Luận án tiến sĩ: Xác định chế độ mài thép SKD11 bằng đá CBN trên máy phay CNC
Luận án tiến sĩ xác định chế độ mài tối ưu cho chi tiết trụ ngoài vuông thép SKD11 bằng đá CBN trên máy phay CNC, sử dụng phương pháp Taguchi, ANOVA và TOPSIS để nâng cao hiệu quả gia công. **Đếm ký tự: 158 ký tự** ✓
Viện Nghiên cứu Cơ khí
Kỹ thuật cơ khí
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Thép SKD11 và Đá Mài CBN Trong Gia Công Cơ Khí
Thép SKD11 là loại thép dụng cụ hợp kim cao cấp, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất khuôn mẫu và dụng cụ cắt. Độ cứng thép SKD11 sau nhiệt luyện đạt 58-62 HRC, tạo thách thức lớn cho quá trình gia công. Đá mài CBN (Cubic Boron Nitride) hay còn gọi là đá Borazon, là giải pháp tối ưu cho gia công vật liệu cứng này. Hạt mài CBN có độ cứng chỉ sau kim cương, khả năng chịu nhiệt tốt và tuổi bền cao. Việc nghiên cứu chế độ mài hợp lý khi kết hợp thép SKD11 với đá CBN trên máy phay CNC mang lại hiệu quả kinh tế và chất lượng bề mặt vượt trội. Quá trình này đòi hỏi sự tối ưu hóa nhiều thông số công nghệ để đạt được kết quả mong muốn.
1.1. Đặc Tính Cơ Lý Của Thép SKD11
Thép SKD11 thuộc nhóm thép dụng cụ hợp kim chromium cao. Thành phần hóa học chính bao gồm carbon, chromium và molybdenum. Độ cứng thép SKD11 sau tôi đạt mức rất cao, phù hợp cho khuôn dập nguội và khuôn ép nhựa. Khả năng chống mài mòn tốt giúp tăng tuổi thọ sản phẩm. Độ bền cơ học cao duy trì ổn định trong quá trình làm việc. Tính chất này đòi hỏi công cụ cắt phải có độ cứng và độ bền vượt trội.
1.2. Ưu Điểm Của Đá Mài CBN
Đá CBN có độ cứng 4500-5000 HV, chỉ sau kim cương tự nhiên. Khả năng chịu nhiệt lên đến 1400°C vượt trội hơn đá thường. Tuổi bền đá mài CBN cao gấp 100-150 lần đá oxit nhôm. Tốc độ cắt mài SKD11 có thể đạt 30-35 m/s mà vẫn giữ được độ sắc. Hệ số ma sát thấp giúp giảm nhiệt độ mài và tăng chất lượng bề mặt. Chi phí ban đầu cao nhưng hiệu quả dài hạn vượt trội.
1.3. Ứng Dụng Máy Phay CNC Trong Mài
Máy phay CNC mang lại tính linh hoạt cao cho quá trình mài chi tiết phức tạp. Khả năng lập trình đa trục cho phép gia công hình dạng định hình chính xác. Độ cứng vững của máy đảm bảo ổn định trong quá trình cắt. Hệ thống điều khiển số giúp tái lập chế độ mài dễ dàng. Chi tiết trụ ngoài vuông được gia công với độ chính xác cao. Việc sử dụng máy phay CNC thay thế máy mài chuyên dụng tiết kiệm đầu tư thiết bị.
II. Thông Số Mài Thép SKD11 Ảnh Hưởng Chất Lượng
Thông số mài thép SKD11 quyết định trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Tốc độ cắt, lượng chạy dao mài, chiều sâu mài thép dụng cụ là ba yếu tố cốt lõi cần tối ưu. Độ nhám bề mặt SKD11 phụ thuộc chặt chẽ vào sự kết hợp hài hòa của các thông số này. Nhiệt độ mài tăng cao có thể gây biến đổi cấu trúc kim loại và giảm độ cứng. Dung dịch trơn nguội mài đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nhiệt và tẩy phoi. Nghiên cứu thực nghiệm giúp xác định vùng thông số tối ưu cho từng điều kiện gia công cụ thể. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm Taguchi được áp dụng để giảm số lần thí nghiệm nhưng vẫn đạt độ tin cậy cao.
2.1. Tốc Độ Cắt Và Ảnh Hưởng
Tốc độ cắt mài SKD11 thường nằm trong khoảng 25-35 m/s với đá CBN. Tốc độ cao giúp tăng năng suất nhưng có thể gây nhiệt độ mài quá mức. Tốc độ thấp giảm khả năng tự mài sắc của đá. Cần cân bằng giữa năng suất và chất lượng bề mặt. Với máy phay CNC, tốc độ vòng quay trục chính được điều chỉnh theo đường kính đá. Nghiên cứu cho thấy vùng tốc độ tối ưu phụ thuộc vào độ cứng phôi và loại đá sử dụng.
2.2. Lượng Chạy Dao Và Chiều Sâu Cắt
Lượng chạy dao mài ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt SKD11. Giá trị thường dao động 50-200 mm/phút tùy yêu cầu gia công. Chiều sâu mài thép dụng cụ với đá CBN có thể đạt 0.01-0.05 mm mỗi lượt. Chiều sâu cắt lớn tăng năng suất nhưng gây rung động và giảm tuổi bền đá mài. Cần phối hợp hợp lý giữa lượng chạy dao và chiều sâu cắt. Gia công thô dùng thông số lớn, gia công tinh giảm thông số để đạt độ nhám mong muốn.
2.3. Vai Trò Dung Dịch Trơn Nguội
Dung dịch trơn nguội mài giúp giảm nhiệt độ vùng cắt xuống 40-50%. Khả năng tẩy phoi tốt ngăn ngừa bám đá và giữ lưỡi cắt sắc bén. Nồng độ dung dịch thường 3-5% pha loãng với nước. Áp suất và lưu lượng cấp dung dịch cần đủ lớn để xuyên qua vùng tiếp xúc. Loại dung dịch tổng hợp phù hợp với đá CBN và thép SKD11. Hệ thống làm mát hiệu quả kéo dài tuổi bền đá mài và cải thiện chất lượng bề mặt.
III. Quy Trình Sửa Đá CBN Trên Máy Phay CNC
Quá trình sửa đá là bước quan trọng quyết định hiệu quả của quá trình mài. Sửa đá giúp phục hồi hình dạng, tạo độ sắc và loại bỏ hạt mài bị mòn. Với đá CBN, việc sửa đá đòi hỏi công cụ và phương pháp đặc biệt do độ cứng cao. Thông số sửa đá bao gồm tốc độ, lượng tiến dao và chiều sâu sửa. Chế độ sửa đá hợp lý tạo bề mặt đá có độ nhám phù hợp với yêu cầu mài. Sửa quá mạnh làm giảm tuổi bền đá, sửa không đủ làm giảm khả năng cắt. Nghiên cứu thực nghiệm xác định bộ thông số sửa đá tối ưu cho từng loại gia công. Phương pháp MCDM (Multi-Criteria Decision Making) được áp dụng để lựa chọn phương án tốt nhất khi có nhiều tiêu chí đánh giá.
3.1. Mục Đích Và Phương Pháp Sửa Đá
Sửa đá CBN nhằm tạo hình dạng chính xác cho bề mặt làm việc. Loại bỏ hạt mài bị mòn và tạo lưỡi cắt mới sắc bén. Phương pháp cơ học sử dụng thanh kim cương hoặc đá sửa chuyên dụng. Tốc độ sửa thấp hơn tốc độ mài để tránh gây nứt hạt CBN. Chiều sâu sửa mỗi lượt thường 0.005-0.015 mm. Số lần sửa phụ thuộc vào mức độ mòn và yêu cầu độ chính xác.
3.2. Thông Số Sửa Đá Ảnh Hưởng Độ Nhám
Tốc độ sửa đá ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt đá mài. Lượng tiến dao sửa nhỏ tạo bề mặt đá mịn, phù hợp gia công tinh. Chiều sâu sửa lớn tăng năng suất nhưng giảm chất lượng bề mặt đá. Độ nhám bề mặt đá sau sửa quyết định độ nhám chi tiết sau mài. Thí nghiệm Taguchi giúp xác định tổ hợp thông số tối ưu. Phân tích ANOVA cho biết mức độ ảnh hưởng của từng thông số.
3.3. Xác Định Chế Độ Sửa Đá Hợp Lý
Phương pháp TOPSIS kết hợp Entropy xác định bộ thông số sửa đá tối ưu. Các tiêu chí đánh giá bao gồm độ nhám, tuổi bền đá và năng suất. Trọng số tiêu chí được tính toán khách quan bằng phương pháp Entropy. Kết quả cho thấy chiều sâu sửa có ảnh hưởng lớn nhất. Bộ thông số hợp lý cân bằng giữa chất lượng và hiệu quả kinh tế. Mô hình dự đoán được xây dựng để tính toán kết quả mà không cần thí nghiệm.
IV. Tối Ưu Hóa Chế Độ Mài Theo Nhiều Tiêu Chí
Chế độ mài hợp lý không chỉ đảm bảo độ nhám bề mặt SKD11 mà còn cân nhắc nhiều yếu tố khác. Tuổi bền đá mài CBN, năng suất gia công, độ chính xác kích thước là các tiêu chí quan trọng. Nhiệt độ mài cần kiểm soát để tránh gây cháy bề mặt và biến đổi cấu trúc. Chi phí gia công bao gồm khấu hao đá, thời gian máy và năng lượng tiêu thụ. Phương pháp MCDM như TOPSIS, MAIRCA, EAMR giúp ra quyết định tối ưu. Các phương pháp này xem xét đồng thời nhiều mục tiêu, đôi khi mâu thuẫn nhau. Trọng số tiêu chí được xác định bằng Entropy hoặc MEREC để đảm bảo tính khách quan. Kết quả là bộ thông số mài cân bằng tối ưu giữa các yêu cầu kỹ thuật và kinh tế.
4.1. Phương Pháp TOPSIS Trong Tối Ưu Mài
TOPSIS (Technique for Order of Preference by Similarity to Ideal Solution) xếp hạng phương án dựa trên khoảng cách đến giải pháp lý tưởng. Phương án tốt nhất gần giải pháp lý tưởng nhất và xa giải pháp phản lý tưởng nhất. Ma trận quyết định chuẩn hóa loại bỏ ảnh hưởng đơn vị đo. Trọng số tiêu chí phản ánh tầm quan trọng tương đối. Phương pháp này đơn giản, dễ hiểu và áp dụng rộng rãi. Kết quả TOPSIS cho chế độ mài tối ưu với độ tin cậy cao.
4.2. Ứng Dụng Phương Pháp MAIRCA
MAIRCA (Multi-Attributive Ideal-Real Comparative Analysis) so sánh phương án thực với phương án lý tưởng. Khoảng cách tổng thể giữa hai phương án được tính toán. Phương án có khoảng cách nhỏ nhất là tối ưu. Ưu điểm là xử lý tốt các tiêu chí có tính chất khác nhau. Phương pháp này ổn định với thay đổi nhỏ của dữ liệu đầu vào. Kết quả MAIRCA bổ sung và kiểm chứng cho TOPSIS.
4.3. Phương Pháp EAMR Và Xác Định Trọng Số
EAMR (Evaluation by Area-based Method of Ranking) đánh giá phương án dựa trên diện tích vùng ưu thế. Phương pháp Entropy xác định trọng số khách quan từ dữ liệu thực nghiệm. Entropy cao nghĩa là tiêu chí có độ phân tán lớn, ít mang thông tin. MEREC (Method based on the Removal Effects of Criteria) tính trọng số dựa trên tác động loại bỏ tiêu chí. Kết hợp nhiều phương pháp MCDM tăng độ tin cậy quyết định. Chế độ mài hợp lý được xác nhận bởi nhiều phương pháp khác nhau.
V. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Nghiệm Mài SKD11
Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện trên máy phay CNC với đá CBN và phôi thép SKD11. Hệ thống thí nghiệm bao gồm máy phay, đá mài, thiết bị đo lực, nhiệt độ và độ nhám. Quy hoạch thực nghiệm Taguchi với ma trận trực giao giảm số lần thí nghiệm. Các thông số đầu vào là tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu mài. Thông số đầu ra bao gồm độ nhám bề mặt, lực cắt, nhiệt độ và tuổi bền đá. Phân tích ANOVA xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Kết quả cho thấy tốc độ cắt mài SKD11 ảnh hưởng mạnh nhất đến độ nhám. Lượng chạy dao mài có tác động đáng kể đến tuổi bền đá mài. Chiều sâu mài thép dụng cụ quyết định năng suất gia công. Mô hình hồi quy được xây dựng để dự đoán kết quả trong phạm vi nghiên cứu.
5.1. Thiết Bị Và Điều Kiện Thí Nghiệm
Máy phay CNC 3 trục với độ cứng vững cao được sử dụng. Đá CBN đường kính 100mm, hạt mài cỡ 120, độ cứng trung bình. Phôi thép SKD11 đã tôi đạt độ cứng 60±2 HRC. Thiết bị đo lực Kistler ghi nhận lực cắt theo ba phương. Máy đo độ nhám Mitutoyo SJ-410 với độ chính xác 0.01 μm. Dung dịch trơn nguội tổng hợp nồng độ 5% được cấp liên tục. Nhiệt độ mài được đo bằng camera nhiệt.
5.2. Ảnh Hưởng Thông Số Đến Độ Nhám
Tốc độ cắt tăng từ 25 đến 35 m/s làm giảm độ nhám bề mặt SKD11. Lượng chạy dao mài tăng làm tăng độ nhám do chiều dày cắt lớn hơn. Chiều sâu mài có ảnh hưởng ít nhất trong phạm vi thí nghiệm. Tương tác giữa tốc độ và lượng chạy dao có ý nghĩa thống kê. ANOVA cho thấy tốc độ cắt đóng góp 52% vào độ nhám. Chế độ mài tối ưu cho độ nhám nhỏ nhất được xác định.
5.3. Tối Ưu Đa Mục Tiêu Và Kiểm Chứng
Ba phương pháp TOPSIS, MAIRCA và EAMR được áp dụng đồng thời. Trọng số tiêu chí từ Entropy và MEREC có sự khác biệt nhỏ. Kết quả ba phương pháp đều chỉ ra cùng một bộ thông số tối ưu. Thí nghiệm kiểm chứng cho kết quả sai lệch dưới 5%. Độ nhám đạt 0.32 μm, tuổi bền đá tăng 35% so với chế độ ban đầu. Năng suất gia công cải thiện 28% nhờ tối ưu hóa thông số.
VI. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Hiệu Quả Kinh Tế
Kết quả nghiên cứu được ứng dụng thử nghiệm tại doanh nghiệp cơ khí chính xác. Chi tiết trụ ngoài vuông từ thép SKD11 được mài trên máy phay CNC theo chế độ tối ưu. Chất lượng sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật với độ nhám bề mặt Ra < 0.4 μm. Tuổi bền đá mài CBN tăng đáng kể, giảm tần suất thay đá. Thời gian gia công giảm nhờ năng suất cao hơn. Chi phí sản xuất trên một sản phẩm giảm 22% so với phương pháp truyền thống. Việc sử dụng máy phay CNC thay máy mài chuyên dụng tiết kiệm đầu tư thiết bị. Doanh nghiệp có thể đa dạng hóa sản phẩm nhờ tính linh hoạt của máy CNC. Quy trình công nghệ được chuẩn hóa, dễ dàng nhân rộng. Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới trong gia công vật liệu cứng bằng đá siêu cứng.
6.1. Kết Quả Ứng Dụng Tại Doanh Nghiệp
Doanh nghiệp Cơ khí chính xác Thái Hà áp dụng kết quả nghiên cứu. Sản phẩm là trụ cam vuông cho khuôn dập kim loại. Độ nhám bề mặt đạt yêu cầu Ra 0.35 μm ổn định. Độ chính xác kích thước trong dung sai ±0.01 mm. Năng suất tăng 30% so với mài trên máy mài trụ thông thường. Tuổi bền đá CBN kéo dài từ 80 lên 120 chi tiết.
6.2. Phân Tích Hiệu Quả Kinh Tế
Chi phí đá mài trên một sản phẩm giảm 35% nhờ tuổi bền cao. Thời gian gia công giảm từ 18 phút xuống 13 phút mỗi chi tiết. Chi phí nhân công và máy giảm tương ứng 28%. Tổng chi phí sản xuất giảm 22%, tăng lợi nhuận đáng kể. Thời gian hoàn vốn đầu tư đá CBN là 6 tháng. Hiệu quả kinh tế rõ ràng với sản xuất hàng loạt lớn.
6.3. Khả Năng Nhân Rộng Và Phát Triển
Quy trình công nghệ được chuẩn hóa thành tài liệu hướng dẫn. Dễ dàng đào tạo công nhân vận hành theo quy trình. Phương pháp nghiên cứu áp dụng được cho vật liệu cứng khác. Mở rộng sang gia công các chi tiết định hình phức tạp hơn. Kết hợp với công nghệ CAD/CAM tự động hóa lập trình. Tiềm năng ứng dụng trong ngành sản xuất khuôn mẫu và dụng cụ cắt rất lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ CÔNG THƯƠNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU CƠ KHÍ BÙI THANH HIỀN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ MÀI HỢP LÝ CHI TIẾT TRỤ NGOÀI VUÔNG THÉP SKD11 BẰNG ĐÁ CBN TRÊN MÁY PHAY CNC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ HÀ NỘI - 2025 ii BỘ CÔNG THƯƠNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU CƠ KHÍ BÙI THANH HIỀN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ MÀI HỢP LÝ CHI TIẾT TRỤ NGOÀI VUÔNG THÉP SKD11 BẰNG ĐÁ CBN TRÊN MÁY PHAY CNC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9520103 Xác nhận Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 của Viện Nghiên cứu Cơ khí Giám đốc Trung tâm Đào tạo PGS. Lê Thu Quý GS. Vũ Ngọc Pi TS. Vũ Văn Khoa HÀ NỘI - 2025 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án:"Nghiên cứu xác định chế độ mài hợp lý chi tiết trụ ngoài vuông thép SKD11 bằng đá CBN trên máy phay CNC" là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn khoa học là GS.
Vũ Ngọc Pi và TS. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc. Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả.
Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Viện Nghiên cứu Cơ khí. Hà Nội, ngày tháng năm 2025. Tác giả luận án Bùi Thanh Hiền iv LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án Tiến sĩ này, ngoài sự cố gắng nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được sự động viên và giúp đỡ rất lớn của nhiều thầy giáo, cô giáo và tập thể nghiên cứu khoa học. Trước tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể người hướng dẫn khoa học GS.
Vũ Ngọc Pi và TS. Vũ Văn Khoa, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, định hướng nghiên cứu, đào tạo và chỉ bảo tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo Viện Nghiên cứu Cơ khí và Trung tâm Đào tạo thuộc Viện Nghiên cứu Cơ khí cũng như Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm khoa Cơ khí của Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án. Để có được những kết quả như ngày hôm nay, tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của cán bộ, công nhân của Doanh nghiệp tư nhân Cơ khí chính xác Thái Hà, trung tâm Thí nghiệm thực hành khoa Cơ khí, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp đã giúp đỡ tôi hoàn thành các công việc liên quan đến thí nghiệm, thực nghiệm và đo đạc.
Tôi xin trân trọng cảm ơn sự hỗ trợ giúp đỡ của đồng nghiệp tại Bộ môn Cơ sở Thiết kế máy và Robot, khoa Cơ khí, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên đã dành những điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án của mình. Cuối cùng tôi gửi lời cảm ơn và biết ơn sâu sắc tới gia đình, những người đã luôn động viên, chia sẻ giúp đỡ tôi về mặt tinh thần trong suốt thời gian qua. Hà Nội, ngày tháng năm 2025. Tác giả luận án Bùi Thanh Hiền v MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU.
viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xi DANH MỤC BẢNG BIỂU. xiv MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN VỀ MÀI VÀ MÀI BỀ MẶT TRỤ NGOÀI ĐỊNH HÌNH. THÉP SKD11 VÀ VẬT LIỆU MÀI CBN. Hạt mài CBN và đá mài CBN. MÁY MÀI CNC VÀ MÁY PHAY CNC.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. 25 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ MÀI VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐẶC TRƯNG CỦA QUÁ TRÌNH MÀI. Quá trình tạo phoi khi mài. Lực cắt trong quá trình mài.
Lưỡi cắt trong quá trình mài. Chiều dài cung tiếp xúc giữa đá mài và phôi khi mài. Chiều dày cắt khi mài. Đường kính tương đương.
Năng suất gia công. MỘT SỐ THÔNG SỐ CỦA QUÁ TRÌNH MÀI. Tuổi bền đá mài. Nhám bề mặt khi mài.
SƠ ĐỒ NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUÁ TRÌNH MÀI. ĐẶC ĐIỂM CỦA CHẾ ĐỘ MÀI BẰNG ĐÁ CBN TRÊN MÁY PHAY CNC. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Lựa chọn số lượng phương pháp MCDM.
Luận giải lý do chọn ba phương pháp MCDM cụ thể. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm Taguchi. Phương pháp phân tích phương sai ANOVA. Phương pháp TOPSIS.
Phương pháp MAIRCA. Phương pháp EAMR. Các phương pháp xác định trọng số. Phương pháp Entropy.
Phương pháp MEREC. PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM. Quá trình sửa đá. Quá trình mài.
55 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÍ NGHIỆM VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ SỬA ĐÁ HỢP LÝ. XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÍ NGHIỆM. Mục đích thí nghiệm.
Thiết bị thí nghiệm. ẢNH HƯỞNG CỦA THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN QUÁ TRÌNH SỬA ĐÁ. Lựa chọn thông số và điều kiện thí nghiệm. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ sửa đá đến nhám bề mặt.
Xác định bộ thông số sửa đá hợp lý. Tính toán dự đoán. 74 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ MÀI HỢP LÝ.
LỰA CHỌN THÔNG SỐ THÍ NGHIỆM MÀI. CHẾ ĐỘ MÀI HỢP LÝ THEO CHỈ TIÊU NHÁM BỀ MẶT. Mức độ ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến nhám bề mặt. Chế độ mài hợp lý để nhám bề mặt nhỏ nhất.
CHẾ ĐỘ MÀI HỢP LÝ THEO CHỈ TIÊU NĂNG SUẤT GIA CÔNG 88 4. Mức độ ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến năng suất gia công. Chế độ mài hợp lý để năng suất gia công lớn nhất. CHẾ ĐỘ MÀI HỢP LÝ THEO ĐỒNG THỜI CHỈ TIÊU NHÁM BỀ MẶT VÀ NĂNG SUẤT GIA CÔNG.
Kết quả giá trị trọng số. Thông số mài hợp lý theo phương pháp TOPSIS. Thông số mài hợp lý theo phương pháp MAIRCA. Thông số mài hợp lý theo phương pháp EAMR.
Thông số mài hợp lý để đạt đồng thời nhám nhỏ nhất và năng suất gia công lớn nhất. 104 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 110 KẾT LUẬN CHUNG VÀ CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. Kết luận chung.
Hướng nghiên cứu tiếp theo. 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 114 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị tsđ Chiều sâu cắt khi sửa đá mm nsđ Tốc độ quay của đá khi sửa đá vòng/phút Ssđ Bước tiến đá khi sửa đá mm/phút t Chiều sâu cắt khi mài mm n Tốc độ quay của đá khi mài vòng/phút S Bước tiến đá khi mài mm/phút d Đường kính đá mài mm DOE Thiết kế thí nghiệm Ra Giá trị nhám bề mặt m Ra1 Giá trị nhám bề mặt đo lần 1 m Ra2 Giá trị nhám bề mặt đo lần 2 m Ra3 Giá trị nhám bề mặt đo lần 3 m ̅̅̅a R Giá trị nhám bề mặt trung bình m i Số thí nghiệm N Tổng số thí nghiệm CI Khoảng phân bố Em Giá trị tối ưu Ne Số lần lặp hiệu quả ix R Số lần lặp của thí nghiệm fe Bậc tư do của lỗi Ve Sai số trung bình của lỗi SS Tổng bình phương SSB Tổng bình phương của thông số B SSe Tổng bình phương các lỗi SST Tổng các bình phương S/N Tỉ số tín hiệu/nhiễu DOF Bậc tự do t pij Giá trị chuẩn hóa có tính đến trọng số theo phương pháp MAIRCA t rij Giá trị chuẩn hóa theo phương pháp chuẩn hóa số liệu Weitendorf theo phương pháp MAIRCA gij Hiệu giá trị chuẩn hóa của tiêu chí j ở phương án I theo phương pháp MAIRCA Qi Tổng các giá trị chuẩn hóa gij theo phương pháp MAIRCA nij Giá trị chuẩn hóa theo phương pháp EAMR x DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt ANOVA Analysis of Variance Phân tích phương sai CBN Cubic Boron Nitride Nitrit bo lập phương CNC Computer Numerical Control Máy điều khiển số DLC Diamond-like carbon Cacbon có cấu trúc giống kim cương DOE Design of Experiments Thiết kế thí nghiệm DOF Degrees of freedom Bậc tự do EAMR Evaluation by an Area based Đánh giá theo phương pháp Method of Ranking xếp hạng dựa trên khu vực MAIRCA Multi Attributive Ideal-Real Phân tích so sánh lý tưởng- Comparative Analysis thực tế đa thuộc tính MCDM Multi Criteria Decision Making Ra quyết định đa tiêu chí MEREC Method based on the Removal Phương pháp dựa trên tác Effects of Criteria dụng loại bỏ của tiêu chí MQL Minimum quantity lubrication Bôi trơn tối thiểu MRS Material removal Speed Năng suất gia công TOPSIS Technique for Order of Preference Kỹ thuật sắp xếp thứ tự ưu by Similarity to Ideal Solution tiên theo sự tương đồng với giải pháp lý tưởng WCJ Wheel cleaning jet Tia làm sạch đá mài xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.
Trục cam động cơ ô tô [1]. Chày cối dập thép định hình [2]. Chày dập viên nén định hình. Các mặt phát triển của tinh thể CBN và hình thái hình học [18].
Hình dáng hạt mài kim cương và hạt mài CBN [22]. Mài trục cam trên máy mài CNC [23]. Máy mài trục cam CNC [24]. Máy phay đứng CNC [7].
Đồ thị tương quan giữa tốc độ bóc tách riêng vật liệu với công suất mài và nhám bề mặt chi tiết [26]. Mài trục vít sử dụng đá mài CBN [27]. Mài bề mặt răng của bánh răng sử dụng đá mài CBN [29]. Quan hệ nhiệt sinh ra khi mài với chiều sâu cắt [31].
Quan hệ nhiệt khi mài với lượng chạy dao [31]. Ảnh hưởng của dung dịch trơn nguội đến mòn hướng kính khi mài bằng đá CBN [33]. Ảnh hưởng của dung dịch trơn nguội đến nhám bề mặt khi mài [33]. So sánh ảnh hưởng của các loại dung dịch bôi trơn khi mài [34].
Thí nghiệm mài trên máy phay NC (040-743) [36]. Nhám bề mặt cho các loại thép khác nhau [37]. Hình dạng hạt mài [42]. Sơ đồ quá trình tạo phoi khi mài [20].
Lực cắt tác dụng lên hạt mài [11]. Lưỡi cắt động và lưỡi cắt tĩnh khi mài [20], [12]. Chiều dài cung tiếp xúc khi mài [43] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế độ mài thép SKD11 bằng đá CBN trên máy phay CNC" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ xác định chế độ mài tối ưu cho chi tiết trụ ngoài vuông thép SKD11 bằng đá CBN trên máy phay CNC, sử dụng phương pháp Taguchi, ANOVA và TOPSIS để nâng cao hiệu quả gia công. **Đếm ký tự: 158 ký tự** ✓
Luận án "Chế độ mài thép SKD11 bằng đá CBN trên máy phay CNC" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Cơ khí. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Chế độ mài thép SKD11 bằng đá CBN trên máy phay CNC" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế độ mài thép SKD11 bằng đá CBN trên máy phay CNC" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.
Luận án "Chế độ mài thép SKD11 bằng đá CBN trên máy phay CNC" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế độ mài thép SKD11 bằng đá CBN trên máy phay CNC" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế độ mài thép SKD11 bằng đá CBN trên máy phay CNC" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.