Chế tạo, nghiên cứu cấu trúc và tính chất của một số hệ vật liệu vàng kích thước nano
Luận án TS Khoa học Vật chất: Chế tạo, nghiên cứu cấu trúc & tính chất vật liệu vàng kích thước nano. Tiềm năng ứng dụng.
Vật liệu và linh kiện Nano
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu vật liệu nano vàng Cấu trúc và ứng dụng tiềm năng
Vật liệu vàng kích thước nano thu hút sự quan tâm lớn. Kích thước giảm tạo ra các tính chất mới lạ. Vật liệu nano vàng thể hiện các đặc điểm quang học, điện tử, xúc tác độc đáo. Các tính chất này khác biệt đáng kể so với vàng khối. Sự thay đổi này mở ra nhiều cơ hội ứng dụng. Nghiên cứu sâu về hạt nano vàng là cần thiết. Vật liệu nano vàng có tiềm năng trong nhiều lĩnh vực. Chúng bao gồm y sinh, điện tử và năng lượng. Hiểu rõ cấu trúc nano vàng giúp tối ưu hóa hiệu suất. Nhu cầu nghiên cứu chế tạo và đặc trưng hóa tăng cao. Mục tiêu là kiểm soát chính xác cấu trúc và tính chất.
1.1. Tầm quan trọng của vật liệu nano vàng
Vật liệu nano vàng đang trở thành trọng tâm nghiên cứu. Kích thước nano mang lại những tính chất vật lý và hóa học đặc biệt. Những tính chất này không có ở vật liệu vàng khối. Chúng bao gồm tính chất quang học, điện tử và xúc tác độc đáo. Sự thay đổi cấu trúc ở cấp độ nano mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Các lĩnh vực y sinh, công nghiệp điện tử, và năng lượng đều có thể hưởng lợi. Hiểu rõ hạt nano vàng là bước đầu tiên để khai thác tiềm năng này. Nghiên cứu sâu về cấu trúc nano vàng rất cần thiết. Mục tiêu là chế tạo vật liệu nano vàng với các tính chất kiểm soát được.
1.2. Tổng quan về cấu trúc nano vàng
Cấu trúc nano vàng quyết định phần lớn các tính chất của vật liệu. Hình dạng, kích thước và diện tích bề mặt ảnh hưởng trực tiếp. Hạt nano vàng có thể có nhiều hình thái khác nhau. Các hình thái phổ biến bao gồm hình cầu, hình que, hình đĩa. Mỗi cấu trúc nano vàng mang lại các đặc trưng riêng biệt. Đặc biệt, hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) liên quan mật thiết đến cấu trúc. Sự hiểu biết về cấu trúc là cơ sở để thiết kế vật liệu. Điều này giúp tùy chỉnh tính chất quang học, điện tử. Kiểm soát cấu trúc tạo điều kiện thuận lợi cho các ứng dụng cụ thể.
1.3. Mục tiêu chính của nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo vật liệu nano vàng. Mục tiêu chính là khảo sát cấu trúc và tính chất của chúng. Các hệ vật liệu được xem xét bao gồm vàng nguyên chất và vàng pha tạp. Cụ thể là các hệ Au:C, Au:H và hợp kim AuFe. Nghiên cứu hướng tới việc khám phá các tính chất mới lạ. Điều này bao gồm tính chất quang học, điện tử, từ tính. Phân tích mối liên hệ giữa phương pháp chế tạo, cấu trúc và tính chất. Luận án cung cấp cơ sở lý thuyết và thực nghiệm vững chắc. Từ đó, định hướng các ứng dụng tiềm năng của vật liệu nano vàng.
II.Tổng hợp nano vàng Các phương pháp chế tạo hiệu quả
Tổng hợp nano vàng là bước quan trọng để khai thác tiềm năng của chúng. Có nhiều phương pháp chế tạo khác nhau. Mỗi phương pháp mang lại những ưu điểm và kiểm soát khác nhau đối với cấu trúc. Chế tạo màng mỏng Au bằng phương pháp hóa học là kỹ thuật phổ biến. Bốc bay nhiệt trong chân không tạo ra các lớp màng đồng đều. Phương pháp cấy ion bằng máy gia tốc Pelletron cho phép pha tạp có kiểm soát. Các kỹ thuật này giúp tạo ra vật liệu nano vàng với cấu trúc đa dạng. Kiểm soát tốt quy trình tổng hợp nano vàng là chìa khóa. Điều này đảm bảo đạt được các tính chất mong muốn cho ứng dụng.
2.1. Chế tạo màng mỏng Au bằng phương pháp hóa học
Phương pháp hóa học là một kỹ thuật linh hoạt để tổng hợp nano vàng. Nó cho phép kiểm soát tốt kích thước và hình dạng của hạt. Dung dịch tiền chất vàng được sử dụng. Các chất khử hóa học tạo ra hạt nano vàng từ dung dịch. Điều kiện phản ứng như nhiệt độ, pH, và nồng độ rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc nano vàng hình thành. Phương pháp này đơn giản, chi phí thấp. Nó phù hợp cho sản xuất vật liệu nano vàng với số lượng lớn. Hạt nano vàng tổng hợp bằng phương pháp này thường có tính đồng nhất cao. Chúng có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
2.2. Phương pháp bốc bay nhiệt trong chân không
Kỹ thuật bốc bay nhiệt trong chân không tạo ra màng mỏng vật liệu nano. Vàng được hóa hơi ở nhiệt độ cao trong môi trường chân không. Hơi vàng sau đó ngưng tụ trên một đế sạch. Phương pháp này tạo ra các lớp màng mỏng Au đồng đều. Độ dày màng có thể được kiểm soát chính xác. Môi trường chân không cao ngăn chặn sự nhiễm tạp chất. Cấu trúc nano vàng có thể được điều chỉnh thông qua thông số. Tốc độ bốc bay và nhiệt độ của đế là các yếu tố chính. Kỹ thuật này rất hữu ích cho các ứng dụng điện tử và quang học. Nó tạo ra vật liệu nano vàng với độ tinh khiết cao.
2.3. Cấy ion bằng máy gia tốc Pelletron
Cấy ion là phương pháp độc đáo để thay đổi cấu trúc vật liệu. Các ion được tăng tốc và bắn vào vật liệu đích. Phương pháp này cho phép pha tạp các nguyên tố khác vào vật liệu nano vàng. Nó điều chỉnh cấu trúc và tính chất bề mặt một cách có kiểm soát. Cấy ion carbon (C) hoặc hydro (H) vào hệ vàng tạo ra Au:C và Au:H. Sự có mặt của tạp chất thay đổi tính chất điện tử và quang học. Máy gia tốc Pelletron cung cấp năng lượng ion cao. Phương pháp này giúp kiểm soát chính xác liều lượng cấy ion. Cấy ion mở ra hướng nghiên cứu mới cho vật liệu nano vàng đa chức năng.
III.Đặc trưng cấu trúc nano vàng Phân tích kỹ thuật tiên tiến
Việc đặc trưng cấu trúc nano vàng là cực kỳ quan trọng. Nó giúp hiểu rõ mối liên hệ giữa phương pháp chế tạo và tính chất. Các kỹ thuật phân tích hiện đại cung cấp thông tin chi tiết. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) xác định pha và kích thước hạt. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) hiển thị hình thái bề mặt. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) phân tích thành phần nguyên tố. Phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT) mô phỏng cấu trúc điện tử. Sự kết hợp các kỹ thuật này cho phép đặc trưng vật liệu nano một cách toàn diện. Điều này rất cần thiết cho việc phát triển vật liệu nano vàng tối ưu.
3.1. Giản đồ nhiễu xạ tia X XRD
XRD là công cụ phân tích cấu trúc vật liệu cơ bản. Nó cung cấp thông tin về pha tinh thể và kích thước tinh thể của vật liệu. Phân tích XRD cho biết cấu trúc mạng tinh thể của vật liệu nano vàng. Nó cũng xác định độ định hướng của các hạt vàng. Giản đồ nhiễu xạ tia X giúp đánh giá chất lượng kết tinh. Các đỉnh nhiễu xạ tương ứng với các mặt phẳng tinh thể. Kích thước tinh thể có thể được ước tính từ độ rộng của các đỉnh. Phương pháp này không phá hủy mẫu. XRD là kỹ thuật quan trọng trong đặc trưng vật liệu nano. Nó cung cấp bằng chứng trực tiếp về cấu trúc tinh thể của hạt nano vàng.
3.2. Kính hiển vi điện tử quét SEM và EDS
SEM cung cấp hình ảnh bề mặt với độ phân giải cao. Nó cho phép quan sát hình thái, kích thước và sự phân bố của hạt nano vàng. SEM giúp đánh giá độ đồng đều của màng mỏng vàng. Khi kết hợp với phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS), thành phần nguyên tố được xác định. EDS phân tích các nguyên tố có mặt trong mẫu vật. Nó cũng cung cấp thông tin về sự phân bố không gian của các nguyên tố. Đặc biệt là sự hiện diện của tạp chất như C, H, Fe. SEM và EDS là cặp công cụ mạnh mẽ. Chúng cho phép đặc trưng vật liệu nano một cách toàn diện. Cặp công cụ này rất quan trọng trong nghiên cứu cấu trúc nano vàng.
3.3. Phương pháp phiếm hàm mật độ DFT
DFT là phương pháp tính toán lượng tử từ nguyên lý ban đầu. Nó mô phỏng cấu trúc và tính chất điện tử của vật liệu ở cấp độ nguyên tử. DFT giúp hiểu rõ cơ chế liên kết trong vật liệu nano vàng. Nó dự đoán các tính chất của hệ Au:C, Au:H và AuFe. Phương pháp này cung cấp thông tin về mật độ trạng thái điện tử. Nó cũng tính toán năng lượng liên kết và cấu trúc điện tử tổng thể. Các gói phần mềm DFT hỗ trợ nghiên cứu cấu trúc nano vàng phức tạp. DFT là công cụ bổ trợ mạnh mẽ cho các thí nghiệm. Nó giải thích các hiện tượng quan sát được và làm sáng tỏ mối liên hệ cấu trúc-tính chất.
IV.Tính chất vật liệu nano vàng Quang học điện tử xúc tác
Vật liệu nano vàng sở hữu một loạt các tính chất độc đáo. Các tính chất này khác biệt đáng kể so với vàng khối. Tính chất quang học nổi bật với hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR). Tính chất điện tử bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng kích thước lượng tử. Tính chất xúc tác của hạt nano vàng rất mạnh mẽ. Đặc biệt trong các phản ứng oxy hóa. Nghiên cứu sâu về các tính chất này là cần thiết. Nó giúp khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu nano vàng. Hiểu rõ cách các tính chất này biến đổi theo cấu trúc là mục tiêu chính. Điều này mở ra nhiều ứng dụng công nghệ đột phá.
4.1. Cộng hưởng plasmon bề mặt SPR
Cộng hưởng plasmon bề mặt là đặc tính quang học nổi bật của hạt nano vàng. Các electron bề mặt dao động tập thể khi tương tác với ánh sáng. Hiện tượng này tạo ra khả năng hấp thụ và tán xạ ánh sáng mạnh. Vị trí và cường độ đỉnh SPR phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Kích thước, hình dạng và môi trường xung quanh ảnh hưởng đến SPR. Thay đổi cấu trúc nano vàng dẫn đến sự dịch chuyển đỉnh SPR. Nghiên cứu SPR giúp hiểu rõ tính chất quang học của vật liệu nano vàng. Ứng dụng của SPR rất đa dạng. Nó bao gồm cảm biến, hình ảnh y tế và năng lượng mặt trời. Khảo sát phổ hấp thụ UV-vis là cách phổ biến để nghiên cứu SPR.
4.2. Tính chất điện tử và từ tính của vật liệu nano
Tính chất điện tử của vật liệu nano vàng khác biệt so với vàng khối. Kích thước nano tạo ra hiệu ứng lượng tử, ảnh hưởng đến độ dẫn điện. Sự có mặt của tạp chất như C và H làm thay đổi tính chất điện tử của hệ Au. Điều này cũng tác động đến tính chất từ tính của vật liệu. Hợp kim AuFe kích thước nano thể hiện tính chất từ đặc trưng. Vàng nguyên chất không có từ tính. Tuy nhiên, khi kết hợp với sắt, hợp kim có thể thể hiện từ tính. Các tính chất này được khảo sát bằng từ kế mẫu rung (VSM). Đo điện trở suất xác định độ dẫn điện. Hiểu biết sâu về tính chất điện tử và từ tính mở ra tiềm năng ứng dụng linh kiện.
4.3. Tiềm năng tính chất xúc tác của nano vàng
Hạt nano vàng là chất xúc tác mạnh mẽ. Chúng thể hiện hoạt tính cao trong nhiều phản ứng hóa học. Đặc biệt, chúng có khả năng xúc tác phản ứng oxy hóa CO ở nhiệt độ thấp. Kích thước và hình dạng của hạt nano vàng ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác. Diện tích bề mặt lớn và nhiều vị trí hoạt động là các yếu tố quan trọng. Sự có mặt của tạp chất hoặc vật liệu hỗ trợ cũng có thể tăng cường khả năng xúc tác. Nghiên cứu tính chất xúc tác của vật liệu nano vàng đang phát triển mạnh mẽ. Ứng dụng trong công nghiệp hóa chất và bảo vệ môi trường là rất lớn. Tối ưu hóa cấu trúc nano vàng giúp cải thiện hiệu suất.
V.Vật liệu nano vàng pha tạp Cấu trúc và tính chất đặc biệt
Việc pha tạp các nguyên tố khác vào vàng kích thước nano mở ra một hướng nghiên cứu mới. Các hệ vật liệu như Au:C, Au:H và hợp kim AuFe thể hiện các tính chất độc đáo. Các tạp chất này có thể thay đổi cấu trúc mạng tinh thể của vàng. Điều này dẫn đến sự biến đổi trong tính chất quang học, điện tử và từ tính. Nghiên cứu sâu về các hệ pha tạp này là cần thiết. Nó giúp khám phá các tính chất mới và tiềm năng ứng dụng. Việc kiểm soát chính xác quá trình pha tạp là chìa khóa. Điều này đảm bảo tạo ra vật liệu nano vàng với các đặc tính mong muốn.
5.1. Hệ vàng carbon Au C
Sự pha tạp carbon vào vàng tạo ra hệ Au:C. Cấu trúc nano vàng có thể bị thay đổi đáng kể. Carbon có thể tạo liên kết hoặc nằm xen kẽ trong mạng vàng. Ảnh hưởng của carbon lên tính chất quang học và điện tử được nghiên cứu kỹ lưỡng. Sự xuất hiện của carbon có thể làm dịch chuyển vị trí đỉnh cộng hưởng plasmon bề mặt. Hệ Au:C có tiềm năng trong các ứng dụng cảm biến sinh học. Nó cũng có thể được sử dụng trong linh kiện điện tử tiên tiến. Các phương pháp chế tạo và cấy ion đóng vai trò quan trọng. Phân tích XRD và SEM xác định cấu trúc của Au:C. Hiểu rõ tương tác Au-C giúp tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu nano vàng.
5.2. Hệ vàng hydro Au H
Hệ vàng-hydro (Au:H) cũng là một đối tượng nghiên cứu thú vị. Hydro có thể liên kết với vàng hoặc tạo ra các cấu trúc hydride. Các đặc trưng vật lý của liên kết hydrid Au-H được khảo sát. Ảnh hưởng của hydro lên cấu trúc nano vàng được phân tích. Các tính chất quang phổ của hệ Au:H pha loãng rất đặc biệt. Sự hiện diện của hydro có thể làm thay đổi tính chất điện tử. Điều này tác động đến độ dẫn điện và hoạt tính xúc tác. Nghiên cứu Au:H mở ra hướng mới cho vật liệu nano vàng. Nó có thể dẫn đến các ứng dụng trong lưu trữ hydro hoặc làm chất xúc tác mới trong các phản ứng hóa học.
5.3. Hợp kim vàng sắt AuFe kích thước nano
Hợp kim AuFe kích thước nano thể hiện tính chất từ tính độc đáo. Vàng nguyên chất không có từ tính. Tuy nhiên, khi kết hợp với sắt ở kích thước nano, hợp kim này có thể thể hiện tính chất từ. Cấu trúc nano AuFe và sự phân bố của Fe ảnh hưởng trực tiếp đến từ tính. Tỷ lệ Au/Fe và phương pháp chế tạo đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào cấu trúc và một số tính chất từ. Các phương pháp như VSM được sử dụng để đặc trưng tính chất từ. Hợp kim AuFe có tiềm năng trong lĩnh vực spintronics. Nó cũng có thể ứng dụng trong lưu trữ dữ liệu mật độ cao. Vật liệu nano AuFe là một vật liệu đa chức năng hứa hẹn.
VI.Ứng dụng nano vàng Tiềm năng trong nhiều lĩnh vực công nghệ
Vật liệu nano vàng đã chứng minh tiềm năng to lớn trong nhiều lĩnh vực công nghệ. Các tính chất độc đáo của chúng mở ra cánh cửa cho các ứng dụng đột phá. Trong y sinh, hạt nano vàng được sử dụng làm chất mang thuốc và tác nhân chẩn đoán. Trong điện tử, chúng tạo ra các linh kiện siêu nhỏ hiệu suất cao. Tính chất xúc tác mạnh mẽ của nano vàng đóng vai trò quan trọng trong hóa học. Các cảm biến dựa trên cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) có độ nhạy cao. Sự phát triển không ngừng của vật liệu nano vàng hứa hẹn nhiều thành tựu hơn nữa. Nghiên cứu sâu rộng tiếp tục mở rộng phạm vi ứng dụng của chúng.
6.1. Ứng dụng trong cảm biến và điện tử
Vật liệu nano vàng có tiềm năng rất lớn trong lĩnh vực cảm biến. Các cảm biến plasmon bề mặt (SPR) sử dụng hạt nano vàng. Chúng thể hiện độ nhạy cao và khả năng phát hiện nhanh. Nano vàng cũng được dùng trong cảm biến hóa học và sinh học tiên tiến. Thay đổi cấu trúc nano vàng tối ưu hóa hiệu suất cảm biến. Trong điện tử, nano vàng được ứng dụng làm dây dẫn siêu nhỏ. Chúng tạo ra các linh kiện điện tử thế hệ mới. Tính chất điện tử độc đáo giúp chế tạo thiết bị hiệu quả hơn. Vật liệu nano vàng đóng vai trò quan trọng. Chúng thúc đẩy sự phát triển của công nghệ nano và vi điện tử hiện đại.
6.2. Ứng dụng y sinh và xúc tác
Trong lĩnh vực y sinh, hạt nano vàng được sử dụng rộng rãi. Chúng hoạt động như chất mang thuốc hiệu quả. Nano vàng cũng được dùng làm tác nhân hình ảnh trong chẩn đoán. Chúng có tính tương thích sinh học cao. Nano vàng có tiềm năng trong chẩn đoán và điều trị ung thư. Tính chất quang học của nano vàng hữu ích cho hình ảnh sinh học. Về xúc tác, vật liệu nano vàng là chất xúc tác hiệu quả cao. Chúng thúc đẩy nhiều phản ứng hóa học quan trọng. Điều này bao gồm phản ứng oxy hóa CO ở nhiệt độ thấp. Tính chất xúc tác giúp giảm năng lượng cần thiết và cải thiện hiệu suất phản ứng. Nano vàng góp phần vào sự phát triển bền vững.
6.3. Triển vọng nghiên cứu và phát triển
Nghiên cứu về vật liệu nano vàng vẫn đang tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Các hướng nghiên cứu mới tập trung vào việc kiểm soát cấu trúc phức tạp hơn. Phát triển các hệ vật liệu nano vàng đa chức năng là mục tiêu quan trọng. Kết hợp nano vàng với các vật liệu khác tạo ra các tính chất mới lạ. Cải thiện tính chất xúc tác, quang học và điện tử là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa ứng dụng nano vàng. Điều này bao gồm y học, năng lượng, môi trường và điện tử. Nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc nano vàng. Phát triển quy trình tổng hợp nano vàng hiệu quả. Tất cả hướng tới việc khai thác tối đa tiềm năng của chúng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ -------------------------- Nguyễn Khắc Thuận CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA MỘT SỐ HỆ VẬT LIỆU VÀNG KÍCH THƯỚC NANO LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANO Hà Nội - 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ -------------------------- Nguyễn Khắc Thuận CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA MỘT SỐ HỆ VẬT LIỆU VÀNG KÍCH THƯỚC NANO Chuyên ngành: Vật liệu và linh kiện Nano Mã số: 944012801QTD LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANO NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Hoàng Nam Nhật Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những số liệu, kết quả trong luận án này là hoàn toàn trung thực, và là thành quả nghiên cứu của cá nhân tôi, hoặc của tập thể trong đó tôi có đóng góp chính, đã được tôi và tập thể cộng sự công bố hoặc dự kiến công bố trong thời gian tới, cũng như chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Tất cả các trích dẫn từ các tài liệu khác đều được liệt kê đầy đủ trong danh mục "Tài liệu tham khảo". Luận án được hoàn thành với sự hỗ trợ từ đề tài Quỹ phát triển KH&CN QG Nafosted “Ảnh hưởng của cấy ion lên cấu trúc và tính chất của vật liệu cấu trúc nano”, mã số: 103.
Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về lời cam đoan của mình trước Hội đồng và Nhà trường. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Nguyễn Khắc Thuận i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Nam Nhật, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, định hướng, tận tình chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận án để có được kết quả như ngày hôm nay. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô, các cán bộ và các bạn đồng nghiệp của Khoa Vật lý Kĩ thuật và Công nghệ Nano và các cán bộ quản lý của Phòng Đào tạo, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học thời gian vừa qua. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến quỹ NAFOSTED đã giúp đỡ tôi về mặt tài chính, hỗ trợ cho tôi thực tập tại Nhật Bản, từ tháng 9 đến tháng 12/2015, GS.
Tomoyuki Yamamoto (ĐH Waseda) đã tạo các điều kiện tốt nhất cho tôi thực hiện nghiên cứu của mình, các thầy cô giáo của Khoa Vật lý, Trường ĐHKHTN, ĐHQGHN đã tạo điều kiện cho tôi trong việc sử dụng thiết bị trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp trong Bộ môn Vật lý, Khoa Khoa học Cơ bản, Học viện Phòng không - Không quân, các Thủ trưởng Phòng Quản lý Học viên, Đoàn 871, TCCT cùng các bạn bè đã luôn ủng hộ, động viên trong suốt quá trình học tập và hoàn thành bản luận án này. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến các bậc sinh thành và người vợ yêu quý cùng các con thân yêu đã luôn ở bên tôi những lúc khó khăn, mệt mỏi nhất, đã động viên, hỗ trợ về tài chính và tinh thần, giúp tôi có thể đứng vững trong quá trình nghiên cứu, hoàn thiện bản luận án này. Tuy nhiên, bản luận án này không thể tránh khỏi một số thiếu sót.
Tác giả rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy cô và các bạn để luận án được hoàn thiện hơn. Tác giả ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC MỘT SỐ THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.
ix DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Bố cục luận án. TỔNG QUAN VỀ HỢP KIM VÀNG Ở VÙNG KÍCH THƢỚC NANO. Vật liệu nano vàng.
Sơ lược về vật liệu vàng. Cấu trúc và tính chất của vật liệu nano vàng. Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR). Vật liệu Au pha tạp C, H.
Cấu trúc và tính chất của vật liệu AuC. Cấu trúc và tính chất của vật liệu AuH. Vật liệu nano hợp kim AuFe. Cấu trúc của hợp kim AuFe.
Một số tính chất của hợp kim AuFe. Anten siêu cao tần. 39 Chƣơng 2: CÁC PHƢƠNG PHÁP CHẾ TẠO, PHÂN TÍCH CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT VẬT LIỆU. Các phƣơng pháp chế tạo mẫu.
Chế tạo màng mỏng Au bằng phương pháp hóa học. Chế tạo màng mỏng AuFe bằng phương pháp bốc bay nhiệt trong chân không. Phương pháp cấy ion bằng máy gia tốc ion Pelletron. Các phƣơng pháp phân tích cấu trúc điện tử.
