Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su chống rung giảm chấn trên cơ sở cao su thiên
Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su chống rung giảm chấn ứng dụng trong công nghiệp. Phân tích đặc tính vật liệu, quy trình sản xuất và hiệu quả giảm chấn.
Công nghệ Vật liệu Polyme và Compozit
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su giảm chấn kỹ thuật
- Số trang:
- 152 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Vật liệu Polyme và Compozit
- Tác giả:
- Nguyễn Trọng Quang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su giảm chấn kỹ thuật
Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su giảm chấn đóng vai trò cốt lõi trong ngành cơ khí và xây dựng hiện đại. Vật liệu này giúp hấp thụ và triệt tiêu năng lượng rung động phát sinh từ máy móc hoặc phương tiện vận tải. Cơ chế hoạt động dựa trên tính đàn hồi nhớt đặc trưng của mạng lưới polymer. Khi chịu tải trọng động, một phần thế năng biến dạng chuyển hóa thành nhiệt năng qua ma sát nội phân tử. Quá trình chuyển hóa này làm suy giảm biên độ dao động nhanh chóng. Việc chế tạo cao su kỹ thuật đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ cấu trúc mạng không gian và mật độ liên kết ngang. Các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng bao gồm mô đun đàn hồi động học, độ biến dạng dư sau nén và khả năng chịu mỏi. Cao su thiên nhiên thường được chọn làm chất nền chính nhờ độ bền kéo đứt vượt trội và tính năng đàn hồi cao. Tuy nhiên, tính giảm chấn của cao su thô chưa qua biến tính thường bị giới hạn ở dải tần số hẹp. Do đó, việc nghiên cứu tối ưu hóa công thức pha chế là yêu cầu cấp thiết. Sự kết hợp giữa các polyme nền và phụ gia chuyên dụng giúp tạo ra vật liệu có khả năng chống rung bền bỉ.
1.1. Bản chất suy giảm chấn động và tổn hao năng lượng động lực
Bản chất suy giảm chấn động xuất phát từ hiện tượng trễ đàn nhớt của mạch phân tử polymer. Khi vật liệu chịu ứng suất biến thiên theo chu kỳ, biến dạng cơ học luôn trễ pha so với ứng suất tác dụng. Độ lệch pha này biểu thị qua góc tổn hao cơ học. Đại lượng đo lường hiệu quả triệt tiêu dao động là hệ số tổn hao động tan delta cao su. Giá trị tan delta càng lớn thì khả năng hấp thụ năng lượng rung động càng cao. Năng lượng cơ học bị giữ lại trong cấu trúc polymer và tiêu tán dưới dạng nhiệt lượng. Trong kỹ thuật chống rung, vật liệu cần duy trì tan delta ổn định trong dải nhiệt độ và tần số làm việc của thiết bị. Sự hồi phục biến dạng nhanh giúp ngăn chặn hiện tượng tích tụ nhiệt gây phá hủy cấu trúc. Do vậy, việc kiểm soát cấu trúc chuỗi phân tử đóng vai trò quyết định đến hiệu suất giảm chấn tổng thể.
1.2. Vai trò của cao su thiên nhiên biến tính và cao su tổng hợp
Cao su thiên nhiên nguyên bản có độ bền cơ lý cao nhưng khả năng giảm chấn ở dải tần cao còn hạn chế. Phương pháp sử dụng cao su thiên nhiên biến tính như cao su thiên nhiên epoxy hóa (ENR) giúp tăng đáng kể tổn hao năng lượng động học. Nhóm phân cực oxirane trên mạch phân tử làm tăng ma sát nội tại khi biến dạng. Ngoài ra, giải pháp blend cao su thiên nhiên với cao su cloropren (CR) hoặc cao su butadien nitril (NBR) tạo ra cấu trúc pha không đồng nhất. Sự phân tách pha vi mô này giúp mở rộng vùng chuyển dịch thủy tinh. Vật liệu nhờ đó duy trì khả năng giảm chấn trên dải nhiệt độ làm việc rộng hơn. Sự tương thích pha giữa các polyme được cải thiện thông qua chất tương hợp và quy trình cán luyện phù hợp. Quá trình này giúp nâng cao độ bền thời tiết và kháng dầu cho sản phẩm hoàn thiện.
1.3. Cơ chế phân tán dao động cơ học qua hệ số tổn hao động học
Phân tích cơ động học DMA là công cụ quan trọng để đánh giá khả năng triệt tiêu dao động cơ học. Phép đo này xác định mô đun tích trữ E', mô đun tổn hao E'' và hệ số tổn hao tan delta. Mô đun tích trữ thể hiện độ cứng và khả năng hồi phục đàn hồi của chi tiết giảm chấn. Mô đun tổn hao phản ánh khả năng tiêu tán năng lượng dao động thành nhiệt. Tỷ số giữa mô đun tổn hao và mô đun tích trữ xác định trực tiếp hệ số tổn hao động học. Một sản phẩm chống rung tối ưu cần cân bằng giữa độ cứng chịu tải và khả năng tiêu tán xung lực. Nếu độ cứng quá thấp, chi tiết sẽ bị biến dạng lớn dưới tải trọng tĩnh. Ngược lại, nếu độ cứng quá cao, dao động sẽ truyền trực tiếp qua kết cấu mà không bị hấp thụ. Việc điều chỉnh tỷ lệ thành phần đơn pha chế quyết định sự hài hòa giữa hai yếu tố này.
II. Kỹ thuật phối trộn cao su kỹ thuật và chất độn gia cường
Quy trình phối trộn cao su kỹ thuật quyết định trực tiếp đến mức độ đồng đều và cơ tính của vật liệu chống rung. Quá trình phối trộn kết hợp cao su thô với hệ chất độn gia cường, dầu hóa dẻo, chất phòng lão và hóa chất lưu hóa. Việc lựa chọn công nghệ cán luyện trên máy luyện kín hoặc máy luyện hở cần tuân thủ nghiêm ngặt chế độ nhiệt độ và thời gian. Nhiệt độ buồng trộn quá cao có thể gây hiện tượng tự lưu hóa sớm làm hỏng hỗn hợp. Ngược lại, nhiệt độ quá thấp làm giảm hiệu quả phân tán các chất trợ gia công. Sự phân tán mịn của các cấu tử giúp mạng lưới liên kết ngang phân bố đồng đều trong toàn bộ thể tích mẫu. Điều này ngăn ngừa các điểm tập trung ứng suất, nâng cao độ bền mỏi dưới tác dụng của tải trọng biến đổi liên tục.
2.1. Tác động của hệ chất độn gia cường carbon black silica
Hệ chất độn gia cường carbon black silica là yếu tố then chốt nâng cao độ bền cơ lý và khả năng giảm chấn. Than đen kỹ thuật các loại N330 và N660 cung cấp khả năng gia cường mô đun đàn hồi và độ bền kéo đứt. Cấu trúc mạng lưới than đen tạo ra hiệu ứng Payne, làm tăng tiêu tán năng lượng khi dao động nhỏ. Khi kết hợp silica với than đen, silica cải thiện tính kháng mài mòn và giảm tích tụ nhiệt. Tuy nhiên, bề mặt silica chứa nhiều nhóm silanol phân cực, gây khó khăn cho việc phân tán trong nền cao su không phân cực. Việc bổ sung chất liên kết silan TESPT giúp biến tính bề mặt silica, tạo cầu nối hóa học giữa silica và mạch cao su. Sự kết hợp lai này tối ưu hóa độ bền xé rách và nâng cao hệ số tổn hao động lực học.
2.2. Ảnh hưởng của dầu hóa dẻo đến khả năng phân tán chất độn
Dầu hóa dẻo đóng vai trò là chất trợ gia công giúp giảm độ nhớt Mooney của hỗn hợp cao su. Phụ gia này làm tăng tính linh động của các đoạn mạch phân tử, tạo thuận lợi cho việc phân tán chất độn gia cường. Hàm lượng dầu khoáng hoặc dầu este cần được tính toán chính xác theo tỷ lệ phần khối lượng polymer. Nếu hàm lượng dầu quá cao, mô đun đàn hồi và độ cứng của cao su sẽ suy giảm rõ rệt. Đồng thời, lượng dầu dư thừa có thể di chuyển lên bề mặt gây hiện tượng phun sương và giảm độ bám dính kim loại. Khi hàm lượng dầu ở mức tối ưu, hỗn hợp cao su đạt độ dẻo phù hợp cho quá trình ép khuôn định hình. Sự tương tác tốt giữa dầu gia công và chất độn giúp cải thiện tính chảy và giảm tiêu hao năng lượng trong quá trình cán luyện.
2.3. Cải tiến độ bám dính liên kết giữa cao su và cốt thép đệm
Đệm cao su kỹ thuật thường làm việc dưới dạng kết cấu liên kết chặt chẽ giữa cao su và cốt thép. Độ bền bám dính giao diện giữa cao su và kim loại quyết định tuổi thọ làm việc của chi tiết chống rung. Bề mặt kim loại cần được xử lý phun cát làm sạch oxit, sau đó phủ lớp keo lót và keo dính chuyên dụng Chemlok. Trong quá trình ép lưu hóa nhiệt, keo dính tạo liên kết cộng hóa trị đồng thời với bề mặt thép và mạng lưới cao su. Sự kết hợp thêm chất tăng cường bám dính như hệ nhựa resorcinol-formaldehyde-silica (RFS) vào đơn pha chế giúp tăng cường độ dính nội tại. Khi chịu lực cắt động học và rung lắc mạnh, liên kết này ngăn chặn hiện tượng tách lớp cơ học. Kết cấu vững chắc bảo đảm an toàn cho các thiết bị cơ khí hoạt động liên tục.
III. Quy trình lưu hóa cao su chống rung tối ưu hóa cơ tính
Quá trình lưu hóa cao su chống rung chuyển hóa hỗn hợp dẻo thành vật liệu đàn hồi có mạng lưới không gian ba chiều bền vững. Phản ứng khâu mạch diễn ra dưới tác dụng của nhiệt độ, áp suất và hệ hóa chất lưu hóa. Thời gian lưu hóa tối ưu t90 và độ an toàn lưu hóa ts2 được xác định chính xác qua đường cong lưu hóa kế đĩa dao động. Việc kiểm soát chế độ lưu hóa ngăn ngừa hiện tượng lưu hóa non hoặc lưu hóa quá mức gây suy giảm cơ tính. Mật độ liên kết ngang ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng Shore A, độ hồi phục đàn hồi và độ biến dạng nén vĩnh viễn. Nhiệt độ ép lưu hóa phổ biến nằm trong khoảng từ 140 độ C đến 160 độ C. Chế độ gia nhiệt đồng đều trong khuôn định hình bảo đảm tính đồng nhất cơ lý trên toàn bộ thể tích chi tiết.
3.1. Thiết lập hệ xúc tiến và chế độ lưu hóa bán hiệu quả SEV
Hệ lưu hóa bán hiệu quả SEV kết hợp lưu huỳnh và chất xúc tiến theo tỷ lệ cân đối được ứng dụng phổ biến. Hệ này tạo ra sự kết hợp hài hòa giữa các liên kết mono-sulfua, di-sulfua và poly-sulfua. Liên kết poly-sulfua đem lại độ bền kéo đứt cao và khả năng chịu mỏi động lực học xuất sắc. Trong khi đó, các liên kết ngắn mono-sulfua và di-sulfua cung cấp tính bền nhiệt và chống biến dạng dư sau nén. Các chất xúc tiến thuộc nhóm thiazole như DM, M kết hợp sulfenamide như TBBS hoặc thiuram TMTD giúp kiểm soát tốc độ lưu hóa. Sự có mặt của chất hoạt hóa nano ZnO và axit stearic thúc đẩy hiệu suất phản ứng khâu mạch. Cấu trúc mạng lưới tạo thành giúp vật liệu duy trì độ đàn hồi ổn định dưới tác dụng của ứng suất lặp chu kỳ.
3.2. Đánh giá độ bền mỏi và khả năng chống lão hóa nhiệt động
Chi tiết cao su giảm chấn trong quá trình vận hành liên tục phải chịu tải trọng động học và nhiệt độ môi trường khắc nghiệt. Hiện tượng mỏi cơ học xuất hiện do sự tích tụ các vết nứt tế vi dưới ứng suất kéo nén lặp lại. Quá trình lão hóa nhiệt oxy hóa làm đứt gãy hoặc tái khâu mạch quá mức chuỗi phân tử cao su. Điều này dẫn đến sự suy giảm độ dãn dài khi đứt và tăng độ cứng vật liệu. Để khắc phục, hệ chất phòng lão hóa amine và phenol như 4020 (6PPD) và RD (TMQ) được bổ sung vào đơn pha chế. Các chất này bẫy gốc tự do sinh ra trong quá trình oxy hóa, làm chậm tốc độ thoái hóa vật liệu. Phương trình dự đoán tuổi thọ Arrhenius cho phép tính toán chính xác thời gian sử dụng an toàn của chi tiết trong điều kiện thực tế.
3.3. Tối ưu hóa hệ số tổn hao động tan delta cao su theo tần số
Khả năng hấp thụ dao động của cao su phụ thuộc chặt chẽ vào nhiệt độ và tần số kích thích rung động. Việc tối ưu hóa hệ số tổn hao động tan delta cao su giúp vật liệu đạt hiệu quả cách ly rung cao nhất tại dải tần số làm việc mong muốn. Khi tần số kích thích cộng hưởng với tần số dao động riêng của hệ thống, giá trị tan delta cao giúp dập tắt nhanh biên độ dao động cực đại. Ngược lại, tại dải tần số cao cách xa vùng cộng hưởng, vật liệu cần có độ cứng động học phù hợp để ngăn truyền rung sang nền móng. Bằng cách điều chỉnh tỷ lệ hệ lưu hóa và độ phân tán chất độn, vị trí đỉnh tan delta được dịch chuyển chính xác. Điều này bảo đảm khả năng chống rung tối ưu cho từng loại máy móc công nghiệp.
IV. Ứng dụng đệm giảm chấn cao su đường sắt và chân máy rung
Ứng dụng đệm giảm chấn cao su đường sắt và chân máy rung là những ví dụ điển hình cho sự thành công của công nghệ chế tạo cao su kỹ thuật. Các kết cấu này phải hoạt động trong điều kiện tải trọng va đập lớn, rung động liên tục và tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt. Sự kết hợp giữa cao su thiên nhiên biến tính và hệ chất độn gia cường carbon black silica mang lại độ bền cơ học cao cùng khả năng hấp thụ xung lực vượt trội. Sản phẩm hoàn thiện giúp giảm thiểu tiếng ồn công nghiệp, bảo vệ độ bền công trình và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Việc nội địa hóa sản xuất đệm cao su giảm chấn kỹ thuật cao giúp tiết kiệm chi phí nhập khẩu và chủ động nguồn cung phụ tùng thay thế.
4.1. Ứng dụng thực tiễn trong chế tạo cao su chống rung chân máy
Trong công nghiệp cơ khí, cao su chống rung chân máy được lắp đặt dưới bệ đỡ của máy phát điện, máy nén khí, máy dập và bơm công nghiệp. Chân đế cao su hấp thụ xung lực phát sinh từ chuyển động tịnh tiến và quay của động cơ. Khi máy hoạt động, chi tiết giảm chấn ngăn chặn sự truyền rung động xuống sàn nhà xưởng và các thiết bị lân cận. Sản phẩm đòi hỏi khả năng chịu tải trọng nén tĩnh lớn kết hợp với độ biến dạng dư thấp để không bị lún xẹp sau thời gian dài sử dụng. Ngoài ra, lớp cao su bên ngoài thường được phối trộn phụ gia kháng dầu mỡ và hóa chất công nghiệp. Thiết kế hình học của chân máy kết hợp kim loại đệm giúp phân bố đều ứng suất, nâng cao độ tin cậy vận hành.
4.2. Chế tạo tấm đệm giảm chấn cao su đường sắt chịu tải trọng cao
Tấm đệm giảm chấn cao su đường sắt được đặt giữa ray thép và tà vẹt bê tông nhằm tiêu tán xung lực do đoàn tàu di chuyển tạo ra. Khi tàu hỏa chạy qua, tải trọng trục bánh xe tạo nên các xung lực va đập tần số cao và biên độ lớn. Đệm cao su giúp làm mềm tiếp xúc động học, giảm ứng suất tập trung lên tà vẹt và nền đường đá dăm. Vật liệu chế tạo đệm đòi hỏi mô đun đàn hồi cao, khả năng chống nứt mỏi cực tốt và tính năng bền thời tiết ngoài trời. Đệm cao su giảm chấn đạt tiêu chuẩn kỹ thuật đường sắt giúp duy trì độ ổn định hình học của đường ray. Nhờ đó, phương tiện vận hành êm ái hơn, giảm tiếng ồn đô thị và kéo dài chu kỳ bảo dưỡng hạ tầng giao thông.
4.3. Kết hợp pha trộn cao su EPDM giảm rung nhằm tăng độ bền thời tiết
Để đáp ứng các yêu cầu làm việc ngoài trời chịu tác động của tia tử ngoại và ôzôn, giải pháp phối hợp cao su EPDM giảm rung được nghiên cứu áp dụng. Cao su EPDM sở hữu mạch chính bão hòa, mang lại khả năng kháng thời tiết, kháng nhiệt và kháng lão hóa ôzôn vượt trội. Khi phối trộn EPDM với cao su thiên nhiên hoặc sử dụng lớp vỏ EPDM bọc ngoài lõi cao su giảm chấn, độ bền của sản phẩm tăng lên rõ rệt. Đơn pha chế phối hợp chất tương hợp hóa học giúp cải thiện độ liên kết giữa hai pha polymer không cùng độ phân cực. Giải pháp công nghệ này vừa bảo đảm tính năng đàn hồi giảm chấn của cao su thiên nhiên, vừa nâng cao tuổi thọ làm việc của chi tiết đệm trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su chống rung giảm chấn trên cơ sở cao su thiên nhiên" của tác giả Nguyễn Trọng Quang, hoàn thành năm 2020 tại Trung tâm Công nghệ Polyme – Compozit và Giấy, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của GS. Bùi Chương và PGS. Đặng Việt Hưng, thuộc chuyên ngành Công nghệ Vật liệu Polyme và Compozit. Công trình giải quyết một bài toán kỹ thuật cấp thiết: rung động phát sinh khi vận hành máy móc "gây ra ứng suất lớn và thường gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến người và máy", có thể "làm nứt, gẫy các chi tiết máy như bu lông, đai ốc, trục".
Research gap được xác định rõ: cao su thiên nhiên (NR) có hệ số tắt rung thấp (tanδ chỉ 0,05–0,15, so với 0,25–0,40 của cao su butyl và nitril) nhưng lại sở hữu khả năng kháng mỏi, tính chất cơ lý cao và bám dính tốt với kim loại. Như luận án nêu: "Mặc dù có hệ số tắt rung thấp nhưng cao su thiên nhiên lại có khả năng kháng mỏi, tính chất cơ lý cao và bám dính tốt với kim loại nên vẫn được sử dụng rộng rãi để làm vật liệu chống rung." Khoảng trống nghiên cứu nằm ở chỗ khả năng chống rung và chống lão hóa của NR Việt Nam "vẫn cần phải nghiên cứu để nâng cao hơn nữa", đặc biệt dưới điều kiện lão hóa nhiệt và tải trọng động đồng thời — tổ hợp tác động ít được định lượng hóa trong văn liệu.
Đối tượng nghiên cứu là cao su chống rung trên cơ sở cao su thiên nhiên Việt Nam (loại tờ xông khói RSS1, độ nhớt Mooney M100 (1+4) = 92,0) và blend của nó với cao su clopren (CR-Baypren 110). Phạm vi bao trùm năm nội dung: đánh giá chỉ tiêu kỹ thuật, chế tạo vật liệu, nghiên cứu mỏi và lão hóa, xác định đặc trưng chống rung, và thử nghiệm kết cấu chống rung thực tế.
Literature Review và Positioning
Luận án tổng hợp ba dòng nghiên cứu chính về vật liệu chống rung. Dòng thứ nhất là vật liệu kim loại: hợp kim nhớ hình, hợp kim sắt từ (Fe-Ni-Mn, Fe-Al-Si, Fe-Cr-V, Fe-Mn-Co), hợp kim nhôm, kẽm Zn-Al — tắt rung theo cơ chế từ-cơ và thiết kế vi cấu trúc. Dòng thứ hai là ceramic và compozit nền xi măng — cứng nhưng tắt rung kém. Dòng thứ ba, trọng tâm của luận án, là polyme đàn hồi nhớt: dữ liệu DMA dạng uốn ở tần số 0,2 Hz cho thấy cao su neopren có tanδ = 0,67 và cao su thiên nhiên 0,15 — cao vượt trội so với nhôm (0,019) hay compozit sợi cacbon (0,008).
Về positioning, luận án đối chiếu với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu. Thứ nhất, nghiên cứu về bộ cách ly rung động từ hỗn hợp NR/ống nano cacbon đa tường (NR/MWCNT) đạt tỷ số giảm chấn 39,08 so với 12,81 của NR nguyên chất. Thứ hai, nghiên cứu blend cao su thiên nhiên epoxy hóa với clopren (ENR/CR) ở 20°C và tải trọng nén 100 kg cho thấy ΔE giảm từ 0,31 (ENR thuần) xuống 0,17 (CR thuần), tanδ giảm tương ứng từ 0,45 xuống 0,16 — chứng minh vai trò chi phối của pha ENR. Ngoài ra, luận án dẫn kinh nghiệm Nhật Bản về cơ cấu cách chấn động đất bằng NR-thép xếp lớp với tuổi thọ ước tính 70 năm, và chương trình quốc tế theo dõi lão hóa tự nhiên 19 hỗn hợp cao su trên ba vùng khí hậu suốt 40 năm. Tồn tại tranh luận trong văn liệu về hệ lưu hóa: hệ EV/SEV tăng chịu nhiệt nhưng "làm giảm độ bền mỏi và độ kết dính với kim loại" — mâu thuẫn tính chất mà luận án phải cân bằng bằng quy hoạch thực nghiệm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án vận dụng và mở rộng ba khung lý thuyết. Thứ nhất, lý thuyết dao động hệ một bậc tự do với phương trình kinh điển mẍ + cẋ + kx = F, hệ số cản tương đối Lehr D = c/(2√km), và hàm truyền H = 1/(1−η² + j2Dη). Thứ hai, lý thuyết đàn hồi nhớt và vòng trễ ứng suất–biến dạng: diện tích vòng khép kín XAYBX là "thước đo độ chống rung tuyệt đối". Thứ ba, lý thuyết lão hóa polyme theo cơ chế gốc tự do (khơi mào – phát triển mạch – ngắt mạch) kết hợp mô hình Arrhenius σ = A·exp(U/RT).
Đóng góp lý thuyết nổi bật là định lượng hóa mối quan hệ giữa năng lượng hoạt hóa và độ bền dưới tác động đồng thời của lão hóa nhiệt (ΔUT), lão hóa cơ (ΔUd) và lão hóa tổng hợp (ΔUc) — điểm mà chính luận án nhận xét văn liệu còn thiếu: "rất ít công bố đề cập đến sự thay đổi năng lượng hoạt hóa một cách định lượng, nhất là khi có nhiều yếu tố gây lão hóa cùng tác động lên vật liệu."
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba lớp: (1) cơ học dao động (hệ số nhớt c, hệ số đàn hồi k, độ truyền qua T, hệ số cản); (2) hóa lý polyme (mật độ khâu mạch qua độ trương bão hòa và hệ số tương tác cao su–dung môi, chỉ số lưu hóa CRI); (3) động học lão hóa (phương trình hồi phục ứng suất, tương quan ΔUc–ΔUT–ΔUd). Điều kiện biên được nêu tường minh: kết quả áp dụng cho NR Việt Nam RSS1 và blend NR/CR ở hàm lượng CR 5–10 pkl, trong dải nhiệt độ lưu hóa 140–155°C.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo triết lý thực chứng (positivism), thiết kế thực nghiệm định lượng đa cấp: từ đơn pha chế → tính chất cơ lý → đặc trưng chống rung → kết cấu hoàn chỉnh. Điểm mạnh phương pháp luận là áp dụng quy hoạch thực nghiệm bề mặt đáp ứng (RSM) với hai hệ xúc tiến độc lập: hệ (D, DM, M) và hệ (TBBS, TMTD), kèm phân tích ANOVA cho ba biến đáp ứng — thời gian lưu hóa tối ưu tc90, độ bền kéo và độ nén dư — với bảng đóng góp phần trăm của từng yếu tố và đường đồng mức xác định vùng hàm lượng tối ưu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Đơn pha chế cơ bản được chuẩn hóa: RSS1 100 pkl, phòng lão RD và 4020 mỗi loại 1,5 pkl, ZnO 6,0 pkl, axit stearic 2,0 pkl, xúc tiến TBBS 1,2–1,3 pkl, TMTD 0,1–0,2 pkl, S 1,5–1,6 pkl; biến khảo sát gồm than N330/N660 (kích thước hạt 24–32 nm và 36–50 nm, diện tích bề mặt riêng 75–85 và 46–48 m²/g), dầu CPC 0,5–1,5 pkl, silica biến tính TESPT, nano ZnO (50–100 nm, Aldrich, Mỹ). Triangulation phương pháp được bảo đảm qua tổ hợp: đặc trưng lưu hóa (đường cong lưu hóa, phần mềm ActEne4), cơ lý (kéo, nén dư, đàn hồi nảy con lắc và thả rơi), mỏi động (thiết bị ZL3006A), phân tích nhiệt TGA/DTG (NETZSCH STA 409 PC/PG), độ trương trong toluen, và hệ đo rung động tự xây dựng đo dao động tắt dần.
Data và phân tích
Độ tin cậy dự đoán được kiểm chứng bằng thực nghiệm bổ sung: luận án báo cáo "sai số tương đối của các giá trị tính toán so với thực nghiệm" cho phương trình dự đoán độ bền, cùng các mẫu kiểm tra sau quy hoạch (đơn 1*–6*) để xác nhận vùng tối ưu — một dạng robustness check hiếm gặp trong các nghiên cứu vật liệu trong nước cùng thời kỳ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, xây dựng thành công đơn phối liệu tối ưu NR (R-*6ZnO) qua quy hoạch thực nghiệm, với than N330 33 pkl cho tổ hợp tính chất cơ lý tốt nhất; so sánh N330–N660 cho thấy than hạt nhỏ hơn tăng độ cứng và tắt rung nhưng giảm kháng mỏi.
Thứ hai, nano ZnO chỉ 2 pkl (R-*2NanoZnO) thay thế được 6 pkl ZnO thường mà vẫn duy trì đặc trưng lưu hóa và cơ lý tương đương hoặc tốt hơn — giảm 2/3 lượng oxit kẽm, có ý nghĩa cả kinh tế lẫn môi trường.
Thứ ba, silica biến tính TESPT (NRSiBT) tăng mật độ khâu mạch so với silica không biến tính (NRSiKBT) nhờ "sự hình thành liên kết sunfit giữa cao su và bề mặt phụ", đồng thời hạn chế sự hình thành và phát triển vết nứt mỏi: ảnh chụp vết nứt ở 20.000 chu kỳ cho thấy mẫu chứa silica biến tính bền hơn rõ rệt.
Thứ tư, phát hiện có tính phản trực giác về lão hóa: quá trình xử lý nhiệt ở 70°C diễn ra theo các giai đoạn biến đổi tính chất không đơn điệu — giai đoạn đầu khâu mạch bổ sung làm tăng mật độ mạng trước khi phân hủy chiếm ưu thế — được giải thích bằng sơ đồ hình thành và biến đổi liên kết ngang polysunfit.
Thứ năm, blend NR/CR (5 và 10 pkl CR) cải thiện khả năng chịu lão hóa: các bảng ΔUT, ΔUd, ΔUc cho thấy tương quan định lượng giữa ba chế độ lão hóa, làm cơ sở cho phương trình dự đoán độ bền "có độ tin cậy cao khi cao su làm việc trong các điều kiện tương tự".
Implications đa chiều
Về lý thuyết, kết quả mở rộng ứng dụng mô hình Arrhenius sang điều kiện đa yếu tố lão hóa đồng thời. Về phương pháp, luận án "xây dựng được phương pháp và thiết bị đi kèm để đánh giá các đặc trưng của cao su chống rung và kết cấu chống rung như: hệ số nhớt c, hệ số đàn hồi k, độ truyền qua T, hệ số cản" — bộ công cụ chuyển giao được cho các phòng thí nghiệm khác. Về thực tiễn, phụ gia sắt từ oxit (Fe₃O₄) và bari pherit (BaFe₁₂O₁₉) tăng độ bám dính cao su–thép, kết hợp keo Thixon P-21/526 tạo giải pháp gắn kết hoàn chỉnh cho kết cấu chống rung; thử nghiệm kết cấu đo gia tốc dao động truyền qua ở các tần số kích thích khác nhau xác nhận độ cách ly rung động thực tế.
Limitations và Future Research
Luận án có các giới hạn cần thừa nhận. Một, thử nghiệm lão hóa chủ yếu theo phương pháp gia tốc trong phòng thí nghiệm; ngoại suy sang lão hóa tự nhiên dài hạn (như chương trình 40 năm quốc tế) cần kiểm chứng thêm. Hai, phạm vi blend giới hạn ở CR 5–10 pkl; các tỷ lệ cao hơn và các cao su khác (butyl, nitril — vốn có tanδ 0,25–0,40) chưa được khảo sát hệ thống. Ba, đặc trưng chống rung đo qua dao động tắt dần ở dải tần giới hạn của thiết bị tự chế, chưa phủ dải tần 10¹–10⁹ Hz như một số nghiên cứu quốc tế về blend CIIR/NBR/CR. Bốn, hiệu ứng nhiệt sinh nội tại khi tắt rung liên tục (tự gia nhiệt) chưa được mô hình hóa tách biệt.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: (1) mở rộng sang blend ba cấu tử để mở rộng dải nhiệt độ–tần số làm việc; (2) epoxy hóa NR Việt Nam kết hợp hệ lưu hóa phenolic (tham chiếu kết quả quốc tế đạt dải hiệu quả −47,6 đến 100°C); (3) phát triển vật liệu cao su từ tính MRE điều khiển được độ cứng bằng từ trường; (4) mô phỏng số kết cấu chống rung từ các thông số c, k, T đã đo; (5) đánh giá lão hóa ozon và thời tiết nhiệt đới dài hạn.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, bộ dữ liệu năng lượng hoạt hóa theo ba chế độ lão hóa và phương trình dự đoán độ bền là tài liệu tham chiếu cho các nghiên cứu độ bền cao su kỹ thuật trong nước. Về công nghiệp, kết quả ứng dụng trực tiếp cho các ngành giao thông vận tải, chế tạo máy và xây dựng — nơi cần đệm chống rung, gối cầu, chân máy cao su–thép; việc dùng nguyên liệu NR Việt Nam (RSS1) gia tăng giá trị cho chuỗi cao su nội địa vốn chủ yếu xuất thô. Về chính sách, cơ sở khoa học cho tiêu chuẩn hóa chỉ tiêu kỹ thuật cao su chống rung phục vụ kiểm định thiết bị và công trình. Tính quốc tế thể hiện ở việc kết quả so sánh trực tiếp được với các nghiên cứu NR/MWCNT và ENR/CR đã công bố.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh ngành vật liệu polyme nhận được quy trình quy hoạch thực nghiệm–ANOVA mẫu mực cho tối ưu đơn pha chế. Giảng viên và nhà nghiên cứu cao cấp quan tâm phương pháp định lượng năng lượng hoạt hóa đa yếu tố lão hóa. Bộ phận R&D doanh nghiệp cao su kỹ thuật có thể dùng ngay đơn phối liệu tối ưu (33 pkl N330, hệ TBBS/TMTD/S, 2 pkl nano ZnO) và giải pháp bám dính thép. Nhà quản lý tiêu chuẩn có bộ chỉ tiêu kỹ thuật và phương pháp đo T, hệ số cản làm căn cứ ban hành quy chuẩn.
Câu hỏi chuyên sâu
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất? Mở rộng mô hình Arrhenius về độ bền–nhiệt độ sang trường hợp lão hóa nhiệt và tải trọng động đồng thời, với tương quan định lượng ΔUc–ΔUT–ΔUd.
Đổi mới phương pháp? So với các nghiên cứu ENR/CR và NR/MWCNT quốc tế chỉ đo DMA tiêu chuẩn, luận án tự xây dựng hệ đo dao động tắt dần xác định trọn bộ c, k, T, hệ số cản trên cả vật liệu lẫn kết cấu.
Phát hiện bất ngờ nhất? Nano ZnO 2 pkl thay thế hoàn toàn 6 pkl ZnO thường, và diễn biến không đơn điệu của mật độ khâu mạch trong giai đoạn đầu lão hóa nhiệt.
Có quy trình tái lập không? Có — toàn bộ đơn pha chế (Bảng 2.1–2.7), thông số nguyên liệu và điều kiện lưu hóa 140–155°C được công bố chi tiết.
Chương trình nghiên cứu dài hạn? Được phác thảo qua năm hướng mở rộng nêu trên, từ blend đa cấu tử đến vật liệu từ tính thích ứng.
Kết luận
Luận án đạt sáu đóng góp cụ thể: (1) xây dựng đơn phối liệu và công nghệ chế tạo cao su chống rung trên nền NR Việt Nam; (2) chứng minh hiệu quả nano ZnO trong tăng cường tính chất cơ lý và công nghệ với hàm lượng chỉ bằng 1/3 ZnO thường; (3) ứng dụng sắt từ oxit và bari pherit tăng bám dính cao su–thép; (4) định lượng biến đổi cấu trúc cao su dưới lão hóa nhiệt và tải trọng động đồng thời, đưa ra phương trình dự đoán độ bền tin cậy; (5) phát triển phương pháp và thiết bị đo đặc trưng chống rung; (6) thử nghiệm thành công kết cấu chống rung hoàn chỉnh. Công trình khẳng định cao su thiên nhiên — dù tanδ khiêm tốn — hoàn toàn có thể trở thành vật liệu chống rung hiệu quả khi được tối ưu hóa hệ thống từ đơn pha chế đến kết cấu, mở đường cho các dòng nghiên cứu về blend đa cấu tử, vật liệu từ tính và mô hình hóa tuổi thọ trong điều kiện khí hậu nhiệt đới Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tập thể hướng dẫn Hà Nội, 2020 Tác giả PGS. Đặng Việt Hưng Nguyễn Trọng Quang GS.
Bùi Chương luan an LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Trung tâm Công nghệ Polyme – Compozit và Giấy - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc đến GS. Bùi Chương, PGS. Đặng Việt Hưng, TS.
Hoàng Nam, là những người thầy tận tâm, đã nghiêm khắc và tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện bản luận án này. Tôi cũng xin tỏ lòng biết ơn chân thành đối với sự giúp đỡ nhiệt tình của toàn thể cán bộ Trung tâm Công nghệ Polyme – Compozit và Giấy - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và sinh viên chuyên ngành Công nghệ Vật liệu Polyme và Compozit đã cộng tác, trao đổi, thảo luận và đóng góp cho luận án, đồng thời tạo nhiều điều kiện thuận lợi cũng như đóng góp nhiều ý kiến để hoàn thiện luận án. Để hoàn thành tốt chương trình học cũng như luận án bên cạnh sự giúp đỡ của các thầy cô và bạn bè còn có sự ủng hộ và động viên của gia đình, đây là chỗ dựa vững chắc để tôi có thể yên tâm hoàn thành bản luận án. Tôi xin được bày tỏ sự trân trọng và lòng biết ơn sâu nặng.
Hà Nội, 2020 Tác giả Nguyễn Trọng Quang luan an MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. I DANH MỤC CÁC BẢNG.III DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ. LÝ THUYẾT DAO DỘNG. Lý thuyết dao động.
CHỐNG RUNG VÀ VẬT LIỆU CHỐNG RUNG. Các vật liệu chống rung. So sánh giữa các vật liệu chống rung. VẬT LIỆU CHỐNG RUNG TREN CƠ SỞ CAO SU.
Cao su chống rung. Các yếu tố ảnh hưởng đến cao su chống rung. VẬT LIỆU CHỐNG RUNG TRÊN CƠ SỞ CAO SU THIÊN NHIÊN. Cấu trúc, tính chất.
Nâng cao tính chống rung cao su thiên nhiên. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. CHẾ TẠO VẬT LIỆU. Phương pháp chế tạo mẫu.
PHƯƠNG PHÁP THỬ NGHIỆM. Phương pháp xác định các đặc trưng lưu hóa. Phương pháp xác định các tính chất cao su. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
ĐÁNH GIÁ CÁC CHỈ TIÊU KỸ THUẬT CỦA CAO SU CHỐNG RUNG. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU CAO SU CHỐNG RUNG TRÊN CƠ SỞ CAO SU THIÊN NHIÊN. Ảnh hưởng của than đen kỹ thuật đến tính chất của cao su. Ảnh hưởng của hàm lượng dầu gia công đến tính chất cơ lý của cao su thiên nhiên.
Ảnh hưởng của hệ lưu hóa đến các tính chất của cao su thiên nhiên. Ảnh hưởng của silica và silica biến tính silan đến tính chất của cao su thiên nhiên. Ảnh hưởng của nano ZnO đến tính chất cao su thiên nhiên. Nghiên cứu ảnh hưởng của cao su clopren đến tính chất của blend cao su thiên nhiên – clopren.
NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT MỎI VÀ LÃO HÓA CAO SU CHỐNG RUNG TRÊN CƠ SỞ CAO SU THIÊN NHIÊN. Lão hóa trong chế độ tải trọng động. Phương trình dự đoán thay đổi độ bền cao su. ĐẶC TRƯNG CHỐNG RUNG CỦA CAO SU THIÊN NHIÊN .1 Ảnh hưởng của nhiệt độ lưu hóa.
Ảnh hưởng của thời gian lưu hóa. Ảnh hưởng của hàm lượng xúc tiến lưu hóa. Đặc trưng chống rung của cao su chống rung trên cơ sở cao su thiên nhiên. THỬ NGHIỆM KẾT CẤU CHỐNG RUNG.
Nâng cao độ bám dính của cao su thiên nhiên với thép. Đánh giá thử nghiệm kết cấu chống rung. 133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
135 luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ANOVA Analysis of Variance CIIR Chlorobutyl Rubber Cao su clo butyl CR Cloroprene Rubber Cao su clopren CRI Chỉ số lưu hóa D Diphenylguanidine DCP Dicumyl peroxit DM Di(benzothiazol-2-yl) disulfide DMA Dynamic Mechanical Analysis Phân tích cơ động học DTG Derivative ThermoGravimetry đ.C Đơn vị Cacbon EPDM Etylen propylen dien monome ENR Cao su thiên nhiên epoxy hóa EV Efficient vulcanization HAF High Abrasion Furnace KLR Khối lượng riêng NR Natural Rubber Cao su thiên nhiên NBR Nitrile butadiene rubber Cao su butadien - nitril NLHH Năng lượng hoạt hóa M 2-Mercaptobenzo-thiazole MRE Cao su thiên nhiên từ tính MRE/ISO Cao su thiên nhiên từ tính đẳng hướng MRE/AN Cao su thiên nhiên từ tính đồng nhất MWCNT ống nano cacbon đa tường PMMA Poly(methyl metha acrylate) Pkl phần khối lượng Phòng lão RD 2,2,4-trimethyl-1,2-dihydroquinoline Phòng lão N-1,3-Dimethylbuthyl-N’-phenyl-p- 4020 phenylenediamine PP Poly(propylene) Poly(propylen) PTFE Poly(tetrafluoroethylene) PA Polyamide RSS1 Ribber smock sheet 1 Cao su thiên nhiên dạng tờ hong khói 1 I luan an RSM Response Surface Methodology TBBS N-tertbutyl-2- benzothiazolsunfenamide TMTD Tetramethyl Thiuram Disulfide TESPT Bis-(triethoxysilylpropyl) tetrasulfide silane TGA Thermogravimetric Analysis SBR Styrene Butadiene Rubber Cao su butadien styren SEV Semiefficient vulcanization Ký hiệu Tiếng Việt Đơn 1*,2*,3* Các đơn pha chế cao su kiểm tra sau qui hoạch thực nghiệm hệ xúc tiến lưu hóa (D, DM, M) Đơn 4*,5*,6* Các đơn pha chế cao su kiểm tra sau qui hoạch thực nghiệm hệ xúc tiến lưu hóa (TBBS,TMTD) N330, N660 Than đen kỹ thuật loại N330, N660 33N330 Đơn pha chế cao su chứa 33pkl than N330 33N(330+660) Đơn pha chế cao su thiên nhiên chứa 33pkl than N330 và N660 33N660 Đơn pha chế cao su thiên nhiên chứa 33pkl than N660 (30-40)N330 Các đơn pha chế cao su thiên nhiên chứa 30-40pkl than N330 0,5-1,5CPC Các đơn pha chế cao su thiên nhiên chứa 0,5-1,5 pkl dầu CPC NR (R- Đơn pha chế tối ưu sau qui hoạch thực nghiệm *6ZnO) NRSiKBT Đơn pha chế cao su thiên nhiên chứa silica không biến tính NRSiBT Đơn pha chế cao su thiên nhiên chứa silica biến tính R-2ZnO Đơn pha chế cao su thiên nhiên chứa 2pklZnO (không có chất độn) R-6ZnO Đơn pha chế cao su thiên nhiên chứa 6pklZnO (không có chất độn) R-2NanoZnO Đơn pha chế cao su thiên nhiên chứa 2pkl nano ZnO (không có chất độn) R-*2NanoZnO Đơn pha chế cao su thiên nhiên chứa 2pkl nano ZnO (có chất độn) NR/CR5 Đơn pha chế blend cao su thiên nhiên – 5 pkl cao su clopren NR/CR10 Đơn pha chế blend cao su thiên nhiên – 10 pkl cao su clopren II luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các thông số chống rung của vật liệu (DMA dạng uốn ở tần số 0,2Hz) [9]. Năng lượng hấp thụ riêng của cao su và thép [27]. Hệ số tắt rung của một số loại cao su [28,31–37].
ΔE, β và tanδ của blend ENR/CR ở 20oC và tải trọng nén 100kg [51]. Thông số kỹ thuật của cao su RSS1. Thông số kỹ thuật của cao su clopren CR-Baypren 110. Thông số kỹ thuật của keo Thixon p-21 và Thixon -526.
Đơn pha chế cơ bản cho cao su chống rung. Các đơn pha chế cao su theo qui hoạch thực nghiệm. Đơn pha chế cao su cao thiên nhiên có và không chứa silica, silica biến tính. Đơn pha chế cao su thiên nhiên theo ZnO.
Các đơn pha chế blend cao su thiên nhiên – cao su clopren. Đơn pha chế cơ bản tăng bám dính cao su với thép. Chỉ tiêu kỹ thuật cho cao su chống rung. Tính chất cơ lý của các mẫu cao su sử dụng than N330 và N660.
Tính chất cơ lý của các mẫu cao su theo hàm lượng than N330. Các tính chất cơ lý của mẫu cao su sử dụng hàm lượng dầu khác nhau. Ma trận thí nghiệm và các kết quả thực nghiệm. Phân tích ANOVA với thời gian lưu hóa tối ưu tc90.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian lưu hóa tối ưu. Kết quả phân tích ANOVA đối với độ bền kéo. Đóng góp các yếu tố đến độ bền kéo. Kết quả phân tích ANOVA đối với độ nén dư.
Đóng góp các yếu tố đến độ nén dư. Đơn phối liệu và tập hợp các tính chất hợp phần cao su kiểm tra. Các thông số lưu hóa của các hợp phần cao su kiểm tra. Ma trận thí nghiệm và các kết quả thực nghiệm.
Đóng góp của các yếu tố đến thời gian lưu hóa tối ưu. Ảnh hưởng của các chất lưu hóa đến độ bền kéo. Ảnh hưởng của các chất lưu hóa đến độ dãn dài khi đứt. Đơn pha chế và tập hợp các tính chất hợp phần cao su kiểm tra.
Các thông số lưu hóa của các hợp phần cao su kiểm tra. Các thông số đặc trưng lưu hóa của cao su thiên nhiên không và có chứa silica, silica biến tính. Bảng các đặc trưng lưu hóa của mẫu NR và mẫu NR có sử dụng silica không biến tính (NRSiKBT) và silica biến tính (NRSiBT). Mật độ khâu mạch các mẫu NR, NRSiKBT và NRSiBT.
Các tính chất cơ lý của các mẫu cao su NR, NRSiBT, NRSiKBT. Các tính chất cơ lý của các mẫu NR, NRSiBT, NRSiKBT ở nhiệt độ 25oC và sau khi xử lý nhiệt ở 70oC. Nhiệt độ đặc trưng của mẫu NR, NRSiBT, NRSiKBT. Năng lượng hoạt hóa và các thông số lưu hóa các mẫu cao su ở 140oC.
Các tính chất cơ lý các mẫu cao su lưu hóa ở 140oC. Các thông số đặc trưng lưu hóa của mẫu NR và NR-*NanoZnO. Các tính chất của các mẫu cao su lưu hóa ở 145oC. Tính chất cơ lý của các mẫu cao su đã chế tạo.
Bảng thông số lưu hóa của mẫu cao su sử dụng blend NR/CR. 89 III luan an Bảng 3. Các đặc trưng lưu hóa của mẫu blend NR/CR. Hệ số tương tác cao su – dung môi, độ trương bão hòa và MĐKM.
Các tính chất cơ lý của NR và blend NR/CR. Năng lượng mất đi theo đường cong vòng trễ các mẫu NR và blend NR/CR. Nhiệt độ đặc trưng của NR và blend NR / CR. Độ dãn dài khi đứt (%) của các mẫu cao su sau thời gian xử lý nhiệt khác nhau.
Các giá trị biểu diễn phương trình hồi phục ứng suất của các mẫu cao su. Các giá trị ΔS và theo các chu kỳ. Các tính chất cơ lý của cao su dưới tác động của số chu kỳ khác nhau. Độ bền kéo và hệ số lão hóa của các mẫu cao su trong các chế độ lão hóa khác nhau.
Độ bền và năng lượng hoạt hóa của NR và blends NR/CR. ΔUT của NR và blend NR/CR sau khi chịu lão hóa nhiệt. ΔUd của NR và blend NR/CR sau khi chị lão hóa cơ. ΔUc của NR và blend NR/CR sau khi lão hóa tổng hợp .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trọng Quang (2020). Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su chống rung giảm chấn trên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/che-tao-vat-lieu-cao-su-chong-rung-giam-chan-tren-co-so-cao-su-thien-nhien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su chống rung giảm chấn trên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su chống rung giảm chấn ứng dụng trong công nghiệp. Phân tích đặc tính vật liệu, quy trình sản xuất và hiệu quả giảm chấn.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su chống rung giảm chấn trên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su chống rung giảm chấn trên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su chống rung giảm chấn trên" thuộc chuyên ngành Công nghệ Vật liệu Polyme và Compozit. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su chống rung giảm chấn trên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su chống rung giảm chấn trên" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su chống rung giảm chấn trên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.