêng tôi được hoàn thành dưới sự chỉ bảo tận tình của hai thầy hướng dẫn. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý của các đồng tác giả. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Hưng Yên, ngày tháng năm 2024 Tập thể hướng dẫn Tác giả luận án PGS. Bùi Trung Thành Hoàng Quốc Tuân TS. Phạm Xuân Hiển ii LỜI CẢM ƠN Luận án này báo cáo các kết quả nghiên cứu trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh. Để hoàn thành được luận án, ngoài nỗ lực làm việc của bản thân, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của rất nhiều người.
Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Bùi Trung Thành – Trường Đại học Sư Phạm Kỹ thuật Hưng Yên và TS. Phạm Xuân Hiển – Trường Đại học giao thông vận tải đã tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp tôi thực hiện và hoàn thành luận án này. Chân thành cảm ơn các nhóm tác giả đã đồng ý chia sẻ cho tôi tập dữ liệu công khai để tôi thực nghiệm trong nghiên cứu của mình.
Xin chân thành cảm ơn các Thầy lãnh đạo khoa Điện – Điện tử, lãnh đạo bộ môn Kỹ thuật điện tử và Phòng đào tạo đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Xin cảm ơn các đồng nghiệp tại khoa Cơ khí, khoa Điện – Điện tử và khoa Công nghệ thông tin của Trường đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên đã hỗ trợ tôi trong nghiên cứu, cũng như công việc để tôi hoàn thành được luận án. Đặc biệt tôi xin cảm ơn sâu sắc tới gia đình tôi đã hỗ trợ, động viên trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh của tôi. Xin chân thành cảm ơn! Hưng Yên, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Hoàng Quốc Tuân iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN…………………………………………………………….ii MỤC LỤC……………….………………………iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ CÁC KÝ HIỆU ……….v DANH MỤC BẢNG BIỂU………………….vii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ…………………….……ix MỞ ĐẦU………………………………………………………………………….
Tính cấp thiết của luận án……………………………………………. Mục tiêu, đối tượng và phương pháp nghiên cứu của luận án…. Đóng góp của luận án……………………………. Bố cục luận án…………………………………………………….
TỔNG QUAN VỀ XỬ LÝ ẢNH Y TẾ VÀ ỨNG DỤNG MẠNG NƠ-RON TÍCH CHẬP TRONG HỖ TRỢ CHẨN ĐOÁN QUA HÌNH ẢNH……6 1. Tổng quan về chẩn đoán hình ảnh trong y tế …………………………. Ảnh y tế và kỹ thuật cơ bản trong xử lý ảnh y tế………………………………. Các loại ảnh y tế phổ biến trong chẩn đoán hình ảnh……………………………8 1.
Kỹ thuật cơ bản trong xử lý ảnh y tế………………………………………………. Phân tích hình ảnh y tế với mạng nơ-ron tích chập………………………. Mạng nơ-ron tích chập……. CNN ứng dụng phát hiện đối tượng trong ảnh y tế ………………………………16 1.
CNN ứng dụng phân vùng ảnh y tế………………. CNN ứng dụng hợp nhất ảnh y tế……………………………………. CNN ứng dụng phân loại ảnh y tế………. Hệ thống hỗ trợ chẩn đoán bằng máy tính qua hình ảnh cho bệnh ung thư tuyến vú và tuyến giáp…………………………………………………….
Một số nghiên cứu phát triển hệ thống hỗ trợ chẩn đoán ung thư tuyến vú và tuyến giáp gần đây …………………………………………………………………. Nhận xét, đánh giá các nghiên cứu đã khảo sát và đề xuất giải pháp của tác giả…………………………………………………………………………………………. Kết luận Chương 1…………………………. GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ PHÂN VÙNG HÌNH ẢNH SIÊU ÂM TUYẾN VÚ SỬ DỤNG ẢNH ĐA PHÂN GIẢI VÀ MẠNG PHÂN VÙNG CẢI TIẾN DỰA TRÊN CẤU TRÚC U-NET………………………………………40 2.
Tổng quan giải pháp đề xuất cho mô hình phân vùng ảnh y tế…………………40 2. Tăng cường dữ liệu bằng giải pháp thu nhỏ kích thước ảnh gốc và đệm viền…………………………………………………. Mạng phân vùng đề xuất trong nghiên cứu……………………………………. Giải pháp tổng hợp ảnh phân vùng đầu ra của mạng phân vùng………….
Thực nghiệm giải pháp phân vùng đề xuất ……………………………………. Các phép đo hiệu suất phát hiện và phân vùng của mạng phân vùng…………. Hiệu suất mô hình phát hiện đối tượng của giải pháp đề xuất…………………59 2. Hiệu suất mô hình phân vùng ảnh của giải pháp đề xuất……………………….
So sánh hiệu suất phát hiện và phân vùng ảnh của giải pháp đề xuất với các nghiên cứu trước đây…………………………………………………………. Kết luận Chương 2………. GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ PHÂN LOẠI HÌNH ẢNH KHỐI U TUYẾN GIÁP SỬ DỤNG MỘT LƯỢNG NHỎ DỮ LIỆU HUẤN LUYỆN MẠNG PHÂN LOẠI…………………………………………………………. Giải pháp phân loại ảnh siêu âm tuyến giáp đề xuất trong luận án…………….
Thực nghiệm giải pháp phân loại ảnh đề xuất với tập dữ liệu TDID…………. Tập dữ liệu ảnh siêu âm tuyến giáp TDID………………………………. Kết quả phân loại ảnh siêu âm tuyến giáp với tập dữ liệu thực nghiệm TDID…………………………………………………………………………………………86 3. Kết luận Chương 3………………………….92 TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………………….94 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA NGHIÊN CỨU SINH.105 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ CÁC KÝ HIỆU Chữ viết tắt: AI Atificial Intelligence Trí tuệ nhân tạo Computer-aided CADe Hỗ trợ phát hiện bằng máy tính Detection Computer-aided CADx Hỗ trợ chẩn đoán bằng máy tính Diagnosis Hàm Loss dùng trong mô hình phân CE Cross-entropy loại CNN Convolutional Neural Mạng nơ-ron tích chập Network CT Computed Chụp cắt lớp Tomography Scanner DL Deep Learning Học sâu DP Detection Point Điểm phát hiện Dice Score DSC Phép đo đánh giá mức độ tương đồng Measurement Fully Convolutional FCN Mạng tích chập kết nối đầy đủ Network Fine Needle FNA Kỹ thuật sinh thiết FNA Aspiration Tổng số trường hợp dự báo các quan FN False Negative sát thuộc nhãn Negative thành nhãn Positive Tổng số trường hợp dự báo các quan FP False Positive sát thuộc nhãn Positive thành nhãn Negative Graphics Processing GPU Bộ xử lý tác vụ liên quan đến đồ họa Units vi Intersection over Phép đo sự tương đồng giữa vùng dự IOU union đoán và đối tượng thật MLP Multi-layer Perceptron Mạng truyền thẳng nhiều lớp Magnetic Resonance MRI Chụp cộng hưởng từ Imaging Picture archiving and Hệ thống lưu trữ và truyền thông hình PACS communication system ảnh Resnet Residual Network Mạng tích chập sâu Support Vector Thuật toán phân loại nhị phân và và SVMs Machines dự báo của học có giám sát Tổng số trường hợp dự báo đúng là TP True Positive nhãn Positive Tổng số trường hợp dự đúng là nhãn TN True Negative Negative.
Các ký hiệu: A (Addition) Nút tổng hợp trong mạng nơ-ron tích chập Nguyên tắc lấy kết quả dựa trên kết quả xếp chồng của các ảnh AND_RULE phân vùng đầu ra Cos( ) Hàm tính khoảng cách giữa hai vectơ ảnh trong không gian vector Nguyên tắc lấy kết quả dựa trên kết quả đa số của các ảnh DOMINANT phân vùng đầu ra Fd Bản đồ đặc trưng tổng hợp với d lớp Nguyên tắc lấy kết quả dựa trên kết quả vùng bao phủ rộng OR_RULE nhất của các ảnh phân vùng đầu ra z Bản đồ đặc trưng ở lớp z |X1| Độ dài vector đặc trưng của ảnh đầu vào x1 |X2| Độ dài vector đặc trưng của ảnh đầu vào x2 vii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 2. Bảng mô tả về tập dữ liệu BUS và BUSI được sử dụng trong các thử 54 nghiệm Bảng 2. Bảng thống kê kết quả thực nghiệm phát hiện tổn thương của giải pháp đề xuất và các giải pháp khác khi dùng hàm tổn thất CE trên tập dữ liệu 59 BUS Bảng 2. Bảng thống kê kết quả thực nghiệm phát hiện tổn thương của giải pháp đề xuất và các giải pháp khác khi dùng hàm tổn thất Dice trên tập dữ liệu 61 BUS Bảng 2.
Bảng thống kê kết quả thực nghiệm của mô hình phát hiện tổn thương khi sử dụng ảnh đa phân giải và không sử dụng ảnh đa phân giải với tập dữ 62 liệu BUSI Bảng 2. Bảng thống kê kết quả thực nghiệm phân vùng tổn thương khi sử dụng và không sử dụng giải pháp đề xuất với việc sử dụng tổn thất CE cùng 64 với ba quy tắc kết hợp (AND, OR, DOMINANT) Bảng 2. Bảng thống kê kết quả thực nghiệm phân vùng tổn thương khi sử dụng và không sử dụng giải pháp đề xuất với việc sử dụng tổn thất Dice cùng 65 với ba quy tắc kết hợp (AND, OR, DOMINANT) Bảng 2. Bảng thống kê kết quả thực nghiệm phân vùng tổn thương khi sử 66 dụng và không sử dụng giải pháp đề xuất, thực nghiệm với tập dữ liệu BUSI Bảng 2.
Bảng so sánh hiệu suất của giải pháp đề xuất mới và các giải pháp 70 khác dựa trên tiêu chí DP khi thực nghiệm với bộ dữ liệu BUS Bảng 2. Bảng so sánh hiệu suất của giải pháp đề xuất mới và các giải pháp 71 khác dựa trên tiêu chí IOU khi thực nghiệm với bộ dữ liệu BUS Bảng 2. Bảng so sánh hiệu suất của giải pháp đề xuất mới và các giải pháp 72 khác khi thực nghiệm với bộ dữ liệu BUSI Bảng 2. Thời gian xử lý của mạng phân vùng thông thường và giải pháp 73 được đề xuất Bảng 3.
Mô tả về tập dữ liệu TDID được sử dụng trong các thử nghiệm 85 viii Bảng 3. Bảng thống kê kết quả thực nghiệm của mạng phân loại được đề xuất 88 và mạng phân loại thông thường dựa trên cấu trúc Residual Network Bảng 3. Bảng thống kê kết quả thực nghiệm của mạng phân loại được đề xuất 88 và mạng phân loại thông thường dựa trên cấu trúc Inception Network Bảng 3. Bảng thống kê kết quả thực nghiệm của mạng phân loại được đề 90 xuất, mạng phân loại dựa trên cấu trúc Residual Network và Inception Network ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.
Hình ảnh y tế cơ bản và ứng dụng 9 Hình 1. Các kỹ thuật cơ bản trong xử lý ảnh y tế 10 Hình 1. Cấu trúc cơ bản của Convolutional Neural Networks 16 Hình 1. Cấu trúc kết hợp mạng tích chập và mạng giải chập 18 Hình 1.
Cấu trúc của mạng U-Net 19 Hình 1. Cấu trúc mô hình phân loại hình ảnh sử dụng CNN 23 Hình 1. Sơ đồ cấu trúc phương pháp xây dựng mạng ResNet 25 Hình 1. Cấu trúc mạng Resnet 26 Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hỗ trợ chẩn đoán ung thư bằng xử lý ảnh và CNN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ hỗ trợ chẩn đoán ung thư tuyến vú và giáp. Ứng dụng xử lý ảnh y tế và mạng nơ-ron tích chập nâng cao độ chính xác phát hiện khối u.
Luận án "Hỗ trợ chẩn đoán ung thư bằng xử lý ảnh và CNN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Hỗ trợ chẩn đoán ung thư bằng xử lý ảnh và CNN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hỗ trợ chẩn đoán ung thư bằng xử lý ảnh và CNN" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.
Luận án "Hỗ trợ chẩn đoán ung thư bằng xử lý ảnh và CNN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hỗ trợ chẩn đoán ung thư bằng xử lý ảnh và CNN" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hỗ trợ chẩn đoán ung thư bằng xử lý ảnh và CNN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.