Luận án nghiên cứu trạng thái ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống - Nghiên cứu tại Đại học Bách khoa Hà Nội

Phân tích trạng thái ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống bằng phương pháp số và thực nghiệm.

Chuyên ngành

Hàn và Công nghệ kim loại

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan ứng suất dư trong liên kết hàn kết cấu ống
Số trang:
140 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Hàn và Công nghệ kim loại
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan ứng suất dư trong liên kết hàn kết cấu ống

Kết cấu giàn thép ống đóng vai trò then chốt trong xây dựng hiện đại. Các công trình cầu đường, giàn khoan biển và nhà xưởng khẩu độ lớn sử dụng nhiều liên kết hàn kết cấu ống. Khi hàn, nhiệt độ tập trung cục bộ gây ra ứng suất dư hàn lớn. Ứng suất này kết hợp với tải trọng làm việc dễ dẫn đến nứt phá hủy mỏi. Nghiên cứu trạng thái ứng suất giúp nâng cao độ an toàn của nút giàn dạng ống. Việc nắm bắt quy luật phân bố ứng suất giúp kỹ sư đưa ra giải pháp gia công và xử lý nhiệt tối ưu. Chất lượng công trình được bảo đảm bền vững theo thời gian. Sự kết hợp giữa mô phỏng và thực nghiệm mang lại cái nhìn toàn diện về độ bền kết cấu.

1.1. Đặc điểm cấu tạo nút giàn ống thép chữ T Y K KT

Nút giàn ống thép chữ T, Y, K, KT có cấu tạo hình học không gian phức tạp. Thanh nhánh giao cắt với thanh chính tạo nên các đường hàn cong ba chiều. Vị trí góc giao cắt thường có độ cứng vững thay đổi đột ngột. Điều này dẫn đến sự phân bố nhiệt độ không đồng đều trong quá trình hàn hồ quang. Nút giàn chữ K là dạng liên kết chịu lực phổ biến trong hệ giàn không gian. Sự phức tạp hình học khiến việc gá đặt và thi công hàn đòi hỏi tay nghề cao. Kiểm soát chất lượng mối hàn ở các góc nhọn là thách thức lớn. Việc phân tích trường ứng suất dư hàn tại các nút liên kết này là yêu cầu cấp thiết để ngăn ngừa phá hủy sớm.

1.2. Ứng dụng liên kết hàn kết cấu ống trong công nghiệp

Liên kết hàn kết cấu ống được ứng dụng rộng rãi trong giàn khoan ngoài khơi, sân vận động và tháp truyền hình. Các công trình này chịu tải trọng động, gió bão và môi trường ăn mòn khắc nghiệt. Tiết diện ống rỗng mang lại hiệu quả chịu xoắn và nén vượt trội. Mối hàn liên kết trực tiếp giữa các đoạn ống giúp giảm trọng lượng khung thép đáng kể. Tuy nhiên, ứng suất dư hàn hình thành sau quá trình đông đặc kim loại làm suy giảm giới hạn mỏi. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu về phân bố ứng suất dư trong nút giàn dạng ống là tiền đề quan trọng cho thiết kế bền bỉ.

1.3. Thách thức kiểm soát ứng suất dư hàn nút giàn dạng ống

Quá trình hàn nóng chảy tạo ra gradient nhiệt độ rất cao giữa vũng hàn và kim loại cơ bản. Sự co ngót không đồng đều làm xuất hiện ứng suất kéo dư nguy hiểm ở vùng giáp mối. Tại các nút giàn dạng ống, việc kiểm soát ứng suất dư hàn gặp khó khăn do không gian hàn hạn chế. Các đường hàn nhiều lớp làm tích tụ nhiệt và gia tăng biến dạng hình học. Nếu không xử lý đúng kỹ thuật, liên kết hàn kết cấu ống sẽ đối mặt với nguy cơ nứt tế vi. Nứt thường bắt đầu từ chân mối hàn dưới tác động của tải trọng chu kỳ.

II. Cơ sở lý thuyết ứng suất dư hàn nút giàn dạng ống

Lý thuyết nhiệt cơ trong kỹ thuật hàn là nền tảng phân tích trạng thái ứng suất. Nguồn nhiệt hàn truyền vào kim loại tạo nên chu trình nhiệt cục bộ với tốc độ nung và làm nguội nhanh. Quá trình này kích hoạt giãn nở nhiệt không đồng đều và chuyển biến pha kim loại. Ứng suất dư hàn sinh ra do sự kiềm chế biến dạng đàn hồi - dẻo của các vùng vật liệu lân cận. Nghiên cứu trạng thái ứng suất trong nút giàn dạng ống đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa lý thuyết truyền nhiệt phi tuyến, cơ học đàn dẻo và luyện kim vật lý.

2.1. Cơ chế sinh ứng suất dư và biến dạng trong mối hàn

Khi hàn hồ quang, kim loại lỏng nóng chảy giãn nở tự do nhưng bị vùng kim loại nguội xung quanh kìm hãm. Quá trình này gây ra biến dạng dẻo nén ở trạng thái nóng. Khi mối hàn nguội dần, thể tích kim loại co lại. Vùng kim loại nguội tiếp tục cản trở sự co ngót này. Kết quả là ứng suất kéo dư hình thành trong mối hàn và ứng suất nén dư hình thành ở vùng lân cận. Trong nút giàn dạng ống, ứng suất kéo thường đạt giá trị cực đại gần giới hạn chảy của thép. Hiện tượng này ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền chịu mỏi của liên kết hàn kết cấu ống.

2.2. Ảnh hưởng của vùng ảnh hưởng nhiệt HAZ đến liên kết

Vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) là khu vực chịu tác động nhiệt mạnh nhưng chưa nóng chảy hoàn toàn. Tổ chức tế vi kim loại trong vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) bị thay đổi đáng kể. Tùy thuộc vào tốc độ làm nguội, các cấu trúc mactenxit hoặc bainit giòn có thể hình thành. Vùng này thường có độ dẻo dai giảm và độ cứng tăng cao. Sự phân bố trường nhiệt độ và trường ứng suất tại HAZ quyết định khả năng kháng nứt của liên kết. Đối với nút giàn dạng ống, ranh giới giữa kim loại mối hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) là nơi tập trung ứng suất lớn nhất.

2.3. Quy trình tính toán trường nhiệt độ và trường ứng suất

Tính toán liên kết hàn sử dụng phương pháp liên hợp nhiệt - cơ từng bước. Bài toán nhiệt phi tuyến giải quyết trường nhiệt độ phụ thuộc thời gian trong không gian ba chiều. Kết quả trường nhiệt độ sau đó được dùng làm tải trọng nhiệt đầu vào cho bài toán cơ học đàn dẻo. Quá trình tính toán xem xét các đặc tính vật liệu biến đổi theo nhiệt độ. Sự chuyển biến pha tinh thể cũng được tích hợp để nâng cao độ chính xác. Phương pháp này cho phép tái hiện chân thực quá trình hình thành ứng suất dư hàn trong các kết cấu phức tạp.

III. Mô phỏng số quá trình hàn FEM nút giàn ống thép chữ K

Mô phỏng số quá trình hàn (FEM) là công cụ hiện đại và kinh tế nhất để khảo sát ứng suất dư. Phương pháp phần tử hữu hạn cho phép mô phỏng sự tương tác phức tạp giữa nhiệt, cơ và luyện kim. Đối với liên kết hàn nút giàn ống thép chữ T, Y, K, KT, mô phỏng số giúp dự đoán chính xác ứng suất trước khi gia công thực tế. Kỹ thuật chia lưới phần tử 3D thích ứng đảm bảo mật độ lưới mịn tại vũng hàn và thưa dần ra ngoài. Nhờ đó, bài toán tối ưu hóa thời gian tính toán mà vẫn đảm bảo độ tin cậy của kết quả trường ứng suất dư hàn.

3.1. Thiết lập mô hình nguồn nhiệt Goldak trong phần mềm FEM

Mô hình nguồn nhiệt Goldak elipxoit đôi được ứng dụng rộng rãi trong mô phỏng số quá trình hàn (FEM). Mô hình này mô tả phân bố mật độ công suất nhiệt chân thực theo cả nửa trước và nửa sau vũng hàn. Năng lượng hàn GMAW được phân bố dạng thể tích không gian ba chiều. Các thông số hình học của nguồn nhiệt Goldak được hiệu chỉnh theo kích thước vũng hàn thực tế. Việc áp dụng đúng mô hình nguồn nhiệt Goldak giúp mô phỏng chính xác trường nhiệt độ tức thời. Đây là điều kiện tiên quyết để tính toán đúng ứng suất dư hàn trong nút giàn dạng ống.

3.2. Mô hình hóa bài toán nhiệt đàn hồi dẻo và chuyển biến pha

Phần mềm mô phỏng tích hợp mô hình vật liệu đàn dẻo phi tuyến kèm tiêu chuẩn chảy von Mises. Các thuộc tính nhiệt vật lý như hệ số dẫn nhiệt, nhiệt dung riêng và mô đun đàn hồi thay đổi liên tục theo nhiệt độ. Mô hình tính toán còn xét đến hiệu ứng giãn nở thể tích do chuyển biến pha từ austenit sang peclit, bainit hoặc mactenxit. Hiện tượng chuyển pha tạo ra biến dạng bù trừ, làm giảm đáng kể ứng suất kéo dư. Việc kết hợp đầy đủ các yếu tố này giúp mô phỏng số quá trình hàn (FEM) đạt độ chuẩn xác tương đương thực nghiệm.

3.3. Tối ưu hóa trình tự hàn nút giàn dạng ống chữ K

Trình tự hàn nhiều đường ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự tích tụ nhiệt và độ biến dạng của nút giàn dạng ống chữ K. Mô phỏng số phân tích các phương án hàn đối xứng và hàn so le giữa các thanh nhánh. Kết quả cho thấy thứ tự đặt đường hàn quyết định hướng phân bố của ứng suất dư hàn. Việc lựa chọn trình tự hàn hợp lý giúp giảm đỉnh ứng suất kéo tại các điểm giao cắt nhọn. Ngoài ra, thời gian duy trì nhiệt độ giữa các đường hàn cũng được tối ưu hóa nhằm tránh quá nhiệt cục bộ trong liên kết hàn kết cấu ống.

IV. Thực nghiệm phương pháp khoan lỗ đo ứng suất dư hàn

Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò đối chứng và kiểm chứng độ tin cậy của mô hình mô phỏng số. Phương pháp khoan lỗ đo ứng suất dư là kỹ thuật bán phá hủy tiêu chuẩn theo tiêu chuẩn ASTM E837. Kỹ thuật này được áp dụng trực tiếp trên mẫu hàn nút giàn dạng ống chữ K kích thước thực tế. Thiết bị đo biến dạng điện trở chuyên dụng ghi nhận sự giải phóng ứng suất khi tạo lỗ khoan nhỏ. Dữ liệu thực nghiệm giúp định lượng chính xác giá trị ứng suất dư hàn tại bề mặt và theo chiều sâu lớp vật liệu.

4.1. Quy trình chuẩn bị mẫu hàn thực nghiệm nút giàn chữ K

Mẫu hàn nút giàn dạng ống chữ K được chế tạo từ thép ống kết cấu chịu lực chất lượng cao. Các chi tiết ống được gia công cắt biên dạng giao cắt chính xác bằng máy CNC không gian. Quá trình gá lắp đảm bảo khe hở đáy và góc vát mép theo đúng quy trình công nghệ WPS. Mối hàn được thực hiện bằng phương pháp hàn hồ quang kim loại trong khí bảo vệ GMAW. Toàn bộ thông số điện áp, dòng điện và tốc độ hàn được kiểm soát nghiêm ngặt. Sau khi hàn, mẫu được làm nguội tự nhiên trong không khí và kiểm tra khuyết tật ngoại dạng.

4.2. Kỹ thuật áp dụng phương pháp khoan lỗ đo ứng suất dư

Kỹ thuật viên dán các phiến đo biến dạng hoa mai (strain gauge rosette) ba trục tại các vị trí khảo sát trọng yếu. Máy khoan tốc độ cao chuyên dụng sử dụng mũi khoan đường kính nhỏ để tạo lỗ tâm với độ sâu từng nấc xác định. Khi vật liệu bị cắt bỏ, ứng suất dư hàn được giải phóng làm biến dạng bề mặt xung quanh. Hệ thống đo cầu Strain Gauge tự động ghi nhận các tín hiệu vi biến dạng tương ứng. Công thức vi phân chuẩn hóa chuyển đổi giá trị biến dạng thu được thành giá trị ứng suất chính và phương ứng suất dư.

4.3. Đối sánh kết quả bằng phương pháp nhiễu xạ tia X XRD

Bên cạnh phép đo khoan lỗ, phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp giải pháp đo không phá hủy chính xác tại bề mặt ngoài. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) đo sự thay đổi khoảng cách giữa các mặt phẳng nguyên tử trong mạng tinh thể kim loại. Độ dịch chuyển góc nhiễu xạ Bragg phản ánh trạng thái ứng suất dư hàn đàn hồi cực bộ. Việc kết hợp giữa phương pháp khoan lỗ đo ứng suất dư và XRD mang lại bộ số liệu toàn diện. Dữ liệu đối chiếu này khẳng định độ tin cậy tuyệt đối của kết quả mô phỏng số quá trình hàn (FEM).

V. Đánh giá trường nhiệt độ và trường ứng suất dư hàn

Đánh giá tổng hợp trường nhiệt độ và trường ứng suất giúp làm sáng tỏ hành vi cơ học của nút giàn dạng ống. Sự phân bố nhiệt độ đỉnh và tốc độ làm nguội tác động trực tiếp đến kích thước vũng hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ). Kết quả nghiên cứu xác định các vị trí tập trung ứng suất kéo nguy hiểm tại ranh giới giao cắt ống nhánh và ống chính. Dựa trên các phát hiện thực nghiệm và mô phỏng, kỹ sư có thể đề xuất các giải pháp kỹ thuật hàn thích ứng. Nhờ đó, độ an toàn và tuổi thọ mỏi của liên kết hàn kết cấu ống được nâng cao đáng kể.

5.1. Phân bố trường nhiệt độ và kích thước vũng hàn thực tế

Trường nhiệt độ mô phỏng số phản ánh chính xác hình thái vũng hàn thực tế đo được qua ảnh chụp kimography. Kích thước chiều rộng mối hàn và chiều sâu ngấu trên mô hình ăn khớp chặt chẽ với mẫu thực nghiệm. Nhiệt độ phân bố lan truyền dọc theo chu vi giao cắt ống, tạo nên chu trình nhiệt phức tạp. Vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) mở rộng ở những vị trí góc nhọn do tích tụ nhiệt lớn. Sự trùng khớp về trường nhiệt độ chứng minh mô hình nguồn nhiệt Goldak đã được hiệu chỉnh chính xác, tạo nền tảng vững chắc cho bài toán cơ học.

5.2. Phân bố ứng suất dư hàn tại các vị trí tập trung ứng suất

Ứng suất dư hàn tập trung cao nhất tại chân mối hàn ở góc gót và mũi của nút giàn ống thép chữ K. Tại các vị trí này, ứng suất kéo dư dọc trục và tiếp tuyến đạt mức xấp xỉ giới hạn chảy của vật liệu thép. Càng ra xa vùng mối hàn, ứng suất kéo giảm dần và chuyển sang trạng thái nén dư tự cân bằng. So sánh giữa mô phỏng số quá trình hàn (FEM) và thực nghiệm khoan lỗ cho thấy sai số nhỏ dưới 15%. Điều này khẳng định quy luật phân bố ứng suất đã được mô tả hoàn toàn chính xác.

5.3. Giải pháp giảm ứng suất dư trong liên kết hàn kết cấu ống

Để hạn chế đỉnh ứng suất dư nguy hiểm trong liên kết hàn kết cấu ống, cần áp dụng đồng bộ các giải pháp công nghệ. Gia nhiệt sơ bộ trước khi hàn giúp làm giảm gradient nhiệt độ và hạ thấp tốc độ làm nguội. Lựa chọn trình tự hàn nhiều lớp đối xứng hạn chế sự co ngót không đồng đều. Xử lý nhiệt sau hàn (PWHT) hoặc phương pháp rung khử ứng suất (VSR) giúp làm giảm đáng kể ứng suất kéo dư. Ngoài ra, việc thiết kế bo tròn hợp lý tại các nút giàn dạng ống giúp phân tán tải trọng làm việc, tăng cường độ an toàn cho công trình.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. Mục đích nghiên cứu
2. Đối tượng nghiên cứu
3. Phạm vi nghiên cứu
4. Phương pháp nghiên cứu
5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
6. Các đóng góp mới của luận án
7. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.3. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: MÔ PHỎNG SỐ XÁC ĐỊNH TRƯỜNG ỨNG SUẤT DƯ TRONG LIÊN KẾT HÀN NÚT GIÀN DẠNG ỐNG CHỮ K
2.1. Giàn hàn và giàn hàn dạng ống
2.1.1. Kết cấu giàn
2.1.2. Giàn có tiết diện dạng rỗng
2.1.3. Ứng dụng của kết cấu giàn dạng rỗng
2.2. Các phương pháp hàn sử dụng để chế tạo kết cấu giàn hàn
2.2.1. Hàn kết cấu giàn dạng ống bằng quá trình hàn hồ quang điện cực nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ
2.2.1.1. Nguyên lý và đặc điểm của quá trình hàn
2.2.1.2. Các thông số ảnh hưởng tới chất lượng mối hàn
2.3. Cơ sở tính toán xác định trường nhiệt độ và ứng suất dư hàn
2.3.1. Tính toán trường nhiệt độ trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K
2.3.2. Sự hình thành ứng suất dư khi hàn
2.4. Các phương pháp xác định ứng suất dư trong liên kết hàn
2.4.1. Giới thiệu chung
2.4.2. Các phương pháp xác định ứng suất dư
2.5. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
3.1. Mô phỏng tính toán bài toán cơ - nhiệt trong liên kết hàn
3.2. Mô phỏng tính toán quá trình chuyển biến pha trong liên kết hàn
3.3. Tính toán, mô phỏng trường ứng suất trong liên kết hàn bằng phương pháp phần tử hữu hạn
3.3.1. Tính toán mô phỏng bài toán nhiệt - đàn hồi - dẻo bằng phương pháp phần tử hữu hạn
3.3.2. Ứng dụng phương pháp phần tử hữu hạn trong mô phỏng tính toán liên kết hàn
3.4. Mô hình hóa và mô phỏng số liên kết nút giàn dạng ống chữ K
3.4.1. Mô hình hóa liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K
3.4.2. Mô hình nguồn nhiệt hàn GMAW
3.4.3. Các thông số của vật liệu
3.4.4. Các điều kiện biên và điều kiện đầu
3.5. Xác định chế độ hàn phù hợp cho liên kết nút giàn dạng ống chữ K
3.5.1. Tính toán xác định chế độ hàn sơ bộ
3.5.2. Thông số chế độ hàn mô phỏng
3.5.3. Hiệu chỉnh mô hình nguồn nhiệt
3.6. Thiết lập trình tự hàn nút giàn dạng ống chữ K
3.6.1. Các trình tự hàn nút giàn dạng ống chữ K
3.6.2. Thời gian hàn và thời gian làm nguội khi hàn các đường
3.7. Kết quả tính toán mô phỏng
3.7.1. Trường nhiệt độ phân bố trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K
3.7.2. Trường ứng suất trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K
3.7.3. Chuyển biến pha của kim loại mối hàn
3.8. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
4.1. Thực nghiệm hàn liên kết nút giàn dạng ống chữ K
4.1.1. Thiết bị hàn
4.1.2. Vật liệu hàn
4.1.3. Chuẩn bị mẫu hàn
4.1.4. Quy trình thực nghiệm
4.1.5. Kiểm tra ngoại dạng liên kết hàn
4.2. Xác định ứng suất dư liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K bằng kỹ thuật khoan lỗ
4.2.1. Các bước tiến hành
4.3. Kết luận chương 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
5.1. Kích thước vũng hàn
5.2. Ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K tại một số vị trí khảo sát
5.2.1. Tại vị trí 1
5.2.2. Tại vị trí 2
5.2.3. Tại vị trí 3
5.2.4. Tại vị trí 4
5.3. Kiểm chứng kết quả tính toán mô phỏng ứng suất dư trong liên kết nút giàn dạng ống chữ K
5.3.1. Tại vị trí 1
5.3.2. Tại vị trí 2
5.3.3. Tại vị trí 3
5.3.4. Tại vị trí 4
5.4. Đề xuất các biện pháp làm giảm ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K
5.4.1. Các biện pháp kết cấu
5.4.2. Các biện pháp công nghệ
5.5. Kết luận chương 5
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu trạng thái ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong Luận án này là trung thực và chưa từng ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC Hà Nội, ngày. năm 2019 Người cam đoan PGS.

TS Nguyễn Tiến Dương i LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn PGS. TS Nguyễn Tiến Dương và TS. Hà Xuân Hùng đã tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện và động viên trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này. Tác giả xin chân thành cảm ơn TS.

Vũ Đình Toại và các thầy, cô Bộ môn Hàn và Công nghệ kim loại – Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi và động viên tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện luận án này. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Khoa cơ khí, Trung tâm thực hành Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định và các bạn thân hữu cùng các thầy cô giáo Bộ môn Cơ khí hàn, đồng nghiệp đã quan tâm, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi và động viên tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện luận án này. Tác giả xin chân thành cảm ơn ThS. Vũ Mạnh Hùng, ThS.

Vũ Văn Khánh đã nhiệt tình giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tác giả xin cảm ơn Phòng thí nghiệm phá hủy Học viện Kỹ thuật Quân sự đã giúp đỡ tác giả thực hiện việc đo ứng suất dư liên kết hàn tiết diện ống dạng chữ K. Tác giả xin chân thành cảm ơn công ty TNHH ESI Việt Nam (đặc biệt là kỹ sư CAE Lương Vũ Nam) đã có những đóng góp ý kiến về mô phỏng giúp tác giả hoàn thành bản luận án này. Tác giả xin chân thành cảm ơn TS Nguyễn Thế Ninh, HRL Technology Group Pty Ltd đã có những đóng góp quý báu giúp tác giả hoàn thành phần mô phỏng liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K.

Cuối cùng, tác giả bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến bố, mẹ kính yêu và vợ Nguyễn Thị Như Hoa; hai con: Nguyễn Hồng Sơn và Nguyễn Phương Linh cùng toàn thể các thành viên trong gia đình đã giành những tình cảm đặc biệt cùng lời động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này. Tác giả luận án Nguyễn Hồng Thanh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ. ix MỞ ĐẦU. 1 Mục đích nghiên cứu.

2 Đối tượng nghiên cứu. 2 Phạm vi nghiên cứu. 2 Phương pháp nghiên cứu. 2 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.

3 Các đóng góp mới của luận án. 3 Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. 6 Kết luận chương 1.1 Giàn hàn và giàn hàn dạng ống .1 Kết cấu giàn.2 Giàn có tiết diện dạng rỗng .3 Ứng dụng của kết cấu giàn dạng rỗng.2 Các phương pháp hàn sử dụng để chế tạo kết cấu giàn hàn .3 Hàn kết cấu giàn dạng ống bằng quá trình hàn hồ quang điện cực nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ .1 Nguyên lý và đặc điểm của quá trình hàn .2 Các thông số ảnh hưởng tới chất lượng mối hàn .4 Cơ sở tính toán xác định trường nhiệt độ và ứng suất dư hàn .1 Tính toán trường nhiệt độ trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K .2 Sự hình thành ứng suất dư khi hàn .5 Các phương pháp xác định ứng suất dư trong liên kết hàn .1 Giới thiệu chung .2 Các phương pháp xác định ứng suất dư.

41 Kết luận chương 2. MÔ PHỎNG SỐ XÁC ĐỊNH TRƯỜNG ỨNG SUẤT DƯ TRONG LIÊN KẾT HÀN NÚT GIÀN DẠNG ỐNG CHỮ K .1 Mô phỏng tính toán bài toán cơ - nhiệt trong liên kết hàn .2 Mô phỏng tính toán quá trình chuyển biến pha trong liên kết hàn .2 Tính toán, mô phỏng trường ứng suất trong liên kết hàn bằng phương pháp phần tử hữu hạn .1 Tính toán mô phỏng bài toán nhiệt - đàn hồi - dẻo bằng phương pháp phần tử hữu hạn .2 Ứng dụng phương pháp phần tử hữu hạn trong mô phỏng tính toán liên kết hàn .3 Mô hình hóa và mô phỏng số liên kết nút giàn dạng ống chữ K .1 Mô hình hóa liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K .2 Mô hình nguồn nhiệt hàn GMAW .3 Các thông số của vật liệu .4 Các điều kiện biên và điều kiện đầu .4 Xác định chế độ hàn phù hợp cho liên kết nút giàn dạng ống chữ K .1 Tính toán xác định chế độ hàn sơ bộ.2 Thông số chế độ hàn mô phỏng .3 Hiệu chỉnh mô hình nguồn nhiệt .5 Thiết lập trình tự hàn nút giàn dạng ống chữ K .1 Các trình tự hàn nút giàn dạng ống chữ K .2 Thời gian hàn và thời gian làm nguội khi hàn các đường .6 Kết quả tính toán mô phỏng .1 Trường nhiệt độ phân bố trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K .2 Trường ứng suất trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K .3 Chuyển biến pha của kim loại mối hàn. 96 Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM .2 Thực nghiệm hàn liên kết nút giàn dạng ống chữ K .1 Thiết bị hàn .2 Vật liệu hàn .3 Chuẩn bị mẫu hàn.4 Quy trình thực nghiệm .5 Kiểm tra ngoại dạng liên kết hàn .3 Xác định ứng suất dư liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K bằng kỹ thuật khoan lỗ .2 Các bước tiến hành.

106 Kết luận chương 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN .1 Kích thước vũng hàn .2 Ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K tại một số vị trí khảo sát .1 Tại vị trí 1 .2 Tại vị trí 2 .3 Tại vị trí 3 .4 Tại vị trí 4 .3 Kiểm chứng kết quả tính toán mô phỏng ứng suất dư trong liên kết nút giàn dạng ống chữ K .1 Tại vị trí 1 .2 Tại vị trí 2 .3 Tại vị trí 3 .4 Tại vị trí 4 .4 Đề xuất các biện pháp làm giảm ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K .1 Các biện pháp kết cấu .2 Các biện pháp công nghệ. 120 Kết luận chương 5. 120 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

122 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 128 v DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu/ Viết tắt Đơn vị Ý nghĩa AWS Hiệp hội hàn Mỹ SAW Hàn hồ quang tự động dưới lớp thuốc Hàn hồ quang điện cực nóng chảy trong môi GMAW trường khí bảo vệ Hàn hồ quang điện cực không nóng chảy trong GTAW môi trường khí bảo vệ SMAW Hàn hồ quang que hàn thuốc bọc FCAW Hàn hồ quang day hàn lõi thuốc HAZ Vùng ảnh hưởng nhiệt (Heat affected zone) KLCB Kim loại cơ bản KLMH Kim loại mối hàn PP-PTHH Phương pháp phần tử hữu hạn CHS Tiết diện rỗng dạng ống CJP Hàn ngấu hoàn toàn PJP Hàn ngấu một phần CP Cổ phần DT Phá hủy S, d mm Chiều dày vật hàn vh mm/s Vận tốc hàn Uh V Điện áp hồ quang Ih A Dòng điện hàn B mm Tầm với điện cực ddh mm Đường kính điện cực x MPa Ứng suất dư Von misses stress MPa Ứng suất tương đương Stress XX MPa Ứng suất pháp theo phương X Stress YY MPa Ứng suất pháp theo phương Y Stress ZZ MPa Ứng suất pháp theo phương Z T o C Sự chênh lệch nhiệt độ TCXDVN Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam LKH Liên kết hàn FZ Vùng nóng chảy A mm2 Diện tích làm việc của mối hàn Ltt mm Chiều dài tính toán đường hàn a W/m độ Độ dẫn nhiệt c J/kg.K Nhiệt dung riêng C.R o Cs-1 Tốc độ nguội  Hiệu suất hồ quang vi Hm-Hc J/mm3 Gia số Enthalpy k W/mmoC Hệ số dẫn nhiệt Pr Hệ số Prandtl Q W Nhiệt lượng tỏa ra q0 J/mm Năng lượng đường c J/mm3oC Nhiệt dung khối Re Hệ số Reynolds T o C Nhiệt độ tại thời điểm khảo sát t s Thời gian T0 o C Nhiệt độ ban đầu Tc o C Nhiệt độ nóng chảy của vật liệu Δt8/5 s Thời gian nguội từ 800oC ÷ 500oC m l/phút Lưu lượng khí bảo vệ vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. 1 So sánh giới hạn bền xoắn của một số tiết diện đặc trưng.

2 Tốc độ cấp dây và cường độ dòng điện khi hàn trong khí bảo vệ CO2. 3 Ảnh hưởng của tầm với điện cực đến hình dạng mối hàn. 4 Ảnh hưởng của góc nghiêng điện cực đến hình dạng mối hàn. 5 Một số thông số hàn tiêu biểu dùng cho hàn thép.

1 Nhiệt độ chuyển biến pha của thép S355J2G3. 2 Thông số mối ghép chữ K. 3 Mô hình nguồn nhiệt hàn thực nghiệm theo Goldak. 4 Chế độ hàn sơ bộ 1.

5 Chế độ hàn sơ bộ 2. 6 Chế độ hàn sơ bộ 3. 7 Chế độ hàn thực nghiệm liên kết nút giàn dạng ống chữ K. 8 Chế độ hàn mô phỏng liên kết nút giàn dạng ống chữ K.

9 Thời gian hàn và thời gian làm nguội. 10 Kí hiệu quy ước các tổ chức kim loại khi hàn. 1 Bảng thông số kỹ thuật của máy hàn series KR. 2 Thành phần hóa học của dây hàn.

3 Cơ tính của dây hàn ER 70S. 4 Thành phần hóa học của kim loại cơ bản. 5 Cơ tính của thép A572 Grade 50. 6 Chế độ hàn liên kết hàn chữ K tiết diện ống.

1 Kết quả đo ứng suất dư bằng khoan lỗ tại vị trí 1. 2 Kết quả đo ứng suất dư bằng khoan lỗ tại vị trí 2. 3 Kết quả đo ứng suất dư bằng khoan lỗ tại vị trí 3. 4 Kết quả đo ứng suất dư bằng khoan lỗ tại vị trí 4.

5 Kết quả so sánh ứng suất dư tại vị trí 1. 6 Kết quả so sánh ứng suất dư tại vị trí 2. 7 Kết quả so sánh ứng suất dư tại vị trí 3. 8 Kết quả so sánh ứng suất dư tại vị trí 4.

9 Bảng so sánh kết quả mô phỏng và đo ứng suất bằng khoan lỗ. 119 viii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ Hình 2. 1 Kết cấu thép: a) Liên kết đinh tán; b) Liên kết hàn bán bu lông .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hồng Thanh (2019). Nghiên cứu trạng thái ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/nghien-cuu-trang-thai-ung-suat-du-trong-lien-ket-han-nut-gian-dang-ong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích trạng thái ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống bằng phương pháp số và thực nghiệm.

Luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống" thuộc chuyên ngành Hàn và Công nghệ kim loại. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter