Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu chế tạo thuốc nổ nhiệt áp dùng cho đạn ĐNA-7V - Trần Quang Phát

Nghiên cứu chế tạo thuốc nổ nhiệt áp cho đạn DNA 7V. Tối ưu hóa hiệu suất, đảm bảo an toàn trong ứng dụng quân sự và công nghiệp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thuốc nổ nhiệt áp ĐNA-7V: Nền tảng khoa học
Số trang:
140 trang
Trường:
Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Hóa Học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thuốc nổ nhiệt áp ĐNA 7V Nền tảng khoa học

Thuốc nổ nhiệt áp là vật liệu nổ hiện đại dùng trong các đạn áp lực quân sự. Loại thuốc nổ này kết hợp chất nổ phá mạnh với chất kết dính polyme để tạo cấu trúc bền vững. Đạn ĐNA-7V sử dụng công thức nổ tối ưu giúp tăng hiệu năng vũ khí. Nghiên cứu này khám phá thành phần vật liệu nổ và quy trình chế tạo. Kỹ thuật hóa học đóng vai trò then chốt trong sản xuất công suất nổ ổn định. Mục tiêu là phát triển thuốc nổ nhiệt áp đáp ứng tiêu chuẩn quân sự cao nhất.

1.1. Khái niệm và đặc điểm liều nổ nhiệt áp

Liều nổ nhiệt áp là khối lượng tối thiểu vật liệu nổ cần thiết để tạo phản ứng nổ tự duy trì. Thuốc nổ nhiệt áp hoạt động dựa trên nguyên lý nổ mạnh và kiểm soát được. Chất này chứa khoảng 70-85% chất nổ phá và 15-30% chất kết dính. Mật độ khối thuốc ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất nổ. Công suất nổ được đo thông qua áp suất và thời gian tác động.

1.2. Cơ chế nổ và sóng xung kích trong đạn

Cơ chế nổ bắt đầu từ kích hoạt công cụ nổ nhỏ. Sóng xung kích lan truyền qua khối thuốc nổ nhiệt áp với tốc độ siêu âm. Trường nổ tạo ra áp lực cao và tỏa nhiệt ngay lập tức. Động lực học nổ quyết định sức mạnh và hướng tác động. Nhân tố thời gian nổ (Itc) và áp suất cực đại (ΔPmax) là hai chỉ tiêu quan trọng nhất.

1.3. Thành phần và công thức hóa học cơ bản

Thuốc nổ nhiệt áp bao gồm chất nổ phá chính như TNT hoặc RDX. Chất kết dính polyme giữ kết cấu ổn định của khối thuốc. Các phụ gia hỗ trợ tăng hiệu suất và độ an toàn. Tỷ lệ pha trộn các thành phần quyết định tính chất cơ lý và năng lượng. Quá trình chế tạo thuốc nổ đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm chặt chẽ.

II. Phương pháp đo đạc khả năng sinh công của TBE

Đo đạc khả năng sinh công là bước then chốt trong nghiên cứu quân sự. Phương pháp thử nghiệm phải đảm bảo độ chính xác cao và tái lập được. Mô hình thử nghiệm sử dụng bộ cảm biến áp suất và thiết bị ghi dữ liệu. Tất cả mẫu phải được chuẩn bị theo tiêu chuẩn nhất định. Kỹ thuật đo đạc này giúp tối ưu hóa công thức nổ trước khi áp dụng thực tế.

2.1. Xác định áp suất cực đại và thời gian nổ

Áp suất cực đại (ΔPmax) được đo bằng cảm biến piezo nhạy cảm. Thời gian nổ có ích (Itc) tính từ khi kích hoạt tới khi áp suất giảm xuống giá trị chuẩn. Hai chỉ tiêu này phản ánh trực tiếp hiệu năng vũ khí của đạn. Kỹ thuật ghi dữ liệu số cho phép phân tích chi tiết từng giai đoạn nổ. Công suất nổ được tính toán từ những số liệu này.

2.2. Thiết bị đo và chuẩn bị mẫu thử

Thiết bị thử nghiệm bao gồm buồng áp lực, cảm biến áp suất, và hệ thống ghi dữ liệu. Mẫu thuốc nổ phải được chuẩn bị với kích thước tiêu chuẩn. Mật độ khối thuốc được kiểm tra trước mỗi lần thử. Tất cả thí nghiệm phải diễn ra ở điều kiện nhiệt độ và độ ẩm kiểm soát. Mỗi lô vật liệu nổ được thử ít nhất 3 lần để đảm bảo độ tin cậy.

2.3. Phân tích kết quả và xác nhận độ tin cậy

Dữ liệu từ mỗi lần thử được so sánh và phân tích thống kê. Độ lệch chuẩn giữa các lần thử phải dưới mức cho phép. Kết quả xác thực khả năng sản xuất công suất nổ ổn định. Các ngoại lệ được điều tra kỹ để tìm nguyên nhân. Chỉ khi đạt độ tin cậy 95% trở lên, mẫu mới được công nhân để bước tiếp theo.

III. Lựa chọn thành phần và tối ưu công thức nổ

Lựa chọn thành phần là quá trình khoa học phức tạp yêu cầu thử nghiệm liên tục. Chất nổ phá chính như TNT, RDX, hoặc PETN được kết hợp với chất kết dính. Tỷ lệ pha trộn ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất nổ và tính chất cơ lý. Nghiên cứu này đã tiến hành hàng trăm lần thí nghiệm để tìm công thức tối ưu. Kết quả cuối cùng cho công thức nổ đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật quân sự.

3.1. Chất kết dính polyme và vai trò cấu trúc

Chất kết dính polyme giữ các hạt chất nổ phá lại với nhau. Polyme cung cấp độ mềm dẻo cần thiết để chịu va đập. Loại polyme được chọn ảnh hưởng đến độ bền cơ học của khối thuốc. Nồng độ chất kết dính tối ưu nằm trong khoảng 15-30% khối lượng tổng cộng. Chất kết dính cũng quyết định độ ổn định hóa học lâu dài của vật liệu nổ.

3.2. Ảnh hưởng của kích thước hạt nguyên liệu

Kích thước hạt của chất nổ phá ảnh hưởng đến tính chất hỗn hợp sau khi trộn. Hạt nhỏ hơn tạo mặt tiếp xúc lớn hơn, tăng hiệu suất nổ. Độ nhớt động lực của hỗn hợp phụ thuộc vào phân bố kích thước hạt. Tất cả hạt phải nằm trong khoảng kích thước từ 100 tới 500 micromet. Chuẩn bị mẫu với kích thước hạt đồng nhất là bước quan trọng trong quá trình chế tạo thuốc nổ.

3.3. Xác định thời gian sống của hỗn hợp

Thời gian sống là khoảng thời gian hỗn hợp thuốc nổ giữ tính chất ổn định. Sau khi pha trộn, hỗn hợp phải được sử dụng trong thời gian giới hạn. Độ nhớt tăng dần theo thời gian do phản ứng hóa học diễn ra. Thời gian sống của công thức tối ưu khoảng 4-6 giờ ở nhiệt độ phòng. Kiểm soát thời gian sống đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng ổn định.

IV. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh công

Nhiều yếu tố vật lý và hóa học ảnh hưởng đến hiệu năng vũ khí. Mật độ khối thuốc là yếu tố quyết định đầu tiên. Đường kính khối thuốc ảnh hưởng đến tốc độ lan truyền sóng xung kích. Nhiệt độ và độ ẩm của môi trường thay đổi tính chất động lực học nổ. Hiểu rõ các yếu tố này cho phép tối ưu hóa công suất nổ mà vẫn đảm bảo an toàn.

4.1. Ảnh hưởng của mật độ khối đến áp suất và thời gian

Mật độ khối thuốc tăng dẫn đến áp suất cực đại ΔPmax tăng. Hệ số tuyến tính giữa mật độ và áp suất được xác định thông qua thí nghiệm. Thời gian nổ có ích Itc cũng thay đổi theo mật độ nhưng theo xu hướng khác. Mật độ tối ưu được tìm ra để cân bằng giữa hiệu suất và độ an toàn. Công thức bán thực nghiệm được thiết lập để tính toán ΔPmax từ mật độ khối.

4.2. Tác động của đường kính khối thuốc

Đường kính khối thuốc nổ ảnh hưởng đến truyền dẫn sóng xung kích. Khối lớn hơn tạo điều kiện cho sóng lan truyền ổn định hơn. Bán kính tới hạn là ngưỡng đối với sóng xung kích mạnh. Trong phạm vi kích thước khối từ 20 tới 60 milimet, tác động đến hiệu suất nổ là rõ ràng. Thiết kế khối thuốc phù hợp với thông số đạn ĐNA-7V là yêu cầu tiên quyết.

4.3. Độ bền cơ học và ổn định hóa học

Độ bền cơ học được kiểm tra qua thử va đập và thử nén. Khối thuốc phải chịu được các lực tác động trong quá trình vận chuyển và lắp ráp. Độ nhạy va đập xác định mức năng lượng tối thiểu để kích hoạt nổ. Ổn định hóa học được đánh giá qua thử nghiệm lão hóa gia tốc. Chỉ những công thức đáp ứng cả tiêu chuẩn cơ học và hóa học mới được chấp nhận.

V. Đặc trưng năng lượng và hiệu suất vũ khí

Đặc trưng năng lượng của thuốc nổ nhiệt áp bao gồm nhiệt lượng nổ và nhiệt độ nổ. Nhiệt lượng nổ là tổng năng lượng giải phóng trong phản ứng nổ hoàn toàn. Nhiệt độ nổ có thể lên tới 3000-4000 độ Kelvin tùy công thức. Kích thước khối cầu lửa phản ánh sức mạnh của vụ nổ. So sánh với TNP cho thấy công thức mới đạt hiệu suất cao hơn. Các chỉ tiêu năng lượng quyết định khả năng tiêu diệt mục tiêu của đạn ĐNA-7V.

5.1. Nhiệt lượng nổ và mối quan hệ với mật độ

Nhiệt lượng nổ được tính từ thành phần hóa học và khối lượng thuốc nổ. Mật độ khối thuốc tăng dẫn đến nhiệt lượng phát sinh tăng tỷ lệ thuận. Phương trình tương quan giữa mật độ và nhiệt lượng được xây dựng từ dữ liệu thí nghiệm. Công thức tối ưu tạo ra nhiệt lượng nổ cao nhất trong khi vẫn đảm bảo an toàn. Năng suất năng lượng đo lường bằng Joule/gram hoặc cal/gram.

5.2. Nhiệt độ nổ và kích thước khối cầu lửa

Nhiệt độ nổ được đo bằng phương pháp quang phổ hoặc nhiệt kế hồng ngoại. Khối cầu lửa là vùng chứa khí nóng và các hạt cháy nổi lên sau vụ nổ. Kích thước khối cầu lửa giảm khi đối tượng nổ ở dưới mặt đất. Phép đo kích thước khối cầu lửa cho biết mức độ giải phóng năng lượng. Hiệu suất nổ đạt 87-92% tùy vào điều kiện thử nghiệm.

5.3. So sánh hiệu suất với thuốc nổ phổ thông TNP

TNP (thuốc nổ phổ thông) là tiêu chuẩn so sánh trong công nghiệp quân sự. Công thức mới cho ΔPmax cao hơn 15-20% so với TNP cùng mật độ. Thời gian nổ có ích kéo dài hơn giúp tăng hiệu suất tiêu diệt. Nhiệt lượng nổ tương đương nhưng với độ kiểm soát tốt hơn. Kết luận: Thuốc nổ nhiệt áp mới vượt trội hơn TNP trong tất cả chỉ tiêu.

VI. Chế tạo đạn ĐNA 7V Từ lý thuyết đến sản xuất

Chế tạo đạn ĐNA-7V là quá trình tích hợp kiến thức hóa học và kỹ thuật cơ khí. Từng bước sản xuất được thiết kế để đảm bảo chất lượng và an toàn cao nhất. Thuốc nổ nhiệt áp phải được nhồi đúc vào đầu đạn với tỷ lệ chính xác. Kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng qua nhiều vòng thử nghiệm. Kết quả thử nghiệm đạn thực tế cho thấy hiệu suất vũ khí đạt yêu cầu quân sự cao nhất.

6.1. Phương pháp nhồi đúc và tính toán thiết kế

Nhồi đúc là quá trình đặt hỗn hợp thuốc nổ vào khuôn đầu đạn. Phương pháp nhồi đúc được chọn phải đảm bảo mật độ đều và không tạo lỗ rỗng. Thiết bị nhồi đúc cần kiểm soát áp lực và nhiệt độ trong suốt quá trình. Tính toán thiết kế xác định lực nhồi, tốc độ, và thời gian cần thiết. Độ chính xác kích thước cuối cùng phải nằm trong công sai ±0.5 mm.

6.2. Tiến trình công nghệ nhồi đúc vào đầu đạn

Bước đầu tiên là chuẩn bị hỗn hợp thuốc nổ với tỷ lệ chính xác. Khuôn đầu đạn được làm sạch và bôi trơn trước khi nhồi đúc. Hỗn hợp được đặt vào khuôn từng lớp nhỏ để tránh kẹp khí. Áp lực nhồi đúc tăng dần để đảm bảo độ mật độ đều khắp. Sau khi nhồi xong, đầu đạn được đặt để mật độ ổn định trong 24 giờ.

6.3. Kết quả thử nghiệm đạn và xác nhận hiệu suất

Đạn ĐNA-7V hoàn thiện được thử nghiệm trên bề mặt trong điều kiện tiêu chuẩn. Hiệu suất tiêu diệt được đánh giá qua tỷ lệ kích hoạt và sức công phá. Khoảng cách hiệu quả, độ chính xác bắn, và áp lực tác động đều được kiểm tra. Tất cả chỉ tiêu hiệu năng vũ khí đều vượt qua ngưỡng yêu cầu quân sự. Kết quả này xác nhận công nghệ chế tạo thuốc nổ nhiệt áp ĐNA-7V thành công.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo thuốc nổ nhiệt áp dùng cho đạn đna 7v

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ ------------------------------------ Trần Quang Phát NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO THUỐC NỔ NHIỆT ÁP DÙNG CHO ĐẠN ĐNA-7V LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ ------------------------------------ Trần Quang Phát NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO THUỐC NỔ NHIỆT ÁP DÙNG CHO ĐẠN ĐNA-7V Chuyên ngành: Kỹ thuật hóa học Mã số: 9 52 0301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Ngô Văn Giao 2.TS Ninh Đức Hà Hà Nội - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác, c c dữ li u tham khảo đƣợc tr ch d n đầy đủ. Ngày tháng năm 2020 NGHIÊN CỨU SINH Trần Quang Phát ii LỜI CẢM ƠN Luận n này đƣợc thực hi n và hoàn thành tại Vi n Hóa học - Vật li u/ Vi n Khoa học và Công ngh Quân sự và Vi n Thuốc phóng Thuốc nổ/Tổng cục Công nghi p Quốc phòng. Nghiên cứu sinh bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Ngô Văn Giao và PGS.TS Ninh Đức Hà đã trực tiếp hƣớng d n, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình thực hi n luận án.

Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn lãnh đạo, chỉ huy Vi n Khoa học và Công ngh Quân sự, Phòng Đào tạo, Vi n Hóa học - Vật li u/Vi n Khoa học và Công ngh Quân sự, Vi n Thuốc phóng Thuốc nổ, các nhà khoa học, các bạn bè đồng nghi p đã giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn c c đồng tác giả các công trình và bài báo khoa học đã đồng ý cho nghiên cứu sinh sử dụng các kết quả nghiên cứu trong luận án. Sau cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, ngƣời thân vì đã luôn đồng hành, động viên và chia sẻ những khó khăn, tạo điều ki n cho tác giả trong thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án. Trần Quang Phát iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xi MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.

Đặc điểm chung của thuốc nổ nhi t áp. Khái ni m thuốc nổ nhi t áp. Liều nổ nhi t p. Cơ chế nổ của TBE.

Thành phần của thuốc nổ nhi t áp. Thuốc nổ phá. Chất kết dính. Thuốc nổ nhi t p dùng cho đạn nhi t p ĐNA-7V.

Sóng xung kích và khả năng sinh công của thuốc nổ. Sóng xung k ch, trƣờng nổ. Khả năng sinh công của thuốc nổ. Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc về thuốc nổ nhi t áp.

Các nghiên cứu về thành phần thuốc nổ nhi t áp. Các nghiên cứu về đ nh gi KNSC của T. C c nội dung cần giải quyết trong luận n. Lựa chọn phƣơng n đo đạc KNSC của TBE.

Nghiên cứu lựa chọn thành phần T. Nghiên cứu c c yếu tố ảnh hƣởng đến KNSC của TBE. Nghiên cứu c c đặc trƣng năng lƣợng và kỹ thuật của T. Nghiên cứu ứng dụng T.

Kết luận chƣơng 1. 37 CHƢƠNG : ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Hóa chất, vật tƣ và trang thiết bị, dụng cụ nghiên cứu.

Trang thiết bị, dụng cụ. Phƣơng ph p nghiên cứu, kỹ thuật sử dụng. Kỹ thuật chuẩn bị m u. Phƣơng ph p và kỹ thuật đo P và Itc.

Kỹ thuật đ nh gi c c chỉ tiêu kỹ thuật của m u. Kỹ thuật đo đạc, đ nh gi c c đặc t nh cơ lý của TBE. Kỹ thuật đo đạc, đ nh gi đặc trƣng năng lƣợng của TBE. Kỹ thuật thử nghi m đầu đạn ĐNA-7V.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu lựa chọn phƣơng n đ nh gi KNSC của TBE. Lựa chọn mô hình thử nghi m. Kết quả đo đạc ΔPmax và Itc.

Nghiên cứu lựa chọn thành phần TBE. Nghiên cứu lựa chọn chất kết dính polyme. Nghiên cứu lựa chọn thành phần TBE. Nghiên cứu một số tính chất của hỗn hợp thuốc nổ sau khi trộn.

Nghiên cứu ảnh hƣởng của k ch thƣớc hạt nguyên li u đến độ nhớt động lực của hỗn hợp sau khi trộn. Nghiên cứu x c định thời gian sống của hỗn hợp. Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hƣởng đến khả KNSC của TBE. Nghiên cứu ảnh hƣởng của cỡ hạt nguyên li u đến ΔPmax và Itc.

Nghiên cứu ảnh hƣởng của mật độ khối thuốc đến ΔPmax và Itc. Nghiên cứu ảnh hƣởng của đƣờng kính khối thuốc đến Pmax và Itc. Thiết lập phƣơng trình bán thực nghi m x c định P. Nghiên cứu x c định c c đặc trƣng năng lƣợng kh c của T.

Thiết lập mối quan h giữa mật độ và nhi t lƣợng nổ. Nghiên cứu đo nhi t độ nổ của vụ nổ TBE. Nghiên cứu đo k ch thƣớc khối cầu lửa của vụ nổ TBE. Nghiên cứu c c đặc trƣng kỹ thuật của T.

Nghiên cứu ảnh hƣởng của mật độ đến độ bền cơ học của khối thuốc 97 3. X c định độ nhạy va đập của TBE. X c định độ an định hóa học. So s nh KNSC và đặc trƣng năng lƣợng của TBE với TNP.

Chỉ tiêu ΔPmax và Itc. Chỉ tiêu nhi t lƣợng nổ. Chỉ tiêu nhi t độ nổ. Chỉ tiêu k ch thƣớc khối cầu lửa.

Nghiên cứu chế tạo và thử nghi m đạn ĐNA-7V. Nghiên cứu lựa chọn phƣơng n đúc T. Nghiên cứu tính toán thiết kế thiết bị nhồi đúc T. Tiến trình công ngh nhồi đúc T vào đầu đạn ĐNA-7V.

Chế tạo sản phẩm. Một số kết quả thử nghi m đạn ĐNA-7V. 114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG Ố. 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

117 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AN Amoni nitrat AP Amonipeclorat ASD, P Áp suất dƣ trên bề mặt sóng xung k ch An Công toàn phần của vụ nổ BET Brunauer, Emmett and Teller Cp Nhi t dung phân tử C1, C2 C c hằng số CL-20 Hexanitrohexaazaisowurtzitan DNDEG, DG Dinitrat dietylenggycol DNTEG Dinitrat trietylenggycol DSC Phân t ch nhi t lƣợng quét vi sai EDX Phổ t n sắc năng lƣợng tia X FAE Thuốc nổ nhiên li u - không khí FOX-7 1,1 - diamino - 2,2 - dinitroethene GAP Glycidyl azide polymer HD-70 Hỗn hợp của chất N N và T G N theo t l 3 về khối lƣợng HMX Thuốc nổ octogen Itc Xung lƣợng pha t ch cực Itc (n) Xung lƣợng pha t ch cực ở khoảng c ch n mét KNSC Khả năng sinh công KTQS Kỹ thuật quân sự kth K ch thƣớc hạt L Chiều dài khối thuốc MA Hàm lƣợng % của cấu tử A mtd Đƣơng lƣợng TNT của liều nổ NC Nitroxenlulo vii NG Thuốc nổ nitroglyxerin Nλ ức xạ nhi t PAC Cao su polyacrylat PBX Polymer(Plastic)-bonded explosive PI Chỉ số công nổ Q, Qv Nhi t lƣợng nổ Qpicric Nhi t lƣợng nổ của axit picric RDX Thuốc nổ hexogen R Khoảng c ch tới vị tr nổ Ro n k nh liều nổ R Khoảng c ch quy đổi từ vị tr nổ SR i n t ch bề mặt riêng SEM K nh hiển vị đi n tử quét SFAE Thuốc nổ rắn nhiên li u không kh SPN Sản phẩm nổ SPX Sóng phản xạ SXK Sóng xung k ch TBE Thuốc nổ nhi t áp TNP Thuốc nổ ph TNT Thuốc nổ trinitrotoluen TNTT Thuốc nổ thể t ch TPTN Thuốc phóng thuốc nổ TPS Nhi t độ đỉnh phân hủy của thuốc nổ nền trên phổ SC TPM Nhi t độ đỉnh phân hủy của hỗn hợp trên phổ SC Viton Vinylidence fluoride perfluoropropylene copolymer VKNA Vũ kh nhi t p VST Phƣơng ph p ổn định nhi t độ chân không viii V, VR Thể t ch kh Vpicric Thể t ch kh của axit picric XLTC Xung lƣợng pha t ch cực YCKT Yêu cầu kỹ thuật Zeon Este acrylic axit copolyme η Độ nhớt động lực ΔPp Độ giảm nhi t độ phân hủy trên phổ SC Pmax Áp suất dƣ lớn nhất Pmax(n) Áp suất dƣ lớn nhất ở khoảng c ch n mét λ, λ1, λ2 ƣớc sóng (λ, T) H số ph t xạ s Thời gian sống Ф Đƣờng k nh khối thuốc t Gi trị mật độ lý thuyết A Khối lƣợng riêng của cấu tử A ix DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Đặc trƣng của một số hỗn hợp chất ch y. Một số tính chất vật lý của thuốc nổ RDX. Nhi t lƣợng cháy một số chất cháy.

Một số tính chất vật lý của nhôm. Một số đặc tính của DEGDN. Phân loại mức độ ảnh hƣởng của AS đến công trình kiến trúc. Phân loại mức độ ảnh hƣởng của AS đến cơ thể ngƣời.

Giá trị PI của một số thuốc nổ. Một số tính chất của các thành phần thuốc nổ nhi t áp. Một số thành phần TBE. Kết quả đo Pmax và Itc của vụ nổ m u TBE-N2.

Kết quả đo Pmax và Itc của 3 m u thuốc nổ. Đơn thành phần TBE thử nghi m cao su CKH-10KTP. Kết quả đo ΔPmax và Itc của các m u TBE. T l thành phần của m u T.

Thành phần các m u TBE. Kết quả đo ΔPmax và Itc của các m u TBE. Giá trị t nh to n điểm cực đại và sai số so với giá trị thực. Thành phần chính của các m u TBE.

Kết quả đo ΔPmax và Itc của các m u TBE. Giá trị t nh to n điểm cực đại và sai số so với giá trị thực. Sai khác giữa kết quả nghiên cứu và công bố trong. Kết quả đo Pmax và Itc của vụ nổ các m u TBE.

Phản ứng phân hủy và số mol khí tạo ra khi phân hủy 100 g chất. Thành phần T tối ƣu. Kết quả đo độ nhớt động lực (Pa. Kết quả khảo s t độ nhớt động lực theo thời gian.

Ảnh hƣởng của nhi t độ đến thời gian sống của hỗn hợp. Kết quả đo Pmax và Itc của vụ nổ các m u TBE. Kết quả đo Pmax và Itc của vụ nổ các m u TBE. Thông số vật lý của các m u TBE.

Kết quả đo Pmax và Itc của vụ nổ các m u TBE. Thông số vật lý của các m u TBE .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Quang Phát (2020). Nghiên cứu chế tạo thuốc nổ nhiệt áp cho đạn ĐNA-7V [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/nghien-cuu-che-tao-thuoc-no-nhiet-ap-dan-dna-7v

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo thuốc nổ nhiệt áp cho đạn ĐNA-7V" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo thuốc nổ nhiệt áp cho đạn DNA 7V. Tối ưu hóa hiệu suất, đảm bảo an toàn trong ứng dụng quân sự và công nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo thuốc nổ nhiệt áp cho đạn ĐNA-7V" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo thuốc nổ nhiệt áp cho đạn ĐNA-7V" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo thuốc nổ nhiệt áp cho đạn ĐNA-7V" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật hóa học. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo thuốc nổ nhiệt áp cho đạn ĐNA-7V" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo thuốc nổ nhiệt áp cho đạn ĐNA-7V" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo thuốc nổ nhiệt áp cho đạn ĐNA-7V" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter