Luận văn: Ảnh hưởng phụ gia đá vôi - puzoland đến xi măng poóc-lăng hỗn hợp
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của hỗn hợp phụ gia đá vôi và puzoland đến tính chất cơ lý xi măng poóc lăng hỗn hợp, đề xuất tỷ lệ phối trộn tối ưu.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
69
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu phụ gia puzơlan đá vôi cho xi măng poóc-lăng
- Số trang:
- 69 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Tùng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu phụ gia puzơlan đá vôi cho xi măng poóc lăng
Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của hỗn hợp phụ gia đá vôi và puzơlan đến xi măng poóc-lăng. Mục tiêu chính là đánh giá cải thiện tính chất cơ lý của xi măng. Phụ gia puzơlan và đá vôi được xem là giải pháp tiềm năng. Chúng tối ưu hóa hiệu suất xi măng. Đồng thời, chúng giảm lượng clinker trong sản xuất. Điều này mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Sự kết hợp hai loại phụ gia này tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Hỗn hợp này hứa hẹn nâng cao độ bền và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Đặc tính của xi măng poóc-lăng phụ gia được phân tích kỹ lưỡng.
1.1. Khái niệm xi măng poóc lăng hỗn hợp và phụ gia
Xi măng poóc-lăng hỗn hợp chứa clinker và một hoặc nhiều loại phụ gia. Phụ gia đá vôi và phụ gia puzơlan là hai thành phần chính. Chúng được thêm vào để điều chỉnh các tính chất. Đá vôi có thể tăng độ đặc của xi măng. Puzơlan tham gia vào phản ứng hydrat hóa thứ cấp. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu xây dựng với hiệu suất cao hơn. Việc sử dụng phụ gia giúp giảm lượng clinker. Điều này góp phần vào sản xuất xi măng bền vững hơn.
1.2. Vai trò hỗn hợp puzơlan và đá vôi trong xi măng
Hỗn hợp phụ gia đá vôi - puzơlan mang lại nhiều lợi ích. Đá vôi lấp đầy các lỗ rỗng nhỏ. Puzơlan phản ứng với canxi hydroxit (Ca(OH)2) giải phóng từ hydrat hóa xi măng. Phản ứng puzơlan này tạo ra các sản phẩm C-S-H bổ sung. Các sản phẩm này làm tăng độ chặt, độ bền của đá xi măng. Chúng cải thiện các tính chất cơ lý xi măng hỗn hợp. Hỗn hợp phụ gia này là một giải pháp hiệu quả cho xi măng poóc-lăng phụ gia thế hệ mới.
II.Ảnh hưởng phụ gia đến tính chất cơ lý xi măng hỗn hợp
Nghiên cứu đánh giá chi tiết ảnh hưởng của phụ gia puzơlan đá vôi. Các yếu tố như độ mịn, lượng nước tiêu chuẩn và thời gian đông kết được khảo sát. Đây là các chỉ tiêu quan trọng ảnh hưởng đến quá trình thi công. Đặc biệt, cường độ nén xi măng và độ ổn định thể tích là các thông số then chốt. Phụ gia có thể làm thay đổi đáng kể các đặc tính này. Việc tối ưu hóa tỷ lệ phụ gia là cần thiết. Nó đảm bảo xi măng đạt được hiệu suất mong muốn. Tính chất cơ lý xi măng hỗn hợp được cải thiện rõ rệt.
2.1. Ảnh hưởng phụ gia đến độ mịn và nước tiêu chuẩn
Việc thêm phụ gia puzơlan đá vôi thay đổi độ mịn của xi măng. Độ mịn cao hơn tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Điều này có thể đẩy nhanh tốc độ hydrat hóa. Lượng nước tiêu chuẩn cũng chịu ảnh hưởng. Một số phụ gia có thể làm tăng nhu cầu nước. Trong khi đó, một số khác có thể giảm. Việc kiểm soát lượng nước tiêu chuẩn là quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ dẻo và khả năng thi công của vữa xi măng.
2.2. Ảnh hưởng phụ gia đến thời gian đông kết xi măng
Thời gian đông kết xi măng là một yếu tố quyết định. Phụ gia puzơlan đá vôi có khả năng điều chỉnh thông số này. Đá vôi có thể hoạt động như chất xúc tiến đông kết sớm. Puzơlan thường làm chậm quá trình đông kết. Sự cân bằng tỉ lệ phụ gia tạo ra thời gian đông kết xi măng tối ưu. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng xây dựng khác nhau. Nó đảm bảo đủ thời gian vận chuyển và thi công vật liệu.
2.3. Độ ổn định thể tích và cường độ nén xi măng
Độ ổn định thể tích của xi măng đảm bảo không có sự co ngót hoặc trương nở quá mức. Hỗn hợp phụ gia puzơlan đá vôi giúp cải thiện độ ổn định này. Các sản phẩm hydrat hóa tạo thành ổn định. Cường độ nén xi măng là chỉ tiêu quan trọng nhất. Nghiên cứu cho thấy phụ gia tăng cường độ nén xi măng. Đặc biệt là ở các tuổi muộn hơn. Điều này khẳng định độ bền xi măng được nâng cao.
III.Cải thiện cường độ thời gian đông kết xi măng đá vôi
Kết quả nghiên cứu chứng minh hiệu quả của phụ gia puzơlan đá vôi. Chúng đặc biệt cải thiện cường độ nén xi măng. Sự gia tăng cường độ rõ rệt ở các tuổi muộn. Ngoài ra, phụ gia còn giúp điều chỉnh thời gian đông kết xi măng. Điều này mang lại sự linh hoạt trong thi công. Xi măng đá vôi với phụ gia puzơlan thể hiện độ bền vượt trội. Chúng đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật cao. Sự tối ưu hóa này mở ra nhiều cơ hội ứng dụng.
3.1. Tăng cường độ nén xi măng ở tuổi muộn
Hỗn hợp phụ gia đá vôi và puzơlan giúp tăng cường độ nén xi măng. Hiệu quả này đặc biệt thấy rõ ở các tuổi muộn. Phản ứng puzơlan diễn ra liên tục theo thời gian. Các sản phẩm hydrat hóa thứ cấp lấp đầy các mao quản. Chúng làm cho cấu trúc xi măng trở nên đặc chắc hơn. Điều này nâng cao độ bền xi măng tổng thể. Cường độ nén xi măng là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả này.
3.2. Điều chỉnh thời gian đông kết phù hợp cho thi công
Thời gian đông kết là yếu tố kỹ thuật then chốt trong xây dựng. Hỗn hợp phụ gia cho phép điều chỉnh thời gian này. Đá vôi có thể thúc đẩy quá trình đông kết ban đầu. Puzơlan có thể làm chậm. Sự kết hợp tinh tế tạo ra thời gian đông kết tối ưu. Điều này hỗ trợ quá trình vận chuyển vật liệu hiệu quả. Nó cũng đảm bảo đủ thời gian cho việc đúc và hoàn thiện cấu kiện.
IV.Cơ chế hydrat hóa độ bền xi măng poóc lăng phụ gia
Phân tích cơ chế hydrat hóa xi măng là trọng tâm của nghiên cứu. Phản ứng puzơlan đóng vai trò quan trọng trong việc tạo độ bền. Chúng cải thiện cấu trúc vi mô của xi măng. Việc này giúp tăng cường độ nén và độ bền lâu dài. Các phương pháp như XRD và SEM được sử dụng. Chúng giúp khảo sát cấu trúc xi măng ở cấp độ vi mô. Hiểu rõ cơ chế này là chìa khóa. Nó giúp phát triển các loại xi măng poóc-lăng phụ gia hiệu suất cao. Đặc biệt là các loại xi măng đá vôi bền vững.
4.1. Phản ứng puzơlan và cơ chế hydrat hóa xi măng
Phản ứng puzơlan là quá trình hóa học quan trọng. Puzơlan phản ứng với canxi hydroxit (Ca(OH)2). Ca(OH)2 là sản phẩm phụ của quá trình hydrat hóa xi măng poóc-lăng. Phản ứng này tạo ra thêm các sản phẩm canxi silicat hydrat (C-S-H). C-S-H là thành phần chính chịu trách nhiệm về cường độ và độ bền. Cơ chế hydrat hóa xi măng được tăng cường. Điều này dẫn đến sự phát triển cường độ bền vững hơn.
4.2. Tối ưu cấu trúc và độ bền lâu dài của xi măng
Phân tích bằng nhiễu xạ tia X (XRD) và kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp thông tin quý giá. Chúng cho thấy sự thay đổi trong cấu trúc vi mô của xi măng. Các phụ gia đá vôi và puzơlan giúp tối ưu hóa cấu trúc. Chúng làm giảm độ rỗng và tinh chế hệ mao quản. Điều này dẫn đến độ bền xi măng cao hơn. Khả năng chống chịu các yếu tố môi trường được cải thiện. Độ bền lâu dài của công trình xây dựng được đảm bảo.
V.Ứng dụng puzoland trong sản xuất xi măng bền vững
Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng lớn của phụ gia puzơlan. Chúng tối ưu hóa quá trình sản xuất xi măng poóc-lăng. Việc này không chỉ cải thiện chất lượng sản phẩm. Nó còn mang lại lợi ích đáng kể về kinh tế và môi trường. Puzoland trong sản xuất xi măng là một bước tiến quan trọng. Nó hướng tới ngành công nghiệp vật liệu xây dựng xanh. Xi măng poóc-lăng phụ gia được xem là giải pháp chiến lược. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng.
5.1. Lợi ích kinh tế và môi trường của phụ gia puzơlan
Sử dụng puzơlan trong sản xuất xi măng mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Nó giảm lượng clinker cần thiết. Việc này dẫn đến tiết kiệm chi phí năng lượng. Đồng thời, nó giảm đáng kể lượng khí thải CO2. Puzơlan thường là vật liệu sẵn có hoặc sản phẩm phụ. Việc này tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Đây là giải pháp hiệu quả cho sản xuất xi măng bền vững và thân thiện môi trường.
5.2. Tiềm năng phát triển xi măng poóc lăng hỗn hợp
Nghiên cứu khẳng định tiềm năng của xi măng poóc-lăng hỗn hợp. Đặc biệt là với phụ gia đá vôi và puzơlan. Các sản phẩm này đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Chúng đồng thời mang lại giá trị gia tăng về môi trường. Phát triển xi măng poóc-lăng phụ gia là một hướng đi tất yếu. Nó góp phần vào việc xây dựng các công trình bền vững. Đồng thời, nó giúp giảm tác động tiêu cực đến hành tinh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (69 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trải qua hơn 130 năm hình thành và phát triển kể từ nhà máy đầu tiên tại Hải Phòng vào năm 1889, ngành công nghiệp xi măng Việt Nam hiện có khoảng 90 cơ sở sản xuất với sản lượng hàng chục triệu tấn mỗi năm. Theo Quy hoạch thăm dò, khai thác khoáng sản làm xi măng được phê duyệt tại Quyết định số 105/2008/QĐ-TTg và Quyết định số 1065/QĐ-TTg, tổng trữ lượng đá vôi khả dụng của cả nước đạt khoảng 44,739 tỷ tấn. Tuy nhiên, việc sản xuất clinker xi măng truyền thống đòi hỏi nung luyện ở nhiệt độ cao, tiêu tốn than đá và phát thải trung bình từ 1,3 đến 1,5 tấn khí CO2 trên mỗi tấn clinker thành phẩm.
Trước yêu cầu cấp thiết về tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường, việc giảm thiểu hàm lượng clinker bằng cách bổ sung phụ gia khoáng là xu thế tất yếu. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa cấp phối phụ gia khoáng kép bằng cách kết hợp đá vôi xanh mỏ Hồng Sơn và puzoland tự nhiên đá bazan mỏ Mỏm Chanh (Hà Nam). Mục tiêu cụ thể là đánh giá tác động tương hỗ của hệ phụ gia này đến các tính chất cơ lý của xi măng poóc-lăng hỗn hợp, xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu nhằm đảm bảo mác xi măng theo TCVN 6260:2009.
Đề tài được tiến hành thực nghiệm tại phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng LAS-XD 03 thuộc Viện Chuyên ngành Bê tông - Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng. Nghiên cứu thực hiện thay thế 35% clinker bằng tổ hợp phụ gia đá vôi - puzoland, theo dõi các chỉ tiêu độ mịn, lượng nước tiêu chuẩn, thời gian đông kết và sự phát triển cường độ nén ở các mốc 1, 3, 7 và 28 ngày tuổi. Kết quả mang lại giải pháp công nghệ thiết thực cho các nhà máy xi măng nhằm hạ giá thành sản xuất và giảm phát thải carbon bền vững.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu dựa trên lý thuyết phản ứng thủy hóa của bốn khoáng vật chính trong clinker xi măng poóc-lăng gồm Alit (C3S chiếm 45-65%), Belit (C2S chiếm 10-37%), Canxi aluminat (C3A chiếm 5-15%) và Celit (C4AF chiếm 10-18%). Khi tiếp xúc với nước, các khoáng này thủy hóa tạo thành mạng lưới gel Canxi Silicat Hydrat (C-S-H) chịu lực chính và đồng thời giải phóng từ 6% đến 9% Canxi Hydroxit Ca(OH)2 ở dạng tinh thể tự do dễ tan.
Lý thuyết phản ứng puzolanic là nền tảng để giải thích vai trò của đá bazan hoạt tính. Các oxit vô định hình SiO2 và Al2O3 trong bazan tác dụng trực tiếp với Ca(OH)2 tự do theo phương trình: 3Ca(OH)2 + 2SiO2 + 3H2O -> 3CaO.2SiO2.3H2O, tạo thêm gel C-S-H và C-A-H thứ cấp giúp làm sít đặc cấu trúc đá xi măng. Song song với đó, lý thuyết vi điền đầy và mầm kết tinh của đá vôi (CaCO3) giải thích cơ chế phản ứng với khoáng C3A hình thành tinh thể canxi carboaluminat, lấp đầy các lỗ rỗng mao quản. Công thức thực nghiệm Feret về tương quan độ rỗng - cường độ nén và quy luật phát triển cường độ theo logarit thời gian R28 = Rn.(lg28/lgn) được vận dụng để mô hình hóa quá trình đóng rắn của vữa.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn nguyên liệu phục vụ nghiên cứu gồm clinker thương phẩm của Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn, thạch cao tự nhiên nhập khẩu từ Thái Lan, đá vôi xanh mỏ Hồng Sơn (Kim Bảng, Hà Nam) và đá bazan mỏ Mỏm Chanh (Thanh Liêm, Hà Nam). Mẫu nghiên cứu gồm 01 mẫu đối chứng không pha phụ gia (96% clinker, 4% thạch cao) và 8 cấp phối phụ gia tổng hợp với tỷ lệ thay thế clinker cố định là 35%. Bước nhảy tỷ lệ giữa đá vôi và puzoland được thiết lập là 5%, tạo thành dải mẫu biến thiên từ V35P0, V30P5, V25P10, V20P15, V15P20, V10P25, V5P30 đến V0P35.
Do độ cứng của đá vôi xanh Hồng Sơn (khoảng 150 kg/cm2) khác biệt đáng kể so với clinker và bazan, nghiên cứu lựa chọn phương pháp gia công nghiền riêng từng cấu tử nhằm đảm bảo độ mịn đồng nhất với lượng sót sàng 45 µm dưới 15% trước khi tiến hành phối trộn. Các chỉ tiêu cơ lý được phân tích nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc gia: độ mịn Blaine theo TCVN 4030:2003, thời gian ninh kết và độ ổn định thể tích Le Chatelier theo TCVN 6017:2015, cường độ nén mẫu vữa chuẩn theo TCVN 6016:2011. Đặc biệt, nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích nhiễu xạ tia X (XRD trên máy SIEMENS D500, điện áp 45 kV, dòng 40 mA) và kính hiển vi điện tử quét (SEM) để khảo sát sự biến đổi vi cấu trúc và thành phần pha tinh thể.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phân tích hóa lý cho thấy đá bazan Mỏm Chanh có hàm lượng SiO2 đạt 48,9%, độ hút vôi đạt 91 mg CaO/g và chỉ số hoạt tính cường độ 28 ngày đạt 82% theo tiêu chuẩn ASTM C311-90. Đá vôi xanh Hồng Sơn có độ tinh khiết cao với hàm lượng CaO đạt 55,56% và mất khi nung 39,94%.
Khi khảo sát các cấp phối phụ gia, việc tăng hàm lượng đá vôi trong hỗn hợp (từ mẫu V0P35 đến V35P0) giúp giảm lượng nước tiêu chuẩn từ 28,5% xuống dưới 27% và rút ngắn thời gian bắt đầu ninh kết từ 165 phút xuống 120 phút. Đá vôi đóng vai trò mầm kết tinh thúc đẩy quá trình thủy hóa sớm, giúp cường độ nén ở 1 ngày và 3 ngày tuổi tăng từ 15% đến 25% so với mẫu chỉ dùng puzoland đơn lẻ.
Ngược lại, khi tăng tỷ lệ bazan puzoland lên trên 15% (các mẫu V20P15, V15P20, V10P25), cường độ ban đầu có sự suy giảm nhẹ nhưng cường độ muộn ở mốc 7 ngày và 28 ngày lại tăng vọt. Mức tăng trưởng cường độ từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 28 của các mẫu này đạt trên 45%. Đặc biệt, hai cấp phối V20P15 (20% đá vôi, 15% bazan) và V15P20 (15% đá vôi, 20% bazan) đạt cường độ nén 28 ngày vượt mức 40 MPa, hoàn toàn đáp ứng yêu cầu mác PCB40 theo TCVN 6260:2009.
Thảo luận kết quả
Các số liệu thực nghiệm được minh họa rõ nét qua biểu đồ quan hệ thành phần phụ gia - lượng nước tiêu chuẩn và biểu đồ phát triển cường độ nén vữa chuẩn theo từng độ tuổi đóng rắn. Kết quả này phản ánh cơ chế tương hỗ rõ rệt giữa hai loại khoáng. Khi chỉ dùng phụ gia đá vôi đơn lẻ trên 20%, cường độ 28 ngày sụt giảm từ 8% đến 12% do hàm lượng clinker thấp và đá vôi trơ không có khả năng tạo thêm gel liên kết ở độ tuổi muộn, tương tự phát hiện trong nghiên cứu của Ali A. Voglis và V. Heikal.
Khi kết hợp đồng thời với bazan Mỏm Chanh, lượng Ca(OH)2 sinh ra từ phản ứng thủy hóa của Alit (C3S chiếm trên 55% trong clinker Bút Sơn) đã được tiêu thụ triệt để bởi SiO2 hoạt tính, hình thành mạng lưới gel C-S-H thứ cấp đan xen. Hình ảnh vi cấu trúc chụp bằng kính hiển vi điện tử quét SEM ở độ tuổi 3, 7 và 28 ngày của mẫu V15P20 cho thấy các tinh thể ettringite dạng que và mầm carboaluminate hình thành sớm được bao bọc kín bởi khối gel C-S-H đặc chắc. Cấu trúc vi mô này triệt tiêu các mao quản lớn có đường kính trên 2 µm, giúp xi măng giảm tính thấm clo và tăng khả năng kháng xâm thực sunfat theo đúng nhận định của M. Said-Mansour.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, chuyển giao và áp dụng tỷ lệ phối liệu tối ưu V20P15 hoặc V15P20 (15-20% đá vôi xanh Hồng Sơn kết hợp 15-20% đá bazan Mỏm Chanh trong tổng số 35% phụ gia thay thế clinker) vào quy trình sản xuất xi măng PCB40 công nghiệp tại Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn trong thời gian 6 tháng tới.
Thứ hai, cải tiến quy trình công nghệ nghiền bằng cách lắp đặt hệ thống máy nghiền riêng hoặc thiết bị phân ly hiệu suất cao cho từng cấu tử phụ gia, đặt mục tiêu duy trì tỷ diện bề mặt Blaine trên 3.800 cm2/g và lượng sót sàng 45 µm dưới 12%, do Phòng Kỹ thuật Công nghệ chủ trì thực hiện trong quý tiếp theo.
