Luận án tiến sĩ: Tối ưu chế độ cắt thép SUS304 trên máy tiện CNC nâng cao chất lượng bề mặt
Nghiên cứu chế độ cắt tối ưu cho thép SUS304 trên máy tiện CNC. Đảm bảo chất lượng bề mặt và năng suất cao theo mục tiêu đề ra.
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đặc tính gia công và biến cứng nguội trên thép SUS304
- Số trang:
- 145 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Trần Viết Hồi
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đặc tính gia công và biến cứng nguội trên thép SUS304
Thép không gỉ Austenit SUS304 có độ bền cao và độ dẻo lớn. Vật liệu này dẫn nhiệt kém và dễ dính bám vào lưỡi cắt. Quá trình cắt gọt tạo ra nhiệt lượng lớn tại vùng tiếp xúc. Nhiệt độ cao làm giảm độ bền của dụng cụ cắt nhanh chóng. Bề mặt gia công dễ bị biến dạng đàn hồi trong lúc tiện. Hiện tượng này ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác kích thước chi tiết. Việc gia công cơ khí trên máy tiện CNC đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các thông số cắt. Lựa chọn chế độ cắt hợp lý giúp hạn chế nhiệt cắt tích tụ. Quá trình cắt ổn định giúp phôi thoát nhiệt tốt hơn và bảo vệ máy. Do đó, hiểu rõ bản chất vật liệu là yêu cầu tiên quyết trong gia công tiện.
1.1. Hiện tượng biến cứng nguội work hardening SUS304
Hiện tượng biến cứng nguội work hardening SUS304 xảy ra mạnh trong quá trình biến dạng dẻo. Lớp kim loại bề mặt bị nén chặt và tăng độ cứng đột ngột. Lớp biến cứng này cản trở chuyển động của lưỡi cắt ở các lượt dao kế tiếp. Dao tiện bị mài mòn nhanh khi cắt qua vùng vật liệu đã bị hóa cứng. Hiện tượng này còn sinh ra nhiệt độ cắt rất cao tại vùng tiếp xúc phoi và dao. Để khắc phục, chiều sâu cắt cần lớn hơn chiều dày của lớp biến cứng bề mặt. Dao tiện phải luôn cắt vào phần vật liệu chưa bị hóa cứng. Chuyển động cắt cần duy trì liên tục và dứt khoát. Dao không được phép dừng lại trên bề mặt phôi đang quay để tránh tích tụ nhiệt.
1.2. Ảnh hưởng của lực cắt tiện CNC đến độ biến dạng
Lực cắt tiện CNC trong quá trình gia công thép không gỉ thường rất lớn. Thành phần lực tiếp tuyến và lực hướng kính tác động trực tiếp lên hệ thống công nghệ. Lực cắt cao gây rung động mạnh giữa dao tiện và chi tiết gia công. Rung động này làm giảm chất lượng bề mặt và gây mẻ mép cắt. Lực cắt chịu ảnh hưởng lớn nhất từ chiều sâu cắt và lượng tiến dao. Khi tăng chiều sâu cắt, diện tích lớp cắt tăng lên làm lực cắt tăng theo. Việc duy trì hệ thống gá đặt phôi vững chắc giúp triệt tiêu rung động. Cần chọn góc nghiêng dao và bán kính đỉnh dao phù hợp để phân bố lực cắt đồng đều.
II. Lựa chọn mảnh dao tiện phủ PVD TiAlN cho thép SUS304
Dụng cụ cắt đóng vai trò quyết định đến hiệu quả gia công thép không gỉ. Thép SUS304 có xu hướng dính bám mạnh vào mặt trước của dao tiện. Hiện tượng này dẫn đến việc hình thành lẹo dao và làm hỏng bề mặt chi tiết. Vật liệu làm dao cần có độ cứng nóng cao và hệ số ma sát thấp. Lớp phủ bề mặt dao giúp ngăn chặn sự khuếch tán nhiệt vào thân dao. Mảnh hợp kim cứng có lớp phủ chuyên dụng luôn là ưu tiên hàng đầu. Thiết kế hình học của lưỡi cắt cũng cần tối ưu hóa để giảm lực cản cắt gọt. Lưỡi cắt sắc bén giúp giảm độ biến dạng của phoi kim loại. Việc chọn đúng loại insert giúp quá trình cắt diễn ra êm và ổn định.
