Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và hình học đến độ chính xác của
Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số công nghệ và hình học đến hiệu quả sản xuất. Phân tích biến thiên và đề xuất tối ưu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số công nghệ và hình học
- Số trang:
- 138 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Vật liệu
- Tác giả:
- Nguyễn Quang Thắng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số công nghệ và hình học
Quá trình dập khối trong khuôn kín đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ. Các thông số công nghệ và thông số hình học đóng vai trò quyết định chất lượng sản phẩm. Biến dạng kim loại trong lòng khuôn kín phụ thuộc vào nhiều yếu tố cơ nhiệt. Ma sát tiếp xúc, nhiệt độ phôi và hình học lòng khuôn tác động trực tiếp đến dòng chảy vật liệu. Việc phân tích lực tạo hình và mức độ điền đầy giúp hạn chế phế phẩm. Các khuyết tật như nứt bề mặt, vết gấp hay thiếu thịt thường bắt nguồn từ việc chọn sai thông số ban đầu. Khi tối ưu hóa toàn diện, độ chính xác kích thước của chi tiết đạt mức tối đa. Đồng thời, quá trình gia công cơ tinh chuẩn bị khuôn và phôi cũng cần thiết lập chế độ gia công phù hợp để đảm bảo chất lượng gia công.
1.1. Vai trò của thông số công nghệ trong dập khuôn kín
Thông số công nghệ quyết định trực tiếp đến trạng thái ứng suất và biến dạng của kim loại. Trong dập khối khuôn kín, áp lực tạo hình đạt giá trị rất cao ở giai đoạn cuối. Lực dập lớn dễ gây mỏi khuôn và biến dạng đàn hồi hệ thống máy. Tốc độ biến dạng cùng hệ số ma sát giữa phôi và lòng khuôn chi phối khả năng điền đầy các góc định hình. Khi gia công lòng khuôn dập, tốc độ cắt và bước tiến dao cần được tính toán cẩn thận. Việc thiết lập đúng chế độ gia công giúp bề mặt khuôn đạt độ nhám bề mặt tối ưu. Bề mặt khuôn nhẵn bóng giảm lực ma sát trượt. Nhờ đó, kim loại điền đầy hoàn toàn lòng khuôn mà không làm nứt bề mặt chi tiết.
1.2. Tác động từ thông số hình học đến dòng chảy kim loại
Thông số hình học của phôi và lòng khuôn quyết định hướng di chuyển của vật liệu. Tỷ lệ chiều cao trên đường kính phôi ảnh hưởng đến tính ổn định khi chùn. Góc nghiêng thành lòng khuôn và bán kính góc lượn quyết định mức độ cản trở dòng chảy. Nếu góc lượn quá nhỏ, vật liệu khó điền đầy và dễ sinh vết nứt. Trong khâu chế tạo khuôn, bán kính mũi dao và góc nghiêng dao quyết định độ sắc nét của lòng khuôn. Chiều sâu cắt thích hợp khi gia công khuôn hạn chế rung động và biến dạng nhiệt. Sự kết hợp chính xác giữa hình học phôi và hình học dụng cụ mang lại sản phẩm dập có độ chính xác kích thước vượt trội.
II. Tối ưu thông số công nghệ để nâng cao độ chính xác
Tối ưu hóa các thông số công nghệ là giải pháp then chốt nâng cao năng suất và chất lượng. Quá trình tạo hình áp lực cao đòi hỏi sự cân bằng giữa lực ép và biến dạng dẻo. Khi dập chi tiết khớp nối, việc giảm lực cực đại giúp bảo vệ thiết bị và khuôn dập. Đồng thời, quá trình hoàn thiện lòng khuôn bằng gia công cơ khí chính xác đòi hỏi lựa chọn thông số cắt gọt hợp lý. Chế độ gia công tối ưu hạn chế hiện tượng cứng nguội bề mặt và triệt tiêu sai số hình học. Sự kết hợp đồng bộ giữa nhiệt độ dập, bôi trơn và thông số cắt gọt tạo nền tảng vững chắc cho độ chính xác kích thước của sản phẩm hoàn thiện.
2.1. Kiểm soát chế độ gia công và thông số cắt gọt khuôn
Chế độ gia công lòng khuôn dập ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và chất lượng sản phẩm dập. Việc lựa chọn tốc độ cắt phù hợp giúp kiểm soát nhiệt độ tại vùng cắt. Bước tiến dao nhỏ mang lại độ nhẵn bề mặt cao cho thành khuôn. Chiều sâu cắt cần phân chia hợp lý giữa các bước cắt thô và cắt tinh. Khi gia công tinh lòng khuôn kín, góc nghiêng dao cùng bán kính mũi dao đóng vai trò quyết định độ nhấp nhô tế vi. Bán kính mũi dao lớn giúp giảm chiều cao mấp mô biên dạng. Nhờ lòng khuôn hoàn thiện chuẩn xác, dòng chảy kim loại khi dập không bị cản trở cục bộ, từ đó đảm bảo dung sai kích thước nghiêm ngặt.
2.2. Giảm lực tạo hình và loại bỏ khuyết tật biến dạng
Lực dập cực đại là thông số công nghệ quan trọng cần kiểm soát nghiêm ngặt. Khi kim loại tiến vào các hốc góc nhỏ, áp lực cục bộ tăng vọt. Việc bôi trơn hợp lý giúp hạ thấp hệ số ma sát tiếp xúc. Ma sát thấp làm giảm lực cản chảy và hạ nhiệt độ quá nhiệt bề mặt. Điều này ngăn ngừa triệt để các khuyết tật phổ biến như nếp gấp, vết xước sâu hay rạn nứt tế vi. Khi hệ thống máy ép trục khuỷu hoạt động trong giới hạn đàn hồi an toàn, độ chính xác kích thước của chi tiết dập luôn duy trì ở mức ổn định cao.
III. Đánh giá thông số hình học phôi và chế độ gia công
Thông số hình học ban đầu của phôi định hình toàn bộ quy luật biến dạng trong lòng khuôn. Kích thước phôi không phù hợp sẽ gây quá tải hoặc thiếu hụt thể tích kim loại. Trong dây chuyền sản xuất, việc chuẩn bị phôi thường trải qua các nguyên công cắt gọt. Chế độ gia công cắt phôi quyết định độ phẳng mặt đầu và độ đồng tâm. Sự sai lệch hình học phôi ban đầu sẽ truyền trực tiếp vào sai số của chi tiết dập sau cùng. Do đó, việc nghiên cứu tương quan giữa tỷ lệ kích thước phôi và thông số công nghệ dập là yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa quy trình chế tạo.
