Luận án phân tích tĩnh và dao động tấm composite lớp - Trần Đại Hào

Phân tích tĩnh dao động riêng, đánh giá độ tin cậy của tấm composite lớp. Nghiên cứu chi tiết đặc tính động, ứng dụng kỹ thuật.

Chuyên ngành

Cơ kỹ thuật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

215

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về tấm composite và phân tích kết cấu

Tấm composite lớp là vật liệu kỹ thuật tiên tiến. Chúng thể hiện các đặc tính cơ học vượt trội. Nghiên cứu này tổng quan về các loại vật liệu composite. Phân loại dựa trên vật liệu nền và vật liệu gia cường được trình bày. Vật liệu nền bao gồm polymer, kim loại, gốm. Vật liệu gia cường có thể là sợi thủy tinh, sợi carbon, sợi aramid. Các cốt sợi này quyết định độ bền và độ cứng của composite. Tấm composite lớp có nhiều ứng dụng trong kỹ thuật hàng không, ô tô, xây dựng. Việc phân tích tĩnh và phân tích dao động của các tấm này là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo hiệu suất và độ an toàn. Tài liệu này cũng đề cập đến các mô hình lý thuyết tấm. Các mô hình này giúp dự đoán hành vi của tấm dưới tải trọng. Hiểu rõ cấu trúc và tính chất của composite vật liệu là bước đầu tiên. Nó dẫn đến việc thiết kế và ứng dụng hiệu quả. Sự phát triển của vật liệu nano composite, như FG-CNTRC, mở ra nhiều tiềm năng mới. Các vật liệu này có khả năng chịu tải và dao động tốt hơn.

1.1. Phân loại tấm composite vật liệu

Tấm composite vật liệu được phân loại theo vật liệu nền và vật liệu gia cường. Vật liệu nền có thể là polymer, kim loại hoặc gốm. Mỗi loại nền mang lại những đặc tính riêng. Vật liệu gia cường phổ biến bao gồm sợi thủy tinh, sợi carbon, và sợi aramid. Ống nano carbon (CNT) cũng là một loại gia cường tiên tiến. Các sợi này được sắp xếp theo các phương khác nhau trong các lớp. Điều này tạo nên tính dị hướng và cường độ cao. Composite được phân loại dựa trên dạng cốt sợi. Có composite cốt sợi dài, cốt sợi ngắn và cốt hạt. Phân loại giúp lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng.

1.2. Lý thuyết tấm cho vật liệu composite

Các lý thuyết tấm là công cụ quan trọng để mô hình hóa hành vi của tấm composite lớp. Lý thuyết tấm đơn lớp tương đương (ESL) là một phương pháp phổ biến. ESL giả định rằng tấm có thể được thay thế bằng một tấm đồng nhất. Các lý thuyết nhiều lớp liên tiếp (layerwise theories) cung cấp độ chính xác cao hơn. Chúng xét đến biến dạng và ứng suất riêng biệt trong từng lớp. Lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất (FSDT) là một dạng ESL được sử dụng rộng rãi. FSDT tính đến biến dạng cắt ngang. Điều này quan trọng đối với các tấm composite dày hoặc tấm chịu tải trọng cắt lớn. Việc lựa chọn lý thuyết tấm phù hợp ảnh hưởng đến độ chính xác của phân tích tĩnh và phân tích dao động.

1.3. Tổng quan phương pháp phân tích tấm composite

Nhiều phương pháp đã được phát triển để phân tích tấm composite lớp. Các phương pháp bán giải tích cung cấp lời giải chính xác cho các bài toán đơn giản. Phương pháp Ritz là một phương pháp số mạnh mẽ. Nó được sử dụng để giải các bài toán phức tạp hơn. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một công cụ linh hoạt. FEM có khả năng mô hình hóa các hình dạng và điều kiện biên phức tạp. Các biến thể của phương pháp Ritz, như Pb2-Ritz, Chebyshev-Ritz, được phát triển. Mục đích là nâng cao hiệu quả và độ chính xác. Việc hiểu rõ các phương pháp này giúp lựa chọn công cụ phù hợp cho việc phân tích ứng suất và phân tích dao động.

II. Phân tích tĩnh ứng suất và độ võng tấm composite

Phân tích tĩnh là bước thiết yếu trong thiết kế kết cấu. Nó xác định ứng suất và độ võng của tấm composite lớp dưới tác dụng của tải trọng tĩnh. Hiểu rõ phân bố ứng suất giúp ngăn ngừa hư hỏng vật liệu. Độ võng là một chỉ số quan trọng về độ cứng của tấm. Nghiên cứu này sử dụng lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất (FSDT) để mô hình hóa tấm. Trường chuyển vị, trường biến dạng, và trường ứng suất được xây dựng. Năng lượng toàn phần của tấm composite lớp được tính toán. Điều này là cơ sở cho việc áp dụng phương pháp Ritz. Phân tích ứng suất cắt ngang cũng được thực hiện. Nó dựa trên lý thuyết đàn hồi để có kết quả chính xác hơn. Việc kiểm chứng mô hình được thực hiện bằng cách so sánh với các kết quả khác. Điều này đảm bảo tính đáng tin cậy của phương pháp. Kết quả cho thấy ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến độ võng và phân bố ứng suất.

2.1. Lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất FSDT

Lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất (FSDT) là mô hình cơ sở. Nó được sử dụng để phân tích tĩnh tấm composite lớp. FSDT giả định rằng các đường thẳng vuông góc với mặt trung bình trước khi biến dạng vẫn thẳng. Tuy nhiên, chúng không còn vuông góc sau biến dạng. Điều này cho phép tính đến biến dạng cắt ngang. FSDT phù hợp với các tấm dày và có tỷ số chiều dày/chiều dài lớn. Trường chuyển vị của tấm được định nghĩa dựa trên các giả định của FSDT. Từ đó, trường biến dạng và trường ứng suất được suy ra. FSDT cung cấp một sự cân bằng tốt giữa độ chính xác và hiệu quả tính toán cho phân tích ứng suất.

2.2. Tính toán ứng suất và độ võng tấm

Việc tính toán ứng suất và độ võng là trọng tâm của phân tích tĩnh. Năng lượng toàn phần của tấm composite lớp được thiết lập. Nó bao gồm năng lượng biến dạng và công của ngoại lực. Áp dụng nguyên lý năng lượng toàn phần cực tiểu dẫn đến phương trình cân bằng. Các ứng suất trong từng lớp của tấm được xác định. Đặc biệt, phân bố ứng suất theo chiều dày tấm được khảo sát chi tiết. Độ võng của tấm dưới tải trọng được tính toán. Kết quả này phản ánh độ cứng tổng thể của tấm. Các yếu tố như vật liệu gia cường và điều kiện biên ảnh hưởng đáng kể đến độ võng và phân tích ứng suất.

2.3. Kiểm chứng kết quả phân tích tĩnh

Độ chính xác của mô hình cần được kiểm chứng cẩn thận. Quá trình kiểm chứng bao gồm khảo sát sự hội tụ của kết quả. Số lượng các hàm xấp xỉ trong phương pháp Ritz được tăng lên. Sự hội tụ của độ võng và ứng suất được quan sát. Các kết quả tính toán được so sánh với các dữ liệu thực nghiệm hoặc kết quả từ các tài liệu khác. Điều này giúp xác nhận tính đúng đắn của mô hình. Bài toán kiểm chứng được thiết lập với các thông số vật liệu và hình học cụ thể. Việc kiểm chứng là cần thiết để đảm bảo độ tin cậy của phân tích tĩnh cho tấm composite lớp.

III. Phân tích dao động riêng tấm composite lớp

Phân tích dao động riêng là quá trình xác định tần số riêng và hình thức riêng (mode shapes) của một kết cấu. Đối với tấm composite lớp, điều này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ phản ứng động lực học của tấm. Tần số riêng là tần số mà tại đó tấm sẽ dao động tự do nếu không có ngoại lực. Hình thức riêng mô tả hình dạng của tấm khi dao động ở tần số đó. Việc biết các giá trị này giúp tránh hiện tượng cộng hưởng. Cộng hưởng có thể gây ra hư hỏng nghiêm trọng. Nghiên cứu này áp dụng phương pháp Ritz để giải bài toán dao động riêng. Các yếu tố ảnh hưởng đến tần số dao động riêng được khảo sát. Điều này bao gồm tỷ phần thể tích vật liệu gia cường và tỷ lệ hình học của tấm. Kết quả phân tích dao động cung cấp thông tin quý giá cho thiết kế. Nó giúp đảm bảo an toàn và hiệu suất của tấm composite trong môi trường động.

3.1. Xác định tần số riêng tấm composite

Tần số riêng của tấm composite lớp được xác định thông qua bài toán giá trị riêng. Phương trình chuyển động tự do của tấm được thiết lập. Phương pháp Ritz chuyển bài toán này thành việc giải một hệ phương trình đại số tuyến tính. Các giá trị riêng tương ứng với bình phương tần số riêng. Các vector riêng mô tả hình thức riêng. Tần số riêng cơ bản là tần số thấp nhất. Nó thường là quan trọng nhất trong thiết kế. Việc xác định chính xác tần số riêng là cần thiết. Điều này giúp đánh giá khả năng chống lại dao động và cộng hưởng của tấm.

3.2. Ảnh hưởng thông số vật liệu đến dao động

Nhiều thông số vật liệu và hình học ảnh hưởng đến tần số dao động riêng. Tỷ phần thể tích vật liệu gia cường có tác động đáng kể. Ví dụ, việc tăng tỷ phần thể tích ống nano carbon (CNT) trong tấm FG-CNTRC thường làm tăng độ cứng. Điều này dẫn đến tăng tần số riêng. Tỷ số cạnh của tấm và tỷ số chiều dày trên chiều dài cũng ảnh hưởng. Các loại vật liệu gia cường khác nhau, như sợi thủy tinh hoặc sợi carbon, cũng thay đổi đặc tính dao động. Hiểu rõ các mối quan hệ này giúp tối ưu hóa thiết kế vật liệu. Mục đích là đạt được các tính chất động lực học mong muốn cho tấm composite lớp.

3.3. So sánh tần số dao động và hình thức riêng

Tần số dao động riêng được so sánh giữa các cấu hình tấm khác nhau. Các trường hợp bao gồm thay đổi quy luật phân bố CNT hoặc điều kiện biên. So sánh này giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất. Hình thức riêng (mode shapes) cũng được phân tích. Chúng mô tả cách tấm biến dạng ở mỗi tần số riêng. Ví dụ, hình thức riêng đầu tiên thường là uốn cong đơn giản. Các hình thức riêng cao hơn có thể phức tạp hơn. Việc so sánh với các kết quả tham khảo hoặc thực nghiệm là quan trọng. Điều này để xác nhận độ chính xác của các giá trị tần số riêng và hình thức riêng của tấm composite.

IV. Ứng dụng phương pháp Ritz trong phân tích tấm

Phương pháp Ritz là một kỹ thuật số mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi để giải quyết các bài toán biến phân. Trong nghiên cứu này, phương pháp Ritz được áp dụng để phân tích tĩnh và phân tích dao động tấm composite lớp. Nguyên lý năng lượng toàn phần cực tiểu là nền tảng của phương pháp. Nó cho phép chuyển bài toán liên tục thành bài toán rời rạc. Trường chuyển vị của tấm được xấp xỉ bằng một chuỗi các hàm dạng. Các hàm này thỏa mãn các điều kiện biên hình học. Ưu điểm của phương pháp Ritz là khả năng đạt được độ chính xác cao. Nó sử dụng số lượng hàm xấp xỉ tương đối nhỏ. Phương pháp này cũng linh hoạt trong việc xử lý các điều kiện biên khác nhau. Việc lựa chọn các hàm dạng phù hợp là chìa khóa để có kết quả chính xác và hội tụ nhanh. Mô hình hóa vật liệu đồng nhất cũng là một phần quan trọng. Nó giúp xác định các hằng số đàn hồi hiệu dụng cho composite.

4.1. Nguyên lý năng lượng toàn phần cực tiểu

Nguyên lý năng lượng toàn phần cực tiểu là cơ sở của phương pháp Ritz. Nó phát biểu rằng trạng thái cân bằng của một hệ đàn hồi ứng với giá trị cực tiểu của năng lượng toàn phần. Năng lượng toàn phần là tổng của năng lượng biến dạng và công của ngoại lực. Bằng cách lấy đạo hàm của năng lượng toàn phần theo các tham số biến phân và đặt bằng 0, chúng ta thu được các phương trình cân bằng. Nguyên lý này giúp chuyển bài toán cơ học liên tục thành bài toán tối ưu hóa. Điều này là bước quan trọng để áp dụng các phương pháp số như Ritz cho phân tích ứng suất và phân tích dao động của tấm composite.

4.2. Khai triển trường chuyển vị bằng Ritz

Trong phương pháp Ritz, trường chuyển vị của tấm composite lớp được khai triển thành một chuỗi. Chuỗi này bao gồm tích của các hàm dạng và các hệ số chưa biết. Các hàm dạng phải thỏa mãn các điều kiện biên hình học của tấm. Các hàm đa thức Legendre (Pb2) thường được sử dụng làm hàm dạng. Các hệ số chưa biết sẽ được xác định bằng cách áp dụng nguyên lý năng lượng toàn phần cực tiểu. Việc lựa chọn hàm dạng phù hợp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến tốc độ hội tụ và độ chính xác của kết quả. Khai triển trường chuyển vị chính xác là nền tảng cho việc tính toán ứng suất và độ võng.

4.3. Mô hình hóa vật liệu đồng nhất

Trước khi phân tích tấm composite, cần xác định các hằng số đàn hồi hiệu dụng. Các mô hình đồng nhất hóa vật liệu được sử dụng cho mục đích này. Mô hình xấp xỉ Eshelby–Mori–Tanaka, mô hình hỗn hợp tương đương (The rule of mixture), và mô hình bán thực nghiệm Halpin – Tsai là các phương pháp phổ biến. Các mô hình này giúp chuyển tính chất của vật liệu thành phần (nền và gia cường) thành tính chất tổng thể của composite. Đối với vật liệu composite gia cường ống nano carbon (SWCNT), các mô hình đặc biệt được sử dụng. Việc chọn mô hình đồng nhất hóa phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của phân tích tĩnh và phân tích dao động.

V. Khảo sát ảnh hưởng thông số đến tấm composite

Việc khảo sát các yếu tố ảnh hưởng là một phần quan trọng của nghiên cứu. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của tấm composite lớp. Các thông số như loại vật liệu gia cường, tỷ phần thể tích, quy luật phân bố của CNT, điều kiện biên, góc phương sợi, và số lớp đều có tác động lớn. Chúng ảnh hưởng đến phân bố ứng suất, độ võng, và tần số riêng của tấm. Phân bố ứng suất theo chiều dày tấm được phân tích chi tiết. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế chịu tải của từng lớp. Ảnh hưởng của vật liệu gia cường đến độ võng cũng được đánh giá. Ví dụ, tấm FG-CNTRC có thể có độ võng nhỏ hơn so với tấm composite thông thường. Các kết quả này hữu ích cho việc tối ưu hóa thiết kế tấm. Mục tiêu là để đạt được hiệu suất cơ học tốt nhất.

5.1. Phân bố ứng suất theo chiều dày tấm

Phân bố ứng suất theo chiều dày tấm là một đặc tính quan trọng. Nó được phân tích chi tiết cho các tấm composite lớp. Ứng suất pháp và ứng suất cắt ngang thay đổi không tuyến tính theo chiều dày. Đặc biệt, ứng suất cắt ngang thường đạt giá trị cực đại tại các mặt phân cách giữa các lớp. Điều này có thể dẫn đến hiện tượng tách lớp. Nghiên cứu xem xét cách các thông số vật liệu và hình học ảnh hưởng đến phân bố ứng suất này. Việc hiểu rõ phân bố ứng suất giúp các kỹ sư thiết kế tấm composite chịu tải trọng hiệu quả hơn và tránh các chế độ hỏng hóc cục bộ.

5.2. Ảnh hưởng vật liệu gia cường đến độ võng

Loại vật liệu gia cường có tác động đáng kể đến độ võng của tấm composite lớp. Các vật liệu gia cường có độ cứng cao hơn, như sợi carbon hoặc ống nano carbon (CNT), làm giảm độ võng. Tấm composite gia cường bằng CNT (FG-CNTRC) thể hiện độ cứng vượt trội. Việc này dẫn đến độ võng nhỏ hơn dưới cùng một tải trọng. Tỷ phần thể tích của vật liệu gia cường cũng đóng vai trò quan trọng. Tỷ phần cao hơn thường mang lại độ cứng lớn hơn. Kết quả phân tích tĩnh này minh họa tầm quan trọng của việc lựa chọn vật liệu gia cường. Nó giúp kiểm soát độ võng và đảm bảo hiệu suất kết cấu.

5.3. Tỷ lệ thể tích CNT và tần số riêng

Tỷ phần thể tích ống nano carbon (CNT) và quy luật phân bố CNT ảnh hưởng mạnh mẽ đến tần số dao động riêng. Việc tăng tỷ phần thể tích CNT thường làm tăng độ cứng tổng thể của tấm. Điều này dẫn đến tăng tần số riêng cơ bản. Các quy luật phân bố CNT khác nhau (ví dụ, đồng nhất, phân bố theo hàm bậc) cũng cho ra các giá trị tần số riêng khác nhau. Tỷ số hình học a/h (chiều dài trên chiều dày) cũng có tác động. Tấm mỏng hơn (a/h lớn hơn) có tần số riêng thấp hơn. Khảo sát này cung cấp hướng dẫn cho việc thiết kế tấm composite có đặc tính dao động mong muốn.

VI. Kiểm chứng và đánh giá mô hình tấm composite

Việc kiểm chứng mô hình là bước quan trọng cuối cùng. Nó đảm bảo độ tin cậy của các kết quả phân tích tĩnh và phân tích dao động. Nghiên cứu này tiến hành khảo sát sự hội tụ của kết quả. Số lượng các hàm xấp xỉ trong phương pháp Ritz được tăng dần. Sự ổn định và nhất quán của các giá trị độ võng, ứng suất, và tần số riêng được theo dõi. Các kết quả tính toán được so sánh với các dữ liệu đã công bố. So sánh này bao gồm kết quả từ các phương pháp phân tích khác hoặc từ thực nghiệm. Sự phù hợp giữa các kết quả là minh chứng cho tính chính xác của mô hình. Việc đánh giá mô hình cũng xem xét các giới hạn và giả định. Điều này giúp hiểu rõ phạm vi ứng dụng của phương pháp. Tổng thể, quá trình kiểm chứng và đánh giá đảm bảo rằng mô hình có thể được tin cậy. Nó dùng để dự đoán hành vi của tấm composite lớp trong các ứng dụng thực tế.

6.1. Kiểm tra sự hội tụ của phương pháp

Sự hội tụ là một tiêu chí quan trọng để đánh giá phương pháp số. Trong phương pháp Ritz, sự hội tụ được kiểm tra bằng cách tăng số lượng các hàm dạng sử dụng trong khai triển chuyển vị. Khi số lượng hàm dạng tăng lên, các giá trị của độ võng, ứng suất, và tần số riêng phải tiến đến một giá trị ổn định. Sự hội tụ nhanh chóng cho thấy hiệu quả của phương pháp và lựa chọn hàm dạng. Quá trình kiểm tra hội tụ giúp đảm bảo rằng các kết quả thu được là chính xác và không phụ thuộc vào số lượng xấp xỉ được chọn.

6.2. So sánh với các kết quả tham khảo khác

Để xác nhận độ tin cậy, các kết quả tính toán được so sánh với các tài liệu khoa học đã công bố. Các nghiên cứu khác sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) hoặc các phương pháp giải tích có thể được dùng làm tham chiếu. Sự phù hợp giữa kết quả của nghiên cứu này và các kết quả tham khảo cho thấy tính đúng đắn của mô hình và phương pháp. Việc so sánh này áp dụng cho cả phân tích tĩnh (độ võng, ứng suất) và phân tích dao động (tần số riêng). Nó củng cố niềm tin vào tính chính xác của các phát hiện.

6.3. Đánh giá tính chính xác của mô hình

Tính chính xác của mô hình được đánh giá toàn diện. Nó dựa trên kết quả kiểm tra hội tụ và so sánh với các tham chiếu. Mô hình được coi là chính xác nếu nó có thể dự đoán hành vi của tấm composite lớp một cách đáng tin cậy. Điều này bao gồm khả năng mô tả phân bố ứng suất, độ võng, tần số riêng và hình thức riêng. Các giới hạn của mô hình, chẳng hạn như giả định của lý thuyết tấm, cũng được xem xét. Đánh giá cuối cùng xác nhận khả năng ứng dụng của mô hình trong việc phân tích và thiết kế kết cấu composite.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phân tích tĩnh dao động riêng và đánh giá độ tin cậy của tấm composite lớp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (215 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI TRẦN ĐẠI HÀO Tên đề tài PHÂN TÍCH TĨNH, DAO ĐỘNG RIÊNG VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY CỦA TẤM COMPOSITE LỚP Chuyên ngành: Cơ kỹ thuật Mã số: 9520101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội - Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI TRẦN ĐẠI HÀO Tên đề tài PHÂN TÍCH TĨNH, DAO ĐỘNG RIÊNG VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY CỦA TẤM COMPOSITE LỚP Chuyên ngành: Cơ kỹ thuật Mã số: 9520101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Đặng Xuân Hùng 2. Trần Minh Tú Hà Nội - Năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là: Trần Đại Hào Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi. Các số liệu và kết quả được trình bày trong luận án là trung thực, đáng tin cậy và không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã thực hiện.

Hà Nội, ngày 18 tháng 12 năm 2023 Tác giả Trần Đại Hào LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai thầy giáo hướng dẫn là TS. Đặng Xuân Hùng và GS.TS Trần Minh Tú đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả chân thành cảm ơn tập thể các thầy cô giáo, các bạn đồng nghiệp Bộ môn Sức bền Vật liệu, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội - nơi tác giả đang công tác đã luôn quan tâm, giúp đỡ và tạo các điều kiện thuận lợi nhất để tác giả có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao và học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tác giả xin cảm ơn tập thể các thầy cô giáo, cán bộ phòng Quản lý Đào tạo, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án.

Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã tận tình giúp đỡ và động viên tác giả học tập, nghiên cứu làm luận án. Cuối cùng tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thành viên trong gia đình đã luôn tạo điều kiện, chia sẻ những khó khăn trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án Tác giả: Trần Đại Hào MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU.

ix DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. xi DANH MỤC BẢNG BIỂU. xii DANH MỤC HÌNH VẼ. xvii MỞ ĐẦU.

Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Cơ sở khoa học.

Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Bố cục luận án.

TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Vật liệu composite – Phân loại theo vật liệu nền và vật liệu gia cường .6 Phân loại theo vật liệu nền .6 Phân loại theo vật liệu gia cường .7 Các loại cốt sợi gia cường phổ biến.9 Vật liệu nano composite – FG-CNTRC. Tổng quan về mô hình tính .14 Lý thuyết tấm đơn lớp tương đương (ESL) .15 Lý thuyết nhiều lớp liên tiếp (layerwise theory). Tổng quan về phương pháp tính .21 Các phương pháp tính .21 Phương pháp bán giải tích.

Các phương pháp Ritz .24 Phương pháp Pb2-Ritz .24 Phương pháp Chebyshev-Ritz .25 Phương pháp Jacobi-Ritz .26 Phương pháp Gram-Schmidt Ritz.26 Phương pháp Trigonometric-Ritz .27 Phương pháp DQM-Ritz .27 Phương pháp DCS-Ritz .27 Phương pháp IMLS-Ritz .28 Phương pháp Kp-Ritz. Tổng quan nghiên cứu về tấm composite cốt sợi đồng phương và cốt CNT .29 Bài toán phân tích tĩnh tấm composite lớp .29 Bài toán phân tích ổn định và dao động tấm composite lớp. Tổng quan nghiên cứu đánh giá độ tin cậy của tấm composite lớp.32 Các nghiên cứu đánh giá ở mức độ 2 .32 Các nghiên cứu đánh giá ở mức độ 3. Vấn đề dự định nghiên cứu.

PHÂN TÍCH TĨNH VÀ DAO ĐỘNG RIÊNG CỦA TẤM COMPOSITE LỚP BẰNG PHƯƠNG PHÁP RITZ. Một số mô hình đồng nhất hóa vật liệu .37 Mô hình xấp xỉ Eshelby–Mori–Tanaka .37 Mô hình hỗn hợp tương đương (The rule of mixture) .39 Mô hình bán thực nghiệm Halpin – Tsai. Lựa chọn mô hình tính toán các hằng số đàn hồi hiệu dụng của vật liệu composite .40 Hằng số đàn hồi hiệu dụng của vật liệu composite cốt sợi thông thường .40 Hằng số đàn hồi hiệu dụng của vật liệu composite gia cường ống nano carbon đơn vách (SWCNT). Mô hình tính tấm composite lớp theo lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất .43 Trường chuyển vị .43 Trường biến dạng.44 Trường ứng suất .44 Năng lượng toàn phần của tấm composite lớp .45 Tính toán ứng suất cắt ngang theo lý thuyết đàn hồi.

Phương pháp Pb2-Ritz .49 Trường chuyển vị theo lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất .49 Các điều kiện biên .50 Nguyên lý năng lượng toàn phần cực tiểu. Kiểm chứng mô hình .54 Khảo sát sự hội tụ của kết quả .55 Bài toán kiểm chứng. Nhận xét chương 2. KHẢO SÁT BÀI TOÁN TĨNH VÀ DAO ĐỘNG RIÊNG.

Khảo sát bài toán tĩnh .74 Phân bố ứng suất theo chiều dày tấm .74 Ảnh hưởng của loại vật liệu gia cường độ võng của tấm composite lớp .83 Ảnh hưởng của tỷ phần thể tích, quy luật phân bố CNT đến độ võng của tấm composite lớp FG-CNTRC .86 Ảnh hưởng của điều kiện biên khác nhau đến độ võng của tấm composite lớp FG-CNTRC .91 Ảnh hưởng của góc phương sợi và số lớp đến độ võng của tấm composite lớp FG-CNTRC. Khảo sát bài toán dao động riêng .99 Ảnh hưởng của tỷ phần thể tích CNT và tỷ số a / h đến tần số dao động riêng cơ bản của tấm composite lớp FG-CNTRC .99 Ảnh hưởng quy luật phân bố CNT và tỷ số a / h đến tần số dao động riêng cơ bản của tấm composite FG-CNTRC .101 Ảnh hưởng của tỷ phần thể tích CNT và tỷ số b / a đến tần số dao động riêng cơ bản không thứ nguyên của tấm composite lớp FG-CNTRC .103 Ảnh hưởng của số lớp và góc phương sợi đến tần số dao dộng riêng cơ bản của tấm composite lớp FG-CNTRC .108 Ảnh hưởng của điều kiện biên khác nhau đến tần số dao dộng riêng của tấm composite lớp FG-CNTRC. Nhận xét chương 3. ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY CỦA TẤM COMPOSITE LỚP BẰNG MÔ PHỎNG MONTE CARLO .114 Phương pháp tính theo ứng suất cho phép .114 Phương pháp tính theo tải trọng phá hoại .115 Phương pháp tính theo các trạng thái giới hạn .115 Tính toán theo lý thuyết xác suất và lý thuyết độ tin cậy.

Thuyết bền dùng cho vật liệu composite .122 Thuyết bền ứng suất lớn nhất.123 Thuyết bền biến dạng lớn nhất .124 Thuyết bền năng lượng .124 Lựa chọn thuyết bền. Chương trình đánh giá độ tin cậy của tấm chữ nhật composite lớp chịu uốn .128 Mô hình tất định.129 Các biến ngẫu nhiên đầu vào .130 Mô hình ngẫu nhiên .131 Điều kiện an toàn của kết cấu .131 Mô phỏng Monte Carlo. Kiểm chứng độ tin cậy của chương trình tính .134 Kiểm chứng chương trình đánh giá độ tin cậy theo mô phỏng Monte Carlo .134 Kiểm chứng bài toán tất định.138 Sự hội tụ của mô phỏng Monte Carlo. Đánh giá độ tin cậy của tấm chữ nhật composite lớp chịu uốn .140 Ảnh hưởng của mức độ biến động các tham số vật liệu .140 Ảnh hưởng của mức độ biến động tham số tải trọng.142 Ảnh hưởng của mức độ biến động độ dày lớp.143 Ảnh hưởng của mức độ biến động góc phương sợi .144 Ảnh hưởng của tỷ số b/a .146 Ảnh hưởng của góc phương sợi .147 Ảnh hưởng của hệ số an toàn.

Nhận xét chương 4 .152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .155 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Chương trình tính phân tích tĩnh tấm composite lớp. Chương trình tính dao động riêng của tấm composite lớp. Chương trình tính xác định độ tin cậy theo chỉ số độ tin cậy 11 PL4.

Chương trình tính xác định độ tin cậy theo mô phỏng Monte Carlo. Chương trình tính xác định độ tin cậy của tấm composite lớp theo mô phỏng Monte Carlo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích tĩnh và dao động tấm composite lớp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích tĩnh dao động riêng, đánh giá độ tin cậy của tấm composite lớp. Nghiên cứu chi tiết đặc tính động, ứng dụng kỹ thuật.

Luận án "Phân tích tĩnh và dao động tấm composite lớp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học xây dựng hà nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Phân tích tĩnh và dao động tấm composite lớp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích tĩnh và dao động tấm composite lớp" thuộc chuyên ngành Cơ kỹ thuật. Danh mục: Cơ Kỹ Thuật.

Luận án "Phân tích tĩnh và dao động tấm composite lớp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích tĩnh và dao động tấm composite lớp" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích tĩnh và dao động tấm composite lớp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter