Luận án tiến sĩ về vật liệu tổ hợp từ điện - Phạm Anh Đức, Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điện với lớp từ giảo nano, ứng dụng cho cảm biến từ trường micro tesla.

Chuyên ngành

Vật liệu và linh kiện nano

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan vật liệu từ điện và cảm biến nano

Nghiên cứu khám phá tiềm năng của vật liệu tổ hợp từ-điện cho cảm biến từ trường yếu. Nhu cầu về cảm biến có độ nhạy cao, kích thước nhỏ đang tăng lên. Các ứng dụng đa dạng từ y tế đến công nghiệp đòi hỏi khả năng phát hiện từ trường ở mức micro-Tesla. Vật liệu multiferroic, đặc biệt là vật liệu tổ hợp từ-điện đa pha, cung cấp một giải pháp hứa hẹn. Chúng kết hợp hiệu ứng từ giảo của một pha từ với hiệu ứng áp điện của một pha điện. Sự tương tác này cho phép chuyển đổi tín hiệu từ trường thành tín hiệu điện. Điều này tạo ra nền tảng cho việc phát triển các cảm biến từ trường thế hệ mới. Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo và đặc trưng hóa các vật liệu tổ hợp này. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất cho các ứng dụng cảm biến nano. Việc kiểm soát cấu trúc ở cấp độ nano và trạng thái vô định hình là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất từ, từ giảo và từ-điện. Kết quả đạt được đóng góp vào sự phát triển công nghệ cảm biến chính xác và hiệu quả hơn.

1.1. Khái niệm vật liệu từ điện đa pha

Vật liệu từ-điện đa pha là sự kết hợp của ít nhất hai vật liệu khác nhau. Một vật liệu có tính chất từ giảo, biến dạng khi có từ trường. Vật liệu còn lại có tính chất áp điện, tạo ra điện áp khi biến dạng. Trong vật liệu tổ hợp, sự ghép nối cơ học giữa hai pha này là cốt lõi. Từ trường tác dụng lên pha từ giảo, gây ra biến dạng. Biến dạng này sau đó truyền sang pha áp điện. Pha áp điện chuyển đổi biến dạng cơ học thành tín hiệu điện. Quá trình này tạo ra hiệu ứng từ-điện thuận. Hiệu ứng từ-điện của vật liệu tổ hợp thường vượt trội so với vật liệu từ-điện đơn pha. Điều này là do khả năng chọn lựa các thành phần riêng lẻ với các tính chất tối ưu. Nghiên cứu này tập trung vào các cấu trúc màng mỏng và dạng tấm. Mục tiêu là tối đa hóa liên kết ứng suất bề mặt và hiệu suất chuyển đổi. Việc kiểm soát cấu trúc nano và vô định hình của lớp từ giảo là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả ghép nối cơ học và đáp ứng từ-điện.

1.2. Ứng dụng cảm biến từ trường micro Tesla

Cảm biến từ trường micro-Tesla là thiết bị cần thiết trong nhiều lĩnh vực. Chúng có khả năng phát hiện từ trường rất yếu. Trong y sinh, chúng được sử dụng để chẩn đoán bệnh tim và não. Các thiết bị này có thể phát hiện hoạt động điện từ của cơ thể mà không cần tiếp xúc. Trong công nghiệp, chúng giúp kiểm tra không phá hủy và giám sát an ninh. Cảm biến từ-điện cung cấp lợi thế đáng kể. Chúng hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ phòng. Chúng có kích thước nhỏ gọn và tiêu thụ ít năng lượng. Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị di động và tích hợp. So với các công nghệ cảm biến từ trường khác, cảm biến từ-điện có tiềm năng về độ nhạy cao. Chúng cũng có thể được chế tạo với chi phí thấp hơn. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa vật liệu tổ hợp. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cần thiết cho cảm biến từ trường cấp micro-Tesla. Điều này mở ra nhiều cơ hội cho các ứng dụng mới và cải tiến.

II. Chế tạo vật liệu tổ hợp từ điện cấu trúc nano

Việc chế tạo vật liệu tổ hợp từ-điện đòi hỏi kỹ thuật chính xác. Nghiên cứu này tập trung vào hai loại cấu trúc chính. Thứ nhất là vật liệu dạng màng mỏng, sử dụng kỹ thuật phún xạ. Thứ hai là vật liệu dạng tấm, dùng phương pháp ghép nối. Mục tiêu là kiểm soát chặt chẽ cấu trúc vật liệu. Đặc biệt là ở lớp từ giảo, để đạt được trạng thái nano tinh thể hoặc vô định hình. Kiểm soát cấu trúc quyết định các tính chất từ, từ giảo và hiệu ứng từ-điện. Các phương pháp chế tạo được lựa chọn để đảm bảo chất lượng cao của từng lớp. Chúng cũng đảm bảo sự ghép nối hiệu quả giữa các vật liệu. Điều này rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất của cảm biến từ trường cuối cùng. Các thông số chế tạo được điều chỉnh cẩn thận. Việc này nhằm đạt được các cấu trúc mong muốn và thuộc tính vật lý tối ưu.

2.1. Phương pháp phún xạ cho màng Terfecohan PZT

Màng mỏng Terfecohan được chế tạo bằng phương pháp phún xạ magnetron. TbFeCo là vật liệu từ giảo được chọn. Chúng được phún xạ lên đế PZT, một vật liệu áp điện. PZT (Zirconate Titanate của chì) cung cấp hiệu ứng áp điện mạnh mẽ. Kỹ thuật phún xạ cho phép kiểm soát tốt độ dày và cấu trúc màng. Các thông số như công suất, áp suất khí, và nhiệt độ đế được điều chỉnh. Mục tiêu là tạo ra các màng Terfecohan có cấu trúc vô định hình hoặc nano tinh thể. Cấu trúc vô định hình thường cho độ từ giảo cao. Cấu trúc nano tinh thể mang lại sự ổn định và khả năng điều chỉnh. Sự lựa chọn cẩn thận các điều kiện phún xạ là cần thiết. Điều này đảm bảo chất lượng giao diện giữa màng Terfecohan và đế PZT. Giao diện tốt là yếu tố then chốt cho sự truyền biến dạng hiệu quả. Quá trình chế tạo được thực hiện trong môi trường chân không cao. Điều này giảm thiểu tạp chất và đảm bảo độ tinh khiết của vật liệu.

2.2. Kỹ thuật tạo vật liệu tổ hợp Metglas PZT

Vật liệu tổ hợp Metglas/PZT dạng tấm cũng được nghiên cứu. Metglas là hợp kim vô định hình có độ từ giảo rất cao. Metglas được ghép nối với PZT dạng tấm. Phương pháp ghép nối cơ học được sử dụng để kết nối hai vật liệu. Kỹ thuật này đòi hỏi việc lựa chọn keo kết dính phù hợp. Keo phải có độ bám dính tốt và không làm suy giảm tính chất của vật liệu. Việc đảm bảo một liên kết mạnh mẽ và đồng đều giữa Metglas và PZT là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả truyền ứng suất. Hiệu quả truyền ứng suất quyết định hệ số từ-điện của vật liệu. Cấu trúc vô định hình của Metglas mang lại ưu điểm về độ từ giảo. Kết quả là tạo ra vật liệu tổ hợp với khả năng đáp ứng từ-điện mạnh mẽ. Nghiên cứu này khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ghép nối. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu tổ hợp dạng tấm.

III. Khảo sát tính chất vật liệu từ điện và từ giảo

Việc đặc trưng hóa vật liệu là bước thiết yếu. Điều này giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc, tính chất và hiệu suất. Các phương pháp thực nghiệm đa dạng được áp dụng. Chúng bao gồm đo đạc tính chất từ, từ giảo và từ-điện. Đồng thời, hình thái bề mặt và cấu trúc tinh thể cũng được khảo sát. Mục đích là xác định ảnh hưởng của các thông số chế tạo đến tính chất cuối cùng của vật liệu. Các hệ thống đo lường được thiết lập chính xác. Chúng đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu thu thập được. Phân tích các dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hỗ trợ việc tối ưu hóa thiết kế vật liệu và cấu trúc cảm biến. Kết quả từ các phép đo này là cơ sở cho đánh giá hiệu quả cảm biến từ trường.

3.1. Đo đạc hiệu ứng từ giảo và từ điện

Các tính chất từ của màng mỏng được đo bằng hệ từ kế mẫu rung (VSM). VSM cung cấp dữ liệu về độ từ hóa bão hòa và từ trường bão hòa. Từ giảo của vật liệu được xác định bằng hệ đo từ giảo chuyên dụng. Hệ thống này đo sự thay đổi chiều dài của vật liệu khi có từ trường. Hiệu ứng từ-điện được đo bằng một hệ thống tùy chỉnh. Hệ thống này áp dụng từ trường xoay chiều lên vật liệu. Sau đó, nó đo điện áp cảm ứng được tạo ra bởi pha áp điện. Hệ số từ-điện được tính toán từ các phép đo này. Điều này phản ánh khả năng chuyển đổi năng lượng từ trường sang điện trường của vật liệu. Các phép đo được thực hiện ở các tần số và biên độ từ trường khác nhau. Điều này giúp đánh giá toàn diện đáp ứng của vật liệu tổ hợp. Phân tích kết quả đo hiệu ứng từ giảo và từ-điện là then chốt. Nó giúp hiểu rõ cơ chế ghép nối và tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu.

3.2. Phân tích cấu trúc và hình thái bề mặt

Cấu trúc tinh thể của màng Terfecohan được khảo sát bằng nhiễu xạ tia X (XRD). XRD cung cấp thông tin về pha tinh thể, kích thước hạt và định hướng tinh thể. Hình thái bề mặt của màng được phân tích bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). SEM cho thấy hình ảnh chi tiết về cấu trúc vi mô, độ đồng đều và khuyết tật bề mặt. Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) được sử dụng để khảo sát hình thái bề mặt ở cấp độ nano. AFM cung cấp thông tin về độ nhám bề mặt và phân bố kích thước hạt. Các phân tích này là rất quan trọng. Chúng giúp xác định liệu cấu trúc vô định hình hay nano tinh thể đã được tạo ra thành công. Chúng cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng giao diện giữa các lớp. Giao diện vật liệu đóng vai trò quyết định đến hiệu quả ghép nối cơ học và hiệu suất từ-điện. Hiểu biết về cấu trúc vi mô là nền tảng để cải thiện quy trình chế tạo.

IV. Kết quả vật liệu Terfecohan PZT dạng màng nano

Chương này trình bày các kết quả quan trọng về vật liệu tổ hợp Terfecohan/PZT dạng màng mỏng. Các nghiên cứu tập trung vào sự ảnh hưởng của cấu trúc lớp từ giảo đến tính chất vật liệu. So sánh giữa trạng thái vô định hình và nano tinh thể của Terfecohan là trọng tâm. Hiệu quả của cấu trúc nano trong việc nâng cao hiệu suất từ-điện được phân tích. Các kết quả thực nghiệm chỉ ra tiềm năng của những vật liệu này. Chúng đặc biệt hữu ích cho cảm biến từ trường micro-Tesla. Việc tối ưu hóa cấu trúc lớp từ giảo mang lại cải thiện đáng kể. Điều này liên quan đến độ nhạy và ổn định của cảm biến. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu này chứng minh mối liên hệ giữa chế tạo, cấu trúc và tính năng của vật liệu tổ hợp.

4.1. Tính chất lớp từ giảo vô định hình và nano tinh thể

Màng Terfecohan được chế tạo với hai trạng thái cấu trúc. Trạng thái vô định hình và trạng thái nano tinh thể được so sánh. Các phép đo từ tính cho thấy sự khác biệt rõ rệt về độ từ hóa bão hòa và từ trường cưỡng bức. Màng vô định hình thường có từ trường cưỡng bức thấp hơn. Chúng cũng thể hiện độ từ giảo bão hòa cao hơn. Điều này là do sự vắng mặt của biên giới hạt và ứng suất nội. Đối với màng nano tinh thể, kích thước hạt ảnh hưởng đến tính chất từ giảo. Kích thước hạt nhỏ hơn có thể làm tăng ứng suất bề mặt và giảm từ giảo. Tuy nhiên, chúng có thể cung cấp sự ổn định cao hơn. Cấu trúc tinh thể được xác nhận bằng XRD. Hình thái bề mặt được kiểm tra bằng SEM và AFM. Những phân tích này xác nhận thành công việc tạo ra các cấu trúc mong muốn. Sự hiểu biết về những khác biệt này là rất quan trọng. Điều này giúp lựa chọn vật liệu tối ưu cho các ứng dụng cụ thể.

4.2. Hiệu suất từ điện của cảm biến nano

Hệ số từ-điện của vật liệu tổ hợp Terfecohan/PZT đã được đo đạc. Các giá trị cao được ghi nhận, đặc biệt ở trạng thái vô định hình của lớp từ giảo. Hiệu suất từ-điện đạt mức hứa hẹn cho cảm biến từ trường micro-Tesla. Sự tương quan giữa độ từ giảo của lớp Terfecohan và hệ số từ-điện được làm rõ. Vật liệu có độ từ giảo cao hơn thường cho hiệu ứng từ-điện mạnh hơn. Điều này xác nhận vai trò quan trọng của ghép nối cơ học. Các điều kiện tối ưu để đạt được hiệu suất từ-điện cao nhất đã được xác định. Điều này bao gồm độ dày màng, thông số chế tạo và kích thước hạt. Kết quả chứng minh khả năng ứng dụng của các vật liệu này. Chúng phù hợp cho các cảm biến từ trường có độ nhạy cao. Sự phát triển này mở ra hướng đi mới trong công nghệ cảm biến nano. Nó góp phần vào việc tạo ra các thiết bị nhỏ gọn, hiệu quả cho nhiều mục đích.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật liệu và linh kiện nano chế tạo và nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điện với lớp từ giảo có cấu trúc nano và vô định hình dùng cho cảm biến từ trường micro tesla

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

PHẠM ANH ĐỨC CHE TẠO VÀ NGHIÊN CỨU VAT LIEU TO HỢP TỪ - ĐIỆN VỚI LỚP TỪ GIÁO CÓ CẤU TRÚC NANO VÀ VÔ ĐỊNH HÌNH DUNG CHO CẢM BIEN TỪ TRUONG MICRO - TESLA LUAN AN TIEN Si VAT LIEU VA LINH KIEN NANO HÀ NỘI - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ PHẠM ANH ĐỨC CHE TẠO VÀ NGHIÊN CUU VAT LIEU TO HỢP TU - ĐIỆN VỚI LỚP TỪ GIÁO CÓ CÁU TRÚC NANO VÀ VÔ ĐỊNH HÌNH DUNG CHO CAM BIEN TỪ TRƯỜNG MICRO - TESLA Mã sô : Chuyên ngành đảo tạo thí điểm LUẬN ÁN TIEN SĨ VAT LIEU VÀ LINH KIEN NANO NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đỗ Thị Hương Giang 2. Nguyễn Hữu Đức HÀ NỘI - 2017 LOI CAM ON Đầu tiên, em xin tỏ lòng biết on sâu sắc tới PGS. Đỗ Thi Hương Giang.

Cô là người trực tiếp hướng dan, chỉ bảo, động viên và giúp đỡ dé em có thể hoàn thành luận án. Cô không chỉ là người hướng dẫn khoa học mà còn là người truyền cho em tình yêu và nhiệt huyết với nghiên cứu thông qua tam gương hoc tập và làm việc của bản thân. Em cũng xin chân thành cảm on GS. Nguyễn Hữu Đức.

Với kinh nghiệm của một Giáo sư dau ngành, Thay đã đưa ra những lời khuyên và định hướng can thiết trong lúc em gặp khó khăn trong nghiên cứu. Em xin chân thành cảm ơn tập thể các thây cô, can bộ trong bộ môn Vật liệu và linh kiện nano, trong Khoa Vật lý kỹ thuật và Công nghệ nano đã giảng dạy và giúp đỡ em trong thời gian nghiên cứu tại phòng thí nghiệm. Xin chân thành cảm ơn NCS Nguyễn Thị Ngọc, NCS Lê Việt Cường, NCS Nguyễn Xuân Toàn, NCS Lê Khắc Quynh đã giúp đỡ, trao đổi kiến thức và kinh nghiệm với tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Công Nghệ. Cuối cùng, con xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến cha mẹ và gia đình đã động viên, giúp đỡ dé con có thể hoàn thành luận án một cách tốt nhất.

Luận án này được hoàn thành với sự hỗ trợ một phan của Đề tài thuộc chương trình Khoa học và Công nghệ vũ trụ mã số VT/CN-03/13-15 và dé tài cấp Đại học Quốc gia Hà Nội mã số QG. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những nghiên cứu trong luận án là do tôi thực hiện, bản luận án do tôi viết và không sao chép từ các tài liệu sẵn có. Các số liệu và kêt quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bô bởi các luận án khác. Hà Nội, ngày 10 tháng 05 năm 2016 Tác giả Phạm Anh Đức MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIET TẮTT.-- 2-2 s£©s©ss£ssesse©ssesssessee V DANH MỤC CAC BANG .--2- 2< s©s£©ss©EsseEzseErAseExzeErsetrserxsetrssersserssee vii DANH MỤC CÁC HINH VE, DO 'THỊ,.--- 2-2 s2 ss se sseessesssessevsse viii MỞ DAU iscssssssssssssssssessssssssssssssssssesssssesssssssssssscsssssessssssssssssesssnsssssnssessssesssssosesssessssseeeses 1 Churong 88//9)i049)00/90577.

Vật liệu sắt từ, sắt điện và multïfeFTOÏC. Vật liệu sắt điện và hiệu Ứng áp điỆn.- --- - Sc St erirerrrrrerrrke 4 1. Vật liệu sắt điện.---ccc-ccvtc treo 4 L. Hidu ting ap 0.

Vật liệu sắt từ và hiệu ứng từ giảo. Vật liệu sắt từ. Hiv Ung tl 2180. Vat liệu mutiferroic.

Hiệu ứng fừ-điỆn. Tổng quan về hiệu ứng từ-điện.----- ¿+ + s+SE+E++EE+E£EerEerkerxerxeree 19 1. Hệ số từ-điện.---2cccctntht th reg 20 1. Liên kết ứng suất bề mặt trong hiệu ứng tù-điện thuận.

Vật liệu fừ-điỆnn. Vật liệu ttr-dién đơn pha.- - 2c 111121 v 1H HH HH ng Hiện 26 1. Vật liệu tổ hợp da pha. Vật liệu tổ hợp đa pha có cấu trúc NANO .--- 2-2 + +++sz+xe+zx+rxzes 29 1.

Tổng quan cảm biến từ trường. Cảm biến từ trường dựa trên hiệu ứng Hall. Cảm biến từ trường giao thoa lượng tử siêu dẫn. Cảm biến từ trường Flux — ga€.-¿-2¿©2222+22St2Ex2ExtEEerkrsrkerrrsree 33 1.

Cảm biến từ trường dựa trên hiệu ứng từ trỞ. Cảm biến từ trường dựa trên hiệu ứng từ-điện. Đối tượng, mục tiêu và nội dung nghiên cứu. Đối tượng nghiên CỨU.-- 2 252 SE2E2EE2EESEESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEExerkrrer 37 1.

Mucc (00) nn aansNNẦN. Nội dung nghién CỨU.-- << 111991118911 930 911191 ngư 39 Chương 2 _ PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM. Chế tạo vật liệu dang màng TbFeCo/PZT bằng phương pháp phún xa. Chế tạo vật liệu tổ hợp Metglas/PZT dang tắm.

Khảo sát tính chất từ bang hệ từ kế mẫu rung. HỆ đo tiv gÏảoO. HH HH HH HC HH 0000000000900 44 2. Do hệ số thé từ-điện.

Hệ đo thực nghiỆm.-- - --- Sc 32c 323193 191 9 911111111 1 HH ng rệt 47 2. Phương pháp tính hệ số thế từ-điện thuận. Khao sát hình thái bề mặt bằng hién vi điện tử. Khao sát hình thái bề mặt bang hién vi lực nguyên tử.

51 Chương3 VẬT LIỆU TỎ HỢP TÙ-ĐIỆN Terfecohan/PZT DẠNG MÀNG VỚI LỚP VAT LIEU TỪ GIÁO CÓ CÁU TRÚC NANO .---5--s-cssccse©sse5se 52 3. Vật liệu tổ hợp với lớp từ giảo ở trạng thái vô định hình. Cau trúc tinh thé của lớp từ giảo. Tinh chất từ và từ giao của mang Terfecohan.

Tính chat từ-điện của vat liệu tổ HOP we. Vật liệu tổ hợp với lớp từ giảo ở trạng thái nano tỉnh thễ. Cấu trúc tinh thé của màng Terfecohan.---- 2 25 s+cs+zs+cs+¿ 62 il 3. Tính chat từ và từ giảo của màng Terfecohan.

Tính chất từ-điện của vật liệu tổ hợp .-------¿c¿©cz+cs+cxezsce- 66 3. Cấu trúc tinh thé của màng Terfecohan. Tính chat từ của màng Terfecohan. Kết luận chương 3 .---- <2 se ©sssseEseEseEssExsersersersstsserserssrsssse 71 Chương4 VẬT LIỆU TỎ HỢP TÙ-ĐIỆN Metglas/PZT DẠNG TÁM VỚI LỚP TỪ GIÁO CÓ CÁU TRÚC VÔ ĐỊNH HINH.

Tính chat từ của băng từ Metglas. Tính chất từ siêu mm.-- ¿2 + +£+S£+E£+EE£EEt£EEEEEEEEtEErrErrkerkerkrres 74 4. Ảnh hưởng của dị hướng hình dạng đến tính chat từ mềm. Tính chat từ giảo của băng từ Metglas.

Nghiên cứu tính chất từ giảo tĩnh. Ảnh hưởng của dị hướng hình dạng đến tính chat từ giảo. Sự phụ thuộc của hiệu ứng từ-điện vào tần số kích thích. Mẫu hình vuông .---- ¿+ ¿SE SE SE£E£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEE 11111111 xe.

Mau hình chữ nhật. Tính toán lý thuyết quy luật phụ thuộc tần số. Mô hình dao động một chiÊu.-- 2-2 2+ 22 £2EE+EE+zE£+E+rxerxezes 84 4. Mô hình dao động hai chiỀu.

¿2-2-5 2S£2SE+EE+£EtZEEzEEerxerxezes 89 4. Ảnh hưởng của cấu hình (bilayer và SANAWICH) .o-os seo sses sssssee 94 4. Anh hướng của chiều dầy lớp từ giảo Metglas. Anh hưởng của kích thước (mẫu Vuông).

Kết quả thực nghiệm khảo sát hiệu ứng từ-điện. Lý thuyết hiệu ứng “Shear laB””. Anh hướng của tỷ lệ kích thước dài/rộng. Kết quả đo thực nghiệm khảo sát hệ số thế từ-điện.

Lý thuyết trường khử từ giải thích qui luật phụ thuộc kích thước. Kết luận chương 4 .---° se se ©ss©ssEsseEseEssExserserserssssserserssrssesse 111 ®0i. Cảm biến từ trường dựa trên mang mỏng Terfecohan có cấu trúc nano112 5. Cảm biến từ trường dựa trên băng từ Metglas có cấu trúc vô định hình116 5.

Thiết kế và chế tạo hệ thống cảm biến đo từ trường. Khao sát các thông số làm việc của cảm biến. Tần số cộng hưởng .----- ¿- ¿ %©x+EE+EE+EE2E£EEEEEEEEEEEEEEEEErrerrrred 119 5. Tín hiệu của cảm biến phụ thuộc vào cường độ từ trường.

Tín hiệu cảm biến phụ thuộc vao góc định hướng. Tín hiệu nền (zero offset) và cách khắc phục. Cảm biến đo góc dựa trên cảm biến do từ trường 2D. Cảm biến đo từ trường trái đất 3D dựa trên hiệu ứng từ-điện.

Kết luận chương 5 .cscesessssssssssssessescessessesssssssssssceccessesssssssassussecsecsesseeseenes 134 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ,. 2° 5£ ©se©se©sseEsserssersetsserssersserssersee 135 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN ĐÉN LUAN AN07. 138 TÀI LIEU THAM KHẢO. 2-2 5° s£©S<©Se£EseE+seEssEEssExsetssersserserssersee 139 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIET TAT AFE Phản sắt điện AFM Phản sắt từ B Véc tơ cam ứng từ dik Hệ số ap điện theo phương tac dụng lực (C/N) Es Điện trường bão hòa E Cường độ điện trường Ec Luc khang dién f Tan số cộng hưởng FE Sắt điện FIM Feri từ FM Sat tir H Cường độ từ trường họ Biên độ từ trường xoay chiều hạc Cường độ từ trường xoay chiều Hae Cường độ từ trường một chiều L Chiéu dai MEMS Hệ vi cơ điện tử Metglas Fe7sgNii 2B13,251s,s M Véc to từ độ của vật liệu M¿ Từ độ tự phát M, Độ từ du Ms Từ độ bão hòa Pe Véc to phan cuc nguyén tu Pi Véc to phan cuc ion P; Độ lớn véc tơ phan cực điện Pi Véc to phân cực ion tự phát Đo Véc tơ phân cực phân tử P, Độ phân cực du Ps D6 phan cuc bao hoa PZT Vật liệu ap điện Pb(TiZr)O3 V PVDF Pôlime áp điện (PolyVinylidenne DiFlorua) PT Vật liệu áp điện PbTiO3 Q Hệ số phẩm chat r Tỷ số kích thước dài/rộng RAM Bộ nhớ đệm RF Siéu cao tan T Nhiét d6 Tc Nhiét d6 Curie Terfecohan Tbo,4(Feo,s5C00,45)0,6 Vực Thế từ-điện WFM Sắt từ yếu W Chiều rộng Ge Hệ số từ-điện max Hệ số từ-điện cực đại ŒÌnn Tensơ độ cảm từ-điện nn Hệ số từ-điện thuận £0 Hang số điện Ek D6 bién dang ty déi Ø Ứng suất tác dụng A(uạ.

H) Từ giảo khi có tác dụng của từ trường H Amax Từ giao cực đại As Tu giao bao hoa LB Magnton Bohr p Điện trở suất Ym Độ cam từ (mức độ từ hóa của vật liệu) ue Độ cam từ giao Vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Lịch sử nghiên cứu về hiệu ứng từ-điện.-- ¿5-5 s2 s+ss+czc: 20 Bang 1.2: Y nghĩa của các số hạng trong biểu thức năng lượng tự do.3: So sánh nhiệt độ chuyên pha điện và từ của các vật liệu multiferroic don pha 806h 5ó 0m .1: Tông hợp các tính chât của màng Terfecohan với các câu trúc vật liệu Bảng 4.1: Tinh chat tir va tir giao cua mot số vật liệu từ giao khác nhau [1 1] .1: Tổng hợp tần số cộng hưởng và hệ số phẩm chất của các cảm biến ID Bang 5.2: Liệt kê các công thức xác định góc phương vi trong toan bộ dải do. 130 Vil DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐÒ THỊ Hình 1.1: Các dang phân cực khác nhau: phân cực nguyên tử (a), phân cực ion (b) va phan cuc phan ttt (C) oo.2: Vật liệu đa đômen (a), sự dich chuyên vách đômen (b), vật liệu đơn đômen (c) và sự quay đômein ((|).- --- -- <6 + 13k 2 1191119111 119 1 vn rệt 6 Hình 1.3: Cấu trúc tinh thể BaTiO3 khi nhiệt độ cao (T > Tc) (a) và khi nhiệt độ thấp (T < Tc) (Ð). - -2-5£S2+SE92E£2EE2EE9E1E21121122127171211211111171121111 111.4: Đường cong điện trễ của vật liệu sắt điện. - - ccs+x+cvrsvsrererxee 8 Hình 1.5: Mô tả hiệu ứng áp điện: phân cực tự phát (a), phân cực khi chịu ứng suất nén (b), phân cực khi chịu ứng suất KEO (€).6: Hỗn hop PZT — polymer được phân loại theo các kiểu liên kết khác nhau: (a) 0 — 3, (b) 2 — 2, (C) Í - Ổ.

LH HH HH HH HH HH HH kh 10 Hình 1.7: Cấu trúc tinh thé của vật liệu Perovskite.--¿-sc scs+x+zszszxez 11 Hinh 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điện cho cảm biến nano" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điện với lớp từ giảo nano, ứng dụng cho cảm biến từ trường micro tesla.

Luận án "Nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điện cho cảm biến nano" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điện cho cảm biến nano" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điện cho cảm biến nano" thuộc chuyên ngành Vật liệu và linh kiện nano. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điện cho cảm biến nano" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điện cho cảm biến nano" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu vật liệu tổ hợp từ điện cho cảm biến nano" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter