Luận án tiến sĩ: Giảm rung tích cực bằng ngoại lực cưỡng bức trong tiện
Nghiên cứu phương pháp giảm rung tích cực trong gia công tiện bằng ngoại lực cưỡng bức. Áp dụng học máy nhận diện rung động với độ chính xác 98% và tối ưu chất lượng bề mặt.
Kỹ thuật Cơ khí
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Giảm Rung Tích Cực Bằng Ngoại Lực Trong Tiện
Rung động trong gia công tiện là vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Phương pháp giảm rung tích cực bằng ngoại lực cưỡng bức mang lại giải pháp hiệu quả cho các doanh nghiệp cơ khí chế tạo máy. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng lực từ cưỡng bức để kiểm soát dao động trong quá trình tiện trụ, tiện lỗ và tiện mặt bích. Kết quả cho thấy độ nhám bề mặt giảm đáng kể khi áp dụng đúng thông số lực từ. Phương pháp này không chỉ cải thiện chất lượng bề mặt mà còn tăng năng suất gia công. Việc kiểm soát rung động gia công giúp kéo dài tuổi thọ dao tiện và giảm chi phí sản xuất.
1.1. Nguyên Nhân Rung Động Trong Gia Công Tiện
Độ cứng vững của phôi là yếu tố chính gây rung động khi tiện trụ dài và tiện mặt bích mỏng. Chiều dài phôi tăng làm giảm độ cứng vững, dẫn đến dao động cưỡng bức mạnh. Độ cứng vững của dao tiện ảnh hưởng lớn trong trường hợp tiện lỗ sâu. Chiều dài cán dao vượt quá 60 mm tạo ra rung động nghiêm trọng. Lực cắt không ổn định tác động lên hệ thống dao-phôi gây dao động. Sóng bề mặt phôi từ lần cắt trước làm tăng biên độ rung. Chế độ cắt không phù hợp kích hoạt tần số dao động tự nhiên của hệ thống. Các yếu tố này kết hợp tạo nên hiện tượng rung phức tạp ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt.
1.2. Ảnh Hưởng Của Rung Động Đến Chất Lượng
Rung động làm tăng độ nhám bề mặt Rz lên đến 20 µm hoặc cao hơn. Chất lượng bề mặt giảm nhanh khi chiều dài cán dao vượt giá trị giới hạn. Dao động cưỡng bức tạo ra vết gợn sóng trên bề mặt gia công. Tuổi thọ dao tiện giảm do va đập liên tục với phôi. Độ chính xác kích thước không đảm bảo yêu cầu kỹ thuật. Máy tiện CNC gặp khó khăn trong việc duy trì dung sai chặt. Năng suất giảm do phải hạ thấp chế độ cắt. Chi phí sản xuất tăng từ việc thay dao thường xuyên và tỷ lệ phế phẩm cao.
1.3. Các Phương Pháp Giảm Rung Truyền Thống
Hệ thống giảm chấn thụ động sử dụng vật liệu hấp thụ dao động. Lunét và mũi tì tăng độ cứng vững cho phôi dài. Giảm chiều dài nhô của cán dao hạn chế rung động. Tối ưu hóa chế độ cắt tránh tần số dao động cộng hưởng. Sử dụng dao có độ cứng cao và thiết kế đặc biệt. Các phương pháp này có hiệu quả hạn chế trong nhiều trường hợp. Chi phí đầu tư cho thiết bị giảm chấn cao. Phương pháp giảm rung tích cực bằng ngoại lực mang lại giải pháp mới hiệu quả hơn.
II. Phương Pháp Ngoại Lực Cưỡng Bức Giảm Rung
Phương pháp giảm rung tích cực sử dụng lực từ cưỡng bức tác động trực tiếp lên hệ thống dao-phôi. Lực từ được điều khiển theo hướng và cường độ để chống lại dao động. Nghiên cứu thực nghiệm với ba cấu hình lực từ: đơn hướng, hai hướng và ba hướng. Kết quả cho thấy hiệu quả giảm rung phụ thuộc vào cường độ và hướng tác dụng của lực từ. Lực từ đơn hướng đạt hiệu quả tối ưu tại 140 N. Lực từ hai hướng theo hướng lực cắt chính cho kết quả tốt nhất ở 60 N. Phương pháp này có thể áp dụng cho nhiều loại gia công tiện khác nhau.
2.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Lực Từ Cưỡng Bức
Lực từ tạo ra ngoại lực tác động ngược chiều với dao động. Hệ thống nam châm điều khiển điện tử tạo lực từ biến đổi. Cảm biến đo dao động cung cấp tín hiệu phản hồi thời gian thực. Bộ điều khiển tính toán cường độ lực từ cần thiết. Lực từ tác dụng làm thay đổi tần số dao động tự nhiên của hệ thống. Biên độ rung giảm do năng lượng dao động bị triệt tiêu. Phương pháp này hoạt động hiệu quả trong dải tần số rộng. Hệ thống giảm chấn tích cực thích ứng với điều kiện gia công thay đổi.
2.2. Cấu Hình Lực Từ Đơn Hướng
Lực từ đơn hướng tác dụng vuông góc với bề mặt gia công. Cường độ lực từ tăng dần từ 0 đến 200 N trong thí nghiệm. Hiệu quả giảm rung đạt cực đại tại lực từ 140 N. Độ nhám bề mặt Rz giảm xuống mức thấp nhất tại điểm này. Lực từ quá lớn gây biến dạng phôi, làm giảm hiệu quả. Cấu hình này đơn giản, dễ lắp đặt trên máy tiện CNC. Chi phí thiết bị thấp hơn so với cấu hình phức tạp. Phù hợp cho gia công tiện trụ và tiện mặt bích mỏng.
2.3. Cấu Hình Lực Từ Hai Và Ba Hướng
Lực từ hai hướng tác dụng đồng thời theo hai trục vuông góc. Lực từ theo hướng lực cắt chính cho hiệu quả tốt nhất. Giá trị tối ưu đạt được ở 60 N, thấp hơn cấu hình đơn hướng. Lực từ ba hướng không mang lại cải thiện đáng kể. Độ phức tạp của hệ thống tăng nhưng hiệu quả không tương xứng. Chi phí đầu tư và bảo trì cao hơn nhiều. Cấu hình hai hướng là lựa chọn cân bằng giữa hiệu quả và chi phí. Kết quả này giúp lựa chọn cấu hình phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể.
III. Mô Phỏng Rung Động Trong Gia Công Tiện
Mô phỏng số là công cụ quan trọng để nghiên cứu rung động gia công trước khi thực nghiệm. Quá trình mô phỏng được thực hiện cho ba trường hợp: tiện trụ dài, tiện mặt bích mỏng và tiện lỗ sâu. Kết quả mô phỏng xác định được các yếu tố chính ảnh hưởng đến dao động. Độ cứng vững của phôi và dao là thông số quan trọng nhất. Sóng bề mặt từ lần cắt trước tạo dao động cưỡng bức. Chế độ cắt ảnh hưởng đến lực cắt và tần số dao động. Dữ liệu từ mô phỏng được sử dụng để huấn luyện mô hình học máy. Phương pháp này giảm thời gian và chi phí nghiên cứu thực nghiệm.
3.1. Mô Phỏng Tiện Trụ Dài Và Mặt Bích
Mô hình phần tử hữu hạn mô phỏng hệ thống dao-phôi-máy. Độ cứng vững của phôi giảm theo chiều dài nhô ra khỏi mâm cặp. Lực cắt tạo biến dạng đàn hồi làm phôi dao động. Tần số dao động phụ thuộc vào đường kính và chiều dài phôi. Biên độ rung tăng nhanh khi chiều dài vượt giá trị giới hạn. Tiện mặt bích mỏng gặp vấn đề tương tự do độ cứng vững thấp. Chế độ cắt phải được tối ưu hóa để tránh cộng hưởng. Kết quả mô phỏng khớp tốt với dữ liệu thực nghiệm, sai số dưới 10%.
3.2. Mô Phỏng Tiện Lỗ Sâu
Tiện lỗ sâu có đặc điểm cán dao dài, độ cứng vững thấp. Chiều dài cán dao là yếu tố quyết định đến rung động. Giá trị tới hạn được xác định là 60 mm qua mô phỏng. Vượt qua giá trị này, độ nhám bề mặt Rz tăng lên 20 µm. Đường kính cán dao ảnh hưởng đến độ cứng vững uốn. Vật liệu cán dao cần có mô đun đàn hồi cao. Lực cắt trong tiện lỗ tạo moment uốn lớn trên cán dao. Mô phỏng giúp thiết kế cán dao tối ưu giảm rung động.
3.3. Thu Thập Dữ Liệu Từ Mô Phỏng
Quá trình mô phỏng tạo ra bộ dữ liệu lớn về rung động gia công. Dữ liệu bao gồm lực cắt, biên độ rung, tần số dao động. Các thông số chế độ cắt được thay đổi có hệ thống. Độ cứng vững của phôi và dao được mô phỏng ở nhiều mức. Dữ liệu được ghi nhận theo thời gian với tần số cao. Bộ dữ liệu này phục vụ cho việc huấn luyện mô hình học máy. Chất lượng dữ liệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của mô hình. Phương pháp này giảm đáng kể số lượng thí nghiệm cần thiết.
IV. Ứng Dụng Học Máy Nhận Diện Rung Động
Thuật toán học máy được áp dụng để nhận diện rung động trong thời gian thực. Dữ liệu từ mô phỏng và thí nghiệm được sử dụng để huấn luyện mô hình. Hai phương pháp chính: nhận diện qua âm thanh và kết hợp âm thanh-hình ảnh. Độ chính xác đạt 92% cho tiện lỗ và 98% cho tiện mặt bích qua âm thanh. Kết hợp cả âm thanh và hình ảnh đạt độ chính xác 97%. Mô hình RNN và LSTM dự đoán lực cắt với độ chính xác 98%. Hệ thống có khả năng cảnh báo rung động trước khi xảy ra hư hỏng. Công nghệ này mở ra hướng ứng dụng cho sản xuất thông minh.
4.1. Nhận Diện Rung Động Qua Âm Thanh
Micro thu âm thanh gia công với tần số lấy mẫu cao. Tín hiệu âm thanh chứa thông tin về dao động và lực cắt. Thuật toán xử lý tín hiệu trích xuất đặc trưng tần số. Mô hình học máy được huấn luyện phân loại trạng thái rung động. Độ chính xác đạt 92% cho tiện lỗ sâu. Tiện mặt bích đạt độ chính xác cao hơn, 98%. Âm thanh bất thường chỉ báo rung động mạnh hoặc dao mòn. Phương pháp này không xâm lấn, dễ lắp đặt trên máy tiện CNC hiện có.
4.2. Kết Hợp Âm Thanh Và Hình Ảnh
Camera tốc độ cao ghi hình bề mặt gia công và dao động dao. Hình ảnh cung cấp thông tin trực quan về biên độ rung. Thuật toán xử lý ảnh phát hiện dao động qua chuyển động pixel. Dữ liệu âm thanh và hình ảnh được kết hợp trong mô hình đa phương thức. Độ chính xác đạt 97%, tương đương với phương pháp chỉ dùng âm thanh. Chi phí thiết bị tăng do cần camera chất lượng cao. Thời gian xử lý lâu hơn do khối lượng dữ liệu lớn. Phương pháp phù hợp khi cần xác định chính xác vị trí dao động.
4.3. Dự Đoán Lực Cắt Bằng RNN Và LSTM
Mô hình mạng nơ-ron hồi quy RNN xử lý dữ liệu chuỗi thời gian. LSTM cải thiện khả năng học phụ thuộc dài hạn. Dữ liệu đầu vào bao gồm lịch sử lực cắt và thông số chế độ cắt. Mô hình dự đoán giá trị lực cắt tại thời điểm tiếp theo. Độ chính xác đạt 98%, sai số trung bình dưới 2%. Dự đoán lực cắt giúp điều chỉnh chế độ cắt kịp thời. Ngăn ngừa quá tải dao và giảm rung động. Hệ thống có thể tích hợp vào bộ điều khiển máy tiện CNC.
V. Thí Nghiệm Giảm Rung Bằng Lực Từ
Thí nghiệm thực tế được tiến hành để xác minh hiệu quả phương pháp giảm rung. Thiết bị lực từ được thiết kế và chế tạo riêng cho nghiên cứu. Ba cấu hình lực từ được thử nghiệm: đơn hướng, hai hướng và ba hướng. Cường độ lực từ thay đổi từ 0 đến 200 N. Độ nhám bề mặt được đo bằng máy đo nhám Rz. Biên độ rung được ghi nhận bằng cảm biến gia tốc. Kết quả cho thấy lực từ đơn hướng 140 N và hai hướng 60 N đạt hiệu quả tốt nhất. Chất lượng bề mặt cải thiện đáng kể so với không sử dụng lực từ.
5.1. Thiết Kế Hệ Thống Lực Từ Thí Nghiệm
Nam châm điện được thiết kế tạo lực từ điều khiển được. Bộ nguồn điều chỉnh dòng điện để thay đổi cường độ lực từ. Khung giá đỡ gắn nam châm lên máy tiện CNC. Cảm biến lực đo lực từ thực tế tác dụng lên phôi. Hệ thống điều khiển cho phép thay đổi hướng lực từ. Cấu hình đơn hướng sử dụng một nam châm. Cấu hình hai hướng dùng hai nam châm vuông góc. Cấu hình ba hướng có ba nam châm theo ba trục tọa độ.
5.2. Quy Trình Thí Nghiệm Và Đo Đạc
Phôi thép được chuẩn bị với kích thước tiêu chuẩn. Dao tiện carbide được sử dụng cho tất cả thí nghiệm. Chế độ cắt được giữ cố định để so sánh kết quả. Lực từ tăng dần từ 0 đến 200 N với bước 20 N. Mỗi điều kiện được lặp lại ba lần để đảm bảo độ tin cậy. Độ nhám bề mặt Rz được đo tại năm vị trí khác nhau. Biên độ rung được ghi liên tục trong suốt quá trình gia công. Dữ liệu được phân tích thống kê để xác định giá trị tối ưu.
5.3. Kết Quả Và Phân Tích Thí Nghiệm
Lực từ đơn hướng 140 N giảm độ nhám bề mặt xuống mức thấp nhất. Biên độ rung giảm 60% so với không sử dụng lực từ. Lực từ hai hướng theo hướng lực cắt chính hiệu quả ở 60 N. Cấu hình này giảm độ nhám 55% và tiết kiệm năng lượng. Lực từ ba hướng không mang lại cải thiện thêm. Chi phí và độ phức tạp tăng không tương xứng với lợi ích. Lực từ quá lớn gây biến dạng phôi, làm giảm chất lượng. Kết quả thí nghiệm xác nhận dự đoán từ mô phỏng.
VI. Ứng Dụng Thực Tế Và Triển Vọng
Phương pháp giảm rung tích cực bằng ngoại lực có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các doanh nghiệp cơ khí chế tạo máy có thể nâng cao năng suất và chất lượng. Chi phí đầu tư ban đầu được bù đắp bằng tiết kiệm từ giảm phế phẩm. Tuổi thọ dao tiện tăng do giảm va đập và mài mòn. Hệ thống có thể tích hợp vào máy tiện CNC hiện có. Kết hợp với học máy tạo hệ thống giám sát thông minh. Công nghệ này phù hợp với xu hướng sản xuất 4.0. Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang các phương pháp gia công khác.
6.1. Lợi Ích Cho Doanh Nghiệp Sản Xuất
Chất lượng bề mặt cải thiện giúp đáp ứng yêu cầu khách hàng khắt khe. Năng suất tăng do có thể sử dụng chế độ cắt cao hơn. Tỷ lệ phế phẩm giảm đáng kể, tiết kiệm nguyên vật liệu. Chi phí dao cắt giảm do tuổi thọ dao tăng. Thời gian gia công rút ngắn, tăng công suất máy. Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp được nâng cao. Đầu tư vào công nghệ mới tạo lợi thế so với đối thủ. Hệ thống giảm rung có thể thu hồi vốn trong 1-2 năm.
6.2. Tích Hợp Vào Hệ Thống Sản Xuất Thông Minh
Cảm biến thu thập dữ liệu rung động và lực cắt liên tục. Mô hình học máy phân tích dữ liệu thời gian thực. Hệ thống tự động điều chỉnh lực từ để tối ưu hóa giảm rung. Cảnh báo sớm về dao mòn hoặc bất thường trong gia công. Dữ liệu được lưu trữ trên đám mây để phân tích dài hạn. Kết nối với hệ thống MES để tối ưu hóa toàn bộ sản xuất. Bảo trì dự đoán giảm thời gian ngừng máy không kế hoạch. Công nghệ này là nền tảng cho nhà máy thông minh.
6.3. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Tiếp Theo
Mở rộng nghiên cứu sang phay, khoan và các phương pháp gia công khác. Phát triển hệ thống lực từ nhỏ gọn hơn, dễ lắp đặt. Cải tiến thuật toán học máy để tăng độ chính xác dự đoán. Nghiên cứu vật liệu từ mới cho nam châm hiệu suất cao. Tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng của hệ thống lực từ. Phát triển phần mềm điều khiển thân thiện với người dùng. Thử nghiệm trên nhiều loại vật liệu gia công khác nhau. Hợp tác với doanh nghiệp để triển khai ứng dụng thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỒ NGỌC THẾ QUANG NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP GIẢM RUNG TÍCH CỰC BẰNG NGOẠI LỰC CƯỠNG BỨC TRONG QUÁ TRÌNH TIỆN NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ SKA 0 0 0 0 7 7 Tp. Hồ Chí Minh, tháng 10/2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---oo0oo--- HỒ NGỌC THẾ QUANG HẾ QUANG NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP GIẢM RUNG TÍCH CỰC BẰNG NGOẠI LỰC CƯỠNG BỨC TRONG QUÁ TRÌNH TIỆN NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ - 9520103 Hướng dẫn khoa học 1: PGS. Đỗ Thành Trung PGS. Đỗ Thành Trung Hướng dẫn khoa học 2: GS.
Nguyễn Xuân Hùng S. Nguyễn Xuân Hùng Phản biện 1: PGS. Trương Hoành Sơn Phản biện 2: PGS. Lưu Đức Bình Phản biện 3: PGS.
Trần Ngọc Hiền Tp. Hồ Chí Minh, tháng 10 năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi khẳng định rằng đây là kết quả của công trình nghiên cứu mà tôi đã thực hiện dưới sự hướng dẫn của một nhóm các nhà khoa học. Các kết quả của nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trên bất kỳ công trình nào khác. Tôi đã dẫn chứng rõ ràng và đầy đủ các nguồn tham khảo được sử dụng trong quá trình thực hiện luận án.
HCM, ngày 10 tháng 10 năm 2024 Tác giả luận án Hồ Ngọc Thế Quang Hồ Ngọc Thế Quang iii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. HCM, đặc biệt là PGS. Lê Hiếu Giang, đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến quý Thầy Cô trong Khoa Cơ khí Chế tạo máy, đặc biệt là PGS.
Trương Nguyễn Luân Vũ, cùng với quý Thầy Cô từ các Phòng, Khoa và Ban khác tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. Quý Thầy Cô đã hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi trong thời gian qua, và đã dành nhiều thời gian quý báu của mình để truyền đạt kiến thức chuyên môn, cũng như chia sẻ những lời khuyên hữu ích trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến quý Thầy Cô là thành viên trong Hội đồng bảo vệ Tổng quan, Chuyên đề 1, Chuyên đề 2 và Cơ sở, đặc biệt là thầy hướng dẫn PGS. Đỗ Thành Trung và GS.
Nguyễn Xuân Hùng. Quý Thầy Cô không chỉ cung cấp những chỉ dẫn và góp ý quý báu về chuyên ngành, mà còn mang lại sự quan tâm, động viên và khích lệ trong suốt quá trình tôi tiến hành thí nghiệm, viết bài báo khoa học và viết thuyết minh luận án Tiến sĩ. Cuối cùng, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, đặc biệt là sự đồng cảm và chia sẻ vô cùng lớn từ vợ và các con. Họ đã luôn đồng hành cùng tôi và động viên để tôi vượt qua những khó khăn và thực hiện công việc nghiên cứu của mình.
Tôi xin chân thành cảm ơn! iv TÓM TẮT Ngày nay, với áp lực của thị trường đòi hỏi các doanh nghiệp cơ khí chế tạo máy nói riêng và các công ty sản xuất nói chung phải nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Tương tự, gia công sản xuất các chi tiết bằng phương pháp tiện cũng chịu áp lực rất lớn từ thị trường. Một trong những yếu tố ảnh hưởng đến tăng năng suất và chất lượng sản phẩm là hiện tượng rung động trong quá trình tiện. Thông qua quá trình mô phỏng hiện tượng rung động đã được nghiên cứu ở các trường hợp tiện trụ dài, tiện mặt bích mỏng và tiện lỗ sâu.
Kết quả mô phỏng cho thấy có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ rung động và chất lượng bề mặt thành phẩm bao gồm độ cứng vững phôi, độ cứng vững của dao, sóng bề mặt phôi và chế độ cắt. Trong trường hợp tiện trụ và tiện mặt bích thì độ cứng vững của phôi ảnh hưởng rất lớn đến độ rung động và chất lượng bề mặt sản phẩm. Còn trường hợp tiện lỗ thì độ cứng vững của cán dao là yếu tố chính ảnh hưởng đến rung động. Nếu chiều dài cán dao tương ứng độ cứng vững của cán dao vượt qua giá trị giới hạn thì chất lượng bề mặt sản phẩm sẽ giảm rất nhanh.
Trong nghiên cứu này, chiều dài cán dao tới hạn được xác định là 60 mm, và khi đó độ nhám bề mặt Rz tương ứng là khoảng 20 µm. Thông qua quá trình mô phỏng và thí nghiệm, nghiên cứu đã thu thập dữ liệu khá lớn và ứng dụng thuật toán học máy để nhận diện quá trình rung động cho trường hợp tiện lỗ và tiện mặt bích. Với thuật toán nhận diện rung động qua âm thanh khi tiện lỗ cho kết quả chính xác 92%. Với bài toán nhận diện qua âm thanh khi tiện mặt bích, độ chính xác đạt 98%.
Khi kết hợp đồng thời cả âm thanh và hình ảnh, độ chính xác đạt 97%. Kết quả cho thấy độ chính xác của thuật toán đến 98% khi thực hiện bài toán dự đoán giá trị lực cắt theo thời gian bằng mô hình RNN và LSTM. Kết luận có thể sử dụng mô hình học máy để phát hiện rung động và dự đoán lực cắt trong quá trình gia công. Nghiên cứu cũng đã tiến hành thí nghiệm phương pháp giảm rung bằng ngoại lực từ cưỡng bức trong gia công tiện lỗ.
Kết quả nghiên cứu cho thấy: - Với lực từ đơn hướng, yếu tố giảm rung đạt giá trị cực đại khi lực từ đạt 140 N, tại đó độ nhám bề mặt giảm đến mức thấp nhất. v - Với lực từ tác dụng từ hai hướng, lực từ theo hướng lực cắt chính đạt hiệu quả tối ưu khi lực từ đạt 60 N. - Khi lực từ tác dụng từ ba hướng, yếu tố giảm rung không thể hiện sự khác biệt đáng kể. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng lực từ cưỡng bức có ảnh hưởng tích cực đến việc giảm rung trong quá trình tiện, nhờ vào việc đặt cán dao trong môi trường từ trường.
Khi dao chịu tác động của lực cắt, xảy ra biến dạng và dao động. Tuy nhiên, lực từ tác động tạo ra xu hướng kéo dao về một hướng nhất định, giúp tiêu hao năng lượng dao động và nhanh chóng giảm rung động. Kết quả này có tiềm năng ứng dụng lớn trong công nghiệp, đặc biệt là trong việc phát triển thiết bị giảm rung cho quá trình cắt gọt bằng từ trường. vi ABSTRACT Nowadays, under market pressure, manufacturing enterprises, particularly in the field of mechanical engineering and machine fabrication, are required to enhance productivity and improve product quality.
Similarly, the machining of components using turning methods faces significant market-driven pressures. One of the key factors influencing both productivity and product quality is the occurrence of vibrations during the turning process. Through the simulation process, vibration phenomena have been studied in cases of long shaft turning, thin flange turning, and deep hole turning. The simulation results indicate that various factors affect vibration levels and the surface quality of finished products, including the stiffness of the workpiece, the stiffness of the tool, the surface waviness of the workpiece, and cutting parameters.
In the case of shaft turning and flange turning, the stiffness of the workpiece significantly influences vibration and surface quality. For deep hole turning, the stiffness of the tool shank is the primary factor affecting vibration. If the length of the tool shank exceeds the critical stiffness limit, the surface quality deteriorates rapidly. In this study, the critical tool shank length was determined to be 60 mm, at which the surface roughness Rz is approximately 20 µm.
Through simulation and experimentation, the study has gathered a substantial amount of data and applied machine learning algorithms to identify vibration phenomena in the cases of deep hole turning and flange turning. Using a sound-based vibration detection algorithm for deep hole turning, the study achieved an accuracy of 92%, while the sound-based detection for flange turning reached 98%. When combining both sound and image data, the accuracy was 97%. The results demonstrate that the prediction accuracy of the algorithm is up to 98% when forecasting cutting force values over time using RNN and LSTM models.
The findings suggest that machine learning models can be utilized to develop devices for vibration detection and cutting force prediction during machining processes. vii The study also conducted experimental investigations on the vibration reduction method using forced external magnetic forces in internal turning operations. The research results demonstrate: - With unidirectional magnetic force, the vibration reduction factor reaches its maximum value when the magnetic force is 140 N, at which point the surface roughness is minimized. - With magnetic force applied from two directions, the magnetic force in the direction of the main cutting force achieves optimal efficiency at 60 N.
- When magnetic force is applied from three directions, the vibration reduction factor does not show a significant difference. The research results indicate that the forced magnetic force has a positive effect on the vibration reduction process during turning operations, as the tool holder is placed within a magnetic field. Under the influence of cutting forces, the tool experiences deformation and vibration. However, when the magnetic force is applied, it tends to pull the tool in one direction, helping to dissipate vibrational energy and thereby rapidly reduce the tool's vibration.
This research has potential industrial applications, particularly in the development of vibration reduction devices for machining processes utilizing magnetic fields.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giảm rung tích cực bằng ngoại lực trong gia công tiện" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phương pháp giảm rung tích cực trong gia công tiện bằng ngoại lực cưỡng bức. Áp dụng học máy nhận diện rung động với độ chính xác 98% và tối ưu chất lượng bề mặt.
Luận án "Giảm rung tích cực bằng ngoại lực trong gia công tiện" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Giảm rung tích cực bằng ngoại lực trong gia công tiện" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giảm rung tích cực bằng ngoại lực trong gia công tiện" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.
Luận án "Giảm rung tích cực bằng ngoại lực trong gia công tiện" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giảm rung tích cực bằng ngoại lực trong gia công tiện" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giảm rung tích cực bằng ngoại lực trong gia công tiện" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.