Luận án TS - Tích hợp vật liệu plasmonic graphene MoS2 hấp thụ sóng điện từ
Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Vật liệu điện tử
Ẩn danh
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
134
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐẶC TÍNH HẤP THỤ SÓNG ĐIỆN TỪ CỦA VẬT LIỆU BIẾN HÓA TÍCH HỢP VẬT LIỆU PLASMONIC HAI CHIỀU
1.1. Đặc trưng hấp thụ trong môi trường vật liệu biến hoá (MMs)
1.1.1. Lý thuyết chung về hấp thụ tuyệt đối năng lượng sóng điện từ trong MM
1.2. Sự phối hợp trở kháng hoàn hảo trong MPA-2DP
1.3. Đặc tính hấp thụ của MPA có cấu trúc bất đẳng hướng
1.3.1. Mô hình cấu trúc MPA bất đẳng hướng dựa trên hiệu ứng trong suốt cảm ứng điện từ
1.4. Đặc tính hấp thụ của MPA có cấu trúc đẳng hướng
1.5. Đặc tính điện từ của vật liệu hai chiều có cấu trúc tuần hoàn
1.6. Một số mô hình MPA tích hợp vật liệu plasmonic hai chiều (MPA-2DP)
1.6.1. Cấu trúc MPA tích hợp một phần graphene
1.6.2. Cấu trúc MPA dựa trên cộng hưởng mặt trước hoàn toàn bằng vật liệu 2D
1.7. Tiềm năng ứng dụng của MM-2DP
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ, MÔ PHỎNG VÀ THỰC NGHIỆM NGHIÊN CỨU MPA -2DP
2.1. Mô hình tính toán lý thuyết MPA-2DP
2.2. Một số kỹ thuật mô phỏng MPA-2DP
2.3. Một số kỹ thuật chế tạo MPA và tích hợp vật liệu 2DP
2.3.1. MPA tích hợp một phần vật liệu 2DP
2.3.2. MPAs có cấu trúc cộng hưởng sử dụng vật liệu 2DP
2.4. Đo đạc và khảo sát thực nghiệm đặc tính điện từ của MPA-2DP
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH HẤP THỤ CỦA VẬT LIỆU BIẾN HÓA TÍCH HỢP VẬT LIỆU PLASMONIC GRAPHENE
3.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của graphene lên tính chất điện từ của vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ có hiệu ứng tương tác NF trực tiếp (D-MPA)
3.1.1. Thiết kế - mô phỏng D-MPA
3.1.2. Nghiên cứu sự biến thiên của phổ hấp thụ của theo tham số cấu tạo của cấu trúc D-MPA
3.1.3. Chế tạo và nghiên cứu đặc tính hấp thụ của D-MPA tích hợp vật liệu plasmonic graphene
3.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của graphene lên tính chất điện từ của vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ có hiệu ứng tương tác NF gián tiếp (I-MPA)
3.2.1. Nghiên cứu đặc trưng điện từ của cấu trúc vật liệu biến hóa có hiệu ứng NF gián tiếp
3.2.2. Tối ưu mô hình cấu trúc I-MPA
3.2.3. Thiết kế và mô phỏng cấu trúc vật liệu I-MPA tích hợp vật liệu plasmonic graphene
3.3. Điều khiển đặc trưng hấp thụ của vật liệu MPA tích hợp vật liệu plasmonic graphene
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH HẤP THỤ TRONG MỘT SỐ MÔ HÌNH VẬT LIỆU BIẾN HÓA TÍCH HỢP VẬT LIỆU MoS2
4.1. Nghiên cứu đặc trưng hấp thụ của MPA-2DP tích hợp MoS2 trong vùng tần số GHz
4.1.1. Thiết kế cấu trúc ô cơ sở MPA-2DP tích hợp MoS2 trong vùng tần số GHz
4.1.2. Mô phỏng các đặc trưng điện từ của MPA-2DP tích hợp MoS2 ở trạng thái phẳng
4.1.3. Phân tích cơ chế hấp thụ của MPA-2DP tích hợp MoS2
4.1.4. Sự ảnh hưởng của góc tới và góc phân cực lên đặc tính hấp thụ của MPA-2DP tích hợp MoS2
4.1.5. Ảnh hưởng của biến dạng cong lên đặc trưng hấp thụ của MPA-2DP tích hợp MoS2
4.2. Điều khiển biên độ và tần số hấp thụ của MPA-2DP tích hợp MoS2 trong vùng tần số THz
KẾT LUẬN CHUNG
CÁC HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ
Tóm tắt nội dung
I. Vật Liệu Plasmonic Graphene MoS2 Hấp Thụ Sóng Điện Từ
Vật liệu plasmonic hai chiều đang mở ra kỷ nguyên mới trong công nghệ hấp thụ sóng điện từ. Graphene và MoS2 thuộc nhóm two-dimensional materials có khả năng tương tác mạnh với sóng điện từ. Cấu trúc van der Waals heterostructure kết hợp hai vật liệu này tạo nên tính năng vượt trội. Nghiên cứu tích hợp graphene plasmonics với transition metal dichalcogenides mang lại đột phá về hiệu suất hấp thụ. Vùng tần số GHz và THz là mục tiêu chính của ứng dụng này. Surface plasmon resonance trong graphene cho phép điều khiển sóng điện từ ở quy mô nano. MoS2 heterostructure bổ sung thêm khả năng điều chỉnh băng tần. Electromagnetic absorption đạt hiệu quả cao nhờ sự phối hợp giữa hai vật liệu. Tunable absorption là đặc tính nổi bật của hệ thống này. Terahertz spectroscopy xác nhận khả năng hấp thụ trong dải rộng. Gigahertz frequency cũng được kiểm soát hiệu quả. Cấu trúc vật liệu biến hóa (metamaterial) tích hợp 2D materials tạo nền tảng cho thiết bị thế hệ mới.
1.1. Đặc Tính Vật Liệu Hai Chiều Graphene
Graphene là vật liệu carbon một lớp nguyên tử với tính dẫn điện xuất sắc. Cấu trúc mạng tinh thể lục giác mang lại độ bền cơ học cao. Graphene plasmonics khai thác dao động electron tập thể trên bề mặt. Surface plasmon resonance xuất hiện khi ánh sáng tương tác với electron tự do. Tần số cộng hưởng có thể điều chỉnh bằng điện áp cổng. Độ linh động carrier electron đạt giá trị cực cao ở nhiệt độ phòng. Two-dimensional materials này hấp thụ chỉ 2.3% ánh sáng khả kiến. Tuy nhiên, khi tích hợp vào cấu trúc cộng hưởng, hấp thụ tăng đáng kể. Terahertz spectroscopy cho thấy graphene tương tác mạnh trong vùng THz. Tunable absorption đạt được nhờ thay đổi nồng độ carrier.
1.2. Cấu Trúc MoS2 Heterostructure Transition Metal
MoS2 thuộc nhóm transition metal dichalcogenides với cấu trúc lớp. Băng tần cấm trực tiếp ở dạng đơn lớp khoảng 1.8 eV. Van der Waals heterostructure hình thành khi xếp chồng với graphene. Lực liên kết yếu giữa các lớp cho phép tách dễ dàng. MoS2 heterostructure với graphene tạo tiếp xúc Schottky. Electromagnetic absorption cải thiện nhờ hiệu ứng giao diện. Cấu trúc này ổn định về mặt nhiệt và hóa học. Two-dimensional materials kết hợp tạo tính năng bổ sung lẫn nhau. Gigahertz frequency được kiểm soát thông qua độ dày lớp MoS2. Tunable absorption mở rộng khả năng ứng dụng trong thiết bị điện tử.
1.3. Nguyên Lý Hấp Thụ Sóng Điện Từ
Electromagnetic absorption xảy ra khi năng lượng sóng chuyển thành nhiệt. Surface plasmon resonance khuếch đại trường điện từ cục bộ. Graphene plasmonics tạo điểm nóng năng lượng trên bề mặt. Cộng hưởng xảy ra khi tần số sóng khớp với tần số dao động electron. Terahertz spectroscopy đo lường hệ số hấp thụ theo tần số. MoS2 heterostructure đóng góp thêm kênh hấp thụ quang học. Van der Waals heterostructure tối ưu hóa phối hợp trở kháng. Tunable absorption điều chỉnh bằng điện trường hoặc áp suất. Gigahertz frequency yêu cầu cấu trúc cộng hưởng đặc biệt. Two-dimensional materials mỏng giúp giảm trọng lượng thiết bị.
II. Cấu Trúc Metamaterial Tích Hợp Graphene Plasmonics
Vật liệu biến hóa (metamaterial) là cấu trúc nhân tạo với tính chất điện từ đặc biệt. Tích hợp graphene plasmonics vào metamaterial mở rộng khả năng điều khiển sóng. Cấu trúc tuần hoàn nano tạo điều kiện cho surface plasmon resonance. Two-dimensional materials đặt trên lớp điện môi và kim loại. Van der Waals heterostructure giữa graphene và MoS2 tăng cường tương tác. Electromagnetic absorption đạt gần 100% tại tần số cộng hưởng. Thiết kế bất đẳng hướng cho phép hấp thụ phân cực chọn lọc. Cấu trúc đẳng hướng hoạt động với mọi góc tới. Terahertz spectroscopy xác minh hiệu suất hấp thụ thực tế. Gigahertz frequency được nhắm tới cho ứng dụng viễn thông. Tunable absorption điều chỉnh động theo tín hiệu điều khiển. MoS2 heterostructure bổ sung băng tần hoạt động. Transition metal dichalcogenides cải thiện độ bền nhiệt. Cấu trúc này phù hợp cho cảm biến và thiết bị thu năng lượng.
2.1. Thiết Kế Cấu Trúc Metamaterial Absorber
Metamaterial absorber gồm ba lớp: cộng hưởng, điện môi, và phản xạ. Lớp cộng hưởng chứa graphene plasmonics với mẫu tuần hoàn. Surface plasmon resonance kích hoạt tại tần số thiết kế. Two-dimensional materials đặt trên lớp điện môi mỏng. Lớp kim loại phản xạ ngăn sóng truyền qua. Electromagnetic absorption tối đa khi trở kháng phối hợp hoàn hảo. Van der Waals heterostructure nằm ở lớp trên cùng. MoS2 heterostructure điều chỉnh tần số cộng hưởng. Tunable absorption đạt được bằng điện áp cổng. Terahertz spectroscopy đo đặc tính hấp thụ thực nghiệm.
2.2. Hiệu Ứng Gần Trường Trong Cấu Trúc
Tương tác gần trường (near-field) tăng cường hấp thụ cục bộ. Graphene plasmonics tạo điểm nóng điện từ cường độ cao. Surface plasmon resonance khuếch đại trường gấp hàng trăm lần. Two-dimensional materials hưởng lợi từ hiệu ứng này. Khoảng cách giữa các cộng hưởng ảnh hưởng mạnh đến coupling. Van der Waals heterostructure tối ưu hóa tương tác gần trường. MoS2 heterostructure tham gia vào quá trình trao đổi năng lượng. Electromagnetic absorption tăng nhờ cộng hưởng kép. Gigahertz frequency yêu cầu kích thước cấu trúc micromet. Tunable absorption điều khiển bằng thay đổi khoảng cách.
2.3. Phương Pháp Mô Phỏng Số Học
Mô phỏng số sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM). Terahertz spectroscopy được mô phỏng bằng FDTD hoặc FEM. Graphene plasmonics mô hình hóa qua độ dẫn bề mặt phức. Surface plasmon resonance tính toán từ phương trình Maxwell. Two-dimensional materials yêu cầu điều kiện biên đặc biệt. Van der Waals heterostructure mô phỏng như các lớp riêng biệt. Electromagnetic absorption tính từ hệ số phản xạ và truyền qua. MoS2 heterostructure cần tham số điện môi phụ thuộc tần số. Tunable absorption mô phỏng với các giá trị điện thế khác nhau. Gigahertz frequency đòi hỏi lưới tính toán mịn.
III. Terahertz Spectroscopy Đặc Trưng Vật Liệu 2D
Terahertz spectroscopy là công cụ quan trọng nghiên cứu two-dimensional materials. Vùng THz nằm giữa hồng ngoại và vi ba với tần số 0.1-10 THz. Graphene plasmonics thể hiện đáp ứng mạnh trong dải này. Surface plasmon resonance điều chỉnh được trong toàn bộ vùng THz. MoS2 heterostructure bổ sung đặc tính quang học độc đáo. Van der Waals heterostructure cho phép nghiên cứu tương tác giữa các lớp. Electromagnetic absorption đo trực tiếp bằng phổ kế THz miền thời gian. Transition metal dichalcogenides có phonon đặc trưng trong vùng THz. Tunable absorption quan sát được khi thay đổi điện thế cổng. Gigahertz frequency cũng được phân tích bằng kỹ thuật tương tự. Phương pháp này không phá hủy mẫu và cho độ phân giải cao. Đo phổ phản xạ và truyền qua xác định hệ số hấp thụ. Phân tích dữ liệu cho thông tin về độ dẫn và độ linh động carrier.
3.1. Nguyên Lý Đo Phổ Terahertz
Terahertz spectroscopy miền thời gian sử dụng xung laser femtosecond. Xung THz phát sinh từ anten quang dẫn hoặc tinh thể phi tuyến. Graphene plasmonics tương tác với xung THz tạo tín hiệu đặc trưng. Surface plasmon resonance thay đổi biên độ và pha sóng truyền qua. Two-dimensional materials đặt trong đường truyền chùm THz. Detector đo trường điện THz theo thời gian thực. Van der Waals heterostructure ảnh hưởng đến phổ truyền qua. Biến đổi Fourier chuyển tín hiệu thời gian sang tần số. Electromagnetic absorption tính từ tỷ số với tín hiệu tham chiếu. MoS2 heterostructure tạo đặc trưng hấp thụ riêng biệt.
3.2. Phân Tích Độ Dẫn Quang Học
Độ dẫn quang học mô tả đáp ứng vật liệu với trường điện từ. Graphene plasmonics có độ dẫn phụ thuộc mạnh vào tần số. Surface plasmon resonance xuất hiện như đỉnh trong phần ảo. Two-dimensional materials tuân theo mô hình Drude-Lorentz. Terahertz spectroscopy trích xuất độ dẫn từ dữ liệu đo. Van der Waals heterostructure có độ dẫn hiệu dụng phức tạp. MoS2 heterostructure đóng góp thành phần liên vùng. Tunable absorption phản ánh sự thay đổi độ dẫn. Transition metal dichalcogenides có đóng góp từ exciton. Electromagnetic absorption liên quan trực tiếp đến phần thực độ dẫn.
3.3. Ứng Dụng Trong Cảm Biến THz
Cảm biến THz dựa trên graphene plasmonics có độ nhạy cao. Surface plasmon resonance thay đổi khi môi trường xung quanh biến đổi. Two-dimensional materials cho phép phát hiện phân tử đơn. Terahertz spectroscopy nhận dạng vật liệu qua dấu vân tay quang phổ. Van der Waals heterostructure tăng cường tín hiệu cảm biến. MoS2 heterostructure mở rộng dải phát hiện. Tunable absorption cho phép quét tần số linh hoạt. Electromagnetic absorption thay đổi khi hấp phụ chất phân tích. Gigahertz frequency phù hợp cho cảm biến viễn thông. Transition metal dichalcogenides cải thiện độ chọn lọc.
IV. Gigahertz Frequency Electromagnetic Absorption Ứng Dụng
Gigahertz frequency bao phủ dải 1-100 GHz quan trọng cho viễn thông. Electromagnetic absorption trong vùng này giảm nhiễu và bảo vệ thiết bị. Graphene plasmonics hoạt động hiệu quả tại tần số GHz. Surface plasmon resonance điều chỉnh xuống vùng này bằng cấu trúc lớn hơn. Two-dimensional materials mỏng không ảnh hưởng đến trọng lượng thiết bị. Van der Waals heterostructure tối ưu hóa hiệu suất hấp thụ băng rộng. MoS2 heterostructure bổ sung khả năng hấp thụ đa băng tần. Tunable absorption cho phép thích ứng với các chuẩn viễn thông khác nhau. Transition metal dichalcogenides ổn định trong môi trường hoạt động. Terahertz spectroscopy xác minh hiệu suất từ GHz đến THz. Ứng dụng bao gồm che chắn EMI, anten thu nhỏ, và thiết bị tàng hình. Cấu trúc metamaterial tích hợp 2D materials là giải pháp thế hệ mới.
4.1. Che Chắn Nhiễu Điện Từ EMI
Che chắn EMI bảo vệ thiết bị điện tử khỏi nhiễu ngoài. Electromagnetic absorption chuyển năng lượng nhiễu thành nhiệt. Graphene plasmonics cung cấp hiệu suất che chắn trên 40 dB. Surface plasmon resonance không xảy ra trực tiếp ở GHz nhưng hỗ trợ hấp thụ. Two-dimensional materials tạo màng che mỏng và nhẹ. Van der Waals heterostructure cải thiện độ bền cơ học. MoS2 heterostructure tăng hiệu suất che chắn băng rộng. Tunable absorption điều chỉnh theo nguồn nhiễu cụ thể. Gigahertz frequency là mục tiêu chính cho thiết bị di động. Transition metal dichalcogenides chống oxy hóa tốt.
4.2. Anten Thu Nhỏ Băng Rộng
Anten thu nhỏ yêu cầu vật liệu có độ dẫn cao và mỏng. Graphene plasmonics cho phép thiết kế anten siêu mỏng. Surface plasmon resonance không áp dụng trực tiếp nhưng graphene vẫn hiệu quả. Two-dimensional materials giảm kích thước anten xuống nano-scale. Electromagnetic absorption tối thiểu hóa trong thiết kế anten. Van der Waals heterostructure tạo cấu trúc anten đa lớp. MoS2 heterostructure bổ sung tính năng chuyển mạch. Tunable absorption không mong muốn ở anten nhưng graphene cho độ dẫn cao. Gigahertz frequency là dải hoạt động chính của anten 5G. Terahertz spectroscopy kiểm tra đặc tính tần số cao.
4.3. Vật Liệu Tàng Hình Radar
Vật liệu tàng hình radar giảm phản xạ sóng điện từ. Electromagnetic absorption là cơ chế chính để đạt tàng hình. Graphene plasmonics tạo bề mặt hấp thụ hiệu quả. Surface plasmon resonance điều chỉnh để phối hợp với tần số radar. Two-dimensional materials cho lớp phủ mỏng không ảnh hưởng khí động. Van der Waals heterostructure tối ưu hóa hấp thụ đa băng tần. MoS2 heterostructure mở rộng dải tần hoạt động. Tunable absorption cho phép thích ứng với radar khác nhau. Gigahertz frequency bao phủ hầu hết radar quân sự. Transition metal dichalcogenides chịu được môi trường khắc nghiệt.
V. Van Der Waals Heterostructure Transition Metal Dichalcogenides
Van der Waals heterostructure là cấu trúc xếp chồng vật liệu 2D không liên kết cộng hóa trị. Transition metal dichalcogenides như MoS2, WS2, WSe2 là thành phần quan trọng. Graphene plasmonics kết hợp với TMDs tạo tính năng điện tử-quang học độc đáo. Surface plasmon resonance trong graphene tương tác với exciton trong TMDs. Two-dimensional materials xếp chồng với độ chính xác nguyên tử. MoS2 heterostructure với graphene tạo tiếp xúc Schottky điều chỉnh được. Electromagnetic absorption cải thiện nhờ coupling giữa các lớp. Tunable absorption đạt được bằng xoay góc giữa các lớp (twist angle). Terahertz spectroscopy nghiên cứu phonon liên lớp. Gigahertz frequency được kiểm soát qua cấu trúc heterostructure. Lực van der Waals cho phép tách và tái kết hợp dễ dàng. Ứng dụng bao gồm transistor, photodetector, và thiết bị quang điện tử.
5.1. Phương Pháp Chế Tạo Heterostructure
Chế tạo van der Waals heterostructure sử dụng kỹ thuật bóc tách cơ học. Graphene plasmonics thu được từ graphite bằng băng dính Scotch. Two-dimensional materials chuyển lên substrate Si/SiO2. MoS2 heterostructure tạo bằng phương pháp stacking khô. Surface plasmon resonance không bị ảnh hưởng bởi quá trình chế tạo. Transition metal dichalcogenides bóc tách từ tinh thể khối. Kỹ thuật CVD cho phép tổng hợp trực tiếp trên substrate. Van der Waals heterostructure cần môi trường sạch để tránh contamination. Electromagnetic absorption phụ thuộc vào chất lượng giao diện. Tunable absorption yêu cầu kiểm soát độ dày chính xác.
5.2. Đặc Tính Điện Tử Giao Diện
Giao diện giữa graphene và MoS2 tạo tiếp xúc Schottky. Graphene plasmonics cung cấp điện cực trong suốt và dẫn điện. Surface plasmon resonance không ảnh hưởng trực tiếp đến vận chuyển điện tử. Two-dimensional materials tạo kênh dẫn với độ linh động cao. Van der Waals heterostructure có độ sạch giao diện nguyên tử. MoS2 heterostructure cho phép điều chỉnh rào Schottky bằng cổng. Electromagnetic absorption liên quan đến tái kết hợp electron-lỗ trống. Transition metal dichalcogenides có cấu trúc vùng năng lượng phức tạp. Tunable absorption điều khiển qua mật độ carrier. Terahertz spectroscopy đo động lực học carrier.
5.3. Ứng Dụng Trong Quang Điện Tử
Van der Waals heterostructure là nền tảng cho photodetector THz. Graphene plasmonics tăng cường hấp thụ ánh sáng gấp nhiều lần. Surface plasmon resonance khuếch đại photocurrent. Two-dimensional materials cho đáp ứng nhanh dưới picosecond. MoS2 heterostructure mở rộng dải phát hiện từ UV đến THz. Electromagnetic absorption chuyển thành tín hiệu điện. Tunable absorption cho phép chọn lọc bước sóng. Terahertz spectroscopy ứng dụng trong an ninh và y sinh. Gigahertz frequency phù hợp cho viễn thông quang học. Transition metal dichalcogenides cải thiện hiệu suất lượng tử.
VI. Tunable Absorption Surface Plasmon Resonance Điều Khiển
Tunable absorption là khả năng điều chỉnh phổ hấp thụ theo yêu cầu ứng dụng. Surface plasmon resonance trong graphene plasmonics là cơ chế chính. Điện thế cổng thay đổi nồng độ carrier và dịch tần số cộng hưởng. Two-dimensional materials cho phép điều khiển điện tử nhanh. Van der Waals heterostructure mở rộng phương thức điều khiển. MoS2 heterostructure bổ sung điều khiển quang học. Electromagnetic absorption thay đổi theo thời gian thực. Terahertz spectroscopy đo đáp ứng động của hệ thống. Gigahertz frequency cũng được điều khiển bằng phương pháp tương tự. Transition metal dichalcogenides cho phép điều khiển bằng áp suất. Ứng dụng bao gồm bộ lọc thích ứng, modulator, và switch quang học. Tốc độ điều khiển đạt GHz phù hợp cho viễn thông hiện đại.
6.1. Điều Khiển Bằng Điện Thế Cổng
Điện thế cổng là phương pháp điều khiển phổ biến nhất. Graphene plasmonics thay đổi độ dẫn khi áp điện thế. Surface plasmon resonance dịch tần số theo mật độ carrier. Two-dimensional materials có hiệu ứng trường mạnh do độ mỏng. Van der Waals heterostructure cho phép cổng trên và dưới. MoS2 heterostructure có độ nhạy điện trường cao hơn graphene. Tunable absorption đạt dải điều chỉnh hàng trăm GHz. Electromagnetic absorption thay đổi từ gần 0 đến 100%. Terahertz spectroscopy xác minh hiệu ứng điều khiển. Gigahertz frequency yêu cầu điện áp cổng thấp hơn.
6.2. Điều Khiển Quang Học Phi Tuyến
Điều khiển quang học sử dụng ánh sáng để thay đổi tính chất vật liệu. Graphene plasmonics có hệ số phi tuyến bậc ba lớn. Surface plasmon resonance tăng cường hiệu ứng phi tuyến cục bộ. Two-dimensional materials phản ứng nhanh với xung laser. Van der Waals heterostructure cho đáp ứng phi tuyến phức tạp. MoS2 heterostructure có hiệu ứng bão hòa hấp thụ. Tunable absorption đạt được với cường độ laser thấp. Electromagnetic absorption điều chỉnh trong thời gian femtosecond. Terahertz spectroscopy bơm-dò nghiên cứu động lực học. Transition metal dichalcogenides có exciton ổn định nhiệt.
6.3. Ứng Dụng Modulator Và Switch
Modulator điều chế tín hiệu quang học với tốc độ cao. Graphene plasmonics cho băng thông modulation trên 100 GHz. Surface plasmon resonance tăng cường hiệu suất modulation. Two-dimensional materials cho thiết bị compact và tiêu thụ năng lượng thấp. Van der Waals heterostructure tạo modulator đa chức năng. MoS2 heterostructure mở rộng dải bước sóng hoạt động. Tunable absorption là cơ chế chính của modulator. Electromagnetic absorption điều khiển biên độ tín hiệu. Terahertz spectroscopy kiểm tra đáp ứng tần số. Gigahertz frequency phù hợp cho viễn thông 5G và 6G.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (134 trang)Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tích hợp vật liệu plasmonic graphene và MoS2 trên cấu trúc vật liệu biến hóa để hấp thụ sóng điện từ hiệu quả ở vùng tần số GHz và THz, mở ra ứng dụng trong công nghệ viễn thông và cảm biến.
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Plasmonic graphene MoS2 hấp thụ sóng điện từ GHz THz" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Plasmonic graphene MoS2 hấp thụ sóng điện từ GHz THz" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.