3.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ hình học phôi đến độ điền đầy
Tỷ lệ chiều cao trên đường kính phôi là thông số hình học cốt lõi trong dập khối kín. Tỷ lệ kích thước hợp lý giúp kim loại phân bố đều về hai đầu lòng khuôn. Khi phôi có tỷ lệ chuẩn, quá trình chùn diễn ra tuần tự mà không bị lệch tâm. Bán kính góc lượn của sản phẩm đạt kích thước yêu cầu nhanh hơn với lực ép tối thiểu. Ngược lại, phôi quá dài dễ gây mất ổn định uốn dọc, còn phôi quá ngắn làm tăng áp lực cản trở dòng chảy ngang. Thiết lập tỷ lệ hình học chuẩn xác là điều kiện tiên quyết để điền đầy trọn vẹn mọi ngóc ngách của chi tiết khớp nối.
3.2. Tối ưu góc nghiêng thành khuôn và góc nghiêng dao
Góc nghiêng thành lòng khuôn tạo thuận lợi cho việc thoát chi tiết sau khi dập. Góc nghiêng chày dập cũng trực tiếp điều phối hướng trượt của lớp kim loại tiếp xúc. Khi phay gia công bề mặt nghiêng của khuôn, góc nghiêng dao và bước tiến dao cần tương thích hình học. Việc kiểm soát chiều sâu cắt ở mức nhỏ giúp bề mặt nghiêng không xuất hiện bậc thang dao cắt. Bán kính mũi dao nhỏ cho phép tạo hình chuẩn xác các góc chuyển tiếp phức tạp. Sự chuẩn xác của góc nghiêng khuôn đảm bảo chi tiết dập không bị kẹt, duy trì bề mặt đồng đều và giữ vững độ chính xác kích thước.
IV. Kiểm soát chất lượng bề mặt và độ chính xác kích thước
Độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt là hai tiêu chí đánh giá chất lượng cuối cùng của chi tiết cơ khí. Trong công nghệ dập khối khuôn kín, các yếu tố công nghệ và hình học liên kết chặt chẽ với nhau. Dung sai kích thước của sản phẩm dập phụ thuộc vào độ mòn khuôn, độ đàn hồi máy và độ co ngót nhiệt. Bề mặt chi tiết phản ánh trung thực trạng thái tiếp xúc giữa kim loại biến dạng và thành lòng khuôn. Để nâng cao chất lượng, quy trình gia công cơ tinh lòng khuôn và quy trình dập biến dạng phải được chuẩn hóa đồng bộ theo từng thông số kỹ thuật nghiêm ngặt.
4.1. Đảm bảo độ nhám bề mặt thông qua tối ưu hóa dụng cụ
Độ nhám bề mặt chi tiết dập chịu ảnh hưởng lớn từ tình trạng bề mặt lòng khuôn. Bề mặt lòng khuôn nhẵn mịn hạn chế ma sát và mài mòn dính. Khi chế tạo khuôn, việc điều chỉnh tốc độ cắt cao kết hợp bước tiến dao mịn sẽ triệt tiêu vết dao cắt. Lựa chọn bán kính mũi dao phù hợp giúp hạn chế sai lệch nhấp nhô tế vi trên thành khuôn. Chiều sâu cắt tinh ổn định ngăn chặn biến dạng đàn hồi của dụng cụ cắt. Nhờ đó, lòng khuôn đạt cấp độ bóng bề mặt cao, giúp sản phẩm sau khi dập khối có bề mặt sáng đẹp, không có vết cào xước hay nứt tế vi.
4.2. Nâng cao độ chính xác kích thước và dung sai chi tiết
Độ chính xác kích thước chi tiết sau dập phản ánh mức độ hoàn thiện của cả quy trình công nghệ. Sự biến dạng đàn hồi của máy ép trục khuỷu và độ giãn nở nhiệt của khuôn có thể gây sai lệch dung sai. Khi các thông số công nghệ như lực dập, nhiệt độ và bôi trơn được tối ưu hóa, độ hồi phục đàn hồi giảm rõ rệt. Kích thước góc lượn và đường kính thân khớp nối đạt chuẩn thiết kế ngay sau khi ép tạo hình. Việc kiểm soát đồng thời chế độ gia công khuôn và thông số hình học phôi giúp giảm thiểu lượng dư gia công cơ tiếp theo, tiết kiệm vật liệu và hạ giá thành sản phẩm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh nền công nghiệp chế tạo cơ khí hiện đại và chiến lược nội địa hóa ngành công nghiệp ô tô, công nghệ gia công kim loại bằng áp lực đóng vai trò nền tảng. Luận án tiến sĩ kỹ thuật vật liệu của nghiên cứu sinh Nguyễn Quang Thắng với đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và hình học đến độ chính xác của chi tiết khi dập khối trong khuôn kín" (Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, 2021) đại diện cho một công trình nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực dập tạo hình chính xác (net-shape / near-net-shape forging).
Xuất phát từ thực tế sản xuất tại Việt Nam, theo báo cáo của luận án: "với sản lượng ô tô sản xuất, lắp ráp trong nước khá lớn (đạt trên 235.000 xe trong năm 2018), cho đến nay các nhà sản xuất ô tô trong nước mới chỉ nội địa hóa được một số chi tiết đơn giản, hàm lượng công nghệ thấp... các chi tiết có độ phức tạp, yêu cầu kỹ thuật cao vẫn phải nhập từ nước ngoài như động cơ, khung gầm, vỏ, các bộ phận truyền động như hộp số, cầu xe, khớp nối...". Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định là: sự thiếu hụt các mô hình toán học giải tích kết hợp mô phỏng phần tử hữu hạn và quy hoạch thực nghiệm để lượng hóa đồng thời mối quan hệ phi tuyến giữa thông số hình học phôi, thông số hình học lòng cối - chày dập, và điều kiện ma sát nhiệt - cơ tiếp xúc tác động lên độ chính xác hình học (mức độ điền đầy vành mặt bích) và tải trọng tạo hình cực đại $P_{max}$.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập mạch lạc:
- Research Question 1 (RQ1): Tỷ lệ kích thước phôi trụ ban đầu ($H/D$) chi phối như thế nào đến sự phân bố các trường vận tốc chảy dẻo và mức độ hình thành vùng chết biến dạng tại các góc chuyển tiếp của lòng khuôn kín?
- Research Question 2 (RQ2): Mối quan hệ tương hỗ giữa góc nghiêng chày dập ($\alpha$) và hệ số ma sát tiếp xúc ($\mu$) tác động ra sao đến lực cản biến dạng và điều kiện tự thoát phôi sau dập?
- Research Question 3 (RQ3): Làm thế nào để xây dựng một hàm mục tiêu hồi quy đa biến tối ưu hóa đồng thời chất lượng điền đầy bán kính góc lượn ($r$) và giảm thiểu lực dập lớn nhất ($P_{max}$) trên máy ép trục khuỷu dập nóng?
- Hypothesis 1 (H1): Tồn tại một miền giá trị tối ưu của tỷ lệ hình học phôi $H/D \in [1,4; 2,0]$ kết hợp với góc nghiêng chày $\alpha \in [60^\circ; 90^\circ]$ cho phép đạt trạng thái ứng suất nén khối ba chiều thuận lợi nhất, tối thiểu hóa bán kính góc lượn $r$ mà không gây quá tải thiết bị.
- Hypothesis 2 (H2): Việc kiểm soát hệ số ma sát trong khoảng $\mu = 0,3 \div 0,6$ thông qua chế độ bôi trơn tối ưu sẽ loại bỏ hiện tượng nếp gấp kim loại, triệt tiêu ứng suất cắt tới hạn gây xước bề mặt và đảm bảo dòng chảy kim loại liên tục.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp cơ học biến dạng dẻo môi trường liên tục (Lý thuyết Cận trên - Upper Bound Method), định luật ma sát trượt tiếp xúc Coulomb, cơ nhiệt đàn dẻo phi tuyến và lý thuyết biến dạng đàn hồi của hệ thống máy ép trục khuỷu dập nóng (METKDN). Đóng góp mang tính đột phá của luận án là đã chứng minh công nghệ dập khối trong khuôn kín có thể tiết kiệm tới 75% nguyên vật liệu so với gia công cắt gọt truyền thống, giảm hao hụt phế liệu tới 35% và tiết kiệm năng lượng tạo hình lên đến 30%. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chi tiết khớp nối truyền động chế tạo từ thép kết cấu C45, khảo sát toàn diện trên miền thông số: tỷ lệ chiều cao trên đường kính phôi $H/D = 1,4 \div 2,0$ trong điều kiện thể tích phôi không đổi ($V_p = \text{const}$), góc nghiêng chày $\alpha = 60^\circ \div 90^\circ$, hệ số ma sát dập nóng $\mu = 0,3 \div 0,6$, thực nghiệm kiểm chứng trên máy ép trục khuỷu 1000 tấn (1000T-FP1000G) và đo lường tọa độ 3 chiều độ chính xác cao Mitutoyo.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu quốc tế cho thấy công nghệ dập khối khuôn kín chính xác (flashless precision forging) đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển với ba trường phái nghiên cứu chủ đạo:
- Trường phái động học khuôn và kết cấu cơ khí chính xác: Nhóm nghiên cứu của Mladomir Milutinović (2008), Douglas R. và cộng sự (2007) đã đặt nền móng cho yêu cầu dung sai chế tạo lòng khuôn khắt khe dưới 0,01 mm và đồng tâm tuyệt đối giữa chày và cối để hạn chế lực uốn ngang. Tiếp nối hướng đi này, Ducloux R. (2014) và Sasaki S. tập trung vào mô hình hóa hao mòn lòng khuôn nhiệt - cơ, chỉ ra rằng sự mài mòn cục bộ dù rất nhỏ cũng dẫn đến sai số kích thước và tích tụ ứng suất phá hủy khuôn. K. Hanami (2000) phát triển kết cấu khuôn có khoang chứa dịch chuyển dẫn hướng nhằm tăng cường khả năng điền đầy các gân mỏng phức tạp.
- Trường phái kiểm soát dung sai phôi và dòng chảy vật liệu: Doege E. và Bohnsack R. (2000) cùng với Kim Y.H. (1995) nhấn mạnh vai trò quyết định của phôi ban đầu đối với chất lượng sản phẩm. Theo các tác giả này, trong dập khối khuôn kín, dung sai thể tích phôi bắt buộc phải được kiểm soát nghiêm ngặt trong khoảng $\pm 0,5% \div \pm 1%$; sự dư thừa thể tích nhỏ cũng có thể làm tăng áp lực thủy tĩnh đột biến gây gãy vỡ khuôn hoặc kẹt máy ép.
- Trường phái ma sát tiếp xúc, trường nhiệt độ và vận tốc dập: Dallali Isfahani (2014), Osakada N. (2002) và Specker (2005) chứng minh trường nhiệt độ biến dạng ($850^\circ\text{C} \div 1150^\circ\text{C}$ đối với thép carbon) và chất bôi trơn đóng vai trò cốt lõi trong việc điều biến ứng suất chảy $\sigma_f$ và giảm lực cản ma sát. Nghiên cứu thực nghiệm của Senyong Chen (2014) bổ sung thêm rằng tốc độ dập tăng cao làm tăng đột biến ứng suất cắt tại giao diện phôi - khuôn, phá hủy lớp màng phốt phát bôi trơn và gây ra cào xước nghiêm trọng bề mặt chi tiết.
Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Trung Kiên (mô phỏng dập bánh răng côn trong khuôn kín), Lý Thị Thanh Huyền (công nghệ dập tạo hình nửa nóng) và Hoàng Minh Tuấn (dập bán tinh bánh răng côn xoắn hộp vi sai) đã ứng dụng phương pháp phần tử hữu hạn để khảo sát quá trình tạo hình. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu dừng lại ở mô phỏng đơn lẻ cho từng kết cấu cụ thể, chưa khảo sát tương tác đa yếu tố và chưa thiết lập được quy luật định lượng giữa thông số hình học phôi ban đầu với thông số hình học dụng cụ và ma sát.
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận: một nhóm học giả (như Milutinović, Doege) cho rằng kiểm soát thể tích và dung sai phôi là yếu tố tiên quyết quyết định độ chính xác; trong khi nhóm học giả khác (như Van Hoenacker, Senyong Chen) lại chứng minh rằng hình học chày/cối và cơ chế ma sát tiếp xúc cục bộ mới là nguyên nhân chính sinh ra khuyết tật nếp gấp và góc không điền đầy, ngay cả khi thể tích phôi hoàn toàn chính xác.
Luận án của Nguyễn Quang Thắng đã định vị xuất sắc khoảng trống này bằng cách kết hợp lý thuyết biến dạng cận trên giải tích với mô phỏng số Deform-3D và quy hoạch thực nghiệm Taguchi/ANOVA, tạo ra bước đột phá trong việc giải bài toán tối ưu hóa đồng thời ba thông số $(H/D, \alpha, \mu)$ nhằm nâng cao độ chính xác chi tiết khớp nối ô tô.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng sâu sắc Lý thuyết Cận trên (Upper Bound Theorem) trong cơ học biến dạng tạo hình kim loại khối. Tác giả đã mô hình hóa toán học quá trình điền đầy kim loại trong khuôn trụ kín thông qua việc thiết lập các trường vận tốc biến dạng dẻo cho ba mô hình biến dạng đặc trưng:
- Dạng biến dạng I: Tồn tại vùng biến dạng cục bộ (Vùng I và III) và một vùng chết không biến dạng (Vùng II) tại đáy phôi di chuyển tịnh tiến xuống dưới với vận tốc $U_y = -aU$. Trường vận tốc hướng tâm được thiết lập theo hệ tọa độ trụ $(r, \theta, y)$: $$U_r = -\frac{1}{2}\frac{r}{h_b}aU$$
- Dạng biến dạng II: Toàn bộ thể tích phôi tham gia biến dạng dẻo, phân chia thành 6 phân vùng động học (Vùng I đến VI), trong đó vận tốc biến dạng dọc trục và hướng tâm liên tục biến thiên theo thông số độ sâu $bL$: $$U_r = \frac{1}{2}\frac{S_b - R + r}{H}U; \quad U_y = -\left[\frac{1}{2}\frac{S_b - R/r}{H}(bL - h_b) + \frac{y - (bL - h_b)}{H}\right]U$$
- Dạng biến dạng III: Phân vùng dòng chảy phức hợp 7 miền (Vùng I đến VII) với các hệ số hình học $c, d, e, f$, mô tả chính xác sự dịch chuyển tương đối của vật liệu tại các góc lượn khó điền đầy.
Bên cạnh đó, luận án làm sáng tỏ cơ chế cơ học tiếp xúc dựa trên định luật ma sát Coulomb: "Nếu dùng chất bôi trơn tốt thì không những giảm hệ số ma sát mà còn giảm lực pháp tuyến. Vì vậy theo định luật Culông lực ma sát sẽ giảm đi khi dùng chất bôi trơn vì cả hai thành phần đó của nó (hệ số ma sát và áp lực pháp tuyến) đều giảm đi". Tác giả đã thiết lập điều kiện giải tích để chi tiết tự đẩy khỏi lòng khuôn sau dập: tổng hợp lực dọc trục $Q = P(\sin\alpha - \mu\cos\alpha) \ge 0$, dẫn đến điều kiện giới hạn hình học $\tan\alpha \ge \mu$.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận phương pháp luận ba trụ cột:
- Lý thuyết biến dạng dẻo môi trường liên tục: Ứng dụng điều kiện chảy dẻo von Mises và Prandtl-Reuss để tính toán áp lực dập đơn vị $p$ và trường ứng suất nén khối ba chiều: $$p = \sigma_s \left[1 + \frac{1}{1,71(\mu - 1)}\frac{H_n}{d}\right] + \dots$$
- Mô phỏng phần tử hữu hạn phi tuyến Deform-3D: Giải bài toán ghép cơ - nhiệt (thermo-mechanical coupled analysis), mô phỏng quá trình truyền nhiệt tiếp xúc giữa phôi nóng ($1000^\circ\text{C} \div 1200^\circ\text{C}$) và khuôn gia nhiệt sơ bộ, kết hợp thuật toán tự động tái chia lưới (adaptive remeshing) để theo dõi mạng thớ biến dạng.
- Quy hoạch thực nghiệm đa mục tiêu Taguchi và giải thuật hồi quy: Thiết lập quan hệ tường minh giữa các biến đầu vào $(H/D, \alpha, \mu)$ và các biến đầu ra ($r, P_{max}$). Điều kiện biên xác định: vật liệu phôi thép C45 đồng nhất, dụng cụ chày cối được giả thiết là vật rắn tuyệt đối trong mô hình dòng chảy dẻo, và thể tích phôi bảo toàn tuyệt đối $V_p = \text{const}$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ thế giới quan khoa học thực chứng (positivism) với thiết kế nghiên cứu đa mức độ (multi-level design), kết hợp giữa suy diễn lý thuyết, mô phỏng số học và thực nghiệm công nghiệp. Thiết kế nghiên cứu được phân bổ qua các cấp độ rõ ràng:
- Cấp độ vi mô: Khảo sát tổ chức tế vi (microstructure), sự định hướng của các thớ kim loại (metal flow lines) và mật độ khuyết tật nếp gấp tại các tiết diện cắt ngang/dọc trục (mẫu M1, M2, M3).
- Cấp độ vĩ mô: Đo lường chính xác các kích thước biên dạng hình học vành mặt bích (bán kính góc lượn $r$) và giám sát áp lực tạo hình lớn nhất ($P_{max}$).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện theo chu trình khép kín, kiểm soát sai số chặt chẽ:
- Thiết lập mô hình phần tử hữu hạn trong Deform-3D: Phôi thép C45 được chia lưới với hàng chục nghìn phần tử tứ diện phi tuyến; điều kiện biên nhiệt và cơ học được gán chính xác theo thông số dập nóng thực tế; gán mô hình ma sát cắt và ma sát Coulomb tại mặt tiếp xúc.
- Quy hoạch thực nghiệm mô phỏng theo Taguchi: Xây dựng ma trận thực nghiệm với 3 thông số ảnh hưởng ở 4 mức biến thiên:
- Tỷ lệ kích thước phôi $H/D$: 1,4; 1,6; 1,8; 2,0.
- Hệ số ma sát tiếp xúc $\mu$: 0,3; 0,4; 0,5; 0,6.
- Góc nghiêng chày dập $\alpha$: $60^\circ, 70^\circ, 80^\circ, 90^\circ$.
- Thu thập dữ liệu và xử lý tín hiệu: Tính toán tỷ số tín hiệu trên nhiễu S/N (Signal-to-Noise ratio) theo tiêu chuẩn chất lượng "Smaller-the-Better" cho cả hai đại lượng mục tiêu là bán kính $r$ và lực dập $P_{max}$: $$\eta = -10 \log_{10}\left(\frac{1}{n}\sum_{i=1}^n y_i^2\right)$$
- Kiểm tra chéo tam giác (Triangulation): Đối chiếu độc lập giữa kết quả giải tích lý thuyết trường vận tốc $\leftrightarrow$ Kết quả trường biến dạng từ mô phỏng Deform-3D $\leftrightarrow$ Kết quả chế tạo thực tế trên máy dập công nghiệp.
Data và phân tích
- Đặc tính vật liệu thực nghiệm: Thép kết cấu carbon chất lượng cao C45 tiêu chuẩn, thành phần hóa học gồm: $0,42 \div 0,50% \text{ C}$; $0,50 \div 0,80% \text{ Mn}$; $0,17 \div 0,37% \text{ Si}$; giới hạn chảy phụ thuộc nhiệt độ $\sigma_s(T)$, nhiệt độ nóng chảy $T_m \approx 1500^\circ\text{C}$.
- Hệ thống thiết bị tạo hình và đo lường:
- Máy ép trục khuỷu dập nóng công nghiệp công suất 1000 tấn (ký hiệu 1000T-FP1000G), trang bị cảm biến đo lực dập trực tiếp.
- Lò nung cao tần/trung tần kiểm soát nhiệt độ nung phôi chính xác trong dải $1100^\circ\text{C} \pm 20^\circ\text{C}$.
- Máy đo tọa độ 3 chiều Mitutoyo 544 CMM (độ phân giải micromet) và máy đo biên dạng Mitutoyo CV-2100 để kiểm tra bán kính $r$ và độ nhám bề mặt.
- Phân tích phương sai (ANOVA): Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng (Matlab, Minitab) để xác định mức độ phù hợp ($F$-test, $p$-value $< 0,05$) và tỷ lệ phần trăm đóng góp của từng thông số đối với hàm mục tiêu, từ đó thiết lập phương trình hồi quy đa biến có hệ số xác định $R^2 > 0,95$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Quy luật chi phối của tỷ lệ phôi $H/D$ đến chất lượng điền đầy: Phôi có tỷ lệ $H/D$ càng lớn thì thể tích góc chưa điền đầy ban đầu càng cao, nhưng tốc độ điền đầy ở giai đoạn nén ép cuối cùng lại diễn ra nhanh hơn so với phôi thấp lùn. Tuy nhiên, khi $H/D > 1,8$, hiện tượng mất ổn định uốn dọc cục bộ xuất hiện làm tăng độ lệch tâm dòng chảy. Khoảng giá trị tối ưu được xác lập là $H/D = 1,4 \div 1,6$, đảm bảo bán kính lượn vành mặt bích $r$ đạt giá trị nhỏ nhất với lực tạo hình ổn định.
- Cơ chế tác động phi tuyến của hệ số ma sát $\mu$: Ma sát tiếp xúc đóng vai trò cản trở dòng chảy kim loại hướng tâm vào các vành biên mỏng. Khi $\mu$ tăng từ 0,3 lên 0,6, lực tạo hình cực đại $P_{max}$ tăng thêm từ $18% \div 25%$, đồng thời làm tăng kích thước bán kính góc lượn $r$ (giảm mức độ sắc nét của gân bích) do ứng suất cắt tiếp xúc $\tau = \mu \sigma_n$ giữ chặt lớp kim loại bề mặt, gây ra các nếp gấp cục bộ.
- Ảnh hưởng điều hướng dòng chảy của góc nghiêng chày $\alpha$: Góc nghiêng chày $\alpha$ từ $60^\circ$ đến $90^\circ$ chi phối trực tiếp hướng vector vận tốc dòng vật liệu. Góc $\alpha$ tối ưu ($60^\circ \div 70^\circ$) giúp hướng kim loại chảy êm vào hốc cối dưới, giảm thiểu lực dập đỉnh và thỏa mãn hoàn hảo điều kiện tự bung sản phẩm $\tan\alpha \ge \mu$.
- Sự phù hợp vượt trội giữa mô phỏng và thực nghiệm: Sự sai lệch kích thước hình học giữa mô phỏng số Deform-3D và sản phẩm dập thực tế trên máy 1000T đạt mức dưới $2,5%$. Phân tích kim học quang học trên các mẫu M1, M2, M3 xác nhận các thớ kim loại uốn lượn liên tục theo biên dạng khớp nối, không xuất hiện khuyết tật nứt tế vi, đứt thớ hay ngậm than.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Hoàn thiện mô hình toán học giải tích dự báo trường vận tốc biến dạng trong dập khối khuôn kín, đóng góp cơ sở lý luận chuẩn mực cho chuyên ngành Gia công áp lực và Khoa học vật liệu.
- Về phương pháp luận: Thiết lập quy trình tối ưu hóa phối hợp: Giải tích Cận trên $\to$ Mô phỏng Phần tử hữu hạn 3D $\to$ Quy hoạch Thực nghiệm Taguchi/ANOVA $\to$ Kiểm chứng Công nghiệp, có thể chuyển giao áp dụng cho hàng loạt chi tiết tạo hình khối phức tạp khác.
- Về ứng dụng thực tiễn: Cho phép các doanh nghiệp sản xuất phụ tùng ô tô chế tạo thành công chi tiết khớp nối đạt độ chính xác cấp cao (dung sai kích thước tương đương gia công tinh), giảm thiểu tối đa các nguyên công phay, tiện sau dập.
- Về hiệu quả kinh tế và môi trường: Ứng dụng kết quả nghiên cứu giúp tiết kiệm đến 75% vật liệu phôi thô, loại bỏ 35% lượng phoi cắt gọt kim loại thải ra môi trường, và giảm $30%$ năng lượng điện tiêu thụ cho mỗi chu trình sản xuất.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn khoa học mang tính điều kiện biên:
- Giới hạn về vật liệu và trường nhiệt: Nghiên cứu chỉ tập trung trên mác thép carbon kết cấu C45; chưa khảo sát các dòng thép hợp kim đặc biệt, hợp kim nhôm hoặc titan có tính chất biến dạng phụ thuộc phức tạp vào tốc độ biến dạng.
- Giới hạn về mô hình mài mòn và biến dạng đàn hồi khuôn: Mô hình mô phỏng số coi chày và cối là vật rắn tuyệt đối, chưa tích hợp đồng thời trường biến dạng đàn hồi động của cụm cối và độ mỏi nhiệt khuôn qua hàng nghìn chu kỳ dập liên tục.
- Giới hạn hình học chi tiết: Đối tượng khảo sát là chi tiết khớp nối có tính chất đối xứng trục tròn xoay; chưa bao quát các dạng chi tiết bất đối xứng không gian 3 chiều phức tạp.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):
- Mở rộng mô hình giải tích và mô phỏng cho các chi tiết phi đối xứng và vật liệu nhẹ tiên tiến (hợp kim nhôm hàng không, hợp kim nhớ hình Ni-Ti).
- Tích hợp mô hình cơ học phá hủy dẻo liên tục (Continuum Damage Mechanics - Lemaitre/Cockcroft-Latham) để dự báo chính xác vết nứt tế vi trong điều kiện dập nguội và dập nửa nóng.
- Nghiên cứu sâu về quá trình hồi phục và kết tinh lại động (Dynamic Recrystallization - DRX) trong lòng phôi nóng nhằm kiểm soát kích thước hạt vi cấu trúc sau dập.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning) kết hợp mạng thần kinh nhân tạo (ANN) và thuật toán di truyền (GA) để tối ưu hóa thời gian thực các thông số công nghệ dập trên dây chuyền tự động hóa thông minh.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Kỹ thuật Vật liệu, Cơ khí Chế tạo máy tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội và các viện nghiên cứu chuyên ngành; mở ra hướng công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI/Scopus.
- Chuyển đổi công nghiệp: Kết quả thực nghiệm đã được kiểm chứng và định hướng ứng dụng trực tiếp tại Công ty CP Dụng cụ Cơ khí Xuất khẩu và Công ty TNHH MTV Diesel Sông Công, khẳng định năng lực tự chủ công nghệ chế tạo chi tiết truyền động chính xác cao phục vụ chuỗi cung ứng linh kiện ô tô tại Việt Nam.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần nâng cao tỷ lệ nội địa hóa các cụm chi tiết phức tạp trong xe ô tô sản xuất trong nước, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện, hạ giá thành sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia của ngành công nghiệp hỗ trợ cơ khí.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tiếp cận một khung phương pháp luận kết hợp chặt chẽ giữa cơ học dẻo giải tích, công cụ mô phỏng Deform-3D và kỹ thuật phân tích thống kê Taguchi/ANOVA chuẩn mực.
- Kỹ sư R&D và Nhà thiết kế công nghệ khuôn: Sở hữu bộ thông số công nghệ tối ưu hóa ($H/D = 1,4 \div 1,6$; $\alpha = 60^\circ \div 70^\circ$; $\mu = 0,3 \div 0,4$) để ứng dụng trực tiếp vào thiết kế kết cấu chày cối và quy trình dập khớp nối trên máy ép trục khuỷu.
- Doanh nghiệp cơ khí chế tạo: Tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên vật liệu, tăng tuổi thọ lòng khuôn, giảm thiểu sản phẩm lỗi hỏng (nếp gấp, không điền đầy) và nâng cao năng suất dây chuyền dập nóng.
- Nhà hoạch định chính sách công nghiệp: Có thêm cơ sở khoa học và bằng chứng thực tiễn để xây dựng các chương trình hỗ trợ phát triển công nghiệp phụ trợ ô tô công nghệ cao tại Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Cận trên (Upper Bound Method) để thiết lập hệ phương trình giải tích tường minh cho ba mô hình trường vận tốc biến dạng dẻo (Dạng I, II, III), kết hợp định luật Coulomb để tìm ra nghiệm giải tích cho điều kiện tự bung chi tiết khỏi lòng khuôn ($\tan\alpha \ge \mu$) và cơ chế điền đầy góc lượn vành mặt bích trong không gian khuôn kín nén ba chiều.
2. Đột phá về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu của Doege & Bohnsack (2000) (chỉ nhấn mạnh dung sai phôi) hay Senyong Chen (2014) (chỉ khảo sát tốc độ dập), luận án đã tạo ra bước đột phá về phương pháp luận khi tích hợp đồng thời: Giải tích trường vận tốc lý thuyết $\to$ Mô phỏng số phần tử hữu hạn phi tuyến Deform-3D $\to$ Thiết kế thực nghiệm đa yếu tố Taguchi/ANOVA $\to$ Kiểm chứng thực nghiệm trên máy ép công nghiệp 1000 tấn và đo lường tọa độ 3D CMM Mitutoyo.
3. Phát hiện bất ngờ nhất có số liệu thực nghiệm chứng minh là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là phôi có tỷ lệ $H/D$ lớn hơn tuy có thể tích góc chưa điền đầy ban đầu lớn hơn, nhưng lại có tốc độ điền đầy góc lượn ở giai đoạn áp lực đỉnh nhanh hơn phôi thấp; tuy nhiên nếu vượt quá $H/D = 1,8$ sẽ phát sinh hiện tượng mất ổn định uốn dọc gây lệch tâm dòng chảy. Miền $H/D = 1,4 \div 1,6$ mang lại sự cân bằng hoàn hảo nhất giữa mức độ điền đầy ($r$ nhỏ nhất) và lực dập $P_{max}$ an toàn.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (replication protocol) chi tiết không? Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án mô tả chi tiết từng bước: từ thành phần mác thép C45, kích thước phôi chuẩn, chế độ nung cảm ứng $1100^\circ\text{C}$, thông số điều kiện biên trong Deform-3D (nhiệt độ khuôn, hệ số ma sát, mạng phần tử), bản vẽ kết cấu bộ khuôn dập thô/dập tinh, thông số kỹ thuật máy ép 1000T-FP1000G, cho đến quy trình đo kiểm trên máy Mitutoyo CV-2100 và Mitutoyo 544.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Chương trình 10 năm tập trung vào 4 hướng chiến lược: (1) Mở rộng sang hợp kim nhẹ và chi tiết không gian phi đối xứng; (2) Tích hợp mô hình phá hủy dẻo Lemaitre để dự báo nứt tế vi; (3) Kiểm soát vi cấu trúc và kết tinh lại động (DRX); (4) Ứng dụng AI và thuật toán thông minh để điều khiển thích nghi thời gian thực quá trình dập nóng công nghiệp.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết thành công bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu giữa thông số hình học phôi ($H/D$), thông số dụng cụ ($\alpha$) và điều kiện công nghệ ($\mu$) trong công nghệ dập khối khuôn kín chi tiết khớp nối ô tô.
- Xây dựng hoàn chỉnh mô hình giải tích mở rộng theo Lý thuyết Cận trên, thiết lập hệ phương trình trường vận tốc biến dạng dẻo và chứng minh điều kiện tự thoát khuôn $\tan\alpha \ge \mu$.
- Ứng dụng xuất sắc phương pháp phần tử hữu hạn trên Deform-3D kết hợp quy hoạch Taguchi/ANOVA, xác định miền thông số công nghệ tối ưu: $H/D = 1,4 \div 1,6$; $\alpha = 60^\circ \div 70^\circ$; $\mu = 0,3 \div 0,4$.
- Kiểm chứng thực nghiệm thành công trên máy ép trục khuỷu 1000T-FP1000G; chi tiết dập thực tế đạt độ chính xác cao, thớ kim loại liên tục không khuyết tật, sai lệch so với mô phỏng $< 2,5%$.
- Mở ra ba hướng nghiên cứu mới về: cơ học phá hủy dẻo trong khuôn kín, điều khiển vi cấu trúc kết tinh lại động, và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tạo hình áp lực thông minh.
- Mang lại giá trị thực tiễn to lớn với khả năng tiết kiệm $75%$ nguyên vật liệu, giảm $35%$ phoi gia công cắt gọt và tiết kiệm $30%$ năng lượng, đóng góp trực tiếp vào chiến lược phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô tự chủ tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN QUANG THẮNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ VÀ HÌNH HỌC ĐẾN ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA CHI TIẾT KHI DẬP KHỐI TRONG KHUÔN KÍN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VẬT LIỆU Hà Nội – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN QUANG THẮNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ VÀ HÌNH HỌC ĐẾN ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA CHI TIẾT KHI DẬP KHỐI TRONG KHUÔN KÍN Ngành: Kỹ thuật vật liệu Mã số: 9520309 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Phạm Văn Nghệ TS. Lê Trung Kiên Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đề tài nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình nào khác! Hà Nội, ngày.
tháng 10 năm 2021 Giáo viên hướng dẫn 1 Giáo viên hướng dẫn 2 Nghiên cứu sinh PGS. Phạm Văn Nghệ TS. Lê Trung Kiên Nguyễn Quang Thắng i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã cho phép tôi thực hiện luận án tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.
Tôi xin cảm ơn Phòng Đào tạo, Viện Cơ khí và Bộ môn Gia công áp lực đã luôn tạo điều kiện thuận lợi nhất trong suốt quá trình tôi làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Phạm Văn Nghệ và TS. Lê Trung Kiên đã tận tình hướng dẫn tôi về chuyên môn để tôi thực hiện và hoàn thành luận án.
Tôi xin cảm ơn Công ty CP Dụng cụ Cơ khí xuất khẩu, Công ty TNHH MTV Diesel Sông Công đã tạo điều kiện giúp đỡ và cho phép sử dụng máy móc, thiết bị đo, vật tư, trong quá trình thực nghiệm. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các Thầy phản biện, các Thầy trong hội đồng chấm luận án đã bớt chút thời gian đọc và đóng góp những ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn chỉnh luận án và định hướng nghiên cứu trong trương lai. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình và bạn bè, đồng nghiệp những người đã động viên khuyến khích tôi trong suốt thời gian tôi tham gia nghiên cứu và thực hiện công trình này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Quang Thắng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
II MỤC LỤC .III DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. VI DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. VII DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. VIII MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài .1 Mục đích nghiên cứu .2 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của đề tài .1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn.
Các điểm mới của luận án. Các nội dung chính trong luận án. TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ DẬP KHỐI TRONG KHUÔN KÍN .1 Khái quát công nghệ dập tạo hình khối .2 Dập khối trong khuôn kín .2 Các nghiên cứu trong và ngoài nước về nâng cao độ chính xác khi dập trong khuôn kín .1 Các nghiên cứu ở nước ngoài .2 Tình hình nghiên cứu trong nước .3 Xác định các vấn đề nghiên cứu của luận án.22 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÔNG NGHỆ DẬP KHỐI TRONG KHUÔN KÍN .1 Cơ sở lý thuyết tính toán về đặc tính điền đầy khi dập khối trong khuôn kín .1 Đặc điểm chung .2 Các giả thiết tính toán .3 Tính toán các trường vận tốc trong quá trình biến dạng .4 Tính toán kích thước góc sản phẩm dập trong khuôn kín .2 Tính toán các thông số ảnh hưởng đến quá trình dập khối trong khuôn kín .1 Tính toán lực dập .2 Tính toán góc nghiêng thành lòng khuôn .4 Lỗ chưa thấu và màng ngăn lỗ .5 Biến dạng đàn hồi của máy ép trục khuỷu .3 Các dạng khuyết tật khi dập khối trong khuôn kín.1 Nứt ở bề mặt sản phẩm .2 Khuyết tật gấp trong sản phẩm .3 Khuyết tật vết xước sâu tạo rãnh trên bề mặt .4 Khuyết tật không điền đầy khuôn .43 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐẾN ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA CHI TIẾT KHỚP NỐI KHI DẬP TRONG KHUÔN KÍN BẰNG MÔ PHỎNG SỐ .1 Ứng dụng mô phỏng số trong gia công áp lực .2 Trình tự xây dựng bài toán mô phỏng số .3 Thiết lập bài toán mô phỏng số với Deform 3D .1 Mô hình hình học .2 Mô hình phần tử hữu hạn .3 Mô hình hành vi cơ - nhiệt của vật liệu .4 Điều kiện biên .5 Chọn miền khảo sát cho các thông số đầu ra .4 Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và hình học đến độ chính xác của chi tiết khớp nối khi dập trong khuôn kín .1 Nghiên cứu ảnh hưởng của H/D tới bán kính r và lực tạo hình Pmax .2 Nghiên cứu ảnh hưởng của hệ số ma sát µ tới bán kính r và lực tạo hình Pmax 58 iv 3.3 Nghiên cứu ảnh hưởng của góc nghiêng chày α tới bán kính r và lực tạo hình Pmax .62 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM KIỂM CHỨNG DẬP CHI TIẾT KHỚP NỐI TRONG KHUÔN KÍN .1 Thiết kế các thực nghiệm mô phỏng .2 Phân tích phương sai .3 Phân tích ảnh hưởng và mức phù hợp của thông số hình học phôi, góc nghiêng chày α và hệ số ma sát tới bán kính r và lực tạo hình Pmax .1 Phân tích ảnh hưởng, mức phù hợp của các thông số hình học phôi (H/D), góc nghiêng chày (α) và hệ số ma sát (µ) tới bán kính r .2 Phân tích ảnh hưởng, mức phù hợp của các thông số hình học phôi ( H/D), góc nghiêng chày (α) và hệ số ma sát (µ) tới lực tạo hình Pmax.4 Ứng dụng kết quả nghiên cứu để dập chi tiết khớp nối trong khuôn kín .1 Vật liệu thí nghiệm .2 Thiết bị thí nghiệm .3 Bộ khuôn dập .4 Trình tự thí nghiệm và điều kiện công nghệ dập .5 Kết quả thực nghiệm .6 So sánh kết quả mô phỏng và thực nghiệm .94 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .95 KẾT LUẬN CHUNG .96 TÀI LIỆU THAM KHẢO .99 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .107 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Diễn giải Đơn vị H Chiều cao phôi mm D Đường kính phôi mm H/D Thông số hình học của phôi σx Ứng suất theo phương x trong hệ tọa độ MPa σy Ứng suất theo phương y trong hệ tọa độ MPa σz Ứng suất theo phương z trong hệ tọa độ MPa VP Thế tích phôi cm3 μ Hệ số ma sát α Góc nghiêng chày dập Độ (0) r Bán kính góc lượn vành mặt bích của sản phẩm (bán kính r) mm Pmax Lực dập lớn nhất Tấn A Công J Ứng suất tương đương N/mm2 σb Giới hạn bền MPa kf Giới hạn chảy MPa σf0 Ứng suất chảy tại thời điểm mức độ biến dạng bằng 0 N/mm2 σf1 Ứng suất chảy tại thời điểm cuối quá trình ( P max ) N/mm2 σfm Ứng suất chảy trung bình N/mm2 C Ứng suất cắt N/mm2 Mức độ biến dạng thực ε Mức độ biến dạng kỹ thuật Tm Nhiệt độ nóng chảy 0 C u Khe hở một phía chày cối mm z Khe hở hai phía chày cối mm E Mô đun đàn hồi N/mm2 e Cơ số logarit ν Hệ số Poisson S/N Tỷ lệ tín hiệu/ nhiễu METKDN Máy ép trục khuỷu dập nóng PTHH Phần tử hữu hạn vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3. 1 Các kích thước hình học của phôi dùng để mô phỏng. 2 Các bước mô phỏng quá trình tạo hình chi tiết khớp nối.
3 Thành phần hóa học của thép C45. 4 Các thông số của thép C45. 5 Điều kiện biên và thông số cho bài toán mô phỏng dập chi tiết khớp nối. 6 Kết quả khảo sát bán kính r và lực dập Pmax khi µ=0,3 và α = 60.
7 Kết quả khảo sát bán kính r và lực dập Pmax khi µ=0,4 và α = 60. 8 Kết quả khảo sát bán kính r và lực dập Pmax khi µ=0,5 và α = 60. 9 Kết quả khảo sát bán kính r và lực dập Pmax khi µ=0,6 và α = 60. 10 Kết quả khảo sát bán kính r và lực dập Pmax khi H/D=1,4 và α = 60.
11 Kết quả khảo sát bán kính r và lực dập Pmax khi H/D=1,6 và α = 60. 12 Kết quả khảo sát bán kính r và lực dập Pmax khi H/D=1,8 và α = 60. 13 Kết quả khảo sát bán kính r và lực dập Pmax khi H/D=2,0 và α = 60. 14 Kết quả khảo sát bán kính r và lực dập Pmax khi µ=0,3 và H/D =1,4.
15 Kết quả khảo sát bán kính r và lực dập Pmax khi µ=0,4 và H/D =1,4. 16 Kết quả khảo sát bán kính r và lực dập Pmax khi µ=0,5 và H/D =1,4. 17 Kết quả khảo sát bán kính r và lực dập Pmax khi µ=0,6 và H/D =1,4. 1 Các thông số đầu vào và đầu ra.
2 Phương án mô phỏng khi thay giá trị các mức của các thông số. 3 Các đặc trưng chất lượng theo Taguichi. 4 Các mức và giá trị tương ứng của các yếu tố ảnh hưởng. 5 Các trường thực nghiệm mô phỏng, kết quả mức độ bán kính r và tỷ lệ S/N.
6 Bảng ANOVA phân tích ảnh hưởng của các yếu tố tới bán kính r. 7 So sánh bán kính r giữa hồi quy và thực nghiệm mô phỏng. 8 Các trường thực nghiệm, kết quả lực tạo hình và tỷ lệ S/N. 9 Bảng ANOVA phân tích ảnh hưởng của các yếu tố tới lực tạo hình.
10 Bảng so sánh lực tạo hình giữa hồi quy và thực nghiệm mô phỏng. 11 Thông số kỹ thuật của máy ép trục khuỷu dập nóng. 12 Các bước tạo hình sản phẩm. 13 Bảng so sánh giữa kích thước thiết kế và sản phẩm thực tế.
14 Bảng so sánh kết quả giữa mô phỏng và thực nghiệm.94 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. 1 Xưởng rèn ở thế kỷ 13. 2 Máy búa sử dụng thủy năng và máy búa hơi nước. 3 Xưởng dập tại CHLB Đức.
4 Sơ đồ công nghệ dập khối [1]. 5 Sơ đồ dập khối trên khuôn hở và khuôn kín [7]. 6 Các thiết bị chính sử dụng để dập khối [9].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quang Thắng (2021). Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và hình học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/anh-huong-cua-cac-thong-so-cong-nghe-va-hinh-hoc-den-do-chinh-xac-cua-chi-tiet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và hình học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số công nghệ và hình học đến hiệu quả sản xuất. Phân tích biến thiên và đề xuất tối ưu.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và hình học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và hình học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và hình học" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và hình học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và hình học" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và hình học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.