Luận án TS Lưu Văn Thiêm: Chế tạo & nghiên cứu tính chất dây nano từ tính nền Co

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu & linh kiện nano, tập trung khám phá tính chất dây nano từ tính nền co.

Chuyên ngành

Vật liệu và linh kiện nano

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan dây nano từ tính tính chất vật lý cơ bản

Luận án tập trung vào nghiên cứu toàn diện về dây nano từ tính nền Cobalt. Vật liệu từ nano này thể hiện các tính chất độc đáo do kích thước và hình dạng. Phần này giới thiệu tổng quan về cấu trúc, phân loại, và các yếu tố ảnh hưởng đến dây nano từ tính. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các tính chất vật lý cơ bản của vật liệu từ nano, làm nền tảng cho việc chế tạo và ứng dụng. Hiểu biết sâu sắc về các đặc điểm này là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất vật liệu.

1.1. Giới thiệu vật liệu dây nano từ tính

Dây nano từ tính là vật liệu từ nano có kích thước trong thang nanomet. Chúng biểu hiện các tính chất từ khác biệt so với vật liệu khối. Luận án thảo luận về dây nano từ tính đơn đoạn và nhiều đoạn. Sự khác biệt trong cấu trúc mang lại sự đa dạng về ứng dụng. Các vật liệu từ nano này có tiềm năng lớn. Chúng được ứng dụng trong lưu trữ dữ liệu mật độ cao, cảm biến từ và y sinh học. Nhu cầu nghiên cứu chế tạo dây nano và tính chất từ của chúng đang tăng cao.

1.2. Ảnh hưởng yếu tố đến cấu trúc dây nano

Các yếu tố công nghệ ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc dây nano từ tính. Đường kính dây nano là một trong số đó. Từ trường áp dụng trong quá trình lắng đọng có thể định hướng tinh thể. Độ pH của dung dịch lắng đọng cũng đóng vai trò quan trọng. Sự thay đổi pH ảnh hưởng đến tốc độ kết tủa và thành phần. Các yếu tố này quyết định hình thái học và vi cấu trúc tinh thể của vật liệu từ nano. Việc kiểm soát chúng là chìa khóa để chế tạo dây nano chất lượng.

1.3. Tính chất từ cơ bản của dây nano

Tính chất từ của dây nano từ tính được xác định bởi nhiều yếu tố. Dị hướng từ tinh thể xuất phát từ cấu trúc tinh thể của vật liệu. Dị hướng hình dạng là do hình dạng bất đối xứng của dây nano. Cả hai đều chi phối hướng dễ từ hóa và lực kháng từ. Hiện tượng từ tính siêu thuận từ có thể xảy ra ở kích thước nano. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu các tính chất này. Việc điều khiển chúng mở ra nhiều khả năng ứng dụng cho vật liệu từ nano.

II.Chế tạo dây nano từ tính nền Co bằng điện kết tủa hiệu quả

Phần này trình bày chi tiết các phương pháp thực nghiệm để chế tạo dây nano từ tính. Phương pháp lắng đọng điện hóa là trọng tâm, thể hiện tính hiệu quả và khả thi. Quy trình chế tạo vật liệu dây nano từ tính được mô tả cụ thể. Các vật liệu sử dụng và điều kiện lắng đọng được đề cập. Luận án cũng mô tả các kỹ thuật đặc trưng dùng để phân tích cấu trúc và tính chất từ của sản phẩm. Đây là bước quan trọng để đánh giá chất lượng vật liệu.

2.1. Quy trình tổng hợp dây nano từ tính Co

Phương pháp lắng đọng điện hóa được sử dụng để tổng hợp nanodây. Đây là một kỹ thuật linh hoạt và tiết kiệm chi phí. Quy trình bao gồm việc chuẩn bị khuôn mẫu polycarnonate (PC). Một lớp điện cực làm việc được tạo trên một mặt của khuôn mẫu PC. Quá trình lắng đọng điện hóa được mô tả chi tiết, bao gồm cả phương pháp dòng-thế. Phương pháp này giúp xác định điều kiện tối ưu để chế tạo dây nano từ tính nền Co.

