Luận án tiến sĩ kỹ thuật: Tính chất hấp thụ sóng điện từ đẳng hướng của vật liệu biến hóa kết hợp graphene

Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu tính chất hấp thụ sóng điện từ đẳng hướng của vật liệu biến hóa kết hợp graphene, tối ưu hiệu suất che chắn điện từ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vật liệu hấp thụ sóng điện từ lai graphene (GHMA)
Số trang:
175 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vật liệu hấp thụ sóng điện từ lai graphene GHMA

Nghiên cứu tập trung vào vật liệu hấp thụ sóng điện từ (RAM) hiệu suất cao, đặc biệt là vật liệu biến hóa kết hợp graphene. Các vật liệu này được gọi là GHMA (Graphene-Integrated Hybridized Metamaterial Absorber). GHMA tích hợp các đặc tính nổi bật của vật liệu biến hóa và graphene, mang lại khả năng kiểm soát sóng điện từ linh hoạt. Mục tiêu chính là phát triển các giải pháp hấp thụ sóng hiệu quả, giảm thiểu nhiễu điện từ và nâng cao hiệu suất các thiết bị điện tử. Khả năng điều chỉnh tính chất điện từ của graphene kết hợp với cấu trúc siêu vật liệu phức tạp tạo ra vật liệu RAM tiên tiến, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công nghệ hiện đại. Nghiên cứu sâu về GHMA mở ra tiềm năng lớn cho các ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

1.1. Giới thiệu vật liệu hấp thụ sóng điện từ RAM

Vật liệu hấp thụ sóng điện từ (RAM) được thiết kế để chuyển đổi năng lượng sóng điện từ thành nhiệt hoặc các dạng năng lượng khác, giảm thiểu phản xạ và truyền qua. RAM đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nhiễu điện từ (EMI) và cải thiện khả năng tương thích điện từ (EMC). Các vật liệu truyền thống thường gặp hạn chế về băng thông, hiệu quả hấp thụ và khả năng điều chỉnh. Sự phát triển của vật liệu mới đã khắc phục nhiều nhược điểm này.

1.2. Khái niệm vật liệu biến hóa kết hợp graphene

Vật liệu biến hóa (metamaterials) là các vật liệu tổng hợp có cấu trúc định kỳ, thể hiện các tính chất điện từ bất thường không có trong tự nhiên. Việc kết hợp graphene vào cấu trúc siêu vật liệu tạo ra GHMA, mang lại khả năng điều khiển các tham số điện từ. Graphene, với độ dẫn điện cao và khả năng điều chỉnh thông qua điện áp hoặc hóa chất, là thành phần lý tưởng để tạo ra các bộ hấp thụ sóng điện từ chủ động và linh hoạt. Metamaterial graphene đang trở thành xu hướng nghiên cứu mới.

1.3. Ưu điểm nổi bật của GHMA trong hấp thụ sóng

GHMA thể hiện ưu điểm vượt trội trong hấp thụ sóng điện từ. Vật liệu này có khả năng hấp thụ băng rộng và hiệu quả cao, đặc biệt ở dải tần số vi sóng. Graphene cho phép điều chỉnh động tính chất hấp thụ, từ đó thay đổi dải tần hoặc cường độ hấp thụ. Cấu trúc siêu vật liệu cung cấp sự linh hoạt trong thiết kế, tối ưu hóa sự phù hợp trở kháng và cơ chế cộng hưởng. Tính chất điện từ độc đáo của graphene tăng cường đáng kể hiệu suất của vật liệu hấp thụ sóng điện từ.

II. Thiết kế cấu trúc siêu vật liệu graphene hấp thụ vi sóng

Việc thiết kế cấu trúc siêu vật liệu graphene là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất hấp thụ vi sóng mong muốn. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các cấu trúc phức tạp, sử dụng các bộ cộng hưởng khác nhau như vòng hở (SRR), hình vuông (SSR) hoặc hình dấu cộng. Sự kết hợp graphene với các yếu tố này cho phép điều chỉnh tính chất điện từ của toàn bộ cấu trúc. Các mô hình thiết kế được tối ưu hóa để đạt được sự hấp thụ băng rộng, hiệu quả và khả năng điều chỉnh cao. Hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất hấp thụ sóng điện từ là cần thiết cho việc phát triển các vật liệu tiên tiến.

2.1. Các phương pháp thiết kế cấu trúc siêu vật liệu

Các phương pháp thiết kế cấu trúc siêu vật liệu liên quan đến việc sắp xếp các phần tử cộng hưởng cơ bản theo một mẫu định kỳ. Các yếu tố này, thường là các cấu trúc kim loại trên lớp điện môi, được thiết kế để cộng hưởng với sóng điện từ ở tần số cụ thể. Các thiết kế phổ biến bao gồm các vòng cộng hưởng đơn, cặp thanh kim loại, hoặc cấu trúc hình dấu cộng. Mục tiêu là tạo ra sự phù hợp trở kháng tốt với không khí và tối đa hóa sự tổn hao năng lượng trong vật liệu. LSI keyword: Cấu trúc siêu vật liệu.

2.2. Vai trò graphene trong điều chỉnh cấu trúc

Graphene đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tính chất điện từ của cấu trúc siêu vật liệu. Độ dẫn điện của graphene có thể được thay đổi bằng cách áp dụng điện áp, dẫn đến sự thay đổi trong tương tác với sóng điện từ. Khả năng này cho phép tạo ra các bộ hấp thụ sóng điện từ có thể điều chỉnh tần số hấp thụ hoặc băng thông một cách linh hoạt. Graphene có thể được tích hợp dưới dạng lớp mỏng hoặc các cấu trúc phức tạp hơn, ảnh hưởng đến hiệu ứng cộng hưởng. Metamaterial graphene mang lại tính linh hoạt cao.

2.3. Tối ưu hóa hấp thụ sóng điện từ băng rộng

Để đạt được khả năng hấp thụ sóng điện từ băng rộng, nhiều chiến lược thiết kế được áp dụng. Một số cách tiếp cận bao gồm việc xếp chồng các lớp hấp thụ có tần số cộng hưởng khác nhau hoặc sử dụng các bộ cộng hưởng có kích thước đa dạng trên cùng một mặt phẳng. Tối ưu hóa các tham số hình học và vật liệu là cần thiết. Khả năng điều chỉnh độ dẫn điện của graphene cũng góp phần mở rộng băng thông hấp thụ hiệu quả. Mô phỏng điện từ hỗ trợ đáng kể quá trình tối ưu hóa này.

III. Tối ưu hiệu suất che chắn EMI bằng vật liệu biến hóa

Hiệu suất che chắn nhiễu điện từ (EMI) là một mục tiêu quan trọng của vật liệu biến hóa kết hợp graphene. Các vật liệu này được thiết kế để hấp thụ sóng điện từ hiệu quả, giảm thiểu sự phản xạ và truyền qua. Việc tối ưu hóa hiệu suất che chắn EMI đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế tương tác sóng-vật liệu. Vật liệu biến hóa graphene có thể cung cấp khả năng che chắn EMI vượt trội nhờ sự kết hợp giữa tổn hao điện môi, tổn hao từ tính và cộng hưởng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng điện tử đòi hỏi sự bảo vệ khỏi bức xạ điện từ. LSI keyword: Che chắn EMI, Vật liệu biến hóa.

3.1. Cơ chế hấp thụ sóng điện từ của vật liệu biến hóa

Cơ chế hấp thụ sóng điện từ của vật liệu biến hóa chủ yếu dựa vào sự cộng hưởng điện và từ trong các cấu trúc siêu vật liệu. Khi sóng điện từ tương tác với các phần tử cộng hưởng, năng lượng sóng được chuyển đổi thành nhiệt thông qua tổn hao ohmic trong kim loại và tổn hao điện môi trong chất nền. Sự phù hợp trở kháng giữa vật liệu hấp thụ và môi trường xung quanh là cần thiết để giảm thiểu phản xạ. Cấu trúc được thiết kế để tối đa hóa sự mất mát năng lượng của sóng tới.

3.2. Hiệu quả che chắn EMI vượt trội

Vật liệu biến hóa kết hợp graphene thể hiện hiệu quả che chắn EMI vượt trội so với các vật liệu truyền thống. Khả năng hấp thụ cao ở dải tần số rộng, đặc biệt là dải vi sóng, giúp bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm. Độ mỏng, nhẹ và khả năng điều chỉnh là những ưu điểm chính. Các cấu trúc siêu vật liệu cho phép kiểm soát chính xác sự tương tác với sóng điện từ, tối ưu hóa cả khả năng hấp thụ và che chắn. Vật liệu này giảm thiểu đáng kể bức xạ điện từ không mong muốn.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất che chắn

Hiệu suất che chắn EMI bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm độ dày của vật liệu, cấu trúc hình học của các phần tử cộng hưởng, tính chất điện môi và từ của chất nền, và độ dẫn điện của lớp graphene. Việc tối ưu hóa từng yếu tố này là cần thiết để đạt được hiệu suất che chắn cao nhất. Góc tới của sóng điện từ và phân cực sóng cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hấp thụ và che chắn. Các nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ ảnh hưởng của các tham số này.

IV. Tính chất điện từ độ dẫn điện của vật liệu lai graphene

Graphene là vật liệu 2D với các tính chất điện từ đặc biệt, là chìa khóa cho hiệu suất của GHMA. Độ dẫn điện cao và khả năng điều chỉnh của graphene ảnh hưởng trực tiếp đến tương tác của vật liệu với sóng điện từ. Nghiên cứu sâu về các đặc tính này rất quan trọng để tối ưu hóa thiết kế và hiệu suất hấp thụ. Sự hiểu biết về cách graphene ảnh hưởng đến hằng số điện môi và từ tính của vật liệu tổng hợp cho phép phát triển các vật liệu hấp thụ sóng điện từ tiên tiến, có khả năng điều chỉnh linh hoạt. LSI keyword: Độ dẫn điện của graphene, Tính chất điện từ, Vật liệu lai graphene.

4.1. Đặc tính điện môi và từ của graphene

Graphene có đặc tính điện môi độc đáo, đặc biệt là hằng số điện môi có thể điều chỉnh được, do mật độ hạt tải điện tự do cao. Trong khi bản thân graphene không có từ tính mạnh, khi kết hợp với các vật liệu từ tính hoặc được cấu trúc hóa trong các siêu vật liệu, nó có thể ảnh hưởng đến phản ứng từ tính tổng thể. Sự tương tác này góp phần vào khả năng hấp thụ sóng điện từ của vật liệu. Sự biến đổi hằng số điện môi và từ tính rất quan trọng cho hiệu suất.

4.2. Khả năng điều chỉnh độ dẫn điện của graphene

Độ dẫn điện của graphene có thể được điều chỉnh thông qua việc điều khiển điện áp cửa hoặc bằng các phương pháp hóa học như oxy hóa (tạo ra Graphene oxide - GO) hoặc pha tạp. Khả năng điều chỉnh này cho phép thay đổi động các tham số điện từ của vật liệu hấp thụ sóng. Điều này có nghĩa là một bộ hấp thụ có thể được thiết kế để hoạt động hiệu quả ở các dải tần số khác nhau hoặc có mức độ hấp thụ thay đổi theo yêu cầu. GO cũng mang lại tiềm năng điều chỉnh.

4.3. Ảnh hưởng đến tương tác sóng điện từ

Sự thay đổi độ dẫn điện và các tính chất điện từ của graphene ảnh hưởng trực tiếp đến tương tác của vật liệu lai với sóng điện từ. Điều này bao gồm sự thay đổi trong sự phù hợp trở kháng, cường độ cộng hưởng và tổn hao năng lượng. Các cấu trúc siêu vật liệu tích hợp graphene có thể được thiết kế để hấp thụ sóng hiệu quả hơn, điều chỉnh băng tần hấp thụ và thậm chí là hướng sóng. Sự hiểu biết sâu sắc về các tương tác này là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất hấp thụ vi sóng.

V. Mô phỏng điện từ thực nghiệm vật liệu RAM lai graphene

Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp mô phỏng điện từ và thực nghiệm để đánh giá và xác nhận hiệu suất của vật liệu hấp thụ sóng điện từ lai graphene (RAM). Các mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động và tối ưu hóa thiết kế trước khi chế tạo. Sau đó, quy trình chế tạo vật liệu được thực hiện và các phép đo thực nghiệm được tiến hành để xác nhận các dự đoán từ mô phỏng. Việc so sánh kết quả mô phỏng và thực nghiệm là rất quan trọng để xác nhận tính chính xác của mô hình và hiệu quả của vật liệu. LSI keyword: Mô phỏng điện từ, Vật liệu hấp thụ sóng điện từ (RAM), Vật liệu lai graphene.

5.1. Phương pháp mô phỏng điện từ ví dụ FIT

Mô phỏng điện từ được thực hiện bằng các phần mềm chuyên dụng, sử dụng các kỹ thuật như Kỹ thuật Tích phân Hữu Hạn (Finite Integration Technique - FIT). Các mô phỏng này cho phép phân tích phản ứng của vật liệu đối với sóng điện từ, dự đoán phổ hấp thụ, phản xạ và truyền qua. Các tham số cấu trúc và vật liệu được điều chỉnh trong môi trường mô phỏng để tối ưu hóa hiệu suất trước khi chế tạo thực tế. Mô phỏng cung cấp cái nhìn chi tiết về phân bố trường điện từ.

5.2. Quy trình chế tạo và đặc trưng vật liệu

Quy trình chế tạo vật liệu hấp thụ sóng điện từ lai graphene bao gồm các bước từ lắng đọng màng graphene, tạo hình cấu trúc siêu vật liệu (ví dụ bằng kỹ thuật quang khắc) đến tích hợp các lớp điện môi. Các kỹ thuật đặc trưng vật liệu như Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) được sử dụng để kiểm tra cấu trúc hình học và chất lượng bề mặt. Độ dẫn điện của graphene cũng được đo lường để đảm bảo tính chất mong muốn.

5.3. Kết quả hấp thụ sóng điện từ thực nghiệm

Các phép đo thực nghiệm được thực hiện để xác định phổ hấp thụ, phản xạ và truyền qua của vật liệu. Thiết bị đo mạng vector (VNA) thường được sử dụng để thu thập dữ liệu trong dải tần số vi sóng. Kết quả thực nghiệm được so sánh với kết quả mô phỏng để đánh giá độ chính xác của mô hình và hiệu suất thực tế của vật liệu. Các yếu tố như góc tới của sóng và phân cực sóng cũng được nghiên cứu để đánh giá sự phụ thuộc của hiệu suất hấp thụ.

VI. Ứng dụng vật liệu biến hóa graphene hấp thụ sóng

Vật liệu biến hóa graphene hấp thụ sóng điện từ có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Khả năng điều chỉnh và hiệu suất hấp thụ cao mở ra nhiều hướng phát triển mới. Từ việc bảo vệ các thiết bị điện tử khỏi nhiễu đến cải thiện hiệu quả của các hệ thống truyền thông không dây, vật liệu này cung cấp các giải pháp tiên tiến. Sự phát triển của vật liệu hấp thụ thông minh, có khả năng phản ứng với môi trường hoặc tín hiệu bên ngoài, là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn. LSI keyword: Che chắn EMI, Vật liệu hấp thụ sóng điện từ (RAM), Metamaterial graphene.

6.1. Giảm thiểu nhiễu điện từ trong thiết bị điện tử

Một trong những ứng dụng chính là giảm thiểu nhiễu điện từ (EMI) trong các thiết bị điện tử. Vật liệu hấp thụ có thể được sử dụng làm lớp che chắn bên trong thiết bị hoặc trên vỏ ngoài để ngăn chặn sự phát xạ và thu nhận sóng điện từ không mong muốn. Điều này giúp cải thiện độ tin cậy và hiệu suất của các hệ thống điện tử, đặc biệt trong các môi trường có mật độ nhiễu cao. Khả năng che chắn EMI là rất cần thiết.

6.2. Ứng dụng trong công nghệ tàng hình và truyền thông

Vật liệu biến hóa graphene cũng có tiềm năng trong công nghệ tàng hình, giúp giảm thiểu dấu vết radar của các vật thể. Khả năng hấp thụ hiệu quả sóng radar làm cho vật thể khó bị phát hiện hơn. Trong truyền thông, các vật liệu này có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất ăng-ten, giảm nhiễu chéo hoặc định hướng năng lượng sóng không dây (ví dụ: Wireless Power Transfer - WPT). Cấu trúc siêu vật liệu graphene là một giải pháp tiên tiến.

6.3. Triển vọng phát triển vật liệu hấp thụ thông minh

Triển vọng phát triển vật liệu hấp thụ thông minh là rất lớn. Nhờ khả năng điều chỉnh độ dẫn điện của graphene, các bộ hấp thụ có thể thay đổi tính chất hấp thụ của chúng theo yêu cầu. Vật liệu này có thể được tích hợp vào các hệ thống phản ứng thông minh, tự động điều chỉnh hiệu suất hấp thụ dựa trên tần số sóng điện từ, cường độ hoặc môi trường xung quanh. Điều này mở ra khả năng cho các thiết bị điện tử tự thích ứng và linh hoạt hơn.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Tổng quan về vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ (MPAs)
1.1. Khái niệm vật liệu MPAs
1.2. Các hướng nghiên cứu vật liệu MPAs
1.3. Tiềm năng phát triển và ứng dụng của vật liệu MPAs
2. Các tương tác điện từ của vật liệu MMs
2.1. Cộng hưởng điện
2.2. Cộng hưởng từ
2.3. Sự phối hợp trở kháng
3. Tổng quan về vật liệu graphene
3.1. Tính chất điện từ của graphene
3.2. Các phương pháp tổng hợp graphene
3.3. Một số ứng dụng của graphene
4. Tổng quan về vật liệu MPAs tích hợp graphene
4.1. Một số kỹ thuật tích hợp graphene trong MPAs
4.2. Điều khiển tính chất hấp thụ của MPAs tích hợp graphene
4.3. Tiềm năng của MPAs hai chiều tích hợp graphene
5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
5.1. Phương pháp tính toán bán lý thuyết và lý thuyết môi trường hiệu dụng
5.2. Phương pháp mô hình hóa sử dụng mạch LC tương đương
5.3. Phương pháp mô phỏng vật lý
6. VẬT LIỆU MPAs HẤP THỤ ĐẲNG HƯỚNG HAI CHIỀU
6.1. Tính chất điện từ của cấu trúc CW hoạt động ở vùng THz
6.2. Tính chất điện từ của cấu trúc CWP hoạt động ở vùng THz
6.3. MPAs hấp thụ đẳng hướng hai chiều
6.4. MPAs hấp thụ hai chiều theo cơ chế chồng chập cộng hưởng
6.4.1. Đặc tính hấp thụ hiệu suất cao của MPAs hấp thụ hai chiều sử dụng cơ chế chồng chập cộng hưởng
6.4.2. Kết quả mô phỏng sự hấp thụ hai chiều của DP
6.5. MPAs hấp thụ hai chiều theo cơ chế lai hóa cộng hưởng từ
6.5.1. Thiết kế HMA cấu trúc cặp DP
6.5.2. Đặc tính hấp thụ của HMA cấu trúc cặp DP
6.5.3. Tối ưu hóa tính chất hấp thụ của HMA cấu trúc cặp DP
7. VẬT LIỆU MPAs TÍCH HỢP GRAPHENE
7.1. Ảnh hưởng của graphene đến tính chất điện từ của vật liệu MMs ở vùng tần số THz
7.2. Điều khiển tính chất điện từ của MPA một chiều tích hợp graphene
7.2.1. Điều khiển tần số của MPA một chiều tích hợp graphene
7.2.2. Điều khiển cường độ hấp thụ của MPA một chiều tích hợp graphene
7.2.3. Điều khiển cường độ hấp thụ dải tần rộng của MPA một chiều tích hợp graphene
7.3. MMs đẳng hướng tích hợp graphene cấu trúc CW hình kim cương
7.4. Vật liệu MPA tích hợp graphene hấp thụ đẳng hướng theo cơ chế chồng chập cộng hưởng
7.4.1. MPA cấu trúc CWP hình kim cương
7.4.2. Thiết kế và tối ưu cấu trúc CWP hình kim cương tích hợp graphene
7.4.3. Cơ chế chuyển đổi hấp thụ
7.5. Vật liệu MPA tích hợp graphene hấp thụ đẳng hướng theo cơ chế lai hóa cộng hưởng từ
7.5.1. Thiết kế MPA lai hóa tích hợp graphene
7.5.2. Tí...
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu tính chất hấp thụ sóng điện từ đẳng hướng của vật liệu biến hóa trên cơ sở kết hợp với graphene

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thanh Tùng và GS. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố bởi các tác giả khác. NGHIÊN CỨU SINH TRẦN VĂN HUỲNH luan an LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới GS.

Vũ Đình Lãm và PGS. Nguyễn Thanh Tùng, các thầy đã luôn tận tình hướng dẫn, định hướng kịp thời và tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Bùi Xuân Khuyến, TS.

Bùi Sơn Tùng (Viện Khoa học vật liệu) và các anh chị em trong Nhóm nghiên cứu Meta-Group đã giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy/cô và anh/chị/em trong Phòng Vật lý Vật liệu từ và siêu dẫn, Phòng Công nghệ Plasma, Phòng thí nghiệm Trọng điểm về vật liệu và linh kiện điện tử, Phòng thí nghiệm Linh kiện và thiết bị quang-điện tử ứng dụng cho nông-y-sinh và năng lượng, Viện Khoa học vật liệu, đã tạo điều kiện cho tôi về cơ sở vật chất để học tập, nghiên cứu và động viên giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Khoa học vật liệu đã tạo điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất, hỗ trợ kinh phí và các thủ tục hành chính tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Phòng cháy chữa cháy, Khoa Khoa học cơ bản và Ngoại ngữ - nơi tôi đang công tác đã tạo điều kiện cho tôi về thời gian và công việc tại cơ quan trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, các cơ quan và cá nhân đã giúp đỡ, tạo điều kiện tốt để tôi hoàn thành luận án này. NGHIÊN CỨU SINH TRẦN VĂN HUỲNH luan an DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt AFM Atomic Force Microscopy Kính hiển vi lực nguyên tử ALD Atomic Layer Deposition Lắng đọng lớp nguyên tử 2D Two-Dimensional Hai chiều 3D Three-Dimensional Ba chiều CR Copper Ring Vòng Cu CSR Continuous Squares Resonator Bộ cộng hưởng hình vuông liền kề CW Cut Wire Thanh kim loại CWP Cut-Wire Pair Cặp thanh kim loại CWT Cut-Wire Triple Bộ ba thanh kim loại DS Disk Shape Hình đĩa DP Disk Pair Cặp đĩa EM Electromagnetic Điện từ FIT Finite Integration Technique Kỹ thuật tích phân hữu hạn FWHM Full Width at Half Maximum Độ rộng nửa cực đại GHMA Graphene-Integrated Bộ hấp thụ dựa trên vật liệu biến Hybridized Metamaterial hóa lai hóa tích hợp graphene Absorber HMA Hybridized Metamaterial Bộ hấp thụ dựa trên vật liệu biến Absorber hóa lai hóa ICP Inductively Coupled Plasma Plasma cảm ứng từ LHM Left-handed Material Vật liệu chiết suât âm MEMS Microelectromechanical Hệ thống vi cơ điện tử Systems MMs Metamaterials Vật liệu biến hóa MPA Metamaterials Perfect Absorber Bộ hấp thụ tuyệt đối dựa trên vật liệu biến hóa PCB Printed Circuit Board Bảng mạch in RHM Right-handed Material Vật liệu chiết suất dương luan an PR Polymer Ring Vòng polymer SEM Scanning Electron Microscopy Kính hiển vi điện tử quét SR Spiral Resonator Bộ cộng hưởng xoắn ốc SRR Split-Ring Resonator Bộ cộng hưởng vòng hở SSR Square-Shaped Resonator Bộ cộng hưởng hình vuông UV Ultra Violet Tử ngoại WPT Wireless Power Transfer Truyền năng lượng không dây luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. Đường đi của tia sáng khi qua thấu kính được làm từ LHM đặt trong chân không [1]. Cấu trúc cộng hưởng trong vật liệu MPAs: (a) thiết kế ban đầu của Landy; (b) dạng vòng cộng hưởng đơn; (c) vòng cộng hưởng hở; (d) vòng cộng hưởng kín; (e) cấu trúc thanh kim loại; (f) cấu trúc chữ I; (g) cấu trúc dấu cộng; (h) cấu trúc dấu cộng rỗng [56].

Một số kết quả nghiên cứu vật liệu MPAs hoạt động ở vùng tần số THz: (a) mô hình cấu trúc của một MPA; (b) ảnh SEM bề mặt của một MPA; (c) phổ hấp thụ mô phỏng của các MPAs; (d) phổ hấp thụ thực nghiệm của các MPAs [14]. Các thiết kế thông thường cho MPA hấp thụ băng tần rộng: (a) sắp xếp các bộ cộng hưởng trên một mặt phẳng; (b) sắp xếp các bộ cộng hưởng theo phương dọc; (c) tích hợp các phần tử điện trở, tụ điện; (d) sử dụng các vật liệu nano plasmonic [63]. Phổ hấp thụ của MPA mà cấu trúc ô cơ sở gồm hai bộ cộng hưởng hình dấu cộng có kích thước khác nhau [66]. Phổ hấp thụ mô phỏng của MPA mà cấu trúc gồm bốn bộ cộng hưởng hình dấu cộng có kích thước khác nhau [66].

Phổ hấp thụ thực nghiệm của các MPAs hấp thụ dải tần rộng cùng với ảnh SEM bề mặt của chúng [66]. Phổ hấp thụ mô phỏng của MPA khi góc tới của sóng điện từ thay đổi trong hai trường hợp: (a) phân cực TE và (b) phân cực TM [78]. Phổ phản xạ đo được của MPA khi góc tới của sóng điện từ thay đổi trong hai trường hợp: (a) phân cực TE và (b) phân cực TM [78]. Phổ hấp thụ của MPA khi nhiệt độ của nước thay đổi: (a) kết quả mô phỏng và (b) kết quả thực nghiệm [80].

Độ điện thẩm của nước khi nhiệt độ thay đổi, đường nét liền là phần thực, đường nét đứt là phần ảo [80].18 luan an Hình 1. Cấu trúc của MPA với lớp điện môi bằng vật liệu STO [81]. Độ hấp thụ mô phỏng của MPA khi nhiệt độ thay đổi [81]. (a) Cấu trúc ô cơ sở của MPA băng tần kép mà có thể điều khiển được dựa trên tinh thể lỏng; (b) Mô hình điều khiển hướng của các tinh thể lỏng LC thông qua điện thế một chiều.

Trong đó, các tham số cấu trúc gồm: a = 410 μm, R = 190 μm, r = 155 μm, b = 20 μm, d = 20 μm, s = 12 μm, Hq1 = 500 μm, Hq2 = 1000 μm và HLC = 45 μm [82]. Ảnh chụp mẫu MPA chế tạo được và một phần bề mặt của mẫu được phóng đại [82]. Phổ hấp thụ đo được từ thực nghiệm của MPA sử dụng LC [82]. Cấu trúc của MPAs sử dụng hoàn toàn điện môi với năm loại cấu trúc khác nhau [85].

a) Phổ hấp thụ mô phỏng của các MPAs sử dụng hoàn toàn điện môi với năm loại cấu trúc tương ứng chỉ ra ở trong Hình 1.21; b) Phổ phản xạ mô phỏng và thực nghiệm của MPAs sử dụng hoàn toàn điện môi loại V [85]. Phổ hấp thụ đo được (đường nét liền màu đen) và phổ hấp xác định thông qua mô hình mạch điện tương đương (đường nét đứt màu đỏ) [93]. Quang phổ hấp thụ hồng ngoại của bốn loại khí CO2, N2O, CO, NO dựa trên MPA và phổ phát xạ chuẩn hóa tương ứng của chúng [93]. Cấu trúc MPA ứng dụng trong thiết bị thu năng lượng mặt trời [100].

Phổ tiêu chuẩn của bức xạ mặt trời AM 1,5 (đường nét liền màu đen) và mức hấp thụ năng lượng mặt trời của SA dưới sự chiếu sáng của AM 1,5 (đường màu đỏ), hiệu suất hấp thụ của SA (đường nét đứt màu đen) [100]. Phổ hấp thụ và bị bỏ sót năng lượng mặt trời bởi MPA trong quang phổ đầy đủ của bức xạ mặt trời [100]. Các cấu trúc CW với các dạng khác nhau của CW cho cộng hưởng điện và phổ truyền qua của chúng. Nguyên lý hoạt động của SRR để tạo ra môi trường có µ < 0 [49].

Dạng tổng quát của độ từ thẩm hiệu dụng cho mô hình SRR [49]. Mô phỏng quá trình lan truyền sóng điện từ khi gặp một vật liệu trong hai trường hợp: (a) có thành phần truyền qua và (b) không có thành phần truyền qua .36 luan an Hình 1. Một số lĩnh vực ứng dụng của graphene [125]. Phổ phản xạ của MPA tích hợp graphene được xác định từ mô hình lý thuyết khi điện thế tương đối ∆Vg thay đổi [133].

Phổ phản xạ đo được của MPA tích hợp graphene khi điện thế tương đối ∆Vg thay đổi với các trường hợp độ dày lớp điện môi khác nhau gồm: (a) 85 μm, (b) 60 μm, (c) 40 μm [133]. Cấu trúc MPA tích hợp graphene và ô cơ sở [142]. Phổ hấp thụ mô phỏng của MPA trong các trường hợp: không tích hợp graphene và tích hợp graphene với EF thay đổi [142]. Phổ hấp thụ của MPA tích hợp graphene khi mức năng lượng Fermi của graphene thay đổi [122].

Sơ đồ cấu trúc MPA với bộ cộng hưởng là màng graphene đơn lớp có cấu trúc: (a) Cấu trúc bộ cộng hưởng graphene; (b) Cấu trúc ba chiều của MPA tích hợp graphene [159]. Cấu trúc của MPA tích hợp graphene có khả năng chuyển đổi giữa hấp thụ và phản xạ với dải tần rộng [160]. Phổ hấp thụ mô phỏng của cấu trúc khi mức năng lượng Fermi EF thay đổi [160]. Cấu trúc của các loại MPAs tích hợp graphene gồm: (a) loại A, (b) loại B, (c) loại C và (d) loại D.

Phương pháp nghiên cứu sử dụng trong luận án.55 luan an Hình 2. MMs cấu trúc CWP và mô hình mạch điện LC tương đương: (a) Cấu trúc MMs trong không gian ba chiều; (b) Các cuộn dây và tụ điện tương đương với các thành phần trong một ô cơ sở của cấu trúc CWP; (c) Mô hình mạch điện LC tại tần số cộng hưởng từ và (d) Mô hình mạch điện LC tại tần số cộng hưởng điện [178]. Các thông số hình học và phân cực điện trường từ trường trong trường hợp cấu trúc MMs dạng cặp đĩa. Sơ đồ khối quá trình chuẩn bị các tham số đầu vào cho mô phỏng.

Giao diện chương trình mô phỏng – CST Microwave Studio 2017 [180]. Kết quả mô phỏng bằng phần mềm CST: (a) Các tham số truyền qua, phản xạ, hấp thụ; (b) Phân bố dòng điện bề mặt; (c) Phân bố điện trường; (d) Phân bố từ trường. Sự phát triển cấu trúc trong nghiên cứu MPAs hấp thụ hai chiều. (a) Cấu trúc ô cơ sở của MMs và (b) Phổ truyền qua tương ứng.

Kết quả mô phỏng: (a) phân bố dòng điện bề mặt; (b) phân bố cường độ điện trường và (c) phân bố cường độ từ trường tại tần số cộng hưởng 1,83 THz. Phần thực và phần ảo của độ điện thẩm của cấu trúc DS. Kết quả mô phỏng, tính toán phổ truyền qua của cấu trúc DS khi thay đổi: (a) kích thước ô cơ sở a; (b) đường kính đĩa Au d; (c) độ dày lớp điện môi td và (d) độ điện thẩm  của lớp điện môi. (a) Thiết kế ô cơ sở của cấu trúc DP được phát triển từ cấu trúc DS; (b) Sự tách đỉnh cộng hưởng từ cấu trúc DS đến cấu trúc DP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Văn Huỳnh (n.d.). Nghiên cứu hấp thụ sóng điện từ của vật liệu biến hóa kết hợp graphene [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien-tu/graphene

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hấp thụ sóng điện từ của vật liệu biến hóa kết hợp graphene" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu tính chất hấp thụ sóng điện từ đẳng hướng của vật liệu biến hóa kết hợp graphene, tối ưu hiệu suất che chắn điện từ.

Luận án "Nghiên cứu hấp thụ sóng điện từ của vật liệu biến hóa kết hợp graphene" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ.

Luận án "Nghiên cứu hấp thụ sóng điện từ của vật liệu biến hóa kết hợp graphene" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hấp thụ sóng điện từ của vật liệu biến hóa kết hợp graphene" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hấp thụ sóng điện từ của vật liệu biến hóa kết hợp graphene" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter