Luận văn Tống Việt Quang: Ảnh hưởng đá vôi - tro bay đến xi măng poóc lăng
Nghiên cứu ảnh hưởng của phụ gia đá vôi tro bay đến tính chất cơ lý xi măng poóc lăng hỗn hợp.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
72
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan xi măng poóc lăng và phụ gia xây dựng
- Số trang:
- 72 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Tống Việt Quang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan xi măng poóc lăng và phụ gia xây dựng
Tài liệu này khám phá sâu sắc về xi măng poóc lăng, một vật liệu xây dựng thiết yếu. Giới thiệu các đặc điểm cơ bản của xi măng poóc lăng và các phản ứng thủy hóa quan trọng của nó. Xi măng poóc lăng hỗn hợp là xu hướng phát triển bền vững. Việc sử dụng phụ gia xi măng mang lại nhiều lợi ích. Chúng cải thiện tính chất, giảm chi phí sản xuất và góp phần bảo vệ môi trường. Các phụ gia như đá vôi và tro bay đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Việc kết hợp chúng tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, tối ưu hóa hiệu suất. Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của hỗn hợp phụ gia đến tính chất cơ lý xi măng.
1.1. Khái niệm xi măng poóc lăng hỗn hợp
Xi măng poóc lăng hỗn hợp chứa clinker, thạch cao và các phụ gia khoáng hoạt tính hoặc trơ. Đá vôi và tro bay là những phụ gia phổ biến. Xi măng hỗn hợp giúp giảm hàm lượng clinker, tiết kiệm năng lượng sản xuất. Nó cải thiện khả năng thi công và độ bền của vữa/bê tông. Việc điều chỉnh tỷ lệ phụ gia ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cuối cùng. Tài liệu này cung cấp hiểu biết chi tiết về thành phần và phân loại của xi măng poóc lăng hỗn hợp, theo các tiêu chuẩn hiện hành.
1.2. Phản ứng thủy hóa clinker xi măng poóc lăng
Phản ứng thủy hóa là quá trình cơ bản tạo nên cường độ của xi măng. Khi nước tiếp xúc với các pha khoáng chính trong clinker (C3S, C2S, C3A, C4AF), chúng phản ứng tạo thành các sản phẩm mới. Các sản phẩm chính bao gồm C-S-H gel (canxi silicat hydrat) và CH (canxi hydroxit). C-S-H gel đóng vai trò chính trong việc hình thành cấu trúc đá xi măng. Phản ứng thủy hóa của từng pha clinker diễn ra với tốc độ khác nhau, ảnh hưởng đến thời gian đông kết và sự phát triển cường độ. Hiểu rõ quá trình này giúp tối ưu hóa thành phần phụ gia.
1.3. Vai trò quan trọng của phụ gia xi măng
Phụ gia xi măng có nhiều chức năng thiết yếu. Chúng có thể điều chỉnh thời gian đông kết, cải thiện cường độ nén và độ bền. Phụ gia giúp giảm lượng nước trộn, tăng tính công tác và giảm co ngót. Sử dụng phụ gia đá vôi và tro bay không chỉ mang lại lợi ích kỹ thuật mà còn có ý nghĩa kinh tế, môi trường. Việc tận dụng tro bay, một sản phẩm phụ công nghiệp, giúp giảm thiểu chất thải. Đá vôi cũng là nguồn nguyên liệu dồi dào, thân thiện môi trường.
II.Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng phụ gia đá vôi
Nghiên cứu áp dụng quy trình khoa học để đánh giá ảnh hưởng của hỗn hợp phụ gia đá vôi và tro bay. Việc chuẩn bị mẫu được thực hiện cẩn thận, đảm bảo tính đại diện. Các thí nghiệm xác định tính chất cơ lý và vi cấu trúc xi măng. Dụng cụ và thiết bị thử nghiệm hiện đại được sử dụng. Phương pháp này giúp thu thập dữ liệu chính xác, đáng tin cậy. Nghiên cứu cũng phân tích các đặc tính của nguyên liệu đầu vào. Việc so sánh giữa các cấp phối xi măng không phụ gia và có phụ gia giúp định lượng tác động.
2.1. Quy trình nghiên cứu thiết bị thử nghiệm
Quy trình nghiên cứu bao gồm nhiều bước. Bắt đầu bằng việc khảo sát nguyên liệu thô: clinker, thạch cao, đá vôi, tro bay. Tiếp theo là chuẩn bị các cấp phối xi măng với tỷ lệ phụ gia khác nhau. Xi măng được nghiền và trộn đều. Các mẫu vữa xi măng được chế tạo theo tiêu chuẩn. Sau đó, tiến hành thử nghiệm các tính chất cơ lý như lượng nước tiêu chuẩn, thời gian đông kết, độ ổn định thể tích, và cường độ nén. Các thiết bị thử nghiệm như máy đo tỷ diện Blaine, máy nén vật liệu, và thiết bị chuẩn bị mẫu được sử dụng.
2.2. Phương pháp xác định cấu trúc vật liệu SEM
Phương pháp chụp ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) được dùng để phân tích vi cấu trúc của đá xi măng. SEM cung cấp hình ảnh chi tiết về hình thái hạt, sự hình thành các sản phẩm thủy hóa. Kỹ thuật này giúp đánh giá độ đặc chắc, kích thước và sự phân bố lỗ rỗng trong mẫu. Từ đó, có thể hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của phụ gia đến sự phát triển cường độ. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X (XRD) cũng được áp dụng để xác định thành phần khoáng và các pha hydrat hóa.
2.3. Nguyên liệu thử nghiệm chuẩn bị mẫu cấp phối
Nguyên liệu bao gồm clinker poóc lăng từ nhà máy, thạch cao, đá vôi và tro bay. Đá vôi và tro bay được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo chất lượng. Các nguyên liệu được nghiền đến độ mịn yêu cầu. Chuẩn bị mẫu cấp phối dựa trên các tỷ lệ hỗn hợp phụ gia đá vôi và tro bay khác nhau. Tỷ lệ này được điều chỉnh để đánh giá ảnh hưởng riêng lẻ và kết hợp. Quá trình chuẩn bị mẫu được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo tính đồng nhất và khả năng so sánh của các kết quả.
III.Kết quả khảo sát tro bay và đá vôi nguyên liệu
Phân tích đặc tính của tro bay và đá vôi là bước quan trọng. Kết quả khảo sát cho thấy hình dạng, cấu trúc hạt, thành phần hóa học và khoáng vật của từng phụ gia. Tro bay có hình cầu, cấu trúc rỗng, giúp cải thiện tính công tác của vữa. Đá vôi có thành phần chính là canxi cacbonat. Sự khác biệt về tính chất giữa các loại tro bay và đá vôi ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng. Các chỉ số hoạt tính cường độ của tro bay được xác định. Điều này giúp đánh giá tiềm năng phản ứng puzơlan của chúng trong hệ xi măng.
3.1. Đặc điểm hình thái thành phần tro bay
Hình dạng hạt tro bay thường là hình cầu, bề mặt nhẵn. Đây là kết quả của quá trình hóa rắn nhanh chóng từ trạng thái nóng chảy. Cấu trúc này giúp cải thiện tính công tác của hỗn hợp xi măng. Phân tích SEM cung cấp cái nhìn rõ ràng về hình thái hạt. Thành phần hóa học của tro bay chủ yếu gồm SiO2, Al2O3 và Fe2O3. Các oxit này quyết định hoạt tính puzơlan của tro bay. Hàm lượng CaO tự do trong tro bay cũng được kiểm soát để đảm bảo chất lượng.
3.2. Thành phần cỡ hạt hóa tính của đá vôi
Đá vôi được sử dụng có độ mịn nhất định, ảnh hưởng đến khả năng phản ứng. Thành phần chính của đá vôi là CaCO3 (canxi cacbonat). Sự có mặt của các tạp chất khác như SiO2, Al2O3 cũng được phân tích. Kích thước hạt đá vôi ảnh hưởng đến diện tích bề mặt tiếp xúc và tốc độ phản ứng. Đá vôi mịn hơn thường phản ứng nhanh hơn. Phân tích hóa học định lượng hàm lượng các oxit để đánh giá độ tinh khiết và tiềm năng hoạt động của đá vôi trong hỗn hợp xi măng.
3.3. Đánh giá hoạt tính cường độ của tro bay
Chỉ số hoạt tính cường độ là một thông số quan trọng đối với tro bay. Nó thể hiện khả năng của tro bay trong việc tham gia phản ứng puzơlan để tạo ra cường độ. Thử nghiệm được tiến hành bằng cách thay thế một phần xi măng bằng tro bay và so sánh cường độ nén. Tro bay có hoạt tính cao sẽ góp phần tăng cường độ muộn của xi măng. Điều này chứng minh hiệu quả của việc sử dụng tro bay làm phụ gia, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu độ bền lâu dài.
IV.Ảnh hưởng phụ gia đá vôi tro bay đến xi măng
Việc bổ sung hỗn hợp phụ gia đá vôi và tro bay ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất của xi măng. Các thí nghiệm đo lường lượng nước tiêu chuẩn, thời gian đông kết và độ ổn định thể tích. Phụ gia có thể làm thay đổi nhu cầu nước của hỗn hợp. Nó cũng điều chỉnh tốc độ phản ứng thủy hóa ban đầu. Các kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về hành vi của xi măng khi có mặt các phụ gia. Việc tối ưu hóa tỷ lệ phụ gia giúp đạt được hiệu suất mong muốn. Tài liệu này chi tiết hóa các dữ liệu thực nghiệm và phân tích tác động cụ thể của từng loại phụ gia.
4.1. Tác động đến lượng nước tiêu chuẩn xi măng
Lượng nước tiêu chuẩn là chỉ số quan trọng, ảnh hưởng đến tính công tác của vữa xi măng. Khi thêm phụ gia, lượng nước tiêu chuẩn có thể thay đổi. Đá vôi mịn có thể làm tăng nhẹ lượng nước do diện tích bề mặt lớn. Tro bay hình cầu lại có xu hướng giảm lượng nước, cải thiện tính công tác. Nghiên cứu đánh giá sự thay đổi này ở các tỷ lệ phụ gia khác nhau. Việc kiểm soát lượng nước tiêu chuẩn giúp đảm bảo chất lượng hỗn hợp và cường độ phát triển.
4.2. Ảnh hưởng đến thời gian đông kết xi măng
Thời gian đông kết là yếu tố then chốt trong quá trình thi công. Phụ gia có thể làm chậm hoặc đẩy nhanh quá trình đông kết. Đá vôi có thể hoạt động như một hạt nhân kết tinh, thúc đẩy quá trình thủy hóa ban đầu. Tro bay thường làm chậm thời gian đông kết do phản ứng puzơlan diễn ra chậm hơn. Việc kết hợp cả hai phụ gia giúp điều chỉnh thời gian đông kết. Điều này cho phép linh hoạt hơn trong các ứng dụng xây dựng khác nhau, tối ưu hóa quá trình thi công tại công trường.
4.3. Đảm bảo độ ổn định thể tích sản phẩm
Độ ổn định thể tích là một tính chất quan trọng, ngăn ngừa nứt nẻ và biến dạng của vật liệu. Xi măng poóc lăng cần có độ ổn định thể tích cao. Sự có mặt của các hợp chất như CaO hoặc MgO tự do có thể gây trương nở. Việc sử dụng phụ gia giúp làm loãng nồng độ các chất này hoặc phản ứng với chúng. Nghiên cứu xác định ảnh hưởng của hỗn hợp đá vôi – tro bay đến độ ổn định thể tích. Kết quả cho thấy phụ gia không gây ra hoặc giảm thiểu các vấn đề về trương nở thể tích.
V.Tác động phụ gia đến cường độ nén xi măng
Cường độ nén là tính chất cơ lý quan trọng nhất của xi măng. Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển cường độ nén của xi măng poóc lăng hỗn hợp có chứa đá vôi và tro bay. Kết quả cho thấy phụ gia ảnh hưởng đến cường độ ở các tuổi khác nhau. Sự kết hợp của đá vôi và tro bay tạo ra hiệu ứng tương hỗ tích cực. Phân tích vi cấu trúc bằng SEM giải thích cơ chế tăng cường độ. Sự hình thành các sản phẩm thủy hóa mới và mật độ cấu trúc ảnh hưởng đến cường độ. Việc tối ưu hóa tỷ lệ phụ gia có thể đạt được cường độ mục tiêu.
5.1. Cường độ nén của xi măng poóc lăng hỗn hợp
Cường độ nén của xi măng hỗn hợp được thử nghiệm ở các tuổi khác nhau (ví dụ: 3, 7, 28 ngày). Đá vôi có thể tăng cường độ ban đầu do hiệu ứng hạt nhân. Tro bay, với phản ứng puzơlan chậm, góp phần tăng cường độ muộn. Khi kết hợp, cường độ có thể được duy trì hoặc cải thiện đáng kể. Nghiên cứu so sánh cường độ của các mẫu có phụ gia với mẫu đối chứng. Kết quả chỉ ra rằng hỗn hợp phụ gia có thể cải thiện hiệu suất cường độ nén tổng thể của xi măng poóc lăng.
5.2. Phân tích cấu trúc đá xi măng bằng SEM
Ảnh chụp SEM của đá xi măng ở các tuổi khác nhau cho thấy sự thay đổi vi cấu trúc. Với phụ gia, cấu trúc trở nên đặc chắc hơn, ít lỗ rỗng hơn. Các hạt phụ gia đóng vai trò là điểm để sản phẩm thủy hóa kết tinh. Tro bay phản ứng puzơlan tạo thêm C-S-H gel, lấp đầy các khoảng trống. Đá vôi cũng tham gia vào phản ứng carboaluminat, tạo ra các pha hydrat mới. Các phân tích này cung cấp bằng chứng trực quan về hiệu quả của phụ gia trong việc cải thiện mật độ và cường độ của đá xi măng.
5.3. Ảnh hưởng tương hỗ đá vôi tro bay
Hiệu ứng tương hỗ giữa đá vôi và tro bay là điểm nhấn của nghiên cứu. Đá vôi cung cấp ion canxi và các hạt nhân kết tinh, thúc đẩy phản ứng puzơlan của tro bay. Đồng thời, các sản phẩm thủy hóa từ tro bay giúp làm đặc cấu trúc. Sự kết hợp này tạo ra một ma trận xi măng bền vững hơn. Đá vôi cũng có thể phản ứng với C3A để tạo ra các khoáng như canxi carboaluminat. Những phản ứng này góp phần làm tăng cường độ và độ bền của xi măng poóc lăng hỗn hợp.
VI.Đánh giá tổng quan hiệu quả sử dụng phụ gia
Nghiên cứu khẳng định hiệu quả của hỗn hợp phụ gia đá vôi và tro bay trong xi măng poóc lăng. Các kết quả thực nghiệm chứng minh sự cải thiện về tính chất cơ lý. Việc sử dụng phụ gia không chỉ mang lại lợi ích kỹ thuật. Nó còn góp phần vào phát triển bền vững ngành công nghiệp xi măng. Giảm lượng clinker sản xuất giúp giảm phát thải CO2, bảo vệ môi trường. Các lợi ích kinh tế cũng rõ ràng từ việc sử dụng vật liệu sẵn có và giảm chi phí sản xuất. Tiềm năng ứng dụng của hỗn hợp phụ gia này là rất lớn.
6.1. Lợi ích kinh tế khi dùng hỗn hợp phụ gia
Sử dụng hỗn hợp phụ gia đá vôi – tro bay mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Tro bay là sản phẩm phụ từ các nhà máy nhiệt điện, có giá thành thấp hơn clinker. Đá vôi cũng là nguồn nguyên liệu dồi dào, chi phí khai thác thấp. Việc thay thế một phần clinker bằng các phụ gia này giúp giảm chi phí nguyên liệu đầu vào. Nó cũng giảm chi phí năng lượng cho quá trình nung clinker. Điều này góp phần giảm giá thành sản phẩm xi măng, tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.
6.2. Cải thiện tính bền vững vật liệu xi măng
Sản xuất xi măng truyền thống gây ra lượng lớn phát thải CO2. Việc sử dụng phụ gia giúp giảm hàm lượng clinker trong xi măng, từ đó giảm đáng kể lượng khí nhà kính. Tro bay là vật liệu tái chế, góp phần giảm chất thải công nghiệp. Đá vôi là nguyên liệu tự nhiên, thân thiện môi trường. Các phụ gia này còn cải thiện độ bền lâu và khả năng chống chịu của bê tông. Điều này làm tăng tuổi thọ công trình, giảm nhu cầu bảo trì, nâng cao tính bền vững tổng thể của vật liệu xây dựng.
6.3. Tiềm năng ứng dụng trong sản xuất thực tế
Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng ứng dụng lớn cho hỗn hợp phụ gia đá vôi – tro bay. Các công ty sản xuất xi măng có thể áp dụng các tỷ lệ phụ gia tối ưu này. Nó giúp sản xuất xi măng poóc lăng hỗn hợp chất lượng cao, giá thành hợp lý. Ứng dụng này phù hợp với xu hướng phát triển vật liệu xanh và xây dựng bền vững. Việc tiêu chuẩn hóa các tỷ lệ phụ gia phù hợp sẽ thúc đẩy việc sản xuất và sử dụng rộng rãi loại xi măng này trong các công trình xây dựng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (72 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh ngành công nghiệp xi măng toàn cầu đang hướng tới mục tiêu giảm phát thải carbon và tiết kiệm tài nguyên khoáng sản, việc nghiên cứu các loại phụ gia khoáng thay thế một phần clinker đóng vai trò chiến lược sống còn. Hiện nay, các chủng loại xi măng poóc lăng hỗn hợp chiếm trên 70% tổng sản lượng xi măng tiêu thụ tại Việt Nam. Quá trình nung luyện clinker đòi hỏi nhiệt độ lên tới khoảng 1450°C, tiêu tốn lượng nhiên liệu khổng lồ và phát thải trung bình khoảng 0,8 đến 0,9 tấn CO2 cho mỗi tấn sản phẩm. Do đó, việc ứng dụng các nguồn khoáng tự nhiên sẵn có như đá vôi mỏ Hồng Sơn kết hợp với phế phẩm công nghiệp là tro bay từ Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng mang lại ý nghĩa kép về cả kinh tế và bảo vệ môi trường.
Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu là giải quyết nhược điểm khi sử dụng đơn lẻ từng loại phụ gia: đá vôi giúp tăng độ mịn và cường độ sớm nhưng làm giảm cường độ tuổi muộn nếu dùng hàm lượng cao, trong khi tro bay phản ứng puzolanic chậm làm suy giảm cường độ 1 đến 3 ngày đầu. Mục tiêu cụ thể của luận văn là khảo sát toàn diện ảnh hưởng của hỗn hợp phụ gia đá vôi – tro bay với tổng hàm lượng thay thế 30% và 5% đến các chỉ tiêu cơ lý của xi măng poóc lăng hỗn hợp sản xuất trên dây chuyền 1 của Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn. Luận văn xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu nhằm duy trì mác xi măng theo tiêu chuẩn TCVN 6260:1997, đồng thời giải thích cơ chế tương hỗ vi cấu trúc giữa hai cấu tử, góp phần giảm chi phí sản xuất từ 8% đến 12% và hạ tỷ lệ sử dụng clinker xuống mức 66,5%.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết thủy hóa khoáng xi măng poóc lăng cổ điển kết hợp với nhiệt động học hình thành pha khoáng mới. Quá trình đóng rắn của xi măng phụ thuộc chủ yếu vào sự thủy hóa của 4 pha khoáng chính trong clinker: Alit chiếm 61,02%, Belit chiếm 15,17%, Canxi aluminat chiếm 8,78% và Celit chiếm 9,94%. Khi tiếp xúc với nước, C3S và C2S thủy hóa tạo thành gel canxi silicat hydrat và giải phóng canxi hydroxit Ca(OH)2.
Lý thuyết thứ hai là động học phản ứng puzolanic của tro bay. Pha thủy tinh vô định hình giàu SiO2 và Al2O3 trong tro bay (chiếm trên 60% khối lượng) phản ứng với Ca(OH)2 tự do sinh ra từ quá trình thủy hóa clinker để tạo thêm gel C-S-H thứ cấp, giúp làm đặc chắc cấu trúc rỗng.
Lý thuyết thứ ba là hiệu ứng tạo mầm và phản ứng hóa học của đá vôi siêu mịn. Canxi cacbonat CaCO3 trong đá vôi không chỉ đóng vai trò chất điền đầy vi cốt liệu mà còn tham gia phản ứng với C3A từ clinker tạo thành canxi monocarboaluminate, ngăn chặn sự phân hủy của ettringite thành monosunfat, từ đó ổn định thể tích và gia tăng thể tích pha rắn hydrat. Các khái niệm then chốt bao gồm: độ dẻo tiêu chuẩn, tỷ diện bề mặt Blaine, độ ổn định thể tích Le Chatelier và cấu trúc lỗ rỗng mao quản.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn nguyên liệu thực nghiệm gồm: clinker dây chuyền 1 Bút Sơn có hàm lượng CaO đạt 64,91% và SiO2 đạt 21,23%; thạch cao nhập khẩu Thái Lan đạt độ tinh khiết CaSO4.2H2O là 96,5%; đá vôi Hồng Sơn; tro bay nhiệt điện Hải Phòng. Quy trình chế tạo mẫu sử dụng hệ thống máy nghiền bi thí nghiệm để nghiền chung 95% clinker và 5% thạch cao đạt tỷ diện Blaine 3418 cm²/g, sót sàng R45 là 6,6%. Đá vôi được nghiền riêng đạt độ mịn sót sàng R45 là 12,0% và R90 là 1,8%. Tro bay được sử dụng trực tiếp ở trạng thái hạt cầu nguyên bản để mô phỏng chính xác quy trình công nghệ nạp liệu thực tế tại nhà máy.
Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 8 cấp phối cho hệ phụ gia 30% (từ Đ30T0 đến Đ0T30 với bước nhảy 5%) và 4 cấp phối cho hệ phụ gia 5% (ĐC, Đ5T0, Đ0T5, Đ2,5T2,5). Việc lựa chọn phương pháp phân tích tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống tiêu chuẩn:
- Xác định độ mịn theo TCVN 4030:2003 bằng thiết bị thấu khí Cotrolab.
- Xác định lượng nước tiêu chuẩn, thời gian đông kết và độ nở Le Chatelier theo TCVN 6017:2015.
- Xác định cường độ nén ở các ngày tuổi 1, 3, 7 và 28 ngày trên máy ép tự động ELE 250 kN theo TCVN 6016:2011 với tỷ lệ nước/xi măng cố định 0,5.
- Phân tích cấu trúc tế vi và hình thái khoáng bằng kính hiển vi điện tử quét SEM sau khi phủ bạc chân không và phân tích nhiễu xạ tia X với dải góc quay từ 5° đến 65°, tốc độ quét 0,7 giây/độ nhằm nhận diện chính xác các pha tinh thể khoáng mới hình thành.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, về lượng nước tiêu chuẩn và tính công tác, hàm lượng tro bay tăng dần giúp cải thiện độ linh động của hồ xi măng nhờ cấu trúc hạt cầu trơn nhẵn làm giảm ma sát nội. Ngược lại, khi tăng tỷ lệ đá vôi từ 0% lên 30%, lượng nước tiêu chuẩn tăng nhẹ khoảng 1,5% đến 2,0% do diện tích bề mặt riêng của bột đá vôi mịn cao làm tăng khả năng hấp phụ nước ban đầu.
Thứ hai, thời gian đông kết của vữa có sự phân hóa rõ rệt. Cấp phối chứa nhiều đá vôi như Đ30T0 rút ngắn thời gian bắt đầu đông kết xuống khoảng 115 phút so với mẫu đối chứng 135 phút nhờ hiệu ứng tạo mầm thúc đẩy thủy hóa C3S. Trong khi đó, cấp phối thuần tro bay Đ0T30 kéo dài thời gian bắt đầu đông kết lên trên 165 phút do nồng độ ion hòa tan ban đầu bị pha loãng.
Thứ ba, về diễn biến phát triển cường độ nén theo ngày tuổi:
- Ở 1 ngày tuổi, cấp phối Đ30T0 đạt cường độ nén cao hơn khoảng 18% so với cấp phối Đ0T30.
- Ở 28 ngày tuổi, xu hướng đảo chiều khi phản ứng puzolanic phát huy tác dụng. Cấp phối hỗn hợp tối ưu Đ10T20 (10% đá vôi và 20% tro bay) đạt cường độ nén 28 ngày vượt trội, cao hơn mẫu Đ30T0 khoảng 14,5% và tương đương 96% so với mẫu đối chứng không pha phụ gia khoáng.
- Với hệ phụ gia 5%, mẫu tương hỗ Đ2,5T2,5 cho cường độ nén 28 ngày cao hơn mẫu Đ5T0 là 3,2 MPa và cao hơn mẫu Đ0T5 là 2,1 MPa.
Thứ tư, tất cả các cấp phối đều đảm bảo độ ổn định thể tích tuyệt đối theo phép thử Le Chatelier với độ nở đo được chỉ dao động từ 1,0 mm đến 1,8 mm, thấp hơn nhiều so với giới hạn cho phép tối đa 10,0 mm của tiêu chuẩn kỹ thuật.
Thảo luận kết quả
Cơ chế nâng cao cường độ của hệ liên kết ternary (clinker - đá vôi - tro bay) được chứng minh rõ nét qua ảnh chụp hiển vi điện tử SEM và biểu đồ nhiễu xạ tia X. Dữ liệu thực nghiệm có thể được mô hình hóa trực quan thông qua đồ thị đường biểu diễn tốc độ phát triển cường độ R1-R3-R7-R28 và biểu đồ phân bố kích thước lỗ rỗng.
Tại 1 ngày tuổi, ảnh SEM của mẫu Đ30T0 xuất hiện mạng lưới tinh thể Ca(OH)2 phân tán đều cùng các mầm kết tinh dạng sợi mảnh trên bề mặt hạt đá vôi. Đến 28 ngày tuổi, ảnh SEM của mẫu phối hợp Đ10T20 cho thấy cấu trúc đá xi măng cực kỳ đặc chắc, các lỗ xốp kích thước 2 đến 5 µm ban đầu đã được điền đầy hoàn toàn bởi gel C-S-H và tinh thể canxi monocarboaluminate dạng tấm xếp lớp đan xen với ettringite hình kim. Sự kết hợp này triệt tiêu hiện tượng rỗng xốp thường thấy ở mẫu tro bay đơn lẻ tuổi sớm, đồng thời khắc phục triệt để hiện tượng suy giảm cường độ tuổi muộn của mẫu thuần đá vôi. Kết quả này hoàn toàn nhất quán với các công bố quốc tế về hiệu ứng tương hỗ khoáng hóa, khẳng định tính đúng đắn của việc kết hợp hai loại phụ gia tại Vicem Bút Sơn.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm và đánh giá vi cấu trúc, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cao cho ngành sản xuất xi măng:
- Chuẩn hóa tỷ lệ cấp phối công nghiệp: Áp dụng ngay tỷ lệ phối trộn tối ưu gồm 66,5% clinker, 3,5% thạch cao, 10% đá vôi mỏ Hồng Sơn và 20% tro bay nhiệt điện Hải Phòng để sản xuất dòng xi măng poóc lăng hỗn hợp PCB40. Cấp phối này đảm bảo cường độ nén 28 ngày đạt trên 40 N/mm² trong khi giảm 30% lượng clinker tiêu thụ.
- Cải tiến quy trình công nghệ nghiền riêng biệt: Đầu tư hệ thống nghiền riêng đá vôi đạt tỷ diện bề mặt Blaine từ 3800 đến 4200 cm²/g để tối đa hóa hiệu ứng tạo mầm kết tinh. Đối với tro bay, duy trì phương thức bơm khí nén trực tiếp vào si-lô xi măng sau máy nghiền để tận dụng triệt để dạng hạt cầu trơn, giúp tiết kiệm khoảng 15% đến 20% điện năng nghiền clinker của toàn trạm.
- Thiết lập quy chuẩn kiểm soát nguồn nguyên liệu đầu vào: Ban hành quy trình kiểm tra chất lượng tro bay định kỳ theo TCVN 10302-2014, khống chế hàm lượng mất khi nung dưới 6,0% và độ ẩm dưới 1,0%. Kiểm soát chặt chẽ hàm lượng vôi tự do trong clinker dưới 1,5% nhằm triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ giãn nở thể tích chậm sau nhiều năm. Thời gian triển khai hoàn thiện quy chuẩn kiểm soát nội bộ trong vòng 3 tháng.
- Mở rộng phạm vi ứng dụng cho bê tông khối lớn: Khuyến nghị các trạm trộn bê tông thương phẩm sử dụng xi măng poóc lăng hỗn hợp đá vôi - tro bay cho các công trình thủy lợi, móng bè nhà cao tầng nhờ đặc tính giảm 25% đến 30% nhiệt thủy hóa trong 72 giờ đầu, ngăn ngừa nứt nẻ do ứng suất nhiệt hiệu quả.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu mang giá trị thực tiễn và học thuật sâu sắc, là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Kỹ sư công nghệ và ban điều hành tại các nhà máy xi măng: Ứng dụng trực tiếp bộ thông số cấp phối 10% đá vôi - 20% tro bay vào dây chuyền sản xuất thực tế nhằm tối ưu hóa chi phí nguyên liệu thô, hạ giá thành sản phẩm và nâng cao biên lợi nhuận.
- Nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học ngành Kỹ thuật Hóa học Silicat: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận kết hợp phân tích cơ lý thực nghiệm với các công cụ chẩn đoán vi cấu trúc hiện đại như SEM và XRD trong nghiên cứu vật liệu kết dính vô cơ.
- Kỹ sư thiết kế cấp phối bê tông tại các dự án xây dựng hạ tầng: Nắm vững các đặc tính kỹ thuật về thời gian ninh kết, lượng nước tiêu chuẩn và tốc độ tỏa nhiệt để thiết kế cấp phối vữa, bê tông tự lèn và bê tông cọc khoan nhồi đạt độ linh động cao.
- Chuyên viên quản lý môi trường và hoạch định chính sách công nghiệp: Tham khảo cơ sở khoa học để xây dựng các chính sách khuyến khích tiêu thụ tro xỉ nhiệt điện quy mô hàng triệu tấn mỗi năm, thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn bền vững tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Việc kết hợp đồng thời cả đá vôi và tro bay mang lại lợi thế gì vượt trội so với sử dụng riêng lẻ từng loại phụ gia? Sự kết hợp này tạo ra hiệu ứng tương hỗ hoàn hảo về mặt hóa học và vật lý. Đá vôi mịn thúc đẩy quá trình thủy hóa sớm của C3S và phản ứng với C3A tạo canxi monocarboaluminate, bù đắp cường độ 1 đến 3 ngày đầu. Tro bay phản ứng puzolanic tiêu thụ Ca(OH)2 sinh ra, giúp làm đặc chắc vi cấu trúc và nâng cao cường độ ở 28 ngày tuổi.
Tỷ lệ phối trộn nào được xác định là tối ưu nhất cho hệ xi măng chứa 30% phụ gia khoáng? Tỷ lệ tối ưu nhất được thực nghiệm chứng minh là 10% đá vôi kết hợp với 20% tro bay (cấp phối Đ10T20). Ở tỷ lệ này, xi măng đạt sự cân bằng lý tưởng: lượng nước tiêu chuẩn ổn định, thời gian đông kết phù hợp cho thi công và cường độ nén 28 ngày đạt mức cao nhất trong tất cả các mẫu chứa 30% phụ gia.
Tro bay nhiệt điện có cần phải đưa vào máy nghiền bi cùng với clinker hay không? Không cần thiết. Tro bay nhiệt điện đạt chuẩn đã tồn tại ở dạng hạt cầu siêu mịn vô định hình. Việc bơm trực tiếp tro bay vào si-lô phối trộn hoặc thiết bị vận chuyển xi măng giúp bảo toàn cấu trúc hạt cầu, giảm lực cản ma sát, tăng tính công tác cho vữa và tiết kiệm đáng kể năng lượng nghiền cho nhà máy.
Hỗn hợp phụ gia đá vôi và tro bay ảnh hưởng như thế nào đến độ bền thể tích lâu dài của đá xi măng? Hỗn hợp này cải thiện vượt trội độ bền thể tích. Độ nở Le Chatelier của tất cả các mẫu thử chỉ từ 1,0 đến 1,8 mm, thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng 10 mm. Phản ứng carboaluminate giúp ổn định ettringite, ngăn chặn quá trình chuyển pha gây nứt nẻ, đồng thời gel C-S-H thứ cấp giúp bịt kín các lỗ rỗng mao quản 2 µm.
Xi măng poóc lăng hỗn hợp sản xuất theo công thức này đáp ứng những tiêu chuẩn chất lượng nào? Sản phẩm đáp ứng hoàn toàn các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của tiêu chuẩn quốc gia TCVN 6260:1997 đối với xi măng poóc lăng hỗn hợp mác PCB30 và PCB40, đồng thời các chỉ tiêu phụ gia khoáng thỏa mãn đầy đủ tiêu chuẩn TCVN 6882:2001 và TCVN 10302-2014.
Kết luận
- Luận văn đã chứng minh thành công tính khả thi khoa học và hiệu quả kỹ thuật khi thay thế tới 30% clinker bằng hỗn hợp phụ gia khoáng đá vôi mỏ Hồng Sơn và tro bay Nhiệt điện Hải Phòng.
- Xác định chính xác tỷ lệ phối trộn tối ưu công nghiệp là 10% đá vôi và 20% tro bay, giúp xi măng đạt cường độ nén 28 ngày tương đương mẫu đối chứng nhưng tiết kiệm 30% tài nguyên clinker.
- Làm sáng tỏ cơ chế tương hỗ vi mô qua SEM và XRD: canxi cacbonat từ đá vôi ngăn cản chuyển hóa ettringite trong khi pha thủy tinh của tro bay tái cấu trúc mạng gel C-S-H đặc chắc.
- Đóng góp giải pháp công nghệ thiết thực cho Vicem Bút Sơn nhằm hạ giá thành sản phẩm từ 8% đến 12%, giảm phát thải khoảng 0,25 tấn CO2 trên mỗi tấn xi măng sản xuất.
- Kế hoạch tiếp theo cần mở rộng thử nghiệm độ bền xâm thực sunfat trong 360 ngày và triển khai sản xuất thử nghiệm quy mô 5.000 tấn trên dây chuyền công nghiệp nhằm sớm thương mại hóa dòng xi măng xanh thân thiện với môi trường.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLUẬN VĂN THẠC SĨ TỐNG VIỆT QUANG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI -- -- TỐNG VIỆT QUANG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA HỖN HỢP PHỤ GIA ĐÁ VÔI – TRO BAY ĐẾN TÍNH CHẤT CƠ LÝ CỦA XI MĂNG POÓC LĂNG HỖN HỢP Chuyên ngành: KỸ THUẬT HÓA HỌC LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. NGUYỄN THÀNH ĐÔNG HÀ NỘI - 2019 1 LUẬN VĂN THẠC SĨ TỐNG VIỆT QUANG LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thành Đông. Các số liệu và kết quả được trình bày trong luận văn này là trung thực và chính xác, một số kết quả được trích dẫn từ các bài báo, sách đã được công bố.
Các kết quả này chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận TỐNG VIỆT QUANG 2 LUẬN VĂN THẠC SĨ TỐNG VIỆT QUANG LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Thành Đông đã tận tình hướng dẫn tôi thực hiện luận văn. Tôi xin chân thành cám ơn cơ sở đào tạo, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian và cơ sở vật chất giúp tôi hoàn thành được luận văn này.
Tôi xin cám ơn Lãnh đạo Viện Kỹ thuật Hóa học, các quý thầy cô trong Viện Kỹ thuật Hóa học trong bộ môn Hóa Silicat đã giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình thực hiện đề tài luận văn. Cuối cùng tôi xin chân thành cám ơn Công ty Cổ phần xi măng Vicem Bút Sơn đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. 3 LUẬN VĂN THẠC SĨ TỐNG VIỆT QUANG MỤC LỤC MỤC LỤC.1 DANH MỤC CÁC BẢNG.4 PHẦN MỞ ĐẦU.7 Mục tiêu luận văn.8 Đối tượng nghiên cứu. TỔNG QUAN VỀ XI MĂNG POÓC LĂNG.
Giới thiệu chung về xi măng poóc lăng. Khái niệm về xi măng poóc lăng. Khái niệm về xi măng poóc lăng hỗn hợp. Thành phần của clinker xi măng poóc lăng.
Phản ứng thủy hóa của xi măng. Sự hiđrat hóa của C3S (Alit). Sự hiđrat hóa của C2S (Belit). Sự hiđrat hóa của C3A (Canxi aluminat).
Sự hiđrat hóa của C4AF. Sự hydrat hoá các pha còn lại của clinker. Quá trình hình thành đá xi măng.4 Các tính chất cơ lý của xi măng. Vai trò của phụ gia xi măng.
Khái niệm phụ gia xi măng. Một số loại phụ thường được sử dụng. Giới thiệu chung về đá vôi và tro bay. Một số nghiên cứu sử dụng hỗn hợp phụ gia đá vôi – tro bay.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 38 1 LUẬN VĂN THẠC SĨ TỐNG VIỆT QUANG 2. Quy trình nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu. Dụng cụ, thiết bị thử nghiệm.
Thiết bị đo tỷ diện Blaine. Phương pháp xác định cấu trúc của đá xi măng bằng chụp ảnh SEM. Phương pháp phân tích Rơnghen ( nhiễu xạ tia X ). Nguyên liệu thử nghiệm.
Chuẩn bị mẫu. Cấp phối thực nghiệm. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả khảo sát tro bay.
Hình dạng và cấu trúc hạt tro bay. Thành phần cỡ hạt của tro bay. Thành phần khoáng, hóa của tro bay .4 Chỉ số hoạt tính cường độ của tro bay. Kết quả khảo sát đá vôi.
Thành phần cỡ hạt của đá vôi. Thành phần và hoạt tính của đá vôi. Ảnh hưởng của hỗn hợp đá vôi-tro bay đến các tính chất cơ lý của xi măng .1Ảnh hưởng đến lượng nước tiêu chuẩn .2Ảnh hưởng đến thời gian đông kết .3Ảnh hưởng đến độ ổn định thể tích .4Ảnh hưởng đến cường độ nén. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng tương hỗ của đá vôi- tro bay với các tỷ lệ 2 LUẬN VĂN THẠC SĨ TỐNG VIỆT QUANG 5% trong xi măng poóc lăng hỗn hợp:.
68 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 69 3 LUẬN VĂN THẠC SĨ TỐNG VIỆT QUANG DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Thành phần hóa học của clinker.2: Thành phần pha của clinker.Phân loại tro bay theo ASTM C618. Phân loại tro bay theo TCVN 10302-2014. Thành phần hóa học của clinker Bút Sơn (dây chuyền 1):.
Thành phần khoáng của clinker Bút Sơn (dây chuyền 1). Thành phần của thạch cao:. Độ mịn của mẫu nghiền:. Cấp phối hỗn hợp phụ gia đá vôi – tro bay 30%:.
Cấp phối hỗn hợp phụ gia đá vôi – tro bay 5%:. Phân bố cỡ hạt tro bay:. Thành phần hóa của tro bay:. Thành phần khoáng của tro bay:.
Chỉ số hoạt tính cường độ của tro bay:. Phân bố dải cỡ hạt:. Thành phần của đá vôi:. Độ dẻo của các cấp phối xi măng:.
Thời gian đông kết của các cấp phối xi măng:. Độ ổn định thể tích:. Cường độ các cấp phối:. 63 4 LUẬN VĂN THẠC SĨ TỐNG VIỆT QUANG DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.3 : Sự thay đổi tốc độ và mức độ hydrat hoá của đơn tinh thể C3S nghiền mịn (3 5 m ).4: Các tinh thể hydro canxi silicat tạo thành trên bề mặt của các hạt C3S.5: Vi cấu trúc hạt xi măng trong quá trình hidrat hóa.6: Sự thay đổi thành phần ion của nước trong lỗ rỗng của hồ XM đóng rắn (theo số liệu của Ph.7: Tốc độ toả nhiệt của XM hydrat hoá phụ thuộc vào hàm lượng CaSO4.8: Mô tả độ rỗng của đá xi măng.3 : Sơ đồ nguyên lý của máy phân tích nhiễu xạ tia X.
Ảnh chụp SEM của tro bay. Phân bố dải hạt tro bay. Các peak khoáng chất trong tro bay. Diễn biến lượng nước tiêu chuẩn của các cấp phối xi măng.
Diễn biến thời gian đông kết của các cấp phối xi măng. Diễn biến cường độ nén R1 của các cấp phối xi măng. 58 Để đánh giá kết quả trên, đề tài đã tiến hành chụp ảnh SEM của các cấp phối Đ30T0, Đ0T30 ở 1 ngày tuổi, kết quả được thể hiện trong các hình sau:. Ảnh chụp SEM-R1 cấp phối Đ30T0.
Ảnh chụp SEM-R1 cấp phối Đ0T30. Diễn biến cường độ nén R3, R7 của các cấp phối xi măng. Diễn biến cường độ nén R28 của các cấp phối xi măng.61 Dưới đây là các ảnh chụp SEM của các cấp phối Đ30T0, Đ10T20 ở 28 ngày tuổi:. Ảnh chụp SEM-R28 cấp phối Đ30T0.
Ảnh chụp SEM-R28 cấp phối Đ10T20. Đồ thị diễn biến cường độ. Ảnh chụp SEM-R1 cấp phối Đ2,5T2,5. Ảnh chụp SEM-R28 cấp phối Đ2,5T2,5.
66 5 LUẬN VĂN THẠC SĨ TỐNG VIỆT QUANG DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT VLXD Vật liệu xây dựng. XMP Xi măng Poóclăng CLK Clanhke PGK Phụ gia khoáng FA Tro bay nhiệt điện TCVN Tiêu chuẩn Quốc gia Việt Nam QCVN Quy chuẩn Quốc gia Việt Nam ASTM Tiêu chuẩn Mỹ EN Tiêu chuẩn Châu Âu SEM Phương pháp phân tích bằng kính hiển vi điện tử XRAY Phương pháp phân tích nhiễu xạ tia X Rn Cường độ nén theo ngày tuổi đá xi măng CKT Cặn không tan MKN Mất khi nung Ctd Vôi tự do 6 LUẬN VĂN THẠC SĨ TỐNG VIỆT QUANG PHẦN MỞ ĐẦU Hiện nay các chủng loại xi măng Portland hỗn hợp đang chiếm tỷ trọng lớn trong các chủng loại xi măng sản xuất. Để giảm chi phí sản xuất cũng như cải thiện một số tính chất của xi măng, các Công ty đang đưa vào sử dụng các loại phụ gia tự khai thác, sẵn có như đá vôi, đá sét… hoặc các loại phụ gia là phế phẩm của các nhà máy khác như xỷ lò cao, tro bay… Đối với đá vôi, trước đây nó chỉ được coi là phụ gia đầy, được thêm vào xi măng để giảm chi phí sản xuất, tuy nhiên gần đây một số nghiên cứu đã cho thấy khi thêm phụ gia đá vôi vào phối liệu nghiền xi măng thì nó cũng làm ảnh hưởng tới chất lượng, tính công tác của xi măng. Hầu hết các nghiên cứu trước đây đều tập chung vào nghiên cứu ảnh hưởng của độ mịn đá vôi đến quá trình thủy hóa của xi măng, cũng như chưa có nhiều nghiên cứu ảnh hưởng của đá vôi khi có mặt các loại phụ gia khác trong xi măng.
Đối với tro bay, đã có những công trình nghiên cứu cho thấy tro bay có tác động tích cực đến các tính chất cơ lý của xi măng, đặc biệt là nó có khả năng tham gia tạo thành các hợp chất CSH, CAH có lợi cho cấu trúc của đá xi măng. Tuy nhiên hiện nay chưa có nghiên cứu về tác động của tro bay và hỗn hợp tro bay- đá vôi đến tính chất của xi măng Poóc lăng sản xuất tại Bút Sơn. Việc nghiên cứu sự có mặt đồng thời cả 2 cấu tử đá vôi và tro bay trong cấp phối xi măng là cần thiết để mở rộng pham vi ứng dụng của các nguyên liệu này trong sản xuất xi măng. Công ty Cổ phần xi măng Vicem Bút Sơn đã đưa đá vôi và tro bay vào sử dụng đối với các chủng loại xi măng Poóc lăng hỗn hợp tuy nhiên tỷ lệ pha vẫn đang ở mức thấp.
Do đó việc nghiên cứu pha hỗn hợp đá vôi- tro bay vào xi măng với tỷ lệ cao hơn sẽ giúp Công ty có nhiều lựa chọn hơn trong sản xuất thực tế. Vì vậy, lựa chọn đề tài 7 LUẬN VĂN THẠC SĨ TỐNG VIỆT QUANG nghiên cứu làm luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật vừa mang tính khoa học, lại vừa mang tính ứng dụng đem lại hiệu quả kinh tế cho Công ty. Mục tiêu luận văn Khảo sát ảnh hưởng của hỗn hợp đá vôi-tro bay với các tỷ lệ khác nhau đến các chỉ tiêu cơ lý của xi măng Poóc lăng hỗn hợp. Xác định tỷ lệ tối ưu khi sử dụng hỗn hợp phụ gia đá vôi- tro bay trong phối liệu nghiền xi măng tại Vicem Bút Sơn.
Khảo sát tác động tương hỗ của đá vôi và tro bay nếu có đến các tính chất cơ lý của xi măng PCB. Đối tượng nghiên cứu Nghiên cứu trên cơ sở của hệ xi măng Poóc lăng hỗn hợp gồm clinker sản xuất tại dây chuyền Bút Sơn 1, thạch cao Thái Lan, đá vôi mỏ Hồng Sơn- Bút Sơn, tro bay từ nhà máy nhiệt điện Hải Phòng Các tính chất cơ lý của xi măng cần khảo sát gồm thời gian đông kết, lượng nước tiêu chuẩn, độ ổn định thể tích, cường độ nén. 8 LUẬN VĂN THẠC SĨ TỐNG VIỆT QUANG CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ XI MĂNG POÓC LĂNG 1.
Giới thiệu chung về xi măng poóc lăng 1. Khái niệm về xi măng poóc lăng Xi măng poóc lăng là chất kết dính thủy, được chế tạo bằng cách nghiền mịn clinker xi măng poóc lăng với một lượng thạch cao cần thiết. Trong quá trình nghiền có thể sử dụng phụ gia công nghệ nhưng không quá 1% so với khối lượng clinker.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tống Việt Quang (2019). Ảnh hưởng phụ gia đá vôi - tro bay đến xi măng poóc lăng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/anh-huong-phu-gia-da-voi-tro-bay-den-xi-mang-poc-lang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng phụ gia đá vôi - tro bay đến xi măng poóc lăng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng của phụ gia đá vôi tro bay đến tính chất cơ lý xi măng poóc lăng hỗn hợp.
Luận án "Ảnh hưởng phụ gia đá vôi - tro bay đến xi măng poóc lăng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Ảnh hưởng phụ gia đá vôi - tro bay đến xi măng poóc lăng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng phụ gia đá vôi - tro bay đến xi măng poóc lăng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Ảnh hưởng phụ gia đá vôi - tro bay đến xi măng poóc lăng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng phụ gia đá vôi - tro bay đến xi măng poóc lăng" có 72 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng phụ gia đá vôi - tro bay đến xi măng poóc lăng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.