Luận án tính chất quang nanocomposite SiO2/ZnO pha tạp Eu3+ và Er3+

Nghiên cứu màng mỏng SiO2-ZnO pha tạp Eu3+, Er3+: chế tạo, tính chất quang. Ứng dụng tiềm năng trong vật liệu phát quang.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

122

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu vật liệu nanocomposite SiO2/ZnO tiên tiến
Số trang:
122 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý kỹ thuật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu vật liệu nanocomposite SiO2 ZnO tiên tiến

Nghiên cứu tập trung vào vật liệu nanocomposite SiO2/ZnO. Vật liệu này được pha tạp ion đất hiếm Eu3+ và Er3+. Mục tiêu chính là chế tạo màng mỏng và đánh giá tính chất quang của chúng. Nanocomposite SiO2/ZnO là nền tảng vững chắc cho nhiều ứng dụng công nghệ. Sự kết hợp giữa SiO2 và ZnO mang lại ưu điểm vượt trội. SiO2 cung cấp sự ổn định cấu trúc và độ trong suốt quang học. ZnO là chất bán dẫn oxit kim loại (MOS) với vùng cấm rộng. Đặc tính quang của ZnO có thể được điều chỉnh. Vật liệu nano mang lại diện tích bề mặt lớn và hiệu ứng kích thước lượng tử. Những yếu tố này cải thiện hiệu suất phát quang. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển các thiết bị quang điện tử mới. Các thiết bị này có thể có hiệu suất và độ bền cao hơn. Việc kiểm soát chính xác quá trình chế tạo là rất quan trọng. Nó đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của màng mỏng nanocomposite.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu vật liệu

Luận án tập trung vào việc chế tạo màng mỏng nanocomposite SiO2/ZnO. Các màng này được pha tạp ion Eu3+ và Er3+ với nồng độ khác nhau. Mục tiêu là nghiên cứu sâu các tính chất quang, đặc biệt là quang phát quang (PL). Phổ hấp thụ và phổ phát xạ quang được phân tích chi tiết. Hiệu suất phát quang được đánh giá dưới các điều kiện kích thích khác nhau. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc tối ưu hóa quy trình chế tạo. Điều này bao gồm nhiệt độ ủ và nồng độ ion đất hiếm. Kết quả nghiên cứu cung cấp hiểu biết sâu sắc về cơ chế truyền năng lượng. Các ion đất hiếm tương tác với vật liệu chủ SiO2/ZnO. Nâng cao hiệu quả phát quang cho các ứng dụng thực tế. Đây là bước quan trọng để phát triển vật liệu quang chức năng. Việc nắm rõ mối quan hệ cấu trúc-tính chất là chìa khóa.

1.2. Tổng quan về vật liệu ZnO và SiO2 nanocomposite

ZnO là một chất bán dẫn oxit kim loại (MOS) quan trọng. Nó có vùng cấm trực tiếp rộng (khoảng 3.37 eV) và năng lượng liên kết exciton lớn (60 meV). Điều này làm cho ZnO trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng quang điện tử. SiO2 là vật liệu nền ổn định, trơ về mặt hóa học và trong suốt quang học. Khi kết hợp ZnO với SiO2, tạo ra vật liệu nanocomposite SiO2/ZnO. Vật liệu này tận dụng ưu điểm của cả hai thành phần. SiO2 giúp kiểm soát sự phát triển của các hạt nano ZnO. Nó ngăn chặn sự kết tụ, duy trì kích thước nano của chúng. Đồng thời cung cấp một môi trường ổn định cho ion đất hiếm. Nanocomposite này có tiềm năng cải thiện tính chất quang. Chúng thích hợp cho các thiết bị phát xạ quang. Cấu trúc vật liệu nano cải thiện tương tác ánh sáng-vật chất.

1.3. Phương pháp chế tạo vật liệu nano sol gel

Phương pháp sol-gel được sử dụng để chế tạo màng mỏng nanocomposite. Đây là một kỹ thuật hóa ướt linh hoạt và hiệu quả. Nó cho phép kiểm soát tốt cấu trúc và tính chất vật liệu ở cấp độ nano. Quá trình sol-gel bao gồm thủy phân và ngưng tụ tiền chất. Nó tạo thành một dung dịch keo (sol) và sau đó là gel. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng chế tạo vật liệu ở nhiệt độ thấp. Chi phí sản xuất cũng tương đối thấp. Màng mỏng được tạo ra có độ đồng nhất cao. Kích thước hạt nano có thể được điều chỉnh thông qua các điều kiện phản ứng. Điều này rất quan trọng để tối ưu hóa tính chất quang. Chất lượng màng mỏng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phát xạ quang. Phương pháp sol-gel được ưu tiên trong việc tích hợp ion đất hiếm.

II.Tối ưu hóa quang phát quang pha tạp ion đất hiếm

Việc tối ưu hóa quang phát quang (PL) là trọng tâm của nghiên cứu này. Vật liệu nanocomposite SiO2/ZnO được pha tạp ion đất hiếm Eu3+ và Er3+. Các ion này đóng vai trò là trung tâm phát quang hiệu quả. Chúng có khả năng phát xạ ánh sáng sắc nét ở các bước sóng cụ thể. Tối ưu hóa bao gồm việc điều chỉnh nồng độ pha tạp. Đồng thời kiểm soát các điều kiện chế tạo màng mỏng. Mục tiêu là đạt được cường độ phát quang cao nhất. Nghiên cứu cơ chế truyền năng lượng giữa vật liệu chủ và ion đất hiếm. Điều này rất quan trọng để tăng cường hiệu quả phát xạ. Sự lựa chọn đúng loại ion đất hiếm cũng ảnh hưởng lớn. Eu3+ phát xạ ánh sáng đỏ, Er3+ phát xạ ánh sáng xanh lục hoặc hồng ngoại. Việc kết hợp chúng có thể tạo ra hiệu ứng phát quang đa sắc. Nâng cao hiệu suất tổng thể của vật liệu quang.

2.1. Tầm quan trọng của ion đất hiếm trong phát quang

Ion đất hiếm, đặc biệt là Eu3+ và Er3+, rất quan trọng trong vật liệu phát quang. Chúng có cấu trúc mức năng lượng 4f đặc trưng được che chắn tốt. Điều này dẫn đến phổ phát xạ quang sắc nét, cường độ cao. Các mức năng lượng này ít bị ảnh hưởng bởi môi trường vật liệu chủ. Ion Eu3+ nổi tiếng với khả năng phát xạ mạnh ở vùng ánh sáng đỏ. Ion Er3+ có khả năng phát xạ ở vùng xanh lục và hồng ngoại. Khả năng phát xạ hồng ngoại của Er3+ rất hữu ích cho viễn thông. Khi được pha tạp vào vật liệu nanocomposite SiO2/ZnO, chúng trở thành trung tâm phát quang. Các ion này nâng cao đáng kể hiệu suất quang của vật liệu. Đây là nền tảng cho việc phát triển các thiết bị chiếu sáng và hiển thị tiên tiến.

2.2. Cơ chế pha tạp Eu3 và Er3 vào vật liệu

Việc pha tạp ion Eu3+ và Er3+ được thực hiện trong quá trình tổng hợp sol-gel. Các tiền chất của ion đất hiếm được thêm vào dung dịch sol. Điều này đảm bảo sự phân bố đồng đều của các ion. Sau khi quá trình hình thành gel và nung, các ion đất hiếm tích hợp vào mạng vật liệu. Nồng độ ion pha tạp là một yếu tố then chốt. Nồng độ quá thấp có thể không đủ hiệu quả phát quang. Nồng độ quá cao có thể gây ra hiện tượng tự dập tắt (concentration quenching). Hiện tượng này làm giảm cường độ phát quang. Do đó, việc tối ưu hóa nồng độ pha tạp là rất quan trọng. Mục tiêu là đạt được hiệu suất phát xạ quang tối đa. Kiểm soát chặt chẽ cơ chế pha tạp là cần thiết để tạo ra vật liệu chất lượng cao.

2.3. Hiệu ứng truyền năng lượng trong nanocomposite pha tạp

Hiệu ứng truyền năng lượng đóng vai trò trung tâm trong việc tối ưu hóa phát quang. Năng lượng kích thích thường được hấp thụ bởi vật liệu chủ (SiO2/ZnO). Sau đó, năng lượng này được truyền hiệu quả đến các ion đất hiếm (Eu3+, Er3+). Các ion đất hiếm sau đó phát xạ ánh sáng. Cơ chế truyền năng lượng có thể thông qua cộng hưởng hoặc trao đổi. Hiệu quả truyền năng lượng quyết định cường độ phát quang tổng thể. Điều kiện chế tạo và cấu trúc vật liệu ảnh hưởng đến hiệu quả này. Việc tối ưu hóa cấu trúc vật liệu, chẳng hạn như kích thước hạt nano, giúp tăng cường truyền năng lượng. Nghiên cứu sâu về các cơ chế này là cần thiết. Nó giúp thiết kế vật liệu phát quang với hiệu suất cao hơn. Truyền năng lượng hiệu quả là chìa khóa để khai thác tiềm năng của ion đất hiếm.

III.Phân tích tính chất quang nanocomposite SiO2 ZnO

Phân tích tính chất quang là một phần cốt lõi của nghiên cứu. Nó giúp hiểu rõ cách vật liệu nanocomposite SiO2/ZnO hoạt động. Đặc biệt là khi được pha tạp ion Eu3+ và Er3+. Phổ hấp thụ quang cung cấp thông tin về vùng cấm và các mức năng lượng. Phổ quang phát quang (PL) cho thấy hiệu quả phát xạ ánh sáng. Các đặc trưng phổ phát quang như vị trí đỉnh, cường độ và độ rộng được đánh giá. Mối liên hệ giữa cấu trúc vật liệu và tính chất quang được thiết lập. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ đến các tính chất này cũng được xem xét. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình chế tạo. Đảm bảo vật liệu có hiệu suất quang phát quang cao nhất. Sự hiểu biết này rất quan trọng để thiết kế các thiết bị quang điện tử. Các thiết bị này bao gồm cảm biến, diode phát sáng và màn hình hiển thị.

3.1. Phổ hấp thụ quang của vật liệu nanocomposite

Phổ hấp thụ quang là công cụ quan trọng để xác định các mức năng lượng điện tử. Nó cung cấp thông tin về vùng cấm của vật liệu nanocomposite SiO2/ZnO. Các phép đo phổ hấp thụ được thực hiện trên mẫu không pha tạp và mẫu pha tạp. So sánh các phổ này giúp nhận diện sự ảnh hưởng của ion Eu3+ và Er3+. Ion đất hiếm có thể tạo ra các đỉnh hấp thụ đặc trưng. Hoặc chúng có thể làm thay đổi cạnh hấp thụ của vật liệu chủ. Phân tích phổ hấp thụ giúp xác định khả năng hấp thụ ánh sáng của vật liệu. Điều này rất quan trọng để hiểu cơ chế kích thích phát quang. Phổ hấp thụ cũng cho biết sự tồn tại của các khuyết tật. Các khuyết tật này ảnh hưởng đến tính chất quang của vật liệu. Việc kiểm soát phổ hấp thụ là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất thiết bị.

3.2. Đặc trưng phổ quang phát quang PL của màng mỏng

Phổ quang phát quang (PL) cung cấp thông tin trực tiếp về khả năng phát xạ ánh sáng. Nghiên cứu này tập trung vào các đỉnh phát xạ đặc trưng của Eu3+ và Er3+. Các đỉnh này thường rất sắc nét và nằm ở các bước sóng cụ thể. Cường độ PL cho biết hiệu quả phát quang của vật liệu. Độ rộng đỉnh phản ánh chất lượng tinh thể và sự đồng nhất của môi trường ion. Phân tích phổ PL giúp xác định cơ chế phát xạ. Nó cũng giúp đánh giá hiệu quả truyền năng lượng từ vật liệu chủ đến ion đất hiếm. Sự thay đổi trong phổ PL khi điều chỉnh nồng độ pha tạp được theo dõi. Đây là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa vật liệu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến các ứng dụng như chiếu sáng và hiển thị.

3.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ lên tính chất quang

Nhiệt độ ủ sau khi chế tạo màng mỏng có ảnh hưởng lớn. Nó tác động đến cấu trúc tinh thể và kích thước hạt nano của vật liệu. Đồng thời, nhiệt độ ủ cũng ảnh hưởng đến sự phân bố của ion đất hiếm trong ma trận. Nhiệt độ ủ tối ưu giúp cải thiện độ kết tinh của ZnO. Nó cũng có thể giảm số lượng khuyết tật trong vật liệu. Điều này dẫn đến tăng cường cường độ quang phát quang. Nhiệt độ quá thấp có thể không đủ để tạo ra cấu trúc tinh thể tốt. Nhiệt độ quá cao có thể gây kết tụ hạt nano hoặc làm bay hơi một số thành phần. Nghiên cứu chi tiết về ảnh hưởng nhiệt độ ủ là cần thiết. Nó giúp kiểm soát chặt chẽ tính chất quang của nanocomposite. Từ đó tối ưu hóa hiệu suất phát xạ quang cho các thiết bị.

IV.Ứng dụng vật liệu nano cho công nghệ phát xạ quang

Vật liệu nanocomposite SiO2/ZnO pha tạp Eu3+, Er3+ có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt trong các công nghệ liên quan đến phát xạ quang. Tính chất quang phát quang hiệu suất cao của chúng là chìa khóa. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm diode phát sáng (LED) thế hệ mới. Màn hình hiển thị chất lượng cao, cảm biến quang và hệ thống y sinh. Vật liệu nano mang lại những ưu điểm về kích thước và hiệu ứng lượng tử. Điều này cải thiện hiệu suất và chức năng của thiết bị. Khả năng phát xạ ở các bước sóng cụ thể của Eu3+ (đỏ) và Er3+ (xanh lục/hồng ngoại) mở rộng phạm vi ứng dụng. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển vật liệu tiên tiến. Nó đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của ngành công nghiệp quang điện tử. Từ đó thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực công nghệ cao.

4.1. Tiềm năng trong thiết bị quang điện tử hiện đại

Vật liệu nanocomposite SiO2/ZnO pha tạp ion đất hiếm có tiềm năng lớn. Nó được dùng trong phát triển các thiết bị quang điện tử thế hệ mới. Các ứng dụng bao gồm diode phát sáng (LED) hiệu suất cao. Màn hình hiển thị phẳng với màu sắc trung thực và độ sáng vượt trội. Khả năng phát xạ quang sắc nét của Eu3+ và Er3+ rất phù hợp. Nó phù hợp với các yêu cầu của ngành công nghiệp hiển thị. Vật liệu này cũng có thể được sử dụng trong laser rắn. Hoặc nó được dùng trong các bộ khuếch đại quang học. Các đặc tính vật liệu nano cải thiện hiệu quả chuyển đổi năng lượng. Chúng giúp giảm tiêu thụ điện năng. Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn hấp dẫn cho các thiết bị tiết kiệm năng lượng. Nâng cao chất lượng và độ bền của thiết bị quang điện tử.

4.2. Ứng dụng trong cảm biến quang và lĩnh vực y sinh

Tính chất quang phát quang đặc biệt mở ra ứng dụng trong cảm biến quang. Đặc biệt là cảm biến hoạt động ở các bước sóng cụ thể. Các ion đất hiếm có thể được sử dụng làm tác nhân dò tìm. Chúng phản ứng với các thay đổi môi trường. Khả năng phát xạ ổn định và cường độ cao là lợi thế. Điều này làm cho vật liệu phù hợp cho cảm biến nhiệt độ hoặc áp suất. Trong lĩnh vực y sinh, vật liệu nanocomposite này cũng có tiềm năng. Chúng có thể được sử dụng làm tác nhân hình ảnh sinh học. Hoặc hệ thống phân phối thuốc thông minh. Tính chất tương thích sinh học và độ an toàn của SiO2/ZnO là ưu điểm. Nghiên cứu này mở đường cho các ứng dụng đa dạng. Chúng có thể cải thiện chẩn đoán và điều trị bệnh.

4.3. Phát triển vật liệu cho nguồn sáng thế hệ mới

Nhu cầu về nguồn sáng tiết kiệm năng lượng ngày càng tăng. Vật liệu phát quang hiệu suất cao là cần thiết để đáp ứng điều này. Nanocomposite SiO2/ZnO pha tạp Eu3+, Er3+ có thể là giải pháp. Nó cung cấp hiệu quả chuyển đổi điện-quang tốt. Đặc biệt là khả năng phát xạ ánh sáng trắng chất lượng cao. Điều này có thể đạt được bằng cách pha tạp đồng thời nhiều loại ion đất hiếm. Việc kiểm soát phổ phát xạ giúp tạo ra nguồn sáng với nhiệt độ màu mong muốn. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển của công nghệ chiếu sáng bền vững. Nó hướng tới việc giảm thiểu tác động môi trường. Tạo ra các giải pháp chiếu sáng thân thiện môi trường. Các vật liệu này có thể thay thế các công nghệ chiếu sáng truyền thống. Nguồn sáng thế hệ mới sẽ hiệu quả và bền bỉ hơn.

V.Cơ chế truyền năng lượng trong nanocomposite Eu Er

Hiểu rõ cơ chế truyền năng lượng là rất quan trọng. Đặc biệt là trong nanocomposite SiO2/ZnO pha tạp Eu3+, Er3+. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất quang phát quang. Năng lượng kích thích thường được hấp thụ bởi vật liệu chủ ZnO. Sau đó, năng lượng này được truyền tới các ion đất hiếm Eu3+ và Er3+. Cơ chế này giúp tăng cường đáng kể cường độ phát xạ quang của ion đất hiếm. Ngoài ra, sự tương tác giữa các ion đất hiếm cũng cần được xem xét. Truyền năng lượng giữa Eu3+ và Er3+ có thể xảy ra. Điều này ảnh hưởng đến phổ phát xạ tổng thể. Cấu trúc vật liệu, kích thước hạt nano và mức độ kết tinh đều tác động. Chúng ảnh hưởng đến hiệu quả truyền năng lượng. Tối ưu hóa các yếu tố này giúp cải thiện hiệu suất phát quang. Đây là chìa khóa để thiết kế vật liệu quang hiệu quả cao.

5.1. Cơ chế truyền năng lượng từ ZnO tới ion đất hiếm

Các ion đất hiếm như Eu3+ và Er3+ thường có tiết diện hấp thụ trực tiếp thấp. Điều này có nghĩa là chúng không hấp thụ ánh sáng kích thích hiệu quả. Tuy nhiên, vật liệu chủ ZnO lại hấp thụ năng lượng kích thích rất mạnh. Sau đó, năng lượng này được truyền từ ZnO đến các ion đất hiếm. Đây là cơ chế truyền năng lượng gián tiếp. Nó tăng cường đáng kể hiệu suất phát xạ quang của ion. Quá trình truyền năng lượng này có thể xảy ra thông qua cộng hưởng FRET. Hoặc thông qua trao đổi năng lượng giữa các mức năng lượng. Hiệu quả truyền năng lượng phụ thuộc vào khoảng cách giữa ZnO và ion đất hiếm. Nó cũng phụ thuộc vào sự phù hợp giữa các mức năng lượng. Tối ưu hóa khoảng cách và tương tác này là mục tiêu chính. Nó giúp đạt được hiệu quả quang phát quang tối đa.

5.2. Tương tác giữa các ion đất hiếm Eu3 Er3

Trong trường hợp pha tạp đồng thời Eu3+ và Er3+, tương tác giữa hai loại ion này có thể xảy ra. Sự truyền năng lượng từ Eu3+ sang Er3+ hoặc ngược lại có thể tác động. Điều này ảnh hưởng đến phổ phát xạ quang tổng thể của vật liệu. Tương tác này có thể dẫn đến hiện tượng dập tắt hoặc tăng cường phát quang. Nó tùy thuộc vào khoảng cách và nồng độ của các ion. Ví dụ, năng lượng từ một ion có thể được hấp thụ bởi ion khác. Sau đó ion đó phát xạ ở một bước sóng khác. Nghiên cứu sâu về các tương tác này là cần thiết. Nó giúp kiểm soát phổ phát xạ để tạo ra ánh sáng đa sắc. Việc điều chỉnh nồng độ tương đối của Eu3+ và Er3+ là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu ứng phát quang mong muốn.

5.3. Ảnh hưởng của cấu trúc vật liệu đến truyền năng lượng

Cấu trúc vật liệu nanocomposite đóng vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả truyền năng lượng. Kích thước hạt nano ZnO, mức độ kết tinh và sự phân bố của ion đất hiếm là các yếu tố. Kích thước hạt nano nhỏ tạo ra hiệu ứng lượng tử. Điều này có thể thay đổi các mức năng lượng của ZnO. Từ đó ảnh hưởng đến sự phù hợp năng lượng với ion đất hiếm. Mức độ kết tinh cao giúp giảm thiểu các khuyết tật. Các khuyết tật này có thể là trung tâm dập tắt năng lượng. Sự phân bố đồng đều của ion đất hiếm trong ma trận cũng rất quan trọng. Nó đảm bảo khoảng cách tối ưu cho truyền năng lượng. Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố cấu trúc trong quá trình chế tạo. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả truyền năng lượng. Từ đó nâng cao cường độ quang phát quang tổng thể.

VI.Chế tạo màng mỏng SiO2 ZnO bằng phương pháp sol gel

Chế tạo màng mỏng nanocomposite SiO2/ZnO được thực hiện bằng phương pháp sol-gel. Đây là một kỹ thuật linh hoạt và hiệu quả cao. Nó cho phép kiểm soát tốt cấu trúc và tính chất vật liệu ở cấp độ nano. Phương pháp này bao gồm các bước thủy phân và ngưng tụ tiền chất. Nó tạo ra một dung dịch keo (sol), sau đó chuyển thành gel. Cuối cùng, gel được nung ở nhiệt độ cao để tạo thành màng mỏng tinh thể. Ưu điểm của sol-gel là khả năng chế tạo vật liệu ở nhiệt độ tương đối thấp. Đồng thời tiết kiệm chi phí sản xuất. Nó cho phép tích hợp dễ dàng các ion đất hiếm như Eu3+ và Er3+. Chất lượng màng mỏng, bao gồm độ đồng nhất và độ dày, ảnh hưởng trực tiếp. Nó tác động đến tính chất quang của vật liệu. Việc kiểm soát quy trình chế tạo là rất quan trọng để đạt được hiệu suất tối ưu.

6.1. Quy trình sol gel và các bước thực hiện chi tiết

Quy trình sol-gel bắt đầu bằng việc chuẩn bị các tiền chất. Các tiền chất này thường là các hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ. Chúng chứa các nguyên tố cần thiết như silic và kẽm. Các tiền chất được hòa tan trong dung môi phù hợp. Sau đó, quá trình thủy phân và ngưng tụ xảy ra. Điều này tạo thành một dung dịch keo (sol) với các hạt nano phân tán. Tiếp theo, sol chuyển hóa thành gel thông qua quá trình polymer hóa. Gel sau đó được sấy khô để loại bỏ dung môi. Cuối cùng, màng mỏng được hình thành trên đế bằng kỹ thuật nhúng hoặc quay phủ. Sau đó nung ở nhiệt độ cao. Nung giúp loại bỏ các chất hữu cơ còn lại và tinh thể hóa vật liệu. Quy trình này đảm bảo sự phân bố đồng đều của các thành phần. Nó cũng đảm bảo sự tích hợp hiệu quả của ion đất hiếm.

6.2. Kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng quá trình sol gel

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sol-gel và chất lượng màng mỏng. Nồng độ tiền chất là một trong những yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và kích thước hạt nano. pH của dung dịch sol cũng đóng vai trò quyết định. Nó kiểm soát tốc độ thủy phân và ngưng tụ. Nhiệt độ phản ứng ảnh hưởng đến động học của quá trình. Tỷ lệ alkoxide/H2O cũng là một tham số quan trọng. Nó ảnh hưởng đến mức độ polymer hóa. Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này là cần thiết. Điều này đảm bảo độ đồng nhất và tính ổn định của sol và gel. Từ đó tạo ra màng mỏng nanocomposite với cấu trúc và tính chất quang mong muốn. Việc tối ưu hóa các thông số này là chìa khóa. Nó giúp đạt được hiệu suất vật liệu tối đa.

6.3. Đặc trưng màng mỏng nanocomposite tạo thành

Màng mỏng nanocomposite SiO2/ZnO pha tạp Eu3+, Er3+ được tạo ra. Chúng có các đặc trưng vật lý và quang học cụ thể. Cấu trúc tinh thể được xác định bằng nhiễu xạ tia X (XRD). Phổ hấp thụ UV-Vis cho biết vùng cấm và khả năng hấp thụ ánh sáng. Phổ quang phát quang (PL) xác nhận sự phát xạ từ các ion đất hiếm. Độ dày màng có thể được điều chỉnh thông qua số lần nhúng hoặc tốc độ quay phủ. Sự phân bố của các hạt nano ZnO và ion đất hiếm phải đồng đều. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của tính chất quang. Bề mặt màng mỏng cũng cần được kiểm tra về độ nhẵn. Các đặc trưng này rất quan trọng để đánh giá chất lượng vật liệu. Chúng ảnh hưởng đến hiệu suất của các ứng dụng quang điện tử.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE SiO2/ZnO PHA TẠP ĐẤT HIẾM
1.1. Giới thiệu nguyên tố Europium (Eu)
1.1.1. Tính chất vật lý của nguyên tố Eu
1.1.2. Cấu trúc năng lượng của ion Eu3+
1.1.3. Phổ huỳnh quang của ion Eu3+
1.1.4. Giản đồ năng lượng của ion Eu3+
1.1.5. Các ứng dụng của Europium
1.2. Giới thiệu nguyên tố Erbium (Er)
1.2.1. Tính chất vật lý của nguyên tố Er
1.2.2. Tính chất hóa học của nguyên tố Er
1.2.3. Giản đồ năng lượng của ion Er3+
1.2.4. Các ứng dụng của nguyên tố Erbium
1.3. Giới thiệu vật liệu ZnO
1.3.1. Cấu trúc tinh thể
1.3.2. Cấu trúc vùng năng lượng của ZnO
1.3.3. Các dạng hình thái học của ZnO cấu trúc nano
1.3.4. Tính chất quang của vật liệu ZnO cấu trúc nano trong thủy tinh silica
1.4. Vật liệu nanocomposite SiO2/ZnO pha tạp đất hiếm
1.4.1. Vật liệu nanocomposite pha tạp ion Eu3+
1.4.1.1. Chế tạo vật liệu bột ZnO:Eu3+ bằng phương pháp hóa ướt
1.4.1.2. Chế tạo màng mỏng SiO2/ZnO:Eu3+ bằng phương pháp sol-gel
1.4.1.3. Chế tạo vật liệu dạng khối SiO2/ZnO:Eu3+ bằng phương pháp sol-gel
1.4.2. Vật liệu nanocomposite SiO2/ZnO pha tạp ion Er3+
1.5. Chế tạo vật liệu bằng phương pháp sol-gel
1.5.1. Quá trình sol-gel trong vật liệu silica
1.5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sol-gel
1.5.2.1. Ảnh hưởng của tiền chất
1.5.2.2. Ảnh hưởng của chất xúc tác (nồng độ pH)
1.5.2.3. Ảnh hưởng của tỉ lệ alkoxo/H2O:RW
1.5.2.4. Ảnh hưởng của dung môi
1.5.3. Phương pháp phủ màng spin-coating
1.6. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: CÁC KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU SiO2-ZnO PHA TẠP ION Eu3+, Er3+
2.1. Chế tạo vật liệu SiO2/ZnO pha tạp ion Eu3+ bằng phương pháp sol-gel kết hợp với phủ màng spin-coating
2.1.1. Hóa chất và dụng cụ chế tạo vật liệu SiO2/ZnO:Eu3+
2.1.1.1. Hóa chất chế tạo vật liệu SiO2/ZnO:Eu3+
2.1.1.2. Dụng cụ chế tạo vật liệu SiO2/ZnO:Eu3+
2.1.2. Quy trình chế tạo vật liệu SiO2/ZnO:Eu3+
2.2. Chế tạo vật liệu SiO2/ZnO pha tạp ion Er3+ bằng phương pháp sol-gel kết hợp với phủ màng spin-coating
2.2.1. Hóa chất và dụng cụ chế tạo vật liệu SiO2/ZnO:Er3+
2.2.1.1. Hóa chất chế tạo vật liệu SiO2/ZnO:Er3+
2.2.1.2. Dụng cụ chế tạo vật liệu SiO2/ZnO:Er3+
2.2.2. Quy trình chế tạo vật liệu SiO2/ZnO:Er3+
2.2.2.1. Quy trình chế tạo 1
2.2.2.2. Quy trình chế tạo 2
2.3. Các phương pháp phân tích vật liệu
2.3.1. Phương pháp nghiên cứu phổ huỳnh quang
2.3.1.1. Phổ huỳnh quang dừng
2.3.1.2. Phổ kích thích huỳnh quang
2.3.2. Phương pháp nghiên cứu phổ nhiễu xạ tia X (XRD)
2.3.3. Phương pháp phân tích hình ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FESEM)
2.3.4. Phương pháp phân tích phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX)
2.4. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE SiO2/ZnO PHA TẠP ION Eu3+
3.1. Phân tích cấu trúc tinh thể và thành phần pha của vật liệu
3.2. Phân tích hình thái bề mặt vật liệu
3.3. Phân tích phổ huỳnh quang và kích thích huỳnh quang của vật liệu
3.3.1. Sự phụ thuộc của huỳnh quang vật liệu vào nồng độ pha tạp ZnO
3.3.2. Sự phụ thuộc của cường độ huỳnh quang vật liệu SiO2/ZnO:Eu3+ vào nồng độ pha tạp Eu3+
3.3.3. Sự phụ thuộc của huỳnh quang vật liệu vào nhiệt độ ủ
3.3.4. Tính chất huỳnh quang của mẫu vật liệu M85151,25
3.4. Kết luận Chương 3
4. CHƯƠNG 4: VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE SiO2/ZnO PHA TẠP ION Er3+
4.1. Hệ mẫu vật liệu chế tạo theo quy trình 1
4.1.1. Phân tích cấu trúc và thành phần pha của vật liệu
4.1.2. Phân tích hình thái bề mặt vật liệu
4.1.3. Phân tích phổ huỳnh quang của vật liệu
4.1.3.1. Sự phụ thuộc phổ huỳnh quang của vật liệu vào nồng độ pha tạp ZnO
4.1.3.2. Sự phụ thuộc huỳnh quang vật liệu vào nồng độ pha tạp Er3+
4.1.3.3. Sự phụ thuộc huỳnh quang vật liệu vào nhiệt độ ủ
4.2. Hệ mẫu vật liệu chế tạo theo quy trình 2
4.2.1. Phân tích cấu trúc và thành phần pha của vật liệu
4.2.2. Phân tích hình thái cấu trúc bề mặt vật liệu
4.2.3. Phân tích phổ huỳnh quang vật liệu
4.2.3.1. Sự phụ thuộc của huỳnh quang vật liệu vào nồng độ pha tạp ZnO
4.2.3.2. Sự phụ thuộc của huỳnh quang vật liệu vào nồng độ pha tạp Er3+
4.2.3.3. Sự phụ thuộc của phổ huỳnh quang vào nhiệt độ ủ
4.3. Kết luận Chương 4
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án chế tạo và nghiên cứu tính chất quang của màng mỏng vật liệu nanocomposite sio2 zno pha tạp ion eu3 và er3

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (122 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Lê Thị Thu Hiền CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT QUANG CỦA MÀNG MỎNG VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE SiO2/ZnO PHA TẠP ION Eu3+ VÀ Er3+ LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ KỸ THUẬT Hà Nội-2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Lê Thị Thu Hiền CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT QUANG CỦA MÀNG MỎNG VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE SiO2/ZnO PHA TẠP ION Eu3+ VÀ Er3+ Ngành: Vật lý kỹ thuật Mã số: 9520401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ KỸ THUẬT NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN ĐỨC CHIẾN 2. TRẦN NGỌC KHIÊM Hà Nội-2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong các công trình khác.

Hà Nội, ngày tháng năm 2020 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC NGHIÊN CỨU SINH HD1: GS. TS Nguyễn Đức Chiến Lê Thị Thu Hiền HD2: PGS. TS Trần Ngọc Khiêm i luan an LỜI CẢM ƠN Để cuốn luận án đƣợc hoàn thành tác giả luôn ghi nhớ công ơn và những đóng góp của thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè, gia đình, ngƣời thân đã dành cho nghiên cứu sinh trong suốt nhiều năm qua. Tác giả xin cảm ơn sâu sắc đến GS.

TS Nguyễn Đức Chiến – ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn và chỉ bảo trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài. Thầy là tấm gƣơng sáng cho tác giả về lòng say mê nghiên cứu, luôn khích lệ kịp thời và tạo động lực cho học trò phấn đấu trong sự nghiệp khoa học. Đặc biệt tác giả xin chân thành cảm ơn đến PGS. TS Trần Ngọc Khiêm ngƣời đã chỉ cho tác giả hƣớng tiếp cận đề tài, hƣớng dẫn cụ thể chi tiết cả phần lý thuyết và thực nghiệm, cung cấp hóa chất thiết bị, đo đạc và xử lý số liệu.

Thầy luôn là ngƣời đồng hành hỗ trợ cho tác giả khi gặp khó khăn trong quá trình học tập và làm thực nghiệm. Xin chân thành cảm ơn PGS. TS Nguyễn Hữu Lâm đã đồng hành cùng NCS trong quá trình đào tạo, tạo điều kiện cho tác giả học tập trong bộ môn với nhiều ý kiến đóng góp có giá trị. Xin cảm ơn TS Đỗ Đức Thọ, PGS.

TS Đặng Đức Vƣợng cùng các thầy cô trong bộ môn Vật liệu điện tử, viện Vật lý kỹ thuật đã luôn chia sẻ đóng góp ý kiến, và giúp đỡ trong quá trình học. Tác giả xin chân thành cảm ơn các học viên cao học Phạm Sơn Tùng và Nguyễn Văn Du, đã hỗ trợ rất nhiều trong quá trình thực nghiệm chế tạo vật liệu. Xin cảm ơn TS Ngô Ngọc Hà, PGS.TS Nguyễn Đức Hòa, NCS Nguyễn Trƣờng Giang, TS Phạm Văn Tuấn đã cho tác giả nhiều ý kiến đóng góp, nhiều lời khuyên bổ ích trong các buổi họp nhóm, hỗ trợ tác giả viết bài báo khoa học, chuẩn bị hóa chất, và thiết bị thực nghiệm. Cảm ơn TS Nguyễn Văn Toán ngƣời luôn động viên, tạo điều kiện tốt nhất để tác giả có điều kiện đƣợc làm thí nghiệm trong phòng sạch.

Cảm ơn TS Nguyễn Duy Hùng đã hỗ trợ tác giả phân tích huỳnh quang vật liệu. Xin chân thành cảm ơn Viện Vật lý kỹ thuật, Viện ITIMS, viện AIST, Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện cho NCS có điều kiện học tập nghiên cứu trong môi trƣờng học tập nghiêm túc, chất lƣợng để NCS hoàn thành luận án. Xin cảm ơn gia đình, bố mẹ, anh chị em đã động viên về mặt tinh thần trong suốt quá trình học tập. Đặc biệt xin cảm ơn chồng và hai con luôn đồng hành, động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất để cuốn luận án này đƣợc hoàn thành.

ii luan an Tác giả xin cảm ơn những chia sẻ, bình luận, ý kiến đóng góp và các câu hỏi của các thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp trong những buổi thảo luận khoa học, hội nghị cũng nhƣ các buổi báo cáo chuyên đề. Đề tài nghiên cứu đƣợc tài trợ bởi đề tài nghiên cứu mã số ĐT.2011-G/01, Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) mã số 103. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Lê Thị Thu Hiền iii luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iv DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xii MỞ ĐẦU.

1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE SiO2/ZnO PHA TẠP ĐẤT HIẾM. Giới thiệu nguyên tố Europium (Eu). Tính chất vật lý của nguyên tố Eu. Cấu trúc năng lƣợng của ion Eu3+.

Phổ huỳnh quang của ion Eu3+. Giản đồ năng lƣợng của ion Eu3+. Các ứng dụng của Europium. Giới thiệu nguyên tố Erbium (Er).

Tính chất vật lý của nguyên tố Er. Tính chất hóa học của nguyên tố Er. Giản đồ năng lƣợng của ion Er3+. Các ứng dụng của nguyên tố Erbium.

Giới thiệu vật liệu ZnO. 14 iv luan an 1. Cấu trúc tinh thể. Cấu trúc vùng năng lƣợng của ZnO.

Các dạng hình thái học của ZnO cấu trúc nano. Tính chất quang của vật liệu ZnO cấu trúc nano trong thủy tinh silica. Vật liệu nanocomposite SiO2/ZnO pha tạp đất hiếm. Vật liệu nanocomposite pha tạp ion Eu3+ .1 Chế tạo vật liệu bột ZnO:Eu3+ bằng phƣơng pháp hóa ƣớt .2 Chế tạo màng mỏng SiO2/ZnO:Eu3+ bằng phƣơng pháp sol-gel .3 Chế tạo vật liệu dạng khối SiO2/ZnO:Eu3+ bằng phƣơng pháp sol-gel.

Vật liệu nannocomposite SiO2/ZnO pha tạp ion Er3+. Chế tạo vật liệu bằng phƣơng pháp sol-gel. Quá trình sol-gel trong vật liệu silica. Các yếu tố ảnh hƣởng đến quá trình sol-gel .1 Ảnh hƣởng của tiền chất .2 Ảnh hƣởng của chất xúc tác (nồng độ pH) .3 Ảnh hƣởng của tỉ lệ alkoxo/H2O:RW .4 Ảnh hƣởng của dung môi.

Phƣơng pháp phủ màng spin-coating. Kết luận Chƣơng 1. 36 CHƢƠNG 2: CÁC KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU SiO2-ZnO PHA TẠP ION Eu3+, Er3+. Chế tạo vật liệu SiO2/ZnO pha tạp ion Eu3+ bằng phƣơng pháp sol-gel kết hợp với phủ màng spin-coating.

Hóa chất và dụng cụ chế tạo vật liệu SiO2/ZnO:Eu3+.1 Hóa chất chế tạo vật liệu SiO2/ZnO:Eu3+ .2 Dụng cụ chế tạo vật liệu SiO2/ZnO:Eu3+. Quy trình chế tạo vật liệu SiO2/ZnO:Eu3+. Chế tạo vật liệu SiO2/ZnO pha tạp ion Er3+ bằng phƣơng pháp sol-gel kết hợp với phủ màng spin-coating. Hóa chất và dụng cụ chế tạo vật liệu SiO2/ZnO:Er3+ .1 Hóa chất chế tạo vật liệu SiO2/ZnO:Er3+ .2 Dụng cụ chế tạo vật liệu SiO2/ZnO:Er3+.

Quy trình chế tạo vật liệu SiO2/ZnO:Er3+ .1 Quy trình chế tạo 1 .2 Quy trình chế tạo 2. Các phƣơng pháp phân tích vật liệu. Phƣơng pháp nghiên cứu phổ huỳnh quang .1 Phổ huỳnh quang dừng .2 Phổ kích thích huỳnh quang. Phƣơng pháp nghiên cứu phổ nhiễu xạ tia X (XRD).

Phƣơng pháp phân tích hình ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử quét phát xạ trƣờng (FESEM). Phƣơng pháp phân tích phổ tán xạ năng lƣợng tia X (EDX). Kết luận Chƣơng 2. 53 vi luan an CHƢƠNG 3: VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE SiO2/ZnO PHA TẠP ION Eu3+.

Phân tích cấu trúc tinh thể và thành phần pha của vật liệu. Phân tích hình thái bề mặt vật liệu. Phân tích phổ huỳnh quang và kích thích huỳnh quang của vật liệu. Sự phụ thuộc của huỳnh quang vật liệu vào nồng độ pha tạp ZnO.

Sự phụ thuộc của cƣờng độ huỳnh quang vật liệu SiO2/ZnO:Eu3+ vào nồng độ pha tạp Eu3+. Sự phụ thuộc của huỳnh quang vật liệu vào nhiệt độ ủ. Tính chất huỳnh quang của mẫu vật liệu M85151,25. Kết luận Chƣơng 3.

69 CHƢƠNG 4: VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE SiO2/ZnO PHA TẠP ION Er3+. Hệ mẫu vật liệu chế tạo theo quy trình 1. Phân tích cấu trúc và thành phần pha của vật liệu. Phân tích hình thái bề mặt vật liệu.

Phân tích phổ huỳnh quang của vật liệu .1 Sự phụ thuộc phổ huỳnh quang của vật liệu vào nồng độ pha tạp ZnO .2 Sự phụ thuộc huỳnh quang vật liệu vào nồng độ pha tạp Er3+ .3 Sự phụ thuộc huỳnh quang vật liệu vào nhiệt độ ủ. Hệ mẫu vật liệu chế tạo theo quy trình 2. Phân tích cấu trúc và thành phần pha của vật liệu. Phân tích hình thái cấu trúc bề mặt vật liệu.

Phân tích phổ huỳnh quang vật liệu. 84 vii luan an 4.1 Sự phụ thuộc của huỳnh quang vật liệu vào nồng độ pha tạp ZnO .2 Sự phụ thuộc của huỳnh quang vật liệu vào nồng độ pha tạp Er3+.3 Sự phụ thuộc của phổ huỳnh quang vào nhiệt độ ủ. Kết luận Chƣơng 4. 93 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

94 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 103 viii luan an DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt SEM Scanning Electron Microscope Hiển vi điện tử quét XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X EDX Energy dispersive X-ray specstroscopy Phổ tán xạ năng lƣợng tia X DEA Diethanolamine Axit hữu cơ Diethanolamine MPS Mesoporous silica Một dạng xốp của SiO2 MASII Microwave reactor system Lò phản ứng vi sóng FESEM Field Emision Scanning Electron Hiển vi điện tử quét phát xạ Microscope trƣờng TEM Transmission Electron Microscope Hiển vi điện tử truyền qua HRTEM High resolution transmission Electron Hiển vi điện tử truyền qua độ Microscope phân giải cao TEOS Tetraethyl orthosilicate Hợp chất hóa học có công thức Si(OC2H5)4 PL Photoluminescence Huỳnh quang PLE Photoluminescence Excitation Huỳnh quang kích thích PZC Point of zero charge Điểm trung hòa điện tích EtOH Ethanol Rƣợu Ethanol ED Electric dipole transition Chuyển đổi lƣỡng cực điện MD Magnetic dipole transition Chuyển đổi lƣỡng cực từ ix luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1. 1 Thông số vật lý của Europi. 2 Bảng 119 trạng thái của 2s+1L() của cấu hình điện tử 4f6 của ion Eu3+ [54].

3 Bảng tổng quan các chuyển dịch trong phổ huỳnh quang của ion Eu3+ [50]. 4 Quy tắc lựa chọn cho các chuyển dịch f-f [50]. 5 Thông số vật lý cơ bản của Erbium. 6 Bảng thông số của ZnO cấu trúc wurtzite [67].

1 Hệ mẫu SiO2/ZnO:Eu3+ với tỉ lệ % mol của SiO2:ZnO:Eu3+ tƣơng ứng là 85:15:1,25 đƣợc ủ ở các nhiệt độ khác nhau từ 700 oC đến 1100 oC. 2 Hệ mẫu SiO2/ZnO:Eu3+ thay đổi nồng độ %mol ZnO, nồng độ ion Eu3+ pha tạp là 1,25%, các mẫu đƣợc ủ nhiệt ở 900 oC. 3 Hệ mẫu thay đổi theo tỉ lệ nồng độ % mol của ZnO. 4 Hệ mẫu thay đổi theo nồng độ % mol của ion Eu3+.

5 Hệ mẫu SiO2/ZnO:Eu3+ thay đổi theo nhiệt độ ủ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Thu Hiền (2020). Tính chất quang nanocomposite SiO2/ZnO pha tạp Eu3+, Er3+ [Luận án tiến sĩ, trường đại học bách khoa hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/tinh-chat-quang-nanocomposite-sio2-zno

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tính chất quang nanocomposite SiO2/ZnO pha tạp Eu3+, Er3+" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu màng mỏng SiO2-ZnO pha tạp Eu3+, Er3+: chế tạo, tính chất quang. Ứng dụng tiềm năng trong vật liệu phát quang.

Luận án "Tính chất quang nanocomposite SiO2/ZnO pha tạp Eu3+, Er3+" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tính chất quang nanocomposite SiO2/ZnO pha tạp Eu3+, Er3+" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tính chất quang nanocomposite SiO2/ZnO pha tạp Eu3+, Er3+" thuộc chuyên ngành Vật lý kỹ thuật. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Tính chất quang nanocomposite SiO2/ZnO pha tạp Eu3+, Er3+" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tính chất quang nanocomposite SiO2/ZnO pha tạp Eu3+, Er3+" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tính chất quang nanocomposite SiO2/ZnO pha tạp Eu3+, Er3+" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter