Luận án tổng hợp vật liệu nano đơn, lưỡng kim loại Au, Ag và ứng dụng
Luận án tổng hợp vật liệu nano Au, Ag và hợp kim Ag-Au bằng phương pháp hóa học và chiếu xạ gamma. Nghiên cứu ứng dụng trong xúc tác, kháng khuẩn và sinh học.
Hóa học vật liệu, Công nghệ nano
Luan An
Luận án
Số trang
52
Thời gian đọc
8 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng hợp vật liệu nano Au Ag Phương pháp hiện đại
Vật liệu nano vàng và bạc đang cách mạng hóa nhiều lĩnh vực khoa học. Kích thước nano mang lại tính chất đặc biệt cho kim loại quý. Vàng từ lâu được biết đến như kim loại trơ. Nhưng ở kích thước nano, vàng trở nên cực kỳ hoạt động. Nano bạc cũng thể hiện những đặc tính vượt trội. Hai loại vật liệu này có ứng dụng rộng rãi: cảm biến sinh học, điều trị ung thư, kháng khuẩn, xúc tác hóa học. Phương pháp tổng hợp đóng vai trò quyết định chất lượng sản phẩm. Hiện có nhiều kỹ thuật khác nhau để tạo nanoparticles Au và Ag. Phương pháp khử hóa học được ưa chuộng nhất. Phương pháp chiếu xạ gamma Co-60 cũng cho kết quả tốt. Tổng hợp xanh sử dụng polimer tự nhiên đang được quan tâm. Chitosan và dextran là chất ổn định lý tưởng. Chúng vừa kiểm soát kích thước hạt, vừa tăng tính tương thích sinh học.
1.1. Đặc điểm nanoparticles Au và Ag
Nanoparticles Au có kích thước từ 1-100 nm. Chúng thể hiện hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt độc đáo. Màu sắc dung dịch thay đổi theo kích thước hạt. Nano vàng hình cầu có màu đỏ rượu đặc trưng. Nanoparticles Ag có tính kháng khuẩn mạnh mẽ. Bề mặt riêng lớn tăng khả năng tương tác với vi khuẩn. Năng lượng bề mặt cao khiến hạt dễ kết tụ. Cần chất ổn định để duy trì độ phân산.
1.2. Tầm quan trọng của phương pháp tổng hợp nano
Phương pháp tổng hợp quyết định hình thái hạt nano. Kích thước và hình dạng ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất. Phương pháp khử hóa học cho phép kiểm soát tốt. Tổng hợp xanh thân thiện với môi trường. Sử dụng chất khử sinh học giảm độc tính. Phương pháp chiếu xạ tạo sản phẩm tinh khiết cao. Tuy nhiên khó tổng hợp số lượng lớn. Lựa chọn phương pháp phù hợp với mục đích ứng dụng.
1.3. Vai trò của chất ổn định trong tổng hợp
Chất ổn định ngăn hạt nano kết tụ. Chitosan và dextran là polimer tự nhiên ưu việt. Chúng có tính phân hủy sinh học cao. Không gây độc hại cho môi trường. Chitosan biến tính tan tốt trong nước. Dextran vừa làm chất khử vừa ổn định. Cả hai đều tăng tính tương thích sinh học. Giúp vật liệu nano an toàn cho ứng dụng y sinh.
II. Phương pháp khử hóa học tổng hợp nano vàng bạc
Phương pháp khử hóa học là kỹ thuật phổ biến nhất. Nguyên lý dựa trên phản ứng oxi hóa khử. Muối kim loại được khử thành kim loại ở dạng nano. Chất khử hóa học đóng vai trò then chốt. NaBH4 là chất khử mạnh thường dùng. Dextran có thể vừa khử vừa ổn định hạt. Phản ứng diễn ra ở nhiệt độ phòng hoặc đun nóng nhẹ. Tốc độ khử ảnh hưởng đến kích thước hạt. Khử nhanh tạo hạt nhỏ, khử chậm cho hạt lớn hơn. Nồng độ các chất phản ứng cần được tối ưu. Tỷ lệ chất khử/muối kim loại quyết định hiệu suất. pH dung dịch cũng ảnh hưởng đến sản phẩm. Phương pháp này cho phép tổng hợp số lượng lớn. Chi phí thấp, dễ thực hiện trong phòng thí nghiệm. Có thể điều chỉnh để tạo nhiều hình thái khác nhau.
2.1. Tổng hợp nano bạc hình cầu bằng khử hóa học
AgNO3 là tiền chất phổ biến cho nano bạc. NaBH4 khử ion Ag+ thành Ag0. Chitosan bao phủ bề mặt ngăn kết tụ. Phản ứng xảy ra rất nhanh ở nhiệt độ phòng. Dung dịch chuyển từ trong suốt sang vàng nhạt. Hạt nano bạc hình cầu có kích thước đồng đều. Kích thước điều khiển bằng nồng độ chitosan. Nồng độ cao cho hạt nhỏ hơn. Sản phẩm ổn định trong nhiều tháng.
2.2. Tổng hợp nano vàng hình cầu và đa nhánh
HAuCl4 là nguồn cung cấp ion Au3+. Dextran vừa khử vừa ổn định hiệu quả. Nano vàng hình cầu có màu đỏ rượu đặc trưng. Để tạo hình đa nhánh cần chất định hướng. CTAB thường được sử dụng cho mục đích này. Nano vàng đa nhánh có nhiều đỉnh nhọn. Tăng diện tích bề mặt cho ứng dụng xúc tác. Hình thái phức tạp cần kiểm soát nhiều tham số.
2.3. Tổng hợp nano lưỡng kim Ag Au
Nano lưỡng kim kết hợp ưu điểm của cả hai kim loại. Có thể tổng hợp đồng thời hoặc tuần tự. Phương pháp đồng thời khử cả hai muối cùng lúc. Phương pháp tuần tự tạo cấu trúc lõi-vỏ. Tỷ lệ Ag/Au quyết định tính chất cuối cùng. Hoạt tính kháng khuẩn được tăng cường đáng kể. Dextran ổn định tốt cả hai loại kim loại.
III. Phương pháp chiếu xạ gamma Co 60 tổng hợp nano
Phương pháp chiếu xạ gamma Co-60 là kỹ thuật tiên tiến. Tia gamma có năng lượng cao phân ly phân tử nước. Tạo ra các gốc tự do có tính khử mạnh. Gốc e-aq và H• khử ion kim loại thành nano. Không cần thêm chất khử hóa học. Sản phẩm có độ tinh khiết rất cao. Kích thước hạt đồng đều hơn phương pháp hóa học. Liều xạ ảnh hưởng đến tốc độ tổng hợp. Liều cao tạo hạt nhanh nhưng có thể kết tụ. Liều thấp cho hạt ổn định hơn. Chitosan và dextran vẫn được dùng làm chất ổn định. Chúng bảo vệ hạt khỏi kết tụ sau khi hình thành. Phương pháp này thân thiện với môi trường. Không tạo ra phụ phẩm độc hại. Nhược điểm là chi phí thiết bị cao. Khó áp dụng cho sản xuất quy mô lớn.
3.1. Nguyên lý phân ly nước bằng tia gamma
Tia gamma Co-60 có năng lượng 1.17 và 1.33 MeV. Năng lượng này đủ mạnh phân ly phân tử H2O. Tạo ra các gốc tự do: e-aq, H•, OH•. Gốc e-aq và H• có tính khử mạnh. Gốc OH• có tính oxi hóa. Cần thêm chất bắt gốc OH• như isopropanol. Chỉ để lại các gốc khử hoạt động. Quá trình xảy ra đồng đều trong toàn dung dịch.
3.2. Tổng hợp AgNP và AuNP bằng chiếu xạ
Dung dịch muối kim loại được chuẩn bị với chất ổn định. Chiếu xạ với liều từ 5-50 kGy. Gốc tự do khử ion kim loại dần dần. Màu sắc dung dịch thay đổi theo thời gian chiếu. Nano bạc cho màu vàng, nano vàng cho màu đỏ. Hạt có kích thước từ 5-20 nm. Phân bố kích thước hẹp hơn phương pháp hóa học. Sản phẩm ổn định lâu dài.
3.3. Ưu nhược điểm phương pháp chiếu xạ
Ưu điểm: sản phẩm tinh khiết, không dùng hóa chất độc. Kích thước đồng đều, tính chất ổn định. Thân thiện môi trường, dễ kiểm soát. Nhược điểm: cần thiết bị chuyên dụng đắt tiền. Không phù hợp sản xuất công nghiệp lớn. Tốc độ tổng hợp chậm hơn phương pháp hóa học. Cần nhân viên được đào tạo chuyên sâu.
IV. Hoạt tính kháng khuẩn của nano Ag Au và Ag Au
Hoạt tính kháng khuẩn là ứng dụng quan trọng nhất. Vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh đang gia tăng. Cần tìm vật liệu diệt khuẩn mới hiệu quả. Nanoparticles Ag có khả năng kháng vi khuẩn mạnh. Ion Ag+ phá hủy màng tế bào vi khuẩn. Ngăn cản quá trình hô hấp tế bào. Nano vàng cũng có tác dụng kháng khuẩn nhất định. Kết hợp Ag-Au tăng hiệu quả đáng kể. Xanthomonas oryzae gây bệnh bạc lá lúa. Magnaporthe grisea gây bệnh đạo ôn. Cả hai đều bị ức chế bởi nano bạc. Nồng độ MIC (nồng độ ức chế tối thiểu) rất thấp. Kích thước hạt nhỏ cho hoạt tính cao hơn. Hình thái cũng ảnh hưởng đến khả năng kháng khuẩn. Nano bạc hình thanh hiệu quả hơn hình cầu. Chitosan tăng thêm tính kháng khuẩn. Tạo hiệu ứng cộng hưởng với nano bạc.
4.1. Cơ chế kháng khuẩn của nanoparticles Ag
Nano bạc giải phóng ion Ag+ liên tục. Ion này gắn vào màng tế bào vi khuẩn. Phá hủy cấu trúc màng, tăng tính thấm. Xâm nhập vào tế bào, tương tác với DNA. Ngăn cản sao chép và phiên mã. Ức chế chuỗi hô hấp tế bào. Tạo gốc tự do ROS gây chết tế bào. Vi khuẩn khó phát triển kháng tính.
4.2. Thử nghiệm kháng vi khuẩn gây bệnh lúa
Xanthomonas oryzae gây bệnh bạc lá nghiêm trọng. Magnaporthe grisea gây mất mùa lớn. Thử nghiệm bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch. Đo đường kính vòng vô k균 sau 24-48 giờ. Nano bạc cho vòng ức chế lớn nhất. Nồng độ 10-50 ppm đã có hiệu quả. Nano lưỡng kim Ag-Au hiệu quả hơn AgNP đơn. Chitosan tăng cường khả năng kháng khuẩn.
4.3. Ứng dụng thực tế trong nông nghiệp
Nano bạc có thể phun lên cây lúa. Bảo vệ khỏi vi khuẩn gây bệnh. Nồng độ thấp, an toàn cho cây trồng. Không gây ô nhiễm môi trường như thuốc hóa học. Phân hủy sinh học sau thời gian. Giảm thiểu dư lượng trong nông sản. Tiềm năng thay thế thuốc trừ bệnh truyền thống.
V. Ứng dụng xúc tác của nano vàng trong khử nitrobenzen
Benzen và dẫn xuất nitro có độc tính cao. Gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe và môi trường. Nitrobenzen cần được xử lý trước khi thải. Quá trình khử nitrobenzen thành anilin là quan trọng. Anilin có độc tính thấp hơn nhiều. Khả năng phân hủy sinh học cao hơn. Phương pháp điện hóa tạo nhiều sản phẩm phụ. Cần xúc tác chọn lọc cao. Nano vàng thể hiện khả năng xúc tác tốt. Đặc biệt là nano vàng đa nhánh. Diện tích bề mặt lớn tăng hiệu suất. NaBH4 làm chất khử trong phản ứng. Nano vàng đóng vai trò xúc tác. Chuyển hóa chọn lọc nitrobenzen thành anilin. Hiệu suất chuyển hóa đạt trên 95%. Thời gian phản ứng ngắn, chỉ vài phút. Xúc tác có thể tái sử dụng nhiều lần. Hoạt tính giảm không đáng kể sau 5 chu kỳ.
5.1. Vấn đề độc tính của hợp chất nitroaromatic
Nitrobenzen là hợp chất độc hại phổ biến. Gây tổn thương gan, thận, hệ thần kinh. Oxi hóa tạo axit picolinic cực độc. Khử tạo nhiều sản phẩm khác nhau. Phenylhydroxylamin, azoxybenzen gây đột biến. Azobenzen, nitrosobenzen có độc tính cao. Chỉ anilin có độc tính chấp nhận được. Cần phương pháp khử chọn lọc cao.
5.2. Hoạt tính xúc tác của nano vàng đa nhánh
Nano vàng đa nhánh có nhiều đỉnh nhọn. Diện tích bề mặt lớn gấp nhiều lần hình cầu. Các đỉnh là vị trí hoạt động xúc tác. Hấp phụ mạnh phân tử nitrobenzen. Tạo điều kiện cho phản ứng khử. Chọn lọc chuyển hóa thành anilin. Ít tạo sản phẩm phụ không mong muốn. Hiệu suất xúc tác cao hơn nano vàng cầu 30-40%.
5.3. Tính ổn định và tái sử dụng xúc tác
Dextran bảo vệ nano vàng khỏi kết tụ. Xúc tác ổn định trong suốt phản ứng. Có thể thu hồi bằng ly tâm. Rửa sạch và sử dụng lại. Sau 5 chu kỳ, hoạt tính giảm chỉ 10%. Hình thái hạt vẫn giữ nguyên. Không bị hòa tan hay biến đổi. Tiềm năng ứng dụng công nghiệp cao.
VI. Đặc trưng vật liệu nano Au Ag bằng các kỹ thuật phân tích
Đặc trưng vật liệu là bước quan trọng trong nghiên cứu. Xác định kích thước, hình thái, cấu trúc. Phổ UV-Vis đo cộng hưởng plasmon bề mặt. Nano bạc hấp thụ ở 400-450 nm. Nano vàng hấp thụ ở 520-540 nm. Vị trí đỉnh phụ thuộc kích thước hạt. Hạt lớn hơn dịch chuyển về bước sóng dài. Kính hiển vi điện tử TEM quan sát hình thái. Xác định kích thước chính xác từng hạt. Đo phân bố kích thước thống kê. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Các đỉnh đặc trưng của Ag và Au. Tính kích thước tinh thể bằng công thức Scherrer. Phổ tán xạ năng lượng (EDS) xác định thành phần. Tỷ lệ Ag/Au trong nano lưỡng kim. Đo điện thế zeta đánh giá độ ổn định. Giá trị tuyệt đối lớn hơn 30 mV là ổn định. DLS đo phân bố kích thước trong dung dịch.
6.1. Phổ UV Vis và cộng hưởng plasmon bề mặt
Cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) là hiện tượng đặc trưng. Electron tự do dao động cùng tần số ánh sáng. Tạo đỉnh hấp thụ mạnh vùng khả kiến. Nano bạc: đỉnh 400-450 nm, màu vàng. Nano vàng: đỉnh 520-540 nm, màu đỏ. Kích thước tăng, đỉnh dịch đỏ. Hình thái khác nhau cho phổ khác nhau. Nano đa nhánh có nhiều đỉnh hấp thụ.
6.2. Kính hiển vi điện tử TEM và SEM
TEM cho ảnh độ phân giải cao đến nm. Quan sát rõ hình thái từng hạt nano. Đo kích thước chính xác, phân bố. Xác định hình cầu, thanh, đa nhánh. SEM quan sát bề mặt mẫu. Độ phân giải thấp hơn TEM. Nhưng dễ chuẩn bị mẫu, quan sát nhanh. Kết hợp EDS xác định thành phần nguyên tố.
6.3. Nhiễu xạ tia X và phổ tán xạ năng lượng
XRD xác nhận cấu trúc tinh thể kim loại. Bạc: các đỉnh ở 38.1°, 44.3°, 64.4°, 77.5°. Vàng: các đỉnh ở 38.2°, 44.4°, 64.6°, 77.6°. Cường độ đỉnh tỷ lệ với độ kết tinh. EDS xác định tỷ lệ Ag/Au chính xác. Phát hiện tạp chất nếu có. Kết hợp với TEM cho thông tin toàn diện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (52 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Vàng là một kim loại quý và trơ về mặt hóa học. Từ những tính chất này, vàng đã được ứng dụng trong suốt lịch sử nhân loại như: trang sức, trang trí, chữa bệnh,. Trên thực tế, vàng ở kích thước nano là rất quan trọng cho công nghệ nano như: cảm biến sinh học và hóa học, tăng cường bề mặt phổ Raman, tính quang nhiệt, điều trị ung thư và truyền thuốc, kháng khuẩn, điện hóa, xúc tác, mỹ phẩm. Có nhiều phương pháp khác nhau đã được sử dụng để tổng hợp dung dịch keo, như phương pháp bức xạ tia UV, bức xạ microwave, bức xạ tia X, bức xạ ánh sáng mặt trời, phương pháp ăn mòn laser, điện phân kết hợp siêu âm … Tuy được đánh giá thân thiện với môi trường và sản phẩm cho độ tinh khiết cao nhưng các phương pháp này không thể tổng hợp với lượng lớn.
Benzen và các dẫn xuất của benzen với gốc nitro (nitroaromatic) thể hiện độc tính đối với sức khỏe con người và môi trường. Quá trình oxi hóa nitrobenzen tạo ra sản phẩm cuối cùng cực kỳ độc hại, như axit picolinic nên quá trình khử đã thu hút nhiều sự chú ý hơn quá trình oxy hóa. Tuy nhiên, khử nitrobenzen bằng phương pháp điện hóa luôn tạo ra nhiều loại sản phẩm khác nhau: anilin, phenylhydroxylamin, azoxybenzen, azobenzen, nitrosobenzen,… phụ thuộc vào giá trị pH và tùy loại điện cực. Trong các sản phẩm nêu trên, anilin biểu hiện độc tính thấp nhất và khả năng phân hủy sinh học cao trong khi các sản phẩm còn lại có độc tính và gây đột biến.
Do đó, phát triển một phương pháp chọn lọc có thể khử nitrobenzene thành anilin là rất cần thiết. Hiện nay, hiện tượng kháng thuốc kháng sinh là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với sức khỏe toàn cầu, điều này đã khuyến khích các nhà khoa học tìm ra các vật liệu diệt khuẩn mới hiệu quả hơn là nhu cầu cấp bách. Trong đó, các hạt nano của Ag, Au và Ag-Au rất được quan tâm vì tính chất quang điện tử và kháng khuẩn độc đáo của chúng. Vì hạt nano trong dung dịch có kích thước rất nhỏ nên có năng lượng bề mặt rất lớn, các hạt này có khuynh hướng kết hợp nhau để giảm năng lượng bề mặt.
Để kiểm soát kích thước hạt nano, người ta sử dụng chất ổn định. Chitosan và dextran là những chất ổn định được dùng phổ biến vì có nhiều ưu điểm: polime tự nhiên, có tính phân hủy sinh học, tương thích sinh học cao, không gây độc môi trường, có tính kháng khuẩn, kháng nấm, kháng oxi hóa, chống ung thư, tăng cường miễn dịch và hiệu ứng kích kháng bệnh thực vật và động vật. Trong luận án này, chúng tôi sử dụng chitosan đã được biến tính nên chitosan và dextran đều có khả năng tan trong nước để làm chất ổn định hạt nano vàng, bạc được tổng hợp bằng phương pháp hóa học và phương pháp chiếu xạ gamma Co-60. Xanthomonas oryzae pv.
oryzae ( Xoo ) và Magnaporthe grisea – M. grisea ( Magnaporthe orylzae) được biết đến như là tác nhân gây bệnh bạc lá và bệnh đạo ôn ở lúa. Nano kim loại quý đã được nghiên cứu và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhưng nhiều đặc tính của hạt nano bạc và nano vàng trên nền dextran cũng như nano lưỡng kim bạc –vàng trên nền dextran chưa được khảo sát một cách có hệ thống. Do vậy, tổng hợp và khảo sát các ứng dụng của chúng là rất cần thiết.
Xuất phát từ thực tế trên, chúng tôi chọn đề tài: "Tổng hợp các vật liệu nano đơn, lưỡng kim loại Au, Ag và ứng dụng". VẬT LIỆU NANO 1. Hạt nano kim loại 1. Hạt nano kim loại vàng, bạc 1.
Hạt nano vàng 1. Các ứng dụng của hạt nano vàng 1. Hạt nano bạc 1. Các ứng dụng của hạt nano bạc 1.
TÍNH CHẤT CỦA HỆ KEO NANO KIM LOẠI QUÝ 1. Cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) 1. Phát huỳnh quang 1. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ KIM LOẠI 1.
TINH THỂ NANO LƯỠNG KIM 1. PHƯƠNG PHÁP CHIẾU XẠ GAMMA Co-60 1. CHITOSAN VÀ DEXTRAN Chương 2. MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP 2.
MỤC TIÊU Nghiên cứu tổng hợp các nano bạc hình cầu bằng phương pháp khử hóa học và phương pháp chiếu xạ gamma Co-60, sử dụng chitosan làm chất ổn định. Tổng hợp các nano bạc có nhiều hình thái khác nhau bằng phương pháp khử hóa học. Ứng dụng trong kháng khuẩn. Nghiên cứu tổng hợp các nano vàng hình cầu bằng phương pháp khử hóa học và phương pháp chiếu xạ gamma Co-60, sử dụng dextran làm chất ổn định.
Tổng hợp nano vàng đa nhánh bằng phương pháp hóa học, sử dụng các chất đồng ổn định. Vật liệu được ứng dụng trong xúc tác. Tổng hợp nano lưỡng kim Ag-Au bằng phương pháp khử há học, ứng dụng trong kháng khuẩn. Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano Ag, Au và hợp kim Ag-Au và ứng dụng trong sinh học và xúc tác.
NỘI DUNG - Tổng hợp AgNP hình cầu, hình thanh và hình hoa. - Tổng hợp AuNP hình cầu, hình nhánh. - Tổng hợp AgNP, AuNP bằng phương pháp chiếu xạ. - Tổng hợp AgNP, AuNP và nano lưỡng kim Ag-Au hình cầu, sử dùng dextran vừa làm chất khử vừa làm chất ổn định.
- Ứng dụng của AgNP, AuNP và nano lưỡng kim Ag-Au trong xúc tác và trong kháng khuẩn. PHƯƠNG PHÁP 2. Phương pháp đặc trưng vật liệu 2. Phương pháp thực nghiệm 2.
Tổng hợp nano bạc và ứng dụng trong kháng khuẩn 2. Tổng hợp nano vàng và ứng dụng trong xúc tác 2.Tổng hợp nano lưỡng kim Ag-Au, ứng dụng trong kháng khuẩn 2 Chương 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 3. TỔNG HỢP NANO BẠC VÀ ỨNG DỤNG KHÁNG KHUẨN 3.
Tổng hợp AgNP/CTS bằng phương pháp chiếu xạ 3. Đặc tính AgNP/Chitosan Ở nồng độ phù hợp, CTS sẽ ổn định các AgNP khỏi sự kết tụ trong dung dịch keo vì hiệu ứng tĩnh điện và hiệu ứng không gian của phân tử CTS bởi các nhóm −OH và −NH2 dọc theo chuỗi phân tử. Do đó, dung dịch AgNP/CTS có thể ổn định trong thời gian dài ở nhiệt độ phòng. Tuy nhiên, Huang và cộng sự đã sử dụng nồng độ Hình 3.
Sơ đồ cơ chế Ag+ khá cao (~ 40 mM) nên gây ra dextran ổn định AgNP sự gel hóa của Ag với CTS trong quá trình chuẩn bị dung dịch Ag+/CTS. Quá trình + tổng hợp AgNP bằng phương pháp chiếu xạ gamma Co-60, CTS là chất ổn định và cũng là chất nhận gốc tự do •OH, trong khi đó, ion Ag+ bị khử thành Ag0 bởi eaq- và H•, các nguyên tử Ag0 kết lại thành những AgNP được ổn định bởi CTS. Phổ UV-Vis, ảnh TEM và sự phân bố kích thước hạt của AgNP/CTS Phổ UV-Vis của AgNP 2 mM được ổn định bởi các nồng độ CTS khác nhau: 0,5, 1,0 và 2,0% được thể hiện trong hình 3. Độ hấp thụ của dung dịch AgNP tăng khi nồng độ CTS tăng, trong Hình 3.
Phổ UV-Vis của AgNP/CTS khi đó, bước sóng hấp thụ cực đại (λmax) của các dung dịch keo có sự thay đổi nhưng không đáng kể. Nguyên nhân có thể vì CTS đã được dùng ở mức tới hạn của chất ổn định để bảo vệ các các dung dịch AgNP 2,0 mM tạo thành các hạt có kích thước nhỏ nhất. Điều này được giải thích tương tự với kết quả của Du và cộng sự đã công bố kích thước nhỏ nhất của AgNP 20 mM (~10 nm), sử dụng nồng độ tới hạn Hình 3. Ảnh TEM và giản đồ phân bố khi polyvinyl ancol là 2- 4% bằng cách kich thước hạt của AgNP, khác [CTS] chiếu xạ gamma Co-60.
Theo phổ UV-Vis (hình 3.2) các dung dịch AgNP đều có cực đại hấp thụ cao, bước sóng hấp thụ cực đại nhỏ: 405 – 408 nm, các đỉnh sắc nhọn. Nghĩa là, kích thước và hình thái của vật liệu có độ đồng nhất cao, độ ổn định tốt.1 Tóm tắt giá trị của mật độ quang (OD), Bảng 3. OD, max và d của AgNP [CTS] khác nhau Mẫu OD λmax (nm) d (nm) bước sóng hấp thụ cực AgNP 2 mM/CTS 0,5 % 1,70 408 8,8 ± 0,8 đại (max) và đường kính AgNP 2 mM/CTS 1,0 % 2,09 406 7,1 ± 0,3 trung bình (d) của AgNP AgNP 2 mM/CTS 2,0 % 2,58 405 68 ± 0,5 ở các [chitosan] khác nhau. Tổng hợp AgNP sử dụng CTS làm chất khử đồng thời làm chất ổn định 3.
Ảnh hưởng của nồng độ CTS 3 Phổ UV-Vis (Hình 3.4) cho thấy, độ hấp thụ càng giảm khi nồng độ CTS càng giảm Hình 3. Phổ UV-Vis của Hình 3. Ảnh TEM và giản đồ phân bố kích thước AgNP khi thay đổi [CTS] hạt AgNP, nồng độ CTS khác nhau Các dung dịch đều có đỉnh hấp thụ ở bước sóng trong khoảng 390 - 420 nm, đặc trưng của dung dịch AgNP hình cầu. Dựa vào độ hấp thụ và bước sóng hấp thụ cực đại của các dung dịch, chúng tôi chọn 3 mẫu và để đo TEM: 0,25; 0,03 và 0,003 %.
Ảnh TEM và giản đồ phân bố kích thước hạt của các AgNP được tổng hợp bởi nồng độ CTS khác nhau, được trình bày ở Hình 3. Kết quả cho thấy, ở nồng độ CTS 0,25 %, thu được các AgNP có kích thước từ 8-20 nm và phân bố tương đối rộng. Khi nồng độ CTS càng giảm, số lượng AgNP tạo ra càng nhiều, hạt có kích thước nhỏ, khoảng 6 hoặc 4 nm và cho phân bố hẹp. Khi nồng độ CTS tăng, tốc độ phản ứng xảy ra nhanh hơn.
Mặt khác, nồng độ CTS càng lớn, độ sánh của dung dịch càng cao gây cản trở quá trình phân tán các AgNP. Vì vậy, các hạt có xu hướng kết dính tạo ra kích thước lớn và không đồng đều. Ở nồng độ 0,003%, CTS ổn định tốt hệ keo, hạt có kích thước nhỏ, 𝑑 = 4,4 ± 1,6 nm và hệ đơn phân tán. Do đó, chúng tôi chọn nồng độ CTS 0,003 % để khảo sát các yếu tố tiếp theo.
Ảnh hưởng của nồng độ ion Ag+ Trong phần này, AgNP được tổng hợp từ những nồng độ Ag+ khác nhau: 0,01; 0,02; 0,05; 0,1; 0,2; 0,4 và 0,8%. Cố định nồng độ CTS là 0,003%, nhiệt độ 105 oC trong 12 giờ. Phổ UV-Vis được trình bày trên Hình 3. Phổ UV-Vis của Hình 3.
Ảnh TEM và giản đồ phân bố kích thước hạt AgNP khi [Ag+] khác nhau. của AgNP khi thay đổi nồng độ Ag+ Khi nồng độ ion Ag+ tăng thì sự hấp thụ của dung dịch AgNP tăng, bước sóng hấp thụ cực đại của các dung dịch nằm trong khoảng 400 – 430nm đặc trưng cho AgNP hình cầu. Phổ có cường độ hấp thụ lớn nhất, có pic tù. Nghĩa là hạt có kích 4 lớn và không đồng đều.
Chúng tôi chọn ra 3 mẫu được tổng hợp từ dung dịch Ag+ có nồng độ: 0,8; 0,2 và 0,05% để đo TEM.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp vật liệu nano Au, Ag và ứng dụng kháng khuẩn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tổng hợp vật liệu nano Au, Ag và hợp kim Ag-Au bằng phương pháp hóa học và chiếu xạ gamma. Nghiên cứu ứng dụng trong xúc tác, kháng khuẩn và sinh học.
Luận án "Tổng hợp vật liệu nano Au, Ag và ứng dụng kháng khuẩn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp vật liệu nano Au, Ag và ứng dụng kháng khuẩn" thuộc chuyên ngành Hóa học vật liệu, Công nghệ nano. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Tổng hợp vật liệu nano Au, Ag và ứng dụng kháng khuẩn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp vật liệu nano Au, Ag và ứng dụng kháng khuẩn" có 52 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp vật liệu nano Au, Ag và ứng dụng kháng khuẩn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.