Luận án ảnh hưởng yếu tố công nghệ đến mòn đá và chất lượng bề mặt khi mài định hình rãnh tròn xoay

Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố công nghệ đến mòn đá khi mài định hình, phân tích tác động của công nghệ đến hiệu suất mài.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu mòn đá khi mài định hình rãnh tròn
Số trang:
188 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu mòn đá khi mài định hình rãnh tròn

Mài định hình rãnh tròn xoay là nguyên công gia công tinh quan trọng trong cơ khí chính xác. Phương pháp này thường áp dụng khi sản xuất các chi tiết như rãnh lăn vòng bi hoặc trục then. Đá mài có biên dạng khớp với prôfin yêu cầu của chi tiết. Khi gia công, đá mài tiếp xúc trực tiếp với bề mặt kim loại dưới áp lực lớn. Ma sát liên tục sinh nhiệt lượng cao tại vùng cắt. Điều này khiến bề mặt đá mài bị mòn nhanh chóng. Mòn đá làm thay đổi hình dáng hình học của đá mài. Hiện tượng này ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác kích thước của sản phẩm. Việc nghiên cứu quy luật mòn đá khi mài định hình giúp nâng cao hiệu quả sản xuất. Doanh nghiệp có thể chủ động kiểm soát chất lượng bề mặt. Đồng thời, nghiên cứu tạo cơ sở xác định chế độ cắt tối ưu và kéo dài tuổi thọ dụng cụ.

1.1. Bản chất phương pháp mài định hình rãnh tròn xoay

Mài định hình rãnh tròn xoay sử dụng đá mài có prôfin định hình sẵn. Đá mài quay tròn với vận tốc cao và tiến dao hướng kính vào phôi. Phôi cũng quay tròn quanh trục tâm để tạo hình bề mặt rãnh cong. Quá trình cắt gọt diễn ra đồng thời trên toàn bộ chiều dài cung tiếp xúc. Diện tích tiếp xúc giữa đá và phôi lớn hơn nhiều so với mài tròn thông thường. Ma sát sinh ra phân bố không đều dọc theo biên dạng rãnh. Áp lực cắt tập trung mạnh tại các vị trí đáy rãnh và mép rãnh. Điều kiện tản nhiệt và bôi trơn tại vùng cắt gặp nhiều khó khăn. Phoi mài dễ bị kẹt vào các lỗ xốp trên bề mặt đá. Sự kết hợp giữa ứng suất cơ học và nhiệt độ cao làm đá mài suy giảm nhanh khả năng cắt.

1.2. Tầm quan trọng của kiểm soát mòn đá mài định hình

Kiểm soát độ mòn đá mài giữ vai trò quyết định trong gia công cơ khí chính xác. Khi hạt mài bị mòn hoặc vỡ, hình dạng prôfin đá sẽ biến dạng cục bộ. Sai lệch prôfin đá truyền trực tiếp lên rãnh lăn chi tiết gia công. Sai số này dẫn đến hiện tượng sai lệch bán kính cong và gây méo rãnh. Độ nhám bề mặt rãnh mài cũng tăng lên rõ rệt. Lỗi hình học rãnh lăn làm giảm tuổi thọ của ổ bi khi vận hành. Nếu không kiểm soát tốt độ mòn, sản phẩm dễ bị loại bỏ do vượt quá dung sai cho phép. Kiểm soát mòn đá giúp xác định chính xác thời điểm cần sửa đá. Việc này tránh sửa đá quá sớm gây lãng phí dụng cụ mài. Ngược lại, sửa đá đúng lúc ngăn chặn sản phẩm phế phẩm và tối ưu hóa chi phí sản xuất.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu các yếu tố công nghệ trong gia công

Nghiên cứu hướng đến việc làm rõ cơ chế tác động của các thông số công nghệ đến tốc độ mòn đá. Các yếu tố xem xét gồm vận tốc đá, vận tốc phôi và lượng chạy dao hướng kính. Đặc tính đá mài và điều kiện sửa đá cũng được phân tích toàn diện. Nghiên cứu xác lập mối quan hệ định lượng giữa chế độ cắt và độ mòn đá mài. Đồng thời, chất lượng bề mặt gia công gồm độ nhám và độ ô van được đánh giá chi tiết. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng mô hình dự báo mòn đá. Dữ liệu thực nghiệm giúp kỹ sư công nghệ lựa chọn bộ thông số gia công hợp lý nhất. Mục tiêu cuối cùng là vừa đảm bảo năng suất cắt gọt, vừa duy trì độ chính xác của rãnh lăn ổ bi.

II. Cơ chế vật lý gây mòn đá khi mài định hình chi tiết máy

Quá trình mòn đá mài là một hiện tượng lý hóa phức tạp tại vùng tiếp xúc cắt. Trong quá trình mài định hình, đá mài chịu tác động đồng thời của tải trọng cơ học và trường nhiệt độ cao. Các hạt mài cọ xát với phôi kim loại ở vận tốc hàng chục mét trên giây. Bề mặt hạt mài chịu ma sát khốc liệt dẫn đến hiện tượng cùn mòn quang học. Cầu liên kết giữa các hạt mài chịu lực uốn và lực cắt chu kỳ liên tục. Sau một khoảng thời gian, liên kết bị phá hủy khiến hạt mài bật ra ngoài. Mòn đá diễn ra dưới nhiều dạng khác nhau tùy thuộc vào điều kiện công nghệ cụ thể. Việc nhận diện đúng cơ chế mòn giúp đưa ra biện pháp khắc phục chính xác.

2.1. Quá trình mài mòn hạt mài và phá hủy chất liên kết

Quá trình mòn đá gồm hai hiện tượng chính: mòn cùn hạt mài và đứt gãy cầu liên kết. Ban đầu, các đỉnh nhọn của hạt mài bị ma sát cơ học làm cùn phẳng. Diện tích mặt cùn tăng lên làm tăng lực ma sát và nhiệt cắt. Khi nhiệt độ tăng cao, hiện tượng khuếch tán hóa học giữa kim loại và hạt mài bắt đầu xuất hiện. Lực cắt tác dụng lên từng hạt mài vượt quá độ bền cơ học của vật liệu liên kết. Cầu liên kết gốm hoặc nhựa bị nứt nẻ và vỡ vụn. Các hạt mài bị bật khỏi bề mặt làm trơ ra các lớp hạt mài mới phía dưới. Nếu liên kết quá mềm, đá mòn rất nhanh và mất biên dạng. Nếu liên kết quá cứng, đá bị trơ cùn, gây cháy bề mặt chi tiết gia công.

2.2. Sự biến dạng prôfin đá mài và sai số hình học rãnh

Biến dạng prôfin là dạng mòn nguy hiểm nhất trong nguyên công mài định hình. Mòn đá không diễn ra đồng đều trên toàn bộ cung tiếp xúc của rãnh cong. Điểm đỉnh của prôfin đá mài thường chịu tải trọng lớn và tản nhiệt kém nhất. Do đó, phần đỉnh đá mòn nhanh hơn phần sườn bên của prôfin. Sự mòn không đều này làm thay đổi bán kính cong thiết kế của đá mài. Khi đá mài mất biên dạng chuẩn, hình học rãnh gia công bị sai lệch nghiêm trọng. Rãnh lăn xuất hiện hiện tượng biến dạng tiết diện và tăng sai số độ ô van. Chi tiết gia công không còn đảm bảo độ đồng tâm và độ tròn theo yêu cầu kỹ thuật. Sai số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc êm ái của vòng bi.

2.3. Quy luật mòn đá và tuổi bền của dụng cụ mài định hình

Diễn biến mòn đá theo thời gian tuân theo quy luật gồm ba giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn một là mòn ban đầu diễn ra nhanh chóng sau khi sửa đá. Các hạt mài nhô cao hoặc liên kết yếu bị bẻ gãy tức thì. Giai đoạn hai là mòn ổn định với tốc độ mòn tuyến tính và đồng đều. Đây là thời gian làm việc hữu ích nhất của đá mài trong chu kỳ gia công. Giai đoạn ba là mòn phá hủy khi đá mòn cùn nghiêm trọng. Lực cắt và nhiệt độ tăng đột biến gây rung động mạnh và cháy rãnh phôi. Tuổi bền của đá mài được định nghĩa bằng khoảng thời gian giữa hai lần sửa đá liên tiếp. Xác định đúng tuổi bền giúp duy trì năng suất và bảo vệ chất lượng bề mặt chi tiết.

III. Yếu tố công nghệ gây mòn đá khi mài định hình ổ bi thép

Các yếu tố công nghệ trong hệ thống gia công quyết định trực tiếp cường độ mòn của đá mài. Chế độ cắt gồm vận tốc cắt, tốc độ phôi và lượng chạy dao có mối liên hệ mật thiết với nhau. Mỗi sự thay đổi nhỏ của một thông số đều làm dịch chuyển trạng thái nhiệt và lực cắt. Ngoài ra, độ cứng của vật liệu phôi sau nhiệt luyện cũng tác động đến tốc độ mòn hạt mài. Thép ổ bi có độ cứng cao đòi hỏi lựa chọn thông số công nghệ thật chặt chẽ. Hiểu rõ quy luật tác động của từng yếu tố giúp tối ưu hóa quá trình gia công. Việc này hỗ trợ kỹ sư thiết lập chế độ mài hợp lý cho từng loại máy mài chuyên dụng.

3.1. Ảnh hưởng của vận tốc cắt và tốc độ quay của phôi

Vận tốc quay của đá mài tác động trực tiếp đến chiều dày lớp phoi cắt của từng hạt mài. Khi tăng vận tốc đá, chiều dày phoi do mỗi hạt mài cắt giảm xuống. Lực tác dụng lên từng hạt mài riêng lẻ giảm đi đáng kể. Nhờ đó, hiện tượng vỡ vụn hạt mài giảm và tốc độ mòn đá chậm lại. Ngược lại, khi tăng tốc độ quay của phôi, lượng kim loại bóc tách trong một đơn vị thời gian tăng lên. Lực cắt tiếp tuyến và lực pháp tuyến đều tăng nhanh. Tải trọng lớn thúc đẩy quá trình mài mòn cơ học và phá hủy cầu liên kết. Do đó, việc phối hợp hợp lý giữa vận tốc đá và vận tốc phôi giúp giảm thiểu mòn đá và ổn định quá trình cắt.

3.2. Tác động của chiều sâu mài và lượng chạy dao hướng kính

Chiều sâu mài và lượng chạy dao hướng kính quyết định trực tiếp đến năng suất bóc tách kim loại. Khi tăng lượng chạy dao hướng kính, lực cắt tăng theo hàm số mũ. Áp lực tiếp xúc giữa mặt đá và rãnh chi tiết tăng vọt. Nhiệt lượng sinh ra tại vùng gia công tích tụ lớn do không kịp tản ra môi trường. Nhiệt độ cao làm mềm chất liên kết và thúc đẩy mòn hóa học của hạt mài. Đá mài nhanh chóng bị mất biên dạng hình học chuẩn. Vì vậy, trong các chu kỳ mài thô có thể dùng lượng chạy dao lớn để tăng năng suất. Tuy nhiên, trong chu kỳ mài tinh rãnh lăn ổ bi, lượng chạy dao cần giảm nhỏ để hạn chế mòn đá và đảm bảo độ nhám bề mặt.

3.3. Vai trò của chế độ sửa đá và dung dịch trơn nguội

Chế độ sửa đá mài có ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái bề mặt làm việc ban đầu của đá. Dụng cụ sửa đá bằng kim cương tạo ra các lưỡi cắt sắc bén và biên dạng rãnh chính xác. Bước tiến sửa đá và chiều sâu sửa đá quyết định mật độ hạt mài tích cực trên bề mặt. Sửa đá quá sâu làm giảm tuổi bền tổng thể của đá mài. Bên cạnh đó, dung dịch trơn nguội đóng vai trò bôi trơn và giải nhiệt liên tục cho vùng cắt. Dung dịch tưới đúng vị trí giúp cuốn trôi phoi mài và hạt mài vỡ ra khỏi vùng gia công. Điều này ngăn ngừa hiện tượng dính bám phoi vào lỗ xốp của đá. Việc bôi trơn hiệu quả làm giảm ma sát, hạn chế nhiệt cắt và kéo dài tuổi thọ đá mài.

IV. Phương pháp đo lường mòn đá khi mài định hình trực tuyến

Đo lường độ mòn đá mài trực tiếp trong quá trình gia công là một thách thức kỹ thuật lớn. Đá mài quay ở vận tốc rất cao và chịu môi trường phun tưới dung dịch trơn nguội dày đặc. Các phương pháp đo tiếp xúc truyền thống không thể thực hiện do nguy cơ làm xước bề mặt hoặc gãy đầu đo. Việc tháo đá mài ra khỏi máy để đo ngoại tuyến làm gián đoạn chu kỳ sản xuất và gây sai lệch gá đặt. Do đó, phương pháp đo không tiếp xúc bằng hệ thống khí nén là giải pháp tối ưu. Công nghệ này cho phép theo dõi liên tục sự suy giảm kích thước và biến dạng prôfin đá mài. Tín hiệu thu thập được xử lý nhanh chóng để đưa ra cảnh báo kịp thời.

4.1. Nguyên lý ứng dụng hệ thống đo khí nén không tiếp xúc

Hệ thống đo khí nén hoạt động dựa trên nguyên lý biến đổi khoảng cách thành áp suất khí nén. Một dòng khí nén có áp suất ổn định được dẫn qua vòi phun hướng vào bề mặt đá mài. Khe hở giữa đầu vòi phun và bề mặt làm việc của đá mài tạo thành một trở lực thủy khí. Khi đá mài bị mòn, khoảng cách khe hở tăng lên. Sự thay đổi khoảng cách làm thay đổi lưu lượng dòng khí và biến đổi áp suất trong buồng đo. Cảm biến áp suất chuyển đổi tín hiệu áp suất khí thành tín hiệu điện áp tương ứng. Phương pháp này có độ nhạy cao, phản hồi nhanh và không bị ảnh hưởng bởi phoi vụn hay dung dịch bôi trơn nguội.

4.2. Thiết kế đầu đo khí nén theo dõi mòn đá mài định hình

Đầu đo khí nén được thiết kế đặc thù để phù hợp với biên dạng cong của đá mài rãnh tròn. Vòi phun khí có cấu trúc hình học chuẩn xác nhằm định hướng dòng khí tập trung vào rãnh đá. Đầu đo được gá đặt vững chắc trên bàn máy mài thông qua cơ cấu điều chỉnh vi cấp. Cần hiệu chuẩn đường đặc tính động của hệ thống đo trước khi vận hành thực tế. Dòng khí nén thổi liên tục giúp làm sạch vùng đo và ngăn dung dịch làm nguội xâm nhập vào vòi phun. Thiết kế tối ưu giúp loại bỏ ảnh hưởng của trường xoáy khí động do đá mài quay tốc độ cao sinh ra. Nhờ vậy, kết quả đo duy trì độ chính xác và độ lặp lại cao.

4.3. Thu nhận và xử lý tín hiệu đo mòn đá trong thời gian thực

Tín hiệu điện áp từ cảm biến áp suất được truyền về mạch thu nhận dữ liệu tốc độ cao. Bộ lọc số loại bỏ các thành phần nhiễu tần số cao do rung động máy và sóng áp suất cục bộ. Thuật toán xử lý tín hiệu phân tích dữ liệu áp suất để tính toán độ mòn hướng kính của đá mài. Dữ liệu mòn đá được hiển thị trực tiếp trên giao diện điều khiển máy mài. Khi độ mòn vượt qua ngưỡng cho phép, hệ thống tự động phát tín hiệu điều khiển chu kỳ sửa đá. Việc xử lý thời gian thực giúp kiểm soát hoàn toàn chất lượng gia công rãnh tròn xoay. Quy trình này nâng cao mức độ tự động hóa và loại trừ hoàn toàn sai sót chủ quan của người vận hành.

V. Giải pháp hạn chế độ mòn đá khi mài định hình rãnh xoay

Hạn chế mòn đá mài là mục tiêu cốt lõi để nâng cao năng suất và chất lượng gia công. Để đạt hiệu quả, cần áp dụng đồng bộ các giải pháp công nghệ từ khâu chọn đá đến thiết lập chế độ cắt. Tối ưu hóa đa mục tiêu giúp cân bằng giữa tốc độ bóc tách vật liệu và độ mòn đá. Việc duy trì biên dạng đá mài chuẩn xác giữ vững độ chính xác kích thước của rãnh lăn. Đồng thời, các giải pháp công nghệ giúp tiết kiệm chi phí mua sắm đá mài và kim cương sửa đá. Doanh nghiệp sản xuất vòng bi có thể tăng tính cạnh tranh nhờ giảm tỷ lệ phế phẩm. Các giải pháp này đã được kiểm chứng thực tế và mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt.

5.1. Tối ưu hóa thông số công nghệ gia công rãnh lăn ổ bi

Tối ưu hóa chế độ cắt dựa trên quy hoạch thực nghiệm và giải thuật toán học hiện đại. Mô hình toán học thiết lập hàm mục tiêu tối thiểu hóa độ mòn đá và độ nhám bề mặt. Miền thông số tối ưu xác định dải vận tốc đá mài, vận tốc phôi và bước tiến dao thích hợp nhất. Việc áp dụng chế độ cắt tối ưu giúp giảm tải trọng riêng lên hạt mài. Nhiệt cắt tại vùng tiếp xúc được khống chế dưới ngưỡng gây cháy bề mặt kim loại. Tốc độ mòn đá giảm đáng kể trong khi thời gian gia công mỗi chi tiết không bị kéo dài. Đây là cơ sở khoa học để cài đặt thông số gia công trên các máy mài điều khiển số CNC.

5.2. Nâng cao chất lượng bề mặt và độ chính xác hình học

Giảm mòn đá mài có tác động trực tiếp và tích cực đến chất lượng bề mặt rãnh lăn. Khi đá mài giữ được độ sắc và hình dáng nguyên bản, độ nhám bề mặt luôn duy trì ở mức siêu mịn. Sai số độ ô van và sai lệch bán kính cung tròn được kiểm soát chặt chẽ trong phạm vi dung sai. Bề mặt kim loại không xuất hiện vết cháy nhiệt hay lớp biến cứng bề mặt có hại. Cấu trúc tế vi của lớp kim loại sát bề mặt được bảo toàn nguyên vẹn. Ổ bi sau khi gia công đạt độ bóng cao, quay êm ái, giảm ma sát và giảm rung động khi làm việc. Nhờ đó, độ bền mỏi và tuổi thọ làm việc của cụm ổ bi được cải thiện vượt bậc.

5.3. Ứng dụng thực tiễn trong ngành công nghiệp chế tạo máy

Kết quả nghiên cứu mòn đá khi mài định hình mang giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Phương pháp và bộ thông số tối ưu có thể chuyển giao trực tiếp cho các nhà máy sản xuất ổ bi và phụ tùng cơ khí. Việc triển khai hệ thống đo khí nén on-line giúp hiện đại hóa các máy mài truyền thống thành máy mài thông minh. Quá trình kiểm soát mòn tự động giúp giảm thời gian dừng máy và nâng cao hệ số sử dụng thiết bị. Doanh nghiệp chủ động quản lý vòng đời dụng cụ cắt và lập kế hoạch sửa đá chính xác. Ứng dụng công nghệ này giúp nâng cao năng lực sản xuất cơ khí chính xác trong nước và thay thế hàng nhập khẩu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CÁM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
0.1. Lý do lựa chọn đề tài luận án
0.2. Mục đích, đối tượng, phương pháp và phạm vi nghiên cứu
0.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
0.4. Những đóng góp mới
0.5. Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÀI ĐỊNH HÌNH
1.1. Đặc điểm chung của quá trình mài định hình
1.2. Các phương pháp mài định hình
1.3. Các đại lượng đặc trưng của quá trình mài định hình rãnh tròn xoay
1.4. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
1.4.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước
1.4.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.5. Xác định nhiệm vụ nghiên cứu của luận án
1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN MÒN ĐÁ VÀ CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT CHI TIẾT KHI MÀI ĐỊNH HÌNH RÃNH TRÒN XOAY
2.1. Tổng quan về mối quan hệ giữa các đại lượng trong quá trình mài định hình rãnh tròn xoay
2.2. Chất lượng bề mặt chi tiết khi mài định hình rãnh tròn xoay
2.2.1. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng bề mặt của chi tiết khi mài định hình rãnh tròn xoay
2.2.2. Phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố công nghệ đến độ nhám bề mặt chi tiết khi mài định hình rãnh tròn xoay
2.2.3. Phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố công nghệ đến độ ô van của chi tiết khi mài định hình rãnh tròn xoay
2.3. Mòn đá và tuổi bền của đá mài khi mài định hình rãnh tròn xoay
2.3.1. Bản chất và cơ chế của quá trình mòn đá khi mài định hình rãnh tròn xoay
2.3.2. Sửa đá khi mài định hình rãnh tròn xoay
2.3.3. Tuổi bền của đá mài khi mài định hình rãnh tròn xoay
2.3.4. Ảnh hưởng của một số yếu tố công nghệ đến mòn đá khi mài định hình rãnh tròn xoay
2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÍ NGHIỆM
3.1. Xây dựng mô hình thực nghiệm
3.1.1. Các đại lượng đầu vào
3.1.2. Các đại lượng đầu ra
3.1.3. Các đại lượng cố định
3.1.4. Các đại lượng nhiễu
3.2. Điều kiện thực nghiệm
3.2.1. Máy mài định hình
3.2.2. Phôi thực nghiệm
3.3. Thiết kế, chế tạo hệ thống đo khí nén để đo mòn đá khi mài định hình rãnh lăn vòng trong ổ bi
3.3.1. Nguyên lý của phương pháp đo mòn đá bằng hệ đo khí nén
3.3.2. Tính toán thiết kế hệ đầu đo khí nén để đo mòn đá khi mài định hình rãnh lăn vòng trong ổ bi
3.3.3. Xây dựng đường đặc tính động của hệ thống đo khí nén
3.3.4. Đặc điểm của dòng khí nén xung quanh đá mài đang quay khi mài định hình rãnh lăn vòng trong ổ bi
3.3.5. Giải pháp thu nhận và xử lý tín hiệu đo để đo trực tuyến độ mòn của đá mài khi mài định hình rãnh lăn vòng trong ổ bi
3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN MÒN ĐÁ, CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT CỦA CHI TIẾT KHI MÀI ĐỊNH HÌNH RÃNH TRÒN XOAY
4.1. Xác định phương pháp tiến hành thực nghiệm
4.2. Thực nghiệm kiểm chứng khả năng làm việc của hệ thống thí nghiệm
4.2.1. Trình tự các bước tiến hành thí nghiệm
4.3. Kết quả thực nghiệm
4.3.1. Thực nghiệm thăm dò đánh giá ảnh hưởng của một số yếu tố công nghệ đến mòn đá và chất lượng bề mặt của chi tiết
4.3.2. Thực nghiệm xác định mối quan hệ giữa chế độ công nghệ với mòn đá và chất lượng bề mặt của chi tiết
4.3.2.1. Xác định mối quan hệ giữa chế độ công nghệ và lượng mòn đá
4.3.2.2. Xác định mối quan hệ giữa chế độ công nghệ và độ nhám bề mặt chi tiết
4.3.2.3. Xác định mối quan hệ giữa chế độ công nghệ và độ ô van của chi tiết
4.3.3. Ứng dụng giải thuật di truyền để xác định chế độ công nghệ tối ưu và thời điểm sửa đá hợp lý
4.3.3.1. Xây dựng bài toán tối ưu khi mài định hình rãnh lăn vòng trong ổ bi 6208
4.3.3.2. Giải bài toán tối ưu đa mục tiêu khi mài định hình rãnh lăn vòng trong ổ bi 6208 trên máy mài 3MK136B
4.3.4. Ứng dụng kết quả nghiên cứu của đề tài vào thực tiễn sản xuất
4.3.4.1. Thiết kế hệ thống giám sát độ nhám bề mặt chi tiết khi mài định hình rãnh lăn tròn xoay
4.3.4.2. Thực nghiệm đánh giá khả năng giám sát độ nhám bề mặt chi tiết của hệ thống
4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ HƯỚNG NGHIÊN CỨU
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố công nghệ đến mòn đá và chất lượng bề mặt chi tiết khi mài định hình rãnh tròn xoay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN ANH TUẤN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN MÒN ĐÁ VÀ CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT CHI TIẾT KHI MÀI ĐỊNH HÌNH RÃNH TRÒN XOAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hà Nội – 2018 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Anh Tuấn NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN MÒN ĐÁ VÀ CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT CỦA CHI TIẾT KHI MÀI ĐỊNH HÌNH RÃNH TRÒN XOAY Ngành: Kỹ thuật Cơ khí Mã số: 9520103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN VIẾT TIẾP Hà Nội – 2018 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Những nội dung, các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với điều kiện của Việt Nam.

Các kết quả này chưa có tác giả nào công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Người hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh Luận án tiến sĩ Kĩ thuật LỜI CÁM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ, góp ý và chia sẻ của mọi người. Lời đầu tiên tôi xin chân thành cảm ơn đến Ban Giám Hiệu Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội, Viện Đào tạo Sau Đại học, Viện Cơ khí. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới tập thể Thầy hướng dẫn PGS.TS Vũ Toàn Thắng, PGS.TS Nguyễn Viết Tiếp, các Thầy đã hướng dẫn, chỉ bảo và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành được luận án.

Tôi cũng xin chân thành biết ơn sâu sắc tới Quý Thầy Cô Bộ môn Công nghệ chế tạo máy và Bộ môn Cơ khí Chính xác và Quang Học đã chỉ bảo và cho tôi những ý kiến bổ ích, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em công tác tại Bộ môn Công nghệ chế tạo máy và Bộ môn Cơ khí chính xác và Quang Học, tập thể NCS tại Bộ môn đã chia sẻ cũng như tạo điều kiện giúp tôi. Tôi xin chân thành cảm ơn Công ty cổ phần Cơ khí Phổ Yên đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực nghiệm. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám Hiệu Trường Đại Học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp, Ban lãnh đạo Khoa Cơ khí đã tạo điều kiện về chế độ, thời gian, công việc giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ.

Cuối cùng xin cảm ơn đến gia đình, người thân và bạn bè đã chia sẻ, động viên giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, Ngày … tháng … năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Anh Tuấn Luận án tiến sĩ Kĩ thuật MỤC LỤC Trang MỤC LỤC. I DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. IV DANH MỤC HÌNH VẼ .V DANH MỤC BẢNG BIỂU.

IX MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài luận án. Mục đích, đối tượng, phương pháp và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Những đóng góp mới. Cấu trúc của luận án .4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÀI ĐỊNH HÌNH. Đặc điểm chung của quá trình mài định hình. Các phương pháp mài định hình.

Các đại lượng đặc trưng của quá trình mài định hình rãnh tròn xoay. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Xác định nhiệm vụ nghiên cứu của luận án .29 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .30 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN MÒN ĐÁ VÀ CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT CHI TIẾT KHI MÀI ĐỊNH HÌNH RÃNH TRÒN XOAY. Tổng quan về mối quan hệ giữa các đại lượng trong quá trình mài định hình rãnh tròn xoay. Chất lượng bề mặt chi tiết khi mài định hình rãnh tròn xoay. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng bề mặt của chi tiết khi mài định hình rãnh tròn xoay.

Phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố công nghệ đến độ nhám bề mặt chi tiết khi mài định hình rãnh tròn xoay. Phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố công nghệ đến độ ô van của chi tiết khi mài định hình rãnh tròn xoay .37 I Luận án tiến sĩ Kĩ thuật 2. Mòn đá và tuổi bền của đá mài khi mài định hình rãnh tròn xoay. Bản chất và cơ chế của quá trình mòn đá khi mài định hình rãnh tròn xoay.

Sửa đá khi mài định hình rãnh tròn xoay. Tuổi bền của đá mài khi mài định hình rãnh tròn xoay. Ảnh hưởng của một số yếu tố công nghệ đến mòn đá khi mài định hình rãnh tròn xoay .50 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .54 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÍ NGHIỆM. Xây dựng mô hình thực nghiệm.

Các đại lượng đầu vào. Các đại lượng đầu ra. Các đại lượng cố định. Các đại lượng nhiễu.

Điều kiện thực nghiệm. Máy mài định hình. Phôi thực nghiệm. Thiết kế, chế tạo hệ thống đo khí nén để đo mòn đá khi mài định hình rãnh lăn vòng trong ổ bi.

Nguyên lý của phương pháp đo mòn đá bằng hệ đo khí nén. Tính toán thiết kế hệ đầu đo khí nén để đo mòn đá khi mài định hình rãnh lăn vòng trong ổ bi. Xây dựng đường đặc tính động của hệ thống đo khí nén. Đặc điểm của dòng khí nén xung quanh đá mài đang quay khi mài định hình rãnh lăn vòng trong ổ bi.

Giải pháp thu nhận và xử lý tín hiệu đo để đo trực tuyến độ mòn của đá mài khi mài định hình rãnh lăn vòng trong ổ bi.83 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .93 II Luận án tiến sĩ Kĩ thuật CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN MÒN ĐÁ, CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT CỦA CHI TIẾT KHI MÀI ĐỊNH HÌNH RÃNH TRÒN XOAY. Xác định phương pháp tiến hành thực nghiệm. Thực nghiệm kiểm chứng khả năng làm việc của hệ thống thí nghiệm. Trình tự các bước tiến hành thí nghiệm.

Kết quả thực nghiệm. Thực nghiệm thăm dò đánh giá ảnh hưởng của một số yếu tố công nghệ đến mòn đá và chất lượng bề mặt của chi tiết. Thực nghiệm xác định mối quan hệ giữa chế độ công nghệ với mòn đá và chất lượng bề mặt của chi tiết. Xác định mối quan hệ giữa chế độ công nghệ và lượng mòn đá.

Xác định mối quan hệ giữa chế độ công nghệ và độ nhám bề mặt chi tiết. Xác định mối quan hệ giữa chế độ công nghệ và độ ô van của chi tiết. Ứng dụng giải thuật di truyền để xác định chế độ công nghệ tối ưu và thời điểm sửa đá hợp lý. Xây dựng bài toán tối ưu khi mài định hình rãnh lăn vòng trong ổ bi 6208.

Giải bài toán tối ưu đa mục tiêu khi mài định hình rãnh lăn vòng trong ổ bi 6208 trên máy mài 3MK136B. Ứng dụng kết quả nghiên cứu của đề tài vào thực tiễn sản xuất. Thiết kế hệ thống giám sát độ nhám bề mặt chi tiết khi mài định hình rãnh lăn tròn xoay. Thực nghiệm đánh giá khả năng giám sát độ nhám bề mặt chi tiết của hệ thống .135 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .138 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ HƯỚNG NGHIÊN CỨU .139 TÀI LIỆU THAM KHẢO.140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .144 PHỤ LỤC …………………………………………………………………………………… III Luận án tiến sĩ Kĩ thuật DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải nội dung Đơn vị Vs Tốc độ của đá mài m/s Vw Tốc độ của chi tiết m/ph ds Đường kính đá mài mm dw Đường kính chi tiết mm Shk Lượng chạy dao hướng kính m/s t Chiều sâu cắt m lc Độ dài cung tiếp xúc mm Ft Lực cắt tiếp tuyến N Fn Lực cắt pháp tuyến N Fa Lực cắt dọc trục N Ra Sai lệch profin trung bình cộng m Hz Lượng mòn của đá mài m O Độ ô van m GA Giải thuật di truyền HTCN Hệ thống công nghệ GSTT Giám sát trực tuyến ĐKTN Điều khiển thích nghi NST Nhiễm sắc thể IV Luận án tiến sĩ Kĩ thuật DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.

Sơ đồ mài định hình rãnh lăn vòng trong và vòng ngoài ổ bi cầu. Bản chất quá trình cắt của đá mài khi mài định hình. Phân bố hạt mài trên bề mặt đá và cơ hội tham gia cắt của chúng. Các thông số hình học của lưỡi cắt đá mài.

Sơ đồ biểu diễn ba giai đoạn hình thành phoi mài. Các chuyển động cắt của một số phương pháp mài định hình. Sơ đồ mài định hình rãnh lăn vòng bạc trong vòng bi cầu. Sơ đồ mài định hình rãnh lăn vòng bạc ngoài vòng bi cầu.

Sơ đồ mài định hình tiến dao ngang trên máy mài phẳng. Sơ đồ mài định hình bề mặt trụ trên máy mài tròn ngoài. Sơ đồ mài định hình bề mặt trụ và mặt đầu trên máy mài tròn ngoài. Sơ đồ các lực tác dụng lên phôi khi mài định hình vô tâm chi tiết rãnh lăn vòng trong ổ bi cầu định vị trên các giá đỡ cố định.

Các thông số đặc trưng trong mài tiến dao nghiêng trên máy mài tròn ngoài. Sơ đồ các lực tác động lên phôi khi mài định hình vô tâm chi tiết rãnh lăn vòng bạc ổ bi cầu định vị trên các giá đỡ cố định. Sơ đồ hệ thống thí nghiệm mài định hình trên máy mài phẳng để đánh giá khả năng cắt gọt của đá mài CBN. Sơ đồ nguyên lý và hệ thống thí nghiệm đo diện tích mòn phẳng của đá bằng máy ảnh CCD camera.

Sơ đồ hệ thống thí nghiệm đo mòn đá khi mài phẳng bằng cách sử dụng một micromet không khí để đo sự thay đổi vận tốc của luồng không khí xung quanh đá mài đang quay. Sơ đồ hệ thống thí nghiệm đo mòn đá khi mài phẳng bằng cách sử dụng một ống Pilot để đo sự thay đổi vận tốc của luồng không khí xung quanh đá mài đang quay. Sơ đồ nguyên lý đo mòn đá khi mài phẳng bằng hệ đầu đo khí nén. Mối quan hệ giữa độ nhám bề mặt chi tiết với thành phần lực tiếp tuyến riêng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Anh Tuấn (2018). Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố công nghệ đến mòn đá khi mài định hình [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/luan-an-nghien-cuu-anh-huong-cua-mot-so-yeu-to-cong-nghe-den-mon-da-va-chat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố công nghệ đến mòn đá khi mài định hình" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố công nghệ đến mòn đá khi mài định hình, phân tích tác động của công nghệ đến hiệu suất mài.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố công nghệ đến mòn đá khi mài định hình" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố công nghệ đến mòn đá khi mài định hình" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố công nghệ đến mòn đá khi mài định hình" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố công nghệ đến mòn đá khi mài định hình" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố công nghệ đến mòn đá khi mài định hình" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố công nghệ đến mòn đá khi mài định hình" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter