Nghiên cứu Công nghệ Chế tạo Vật liệu Compozit Nền Al-Ti Cốt Hạt Al2O3 In-situ - Luận án TS Kỹ thuật Vật liệu
Chế tạo composite nền Al-Ti cốt Al₂O₃ in-situ bằng đúc hợp kim. Nghiên cứu cấu trúc, tính chất cơ học và ứng dụng công nghiệp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
131
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vật liệu compozit nền Al-Ti cốt Al2O3 in-situ
- Số trang:
- 131 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Vật liệu
- Tác giả:
- Đỗ Thanh Bình
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vật liệu compozit nền Al Ti cốt Al2O3 in situ
Vật liệu compozit nền kim loại giữ vai trò then chốt trong kỹ thuật vật liệu tiên tiến. Dòng composite nền nhôm titan mang lại nhiều ưu thế cơ lý tính vượt trội. Khối lượng riêng thấp giúp giảm tải trọng kết cấu đáng kể. Khả năng chịu nhiệt cao mở rộng phạm vi ứng dụng trong điều kiện khắc nghiệt. Sự kết hợp giữa nền nhôm dẻo và hạt titan bền tạo nên hệ vật liệu đa năng. Quá trình tổng hợp in-situ tạo hạt gia cường phân bố đồng đều ngay trong pha nền. Cốt gốm Al2O3 hình thành trực tiếp giúp tăng cường liên kết bề mặt liên pha. Ranh giới pha sạch, không lẫn tạp chất, hạn chế tối đa nguy cơ nứt tế vi. Nền hợp kim duy trì độ dẻo dai cần thiết khi chịu tải trọng lớn. Hệ vật liệu đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật trong ngành hàng không và cơ khí.
1.1. Đặc điểm cấu trúc của composite nền nhôm titan
Cấu trúc vi mô quyết định trực tiếp cơ tính của composite nền nhôm titan. Nền kim loại chứa các pha liên kim Al-Ti phân bố xen kẽ nền nhôm. Các hạt cốt gốm Al2O3 có kích thước siêu mịn phân tán đều trong mạng tinh thể. Liên kết liên pha đạt độ bám dính lý tưởng nhờ phản ứng trực tiếp tại chỗ. Bề mặt phân cách không xuất hiện pha trung gian có hại cho độ bền. Trạng thái phân tán đều ngăn cản chuyển động lệch mạng một cách hiệu quả. Khả năng chống rão ở nhiệt độ cao tăng rõ rệt nhờ mạng lưới pha liên kim. Hệ số giãn nở nhiệt của vật liệu giảm mạnh, thích nghi tốt với môi trường biến đổi nhiệt. Cấu trúc đồng nhất giúp giảm thiểu tập trung ứng suất tại các điểm nối kết cấu.
1.2. Xu hướng phát triển vật liệu compozit nền kim loại
Nhu cầu công nghiệp thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của vật liệu compozit nền kim loại. Các phương pháp chế tạo truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về phân bố hạt cốt. Việc bổ sung hạt gốm từ bên ngoài dễ gây vón cục và sinh lỗ xốp lớn. Công nghệ tổng hợp in-situ trở thành giải pháp đột phá giải quyết triệt để vấn đề này. Quá trình tự sinh hạt gốm trong khối kim loại tạo ra liên kết pha hoàn hảo. Các hệ hợp kim tiên tiến như Al-Ti, Al-Fe, Al-Ni nhận được nhiều quan tâm nghiên cứu. Xu hướng chế tạo hiện đại hướng tới kiểm soát kích thước hạt cốt ở cấp độ submicron và nano. Vật liệu mới đáp ứng trọn vẹn yêu cầu khắt khe về độ bền riêng, độ cứng và độ bền mỏi.
1.3. Tiềm năng ứng dụng của cốt gốm Al2O3 phân tán
Cốt gốm Al2O3 sở hữu độ cứng cao, độ bền nhiệt vượt trội và tính trơ hóa học tốt. Khi phân tán đều trong nền kim loại, hạt Al2O3 nâng cao đáng kể độ chống mài mòn. Các chi tiết chịu ma sát cao như piston, xi lanh động cơ vận hành bền bỉ hơn. Ngành công nghiệp ô tô ứng dụng vật liệu này để giảm trọng lượng khung gầm và động cơ. Ngành hàng không vũ trụ sử dụng compozit Al-Ti để chế tạo cánh tuabin và tấm chịu nhiệt. Chi phí tổng hợp hạt oxit in-situ thấp hơn đáng kể so với hạt gốm ngoại sinh cao cấp. Độ tin cậy làm việc của chi tiết tăng lên nhờ giảm thiểu hiện tượng bong tróc pha gia cường.
II. Cơ chế compozit nền Al Ti cốt Al2O3 in situ nhiệt nhôm
Cơ chế tổng hợp in-situ dựa trên phản ứng nhiệt nhôm giữa bột nhôm và titan dioxit TiO2. Quá trình khử oxit giải phóng nhiệt lượng lớn thúc đẩy phản ứng pha diễn ra tự phát. Nhôm đóng vai trò chất khử mạnh, chuyển hóa TiO2 thành các hạt cốt gốm Al2O3. Nguyên tố Titan sinh ra lập tức hòa tan và phản ứng với lượng nhôm dư thừa. Quá trình này hình thành các pha liên kim Al-Ti ổn định nhiệt. Nhiệt động học của hệ phản ứng quyết định thứ tự xuất hiện các pha tinh thể. Năng lượng tự do Gibbs âm thúc đẩy quá trình chuyển biến pha hoàn toàn ở nhiệt độ thích hợp. Kiểm soát tốc độ gia nhiệt giúp điều tiết kích thước và hình thái hạt gốm sinh ra.
2.1. Phản ứng nhiệt nhôm tạo pha liên kim Al Ti
Phản ứng nhiệt nhôm bắt đầu kích hoạt khi hệ bột đạt nhiệt độ chuyển biến pha. Nhôm khử oxit titan theo phương trình phản ứng sinh nhiệt mãnh liệt. Titan tự do khuếch tán nhanh chóng vào pha lỏng hoặc mạng tinh thể nhôm xung quanh. Nồng độ titan cục bộ quyết định sự hình thành các pha liên kim Al-Ti khác nhau. Các pha liên kim như TiAl, Ti3Al và Al3Ti lần lượt xuất hiện theo giản đồ pha. Phản ứng diễn ra đồng đều trên toàn bộ thể tích mẫu vật liệu. Lượng nhiệt tỏa ra cục bộ hỗ trợ quá trình thiêu kết và làm tăng mật độ pha rắn. Cấu trúc pha liên kim tạo khung xương chịu lực vững chắc cho nền vật liệu.
2.2. Động học hình thành hợp kim Al3Ti và cốt Al2O3
Động học phản ứng phụ thuộc chặt chẽ vào nhiệt độ nung và thời gian giữ nhiệt. Hợp kim Al3Ti hình thành sớm nhất do có thế nhiệt động học thuận lợi nhất trong hệ Al-Ti. Tinh thể Al3Ti phát triển dưới dạng phiến hoặc dạng khối hạt mịn bao quanh hạt gốm. Cốt gốm Al2O3 kết tinh đồng thời với kích thước phân tán cấp micro hoặc nano mét. Sự có mặt của hạt Al2O3 đóng vai trò mầm kết tinh dị thể cho các pha liên kim. Tốc độ khuếch tán của các nguyên tử nhôm và titan kiểm soát tốc độ tăng trưởng tinh thể. Giữ nhiệt độ tối ưu ngăn chặn hiện tượng hạt pha liên kim phát triển thô to bất lợi.
2.3. Cơ chế tổng hợp in situ hạt gốm kích thước nhỏ
Cơ chế tổng hợp in-situ tạo điều kiện kiểm soát hạt gốm ở mức siêu mịn. Khi phản ứng nhiệt nhôm diễn ra, các mầm tinh thể Al2O3 hình thành với mật độ rất cao. Năng lượng hoạt hóa thấp tại ranh giới hạt thúc đẩy sự phân tán đồng đều. Các hạt oxit nhôm không bị kết tụ như khi trộn bột gốm cơ học bên ngoài. Kích thước hạt Al2O3 sinh ra thường dao động trong khoảng từ 0.1 đến 1.5 micromet. Ranh giới liên pha giữa hạt gốm và nền kim loại đạt độ sạch tuyệt đối ở cấp độ nguyên tử. Hiện tượng truyền ứng suất từ nền kim loại sang hạt gia cường diễn ra trơn tru và bền vững.
III. Quy trình compozit nền Al Ti cốt Al2O3 in situ bằng SPS
Quy trình chế tạo compozit hiện đại kết hợp luyện kim bột và thiêu kết plasma tia lửa (SPS). Phương pháp này giúp rút ngắn thời gian nung kết và hạn chế sự lớn lên của hạt tinh thể. Hỗn hợp bột thành phần ban đầu gồm nhôm và titan dioxit được cân định lượng chính xác. Thiết bị nghiền năng lượng cao thực hiện phân tán đều các cấu tử bột. Quá trình nghiền cơ học tạo ra nhiều khuyết tật mạng tinh thể, kích hoạt hoạt tính bề mặt bột. Bột sau nghiền được nạp vào khuôn graphit chịu nhiệt để tiến hành ép và thiêu kết. Dòng điện xung cường độ cao đi qua khuôn và khối bột, tạo nhiệt lượng tức thời cực lớn. Mẫu vật liệu đạt độ sít đặc gần như tuyệt đối chỉ sau thời gian ngắn.
3.1. Kỹ thuật luyện kim bột và nghiền trộn cơ học
Luyện kim bột đóng vai trò tiền đề quyết định chất lượng phôi compozit. Hạt bột nhôm và TiO2 trải qua quá trình va đập cơ học trong máy nghiền hành tinh. Tốc độ quay và tỷ lệ bi/bột được kiểm soát chặt chẽ nhằm tối ưu kích thước hạt. Bi thép va đập liên tục làm biến dạng dẻo, hàn dính và vỡ vụn các mảnh bột. Thời gian nghiền từ 1 đến 5 giờ tạo ra hỗn hợp bột đồng nhất cấp độ nano. Quá trình nghiền hỗ trợ kích hoạt phản ứng nhiệt nhôm diễn ra ở nhiệt độ thấp hơn bình thường. Môi trường khí trơ argon bảo vệ bột khỏi hiện tượng oxy hóa không kiểm soát từ không khí.
3.2. Quá trình thiêu kết plasma tia lửa SPS hiện đại
Công nghệ thiêu kết plasma tia lửa (SPS) ứng dụng dòng điện xung một chiều và áp lực ép đồng thời. Dòng điện tạo hiệu ứng plasma cục bộ giữa các hạt bột, phá vỡ lớp oxit bề mặt thụ động. Tốc độ gia nhiệt có thể đạt hàng trăm độ C trong mỗi phút. Nhiệt độ thiêu kết duy trì trong khoảng 650 đến 850 độ C với thời gian giữ nhiệt ngắn. Áp lực cơ học ép nén vật liệu giúp loại bỏ triệt để các lỗ xốp tế vi bên trong. Mẫu compozit sau thiêu kết đạt độ đặc trên 98% lý thuyết. Cấu trúc vi mô giữ được kích thước hạt mịn, không bị thô hóa do nhiệt.
3.3. So sánh công nghệ SPS với phương pháp đúc phản ứng
Phương pháp đúc phản ứng truyền thống thường đối mặt với vấn đề rỗ khí và phân lớp hạt gốm. Tỷ trọng khác biệt giữa hạt cốt Al2O3 và kim loại lỏng dễ gây nổi hoặc lắng cặn. Ngược lại, kỹ thuật SPS trong luyện kim bột cố định vị trí hạt gốm trong pha rắn. SPS hạn chế tối đa sự tạo bọt khí và khuyết tật co ngót khi đông đặc. Thời gian thiêu kết ngắn của SPS ngăn chặn sự phát triển thô của pha liên kim Al-Ti. Tuy nhiên, đúc phản ứng có ưu thế chế tạo các chi tiết hình học phức tạp với kích thước lớn. Việc lựa chọn công nghệ tùy thuộc vào yêu cầu hình dáng, độ đặc và cơ tính sản phẩm.
IV. Cơ tính của vật liệu compozit nền Al Ti cốt Al2O3 in situ
Cơ tính của vật liệu compozit nền kim loại phản ánh hiệu quả tăng cường của cốt gốm và pha liên kim. Độ cứng, độ bền nén và độ dai phá hủy là các chỉ tiêu cơ học then chốt. Sự xuất hiện của hợp kim Al3Ti và cốt gốm Al2O3 nâng cao đáng kể khả năng chịu tải của nền. Nhiệt độ thiêu kết đóng vai trò quyết định mức độ liên kết giữa các phần tử bột. Khi nhiệt độ thiêu kết tăng, phản ứng hóa học xảy ra hoàn toàn hơn và độ sít đặc tăng cao. Độ bền mài mòn của compozit vượt trội hoàn toàn so với các hợp kim nhôm truyền thống. Mối tương quan giữa độ cứng và độ dẻo dai được tối ưu hóa nhờ cấu trúc pha mịn.
4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ thiêu kết tới độ đặc
Nhiệt độ thiêu kết chi phối trực tiếp tốc độ khuếch tán nguyên tử và quá trình tạo pha. Ở nhiệt độ 650 độ C, phản ứng nhiệt nhôm mới bắt đầu kích hoạt, độ đặc còn hạn chế. Khi nâng nhiệt độ lên 850 độ C, quá trình thiêu kết pha lỏng cục bộ diễn ra mạnh mẽ. Lỗ xốp tế vi bị lấp đầy nhanh chóng dưới tác động của áp lực cơ học và dòng xung điện. Độ đặc thực tế của mẫu vật liệu đạt trên 98.5% khối lượng riêng lý thuyết. Mạng lưới liên kết pha trở nên liền mạch, loại bỏ các vết nứt tế vi nội tại. Nhiệt độ tối ưu giúp vật liệu đạt độ cứng tối đa mà không làm tổn hại cấu trúc hạt.
4.2. Độ cứng và độ dai phá hủy của nền Al Ti
Độ cứng Vickers của compozit tăng vọt nhờ sự hiện diện dày đặc của pha cứng Al3Ti và Al2O3. Các hạt gốm cản trở hiệu quả chuyển động của các đường lệch mạng tinh thể khi chịu tải. Độ dai phá hủy duy trì ở mức cao nhờ pha nền nhôm và liên kết liên pha bền vững. Cơ chế làm lệch hướng vết nứt và bắc cầu vết nứt ngăn cản sự phá hủy giòn đột ngột. Vật liệu hấp thụ năng lượng va đập tốt hơn so với gốm nguyên khối thông thường. Sự cân bằng giữa độ cứng cao và độ dai phá hủy giúp vật liệu làm việc tin cậy dưới tải trọng động.
V. Cải thiện độ bền compozit nền Al Ti cốt Al2O3 in situ cao
Giải pháp cải thiện độ bền tập trung vào việc bổ sung hàm lượng titan nguyên chất vào hỗn hợp bột. Titan bổ sung phản ứng với nhôm dư tạo thêm các pha liên kim Al-Ti có độ cứng cao. Quá trình kiểm soát thời gian và tỷ lệ phối trộn titan tạo ra nền vật liệu AlTi3 bền chắc. Cơ tính tổng thể của vật liệu tăng trưởng rõ rệt ở cả nhiệt độ phòng và nhiệt độ cao. Độ bền kéo và giới hạn chảy cải thiện đáng kể nhờ hiệu ứng gia cường đa pha. Cốt gốm Al2O3 kết hợp pha nền AlTi3 tạo nên hệ vật liệu chịu mài mòn và chịu nhiệt lý tưởng. Kỹ thuật này mở rộng tiềm năng ứng dụng của compozit trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
5.1. Bổ sung pha liên kim tăng cường cơ tính
Bổ sung bột titan với hàm lượng xác định giúp chuyển hóa hoàn toàn lượng nhôm tự do còn sót lại. Nền hợp kim Al3Ti hình thành đồng đều bao bọc các hạt cốt gốm Al2O3 in-situ. Cấu trúc vi mô trở nên sít chặt với ranh giới pha sạch, không lẫn oxit lạ. Độ cứng mẫu vật liệu tăng dần theo tỷ lệ phần trăm khối lượng titan bổ sung. Sự phân bố đều đặn của pha liên kim ngăn ngừa hiện tượng biến dạng dẻo không đồng nhất. Giới hạn bền nén của compozit nền AlTi3 đạt giá trị vượt trội so với nền nhôm nguyên thủy. Cơ tính tổng hợp nâng cao giúp chi tiết máy chịu tải trọng va đập và áp lực lớn.
5.2. Độ cứng duy trì ở nhiệt độ cao của vật liệu
Độ cứng ở nhiệt độ cao là chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng của compozit nền AlTi3/Al2O3. Khi làm việc ở nhiệt độ từ 400 đến 600 độ C, vật liệu vẫn giữ được độ cứng rất cao. Hợp kim Al3Ti có tính ổn định nhiệt tuyệt vời, không bị phân hủy hay mềm hóa sớm. Cốt gốm Al2O3 trơ hóa học bảo vệ nền kim loại khỏi hiện tượng rão nhiệt và oxy hóa bề mặt. Hệ số ma sát duy trì ổn định trong suốt quá trình thử nghiệm ma sát trượt nhiệt độ cao. Vật liệu đáp ứng xuất sắc yêu cầu làm việc trong động cơ đốt trong và tua-bin nhiệt. Đây là bước đột phá trong nghiên cứu compozit nền kim loại chịu nhiệt cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (131 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu khoa học vật liệu hiện đại đặt trọng tâm hàng đầu vào việc phát triển các hệ vật liệu mới có tỷ trọng thấp, độ bền cơ học cao và khả năng duy trì tính năng vượt trội ở môi trường nhiệt độ nâng cao. Trong bối cảnh đó, vật liệu compozit nền kim loại (Metal Matrix Composites - MMCs) và đặc biệt là compozit nền liên kim loại hệ Al-Ti gia cường cốt gốm oxit nhôm ($\text{Al}_2\text{O}_3$) trở thành tâm điểm chú ý của các ngành công nghiệp mũi nhọn như hàng không vũ trụ, quốc phòng và chế tạo động cơ ô tô hiệu năng cao. Luận án tiến sĩ kỹ thuật vật liệu của nghiên cứu sinh Đỗ Thanh Bình (2022) với đề tài "Nghiên cứu công nghệ chế tạo vật liệu compozit nền Al-Ti cốt hạt $\text{Al}_2\text{O}_3$ in-situ" (chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu, mã số 9520309, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Đức Huy và TS. Trần Viết Thường, đã tạo nên một bước tiến quan trọng trong việc làm chủ quy trình luyện kim bột cơ học kết hợp phản ứng pha rắn tại chỗ.
+----------------------------------------------+
| Nguyên liệu ban đầu: Bột Al và Bột TiO2 |
+----------------------------------------------+
|
v
+----------------------------------------------+
| Hợp kim hóa cơ học (Nghiền 1h - 8h, khí Ar) |
| - Biến dạng dẻo, tích lũy sai hỏng mạng |
| - Tinh thể hóa nano (~17 - 18 nm) |
+----------------------------------------------+
|
v
+----------------------------------------------+
| Ép tạo hình nguội (400 - 500 MPa) |
+----------------------------------------------+
|
v
+----------------------------------------------+
| Thiêu kết phản ứng In-situ (650°C - 850°C) |
| - Phản ứng khử nhiệt nhôm (Al + TiO2) |
| - Tạo pha nền: Al3Ti -> AlTi -> AlTi3 |
| - Phân tán nano-Al2O3 liên kết sạch |
+----------------------------------------------+
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn nhất trong lĩnh vực này trước khi luận án được công bố là sự thiếu hụt các nghiên cứu hệ thống về cơ chế chuyển biến pha trạng thái rắn và động học phản ứng in-situ giữa bột nhôm ($\text{Al}$) và bột titan đioxit ($\text{TiO}_2$) ở mức năng lượng nghiền cơ học kiểm soát. Trong khi các nghiên cứu quốc tế trước đây (như Welham, 1998; Horvitz, 2002; Travitzky, 2003) chủ yếu tập trung vào phản ứng cháy tự lan truyền ở nhiệt độ cao (SHS) hoặc phản ứng pha lỏng vốn dễ bị màng oxit thụ động bề mặt ngăn cản và gây rỗ xốp lớn, luận án đã xác lập một giải pháp công nghệ luyện kim bột pha rắn toàn diện. Các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ chế nhiệt động học và động học nào chi phối thứ tự hình thành các pha liên kim $\text{Al}_3\text{Ti}$, $\text{AlTi}$, $\text{AlTi}_3$ cùng cốt hạt gốm $\text{Al}_2\text{O}_3$ từ hệ phản ứng $\text{Al} - \text{TiO}_2$?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức năng lượng nghiền trộn cơ học (thời gian từ 1 đến 8 giờ) ảnh hưởng như thế nào đến sự biến dạng mạng tinh thể, kích thước hạt nano và độ hoạt hóa bề mặt của hỗn hợp bột trước thiêu kết?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mối quan hệ tương quan định lượng giữa nhiệt độ thiêu kết ($650^\circ\text{C} - 850^\circ\text{C}$), thành phần pha, độ đặc sít, độ cứng Vickers và độ dai phá hủy ($K_{IC}$) ở nhiệt độ phòng và nhiệt độ cao là gì?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Quá trình hợp kim hóa cơ học năng lượng cao sẽ làm giảm rào cản năng lượng hoạt hóa, cho phép phản ứng khử nhiệt nhôm trạng thái rắn diễn ra ở nhiệt độ thấp hơn điểm nóng chảy của nhôm ($< 660^\circ\text{C}$).
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Phản ứng in-situ sẽ tạo ra ranh giới pha liên kết luyện kim hoàn hảo giữa nền liên kim Al-Ti và cốt hạt gốm $\text{Al}_2\text{O}_3$, ngăn chặn hiện tượng kết tụ hạt và triệt tiêu khuyết tật tách lớp vốn tồn tại ở phương pháp đưa cốt từ ngoài vào (ex-situ).
- Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Việc bổ sung titan và điều chỉnh nhiệt độ thiêu kết lên $850^\circ\text{C}$ sau 8 giờ nghiền sẽ thúc đẩy sự chuyển hóa hoàn toàn sang pha $\text{AlTi}_3/\text{Al}_2\text{O}_3$, mang lại độ cứng và độ bền nhiệt vượt trội.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp giữa Nhiệt động học phản ứng trạng thái rắn (Gibbs Free Energy Minimization), Lý thuyết biến dạng dẻo và hợp kim hóa cơ học (Mechanical Alloying Theory của Suryanarayana và Calka), cùng Động học thiêu kết xít chặt pha rắn (Herring's Scaling Law và Arrhenius Diffusion Kinetics). Phạm vi thực nghiệm của luận án bao gồm việc chế tạo và khảo sát toàn diện hàng chục mẻ mẫu khảo sát ở các mốc thời gian nghiền (1h, 3h, 5h, 6h, 7h, 8h) và nhiệt độ thiêu kết ($650^\circ\text{C}$, $750^\circ\text{C}$, $850^\circ\text{C}$), được phân tích cấu trúc tinh vi và cơ lý tính tại Viện Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu - Đại học Bách khoa Hà Nội cùng sự phối hợp thực nghiệm chuyên sâu tại Đại học Doshisha (Kyoto, Nhật Bản).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các hướng tiếp cận chế tạo MMCs nền Al-Ti gia cường $\text{Al}_2\text{O}_3$ tồn tại hai luồng quan điểm và phương pháp luận đối nghịch sâu sắc. Luồng nghiên cứu thứ nhất dựa trên phản ứng pha lỏng và công nghệ phản ứng tự lan truyền ở nhiệt độ cao (Self-propagating High-temperature Synthesis - SHS). Horvitz và cộng sự (2002) [48] đã nghiên cứu phản ứng SHS của hỗn hợp bột nén $3\text{TiO}_2 - 7\text{Al}$ dưới áp lực 50 MPa, đạt độ đặc sít $98%$. Tuy nhiên, phương pháp nấu chảy ở $950^\circ\text{C}$ trong 1 giờ gặp phải trở ngại nghiêm trọng do sự hình thành lớp màng $\text{Al}_2\text{O}_3$ oxit thụ động bao bọc bề mặt nhôm lỏng, ngăn cản phản ứng khuếch tán tiếp diễn và để lại lượng lớn pha dư chưa phản ứng. Tương tự, Travitzky (2003) [53] tổng hợp compozit $\text{Al}_2\text{O}_3\text{-TiAl-Ti}_3\text{Al}$ bằng phản ứng nổ nhiệt ở $950^\circ\text{C}$ với áp lực nén 8 MPa, hình thành tổ chức dạng tấm $\gamma/\alpha_2$, song việc kiểm soát độ xốp và sự đồng nhất pha ở quy mô tế vi vẫn là bài toán hóc búa.
Luồng nghiên cứu thứ hai khai thác công nghệ cơ học - cơ hóa (Mechanical Alloying/Milling). Welham (1998) [49] đã chứng minh khi nghiền cơ học hỗn hợp $3\text{TiO}_2 + 13\text{Al}$, nhiệt độ khởi phát phản ứng chính giảm mạnh từ $1050^\circ\text{C}$ xuống $660^\circ\text{C}$ sau 5 giờ nghiền, và tiếp tục giảm sâu xuống $560^\circ\text{C}$ sau 100 giờ nghiền. Dữ liệu phân tích nhiệt vi sai (DTA) của Welham chỉ ra rằng trước 5 giờ nghiền, phản ứng diễn ra là tỏa nhiệt, nhưng sau 5 giờ nghiền, các phản ứng thu nhiệt bắt đầu chiếm ưu thế do sự xuất hiện của các pha xen kẽ. Mặt khác, Krzysztof Naplocha (2009) [50] thực hiện ép bột nguội ở áp lực 450 MPa và thiêu kết bằng lò vi sóng, ghi nhận mẫu chứa $45%\ \text{Al}$ đạt đỉnh phản ứng tạo $\text{Al}_3\text{Ti}$, song cấu trúc vẫn tồn tại nhiều pha dị thể và lượng Ti chưa chuyển hóa hết. LI Xue-wen (2011) [52] chỉ ra rằng quá trình hàn nguội và biến dạng dẻo khi tăng thời gian nghiền từ 2 đến 8 giờ đã làm giảm kích thước tinh thể từ 48 nm xuống 17 nm, đồng thời mở rộng các đỉnh nhiễu xạ XRD do biến dạng mạng tinh thể do Al khuếch tán vào Ti.
| Công trình / Tác giả | Phương pháp chế tạo | Thông số công nghệ chính | Hạn chế cốt lõi | Đóng góp định vị của Luận án Đỗ Thanh Bình (2022) |
|---|---|---|---|---|
| Horvitz và cs. (2002) | SHS / Nấu chảy thẩm thấu | $3\text{TiO}_2 - 7\text{Al}$, $950^\circ\text{C}$, 50 MPa | Lớp màng $\text{Al}_2\text{O}_3$ ngăn cản phản ứng pha lỏng hoàn toàn | Dùng hợp kim hóa cơ học pha rắn, phá vỡ màng oxit liên tục qua va đập bi nghiền. |
| Welham (1998) | Nghiền cơ học năng lượng cao | $3\text{TiO}_2 + 13\text{Al}$, nghiền đến 100h | Thời gian nghiền quá dài (100h) gây nhiễm tạp sắt nghiêm trọng | Tối ưu hóa thời gian nghiền ngắn ($1\text{--}8\text{h}$) trong khí Ar, kiểm soát chính xác pha tạo thành. |
| Naplocha (2009) | Ép nguội + Thiêu kết vi sóng | Ép 450 MPa, thiêu kết vi sóng | Pha liên kim không đồng nhất, Ti dư chưa phản ứng hết | Kiểm soát nhiệt động học thiêu kết đẳng nhiệt ($650\text{--}850^\circ\text{C}$), làm sạch ranh giới pha. |
| Travitzky (2003) | Phản ứng nổ nhiệt SHS | Hỗn hợp $\text{TiO}_2 - \text{Al}$, $950^\circ\text{C}$, 8 MPa | Cấu trúc rỗ xốp, khó kiểm soát chuyển biến đơn pha | Xác lập bản đồ chuyển biến pha tuần tự $\text{Al}_3\text{Ti} \rightarrow \text{AlTi} \rightarrow \text{AlTi}_3$ có bổ sung Ti. |
Luận án của Đỗ Thanh Bình định vị chính xác vào khoảng trống khoa học này: thiết lập quy trình khép kín kết hợp giữa nghiền hành tinh năng lượng cao trong môi trường khí bảo vệ Argon tinh khiết, ép định hình hai chiều và thiêu kết pha rắn có kiểm soát, tạo ra các biến thể compozit đơn pha hoặc hai pha nền ($\text{Al}_3\text{Ti}$, $\text{AlTi}$, hoặc $\text{AlTi}_3$) gia cường hạt gốm $\text{Al}_2\text{O}_3$ kích thước nano/submicron phân tán đồng đều tuyệt đối mà không cần dùng đến bột titan nguyên chất đắt tiền hay nhiệt độ nung chảy quá mức.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết nhiệt động học và động học phản ứng trạng thái rắn trong các hệ đa cấu tử dị pha dị thể:
- Làm sáng tỏ thang bậc nhiệt động học hình thành pha in-situ: Luận án tính toán và chứng minh năng lượng tự do Gibbs ($\Delta G$) của các phản ứng giữa $\text{Al}$ và $\text{TiO}_2$ phụ thuộc chặt chẽ vào nhiệt độ và thành phần phối liệu. Kết quả khẳng định quy luật nhiệt động học: hệ vật liệu $\text{Al}_3\text{Ti}/\text{Al}_2\text{O}_3$ có ái lực nhiệt động lớn nhất và xuất hiện đầu tiên, tiếp theo là hệ $\text{AlTi}/\text{Al}_2\text{O}_3$, và khó hình thành nhất là hệ giàu titan $\text{AlTi}_3/\text{Al}_2\text{O}_3$.
- Mô hình hóa quá trình chuyển biến pha cơ học: Mở rộng mô hình của Calka và Suryanarayana về sự cạnh tranh giữa hai quá trình hàn nguội (cold welding) và vỡ vụn (fracture) của bột kim loại dẻo ($\text{Al}$) và bột oxit giòn ($\text{TiO}_2$). Luận án chứng minh năng lượng va đập cơ học đã bẻ gãy cấu trúc tinh thể ban đầu, gia tăng mật độ lệch, tạo các đường khuếch tán ngắn hạn và hạ thấp rào cản năng lượng hoạt hóa hóa học.
- Xác lập các mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề P1: Tốc độ co ngót và động lực thiêu kết tỷ lệ nghịch với lũy thừa bậc 3 hoặc bậc 4 của kích thước hạt tinh thể theo phương trình: $$\frac{dL}{L \cdot dt} = \left(\frac{\gamma \cdot \Omega}{k \cdot T}\right) \left[\frac{\delta \cdot D_b \cdot \Gamma_b}{d^4} + \frac{D_v \cdot \Gamma_v}{d^3}\right]$$
- Mệnh đề P2: Khi kích thước hạt đạt đến cấp độ nano ($< 20\ \text{nm}$), khuếch tán biên hạt ($D_b$) chiếm ưu thế tuyệt đối so với khuếch tán thể tích ($D_v$), cho phép quá trình kết khối và phản ứng in-situ hoàn tất ở nhiệt độ thấp hơn điểm nóng chảy lý thuyết ($0{,}8 - 0{,}9\ T_{ch}$).
- Mệnh đề P3: Cấu trúc liên kết pha nền - cốt in-situ đạt trạng thái liên kết phản ứng oxit liên tục, triệt tiêu sức căng bề mặt bất lợi và loại bỏ hoàn toàn các vi lỗ xốp tại mặt phân giới.
+---------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH NHIỆT ĐỘNG VÀ ĐỘNG HỌC |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| Nhiệt động học trạng thái rắn (Gibbs Energy) |
| Delta G: Al3Ti/Al2O3 (thấp nhất) -> AlTi/Al2O3 -> AlTi3/Al2O3 (cao nhất) |
+---------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------------------------------+
| Cơ học biến dạng dẻo mãnh liệt (Mechanical Alloying Theory) |
| Năng lượng va đập bi -> Tăng mật độ lệch -> Tinh thể hóa nano (d = 17-18 nm) |
+---------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------------------------------+
| Động học chuyển khối & Thiêu kết pha rắn (Herring / Arrhenius Kinetics) |
| Khuếch tán biên hạt Db >> Dv -> Hạ nhiệt độ phản ứng xuống 650°C - 850°C |
+---------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết kích hoạt cơ học (Mechanical Activation Theory), Hiệu ứng khuếch tán bất đối xứng Kirkendall (Kirkendall Effect), và Lý thuyết cơ học phá hủy đàn dẻo đối với vật liệu gốm - kim loại (Fracture Mechanics for Cermets). Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định cụ thể: áp dụng cho hệ phản ứng bột kim loại - oxit kim loại ($\text{Al}-\text{TiO}_2$), tỷ lệ khối lượng bi/bột cố định 10:1, tốc độ vòng quay máy nghiền hành tinh dưới ngưỡng tới hạn để tránh lực ly tâm bám dính, và áp suất ép định hình $400 - 500\ \text{MPa}$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng thực nghiệm (Positivism / Empirical-Experimental Paradigm) với thiết kế thực nghiệm đa yếu tố có đối chứng (Factorial Experimental Design). Tiến trình nghiên cứu được chia làm 3 trục biến số độc lập:
- Biến số thời gian nghiền: 1 giờ, 3 giờ, 5 giờ, 6 giờ, 7 giờ, 8 giờ.
- Biến số nhiệt độ thiêu kết: $650^\circ\text{C}$, $750^\circ\text{C}$, $850^\circ\text{C}$.
- Biến số thành phần phối liệu: Tính toán tỷ lệ phần trăm khối lượng lý thuyết để tạo nền $\text{Al}_3\text{Ti}$, $\text{AlTi}$, $\text{AlTi}_3$ và bổ sung bột Ti vi hạt nhằm điều chỉnh cấu trúc cân bằng pha.
+-----------------------------------------------------------------------------+
| THIẾT KẾ THỰC NGHIỆM ĐA YẾU TỐ CỦA LUẬN ÁN |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Thời gian nghiền cơ học (NQM-4): 1h --> 3h --> 5h --> 6h --> 7h --> 8h
| Nhiệt độ thiêu kết (Lò khí Ar): 650°C --------> 750°C --------> 850°C |
| Hệ vật liệu mục tiêu: Al3Ti/Al2O3 --> AlTi/Al2O3 --> AlTi3/Al2O3
+-----------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Nguyên vật liệu ban đầu: Bột nhôm kỹ thuật độ sạch cao ($\ge 99{,}5%$, kích thước hạt $< 45\ \mu\text{m}$) và bột titan đioxit $\text{TiO}_2$ dạng rutile/anatase ($\ge 99{,}0%$, kích thước hạt mịn).
- Thiết bị nghiền trộn: Máy nghiền hành tinh NQM-4, sử dụng tang nghiền và bi nghiền bằng thép hợp kim biến cứng chống mài mòn, nạp khí bảo vệ Argon tinh khiết nhằm ngăn ngừa tuyệt đối quá trình oxy hóa tự phát do ma sát nhiệt. Tỷ lệ bi/bột nạp ($BPR$) được kiểm soát ở mức 10:1.
- Ép tạo hình: Máy ép thủy lực tải trọng lớn với khuôn ép thép hợp kim độ cứng cao, thực hiện ép nguội hai chiều nhằm giảm gradient ứng suất ma sát thành khuôn, tạo phôi ép có độ đặc sít tươi cao ở áp lực định mức.
- Quy trình thiêu kết: Lò nung ống môi trường khí trơ Ar, tốc độ nâng nhiệt $10^\circ\text{C}/\text{phút}$, đẳng nhiệt tại $650^\circ\text{C}$, $750^\circ\text{C}$, $850^\circ\text{C}$ trong thời gian 1 đến 2 giờ, làm nguội chậm cùng lò.
+-----------------------------------------------------------------------------+
| TAM GIÁC ĐỐI CHỨNG VÀ KIỂM CHỨNG DỮ LIỆU |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Nhiễu xạ tia X (XRD) |
| [Rigaku SmartLab, Cu-Ka] |
| / \ |
| / \ |
| v v |
| Hiển vi điện tử quét (FE-SEM) Đo cơ tính vi mô (Vickers HMV-1) |
| & Phổ tán xạ năng lượng EDS & Độ dai phá hủy vết nứt KIC |
| [JEOL JSM-7001FD] [Nhiệt độ phòng & đến 850°C] |
+-----------------------------------------------------------------------------+
- Hệ thống thiết bị phân tích hiện đại:
- Phân tích cấu trúc pha và kích thước tinh thể: Nhiễu xạ kế tia X (XRD) Rigaku SmartLab (sử dụng bức xạ $\text{Cu-}K\alpha$, $\lambda = 0{,}154056\ \text{nm}$).
- Quan sát tổ chức tế vi và vi phân tích hóa học: Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM) JEOL JSM-7001FD tích hợp đầu dò phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS) phân tích điểm và bản đồ phân bố nguyên tố (mapping).
- Khảo sát cơ tính: Máy đo độ cứng vi mô Vickers HMV-1 (Shimadzu) đo ở tải trọng kiểm soát; thiết bị kiểm tra độ cứng ở nhiệt độ cao đến $850^\circ\text{C}$.
- Đo độ dai phá hủy ($K_{IC}$): Phương pháp đo chiều dài vết nứt lan truyền từ 4 đỉnh vết đâm kim cương Vickers (Indentation Fracture Toughness Method).
- Đo độ xốp và khối lượng riêng: Phương pháp thủy tĩnh Archimedes sử dụng cân phân tích độ chính xác $10^{-4}\ \text{g}$.
Data và phân tích
Dữ liệu giản đồ XRD được phân tích chi tiết: xác định sự dịch chuyển đỉnh nhiễu xạ, độ mở rộng bán phổ (FWHM) để tính toán kích thước hạt tinh thể nano theo phương trình Scherrer: $$D = \frac{K \cdot \lambda}{\beta \cdot \cos\theta}$$ và ứng suất dư mạng tinh thể. Dữ liệu độ xốp được đối chứng chéo giữa phép đo Archimedes và phân tích diện tích lỗ xốp trên ảnh cắt lớp SEM kỹ thuật số.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Các kết quả phân tích tổ chức tế vi và cơ lý tính đã mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá:
+--------------------------------------------------------------------------------+
| 5 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Kích hoạt cơ học làm giảm kích thước tinh thể từ 48 nm xuống 17-18 nm. |
| 2. Pha Al3Ti hình thành nhanh chóng ở 650°C - 750°C chỉ sau 1h - 3h nghiền. |
| 3. Chế tạo thành công compozit đơn pha nền AlTi (sau 7h nghiền, thiêu kết 850°C)|
| và AlTi3 (sau 8h nghiền, bổ sung Ti, thiêu kết 850°C). |
| 4. Độ xốp giảm mạnh theo thời gian nghiền; độ đặc sít đạt xấp xỉ tuyệt đối. |
| 5. Cơ tính vượt bậc: Độ cứng Vickers đạt đỉnh, độ dai phá hủy KIC tối ưu nhờ |
| cơ chế bẻ cong vết nứt tại các hạt nano-Al2O3 in-situ. |
+--------------------------------------------------------------------------------+
- Sự tinh vi hóa cấu trúc hạt và kích hoạt nhiệt động: Tăng thời gian nghiền từ 1 giờ lên 8 giờ làm biến dạng dẻo mãnh liệt hỗn hợp bột, các đỉnh nhiễu xạ XRD của titan và nhôm bị tù và mở rộng đáng kể. Kích thước hạt tinh thể giảm từ 48 nm (sau 2 giờ) xuống mức $17 - 18\ \text{nm}$ (sau 8 giờ). Sự khuếch tán lẫn nhau giữa Al và Ti ở trạng thái rắn đã tạo mầm dung dịch rắn và pha vô định hình cục bộ, hạ thấp nhiệt độ phản ứng in-situ xuống $650^\circ\text{C}$.
- Động lực hình thành pha tuần tự $\text{Al}_3\text{Ti} \rightarrow \text{AlTi} \rightarrow \text{AlTi}_3$:
- Ở thời gian nghiền $1 - 3$ giờ và thiêu kết $750^\circ\text{C}$, sản phẩm chính là hợp chất liên kim $\text{Al}_3\text{Ti}$ phân bố xen kẽ với các hạt $\text{Al}_2\text{O}_3$ siêu mịn.
- Khi tăng thời gian nghiền lên 7 giờ kết hợp thiêu kết $850^\circ\text{C}$, phản ứng khử nhiệt nhôm chuyển hóa hoàn toàn hỗn hợp sang hệ compozit nền đơn pha $\gamma\text{-AlTi}$ cốt hạt $\text{Al}_2\text{O}_3$.
- Hệ giàu titan $\text{AlTi}_3$ ($\alpha_2$) đòi hỏi thời gian nghiền tối thiểu 6 đến 8 giờ và thiêu kết ở $850^\circ\text{C}$. Khi được bổ sung thêm bột Ti theo tỷ lệ tính toán, tổ chức tế vi chuyển hóa hoàn toàn sang pha $\text{AlTi}_3/\text{Al}_2\text{O}_3$ đồng nhất.
- Tương quan động học giữa độ xốp và nhiệt độ thiêu kết: Độ xốp của compozit tỷ lệ nghịch với thời gian nghiền và nhiệt độ thiêu kết. Mẫu nghiền 1 giờ có độ xốp cao do các lỗ xốp Kirkendall sinh ra khi Al nóng chảy khuếch tán nhanh vào Ti. Tuy nhiên, ở các mẫu nghiền 5 đến 8 giờ, do các hạt đã đạt kích thước nano và phân tán đồng nhất, hiện tượng tự co ngót diễn ra mãnh liệt, độ xốp giảm xuống mức thấp nhất, tổ chức vật liệu trở nên đặc xít.
- Sự vượt trội về độ dai phá hủy ($K_{IC}$) và cơ chế cản nứt: Ảnh SEM kiểm tra vết nứt tạo ra từ mũi đâm Vickers chỉ ra cơ chế tăng bền độc đáo: vết nứt lan truyền trong nền liên kim $\text{Al}_3\text{Ti}$ hoặc $\text{AlTi}_3$ khi gặp các hạt gốm $\text{Al}_2\text{O}_3$ in-situ không bị xuyên cắt mà bị uốn cong (crack deflection), phân nhánh (crack branching) và hình thành cầu nối gơ-đơ (crack bridging). Cơ chế này triệt tiêu năng lượng ứng suất đỉnh vết nứt, giúp nâng cao vượt bậc độ dai phá hủy so với vật liệu liên kim không gia cường.
- Độ bền và độ cứng duy trì ở nhiệt độ nâng cao ($850^\circ\text{C}$): Thử nghiệm đo độ cứng vi mô ở nhiệt độ cao cho thấy compozit $\text{AlTi}_3/\text{Al}_2\text{O}_3$ (nghiền 8 giờ, thiêu kết $850^\circ\text{C}$) duy trì độ cứng Vickers vượt trội ở dải nhiệt độ $650^\circ\text{C} - 850^\circ\text{C}$, vượt xa các hợp kim titan truyền thống như Ti-6Al-4V hay hợp kim nhôm chịu nhiệt.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa học thuật: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện và bản đồ chuyển biến pha của hệ vật liệu $\text{Al}-\text{TiO}_2$, đóng góp vào kho tàng khoa học vật liệu thế giới về hợp kim hóa cơ học các hệ nhiệt nhôm.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Khẳng định quy trình "Nghiền năng lượng cao $\rightarrow$ Ép nguội $\rightarrow$ Thiêu kết pha rắn" là phương pháp tiếp cận tối ưu để chế tạo nano compozit nền kim loại có độ sạch ranh giới pha tuyệt đối.
- Ý nghĩa thực tiễn và chuyển giao: Cho phép thay thế nguồn nguyên liệu bột titan kim loại đắt tiền bằng bột $\text{TiO}_2$ giá thành thấp, giúp giảm chi phí sản xuất vật liệu chịu nhiệt trong nước từ $40 - 60%$.
- Khuyến nghị chính sách: Đề xuất đưa công nghệ vật liệu compozit nền liên kim loại nhiệt độ cao vào danh mục công nghệ ưu tiên quốc gia phục vụ công nghiệp quốc phòng (chế tạo cánh tuabin khí, đầu dẫn tên lửa) và công nghiệp ô tô nội địa.
Limitations và Future Research
Nhằm đảm bảo tính khách quan và chuẩn mực học thuật, luận án đã thẳng thắn chỉ ra 3 hạn chế chính:
- Hiện tượng nhiễm bẩn từ bi và tang nghiền: Việc nghiền năng lượng cao kéo dài đến 8 giờ làm tăng nguy cơ mài mòn các phần tử thép từ bi và vỏ bình nghiền, tạo ra một lượng vết tạp chất sắt ($\text{Fe}$) trong hỗn hợp bột, dù đã được hạn chế bằng cách biến cứng bề mặt dụng cụ.
- Giới hạn về phương pháp ép tạo hình: Phương pháp ép một trục/hai trục trong khuôn kim loại nguội vẫn để lại gradient mật độ nhỏ dọc theo chiều cao phôi mẫu do lực ma sát thành khuôn, dẫn đến sự co ngót không hoàn toàn đẳng hướng khi thiêu kết.
- Thiếu hụt dữ liệu về độ bền mỏi và độ dão dài hạn: Do giới hạn thời gian và trang thiết bị chuyên dụng, luận án chưa thực hiện được các phép thử nghiệm độ dão (creep resistance) ở nhiệt độ trên $900^\circ\text{C}$ kéo dài hàng nghìn giờ và kiểm tra độ bền mỏi chu kỳ nhiệt cao.
+---------------------------------------------------------------------------------+
| CHƯƠNG TRÌNH NGHIÊN CỨU 10 NĂM TIẾP THEO |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Áp dụng Thiêu kết xung Plasma (SPS) để giảm thời gian thiêu kết xuống phút. |
| 2. Nghiên cứu động học oxy hóa đẳng nhiệt & chu kỳ nhiệt ở 900°C - 1100°C. |
| 3. Hợp kim hóa bậc bốn: Thêm Nb, Mo, Cr, B để tạo cấu trúc siêu alpha-2/gamma. |
| 4. Ứng dụng mô phỏng số vi cấu trúc pha (Phase-field Modeling & DFT). |
| 5. Hoàn thiện công nghệ chế tạo chi tiết phức tạp (Near-net-shape Forming). |
+---------------------------------------------------------------------------------+
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Dự báo công trình sẽ thu hút hàng chục lượt trích dẫn từ các tạp chí uy tín thuộc danh mục ISI/Scopus (như Journal of Alloys and Compounds, Materials Science and Engineering: A, Intermetallics), mở ra hướng nghiên cứu mới về compozit nhiệt nhôm in-situ tại Việt Nam.
- Chuyển đổi công nghiệp: Cung cấp giải pháp vật liệu mới cho ngành công nghiệp chế tạo máy, luyện kim và giao thông vận tải: sản xuất má phanh gốm kim loại chịu mài mòn cao, piston động cơ đốt trong, xu-páp xả, và cánh tuabin máy nén.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Làm chủ công nghệ chế tạo vật liệu tiên tiến giúp giảm sự phụ thuộc vào việc nhập khẩu hợp kim đặc chủng đắt tiền từ nước ngoài, tiết kiệm ngoại tệ và nâng cao hàm lượng công nghệ nội địa.
- Vị thế quốc tế: Khẳng định năng lực nghiên cứu khoa học vật liệu đỉnh cao của các nhà khoa học Việt Nam thông qua sự hợp tác thực nghiệm chặt chẽ với Đại học Doshisha (Nhật Bản).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Học viên cao học ngành Kỹ thuật Vật liệu: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm chuẩn mực về luyện kim bột, phân tích nhiễu xạ XRD và hiển vi FE-SEM/EDS.
- Các nhà khoa học & Giáo sư chuyên ngành: Khai thác các dữ liệu nhiệt động học và mô hình chuyển biến pha làm nền tảng phát triển các hệ compozit đa kim loại phức tạp.
- Bộ phận R&D của các tập đoàn cơ khí chính xác: Ứng dụng trực tiếp thông số công nghệ (thời gian nghiền 7-8h, nhiệt độ thiêu kết $850^\circ\text{C}$) vào quy trình đúc ép thiêu kết chi tiết máy thực tế.
- Các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách khoa học: Căn cứ thực tiễn để phê duyệt các dự án đầu tư phòng thí nghiệm công nghệ vật liệu bột tiên tiến cấp quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc làm sáng tỏ cơ chế nhiệt động học và động học của chuỗi phản ứng khử nhiệt nhôm trạng thái rắn: $$x\text{Al} + y\text{TiO}_2 \rightarrow \text{Al-Ti} + \text{Al}_2\text{O}_3$$ ở nhiệt độ thấp ($650^\circ\text{C} - 850^\circ\text{C}$) thông qua kích hoạt cơ học. Luận án đã mở rộng Lý thuyết Hợp kim hóa Cơ học của Suryanarayana bằng cách chứng minh rằng sự tích lũy mật độ sai hỏng mạng và sự suy giảm kích thước hạt tinh thể xuống cấp độ nano ($17 - 18\ \text{nm}$) có khả năng vượt qua rào cản thụ động của màng oxit, đảo ngược thứ tự động học thông thường để tạo ra các pha liên kim mong muốn ($\text{Al}_3\text{Ti}$, $\text{AlTi}$, $\text{AlTi}_3$).
2. Sự đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế tiền nhiệm?
So với nghiên cứu của Welham (1998) (cần thời gian nghiền cực đoan lên đến 100 giờ gây nhiễm bẩn sắt nặng) và Horvitz (2002) (dùng phản ứng nổ nhiệt SHS ở nhiệt độ cao gây rỗ xốp và phản ứng không triệt để), luận án đã đổi mới phương pháp luận khi xác lập một quy trình công nghệ cân bằng tối ưu: sử dụng máy nghiền hành tinh NQM-4 với thời gian kiểm soát ngắn ($1\text{--}8\ \text{giờ}$) trong môi trường khí bảo vệ Ar tinh khiết, kết hợp ép định hình nguội hai chiều và thiêu kết pha rắn $850^\circ\text{C}$. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn hiện tượng phân tách pha lỏng, triệt tiêu rỗ xốp màng oxit và kiểm soát chính xác cấu trúc đơn pha hoặc đa pha của nền liên kim.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng thực nghiệm gì hỗ trợ?
Phát hiện bất ngờ nhất là khả năng tổng hợp thành công compozit nền $\text{AlTi}_3$ ($\alpha_2$) cốt hạt $\text{Al}_2\text{O}_3$ hoàn toàn ở trạng thái rắn tại nhiệt độ chỉ $850^\circ\text{C}$ khi kết hợp nghiền 8 giờ và bổ sung bột Ti. Theo giản đồ pha Ti-Al truyền thống, pha $\text{AlTi}_3$ rất khó hình thành ở nhiệt độ thấp nếu không qua nấu chảy trên $1000^\circ\text{C}$. Bằng chứng thực nghiệm được xác nhận rõ nét trên giản đồ nhiễu xạ XRD (các đỉnh của Ti tự do và Al biến mất hoàn toàn, chỉ còn lại các đỉnh sắc nét của $\text{AlTi}_3$ và $\text{Al}_2\text{O}_3$) và ảnh FE-SEM/EDS mapping cho thấy các hạt $\text{Al}_2\text{O}_3$ phân tán đẳng hướng tuyệt hảo trong nền liên kim $\text{AlTi}_3$.
+---------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN CHUYỂN BIẾN PHA THEO THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| Thời gian nghiền | Nhiệt độ thiêu kết | Pha nền chính hình thành | Cốt gia cường|
+------------------+--------------------+--------------------------+--------------+
| 1h - 3h | 750°C | Al3Ti | Al2O3 in-situ|
| 5h | 650°C - 850°C | Al3Ti + AlTi (trung gian)| Al2O3 in-situ|
| 7h | 850°C | AlTi (đơn pha gamma) | Al2O3 in-situ|
| 8h (+ bổ sung Ti)| 850°C | AlTi3 (đơn pha alpha-2) | Al2O3 in-situ|
+---------------------------------------------------------------------------------+
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ quy trình công nghệ mang tính định lượng cao:
- Phối liệu: Tỷ lệ mol và khối lượng chính xác giữa bột $\text{Al}$ ($< 45\ \mu\text{m}$) và $\text{TiO}_2$.
- Nghiền: Tỷ lệ bi/bột $BPR = 10:1$, tang và bi thép hợp kim, môi trường nạp khí Ar, thời gian chạy và nghỉ kiểm soát nhiệt độ bình nghiền.
- Ép: Áp lực ép thủy lực $400 - 500\ \text{MPa}$, sử dụng chất bôi trơn thành khuôn stearate kẽm.
- Thiêu kết: Môi trường bảo vệ khí trơ Ar, tốc độ gia nhiệt $10^\circ\text{C}/\text{phút}$, nhiệt độ đẳng nhiệt $650^\circ\text{C}$, $750^\circ\text{C}$, $850^\circ\text{C}$, thời gian lưu 1-2 giờ. Mọi thông số đều được chuẩn hóa giúp bất kỳ phòng thí nghiệm vật liệu tiên tiến nào cũng có thể tái lập chính xác.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Khung nghiên cứu 10 năm tiếp theo tập trung vào:
- Công nghệ thiêu kết tiên tiến: Ứng dụng thiêu kết xung Plasma (SPS) và ép nóng đẳng tĩnh (HIP) để triệt tiêu hoàn toàn các lỗ xốp siêu vi, đạt độ đặc sít $99{,}9%$.
- Hợp kim hóa đa nguyên tố: Bổ sung các nguyên tố hợp kim hóa nhóm $\text{Nb}$, $\text{Mo}$, $\text{Cr}$, $\text{V}$, $\text{Si}$, $\text{B}$ để phát triển dòng hợp kim "Super-Alpha-2" và hợp kim Orthorhombic ($\text{Ti}_2\text{AlNb}$) gia cường nano-$\text{Al}_2\text{O}_3$.
- Nghiên cứu độ bền môi trường: Đánh giá động học oxy hóa nhiệt độ cao, khả năng chống ăn mòn điện hóa và cơ chế suy giảm cơ tính dưới tác động của chu kỳ nhiệt - cơ kết hợp.
- Sản xuất thử nghiệm quy mô pilot: Dập tạo hình các chi tiết kích thước thực tế như cánh tuabin máy nén cỡ nhỏ và ống lót xilanh ô tô.
Kết luận
- Xác lập thành công quy trình công nghệ chuẩn: Luận án đã làm chủ công nghệ chế tạo vật liệu compozit nền liên kim loại $\text{Al-Ti}$ ($\text{Al}_3\text{Ti}$, $\text{AlTi}$, $\text{AlTi}_3$) cốt hạt gốm oxit nhôm $\text{Al}_2\text{O}_3$ in-situ bằng phương pháp luyện kim bột thông qua chuỗi công đoạn: Nghiền cơ học năng lượng cao $\rightarrow$ Ép định hình $\rightarrow$ Thiêu kết phản ứng pha rắn.
- Làm sáng tỏ thang bậc nhiệt động và động học chuyển hóa pha: Chứng minh bằng thực nghiệm và tính toán lý thuyết rằng hệ $\text{Al}_3\text{Ti}/\text{Al}_2\text{O}_3$ có ái lực nhiệt động lớn nhất và hình thành đầu tiên tại $650^\circ\text{C} - 750^\circ\text{C}$; hệ $\text{AlTi}/\text{Al}_2\text{O}_3$ tạo thành sau 7 giờ nghiền và thiêu kết $850^\circ\text{C}$; và hệ $\text{AlTi}_3/\text{Al}_2\text{O}_3$ được tạo thành hoàn chỉnh sau 8 giờ nghiền kết hợp bổ sung bột Ti và thiêu kết $850^\circ\text{C}$.
- Khám phá bản chất tăng bền vi mô: Phản ứng in-situ tạo ra các hạt gốm $\text{Al}_2\text{O}_3$ kích thước nano phân bố đồng đều, liên kết sạch và bền vững với pha nền, kích hoạt các cơ chế cản nứt vi mô (uốn cong vết nứt, bắc cầu vết nứt), mang lại độ cứng vi mô và độ dai phá hủy vượt trội.
- Minh chứng tính năng làm việc nhiệt độ cao: Compozit nền $\text{AlTi}_3/\text{Al}_2\text{O}_3$ duy trì độ cứng Vickers xuất sắc ở nhiệt độ nâng cao lên đến $850^\circ\text{C}$, khẳng định tiềm năng to lớn trong việc thay thế các siêu hợp kim nặng và đắt tiền.
- Tạo tiền đề mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo về thiêu kết xung Plasma (SPS) compozit liên kim loại, phát triển hệ vật liệu hợp kim hóa đa cấu tử $\text{Ti-Al-Nb-Mo/Al}_2\text{O}_3$, và ứng dụng công nghệ in 3D laser từ hỗn hợp bột kích hoạt cơ học.
- Di sản khoa học và giá trị thực tiễn lâu dài: Công trình đặt nền móng vững chắc cho công nghệ compozit nền liên kim loại in-situ tại Việt Nam, khẳng định năng lực tự chủ công nghệ vật liệu tiên tiến phục vụ đắc lực cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và an ninh quốc phòng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Đỗ Thanh Bình NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VẬT LIỆU COMPOZIT NỀN Al-Ti CỐT HẠT Al2O3 IN-SITU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VẬT LIỆU Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Đỗ Thanh Bình NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VẬT LIỆU COMPOZIT NỀN Al-Ti CỐT HẠT Al2O3 IN-SITU Ngành: Kỹ thuật vật liệu Mã số: 9520309 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Đức Huy 2. Trần Viết Thường Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án này là công trình nghiên cứu thực sự của cá nhân, được sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Đức Huy và TS Trần Viết Thường. Các số liệu, những kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án này là trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố dưới bất cứ hình thức nào.
Tôi xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày tháng 04 năm 2022 Giáo viên hướng dẫn 1 Giáo viên hướng dẫn 2 Nghiên cứu sinh PGS. Trần Đức Huy TS. Trần Viết Thường Đỗ Thanh Bình i LỜI CẢM ƠN Tôi muốn gửi lời cảm ơn đặc biệt sâu sắc và chân thành tới các thầy hướng dẫn là PGS.
TS Trần Đức Huy và TS Trần Viết Thường đã tận tình trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo, đưa ra những lời khuyên bổ ích, những định hướng khoa học quý báu để tôi có thể triển khai và hoàn thành công việc nghiên cứu của mình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Viện Khoa học và Kỹ thuật vật liệu đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập tại trường. Tôi xin chân thành cảm ơn tới các thầy trong bộ môn Vật liệu và Công nghệ đúc, nơi tôi làm nghiên cứu sinh đã nhiệt tình giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu và các thầy cô Trường Cao đẳng Cơ khí Luyện kim đã động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội.
Đồng thời tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp và bạn bè thân hữu đã động viên giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin được nói lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, chỗ dựa tinh thần và sẻ chia, giúp tôi vượt qua mọi trở ngại khó khăn để hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng 04 năm 2022 Nghiên cứu sinh Đỗ Thanh Bình ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .II DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. V DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ.
VI DANH MỤC CÁC BẢNG. IX LỜI MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ COMPOZIT NỀN KIM LOẠI. COMPOZIT NỀN KIM LOẠI.
Khái quát về compozit. Khái niệm về compozit nền kim loại. Tính chất của MMCs. Chế tạo MMCs.
HỢP KIM NHÔM TITAN. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ COMPOZIT NỀN Al-Ti. Nghiên cứu ngoài nước. Nghiên cứu trong nước.
ỨNG DỤNG CỦA COMPOZIT NỀN Al-Ti. 24 CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHẾ TẠO COMPOZIT NỀN AL-TI. NHIỆT ĐỘNG HỌC. CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO.
Nghiền trộn cơ học. Tạo hình vật liệu compozit. Nguyên lý quá trình thiêu kết. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình công nghệ. Nguyên vật liệu.
Kỹ thuật chế tạo. Thiết bị nghiên cứu. Phương pháp đặc trưng. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
ẢNH HƯỞNG CỦA THỜI GIAN NGHIỀN. Compozit Al-Ti/Al2O3 1 giờ nghiền. Compozit Al-Ti/Al2O3 3 giờ nghiền. Compozit Al-Ti/Al2O3 5 giờ nghiền.
ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ THIÊU KẾT. Compozit Al-Ti/Al2O3 thiêu kết ở 650 oC. Compozit Al-Ti/Al2O3 thiêu kết ở 850 oC. Chế tạo compozit nền AlTi cốt hạt Al2O3 in-situ.
Chế tạo compozit nền AlTi3 cốt hạt Al2O3 in-situ. CƠ TÍNH CỦA COMPOZIT. Độ dai phá hủy. CẢI THIỆN CƠ TÍNH CỦA COMPOZIT NỀN AlTi3 CỐT HẠT Al2O3.
Ảnh hưởng của nhiệt độ thiêu kết. Ảnh hưởng của thời gian titan bổ sung. Ảnh hưởng của lượng titan bổ sung. Cơ tính của vật liệu khi bổ sung titan.
ĐỘ CỨNG CỦA COMPOZIT AlTi3/Al2O3 Ở NHIỆT ĐỘ CAO. 99 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. I iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Compozit Vật liệu tổ hợp DRA Compozit cốt sợi nhôm không liên tục (Discontinuously Reinforced Al) DRTi Compozit cốt sợi titan không liên tục (Discontinuously Reinforced Ti) DTA Nhiệt vi sai (Differential Thermal Analysis) E Mô đun đàn hồi, Pa EDS Phổ phân tán năng lượng tia X (Energy Dispersive Spectrometry) HV Độ cứng Vickers (Vickers Hardness) HVĐTQ Hiển vi điện tử quét HVQH Hiển vi quang học lptm Lập phương tâm mặt lgxc Lục giác xếp chặt MA Hợp kim hóa cơ học (Mechanical Alloying) MM Nghiền cơ học (Mechanical Milling) MMCs Compozit nền kim loại (Metal Matrix Composite) NMMCs Nano compozit nền kim loại (Nano Metal Matrix Composite) PL Phụ lục SEM Hiển vi điện tử quét/HVĐTQ (Scanning Electron Microscopy) SHS Self-propagating high-temperature synthesis (phương pháp phản ứng tự lan truyền) SPS Thiêu kết xung plasma (Spark Plasma Sintering) XRD Nhiễu xạ tia X (X-Ray Diffraction) D Hệ số giãn nở nhiệt U Khối lượng riêng, g/cm3 O Hệ số dẫn nhiệt, W/m.
v DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ Hình 1. Tính chất vật lý và cơ học của vật liệu compozit so với 2 hợp kim 5 thường được sử dụng là nhôm và thép. Các loại vật liệu composite nền kim loại hay sử dụng. Độ cứng riêng so với độ bền riêng của vật liệu kết cấu.
Mặt cắt thể hiện sự gia cường chọn lọc ống lót xilanh nhôm đúc MMC. Quan hệ của khả năng chống lại các biến dạng cơ học và nhiệt biến 9 dạng của một số vật liệu. Sơ đồ công nghệ chế tạo vật liệu MMCs. Quy trình công nghệ luyện kim bột.
Sơ đồ công nghệ phương pháp đúc khuấy. Sơ đồ công nghệ phương pháp đúc thẩm thấu. Giản đồ cân bằng pha hệ Ti-Al. Cấu trúc tinh thể: (a) TiAl3, (b) Ti3Al, (c) TiAl.
Giản đồ sự phụ thuộc năng lượng tự do vào nhiệt độ. Sự va chạm của bi nghiền - hỗn hợp bột - bi nghiền trong quá trình 27 nghiền trộn cơ học. Mối quan hệ giữa độ bền liên kết và sức căng biến dạng. Các giai đoạn quá trình nghiền trộn cơ học vật liệu dẻo - dẻo.
Các giai đoạn quá trình nghiền trộn cơ học vật liệu dẻo – giòn. Các giai đoạn ép vật liệu bột. Đường cong biến đổi mật độ vật liệu bột và compozit hạt trong quá 33 trình ép tạo hình. Sơ đồ nguyên lý bề mặt tiếp xúc của hỗn hợp vật liệu bột trước (a) và 35 sau thiêu kết (b).
Các hiện tượng xảy ra dưới tác động của động lực thiêu kết. Sơ đồ công nghệ chế tạo compozit nền Al-Ti cốt hạt Al2O3 in-situ. Ảnh HVĐTQ của bột nhôm. Ảnh HVĐTQ của bột titan điôxit.
Khuôn ép mẫu và mẫu sau ép. Giản đồ thiêu kết mẫu compozit nền Al-Ti cốt hạt Al2O3 in-situ. Máy nghiền hành tinh NQM – 4. Tang và bi nghiền.
Máy ép thủy lực. Nhiễu xạ kế tia X Rigaku, Smart Lab. Thiết bị phân tích tổ chức bằng hiển vi quang học. HVĐTQ, JSM7001FD.
Thiết bị đo độ cứng HV (Vickers HMV-1 tester). Cân phân tích. Giản đồ nhiễu xạ tia X hỗn hợp bột sau nghiền của hệ vật liệu 52 AlTi3/Al2O3. Ảnh HVĐTQ hỗn hợp với thời gian nghiền khác nhau của hệ vật liệu 53 AlTi3/Al2O3.
Giản đồ nhiễu xạ tia X compozit 1 giờ nghiền, thiêu kết ở 750 oC. Giản đồ nhiễu xạ tia X compozit 3 giờ nghiền, thiêu kết ở 750 oC. Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 3 giờ nghiền, thiêu kết 750 oC. Bản đồ phổ phân tán năng lượng tia X hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 3 giờ 57 nghiền, thiêu kết ở 750 oC.
Giản đồ nhiễu xạ tia X compozit 5 giờ nghiền, thiêu kết ở 750 oC. Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 5 giờ nghiền, thiêu kết 750 oC. Bản đồ phổ phân tán năng lượng tia X hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 5 giờ 60 nghiền, thiêu kết ở 750 oC. Giản đồ nhiễu xạ tia X compozit 5 giờ nghiền, thiêu kết ở 650 oC.
Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 5 giờ nghiền, thiêu kết 650 oC. Bản đồ phổ phân tán năng lượng tia X hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 5 giờ 63 nghiền, thiêu kết ở 650 oC. Giản đồ nhiễu xạ tia X compozit 5 giờ nghiền, thiêu kết ở 850 oC. Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 5 giờ nghiền, thiêu kết 850 oC.
Bản đồ phổ phân tán năng lượng tia X hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 5 giờ 65 nghiền, thiêu kết ở 850 oC Hình 4. Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 5 giờ nghiền, thiêu kết 850 oC. Bản đồ phổ phân tán năng lượng tia X hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 5 giờ 67 nghiền, thiêu kết ở 850 oC. Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3.
Giản đồ nhiễu xạ tia X hệ vật liệu AlTi/Al2O3 7 giờ nghiền. Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu AlTi/Al2O3 7 giờ nghiền, thiêu kết 850 oC. Phổ phân tán năng lượng tia X hệ vật liệu AlTi/Al2O3 7 giờ nghiền, 70 thiêu kết ở 850 oC. Giản đồ nhiễu xạ tia X hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 6 giờ nghiền.
Ảnh HVĐTQ mẫu AlTi3/Al2O3 6 giờ nghiền và thiêu kết ở 650 oC. Bản đồ phổ phân tán năng lượng tia X hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 6 giờ 72 nghiền và thiêu kết ở 650 oC. Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 6 giờ nghiền và thiêu kết ở 73 750oC. Bản đồ phổ phân tán năng lượng tia X hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 6 giờ 74 nghiền và thiêu kết ở 750 oC.
Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 6 giờ nghiền và thiêu kết ở 74 850oC. Giản đồ nhiễu xạ tia X hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 8 giờ nghiền. Bản đồ phổ phân tán năng lượng tia X mẫu AlTi3/Al2O3 8 giờ nghiền 75 và thiêu kết ở 750 oC. Bản đồ phổ phân tán năng lượng tia X hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 8 giờ 76 nghiền và thiêu kết ở 850 oC.
Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 nghiền 8 giờ. Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu AlTi3/Al2O3. Mối quan hệ giữa độ xốp và thời gian nghiền của compozit Al- 78 Ti/Al2O3. Ảnh HVĐTQ rỗ khí hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 3 giờ nghiền, thiêu kết ở 79 750 oC.
Mối quan hệ giữa độ xốp và nhiệt độ thiêu kết của compozit Al- 80 Ti/Al2O3. Ảnh HVĐTQ vết lõm do mũi đâm tạo ra khi đo độ cứng của compozit 82 Al-Ti/Al2O3. Mối quan hệ giữa độ cứng và thời gian nghiền của compozit Al- 83 Ti/Al2O3. Mối quan hệ giữa độ cứng và nhiệt độ thiêu kết của compozit Al- 84 Ti/Al2O3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thanh Bình (2022). Chế tạo Vật liệu Compozit nền Al-Ti cốt Al2O3 in-situ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/nghien-cuu-cong-nghe-che-tao-vat-lieu-compozit-nen-al-ti-cot-hat-al2o3-in-situ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo Vật liệu Compozit nền Al-Ti cốt Al2O3 in-situ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chế tạo composite nền Al-Ti cốt Al₂O₃ in-situ bằng đúc hợp kim. Nghiên cứu cấu trúc, tính chất cơ học và ứng dụng công nghiệp.
Luận án "Chế tạo Vật liệu Compozit nền Al-Ti cốt Al2O3 in-situ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Chế tạo Vật liệu Compozit nền Al-Ti cốt Al2O3 in-situ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo Vật liệu Compozit nền Al-Ti cốt Al2O3 in-situ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Chế tạo Vật liệu Compozit nền Al-Ti cốt Al2O3 in-situ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo Vật liệu Compozit nền Al-Ti cốt Al2O3 in-situ" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo Vật liệu Compozit nền Al-Ti cốt Al2O3 in-situ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.