Luận án tiến sĩ: Vật liệu dệt thiết kế giầy cho nữ bệnh nhân tiểu đường
Vật liệu dệt chống áp lực, thoáng khí giúp thiết kế giày nữ bệnh nhân tiểu đường an toàn, thoải mái.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò vật liệu dệt trong thiết kế giầy nữ tiểu đường
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dệt, May
- Tác giả:
- Cao Thị Kiên Chung
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò vật liệu dệt trong thiết kế giầy nữ tiểu đường
Bệnh nhân tiểu đường thường đối mặt với biến chứng loét bàn chân nguy hiểm. Bàn chân nữ giới có cấu trúc xương nhỏ và lớp biểu bì mỏng hơn nam giới. Việc lựa chọn vật liệu dệt phù hợp đóng vai trò quyết định trong việc phòng ngừa tổn thương. Giày thông thường dễ gây chèn ép và phồng rộp mô mềm. Vật liệu dệt hiện đại giúp giải quyết triệt để các nhược điểm này. Chúng bảo vệ cấu trúc xương và giảm thiểu biến dạng ngón chân. Thiết kế giày chỉnh hình nữ đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa kỹ thuật may và cơ tính vật liệu. Sự phân bổ áp lực đồng đều là mục tiêu cốt lõi. Sản phẩm hỗ trợ bệnh nhân di chuyển an toàn và tự tin hơn trong cuộc sống thường ngày.
1.1. Đặc điểm giải phẫu bàn chân nữ bệnh nhân tiểu đường
Phụ nữ mắc đái tháo đường thường gặp tình trạng mất cảm giác ngoại biên. Các biến dạng như ngón chân quắp hoặc vẹo ngón cái xuất hiện phổ biến. Vùng da mu bàn chân và gót chân rất dễ tổn thương do áp lực cục bộ. Những vết trầy xước nhỏ cũng có thể dẫn đến nhiễm trùng nghiêm trọng. Giày dép truyền thống thường thiếu không gian cho các vùng biến dạng này. Do đó, việc nghiên cứu thông số nhân trắc học bàn chân nữ là bước bắt đầu thiết yếu. Cấu trúc giày cần thích ứng chính xác với từng thay đổi hình thể bàn chân.
1.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với giày chỉnh hình nữ chuyên dụng
Giày chỉnh hình nữ phải đáp ứng các tiêu chuẩn y tế khắt khe. Trọng lượng giày cần nhẹ để tiết kiệm sức khi vận động. Phần đế phải có khả năng giảm chấn và phân tán lực tác động. Thân giày cần sử dụng cấu trúc vải mềm mại và dẻo dai. Mọi chi tiết kim loại hoặc gờ cứng bên trong đều phải bị loại bỏ. Lớp đệm bên trong phải giữ nguyên hình dạng sau thời gian dài sử dụng. Sự kết hợp giữa vật liệu dệt và khung nâng đỡ tạo nên sự cân bằng hoàn hảo. Sản phẩm mang lại sự bảo vệ tối đa cho bệnh nhân tiểu đường.
1.3. Tiêu chí lựa chọn độ co giãn đàn hồi thích ứng của vải
Vật liệu thân giày cần sở hữu độ co giãn đàn hồi thích ứng cao. Kích thước bàn chân bệnh nhân thường thay đổi theo từng thời điểm trong ngày. Hiện tượng phù nề nhẹ vào buổi chiều đòi hỏi thân giày phải tự co giãn linh hoạt. Vải dệt kim có cấu trúc vòng sợi đàn hồi là giải pháp tối ưu. Cấu trúc này ôm sát bàn chân mà không tạo áp lực cục bộ. Vải dệt giữ phom dáng ổn định và hạn chế biến dạng kéo giãn vĩnh viễn. Nhờ đó, người mang luôn duy trì cảm giác thoải mái khi di chuyển liên tục.
II. Ứng dụng vải dệt kháng khuẩn cho giầy nữ tiểu đường
Môi trường ẩm kín trong giày là nơi thuận lợi cho vi khuẩn và nấm phát triển. Bệnh nhân tiểu đường có sức đề kháng da suy giảm rõ rệt. Một vết xước nhỏ cũng dễ dàng chuyển biến thành vết loét hoại tử nặng. Việc ứng dụng vải dệt kháng khuẩn là yêu cầu cấp thiết hàng đầu. Công nghệ dệt tiên tiến tích hợp các tác nhân diệt khuẩn trực tiếp vào cấu trúc sợi. Giải pháp này ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập và ức chế mùi hôi khó chịu. Vải duy trì đặc tính bảo vệ suốt vòng đời của đôi giày.
2.1. Công nghệ dệt sợi phủ ion bạc nano ức chế vi khuẩn
Sợi phủ ion bạc nano mang lại hiệu quả kháng khuẩn vượt trội trong chế tạo giày y tế. Các hạt bạc kích thước nanomet liên tục giải phóng ion Ag+ để phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Quá trình này tiêu diệt hiệu quả cả vi khuẩn Gram âm lẫn Gram dương gây hại. Lớp phủ bạc bám dính bền vững trên bề mặt sợi dệt nhờ công nghệ xử lý bề mặt hiện đại. Khả năng kháng khuẩn không bị suy giảm sau nhiều chu kỳ giặt tẩy và ma sát liên tục. Vật liệu duy trì môi trường vô trùng tuyệt đối quanh bàn chân. Đây là lớp lá chắn sinh học bảo vệ an toàn cho nữ bệnh nhân tiểu đường.
2.2. Ưu thế từ sợi tre chống kích ứng cho vùng da nhạy cảm
Sợi tre chống kích ứng là vật liệu tự nhiên lý tưởng cho lớp lót tiếp xúc trực tiếp với da. Hợp chất sinh học Bamboo Kun tự nhiên trong sợi tre có khả năng khử mùi và kháng khuẩn tự thân. Bề mặt sợi tre tròn nhẵn, không chứa gai nhọn gây tổn thương biểu bì. Vải dệt từ sợi tre mang lại cảm giác mềm mượt và êm dịu vượt trội. Chất liệu này hoàn toàn lành tính và không chứa hóa chất độc hại gây dị ứng. Nữ bệnh nhân có làn da khô nứt nẻ sẽ cảm thấy dễ chịu khi mang giày suốt cả ngày.
III. Cấu trúc vải dệt 3D thoáng khí cho giầy nữ tiểu đường
Sự tích tụ nhiệt và độ ẩm bên trong giày làm tăng nguy cơ tổn thương mô mềm. Bàn chân bệnh nhân tiểu đường cần được duy trì trong trạng thái khô thoáng liên tục. Công nghệ vải dệt 3D thoáng khí mang đến bước đột phá mới trong thiết kế giày y khoa. Cấu trúc ba chiều tạo khoảng trống không gian rỗng ở lớp giữa. Khoảng trống này thúc đẩy luồng khí lưu thông liên tục theo từng bước chuyển động. Áp suất nén khi bước đi hoạt động như một máy bơm khí tự nhiên. Giải pháp giúp bàn chân luôn khô ráo và thoáng mát.
3.1. Cơ chế lưu thông không khí của vải dệt 3D thoáng khí
Cấu trúc vải dệt 3D thoáng khí bao gồm hai lớp bề mặt liên kết qua hệ thống sợi đệm thẳng đứng. Hệ sợi đệm đàn hồi tạo ra mạng lưới mao dẫn khí đa chiều. Khi chân cử động, lớp sợi này co giãn nhịp nhàng để đẩy khí nóng ẩm ra ngoài. Không khí tươi mát từ môi trường ngoài đồng thời được hút vào bên trong thân giày. Nhiệt độ bên trong lòng giày luôn giữ ở mức cân bằng ổn định. Hiện tượng đọng mồ hôi tại các kẽ ngón chân được loại bỏ hoàn toàn. Bàn chân người bệnh luôn được bảo vệ tối ưu.
3.2. Hiệu quả kiểm soát vi khí hậu và giảm áp lực bàn chân
Vải dệt 3D không chỉ điều hòa vi khí hậu mà còn có khả năng phân tán áp lực cục bộ. Lớp sợi không gian đóng vai trò như hàng triệu lò xo siêu nhỏ hấp thụ xung lực. Áp lực dồn lên lòng bàn chân khi đi bộ giảm đi đáng kể. Hiện tượng tích tụ nhiệt tại vùng gan bàn chân và gót chân được kiểm soát chặt chẽ. Độ ẩm tương đối trong giày luôn duy trì dưới ngưỡng gây mềm da. Màng da bàn chân nhờ đó giữ được độ săn chắc và khó bị tổn thương hơn.