2.1. Ưu điểm của mảnh dao tiện phủ PVD TiAlN
Mảnh dao tiện phủ PVD TiAlN sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội khi tiện thép Austenit. Lớp phủ Titanium Nhôm Nitrua tạo màng chắn oxit nhôm bền vững ở nhiệt độ cao. Lớp màng này có khả năng chống oxy hóa tuyệt vời và hạn chế mài mòn hóa học. Công nghệ phủ PVD duy trì độ sắc bén của lưỡi cắt tốt hơn so với phủ CVD. Độ bền liên kết của lớp phủ PVD rất cao, chống tróc lớp phủ hiệu quả. Hệ số ma sát giữa phoi và mặt trước mảnh dao giảm rõ rệt. Nhờ đó, nhiệt lượng truyền vào mảnh dao giảm đi đáng kể trong suốt quá trình cắt. Mảnh dao chịu mài mòn khốc liệt tốt hơn và tăng độ ổn định kích thước chi tiết.
2.2. Vai trò của insert bẻ phoi chip breaker inox
Phoi thép SUS304 thường dẻo, dai và có xu hướng cuộn thành dải dài liên tục. Phoi dài dễ quấn vào trục chính, đài dao và gây xước bề mặt chi tiết. Việc sử dụng insert bẻ phoi chip breaker inox là giải pháp bắt buộc trên máy CNC. Rãnh bẻ phoi trên mặt trước dao ép phoi uốn cong và gãy thành từng đoạn ngắn. Phoi vụn thoát ra ngoài nhanh chóng mà không gây kẹt phoi trong vùng cắt. Rãnh thoát phoi chuyên dụng còn hỗ trợ dung dịch trơn nguội tiếp cận trực tiếp điểm cắt. Điều này giúp hạ nhiệt vùng cắt nhanh hơn và bảo vệ lưỡi cắt bền bỉ. Môi trường gia công trở nên an toàn và bề mặt sản phẩm đạt độ bóng cao.
III. Tối ưu thông số chế độ cắt tiện CNC cho thép SUS304
Chế độ cắt gồm ba thông số cơ bản: vận tốc cắt, lượng tiến dao và chiều sâu cắt. Khi tiện thép SUS304, việc phối hợp các thông số này quyết định chất lượng sản phẩm. Tối ưu hóa chế độ cắt giúp cân bằng giữa độ nhám bề mặt và thời gian gia công. Phương pháp bề mặt chỉ tiêu RSM kết hợp phân tích phương sai ANOVA cho phép mô hình hóa quá trình cắt. Các mô hình hồi quy bậc hai phản ánh chính xác tác động tương hỗ giữa các thông số. Từ mô hình này, kỹ sư cơ khí thiết lập miền cắt tối ưu cho máy tiện CNC. Quá trình cắt được chuẩn hóa giúp xưởng gia công tiết kiệm chi phí dao cụ và tăng năng suất.
3.1. Thiết lập tốc độ cắt Vc inox 304 và tốc độ quay trục chính rpm
Thông số tốc độ cắt Vc inox 304 ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt cắt sinh ra. Vận tốc cắt quá cao khiến dao bị mòn nhiệt và mòn mặt sau nhanh chóng. Ngược lại, vận tốc cắt quá thấp dễ gây hiện tượng dính dao và xuất hiện lẹo dao. Vùng vận tốc cắt hợp lý cho tiện tinh thép SUS304 dao động từ 140 m/phút đến 220 m/phút. Tùy thuộc vào đường kính phôi gia công, tốc độ quay trục chính rpm được tính toán tự động qua hệ điều khiển CNC. Chế độ cắt duy trì tốc độ cắt không đổi G96 giúp bề mặt chi tiết tròn đều và đồng nhất. Tốc độ quay trục chính ổn định giúp quá trình cắt diễn ra liên tục, không gây xung lực cắt.
3.2. Điều chỉnh lượng tiến dao feed rate tiện CNC và chiều sâu cắt ap
Lựa chọn lượng tiến dao feed rate tiện CNC là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến độ nhám. Lượng tiến dao lớn tạo ra vết dập dao sâu trên bề mặt chi tiết. Đối với bước tiện tinh, feed rate nên duy trì trong khoảng từ 0.08 mm/vòng đến 0.15 mm/vòng. Bên cạnh đó, chiều sâu cắt ap cần được chọn đủ lớn để tránh cắt vào lớp biến cứng bề mặt. Giá trị chiều sâu cắt thông thường khi tiện tinh SUS304 nằm trong khoảng 0.2 mm đến 0.5 mm. Khi tiện thô, chiều sâu cắt có thể tăng lên từ 1.0 mm đến 2.5 mm nhằm bóc tách kim loại nhanh. Việc kiểm soát đồng thời feed rate và ap mang lại năng suất cao và bề mặt phẳng mịn.
IV. Kiểm soát độ nhám bề mặt Ra Rz khi tiện thép SUS304
Chất lượng bề mặt gia công bao gồm độ nhấp nhô tế vi, độ cứng lớp mặt và ứng suất dư. Trong các tiêu chuẩn cơ khí, độ nhám bề mặt phản ánh trực tiếp độ bóng của chi tiết. Đối với thép SUS304, bề mặt mịn màng giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn hóa học. Ngoài độ nhám hình học, cấu trúc tế vi của lớp kim loại sát bề mặt cũng bị thay đổi sau khi cắt. Ứng suất dư nén sinh ra trên bề mặt sẽ giúp cải thiện đáng kể độ bền mỏi của chi tiết. Đánh giá toàn diện các chỉ tiêu này giúp đảm bảo độ bền hoạt động của sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt.
4.1. Mối quan hệ giữa chế độ cắt và độ nhám bề mặt Ra Rz
Các chỉ tiêu độ nhám bề mặt Ra Rz phụ thuộc chặt chẽ vào chuyển động tiến dao. Khi lượng tiến dao tăng, chiều cao nhấp nhô tế vi Rz tăng theo hàm bậc hai. Tốc độ cắt cũng có tác động tích cực đến độ nhám Ra. Khi tăng tốc độ cắt trong giới hạn cho phép, hiện tượng dính dao giảm đi rõ rệt. Nhờ đó, độ nhám bề mặt Ra giảm xuống và bề mặt chi tiết trở nên sáng bóng hơn. Bán kính đỉnh dao lớn hơn cũng góp phần làm phẳng các đỉnh nhấp nhô tế vi. Khi kết hợp feed rate thấp và tốc độ cắt tối ưu, độ nhám Ra có thể đạt mức dưới 0.8 micromet. Kết quả này đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật khắt khe của chi tiết máy.
4.2. Kiểm soát độ cứng tế vi và ứng suất dư bề mặt
Nhiệt cắt và lực cắt tương tác lẫn nhau tạo ra ứng suất dư trên bề mặt chi tiết tiện. Lực biến dạng dẻo sinh ra ứng suất dư nén, trong khi nhiệt độ cao sinh ra ứng suất dư kéo. Phương pháp đo nhiễu xạ tia X XRD giúp xác định chính xác trạng thái ứng suất dư này. Ứng suất dư nén đóng vai trò cản trở sự phát triển của vết nứt mỏi khi chi tiết làm việc. Ngoài ra, độ cứng tế vi của lớp bề mặt tăng lên do biến dạng cục bộ. Chế độ cắt tối ưu duy trì độ cứng tế vi đồng đều mà không làm chi tiết bị giòn nứt. Kiểm soát tốt hai yếu tố này giúp kéo dài thời gian làm việc của thiết bị công nghiệp.
V. Nâng cao tuổi thọ dao tiện mòn dao khi tiện thép SUS304
Tuổi thọ của dụng cụ cắt là yếu tố kinh tế then chốt trong sản xuất hàng loạt. Thép SUS304 gây mòn dao nhanh chóng do tính chất cơ lý đặc thù. Quá trình mòn dao diễn ra qua nhiều giai đoạn: mòn ban đầu, mòn ổn định và mòn phá hủy. Việc theo dõi độ mòn mặt sau và mòn mặt trước của dao giúp ngăn ngừa hỏng hóc đột ngột. Áp dụng các phương pháp tối ưu hóa toán học giúp tìm ra bộ thông số công nghệ lý tưởng. Bộ thông số này vừa đảm bảo thời gian sống của dao, vừa duy trì năng suất bóc tách phoi cao. Nhờ vậy, chi phí thay thế dao cụ và thời gian dừng máy được cắt giảm tối đa.
5.1. Cơ chế mài mòn và nâng cao tuổi thọ dao tiện mòn dao
Hiện tượng mài mòn dụng cụ cắt khi tiện SUS304 bao gồm mòn cơ học, mòn dính và mòn oxy hóa. Nhiệt độ cao vùng cắt làm mềm chất kết dính trong mảnh hợp kim cứng. Các hạt carbide nhỏ trong phôi cào xước mặt sau của dao tạo thành các rãnh mòn. Hiện tượng mài mòn này ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ dao tiện mòn dao. Để giảm tốc độ mài mòn, cần cấp dung dịch trơn nguội đầy đủ và chính xác vào mũi dao. Dung dịch làm mát áp lực cao giúp rửa trôi nhiệt lượng và bôi trơn tiếp xúc. Duy trì vận tốc cắt trong vùng kinh tế giúp dao hoạt động ổn định và kéo dài thời gian làm việc.
5.2. Giải pháp tối ưu hóa Pareto nâng cao năng suất gia công
Bài toán gia công tiện SUS304 thường xuất hiện sự mâu thuẫn giữa năng suất cắt và chất lượng bề mặt. Tăng năng suất bóc phoi bằng cách tăng lượng tiến dao sẽ làm tăng độ nhám bề mặt. Giải pháp tối ưu đa mục tiêu Pareto kết hợp thuật toán tối ưu bầy dơi Bat Algorithm giúp giải quyết bài toán này. Tập nghiệm Pareto đưa ra các phương án cân bằng giữa thời gian cắt nhỏ nhất và độ nhám Ra thấp nhất. Kỹ sư có thể chọn điểm làm việc phù hợp theo yêu cầu đơn hàng thực tế. Ứng dụng mô hình tối ưu giúp quá trình tiện CNC thép SUS304 đạt hiệu quả kinh tế cao nhất và giảm lãng phí vật tư.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI TRẦN VIẾT HỒI NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ CẮT TỐI ƯU THEO HÀM MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT, ĐẢM BẢO NĂNG SUẤT CẮT KHI GIA CÔNG THÉP SUS304 TRÊN MÁY TIỆN CNC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - Năm 2022 BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI TRẦN VIẾT HỒI NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ CẮT TỐI ƯU THEO HÀM MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT, ĐẢM BẢO NĂNG SUẤT CẮT KHI GIA CÔNG THÉP SUS304 TRÊN MÁY TIỆN CNC CHUYÊN NGÀNH : KỸ THUẬT CƠ KHÍ MÃ SỐ : 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN VĂN ĐỊCH Hà Nội - Năm 2022 i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành tới hai thầy hướng dẫn khoa học là PGS. Phạm Văn Bổng và GS. Trần Văn Địch đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong thời gian thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Khoa Cơ khí, Trung tâm Việt – Nhật, Trung tâm Đào tạo Sau đại học, Trung tâm Hợp tác doanh nghiệp, các thầy cô giáo và đồng nghiệp tại trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Đồng thời, tôi xin chân thành cảm ơn Viện Công nghệ Vật liệu Nano, trường Đại học Khoa học và Công nghệ Pohang (POSTECH) - Hàn Quốc đã giúp tôi chụp XRD và xử lý số liệu về ứng suất dư lớp bề mặt. Cảm ơn gia đình đã luôn bên cạnh và động viên tinh thần giúp tôi có động lực lớn lao để vượt qua khó khăn và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 14 tháng 02 năm 2022 NGHIÊN CỨU SINH Trần Viết Hồi ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi dưới sự hướng dẫn hai thầy hướng dẫn khoa học.
Các số liệu, kết quả được phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày 14 tháng 02 năm 2022 NGHIÊN CỨU SINH Trần Viết Hồi iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. x PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN VỀ GIA CÔNG THÉP KHÔNG GỈ.
Tổng quan chung về thép không gỉ. Vai trò của các nguyên tố hợp kim trong thép không gỉ. Phân loại thép không gỉ .2 Thép không gỉ Austenit. Thành phần hóa học.
Các loại thép không gỉ Austenit. Tính chất vật lý. Tính chất cơ học. Tính chất mỏi.
Một số yếu tố đặc trưng khi gia công của thép không gỉ .1 Đặc tính gia công của thép không gỉ. Cơ chế mòn và tuổi bền dụng cụ cắt .3 Chất lượng bề mặt. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về gia công thép không gỉ 19 1. Các nghiên cứu ngoài nước.
Các nghiên cứu về sự ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt khi gia công thép không gỉ. Các nghiên cứu về tối ưu hóa khi gia công thép không gỉ. Các nghiên cứu trong nước. 22 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
24 CHƯƠNG 2 - NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT. Độ nhấp nhô tế vi bề mặt. Các thông số của độ nhấp nhô tế vi bề mặt. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến độ nhám bề mặt.
Độ cứng tế vi. Đo độ cứng tế vi. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến độ cứng tế vi. Cơ chế hình thành ứng suất dư.
Các phương pháp đo và tính toán ứng suất dư. Phương pháp đo kiểu không phá hủy dựa trên nhiễu xạ. Phương pháp đo kiểu bán phá hủy. Phương pháp đo kiểu phá hủy.
Tính toán giá trị ứng suất dư. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến ứng suất dư. Ảnh hưởng của ứng suất dư đến độ bền mỏi của chi tiết. Sự hình thành phoi khi gia công thép không gỉ .1 Quá trình hình thành phoi .2 Ảnh hưởng của dạng phoi và độ nhám bề mặt.
50 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 54 CHƯƠNG 3 - NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT KHI TIỆN CNC THÉP SUS304. Phương pháp xây dựng mô hình toán học biểu diễn mối quan hệ giữa các thông số công nghệ với một số yếu tố đầu ra của quá trình cắt. Phương pháp bề mặt chỉ tiêu (RSM).
Phương pháp phân tích phương sai (ANOVA). Xây dựng mô hình thực nghiệm. Xác định miền của các thông số công nghệ thực nghiệm khi tiện CNC thép SUS304. Điều kiện thực nghiệm ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến các chỉ tiêu đầu ra khi tiện CNC thép SUS304.
Thiết bị thực nghiệm. Phôi thực nghiệm. Dụng cụ cắt. Thiết bị đo và phương pháp đo.
Thực nghiệm xác định một số yếu tố đặc trưng của chất lượng bề mặt khi tiện CNC thép SUS304. Phân tích ảnh hưởng và xây dựng hàm hồi quy mối quan hệ giữa các thông số công nghệ đến độ nhám bề mặt. Phân tích ảnh hưởng và xây dựng hàm hồi quy mối quan hệ giữa các thông số công nghệ đến độ cứng tế vi. Phân tích ảnh hưởng và xây dựng hàm hồi quy giữa các thông số công nghệ đến ứng suất dư.
83 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 92 CHƯƠNG 4 - TỐI ƯU HÓA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ ĐỂ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT, ĐẢM BẢO NĂNG SUẤT CẮT KHI TIỆN CNC THÉP SUS304. Xây dựng mô hình tối ưu hóa. Tổng quan về tối ưu hóa quá trình gia công.
Giải pháp tối ưu đa mục tiêu Pareto. Khái niệm về giải pháp tối ưu Pareto. Giải bài toán tối ưu đa mục tiêu. Ứng dụng giải thuật Dơi để tối ưu hóa đơn mục tiêu.
Tối ưu hóa đa mục tiêu để nâng cao chất lượng bề mặt, đảm bảo năng suất cắt khi gia công. 105 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 112 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
116 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa (tiếng Anh) Ý nghĩa (tiếng Việt) AISI American Iron and Steel Institute Tiêu chuẩn sắt, thép Hoa Kỳ ANOVA Analysis of Variance Phân tích phương sai BA Bat Algorithm Giải thuật Dơi BBD Box-Behnken Design Thiết kế Box-Behnken BUE Build-Up Edge Hiện tượng lẹo dao BUL Build-Up Layer Hiện tượng phoi bám CNC Computer Numerical Control Điều khiển số bằng máy tính CVD Chemical Vapor Deposition Phủ bay hơi hóa học DF Degree of Freedom Bậc tự do F Variance Ratio (Fisher) Tỷ lệ phương sai FWHM Full Width at Half Maximum Độ rộng nửa đỉnh nhiễu xạ GA Genetic Algorithm Giải thuật Di truyền HV Vickers Hardness Độ cứng Vickers Tối ưu hóa đa mục tiêu sử dụng MOBA Multi-Objective Bat Algorithm giải thuật Dơi MRR Material Removal Rate Năng suất bóc tách vật liệu MS Mean of Square Trung bình bình phương P Probability of Significance Xác suất có ý nghĩa viii Ký hiệu Ý nghĩa (tiếng Anh) Ý nghĩa (tiếng Việt) PSO Particle Swarm Optimization Giải thuật Bầy đàn R2 Determination Coefficient Độ tin cậy mô hình RSM Response Surface Methodology Phương pháp bề mặt chỉ tiêu SEM Scanning Electron Microscopy Kính hiển vi điện tử quét SI Surface Integrity Chất lượng bề mặt SS Sum of Square Tổng bình phương Ký hiệu thép không gỉ theo tiêu SUS Steel Use Stainless chuẩn Nhật Bản XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tính chất vật lý của các loại vật liệu [18]. Bảng so sánh các kỹ thuật đo ứng suất dư [16], [115].
Các thông số của chế độ cắt. Quy hoạch thực nghiệm. Thành phần hóa học của thép SUS304. Đặc tính cơ, lý của thép SUS304.
Thiết kế thí nghiệm và kết quả đo độ nhám bề mặt. Phân tích ANOVA cho độ nhám bề mặt. Thiết kế thí nghiệm và kết quả đo độ cứng tế vi. Phân tích ANOVA cho độ cứng tế vi.
Xác định các số liệu tính toán ứng suất dư. Thiết kế thí nghiệm và kết quả tính toán ứng suất dư. Phân tích ANOVA cho ứng suất dư. Các tham số giải thuật Dơi.
Thực nghiệm kiểm chứng tối ưu Ra. Các tham số MOBA. Giải pháp tối ưu đạt được bằng MOBA. Kết quả thực nghiệm kiểm chứng.
Năng suất cắt ứng với chất lượng bề mặt tối ưu. 111 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Ảnh hưởng của hàm lượng Cr đến tốc độ ăn mòn [58]. Phân loại thép không gỉ [114].
So sánh giới hạn bền kéo và chảy của các loại vật liệu [19]. So sánh độ giãn dài tương đối của các loại vật liệu [19]. Đường cong ứng suất-biến dạng của thép không gỉ [65]. Ảnh hưởng của môi trường đến độ bền mỏi của thép không gỉ [54].
So sánh khả năng gia công của thép không gỉ [114]. Các dạng mòn phổ biến khi tiện [86]. Hiện tượng lẹo dao: (a) giản đồ, (b) hình ảnh trên dụng cụ cắt. Sơ đồ minh họa về ảnh hưởng của chất lượng bề mặt đến độ bền mỏi [57].
Profile độ nhám bề mặt trung bình [39]. Các thông số ảnh hưởng đến nhám bề mặt [115]. Nguyên lý đo độ cứng Vickers: (a) Giản đồ lực phép thử độ cứng Vickers, (b) Mũi đâm đo độ cứng Vickers và độ cứng tế vi Vickers. Sự hình thành ứng suất dư [62].
Phân loại các kỹ thuật đo ứng suất dư [42]. Nhiễu xạ trong cấu trúc mạng tinh thể [7], [91]. Sơ đồ phân tích nhiễu Barkhausen. Sơ đồ mặt cắt xung quanh lỗ được khoan ứng suất dư kéo.
Kết quả xác định giá trị nội suy từ đồ thị Williamson-Hall. Quan hệ giữa giới hạn mỏi với ứng suất dư. Các bề mặt phoi tạo thành khi tiện SUS304. Cấu trúc lớp bề mặt tự do của phoi.
Lớp phoi hình thành trên bề mặt tự do. Độ nhám bề mặt và sự hình thành phoi khi V 230 m/phút, f 0,2 mm/vòng và t 0,5 mm. Bề rộng phoi khi V 230 m/phút, f 0,2 mm/vòng. Độ nhám và sự hình thành phoi khi V 260 m/phút, f 0,08 mm/vòng và t 0,1mm.
Chiều rộng phoi khi V 260 m/phút, f 0,08 mm/vòng và t 0,1mm. Minh họa bố trí thí nghiệm theo phương pháp Box-Behnken .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Viết Hồi (2022). Xác định chế độ cắt tối ưu gia công thép SUS304 trên tiện CNC [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/thiet-ke-che-tao-may/xac-dinh-che-do-cat-toi-uu-gia-cong-thep-sus304-may-tien-cnc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định chế độ cắt tối ưu gia công thép SUS304 trên tiện CNC" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế độ cắt tối ưu cho thép SUS304 trên máy tiện CNC. Đảm bảo chất lượng bề mặt và năng suất cao theo mục tiêu đề ra.
Luận án "Xác định chế độ cắt tối ưu gia công thép SUS304 trên tiện CNC" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Xác định chế độ cắt tối ưu gia công thép SUS304 trên tiện CNC" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định chế độ cắt tối ưu gia công thép SUS304 trên tiện CNC" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.
Luận án "Xác định chế độ cắt tối ưu gia công thép SUS304 trên tiện CNC" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định chế độ cắt tối ưu gia công thép SUS304 trên tiện CNC" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định chế độ cắt tối ưu gia công thép SUS304 trên tiện CNC" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.