Luận án tiến sĩ: Gia công tia lửa điện có trộn bột titan tại Đại học Bách khoa Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quá trình gia công tia lửa điện trong dung dịch titan. Phân tích ảnh hưởng của nồng độ bột titan đến hiệu suất gia công.

Chuyên ngành

Cơ khí / Gia công vật liệu và Dụng cụ công nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan gia công tia lửa điện EDM và công nghệ PMEDM
Số trang:
132 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Cơ khí / Gia công vật liệu và Dụng cụ công nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan gia công tia lửa điện EDM và công nghệ PMEDM

Gia công tia lửa điện EDM là phương pháp gia công phi truyền thống quan trọng. Công nghệ này bóc tách vật liệu bằng nhiệt lượng sinh ra từ chuỗi xung phóng điện giữa điện cực và phôi. Phương pháp này xử lý hiệu quả các vật liệu siêu cứng và biên dạng hình học phức tạp. Tuy nhiên, năng suất cắt và chất lượng bề mặt trong EDM truyền thống còn nhiều điểm nghẽn. Giải pháp bổ sung hạt dẫn điện mang lại bước đột phá lớn cho công nghệ gia công. Gia công tia lửa điện trộn bột PMEDM ra đời nhằm khắc phục triệt để các hạn chế này. Việc phân tán bột vi mô vào chất lỏng giúp phân tán năng lượng phóng điện đồng đều. Sự kết hợp giữa rung động cơ học và bột trợ lực mở ra hướng đi công nghệ vượt trội.

1.1. Nguyên lý nền tảng của gia công tia lửa điện EDM

Gia công tia lửa điện EDM hoạt động dựa trên cơ chế bóc tách vật liệu bằng nhiệt độ cực cao từ hồ quang điện. Giữa điện cực dụng cụ và phôi luôn duy trì một khe hở phóng điện ngập trong môi trường cách điện. Khi đặt một hiệu điện thế đủ lớn, trường điện môi bị đánh thủng cục bộ. Kênh plasma nhiệt độ cao lập tức hình thành, làm nóng chảy và bốc hơi cục bộ bề mặt kim loại. Dung dịch điện môi liên tục cuốn trôi phoi và làm nguội vùng gia công. Quá trình này không phụ thuộc vào độ cứng cơ học của vật liệu phôi. Dù vậy, hiệu suất bóc tách vẫn bị cản trở bởi hiện tượng tích tụ cặn bẩn và phóng điện cục bộ thiếu ổn định.

1.2. Đột phá từ gia công tia lửa điện trộn bột PMEDM

Gia công tia lửa điện trộn bột PMEDM cải thiện căn bản cơ chế phóng điện truyền thống. Sự có mặt của các hạt kim loại hoặc bán dẫn làm giảm điện trở cách điện của môi trường. Các hạt này xếp thẳng hàng dưới tác dụng của điện trường, tạo thành chuỗi dẫn điện vi mô. Khoảng cách khe hở phóng điện tăng lên đáng kể. Năng lượng xung điện phân tán đều trên diện tích rộng hơn, ngăn ngừa hiện tượng tập trung nhiệt cục bộ. Nhờ đó, các vết lõm phóng điện trở nên nông và phẳng hơn. Phương pháp này giúp bề mặt sản phẩm đạt độ hoàn thiện cao, hạn chế tối đa các vết nứt tế vi và khuyết tật cấu trúc.

1.3. Xu hướng tích hợp rung động hỗ trợ gia công tia lửa điện

Tích hợp rung động tần số thấp là hướng nghiên cứu đột phá trong công nghệ PMEDM. Dao động được gán trực tiếp lên phôi hoặc điện cực dụng cụ trong quá trình cắt. Chuyển động dao động liên tục tạo ra hiệu ứng bơm hút áp suất trong khe hở hẹp. Hiệu ứng này đẩy nhanh quá trình lưu thông dòng môi trường và đẩy sạch cặn phoi ra ngoài. Sự khuấy đảo cơ học ngăn chặn hiện tượng vón cục của các hạt bột. Môi trường phóng điện duy trì tính đồng nhất cao, hạn chế tối đa hồ quang ngắn mạch. Nhờ vậy, chu trình gia công tia lửa điện EDM diễn ra ổn định và liên tục với hiệu suất vượt trội.

II. Cơ chế bột nano titan trong dung dịch điện môi gia công

Việc bổ sung bột nano titan trong dung dịch điện môi tạo nên những biến đổi hóa lý đặc thù. Titan sở hữu tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt cùng hoạt tính bề mặt cao. Khi trộn vào dầu điện môi, các hạt nano tạo ra cầu dẫn điện vi mô giữa hai cực. Quá trình ion hóa diễn ra nhanh hơn ở mức điện áp thấp hơn. Năng lượng hồ quang điện được chia nhỏ thành nhiều tia phóng phân tán. Quá trình nóng chảy diễn ra êm dịu, giảm thiểu ứng suất nhiệt dư trên bề mặt phôi. Cơ chế này đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát vi cấu trúc vật liệu sau gia công.

2.1. Tác động của bột nano titan trong dung dịch điện môi

Bột nano titan trong dung dịch điện môi thay đổi cấu trúc trường tĩnh điện trong khe hở làm việc. Dưới tác động của điện trường cực mạnh, các hạt titan bị phân cực điện tích. Chúng chuyển động có hướng và hình thành các chuỗi hạt bắc cầu qua khe hở. Độ bền điện môi của dung dịch giảm cục bộ tại các vị trí tập trung hạt. Hiện tượng phóng điện mồi diễn ra sớm hơn và ổn định hơn. Các hạt nano cũng hỗ trợ tản nhiệt nhanh sau mỗi xung phóng điện. Lượng nhiệt truyền sâu vào khối kim loại nền giảm đi, hạn chế biến dạng nhiệt và tạo lớp biến cứng bề mặt có độ bền cao.

2.2. Sự biến thiên khe hở phóng điện và kênh plasma hồ quang

Sự xuất hiện của hạt titan mở rộng kích thước khe hở phóng điện thực tế lên gấp nhiều lần so với thông thường. Khe hở lớn hơn tạo điều kiện thuận lợi cho việc tuần hoàn và làm mới dung dịch điện môi. Đường kính kênh plasma hồ quang nở rộng đáng kể. Áp suất plasma giảm xuống, giúp năng lượng nhiệt phân bố trải đều trên bề mặt tiếp xúc. Các vi hốc do tia lửa điện tạo ra có độ sâu nông hơn và bán kính rộng hơn. Bề mặt gia công không còn các miệng núi lửa sâu gồ ghề. Cấu trúc vật liệu sau khi kết tinh lại trở nên mịn màng và đồng đều hơn.

2.3. Kiểm soát nồng độ hạt titan trong dung dịch điện môi

Nồng độ hạt titan trong dung dịch quyết định trực tiếp đến tính ổn định của chu trình gia công. Khi nồng độ ở mức tối ưu, mật độ phóng điện phân tán đạt trạng thái lý tưởng nhất. Nếu nồng độ quá thấp, hiệu quả phân tán năng lượng và mở rộng khe hở không rõ rệt. Ngược lại, nồng độ hạt vượt ngưỡng cho phép dễ gây ra hiện tượng tích tụ và lắng đọng hạt. Tình trạng đoản mạch và hồ quang liên tục có thể xuất hiện, gây cháy rỗ bề mặt. Do đó, việc xác lập chính xác nồng độ hạt titan trong dung dịch là yêu cầu bắt buộc để tối đa hóa hiệu quả công nghệ.

III. Ảnh hưởng công nghệ tới tốc độ bóc tách vật liệu MRR

Tốc độ bóc tách vật liệu MRR là chỉ tiêu hàng đầu phản ánh năng suất công nghệ. Trong phương pháp PMEDM có hỗ trợ rung động, MRR chịu tác động đa chiều từ nhiều yếu tố đầu vào. Năng lượng xung đơn, nồng độ bột và động học rung động tương tác phức tạp với nhau. Năng suất bóc tách đạt giá trị cực đại khi dòng chất lỏng lưu thông tốt và chuỗi phóng điện liên tục. Sự kết hợp đồng thời giữa bột titan và rung động tần số thấp tạo ra hiệu ứng cộng hưởng. Năng suất gia công có thể tăng gấp 1.5 đến 2 lần so với phương pháp xung định hình truyền thống.

3.1. Nâng cao tốc độ bóc tách vật liệu MRR khi trộn bột titan

Tốc độ bóc tách vật liệu MRR tăng mạnh khi đưa hạt bột titan vào dung dịch làm mát. Cầu dẫn điện của hạt nano kích hoạt nhiều điểm phóng điện song song trong cùng một khoảng thời gian. Khối lượng kim loại bị nóng chảy và tách ra khỏi phôi sau mỗi chu kỳ xung tăng lên rõ rệt. Quá trình bóc tách diễn ra liên tục, giảm thiểu thời gian trễ đánh thủng môi trường. Bột titan còn nâng cao hiệu quả truyền nhiệt vào vùng nóng chảy cục bộ. Nhờ đó, hiệu suất loại bỏ kim loại trên một đơn vị năng lượng tiêu thụ được cải thiện vượt bậc, rút ngắn thời gian gia công khuôn mẫu.

3.2. Ảnh hưởng của tần số và biên độ rung gán lên phôi gia công

Tần số và biên độ của rung động gán trên phôi tác động trực tiếp đến động lực học chất lỏng trong khe hở. Khi tần số rung tăng trong phạm vi phù hợp, tốc độ thoát phoi tăng lên nhanh chóng. Phoi gia công không bị giữ lại gây đoản mạch hay làm suy giảm năng lượng xung tiếp theo. Biên độ dao động tạo ra hành trình thay đổi khe hở định kỳ, kích thích sự đổi mới dung dịch. Khi biên độ và tần số đạt điểm cộng hưởng tối ưu, tốc độ bóc tách vật liệu MRR đạt đỉnh. Tuy nhiên, rung động quá mạnh có thể gây mất ổn định khe hở phóng điện và sai lệch kích thước hình học.

3.3. Tác động của áp suất dòng dung dịch điện môi đến phôi

Áp suất dòng phun dung môi đóng vai trò loại bỏ sản phẩm phụ và làm mát phôi tức thì. Áp suất phun vừa đủ giúp cuốn trôi các hạt phoi kim loại và hạt bột đã hấp thụ nhiệt ra khỏi vùng phóng điện. Nếu áp suất quá yếu, cặn bẩn tích tụ gây ra các tia phóng điện thứ cấp có hại. Hiện tượng này làm suy giảm nghiêm trọng tốc độ cắt và gây xước bề mặt. Ngược lại, áp suất dòng quá lớn sẽ cuốn phăng các hạt nano titan ra khỏi vùng gia công trước khi kịp tạo cầu dẫn điện. Việc cân bằng áp suất phun giữ vai trò thiết yếu để duy trì mật độ hạt ổn định.

IV. Đánh giá độ nhám bề mặt Ra và độ mòn điện cực TWR tối ưu

Chất lượng chi tiết gia công được đánh giá thông qua độ nhám bề mặt Ra và độ bền điện cực. Sự tích hợp bột nano titan và rung động tạo ra cơ chế gia công mịn với chất lượng vượt trội. Năng lượng tia lửa phân tán làm giảm chiều sâu các vết lõm tế vi, giảm thiểu độ nhấp nhô bề mặt. Đồng thời, độ mòn điện cực TWR giảm đáng kể nhờ lớp màng bảo vệ hình thành từ hạt titan kết tủa. Bề mặt gia công còn được cải thiện về độ cứng tế vi và khả năng chống mài mòn. Các khuyết tật như vết nứt tế vi được triệt tiêu hiệu quả.

4.1. Cải thiện chất lượng và độ nhám bề mặt Ra sau gia công

Độ nhám bề mặt Ra giảm rõ rệt khi gia công trong dung dịch điện môi trộn bột titan. Tia lửa điện phân tán đồng đều tạo ra các vết rỗ phóng điện nhỏ, nông và có biên dạng thoải. Bề mặt không còn xuất hiện các đỉnh nhọn nhấp nhô lớn như trong gia công tia lửa điện EDM truyền thống. Kết hợp với rung động tần số thấp, chất lỏng rửa trôi đều khắp vùng gia công, ngăn chặn hiện tượng tái bám dính của phoi nóng chảy. Kết quả đo đạc cho thấy giá trị độ nhám bề mặt Ra giảm sâu, bề mặt đạt độ bóng cao. Điều này giúp loại bỏ hoặc rút ngắn công đoạn đánh bóng thủ công sau gia công.

4.2. Giảm thiểu độ mòn điện cực TWR trong môi trường bột titan

Độ mòn điện cực TWR là thông số kinh tế kỹ thuật sống còn trong công nghệ xung định hình. Bột nano titan tạo ra lớp đệm năng lượng, phân tán nhiệt lượng tác động ngược vào bề mặt điện cực dụng cụ. Một phần các hạt titan và cacbon phân hủy từ dung dịch kết tủa tạo thành lớp màng bảo vệ mỏng trên bề mặt điện cực. Lớp màng này ngăn cản quá trình bốc hơi và xói mòn của vật liệu đồng hay graphit. Nhờ đó, độ mòn điện cực TWR giảm đi trông thấy. Độ chính xác truyền biên dạng hình học từ điện cực sang phôi được duy trì ổn định và kéo dài tuổi thọ dụng cụ.

4.3. Kiểm soát chiều dày lớp đúc lại recast layer trên phôi

Chiều dày lớp đúc lại recast layer phản ánh mức độ biến đổi nhiệt tiêu cực trên bề mặt chi tiết. Trong EDM thông thường, lớp đúc lại dày, giòn và chứa nhiều vết nứt tế vi do làm nguội đột ngột. Khi có mặt bột nano titan, mật độ dòng nhiệt tập trung giảm đi, làm lớp nóng chảy mỏng hơn đáng kể. Rung động cơ học liên tục đẩy văng lớp kim loại lỏng trước khi kịp đông đặc lại. Chiều dày lớp đúc lại recast layer giảm mạnh và trở nên đồng nhất. Cấu trúc vi mô của lớp bề mặt còn được biến tính nhờ sự khuếch tán của các hợp chất titan, nâng cao độ cứng và chống ăn mòn.

V. Tối ưu thông số thời gian phát xung Ton Toff và dòng điện

Hiệu quả gia công toàn diện phụ thuộc vào việc điều chỉnh đồng bộ các thông số công nghệ điện. Thời gian phát xung Ton Toff và cường độ dòng điện phóng tia lửa là các nhân tố chính quyết định mức năng lượng của mỗi tia lửa. Thiết lập tỷ lệ xung hợp lý giúp cân bằng giữa năng suất cắt bỏ và độ bóng bề mặt. Quá trình tối ưu hóa đa mục tiêu cần giải quyết mâu thuẫn giữa việc tăng MRR và giảm Ra, TWR. Ứng dụng các thuật toán ra quyết định hiện đại giúp xác định chính xác miền thông số tối ưu. Kết quả này mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho sản xuất công nghiệp.

5.1. Tối ưu hóa cường độ dòng điện phóng tia lửa và chu kỳ xung

Cường độ dòng điện phóng tia lửa quyết định mật độ năng lượng giải phóng trong một xung đơn. Dòng điện lớn làm tăng năng lượng nhiệt, thúc đẩy quá trình nóng chảy và bóc tách khối lượng lớn kim loại. Tuy nhiên, cường độ dòng điện phóng tia lửa quá cao sẽ làm tăng kích thước vết lõm, khiến bề mặt trở nên gồ ghề và làm tăng độ mòn điện cực. Cần thiết lập cường độ dòng điện phù hợp cho từng giai đoạn gia công thô hoặc gia công tinh. Việc phối hợp dòng điện vừa phải với nồng độ hạt titan thích hợp mang lại bề mặt nhẵn mịn mà vẫn bảo toàn năng suất gia công cần thiết.

5.2. Ảnh hưởng của thời gian phát xung Ton Toff đến năng suất

Thời gian phát xung Ton quyết định thời lượng duy trì kênh plasma hồ quang. Thời gian Ton kéo dài làm tăng thể tích kim loại nóng chảy, nhưng nếu quá dài sẽ gây tích tụ cặn bẩn và mất ổn định phóng điện. Ngược lại, thời gian nghỉ Toff cung cấp khoảng nghỉ cần thiết để khử ion hóa môi trường và cuốn trôi phoi. Nếu Toff quá ngắn, môi trường chưa kịp phục hồi độ bền cách điện, dễ dẫn đến hiện tượng hồ quang liên tục gây cháy bề mặt. Thiết lập chính xác thông số thời gian phát xung Ton Toff giúp duy trì chu trình phóng điện tuần hoàn nhịp nhàng và ổn định.

5.3. Mô hình đa mục tiêu TOPSIS và AHP xác định bộ thông số

Phương pháp kết hợp phân tích thứ bậc AHP và thuật toán TOPSIS giải quyết hiệu quả bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu. Phương pháp AHP cho phép xác định trọng số ưu tiên cho từng chỉ tiêu kỹ thuật như MRR, Ra và TWR dựa trên ma trận so sánh cặp. Thuật toán TOPSIS sau đó tiến hành xếp hạng các phương án thực nghiệm dựa trên khoảng cách hình học tới giải pháp lý tưởng. Kết quả tính toán đưa ra bộ thông số công nghệ tối ưu gồm: cường độ dòng điện, Ton, Toff, nồng độ bột titan và tần số rung. Mô hình này giúp doanh nghiệp dễ dàng ứng dụng vào gia công khuôn mẫu chính xác cao.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC BẢNG BIỂU
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
2. Mục đích, đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu
2.1. Mục đích nghiên cứu
2.2. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
3. Phƣơng pháp nghiên cứu
4. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài
5. Những đóng góp mới của luận án
6. Cấu trúc nội dung luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GIA CÔNG XUNG ĐIỆN (EDM) VÀ GIA CÔNG XUNG ĐIỆN CÓ TRỘN BỘT (PMEDM)
1.1. Khái quát về phƣơng pháp xung định hình
1.2. Nguyên lý gia công EDM
1.3. Nguyên lý gia công PMEDM
1.4. Sự phát triển công nghệ và những nghiên cứu trong lĩnh vực PMEDM
1.4.1. Tình hình nghiên cứu PMEDM trên thế giới:
1.4.2. PMEDM với mục tiêu nâng cao năng suất bóc tách vật liệu
1.4.3. Giảm mòn điện cực dụng cụ (EWR) trong PMEDM
1.4.4. Hƣớng khảo sát trong PMEDM
1.4.5. Ảnh hƣởng của vật liệu bột và nồng độ bột đến PMEDM
1.5. Tình hình nghiên cứu PMEDM trong nƣớc
1.6. Ứng dụng của phƣơng pháp gia công xung PMEDM
1.7. Nâng cao chất lƣợng bề mặt xung định hình với phƣơng pháp rung
1.8. Kết luận chƣơng 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA PHƢƠNG PHÁP GIA CÔNG XUNG ĐIỆN CÓ TRỘN BỘT TÍCH HỢP RUNG ĐỘNG
2.1. Các thông số công nghệ trong PMEDM có tích hợp rung động
2.1.1. Các thông số công nghệ của phƣơng pháp xung định hình
2.1.2. Điện áp phóng tia lửa điện
2.1.3. Cƣờng độ dòng điện
2.1.4. Thời gian phát xung và thời gian ngừng phát xung
2.1.5. Dạng sóng xung
2.1.6. Sự phân cực
2.1.7. Khe hở phóng điện()
2.1.8. Dung dịch điện môi
2.2. Ảnh hƣởng bột trộn trong dung dịch điện môi trong EDM (PMEDM)
2.2.1. Lực tác động lên hạt bột trong dung dịch điện môi
2.2.2. Ảnh hƣởng của bột đến độ bền cách điện của dung dịch điện môi
2.2.3. Ảnh hƣởng của bột đến độ lớn khe hở phóng điện
2.2.4. Ảnh hƣởng của bột đến điện dung
2.2.5. Ảnh hƣởng của bột đến đƣờng kính plasma hồ quang
2.3. Ảnh hƣởng của rung động gán vào phôi trong EDM
2.3.1. Mô hình toán học của tấm rung động
2.3.2. Khoảng cách khe hở và áp suất vòi phun trong EDM với rung động gán vào phôi
2.3.3. Mô hình hóa sự thay đổi của áp suất dung dịch điện môi trong khe hở điện cực – phôi có hỗ trợ rung động
2.3.4. Tích hợp rung động siêu âm vào điện cực
2.3.5. Tích hợp rung động tần số thấp vào phôi
3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM KHẢO SÁT ẢNH HƢỞNG CỦA BỘT VÀ RUNG ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ GIA CÔNG XUNG ĐIỆN
3.1. Điều kiện thực nghiệm khảo sát
3.1.1. Vật liệu thí nghiệm
3.1.2. Dung dịch điện môi
3.1.3. Thiết bị thực nghiệm
3.1.4. Máy xung định hình
3.1.5. Thiết bị tạo rung
3.1.6. Sơ đồ gán rung động trong xung định hình
3.1.7. Cân điện tử
3.2. Nghiên cứu ảnh hƣởng của nồng độ bột trong gia công PMEDM
3.3. Nghiên cứu ảnh hƣởng của áp suất dòng phun dung môi trong gia công PMEDM
3.4. Nghiên cứu ảnh hƣởng PMEDM tích hợp rung động đến chi tiết gia công
3.4.1. Ảnh hƣởng của V-PMEDM đến năng suất bóc tách và độ mòn điện cực
3.4.1.1. Ảnh hƣởng của tần số F và biên độ A của rung động đến năng suất MRR
3.4.1.2. Ảnh hƣởng của tần số F và biên độ A đến độ mòn điện cực EWR
3.4.2. Ảnh hƣởng của V-PMEDM đến chất lƣợng bề mặt sau gia công
3.4.2.1. Ảnh hƣởng của V-PMEDM đến nhám bề mặt gia công (Ra)
3.4.2.2. Ảnh hƣởng của V-PMEDM đến độ cứng tế vi của bề mặt gia công (HV)
3.5. So sánh sự ảnh hƣởng của rung động đến EDM và PMEDM
3.5.1. Ảnh hƣởng đến năng suất gia công
3.5.2. Ảnh hƣởng đến nhám bề mặt gia công (Ra)
4. CHƯƠNG 4: XÁC ĐỊNH BỘ THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ HỢP LÝ TRONG PMEDM VỚI RUNG ĐỘNG GÁN TRÊN PHÔI
4.1. Phƣơng pháp nghiên cứu
4.1.1. Phƣơng pháp xác định bộ thông số công nghệ trong bài toán đơn mục tiêu
4.1.2. Phƣơng pháp xác định bộ thông số công nghệ trong bài toán đa mục tiêu
4.1.2.1. Phƣơng pháp Topsis
4.1.2.2. Phƣơng pháp xác định trọng số bằng AHP
4.2. Thực nghiệm nghiên cứu
4.2.1. Xây dựng bộ thông số đầu vào
4.2.2. Xây dựng ma trận thực nghiệm
4.3. Bài toán đơn mục tiêu
4.3.1. Năng suất gia công
4.3.1.1. Ảnh hƣởng của các thông số đến năng suất gia công
4.3.1.2. Xác định bộ thông số công nghệ hợp lý
4.3.2. Tỷ lệ mòn điện cực
4.3.2.1. Ảnh hƣởng của các thông số đến tỷ lệ giữa mòn điện cực và năng suất gia công
4.3.2.2. Xác định bộ thông số công nghệ hợp lý
4.3.3. Nhám bề mặt chi tiết gia công
4.3.3.1. Ảnh hƣởng của các thông số đến nhám bề mặt chi tiết gia công (Ra)
4.3.3.2. Xác định bộ thông số công nghệ hợp lý
4.3.4. Độ cứng bề mặt gia công
4.3.4.1. Ảnh hƣởng của các thông số đến độ cứng bề mặt gia công (HV)
4.3.4.2. Xác định bộ thông số công nghệ hợp lý
4.3.5. Lớp trắng của bề mặt gia công (WLT)
4.3.5.1. Ảnh hƣởng của các thông số đến chiều dày lớp trắng bề mặt gia công(WLT)
4.3.5.2. Xác định bộ thông số công nghệ hợp lý
4.4. Bài toán đa mục tiêu bằng Topsis
4.4.1. Kết quả tính toán bằng Topsis-Taguchi
4.4.2. Kết quả tối ƣu dựa vào hệ số S/N
4.5. Chất lƣợng bề mặt tại điều kiện tối ƣu
4.5.1. Hình thái bề mặt gia công
4.5.2. Hạt bám dính trên bề mặt gia công
4.5.3. Nứt tế vi của bề mặt gia công
4.5.4. Sự thay đổi tổ chức pha
4.6. Kết luận chƣơng 4:
KẾT LUẬN CHUNG VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU
1. Kết luận chung
2. Hƣớng nghiên cứu:
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quá trình gia công tia lửa điện trong dung dịch có trộn bột titan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. HƢỚNG DẪN KHOA HỌC NGHIÊN CỨU SINH GS.TSKH Bành Tiến Long Lê Quang Dũng i luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới GS.NGND Bành Tiến Long , người Thầy đã tận tình hướng dẫn, động viên tôi, giúp đỡ tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Phòng Đào tạo, Viện Cơ khí, Bộ môn Gia công vật liệu và Dụng cụ công nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Cơ khí, Trung tâm Hồng Hải – Foxconn, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi hoàn thành thực nghiệm luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo Trường, Khoa Cơ khí, Bộ môn Cơ điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên đã tạo mọi điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ tôi. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình đã luôn bên cạnh, động viên, giúp đỡ tôi, chia sẻ những khó khăn để tôi hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày…. tháng… năm 2021 Nghiên cứu sinh Lê Quang Dũng ii luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU.

viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC HÌNH VẼ .x DANH MỤC BẢNG BIỂU. xiii PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.

Mục đích, đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu .1 Mục đích nghiên cứu .2 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của luận án.

Cấu trúc nội dung luận án .5 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GIA CÔNG XUNG ĐIỆN (EDM) VÀ GIA CÔNG XUNG ĐIỆN CÓ TRỘN BỘT (PMEDM). Khái quát về phƣơng pháp xung định hình. Nguyên lý gia công EDM. Nguyên lý gia công PMEDM .2 Sự phát triển công nghệ và những nghiên cứu trong lĩnh vực PMEDM .1 Tình hình nghiên cứu PMEDM trên thế giới: .1 PMEDM với mục tiêu nâng cao năng suất bóc tách vật liệu.2 Giảm mòn điện cực dụng cụ (EWR) trong PMEDM.13 iii luan an 1.

Hƣớng khảo sát trong PMEDM .4 Ảnh hƣởng của vật liệu bột và nồng độ bột đến PMEDM.2 Tình hình nghiên cứu PMEDM trong nƣớc .3 Ứng dụng của phƣơng pháp gia công xung PMEDM.4 Nâng cao chất lƣợng bề mặt xung định hình với phƣơng pháp rung.20 Kết luận chƣơng 1 .21 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA PHƢƠNG PHÁP GIA CÔNG XUNG ĐIỆN CÓ TRỘN BỘT TÍCH HỢP RUNG ĐỘNG. Các thông số công nghệ trong PMEDM có tích hợp rung động .1 Các thông số công nghệ của phƣơng pháp xung định hình. Điện áp phóng tia lửa điện. Cƣờng độ dòng điện.

Thời gian phát xung và thời gian ngừng phát xung. Dạng sóng xung. Sự phân cực. Khe hở phóng điện().