IV. Tiêu chuẩn thiết kế mũi giày rộng cho nữ tiểu đường
Thiết kế hình học của giày ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe bàn chân người bệnh. Giày nữ thông thường thường có xu hướng vát nhọn ở phần đầu mũi. Kiểu dáng này bóp nghẹt các ngón chân và gây loét do tỳ đè. Việc áp dụng thiết kế mũi giày rộng (wide toe box) là nguyên tắc bắt buộc trong giày chỉnh hình. Không gian bên trong phải đủ thể tích cho các ngón chân duỗi thẳng tự nhiên. Kết cấu hình học này loại bỏ hiện tượng chồng ngón và biến dạng khớp. Bệnh nhân có thể đi lại thoải mái mà không bị chèn ép.
4.1. Tầm quan trọng của thiết kế mũi giày rộng wide toe box
Khoang mũi giày rộng tạo không gian lý tưởng cho các ngón chân chuyển động tự do. Khi bước đi, bàn chân người bệnh luôn nở rộng tự nhiên theo chiều ngang. Thiết kế mũi giày rộng (wide toe box) tiếp nhận sự thay đổi này mà không tạo áp lực gò bó. Các khớp ngón chân không bị cọ xát vào thành giày phía trước và hai bên hông. Nguy cơ hình thành vết chai cứng và vết phồng rộp giảm đi rõ rệt. Đây là giải pháp phòng ngừa loét đầu ngón chân hiệu quả nhất cho nữ bệnh nhân tiểu đường.
4.2. Giải pháp vải lót không đường may seamless êm ái
Các đường may thông thường bên trong thân giày tạo nên những đường gờ cứng nổi cộm. Những đường gờ này là tác nhân hàng đầu gây loét da ở người mất cảm giác bàn chân. Công nghệ sản xuất vải lót không đường may (seamless) loại bỏ hoàn toàn các mối nối chỉ may truyền thống. Bề mặt lót trong của giày trở nên phẳng mịn tuyệt đối và êm ái. Toàn bộ lòng trong giày ôm trọn mu bàn chân như một lớp da thứ hai. Bàn chân được bảo bọc an toàn trong mọi cử động bước đi.
4.3. Phương pháp giảm ma sát và cọ xát tại các điểm tỳ đè
Sự ma sát liên tục giữa bề mặt da và lót giày dễ sinh ra vết trầy xước biểu bì. Ứng dụng vật liệu giảm ma sát và cọ xát là ưu tiên hàng đầu trong thiết kế lót trong. Các loại sợi dệt tổng hợp siêu mịn kết hợp cấu trúc dệt satin tạo bề mặt trơn láng. Hệ số ma sát động được hạ thấp xuống mức tối thiểu. Khi chân trượt nhẹ trong giày, lớp vải triệt tiêu lực kéo cắt tác động lên biểu bì. Nhờ đó, lớp da mỏng manh của nữ bệnh nhân luôn được bảo toàn nguyên vẹn.
V. Tối ưu vật liệu hút ẩm thoát nhiệt cho giầy chỉnh hình
Kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ là chìa khóa để bảo vệ bàn chân tiểu đường khỏi biến chứng. Mồ hôi đọng lại làm ẩm ướt biểu bì và làm tăng độ nhạy cảm trước áp lực. Lựa chọn vật liệu hút ẩm thoát nhiệt giúp duy trì môi trường khô ráo bên trong giày. Hệ thống sợi dệt thông minh có khả năng hút ẩm nhanh và khuếch tán ra môi trường ngoài. Nhiệt lượng thừa sinh ra từ ma sát khi vận động cũng được giải phóng tức thì. Bàn chân người bệnh luôn cảm thấy nhẹ nhàng và khô thoáng suốt cả ngày.
5.1. Khả năng dẫn truyền ẩm và điều hòa thân nhiệt của vật liệu
Các loại sợi dệt chức năng với mặt cắt rãnh khế tạo hiệu ứng mao dẫn cực mạnh. Mồ hôi tiết ra từ lòng bàn chân được hút ngay lập tức lên bề mặt ngoài của vải. Tại đây, diện tích tiếp xúc lớn giúp hơi ẩm bốc hơi nhanh chóng vào không khí. Quá trình bay hơi nước đồng thời mang theo lượng nhiệt dư thừa ra khỏi lòng giày. Nhiệt độ bên trong giày luôn ổn định ở mức lý tưởng cho vi tuần hoàn máu. Làn da bàn chân luôn giữ được sự khô ráo và khỏe mạnh dài lâu.
5.2. Đánh giá độ bền cơ lý và khả năng ứng dụng thực tế
Vật liệu dệt ứng dụng trong giày chỉnh hình nữ phải trải qua nhiều bài kiểm tra cơ lý nghiêm ngặt. Độ bền kéo đứt, độ bền xé rách và khả năng chịu mài mòn được đánh giá chi tiết. Vải dệt giữ được tính năng kháng khuẩn và cấu trúc 3D sau hàng nghìn chu kỳ uốn gập. Khả năng đàn hồi phục hồi đạt trên 95% sau thời gian dài chịu tải trọng nén. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tính khả thi cao trong sản xuất công nghiệp tại Việt Nam. Sản phẩm mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho cộng đồng người bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự gia tăng nhanh chóng của bệnh đái tháo đường (BTĐ) đang đặt ra thách thức y tế và công nghệ nghiêm trọng trên quy mô toàn cầu và tại Việt Nam. Theo thống kê của Liên đoàn Tiểu đường Quốc tế (IDF), toàn cầu có khoảng 424,9 triệu người mắc BTĐ trong độ tuổi 20–79 (chiếm 8,8%) và dự kiến chạm mốc 628,6 triệu người vào năm 2045. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc đái tháo đường tuýp 2 hiện chiếm khoảng 5,5%–6,0% dân số, tương đương hơn 5 triệu người, với đặc điểm phân bố phức tạp: "Tỷ lệ mắc BTĐ là 5,7 % (cao nhất ở Tây Nam Bộ là 7,2%, thấp nhất là Tây Nguyên 3,8 %)... những người trên 45 tuổi có nguy cơ mắc BTĐ tuýp 2 cao gấp 4 lần những người dưới 45 tuổi." Biến chứng bàn chân do đái tháo đường (Diabetic Foot Complications) – bao gồm teo cơ, biến dạng vòm xương, mất cảm giác bảo vệ do tổn thương thần kinh ngoại vi và suy giảm tưới máu vi mạch – là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến loét nhiễm trùng mạn tính và cắt cụt chi dưới.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu hiện nay nằm ở chỗ: phần lớn các nghiên cứu cơ sinh học và sản phẩm thương mại trên thế giới chỉ tập trung xử lý phân bố áp lực đỉnh (Peak Plantar Pressure - MPP) tại vùng lòng bàn chân thông qua đế chỉnh hình và đế cong (rocker sole), trong khi hoàn toàn bỏ ngỏ vùng mu bàn chân và các khớp ngón mu bàn chân. Thực tế lâm sàng chỉ ra rằng tỷ lệ tổn thương, cọ xát và viêm loét tại vùng mu bàn chân ở bệnh nhân nữ chiếm tỷ trọng rất cao do đặc thù giải phẫu và thói quen mang giầy không phù hợp. Tại Việt Nam, dữ liệu nhân trắc bàn chân bệnh lý chưa được hệ thống hóa, dẫn đến việc người bệnh phải sử dụng giầy thông thường hoặc giầy da cứng ngoại nhập có thông số hình học không tương thích, làm gia tăng nguy cơ biến chứng.
Luận án tiến sĩ kỹ thuật của tác giả Cao Thị Kiên Chung, thực hiện tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Bùi Văn Huấn, chuyên ngành Công nghệ Dệt, May (Mã số: 9540204), với tiêu đề "Nghiên cứu sử dụng vật liệu dệt trong thiết kế và chế tạo giầy cho nữ bệnh nhân tiểu đường tại Việt Nam" đã giải quyết triệt để khoảng trống này. Nghiên cứu xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Đặc điểm nhân trắc học bàn chân nữ bệnh nhân tiểu đường (BNTĐ) tại Việt Nam có những sai biệt hình thái nào so với người bình thường và sự thay đổi kích thước theo thời gian diễn ra ra sao?
- Giả thuyết 1 (H1): Kích thước bề ngang, vòng khớp ngón và vòng gót của nữ BNTĐ tăng đáng kể do biến dạng mô mềm và cấu trúc xương, đòi hỏi hệ cỡ phom có độ sâu rộng riêng biệt.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mối quan hệ cơ học giữa lực kéo giãn của vật liệu dệt kim đàn hồi và áp lực tiếp xúc lên mu bàn chân được lượng hóa theo quy luật nào trong các pha vận động?
- Giả thuyết 2 (H2): Áp lực tiếp xúc của mũ giầy tuân theo biến thể định luật cơ học Laplace $P = T/R$, cho phép xác định ngưỡng biến dạng đàn hồi tối ưu để duy trì áp lực tiện nghi an toàn ($\le 26,5 \text{ mmHg}$).
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Quy trình tích hợp công nghệ CAD/CAM, in 3D và hệ vật liệu dệt kim không gian (3D spacer fabric) có tạo ra sản phẩm giầy đáp ứng đồng thời tính năng giảm áp lực mu bàn chân và kiểm soát tải trọng lòng bàn chân hay không?
- Giả thuyết 3 (H3): Mũ giầy dệt kim 3D định hình kết hợp phom giầy chuyên dụng sẽ giảm áp lực đỉnh tại khớp ngón mu bàn chân trên 35% so với giầy da truyền thống ở mọi tư thế động.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp ba trụ cột: Cơ sinh học bàn chân đái tháo đường (Diabetic Foot Biomechanics), Cơ học tiếp xúc dệt may (Textile Mechanics & Contact Pressure Interface) và Công thái học nhân trắc (Anthropometric Ergonomics). Phạm vi nghiên cứu bao quát mẫu khảo sát nhân trắc trên các nhóm nữ BNTĐ tuýp 2 trên 35 tuổi tại Việt Nam, theo dõi sự biến thiên kích thước sau 1 năm, chế tạo hệ thống thiết bị đo áp lực cảm biến áp trở bán dẫn Flexiforce A301, thiết kế hệ thống phom trên phần mềm chuyên dụng và in mẫu 3D để chế tạo sản phẩm giầy thử nghiệm lâm sàng kỹ thuật.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa rõ rệt trong nhận thức về bệnh sinh bàn chân đái tháo đường. Các công trình kinh điển của Shaw et al. (2010), Boulton & Armstrong (2004) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2016) đã xác định rõ cơ chế tổn thương đa tầng: biến chứng thần kinh cảm giác làm triệt tiêu phản xạ đau, biến chứng thần kinh vận động gây teo cơ nội tại bàn chân dẫn đến ngón chân hình vuốt (claw toes) hoặc khớp ngón biến dạng nhô cao, cùng với biến chứng mạch máu làm chậm liền sẹo. Khi đó, áp lực cơ học lặp đi lặp lại trong chu kỳ bước đi (gait cycle) trở thành tác nhân vật lý trực tiếp phá hủy biểu mô và mô dưới da.
Tuy nhiên, có một sự tranh luận và đối nghịch gay gắt trong y văn về chiến lược can thiệp bằng giầy dép y tế (Therapeutic Footwear):
- Trường phái can thiệp truyền thống bằng giầy chỉnh hình cá thể hóa (Custom-made Orthopedic Shoes): Đại diện bởi các nghiên cứu tại châu Âu và Bắc Mỹ (Cavanagh et al., 2010; Bus et al., 2013), chủ trương quét hình dạng 3D từng bàn chân đơn lẻ và gia công phom gỗ/nhựa nguyên khối kết hợp vật liệu da thuộc truyền thống có gia cố khung cứng. Quan điểm này cho rằng chỉ có cấu trúc cứng vững mới kiểm soát được chuyển vị khớp, nhưng nhược điểm chí tử là giá thành sản xuất cực kỳ đắt đỏ, trọng lượng nặng, độ thông khí kém và gây tăng áp lực cục bộ tại các điểm cọ xát trên mu bàn chân khi bàn chân bị phù nề sinh lý trong ngày.
- Trường phái giầy sâu rộng sản xuất hàng loạt tùy biến (Mass-customized Extra-depth Therapeutic Footwear): Khởi xướng bởi các hiệp hội đái tháo đường hiện đại, sử dụng phom giầy có thể tích lòng trong mở rộng kết hợp vật liệu mềm nhẹ có tính biến dạng thích ứng.
Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Jerry Irmiya Tagang (2014) tại Nigeria trên 156 bệnh nhân đái tháo đường chỉ ra: "Các tổn thương ở lòng bàn chân xảy ra nhiều nhất ở vị trí vùng ngón chân thứ 2 đến thứ 5 (vùng 'b') với tỷ lệ lên đến 36 % đối với nữ và 27 % đối với nam giới... ở cạnh trong mu bàn chân BNTĐ, vùng (vị trí) bị ảnh hưởng cao nhất là ở các khớp ngón ‘a’: đối với nữ chiếm gần một nửa (47 %)." Tác giả khẳng định phụ nữ chịu tỷ lệ tổn thương mu bàn chân cao hơn hẳn nam giới do cấu trúc khớp ngón linh hoạt và áp lực từ mũ giầy bó hẹp.
- Nghiên cứu của Cynthia Formosa và cộng sự (2002, 2013) tại Manchester Foot Hospital (Anh) trên 298 bệnh nhân phát hiện 76,7% vết loét tập trung ở phần mũi bàn chân và có đến 56% bệnh nhân mang giầy dép hoàn toàn không phù hợp với kích thước giải phẫu. Đồng thời, nghiên cứu của Abbas & Archibald (2007) nhấn mạnh 40% bệnh nhân xuất hiện biến chứng đau, mụn nước và phồng rộp trực tiếp do ma sát mũ giầy.
- Tại Việt Nam, nghiên cứu sơ khởi của Nguyễn Văn Tuấn (2015) trên 95 nữ BNTĐ tại TP. Hồ Chí Minh đã ghi nhận: "Vòng kích thước trong và vòng kích thước ngoài lớn hơn tương ứng là 6,1 và 3,6 mm, vòng khớp ngón là 6,1 mm, đặc biệt là vòng gót đến 14,6 mm... các bàn chân nữ BNTĐ nghiên cứu rộng hơn khá nhiều so với bàn chân phụ nữ bình thường." Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ dừng lại ở khảo sát tĩnh quy mô nhỏ, chưa đưa ra giải pháp vật liệu dệt đàn hồi và chưa thiết kế được hệ thống phom chuyên dụng.
Luận án của Cao Thị Kiên Chung đã định vị xuất sắc đóng góp khoa học tại điểm giao thoa giữa công nghệ dệt may và kỹ thuật y sinh: chuyển đổi mô hình từ sử dụng vật liệu da cứng truyền thống sang cấu trúc vật liệu dệt kim không gian 3D đàn hồi cao, thiết lập mô hình tính toán áp lực tiếp xúc dựa trên định luật Laplace kết hợp thiết kế hệ cỡ số phom giầy sâu rộng tối ưu hóa riêng cho hình thái bàn chân phụ nữ Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện các lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực kỹ thuật dệt may và cơ sinh học y tế:
- Mở rộng Định luật cơ học Laplace trong tương tác áp lực tiếp xúc dệt may (Textile Contact Pressure Mechanics): Định luật Laplace nguyên bản ($P = T/R$) vốn áp dụng cho màng mỏng hình trụ hoặc cầu lý tưởng. Luận án đã mở rộng thành công mô hình giải tích này vào bề mặt phi tuyến phức tạp của mu bàn chân người sống bằng cách xác lập mối tương quan giữa lực kéo giãn đơn trục ($T$, N), bán kính cong cục bộ vùng khớp ngón ($R$, cm) và áp lực tiếp xúc thực nghiệm ($P$, mmHg). Nghiên cứu chứng minh rằng khi vải dệt kim có độ co giãn đàn hồi phi tuyến, áp lực tác động lên mô mềm có thể điều tiết chính xác thông qua việc kiểm soát độ giãn cấu trúc $f$ (%) của mũ giầy trong quá trình gò phom.
- Thiết lập mô hình phân cấp độ tiện nghi áp lực (Pressure Comfort Threshold Theory): Luận án xác định ranh giới định lượng giữa các mức cảm nhận xúc giác (từ mức 1 – Rất dễ chịu đến mức 5 – Rất khó chịu). Nghiên cứu chứng minh trên phương diện cơ sinh học rằng ngưỡng áp lực giới hạn an toàn tối đa cho mu bàn chân nữ BNTĐ tại pha bẻ uốn cực đại không được vượt quá mức cảm nhận 2 (Dễ chịu, tương ứng giá trị trung bình $26,48 \pm 3,12 \text{ mmHg}$), bảo đảm duy trì tưới máu mao mạch biểu bì ($< 32 \text{ mmHg}$).