Cơ sở lý thuyết của các phương pháp tính toán. Phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT). Các gói phần mềm tính toán từ nguyên lý ban đầu được sử dụng. Các phép đo khảo sát cấu trúc, tính chất vật liệu.
Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD). Kính hiển vi điện tử quét (SEM). Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS). Đo độ dày màng mỏng bằng phương pháp vạch mũi dò.
Phương pháp bốn mũi dò xác định điện trở suất. Khảo sát tính chất từ bằng từ kế mẫu rung (VSM). Phổ hấp thụ UV-vis. 61 Chƣơng 3: CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA MÀNG MỎNG Au VÀ ẢNH HƢỞNG CỦA TẠP CHẤT C, H.
Cấu trúc nano của hệ vàng-carbon. Cấu trúc và tính chất của hệ Au:H. Đặc trưng cấu trúc. Một số tính chất của hệ màng mỏng Au:H.
Mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất. Các đặc trưng vật lý của liên hết hydrid Au-H. Các đặc trưng quang phổ của cấu trúc Au:H pha loãng. Các cấu trúc thực.
88 Chƣơng 4: CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA MÀNG MỎNG AuFe VÀ ẢNH HƢỞNG CỦA CẤY CARBON. Đặc trƣng cấu trúc. Cấu trúc bề mặt. Phân tích thành phần màng mỏng.
Cấu trúc tinh thể. Một số tính chất của hệ màng mỏng. Tính chất điện. Tính chất quang.
Tính chất từ. 114 iv Chƣơng 5: ỨNG DỤNG CỦA MÀNG NANO Au TRONG CÔNG NGHỆ SIÊU CAO TẦN. Các đặc trƣng cấu trúc và tính chất của hệ màng mỏng Au. Cấu trúc của màng mỏng Au.
Đặc trưng tính chất. Chế tạo anten siêu cao tần từ các màng mỏng Au. Phương pháp chế tạo. Trở kháng của anten.
Khảo sát phản hồi của anten.145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 v DANH MỤC MỘT SỐ THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT Abs Absorption Hấp thụ ab initio First principle Nguyên lý ban đầu AM1 Austin Model 1 Mô hình Austin 1 BG Band-gap Vùng cấm BS Band Structure Cấu trúc vùng bcc Body centered cubic Lập phương tâm khối B3LYP Becke, 3-parameter, Lee-Yang-Parr Phiếm hàm kết hợp B3LYP CASTEP Cambridge Serial Total Energy Mã code CASTEP Package CCSD(T) Coupled Cluster including single and Phương pháp cluster liên kết double excitations and perturbative CCSD(T) (triples) CL Cluster Nhóm, đám DOS Density of State Mật độ trạng thái DFT Density Functional Theory Phiếm hàm mật độ 3 Dmol3 DFT package of B. Delley Mã code DMol của B.
Delley DNP Double numeric plane wave basis Cơ sở sóng phẳng dạng số kép EA Electron affinity Ái lực điện tử EBS Electronic band spectrum Phổ vùng điện tử EDX/EDS Energy-dispersive X-ray spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng tia X fcc Face centered cubic Lập phương tâm mặt FC-ZFC Field cooled - Zero field cooled Làm lạnh có - không có từ trường GGA Generalized Gradient Approximation Gần đúng Gradient suy rộng GSE Ground state energy Năng lượng trạng thái dừng hcp Hexagonal close packed Lục giác xếp chặt HF Hatree-Fock phương pháp Hatree-Fock HOMO Highest occupied molecular orbital Quỹ đạo phân tử lấp đầy có mức năng lượng cao nhất II Ion implantation Cấy ghép ion LDA Local density approximation Gần đúng mật độ địa phương vi LVDT Linear Variable Differential Biến áp vi sai biên thiên tuyến tính Transfomer LUMO Lowest unoccupied molecular orbital Quỹ đạo phân tử chưa lấp đầy có mức năng lượng thấp nhất MW Microwave Siêu cao tần MNDO Modified Neglect of Diatomic Overlap Tiện cận gần đúng MNDO MP2/ Møller–Plesset perturbation theory Lý thuyết nhiễu loạn Moller – MPn Plesset NAO Natural atomic orbitals Quỹ đạo nguyên tử tự nhiên NEC Natural electron configuration Cấu hình điện tử tự nhiên NPA Natural population analysis Phân tích mật độ điện tích tự nhiên NRA nuclear reaction analysis phân tích kích hoạt hạt nhân OC Optical conductivity Quang dẫn PBE Perdew–Burke-Ernzerhof exchange Phiếm hàm tương quan trao đổi energy Perdew–Burke-Ernzerhof PBEs Photodetachment binding energy Phổ năng lượng liên kết quang tách spectrum PES Photoelectron spectroscopy Phổ quang điện tử PIXE Particle Induce X-Ray Emission Phát xạ huỳnh quang tia X PL Photoluminescence Phổ huỳnh quang PM3 Parameterized Model number 3 PW Plane wave Sóng phẳng RBS Rutherford Backscattering Hiệu ứng tán xạ ngược Rutherford RF Radio frequence Tần số vô tuyến RKKY Ruderman–Kittel–Kasuya–Yosida Tương tác trao đổi Ruderman– Interaction Kittel–Kasuya–Yosida SEM - (Field Emission) Scanning Electronic Kính hiển vi điện tử quét (phát xạ FESEM Microscope trường) SG Spin Glass Thủy tinh spin SPR Surface Plasmon Resonance Cộng hưởng plasmon bề mặt SNICS Source of Negative Ions by Cesium Nguồn ion âm bởi phún xạ Cesium vii Sputtering SQUID Superconducting quantum interference Thiết bị giao thoa kế lượng tử siêu device dẫn TLTK tài liệu tham khảo TV Terminal voltage Điện thế đầu vào TB Tight-binding Liên kết chặt UV-Vis Ultra-violet-visible Tử ngoại - ánh sáng nhìn thấy VASP Vienna ab initio simulation package Gói công cụ mô phỏng VASP VDE Vertical detachment energy Năng lượng phân tách thẳng VSM Vibrating Sample Magnetometer Từ kế mẫu rung XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1. Sự giãn nở thể tích mạng của các hệ hydrid kim loại chuyển tiếp 21 Bảng 1. Cấu trúc tinh thể của Hg và AuH 22 Bảng 1. Các thông số phổ, HOMOs và LUMOs của Au3H và Au4 24 Bảng 1.
Thông số từ của các hạt nano Au-Fe có trật tự 30 Bảng 1. Thông số từ của đám nano AuFe trước khi ủ nhiệt (cấu trúc fcc) và sau 36 0 khi ủ nhiệt ở 600 C trong 15phút (cấu trúc L10) Bảng 3. Số liệu thực nghiệm từ các TLTK và tính toán lý thuyết của luận án 65 (giá trị trong ngoặc đơn) đối với các hệ Au, AuC và các hệ carbid khác Bảng 3. Độ dài liên kết Au-C [Å] trong nano tinh thể, mẫu khối và các đám 68 nguyên tử AumCn Bảng 3.
Các Mode dao động của Au6C3 71 Bảng 3. Hàm lượng H được cấy trong các mẫu màng mỏng Au 74 Bảng 3. Bước sóng đỉnh hấp thụ cực đại của hệ màng mỏng Au:H 79 Bảng 3. Điện trở suất của hệ màng mỏng Au:H đo tại 300K 80 Bảng 3.
Một số thông số từ phép đo hiệu ứng Hall hệ màng mỏng Au:H 82 Bảng 3. Các đỉnh phổ tán xạ Raman và hấp thụ hồng ngoại của đám Au5H1 88 Bảng 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật liệu vàng kích thước nano" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Khoa học Vật chất: Chế tạo, nghiên cứu cấu trúc & tính chất vật liệu vàng kích thước nano. Tiềm năng ứng dụng.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật liệu vàng kích thước nano" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật liệu vàng kích thước nano" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật liệu vàng kích thước nano" thuộc chuyên ngành Vật liệu và linh kiện Nano. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật liệu vàng kích thước nano" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật liệu vàng kích thước nano" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật liệu vàng kích thước nano" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.