Thứ ba, xây dựng quy chuẩn giám sát chất lượng nguyên liệu mỏ định kỳ 3 tháng một lần, đảm bảo đá bazan khai thác tại Mỏm Chanh duy trì độ hút vôi trên 85 mg CaO/g và chỉ số hoạt tính cường độ trên 80% theo TCVN 3735:1982 để kiểm soát tính ổn định của xi măng thương phẩm.
Thứ tư, phối hợp với các viện nghiên cứu vật liệu chuyên ngành triển khai thử nghiệm đo độ co ngót khô, nhiệt thủy hóa và khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển trong chu kỳ 12 tháng, nhằm mở rộng thương mại hóa sản phẩm cho các công trình bê tông khối lớn và hạ tầng ven biển.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nhóm kỹ sư công nghệ và chuyên gia phối liệu tại các nhà máy xi măng: Luận văn cung cấp giải pháp kỹ thuật chi tiết về tỷ lệ phối trộn phụ gia kép 35%, phương pháp nghiền riêng cấu tử để tối ưu hóa năng suất máy nghiền và tiết giảm chi phí sản xuất clinker.
Lãnh đạo và nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng: Tài liệu mang lại cơ sở khoa học để hoạch định chiến lược sản xuất xi măng xanh, cắt giảm từ 1,3 đến 1,5 tấn CO2 trên mỗi tấn clinker thay thế, đáp ứng lộ trình kiểm kê khí nhà kính và chuyển đổi phát triển bền vững.
Các nhà khoa học, nghiên cứu sinh và giảng viên ngành Kỹ thuật Hóa học, Vật liệu Silicat: Công trình cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) và ảnh chụp quét SEM, làm phong phú cơ sở lý thuyết về động học thủy hóa và tương tác khoáng vô cơ.
Các đơn vị tư vấn thiết kế, nhà thầu thi công xây dựng: Tham khảo các đặc tính cơ lý vượt trội của dòng xi măng poóc-lăng hỗn hợp chứa phụ gia kép để ứng dụng hiệu quả vào các dự án đập thủy điện, công trình ngầm và kết cấu bê tông đòi hỏi nhiệt thủy hóa thấp và độ bền sunfat cao.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao cần phối hợp cả phụ gia đá vôi và puzoland thay vì sử dụng riêng lẻ từng loại?
Sử dụng riêng đá vôi làm tăng cường độ đóng rắn sớm trong 1 đến 3 ngày đầu nhờ mầm kết tinh nhưng làm giảm từ 8% đến 12% cường độ ở 28 ngày tuổi. Ngược lại, puzoland đơn lẻ phát triển cường độ muộn nhưng làm chậm ninh kết ban đầu. Kết hợp cả hai loại tạo ra hệ phụ gia tương hỗ, vừa đảm bảo cường độ sớm vừa đạt mác chịu lực cao ở tuổi muộn.
Tỷ lệ thay thế 35% clinker bằng phụ gia có ảnh hưởng đến thời gian ninh kết của xi măng không?
Theo kết quả thử nghiệm trên thiết bị Vicat theo TCVN 6017:2015, hàm lượng đá vôi giúp đẩy nhanh phản ứng ban đầu trong khi puzoland bazan làm chậm nhẹ quá trình đóng rắn. Khi phối hợp ở tỷ lệ cân bằng V20P15 hoặc V15P20, thời gian bắt đầu ninh kết ổn định ở mức 135 đến 150 phút, hoàn toàn nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn xây dựng.
Nguồn phụ gia đá bazan Mỏm Chanh có đảm bảo chất lượng công nghiệp không?
Mỏ bazan Mỏm Chanh tại Thanh Liêm (Hà Nam) có trữ lượng khai thác dồi dào trên 17,6 triệu tấn. Mẫu khoáng đạt độ hút vôi 91 mg CaO/g theo TCVN 3735:1982 và chỉ số hoạt tính cường độ 28 ngày đạt 82% theo ASTM C311-90, đã được Bộ Xây dựng chính thức cấp phép ứng dụng làm phụ gia sản xuất xi măng.
Đề tài mang lại hiệu quả bảo vệ môi trường như thế nào?
Quá trình nung clinker phát thải trung bình từ 1,3 đến 1,5 tấn CO2 trên mỗi tấn sản phẩm. Bằng cách nâng tỷ lệ thay thế clinker bằng phụ gia khoáng lên mức 35% mà vẫn đảm bảo mác PCB40, giải pháp kỹ thuật này giúp nhà máy giảm trực tiếp trên 300 kg khí thải CO2 trên mỗi tấn xi măng xuất xưởng.
Vì sao nghiên cứu lựa chọn phương pháp nghiền riêng từng cấu tử trước khi phối trộn?
Đá vôi xanh Hồng Sơn có độ cứng khoảng 150 kg/cm2, mềm hơn clinker và đá bazan. Nếu nghiền chung trong máy nghiền bi, đá vôi sẽ bị nghiền quá mịn làm tăng lượng nước tiêu chuẩn trong khi bazan chưa đủ độ mịn hoạt tính. Nghiền riêng giúp kiểm soát chính xác độ sót sàng 45 µm dưới 15% cho từng cấu tử, phát huy tối đa hoạt tính hóa lý.
Kết luận
- Xác định thành công tỷ lệ cấp phối phụ gia khoáng kép tối ưu gồm 15-20% đá vôi xanh Hồng Sơn và 15-20% bazan Mỏm Chanh trong tổng hàm lượng 35% phụ gia thay thế clinker.
- Sản phẩm xi măng chế tạo đạt mác PCB40 theo TCVN 6260:2009, với lượng nước tiêu chuẩn ổn định dưới 28% và độ tăng trưởng cường độ từ 7 ngày đến 28 ngày đạt trên 45%.
- Làm sáng tỏ cơ chế tương hỗ vi cấu trúc bằng phân tích XRD và SEM: đá vôi tạo mầm kết tinh sớm, puzoland hấp thụ Ca(OH)2 tự do tạo gel C-S-H làm sít đặc mao quản.
- Cắt giảm trực tiếp 35% lượng clinker tiêu thụ, tiết kiệm nhiên liệu than đốt và giảm phát thải từ 1,3 đến 1,5 tấn CO2 trên mỗi tấn clinker tiết giảm.
- Lộ trình tiếp theo: Hoàn thiện quy trình công nghệ nghiền phân ly công nghiệp tại Vicem Bút Sơn và mở rộng thử nghiệm độ bền xâm thực trong vòng 6 đến 12 tháng.
Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Thanh Tùng là công trình nghiên cứu công phu, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết hóa silicat và thực tiễn sản xuất công nghiệp. Các kỹ sư, chuyên gia vật liệu và đơn vị sản xuất hãy khai thác ngay giải pháp công nghệ này để nâng cao chất lượng xi măng và tối ưu hóa chi phí sản xuất xanh.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI --------------------------------------- NGUY Nguyễn Thanh Tùng ỄNTH ANHT ÙNG KỸTH NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA HỖN HỢP PHỤ UẬTH ÓAHỌ GIA ĐÁ VÔI – PUZOLAND ĐẾN CÁC TÍNH CHẤT CƠ C LÝ CỦA XI MĂNG POÓC-LĂNG HỖN HỢP 2016B LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA HỌC Hà Nội – Năm 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI --------------------------------------- Nguyễn Thanh Tùng NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA HỖN HỢP PHỤ GIA ĐÁ VÔI – PUZOLAND ĐẾN CÁC TÍNH CHẤT CƠ LÝ CỦA XI MĂNG POÓC-LĂNG HỖN HỢP Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: Tiến sĩ Nguyễn Thành Đông Hà Nội – Năm 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Nguyễn Thành Đông. Các số liệu và kết quả được trình bày trong luận văn này là trung thực và chính xác, một số kết quả được trích dẫn từ các bài báo, sách đã được công bố. Các kết quả này chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Nguyễn Thanh Tùng LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đặc biệt sâu sắc đến Tiến sĩ Nguyễn Thành Đông đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận văn.
Tôi xin chân thành cám ơn cơ sở đào tạo, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian và cơ sở vật chất giúp tôi hoàn thành được luận văn này. Tôi xin cám ơn Lãnh đạo Viện Kỹ thuật Hóa học, các quý thầy cô trong Viện Kỹ thuật Hóa học trong bộ môn Hóa Silicat đã giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình thực hiện đề tài luận văn. Cuối cùng tôi xin chân thành cám ơn lãnh đạo Tổng Công ty Công nghiệp Xi măng Việt Nam, Công ty Tư vấn Đầu tư Phát triển Xi măng, Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn, Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng, Viện Vật liệu xây dựng, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã nhiệt tình giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Mục tiêu luận văn.2 Đối tượng nghiên cứu. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ XI MĂNG POÓC-LĂNG. Khái niệm về xi măng poóc-lăng 4 1. Khái niệm về xi măng poóc-lăng hỗn hợp 4 1.
Thành phần của clinker xi măng poóc-lăng 5 1. Phản ứng thủy hóa của xi măng 7 1. Quá trình hình thành và tính chất cơ lý của đá xi măng 9 1. Các tính chất cơ lý của xi măng 10 1.
PHỤ GIA XI MĂNG. Khái niệm về phụ gia xi măng 14 1. Tính chất của phụ gia xi măng 14 1. Một số loại phụ thường được sử dụng 15 1.
GIỚI THIỆU CHUNG VỀ PHỤ GIA ĐÁ VÔI. Khái niệm và phân loại đá vôi 18 1. Các đặc trưng của đá vôi 20 1. Đặc tính của đá vôi và việc sử dụng đá vôi sản xuất xi măng 21 1.
GIỚI THIỆU CHUNG VỀ PUZOLAND TỰ NHIÊN. Khái niệm và phân loại puzoland 23 1. Các đặc trưng của puzoland tự nhiên 24 1. Đặc tính của puzoland tự nhiên dùng trong xi măng 24 1.
MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU DÙNG ĐÁ VÔI, PUZOLAND LÀM PHỤ GIA XI MĂNG. Nghiên cứu về phụ gia đá vôi 27 1. Nghiên cứu về phụ gia puzoland 28 1. Nghiên cứu về hỗn hợp phụ gia đá vôi - puzoland 29 KẾT LUẬN CHUNG.
THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN LIỆU VÀ DỤNG CỤ, THIẾT BỊ SỬ DỤNG. Dụng cụ, thiết bị 30 2. SƠ ĐỒ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. CHUẨN BỊ CÁC CẤP PHỐI NGHIÊN CỨU. Mẫu đối chứng (ĐC) 32 2. Mẫu pha phụ gia 32 2.
Tỷ lệ thạch cao 32 2. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH. Phương pháp phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) 34 2. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM) 36 Chương 3.
KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ KHẢO SÁT CÁC NGUYÊN LIỆU ĐẦU VÀO. ẢNH HƯỞNG CỦA HỖN HỢP ĐÁ VÔI XANH HỒNG SƠN, BAZAN MỎM CHANH ĐẾN CÁC TÍNH CHẤT CƠ LÝ CỦA XI MĂNG. Ảnh hưởng của thành phần phụ gia đến độ mịn 44 3.
Ảnh hưởng của thành phần phụ gia đến lượng nước tiêu chuẩn 46 3. Ảnh hưởng của thành phần phụ gia đến thời gian ninh kết 47 3. Ảnh hưởng của thành phần phụ gia đến độ ổn định thể tích 49 3. Ảnh hưởng của thành phần phụ gia đến cường độ 49 3.
Khảo sát cấu trúc xi măng bằng XRD và SEM 54 Chương 4: KẾT LUẬN. 59 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 60 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Thành phần hóa học của clinker.2: Thành phần 4 khoáng chính của clinker.3: Phân loại đá vôi nguyên liệu làm vật liệu xây dựng.4: Thành phần hóa học của một số loại puzoland tự nhiên.1: Thành phần hóa của clinker Vicem Bút Sơn……………………………30 Bảng 2.2: Thành phần 4 khoáng chính của clinker.3: Thành phần cấp phối mẫu (% khô tuyệt đối).4: Các phương pháp phân tích mẫu nghiên cứu.1: Thành phần hóa đá vôi xanh Hồng Sơn, (% khối lượng)……………….2: Thành phần hóa và độ hoạt tính của bazan Mỏm Chanh.3: Kích thước và độ hoạt tính của bazan Mỏm Chanh.4: Nước tiêu chuẩn của các mẫu pha phụ gia.5: Thời gian ninh kết của các mẫu pha phụ gia.6: Độ ổn định thể tích của các mẫu pha phụ gia.7: Cường độ của các mẫu pha phụ gia…………………………………….49 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Vi cấu trúc hạt xi măng trong quá trình hidrat hóa.2: Mô tả độ rỗng của đá xi măng.3: Vi ảnh cấu trúc đá vôi canxit (trái) và cận cảnh tinh thể canxit (trái).4: Vi ảnh cấu trúc puzoland tự nhiên.1: Sơ đồ nghiên cứu thực nghiệm………………………………………….2: Sơ đồ nguyên lý phương pháp XRD (trái) và máy XRD (phải).3: Sơ đồ nguyên lý hoạt động (trái) và một máy SEM điển hình (phải).1: Đá vôi xanh Hồng Sơn làm phụ gia xi măng……………………………38 Hình 3.2: Khai thác đá bazan Mỏm Chanh tại mỏ.3: Giản đồ XRD của đá bazan Mỏm Chanh.4: Vi ảnh cấu trúc puzoland Hà Nam.5: Biểu đồ quan hệ độ mịn và thành phần phụ gia.6: Biểu đồ quan hệ giữa nước tiêu chuẩn và thành phần phụ gia.7: Biểu đồ quan hệ giữa thời gian ninh kết và thành phần phụ gia.8: So sánh mức độ gia tăng cường độ ở độ tuổi R1 và R3 của các mẫu.9: Biểu đồ so sánh mức độ gia tăng cường độ ở độ tuổi R3 và R7 của các mẫu nghiên cứu.10: Biểu đồ so sánh mức độ gia tăng cường độ ở độ tuổi R7 và R28 của các mẫu nghiên cứu.11: Ảnh SEM của mẫu V20P15 ở độ tuổi 3 ngày.12: Ảnh SEM mẫu V15P20 ở độ tuổi 3 ngày.13: Cấu trúc mẫu V15P20 ở tuổi mẫu 1 ngày.14: Cấu trúc mẫu V15P20 ở tuổi mẫu 3 ngày.15: Cấu trúc mẫu V15P20 ở tuổi mẫu 7 ngày.16: Cấu trúc mẫu V15P20 ở tuổi mẫu 28 ngày.57 Luận văn Thạc sĩ CBHD: Ts. Nguyễn Thành Đông MỞ ĐẦU Xi măng là một trong những ngành công nghiệp được hình thành sớm nhất ở nước ta.
Ngày 25/12/1889, nhà máy xi măng đầu tiên trên bán đảo Đông Dương được người Pháp khởi công xây dựng tại Hải Phòng. Trải qua 130 năm hình thành và phát triển, đến nay trên cả nước đã có khoảng 90 công ty, đơn vị trực tiếp sản xuất và phục vụ sản xuất xi măng, cung cấp ra thị trường hàng hàng chục triệu tấn xi măng các loại, không những đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa mà còn xuất khẩu đi nhiều quốc gia khác trên thế giới. Công nghiệp xi măng đã đóng góp một phần không nhỏ vào tốc độ tăng trưởng kinh tế Việt Nam, thuộc một trong những lĩnh vực được xác định là chủ lực trong chiến lược phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Trong công nghệ sản xuất xi măng, nguyên liệu sử dụng nhiều nhất là đá vôi, ở hai công đoạn chế tạo bột phối liệu và phụ gia nghiền.
Do đặc điểm địa chất, Việt Nam là nước có nguồn đá vôi dồi dào về trữ lượng. Theo Báo cáo “Quy hoạch thăm dò, khai thác, chế biến và sử dụng khoáng sản làm vật liệu xây dựng ở Việt Nam đến năm 2020” (phần khoáng sản xi măng được Thủ tướng phê duyệt tại Quyết định số 105/2008/QĐ-TTg ngày 28/7/2008 và Quyết định số 1065/QĐ-TTg ngày 9/7/2010 phê duyệt điều chỉnh, bổ sung Quy hoạch thăm dò, khai thác và sử dụng khoáng sản làm xi măng ở Việt Nam đến năm 2020) thì: Tổng tài nguyên đá vôi làm nguyên liệu cho sản xuất xi măng ở Việt Nam rất lớn, trữ lượng khả dụng khoảng 44,739 tỷ tấn. Cùng với đá vôi, các loại đá bazan phong hóa, puzoland tự nhiên cũng là nguyên liệu không thể thiếu trong việc sản xuất xi măng. Khác với đá vôi, puzoland thường chỉ được sử dụng làm phụ gia nghiền, do đó tỷ lệ sử dụng thấp hơn nhiều so với đá vôi.
Tuy nhiên, puzoland lại có có vai trò rất quan trọng, không những làm giảm được lượng clinker tiêu thụ mà còn góp phần nâng cao chất lượng xi măng, HVTH: Nguyễn Thanh Tùng 1 Luận văn Thạc sĩ CBHD: Ts. Nguyễn Thành Đông đạt và duy trì được những chỉ tiêu chất lượng cho xi măng thành phẩm mà ít có nguyên liệu khác nào có thể làm được. Về mặt kinh tế, việc sử dụng puzoland làm phụ gia nghiền luôn mang lại hiệu quả kinh tế cao cho các đơn vị sản xuất. Do khi có mặt trong cấp phối nghiền, puzoland sẽ thay thế một phần clinker nên điều này cũng góp phần bảo vệ môi trường, khi biết rằng, bình quân, việc nung luyện được 1 tấn clinker xi măng sẽ phát thải ra môi trường khoảng 1,3÷1,5 tấn CO2.
Nghiên cứu tìm giải pháp để đưa đồng thời cả đá vôi và puzoland vào xi măng với vai trò là phụ gia ở công đoạn nghiền vừa có thể cải thiện một số tính chất của xi măng, vừa giảm được tỉ lệ sử dụng clinker trong cấp phối, nhằm ổn định, nâng cao chất lượng và giảm giá thành xi măng. Ngoài ra, dùng puzoland làm phụ gia còn góp phần bảo vệ môi trường do gián tiếp giảm được lượng đá vôi, than đá sử dụng để nung luyện clinker, hạn chế khai thác tài nguyên thiên nhiên. Vì vậy, lựa chọn đề tài“Nghiên cứu ảnh hưởng của hỗn hợp phụ gia đá vôi – puzoland đến các tính chất cơ lý của xi măng poóc-lăng hỗn hợp” mang tính khoa học, lại vừa mang tính ứng dụng cao cho các công ty sản xuất xi măng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Tùng (2019). Ảnh hưởng phụ gia đá vôi - puzoland đến xi măng poóc-lăng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/anh-huong-phu-gia-da-voi-puzoland-den-xi-mang-poc-lang-hon-hop
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng phụ gia đá vôi - puzoland đến xi măng poóc-lăng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của hỗn hợp phụ gia đá vôi và puzoland đến tính chất cơ lý xi măng poóc lăng hỗn hợp, đề xuất tỷ lệ phối trộn tối ưu.
Luận án "Ảnh hưởng phụ gia đá vôi - puzoland đến xi măng poóc-lăng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Ảnh hưởng phụ gia đá vôi - puzoland đến xi măng poóc-lăng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng phụ gia đá vôi - puzoland đến xi măng poóc-lăng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Ảnh hưởng phụ gia đá vôi - puzoland đến xi măng poóc-lăng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng phụ gia đá vôi - puzoland đến xi măng poóc-lăng" có 69 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng phụ gia đá vôi - puzoland đến xi măng poóc-lăng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.