- Chuyển đổi Paradigm trong thiết kế phom giầy y tế (Medical Shoe Last Paradigm Shift): Chuyển dịch từ phương pháp thiết kế phom kinh nghiệm chủ nghĩa sang phương pháp thiết kế dựa trên thuật toán hình học nhân trắc động (Dynamic Anthropometric Geometry), tích hợp các đại lượng cấp bù hình học cho độ dày đệm lót xốp $\ge 5 \text{ mm}$, góc nâng mũi phom (toe spring angle) và độ cao nâng gót nhằm giải phóng hoàn toàn ứng suất cắt tại vùng mũi chân.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Khung Lý Thuyết Tiếp Xúc Cơ Sinh Học │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐
│ Cơ Sinh Học Bàn │ │ Cơ Học Dệt May & │ │ Nhân Trắc Học & │
│ Chân Đái Tháo │ │ Áp Lực Tiếp Xúc │ │ Công Thái Học │
│ Đường (Boulton, │ │ (Mô Hình Laplace │ │ Ứng Dụng (Hệ Cỡ │
│ Armstrong, 2004) │ │ Mở Rộng: P = T/R) │ │ Phom Sâu Rộng) │
└────────┬─────────┘ └─────────┬─────────┘ └─────────┬─────────┘
│ │ │
└─────────────────────────────────┼────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Mô Hình Tối Ưu Hóa Mũ Giầy Dệt Kim 3D │
│ - Kiểm soát lực căng dệt (T) │
│ - Tương thích bán kính giải phẫu (R) │
│ - Ngưỡng áp lực an toàn: P ≤ 26,5 mmHg │
│ - Giảm áp lực đỉnh lòng bàn chân (MPP) │
└──────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng bộ ba cấu phần lý thuyết chuyên sâu:
- Lý thuyết biến dạng cấu trúc dệt kim: Phân tích ứng xử cơ học của vải dệt kim phẳng 2D (Single, Interlock) và vải dệt kim không gian 3D (3D spacer fabric gồm lớp mặt Polyester, lớp sợi giằng Monofilament liên kết và lớp lót Tricot bồi xốp PU).
- Lý thuyết nhân trắc học hình thái: Mô tả sự biến thiên của 24 kích thước nhân trắc học bàn chân theo phân phối chuẩn Gauss và các phương trình hồi quy tuyến tính đa biến.
- Lý thuyết động lực học bước đi (Gait Biomechanics): Khảo sát sự thay đổi thể tích và áp lực mu bàn chân qua 4 tư thế vận động đặc trưng: Tư thế 1 (Đứng thẳng hai chân chịu tải tĩnh), Tư thế 2 (Đứng tì mũi chân, nâng gót), Tư thế 3 (Bẻ uốn bàn chân tối đa $45^\circ$, chuẩn bị nhấc chân), và Tư thế 4 (Tiếp xúc gót, hạ bàn chân).
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định nghiêm ngặt: Áp dụng cho nữ bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2, độ tuổi $> 35$, thuộc nhóm nguy cơ biến chứng bàn chân thấp và vừa (chưa có loét hở hoại tử hoặc biến dạng bàn chân Charcot giai đoạn sụp vòm hoàn toàn).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism paradigm) kết hợp phương pháp luận thực nghiệm định lượng đa tầng (multi-level quantitative experimental design), bao gồm:
- Tầng 1 - Khảo sát nhân trắc học diện rộng: Thu thập dữ liệu hình thái học bàn chân nữ BNTĐ tại các bệnh viện chuyên khoa nội tiết, phân tích so sánh với nhóm đối chứng phụ nữ bình thường.
- Tầng 2 - Thực nghiệm cơ lý vật liệu dệt: Đo phổ biến dạng kéo giãn trên thiết bị thử nghiệm chuẩn quốc tế nhằm xây dựng đường cong ứng suất - biến dạng ($\sigma - \varepsilon$).
- Tầng 3 - Kỹ thuật y sinh và đo lường áp lực: Thiết kế hệ thống thu nhận dữ liệu áp lực giao diện thực thời (real-time in-shoe interface pressure monitoring).
- Tầng 4 - Thiết kế sản xuất tích hợp CAD/CAM/3D Printing: Số hóa hình học phom giầy và chế tạo mẫu thử nghiệm ứng dụng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu và chế tạo mẫu được kiểm soát nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn kỹ thuật:
- Giao thức lấy dấu và đo nhân trắc: Sử dụng dụng cụ khung lấy dấu bàn chân chuyên dụng căng vải lưới và màng nhựa mềm, kết hợp thước đo chiều cao giải phẫu và thước dây chuẩn dệt may. Thực hiện đo 24 thông số kích thước trên cả chân trái và chân phải. Độ tin cậy của quy trình đo được kiểm chứng qua hệ số biến thiên $CV < 3,5%$ và độ tin cậy nội suy Cronbach’s $\alpha > 0,88$.
- Thử nghiệm lực kéo giãn dệt may: Sử dụng máy kéo đứt chuyên dụng Mesdan Lab (Italy) theo tiêu chuẩn ASTM D5034, tốc độ kéo $100 \text{ mm/phút}$, xác định lực kéo $T$ (N) tại các mức độ giãn dài quy chuẩn: 5%, 10%, 15%, 20%, 25% và 30% trên 5 hệ mẫu vải dệt kim dệt từ xơ sợi tổng hợp Polyester (PET), Polyamide (PA) kết hợp sợi đàn hồi Spandex/Elastane.
- Thiết lập hệ thống đo áp lực tiếp xúc chuyên dụng: Do các thiết bị thương mại như Pedar (Novel, Đức) hay F-Scan (Tekscan, Mỹ) có chi phí cao và khó tùy biến cảm biến đơn lẻ trên mu bàn chân, luận án đã tự thiết kế chế tạo bộ thiết bị đo áp lực hoàn chỉnh gồm:
- Cảm biến áp trở bán dẫn Flexiforce A301 (Tekscan, USA), dải đo $0 - 1 \text{ lbs}$ ($0 - 4,4 \text{ N}$), siêu mỏng ($0,208 \text{ mm}$), đường kính vùng cảm ứng nhạy $9,53 \text{ mm}$.
- Mạch cầu phân áp tích hợp IC khuếch đại thuật toán, bộ chuyển đổi tương tự - số ADC 10-bit, truyền thông nối tiếp qua cổng USB vào máy tính.
- Kệ đứng định vị tư thế đo chuyên dụng có thanh tì cố định góc bẻ uốn khớp cổ chân và khớp ngón, triệt tiêu sai số do rung lắc cơ thể.
- Phần mềm giao diện thu thập và xử lý tín hiệu viết trên nền tảng máy tính, tốc độ lấy mẫu đạt chuẩn cơ sinh học ($100 \text{ Hz}$).
- Đường chuẩn thiết bị được hiệu chuẩn bằng 10 bộ quả cân chuẩn từ $10 \text{ g}$ đến $1500 \text{ g}$, đạt hệ số tương quan tuyến tính $R^2 = 0,998$.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Quy Trình Nghiên Cứu Thực Nghiệm Tích Hợp │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┼───────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Nhân Trắc Bàn │ │ Đánh Giá Cơ Lý │ │ Chế Tạo Thiết Bị │
│ Chân Nữ BNTĐ │ │ Vật Liệu Dệt │ │ Đo Áp Lực │
│ - Đo 24 thông số │ │ - Máy Mesdan Lab │ │ - Flexiforce A301│
│ - 3 độ đầy Pháp │ │ - 5 mẫu dệt kim │ │ - ADC & Kệ đo │
│ - Theo dõi 1 năm │ │ - Đo giãn 5-30% │ │ - Hiệu chuẩn tải │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└──────────────────────────┼──────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Mô Hình Hóa Áp Lực & Thiết Kế Phom 3D CAD/CAM │
│ - Phương trình hồi quy Laplace: P = a*T + b │
│ - Phần mềm Shoe Last Design & In 3D ProJet MJP3600 │
│ - Chế thử giầy dệt kim 3D & Kiểm chứng lâm sàng kỹ thuật (N1, N2, N3) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu nhân trắc và áp lực thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS 22.0 và MS Excel:
- Kiểm định phân phối chuẩn: Sử dụng kiểm định Kolmogorov-Smirnov và Shapiro-Wilk cho các kích thước chiều dài ($L$) và chu vi vòng khớp ngón ($V_{kng}$), xác nhận dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn ($p > 0,05$).
- Phân tích phương sai ANOVA một nhân tố và hai nhân tố: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của loại vật liệu (5 mẫu vải), mức độ kéo giãn và 4 tư thế vận động lên áp lực mu bàn chân, ghi nhận mức ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,001$).
- Phân tích hồi quy phi tuyến và tuyến tính: Xây dựng phương trình tương quan chặt chẽ giữa lực kéo giãn và áp lực thực nghiệm với hệ số xác định $R^2 > 0,95$.
- Hệ thống hóa cỡ số theo hệ Pháp (Paris Point System): Bước nhảy chiều dài phom là $\Delta L = 6,67 \text{ mm}$, bước nhảy chu vi vòng khớp ngón theo độ đầy là $\Delta V_{kng} = 4,0 \text{ mm}$ (gồm 3 độ đầy: Hẹp - 1, Trung bình - 2, Rộng - 3).
- Mô hình hóa hình học 3D: Sử dụng phần mềm chuyên dụng Shoe Last Design và Shoes Design để thiết kế bề mặt phom, đế trong mềm, đế ngoài và các chi tiết mũ giầy; chế tạo phom mẫu trên máy in 3D công nghiệp ProJet MJP3600 với độ chính xác chi tiết $\pm 0,025 \text{ mm}$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Quy luật biến thiên nhân trắc đặc thù của bàn chân nữ BNTĐ Việt Nam: Dữ liệu thực nghiệm xác nhận bàn chân nữ BNTĐ không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về chiều dài tổng thể so với người bình thường, nhưng có sự gia tăng vượt trội về các kích thước chu vi và chiều rộng. Chu vi vòng khớp ngón ($V_{kng}$) trung bình đạt $223,1 \pm 11,6 \text{ mm}$ (lớn hơn người bình thường $6,1 \text{ mm}$), chu vi vòng gót đạt $304,6 \pm 14,5 \text{ mm}$ (lớn hơn $14,6 \text{ mm}$), và chiều rộng khớp ngón đạt $97,0 \pm 5,1 \text{ mm}$ (lớn hơn $6,0 \text{ mm}$). Sau 1 năm theo dõi dọc, các kích thước chu vi tiếp tục tăng từ $1,2$ đến $2,8 \text{ mm}$ do sự sụp lún vi mô của hệ dây chằng vòm bàn chân.
- Xác lập định lượng ngưỡng áp lực tiện nghi an toàn trên mu bàn chân: Kết hợp đánh giá cảm nhận chủ quan 5 mức độ và đo áp lực khách quan trên 10 đối tượng đo, nghiên cứu xác định áp lực tại mức cảm nhận 2 (Dễ chịu) dao động từ $18,45 \text{ mmHg}$ đến $26,48 \text{ mmHg}$ (tương đương $2,46 - 3,53 \text{ kPa}$). Ngưỡng áp lực này thấp hơn đáng kể so với áp lực gây thiếu máu cục bộ mao mạch ($32 \text{ mmHg}$), xác lập cơ sở khoa học để thiết kế độ ôm của mũ giầy.
- Quy luật động học áp lực qua các pha bước đi: Áp lực của mũ giầy lên mu bàn chân biến thiên cực đại tại Tư thế 3 (pha đạp ngón, bẻ uốn bàn chân $45^\circ$), cao hơn từ $1,8$ đến $2,4$ lần so với Tư thế 1 (đứng tĩnh). Đây là phát hiện then chốt giải thích vì sao giầy da cứng gây loét mu bàn chân dù khi thử ở trạng thái đứng tĩnh bệnh nhân cảm thấy vừa vặn.
- Hiệu năng vượt trội của hệ vật liệu dệt kim không gian 3D (3D Spacer Fabric): Trong 5 mẫu vật liệu thử nghiệm, mẫu vải dệt kim 3D (kết cấu 3 lớp tích hợp sợi giằng đàn hồi mono-polyester bồi xốp tricot) thể hiện đường cong ứng suất lý tưởng: lực kéo giãn tại mức biến dạng $10% - 15%$ chỉ sinh ra áp lực tiếp xúc từ $16,2$ đến $22,8 \text{ mmHg}$ ở Tư thế 1 và không vượt quá $28,5 \text{ mmHg}$ ở Tư thế 3, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng thắt nghẽn mạch máu mu bàn chân.
- Kiểm chứng lâm sàng kỹ thuật trên giầy mẫu thử nghiệm: Khi thử nghiệm trên 3 nhóm đối tượng (N1: chân chuẩn, N2: chân đầy đặn, N3: chân biến dạng nhẹ), giầy chế tạo từ vải dệt kim 3D kết hợp phom sâu rộng tối ưu đã giúp giảm áp lực đỉnh lòng bàn chân (MPP) từ mức nguy cơ cao $> 200 \text{ kPa}$ xuống dưới mức an toàn $115 - 138 \text{ kPa}$, đồng thời duy trì áp lực mu bàn chân luôn nằm trong dải tiện nghi an toàn ($< 25 \text{ mmHg}$).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung vào kho tàng cơ sinh học dệt may mô hình định lượng hóa áp lực tiếp xúc giữa vật liệu dệt đàn hồi phi tuyến và bề mặt giải phẫu cơ thể người sống, tạo tiền đề phát triển các lý thuyết trang phục y học chức năng.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình khép kín từ đo đạc nhân trắc, giải mã áp lực bằng cảm biến áp trở, mô hình hóa toán học đến thiết kế chế tạo phom giầy số hóa bằng công nghệ in 3D.
- Về thực tiễn công nghiệp: Cung cấp cho các doanh nghiệp giầy da và dệt may Việt Nam bộ cơ sở dữ liệu hệ cỡ số phom giầy nữ BNTĐ (Hệ Pháp với 3 độ đầy) và giải pháp công nghệ sử dụng vải dệt kim 3D thay thế da thuộc, mở ra phân khúc sản xuất giầy y tế đại trà với chi phí hợp lý.
- Về chính sách y tế cộng đồng: Đặt nền móng cho việc xây dựng Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) về giầy dép phòng ngừa tổn thương cho bệnh nhân đái tháo đường, hỗ trợ bảo hiểm y tế và các chương trình mục tiêu quốc gia giảm tỷ lệ cắt cụt chi dưới.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi không gian mẫu nhân trắc: Dữ liệu đo đạc tập trung chủ yếu tại khu vực miền Bắc và đối chiếu thứ cấp tại TP. Hồ Chí Minh; chưa bao phủ toàn diện các vùng sinh thái nhân học như miền Trung và Tây Nguyên, nơi có điều kiện lao động và hình thái bàn chân có thể có sai khác cục bộ.
- Giới hạn lâm sàng của nhóm đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm nguy cơ biến chứng thấp và vừa (chưa loét hở, chưa can thiệp phẫu thuật), chưa áp dụng cho bệnh nhân bàn chân Charcot nặng có biến dạng xương khớp phức tạp.
- Độ bền mỏi và tính kháng khuẩn dài hạn của vật liệu: Các thử nghiệm mới đánh giá tính chất cơ lý và áp lực ban đầu; chưa thực hiện theo dõi chu kỳ lão hóa vật liệu dệt kim sau 6–12 tháng sử dụng thực tế trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, nhiều mồ hôi tại Việt Nam.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) tập trung vào 4 hướng đột phá:
- Mở rộng ngân hàng dữ liệu nhân trắc bàn chân 3D toàn quốc cho cả nam và nữ bệnh nhân đái tháo đường bằng thiết bị quét quang học 3D Scanner tự động.
- Nghiên cứu tích hợp các sợi chức năng thông minh (Smart Fibers) có phủ nano bạc kháng khuẩn, chống nấm và sợi quang học/áp điện vào cấu trúc vải dệt kim 3D để theo dõi nhiệt độ và cảnh báo sớm viêm loét thời gian thực.
- Mở rộng ứng dụng khung thiết kế sang các bệnh lý cơ xương khớp mạn tính khác như bệnh Gout, viêm khớp dạng thấp và dị tật bàn chân bẹt.
- Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT - Randomized Controlled Trial) dài hạn trên quy mô 500+ bệnh nhân để đánh giá định lượng tỷ lệ giảm biến cố loét bàn chân trong 3 năm.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án mang lại giá trị tác động sâu rộng trên nhiều phương diện:
- Tác động học thuật: Kết quả nghiên cứu đã được công bố trong 6 bài báo khoa học chuyên ngành uy tín tại các tạp chí khoa học chuyên ngành trong nước và hội nghị quốc tế, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành chuyên sâu giữa Kỹ thuật Dệt may, Cơ học ứng dụng và Y học lâm sàng. Dự kiến các công bố tiếp nối sẽ thu hút trích dẫn cao trong lĩnh vực trang phục y sinh (Biomedical Textiles & Footwear).
- Tác động công nghiệp và chuyển giao công nghệ: Cung cấp bộ thông số kỹ thuật chuẩn hóa cho các viện nghiên cứu và doanh nghiệp sản xuất giầy dép trong nước (như Viện Nghiên cứu Da Giầy, các công ty sản xuất giầy y tế) ứng dụng công nghệ dệt may tiên tiến để làm chủ quy trình chế tạo giầy y tế nội địa thay thế hàng nhập khẩu giá đắt.
- Tác động kinh tế - xã hội và y tế dự phòng: Việc sử dụng đôi giầy dệt kim 3D đạt chuẩn giúp giảm thiểu biến cố loét bàn chân, từ đó tiết kiệm hàng chục tỷ đồng chi phí điều trị ngoại khoa, thuốc kháng sinh liều cao và phẫu thuật cắt cụt chi, đồng thời duy trì khả năng lao động và chất lượng sống cho hàng triệu phụ nữ mắc bệnh đái tháo đường tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Dệt may - Y sinh: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm mẫu mực, cách thức ứng dụng định luật vật lý màng mỏng vào mô mềm sinh học và quy trình xử lý dữ liệu nhân trắc bệnh lý.
- Các nhà khoa học và chuyên gia Cơ sinh học: Sử dụng bộ dữ liệu về áp lực tiếp xúc động và quy luật biến dạng mu bàn chân trong các pha vận động để phát triển các mô hình mô phỏng phần tử hữu hạn (Finite Element Analysis - FEA).
- Kỹ sư R&D và Nhà thiết kế giầy dép: Sử dụng trực tiếp hệ thống cỡ số phom giầy hệ Pháp (3 độ đầy) và các công thức chuyển đổi kích thước bàn chân sang thông số phom CAD/CAM để sản xuất công nghiệp.
- Bác sĩ nội tiết, Chuyên viên chỉnh hình và Bệnh nhân đái tháo đường: Có cơ sở khoa học vững chắc để kê đơn, lựa chọn và sử dụng sản phẩm giầy bảo vệ phù hợp với tình trạng biến chứng bàn chân.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng thành công Định luật cơ học Laplace về áp lực tiếp xúc ($P = T/R$) vào giao diện tiếp xúc phi tuyến giữa vật liệu dệt kim đàn hồi và mu bàn chân người sống. Tác giả đã chứng minh áp lực mũ giầy tỷ lệ thuận với lực kéo giãn $T$ của cấu trúc dệt và tỷ lệ nghịch với bán kính cong giải phẫu $R$ của khớp ngón mu bàn chân, thiết lập mô hình toán học giải tích chính xác giúp kiểm soát áp lực mu bàn chân dưới ngưỡng an toàn tưới máu mao mạch ($< 26,5 \text{ mmHg}$).
2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu vượt trội hơn các nghiên cứu trước đây như thế nào?
So với nghiên cứu của Tagang (2014) chỉ dừng lại ở dịch tễ tổn thương hoặc Nguyễn Văn Tuấn (2015) chỉ đo đạc nhân trắc tĩnh đơn thuần, luận án đã đổi mới vượt bậc bằng cách:
- Tự chế tạo hệ thống thiết bị đo áp lực đa điểm sử dụng cảm biến Flexiforce A301 siêu mỏng kết hợp kệ định vị góc bẻ uốn động học, cho phép đo chính xác áp lực mu bàn chân ở 4 tư thế vận động của chu kỳ bước đi.
- Tích hợp chuỗi công nghệ số hóa toàn diện: từ đo nhân trắc $\rightarrow$ thiết kế phom 3D trên phần mềm Shoe Last Design $\rightarrow$ in 3D phom mẫu ProJet MJP3600 $\rightarrow$ dệt mũ giầy 3D định hình, loại bỏ hoàn toàn tính chủ quan của phương pháp làm phom thủ công truyền thống.
3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ và có ý nghĩa cơ sinh học quan trọng nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng tăng áp lực đột biến tại mu bàn chân ở pha đạp ngón (Tư thế 3 - bẻ uốn $45^\circ$), với mức áp lực đo được trên giầy thông thường tăng gấp $1,8 - 2,4$ lần so với tư thế đứng tĩnh, vượt ngưỡng an toàn thiếu máu cục bộ mao mạch. Điều này bác bỏ quan niệm truyền thống cho rằng chỉ cần chọn giầy vừa chân khi đứng tĩnh là an toàn, khẳng định mũ giầy bắt buộc phải có tính đàn hồi biến dạng thích ứng theo góc uốn mu bàn chân.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Có. Luận án công bố chi tiết:
- Toàn bộ công thức toán học và bảng bước nhảy kích thước hệ cỡ phom giầy hệ Pháp (3 độ đầy).
- Thông số kỹ thuật của 5 mẫu vải dệt kim (mật độ dệt, độ dày, thành phần xơ sợi, đường cong kéo giãn trên máy Mesdan Lab).
- Sơ đồ nguyên lý mạch phần cứng, thông số hiệu chuẩn cảm biến Flexiforce A301 và lưu đồ thiết kế phom trên phần mềm CAD/CAM, cho phép các phòng thí nghiệm khác tái lập quy trình thử nghiệm chính xác 100%.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được định hình ra sao?
Lộ trình 10 năm bao gồm:
- Giai đoạn 1 (Năm 1–3): Xây dựng Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) cho giầy y tế đái tháo đường; mở rộng ngân hàng dữ liệu quét 3D bàn chân toàn quốc.
- Giai đoạn 2 (Năm 4–6): Thương mại hóa giầy dệt kim 3D sản xuất hàng loạt; tích hợp cảm biến vi điện tử theo dõi nhiệt độ và áp lực không dây (IoT Smart Insole/Upper).
- Giai đoạn 3 (Năm 7–10): Phát triển nền tảng sản xuất giầy y tế thông minh tự động hóa hoàn toàn bằng AI và cánh tay robot dệt 3D định hình, mở rộng xuất khẩu sang thị trường Đông Nam Á.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Cao Thị Kiên Chung là một công trình khoa học hoàn chỉnh, mẫu mực và có tính đột phá cao trong lĩnh vực Công nghệ Dệt, May và Kỹ thuật Chỉnh hình Y tế tại Việt Nam. Các thành tựu cốt lõi được đúc kết qua 6 đóng góp mang tính bước ngoặt:
- Hoàn thành bộ cơ sở dữ liệu nhân trắc học toàn diện về hình thái bàn chân nữ bệnh nhân đái tháo đường tại Việt Nam, chỉ ra các đặc thù tăng kích thước bề ngang, chu vi khớp ngón ($+6,1 \text{ mm}$) và chu vi gót ($+14,6 \text{ mm}$) so với người bình thường.
- Xác lập hệ thống cỡ số và phương pháp thiết kế phom giầy sâu rộng chuyên dụng theo hệ cỡ Pháp với 3 cấp độ đầy, giải quyết triệt để sự thiếu hụt công cụ sản xuất giầy y tế trong nước.
- Mở rộng lý thuyết cơ học tiếp xúc Laplace và xác định định lượng ngưỡng áp lực tiện nghi an toàn trên mu bàn chân ($\le 26,5 \text{ mmHg}$), kiểm soát nguy cơ tổn thương mạch máu vi tuần hoàn.
- Thiết kế và chế tạo thành công hệ thống thiết bị đo áp lực tiếp xúc động sử dụng cảm biến bán dẫn Flexiforce A301 và kệ đo tư thế chuyên dụng đạt độ chính xác cao ($R^2 = 0,998$).
- Tiên phong ứng dụng vật liệu dệt kim không gian 3D có tính đàn hồi và thông khí cao để chế tạo mũ giầy y tế, giúp giảm đồng thời áp lực mu bàn chân và áp lực đỉnh lòng bàn chân ($< 138 \text{ kPa}$).
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu liên ngành mới: Dệt may y sinh thông minh (Biomedical Smart Textiles), Công thái học cơ sinh học bàn chân bệnh lý (Pathological Foot Ergonomics), và Sản xuất giầy dép tùy biến hàng loạt bằng công nghệ in 3D/CAD-CAM.
Công trình không chỉ nâng tầm lý thuyết dệt may ứng dụng tại Việt Nam tiệm cận trình độ nghiên cứu tiên tiến của thế giới mà còn tạo ra sản phẩm giầy y tế mang giá trị nhân văn sâu sắc, trực tiếp bảo vệ đôi bàn chân và nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng triệu phụ nữ mắc bệnh đái tháo đường.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ----------------------------------- CAO THỊ KIÊN CHUNG NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG VẬT LIỆU DỆT TRONG THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO GIẦY CHO NỮ BỆNH NHÂN TIỂU ĐƯỜNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ DỆT MAY 123doc Mang Luôn thay vì h■■ng l■im■i s■ cam tr■ h■u m■t k■t nghi■m t■im■t là s■ cáwebsite nhân mang kho m■ith■ kinh m■ l■i d■n ■■u vi■n nh■ng cho doanh kh■ng ng■■i quy■n chia t■ th■c dùng, l■ s■l■i v■i và hi■n t■t công h■n mua ngh■a nh■t 2.000 ngh■ báncho tài v■ hi■n ng■■i li■u c■a tài th■ hàng mình li■u ■■u ■ dùng. hi■n ■■i, thìt■t Khi s■p Vi■t c■ khách b■n t■i, l■nh Nam. ngh■a online hàng v■c: Táctr■ không v■ tài phong thành chính c■akhác chuyên c■a thành tíngì d■ng, hàng so nghi■p, viên v■i tri■u công c■a b■nhoàn nhà ngh■ 123doc g■c. bán h■o, ■■ thông B■n và hàng n■p có tin, l■i cao th■ ti■n ngo■i chuy■n tính phóng vào ng■,.Khách trách tài giao to,kho■n nhi■m thu sang nh■■■i ■■n c■a hàng tùy123doc, v■i v■ ý.
cót■ng qu■n th■b■n d■ ng■■i lýChào dàng■■■c s■ dùng. m■ng tra c■u M■c h■■ng b■n ■■n tàitiêu li■u v■i■■u nh■ng hàng m■t quy■n cách 123doc. c■a chính l■i123doc.net sau xác,n■p nhanh ti■n tr■ chóng. trên thành th■ vi■n tài li■u online l■n nh■t Vi■t Nam, cung c■p nh■ng tài li■u ■■c không th■ tìm th■y trên th■ tr■■ng ngo■i tr■ 123doc.
website Nhi■u event thú v■, event ki■m ti■n thi■t th■c. 123doc luôn luôn t■o c■ h■i gia t■ng thu nh■p online cho t■t c■ các thành viên c■a website. Hà Nội – 2020 Mangh■n Luôn Th■a Xu■t Sau Nhi■u 123doc Link khi h■■ng phát thu■n l■i event cam s■ nh■n xác m■t tr■ t■ h■u k■t s■ thú nghi■m t■i th■c ýxác n■m t■■ng m■t d■ng v■, là s■nh■n s■ ■■■c ■■i, website ra mang event kho m■i 1. t■o ■■ng tLink t■ th■ m■ l■i c■ng ki■m d■n 123doc CH■P g■i ■■u ■■ng vi■n xác nh■ng cho ti■n v■ ■ã ■■a th■c h■ kh■ng ng■■i NH■N quy■n th■ng thi■t chia t■ng s■ ki■m■■■c dùng, l■ ch■ CÁC s■ th■c.
s■ l■i b■■c v■i■I■U ti■n và email chuy■n t■t công h■n mua 123doc g■i online kh■ng nh■t b■n v■ ngh■ bán ■■a ■ã KHO■N■■nh 2.000 sang b■ng luôn cho tài ■■ng hi■n ng■■i li■u ph■n luôn ch■ tài TH■A tài v■ th■ li■u hàng t■o email li■u thông ky, dùng. ■■u ■b■n tríhi■n THU■N hi■u c■ c■a b■n ■■i, tin t■t h■i Khi qu■■ã mình vui Vi■t xác c■ ■■ng khách gia lòng b■n ■■ng nh■t, minh trong l■nh Nam. t■ng Chào online hàng uy tài v■c: l■nh thu Tác m■ng ky, tín kho■n tr■ nh■p nh■p không b■n tài phong v■c caothành b■n chính vui ■■n email nh■t. tài email online oLink khác chuyên li■u lòng thành tínb■n■■ng Mong c■a xác gì cho ■ã d■ng, và v■i so ■■ng nghi■p, viên th■c kinh mình t■t 123doc.net! v■i mu■n công nh■p c■a c■ doanh s■ b■n vàcác hoàn mang ngh■ 123doc click email ký g■c.
thành v■i h■o, Chúng vào l■i ■■ thông B■n g■i c■a và ■■a ■■n 123doc.netLink CH■P cho viên linkí Tính v■ n■p có mình tôi tin, c■ng c■a cao th■ cung NH■N ti■n ngo■i và ■■ng tính mình website. phóng ch■ th■i click vào c■pCÁC ■i■m ■I■U ng■,.Khách trách xác trong email tài D■ch vào xã to,kho■n th■c nhi■m h■i thu linkông l■nh b■n ■ã tháng V■ nh■ m■t s■ ■■i ■■■c KHO■N c■a v■c (nh■■■ng hàng tin tùy ngu■n ■■■c 5/2014; 123doc, tài v■i xác ý. cóli■u TH■A g■i t■ng minh th■ tài ky, 123doc và v■ mô ■■a nguyên b■n b■n d■ ng■■i THU■N tài kinh t■dàng kho■n s■ vui v■■t■■■c d■■i doanh tri dùng. ch■ lòng tra■ây) ■■ng th■c m■c email email c■u Chào online.000 cho tài b■n b■n m■ng tiêu báu, nh■p■ã li■u Tính■ã b■n,■■n ■■ng ■■ng nh■ng hàng ■■u phong m■t l■■t email b■n tùy ■■n quy■n cách truy thu■c th■i phú, c■a ký ■i■m ky,■a c■a c■p chính v■i v■i mình l■i b■n vào 123doc.netLink d■ng, 123doc.net! sau xác, các vui tháng vàngày, n■p click lòng “■i■u nhanh giàu■■ng 5/2014; ti■n s■ vào tr■ giá Kho■n Chúng chóng.
h■u trên ■■ng linkc■a thành tr■ xác 123doc nh■p 2.000 website th■c Th■a tôi th■ ■■■c website. cung email v■■t s■ vi■n th■i Thu■n c■p c■a thành mong m■c tài D■ch v■ li■u mình g■i viên ■■ng 100.000 mu■n S■ ■■a online v■ và V■ D■ng click t■o (nh■ ■i■u l■■t l■n ký,■■■c D■ch vào ch■ nh■t truy l■t link email ki■n V■” vào c■p Vi■t 123doc môtop sau cho b■n m■i Nam,■ây ■ã t■200 d■■i cho ■■ng ■ây) ngày, cung các các (sau g■is■■ây website c■p users h■u ky, cho ■■■c nh■ng có b■n 2.000 b■n, ph■ thêm vui tài bi■n tùy g■ilòng thu li■u ■■c ■■ng thu■c t■t thành nh■t nh■p. T■i vào t■i viên ■■ng không t■ng Chính nh■p Vi■t cácth■i “■i■u th■ Nam, vì ■i■m, email v■y ký, tìm t■ Kho■n c■a l■t 123doc.net th■y l■chúng vào mình tìm trên Th■a top ki■m và tôi th■ 200 ra ■■i click Thu■n cóthu■c tr■■ng các th■ vào nh■m website c■p v■ top link ngo■i S■ ■áp 3nh■t ■KTTSDDV ■ng 123doc Google. D■ng ph■ tr■ ■ã ■■■c 123doc.
bi■n D■ch Nh■n nhu g■i nh■t c■u V■” theo t■i chia sau ■ây Vi■t quy■t danh s■ Nam, tài (sau hi■u .li■u■ây t■ do ch■t■■■c l■c■ng tìm ■■ng l■■ng ki■m g■i và thu■c t■t bình ki■m T■i ch■n top ti■n t■ng 3 Google. th■i ■i■m, website Nh■n ki■m■■■c chúng ti■ntôi online danh có th■ hi■u hi■u c■p do qu■ và ■KTTSDDV nh■t c■ng ■■ng uy tín nh■t. bình ch■n theo quy■t là website. ki■m ti■n online hi■u qu■ và uy tín nh■t.
Luônh■n 123doc Sau Th■a Xu■t khi h■■ng phát thu■n cam nh■n m■tt■k■t s■ t■i ýxác n■m t■■ng d■ng là s■ nh■n■■i, website ra mang 1. t■o ■■ng t■l■i c■ng d■n 123doc CH■P ■■u ■■ng nh■ngh■■ã NH■N quy■n th■ng chia t■ng ki■mCÁC s■s■ l■i b■■c ti■n■I■U vàchuy■n t■t mua online kh■ng nh■t bán KHO■N■■nh sang b■ng chothay ng■■i ph■n tài TH■A vìv■ li■u m■ithông dùng. tríTHU■N hi■u m■t c■atinKhi qu■ mình cá xác khách nhân nh■t, minh trong Chào kinh hàng uy tài l■nh m■ng doanh tín kho■n tr■v■c caothành b■n t■ ■■n email nh■t. tàith■c li■u thành b■n Mong hi■n và v■i■ã viên kinh ■■ng 123doc.net! mu■n ngh■a c■a doanh mang 123doc v■ kýonline.
c■a v■i Chúng l■ivà ■■n 123doc.netLink mình cho Tính n■p tôi c■ng thì cung ti■n s■p■■ng th■i vào c■p t■i, ■i■m xác tài D■ch xã ngh■a kho■n th■c h■itháng V■m■t s■ v■c■a■■■c (nh■ c■a ■■■c ngu■n 5/2014; 123doc, c■a g■i tài b■n■■a 123doc hàng v■ mô nguyên t■ tri■u s■ v■■t d■■i■■■c tri ch■ nhà ■ây) th■c m■c email bán h■■ng quý 100.000 cho hàng b■n báu,b■n,■ã nh■ng l■i ■■ng phong l■■t chuy■n tùyquy■n truy thu■c phú, ky, c■p■a giaol■i b■n vàom■i sang d■ng, sau các ■■n vuingày, n■p lòng “■i■u giàu■■ng ti■n s■ v■ giá Kho■n h■u qu■n trên tr■ ■■ng nh■p 2.000 website Th■a lý hoàn email th■i Thu■n h■o, c■a thành mong■■ v■ mình viên mu■n S■ cao■■ng vàD■ng tính click ■i■u t■otrách ký, D■ch vàol■tlink nhi■m ki■n V■” vào ■■i 123doc top sau cho ■ây ■ãcác 200 cho v■i các (sau g■i t■ng ■ây website users ■■■c ng■■i cóph■ dùng. thêmbi■n g■ithu M■c t■t nh■t nh■p. T■i tiêu t■i t■ng hàng Chính ■■u Vi■tth■i Nam, ■i■m, vì v■y c■a t■123doc.net chúng tìm ki■m tôiracó■■i tr■ thu■c th■ thành nh■m c■p topth■■áp 3nh■t ■KTTSDDV ■ng Google. vi■n tàiNh■n nhu li■uc■u■■■c online theo chia l■n quy■t danh s■nh■t tài hi■u .li■u Vi■t do ch■t Nam, c■ng ■■ng l■■ng cung và c■pbình ki■m nh■ng ch■n ti■ntài là li■u ■■cki■m online.
website khôngti■n th■ online tìm th■y hi■utrên qu■th■ và tr■■ng uy tín nh■t. ngo■i tr■ 123doc. Luôn Th■a Xu■t Sau Nhi■u 123doc Mang thayh■n khi vì h■■ng phát thu■n l■i event m■i cam s■ nh■n m■t tr■ t■ h■u m■t k■t s■ thú nghi■m t■i ýxác n■m t■■ng m■t d■ng v■, là s■ cá nh■n■■i, website ra nhân mang event kho m■i 1. t■o t■ th■■■ng kinh m■ l■i c■ng ki■m d■n 123doc CH■P vi■n■■u ■■ng nh■ng cho doanh ti■n h■■ã kh■ng ng■■i NH■N quy■n th■ng thi■t chia t■t■ng ki■m th■c dùng, l■ CÁC s■ th■c.
s■ l■i b■■c v■i ti■n và■I■U hi■n chuy■n t■t công h■n mua 123doc online kh■ng ngh■a nh■t ■■nh 2.000 ngh■ bán KHO■N sang b■ng luôn cho tài v■ hi■n ng■■i li■u ph■n luôn c■a tài TH■A tài v■ th■ li■u hàng t■o mình li■u thông dùng. ■■u ■ tríhi■n THU■N hi■u c■ c■a ■■i, thìtin t■t h■i Khi qu■ s■p mình Vi■t xác c■ khách gia b■n t■i, nh■t, minh trong l■nh Nam. t■ng Chào ngh■a online hàng uy tài v■c: l■nh thu Tác m■ng tín kho■n tr■ nh■p không v■ tài phong v■c caothành b■n chính c■a ■■n email nh■t. tài online khác chuyên c■a li■u thành tínb■n Mong gì cho d■ng, và hàng v■i so■ã nghi■p, viên kinh t■t ■■ng 123doc.net! v■i mu■n tri■u công c■a c■ doanh b■n các hoàn nhà mang ngh■ 123doc ký g■c.
thành bán v■i h■o, Chúng l■i thông B■n và ■■ hàng ■■n 123doc.netLink cho viên Tính n■p có tôi tin, c■ng l■i c■a cao th■ cung ti■n ngo■i■■ng chuy■n tính website. phóng th■i vào c■p ■i■m ng■,.Khách trách xác tài D■ch giao xã to,kho■n th■c nhi■m h■i thu sang tháng V■ nh■ m■t s■ ■■i ■■n c■a■■■c (nh■ hàng tùy ■■■c ngu■n 5/2014; 123doc, v■i v■ ý. cóg■i t■ng qu■n th■ tài 123doc v■ mô ■■a nguyên b■n d■ ng■■i lý, t■dàng s■ công v■■t d■■i■■■c tri dùng. ch■ tra ■ây) th■c ngh■ m■c email c■u M■c h■■ng quý hi■n 100.000 cho tài b■n tiêu báu, li■u b■n, th■ ■ã nh■ng hàng■■ng phong m■t l■■t hi■n■■u tùy ■■i, quy■n cách truy thu■c phú, ky, c■a c■p■a chính b■n l■i b■n vào123doc.net m■i d■ng, sau online xác, các vuingày, n■p lòng “■i■u nhanh giàu■■ng không ti■n s■ tr■ giá Kho■n chóng.
h■u trên khác thành tr■ ■■ng nh■p 2.000 website Th■a gìth■ so email vi■n th■i v■i Thu■n c■a thành b■n mong tài v■ li■u mình g■c. viên mu■n S■ ■■ng online và B■n D■ng click t■o l■n■i■u cóký, D■ch vào th■ nh■t l■t link phóng ki■n V■” vào Vi■t 123doc top sau cho to, Nam,■ây ■ã 200 thu chocung nh■ các các (sau ■ây g■iwebsite tùy c■p users ■■■c ý.nh■ng cóph■ thêm tài bi■n g■ithu li■u t■t ■■c nh■t nh■p. T■it■i không t■ng Chính Vi■tth■ith■ Nam, ■i■m, vì v■y tìm t■123doc.net th■y l■chúng tìm trên ki■m tôi th■ ■■i racóthu■c tr■■ng th■nh■m c■p top ■áp ngo■i 3nh■t ■KTTSDDV ■ng Google. Nh■n nhu c■u ■■■c theo chiaquy■t danh s■ tàihi■u .li■udo ch■t c■ng ■■ng l■■ng vàbình ki■mch■n ti■n là online.
website ki■m ti■n online hi■u qu■ và uy tín nh■t. Chia m■t u■t Nhi■u Mang Luôn 123doc Th■a Xu■t Sau tri■n phát khi h■n member s■ h■■ng phát khai thu■n l■i event s■ cam nh■n câu t■ m■t tr■ t■ event h■u ýk■t s■ chuy■n thú nghi■m t■i ýkhông t■■ng xác n■m t■■ng m■t d■ng v■, là ■■i, khuy■n s■ nh■n website ra mang m■y event t■o kho thành m■i 1. t■o t■ mãi■■ng c■ng th■ n■i m■ l■i c■ng ki■m d■n công 123doc CH■P th■■■ng vi■n b■t■■u ■■ng nh■ng cho ti■n trên■ã n■p h■ c■a kh■ng ng■■i NH■N quy■n th■ng 123doc thi■t chia ki■m v■i c■ng t■ng ki■m ■■ng dùng, l■ CÁC s■ nh■ng th■c. ti■n s■ l■i b■■c v■i ti■n -và■I■U ki■m■u chuy■n t■t công 5■ãi online h■n mua 123doc online kh■ng 123doc nh■t ■■nh ■ã 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cao Thị Kiên Chung (2020). Vật liệu dệt trong thiết kế giầy cho nữ bệnh nhân tiểu đường [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/vat-lieu-det-trong-thiet-ke-giay-cho-nu-benh-nhan-tieu-duong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vật liệu dệt trong thiết kế giầy cho nữ bệnh nhân tiểu đường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Vật liệu dệt chống áp lực, thoáng khí giúp thiết kế giày nữ bệnh nhân tiểu đường an toàn, thoải mái.
Luận án "Vật liệu dệt trong thiết kế giầy cho nữ bệnh nhân tiểu đường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Vật liệu dệt trong thiết kế giầy cho nữ bệnh nhân tiểu đường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vật liệu dệt trong thiết kế giầy cho nữ bệnh nhân tiểu đường" thuộc chuyên ngành Công nghệ dệt may. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Vật liệu dệt trong thiết kế giầy cho nữ bệnh nhân tiểu đường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vật liệu dệt trong thiết kế giầy cho nữ bệnh nhân tiểu đường" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vật liệu dệt trong thiết kế giầy cho nữ bệnh nhân tiểu đường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.