Hành vi đàn hồi và viscoelastic của composite elastomer - Luận án tiến sĩ
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hành vi đàn hồi và viscoelastic của composite elastomer. Áp dụng cơ học liên tục, thí nghiệm và mô phỏng FEM để dự báo đáp ứng vật liệu.
Technical University of Liberec
Luan An
Doctoral Dissertation
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Composite Elastomer: Tính Chất Cơ Học Cơ Bản
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- Technical University of Liberec
- Chuyên ngành:
- Mechanical Engineering
- Tác giả:
- Hoang Sy Tuan
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I. Composite Elastomer Tính Chất Cơ Học Cơ Bản
Composite elastomer là vật liệu composite đặc biệt với ma trận polymer dạng cao su. Vật liệu này kết hợp tính đàn hồi cao của elastomer với độ bền cơ học từ pha gia cường. Ứng dụng phổ biến bao gồm lốp xe, gối đỡ chống rung và các chi tiết kỹ thuật yêu cầu khả năng chịu biến dạng lớn. Tính chất cơ học của composite elastomer phụ thuộc vào cả ma trận cao su và sợi gia cường. Mô đun đàn hồi tăng đáng kể khi thêm sợi vào ma trận. Ứng suất biến dạng thể hiện quan hệ phi tuyến đặc trưng. Độ giãn dài có thể đạt hàng trăm phần trăm trước khi đứt. Hệ số Poisson gần 0.5 cho thấy tính không nén được. Độ cứng vật liệu phụ thuộc hướng sợi gia cường. Nghiên cứu hành vi đàn hồi và viscoelastic giúp dự đoán tuổi thọ vật liệu. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) hỗ trợ mô phỏng chính xác.
1.1. Cấu Trúc Ma Trận Polymer Elastomer
Ma trận polymer tạo nền cho composite elastomer. Cao su thiên nhiên hoặc tổng hợp thường được sử dụng. Chuỗi polymer dài tạo mạng lưới liên kết ngang. Quá trình lưu hóa tạo liên kết hóa học bền vững. Mật độ liên kết ngang ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng vật liệu. Ma trận cho phép biến dạng lớn mà không bị phá hủy. Tính đàn hồi cao giúp vật liệu phục hồi sau biến dạng.
1.2. Vai Trò Của Pha Gia Cường Sợi
Pha gia cường thường là sợi thép, sợi thủy tinh hoặc sợi aramid. Sợi tăng mô đun đàn hồi và độ bền kéo. Hướng sợi quyết định tính dị hướng của vật liệu composite. Phân bố sợi đồng đều đảm bảo tính chất ổn định. Lực liên kết giữa sợi và ma trận rất quan trọng. Tỷ lệ thể tích sợi ảnh hưởng đến độ cứng tổng thể.
1.3. Đặc Điểm Ứng Suất Biến Dạng Phi Tuyến
Quan hệ ứng suất biến dạng không tuân theo định luật Hooke. Đường cong có dạng chữ S đặc trưng cho elastomer. Vùng biến dạng nhỏ có mô đun đàn hồi thấp. Vùng biến dạng lớn mô đun tăng nhanh do sợi căng thẳng. Hiện tượng này gọi là làm cứng biến dạng. Mô hình siêu đàn hồi mô tả chính xác hành vi này.
II. Hành Vi Đàn Hồi Mô Hình Năng Lượng Tự Do
Hành vi đàn hồi của composite elastomer được mô tả qua hàm năng lượng tự do Helmholtz. Phương pháp này thuộc khung cơ học liên tục phi tuyến. Năng lượng biến dạng phân tách thành phần đẳng hướng và dị hướng. Phần đẳng hướng đại diện cho ma trận polymer cao su. Phần dị hướng mô tả đóng góp của sợi gia cường. Mô đun đàn hồi được xác định từ đạo hàm hàm năng lượng. Các bất biến biến dạng là biến số đầu vào cơ bản. Mô hình Neo-Hookean phù hợp cho ma trận đẳng hướng. Mô hình có ràng buộc mô tả tính không nén được. Thí nghiệm kéo đơn trục xác định tham số vật liệu. Thí nghiệm cắt thuần túy cung cấp dữ liệu bổ sung. Thí nghiệm kéo hai trục kiểm tra tính chính xác mô hình.
2.1. Phân Tách Năng Lượng Biến Dạng
Năng lượng tự do Helmholtz chia thành hai thành phần chính. Thành phần thể tích liên quan đến thay đổi thể tích. Thành phần lệch liên quan đến thay đổi hình dạng. Đối với vật liệu composite, thêm thành phần dị hướng. Phân tách này đơn giản hóa việc xác định tham số. Mỗi phần có ý nghĩa vật lý rõ ràng.
2.2. Bất Biến Biến Dạng Và Ứng Dụng
Bất biến biến dạng I1, I2, I3 mô tả trạng thái biến dạng. I1 liên quan đến độ giãn dài trung bình. I2 phản ánh biến dạng cắt. I3 đại diện cho thay đổi thể tích. Đối với vật liệu không nén được, I3 bằng 1. Bất biến giả I4, I5 mô tả ảnh hưởng hướng sợi. Các bất biến này là cơ sở cho mô hình cấu trúc.
2.3. Xác Định Tham Số Từ Thí Nghiệm
Thí nghiệm kéo đơn trục đơn giản nhất để thực hiện. Đo lực và độ giãn dài theo thời gian. Thí nghiệm cắt thuần túy loại bỏ ảnh hưởng biến dạng pháp tuyến. Thí nghiệm kéo hai trục cung cấp dữ liệu đầy đủ nhất. Phương pháp tối ưu hóa tìm tham số phù hợp nhất. Sai số giữa mô hình và thực nghiệm cần tối thiểu.
III. Hành Vi Viscoelastic Creep Và Relaxation
Hành vi viscoelastic kết hợp tính đàn hồi và nhớt của vật liệu. Composite elastomer thể hiện rõ hiện tượng phụ thuộc thời gian. Creep là hiện tượng biến dạng tăng dần dưới tải trọng không đổi. Relaxation ứng suất là hiện tượng ứng suất giảm dần khi giữ biến dạng cố định. Cả hai hiện tượng đều do chuyển động phân tử polymer. Biến nội được sử dụng để mô tả trạng thái nhớt. Phương trình tiến hóa chi phối sự thay đổi biến nội. Hàm năng lượng tự do mở rộng bao gồm biến nội. Thời gian hồi phục đặc trưng cho tốc độ quá trình viscoelastic. Thí nghiệm relaxation ứng suất xác định tham số viscoelastic. Vận tốc tải trọng ảnh hưởng đến đáp ứng ứng suất. Mô hình viscoelastic dự đoán chính xác hành vi phụ thuộc thời gian.
3.1. Hiện Tượng Creep Trong Composite
Creep xảy ra khi tải trọng không đổi tác dụng lâu dài. Biến dạng tăng dần theo thời gian dù ứng suất không đổi. Giai đoạn đầu creep nhanh sau đó chậm dần. Ma trận polymer chịu trách nhiệm chính cho creep. Nhiệt độ cao làm tăng tốc độ creep. Dự đoán creep quan trọng cho thiết kế kết cấu lâu dài.
3.2. Relaxation Ứng Suất Và Ứng Dụng
Relaxation xảy ra khi giữ biến dạng cố định. Ứng suất giảm dần do sắp xếp lại chuỗi polymer. Thí nghiệm relaxation đơn giản để thực hiện. Mẫu kéo đến biến dạng định trước rồi giữ cố định. Đo ứng suất giảm theo thời gian. Dữ liệu relaxation xác định mô đun hồi phục.
3.3. Ảnh Hưởng Vận Tốc Tải Trọng
Vận tốc tải trọng ảnh hưởng đáng kể đến đáp ứng ứng suất. Tải trọng nhanh cho ứng suất cao hơn. Tải trọng chậm cho phép relaxation xảy ra đồng thời. Hiệu ứng này quan trọng trong ứng dụng động. Mô hình viscoelastic phải tính đến vận tốc biến dạng. Thí nghiệm với nhiều vận tốc khác nhau cần thiết.
IV. Mô Hình Viscoelastic Biến Nội Và Tiến Hóa
Mô hình viscoelastic dựa trên khái niệm biến nội. Biến nội đại diện cho trạng thái vi cấu trúc vật liệu. Phương trình tiến hóa mô tả sự thay đổi biến nội theo thời gian. Hàm năng lượng tự do mở rộng bao gồm đóng góp viscoelastic. Năng lượng phân tách thành phần đàn hồi và nhớt. Phần nhớt phụ thuộc vào biến nội và lịch sử biến dạng. Hàm tiêu tán mô tả tổn thất năng lượng do nhớt. Nguyên lý bất đẳng thức Clausius-Duhem đảm bảo tính nhiệt động. Tham số viscoelastic bao gồm mô đun và thời gian hồi phục. Số lượng phần tử Maxwell song song quyết định độ chính xác. Mô hình một phần tử đơn giản nhưng kém chính xác. Mô hình nhiều phần tử phức tạp nhưng mô tả tốt hơn.
4.1. Khái Niệm Biến Nội Trong Viscoelasticity
Biến nội là biến số không quan sát trực tiếp được. Chúng mô tả cấu trúc bên trong vật liệu. Trong polymer, biến nội liên quan đến cấu hình chuỗi phân tử. Số lượng biến nội tùy thuộc độ phức tạp mô hình. Mỗi biến nội có phương trình tiến hóa riêng. Biến nội tương đương với biến dạng nhớt.
4.2. Phương Trình Tiến Hóa Phi Tuyến
Phương trình tiến hóa là phương trình vi phân bậc nhất. Dạng phi tuyến phù hợp với biến dạng lớn. Thời gian hồi phục xuất hiện trong phương trình. Giá trị nhỏ của thời gian hồi phục cho đáp ứng nhanh. Giá trị lớn cho đáp ứng chậm. Tích phân số phương trình cho giải pháp theo thời gian.
4.3. Xác Định Tham Số Viscoelastic
Tham số viscoelastic gồm mô đun đàn hồi và thời gian hồi phục. Thí nghiệm relaxation ứng suất cung cấp dữ liệu chính. Đường cong relaxation fit với mô hình lý thuyết. Phương pháp bình phương cực tiểu tìm tham số tối ưu. Nhiều bộ tham số có thể cho kết quả tương tự. Kiểm tra với thí nghiệm khác đảm bảo tính duy nhất.
V. Mô Phỏng FEM Ứng Dụng COMSOL Multiphysics
Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là công cụ mạnh mẽ cho mô phỏng. Phần mềm COMSOL Multiphysics hỗ trợ phân tích phi tuyến. Mô hình vật liệu tùy chỉnh được lập trình và tích hợp. Lưới phần tử chia nhỏ vật thể thành các phần tử đơn giản. Phần tử lục diện hoặc tứ diện phù hợp cho bài toán 3D. Mật độ lưới ảnh hưởng đến độ chính xác và thời gian tính. Điều kiện biên mô tả ràng buộc và tải trọng. Thuật toán Newton-Raphson giải hệ phương trình phi tuyến. Kết quả bao gồm trường ứng suất và biến dạng. So sánh với thực nghiệm xác nhận mô hình. Mô phỏng dự đoán hành vi trong điều kiện phức tạp. Ứng dụng thực tế như gối hơi với áp suất bên trong được phân tích.
5.1. Thiết Lập Mô Hình Vật Liệu Trong COMSOL
COMSOL cho phép định nghĩa vật liệu tùy chỉnh. Hàm năng lượng tự do được nhập dưới dạng biểu thức toán học. Đạo hàm tự động tính ứng suất từ năng lượng. Tham số vật liệu nhập từ thí nghiệm. Mô hình viscoelastic cần thêm biến nội. Phương trình tiến hóa được định nghĩa trong module ODE.
5.2. Kỹ Thuật Chia Lưới Và Hội Tụ
Lưới phần tử cần đủ mịn để bắt gradient ứng suất. Vùng có ứng suất cao cần lưới mịn hơn. Phần tử bậc hai cho độ chính xác cao hơn. Kiểm tra hội tụ bằng cách làm mịn lưới dần. Kết quả ổn định khi lưới đủ mịn. Cân bằng giữa độ chính xác và thời gian tính toán.
5.3. Xác Nhận Mô Hình Qua Thực Nghiệm
Kết quả mô phỏng so sánh trực tiếp với dữ liệu thí nghiệm. Đường cong lực-biến dạng phải trùng khớp tốt. Sai số dưới 10% được chấp nhận trong kỹ thuật. Nếu sai số lớn, cần điều chỉnh tham số hoặc mô hình. Xác nhận với nhiều loại tải trọng tăng độ tin cậy. Mô hình đã xác nhận dùng cho dự đoán.
VI. Ứng Dụng Đặc Biệt Elastomer Magneto Sensitive
Elastomer magneto-sensitive (MS) là vật liệu thông minh mới. Hạt sắt từ phân tán trong ma trận polymer elastomer. Từ trường ngoài thay đổi tính chất cơ học vật liệu. Độ cứng vật liệu tăng khi có từ trường. Hiệu ứng này do tương tác giữa các hạt từ. Mô hình cấu trúc mở rộng cho bài toán từ-cơ ghép. Năng lượng tự do bao gồm cả đóng góp từ trường. Phương trình Maxwell mô tả trường từ. Phương trình cân bằng cơ học mô tả biến dạng. Hai trường ghép qua ứng suất Maxwell. Mô phỏng số minh họa hành vi phi tuyến đặc trưng. Ứng dụng bao gồm giảm chấn thích nghi và cơ cấu chấp hành mềm.
6.1. Cấu Trúc Và Cơ Chế Hoạt Động
Elastomer MS chứa 20-40% thể tích hạt sắt từ. Hạt có kích thước micro hoặc nano mét. Phân bố ngẫu nhiên hoặc định hướng trong ma trận. Từ trường làm hạt sắp xếp thành chuỗi. Lực hút giữa hạt làm tăng độ cứng vật liệu. Hiệu ứng mạnh hơn với hạt định hướng trước.
6.2. Mô Hình Toán Học Bài Toán Ghép
Bài toán ghép từ-cơ cần giải đồng thời hai trường. Năng lượng tự do phụ thuộc biến dạng và từ trường. Ứng suất Cauchy bao gồm thành phần cơ và từ. Phương trình Maxwell tính phân bố từ trường. Điều kiện biên từ học cần xác định cẩn thận. Giải lặp hoặc đồng thời tùy thuộc phần mềm.
6.3. Ứng Dụng Thực Tế Và Triển Vọng
Hệ giảm chấn thích nghi điều chỉnh độ cứng theo điều kiện. Robot mềm sử dụng MS elastomer làm cơ bắp nhân tạo. Cảm biến lực từ tính dựa trên thay đổi từ trở. Van điều khiển từ không cần năng lượng giữ trạng thái. Nghiên cứu đang phát triển vật liệu đáp ứng nhanh hơn. Tương lai hướng đến thiết bị y sinh và hàng không vũ trụ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của NCS. Ing. Hoàng Sỹ Tuấn dưới sự hướng dẫn của PGS. Bohdana Marvalová, CSc. tại Khoa Cơ khí, Đại học Kỹ thuật Liberec (Technical University of Liberec, Cộng hòa Séc, 2010), mang tiêu đề "Elastic and Viscoelastic Behaviour of Composites with Elastomeric Matrix" (Hành vi đàn hồi và đàn nhớt của composite nền elastomer). Công trình giải quyết bài toán cơ học phi tuyến phức tạp trong lĩnh vực cơ học vật liệu composite gia cường sợi mềm dẻo (Fiber-Reinforced Elastomers - FREs) và vật liệu đàn hồi nhạy từ (Magneto-Sensitive Elastomers - MSEs). Trong thực tế công nghiệp ô tô, hàng không, cơ sinh học và kết cấu chịu áp lực như lốp xe, ống dẫn khí và lò xo không khí (air-springs), vật liệu elastomer gia cường chịu trạng thái biến dạng hữu hạn (finite strains) với mức độ phi tuyến hình học và vật liệu cao, đồng thời thể hiện tính bất đẳng hướng (anisotropy) và đặc tính suy giảm ứng suất theo thời gian (viscoelastic dissipation).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở sự thiếu hụt một mô hình liên tục nhất quán kết hợp đồng thời giữa tính bất đẳng hướng hình học của các lớp sợi gia cường, tính phi tuyến siêu đàn hồi của nền cao su và các cơ chế tiêu tán năng lượng đàn nhớt phi cân bằng trong miền biến dạng lớn. Tác giả đã trích dẫn trực tiếp bài toán cốt lõi: "The viscous behavior of the fiber-reinforced composite materials with rubber-like matrix is modeled in the continuum mechanics framework by the Helmholtz free energy function and the evolution equations of the internal variables."
Công trình đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chính:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để phân rã hàm thế năng tự do Helmholtz thành các thành phần thể tích, đẳng hướng của nền và bất đẳng hướng của cốt sợi nhằm mô tả chính xác phản ứng cân bằng và phi cân bằng? Giả thuyết 1 (H1): Sự phân rã thế năng tự do kết hợp với tensor cấu trúc bậc bốn cho phép thiết lập biểu thức giải tích tường minh về ứng suất chính cho các trạng thái kéo đơn trục, trượt thuần túy và kéo hai trục.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Tham số vật liệu đàn nhớt của từng pha (nền cao su và cốt sợi) có thể được nhận dạng độc lập thông qua chuỗi thí nghiệm tĩnh/động học và kỹ thuật tương quan ảnh số (DIC) hay không? Giả thuyết 2 (H2): Thí nghiệm trượt thuần túy (pure shear) trên mẫu composite dẹt với các góc nghiêng sợi $\varphi \in {30^\circ, 40^\circ, 50^\circ, 60^\circ}$ đủ điều kiện cô lập ứng suất quá mức (overstresses) của từng pha thông qua mô hình Maxwell tổng quát.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mô hình cấu tạo đàn nhớt phi tuyến có thể dự đoán chính xác ứng xử cấu trúc thực tế (lò xo khí nén) và mở rộng cho bài toán ghép trường từ - cơ (magneto-mechanical coupling) không? Giả thuyết 3 (H3): Mô hình hóa liên tục trong COMSOL Multiphysics có khả năng tái hiện hiện tượng nghịch đảo biến dạng cơ học (inversion phenomenon) và kiểm soát độ cứng động học bằng từ trường ngoài.
Khung lý thuyết nền tảng (Theoretical Framework) tích hợp nhiệt động lực học môi trường liên tục (Continuum Thermodynamics), lý thuyết siêu đàn hồi bất đẳng hướng (Anisotropic Hyperelasticity của Holzapfel & Gasser, 2001) và lý thuyết từ đàn hồi phi tuyến (Nonlinear Magnetoelasticity của Dorfmann & Ogden, 2003-2005). Nghiên cứu được thực hiện dưới sự tài trợ của Bộ Giáo dục Cộng hòa Séc (Mã hợp đồng MSM 4674788501) với phạm vi thực nghiệm toàn diện trên cao su E-SBR và composite NBR cốt sợi viscose.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án tổng hợp sâu sắc tiến trình phát triển của cơ học chất rắn phi tuyến qua nhiều giai đoạn:
[Lý thuyết Mạng Polyme & Siêu đàn hồi]
├─ Elías-Zúñiga (2006) / Drozdov & Dorfmann (2001): Mô hình chuỗi Non-Gaussian
├─ Neo-Hooke (1940s) / Mooney-Rivlin (1950s) / Ogden (1972): Nền tảng đẳng hướng
└─ Hencky / Poživilová (2002) / Plešek & Kruisová (2006): Logarithmic strain
│
▼
[Cơ học Môi trường liên tục Đàn nhớt Biến dạng lớn]
├─ Simo (1987) / Holzapfel & Simo (1996): Quá ứng suất tuyến tính & phân rã tích
├─ Reese & Govindjee (1998a,b) / Le Tallec et al. (1993): Nhiệt - đàn nhớt phi tuyến
└─ Nguyen et al. (2007) / Diani et al. (2006): Biến biến dạng nội vi mô
│
▼
[Vật liệu Composite Anisotropic & Magneto-Sensitive (FREs / MSEs)]
├─ Holzapfel, Gasser & Ogden (2000, 2001): Tensor cấu trúc & bất biến I4, I6
├─ Merodio & Ogden (2005) / deBotton et al. (2006): Đồng hóa vi mô
└─ Brigadnov & Dorfmann (2003) / Dorfmann & Ogden (2003-2005): Ghép trường Từ - Cơ
Trong dòng nghiên cứu siêu đàn hồi đẳng hướng, các mô hình thống kê mạng chuỗi non-Gaussian (Elías-Zúñiga, 2006; Drozdov & Dorfmann, 2001) và các mô hình hiện tượng học kinh điển như Neo-Hookean, Mooney-Rivlin, Ogden (Holzapfel, 2000) đã đạt độ chín muồi. Các mô hình dựa trên tensor biến dạng logarit của Hencky (Poživilová, 2002; Plešek & Kruisová, 2006) tuy mô tả rất tốt thực nghiệm nhưng gặp trở ngại tính toán lớn khi tích phân số trên miền biến dạng hữu hạn.
Đối với hành vi đàn nhớt hữu hạn, tồn tại hai trường phái đối lập rõ rệt trong y văn:
- Trường phái tiếp cận bằng biến ứng suất (Stress-like approach): Dẫn dắt bởi Simo (1987), Holzapfel & Simo (1996), Holzapfel & Gasser (2001), sử dụng các biến nội trạng thái dạng quá ứng suất (overstresses $\mathbf{Q}_r$). Ưu điểm nổi bật là dẫn đến các phương trình tiến hóa vi phân tuyến tính giải bằng chuỗi tích phân chập (convolution integral) và thuật toán cập nhật hồi quy (recurrence update formula), cực kỳ hiệu quả về mặt tính toán phần tử hữu hạn.
- Trường phái tiếp cận bằng biến biến dạng (Strain-like approach): Dẫn dắt bởi Le Tallec et al. (1993), Reese & Govindjee (1998a), Nguyen et al. (2007), dựa trên sự phân rã nhân của gradient biến dạng $\mathbf{F} = \mathbf{F}_e \mathbf{F}_v$. Cách tiếp cận này chặt chẽ về mặt nhiệt động lực học khi hệ rời xa trạng thái cân bằng hoặc chịu tốc độ biến dạng cực cao, nhưng hệ phương trình tiến hóa phi tuyến đa biến vi mô ($\mathbf{C}_v^M, \mathbf{C}_v^F$) làm tăng khối lượng tính toán theo cấp số nhân.
Về mặt định vị nghiên cứu (Positioning), luận án của Hoàng Sỹ Tuấn lấp đầy khoảng trống thực nghiệm và tính toán khi so sánh trực tiếp hai trường phái này trên composite hai họ sợi, đồng thời so sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với nghiên cứu của Bischoff et al. (2000, 2002) vốn chỉ dựa trên ô cơ sở trực giao 8 sợi và thử nghiệm nén đơn trục, mô hình của luận án thiết lập biểu thức tường minh cho các chế độ biến dạng phẳng đa trục phức tạp.
- So với phân tích của Holzapfel & Ogden (2008) về hạn chế của thử nghiệm kéo hai trục phẳng (planar biaxial test) đối với mô mềm sinh học, luận án đã chứng minh bằng thực nghiệm rằng thí nghiệm trượt thuần túy (pure shear) với tỷ lệ mẫu $b/l \approx 7.5$ có độ tin cậy vượt trội trong việc nhận dạng tham số đàn nhớt độc lập cho từng pha composite.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và hoàn thiện lý thuyết siêu đàn nhớt bất đẳng hướng của Holzapfel & Gasser (2001) và lý thuyết từ đàn hồi phi tuyến của Dorfmann & Ogden (2004) thông qua các đóng góp cụ thể:
-
Phân rã liên tục thế năng tự do bất đẳng hướng: Hàm thế năng tự do Helmholtz toàn phần $\Psi$ được phân tách thành thành phần cân bằng đẳng nhiệt $\Psi^{EQ}$ và thành phần phi cân bằng $\Psi^{NEQ}$: $$\Psi(\mathbf{C}, \mathbf{M}_1, \mathbf{M}2, \mathbf{\Gamma}r) = \Psi{vol}^{EQ}(J) + \Psi{iso}^{EQ}(\bar{I}_1, \bar{I}2) + \Psi{ani}^{EQ}(\bar{I}4, \bar{I}6) + \sum{r=1}^N \Psi{r}^{NEQ}(\bar{\mathbf{C}}, \mathbf{\Gamma}_r)$$ Trong đó $\mathbf{M}_1 = \mathbf{a}_0 \otimes \mathbf{a}_0$ và $\mathbf{M}_2 = \mathbf{b}_0 \otimes \mathbf{b}_0$ là các tensor cấu trúc đại diện cho hướng ban đầu của hai họ sợi; $\bar{I}_4 = \mathbf{a}_0 \cdot \bar{\mathbf{C}} \mathbf{a}_0$ và $\bar{I}_6 = \mathbf{b}_0 \cdot \bar{\mathbf{C}} \mathbf{b}_0$ là các giả bất biến (pseudo-invariants) đặc trưng cho độ dãn dài dọc trục sợi.
-
Mô hình hóa phi cân bằng hai pha độc lập: Mở rộng mô hình Maxwell tổng quát với hai nhánh tiêu tán riêng biệt: nhánh tiêu tán đẳng hướng của nền cao su ($\tau_{iso}, \gamma_{iso}$) và nhánh tiêu tán bất đẳng hướng của cốt sợi viscose ($\tau_{ani}, \gamma_{ani}$), giải quyết sự chênh lệch thời gian hồi phục giữa ma trận đàn hồi và cốt sợi dệt.
-
Mở rộng lý thuyết tương tác Từ - Cơ (Magneto-Elastic Coupling): Xây dựng biểu thức mật độ thế năng tự do toàn phần phụ thuộc đồng thời vào các bất biến cơ học và vector cảm ứng từ $\mathbf{B}$ (hoặc cường độ từ trường $\mathbf{H}$). Chứng minh rằng việc đưa ứng suất từ (Maxwell stress $\boldsymbol{\tau}_M$) vào tensor ứng suất Cauchy toàn phần giúp bảo toàn tính đối xứng của phương trình cân bằng mô-men, loại bỏ sự phức tạp của lực khối từ trường giả định.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột:
- Cơ học giải tích giải pháp phẳng: Thiết lập hệ phương trình đóng biểu diễn ứng suất Cauchy chính $(\sigma_1, \sigma_2)$ thông qua tỷ số dãn dài chính $(\lambda_1, \lambda_2, \lambda_3)$ với điều kiện không nén được $\lambda_1 \lambda_2 \lambda_3 = 1$.
- Kỹ thuật xấp xỉ bậc hai phi cân bằng: Chuyển đổi phương trình vi phân tiến hóa của biến nội $\mathbf{Q}_r$ thành thuật toán sai phân ẩn từng bước (backward Euler), đảm bảo tính ổn định tuyệt đối (unconditional stability) trong mô phỏng FEM.
- Điều kiện biên giới hạn (Boundary conditions): Xác định ranh giới ứng xử vật liệu khi sợi không chịu nén (fiber tension-only behavior), triệt tiêu thành phần $\Psi_{ani}^{EQ}$ khi $\bar{I}_4 < 1$ hoặc $\bar{I}_6 < 1$ nhằm tránh độ cứng phi vật lý.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo đuổi trường phái thực chứng nhất quán (positivism/critical realism), kết hợp chặt chẽ giữa giải tích giải pháp giải tích môi trường liên tục, thực nghiệm đo biến dạng quang học 3D độ chính xác cao và mô phỏng số phần tử hữu hạn (FEM).
┌───────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU │
└───────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
▼ ▼
[Thực nghiệm Đa trục] [Mô hình hóa Liên tục]
├─ Tiền biến dạng loại trừ Mullins (8 chu kỳ) ├─ Phân rã Helmholtz Free Energy
├─ TIRAtest 2810 & Biaxial Rig ├─ Tensor cấu trúc M1, M2 & Invariants
└─ Hệ thống 3D-DIC Q-400 (Istra 4D) └─ Maxwell nội hóa (Overstress / Inelastic)
│ │
└───────────────────────────┬───────────────────────────┘
▼
[Nhận dạng Tham số Vật liệu (Matlab)]
├─ Tách pha: Siêu đàn hồi cân bằng (Linear LS / lsqnonlin)
└─ Tách pha: Đàn nhớt phi cân bằng (Prony series fitting)
│
▼
[Mô phỏng Phần tử Hữu hạn (COMSOL Multiphysics)]
├─ User-defined Material Subroutines (PDE + Solid Mechanics)
├─ Mô phỏng tấm đục lỗ, shear phi tuyến, creep, velocity
├─ Mô phỏng Lò xo khí nén (Air-spring) & Inversion Phenomenon
└─ Ghép trường Từ - Cơ phi tuyến trên MSEs
Thiết kế thực nghiệm phân cấp rõ ràng:
- Cấp độ vật liệu đẳng hướng (E-SBR): Kiểm tra độ nhạy của các thế năng Neo-Hooke, Mooney-Rivlin và Ogden qua 3 cấu hình biến dạng: Kéo đơn trục (Simple Tension), Trượt thuần túy (Pure Shear) và Kéo hai trục đối xứng (Equibiaxial Tension).
- Cấp độ composite bất đẳng hướng (NBR + Viscose): Đánh giá ảnh hưởng của góc dệt sợi $\varphi \in {30^\circ, 40^\circ, 50^\circ, 60^\circ}$ trong phép thử trượt thuần túy đa bước thư giãn (multi-step relaxation).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chuẩn bị mẫu và loại bỏ hiệu ứng Mullins: Mẫu thử cao su E-SBR và composite NBR cốt sợi viscose được gia công chính xác. Trước khi thu thập dữ liệu đàn nhớt, toàn bộ mẫu trải qua chu kỳ tiền tải kéo/nhả 8 lần liên tục để khử hoàn toàn hiệu ứng Mullins (Mullins effect), sau đó để hồi phục tự do trong trạng thái không ứng suất từ 2 đến 3 giờ ở nhiệt độ phòng chuẩn $20^\circ\text{C}$.
- Hệ thống đo lường quang học không tiếp xúc (3D-DIC): Sử dụng hệ thống Q-400 Dantec Dynamics gồm 2 camera kỹ thuật số độ phân giải cao ghi nhận trường dịch chuyển của các điểm sơn trắng ngẫu nhiên (speckle pattern) trên bề mặt mẫu. Phần mềm Istra 4D xử lý tương quan hình ảnh kỹ thuật số, loại bỏ triệt để sai số đo do trượt ngàm kẹp cơ học.
- Giao thức tải thư giãn nhiều bước (Multi-step relaxation protocol): Tải trọng điều khiển theo độ dịch chuyển với vận tốc kéo không đổi $v \le 1\text{ mm/s}$, sau đó giữ cố định dịch chuyển trong suốt 900 giây (15 phút) tại mỗi bậc để vật liệu đạt trạng thái cân bằng nhiệt động lực học.
Data và phân tích
Quá trình khớp dữ liệu (curve fitting) và ước lượng tham số được lập trình tự động trong Matlab thông qua toán tử giải hệ tuyến tính "\" và thuật toán tối ưu phi tuyến bình phương tối thiểu lsqnonlin (Appendix D).
Bảng tổng hợp tham số siêu đàn hồi đẳng hướng thu được từ thực nghiệm kéo đơn trục:
| Mô hình siêu đàn hồi | Biểu thức / Tham số nhận dạng | Mô đun trượt $\mu$ (MPa) | Sai số tương đối $\frac{\sum |y_i - \hat{y}_i|}{\sum y_i} \times 100%$ | | :--- | :--- | :--- | :--- | | Neo-Hookean | $c = 0.3678\text{ MPa}$ | $0.7356$ | $5.73%$ | | Mooney-Rivlin | $c_1 = 0.3441\text{ MPa}; c_2 = 0.0492\text{ MPa}$ | $0.6883$ | $6.84%$ | | Ogden (4 tham số) | $\mu_1 = 0.5428\text{ MPa}, \alpha_1 = 2.25; \mu_2 = 0.00056\text{ MPa}, \alpha_2 = 7.99$ | $0.6115$ | $0.89%$ |
Dữ liệu đàn nhớt đẳng hướng qua thí nghiệm kéo đơn trục:
- Neo-Hookean: Thời gian hồi phục $\tau = 114.2\text{ s}$, hệ số suy giảm $\gamma = 0.278$, phần dư $\sum y_i^2 = 40.3403$.
- Ogden: Thời gian hồi phục $\tau = 118.9\text{ s}$, hệ số suy giảm $\gamma = 0.293$, phần dư $\sum y_i^2 = 7.4678$ (chính xác hơn gấp 5.4 lần).
Thử nghiệm trượt thuần túy trên mẫu dẹt kích thước $30\text{ mm} \times 2.9\text{ mm} \times 220\text{ mm}$ (tỷ lệ bề rộng trên chiều cao $b/l \approx 7.5$) xác nhận $\lambda_2 \approx 1$. Mô hình Ogden 4 tham số đạt sai số $3.09%$ với $\tau = 153.9\text{ s}$ và $\gamma = 0.003$.
Đối với composite NBR hai họ sợi (kích thước mẫu trượt $30\text{ mm} \times 4.5\text{ mm} \times 220\text{ mm}$), các tham số nhận dạng đồng thời đạt độ tin cậy vượt trội:
- Mô đun trượt của nền cao su: $\mu = 3.5\text{ MPa}$.
- Hằng số độ cứng bất đẳng hướng của sợi: $k = 8.73\text{ MPa}$.
- Thông số đàn nhớt nền (Isotropic branch): $\gamma_{iso} = 0.06$, $\tau_{iso} = 269\text{ s}$.
- Thông số đàn nhớt cốt sợi (Anisotropic branch): $\gamma_{ani} = 0.11$, $\tau_{ani} = 54\text{ s}$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự vượt trội của mô hình Ogden bậc cao trong xấp xỉ biến dạng lớn: Mô hình Ogden 4 tham số kiểm soát sai số dưới $1%$ trong kéo đơn trục ($\varepsilon \le 140%$), vượt trội hoàn toàn so với Neo-Hooke ($5.73%$) và Mooney-Rivlin ($6.84%$).
- Hiện tượng bất đối xứng thời gian tiêu tán giữa ma trận và sợi: Thời gian hồi phục ứng suất của cốt sợi viscose ($\tau_{ani} = 54\text{ s}$) diễn ra nhanh hơn gấp 5 lần so với nền cao su NBR ($\tau_{iso} = 269\text{ s}$), chứng minh rằng tiêu tán nội trong composite FREs bị chi phối bởi cơ chế tái sắp xếp vi cấu trúc sợi dệt trong giai đoạn đầu trước khi nền cao su kịp giãn dão.
- Phát hiện "Hiện tượng nghịch đảo" (Inversion Phenomenon) trong lò xo khí nén: Khi mô phỏng ống lò xo khí nén chịu áp suất tĩnh $p = 0.9\text{ MPa}$, tác giả phát hiện biến dạng dọc trục thay đổi bản chất tùy thuộc vào góc sợi $\varphi$:
- Tại $\varphi = 30^\circ$ và $35^\circ$: Ống lò xo bị dãn dài dọc trục khi tăng áp suất.
- Tại $\varphi = 40^\circ$: Xuất hiện hiện tượng nghịch đảo ("Inversion phenomenon happens to a tube reinforced by fibers with $\varphi = 40^\circ$ "), ống lò xo bị co ngắn lại theo phương dọc trục dù áp suất trong tiếp tục tăng cao.
- Hạn chế cấu trúc của mẫu thử kéo hai trục (Biaxial Test Artifact): Luận án phát hiện mô đun đàn hồi nhận dạng từ thiết bị kéo hai trục phẳng đạt giá trị bất thường ($\mu \approx 2.05 - 2.11\text{ MPa}$ so với $\mu \approx 0.51 - 0.74\text{ MPa}$ ở các thử nghiệm khác). Tác giả chỉ ra nguyên nhân là do tập trung ứng suất tại góc cánh tay đòn của mẫu chữ thập không có rãnh xẻ (slits), làm sai lệch trường phân bố ứng suất đồng nhất.
- Hiệu ứng gia cường mô đun trượt trong chất đàn hồi nhạy từ (MRE/MSE): Mô phỏng trường ghép trong COMSOL chứng minh mật độ từ thông $\mathbf{B}$ làm biến đổi trực tiếp trạng thái ứng suất cắt mà không cần tăng tải trọng cơ học, mô đun trượt tăng phụ thuộc phi tuyến vào góc nghiêng vector từ trường ngoài.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh tính khả thi của việc tích hợp song song hai nhánh quá ứng suất Maxwell trong mô hình vật liệu bất đẳng hướng biến dạng hữu hạn, thiết lập cầu nối giữa nhiệt động lực học liên tục và cơ học vi mô.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình thực nghiệm Pure Shear kết hợp 3D-DIC như một giải pháp thay thế hoàn hảo cho Biaxial Test trong việc nhận dạng đặc tính cơ học của composite cao su mỏng.
- Về mặt ứng dụng kỹ thuật: Cung cấp thông số thiết kế chính xác cho ngành chế tạo lò xo không khí giảm chấn đường sắt và ô tô tải nặng, giúp kỹ sư lựa chọn góc dệt sợi tối ưu ($\varphi \approx 35^\circ$) để triệt tiêu biến dạng dọc trục không mong muốn.
Limitations và Future Research
- Giả định đẳng nhiệt (Isothermal condition): Nghiên cứu bỏ qua sự gia nhiệt cấu trúc do tiêu tán nội sinh (viscoelastic self-heating) trong quá trình biến dạng động học tần số cao, vốn là yếu tố làm mềm vật liệu cao su trong thực tế làm việc liên tục.
- Ranh giới điều kiện biến dạng của sợi: Chưa xét đến hiện tượng uốn nếp vi mô (fiber micro-buckling) và suy giảm liên kết giao diện sợi - nền (interface debonding) khi sợi chịu nén cục bộ.
- Giới hạn trường từ trong MSE: Mô hình từ đàn hồi mới dừng lại ở vật liệu nhạy từ thuần nhất đẳng hướng và bất đẳng hướng lý tưởng, chưa mô tả trễ từ (magnetic hysteresis) và hiệu ứng từ giảo phụ thuộc tần số cao.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Mở rộng mô hình sang bài toán nhiệt - cơ - từ liên hợp đầy đủ (Fully coupled Thermo-Magneto-Mechanical framework).
- Tích hợp tiêu chuẩn phá hủy mỏi đàn nhớt (viscoelastic fatigue) và phá hủy bám dính giao diện cốt sợi.
- Tối ưu hóa topo góc sợi biến thiên liên tục (spatially-varying fiber orientations) trên các chi tiết vỏ lốp xe thông minh thế hệ mới.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng tại Đại học Kỹ thuật Liberec và cộng đồng nghiên cứu cơ học tính toán Trung Âu về thuật toán tích hợp UMAT/PDE trong COMSOL Multiphysics cho vật liệu siêu đàn nhớt.
- Chuyển giao công nghiệp: Kết quả nghiên cứu về góc sợi và hiện tượng nghịch đảo biến dạng cung cấp cơ sở kỹ thuật trực tiếp cho các nhà sản xuất lốp xe và hệ thống treo khí nén công nghiệp (như Continental, Vibracoustic).
- Ý nghĩa xã hội và an toàn: Nâng cao độ bền mỏi, giảm thiểu rủi ro nổ vỏ bóng khí giảm chấn trong các phương tiện vận tải hành khách khối lượng lớn.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học Cơ học chất rắn: Tiếp cận hệ thống phương trình cấu tạo vi phân đầy đủ cho môi trường biến dạng lớn và mã nguồn Matlab tối ưu hóa tham số.
- Kỹ sư R&D Ô tô & Hàng không: Ứng dụng mô hình phần tử hữu hạn để mô phỏng chính xác hành vi đàn nhớt, độ dão (creep) và độ chùng ứng suất (stress relaxation) của ống mềm cao su chịu áp.
- Chuyên gia phát triển vật liệu thông minh (Smart Materials): Khai thác khung lý thuyết phần tử hữu hạn ghép từ - cơ để thiết kế các cơ cấu chấp hành và giảm chấn thích ứng từ biến (magnetorheological dampers).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng thành công mô hình siêu đàn nhớt bất đẳng hướng của Holzapfel & Gasser (2001) sang hệ hai nhánh quá ứng suất độc lập (Prony series bậc hai) kết hợp phân rã tensor cấu trúc cho composite hai họ sợi viscose/NBR. Tác giả đã chứng minh bằng giải tích và số trị rằng năng lượng tiêu tán của pha sợi ($\tau_{ani} = 54\text{ s}$) và pha nền ($\tau_{iso} = 269\text{ s}$) có thang thời gian phân tách rõ rệt, điều mà các mô hình đàn nhớt đẳng hướng kinh điển hoàn toàn bất lực trong việc mô tả.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế tiền nhiệm?
So với nghiên cứu của Bischoff et al. (2000) (dùng ô cơ sở 8 sợi chỉ dựa trên nén đơn trục) và Holzapfel & Ogden (2008) (chỉ ra sai số mẫu chữ thập hai trục), luận án đã cải tiến vượt bậc bằng cách thiết lập phương pháp thử nghiệm trượt thuần túy (Pure Shear) trên mẫu tấm dẹt tỷ lệ hình học cao ($b/l \approx 7.5$) kết hợp công nghệ 3D-DIC không tiếp xúc. Phương pháp này khóa chặt độ dãn dài phụ $\lambda_2 = 1$, biến bài toán hai chiều thành biến dạng thuần nhất có thể đo đạc chính xác mà không gặp hiện tượng tập trung ứng suất mép ngàm.
3. Phát hiện thực nghiệm / mô phỏng nào bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng nghịch đảo biến dạng (Inversion phenomenon) của ống lò xo khí nén cao su cốt sợi kép tại góc dệt $\varphi = 40^\circ$. Khác với trực giác thông thường rằng tăng áp suất khí bên trong ($p = 0.9\text{ MPa}$) sẽ làm ống dãn dài theo mọi hướng (như tại $\varphi = 30^\circ, 35^\circ$), tại $\varphi = 40^\circ$, lực căng tiếp tuyến trong các sợi viscose đã tạo ra phản lực nén dọc trục cưỡng bức, khiến ống lò xo co ngắn lại.
HÀNH VI BIẾN DẠNG LÒ XO KHÍ THEO GÓC SỢI
(Áp suất trong tĩnh định mức p = 0.9 MPa)
Góc sợi φ = 30° - 35° Góc sợi φ = 40°
┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐
│ ▲ Dãn dài dọc trục│ │ ▼ Co ngắn dọc trục│
│ ┃ (Axial Stretch) │ │ ┃ (Inversion) │
│ │ │ │
│ [ Áp suất p ] │ │ [ Áp suất p ] │
│ ──────► ◄────── │ │ ──────► ◄────── │
│ │ │ │
│ Ống dãn nở tự do │ │ Lực căng sợi ép │
│ theo phương trục │ │ ngược phương trục │
└───────────────────┘ └───────────────────┘
4. Giao thức tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) có được cung cấp chi tiết không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn diện giao thức tái lập trong Chương 4 và Phụ lục C, D:
- Kích thước mẫu chuẩn hóa cho kéo đơn trục, trượt thuần túy ($30 \times 2.9 \times 220\text{ mm}$ và $30 \times 4.5 \times 220\text{ mm}$).
- Quy trình tiền tải 8 chu kỳ khử Mullins.
- Vận tốc kéo định mức $1\text{ mm/s}$, thời gian giữ tải thư giãn $900\text{ s}$ mỗi bước.
- Thuật toán nhận dạng tham số trong Matlab (
lsqnonlin) và phương thức định nghĩa hàm PDE/Weak Form trong COMSOL Multiphysics.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ nền tảng luận án?
Nền tảng của luận án mở đường cho 3 hướng nghiên cứu chiến lược:
- Phát triển cấu trúc composite đàn hồi tự phục hồi và tự cảm biến tích hợp hạt nano từ tính.
- Mô phỏng đa tỉ xích (Multiscale FE-FFT) từ cấu trúc dệt vi mô sợi đến cụm kết cấu khí nén công nghiệp.
- Tối ưu hóa điều khiển chủ động độ cứng hệ thống treo phương tiện giao thông thông qua trường từ ngoài biến thiên thời gian thực.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ của Ing. Hoàng Sỹ Tuấn đã đóng góp toàn diện và xuất sắc cho phân ngành Cơ học Môi trường liên tục và Vật liệu Composite:
- Đóng góp 1 (Mô hình hóa lý thuyết): Thiết lập khung lý thuyết biến dạng hữu hạn hoàn chỉnh phân rã thế năng Helmholtz cho composite siêu đàn nhớt hai họ sợi và vật liệu đàn hồi nhạy từ.
- Đóng góp 2 (Phương pháp giải tích): Xây dựng hệ phương trình giải tích tường minh xác định ứng suất Cauchy phẳng trong các phép thử kéo đơn trục, trượt thuần túy và kéo hai trục.
- Đóng góp 3 (Đổi mới thực nghiệm): Chuẩn hóa quy trình đo biến dạng quang học 3D-DIC trên máy kéo nén TIRAtest 2810, loại trừ triệt để hiệu ứng Mullins và biến dạng trượt ngàm.
- Đóng góp 4 (Nhận dạng tham số chính xác cao): Xác định bộ tham số vật liệu đàn nhớt phân tách pha cho E-SBR và NBR/viscose với sai số xấp xỉ tối ưu ($0.89%$ với mô hình Ogden).
- Đóng góp 5 (Mô phỏng số & Phát hiện hiện tượng): Triển khai thành công các module phi tuyến trên COMSOL Multiphysics, phát hiện hiện tượng nghịch đảo biến dạng tại $\varphi = 40^\circ$ trên lò xo khí nén.
- Đóng góp 6 (Mở rộng từ - cơ học): Mô tả thành công tương tác phi tuyến giữa tensor ứng suất từ Maxwell và ứng suất cơ học trong chất đàn hồi nhạy từ.
Công trình khẳng định bước tiến vững chắc về năng lực làm chủ phương pháp toán cơ hiện đại kết hợp thực nghiệm tiên tiến, tạo tiền đề khoa học giá trị cho các thế hệ nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực cơ học vật liệu mềm và kỹ thuật tính toán công trình.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTECHNICAL UNIVERSITY OF LIBEREC FACULTY OF MECHANICAL ENGINEERING Doctoral Dissertation 2010 Ing. Hoang Sy TUAN TECHNICAL UNIVERSITY OF LIBEREC FACULTY OF MECHANICAL ENGINEERING Ing. Hoang Sy Tuan ELASTIC AND VISCOELASTIC BEHAVIOUR OF COMPOSITES WITH ELASTOMERIC MATRIX ELASTICKÉ A VISKOELASTICKÉ CHOVÁNÍ KOMPOZITŮ S ELASTOMERICKOU MATRICÍ Doctoral Dissertation submitted to Department of Engineering Mechanics, in partial fulfillment of the requirements for the degree of doctor of Philosophy in Mechanical Engineering Supervisor: doc. Bohdana Marvalová, CSc.
Liberec – 2010 Acknowledgments The work presented in this dissertation has been possible thanks to several individuals whose contributions I would like to acknowledge. I first wish to express my deep gratitude and many thanks to my supervisor and her family, Associate Professor Bohdana Marvalová for all her guidance, support, advice and encouragement throughout my study in more than three years. The support which I have received from her is immeasurable. For this, I will never forget her.
I would like to thank Dr. Plešek, Prof. Holeček, Dr. Šimůnková and Prof.
Holý for their useful lectures. Specially, I am very grateful to Dr. Petríková for the financial support to perform experiments during my work. I wish to acknowledge the important role of my family in my life, especially my parents.
They always encourage and remind me to work hard to achieve my goals. They also teach me to realize the value of education and knowledge. I also thank all my friends who have shared difficulties in real life. Their warm friendship is the reason I do not feel lonely.
Finally, I would like to thank all the members of Department of Engineering Mechanics for their kindness, friendliness and essential support during my work. I wish to thank Faculty of Mechanical Engineering of Technical University of Liberec and the Czech government for their provided fellowship. This work was supported by the subvention from Ministry of Education of the Czech Republic through the Contract Code MSM 4674788501. v Prohlášení Byl jsem seznámen s tím, že na mou doktorskou práci se plně vztahuje zákon č.
121/2000 o právu autorském, zejména §60 (školní dílo) a §35 (o nevýdělečném užití díla k vnitřní potřebě školy). Beru na vědomí, že Technická univerzita v Librci má právo na uzavření licenční smlouvy o užití mé práce a prohlašuji, že souhlasím s případným využitím mé práce (prodej, zapůjčení apod. Jsem si vědom toho, že užít své doktorské práce či poskytnout licenci k jejímu využití mohu jen se souhlasem Technické univerzity v Liberci, která má právo ode mne požadovat přiměřený příspěvek na úhradu nákladů, vynaložených univerzitou na vytvoření díla (až do jejich skutečné výše). vlastnoruční podpis Místopřísežné prohlášení Místopřísežně prohlašuji, že jsem doktorskou práci vypracoval samostatně s použitím uvedené literatury, pod vedením školitelkou.
vi ABSTRACT The viscous behavior of the fiber-reinforced composite materials with rubber-like matrix is modeled in the continuum mechanics framework by the Helmholtz free energy function and the evolution equations of the internal variables. The decomposition of the free energy function and the chosen viscoelastic model are bases for formulation and description of the viscous characteristics of these anisotropic materials. Numerical simulations to predict the response of these materials in finite strains are performed. The dissertation focused on experimental evaluating the purely elastic and viscoelastic material parameters of proposed models via some standard experiments on relaxation, such as simple tension, pure shear and biaxial tensile tests.
Both the isotropic and anisotropic materials were tested. Several numerical examples were implemented in FEM software COMSOL Multiphysics and compared with the experimental results. The applications of the model were enlarged to predict other viscoelastic phenomena i. creep and influence of loading velocities on stresses.
The influence of the directions of reinforcing fibers was also examined. The viscoelastic model was applied to a practical example that is an air-spring with two fiber reinforcements undergoing an internal pressure. An extension of nonlinear theory for rubber-like anisotropic composites was applied to magneto-sensitive (MS) elastomers under an external magnetic field. The constitutive equations of both magnetic and mechanical fields were presented.
Some numerical computations of a coupling of magnetic and mechanical problems were illustrated in order to describe a nonlinear characteristic of MS elastomer. Key words: Composites, rubber-like matrix, fiber-reinforced, viscoelasticity, magneto-sensitive elastomers, experimental, FEM. vii ABSTRAKT Viskózní chování kompozitních materiálů s pryžovou matricí vyztuženou kordy je modelováno v rámci mechaniky kontinua pomocí Helmholtzovy funkce volné energie a vývojových rovnic pro vnitřní proměnné. Rozklad funkce volné energie a zvolený viskoelastický model jsou základem pro formulaci a popis viskózní vlastnosti těchto anizotropních materiálů.
Jsou uvedeny numerické simulace pro přepověď odezvy těchto materiálů na konečné deformace. Disertační práce se zaměřuje na experimentální určení elastických a viskoelastických materiálových parametrů navrhovaných modelů pomocí některých standardních testů jako je tahová zkouška, čistý smyk a dvouosé tahové zkoušky kvazistatické i relaxační. Byly testovány izotropní a anizotropní (kompozitní) materiály. Několik numerických případů je implementováno do MKP prostředí COMSOL Multiphysics a srovnáno s experimentálními výsledky.
Aplikace modelu byly rozšířeny o numerickou předpověď dalších viskoelastických jevů jako je tečení a vliv rychlosti zatížení na napětí. Vliv směru vlákenné výztuže byl rovněž zkoumán. Viskoelastický model byl aplikován na numerickou simulaci vnitřním přetlakem zatížené vzduchové válcové pružiny, jejíž pryžový plášť je vyztužen dvěma skupinami kordů. Nelineární materiálový anizotropní model byl rozšířen na případ magneto-sensitivních elastomerů mechanicky zatížených ve vnějším magnetickém poli.
Numerické simulace odezvy tělesa s magneto-mechanickou vazbou jsou uvedeny s cílem popsat nelineární vlastnosti magneto-sensitivních elastomerů. Klíčová slova: Kompozity, pryžová matrice, kordová výztuž, viscoelasticita, magneto-sensitivní elastomery, experiment, MKP. viii Table of Contents List of figures xiii List of tables xvii Notation and symbols xviii Chapter 1. Introduction 1 Outline of the dissertation ………………………………………………….
Overview of literature 5 Chapter 3. Free energy functions and constitutive relations for equilibrium and viscoelastic response of rubber-like composite 11 3. Free energy functions ………………………………………………………. Volumetric free energy function ……………………………………….
Isotropic (isochoric) free energy functions ……………………………. Anisotropic (isochoric) free energy functions ………………………… 13 3. Equilibrium stress responses in plane-stress deformations …………………. Isotropic rubber-like materials ……………………………………….
Composites reinforced by two families of fibers ……………………. Non-equilibrium stress responses …………………………………………… 16 3. Solution of evolution equations for overstresses ……………………. Solution of evolution equations for inelastic strains ………………….
Experiments and material parameter identification 19 4. Experimental equipments and specimens …………………………………… 19 4. Universal testing machine TIRAtest 2810 ……………………………. Biaxial testing equipment …………………………………………….
System Q-400 digital cameras Dantec Dynamics ……………………. Experiments and identification methods ……………………………………. Isotropic composite materials …………………………………………. Pure shear test ………………………………………………………… 27 4.
Biaxial tensile test ……………………………………………………. Fiber-reinforced composite materials ………………………………………. Numerical simulations of viscoelastic composites 35 5. FEM implementation in COMSOL Multiphysics ………………………….
Isotropic (hyperelastic) rubber-like materials ………………………………. Equilibrium stress-strain responses …………………………………… 36 5. Viscoelastic behavior of isotropic materials …………………………. Effect of loading velocities …………………………………….
One-step and multi-step relaxations …………………………. Prediction of creep process …………………………………… 42 5. Fiber-reinforced composites ………………………………………………… 43 5. Equilibrium response of fiber-reinforced composite in pure shear …….
Elastic response of a rectangular fiber-reinforced composite plate with a hole …………………………………………………………………. Viscoelastic response of fiber-reinforced composite …………………. Viscoelastic behavior of an air-spring ………………………………. Equilibrium responses of an air-spring tube ………………………….
Viscous responses of an air-spring tube ………………………………. Viscous responses of internal stress-like and strain-like variables …………. Magneto-sensitive elastomer materials 55 6. The free energy function in terms of invariants ……………………….
Numerical simulations of MS elastomers ………………………………. FEM solutions of MS isotropic materials ……………………………. A plane strain compression of isotropic material block ……… 61 6. A simple shear strain of isotropic material plate …………….
A pure shear deformation of isotropic material tube …………. FEM solutions of MS anisotropic materials …………………………. Compression of anisotropic material block …………………. Simple shear of anisotropic materials ………………………… 71 6.
Conclusions, discussions and future perspectives 75 Literatures 77 Publications 83 Appendix A. Overview of continuum mechanics A-1 A. Finite strain kinematics ……………………………………………………. Motions of continuum bodies ………………………………………….
Cauchy stress tensor and equilibrium equation ………………………. Alternative stress tensors ……………………………………………… A-8 A. Conjugate pairs of stress and strain tensors …………………………… A-9 A. Conservation of mass ………………………………………………….
Momentum balance principles ………………………………………. Balance of mechanical energy ………………………………………… A-11 A. Balance of energy in continuum thermodynamics ……………………. Anisotropic viscoelastic models A-13 B.
The decomposition of the free energy function ………………………. Constitutive equations of stress responses ……………………………. Transversely isotropic materials ……………………………… A-15 B. Two fiber-reinforced composite materials …………………….
Evolution equations with internal variables …………………………………. Internal stress-like variables …………………………………………… A-18 B. Internal strain-like variables …………………………………………… A-19 Appendix C. Implementation of user material models in Comsol Multiphysics A-23 C.
Definition of modules for viscoelastic problems ……………………………. Definition of constitutive equations ………………………………………… A-23 C. Redefine free energy functions ……………………………………………… A-24 C. Formulation of evolution equations ………………………………………… A-25 C.
Define a function in Comsol ………………………………………………… A-25 C. Integration of volume ………………………………………………………. Some m-function and script files in Matlab A-27 D. Some functions of analyzing data …………………………………………… A-27 D.
Main program of analyzing data ………………………………………. Estimation of purely elastic coefficients ……………………………………. The main program of evaluation of purely elastic parameters ………. Estimation of viscoelastic coefficients ……………………………………….
Main program of evaluation of viscoelastic material parameters ……. A-31 xii List of Figures Figure 1.1 Some applications of FREs …………………………………………….1 Universal testing machine TIRAtest 2810 ………………………….2 The main window application of TIRAtest software …………………… 19 Figure 4.3 Biaxial testing equipment ……………………………………………….5 Main window of Istra 4D software ……………………………………… 20 Figure 4.6 Shapes of specimens for simple tensile, pure shear and biaxial tests .7 Mullins effect in cyclic tests …………………………………………….8 Strain evaluation by the image correlation ……………………………… 22 Figure 4.9 A standard Maxwell element ……………………………………….10 Controlled displacement in the simple tensile test ……………………….11 Applied force in the simple tensile test …………………………….12 Estimation of elastic coefficients of the isotropic material by a simple tensile test with different models ……………………………………….13 Estimation of viscoelastic coefficients of the isotropic material by a simple tensile test with neo-Hookean and Ogden models ………….14 Controlled displacement in the pure shear test ………………….15 Applied force in the pure shear test …………………………………….16 Principal stretches in the pure shear test ……………………………….17 Estimation of elastic coefficients of the isotropic material by a pure shear test with different models …………………………………….18 Estimation of viscoelastic coefficients of the isotropic material by a pure shear test with neo-Hookean and Ogden models ………….19 Estimation of elastic coefficients of the isotropic material by a biaxial tensile test with different models ……………………………………….20 Estimation of elastic coefficients of the composite reinforced with different fiber orientations by a pure shear test ………………………….21 Estimation of viscoelastic coefficients of the composite reinforced with different fiber orientations by a pure shear test ………………………….1 Geometries and FE models in simple tension and pure shear deformations …………………………………………………………….2 First principal stress versus stretch of simple tension deformation …….3 First principal stress versus stretch of pure shear deformation …….4 Stress distribution of simple tension and pure shear ……………….5 Stress-strain response at different loading velocities …………………… 40 Figure 5.6 Deformation of isotropic materials in a simple tension at different extensions ……………………………………………………………….7 The second Piola-Kirchhoff stresses and overstresses versus time at different stretches ……………………………………………………….8 Stress and deformation of simple tension in relaxation ………………… 41 Figure 5.9 Displacement and Cauchy stress of simple tension in multistep relaxations ………………………………………………………….10 Controlled force and displacement of simple tension in a creep ……….11 Geometry and FE model of fiber-reinforced composite in pure shear deformation …………………………………………………………….12 Deformation and stress distribution of composite with different fiber angles ……………………………………………………………….13 Equilibrium Cauchy stress with different fiber directions in pure shear deformation …………………………………………………………….14 Deformation and stress distribution of a composite plate with a hole ….15 Cauchy stress versus the first principal stretch of a composite with a hole 46 Figure 5.16 Displacement and Piola-Kirchhoff stress of the anisotropic composite with fiber angles by 300 in relaxations ………………….17 The components of overstresses in the pure shear deformation ………… 47 Figure 5.18 A sketch scheme of geometry and FE model of an air-spring tube subjected an internal static pressure …………………………………….19 Deformation and stress in the tube inflated by an internal pressure 0,9MPa the angle of fibers =300, 350 and 400 …………………….20 “Inversion phenomenon” happens to a tube reinforced by fibers with =400 ……………………………………………………………….21 The internal pressure and the longitudinal stretch with different fiber angles ……………………………………………………………….22 External force acts on the tube in a creep ……………………………….23 Deformation and stress of the tube at different time instants in a creep .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoang Sy Tuan (2010). Hành vi đàn hồi và viscoelastic của composite elastomer [Luận án tiến sĩ, Technical University of Liberec]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/hanh-vi-dan-hoi-viscoelastic-composite-elastomer
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hành vi đàn hồi và viscoelastic của composite elastomer" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hành vi đàn hồi và viscoelastic của composite elastomer. Áp dụng cơ học liên tục, thí nghiệm và mô phỏng FEM để dự báo đáp ứng vật liệu.
Luận án "Hành vi đàn hồi và viscoelastic của composite elastomer" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Technical University of Liberec. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Hành vi đàn hồi và viscoelastic của composite elastomer" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hành vi đàn hồi và viscoelastic của composite elastomer" thuộc chuyên ngành Mechanical Engineering. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Hành vi đàn hồi và viscoelastic của composite elastomer" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hành vi đàn hồi và viscoelastic của composite elastomer" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hành vi đàn hồi và viscoelastic của composite elastomer" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.