Nghiên cứu phát triển mô hình thiết bị tự di chuyển nhờ rung động - Luận án La Ngọc Tuấn
Nghiên cứu phát triển mô hình thiết bị tự di chuyển nhờ rung động. Khám phá nguyên lý hoạt động, thiết kế cấu trúc, tối ưu hóa hiệu suất di chuyển.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
128
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thiết bị tự di chuyển nhờ rung động
- Số trang:
- 128 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
- Tác giả:
- La Ngọc Tuấn
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thiết bị tự di chuyển nhờ rung động
Phần này cung cấp cái nhìn tổng thể về các thiết bị tự di chuyển khai thác năng lượng rung động. Các nguyên tắc hoạt động cơ bản được giải thích rõ ràng. Phân loại thiết bị dựa trên cơ chế dẫn động và loại hình rung động được trình bày chi tiết. Một cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu hiện tại được đưa ra. Điều này bao gồm cả thiết bị di chuyển nhờ rung động có va đập và không va đập. Việc này giúp thiết lập bối cảnh cho nghiên cứu sâu hơn. Nắm vững các khái niệm cơ bản là bước đầu tiên để hiểu rõ hơn về công nghệ này. Sự phát triển của robot vi mô cũng được nhắc đến như một ứng dụng tiềm năng. Mục tiêu là làm rõ tầm quan trọng và tiềm năng của thiết bị tự di chuyển nhờ rung động trong nhiều lĩnh vực.
1.1. Nguyên tắc cơ bản của di chuyển rung động
Các thiết bị tự di chuyển nhờ rung động hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển đổi năng lượng rung động thành chuyển động tịnh tiến. Cơ chế di chuyển rung động này thường liên quan đến sự mất đối xứng của lực ma sát hoặc hiệu ứng quán tính. Khi vật thể rung, tương tác với bề mặt làm thay đổi lực ma sát tiếp xúc. Điều này tạo ra một lực đẩy hiệu quả theo một hướng nhất định. Thiết kế hình học của thiết bị cũng đóng vai trò quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa sự chuyển đổi từ rung động sang dịch chuyển. Hiểu rõ ma sát và chuyển động là cốt lõi. Khả năng điều khiển hướng và tốc độ di chuyển phụ thuộc vào biên độ và tần số rung. Đây là nền tảng cho việc phát triển các robot vi mô.
1.2. Phân loại thiết bị tự di chuyển
Thiết bị tự di chuyển được phân loại thành nhiều nhóm. Một phân loại chính là dựa vào cơ cấu dẫn động. Các thiết bị có cơ cấu dẫn động ngoài sử dụng động cơ hoặc bánh xe bên ngoài. Ngược lại, thiết bị tự di chuyển không có cơ cấu dẫn động ngoài tự tạo chuyển động. Chúng thường tận dụng rung động nội tại. Trong nhóm rung động, có thể phân biệt thiết bị di chuyển nhờ rung động không va đập và có va đập. Các robot vi mô thường thuộc nhóm không va đập. Chúng sử dụng các vật liệu áp điện để tạo rung. Nghiên cứu này tập trung vào thiết bị không có cơ cấu dẫn động ngoài. Đặc biệt là những thiết bị khai thác hiệu ứng rung động để di chuyển. Việc phân loại giúp định hướng nghiên cứu và phát triển.
1.3. Nghiên cứu hiện tại về cơ chế rung động
Các nghiên cứu về thiết bị tự di chuyển nhờ rung động đã tiến hành rộng rãi. Nhiều công trình khám phá cơ chế di chuyển rung động không va đập. Chúng thường liên quan đến biến dạng thân hoặc bề mặt tiếp xúc. Mục tiêu là tạo ra chuyển động tiến hoặc lùi. Các nghiên cứu khác tập trung vào di chuyển nhờ rung động có va đập. Ở đây, các va chạm lặp đi lặp lại tạo ra lực đẩy. Cả hai phương pháp đều có ưu nhược điểm riêng. Việc chọn lựa phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể. Nhiều thiết bị tự di chuyển nhỏ, như robot vi mô, đang được phát triển. Chúng ứng dụng trong y tế, kiểm tra công nghiệp. Nắm bắt các công trình hiện có là bước đệm quan trọng. Điều này giúp định hình hướng phát triển mới.
II. Cơ sở khoa học mô hình hóa động lực học rung
Phần này đi sâu vào các nguyên tắc khoa học underpinning việc mô hình hóa động lực học của thiết bị tự di chuyển. Nó bắt đầu từ việc xây dựng mô hình vật lý đến mô hình toán học chi tiết. Các phương pháp phân tích động lực học tiên tiến được giới thiệu. Điều này bao gồm phân tích miền thời gian, đồ thị pha, bản đồ Poincaré và đồ thị rẽ nhánh. Mục tiêu là cung cấp một khung lý thuyết vững chắc. Khung này cho phép hiểu và dự đoán hành vi của thiết bị. Các công cụ giải tích số chuyên dụng được trình bày. Chúng hỗ trợ quá trình mô phỏng thiết bị rung và phân tích dữ liệu. Việc này đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của nghiên cứu.
2.1. Mô hình hóa vật lý và toán học chi tiết
Việc mô hình hóa thiết bị tự di chuyển là bước thiết yếu. Nó giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của thiết bị. Đầu tiên, xây dựng mô hình vật lý. Mô hình này đơn giản hóa các thành phần của hệ thống. Nó tập trung vào các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chuyển động. Sau đó, chuyển đổi mô hình vật lý thành mô hình toán học. Mô hình toán học bao gồm các phương trình vi phân mô tả động lực học. Các phương trình này xét đến lực kích thích, ma sát, độ cứng và hiệu ứng quán tính. Việc mô hình hóa động lực học chính xác là chìa khóa. Nó cho phép dự đoán hành vi của thiết bị dưới các điều kiện khác nhau. Mô phỏng thiết bị rung trở nên khả thi với mô hình này.
2.2. Phân tích động lực học và đồ thị pha
Phân tích động lực học là trọng tâm của nghiên cứu này. Nó bao gồm nhiều phương pháp để khảo sát hành vi của hệ thống. Phân tích trong miền thời gian (time history) cung cấp thông tin về sự thay đổi của các biến theo thời gian. Đồ thị pha và bản đồ Poincaré được sử dụng để phân tích các quỹ đạo động lực học phức tạp. Chúng giúp phát hiện các trạng thái dao động tuần hoàn, bán tuần hoàn hoặc hỗn loạn. Đồ thị rẽ nhánh (bifurcation diagram) chỉ ra sự thay đổi đột ngột trong hành vi hệ thống. Điều này xảy ra khi một thông số kiểm soát thay đổi. Các công cụ này rất quan trọng. Chúng giúp làm sáng tỏ cơ chế di chuyển rung động. Từ đó tối ưu hóa thiết kế thiết bị tự di chuyển.
2.3. Công cụ phân tích giải tích số chuyên sâu
Để phân tích động lực học, các công cụ giải tích số được ứng dụng. Phần mềm XPPAUTO chuyên giải các hệ phương trình vi phân. Nó hỗ trợ xây dựng đồ thị pha và bản đồ Poincaré. Phần mềm Dynamics được dùng để mô phỏng động lực học của các hệ cơ khí. Nó cho phép kiểm tra hành vi của thiết bị dưới các kịch bản khác nhau. Phần mềm OriginLab hỗ trợ xử lý và trực quan hóa dữ liệu thực nghiệm. Nó tạo ra các biểu đồ và đồ thị chất lượng cao. Việc sử dụng các công cụ này đảm bảo tính chính xác. Chúng tăng cường hiệu quả trong quá trình mô hình hóa động lực học. Đồng thời cung cấp khả năng mô phỏng thiết bị rung toàn diện.
III. Thiết lập hệ thống thí nghiệm truyền động rung động
Phần này mô tả quá trình thiết kế và xây dựng hệ thống thí nghiệm. Hệ thống này dùng để kiểm tra hoạt động của thiết bị tự di chuyển nhờ rung động. Các yêu cầu kỹ thuật và kết cấu cơ khí của hệ thống được trình bày. Bộ tạo rung (shaker) và các bộ phận điều chỉnh lực ma sát là những thành phần chính. Việc lựa chọn và lắp đặt các thiết bị đo lường chính xác cũng được đề cập. Điều này đảm bảo thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Quy trình chế tạo, lắp đặt và vận hành thử nghiệm được mô tả chi tiết. Cuối cùng, thực nghiệm xác định các thông số kết cấu và vận hành được thực hiện. Đây là bước quan trọng để kiểm chứng các mô hình lý thuyết.
3.1. Yêu cầu và kết cấu cơ khí hệ thống
Hệ thống thí nghiệm được thiết kế theo các yêu cầu nghiêm ngặt. Nó cần mô phỏng chân thực quá trình truyền động rung động. Kết cấu cơ khí bao gồm một bộ tạo rung (shaker) chính. Bộ tạo rung này cung cấp các dao động có tần số và biên độ điều chỉnh được. Ngoài ra, một bộ phận thay đổi lực ma sát được tích hợp. Điều này cho phép khảo sát ảnh hưởng của ma sát lên chuyển động. Khung thí nghiệm phải vững chắc, giảm thiểu rung động không mong muốn. Mọi chi tiết cơ khí được chế tạo chính xác. Điều này đảm bảo tính lặp lại và tin cậy của kết quả thí nghiệm. Việc đáp ứng yêu cầu kết cấu là nền tảng.
3.2. Lựa chọn thiết bị đo lường chính xác
Lựa chọn thiết bị đo là một khâu quan trọng. Nó đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Các thông số cần đo bao gồm biên độ rung, tần số và vị trí dịch chuyển của thiết bị. Hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ) được sử dụng để ghi lại các tín hiệu. Cảm biến dịch chuyển LVDT (Linear Variable Displacement Transformer) đo vị trí chính xác. Các cảm biến lực hoặc gia tốc có thể được tích hợp thêm. Chúng cung cấp thông tin về động lực học bên trong. Thiết bị đo phải có độ nhạy cao và dải đo phù hợp. Việc hiệu chuẩn thiết bị là bắt buộc. Điều này giúp giảm thiểu sai số trong quá trình thực nghiệm. Dữ liệu chính xác là cơ sở cho kiểm chứng mô hình.
3.3. Quy trình chế tạo và vận hành thử nghiệm
Sau khi thiết kế và lựa chọn thiết bị, quy trình chế tạo được thực hiện. Các bộ phận cơ khí được gia công và lắp ráp cẩn thận. Hệ thống thí nghiệm được lắp đặt hoàn chỉnh. Vận hành thử nghiệm ban đầu được tiến hành. Bước này nhằm kiểm tra tính năng hoạt động của các thành phần. Đồng thời điều chỉnh các thông số vận hành ban đầu. Thực nghiệm xác định các thông số kết cấu là cần thiết. Điều này bao gồm đo khối lượng, độ cứng của lò xo. Các thông số vận hành như tần số, biên độ kích thích cũng được xác định. Việc này giúp thiết lập các điều kiện thí nghiệm tiêu chuẩn. Quy trình vận hành chặt chẽ đảm bảo chất lượng dữ liệu. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các phân tích tiếp theo.
IV. Đề xuất và kiểm chứng mô hình thiết bị rung mới
Phần này trình bày về mô hình thiết bị tự di chuyển mới được đề xuất. Mô hình này kết hợp các nguyên lý rung động và hiệu ứng quán tính. Quá trình mô hình hóa từ vật lý đến toán học được trình bày. Việc kiểm nghiệm nhanh mô hình bằng phương pháp giải tích số được thực hiện. Sau đó, các thí nghiệm thực tế được tiến hành để kiểm chứng mô hình. Kết quả thí nghiệm được so sánh với dự đoán của mô hình toán. Phân tích ứng xử động lực học cơ hệ được thực hiện. Nó khảo sát ảnh hưởng của các thông số như tần số kích thích, biên độ, tỉ lệ khối lượng và độ cứng phi tuyến. Cuối cùng, đánh giá toàn diện mô hình mới được đưa ra. Điều này khẳng định tính hiệu quả và độ tin cậy của nó.
4.1. Phát triển mô hình thiết bị tự di chuyển mới
Nghiên cứu này đề xuất một mô hình thiết bị tự di chuyển mới. Mô hình này dựa trên nguyên lý rung động và hiệu ứng quán tính. Đầu tiên, một mô hình vật lý đơn giản được xây dựng. Nó tập trung vào các khối lượng, lò xo và ma sát. Sau đó, mô hình vật lý này được chuyển đổi thành mô hình toán học. Các phương trình động lực học được thiết lập. Chúng mô tả chuyển động của thiết bị dưới tác động của lực kích thích. Mô hình hóa hệ thống mới này tính đến các yếu tố phi tuyến. Đặc biệt là ma sát khô và độ cứng phi tuyến của lò xo. Việc kiểm nghiệm nhanh bằng giải tích số được tiến hành. Điều này giúp đánh giá sơ bộ tính đúng đắn của mô hình. Mô phỏng thiết bị rung là khả thi.
4.2. Thí nghiệm kiểm chứng mô hình thực tế
Để kiểm chứng mô hình mới, các thí nghiệm thực tế được thiết lập. Thiết bị tự di chuyển được đặt trên bề mặt thí nghiệm. Các thông số kích thích như tần số và biên độ được điều chỉnh. Dữ liệu về quãng đường dịch chuyển và đặc tính động lực học được thu thập. Kết quả thí nghiệm được so sánh trực tiếp với kết quả từ mô hình toán. Sự phù hợp giữa thực nghiệm và mô phỏng là tiêu chí đánh giá chính. Thí nghiệm kiểm chứng mô hình cho thấy khả năng dịch chuyển của thiết bị. Nó cũng làm rõ ảnh hưởng của ma sát và chuyển động lên hiệu suất. Điều này khẳng định tính tin cậy của mô hình đề xuất.
4.3. Phân tích ứng xử động lực học cơ hệ
Phân tích ứng xử động lực học cơ hệ là phần quan trọng. Nó đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển động của thiết bị. Ảnh hưởng của tần số lực kích thích được khảo sát kỹ lưỡng. Tần số quyết định chế độ rung và tốc độ dịch chuyển. Biên độ lực kích thích cũng đóng vai trò quan trọng. Biên độ lớn thường tạo ra lực đẩy mạnh hơn. Ảnh hưởng của tỉ lệ giữa các khối lượng được phân tích. Tỉ lệ khối lượng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu ứng quán tính. Độ cứng phi tuyến của lò xo cũng được xem xét. Yếu tố này có thể dẫn đến các hành vi động lực học phức tạp. Kết quả phân tích giúp tối ưu hóa thiết kế mô hình thiết bị rung. Nó cải thiện hiệu suất di chuyển của thiết bị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (128 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội Ờ Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của bản thân thực hiện. Các số liệu sử dụng phân tích có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định và chưa được sử dụng cho bất kỳ một khóa luận tốt nghiệp nào khác. Theo hiểu biết cá nhân, chưa có tài liệu khoa học nào tương tự được công bố, trừ những thông tin tham khảo được trích dẫn. Thái Nguyên, ng y 04 tháng 01 năm 2021 ờ t ự n La Ngọc Tuấn ii Ờ Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy giáo hướng dẫn khoa học của tôi, PGS.
Nguyễn Văn Dự, người đã tận tình chỉ bảo, động viên và giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt thời gian nghiên cứu và làm luận án tốt nghiệp. Tôi cũng xin cảm ơn Công ty TNHH Chế tạo máy Thái An, Xưởng cắt gọt kim loại - Khoa Cơ khí chế tạo - Trường Đại học Sư Phạm Kỹ thuật Vinh đã giúp đỡ tôi trong việc gia công, chế tạo các thiết bị thí nghiệm của đề tài này. Tôi xin cảm ơn tới Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm khoa Cơ khí chế tạo - Trường Đại học Sư Phạm Kỹ thuật Vinh đã tạo điều kiện để tôi được tham gia học tập và hoàn thành luận án. Lòng biết ơn chân thành tôi xin bày tỏ tới những người thân trong gia đình đã hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian qua.
Đặc biệt là vợ tôi Nguyễn Thị Thúy Hằng người đã đảm nhiệm thay tôi trong quá trình tôi xa nhà để tham gia và hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi cũng muốn nói lời cảm ơn tới gia đình bác Chuân - Thứ, gia đình bạn Thanh - Huệ đã chăm sóc, động viên tôi trong suốt thời gian tôi sống và học tập ở đây. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn các Thầy giáo, Cô giáo, bạn bè, đồng nghiệp từ Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên và Trường Đại học Sư Phạm Kỹ thuật Vinh đã hỗ trợ và giúp đỡ trong thời gian học tập, nghiên cứu của tôi. iii Ụ Ụ LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.
iii CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LU N ÁN. vi DANH MỤC HÌNH VẼ .vii DANH MỤC B NG BIỂU. xiv DANH MỤC CÁC K HI U. xv MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết. Mục tiêu, nội dung nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn. nghĩa khoa học. nghĩa thực tiễn.
Cấu trúc luận án. T NG QUAN NGHI N CỨU VỀ THIẾT B TỰ DI CHUYỂN. Nguyên tắc hoạt động của thiết bị tự di chuyển. Thiết bị tự di chuyển có cơ cấu dẫn động ngoài.
Thiết bị tự di chuyển không có cơ cấu dẫn động ngoài. Các nghiên cứu về thiết bị tự di chuyển nhờ rung động không có va đập. Các nghiên cứu về thiết bị tự di chuyển nhờ rung động có va đập. Kết luận Chương 1.
C SỞ KHOA H C NGHI N CỨU THIẾT B TỰ DI CHUYỂN NHỜ RUNG ĐỘNG. Mô hình hóa thiết bị tự di chuyển. Mô hình vật lý. Mô hình toán học.
Phân tích động lực học trong miền thời gian (time history). Phân tích động lực học bằng đồ thị pha và bản đồ Poincar. Phân tích đồ thị pha. Phân tích động lực học bằng đồ thị rẽ nhánh (Bifurcation diagram).
Các công cụ phân tích động lực học bằng giải tích số. Phần mềm XPPAUTO. Phần mềm Dynamics. Phần mềm OriginLab.
Kết luận Chương 2. XÂY DỰNG H THỐNG TH NGHI M. Yêu cầu của hệ thống thí nghiệm. Kết cấu cơ khí cho hệ thống thí nghiệm.
Bộ tạo rung (shaker). Bộ phận thay đổi lực ma sát. Lựa chọn, lắp đặt thiết bị đo. Các thông số và yêu cầu đo.
Lựa chọn thiết bị đo và thu thập dữ liệu. Chế tạo, lắp đặt hệ thống và vận hành thử nghiệm. Thực nghiệm xác định thông số kết cấu, thông số vận hành. Lắp đặt và vận hành hệ thống thí nghiệm.
Kết luận Chương 3. ĐỀ XUẤT M HÌNH THIẾT B TỰ DI CHUYỂN MỚI. Mô hình hóa hệ thống mới đề xuất. Mô hình vật lý.
Kiểm nghiệm nhanh mô hình bằng phương pháp giải tích số. Mô hình hóa hệ thống tự di chuyển nhờ rung động. Thí nghiệm kiểm chứng mô hình. Thiết lập thí nghiệm.
Kết quả kiểm chứng mô hình. Phân tích ứng xử động lực học cơ hệ. nh hưởng của tần số lực kích thích. nh hưởng của biên độ lực kích thích.
nh hưởng của tỉ lệ giữa các khối lượng. nh hưởng của độ cứng phi tuyến của lò xo. Đánh giá mô hình mới. Thực nghiệm kiểm chứng mô hình toán.
So sánh khả năng dịch chuyển. So sánh đặc tính động lực học. Kết luận Chương 4 .101 KẾT LU N V H ỚNG NGHI N CỨU TIẾP THEO. Hướng nghiên cứu tiếp theo .103 CÁC C NG TRÌNH KHOA H C Đ C NG BỐ CỦA NGHI N CỨU.
104 T I LI U THAM KH O. 106 vi Á HỮ V ẾT TẮT T Á T ứ tự ữ v ết tắt n 1. DAQ Data Acquisition System - hệ thống thu thập dữ liệu 2. DC Direct Current - Nguồn điện một chiều Linear Variable Displacement Transformer - Cảm biến 3.
LVDT dịch chuyển Mạch điện gồm điện trở (R), cuộn cảm (L) và tụ điện (C), 4. RLC mắc nối tiếp tạo thành một dao động điều hòa cho dòng điện và cộng hưởng 5. PZT Lead Zirconate Titanate (Pb[ZrxTi(1-x)]O3) - Gốm áp điện 6. SMA Shape memory alloy - Hợp kim nhớ hình Thai Nguyen University of Technology - Trường Đại học 7.
TNUT Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên vii D H Ụ HÌ H VẼ Hình 1. Ví dụ thiết bị có cơ cấu dẫn động ngoài (a) và không có cơ cấu dẫn động ngoài (b). Rô-bốt có bánh xe dẫn động (a) và rô-bốt có bánh xích dẫn động (b). Một rô-bốt có chân bước khi di chuyển trên đường bằng và khi lên dốc.
Nguyên lý biến dạng (a) và sơ đồ nguyên lý (b) của rô-bốt sâu đo. Mô hình nguyên lý làm việc của rô-bốt sâu đo. Sơ đồ hoạt động của máy đào ngầm ngang Moling. Các nguyên tắc hình thành dịch chuyển của cơ hệ nhờ tương tác giữa các khối lượng.
Mô hình mô tả nguyên tắc của hệ tự di chuyển gồm hai khối lượng. nh chụp thiết bị tự di chuyển nhờ rung động dùng động cơ tuyến tính chuyển động th ng (a); mô hình điều khiển chuyển động (b). Mô hình sử dụng khối lượng lệch tâm. Mô hình thiết bị tự di chuyển dùng khối lượng lệch tâm (a); Mô hình điều khiển vận tốc góc (b); Đồ thị time history lượng dịch chuyển của rô-bốt (c).
Mô hình giới hạn đàn hồi vi mô thể hiện các giai đoạn dính (a); chu n bị trượt (b) và trượt (c) của cơ cấu tự di chuyển sử dụng khối lượng lệch tâm. Mô hình hệ khối lượng - lò xo kích thích bằng xung lực điện từ. Mô hình tạo rung động bởi thanh PZT dẫn động cơ cấu tự di chuyển. Mô hình điều chỉnh và xác định lực ma sát của rô-bốt trên mặt ph ng nghiêng.
Mô hình va đập của máy khoan va đập (a); mô hình rung động - va đập cải tiến do Pavlovskaia cùng cộng sự đề xuất và phát triển (b,c). Mô hình thí nghiệm hệ thống tự di chuyển theo phương ngang dựa trên nguyên lý rung động - va đập. Sơ đồ mạch RLC (a) và nguyên lý hoạt động của thiết bị tự di chuyển (b) 22 Hình 1. Mô hình thực nghiệm cơ cấu tự di chuyển RLC (a) và đồ thị lượng dịch chuyển theo thời gian (b).
Sơ đồ khối thí nghiệm trên mô hình thực cơ cấu tự di chuyển RLC có bổ sung lò xo nối giữa lõi sắt và thân thiết bị. Sơ đồ nguyên lý làm việc (a) và sơ đồ khối thí nghiệm (b) của cơ cấu tự di chuyển RLC09. Mô hình vật lý của capsubot sử dụng nguyên tắc rung động và va đập. Mô hình thí nghiệm thiết bị tự di chuyển sử dụng động cơ tuyến tính (a) và sơ đồ khối đo các tham số của hệ thống (b).
Mô hình vật lý (a) và ảnh chụp mô hình thực (b) của hệ thống thí nghiệm dùng thiết bị phát rung động lực học. Sơ đồ nguyên lý cơ cấu tự di chuyển dùng hệ Duffing (a) và đặc tính phi tuyến của lò xo trong cơ hệ (b). Mô hình vật lý capsubot khai thác rung động - va đập theo hai phía. Mô hình vật lý thiết bị tự di chuyển khai thác va đập hai phía (a) và ảnh chụp hệ thống thiết bị thí nghiệm (b).
Sơ đồ khối thí nghiệm cơ cấu va đập hai phía. nh chụp capsubot tự di chuyển nhờ rung động và va đập hai phía (a) và sơ đồ khối thí nghiệm (b). Mô hình vật lý cơ cấu rung-va đập có lực kích thích điều hòa: mô hình đầy đủ (a); mô hình thường được sử dụng (b). Đồ thị time history thể hiện biến đổi theo thời gian của: (a) lượng dịch ix chuyển của khối lượng m2; (b) dịch chuyển tương đối giữa hai khối lượng m1 và m2; (c) gia tốc của khối lượng m2; (d) lực tác dụng lên khối lượng m1.
Đồ thị time history thể hiện dịch chuyển (a) và vận tốc (b) của chuyển động tương đối x1 - x2. Đồ thị time history thể hiện sự biến đổi theo thời gian của lượng dịch chuyển tương đối giữa hai khối lượng m1 và m2 (bên trái) và lượng dịch chuyển của cơ hệ (bên phải) cho các trường hợp cơ cấu: (a) tiến nhanh về phía trước; (b) lùi nhanh về phía sau; (c) tiến rất chậm về phía trước. Đồ thị pha của một dao động điều hòa đơn giản khi không kể đến cản (a) và khi kể đến cản (b). Đồ thị pha được xây dựng bằng dữ liệu thực nghiệm mô tả chuyển động tương đối giữa hai khối lượng m1 và m2 khi không có va đập (a) và khi có va đập (b).
Đồ thị pha được xây dựng bằng dữ liệu mô phỏng mô tả chuyển động tương đối giữa hai khối lượng m1 và m2 khi không có va đập (a) và khi có va đập (b). Đồ thị pha theo thời gian trong không gian ba chiều (a) và quỹ đạo pha -n t liền màu xám, kèm bản đồ Poincar - chấm tròn màu đỏ, của chuyển động (b).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
La Ngọc Tuấn (2021). Thiết bị tự di chuyển nhờ rung động: Nghiên cứu và mô hình hóa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/nghien-cuu-phat-trien-mo-hinh-thiet-bi-tu-di-chuyen-nho-rung-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thiết bị tự di chuyển nhờ rung động: Nghiên cứu và mô hình hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phát triển mô hình thiết bị tự di chuyển nhờ rung động. Khám phá nguyên lý hoạt động, thiết kế cấu trúc, tối ưu hóa hiệu suất di chuyển.
Luận án "Thiết bị tự di chuyển nhờ rung động: Nghiên cứu và mô hình hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Thiết bị tự di chuyển nhờ rung động: Nghiên cứu và mô hình hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thiết bị tự di chuyển nhờ rung động: Nghiên cứu và mô hình hóa" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thiết bị tự di chuyển nhờ rung động: Nghiên cứu và mô hình hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.