2.2. Điều kiện lắng đọng vật liệu thực nghiệm

Các vật liệu hóa chất dùng trong thực nghiệm được lựa chọn cẩn thận. Dung dịch lắng đọng được chuẩn bị với nồng độ chính xác. Dung dịch này dùng để tổng hợp nanodây đơn nguyên, đa nguyên và dây nhiều đoạn. Từ trường có thể được áp dụng trong quá trình lắng đọng. Điều này ảnh hưởng đến sự định hướng từ của dây nano. Luận án đã chế tạo thành công nhiều loại dây nano từ tính với các điều kiện khác nhau.

2.3. Kỹ thuật đặc trưng cấu trúc tính chất từ

Để đánh giá vật liệu, nhiều kỹ thuật đặc trưng được sử dụng. Hiển vi điện tử quét (SEM) khảo sát hình thái học bề mặt. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) phân tích vi cấu trúc bên trong. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể và pha. Từ kế mẫu rung (VSM) đo lường tính chất từ, bao gồm đường cong từ hóa và lực kháng từ. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin toàn diện về vật liệu từ nano được chế tạo.

III.Nghiên cứu tính chất từ dây nano cobalt và hợp kim nền

Chương này trình bày kết quả nghiên cứu tính chất của các loại dây nano từ tính nền Co. Các vật liệu bao gồm dây nano cobalt (Co), dây nano Co-Pt-P và dây nano Co-Ni-P. Đặc trưng dòng-thế của các hệ đơn nguyên và đa nguyên được khảo sát. Phân tích chi tiết hình thái học, thành phần hóa học và vi cấu trúc tinh thể. Tính chất từ của các mảng dây nano được đánh giá kỹ lưỡng, làm nổi bật sự khác biệt giữa các vật liệu.

3.1. Đặc trưng dòng thế hệ Co Ni và Co Ni P

Khảo sát đặc trưng dòng-thế là bước đầu tiên trong quá trình điện kết tủa. Các đường đặc trưng dòng-thế của hệ đơn nguyên Co và Ni đã được đo. Điều này giúp xác định thế tối ưu cho lắng đọng. Đặc trưng dòng-thế của hệ ba nguyên Co-Ni-P cũng được phân tích. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng. Nó hỗ trợ việc kiểm soát tốc độ lắng đọng và thành phần của dây nano từ tính. Quá trình tổng hợp nanodây được tối ưu hóa dựa trên dữ liệu này.

3.2. Tính chất từ dây nano Co và Co Pt P

Nghiên cứu chi tiết về tính chất của dây nano từ tính Co được thực hiện. Hình thái học, thành phần và vi cấu trúc tinh thể của dây nano Co được khảo sát. Tính chất từ của chúng, bao gồm lực kháng từ và từ độ bão hòa, được đánh giá. Tiếp theo, các đặc điểm tương tự của dây nano Co-Pt-P cũng được phân tích. Kết quả cho thấy sự ảnh hưởng của hợp kim Pt lên tính chất từ. Dị hướng từ tinh thể và hình dạng đóng vai trò quyết định trong vật liệu từ nano này.

3.3. Tính chất từ vật liệu dây nano Co Ni P

Dây nano Co-Ni-P được nghiên cứu kỹ lưỡng về tính chất từ. Khảo sát hình thái học, thành phần và vi cấu trúc tinh thể cung cấp cái nhìn sâu sắc. Tính chất từ của mảng dây nano Co-Ni-P với chiều dài khoảng 5 µm được đo đạc. Kết quả chỉ ra sự phụ thuộc của tính chất từ vào thành phần và cấu trúc. Lực kháng từ và từ độ dư được phân tích. Vật liệu từ nano Co-Ni-P thể hiện tiềm năng cho các ứng dụng đòi hỏi tính chất từ cụ thể.

IV.Tối ưu cấu trúc tính chất từ dây nano Co Ni P đa dạng

Phần này tập trung vào việc nghiên cứu ảnh hưởng của các điều kiện công nghệ. Mục tiêu là tối ưu hóa cấu trúc và tính chất từ của dây nano từ tính Co-Ni-P. Các yếu tố như độ pH dung dịch, đường kính dây nano và từ trường trong quá trình lắng đọng được khảo sát. Sự thay đổi các thông số này dẫn đến những biến đổi đáng kể trong thành phần hóa học, cấu trúc tinh thể và các đặc trưng từ học của vật liệu. Đây là chìa khóa để kiểm soát hiệu suất của dây nano từ tính.

4.1. Ảnh hưởng của độ pH đến dây nano Co Ni P

Độ pH của dung dịch lắng đọng có ảnh hưởng lớn đến vật liệu dây nano từ tính Co-Ni-P. Thành phần hóa học của dây nano thay đổi theo pH. Điều này dẫn đến sự biến đổi trong cấu trúc tinh thể. Quan trọng hơn, tính chất từ của dây nano Co-Ni-P bị ảnh hưởng trực tiếp. Lực kháng từ và dị hướng từ tinh thể có thể được điều chỉnh. Việc kiểm soát pH là cần thiết để đạt được tính chất từ mong muốn cho vật liệu từ nano.

4.2. Ảnh hưởng đường kính đến tính chất dây nano

Đường kính dây nano là một thông số quan trọng. Nó ảnh hưởng đến đường đặc trưng mật độ dòng-thời gian trong quá trình tổng hợp nanodây. Hình thái học của dây nano Co-Ni-P với đường kính khác nhau được quan sát. Cấu trúc tinh thể cũng phụ thuộc vào đường kính. Quan trọng nhất, đường kính tác động mạnh mẽ lên tính chất từ. Lực kháng từ và dị hướng hình dạng bị chi phối bởi yếu tố này. Dây nano từ tính với đường kính tối ưu mang lại hiệu suất cao.

4.3. Ảnh hưởng từ trường đến tính chất từ học

Sự có mặt của từ trường trong quá trình điện kết tủa ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất từ. Từ trường có thể tác động lên sự định hướng của các hạt tinh thể. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong dị hướng từ tinh thể và dị hướng hình dạng. Tính chất từ học của dây nano từ tính được điều chỉnh bởi từ trường. Việc tối ưu hóa từ trường có thể cải thiện lực kháng từ và các đặc trưng từ khác. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc chế tạo dây nano hiệu quả.

V.Ứng dụng tiềm năng hướng phát triển dây nano từ tính mới

Phần kết luận này tổng hợp các kết quả nổi bật từ luận án. Nó cũng thảo luận về tiềm năng ứng dụng rộng lớn của dây nano từ tính nền Co. Các hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai được đề xuất, nhằm nâng cao hơn nữa hiệu suất và khả năng ứng dụng của vật liệu. Dây nano từ tính thể hiện vai trò quan trọng trong sự tiến bộ của công nghệ nano và vật liệu từ nano thế hệ mới. Những phát hiện này mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Tiềm năng ứng dụng của dây nano nền Co

Dây nano từ tính nền Co sở hữu nhiều tiềm năng ứng dụng. Chúng là ứng cử viên sáng giá cho các thiết bị lưu trữ dữ liệu mật độ cao, chẳng hạn như bộ nhớ từ tính. Cảm biến từ trường nhạy cảm cũng là một lĩnh vực hứa hẹn. Trong y sinh học, dây nano cobalt có thể dùng cho phân tách tế bào hoặc dẫn truyền thuốc. Sự phát triển của các thiết bị spintronic cũng dựa vào vật liệu từ nano như thế này. Tiềm năng ứng dụng rộng lớn thúc đẩy nghiên cứu.

5.2. Hướng nghiên cứu nâng cao hiệu suất dây nano

Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào tối ưu hóa hơn nữa quy trình chế tạo dây nano. Kiểm soát chính xác các thông số điện kết tủa có thể nâng cao chất lượng. Khám phá các hợp kim nền Co mới với phụ gia khác có thể tạo ra tính chất độc đáo. Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các điều kiện môi trường. Mục tiêu là đạt được tính chất từ vượt trội, bao gồm lực kháng từ cao và dị hướng từ tinh thể kiểm soát. Phát triển vật liệu từ nano hiệu suất cao là ưu tiên.

5.3. Phát triển vật liệu từ nano cho công nghệ mới

Vật liệu từ nano đóng vai trò then chốt trong công nghệ hiện đại. Nhu cầu về vật liệu siêu nhỏ với tính chất từ cụ thể ngày càng tăng. Dây nano từ tính có thể đáp ứng những yêu cầu này. Nghiên cứu cần đi sâu hơn vào cơ chế tương tác ở cấp độ nano. Việc này thúc đẩy đổi mới trong nhiều lĩnh vực công nghệ. Các vật liệu từ nano mới sẽ mở đường cho các thiết bị tiên tiến hơn trong tương lai, từ điện tử đến y tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật liệu và linh kiện nano chế tạo vật liệu và nghiên cứu tính chất của dây nano từ tính nền co

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ LƯU VĂN THIÊM CHẾ TẠO VẬT LIỆU VÀ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CỦA DÂY NANO TỪ TÍNH NỀN Co LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANO Hà Nội - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ LƯU VĂN THIÊM CHẾ TẠO VẬT LIỆU VÀ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CỦA DÂY NANO TỪ TÍNH NỀN Co Chuyên ngành: Vật liệu và linh kiện nano Mã số: Chuyên ngành đào tạo thí điểm LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANO NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Phạm Đức Thắng Hà Nội - 2017 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến TS. Lê Tuấn Tú và PGS. Phạm Đức Thắng.

Các thầy là người đã tận tình giúp đỡ, trực tiếp hướng dẫn và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin gửi tới TS. Hoàng Thị Minh Thảo, TS. Bùi Văn Đông và NCS.

Lưu Mạnh Quỳnh là những người rất nhiệt tình cùng tôi thực hiện các phép đo đạc và vận hành các thiết bị thí nghiệm. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo và các bạn đồng nghiệp trong Khoa Vật lý kỹ thuật và Công nghệ nano, trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã đóng góp những ý kiến quý báu về kết quả của luận án và các thảo luận khoa học trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy, cô giáo và các bạn đồng nghiệp trong Bộ môn Vật lý Nhiệt độ thấp, Khoa Vật lý, Trường Đại học khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo những điều kiện thuận lợi nhất giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các đề tài của Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia, mã số 103.80, và đề tài QG.14 đã có những hỗ trợ về kinh phí trong quá trình thực hiện thí nghiệm.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các phòng ban và khoa của Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi về thời gian và hỗ trợ kinh phí trong thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin dành tình cảm đặc biệt bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Bố Mẹ, Vợ, Anh, Chị và Em ruột của tôi, những người luôn mong mỏi, động viên và giúp đỡ tôi đề hoàn thành luận án này. Hà nội, ngày 21 tháng 07 năm 2017 Tác giả luận án Lưu Văn Thiêm LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Tuấn Tú và PGS.

Phạm Đức Thắng. Các kết quả, số liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Lưu Văn Thiêm MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ DÂY NANO TỪ TÍNH .1 Giới thiệu chung về dây nano từ tính .1 Dây nano từ tính đơn đoạn .2 Dây nano từ tính nhiều đoạn .3 Ảnh hưởng của đường kính.4 Ảnh hưởng của từ trường trong quá trình lắng đọng .5 Ảnh hưởng của độ pH trong dung dịch lắng đọng .2 Một số nghiên cứu về vật liệu Co-Ni-P .3 Các tính chất vật lý cơ bản của dây nano từ tính .1 Dị hướng từ tinh thể .2 Dị hướng hình dạng.

32 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 40 CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM .1 Chế tạo dây nano từ tính bằng phương pháp lắng đọng điện hóa.1 Phương pháp dòng-thế .2 Phương pháp lắng đọng điện hóa.2 Quy trình chế tạo vật liệu dây nano từ tính .1 Các vật liệu dùng trong thực nghiệm .2 Khuôn mẫu polycarnonate .3 Chế tạo lớp điện cực làm việc lên một mặt của khuôn mẫu PC .4 Mô tả quá trình lắng đọng điện hóa .5 Mô tả quá trình lắng đọng điện hóa trong từ trường. Dung dịch lắng đọng của dây nano đơn nguyên, đa nguyên và dây nhiều đoạn.7 Quy trình tổng hợp vật liệu dây nano từ tính .8 Các dây nano từ tính đã chế tạo .3 Các kỹ thuật đặc trưng cấu trúc và tính chất từ .1 Hiển vi điện tử quét .2 Hiển vi điện tử truyền qua .3 Nhiễu xạ tia X.4 Từ kế mẫu rung. 61 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

63 CHƯƠNG 3: TỔNG HỢP VẬT LIỆU DÂY NANO TỪ TÍNH NỀN Co .1 Khảo sát đặc trưng dòng - thế .1 Đặc trưng dòng - thế của hệ đơn nguyên Co, Ni .2 Đặc trưng dòng-thế của hệ ba nguyên Co-Ni-P .2 Nghiên cứu tính chất của vật liệu dây nano từ tính Co .1 Khảo sát hình thái học, thành phần và vi cấu trúc tinh thể.2 Khảo sát tính chất từ của dây nano từ tính Co .3 Nghiên cứu tính chất của vật liệu dây nano từ tính Co-Pt-P .1 Khảo sát hình thái học, thành phần và vi cấu trúc tinh thể.2 Khảo sát tính chất từ của dây nano từ tính Co-Pt-P .4 Nghiên cứu tính chất của vật liệu dây nano từ tính Co-Ni-P .1 Khảo sát hình thái học, thành phần và vi cấu trúc tinh thể.2 Khảo sát tính chất từ của mảng dây nano Co-Ni-P có chiều dài khoảng 5 µm. 82 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 86 CHƯƠNG 4: ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC ĐIỀU KIỆN CÔNG NGHỆ LÊN CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT TỪ CỦA DÂY NANO TỪ TÍNH Co-Ni-P 87 4.1 Ảnh hưởng của độ pH lên vật liệu dây nano từ tính Co-Ni-P .1 Thành phần hóa học của dây nano từ tính Co-Ni-P.2 Cấu trúc tinh thể của dây nano từ tính Co-Ni-P .3 Tính chất từ của dây nano từ tính Co-Ni-P .2 Ảnh hưởng của đường kính lên dây nano từ tính Co-Ni-P .1 Đường đặc trưng mật độ dòng - thời gian.2 Hình thái học của dây nano Co-Ni-P với đường kính khác nhau .3 Cấu trúc tinh thể của dây nano Co-Ni-P với đường kính khác nhau .4 Ảnh hưởng của đường kính lên tính chất từ của dây nano Co-Ni-P .3 Ảnh hưởng của từ trường lắng đọng lên dây nano từ tính Co-Ni-P .1 Đường đặc trưng mật độ dòng - thời gian.2 Hình thái học và vi cấu trúc tinh thể của dây nano từ tính Co-Ni-P.3 Tính chất từ của dây nano từ tính Co-Ni-P. 108 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.

112 CHƯƠNG 5: NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU DÂY NANO TỪ TÍNH NHIỀU ĐOẠN .1 Tính chất của dây nano từ tính nhiều đoạn Co/Au .1 Khảo sát hình thái học của dây nano Co, Au và Co/Au .2 Phân tích thành phần nguyên tố hóa học của dây nano Au và Co 118 5.3 Tính chất từ của dây nano từ tính nhiều đoạn Co/Au .2 Tính chất của dây nano từ tính nhiều đoạn Co-Ni-P/Au .1 Khảo sát hình thái học của dây nano từ tính nhiều đoạn Co-Ni-P/Au 123 5.2 Phân tích thành phần nguyên tố hóa học của dây nano từ tính nhiều đoạn Co-Ni-P/Au .3 Tính chất từ của dây nano từ tính nhiều đoạn Co-Ni-P/Au. 126 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 128 KẾT LUẬN CHUNG. 129 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

130 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt Ký hiệu Polycarbonate Khuôn mẫu Poly cac bo nat PC Anodic alumina oxide Khuôn mẫu nhôm oxit AAO Anisotropy field Trường dị hướng Hs Coercivity Lực kháng từ Hc Remanent magnetization Từ dư Mr Saturation magnetization Từ độ bão hòa Ms Maximum magnetization Từ độ lớn nhất MMax Squareness factor Độ vuông góc Mr/Ms Remanent to maximum Tỷ số từ dư trên từ độ lớn nhất Mr/MMax magnetization ratio Effective anisotropy Hằng số dị hướng từ hiệu dụng Keff constant Magnetocrystalline Năng lượng dị hướng từ tinh ECr anisotropy energy thể Magnetoelastic energy Năng lượng từ đàn hồi EEA Crystalline anisotropy Năng lượng dị hướng tinh thể ECA energy Mgnetostactic energy Năng lượng tĩnh từ ED Energy dispersive X- Ray Phổ tán sắc năng lượng tia X EDX spectroscopy Length to diameter ratio of Tỷ số chiều dài trên đường L/d wires kính của dây Ferromagnetic layer Lớp sắt từ FM Non-magnetic layer Lớp không từ NM Magnetic multilayer Dây nano từ tính nhiều đoạn FM/NM/FM nanowires Hexagonal close packed Cấu trúc lục giác xếp chặt hcp structure Face centred cubic Lập phương tâm mặt fcc Vibrating sample Từ kế mẫu rung VSM magnetometer X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X XRD Scanning electron Hiển vi điện tử quét SEM microscopy Field emission scanning Hiển vi điện tử quét phát xạ FE-SEM electron microscopy trường Transmission electron Hiển vi điện tử truyền qua TEM microscopy High-resolution transmission Hiển vi điện tử truyền qua độ HR-TEM electron microscopy phân giải cao Selected area electron Nhiễu xạ điện tử vùng lựa chọn SAED diffraction Critical radius Bán kính tới hạn rc Demagnetization factor Hệ số trường khử từ Nd Demanetization factor along Hệ số trường khử từ theo trục a Na the axis a Demanetization factor along Hệ số trường khử từ theo trục b Nb the axis b Demanetization factor along Hệ số trường khử từ theo trục c Nc the axis c Demagnetization field Trường khử từ Hd Constant of exchange Hằng số tương tác trao đổi A stiffness Smallest solution of the Giá trị nhỏ nhất của hàm q Bessel functions Bessel Near neighbor spacing Khoảng cách gần nhất a1 Working electrode Điện cực làm việc WE Counter electrode Điện cực đếm CE Reference electrode Điện cực so sánh RE Cyclic Voltammetry Đặc trưng dòng-thế CV Crystallite size Kích thước tinh thể D DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Tính chất từ của dây nano Co có đường kính khoảng 40 nm 19 2.1 Thông tin về các tham số kỹ thuật (đường kính khuôn mẫu, 53 độ pH, thế lắng đọng và thời gian lắng đọng) 2.2 Các dây nano được chế tạo và nghiên cứu trong luận án 54 4.1 Thành phần nguyên tố hóa học của dây nano Co-Ni-P có 88 pH thay đổi từ 2 đến 6,5 được xác định bằng phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) 4.2 Giá trị lực kháng từ và tỷ số Mr/MMax của dây nano Co-Ni- 93 P ở các giá trị pH khác nhau 5.1 Giá trị Hc và tỷ số Mr/MMax của dây nano Co-Ni-P/Au 127 DANH MỤC CÁC HÌNH, ĐỒ THỊ HÌNH TÊN HÌNH TRANG 1.1 (a) Ảnh TEM của dây nano Co với đường kính 50 nm sau khi loại 10 bỏ khuôn mẫu AAO và (b) ảnh SEM của bề mặt khuôn mẫu AAO với đường kính lỗ ống 50 nm 1.2 Ảnh SEM của dây nano Co-Ni-P sau khi loại bỏ khuôn mẫu PC 12 1.3 Đường cong từ trễ của dây nano Co-Ni-P được đo theo phương 12 song song và vuông góc với trục của dây 1.4 Ảnh TEM của dây nano nhiều đoạn Co54Ni46/Co85Ni15: (1) đoạn 14 Co85Ni15 và (2) đoạn Co54Ni46 1.5 Đường cong từ trễ của dây nano nhiều đoạn Co54Ni46 /Co85Ni15 14 1.6 Ảnh FE-SEM của dây nano nhiều đoạn Co-Pt-P/Au sau khi loại bỏ 15 khuôn PC (a) 4 đoạn và (b) 6 đoạn 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo & tính chất dây nano từ tính nền Co: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu & linh kiện nano, tập trung khám phá tính chất dây nano từ tính nền co.

Luận án "Chế tạo & tính chất dây nano từ tính nền Co: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Chế tạo & tính chất dây nano từ tính nền Co: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo & tính chất dây nano từ tính nền Co: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Vật liệu và linh kiện nano. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Chế tạo & tính chất dây nano từ tính nền Co: Luận án TS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo & tính chất dây nano từ tính nền Co: Luận án TS" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo & tính chất dây nano từ tính nền Co: Luận án TS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter