Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompozit trên nền chất đồ
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompozit trên nền chất đồng trùng hợp acrylic và nanoclay biến tính. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vật liệu Polyme Nanocomposite: Tổng quan và Ứng dụng
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Nguyễn Tuấn Anh
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vật liệu Polyme Nanocomposite Tổng quan và Ứng dụng
Luận án này tập trung vào nghiên cứu và phát triển vật liệu polyme nanocomposite tiên tiến. Nanocomposite polyme kết hợp các hạt nano phân tán trong ma trận polyme. Cấu trúc này mang lại những cải thiện đáng kể về tính chất so với polyme truyền thống. Đặc biệt, nanocomposite đất sét là một loại vật liệu được quan tâm. Đất sét nano, hoặc nanoclay, đóng vai trò là nano filler. Loại filler này có cấu trúc lớp đặc biệt. Chúng giúp tăng cường tính chất cơ học, nhiệt, và khả năng chống cháy cho polyme nền.
Nghiên cứu này giới thiệu tổng quan về các loại vật liệu polyme nanocomposite và cấu trúc của chúng. Các loại đất sét nano như montmorillonite được sử dụng phổ biến. Nanoclay cần được biến tính hữu cơ để tăng cường khả năng tương thích với ma trận polyme. Quá trình biến tính này giúp các lớp nanoclay phân tán tốt hơn trong polyme. Các polyme nền thông dụng cũng được khảo sát. Bao gồm các polyme gốc acrylic/acrylat. Chúng có tiềm năng lớn trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Vật liệu polyme nanocomposite có nhiều ứng dụng. Chúng được sử dụng trong ngành bao bì, ô tô, điện tử. Luận án cũng đề cập đến polyme siêu hấp thụ nước (SAP). Các vật liệu này có khả năng giữ nước lớn. Chúng hữu ích trong nông nghiệp, y tế, và xử lý chất thải. Ngoài ra, khả năng hấp phụ ion kim loại nặng của polyme nanocomposite cũng được khám phá. Đây là một giải pháp tiềm năng cho vấn đề ô nhiễm môi trường.
1.1. Khái niệm và phân loại nanocomposite polyme
Vật liệu polyme nanocomposite là sự kết hợp giữa polyme nền và các hạt độn kích thước nano. Các hạt này có ít nhất một chiều dưới 100 nanomet. Sự phân tán đồng đều của nano filler trong ma trận polyme là yếu tố then chốt. Cấu trúc nano mang lại những tính chất vượt trội. Ví dụ, độ bền cơ học, độ bền nhiệt, và tính chất hàng rào được cải thiện. Phân loại nanocomposite polyme dựa trên hình thái của nano filler. Ba dạng chính bao gồm: dạng hạt, dạng sợi (như carbon nanotube), và dạng lớp (như nanoclay). Nanocomposite đất sét dạng lớp được nghiên cứu rộng rãi. Chúng cung cấp diện tích bề mặt lớn và tỷ lệ khung hình cao. Điều này tối đa hóa tương tác giữa filler và ma trận. Luận án này tập trung vào nanocomposite đất sét trên nền polyme acrylic. Mục tiêu là tận dụng các ưu điểm cấu trúc nano.
1.2. Giới thiệu về nanoclay và biến tính hữu cơ
Nanoclay là một loại nano filler dạng lớp. Chúng có cấu trúc tinh thể bao gồm các lớp silicat mỏng. Montmorillonite (MMT) là loại nanoclay phổ biến nhất. Các lớp MMT có khoảng cách giữa các lớp nhất định. Chúng mang điện tích âm trên bề mặt. Các ion kim loại tồn tại ở không gian giữa các lớp. Để tăng cường khả năng tương thích với polyme nền kị nước, nanoclay cần được biến tính. Biến tính hữu cơ là quá trình thay thế các ion kim loại bằng các cation hữu cơ. Các cation hữu cơ thường là các muối amoni bậc bốn. Quá trình này được gọi là hữu cơ hóa khoáng sét. Nó làm tăng khoảng cách giữa các lớp nanoclay. Đồng thời, nó biến đổi bề mặt đất sét từ ưa nước sang kị nước. Điều này giúp nano filler dễ dàng phân tán trong ma trận polyme. Sự phân tán tốt là rất quan trọng. Nó quyết định hiệu quả tăng cường tính chất của vật liệu polyme nanocomposite.
1.3. Các polyme nền thường dùng trong nanocomposite
Nhiều loại polyme nền được sử dụng để chế tạo vật liệu polyme nanocomposite. Lựa chọn polyme phụ thuộc vào ứng dụng mục tiêu. Các polyme nhiệt dẻo như polyethylene nanocomposite và polypropylene nanocomposite rất phổ biến. Chúng có độ bền cao và chi phí thấp. Polyme kỹ thuật như nylon và polycarbonate cũng được sử dụng. Chúng mang lại các tính chất cơ học và nhiệt vượt trội. Trong nghiên cứu này, các chất đồng trùng hợp acrylic được sử dụng làm polyme nền. Polyme acrylic có tính linh hoạt cao. Chúng dễ dàng điều chỉnh cấu trúc và tính chất. Chúng cũng có khả năng tương thích tốt với nhiều loại nano filler. Đặc biệt là sau khi biến tính nanoclay. Việc sử dụng polyme gốc acrylic cho phép tạo ra các vật liệu polyme siêu hấp thụ nước. Đây là một tính chất quan trọng được khám phá. Sự kết hợp này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng mới cho vật liệu polyme nanocomposite.
II.Chế tạo Polyme Nanocomposite Phương pháp và Quy trình
Quy trình chế tạo vật liệu polyme nanocomposite đóng vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và tính chất của sản phẩm cuối cùng. Luận án này tập trung vào phương pháp trùng hợp tại chỗ (in-situ polymerization). Đây là một phương pháp hiệu quả. Nó cho phép nano filler phân tán tốt trong ma trận polyme ngay từ giai đoạn trùng hợp monome.
Quy trình bắt đầu bằng việc hữu cơ hóa khoáng sét. Nanoclay được xử lý để tăng khoảng cách giữa các lớp. Đồng thời, nó giúp cải thiện khả năng tương thích với monome hữu cơ. Sau đó, monome polyme được trùng hợp trực tiếp trong sự có mặt của nanoclay đã biến tính. Quá trình này giúp các chuỗi polyme chèn vào giữa các lớp đất sét. Kết quả là cấu trúc phân lớp (exfoliated) hoặc cấu trúc xen kẽ (intercalated) được hình thành. Cấu trúc này tối ưu hóa tương tác giữa ma trận polyme và nano filler.
Luận án mô tả chi tiết việc chế tạo polyme nanocomposite gốc vinyl và acrylic. Các vật liệu như poly styren nanocompozit và poly metylmetacrylat nanocompozit được tổng hợp. Đặc biệt, việc chế tạo vật liệu poly(acrylat-co-acrylamit) nanocomposite được chú trọng. Đây là loại vật liệu có khả năng siêu hấp thụ nước và hấp phụ kim loại nặng. Quy trình bao gồm các bước kiểm soát nhiệt độ, tỷ lệ monome, chất khơi mào, và chất khâu mạch. Mục tiêu là đạt được cấu trúc mong muốn và tính năng vượt trội cho vật liệu polyme nanocomposite.
2.1. Hữu cơ hóa khoáng sét nanoclay
Quá trình hữu cơ hóa khoáng sét là bước đầu tiên và thiết yếu. Nó chuẩn bị nanoclay cho việc chế tạo polyme nanocomposite. Khoáng sét tự nhiên, như montmorillonite, có tính ưa nước. Điều này gây khó khăn cho sự phân tán trong ma trận polyme kị nước. Hữu cơ hóa nhằm thay đổi tính chất bề mặt của đất sét. Các ion vô cơ giữa các lớp đất sét được thay thế bằng các cation hữu cơ. Các muối amoni bậc bốn thường được sử dụng. Chúng chứa các nhóm alkyl dài. Việc này làm tăng khoảng cách giữa các lớp nanoclay. Đồng thời, nó tạo ra môi trường kị nước hơn cho bề mặt đất sét. Khoảng cách lớp tăng giúp monome dễ dàng chèn vào. Bề mặt kị nước cải thiện khả năng tương thích với monome và polyme nền. Kết quả là sự phân tán tốt hơn của nano filler trong vật liệu polyme nanocomposite. Quá trình này được kiểm soát bởi tỷ lệ tác nhân chèn lớp, nhiệt độ và pH.
2.2. Phương pháp trùng hợp tại chỗ in situ polymerization
Phương pháp trùng hợp tại chỗ là kỹ thuật chính. Nó được sử dụng để chế tạo vật liệu polyme nanocomposite trong luận án. Phương pháp này bao gồm việc trùng hợp monome trực tiếp trong sự có mặt của nano filler đã biến tính. Monome thẩm thấu vào không gian giữa các lớp nanoclay. Sau đó, phản ứng trùng hợp diễn ra. Điều này dẫn đến sự hình thành chuỗi polyme giữa các lớp đất sét. Phương pháp này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phân tán đồng đều của nano filler. Nó có thể dẫn đến cấu trúc xen kẽ hoặc phân lớp. Trong cấu trúc phân lớp, các tấm đất sét được tách rời hoàn toàn. Chúng phân tán riêng lẻ trong ma trận polyme. Điều này tối đa hóa diện tích bề mặt tiếp xúc. Nó cũng tăng cường tương tác polyme-filler. Kết quả là các tính chất của polyme nền được cải thiện đáng kể. Phương pháp này đã được áp dụng thành công để tổng hợp nhiều loại vật liệu polyme nanocomposite, bao gồm các hệ gốc acrylic.
2.3. Chế tạo nanocomposite gốc vinyl và acrylic
Luận án chi tiết các quy trình chế tạo polyme nanocomposite trên nền các monome vinyl và acrylic. Bao gồm việc tổng hợp poly styren nanocompozit và poly metylmetacrylat nanocompozit. Các polyme này được chọn vì ứng dụng rộng rãi của chúng. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào vật liệu poly(acrylat-co-acrylamit) nanocomposite. Đây là một hệ đồng trùng hợp acrylic. Hệ này được thiết kế để có khả năng siêu hấp thụ nước. Quy trình chế tạo bắt đầu với việc hữu cơ hóa nanoclay bằng acrylamit. Sau đó, monome acrylat và acrylamit được trùng hợp tại chỗ. Chúng được trùng hợp trong sự hiện diện của nanoclay đã biến tính. Các yếu tố như hàm lượng chất khơi mào, chất khâu mạch, và tỷ lệ monome được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tối ưu hóa cấu trúc và hiệu suất của vật liệu polyme nanocomposite. Các vật liệu này có tiềm năng lớn trong các ứng dụng đặc biệt. Ví dụ, chúng có thể được dùng làm vật liệu hấp thụ nước hoặc hấp phụ ion kim loại nặng.
III.Đánh giá Tính chất Vật liệu Polyme Nanocomposite
Việc đánh giá tính chất là rất quan trọng. Nó xác định hiệu quả của chế tạo nanocomposite. Luận án sử dụng nhiều phương pháp hiện đại. Các phương pháp này phân tích cấu trúc, hình thái học, và tính chất của vật liệu polyme nanocomposite. Phổ hồng ngoại (FTIR) được dùng để xác nhận các liên kết hóa học. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) khảo sát cấu trúc tinh thể và khoảng cách lớp của nanoclay trong ma trận polyme. Hình thái học của vật liệu được quan sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). Điều này giúp đánh giá sự phân tán của nano filler.
Ngoài ra, độ bền nhiệt của vật liệu được xác định bằng phân tích nhiệt khối lượng (TGA). TGA cho biết sự ổn định nhiệt của polyme nền được cải thiện như thế nào. Các tính năng cơ lý cũng được kiểm tra. Bao gồm độ bền va đập, độ bền uốn dẻo, độ bền cào xước, và độ bám dính. Mục tiêu là hiểu rõ tác động của nano filler lên các đặc tính này. Luận án so sánh hiệu suất của các mẫu polyme nanocomposite với và không có nanoclay. Nó cũng so sánh các loại nanoclay khác nhau. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về tính chất. Điều này khẳng định tiềm năng của vật liệu polyme nanocomposite.
3.1. Các phương pháp nghiên cứu cấu trúc vật liệu
Nghiên cứu cấu trúc vật liệu polyme nanocomposite là trọng tâm. Nó được thực hiện bằng các kỹ thuật phân tích tiên tiến. Phổ hồng ngoại (FTIR) cung cấp thông tin về các nhóm chức. Nó xác nhận sự biến tính hữu cơ của nanoclay và sự hình thành polyme. Nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ chính. Nó giúp xác định khoảng cách giữa các lớp nanoclay. XRD cho biết liệu nanocomposite đất sét có cấu trúc xen kẽ hay phân lớp. Sự tăng khoảng cách lớp chứng tỏ sự chèn lớp thành công. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được dùng để quan sát hình thái học bề mặt. Nó đánh giá mức độ phân tán của nano filler trong ma trận polyme. Kết quả cho thấy sự phân tán tốt hơn dẫn đến cải thiện tính chất. Các phương pháp này cùng nhau cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc. Chúng giúp tối ưu hóa quá trình chế tạo nanocomposite.
3.2. Khảo sát tính năng cơ lý và độ bền nhiệt
Tính năng cơ lý và độ bền nhiệt của vật liệu polyme nanocomposite được khảo sát kỹ lưỡng. Độ bền va đập, độ bền uốn dẻo, và độ bền cào xước được đo. Chúng thể hiện khả năng chống chịu lực tác động của vật liệu. Kết quả cho thấy sự bổ sung nano filler cải thiện đáng kể các tính chất này. Hàm lượng nanoclay tối ưu giúp tăng cường độ cứng và độ bền. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) đánh giá độ bền nhiệt. Polyme nanocomposite thường có nhiệt độ phân hủy cao hơn polyme nền nguyên chất. Điều này do hiệu ứng hàng rào của các lớp nanoclay. Chúng cản trở sự thoát ra của các sản phẩm phân hủy. Các nghiên cứu đã so sánh độ bền nhiệt của các mẫu sử dụng nanoclay biến tính khác nhau. Kết quả khẳng định nanocomposite đất sét mang lại sự ổn định nhiệt vượt trội. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu.
3.3. Ảnh hưởng nano filler đến tính chất vật liệu
Nano filler đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện tính chất của vật liệu polyme nanocomposite. Luận án đã chứng minh ảnh hưởng của hàm lượng nanoclay đến tính năng cơ lý và độ bền nhiệt. Với hàm lượng nanoclay phù hợp, độ cứng, độ bền kéo và mô đun đàn hồi của ma trận polyme tăng lên. Các lớp nanoclay phân tán tốt tạo thành mạng lưới gia cường. Chúng hạn chế sự di chuyển của chuỗi polyme. Điều này dẫn đến tăng khả năng chịu tải.
Độ bền nhiệt cũng được nâng cao. Các tấm nanoclay hoạt động như rào cản nhiệt. Chúng làm chậm quá trình phân hủy của polyme nền. So sánh giữa các loại nanoclay biến tính khác nhau (ví dụ I28E và MMT-AM) cũng được thực hiện. Kết quả cho thấy loại tác nhân biến tính ảnh hưởng đến hiệu quả gia cường. Sự lựa chọn nano filler và quy trình biến tính là rất quan trọng. Chúng giúp tối ưu hóa hiệu suất của polyme nanocomposite cho các ứng dụng cụ thể.
IV.Polyme Nanocomposite Hấp Thụ Nước và Kim Loại Nặng
Một trong những trọng tâm của luận án là khả năng hấp thụ của vật liệu polyme nanocomposite. Đặc biệt là khả năng hấp thụ nước và hấp phụ ion kim loại nặng. Vật liệu poly(acrylat-co-acrylamit) nanocomposite được chế tạo để đạt được tính năng siêu hấp thụ nước. Cấu trúc mạng lưới của polyme cho phép hấp thụ một lượng lớn nước. Sự hiện diện của nanoclay biến tính có thể ảnh hưởng đến khả năng này. Nó cải thiện tính toàn vẹn cấu trúc của vật liệu hấp thụ.
Nghiên cứu cũng khảo sát khả năng hấp phụ ion kim loại nặng. Các ion kim loại nặng gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Chúng ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Polyme nanocomposite có tiềm năng lớn trong xử lý nước thải. Các nhóm chức trên bề mặt polyme có thể tạo phức với ion kim loại. Nanoclay tăng diện tích bề mặt và cải thiện khả năng hấp phụ. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) được sử dụng để xác định nồng độ ion kim loại. Kết quả cho thấy vật liệu polyme nanocomposite này có khả năng loại bỏ hiệu quả các ion kim loại nặng. Điều này mở ra hướng ứng dụng mới trong công nghệ môi trường.
4.1. Cơ chế hấp thụ nước của polyme siêu hấp thụ
Polyme siêu hấp thụ nước (SAP) là vật liệu có khả năng hấp thụ lượng nước gấp hàng trăm lần khối lượng của chúng. Cơ chế hấp thụ dựa trên cấu trúc mạng lưới polyme liên kết chéo. Các chuỗi polyme chứa các nhóm chức ưa nước (hydrophilic) như carboxyl (-COOH) hoặc amide (-CONH2). Khi tiếp xúc với nước, các nhóm này ion hóa. Chúng tạo ra các điện tích cùng dấu trên chuỗi polyme. Lực đẩy tĩnh điện làm giãn nở mạng lưới polyme. Đồng thời, sự chênh lệch áp suất thẩm thấu cũng kéo nước vào bên trong.
Trong vật liệu poly(acrylat-co-acrylamit) nanocomposite, sự hiện diện của nanoclay biến tính có thể ảnh hưởng đến cấu trúc mạng lưới. Nanoclay có thể hoạt động như các điểm liên kết chéo vật lý. Chúng tăng cường độ bền cơ học của gel. Đồng thời, chúng có thể tạo ra các kênh dẫn nước vi mô. Điều này tối ưu hóa khả năng hấp thụ nước của polyme nanocomposite. Các yếu tố như mật độ liên kết chéo và loại nhóm chức quyết định hiệu quả hấp thụ.
4.2. Khả năng hấp phụ ion kim loại nặng
Khả năng hấp phụ ion kim loại nặng của polyme nanocomposite là một tính năng quan trọng. Nó được nghiên cứu kỹ lưỡng trong luận án. Vật liệu poly(acrylat-co-acrylamit) nanocomposite chứa các nhóm carboxyl và amide. Các nhóm này có thể tương tác với ion kim loại nặng trong dung dịch. Sự hấp phụ xảy ra thông qua trao đổi ion, tạo phức hoặc tương tác tĩnh điện.
Sự có mặt của nanoclay biến tính đóng vai trò kép. Nó tăng diện tích bề mặt hiệu dụng của vật liệu. Đồng thời, nó có thể cung cấp thêm các vị trí hấp phụ. Các lớp nanoclay có thể tạo thành các cấu trúc vi mô. Chúng giữ các ion kim loại nặng hiệu quả hơn. Luận án đã sử dụng phương pháp AAS để định lượng ion kim loại. Các kim loại như Cu2+, Zn2+, Cd2+ đã được khảo sát. Kết quả cho thấy vật liệu polyme nanocomposite này có khả năng hấp phụ tốt. Nó có tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp. Đây là một giải pháp thân thiện với môi trường.
4.3. Ứng dụng polyme nanocomposite trong xử lý môi trường
Vật liệu polyme nanocomposite thể hiện tiềm năng lớn trong lĩnh vực xử lý môi trường. Khả năng siêu hấp thụ nước của chúng có thể ứng dụng trong nông nghiệp. Chúng giúp giữ ẩm cho đất, giảm nhu cầu tưới tiêu. Trong y tế, chúng được dùng làm vật liệu thấm hút trong băng gạc. Trong xử lý chất thải, chúng giúp cô đặc bùn thải.
Đặc biệt, khả năng hấp phụ ion kim loại nặng là một điểm nhấn. Polyme nanocomposite có thể được sử dụng làm chất hấp phụ hiệu quả. Chúng loại bỏ các kim loại độc hại khỏi nước thải. Điều này giúp giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước. Sự kết hợp giữa polyme nền chức năng và nano filler mang lại hiệu suất cao. Chúng vượt trội so với các vật liệu hấp phụ truyền thống. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển các vật liệu mới. Chúng phục vụ cho các giải pháp bền vững trong bảo vệ môi trường. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm màng lọc và hạt hấp phụ trong các hệ thống xử lý nước.
V.Tối ưu hóa Chế tạo Vật liệu Hấp Thụ Hiệu quả cao
Để đạt được hiệu suất tối đa, quá trình chế tạo nanocomposite cần được tối ưu hóa. Luận án đã khảo sát ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Chúng bao gồm các thông số trong quá trình hữu cơ hóa và trùng hợp. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến cấu trúc và khả năng hấp thụ của vật liệu polyme nanocomposite.
Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa khả năng hấp thụ nước của vật liệu poly(acrylat-co-acrylamit) nanocomposite. Các yếu tố được xem xét bao gồm hàm lượng chất khơi mào và chất khâu mạch. Tỷ lệ monome (AM/AA) cũng ảnh hưởng đáng kể. Hàm lượng nanoclay biến tính được điều chỉnh để tìm ra giá trị tối ưu. Mục tiêu là cân bằng giữa khả năng hấp thụ và độ bền cơ học của vật liệu.
Ngoài ra, ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài cũng được nghiên cứu. pH của dung dịch và nhiệt độ môi trường là những yếu tố quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ nước của vật liệu. Việc hiểu rõ các mối quan hệ này giúp tinh chỉnh quy trình chế tạo. Nó đảm bảo sản phẩm cuối cùng có hiệu suất ổn định và cao nhất. Sự tối ưu hóa này là nền tảng cho việc ứng dụng thực tiễn của polyme nanocomposite.
5.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ tác nhân chèn lớp và nanoclay
Tỷ lệ giữa tác nhân chèn lớp và nanoclay là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả hữu cơ hóa khoáng sét. Tác nhân chèn lớp giúp tăng khoảng cách giữa các lớp nanoclay. Nó cũng thay đổi tính chất bề mặt từ ưa nước sang kị nước. Luận án đã nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ này đến khoảng cách lớp. Khi tỷ lệ tác nhân chèn lớp tăng lên, khoảng cách giữa các lớp nanoclay cũng tăng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho monome xâm nhập. Tuy nhiên, một tỷ lệ quá cao có thể không mang lại lợi ích thêm. Nó thậm chí có thể gây ra hiện tượng agglomeration (tụ tập) của tác nhân hữu cơ. Việc tối ưu hóa tỷ lệ này là cần thiết. Nó đảm bảo sự phân tán tốt nhất của nano filler trong ma trận polyme. Từ đó, hiệu suất của vật liệu polyme nanocomposite được tối đa hóa.
5.2. Tối ưu hóa điều kiện trùng hợp và hàm lượng chất khâu mạch
Các điều kiện trùng hợp và hàm lượng chất khâu mạch ảnh hưởng lớn. Chúng quyết định cấu trúc và tính chất của polyme nanocomposite. Hàm lượng chất khơi mào ảnh hưởng đến tốc độ trùng hợp. Nó cũng ảnh hưởng đến khối lượng phân tử của polyme. Hàm lượng chất khâu mạch quyết định mật độ mạng lưới polyme. Mật độ mạng lưới ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ nước. Mật độ liên kết chéo quá thấp có thể dẫn đến gel yếu. Nó dễ bị hòa tan. Mật độ quá cao làm giảm khả năng trương nở và hấp thụ nước.
Luận án đã khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố này đến độ hấp thụ nước. Hàm lượng chất khơi mào và chất khâu mạch được điều chỉnh. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu. Chúng tạo ra vật liệu có khả năng hấp thụ nước cao nhất. Đồng thời, chúng vẫn giữ được độ bền cơ học cần thiết. Việc tối ưu hóa này rất quan trọng. Nó giúp sản xuất vật liệu polyme nanocomposite ổn định và hiệu quả.
5.3. Ảnh hưởng của pH và nhiệt độ đến khả năng hấp thụ
Khả năng hấp thụ nước của polyme nanocomposite bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài. pH của dung dịch là một yếu tố quan trọng. Các nhóm chức ion hóa trên chuỗi polyme nhạy cảm với pH. Ở pH thấp (môi trường axit), các nhóm carboxyl có thể không ion hóa hoàn toàn. Điều này làm giảm lực đẩy tĩnh điện. Nó dẫn đến giảm khả năng trương nở và hấp thụ nước. Ngược lại, ở pH cao (môi trường kiềm), sự ion hóa tăng lên. Điều này tăng cường khả năng hấp thụ.
Nhiệt độ cũng có tác động đáng kể. Nhiệt độ cao thường làm tăng động năng của các chuỗi polyme. Điều này có thể tăng cường khả năng trương nở. Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao có thể gây ra hiện tượng mất cấu trúc gel. Nó làm giảm khả năng giữ nước. Luận án đã nghiên cứu ảnh hưởng của pH và nhiệt độ. Mục tiêu là xác định điều kiện hoạt động tối ưu. Chúng giúp vật liệu polyme nanocomposite duy trì hiệu suất hấp thụ tốt nhất. Việc này đảm bảo tính ứng dụng rộng rãi của vật liệu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompozit (Polymer Nanocomposites - PNC) trên cơ sở khoáng sét dạng lớp (Layered Silicates) là một trong những hướng phát triển đột phá của khoa học vật liệu thế kỷ 21. Luận án tiến sĩ hóa học với đề tài "Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompozit trên nền chất đồng trùng hợp acrylic và nanoclay biến tính" do nghiên cứu sinh Nguyễn Tuấn Anh thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội (chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý, mã số 62.44.31.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Ngô Duy Cường và TS. Phan Văn Ninh, đã giải quyết một nút thắt cốt lõi trong kỹ thuật phân tán nano: chuyển dịch bản chất tương tác giữa khoáng sét và nền polyme từ tương tác vật lý yếu sang liên kết hóa học cộng hóa trị bền vững.
Trong các hệ polyme clay nanocompozit truyền thống, khoáng sét tự nhiên Montmorillonit (MMT) có bản chất ưa nước được biến tính bằng muối alkyl amoni bậc 4 để tăng tính ưa dầu. Tuy nhiên, tương tác giữa pha nền polyme và chất độn vô cơ qua tác nhân này chủ yếu là lực Van der Waals thuần túy, dẫn đến hiện tượng trượt pha ở ứng suất cao và hạn chế độ bền nhiệt. Luận án đã tạo ra bước đột phá khi đề xuất sử dụng acrylamit (AM) và các dẫn xuất gồm N,N’-metylenbisacrylamit (NMBA) và N-isopropylacrylamit (NIPA) vừa làm tác nhân xen lớp hữu cơ hóa khoáng sét, vừa đóng vai trò như một comonome có nối đôi $-\text{CH}=\text{CH}_2$ hoạt động để tham gia phản ứng đồng trùng hợp tại chỗ (in-situ copolymerization) với các monome gốc vinyl và acrylic.
Nghiên cứu được xây dựng xung quanh hệ thống câu hỏi và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ chế và điều kiện tối ưu (tỷ lệ tác nhân, nhiệt độ, pH) để proton hóa và chèn các monome acrylamit vào giữa các phiến silicat MMT Tuy Phong là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quá trình trùng hợp tại chỗ của các monome vinyl (Styren, Metyl metacrylat) và acrylic trong sự có mặt của MMT biến tính phản ứng diễn ra như thế nào đối với cấu trúc xen lớp/tróc lớp?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Sự hiện diện của liên kết hóa học giữa mạng lưới poly(acrylat-co-acrylamit) (PAAM) và nanoclay ảnh hưởng ra sao đến khả năng hấp thụ nước của vật liệu siêu hấp thụ nước (SAP)?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Cơ chế nhiệt động học và động học hấp phụ các ion kim loại nặng ($\text{Cu}^{2+}, \text{Pb}^{2+}, \text{Cd}^{2+}, \text{Ni}^{2+}, \text{Zn}^{2+}, \text{Cr}^{3+}$) của vật liệu nanocompozit này được kiểm soát bởi những yếu tố nào?
Tương ứng với các câu hỏi trên là các giả thuyết khoa học:
- Giả thuyết 1 (H1): Quá trình proton hóa nhóm $-\text{CONH}2$ trong môi trường axit cho phép cation hóa acrylamit, giúp trao đổi định lượng với ion $\text{Na}^+$ trong khoáng sét và mở rộng khoảng cách cơ bản $d{001}$.
- Giả thuyết 2 (H2): Phản ứng trùng hợp mạch gốc tại chỗ sẽ mở vòng/phiến sét hoàn toàn, tạo cấu trúc tróc lớp đồng thể, vượt trội so với chất độn thương mại Nanocor I28E.
- Giả thuyết 3 (H3): Nanoclay biến tính hoạt hóa đóng vai trò là các nút khâu mạch đa chức năng nano, thiết lập quan hệ hàm mũ giữa độ trương nở và mật độ khâu mạch.
- Giả thuyết 4 (H4): Sự kết hợp giữa tâm phối trí $-\text{CONH}_2$, $-\text{COO}^-$ và diện tích bề mặt lớn của khoáng sét phân tán nano sẽ làm tăng đột biến dung lượng hấp phụ kim loại nặng theo mô hình đẳng nhiệt Langmuir và động học giả bậc hai.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp lý thuyết trùng hợp mạch sống và gốc tự do, lý thuyết trương nở mạng lưới hydrogel của Flory-Rehner, và mô hình cản khuếch tán tortuosity của Nielsen. Phạm vi nghiên cứu sử dụng nguồn khoáng sét Bentonit Tuy Phong – Bình Thuận (dung lượng trao đổi cation $\text{CEC} = 96 - 105 \text{ meq}/100\text{g}$) với quy trình khảo sát toàn diện về hình thái học, cơ lý, nhiệt vi phân và cân bằng pha hấp phụ.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của polyme clay nanocompozit ghi nhận dấu mốc quan trọng từ công trình của nhóm nghiên cứu Toyota (Fukushima & Inagaki, 1987; Kojima et al., 1993) khi tổng hợp thành công Nylon-6/clay nanocompozit bằng phản ứng trùng hợp mở vòng $\epsilon$-caprolactam trong khoáng sét đã alkyl-amoni hóa. Tiếp đó, Vaia và cộng sự (1993) đã mở ra hướng đi trộn hợp nóng chảy (melt blending), chứng minh khả năng xen lớp polyme nhiệt dẻo vào cấu trúc tinh thể silicat. Trong lĩnh vực polyme acrylic, Blumstein (1965) là người tiên phong phát hiện sự gia tăng độ bền nhiệt khi trùng hợp metylmetacrylat trong khoảng xen lớp montmorillonit.
Tuy nhiên, trong y văn tồn tại hai dòng quan điểm đối lập về bản chất liên kết bề mặt pha:
- Dòng quan điểm vật lý (Physical Intercalation Stream): Đại diện bởi các nghiên cứu sử dụng muối alkyl amoni bậc 4 (như octadecylamin, dimetyl dioctadecyl amoni bromua) tạo ra các hạt nanoclay thương mại như Cloisite hay Nanocor I28E (Huang & Brittain, 2001; Yano et al., 1997). Nhóm này cho rằng tương tác kỵ nước và lực Van der Waals giữa mạch hydrocacbon dài và chuỗi polyme là đủ để phân tán phiến sét và giảm tính thấm khí theo mô hình đường uốn khúc của Nielsen: $$\frac{P_c}{P_p} = \frac{1}{1 + \mu \left(\frac{L}{W}\right)^2 \left(\frac{V_f^2}{1-V_f}\right)}$$
- Dòng quan điểm hóa học phản ứng (Reactive Intercalation Stream): Xu và cộng sự (2003) sử dụng chất hoạt động bề mặt có gắn nhóm chức sulfonic; Herrera và cộng sự (2004) dùng dẫn xuất silan để biến tính khoáng sét trước khi trùng hợp nhũ tương. Nhóm tác giả này lập luận rằng nếu không có liên kết hóa học cộng hóa trị, tương tác bề mặt pha sẽ bị phá vỡ khi vật liệu chịu ứng suất biến dạng lớn hoặc trong môi trường trương nở dung môi cực phân cực.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH Y VĂN QUỐC TẾ │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
[Dòng Tương Tác Vật Lý] [Dòng Biến Tính Hóa Học Phản Ứng]
• Toyota Group (1987, 1993): Alkyl amoni • Xu et al. (2003): Sulfonic-surfactant
• Vaia et al. (1993): Melt intercalation • Herrera et al. (2004): Silane coupling
• Nanocor I28E: Liên kết Van der Waals • Blumstein (1965): Thermal stability
│ │
└────────────────────────┬────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────┐
│ GAP VÀ VỊ THẾ CỦA LUẬN ÁN (2011) │
│ Proton hóa trực tiếp Monome Acrylamit/NIPA/NMBA │
│ Chế tạo MMT-AM phản ứng: Vừa chèn lớp, vừa tham │
│ gia đồng trùng hợp in-situ gắn chặt mạng lưới │
└────────────────────────────────────────────────────┘
Vị thế nghiên cứu của luận án được định vị chính xác tại điểm giao thoa này: Khắc phục nhược điểm mất ổn định nhiệt của các muối alkyl amoni hữu cơ kém bền (vốn dễ bị phân hủy nhiệt ở $180 - 200^\circ\text{C}$) bằng cách sử dụng chính monome phản ứng (Acrylamit, NIPA, NMBA) được proton hóa trong môi trường axit ($\text{pH} = 2 - 4$). Khi so sánh trực tiếp với dòng sản phẩm nhập khẩu cao cấp là Nanocor I28E (Mỹ), giải pháp sử dụng MMT biến tính bằng acrylamit (MMT-AM) từ khoáng sét tự nhiên Tuy Phong cho thấy sự tương hợp pha vượt trội, triệt tiêu hiện tượng tập trung ứng suất và mở ra khả năng tự khâu mạch độc đáo trong hệ hydrogel siêu hấp thụ nước.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm ba lý thuyết nền tảng trong hóa lý polyme và khoa học nano:
-
Mở rộng lý thuyết mạng lưới trương nở Flory-Rehner cho hệ nanocompozit đa mạng: Trong lý thuyết cổ điển, độ trương nở cân bằng của hydrogel phụ thuộc vào mật độ khâu mạch hóa học giữa các chuỗi polyme hữu cơ. Luận án chứng minh rằng các phiến nanoclay MMT-AM đóng vai trò như các "nút mạng nano đa chức năng" (multifunctional nano-crosslinking junctions). Nhờ các liên kết cộng hóa trị hình thành trực tiếp từ bề mặt khoáng sét với các mạch poly(axit acrylic-co-acrylamit), mạng lưới không gian 3 chiều có khả năng phân tán ứng suất thẩm thấu đồng đều, ngăn chặn hiện tượng phá hủy cấu trúc gel ở độ trương nở cực đại.
-
Bổ sung cơ chế truyền pha trong mô hình cản trở khuếch tán: Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ định lượng giữa lực ion ($I$), áp suất thẩm thấu nội màng và mức độ tróc lớp của khoáng sét, bổ sung cho lý thuyết vận chuyển màng bán thấm trong hệ hydrogel tích điện âm chứa các nhóm $-\text{COO}^-$ và cation phân ly tự do.
-
Chuyển dịch Paradigm từ chất độn thụ động sang chất độn phản ứng chức năng: Chứng minh bằng thực nghiệm rằng phiến silicat không chỉ gia cường cơ học thụ động mà trực tiếp tham gia điều chỉnh động học phản ứng trùng hợp, làm thay đổi mật độ quang phổ dao động và nâng cao nhiệt độ phân hủy nhiệt cực đại ($T_{\max}$) của polyme nền.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa: Hóa học khoáng vô cơ (cơ chế thay thế đồng hình $2:1$ của bát diện $\text{AlO}_6$ và tứ diện $\text{SiO}_4$), Hóa học polyme (động học trùng hợp gốc tự do in-situ) và Hóa học môi trường/bề mặt (nhiệt động học và động học hấp phụ dị thể).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH LIÊN NGÀNH CỦA LUẬN ÁN │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ HÓA HỌC KHOÁNG VÔ CƠ │ │ HÓA HỌC POLYME NANO │ │ HÓA HỌC BỀ MẶT HẤP PHỤ │
│ • MMT 2:1 Tuy Phong │ │ • Trùng hợp in-situ │ │ • Đẳng nhiệt Langmuir & │
│ • CEC: 96-105 meq/100g │ │ • Đồng trùng hợp AM/AA │ │ Freundlich │
│ • Proton hóa & trao đổi │ │ • Tạo mạng 3D liên kết │ │ • Động học giả bậc 2 │
│ cation Na+ │ │ cộng hóa trị MMT-AM │ │ • Phối trí Chelation │
└────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘
│ │ │
└───────────────────────────┼───────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ VẬT LIỆU ĐA NĂNG ĐỘT PHÁ │
│ 1. Màng phủ nanocompozit cơ lý cao (PS, PMMA gia cường) │
│ 2. Polyme siêu hấp thụ nước (SAP) bền nhiệt & chịu nén │
│ 3. Vật liệu xử lý triệt để ion kim loại nặng (Pb2+, Cu2+, Cd2+, Ni2+) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ ràng: Áp dụng đối với khoáng sét montmorillonit có dung lượng trao đổi cation $\text{CEC} \ge 90 \text{ meq}/100\text{g}$; các monome vinyl/acrylic có khả năng đồng trùng hợp gốc tự do; và dung dịch hấp phụ kim loại ở dải $\text{pH}$ từ $2$ đến $6$ nhằm tránh hiện tượng kết tủa hydroxit kim loại.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (Positivism Paradigm) với quy trình thực nghiệm định lượng cao, lặp lại nhiều lần để bảo đảm tính khách quan. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level experimental design) bao gồm 3 cấp độ:
- Cấp độ 1 (Nano-scale Modification): Tinh chế và hữu cơ hóa bentonit Tuy Phong bằng phản ứng trao đổi ion với acrylamit, NIPA, NMBA đã được proton hóa trong dung dịch nước ở các giá trị $\text{pH}$ ($1 - 6$), nhiệt độ ($30 - 80^\circ\text{C}$), và tỷ lệ mol tác nhân/clay khác nhau.
- Cấp độ 2 (In-situ Polymerization): Trùng hợp gốc tự do tại chỗ tạo màng polystyren (PS), polymetylmetacrylat (PMMA) và hydrogel poly(acrylat-co-acrylamit) (PAAM) chứa nanoclay biến tính phản ứng.
- Cấp độ 3 (Macro-scale Evaluation): Khảo sát tính năng cơ lý màng phủ, khả năng hấp thụ nước và hiệu năng xử lý môi trường.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu kiểm soát nghiêm ngặt các điều kiện tổng hợp và phân tích:
- Xử lý khoáng sét: Khoáng sét Bentonit Tuy Phong – Bình Thuận được phân tán trong nước cất nhiều giờ để trương nở phân ly trạng thái gel, sau đó phản ứng trao đổi ion với dung dịch acrylamit đã axit hóa bằng $\text{HCl}$ ở $80^\circ\text{C}$, lọc rửa sạch ion $\text{Cl}^-$ (kiểm tra bằng $\text{AgNO}_3$) và sấy chân không.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation):
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Đo trên thiết bị chuyên dụng góc hẹp ($2\theta = 1 - 10^\circ$) để xác định chính xác khoảng cách cơ bản giữa các lớp phiến sét ($d_{001}$) theo định luật Bragg ($n\lambda = 2d\sin\theta$).
- Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Nhận diện các nhóm dao động hóa học đặc trưng ($-\text{CONH}_2, -\text{COO}^-, \text{Si}-\text{O}-\text{Si}, \text{Al}-\text{OH}$).
- Hiển vi điện tử quét (SEM): Đánh giá cấu trúc hình thái bề mặt, mạng xốp và sự phân tán hạt nano.
- Phân tích nhiệt khối lượng (TGA/DTA): Đo tốc độ mất khối lượng từ nhiệt độ phòng đến $600 - 800^\circ\text{C}$ với tốc độ gia nhiệt $10^\circ\text{C}/\text{phút}$ trong môi trường khí trơ.
- Quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (AAS): Định lượng chính xác nồng độ ion kim loại nặng trước và sau hấp phụ với độ nhạy cỡ $\text{ppb}/\text{ppm}$.
- Đo lường độ tin cậy cơ lý: Phương pháp xác định độ bền va đập, độ bền uốn dẻo, độ bền cào xước và độ bám dính màng theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt; phương pháp túi chè (tea bag method) chuẩn hóa để đo độ hấp thụ nước ($Q_w$).
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu thành phần khoáng và tính chất vật lý được thống kê định lượng chi tiết:
- Thành phần hóa học của Bentonit Tuy Phong – Bình Thuận: $\text{SiO}_2 = 51,90%$; $\text{Al}_2\text{O}_3 = 15,60%$; $\text{Fe}_2\text{O}_3 = 2,83%$; $\text{FeO} = 0,21%$; $\text{CaO} + \text{MgO} = 4,05%$; $\text{K}_2\text{O} + \text{Na}_2\text{O} = 4,05%$; mất khi nung $= 15,67%$.
- Các mô hình hồi quy phi tuyến tính và tuyến tính hóa của Langmuir, Freundlich, động học giả bậc 1 và giả bậc 2 được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng (OriginLab), đạt hệ số tương quan $R^2 > 0,99$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 5 phát hiện khoa học mang tính đột phá với bằng chứng thực nghiệm rõ ràng:
-
Khả năng chèn lớp và mở rộng khoảng cách mạng tinh thể của Acrylamit proton hóa: Quá trình proton hóa nhóm amit ($-\text{CONH}_2 + \text{H}^+ \rightarrow -\text{CONH}3^+$) xảy ra tối ưu ở $\text{pH} = 2 - 3$. Khi đưa vào huyền phù MMT ở $80^\circ\text{C}$, cation này đã thế chỗ định lượng ion $\text{Na}^+$, làm tăng khoảng cách cơ bản $d{001}$ từ $0,96 \text{ nm}$ của MMT ban đầu lên $1,48 - 1,52 \text{ nm}$ đối với acrylamit, và đạt tới $2,58 \text{ nm}$ khi sử dụng dẫn xuất NIPA.
-
Cơ chế đồng trùng hợp tại chỗ tạo cấu trúc tróc lớp đồng thể: Trên giản đồ XRD của mẫu polystyren và polymetylmetacrylat chứa $3%$ MMT-AM, pic nhiễu xạ đặc trưng cho mặt phẳng $(001)$ của khoáng sét hoàn toàn biến mất trong vùng $2\theta = 2 - 8^\circ$. Điều này chứng minh các lớp silicat đã bị bóc tách hoàn toàn (fully exfoliated) và phân tán đồng nhất trong nền polyme nhờ phản ứng đồng trùng hợp giữa nối đôi của tác nhân chèn lớp và monome nền.
-
Gia cường vượt bậc tính năng cơ lý và độ bền nhiệt so với chất độn thương mại: So sánh trực tiếp giữa mẫu polyme compozit sử dụng MMT-AM và mẫu sử dụng nanoclay thương mại Nanocor I28E cho thấy: Màng phủ polymetylmetacrylat nanocompozit chứa $3%$ MMT-AM có độ bền cào xước tăng $42%$, độ bền va đập tăng $35%$, và nhiệt độ phân hủy mạnh nhất ($T_{\max}$) tăng từ $360^\circ\text{C}$ (polyme nguyên chất) lên $405^\circ\text{C}$ (tăng $45^\circ\text{C}$). Mức cải thiện này cao hơn đáng kể so với mẫu gia cường bằng I28E ($T_{\max}$ chỉ đạt $388^\circ\text{C}$).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH ĐỘ BỀN NHIỆT VÀ CƠ LÝ GIỮA CÁC HỆ NANOCOMPOZIT │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Nhiệt độ phân hủy cực đại T_max (°C)
410 ┌───────────────────────────────────────────────────┐
│ │ ■ PMMA / MMT-AM (3%): 405°C
400 │ ████ │ ■ PMMA / I28E (3%): 388°C
│ ████ ▒▒▒▒ │ ■ PMMA nguyên chất: 360°C
390 │ ████ ▒▒▒▒ │
│ ████ ▒▒▒▒ │
380 │ ████ ▒▒▒▒ │
│ ████ ▒▒▒▒ │
370 │ ░░░░ ████ ▒▒▒▒ │
│ ░░░░ ████ ▒▒▒▒ │
360 │ ░░░░ ████ ▒▒▒▒ │
350 └───────────────────┴───────────────┴──────┴────────┘
PMMA thuần PMMA/MMT-AM PMMA/I28E
-
Quy luật hấp thụ nước của hydrogel siêu hấp thụ nước PAAM/MMT-AM: Nghiên cứu đã thiết lập phương trình thực nghiệm liên hệ giữa độ hấp thụ nước ($Q_w$, đơn vị $\text{g H}_2\text{O}/\text{g}$ polyme) và hàm lượng chất khâu mạch NMBA ($C_c$, đơn vị $%$ khối lượng) khi nồng độ chất khơi mào $> 0,2%$: $$Q_w = 2,2211 \times C_c^{-0,65}$$ Hàm lượng nanoclay tối ưu được xác định chính xác ở mức $2 - 3%$, cho độ trương nở đạt cực đại (hơn $600 - 800$ lần khối lượng ban đầu trong nước cất). Đồng thời, dữ liệu thực nghiệm đã xác nhận mối quan hệ tuyến tính chặt chẽ giữa $Q_w^{5/3}$ và nghịch đảo lực ion $1/I$ ($R^2 = 0,994$), phù hợp hoàn hảo với lý thuyết áp suất thẩm thấu màng Donnan.
-
Hiệu năng và động học hấp phụ kim loại nặng đột phá: Vật liệu nanocompozit $\text{PAAM}_2$ (chứa $2%$ MMT-AM) thể hiện khả năng hấp phụ vượt trội đối với các ion kim loại nặng theo trật tự: $\text{Pb}^{2+} > \text{Cu}^{2+} > \text{Cd}^{2+} > \text{Ni}^{2+} > \text{Zn}^{2+}$. Quá trình hấp phụ tuân theo mô hình đẳng nhiệt Langmuir với dung lượng hấp phụ đơn lớp cực đại đạt hàng trăm $\text{mg}/\text{g}$. Động học quá trình tuân theo phương trình giả bậc hai (pseudo-second-order kinetic model) với hệ số tương quan $R^2 > 0,999$, khẳng định cơ chế hấp phụ hóa học qua tương tác tạo phức chelat giữa ion kim loại với cặp electron tự do trên nguyên tử O và N của các nhóm $-\text{COO}^-$ và $-\text{CONH}_2$.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp quy trình công nghệ chuẩn hóa để hữu cơ hóa khoáng sét nội địa bằng monome hoạt hóa, giải quyết bài toán tương hợp pha vô cơ - hữu cơ trong tổng hợp vật liệu nanocompozit.
- Về mặt công nghệ và sản xuất: Cho phép thay thế các chất độn nano đắt tiền nhập khẩu (như Nanocor, Cloisite) bằng nguồn bentonit tự nhiên Tuy Phong với chi phí sản xuất thấp, phục vụ sản xuất sơn phủ chất lượng cao, màng chống thấm và nhựa kỹ thuật.
- Về mặt môi trường và nông nghiệp: Chế tạo thành công vật liệu giữ ẩm thông minh có khả năng tái sử dụng nhiều lần phục vụ canh tác nông nghiệp trên đất khô hạn, đồng thời làm chất hấp phụ hiệu năng cao để xử lý triệt để nước thải công nghiệp chứa kim loại nặng mà không sinh ra lượng bùn thải thứ cấp độc hại.
Limitations và Future Research
Dù đạt được những kết quả xuất sắc, nghiên cứu vẫn ghi nhận một số giới hạn khoa học cần tiếp tục hoàn thiện:
- Giới hạn về quy mô tổng hợp: Các phản ứng trùng hợp tại chỗ và quá trình trao đổi ion mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (mẻ $500 \text{ ml} - 2 \text{ lít}$), chưa khảo sát các hiệu ứng truyền nhiệt và truyền khối trong các thiết bị phản ứng pilot công nghiệp.
- Độ tinh khiết của khoáng sét tự nhiên: Nguồn bentonit Tuy Phong dù có $\text{CEC}$ cao nhưng vẫn chứa tỷ lệ nhỏ oxit sắt ($\text{Fe}_2\text{O}_3 = 2,83%$), có thể gây ảnh hưởng nhẹ đến màu sắc của màng polyme quang học.
- Độ bền trong môi trường đa ion phức tạp: Khả năng hấp thụ nước và hấp phụ kim loại nặng bị suy giảm khi làm việc trong môi trường nước biển hoặc nước thải có lực ion quá cao ($I > 0,5 \text{ M}$).
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong giai đoạn 5-10 năm tới bao gồm:
- Thiết kế hệ thống trùng hợp nhũ tương liên tục quy mô pilot để sản xuất hạt nano SAP MMT-AM.
- Biến tính bề mặt khoáng sét bằng các oligome phân hủy sinh học (như poly axit lactic - PLA, Chitosan, tinh bột) kết hợp acrylamit nhằm tạo ra hydrogel tự hủy thân thiện môi trường hoàn toàn.
- Thử nghiệm thực địa xử lý nước thải mạ điện và nước rỉ rác có thành phần đa kim loại cạnh tranh phức tạp.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những tác động khoa học và kinh tế - xã hội to lớn:
- Tác động học thuật: Đặt nền móng vững chắc cho hướng nghiên cứu biến tính khoáng sét phản ứng tại Việt Nam, mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí quốc tế chuyên ngành polyme và khoa học vật liệu (như Polymer, Applied Clay Science, Macromolecules).
- Chuyển đổi công nghiệp: Cung cấp giải pháp kỹ thuật nâng cao giá trị gia tăng cho ngành khai thác khoáng sản bentonit tại Bình Thuận và Lâm Đồng, giảm phụ thuộc vào hạt nano nhập khẩu trong ngành công nghiệp sơn phủ và vật liệu composite.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Ứng dụng hạt siêu hấp thụ nước giữ ẩm đất giúp tiết kiệm $40 - 60%$ lượng nước tưới cho cây trồng tại các vùng hạn hán miền Trung và Tây Nguyên; xử lý nước thải nhiễm chì và đồng đạt quy chuẩn xả thải môi trường với chi phí vận hành giảm trên $30%$ so với phương pháp trao đổi ion truyền thống.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tiếp cận phương pháp luận chi tiết về biến tính bề mặt hạt vô cơ nano và mô hình hóa động học phản ứng trùng hợp in-situ.
- Các kỹ sư R&D ngành Polyme - Sơn phủ: Ứng dụng quy trình chế tạo màng phủ compozit chịu va đập, chống cào xước và bền nhiệt cao.
- Doanh nghiệp xử lý môi trường: Sở hữu công nghệ chế tạo vật liệu hấp phụ kim loại nặng tái sinh được nhiều lần, giảm thiểu chi phí chôn lấp bùn thải nguy hại.
- Ngành nông nghiệp công nghệ cao: Ứng dụng chất giữ ẩm SAP bền nhiệt, giải phóng ẩm có kiểm soát cho đất canh tác khô cằn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng lý thuyết khâu mạch mạng lưới của Flory-Rehner bằng cách chứng minh khoáng sét biến tính bằng acrylamit (MMT-AM) hoạt động như một "comonome - nút mạng đa chức năng nano" tham gia trực tiếp vào phản ứng đồng trùng hợp tạo liên kết hóa học cộng hóa trị bền vững, thay thế hoàn toàn tương tác vật lý Van der Waals truyền thống giữa pha hữu cơ và vô cơ.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế trước đây? So với nghiên cứu của Toyota (Kojima et al., 1993) chỉ dùng muối alkyl amoni trơ và nghiên cứu của Herrera et al. (2004) dùng silan đắt tiền, phương pháp luận của luận án sử dụng kỹ thuật proton hóa trực tiếp monome acrylamit trong môi trường axit ($\text{pH} = 2 - 3$) để trao đổi ion với bentonit tự nhiên. Kỹ thuật này vừa đơn giản, chi phí thấp, vừa bảo toàn hoạt tính nối đôi $-\text{C}=\text{C}-$ để trùng hợp in-situ, giúp phiến sét tróc lớp hoàn toàn mà không cần thiết bị trộn siêu tần nóng chảy phức tạp như Vaia et al. (1993).
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất? Đó là sự vượt trội về độ bền nhiệt của hệ màng phủ PMMA/MMT-AM so với hệ sử dụng hạt thương mại Nanocor I28E. Ở cùng hàm lượng $3%$ nano, nhiệt độ phân hủy cực đại $T_{\max}$ của hệ MMT-AM đạt tới $405^\circ\text{C}$ (tăng $45^\circ\text{C}$ so với polyme nền), cao hơn mẫu I28E tới $17^\circ\text{C}$, do các muối amoni mạch dài trong I28E bị phân hủy Hofmann từ sớm trong khi khung polyme gắn cộng hóa trị vào MMT-AM tạo thành hàng rào nhiệt vô cơ vững chắc.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp thực nghiệm (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ các thông số thực nghiệm từ thành phần hóa học khoáng thạch, tỷ lệ mol tác nhân chèn lớp/MMT, nồng độ chất khơi mào $\text{K}_2\text{S}_2\text{O}_8$, chất khâu mạch NMBA, các bước rửa loại ion $\text{Cl}^-$, chế độ sấy chân không và quy chuẩn đo phổ XRD, FTIR, TGA, AAS đều được quy định định lượng chi tiết, bảo đảm tính tái lặp độc lập $100%$.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chương trình tập trung vào 3 trục chính: (1) Nâng quy mô chế tạo lên cấp pilot công nghiệp; (2) Chuyển đổi nền copolyme tổng hợp sang nền polyme sinh học tự hủy (chitosan/tinh bột ghép MMT-AM); và (3) Tích hợp chức năng nhả chậm phân bón N-P-K kết hợp giữ ẩm cho nông nghiệp bền vững thích ứng biến đổi khí hậu.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Tuấn Anh đã đạt được các đóng góp học thuật và thực tiễn xuất sắc:
- Xác lập thành công quy trình công nghệ hữu cơ hóa khoáng sét Bentonit Tuy Phong bằng acrylamit và các dẫn xuất thông qua cơ chế proton hóa ở $\text{pH} = 2 - 3$, mở rộng khoảng cách mạng tinh thể lên đến $1,52 - 2,58 \text{ nm}$.
- Chế tạo thành công vật liệu polystyren và polymetylmetacrylat nanocompozit có cấu trúc tróc lớp đồng thể, nâng cao độ bền cào xước lên $42%$, độ bền va đập lên $35%$, và tăng nhiệt độ bền nhiệt cực đại thêm $45^\circ\text{C}$.
- Chế tạo thành công vật liệu polyme siêu hấp thụ nước PAAM/MMT-AM có độ trương nở đạt trên $600 - 800$ lần, thiết lập phương trình toán học thực nghiệm $Q_w = 2,2211 \times C_c^{-0,65}$ và kiểm chứng thành công định luật áp suất thẩm thấu màng Donnan ($Q_w^{5/3} \propto 1/I$).
- Làm sáng tỏ cơ chế hấp phụ kim loại nặng đa tầng của vật liệu nanocompozit, chứng minh quá trình tuân theo mô hình đẳng nhiệt Langmuir và động học giả bậc hai với dung lượng hấp phụ lớn và khả năng tái sinh cao.
- Chứng minh tính ưu việt toàn diện của sản phẩm chế tạo từ nguồn bentonit nội địa so với sản phẩm thương mại quốc tế Nanocor I28E, mở ra hướng ứng dụng tự chủ trong công nghiệp sơn phủ, nông nghiệp thông minh và kỹ thuật xử lý môi trường.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN TUẤN ANH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU POLYME NANOCOMPOZIT TRÊN NỀN CHẤT ĐỒNG TRÙNG HỢP ACRYLIC VÀ NANOCLAY BIẾN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2011 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN TUẤN ANH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU POLYME NANOCOMPOZIT TRÊN NỀN CHẤT ĐỒNG TRÙNG HỢP ACRYLIC VÀ NANOCLAY BIẾN TÍNH Chuyên ngành: Hoá lí thuyết và Hoá lí Mã số: 62. 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS Ngô Duy Cƣờng 2. TS Phan Văn Ninh HÀ NỘI – 2011 MỤC LỤC Danh mu ̣c các ký hiê ̣u và chƣ̃ viế t tắ t Danh mu ̣c các bảng Danh mu ̣c các hiǹ h vẽ, đồ thi ̣ MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1.
Polyme có cấu trúc nano 3 1. Vật liệu nanocompozit (NC) 4 1. Polyme clay nanocompozit 4 1. Giới thiệu về nanoclay 5 1.
Biến tính hữu cơ khoáng sét 10 1. Cấu trúc của clay hữu cơ hoá 13 1. Các phƣơng pháp chế tạo vật liệu polyme nanocompozit 14 1. Tính chất của vật liệu polyme nanocompozit 16 1.
Các polyme nền thông dụng sử dụng làm vật liệu polyme nanocompozit với nanoclay dạng lớp 19 1. Giới thiệu chung về các polyme gốc acrylic/acrylat 20 1. Vật liệu polyme siêu hấp thụ nƣớc (Super Absorbent Polymer - SAP) 26 1. Sơ lƣợc về vật liệu polyme siêu hấp thụ nƣớc 26 1.
Cơ chế của quá trình hấp thụ nƣớc 27 1. Ứng dụng và những kết quả nghiên cứu gần đây 29 1. Sử dụng polyme siêu hấp thụ nƣớc để hấp phụ các ion kim loại nặng có trong nƣớc 32 1. Ảnh hƣởng của kim loại nặng đến môi trƣờng và sức khoẻ con ngƣời 32 1.
Một số phƣơng pháp loại các ion kim loại nặng ra khỏi nƣớc thải 34 1. Một số chất hấp phụ thƣờng đƣợc sử dụng để loại bỏ các chất ô nhiễm ra khỏi nƣớc 36 1. Ứng dụng vật liệu polyme trong việc loại bỏ các ion kim loại nặng 37 1. Nghiên cứu quá trình hấp phụ ion kim loại bằng polyme 38 CHƢƠNG 2.
Chế tạo các mẫu vật liệu 41 2. Hữu cơ hoá khoáng sét 41 2. Chế tạo vật liệu polyme gốc vinyl nanocompozit bằng phƣơng pháp trùng hợp tại chỗ trong sự có mặt của nanoclay biến tính 42 2. Chế tạo vật liệu poly styren nanocompozit 42 2.
Chế tạo vật liệu poly metylmetacrylat nanocompozit 43 2. Chế tạo vật liệu poly(acrylat-co-acrylamit)/ nanocompozit làm vật liệu siêu hấp thụ nƣớc và vật liệu hấp phụ các ion kim loại nặng 43 2. Các phƣơng pháp nghiên cứu 45 2. Phƣơng pháp phổ hấp thụ nguyên tử (Atomic Absorbtion Spectroscopy - AAS) 45 2.
Phƣơng pháp phổ hồng ngoại 46 2. Phƣơng pháp nhiễu xạ tia X 47 2. Kính hiển vi điện tử quét 48 2. Phƣơng pháp phân tích nhiệt khối lƣợng (Thermal Gravimetric Analysis- TGA) 48 2.
Phƣơng pháp xác định tính năng cơ lý của vật liệu polyme 49 2. Phƣơng pháp xác định độ bền va đập 49 2. Phƣơng pháp xác định độ bền uốn dẻo 49 2. Phƣơng pháp xác định độ bền cào xƣớc 50 2.
Phƣơng pháp xác định độ bám dính 50 2. Phƣơng pháp túi chè xác định lƣợng nƣớc bị hấp thụ 50 2. Phƣơng pháp xác định khả năng hấp phụ các ion kim loại nặng của polyme 51 CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 52 3.
Nghiên cƣ́u quá triǹ h hƣ̃u cơ hóa khoáng sét nanoclay bằ ng acrylamit và các dẫn xuấ t của nó 52 3. Phổ hồng ngoại của các mẫu nanoclay đã đƣợc biến tính hoá 53 3. Ảnh hƣởng của tỷ lệ tác nhân chèn lớp/nanoclay đến khoảng cách lớp giữa các lớp clay 58 3. Ảnh hƣởng của nhiệt độ đến khoảng cách lớp giữa các lớp nanoclay 60 3.
Ảnh hƣởng của pH đến khoảng cách giữa các lớp clay 61 3. Chế tạo và khảo sát tính chất của một số polyme gốc vinyl nanocompozit bằng phƣơng pháp trùng hợp tại chỗ trong sự có mặt của nanoclay biến tính 64 3. Nghiên cứu cấu trúc của vật liệu polyme nanocompozit 68 3. Khảo sát ảnh hƣởng của hàm lƣợng nanoclay đến tính năng cơ lý của màng polyme nanocompozit 74 3.
Ảnh hƣởng của hàm lƣợng nanoclay đến tính năng cơ lý của màng phủ polyme nanocompozit 74 3. So sánh tính năng cơ lý của màng phủ polyme nanocompozit sử dụng hai loại nanoclay là I28E và MMT-AM 76 3. Ảnh hƣởng của nanoclay đến độ bền nhiệt của vật liệu 79 3. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng nanoclay đến độ bền nhiệt của vật liệu 79 3.
So sánh độ bền nhiệt của các mẫu polyme nanocompozit sử dụng hai loại nanoclay là I28E và MMT-AM. Nghiên cƣ́u khả năng hấ p thu ̣ nƣớc của vâ ̣t liê ̣u poly (acrylat – co – acrylamit) nanocompozit 92 3. Nghiên cứu cấu trúc của vật liệu polyme nanocompozit thu đƣợc 93 3. Giản đồ nhiễu xạ tia X 93 3.
Phổ hồng ngoại 97 3. Kết quả nghiên cứu hình thái học của hai mẫu polyacrylamit có và không có nanoclay 99 3. Ảnh hƣởng của các yếu tố đặc trƣng cho quá trình chế tạo vật liệu đến khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu thu đƣợc 100 3. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng chất khơi mào đến khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu 100 3.
Ảnh hƣởng của hàm lƣợng chất khâu mạch đến khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu 102 3. Ảnh hƣởng của tỷ lệ AM/AA đến độ hấp thụ nƣớc của vật liệu 106 3. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng nanoclay đến khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu 108 3. Ảnh hƣởng của một số yếu tố bên ngoài đến khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu poly (acrylat – co – acrylamit) nanocompozit 110 3.
Ảnh hƣởng của pH của dung dịch nƣớc đến khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu 110 3. Ảnh hƣởng của lực ion của dung dịch đến khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu 113 3. So sánh khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu copolyme (acrylat – co – acrylamit) nanocompozit với hai loại nano clay khác nhau: MMT biến tính bằng acrylamit và nanoclay I28E. Nghiên cứu cấu trúc của vật liệu copolyme nanocompozit sử dụng nanoclay là I28E 117 3.
So sánh khả năng hấp thụ nƣớc của hai loại copolyme nanocompozit 120 3. Khả năng tái sử dụng của hai loại vật liệu siêu hấp thụ nƣớc 121 3. Độ bền nhiệt của hai loại vật liệu siêu hấp thụ nƣớc sử dụng hai loại nanoclay khác nhau 124 3. Nghiên cứu khả năng hấp phụ một số ion kim loại nặng của vật liệu copolyme (acrylat – co – acrylamit) nanocompozit 128 3.
Ảnh hƣởng của hàm lƣợng nanoclay đến khả năng hấp phụ các kim loại của vật liệu 128 3. Ảnh hƣởng của loại nanoclay đƣợc sử dụng đến khả năng hấp phụ ion kim loại của polyme nanocompozit 131 3. Sự hấp phụ đẳng nhiệt 133 3. Ảnh hƣởng của pH đến khả năng hấp phụ ion kim loại 139 3.
Động học của quá trình hấp phụ ion kim loại 141 KẾT LUẬN CHUNG 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN Á N ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ 146 TÀI LIỆU THAM KHẢ O 147 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHƢ̃ VIẾT TẮT CVD : Phƣơng pháp lắ ng đo ̣ng hóa ho ̣c NC : Nanocompozit MMT : Montmorillonit TEM : Kính hiển vi điện tử truyền qua SEM : Kính hiển vi điện tử quét LCP : Polyme tinh thể lỏng SAP : Polyme siêu hấ p thu ̣ nƣớc USDA : Bô ̣ Nông Nghiê ̣p Hoa Kỳ SNAP : Polyme siêu hấ p thu ̣ nƣớc an toàn có nguồ n gố c tƣ̣ nhiên SPH : Hydrogel siêu xố p Qm : Độ hấp phụ ion kim loại Qw : Độ hấp thụ nƣớc AAS : Phổ hấ p thu ̣ nguyên tƣ̉ TGA : Phân tích nhiê ̣t khố i lƣơ ̣ng DSC : Phƣơng pháp quét nhiê ̣t vi phân FTIR : Phổ hồ ng ngoa ̣i Fourier MS : Phổ khố i DTA : Phân tić h nhiê ̣t vi sai AM : Acrylamit AA : Acrylat NIPA : N-isopropylacrylamit NMBA : N,N’-metylenbisacrylamit i I28E : Nanoclay I28E do hañ g Nanocor của Hoa Kỳ sản xuấ t MMT-AM : Montmorillonit đƣơ ̣c biế n tính bằ ng acrylamit PAAM : Poly(acrylat – co – acrylamit) PAAM2 : Poly(acrylat – co – acrylamit) nanocompozit chƣ́a 2% nanoclay I : Lƣ̣c ion của dung dich ̣ ii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Các loại khoáng sét và thành phần cấu tạo chủ yếu. Thành phần hóa học của Bentonit Tuy Phong - Bình Thuận [2]. Một số hợp chất hữu cơ thƣờng đƣợc sử dụng để biến tính MMT. Một số tính chất vật lý của polyacrylamit không ion hoá.
Độ tan của poly (axit acrylic) trong một số dung môi. Các phƣơng pháp loại ion kim loại nặng ra khỏi nƣớc thải cùng với các ƣu, nhƣợc điểm của mỗi phƣơng pháp. Điều kiện của các thí nghiệm hữu cơ hoá MMT. Khoảng cách d giữa các lớp clay với tỷ lệ acrylamit/nanoclay thay đổi.
Khoảng cách d giữa các lớp clay với tỷ lệ NIPA/nanoclay thay đổi. Khoảng cách d giữa các lớp clay với tỷ lệ NMBA/nanoclay thay đổi. Khoảng cách d giữa các lớp clay đƣợc chèn bởi acrylamit ở các nhiệt độ khác nhau. Khoảng cách d giữa các lớp clay đƣợc chèn bởi NIPA ở các nhiệt độ khác nhau.
Khoảng cách d giữa các lớp clay đƣợc chèn bởi NMBA ở các nhiệt độ khác nhau. Khoảng cách d giữa các lớp nanoclay đƣợc chèn bởi acrylamit, NMBA và NIPA ở các giá trị pH khác nhau. Điều kiện thực hiện thí nghiệm phản ứng chế tạo vật liệu polyme nanocompozit. Tính chất cơ lý của màng phủ polyme nanocompozit.
Tính chất cơ lý của màng phủ polyme nanocompozit sử dụng nanoclay là I28E. Tần số dao động đặc trƣng của các loại nhóm chức hữu cơ và vô cơ trong hai mẫu vật liệu poly (acrylat-co-acrylamit) (PAAM) và poly (acrylat-co- acrylamit) nanocompozit chứa 2% nanoclay đã đƣợc biến tính (PAAM2). Ảnh hƣởng của hàm lƣợng chất khơi mào lên khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng chất khâu mạch đến khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu siêu hấp thụ nƣớc.
Độ hấp thụ nƣớc của các mẫu polyme có tỷ lệ AM/AA thay đổi. Độ hấp thụ nƣớc của các mẫu vật liệu với hàm lƣợng nanoclay thay đổi. Độ hấp thụ nƣớc của vật liệu ở các giá trị pH dung dịch khác nhau. Ảnh hƣởng của lực ion trong dung dịch đến độ hấp thụ nƣớc của vật liệu.
Độ hấp thụ nƣớc của các mẫu vật liệu siêu hấp thụ nƣớc. Khả năng tái sử dụng của hai loại vật liệu siêu hấp thụ nƣớc nanocompozit. Độ hấp phụ một số ion kim loại nặng của các mẫu polyme nanocompozit với hàm lƣợng clay thay đổi từ 0 – 4% .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tuấn Anh (2011). Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompo [Luận án tiến sĩ, đại học quốc gia hà nội, trường đại học khoa học tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/luan-an-tien-si-nghien-cuu-che-tao-vat-lieu-polyme-nanocompozit-tren-nen-chat-dong-trung-hop-acrylic-va-nanoclay-bien-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompozit trên nền chất đồng trùng hợp acrylic và nanoclay biến tính. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội, trường đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompo" thuộc chuyên ngành Hoá lí thuyết và Hoá lí. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompo" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.