Dung dịch điện môi .2 Ảnh hƣởng bột trộn trong dung dịch điện môi trong EDM (PMEDM) .1 Lực tác động lên hạt bột trong dung dịch điện môi .2 Ảnh hƣởng của bột đến độ bền cách điện của dung dịch điện môi .3 Ảnh hƣởng của bột đến độ lớn khe hở phóng điện .4 Ảnh hƣởng của bột đến điện dung .5 Ảnh hƣởng của bột đến đƣờng kính plasma hồ quang .3 Ảnh hƣởng của rung động gán vào phôi trong EDM. Mô hình toán học của tấm rung động .34 iv luan an 2.2 Khoảng cách khe hở và áp suất vòi phun trong EDM với rung động gán vào phôi. Mô hình hóa sự thay đổi của áp suất dung dịch điện môi trong khe hở điện cực – phôi có hỗ trợ rung động .4 Tích hợp rung động siêu âm vào điện cực .5 Tích hợp rung động tần số thấp vào phôi .40 CHƢƠNG 3: THỰC NGHIỆM KHẢO SÁT ẢNH HƢỞNG CỦA BỘT VÀ RUNG ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ GIA CÔNG XUNG ĐIỆN. Điều kiện thực nghiệm khảo sát.

Vật liệu thí nghiệm. Dung dịch điện môi. Thiết bị thực nghiệm. Máy xung định hình.

Thiết bị tạo rung. Sơ đồ gán rung động trong xung định hình. Cân điện tử .3 Nghiên cứu ảnh hƣởng của nồng độ bột trong gia công PMEDM .4 Nghiên cứu ảnh hƣởng của áp suất dòng phun dung môi trong gia công PMEDM. Nghiên cứu ảnh hƣởng PMEDM tích hợp rung động đến chi tiết gia công .1 Ảnh hƣởng của V-PMEDM đến năng suất bóc tách và độ mòn điện cực.

Ảnh hƣởng của tần số F và biên độ A của rung động đến năng suất MRR. Ảnh hƣởng của tần số F và biên độ A đến độ mòn điện cực EWR .2 Ảnh hƣởng của V-PMEDM đến chất lƣợng bề mặt sau gia công. Ảnh hƣởng của V-PMEDM đến nhám bề mặt gia công (Ra). Ảnh hƣởng của V-PMEDM đến độ cứng tế vi của bề mặt gia công (HV) .6 So sánh sự ảnh hƣởng của rung động đến EDM và PMEDM.

Ảnh hƣởng đến năng suất gia công. Ảnh hƣởng đến nhám bề mặt gia công (Ra) .63 CHƢƠNG 4: XÁC ĐỊNH BỘ THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ HỢP LÝ TRONG PMEDM VỚI RUNG ĐỘNG GÁN TRÊN PHÔI. Phƣơng pháp nghiên cứu.1 Phƣơng pháp xác định bộ thông số công nghệ trong bài toán đơn mục tiêu. Phƣơng pháp xác định bộ thông số công nghệ trong bài toán đa mục tiêu .1 Phƣơng pháp Topsis.

Phƣơng pháp xác định trọng số bằng AHP. Thực nghiệm nghiên cứu. Xây dựng bộ thông số đầu vào. Xây dựng ma trận thực nghiệm.

Bài toán đơn mục tiêu. Năng suất gia công. Ảnh hƣởng của các thông số đến năng suất gia công. Xác định bộ thông số công nghệ hợp lý.

Tỷ lệ mòn điện cực. Ảnh hƣởng của các thông số đến tỷ lệ giữa mòn điện cực và năng suất gia công. Xác định bộ thông số công nghệ hợp lý. Nhám bề mặt chi tiết gia công.

Ảnh hƣởng của các thông số đến nhám bề mặt chi tiết gia công (Ra). Xác định bộ thông số công nghệ hợp lý .86 vi luan an 4. Độ cứng bề mặt gia công. Ảnh hƣởng của các thông số đến độ cứng bề mặt gia công (HV).

Xác định bộ thông số công nghệ hợp lý. Lớp trắng của bề mặt gia công (WLT). Ảnh hƣởng của các thông số đến chiều dày lớp trắng bề mặt gia công(WLT). Xác định bộ thông số công nghệ hợp lý.

Bài toán đa mục tiêu bằng Topsis. Kết quả tính toán bằng Topsis-Taguchi. Kết quả tối ƣu dựa vào hệ số S/N .3: Chất lƣợng bề mặt tại điều kiện tối ƣu. Hình thái bề mặt gia công.

Hạt bám dính trên bề mặt gia công. Nứt tế vi của bề mặt gia công. Sự thay đổi tổ chức pha .103 Kết luận chƣơng 4: .106 KẾT LUẬN CHUNG VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU. Kết luận chung.

Hƣớng nghiên cứu: .110 TÀI LIỆU THAM KHẢO .111 vii luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Ý nghĩa Ton Thời gian phát xung Tof Thời gian ngừng phát xung Ra Nhấp nhô bề mặt gia công t Thời gian thực hiện 1 thí nghiệm  Khối lƣợng riêng của phôi D Đƣờng kính lỗ d Đƣờng kính điện cực d Lƣợng quá cắt ip Mật độ dòng điện  Độ nhớt của dung dịch điện môi i Hằng số điện môi của dung dịch điện môi 0 Hằng số điện môi chân không  Kích thƣớc khe hở phóng điện hp Chiều cao nhấp nhô S Diện tích bề mặt điện cực Wc Năng lƣợng của điện dung g/cm3 Thứ nguyên của khối lƣợng riêng V/m Thứ nguyên của cƣờng độ điện trƣờng s Thứ nguyên của thời gian HRC Thang đo độ cứng Hardness Rockwell C HV Thang đo độ cứng Vickers viii luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt EDM Electrical dischagre machining Gia công bằng tia lửa điện Powder mixed electrical Gia công bằng tia lửa điện có trộn PMEDM dischagre machining bột vào dung dịch điện môi Gia công bằng tia lửa điện có trộn V- Vibration- Powder mixed bột vào dung dịch điện môi tích PMEDM electrical dischagre machining hợp rung động WLT White layer thinkness Chiều dày lớp trắng bề mặt SR Surface Roughness Độ nhám bề mặt MRR Material removal rate Năng suất bóc tách vật liệu TWR Lƣợng mòn điện cực theo khối Tool wear rate lƣợng EWR Độ mòn điện cực theo tỉ lệ giữa Electrode wear rate khối lƣợng mòn điện cực và khối lƣợng bóc tách vật liệu (%) PCA Principal component analysis Phân tích thành phần chính dof degree of freedom Bậc tự do S/N Signal to Noise ratio Tỷ số tín hiệu/nhiễu XRD X-Ray diffraction Nhiễu xạ nhờ X - Ray EDX Energy-dispersive X-ray Phổ tán xạ năng lƣợng tia X SEM Scanning electron microscopy Kính hiển vi điện tử quét ANOVA Analysis of variance Phân tích phƣơng sai PVD Physical Vapor Deposition Phủ bay hơi vật lý CVD Chemical Vapor Deposition Phủ bay hơi hóa học CNC Computer Numerical Control Điều khiển bằng máy tính ix luan an DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Quá trình hình thành tia lửa điện trong EDM [4]. 2 Sự hình thành tia lửa điện [1]. 3 Sơ đồ gia công xung điện có trộn bột. 4 Phân loại các lĩnh vực nghiên cứu chính của PMEDM.

5 Ảnh hƣởng của kích thƣớc hạt và nồng độ đến MRR ở các dòng điện khác nhau [13]. 6 Ảnh hƣởng của các loại bột và nồng độ hạt khác nhau đến MRR [15]. 7 Dạng sóng xung phụ thuộc điện áp và dòng điện [3]. 8 Mức độ sử dụng của bột trong PMEDM [3].

9 Ảnh SEM bề mặt thép H13 sau EDM [7]. 10 Ảnh hƣởng của nồng độ bột đến tốc độ bóc tách vật liệu. 11 Ảnh hƣởng của nồng độ bột đến lƣợng mòn điện cực. 1 Sự thay đổi U và I trong quá trình hình thành tia lửa điện [29].

2 Ảnh hƣởng của thời gian phát xung đến tốc độ bác tách vật liệu. 3 Dạng sóng xung chữ nhật [3]. 4 Sơ đồ lực tác động lên hạt bột trong dung môi [30]. 5 Quỹ đạo dịch chuyển của bột trong dung môi [15].

6 Sơ đồ của hạt bột trong vùng khe hở phóng điện [15]. 7 Bột trong chất điện môi. 8 Sơ đồ xác định điện dụng [15]. 9 Vị trí dịch chuyển của tấm gán rung động .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Quang Dũng (2021). Nghiên cứu gia công tia lửa điện trong dung dịch titan - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/luan-an-tien-si-gia-cong-tia-lua-dien-tron-bot-titan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu gia công tia lửa điện trong dung dịch titan - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quá trình gia công tia lửa điện trong dung dịch titan. Phân tích ảnh hưởng của nồng độ bột titan đến hiệu suất gia công.

Luận án "Nghiên cứu gia công tia lửa điện trong dung dịch titan - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu gia công tia lửa điện trong dung dịch titan - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu gia công tia lửa điện trong dung dịch titan - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Cơ khí / Gia công vật liệu và Dụng cụ công nghiệp. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Nghiên cứu gia công tia lửa điện trong dung dịch titan - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu gia công tia lửa điện trong dung dịch titan - Luận án tiến sĩ" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu gia công tia lửa điện trong dung dịch titan - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter