Luận án tiến sĩ: Sơn phủ bảo vệ chống ăn mòn cốt thép bê tông vùng biển Việt Nam
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sơn phủ bảo vệ chống ăn mòn cốt thép trong bê tông vùng biển Việt Nam, đề xuất giải pháp tăng độ bền công trình.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vấn đề ăn mòn cốt thép bê tông vùng biển
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Vật liệu
- Tác giả:
- Phan Văn Chương
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vấn đề ăn mòn cốt thép bê tông vùng biển
Các kết cấu bê tông cốt thép vùng biển đối mặt với thách thức ăn mòn nghiêm trọng. Ion clorua từ môi trường biển xâm nhập vào bê tông, phá hủy lớp thụ động trên cốt thép, gây rỉ sét và làm giảm tuổi thọ công trình. Vấn đề này đặc biệt phổ biến tại Việt Nam, nơi có đường bờ biển dài và nhiều hạ tầng quan trọng tiếp xúc trực tiếp với nước mặn. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước đã chỉ ra sự cần thiết của các giải pháp bảo vệ bền vững. Nhiều công trình đã xuống cấp nhanh chóng, đòi hỏi chi phí sửa chữa và bảo trì đáng kể. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng sơn phủ bảo vệ chống ăn mòn cốt thép. Mục tiêu là phát triển một giải pháp kỹ thuật hiệu quả, dễ triển khai, góp phần tăng cường độ bền và an toàn cho các công trình xây dựng ven biển. Luận án đặt ra giả thuyết khoa học về khả năng bảo vệ vượt trội của sơn phủ, đồng thời xây dựng nguyên tắc bảo vệ cốt thép trong điều kiện nhiễm clorua cao.
1.1. Thực trạng ăn mòn cốt thép và thách thức tại vùng biển
Thực trạng ăn mòn cốt thép trong bê tông là vấn đề cấp bách, đặc biệt ở các công trình ven biển Việt Nam. Ion clorua từ nước biển xâm nhập vào bê tông, phá hủy lớp thụ động trên bề mặt cốt thép, gây ra quá trình ăn mòn điện hóa. Điều này làm giảm đáng kể tuổi thọ công trình, ảnh hưởng đến độ bền vững và an toàn của kết cấu. Các công trình như cầu cảng, đê biển, nhà ven biển thường xuyên đối mặt với môi trường khắc nghiệt, chứa nồng độ muối cao, khiến tốc độ ăn mòn gia tăng. Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế đều chỉ ra rằng cần có các giải pháp bảo vệ cốt thép hiệu quả hơn. Nhiều công trình bê tông cốt thép đã xuống cấp nghiêm trọng chỉ sau vài năm sử dụng, đòi hỏi chi phí sửa chữa và bảo trì khổng lồ. Việc tìm kiếm một biện pháp chống ăn mòn bền vững, dễ áp dụng và hiệu quả kinh tế là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển hạ tầng vùng biển. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu ứng dụng sơn phủ để giải quyết thách thức này.
1.2. Cơ chế ăn mòn và giải pháp bảo vệ cốt thép hiệu quả
Cơ chế ăn mòn cốt thép trong môi trường clorua cao diễn ra phức tạp. Ban đầu, lớp màng thụ động trên cốt thép bảo vệ chúng khỏi sự tấn công. Tuy nhiên, khi nồng độ ion clorua vượt ngưỡng tới hạn, lớp màng này bị phá vỡ, thép bắt đầu bị oxy hóa. Quá trình này tạo ra các sản phẩm ăn mòn có thể tích lớn hơn thép nguyên bản, gây nứt vỡ bê tông, làm giảm khả năng chịu lực của kết cấu. Để chống lại hiện tượng này, nhiều biện pháp bảo vệ đã được nghiên cứu và ứng dụng. Các giải pháp truyền thống bao gồm nâng cao chất lượng bê tông bảo vệ, sử dụng phụ gia ức chế ăn mòn hoặc áp dụng dòng điện bảo vệ. Tuy nhiên, những phương pháp này đôi khi còn hạn chế về hiệu quả hoặc chi phí. Sơn phủ cốt thép được xem là một biện pháp hiệu quả, tạo ra lớp màng ngăn cách vật lý, cách ly cốt thép khỏi môi trường xâm thực. Nghiên cứu này tập trung vào cơ sở khoa học của sơn phủ, đảm bảo khả năng bám dính tốt với thép và tương thích với bê tông, tối ưu hóa khả năng bảo vệ cốt thép trong điều kiện môi trường biển khắc nghiệt.
II. Phương pháp nghiên cứu sơn phủ chống ăn mòn cốt thép
Việc nghiên cứu và ứng dụng sơn phủ chống ăn mòn cốt thép đòi hỏi một quy trình khoa học và phương pháp thí nghiệm bài bản. Phần này trình bày chi tiết về các loại vật liệu được sử dụng, từ chất kết dính, cốt liệu cho đến phụ gia hóa học và đặc biệt là loại sơn phủ. Các tính chất kỹ thuật của vật liệu được kiểm tra theo tiêu chuẩn hiện hành, đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu. Quy trình chế tạo mẫu thử nghiệm cũng được mô tả cụ thể, từ việc sơn phủ cốt thép trước khi đổ bê tông đến việc tạo ra các mẫu bê tông tính năng cao. Các phương pháp nghiên cứu được chia thành hai nhóm chính: thí nghiệm trong phòng và thí nghiệm phơi mẫu tại hiện trường. Mục tiêu là đánh giá toàn diện khả năng bảo vệ của sơn phủ dưới nhiều điều kiện khác nhau. Sự kết hợp giữa các phương pháp cơ, lý, hóa và điện hóa giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả chống ăn mòn và ảnh hưởng đến cường độ bám dính của cốt thép.
2.1. Vật liệu sử dụng và tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nhiều loại vật liệu để tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ chống ăn mòn. Các vật liệu chính bao gồm chất kết dính (xi măng Portland, phụ gia khoáng hoạt tính), cốt liệu nhỏ (cát), cốt liệu lớn (đá dăm), nước trộn bê tông sạch và các loại phụ gia hóa học (phụ gia siêu dẻo, phụ gia cuốn khí). Đặc biệt, loại sơn phủ cốt thép được lựa chọn kỹ lưỡng, đáp ứng các yêu cầu về khả năng bám dính, độ bền hóa học và tính chống thấm. Các tính chất kỹ thuật của sơn phủ được kiểm tra nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn hiện hành, bao gồm độ dày màng sơn, độ cứng, khả năng chịu mài mòn và kháng hóa chất. Quy trình chế tạo các mẫu sơn cốt thép trước khi đổ bê tông được thực hiện cẩn thận, đảm bảo lớp sơn đồng đều và không bị hư hại. Việc lựa chọn vật liệu chất lượng cao là nền tảng quan trọng để đạt được kết quả nghiên cứu chính xác và đáng tin cậy.
2.2. Các phương pháp thí nghiệm đánh giá hiệu quả bảo vệ
Để đánh giá toàn diện khả năng bảo vệ cốt thép, nhiều phương pháp thí nghiệm tiên tiến được áp dụng. Các chỉ tiêu cơ, lý, hóa của vật liệu (cường độ nén, độ bền kéo, độ thấm nước) được kiểm tra theo tiêu chuẩn Việt Nam và quốc tế. Đặc biệt, các phương pháp điện hóa được sử dụng để định lượng tốc độ ăn mòn và tiềm năng ăn mòn của cốt thép. Các kỹ thuật như đo điện thế ăn mòn (potential mapping), đo điện trở phân cực (linear polarization resistance – LPR) và phân tích phổ trở kháng điện hóa (electrochemical impedance spectroscopy – EIS) cung cấp dữ liệu chi tiết về tình trạng ăn mòn. Khả năng bảo vệ chống ăn mòn cốt thép còn được kiểm chứng bằng phương pháp phơi mẫu tại các vùng biển thực tế, mô phỏng điều kiện môi trường khắc nghiệt. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tiến hành thí nghiệm ảnh hưởng của sơn phủ đến cường độ bám dính giữa cốt thép và bê tông, một yếu tố quan trọng đảm bảo tính toàn vẹn của kết cấu. Các thí nghiệm gia tốc như phương pháp khô ẩm và NTBuild 356 cũng được thực hiện để rút ngắn thời gian đánh giá hiệu quả lâu dài của sơn phủ.
III. Đánh giá hiệu quả sơn phủ bảo vệ cốt thép trong phòng
Để xác định hiệu quả của sơn phủ bảo vệ cốt thép, nghiên cứu đã tiến hành một loạt thí nghiệm chuyên sâu trong môi trường phòng thí nghiệm có kiểm soát. Phần này trình bày các kết quả từ việc đánh giá khả năng bảo vệ của bê tông tính năng cao và của lớp sơn phủ riêng lẻ. Các phương pháp gia tốc như NTBuild 356 và phương pháp khô ẩm được sử dụng để mô phỏng điều kiện ăn mòn khắc nghiệt, giúp rút ngắn thời gian thử nghiệm. Một khía cạnh quan trọng khác là đánh giá ảnh hưởng của lớp sơn đến cường độ bám dính giữa cốt thép và bê tông, đảm bảo rằng giải pháp không làm suy yếu tính toàn vẹn của kết cấu. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc lựa chọn chiều dày màng sơn tối ưu, cân bằng giữa hiệu quả bảo vệ và tính kinh tế. Các kết quả từ thí nghiệm phơi mẫu tại vùng biển cũng được phân tích, cung cấp dữ liệu thực tế về khả năng chống chịu của sơn phủ trong điều kiện môi trường tự nhiên. Luận án rút ra kết luận về sự kết hợp tối ưu giữa sơn phủ và bê tông tính năng cao.
3.1. Kết quả thí nghiệm với bê tông tính năng cao và sơn phủ
Nghiên cứu đã đánh giá khả năng bảo vệ cốt thép bằng bê tông tính năng nâng cao. Các mẫu bê tông được thiết kế với cường độ cao, độ đặc chắc lớn và độ thấm clorua thấp, theo tiêu chuẩn NTBuild 356. Kết quả thí nghiệm cho thấy bê tông tính năng cao có khả năng làm chậm quá trình xâm nhập clorua đáng kể, tuy nhiên vẫn có giới hạn trong môi trường cực kỳ khắc nghiệt của vùng biển. Tiếp theo, nghiên cứu tập trung vào khả năng bảo vệ của sơn phủ. Thông qua thử nghiệm, đã xác định được chiều dày màng sơn cốt thép tối ưu, đảm bảo lớp bảo vệ vững chắc mà không ảnh hưởng tiêu cực đến các tính chất khác. Chiều dày màng sơn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chống ăn mòn và tuổi thọ của lớp sơn. Việc lựa chọn chiều dày phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất tối đa. Các phân tích và biện luận kết quả đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của từng giải pháp riêng lẻ.
3.2. Ảnh hưởng sơn phủ đến bám dính và khả năng chống ăn mòn
Một yếu tố quan trọng khi ứng dụng sơn phủ là ảnh hưởng của nó đến cường độ bám dính giữa cốt thép và bê tông. Nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm kéo để đánh giá chi tiết vấn đề này. Kết quả cho thấy, với loại sơn và chiều dày tối ưu, cường độ bám dính không bị suy giảm đáng kể, thậm chí có thể được cải thiện trong một số trường hợp do lớp sơn tạo ra một bề mặt tiếp xúc tốt hơn. Khả năng bảo vệ cốt thép của sơn phủ được kiểm chứng qua phương pháp khô ẩm gia tốc và phương pháp gia tốc NTBuild 356. Các kết quả chỉ ra rằng lớp sơn phủ giúp kéo dài đáng kể thời gian khởi đầu ăn mòn, giảm tốc độ ăn mòn sau khi ăn mòn bắt đầu. Đặc biệt, khả năng bảo vệ cốt thép theo phương pháp phơi mẫu tại vùng biển thực tế đã khẳng định hiệu quả vượt trội của sơn phủ. Sự kết hợp giữa sơn phủ và bê tông tính năng nâng cao mang lại hiệu quả bảo vệ tổng thể tốt nhất, tạo ra một rào cản kép chống lại sự xâm nhập của clorua, tăng cường tuổi thọ của kết cấu bê tông cốt thép trong môi trường biển.
IV. Ứng dụng thực tiễn và hiệu quả kinh tế sơn phủ
Phần này của nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiệu quả ứng dụng thực tế của giải pháp sơn phủ chống ăn mòn trên các công trình bê tông cốt thép vùng biển. Hiện trạng ăn mòn của các công trình trước khi sửa chữa được khảo sát kỹ lưỡng, cung cấp cơ sở dữ liệu về mức độ hư hại do clorua. Sau đó, nghiên cứu tiến hành áp dụng giải pháp sơn phủ trong quá trình sửa chữa và theo dõi hiệu quả bảo vệ cốt thép theo thời gian. Các kết quả từ công trình thực tế là bằng chứng quan trọng khẳng định tính khả thi và ưu việt của phương pháp. Dựa trên dữ liệu thu thập được, một phương án bảo vệ cốt thép trong bê tông vùng biển Việt Nam đã được xây dựng, bao gồm cả các yếu tố kỹ thuật và hiệu quả kinh tế. Phân tích chi phí-lợi ích giúp đánh giá giá trị lâu dài của việc đầu tư vào sơn phủ, giảm thiểu chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ của kết cấu. Phương án đề xuất là một giải pháp toàn diện, bền vững cho việc quản lý và phát triển hạ tầng biển.
4.1. Hiện trạng ăn mòn công trình thực tế và hiệu quả sửa chữa
Trước khi tiến hành sửa chữa, hiện trạng ăn mòn cốt thép của các công trình bê tông cốt thép vùng biển đã được khảo sát chi tiết. Nhiều công trình cho thấy dấu hiệu rỉ sét, nứt bê tông và bong tróc lớp bảo vệ do ăn mòn clorua. Tình trạng này đe dọa nghiêm trọng đến tính an toàn và khả năng khai thác của kết cấu. Nghiên cứu đã ứng dụng giải pháp sơn phủ kết hợp với sửa chữa bê tông trên một số công trình thực tế. Sau thời gian theo dõi, hiệu quả bảo vệ cốt thép trong bê tông tại các công trình sau sửa chữa đã được đánh giá. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các công trình được áp dụng sơn phủ có sự cải thiện rõ rệt về tình trạng ăn mòn. Lớp sơn đã ngăn chặn hiệu quả sự tái xâm nhập của ion clorua, giữ cho cốt thép luôn trong tình trạng thụ động. Những nhận xét và biện luận từ kết quả thực tế cung cấp bằng chứng vững chắc về tính khả thi và hiệu quả của giải pháp này.
4.2. Xây dựng phương án bảo vệ và hiệu quả kinh tế bền vững
Dựa trên kết quả nghiên cứu trong phòng và trên công trình thực tế, một phương án bảo vệ cốt thép trong bê tông vùng biển Việt Nam đã được xây dựng. Cơ sở xây dựng phương án bao gồm các yếu tố kỹ thuật, điều kiện môi trường địa phương và yêu cầu về tuổi thọ công trình. Phương án kỹ thuật được lập chi tiết, bao gồm quy trình chuẩn bị bề mặt, phương pháp thi công sơn phủ, và các yêu cầu về kiểm soát chất lượng. Bên cạnh hiệu quả kỹ thuật, nghiên cứu cũng phân tích hiệu quả kinh tế của việc áp dụng sơn phủ. Mặc dù chi phí ban đầu có thể cao hơn một chút so với các giải pháp thông thường, nhưng lợi ích lâu dài về giảm chi phí bảo trì, kéo dài tuổi thọ công trình và tránh được những thiệt hại lớn do ăn mòn mang lại là rất đáng kể. Việc đầu tư vào sơn phủ chống ăn mòn giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa chi phí vòng đời của kết cấu. Phương án đề xuất áp dụng giải pháp sơn phủ kết hợp bê tông tính năng cao là một lựa chọn bền vững, mang lại giá trị kinh tế cao cho các dự án xây dựng vùng biển.
V. Kết luận và đề xuất giải pháp bền vững vùng biển
Nghiên cứu đã thành công trong việc đánh giá và chứng minh hiệu quả của sơn phủ bảo vệ chống ăn mòn cho cốt thép trong bê tông vùng biển. Các kết quả quan trọng khẳng định khả năng tạo ra rào cản vật lý vững chắc, ngăn chặn xâm nhập clorua và kéo dài tuổi thọ công trình. Luận án đã xác định được các thông số kỹ thuật tối ưu cho việc ứng dụng sơn phủ, từ lựa chọn vật liệu đến chiều dày lớp sơn và quy trình thi công. Đóng góp của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc cung cấp một giải pháp kỹ thuật mà còn mở ra hướng tiếp cận mới trong việc bảo vệ kết cấu bê tông cốt thép trong môi trường biển khắc nghiệt. Dựa trên những phát hiện này, các kiến nghị cụ thể được đưa ra nhằm thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi giải pháp trên thực tế. Hơn nữa, nghiên cứu cũng đề xuất các định hướng cho những nghiên cứu tiếp theo, nhằm không ngừng cải tiến công nghệ và vật liệu, hướng tới sự bền vững cho các công trình biển Việt Nam.
5.1. Tóm tắt kết quả chính của nghiên cứu và đóng góp
Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả vượt trội của sơn phủ trong việc bảo vệ cốt thép bê tông chống ăn mòn clorua tại vùng biển Việt Nam. Các thí nghiệm trong phòng và thực tế cho thấy sơn phủ tạo ra một rào cản vật lý hiệu quả, ngăn chặn sự xâm nhập của ion clorua và giữ ổn định trạng thái thụ động của cốt thép. Giải pháp sơn phủ kết hợp với bê tông tính năng nâng cao mang lại hiệu quả bảo vệ tối ưu, kéo dài đáng kể tuổi thọ của kết cấu. Nghiên cứu cũng xác định được chiều dày màng sơn tối ưu và đánh giá ảnh hưởng đến cường độ bám dính, đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống. Những phát hiện này đóng góp quan trọng vào việc phát triển các vật liệu và công nghệ mới trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng, đặc biệt là cho các công trình chịu tác động mạnh của môi trường biển.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và kiến nghị áp dụng
Dựa trên các kết quả đạt được, nghiên cứu đề xuất một số hướng phát triển tiếp theo. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các loại vật liệu sơn phủ mới với khả năng tự phục hồi hoặc chống thấm cao hơn. Việc tối ưu hóa quy trình thi công và kiểm soát chất lượng sơn phủ tại công trường cũng là một hướng cần được quan tâm. Bên cạnh đó, đánh giá dài hạn về hiệu quả của giải pháp trên các công trình thực tế trong nhiều điều kiện môi trường biển khác nhau sẽ cung cấp thêm dữ liệu quý giá. Nghiên cứu kiến nghị áp dụng rộng rãi giải pháp sơn phủ bảo vệ cốt thép kết hợp bê tông tính năng cao cho các công trình xây dựng mới và công trình sửa chữa tại vùng biển Việt Nam. Điều này không chỉ giúp tăng cường độ bền vững, tuổi thọ của kết cấu mà còn góp phần giảm thiểu chi phí bảo trì, đảm bảo an toàn và phát triển bền vững hạ tầng biển quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Môi trường biển nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam với hơn 3.200 km bờ biển, nền nhiệt độ trung bình $27 \pm 2^\circ\text{C}$, độ ẩm tương đối thường xuyên vượt ngưỡng 75% và mật độ muối khí quyển sa lắng $0{,}4 - 0{,}6\text{ mg/m}^3$ (trong phạm vi 1 km ven bờ) tạo nên điều kiện xâm thực ăn mòn cốt thép khốc liệt bậc nhất thế giới. Trong môi trường này, các công trình bê tông cốt thép (BTCT) phải đối mặt với nguy cơ suy giảm tuổi thọ nghiêm trọng do sự thâm nhập của ion clorua ($\text{Cl}^-$). Khi nồng độ $\text{Cl}^-$ tại bề mặt thép vượt ngưỡng tới hạn $1{,}2 - 1{,}4\text{ kg/m}^3$ bê tông (tương đương $0{,}4%$ khối lượng xi măng theo ACI 222R), màng thụ động ôxít sắt ($\gamma\text{-Fe}_2\text{O}_3/\text{Fe}_3\text{O}_4$) bị phá hủy cục bộ, kích hoạt quá trình ăn mòn điện hóa dẫn đến nứt vỡ, bong tróc lớp bê tông bảo vệ và suy thoái kết cấu.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Bê tông nhiễm Clorua cao (1,2-2,4 kg/m³) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ BIỆN PHÁP TRUYỀN THỐNG │ │ GIẢI PHÁP ĐỘT PHÁ │
│ Tăng mác chống thấm W / Chiều │ │ Sơn phủ cốt thép (E, Z, P) │
│ dày bê tông bảo vệ │ │ + Bê tông TCVN 9346:2012 │
└────────────────┬────────────────┘ └────────────────┬────────────────┘
│ │
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ Khả năng bảo vệ giảm 65 - 71% │ │ Hiệu quả bảo vệ đạt 85 - 92% │
│ Tuổi thọ suy giảm nghiêm trọng │ │ Tuổi thọ thiết kế đạt 35 năm │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi xuất phát từ sự bất cập của các tiêu chuẩn hiện hành: TCVN 9346:2012, ACI 318 và BS 5328 chủ yếu thiết lập giới hạn $\text{Cl}^-$ đầu vào nghiêm ngặt ($\le 0{,}6\text{ kg/m}^3$ hoặc $\le 0{,}15%$ xi măng) và dựa hoàn toàn vào lớp bê tông bảo vệ (kiểm soát tỷ lệ N/X, mác chống thấm W và chiều dày bảo vệ $\delta$). Tuy nhiên, hai kịch bản thực tiễn chưa được giải quyết triệt để gồm:
- Các kết cấu sửa chữa sau ăn mòn hoặc hết niên hạn sử dụng: Bê tông cũ còn lại giữ lượng clorua tích tụ rất lớn ($2{,}0 - 3{,}2\text{ kg/m}^3$), khiến bê tông mới sửa chữa bị tái nhiễm mặn nhanh từ cả hai phía;
- Kết cấu xây mới trong điều kiện thi công hạn chế hình học, không thể tăng chiều dày lớp bảo vệ $\delta$ hoặc sử dụng vật liệu địa phương chứa hàm lượng clorua vượt chuẩn quy định.
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Vật liệu (Mã số: 9520309) của nghiên cứu sinh Phan Văn Chương, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Văn Khoan và TS. Nguyễn Nam Thắng tại Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng (IBST - 2022), đã tiên phong giải quyết bài toán này. Luận án đặt ra hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Trong điều kiện bê tông nhiễm clorua cao ($1{,}2 - 2{,}4\text{ kg/m}^3$), việc đơn thuần nâng cao mác chống thấm và chiều dày lớp bảo vệ có đủ duy trì tuổi thọ công trình hay không?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cơ chế và tỷ trọng đóng góp bảo vệ thực tế giữa màng sơn phủ cốt thép (S) và bê tông bảo vệ (B) là bao nhiêu khi nồng độ $\text{Cl}^-$ thay đổi?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Loại sơn phủ nào đảm bảo tối ưu đồng thời khả năng chống ăn mòn điện hóa, độ bám dính cơ học với bê tông và tuổi thọ thực tế trên 30 năm ngoài hiện trường?
Các giả thuyết nghiên cứu tương ứng:
- Giả thuyết H1: Nâng cao chất lượng bê tông chỉ mang tính hỗ trợ và không đủ bù đắp tốc độ phá hủy khi $\text{Cl}^- \ge 1{,}2\text{ kg/m}^3$;
- Giả thuyết H2: Sơn phủ hữu cơ chất lượng cao đóng vai trò rào cản chính (chiếm $>80%$ khả năng bảo vệ), cách ly hoàn toàn ion $\text{Cl}^-$ với nền kim loại;
- Giả thuyết H3: Hệ sơn phủ epoxy hai thành phần kết hợp bê tông tiêu chuẩn TCVN 9346:2012 cho phép kéo dài tuổi thọ kết cấu sửa chữa vùng biển lên đến 35 năm.
Phạm vi nghiên cứu bao quát 4 hệ sơn phủ (Epoxy - E, Epoxy giàu kẽm - Z, Polyurethane - P, Xi măng polyme - X), 3 dải nồng độ ion clo ($1{,}2;; 1{,}8;; 2{,}4\text{ kg/m}^3$), 3 cấp chống thấm (W10/M300, W12/M400, W16/M500), 3 chiều dày bảo vệ (30, 50, 70 mm), kết hợp dữ liệu kiểm định hiện trường từ 11 công trình thực tế sau 14 đến 32 năm sửa chữa tại vùng biển Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về ăn mòn cốt thép trong bê tông nhiễm mặn đã trải qua nhiều thập kỷ phát triển với các trường phái lý thuyết nổi bật:
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH LÝ THUYẾT & THỰC NGHIỆM │
└─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┼──────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ Trọng tâm 1 │ │ Trọng tâm 2 │ │ Trọng tâm 3 │
│ Bê tông tự │ │ Chất ức chế │ │ Sơn phủ bề │
│ bảo vệ │ │ ăn mòn │ │ mặt cốt thép│
└──────┬───────┘ └──────┬───────┘ └──────┬───────┘
│ │ │
├─ Otsuki (2000) ├─ Gonzalez (1996) ├─ Clear (1992)
├─ Mohammed (2002) └─ Phạm Văn Khoan (2006) ├─ Sadegh Pour-Ali (2014)
└─ Nishida (2006) └─ Saravanan (2007)
-
Trường phái nâng cao khả năng tự bảo vệ của bê tông:
- Otsuki et al. (2000) và Fukute et al. (1990) theo dõi các mẫu bê tông phơi nhiễm 5, 10, 20 năm tại vùng triều, chứng minh bê tông trộn nước biển có chiều sâu ăn mòn rất lớn và tốc độ ăn mòn tăng vọt sau 20 năm, trừ khi sử dụng xi măng xỉ lò cao (BFS) hoặc xi măng alumin kết hợp chiều dày bảo vệ $\ge 70\text{ mm}$.
- Mohammed, Hamada, & Yamaji (2002) khảo sát mẫu phơi 15 năm vùng triều với nồng độ $\text{Cl}^-$ là $0{,}75%$ và $0{,}95%$ xi măng, chỉ ra các hố ăn mòn (pitting) xuất hiện ngay sau khi đúc bê tông nếu chiều dày lớp bảo vệ chỉ đạt 20 mm.
- Nishida et al. (2006) và Kanato et al. (2014) áp dụng tro bay, silicafume và xỉ lò cao nghiền mịn (GGBFS) để cải thiện cấu trúc vi mô nhờ tạo khoáng ettringite dạng kim bịt kín lỗ rỗng, giảm hệ số thấm nước xuống 70 lần (từ $3{,}3 \times 10^{-12}\text{ m/s}$ xuống $4{,}7 \times 10^{-14}\text{ m/s}$).
-
Trường phái sử dụng phụ gia ức chế ăn mòn hóa học:
- Gonzalez et al. (1996) nghiên cứu các muối ức chế nitrit, chỉ ra rằng phụ gia canxi nitrit $\text{Ca(NO}_2)_2$ chỉ đạt hiệu quả ức chế anốt khi tỷ lệ nồng độ $[\text{Cl}^-]/[\text{NO}_2^-] \le 2$. Khi hàm lượng clorua trong bê tông quá cao, phụ gia ức chế bị vô hiệu hóa do hiện tượng hòa tan cạnh tranh tại các điểm khuyết tật màng thụ động.
-
Trường phái cách ly cốt thép bằng màng phủ polymer:
- Clear (1992) thuộc Chương trình Nghiên cứu Xa lộ Canada (C-SHRP) và Sohanghpurwala (1995) tại Mỹ xác nhận sơn phủ epoxy tạo rào cản ngăn ion $\text{Cl}^-$ vượt trội, nhưng cảnh báo rủi ro sụt giảm tuổi thọ xuống còn 3 - 6 năm nếu lớp phủ bị mất dính bám cơ học hoặc có khuyết tật cục bộ dạng lỗ kim (pinholes).
- Sadegh Pour-Ali et al. (2014) và Saravanan et al. (2007) phát triển lớp phủ epoxy dẫn điện biến tính polyaniline (epoxy/PANI-CSA), giúp kéo dài thời gian nứt bê tông dưới dòng điện gia tốc từ 4 ngày (thép trần) lên 30 ngày ($I = 8{,}4\text{ mA}$).
Định vị học thuật và sự đối chiếu quốc tế
So sánh với hai công trình thực nghiệm quốc tế kinh điển:
- Khảo sát dầm 18 năm tại Cầu Vịnh Yaquina (Oregon DOT - Covino et al., 2000): Cốt thép sơn epoxy ngâm vùng triều duy trì khả năng làm việc $40 - 50$ năm, song nghiên cứu này chỉ áp dụng cho bê tông mới có kiểm soát chặt lượng ion $\text{Cl}^-$ ban đầu.
- Khảo sát bờ kè đảo Gunkanjima (81 năm) và Ngọn hải đăng Uku Nagasakibana (60 năm, Nhật Bản - Kusinoki et al., 2014): Kết cấu tồn tại bền vững dù $\text{Cl}^- = 3{,}1 - 4{,}6\text{ kg/m}^3$ là nhờ lớp bê tông bảo vệ siêu dày ($120 - 600\text{ mm}$) – một giải pháp không thể áp dụng cho các cấu kiện dân dụng, công nghiệp thanh mảnh hoặc kết cấu sửa chữa.
Luận án của Phan Văn Chương đã định vị chính xác điểm nghẽn học thuật: Lần đầu tiên lượng hóa ranh giới phân định vai trò giữa màng sơn phủ bảo vệ và chất lượng bê tông bao bọc trong điều kiện bê tông nhiễm mặn cục bộ rất cao ($1{,}2 - 2{,}4\text{ kg/m}^3$), thiết lập luận cứ khoa học thực chứng tại vùng biển nhiệt đới Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và tái cấu trúc mô hình ăn mòn kinh điển hai giai đoạn của Tuutti (1982) trong điều kiện biên nồng độ clorua cao.
$$\text{Mô hình Tuutti truyền thống: } t_{\text{tổng}} = t_{\text{ủ (truyền Cl}^-\text{)}} + t_{\text{phát triển (tạo gỉ, nứt vỡ)}}$$
Khi hàm lượng clorua nội tại vượt ngưỡng tới hạn ($\text{Cl}^- \ge 1{,}2\text{ kg/m}^3$), giai đoạn ủ ($t_{\text{ủ}}$) bị triệt tiêu hoàn toàn ($t_{\text{ủ}} \to 0$), do ion $\text{Cl}^-$ lập tức tấn công phá vỡ màng thụ động theo phản ứng tạo phức hòa tan:
$$\text{Fe}^0 + 2\text{Cl}^- \to [\text{FeCl}_2] + 2e^- \to \text{Fe}^{2+} + 2\text{Cl}^- + 2e^-$$
$$\text{Fe}^{2+} + 2\text{OH}^- \to \text{Fe(OH)}_2 \xrightarrow{+\text{O}_2, +\text{H}_2\text{O}} \text{Fe(OH)}_3 \to \text{Fe}_2\text{O}_3 \cdot n\text{H}_2\text{O}; (\text{thể tích tăng gấp } 6 \text{ lần})$$
MÔ HÌNH TUUTTI CẢI BIẾN CHO HỆ PHỦ CỐT THÉP:
[ Giai đoạn ủ nhân tạo (t_ủ,sơn) ] [ Giai đoạn phát triển ]
┌───────────────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ Màng sơn E/Z/P chặn Cl-, H2O, O2 │ ──> │ Ăn mòn chậm khi sơn │
│ Thép duy trì trạng thái thụ động (icorr < 0.1)│ │ xuất hiện khuyết tật │
└───────────────────────────────────────────────┘ └───────────────────────┘
◄───────────────── 85 - 92% ────────────────────► ◄──────── 8 - 15% ──────►
Luận án đề xuất cơ chế Ủ nhân tạo cưỡng bức (Forced Artificial Incubation): Màng sơn hữu cơ (đặc biệt là Epoxy hai thành phần) đóng vai trò một rào cản điện trở cao (Resistance Inhibition) và cách ly hóa lý tuyệt đối. Lớp màng này thay thế hoàn toàn vai trò của màng thụ động tự nhiên, nâng tổng trở phân cực điện hóa $R_p$ lên nhiều bậc độ lớn, ngăn dòng dịch chuyển điện tích catốt - anốt.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp 3 trụ cột lý thuyết vật liệu và ăn mòn điện hóa:
- Lý thuyết thụ động hóa Pourbaix: Kiểm soát điện thế ăn mòn $E_{\text{corr}}$ và vùng ổn định nhiệt động học của sắt;
- Lý thuyết ức chế anốt/catốt Evans: Khảo sát cơ chế bảo vệ rào cản (sơn E, P) đối lập với cơ chế anốt hy sinh điện hóa galvanic của kẽm trong sơn Z ($\text{Zn} \to \text{Zn}^{2+} + 2e^-$);
- Định luật khuếch tán Fick II: Mô tả sự dịch chuyển của $\text{Cl}^-$, $\text{H}_2\text{O}$, $\text{O}_2$ qua ma trận lỗ rỗng bê tông kết hợp lớp phủ rào cản.
Điều kiện biên lý thuyết được xác lập tường minh: Mô hình áp dụng tối ưu cho hàm lượng $\text{Cl}^-$ từ $1{,}2$ đến $2{,}4\text{ kg/m}^3$, mác chống thấm bê tông $W10 - W16$, chiều dày bảo vệ $30 - 70\text{ mm}$, trong môi trường nhiệt ẩm vùng biển nhiệt đới.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ triết học thực chứng (Positivism), kết hợp đa phương pháp (triangulation) giữa mô phỏng gia tốc phòng thí nghiệm và quan trắc hiện trường dài hạn ($14 - 32\text{ năm}$).
MA TRẬN THỰC NGHIỆM ĐA TẦNG
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ PHÒNG THÍ NGHIỆM (LAB) │ │ HIỆN TRƯỜNG VÙNG BIỂN │
└────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘
│ │
┌────────┴────────┬─────────────────┐ ┌────────┴────────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼
[NT Build 356] [Chu kỳ khô-ẩm] [Điện trở R_p] [Trạm Tân Sơn] [11 Công trình]
Gia tốc di Gia tốc 3% NaCl Đường cong phân Phơi mẫu vùng Quan trắc điện
chuyển Cl- icorr ngưỡng 0.1 cực Tafel ngập triều thế CorMap (32 năm)
- Mẫu thí nghiệm phòng: Sử dụng xi măng PCB40 Bút Sơn, cát nhiễm mặn tự nhiên Nha Trang (hàm lượng $\text{Cl}^- = 0{,}15 - 0{,}25%$), đá dăm Hòa Bình, phụ gia siêu dẻo, phụ gia polyme. Thép xây dựng CB300V/CT3 đường kính $\Phi 12 - \Phi 14$.
- 4 hệ sơn nghiên cứu:
- Sơn Epoxy hai thành phần gốc dung môi (Ký hiệu E, chiều dày $175 \pm 18\text{ }\mu\text{m}$);
- Sơn Epoxy giàu kẽm chứa $>80%$ bột kẽm nguyên chất (Ký hiệu Z, chiều dày $175 \pm 18\text{ }\mu\text{m}$);
- Sơn Polyurethane aliphatic (Ký hiệu P, chiều dày $150 \pm 15\text{ }\mu\text{m}$);
- Sơn Xi măng polyme cải tiến (Ký hiệu X, hệ phân tán nước AC-05, chiều dày $1500 \pm 150\text{ }\mu\text{m}$).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Phương pháp gia tốc dòng điện ngoài NT Build 356: Đặt mẫu bê tông trong dung dịch NaCl 3%, đặt điện áp một chiều để cưỡng bức ion $\text{Cl}^-$ di chuyển vào cốt thép. Đo thời gian (ngày) từ khi bắt đầu cấp điện đến khi xuất hiện vết nứt phá hủy lớp bê tông bảo vệ do áp lực trương nở gỉ sắt.
- Phương pháp chu kỳ khô - ẩm gia tốc: Chu kỳ ngâm dung dịch NaCl 3% (ẩm) và sấy khô không khí liên tục. Theo dõi mật độ dòng ăn mòn $i_{\text{corr}}$ theo thời gian bằng phương pháp điện trở phân cực tuyến tính (LPR) theo tiêu chuẩn ASTM G59.
- Phương pháp phơi mẫu tự nhiên: Đặt dàn mẫu thử nghiệm tại Trạm nghiên cứu ăn mòn Cảng Tân Sơn (vùng nước lên xuống, sóng táp và khí quyển biển).
- Phương pháp kiểm tra hiện trường: Đo điện thế ăn mòn bề mặt theo ASTM C876 bằng thiết bị số hóa CORMAP với điện cực so sánh $\text{Cu/CuSO}_4$ (CSE). Khảo sát cấu trúc vi mô bằng kính hiển vi điện tử quét SEM (Scanning Electron Microscopy).
- Đánh giá cơ lý dính bám: Thử nghiệm lực dính bám trượt (pull-out test) giữa cốt thép có sơn/không sơn với bê tông ở các độ tuổi theo tiêu chuẩn chuyên ngành.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
HIỆU SUẤT BẢO VỆ CỦA CÁC HỆ VẬT LIỆU
(Theo thí nghiệm gia tốc NT Build 356 & Chu kỳ khô - ẩm)
Bê tông trần Cl- 2.4 kg/m³ ███▎ 29-35%
Sơn Xi măng Polyme (X) █████ 45-50%
Sơn Polyurethane (P) █████████ 82-90%
Sơn Epoxy (E) / Giàu kẽm (Z)██████████ 85-92%
└───┴───┴───┴───┴───┴───┴───┴───┴───┘
0% 10% 20% 30% 40% 50% 60% 70% 80% 90% 100%
1. Sự sụp đổ hiệu quả bảo vệ của bê tông không sơn khi $\text{Cl}^-$ tăng cao
Khi hàm lượng $\text{Cl}^-$ tăng từ mức tiêu chuẩn $0{,}6\text{ kg/m}^3$ lên $1{,}2;; 1{,}8$ và $2{,}4\text{ kg/m}^3$, khả năng bảo vệ cốt thép của lớp bê tông W10 dày 30 mm sụt giảm nghiêm trọng, chỉ còn tương ứng $(71 - 80)%$, $(57 - 60)%$, và $(29 - 35)%$ so với mẫu chuẩn. Dù nâng cấp mác chống thấm từ W10 lên W12 và W16 giúp tăng khả năng bảo vệ lên $1{,}5 - 2{,}0$ lần; tăng chiều dày $\delta$ từ 30 lên 50 và 70 mm giúp tăng $1{,}2 - 1{,}5$ lần, nhưng tổng mức gia tăng này hoàn toàn không bù đắp được tốc độ phá hủy do hàm lượng muối vượt ngưỡng.
2. Định lượng tỷ trọng bảo vệ giữa sơn (S) và bê tông (B)
Thực nghiệm chứng minh sự đảo chiều hoàn toàn về vai trò bảo vệ cốt thép:
- Hệ sơn Epoxy (E) và Epoxy giàu kẽm (Z): Đóng góp tới $(85 - 92)%$ tổng hiệu quả bảo vệ toàn hệ thống, trong khi lớp bê tông bao quanh chỉ đóng góp $(8 - 15)%$. Khả năng bảo vệ của sơn E và Z duy trì cực kỳ ổn định, gần như bất biến trước sự biến động nồng độ $\text{Cl}^-$ từ $0{,}6$ đến $2{,}4\text{ kg/m}^3$.
- Hệ sơn Polyurethane (P): Tỷ trọng bảo vệ của sơn đạt $(82 - 90)%$, bê tông đạt $(10 - 18)%$.
- Hệ sơn Xi măng polyme (X): Sơn chỉ đóng góp $(45 - 50)%$, phần còn lại $(50 - 55)%$ phụ thuộc hoàn toàn vào phẩm chất của bê tông bảo vệ.
| Loại màng sơn phủ | Chiều dày tối ưu ($\mu\text{m}$) | Tỷ trọng bảo vệ của sơn (S) | Tỷ trọng bảo vệ của bê tông (B) | Cường độ bám dính bê tông (MPa) | Thời hạn thiết kế khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|---|
| Không sơn (Đối chứng) | 0 | 0% | 100% | 2,82 | < 10 năm (nếu $\text{Cl}^- \ge 1{,}2$) |
| Epoxy 2 thành phần (E) | $175 \pm 18$ | 85 – 92% | 8 – 15% | 2,86 | 35 năm (Mọi vùng biển) |
| Epoxy giàu kẽm (Z) | $175 \pm 18$ | 85 – 92% | 8 – 15% | 2,68 | 30 – 35 năm |
| Polyurethane (P) | $150 \pm 15$ | 82 – 90% | 10 – 18% | 2,75 | 30 năm |
| Xi măng polyme (X) | $1500 \pm 150$ | 45 – 50% | 50 – 55% | 2,39 | 25 năm (Khí quyển biển) |
3. Kết quả bất ngờ về độ bền hóa - cơ và lực dính bám
Trái với lo ngại kinh điển cho rằng màng sơn polymer hữu cơ làm trơn láng bề mặt thép và suy giảm dính bám cơ học với bê tông, kết quả thử kéo nhổ chứng minh cốt thép phủ sơn E đạt cường độ dính bám $2{,}861\text{ MPa}$ – cao hơn cả mẫu đối chứng thép trần ($2{,}819\text{ MPa}$). Ngược lại, các loại sơn bitum cao su hoặc sơn silicat bột màu kẽm bị phân hủy kiềm trong môi trường pH $> 12{,}5$ của bê tông, làm tụt cường độ dính bám xuống $1{,}692\text{ MPa}$ và bong tróc sau 20 chu kỳ.
4. Bằng chứng thực nghiệm dài hạn từ 11 công trình biển thực tế
Khảo sát 11 công trình sau 14 đến 32 năm sửa chữa tại vùng biển Việt Nam ghi nhận:
- Các công trình ứng dụng công nghệ sơn Epoxy phủ cốt thép kết hợp bê tông tiêu chuẩn TCVN 9346:2012 (Nhà khách Lê Lợi sau 20 năm, Nhà điều khiển khối 3+4 & Băng tải xiên Nhiệt điện Uông Bí sau 20 năm, Nhà khách 21 Đồ Sơn sau gần 30 năm) có điện thế ăn mòn đo bằng CORMAP nằm sâu trong vùng an toàn ($E_{\text{corr}} > -200\text{ mV}$ CSE), kết cấu nguyên vẹn, không nứt tách hay gỉ rỉ ra bề mặt.
- Công trình sử dụng sơn xi măng polyme (X) trong môi trường khí quyển biển duy trì trạng thái làm việc tốt sau 25 năm.
Implications đa chiều
HỆ THỐNG GIẢI PHÁP ỨNG DỤNG
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌────────────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────────────┐
│ MÔI TRƯỜNG NƯỚC LÊN XUỐNG / SÓNG TÁP │ │ MÔI TRƯỜNG KHÍ QUYỂN BIỂN │
│ (Xâm thực đặc biệt nặng) │ │ (Cách mép nước <= 30 km) │
└───────────────────┬────────────────────┘ └───────────────────┬────────────────────┘
│ │
▼ ▼
┌────────────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────────────┐
│ Sơn phủ Epoxy (E) dày 175 ± 18 µm │ │ Sơn Xi măng Polyme (X) dày 1,5 mm │
│ + Bê tông chuẩn TCVN 9346:2012 │ │ + Bê tông tính năng nâng cao (W > W10) │
│ (Tuổi thọ thiết kế: 35 năm) │ │ (Tuổi thọ thiết kế: 25 năm) │
└────────────────────────────────────────┘ └────────────────────────────────────────┘
- Ý nghĩa khoa học: Cung cấp cơ sở lý thuyết hoàn chỉnh để chuyển dịch quan điểm thiết kế độ bền lâu: từ thế bị động "chặn xâm thực từ ngoài bằng bê tông dày" sang thế chủ động "cách ly đa tầng kết hợp màng phủ bảo vệ lõi thép".
- Quy trình thi công thực tế:
- Bước 1: Đục tẩy triệt để bê tông bục vỡ, tẩy gỉ bề mặt thép đạt cấp độ Sa 2.0 hoặc St 3;
- Bước 2: Quét/phun lớp sơn Epoxy hai thành phần (E) bảo đảm chiều dày khô đạt $175 \pm 18\text{ }\mu\text{m}$, kiểm soát không để sót khuyết tật đầu thanh;
- Bước 3: Đổ bê tông/vữa sửa chữa polyme mác $\ge \text{M300}$, độ chống thấm $\ge \text{W10}$, duy trì chiều dày bảo vệ $\delta \ge 30\text{ mm}$.
- Hiệu quả kinh tế - kỹ thuật: So với phương án thay thế kết cấu mới hoặc dùng cốt thép hợp kim không gỉ (Inox/Duplex), giải pháp sơn phủ cốt thép kết hợp bê tông tiêu chuẩn giúp tiết kiệm $45 - 60%$ chi phí đầu tư sửa chữa và kéo dài chu kỳ bảo trì từ 5 năm lên 35 năm.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về dải nồng độ khảo sát: Luận án tập trung khảo sát nồng độ clorua nội tại trong phạm vi $1{,}2 - 2{,}4\text{ kg/m}^3$. Với các trường hợp dị thường ($\text{Cl}^- > 4{,}0\text{ kg/m}^3$) do dùng trực tiếp 100% cát biển và nước biển chưa qua xử lý, cơ chế ăn mòn dưới màng sơn khi có vết xước cơ học cần được làm rõ thêm.
- Tác động của ứng suất tải trọng động: Các thí nghiệm gia tốc chủ yếu thực hiện trên mẫu không mang tải hoặc tải tĩnh, chưa mô phỏng đầy đủ tác động cộng hưởng giữa mỏi do tải trọng trùng phục và ăn mòn điện hóa trong môi trường sóng biển.
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng công nghệ hạt nano ($\text{Nano-SiO}_2$, $\text{Nano-Fe}_2\text{O}_3$, Graphene) để biến tính mạng lưới polymer của sơn Epoxy, triệt tiêu vi lỗ rỗng tự do;
- Xây dựng mô hình số hóa 3D phần tử hữu hạn (FEM) dự báo chính xác tốc độ lan truyền gỉ và phân bố mật độ dòng $i_{\text{corr}}$ theo thời gian thực kết hợp cảm biến không dây IoT nhúng trong bê tông.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Luận án là tài liệu nền tảng cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Vật liệu xây dựng, Kỹ thuật công trình biển và Ăn mòn - Bảo vệ kim loại; cung cấp chuỗi số liệu thực nghiệm hiện trường 32 năm vô giá cho cộng đồng khoa học quốc tế.
- Tiêu chuẩn hóa: Đóng góp trực tiếp cơ sở khoa học để soát xét, hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn quốc gia: TCVN 9346:2012 (Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Yêu cầu bảo vệ chống ăn mòn trong môi trường biển) và TCVN 12251:2020 (Bảo vệ chống ăn mòn cho kết cấu xây dựng).
- Kinh tế - Xã hội: Bảo vệ an toàn bền vững cho hàng loạt công trình hạ tầng ven biển chiến lược, công trình an ninh quốc phòng hải đảo, nhà máy nhiệt điện ven biển, cảng biển nước sâu, giảm thiểu hàng ngàn tỷ đồng chi phí sửa chữa khắc phục sự cố ăn mòn hàng năm tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỰC TIẾP
│
┌───────────────────┬─────────────┴─────┬───────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌────────────────────────┐┌──────────────┐┌─────────────────────┐┌──────────────┐
│ Nghiên cứu sinh / ││ Chuyên gia ││ Đơn vị Tư vấn / ││ Cơ quan │
│ Giảng viên ││ R&D Vật liệu││ Thi công Sửa chữa ││ Quản lý Nhà │
│ Kế thừa khung lý thuyết││ Phát triển hệ││ Quy trình công nghệ ││ nước │
│ & dữ liệu thực nghiệm ││ sơn biến tính││ chuẩn, tối ưu giá ││ Chuẩn hóa quy│
│ 32 năm hiện trường ││ hạt nano mới ││ thành 45 - 60% ││ chuẩn, TCVN │
└────────────────────────┘└──────────────┘└─────────────────────┘└──────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án mở rộng trực tiếp Mô hình ăn mòn hai giai đoạn của Tuutti (1982). Trong điều kiện bê tông nhiễm clorua cao ($\text{Cl}^- \ge 1{,}2\text{ kg/m}^3$), giai đoạn ủ truyền thống bị triệt tiêu ($t_{\text{ủ}} \to 0$). Luận án chứng minh rằng việc phủ màng sơn Epoxy (E) dày $175 \pm 18\text{ }\mu\text{m}$ đã kiến tạo một giai đoạn ủ nhân tạo mới, trong đó màng sơn gánh vác $(85 - 92)%$ vai trò bảo vệ cốt thép, độc lập với nồng độ ion $\text{Cl}^-$ trong ma trận bê tông.
2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Otsuki et al. (2000) hay Covino et al. (2000) vốn chỉ khảo sát bê tông mới trong điều kiện đơn lẻ, luận án đã thiết lập hệ phương pháp đối chuẩn tam giác (Triangulation): Kết hợp phương pháp gia tốc điện hóa dòng ngoài NT Build 356, phương pháp chu kỳ khô - ẩm gia tốc đo $i_{\text{corr}}$, và khảo sát hồi cứu trên 11 công trình biển thực tế qua $14 - 32\text{ năm}$ khai thác tại Việt Nam.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là khả năng bám dính cơ học của cốt thép phủ sơn Epoxy hai thành phần với bê tông không hề suy giảm mà đạt $2{,}861\text{ MPa}$ (cao hơn thép trần đối chứng đạt $2{,}819\text{ MPa}$). Đồng thời, luận án bác bỏ hoàn toàn việc sử dụng sơn bitum cao su và sơn silicat kẽm do bị xà phòng hóa, phân hủy trong môi trường kiềm bê tông (lực dính bám tụt xuống $1{,}692\text{ MPa}$).
Cường độ bám dính giữa Cốt thép và Bê tông (MPa):
- Cốt thép không sơn (Đối chứng): 2,819 MPa [███████████████████▍]
- Cốt thép sơn Epoxy (E): 2,861 MPa [████████████████████]
- Sơn Silicat bột kẽm: 2,587 MPa [██████████████████ ]
- Sơn Bitum cao su: 1,692 MPa [███████████▊ ]
4. Quy trình sao chép thực nghiệm (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
Toàn bộ thông số cấp phối bê tông (PCB40 Bút Sơn, môđun độ lớn cát $M_L = 2{,}4 - 2{,}6$, đá dăm Dmax = 20 mm, tỷ lệ N/X), quy trình tạo màng sơn, chế độ gia tốc NT Build 356 ($U = 30\text{V}$, dung dịch NaCl 3%), tiêu chuẩn xác định dòng $i_{\text{corr}} \ge 0{,}1\text{ }\mu\text{A/cm}^2$ (ngưỡng bắt đầu ăn mòn) và $i_{\text{corr}} \ge 1{,}0\text{ }\mu\text{A/cm}^2$ (ăn mòn rất mạnh) được quy chuẩn hóa chi tiết trong luận án.
5. Lộ trình nghiên cứu phát triển 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Tập trung phát triển hệ sơn phủ thông minh tự phục hồi (Self-healing coatings) chứa vi nang (microcapsules) ức chế ăn mòn, kết hợp màng phủ biến tính hạt nano đa chức năng và xây dựng bộ tiêu chuẩn thiết kế chuyên biệt cho công tác sửa chữa công trình biển đảo Việt Nam.
Kết luận
- Khẳng định tính bất khả kháng của phương pháp truyền thống khi $\text{Cl}^-$ cao: Việc tăng chiều dày lớp bảo vệ và nâng mác chống thấm bê tông chỉ làm chậm quá trình ăn mòn tạm thời, khả năng bảo vệ cốt thép bị suy giảm $65 - 71%$ khi $\text{Cl}^- = 2{,}4\text{ kg/m}^3$.
- Xác lập giải pháp công nghệ tối ưu: Sơn phủ Epoxy hai thành phần (chiều dày $175 \pm 18\text{ }\mu\text{m}$) kết hợp bê tông bảo vệ theo TCVN 9346:2012 là giải pháp chống ăn mòn hiệu quả nhất cho kết cấu sửa chữa vùng biển, đảm bảo tuổi thọ thiết kế 35 năm.
- Phân định giải pháp theo vùng môi trường: Đối với môi trường khí quyển biển ($\text{Cl}^- < 1{,}8\text{ kg/m}^3$), cho phép sử dụng sơn xi măng polyme (chiều dày $1500 \pm 150\text{ }\mu\text{m}$) kết hợp bê tông tính năng nâng cao ($W > W10$, $\delta > 30\text{ mm}$) để đạt tuổi thọ thiết kế 25 năm.
- Chứng minh sự toàn vẹn dính bám: Màng sơn Epoxy hai thành phần duy trì độ bám dính cơ học tuyệt hảo với bê tông ($2{,}861\text{ MPa}$), bảo đảm tính năng làm việc đồng thời giữa cốt thép và bê tông trong kết cấu chịu lực.
- Giá trị thực chứng lịch sử: Kết quả đo đạc điện thế ăn mòn trên 11 công trình thực tế sau 14 đến 32 năm sửa chữa khẳng định độ tin cậy tuyệt đối và tính khả thi ứng dụng của công nghệ vào thực tiễn xây dựng biển đảo Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG ----------*** ---------- PHAN VĂN CHƢƠNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG SƠN PHỦ BẢO VỆ CHỐNG ĂN MÒN CHO CỐT THÉP TRONG BÊ TÔNG VÙNG BIỂN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KỸ THUẬT VẬT LIỆU Mã số: 9520309 HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG ----------*** ---------- PHAN VĂN CHƢƠNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG SƠN PHỦ BẢO VỆ CHỐNG ĂN MÒN CHO CỐT THÉP TRONG BÊ TÔNG VÙNG BIỂN VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH KỸ THUẬT VẬT LIỆU Mã số: 9520309 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC TS. Phạm Văn Khoan – Viện KHCN Xây dựng TS. Nguyễn Nam Thắng – Viện KHCN Xây dựng HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là: Phan Văn Chƣơng Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Nghiên cứu ứng dụng sơn phủ bảo vệ chống ăn mòn cho cốt thép trong bê tông vùng biển Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác.
Hà Nội, ngày 04 tháng 01 năm 2022 Ngƣời cam đoan Phan Văn Chƣơng i LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành kỹ thuật vật liệu với đề tài “Nghiên cứu ứng dụng sơn phủ bảo vệ chống ăn mòn cho cốt thép trong bê tông vùng biển Việt Nam” được hoàn thành tại Viện Chuyên ngành bê tông- Viện Khoa học công nghệ xây dựng với sự hướng dẫn của TS. Phạm Văn Khoan và TS. Nguyễn Nam Thắng. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới hai thầy hướng dẫn đã tận tình truyền đạt cho tôi nhiều kiến thức quý báu để tôi thực hiện luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Trung tâm Tư vấn chống ăn mòn và xây dựng đã tạo điều kiện cho tôi có thời gian để học tập, nghiên cứu trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Cảm ơn Viện Chuyên ngành bê tông, phòng Tổ chức hành chính– Viện KHCN xây dựng; Viện Kỹ thuật nhiệt đới, Viện Hóa học- Viện Hàn lâm khoa học và công nghệ Việt Nam, các nhà khoa học, các chuyên gia đã giúp tôi trong suốt quá trình làm luận án tiến sĩ. Nhân dịp này, tôi cũng xin bày tỏ sự biết ơn tới bạn bè và gia đình đã đóng góp cho sự thành công của luận án. Luận án không tránh khỏi những sai sót, rất mong tiếp tục nhận được sự góp ý của các chuyên gia, các nhà khoa học, bạn bè và đồng nghiệp.
Hà Nội, ngày 04 tháng 01 năm 2022 Tác giả luận án Phan Văn Chƣơng ii MỤC LỤC CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU BẢO VỆ CỐT THÉP TRONG BÊ TÔNG NHIỄM CLORUA CAO TẠI VÙNG BIỂN .Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Một số kết quả nghiên cứu. Một số công trình BTCT nhiễm clorua cao.
Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. Một số kết quả nghiên cứu. Một số công trình BTCT nhiễm clorua cao. Ứng dụng sơn phủ bảo vệ chống ăn mòn cho cốt thép.
Cơ chế ăn mòn và khả năng bảo vệ cốt thép trong BT vùng biển. Các biện pháp bảo vệ cốt thép trong bê tông. Biện pháp nâng cao chất lượng bê tông bảo vệ. Biện pháp sơn phủ cốt thép.
Cơ sở khoa học của đề tài. Giả thuyết khoa học. Nguyên tắc bảo vệ cốt thép trong bê tông nhiễm clorua cao. Bê tông bảo vệ.
Phương pháp trong phòng – hiện trường. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục tiêu luận án. Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.
VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP THÍ NGHIỆM. Vật liệu sử dụng trong nghiên cứu. Chất kết dính. Cốt liệu nhỏ.
Cốt liệu lớn. Nước trộn BT. Phụ gia hóa học. Sơn dùng cho nghiên cứu.
Một số tính chất kỹ thuật với sơn phủ cốt thép. Chế tạo các mẫu sơn cốt thép trước khi đổ BT .Phương pháp nghiên cứu. Thí nghiệm các chỉ tiêu cơ, lý, hóa của vật liệu theo các tiêu chuẩn hiện hành. Các phương pháp điện hóa.
Thí nghiệm khả năng bảo vệ chống ăn mòn cốt thép bằng phương pháp phơi mẫu tại vùng biển. Thí nghiệm ảnh hưởng của sơn phủ đến cường độ bám dính giữa cốt thép và BT. NGHIÊN CỨU THÍ NGHIỆM TRONG PHÒNG KHẢ NĂNG BẢO VỆ CỐT THÉP TRONG BÊ TÔNG NHIỄM CLORUA CAO. Nghiên cứu khả năng bảo vệ cốt thép bằng bê tông tính năng nâng cao.
Kết quả thí nghiệm theo NTBuild 356. Nhận xét và biện luận kết quả nghiên cứu. Nghiên cứu khả năng bảo vệ cốt thép bằng sơn phủ. Lựa chọn chiều dày màng sơn cốt thép.
Ảnh hưởng của sơn phủ đến cường độ bám dính giữa cốt thép và bê tông. Khả năng bảo vệ cốt thép bằng sơn phủ theo phương pháp khô ẩm gia tốc. Khả năng bảo vệ cốt thép bằng sơn phủ theo phương pháp gia tốc NT Build 356. Khả năng bảo vệ cốt thép theo phương pháp phơi mẫu tại vùng biển.
Khả năng bảo vệ cốt thép bằng sơn phủ kết hợp bê tông tính năng nâng cao. Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ SƠN PHỦ BẢO VỆ CỐT THÉP TRÊN CÔNG TRÌNH THỰC, HIỆU QUẢ KINH TẾ VÀ PHƢƠNG ÁN LỰA CHỌN. Hiện trạng ăn mòn cốt thép của công trình trước khi sửa chữa.
Hiệu quả bảo vệ cốt thép trong bê tông tại các công trình sau sửa chữa. Kết quả nghiên cứu. Nhận xét và biện luận. Xây dựng phương án bảo vệ cốt thép trong bê tông vùng biển Việt Nam.
Cơ sở xây dựng phương án. Lập phương án kỹ thuật. Hiệu quả kinh tế và phương án đề xuất áp dụng. Hiệu quả kinh tế.
Phương án đề xuất áp dụng. Kết luận chương 4 .124 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUẬN ÁN v DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Ăn mòn cốt thép theo thời gian với chiều dày BT bảo vệ khác nhau [84]. Vết lõm và độ sâu ăn mòn ở vị trí chiều dày lớp BT bảo vệ 2 cm sau 15 năm phơi mẫu trong vùng thủy triều [104].
Kết quả chụp SEM mẫu BT [79]. Kết quả kiểm tra ăn mòn cốt thép ở điều kiện chưng áp [79]. Ngọn hải đăng Uku Nagasakibana[115]. Công trình trên đảo Gimkanjima [82].
Công trình bờ kè đảo Gunkanjima [117]. Công trình Ngọn hải đăng Huntington và đền Murudeshwara [90]. Cấu tạo mẫu vữa cốt thép nhiễm mặn. Cốt thép sau khi được phá bỏ BT [3].
Tổng thể về các chân trụ va của bê tông ở vịnh Yaquina. Dầm bê tông gắn liền với chân trụ va ở giữa hình. Mẫu thí nghiệm cốt thép sơn epoxy / PANI-CSA [92]. Mẫu BTCT và thí nghiệm gia tốc [77].
Ion clorua phá hủy lớp màng thụ động trên bề mặt thép[61]. Thể tích tương đối của gỉ và các ô xýt và Hydroxyt [61]. Sơ đồ mô tả quá trình ăn mòn phá hủy kết cấu BTCT [108]. Sơ đồ mô tả quá trình cốt thép bị ăn mòn điểm[108].
Mối tương quan giữa nồng độ Cl- gây gỉ và các yếu tố ảnh hưởng [41]. Mức độ khuếch tán ôxy qua BT có độ đặc chắc và chiều dày khác nhau [41]. Cốt thép trong BT được bảo vệ chống ăn mòn khi sơn phủ. Biểu đồ thành phần hạt của cát nhễm mặn Nha Trang.
Biểu đồ thành phần hạt của đá dăm Hòa Bình. Đo độ bền uốn màng sơn và kiểm tra trên kính núp. Sơ đồ nghiên cứu trong luận án. Sơ đồ và mẫu thí nghiệm theo phương pháp gia tốc dòng điện ngoài.
Đường cong phân cực ΔE - f(i). Đường cong phân cực của kim loại Me (ví dụ thép) trong môi trường axit (ví dụ HCl). Mẫu và điện cực làm việc. Sơ đồ đo và mẫu bê tông ngâm chu kỳ khô ẩm gia tốc.
Mẫu BT và quá trình thí nghiệm. Khả năng bảo vệ cốt thép của bê tông W10(M300)Cl- 0,6 (đối chứng) và bê tông Cl- = 1,2; 1,8 và 2,4 kg/m3. Khả năng bảo vệ cốt thép của BT khi nâng cao mác chống thấm. Khả năng bảo vệ cốt thép của BT khi nâng cao chiều dày BT bảo vệ.
Khả năng bảo vệ CT khi tăng chiều dày BT và nâng độ chống thấm nước. Ảnh hưởng của hàm lượng clorua tới khả năng bảo vệ CT trong BT. Kiểm tra chiều dày màng sơn trên nền thép. Đo thế mạch hở của màng sơn.
Biến thiên thế mạch hở theo thời gian của sơn E, Z, P, X trong dung dịch 3% NaCl. Ảnh SEM các lớp sơn đo thế mạch hở. Ảnh hưởng của sơn phủ cốt thép tới cường độ bám dính giữa cốt thép và BT theo thời gian. Chụp SEM bề mặt màng sơn: a- E, b- P, c- X, d- Z.
Ảnh hưởng sơn phủ CT trong BT Cl- =(0,6÷2,4) kg/m3 đến icorr theo thời gian. Ảnh hưởng của sơn phủ cốt thép đến thời gian thụ động của cốt thép. Khả năng bảo vệ cốt thép trong bê tông clorua cao bằng các loại sơn. Khả năng bảo vệ cốt thép trong bê tông bằng các loại sơn E, Z, P, X.
Ảnh chụp SEM hiện trạng gỉ dưới lớp sơn. Mẫu BTCT đặt thử nghiệm chân Cảng Tân Sơn. Kiểm tra mức độ ăn mòn cốt thép mẫu BTCT nhóm 1, 2, 3 và 4 bằng phương pháp hiệu điện thế trên máy CORMAP. Đo icorr các mẫu thử nghiệm trong vùng biển.
Hiện trạng hư hỏng nhà khách Lê Lợi. Hiện trạng hư hỏng trường Trung cấp Nông- lâm Thanh Hóa. Hiện trạng hư hỏng Nhà điều khiển khối 3 +4 và Băng tải xiên. Hiện trạng hư hỏng trường PTTH Đào Duy Từ.
Hiện trạng hư hỏng nhà máy xi măng Hà Tiên II. Thiết kế gia cố, sửa chữa chống ăn mòn cho kết cấu cột, dầm. Thiết kế gia cố, sửa chữa chống ăn mòn cho kết cấu tường. Thiết kế gia cố, sửa chữa chống ăn mòn cho kết cấu sàn.
Nhà khách Lê Lợi sau gần 20 năm sửa chữa. Trường cao đẳng nông lâm Thanh Hóa sau gần 20 năm sửa chữa. Hiện trạng Nhà điều khiển khối đợt 3+4 và băng tải xiên nhà máy nhiệt điện Uông Bí sau gần 20 năm sửa chữa. Hiện trạng khảo sát Nhà khách 21 Đồ Sơn sau gần 30 năm sửa chữa.
Kết quả kiểm tra điện thế ăn mòn một số công trình sau sửa chữa. Tốc độ nhiễm clorua của bê tông sau sửa chữa so với bê tông thường .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Văn Chương (2022). Nghiên cứu sơn phủ chống ăn mòn cốt thép bê tông vùng biển [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/nghien-cuu-son-phu-bao-ve-chong-an-mon-cot-thep-be-tong-vung-bien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sơn phủ chống ăn mòn cốt thép bê tông vùng biển" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sơn phủ bảo vệ chống ăn mòn cốt thép trong bê tông vùng biển Việt Nam, đề xuất giải pháp tăng độ bền công trình.
Luận án "Nghiên cứu sơn phủ chống ăn mòn cốt thép bê tông vùng biển" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu sơn phủ chống ăn mòn cốt thép bê tông vùng biển" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sơn phủ chống ăn mòn cốt thép bê tông vùng biển" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Nghiên cứu sơn phủ chống ăn mòn cốt thép bê tông vùng biển" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sơn phủ chống ăn mòn cốt thép bê tông vùng biển" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sơn phủ chống ăn mòn cốt thép bê tông vùng biển" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.