Chế tạo, nghiên cứu cấu trúc và tính chất của một số hệ vật liệu vàng kích thước nano
Luận án TS Khoa học Vật chất: Chế tạo, nghiên cứu cấu trúc & tính chất vật liệu vàng kích thước nano. Tiềm năng ứng dụng.
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu vật liệu nano vàng: Cấu trúc và ứng dụng tiềm năng
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật liệu và linh kiện nano
- Tác giả:
- Nguyễn Khắc Thuận
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu vật liệu nano vàng Cấu trúc và ứng dụng tiềm năng
Vật liệu vàng kích thước nano thu hút sự quan tâm lớn. Kích thước giảm tạo ra các tính chất mới lạ. Vật liệu nano vàng thể hiện các đặc điểm quang học, điện tử, xúc tác độc đáo. Các tính chất này khác biệt đáng kể so với vàng khối. Sự thay đổi này mở ra nhiều cơ hội ứng dụng. Nghiên cứu sâu về hạt nano vàng là cần thiết. Vật liệu nano vàng có tiềm năng trong nhiều lĩnh vực. Chúng bao gồm y sinh, điện tử và năng lượng. Hiểu rõ cấu trúc nano vàng giúp tối ưu hóa hiệu suất. Nhu cầu nghiên cứu chế tạo và đặc trưng hóa tăng cao. Mục tiêu là kiểm soát chính xác cấu trúc và tính chất.
1.1. Tầm quan trọng của vật liệu nano vàng
Vật liệu nano vàng đang trở thành trọng tâm nghiên cứu. Kích thước nano mang lại những tính chất vật lý và hóa học đặc biệt. Những tính chất này không có ở vật liệu vàng khối. Chúng bao gồm tính chất quang học, điện tử và xúc tác độc đáo. Sự thay đổi cấu trúc ở cấp độ nano mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Các lĩnh vực y sinh, công nghiệp điện tử, và năng lượng đều có thể hưởng lợi. Hiểu rõ hạt nano vàng là bước đầu tiên để khai thác tiềm năng này. Nghiên cứu sâu về cấu trúc nano vàng rất cần thiết. Mục tiêu là chế tạo vật liệu nano vàng với các tính chất kiểm soát được.
1.2. Tổng quan về cấu trúc nano vàng
Cấu trúc nano vàng quyết định phần lớn các tính chất của vật liệu. Hình dạng, kích thước và diện tích bề mặt ảnh hưởng trực tiếp. Hạt nano vàng có thể có nhiều hình thái khác nhau. Các hình thái phổ biến bao gồm hình cầu, hình que, hình đĩa. Mỗi cấu trúc nano vàng mang lại các đặc trưng riêng biệt. Đặc biệt, hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) liên quan mật thiết đến cấu trúc. Sự hiểu biết về cấu trúc là cơ sở để thiết kế vật liệu. Điều này giúp tùy chỉnh tính chất quang học, điện tử. Kiểm soát cấu trúc tạo điều kiện thuận lợi cho các ứng dụng cụ thể.
1.3. Mục tiêu chính của nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo vật liệu nano vàng. Mục tiêu chính là khảo sát cấu trúc và tính chất của chúng. Các hệ vật liệu được xem xét bao gồm vàng nguyên chất và vàng pha tạp. Cụ thể là các hệ Au:C, Au:H và hợp kim AuFe. Nghiên cứu hướng tới việc khám phá các tính chất mới lạ. Điều này bao gồm tính chất quang học, điện tử, từ tính. Phân tích mối liên hệ giữa phương pháp chế tạo, cấu trúc và tính chất. Luận án cung cấp cơ sở lý thuyết và thực nghiệm vững chắc. Từ đó, định hướng các ứng dụng tiềm năng của vật liệu nano vàng.
II.Tổng hợp nano vàng Các phương pháp chế tạo hiệu quả
Tổng hợp nano vàng là bước quan trọng để khai thác tiềm năng của chúng. Có nhiều phương pháp chế tạo khác nhau. Mỗi phương pháp mang lại những ưu điểm và kiểm soát khác nhau đối với cấu trúc. Chế tạo màng mỏng Au bằng phương pháp hóa học là kỹ thuật phổ biến. Bốc bay nhiệt trong chân không tạo ra các lớp màng đồng đều. Phương pháp cấy ion bằng máy gia tốc Pelletron cho phép pha tạp có kiểm soát. Các kỹ thuật này giúp tạo ra vật liệu nano vàng với cấu trúc đa dạng. Kiểm soát tốt quy trình tổng hợp nano vàng là chìa khóa. Điều này đảm bảo đạt được các tính chất mong muốn cho ứng dụng.
2.1. Chế tạo màng mỏng Au bằng phương pháp hóa học
Phương pháp hóa học là một kỹ thuật linh hoạt để tổng hợp nano vàng. Nó cho phép kiểm soát tốt kích thước và hình dạng của hạt. Dung dịch tiền chất vàng được sử dụng. Các chất khử hóa học tạo ra hạt nano vàng từ dung dịch. Điều kiện phản ứng như nhiệt độ, pH, và nồng độ rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc nano vàng hình thành. Phương pháp này đơn giản, chi phí thấp. Nó phù hợp cho sản xuất vật liệu nano vàng với số lượng lớn. Hạt nano vàng tổng hợp bằng phương pháp này thường có tính đồng nhất cao. Chúng có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
2.2. Phương pháp bốc bay nhiệt trong chân không
Kỹ thuật bốc bay nhiệt trong chân không tạo ra màng mỏng vật liệu nano. Vàng được hóa hơi ở nhiệt độ cao trong môi trường chân không. Hơi vàng sau đó ngưng tụ trên một đế sạch. Phương pháp này tạo ra các lớp màng mỏng Au đồng đều. Độ dày màng có thể được kiểm soát chính xác. Môi trường chân không cao ngăn chặn sự nhiễm tạp chất. Cấu trúc nano vàng có thể được điều chỉnh thông qua thông số. Tốc độ bốc bay và nhiệt độ của đế là các yếu tố chính. Kỹ thuật này rất hữu ích cho các ứng dụng điện tử và quang học. Nó tạo ra vật liệu nano vàng với độ tinh khiết cao.
2.3. Cấy ion bằng máy gia tốc Pelletron
Cấy ion là phương pháp độc đáo để thay đổi cấu trúc vật liệu. Các ion được tăng tốc và bắn vào vật liệu đích. Phương pháp này cho phép pha tạp các nguyên tố khác vào vật liệu nano vàng. Nó điều chỉnh cấu trúc và tính chất bề mặt một cách có kiểm soát. Cấy ion carbon (C) hoặc hydro (H) vào hệ vàng tạo ra Au:C và Au:H. Sự có mặt của tạp chất thay đổi tính chất điện tử và quang học. Máy gia tốc Pelletron cung cấp năng lượng ion cao. Phương pháp này giúp kiểm soát chính xác liều lượng cấy ion. Cấy ion mở ra hướng nghiên cứu mới cho vật liệu nano vàng đa chức năng.
III.Đặc trưng cấu trúc nano vàng Phân tích kỹ thuật tiên tiến
Việc đặc trưng cấu trúc nano vàng là cực kỳ quan trọng. Nó giúp hiểu rõ mối liên hệ giữa phương pháp chế tạo và tính chất. Các kỹ thuật phân tích hiện đại cung cấp thông tin chi tiết. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) xác định pha và kích thước hạt. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) hiển thị hình thái bề mặt. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) phân tích thành phần nguyên tố. Phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT) mô phỏng cấu trúc điện tử. Sự kết hợp các kỹ thuật này cho phép đặc trưng vật liệu nano một cách toàn diện. Điều này rất cần thiết cho việc phát triển vật liệu nano vàng tối ưu.
3.1. Giản đồ nhiễu xạ tia X XRD
XRD là công cụ phân tích cấu trúc vật liệu cơ bản. Nó cung cấp thông tin về pha tinh thể và kích thước tinh thể của vật liệu. Phân tích XRD cho biết cấu trúc mạng tinh thể của vật liệu nano vàng. Nó cũng xác định độ định hướng của các hạt vàng. Giản đồ nhiễu xạ tia X giúp đánh giá chất lượng kết tinh. Các đỉnh nhiễu xạ tương ứng với các mặt phẳng tinh thể. Kích thước tinh thể có thể được ước tính từ độ rộng của các đỉnh. Phương pháp này không phá hủy mẫu. XRD là kỹ thuật quan trọng trong đặc trưng vật liệu nano. Nó cung cấp bằng chứng trực tiếp về cấu trúc tinh thể của hạt nano vàng.
3.2. Kính hiển vi điện tử quét SEM và EDS
SEM cung cấp hình ảnh bề mặt với độ phân giải cao. Nó cho phép quan sát hình thái, kích thước và sự phân bố của hạt nano vàng. SEM giúp đánh giá độ đồng đều của màng mỏng vàng. Khi kết hợp với phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS), thành phần nguyên tố được xác định. EDS phân tích các nguyên tố có mặt trong mẫu vật. Nó cũng cung cấp thông tin về sự phân bố không gian của các nguyên tố. Đặc biệt là sự hiện diện của tạp chất như C, H, Fe. SEM và EDS là cặp công cụ mạnh mẽ. Chúng cho phép đặc trưng vật liệu nano một cách toàn diện. Cặp công cụ này rất quan trọng trong nghiên cứu cấu trúc nano vàng.
3.3. Phương pháp phiếm hàm mật độ DFT
DFT là phương pháp tính toán lượng tử từ nguyên lý ban đầu. Nó mô phỏng cấu trúc và tính chất điện tử của vật liệu ở cấp độ nguyên tử. DFT giúp hiểu rõ cơ chế liên kết trong vật liệu nano vàng. Nó dự đoán các tính chất của hệ Au:C, Au:H và AuFe. Phương pháp này cung cấp thông tin về mật độ trạng thái điện tử. Nó cũng tính toán năng lượng liên kết và cấu trúc điện tử tổng thể. Các gói phần mềm DFT hỗ trợ nghiên cứu cấu trúc nano vàng phức tạp. DFT là công cụ bổ trợ mạnh mẽ cho các thí nghiệm. Nó giải thích các hiện tượng quan sát được và làm sáng tỏ mối liên hệ cấu trúc-tính chất.
IV.Tính chất vật liệu nano vàng Quang học điện tử xúc tác
Vật liệu nano vàng sở hữu một loạt các tính chất độc đáo. Các tính chất này khác biệt đáng kể so với vàng khối. Tính chất quang học nổi bật với hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR). Tính chất điện tử bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng kích thước lượng tử. Tính chất xúc tác của hạt nano vàng rất mạnh mẽ. Đặc biệt trong các phản ứng oxy hóa. Nghiên cứu sâu về các tính chất này là cần thiết. Nó giúp khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu nano vàng. Hiểu rõ cách các tính chất này biến đổi theo cấu trúc là mục tiêu chính. Điều này mở ra nhiều ứng dụng công nghệ đột phá.
4.1. Cộng hưởng plasmon bề mặt SPR
Cộng hưởng plasmon bề mặt là đặc tính quang học nổi bật của hạt nano vàng. Các electron bề mặt dao động tập thể khi tương tác với ánh sáng. Hiện tượng này tạo ra khả năng hấp thụ và tán xạ ánh sáng mạnh. Vị trí và cường độ đỉnh SPR phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Kích thước, hình dạng và môi trường xung quanh ảnh hưởng đến SPR. Thay đổi cấu trúc nano vàng dẫn đến sự dịch chuyển đỉnh SPR. Nghiên cứu SPR giúp hiểu rõ tính chất quang học của vật liệu nano vàng. Ứng dụng của SPR rất đa dạng. Nó bao gồm cảm biến, hình ảnh y tế và năng lượng mặt trời. Khảo sát phổ hấp thụ UV-vis là cách phổ biến để nghiên cứu SPR.
4.2. Tính chất điện tử và từ tính của vật liệu nano
Tính chất điện tử của vật liệu nano vàng khác biệt so với vàng khối. Kích thước nano tạo ra hiệu ứng lượng tử, ảnh hưởng đến độ dẫn điện. Sự có mặt của tạp chất như C và H làm thay đổi tính chất điện tử của hệ Au. Điều này cũng tác động đến tính chất từ tính của vật liệu. Hợp kim AuFe kích thước nano thể hiện tính chất từ đặc trưng. Vàng nguyên chất không có từ tính. Tuy nhiên, khi kết hợp với sắt, hợp kim có thể thể hiện từ tính. Các tính chất này được khảo sát bằng từ kế mẫu rung (VSM). Đo điện trở suất xác định độ dẫn điện. Hiểu biết sâu về tính chất điện tử và từ tính mở ra tiềm năng ứng dụng linh kiện.
4.3. Tiềm năng tính chất xúc tác của nano vàng
Hạt nano vàng là chất xúc tác mạnh mẽ. Chúng thể hiện hoạt tính cao trong nhiều phản ứng hóa học. Đặc biệt, chúng có khả năng xúc tác phản ứng oxy hóa CO ở nhiệt độ thấp. Kích thước và hình dạng của hạt nano vàng ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác. Diện tích bề mặt lớn và nhiều vị trí hoạt động là các yếu tố quan trọng. Sự có mặt của tạp chất hoặc vật liệu hỗ trợ cũng có thể tăng cường khả năng xúc tác. Nghiên cứu tính chất xúc tác của vật liệu nano vàng đang phát triển mạnh mẽ. Ứng dụng trong công nghiệp hóa chất và bảo vệ môi trường là rất lớn. Tối ưu hóa cấu trúc nano vàng giúp cải thiện hiệu suất.
V.Vật liệu nano vàng pha tạp Cấu trúc và tính chất đặc biệt
Việc pha tạp các nguyên tố khác vào vàng kích thước nano mở ra một hướng nghiên cứu mới. Các hệ vật liệu như Au:C, Au:H và hợp kim AuFe thể hiện các tính chất độc đáo. Các tạp chất này có thể thay đổi cấu trúc mạng tinh thể của vàng. Điều này dẫn đến sự biến đổi trong tính chất quang học, điện tử và từ tính. Nghiên cứu sâu về các hệ pha tạp này là cần thiết. Nó giúp khám phá các tính chất mới và tiềm năng ứng dụng. Việc kiểm soát chính xác quá trình pha tạp là chìa khóa. Điều này đảm bảo tạo ra vật liệu nano vàng với các đặc tính mong muốn.
5.1. Hệ vàng carbon Au C
Sự pha tạp carbon vào vàng tạo ra hệ Au:C. Cấu trúc nano vàng có thể bị thay đổi đáng kể. Carbon có thể tạo liên kết hoặc nằm xen kẽ trong mạng vàng. Ảnh hưởng của carbon lên tính chất quang học và điện tử được nghiên cứu kỹ lưỡng. Sự xuất hiện của carbon có thể làm dịch chuyển vị trí đỉnh cộng hưởng plasmon bề mặt. Hệ Au:C có tiềm năng trong các ứng dụng cảm biến sinh học. Nó cũng có thể được sử dụng trong linh kiện điện tử tiên tiến. Các phương pháp chế tạo và cấy ion đóng vai trò quan trọng. Phân tích XRD và SEM xác định cấu trúc của Au:C. Hiểu rõ tương tác Au-C giúp tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu nano vàng.
5.2. Hệ vàng hydro Au H
Hệ vàng-hydro (Au:H) cũng là một đối tượng nghiên cứu thú vị. Hydro có thể liên kết với vàng hoặc tạo ra các cấu trúc hydride. Các đặc trưng vật lý của liên kết hydrid Au-H được khảo sát. Ảnh hưởng của hydro lên cấu trúc nano vàng được phân tích. Các tính chất quang phổ của hệ Au:H pha loãng rất đặc biệt. Sự hiện diện của hydro có thể làm thay đổi tính chất điện tử. Điều này tác động đến độ dẫn điện và hoạt tính xúc tác. Nghiên cứu Au:H mở ra hướng mới cho vật liệu nano vàng. Nó có thể dẫn đến các ứng dụng trong lưu trữ hydro hoặc làm chất xúc tác mới trong các phản ứng hóa học.
5.3. Hợp kim vàng sắt AuFe kích thước nano
Hợp kim AuFe kích thước nano thể hiện tính chất từ tính độc đáo. Vàng nguyên chất không có từ tính. Tuy nhiên, khi kết hợp với sắt ở kích thước nano, hợp kim này có thể thể hiện tính chất từ. Cấu trúc nano AuFe và sự phân bố của Fe ảnh hưởng trực tiếp đến từ tính. Tỷ lệ Au/Fe và phương pháp chế tạo đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào cấu trúc và một số tính chất từ. Các phương pháp như VSM được sử dụng để đặc trưng tính chất từ. Hợp kim AuFe có tiềm năng trong lĩnh vực spintronics. Nó cũng có thể ứng dụng trong lưu trữ dữ liệu mật độ cao. Vật liệu nano AuFe là một vật liệu đa chức năng hứa hẹn.
VI.Ứng dụng nano vàng Tiềm năng trong nhiều lĩnh vực công nghệ
Vật liệu nano vàng đã chứng minh tiềm năng to lớn trong nhiều lĩnh vực công nghệ. Các tính chất độc đáo của chúng mở ra cánh cửa cho các ứng dụng đột phá. Trong y sinh, hạt nano vàng được sử dụng làm chất mang thuốc và tác nhân chẩn đoán. Trong điện tử, chúng tạo ra các linh kiện siêu nhỏ hiệu suất cao. Tính chất xúc tác mạnh mẽ của nano vàng đóng vai trò quan trọng trong hóa học. Các cảm biến dựa trên cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) có độ nhạy cao. Sự phát triển không ngừng của vật liệu nano vàng hứa hẹn nhiều thành tựu hơn nữa. Nghiên cứu sâu rộng tiếp tục mở rộng phạm vi ứng dụng của chúng.
6.1. Ứng dụng trong cảm biến và điện tử
Vật liệu nano vàng có tiềm năng rất lớn trong lĩnh vực cảm biến. Các cảm biến plasmon bề mặt (SPR) sử dụng hạt nano vàng. Chúng thể hiện độ nhạy cao và khả năng phát hiện nhanh. Nano vàng cũng được dùng trong cảm biến hóa học và sinh học tiên tiến. Thay đổi cấu trúc nano vàng tối ưu hóa hiệu suất cảm biến. Trong điện tử, nano vàng được ứng dụng làm dây dẫn siêu nhỏ. Chúng tạo ra các linh kiện điện tử thế hệ mới. Tính chất điện tử độc đáo giúp chế tạo thiết bị hiệu quả hơn. Vật liệu nano vàng đóng vai trò quan trọng. Chúng thúc đẩy sự phát triển của công nghệ nano và vi điện tử hiện đại.
6.2. Ứng dụng y sinh và xúc tác
Trong lĩnh vực y sinh, hạt nano vàng được sử dụng rộng rãi. Chúng hoạt động như chất mang thuốc hiệu quả. Nano vàng cũng được dùng làm tác nhân hình ảnh trong chẩn đoán. Chúng có tính tương thích sinh học cao. Nano vàng có tiềm năng trong chẩn đoán và điều trị ung thư. Tính chất quang học của nano vàng hữu ích cho hình ảnh sinh học. Về xúc tác, vật liệu nano vàng là chất xúc tác hiệu quả cao. Chúng thúc đẩy nhiều phản ứng hóa học quan trọng. Điều này bao gồm phản ứng oxy hóa CO ở nhiệt độ thấp. Tính chất xúc tác giúp giảm năng lượng cần thiết và cải thiện hiệu suất phản ứng. Nano vàng góp phần vào sự phát triển bền vững.
6.3. Triển vọng nghiên cứu và phát triển
Nghiên cứu về vật liệu nano vàng vẫn đang tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Các hướng nghiên cứu mới tập trung vào việc kiểm soát cấu trúc phức tạp hơn. Phát triển các hệ vật liệu nano vàng đa chức năng là mục tiêu quan trọng. Kết hợp nano vàng với các vật liệu khác tạo ra các tính chất mới lạ. Cải thiện tính chất xúc tác, quang học và điện tử là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa ứng dụng nano vàng. Điều này bao gồm y học, năng lượng, môi trường và điện tử. Nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc nano vàng. Phát triển quy trình tổng hợp nano vàng hiệu quả. Tất cả hướng tới việc khai thác tối đa tiềm năng của chúng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu vật liệu kim loại quý ở kích thước nanomet đóng vai trò nòng cốt trong sự phát triển của khoa học vật liệu hiện đại, vật lý chất rắn và công nghệ nano tích hợp. Trong các kim loại quý, vàng (Au) nổi bật với cấu hình điện tử đặc biệt $[Xe]4f^{14}5d^{10}6s^1$, năng lượng liên kết $Au \rightarrow Au^{3+}$ đạt 1,498 eV, độ dẫn nhiệt $318 \text{ W}\cdot\text{m}^{-1}\cdot\text{K}^{-1}$ và điện trở suất ở 300 K đạt mức cực thấp $2,4 \times 10^{-8} \ \Omega\cdot\text{m}$. Mặc dù vàng khối là kim loại nghịch từ ($\chi = -1,42 \times 10^{-7}$) và cực kỳ trơ về mặt hóa học, ở thang kích thước nanomet, các hiệu ứng lượng tử biên và tỷ lệ diện tích trên thể tích lớn đã làm bộc lộ các tính chất vật lý hoàn toàn mới, tiêu biểu là hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (Surface Plasmon Resonance - SPR) và sự xuất hiện của mômen từ quỹ đạo chưa từng thấy ở trạng thái khối.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết xuất phát từ giới hạn nhiệt động học trong việc hòa tan các nguyên tố phi kim như Carbon (C) và Hydro (H) vào mạng tinh thể vàng trong điều kiện cân bằng pha thông thường. Từ công trình đầu tiên về carbid vàng của Mathews & Watters (1900) cho đến các khảo sát phức chất hữu cơ gần đây, hầu hết các hệ Au-C và Au-H mới chỉ dừng lại ở các tính toán hóa học lượng tử trên các cụm cluster khí hoặc dạng phức chất lỏng, thiếu vắng các bằng chứng thực nghiệm có hệ thống trên màng mỏng chất rắn pha tạp nồng độ cực loãng. Hơn nữa, việc kiểm soát và giải mã sự biến đổi cấu trúc, tính chất điện từ của hợp kim liên kim loại Au-Fe (đặc biệt là pha $\text{AuFe}_3$) khi chịu tác động của chùm ion phi kim năng lượng cao vẫn chưa được làm sáng tỏ.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- RQ1: Bằng phương pháp cấy ion năng lượng cao, liệu có thể cưỡng bức pha tạp các nguyên tố phi kim (C, H) nồng độ loãng vào mạng tinh thể màng mỏng Au và hợp kim $\text{AuFe}_3$ mà không phá hủy cấu trúc tinh thể nền?
- RQ2: Sự hình thành các liên kết carbid Au-C và hydrid Au-H ảnh hưởng như thế nào đến hằng số mạng tinh thể, mật độ trạng thái điện tử (DOS), obitan phân tử HOMO-LUMO và phổ hấp thụ quang học plasmon?
- RQ3: Hiệu ứng tăng cường mật độ điện tử tự do dưới kích thích quang học của hệ nano Au có thể biến điệu các đặc trưng truyền sóng siêu cao tần (Microwave) trong cấu trúc anten plasmonic hay không?
- Giả thuyết H1: Ở vùng nồng độ cực loãng, sự hình thành các liên kết hydrid và carbid định xứ gây ra hiệu ứng co rút thể tích mạng tinh thể dị thường tương tự cơ chế liên kết hydro trong chất lỏng, trước khi chuyển sang quá trình giãn nở mạng ở nồng độ cao hơn.
- Giả thuyết H2: Dưới tác xạ trường điện từ thích hợp, hiện tượng LSPR trên màng nano Au làm gia tăng mật độ điện tử dẫn lên tới 100 lần, cho phép điều khiển động trở kháng và phản hồi tán xạ $S_{11}$ của anten siêu cao tần.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết phiếm hàm mật độ (Density Functional Theory - DFT) với các phép gần đúng gradient suy rộng (GGA/PBE), lý thuyết tán xạ quang học Mie, và mô hình tương tác trao đổi gián tiếp s-d (RKKY) trong vật liệu từ tính spin glass. Phạm vi thực nghiệm bao gồm việc chế tạo và khảo sát các hệ màng mỏng Au đơn chất (độ dày 20–120 nm), màng hợp kim $\text{AuFe}_3$ (độ dày 50–1200 nm) và mẫu khối, được cấy ion C và H bằng máy gia tốc Pelletron 5SDH-2, mở ra bước đột phá ứng dụng cho linh kiện điện tử spin và anten thông minh tích hợp quang - điện tử.
Literature Review và Positioning
Khảo sát tổng quan y văn cho thấy các luồng nghiên cứu chính về vật liệu nano vàng và hợp kim Au-Fe phân hóa rõ nét qua các mốc thời gian:
[1900: Mathews & Watters] (Khởi đầu khái niệm Carbid Au2C2)
│
├──> [2004: Hori et al. / Crespo et al.] (Từ tính nano Au & tranh luận bề mặt)
│ │
│ └──> [2007: Hernando et al.] (Mô hình đômen giam giữ điện tử s-d)
│
├──> [2004: Mukherjee et al. / Lee et al.] (Hợp kim Au-Fe & chuyển pha L10, fcc-bcc)
│ │
│ └──> [2007: Taniguchi et al.] (Hiệu ứng Hall bất đối xứng & Spin Glass)
│
└──> [2007-2013: Cohen et al. / Liu et al.] (DFT trên cụm AuC2, Au3H)
│
└──> [LUẬN ÁN NGUYỄN KHẮC THUẬN (2019)]
(Cấy ion Pelletron 5SDH-2 + DFT + Anten Plasmonic siêu cao tần)
Nghiên cứu từ tính nano vàng từng chứng kiến tranh luận gay gắt giữa hai luồng quan điểm: Hori et al. (2004) phát hiện hạt nano Au 3 nm bọc PVP có mômen từ $22 \ \mu_{\text{B}}$ tại 4,2 K, giải thích bằng thăng giáng spin nhiệt. Ngược lại, Crespo et al. (2004) chỉ ra rằng hạt Au 1,4 nm bọc dodecanethiol thể hiện tính sắt từ mạnh với hằng số dị hướng từ cực lớn $K \approx 7 \times 10^7 \text{ J/m}^3$ (nhiệt độ Blocking $T_{\text{B}} > 300\text{ K}$), nhưng khi bọc bằng tetraoctylammonium bromide $((C_8H_{17})4N^+Br^-)$ thì hạt Au 1,5 nm lại thể hiện tính nghịch từ hoàn toàn. Để thống nhất các mâu thuẫn này, Hernando et al. (2007) thiết lập mô hình đômen giam giữ điện tử, chứng minh rằng lực kháng từ $H{\text{c}}$ triệt tiêu trên màng mỏng do mômen quỹ đạo $L$ lớn, nhưng thể hiện trễ từ rõ nét trên các hạt nano kích thước nhỏ do mômen quỹ đạo bị khóa: $$H_{\text{c}} = \frac{2K}{\mu_0 M_{\text{s}}} \left( 1 - \frac{2\langle s_z \rangle}{\langle 2s_z + L_z \rangle} \right)$$
Đối với hệ pha tạp phi kim Au-C và Au-H, các nghiên cứu quốc tế của Cohen et al. (2007) và Visser et al. (2010) sử dụng phương pháp tương tác chùm cluster liên kết $\text{CCSD(T)}$ và DFT chỉ ra trạng thái ổn định nhất của $\text{AuC}_2$ có cấu hình $^1\Sigma^+$, trong khi Yan et al. (2011) chứng minh tạp chất C làm tăng khoảng cách HOMO-LUMO của cụm $\text{Au}_n\text{C}$ ($n = 5\text{--}11$). Về phía hydrid vàng, Wang & Andrews (2009) cùng Liu et al. (2013) nghiên cứu phổ quang điện tử (PES) của $\text{Au}_3\text{H}$ và $\text{Au}4$, xác nhận cấu trúc đối xứng $C{2\text{v}}$ dạng chữ Y với các mức chuyển dịch obitan $\sigma\text{--}\sigma^*$ đặc thù. Tuy nhiên, toàn bộ các nghiên cứu này chỉ tiến hành trên các chùm phân tử dạng khí cô lập.
Trong lĩnh vực hợp kim Au-Fe, Lee et al. (1994) và McGuire et al. (1980) chứng minh sự chuyển đổi cấu trúc tinh thể từ lập phương tâm mặt (fcc) sang lập phương tâm khối (bcc) khi hàm lượng Fe vượt ngưỡng $x \approx 0,75\text{--}0,80$, với mômen từ nguyên tử Fe duy trì ở mức $2,2 \ \mu_{\text{B}}$. Mukherjee et al. (2004) phát hiện hạt nano $\text{Fe}3\text{Au}$ (kích thước $7,9 \pm 4,4\text{ nm}$) có từ độ bão hòa cao đột biến $M{\text{s}} = 143,62\text{ emu/g}$ tại 10 K và $142,65\text{ emu/g}$ tại 300 K ($H_{\text{c}} = 580\text{ Oe}$), trái ngược hoàn toàn với trạng thái phản sắt từ hoặc siêu thuận từ của $\text{Au}3\text{Fe}$ và $\text{AuFe}$. Mặt khác, Taniguchi et al. (2007) khảo sát hệ spin glass AuFe 8% Fe, khẳng định sự bất đối xứng giữa đường cong làm lạnh không từ trường (ZFC) và có từ trường (FC) đối với điện trở suất Hall $\rho{xy}$, củng cố lý thuyết tán xạ spin bất đối xứng của Kawamura.
Luận án định vị bước tiến đột phá bằng cách chuyển dịch từ các mô hình cluster khí lý thuyết sang hệ màng mỏng chất rắn thực tế, kết hợp kỹ thuật cấy ghép ion gia tốc năng lượng cao với việc giải mã định lượng tương tác vi mô bằng DFT, từ đó hiện thực hóa ứng dụng linh kiện anten siêu cao tần điều khiển bằng quang học.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và bổ sung sâu sắc cho lý thuyết liên kết kim loại - phi kim trong các hệ vật liệu quý kim:
- Mở rộng lý thuyết lai hóa obitan kim loại - phi kim: Chứng minh sự tồn tại của các liên kết trực tiếp Au-C và Au-H trong mạng tinh thể chất rắn. Bằng phân tích mật độ điện tích tự nhiên (Natural Population Analysis - NPA) và cấu hình điện tử tự nhiên (Natural Electron Configuration - NEC), công trình xác nhận sự chuyển dịch điện tích từ orbital $6s$ của Au sang các orbital lai hóa $2s, 2p$ của C và $1s$ của H, làm bền vững hóa nhiệt động học các cụm phân tử dạng $\text{Au}_m(\text{C, H})_n$.
- Khám phá hiệu ứng co mạng tinh thể phi tuyến tính ở nồng độ cực loãng: Phát hiện sự suy giảm hằng số mạng tinh thể $a$ khi cấy nồng độ H thấp vào màng Au (từ $a = 4,078\text{ Å}$ giảm nhẹ), tạo nên một cơ chế co rút cấu trúc cục bộ. Hiện tượng này tương đồng với sự biến đổi thể tích dị thường của nước quanh $4^\circ\text{C}$ do mạng lưới liên kết hydro định xứ gây nên, đi ngược lại xu thế giãn nở mạng tuyến tính thông thường của các hydride kim loại chuyển tiếp đã được quy ước bởi Baranowski.
- Xây dựng các mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề P1: Khi nồng độ phi kim cấy vào kim loại Au nằm dưới ngưỡng bão hòa percolation, liên kết carbid/hydrid đóng vai trò như các tâm bẫy điện tử định xứ, làm tăng cường tính ổn định nhiệt động học và thu hẹp cục bộ khoảng cách liên nguyên tử lân cận.
- Mệnh đề P2: Sự gia tăng số lượng liên kết hydrid $\text{Au-H}$ và carbid $\text{Au-C}$ làm suy giảm mật độ điện tử tự do vùng dẫn $6s$, dẫn đến sự dịch chuyển đỏ (red-shift) có hệ thống của đỉnh cộng hưởng plasmon bề mặt trong phổ UV-Vis.
- Mệnh đề P3: Trong màng mỏng hợp kim $\text{AuFe}_3$, tương tác trao đổi RKKY giữa các ion $\text{Fe}^{3+}$ qua đám mây điện tử dẫn Au bị điều biến mạnh mẽ khi có mặt tạp chất C xen kẽ, làm chuyển hóa cấu trúc từ trật tự từ mềm sang trật tự có dị hướng từ tinh thể cao.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự giao thoa đa quy mô (multi-scale framework) giữa ba trụ cột lý thuyết vững chắc:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ĐA QUY MÔ CỦA LUẬN ÁN │
└────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┼───────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ VẬT LÝ LƯỢNG │ │ QUANG HỌC NANO │ │ TỪ HỌC & ĐIỆN TỬ │
│ TỬ AB INITIO │ │ PLASMONIC │ │ SPINTRONICS │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│• DFT (GGA/PBE) │ │• Lý thuyết Mie │ │• Tương tác RKKY │
│• VASP, DMol3, │ │• Tiết diện tắt │ │• Stoner-Wohlfarth│
│ CASTEP │ │ Cext (ε1, ε2) │ │• Hiệu ứng Hall │
│• Mật độ trạng │ │• Dao động lưỡng │ │ bất đối xứng │
│ thái (DOS) │ │ cực LSPR │ │• Trật tự từ pha │
│• Obitan phân tử │ │• Chuyển dịch đỏ │ │ fcc vs L10 │
│ HOMO-LUMO │ │ bước sóng đỉnh │ │• Từ kế mẫu rung │
│• Năng lượng liên │ │• Kích thích mật │ │ VSM (FC/ZFC) │
│ kết, bền nhiệt │ │ độ hạt tải │ │ │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└──────────────────────────┼──────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HIỆN THỰC HÓA THỰC NGHIỆM: CẤY ION GIA TỐC PELLETRON 5SDH-2 │
│ VÀ CHẾ TẠO ANTEN SIÊU CAO TẦN BIẾN ĐIỆU TRỞ KHÁNG QUANG HỌC │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Lý thuyết Lượng tử Từ nguyên lý ban đầu (First-Principles DFT): Sử dụng các gói phần mềm VASP, DMol3 và CASTEP với phiếm hàm tương quan trao đổi Perdew-Burke-Ernzerhof (PBE) để giải phương trình Schrödinger tự hợp (Self-Consistent Field - SCF). Tính toán năng lượng trạng thái dừng, tối ưu hóa hình học cho các cấu trúc cluster ($\text{Au}_6\text{C}_3, \text{Au}_5\text{H}1, \text{Au}{11}\text{H}_1$), xác định phổ dao động hồng ngoại (IR) và Raman.
- Lý thuyết Điện động lực học Quang học Plasmon (Mie Theory): Mô tả tương tác giữa sóng điện từ và hạt nano/màng mỏng thông qua hằng số điện môi phức $\varepsilon(\lambda) = \varepsilon_1(\lambda) + i\varepsilon_2(\lambda)$. Xác định tiết diện tắt $C_{\text{ext}}$ khi thỏa mãn điều kiện cộng hưởng bề mặt $\varepsilon_1(\lambda) = -2\varepsilon_{\text{m}}$: $$C_{\text{ext}} = \frac{24\pi^2 V \varepsilon_{\text{m}}^{3/2}}{\lambda} \frac{\varepsilon_2(\lambda)}{[\varepsilon_1(\lambda) + 2\varepsilon_{\text{m}}]^2 + \varepsilon_2^2(\lambda)}$$
- Lý thuyết Từ học Chất rắn và Tán xạ Spin (RKKY & Stoner-Wohlfarth): Đánh giá tính chất spin glass, trật tự sắt từ và quá trình chuyển pha từ tính trong hợp kim $\text{AuFe}_3$ dưới ảnh hưởng của trường dị hướng tinh thể và xử lý nhiệt cấu trúc trật tự $L1_0$.
Các điều kiện biên của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: Độ dày màng mỏng nằm trong dải 20–1200 nm, năng lượng chùm ion cấy từ vài chục keV đến MeV, và dải nhiệt độ khảo sát biến thiên liên tục từ 10 K đến 300 K.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo đuổi quan điểm triết học thực chứng (positivism) kết hợp với mô hình hóa tính toán lượng tử chính xác cao. Thiết kế nghiên cứu được triển khai theo mô hình đa tầng:
- Tầng vi mô (Atomic/Cluster Level): Mô phỏng hóa lượng tử ab initio các cụm nguyên tử $\text{Au}_m\text{C}_n$ và $\text{Au}_m\text{H}_n$ để xác định cấu hình năng lượng cực tiểu, độ dài liên kết và phổ dao động riêng.
- Tầng màng mỏng (Mesoscopic/Thin Film Level): Chế tạo thực nghiệm màng mỏng Au nguyên chất và hợp kim $\text{AuFe}_3$, biến tính cấu trúc bằng kỹ thuật cấy ion gia tốc năng lượng cao.
- Tầng linh kiện tích hợp (Macroscopic/Device Level): Thiết kế, chế tạo và thử nghiệm đặc tính vi dải của các mẫu anten siêu cao tần hoạt động dưới bức xạ quang học.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chế tạo và phân tích được kiểm soát nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn vật lý chất rắn thực nghiệm:
- Chế tạo màng mỏng:
- Màng nano Au được tổng hợp bằng phương pháp hóa học và bốc bay nhiệt chân không cao trên thiết bị Univex 300 với áp suất nền đạt $10^{-6}\text{ mbar}$, tốc độ bay hơi được kiểm soát bằng cân thạch anh vi lượng.
- Màng hợp kim $\text{AuFe}_3$ được chế tạo bằng phương pháp đồng bốc bay nhiệt từ các nguồn Au và Fe tinh khiết cao (99,99%) trên đế thủy tinh và $\text{SiO}_2$.
- Kỹ thuật cấy ion bằng máy gia tốc Tandem 5SDH-2 Pelletron:
- Cấy ion $H^+$ sử dụng nguồn cao tần Radio Frequency (RF) với điện thế gia tốc được chuẩn hóa, kiểm soát liều lượng cấy trong dải $10^{14}\text{--}10^{16}\text{ ions/cm}^2$.
- Cấy ion Carbon sử dụng nguồn ion âm Cesium Sputtering (SNICS) nhằm bắn phá các ion $C^-$ với động năng xác định vào sâu trong cấu trúc màng mỏng $\text{AuFe}_3$.
- Kỹ thuật phân tích cấu trúc và đặc trưng hóa:
- Nhiễu xạ tia X (XRD) trên thiết bị Siemens D5005 bước quét $0,02^\circ$ để phân tích pha tinh thể, tính toán kích thước hạt theo công thức Scherrer và xác định hằng số mạng $a$.
- Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM JEOL JSM 5410 LV) khảo sát hình thái bề mặt và cấu trúc vi mô.
- Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS/EDX) định lượng thành phần nguyên tố màng trước và sau khi cấy.
- Đo độ dày màng bằng thiết bị vạch mũi dò cơ học chính xác cao Veeco Dektak 150.
- Đo điện trở suất và hiệu ứng Hall bằng phương pháp 4 mũi dò chuẩn (Four-point probe) kết hợp từ trường ngoài biến thiên.
- Khảo sát tính chất từ bằng từ kế mẫu rung (VSM) trong dải nhiệt độ từ 10 K đến 300 K với từ trường quét lên đến $\pm 10\text{ kOe}$, đo các đường trễ $M(H)$ và đường nhiệt từ làm lạnh ZFC-FC.
- Phổ hấp thụ quang học UV-Vis trên máy đo quang phổ Shimadzu UV-2450PC dải bước sóng 200–900 nm.
- Quy trình kiểm tra độ tin cậy và Robustness:
- Kết quả đo quang phổ được xử lý bằng thuật toán lấy đạo hàm bậc một để định vị chính xác vị trí cực đại của đỉnh hấp thụ LSPR.
- Các tính toán DFT được kiểm tra hội tụ năng lượng nghiêm ngặt ($10^{-5}\text{ eV/atom}$) với hệ cơ sở sóng phẳng (Plane wave basis set) và mạng k-point lưới Monkhorst-Pack dày đặc.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CHÍNH │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ HỆ Au:H VÀ Au:C LOÃNG│ │ MÀNG HỢP KIM AuFe3:C │ │ ANTEN PLASMONIC SIÊU │
│ │ │ │ │ CAO TẦN │
├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤
│• Co mạng tinh thể dị │ │• Chuyển pha trật tự từ│ │• Mật độ điện tử tự do │
│ thường ở nồng độ thấp│ tinh thể: vô định │ tăng ~100 lần dưới │
│• Xuất hiện liên kết │ hình -> fcc -> L10 │ bức xạ ánh sáng │
│ bền nhiệt Au-C/Au-H │ khi ủ nhiệt 500°C │• Trở kháng phần ảo Z'' │
│• Dịch chuyển đỏ đỉnh │• Fe3Au nano đạt từ độ │ và suy hao phản hồi │
│ hấp thụ LSPR │ Ms = 143,62 emu/g │ S11 biến thiên động │
│• Điện trở suất tăng do│• Kháng từ Hc = 580 Oe │• Đáp ứng quang học trực │
│ tán xạ khuyết tật │• Tăng cường dị hướng từ │ tiếp trên dải GHz │
└───────────────────────┘ └───────────────────────┘ └───────────────────────┘
-
Hiện tượng co hằng số mạng tinh thể và biến tính quang phổ ở hệ màng Au:H pha loãng:
- Thực nghiệm cấy ion $H^+$ trên máy gia tốc Tandem Pelletron 5SDH-2 xác nhận hằng số mạng của màng Au giảm nhẹ ở dải liều cấy thấp trước khi ổn định trở lại. Dữ liệu phổ UV-Vis cho thấy đỉnh hấp thụ plasmon bề mặt dịch chuyển dần từ bước sóng $521\text{ nm}$ về phía sóng dài ($530\text{--}550\text{ nm}$) khi hàm lượng H tăng lên.
- Tính toán DFT trên cụm $\text{Au}_5\text{H}1$ và $\text{Au}{11}\text{H}_1$ xác nhận năng lượng liên kết cực tiểu với chiều dài liên kết $\text{Au-H}$ đạt $1,542\text{ Å}$, khẳng định các liên kết hydrid tạo ra các mức năng lượng cục bộ trong vùng cấm, làm thay đổi mật độ điện tích hiệu dụng.
-
Cấu trúc ổn định nhiệt động và cơ chế chuyển dịch obitan của Carbid Vàng ($\text{Au}_m\text{C}_n$):
- Mô phỏng DFT với gói $\text{DMol}^3$ trên cụm phân tử $\text{Au}_6\text{C}_3$ chứng minh cấu trúc bền vững nhất có tính đối xứng cao, năng lượng trạng thái dừng đạt cực tiểu. Phân tích orbital chỉ ra sự lai hóa mạnh mẽ giữa orbital $5d\text{--}6s$ của Au và $2p$ của C, dẫn tới sự mở rộng khoảng cách HOMO-LUMO và xuất hiện các mode dao động Raman đặc trưng tại các tần số $187\text{ cm}^{-1}, 165\text{ cm}^{-1}$ và $86\text{ cm}^{-1}$.
-
Chuyển hóa cấu trúc và biến điệu từ tính mạnh mẽ trong màng hợp kim $\text{AuFe}_3$ cấy Carbon:
- Màng $\text{AuFe}3$ dày 380 nm và 1200 nm chế tạo bằng phương pháp bốc bay nhiệt thể hiện trật tự từ tính phụ thuộc mạnh vào độ dày và hàm lượng C cấy vào. Trước khi ủ nhiệt, màng thể hiện tính chất từ mềm với lực kháng từ $H{\text{c}} < 50\text{ Oe}$.
- Sau khi xử lý nhiệt ở $500^\circ\text{C}$ trong 1 giờ, màng $\text{AuFe}3:\text{C}$ xảy ra quá trình chuyển pha trật tự sang cấu trúc tứ giác $L1_0$ ($P4/mmm$), làm gia tăng độ vuông góc của đường cong từ trễ $M(H)$ và tăng lực kháng từ $H{\text{c}}$ lên đáng kể. Khảo sát mẫu hạt nano $\text{Fe}3\text{Au}$ đối chứng đạt từ độ bão hòa $M{\text{s}} = 143,62\text{ emu/g}$ tại 10 K và $142,65\text{ emu/g}$ tại 300 K ($H_{\text{c}} = 790\text{ Oe}$ ở 10 K và $580\text{ Oe}$ ở 300 K), trong khi $\text{FeAu}$ và $\text{FeAu}3$ chỉ đạt $M{\text{s}} \approx 6\text{--}9\text{ emu/g}$.
-
Biến điệu động trở kháng và phản hồi tán xạ của Anten Siêu cao tần Plasmonic:
- Chế tạo thành công 5 mẫu anten vi dải sử dụng màng nano Au với độ dày khác nhau. Khảo sát trên dao động ký siêu cao tần xác nhận sự thay đổi trở kháng phần ảo $Z''$ phụ thuộc phi tuyến vào tần số $f$.
- Khi được chiếu sáng bằng nguồn quang học dải nhìn thấy, hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt kích hoạt dao động tập thể của các điện tử tự do, làm tăng mật độ hạt tải linh động lên xấp xỉ 100 lần. Kết quả đo hệ số suy hao phản xạ $S_{11}$ cho thấy độ dịch chuyển sâu của tần số cộng hưởng trung tâm và thay đổi biên độ suy hao từ $-15\text{ dB}$ đến $-28\text{ dB}$, chứng minh tính khả thi của việc chế tạo anten vi dải điều khiển trực tiếp bằng ánh sáng.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Đặt nền móng cho phân ngành vật lý chất rắn mới nghiên cứu về các hợp chất vô cơ quý kim - phi kim nồng độ cực loãng, cung cấp hệ số thực nghiệm chính xác để hiệu chỉnh các mô hình tương tác trao đổi $s\text{--}d$ và phiếm hàm DFT tương đối tính.
- Về mặt công nghệ chế tạo: Khẳng định tiềm năng vượt trội của công nghệ gia tốc chùm ion Pelletron 5SDH-2 trong việc tổng hợp các trạng thái vật liệu siêu bền giả ổn định (metastable phases) vượt ra ngoài giới hạn của giản đồ pha cân bằng nhiệt động học.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn:
- Mở ra hướng phát triển thế hệ anten thông minh (reconfigurable plasmonic antennas) trong mạng truyền thông không dây băng thông rộng thế hệ mới (5G/6G) và radar quân sự có khả năng thay đổi tần số công tác tức thời bằng chùm tia laser.
- Ứng dụng màng nano $\text{AuFe}_3$ có từ tính cao và tính tương thích sinh học của vàng trong công nghệ y-sinh học: dẫn thuốc hướng đích, cảm biến sinh học SPR độ nhạy cao và gia nhiệt từ trị điều trị ung thư (magnetic hyperthermia).
Limitations và Future Research
Bên cạnh các đóng góp then chốt, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn kỹ thuật:
- Độ ổn định pha theo thời gian: Các liên kết hydrid $\text{Au-H}$ và carbid $\text{Au-C}$ ở lớp sát bề mặt có xu hướng suy giảm mật độ chậm sau thời gian dài tiếp xúc với môi trường khí quyển tự nhiên do quá trình giải hấp phụ và oxy hóa chọn lọc của Fe trong hợp kim giàu sắt.
- Độ sâu thâm nhập của chùm ion cấy: Biên dạng phân bố ion cấy theo phương thẳng đứng (depth profile) phụ thuộc vào thế gia tốc của máy Pelletron, tạo ra sự không đồng nhất nhất định về mật độ hạt tạp giữa lớp bề mặt và đáy màng mỏng đối với các mẫu có độ dày lớn ($> 500\text{ nm}$).
- Giới hạn dải nhiệt độ đo siêu cao tần: Các phép đo phản hồi anten mới chỉ thực hiện ở nhiệt độ phòng ($300\text{ K}$), chưa khảo sát động học plasmonic siêu cao tần trong môi trường nhiệt độ cực thấp ($< 77\text{ K}$).
Chương trình nghiên cứu tiếp nối định hình các hướng đi cụ thể:
- Mở rộng khảo sát sang hệ vật liệu tam phân phức hợp $\text{Au-Fe-C-H}$ và màng đa lớp siêu mạng $[\text{Au/Fe}]_N$ có trật tự $L1_0$.
- Ứng dụng kỹ thuật phân tích tán xạ ngược Rutherford (RBS) và phân tích kích hoạt hạt nhân (NRA) tại chỗ (in-situ) trên máy gia tốc để đo đạc chính xác tuyệt đối tọa độ nguyên tử phi kim trong mạng tinh thể.
- Tích hợp cấu trúc nano màng mỏng Au plasmonic vào các mạch tích hợp quang tử (Photonic Integrated Circuits - PICs) và chip spintronics thế hệ mới.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo nền tảng cho các nhóm nghiên cứu vật lý chất rắn, khoa học vật liệu và hóa học lượng tử tại Việt Nam và quốc tế; dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các lĩnh vực plasmonic màng mỏng và hợp kim từ tính nano.
- Chuyển đổi công nghiệp: Thúc đẩy năng lực làm chủ công nghệ chế tạo linh kiện siêu cao tần, cảm biến quang-từ tích hợp phục vụ công nghiệp vi điện tử, viễn thông và thiết bị y tế kỹ thuật cao.
- Định hình chính sách KH&CN: Chứng minh tính hiệu quả vượt trội trong đầu tư cơ sở hạ tầng khoa học lớn (tiêu biểu là hệ máy gia tốc ion Tandem Pelletron 5SDH-2 của Quỹ NAFOSTED), tạo tiền đề xây dựng các phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia về công nghệ chùm hạt năng lượng cao.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu trẻ: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa mô phỏng lượng tử DFT chuyên sâu và kỹ thuật chế tạo chùm ion năng lượng cao tiên tiến.
- Các nhà khoa học đầu ngành: Khai thác các dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về hằng số mạng, momen từ và phổ LSPR của hệ kim loại quý - phi kim để hoàn thiện các lý thuyết vật lý chất rắn lượng tử.
- Kỹ sư R&D Viễn thông và Bán dẫn: Ứng dụng trực tiếp sơ đồ thiết kế anten plasmonic nhạy quang vào chế tạo các module truyền thông không dây siêu cao tần, cảm biến radar đa vi sai.
- Chuyên gia Công nghệ Y - Sinh: Sử dụng vật liệu nano $\text{AuFe}_3$ có cấu trúc $L1_0$ ổn định để phát triển các thế hệ hạt nano từ tính đa chức năng: vừa có khả năng hiển thị ảnh cộng hưởng từ (MRI), vừa định vị quang học SPR và dẫn thuốc cục bộ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng lý thuyết liên kết kim loại - phi kim và lý thuyết plasmon bề mặt thông qua việc chứng minh thực nghiệm sự tồn tại của pha hydrid $\text{Au:H}$ và carbid $\text{Au:C}$ chất rắn ở nồng độ pha tạp cực loãng. Công trình giải thích thành công hiện tượng co hằng số mạng dị thường ở dải nồng độ thấp dựa trên sự định xứ hóa điện tử lai hóa $\text{Au}(6s)\text{--}\text{H}(1s)/\text{C}(2p)$, khắc phục giới hạn của mô hình Baranowski về sự giãn nở thể tích mạng trong hydrid kim loại.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đó?
So với công trình của Cohen et al. (2007) [21] và Liu et al. (2013) [61] vốn chỉ khảo sát các phân tử khí cô lập hoặc tính toán cluster thuần túy lý thuyết, luận án đã thực hiện bước nhảy vọt phương pháp luận bằng cách sử dụng máy gia tốc Tandem Pelletron 5SDH-2 để cấy trực tiếp ion $H^+$ và $C^-$ vào màng mỏng chất rắn thực. Đồng thời, so với nghiên cứu chế tạo hợp kim $\text{Au-Fe}$ bằng phún xạ thông thường của McGuire et al. (1980) [71], luận án kết hợp đồng thời bốc bay chân không cao, cấy chùm ion năng lượng cao và xử lý nhiệt trật tự hóa pha $L1_0$, tạo ra vật liệu màng mỏng từ tính có cấu trúc điều khiển được ở cấp độ nanomet.
3. Phát hiện bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng tăng cường mật độ điện tử tự do vùng dẫn lên tới 100 lần khi màng nano Au được kích hoạt bởi ánh sáng nhìn thấy tương thích tần số SPR, dẫn đến sự biến đổi sâu sắc của trở kháng phần ảo $Z''$ và đáp ứng tổn hao phản xạ $S_{11}$ trên anten siêu cao tần. Bằng chứng thực nghiệm được ghi nhận trực tiếp qua sự dịch chuyển của phổ phản hồi từ $-15\text{ dB}$ xuống $-28\text{ dB}$ trên thiết bị phân tích mạng vector (VNA) và sự biến thiên phi tuyến của điện trở suất bốn mũi dò.
4. Quy trình lặp lại thực nghiệm (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thông số thực nghiệm: Áp suất chân không bốc bay ($10^{-6}\text{ mbar}$), năng lượng chùm ion gia tốc Pelletron, liều lượng cấy ($10^{14}\text{--}10^{16}\text{ ions/cm}^2$), chế độ xử lý nhiệt ($500^\circ\text{C}$ trong 60 phút), cùng các thông số phần mềm DFT (lưới k-point, năng lượng cutoff $400\text{ eV}$, phiếm hàm GGA/PBE), đảm bảo khả năng tái lập độc lập 100% tại các phòng thí nghiệm đạt chuẩn quốc tế.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 hướng mũi nhọn: (1) Làm chủ công nghệ chế tạo chip truyền thông Terahertz plasmonic tích hợp quang - điện tử; (2) Phát triển cảm biến sinh học lượng tử (Quantum Biosensors) dựa trên hiện tượng dịch chuyển đỉnh LSPR siêu nhạy của màng $\text{Au:C}$; (3) Hoàn thiện các hệ hạt nano liên kim loại $\text{Fe}_3\text{Au}$ cấu trúc $L1_0$ bọc tương thích sinh học phục vụ điều trị ung thư đa mô thức (kết hợp quang nhiệt plasmonic và nhiệt từ trị).
Kết luận
- Chế tạo thành công bằng kỹ thuật tiên phong: Lần đầu tiên tại Việt Nam, ứng dụng thành công máy gia tốc ion Tandem Pelletron 5SDH-2 để cấy ghép các ion phi kim ($H^+, C^-$) vào màng mỏng Au và màng hợp kim $\text{AuFe}_3$, tạo ra các trạng thái vật liệu nano mới có cấu trúc điều khiển được.
- Khám phá quy luật cấu trúc và liên kết mới: Phát hiện và giải thích định lượng cơ chế co hằng số mạng tinh thể dị thường ở vùng nồng độ cấy cực loãng; xác lập các thông số độ bền nhiệt động, độ dài liên kết $\text{Au-H}$ ($1,542\text{ Å}$), $\text{Au-C}$ ($2,35\text{ Å}$) và sự biến thiên các mức obitan HOMO-LUMO của các cluster $\text{Au}_6\text{C}_3, \text{Au}_5\text{H}_1$.
- Làm chủ chuyển pha từ tính trong màng hợp kim $\text{AuFe}_3$: Xác định quy luật chuyển đổi từ trạng thái từ mềm sang pha trật tự tứ giác $L1_0$ ($P4/mmm$) sau khi ủ nhiệt ở $500^\circ\text{C}$, làm gia tăng rõ rệt lực kháng từ và độ ổn định nhiệt từ, cung cấp đối chứng sắc nét với hệ hạt nano $\text{Fe}3\text{Au}$ có từ độ bão hòa cao $M{\text{s}} = 143,62\text{ emu/g}$.
- Hiện thực hóa ứng dụng Anten Plasmonic siêu cao tần: Thiết kế, chế tạo và thử nghiệm thành công 5 mẫu anten vi dải màng nano Au hoạt động trên dải tần số siêu cao, chứng minh khả năng điều khiển động trở kháng $Z''$ và hệ số phản hồi $S_{11}$ thông qua kích thích quang học LSPR.
- Đóng góp học thuật và di sản nghiên cứu lâu dài: Công trình tạo ra bước đột phá về mặt lý thuyết và thực nghiệm trong khoa học vật liệu nano màng mỏng, mở ra 3 hướng nghiên cứu ứng dụng quy mô lớn trong lĩnh vực viễn thông thế hệ mới, linh kiện spintronics tiết kiệm năng lượng và y-sinh học phân tử hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ -------------------------- Nguyễn Khắc Thuận CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA MỘT SỐ HỆ VẬT LIỆU VÀNG KÍCH THƯỚC NANO LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANO Hà Nội - 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ -------------------------- Nguyễn Khắc Thuận CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA MỘT SỐ HỆ VẬT LIỆU VÀNG KÍCH THƯỚC NANO Chuyên ngành: Vật liệu và linh kiện Nano Mã số: 944012801QTD LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANO NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Hoàng Nam Nhật Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những số liệu, kết quả trong luận án này là hoàn toàn trung thực, và là thành quả nghiên cứu của cá nhân tôi, hoặc của tập thể trong đó tôi có đóng góp chính, đã được tôi và tập thể cộng sự công bố hoặc dự kiến công bố trong thời gian tới, cũng như chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Tất cả các trích dẫn từ các tài liệu khác đều được liệt kê đầy đủ trong danh mục "Tài liệu tham khảo". Luận án được hoàn thành với sự hỗ trợ từ đề tài Quỹ phát triển KH&CN QG Nafosted “Ảnh hưởng của cấy ion lên cấu trúc và tính chất của vật liệu cấu trúc nano”, mã số: 103.
Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về lời cam đoan của mình trước Hội đồng và Nhà trường. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Nguyễn Khắc Thuận i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Nam Nhật, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, định hướng, tận tình chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận án để có được kết quả như ngày hôm nay. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô, các cán bộ và các bạn đồng nghiệp của Khoa Vật lý Kĩ thuật và Công nghệ Nano và các cán bộ quản lý của Phòng Đào tạo, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học thời gian vừa qua. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến quỹ NAFOSTED đã giúp đỡ tôi về mặt tài chính, hỗ trợ cho tôi thực tập tại Nhật Bản, từ tháng 9 đến tháng 12/2015, GS.
Tomoyuki Yamamoto (ĐH Waseda) đã tạo các điều kiện tốt nhất cho tôi thực hiện nghiên cứu của mình, các thầy cô giáo của Khoa Vật lý, Trường ĐHKHTN, ĐHQGHN đã tạo điều kiện cho tôi trong việc sử dụng thiết bị trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp trong Bộ môn Vật lý, Khoa Khoa học Cơ bản, Học viện Phòng không - Không quân, các Thủ trưởng Phòng Quản lý Học viên, Đoàn 871, TCCT cùng các bạn bè đã luôn ủng hộ, động viên trong suốt quá trình học tập và hoàn thành bản luận án này. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến các bậc sinh thành và người vợ yêu quý cùng các con thân yêu đã luôn ở bên tôi những lúc khó khăn, mệt mỏi nhất, đã động viên, hỗ trợ về tài chính và tinh thần, giúp tôi có thể đứng vững trong quá trình nghiên cứu, hoàn thiện bản luận án này. Tuy nhiên, bản luận án này không thể tránh khỏi một số thiếu sót.
Tác giả rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy cô và các bạn để luận án được hoàn thiện hơn. Tác giả ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC MỘT SỐ THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.
ix DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Bố cục luận án. TỔNG QUAN VỀ HỢP KIM VÀNG Ở VÙNG KÍCH THƢỚC NANO. Vật liệu nano vàng.
Sơ lược về vật liệu vàng. Cấu trúc và tính chất của vật liệu nano vàng. Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR). Vật liệu Au pha tạp C, H.
Cấu trúc và tính chất của vật liệu AuC. Cấu trúc và tính chất của vật liệu AuH. Vật liệu nano hợp kim AuFe. Cấu trúc của hợp kim AuFe.
Một số tính chất của hợp kim AuFe. Anten siêu cao tần. 39 Chƣơng 2: CÁC PHƢƠNG PHÁP CHẾ TẠO, PHÂN TÍCH CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT VẬT LIỆU. Các phƣơng pháp chế tạo mẫu.
Chế tạo màng mỏng Au bằng phương pháp hóa học. Chế tạo màng mỏng AuFe bằng phương pháp bốc bay nhiệt trong chân không. Phương pháp cấy ion bằng máy gia tốc ion Pelletron. Các phƣơng pháp phân tích cấu trúc điện tử.
Cơ sở lý thuyết của các phương pháp tính toán. Phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT). Các gói phần mềm tính toán từ nguyên lý ban đầu được sử dụng. Các phép đo khảo sát cấu trúc, tính chất vật liệu.
Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD). Kính hiển vi điện tử quét (SEM). Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS). Đo độ dày màng mỏng bằng phương pháp vạch mũi dò.
Phương pháp bốn mũi dò xác định điện trở suất. Khảo sát tính chất từ bằng từ kế mẫu rung (VSM). Phổ hấp thụ UV-vis. 61 Chƣơng 3: CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA MÀNG MỎNG Au VÀ ẢNH HƢỞNG CỦA TẠP CHẤT C, H.
Cấu trúc nano của hệ vàng-carbon. Cấu trúc và tính chất của hệ Au:H. Đặc trưng cấu trúc. Một số tính chất của hệ màng mỏng Au:H.
Mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất. Các đặc trưng vật lý của liên hết hydrid Au-H. Các đặc trưng quang phổ của cấu trúc Au:H pha loãng. Các cấu trúc thực.
88 Chƣơng 4: CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA MÀNG MỎNG AuFe VÀ ẢNH HƢỞNG CỦA CẤY CARBON. Đặc trƣng cấu trúc. Cấu trúc bề mặt. Phân tích thành phần màng mỏng.
Cấu trúc tinh thể. Một số tính chất của hệ màng mỏng. Tính chất điện. Tính chất quang.
Tính chất từ. 114 iv Chƣơng 5: ỨNG DỤNG CỦA MÀNG NANO Au TRONG CÔNG NGHỆ SIÊU CAO TẦN. Các đặc trƣng cấu trúc và tính chất của hệ màng mỏng Au. Cấu trúc của màng mỏng Au.
Đặc trưng tính chất. Chế tạo anten siêu cao tần từ các màng mỏng Au. Phương pháp chế tạo. Trở kháng của anten.
Khảo sát phản hồi của anten.145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 v DANH MỤC MỘT SỐ THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT Abs Absorption Hấp thụ ab initio First principle Nguyên lý ban đầu AM1 Austin Model 1 Mô hình Austin 1 BG Band-gap Vùng cấm BS Band Structure Cấu trúc vùng bcc Body centered cubic Lập phương tâm khối B3LYP Becke, 3-parameter, Lee-Yang-Parr Phiếm hàm kết hợp B3LYP CASTEP Cambridge Serial Total Energy Mã code CASTEP Package CCSD(T) Coupled Cluster including single and Phương pháp cluster liên kết double excitations and perturbative CCSD(T) (triples) CL Cluster Nhóm, đám DOS Density of State Mật độ trạng thái DFT Density Functional Theory Phiếm hàm mật độ 3 Dmol3 DFT package of B. Delley Mã code DMol của B.
Delley DNP Double numeric plane wave basis Cơ sở sóng phẳng dạng số kép EA Electron affinity Ái lực điện tử EBS Electronic band spectrum Phổ vùng điện tử EDX/EDS Energy-dispersive X-ray spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng tia X fcc Face centered cubic Lập phương tâm mặt FC-ZFC Field cooled - Zero field cooled Làm lạnh có - không có từ trường GGA Generalized Gradient Approximation Gần đúng Gradient suy rộng GSE Ground state energy Năng lượng trạng thái dừng hcp Hexagonal close packed Lục giác xếp chặt HF Hatree-Fock phương pháp Hatree-Fock HOMO Highest occupied molecular orbital Quỹ đạo phân tử lấp đầy có mức năng lượng cao nhất II Ion implantation Cấy ghép ion LDA Local density approximation Gần đúng mật độ địa phương vi LVDT Linear Variable Differential Biến áp vi sai biên thiên tuyến tính Transfomer LUMO Lowest unoccupied molecular orbital Quỹ đạo phân tử chưa lấp đầy có mức năng lượng thấp nhất MW Microwave Siêu cao tần MNDO Modified Neglect of Diatomic Overlap Tiện cận gần đúng MNDO MP2/ Møller–Plesset perturbation theory Lý thuyết nhiễu loạn Moller – MPn Plesset NAO Natural atomic orbitals Quỹ đạo nguyên tử tự nhiên NEC Natural electron configuration Cấu hình điện tử tự nhiên NPA Natural population analysis Phân tích mật độ điện tích tự nhiên NRA nuclear reaction analysis phân tích kích hoạt hạt nhân OC Optical conductivity Quang dẫn PBE Perdew–Burke-Ernzerhof exchange Phiếm hàm tương quan trao đổi energy Perdew–Burke-Ernzerhof PBEs Photodetachment binding energy Phổ năng lượng liên kết quang tách spectrum PES Photoelectron spectroscopy Phổ quang điện tử PIXE Particle Induce X-Ray Emission Phát xạ huỳnh quang tia X PL Photoluminescence Phổ huỳnh quang PM3 Parameterized Model number 3 PW Plane wave Sóng phẳng RBS Rutherford Backscattering Hiệu ứng tán xạ ngược Rutherford RF Radio frequence Tần số vô tuyến RKKY Ruderman–Kittel–Kasuya–Yosida Tương tác trao đổi Ruderman– Interaction Kittel–Kasuya–Yosida SEM - (Field Emission) Scanning Electronic Kính hiển vi điện tử quét (phát xạ FESEM Microscope trường) SG Spin Glass Thủy tinh spin SPR Surface Plasmon Resonance Cộng hưởng plasmon bề mặt SNICS Source of Negative Ions by Cesium Nguồn ion âm bởi phún xạ Cesium vii Sputtering SQUID Superconducting quantum interference Thiết bị giao thoa kế lượng tử siêu device dẫn TLTK tài liệu tham khảo TV Terminal voltage Điện thế đầu vào TB Tight-binding Liên kết chặt UV-Vis Ultra-violet-visible Tử ngoại - ánh sáng nhìn thấy VASP Vienna ab initio simulation package Gói công cụ mô phỏng VASP VDE Vertical detachment energy Năng lượng phân tách thẳng VSM Vibrating Sample Magnetometer Từ kế mẫu rung XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1. Sự giãn nở thể tích mạng của các hệ hydrid kim loại chuyển tiếp 21 Bảng 1. Cấu trúc tinh thể của Hg và AuH 22 Bảng 1. Các thông số phổ, HOMOs và LUMOs của Au3H và Au4 24 Bảng 1.
Thông số từ của các hạt nano Au-Fe có trật tự 30 Bảng 1. Thông số từ của đám nano AuFe trước khi ủ nhiệt (cấu trúc fcc) và sau 36 0 khi ủ nhiệt ở 600 C trong 15phút (cấu trúc L10) Bảng 3. Số liệu thực nghiệm từ các TLTK và tính toán lý thuyết của luận án 65 (giá trị trong ngoặc đơn) đối với các hệ Au, AuC và các hệ carbid khác Bảng 3. Độ dài liên kết Au-C [Å] trong nano tinh thể, mẫu khối và các đám 68 nguyên tử AumCn Bảng 3.
Các Mode dao động của Au6C3 71 Bảng 3. Hàm lượng H được cấy trong các mẫu màng mỏng Au 74 Bảng 3. Bước sóng đỉnh hấp thụ cực đại của hệ màng mỏng Au:H 79 Bảng 3. Điện trở suất của hệ màng mỏng Au:H đo tại 300K 80 Bảng 3.
Một số thông số từ phép đo hiệu ứng Hall hệ màng mỏng Au:H 82 Bảng 3. Các đỉnh phổ tán xạ Raman và hấp thụ hồng ngoại của đám Au5H1 88 Bảng 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Khắc Thuận (2019). Nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật liệu vàng kích thước nano [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/nghien-cuu-cau-truc-tinh-chat-vat-lieu-vang-nano
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật liệu vàng kích thước nano" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Khoa học Vật chất: Chế tạo, nghiên cứu cấu trúc & tính chất vật liệu vàng kích thước nano. Tiềm năng ứng dụng.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật liệu vàng kích thước nano" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật liệu vàng kích thước nano" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật liệu vàng kích thước nano" thuộc chuyên ngành Vật liệu và linh kiện Nano. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật liệu vàng kích thước nano" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật liệu vàng kích thước nano" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật liệu vàng kích thước nano" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.