Luận án Tiến sĩ: Xây dựng và Quản lý Danh mục Đầu tư Chứng khoán ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về kinh tế xây dựng và quản lý danh mục đầu tư chứng khoán hiệu quả tại Việt Nam. Phân tích các chiến lược tối ưu.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

240

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Xây dựng Danh mục Đầu tư Chứng Khoán Việt Nam

Việc xây dựng danh mục đầu tư chứng khoán Việt Nam là một quá trình quan trọng. Danh mục đầu tư không chỉ là tập hợp các chứng khoán riêng lẻ. Nó là một cấu trúc được thiết kế nhằm tối ưu hóa lợi nhuận, đồng thời kiểm soát rủi ro. Các chứng khoán bao gồm cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ tài chính khác. Hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản là nền tảng cho mọi chiến lược đầu tư chứng khoán thành công. Một danh mục được xây dựng tốt giúp nhà đầu tư đạt được mục tiêu tài chính đã đề ra. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực từ biến động của từng tài sản riêng lẻ. Quy trình này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng và quyết định sáng suốt. Đây là bước đầu tiên để đạt được hiệu quả đầu tư bền vững trên thị trường chứng khoán VN.

1.1. Khái niệm và Thành phần Danh mục Đầu tư

Danh mục đầu tư chứng khoán là tập hợp các tài sản tài chính. Mục tiêu là phân tán rủi ro, tối đa hóa lợi nhuận. Thành phần chính gồm cổ phiếu, trái phiếu, quỹ mở. Việc lựa chọn các loại hình chứng khoán phụ thuộc vào mục tiêu, khẩu vị rủi ro. Hiểu rõ từng thành phần giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định hợp lý. Đây là nền tảng cho mọi chiến lược đầu tư hiệu quả.

1.2. Quy trình Xây dựng Danh mục Hiệu quả

Quy trình xây dựng danh mục đòi hỏi các bước rõ ràng. Đầu tiên, xác định mục tiêu đầu tư cá nhân. Tiếp theo, phân tích cổ phiếu Việt Nam để chọn chứng khoán tiềm năng. Sau đó, xây dựng danh mục dựa trên các mô hình tối ưu. Quá trình này cần sự cẩn trọng. Nó đảm bảo danh mục phù hợp với kỳ vọng lợi nhuận và mức độ chịu rủi ro.

1.3. Lựa chọn Chứng khoán Tiềm năng

Việc chọn cổ phiếu tiềm năng là yếu tố then chốt. Nhà đầu tư cần thực hiện phân tích định giá chứng khoán. Các mô hình như CAPM giúp ước tính giá trị hợp lý. Xác định cổ phiếu bị định giá thấp mang lại cơ hội sinh lời. Đây là bước quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất danh mục đầu tư. Chọn đúng chứng khoán là nền tảng cho lợi nhuận vượt trội.

II.Chiến lược và Phân tích Cổ Phiếu trên Thị trường VN

Thị trường chứng khoán VN cung cấp nhiều cơ hội và thách thức. Để thành công, việc áp dụng các chiến lược đầu tư chứng khoán phù hợp là cần thiết. Đồng thời, khả năng phân tích cổ phiếu Việt Nam chuyên sâu đóng vai trò quyết định. Các nhà đầu tư cần trang bị kiến thức về cả phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật. Điều này giúp họ định giá chính xác các tài sản. Từ đó, họ có thể đưa ra quyết định chọn cổ phiếu tiềm năng. Sự kết hợp giữa chiến lược và phân tích là chìa khóa để xây dựng danh mục đầu tư hiệu quả. Việc này đặc biệt quan trọng trong một thị trường đang phát triển như Việt Nam. Hiểu rõ các phương pháp này giúp nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng sinh lời.

2.1. Các Chiến lược Đầu tư Chứng khoán Phổ biến

Nhiều chiến lược đầu tư chứng khoán được áp dụng. Đầu tư giá trị tập trung tìm kiếm cổ phiếu dưới giá trị thực. Đầu tư tăng trưởng nhắm vào các công ty có tốc độ phát triển cao. Các chiến lược khác bao gồm đầu tư theo đà, đầu tư thu nhập. Lựa chọn chiến lược phụ thuộc vào mục tiêu, phong cách đầu tư. Thị trường chứng khoán VN có thể áp dụng nhiều chiến lược này.

2.2. Phân tích Cổ phiếu Việt Nam Phương pháp định giá

Phân tích cổ phiếu Việt Nam đòi hỏi các phương pháp định giá cụ thể. Phân tích cơ bản đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Phân tích kỹ thuật nghiên cứu xu hướng giá, khối lượng giao dịch. Các mô hình định giá giúp ước tính giá trị nội tại cổ phiếu. Sự kết hợp các phương pháp này hỗ trợ việc chọn cổ phiếu tiềm năng. Đây là bước quan trọng trước khi đầu tư.

2.3. Chọn Cổ phiếu Tiềm năng theo Mô hình Định giá

Việc chọn cổ phiếu tiềm năng dựa trên mô hình định giá là thiết yếu. Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) là một công cụ phổ biến. Nó giúp ước tính tỷ suất sinh lời kỳ vọng của cổ phiếu. Các hệ số alpha, beta được sử dụng để đánh giá. Việc này giúp phát hiện cổ phiếu bị định giá thấp. Từ đó, xây dựng một danh mục đầu tư tối ưu.

III.Quản trị Rủi ro Đầu tư và Hiệu suất Danh mục

Quản trị rủi ro đầu tư là một trụ cột không thể thiếu trong hoạt động đầu tư chứng khoán. Thị trường luôn chứa đựng sự bất định, do đó, việc đánh giá và kiểm soát rủi ro là tối quan trọng. Nhà đầu tư cần hiểu rõ các loại rủi ro tác động đến danh mục đầu tư của mình. Đồng thời, việc đo lường hiệu suất danh mục đầu tư giúp đánh giá hiệu quả của các quyết định đã đưa ra. Các chỉ số hiệu suất cung cấp cái nhìn khách quan về lợi nhuận thu được so với mức độ rủi ro chấp nhận. Việc này cho phép nhà đầu tư điều chỉnh chiến lược kịp thời, bảo vệ nguồn vốn và tối đa hóa lợi nhuận. Sự chủ động trong quản trị rủi ro tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng bền vững.

3.1. Đánh giá Rủi ro và Lợi nhuận của Danh mục

Đánh giá rủi ro và lợi nhuận là bước quan trọng. Rủi ro danh mục là tổng hòa rủi ro của từng chứng khoán. Lợi nhuận danh mục là tỷ trọng trung bình lợi nhuận. Mô hình Markowitz giúp lượng hóa mối quan hệ này. Hiểu rõ rủi ro giúp nhà đầu tư xây dựng danh mục cân bằng. Điều này là nền tảng của quản trị rủi ro đầu tư hiệu quả.

3.2. Đo lường Hiệu suất Danh mục Đầu tư

Đo lường hiệu suất danh mục đầu tư là cần thiết. Các chỉ số như Sharpe Ratio, Treynor Ratio được sử dụng. Chúng đánh giá lợi nhuận thu được trên mỗi đơn vị rủi ro. Việc này giúp so sánh hiệu quả giữa các danh mục khác nhau. Đánh giá định kỳ giúp nhà đầu tư điều chỉnh chiến lược. Từ đó, cải thiện hiệu quả đầu tư.

3.3. Các Kỹ thuật Quản trị Rủi ro Đầu tư

Quản trị rủi ro đầu tư bao gồm nhiều kỹ thuật. Đa dạng hóa danh mục đầu tư là phương pháp chính. Nó giảm thiểu rủi ro phi hệ thống. Sử dụng các công cụ phái sinh giúp phòng ngừa rủi ro. Thiết lập lệnh cắt lỗ hạn chế thiệt hại. Nhà đầu tư cần liên tục giám sát thị trường. Mục tiêu là bảo vệ vốn, tối đa hóa lợi nhuận trong mọi tình huống.

IV.Đa dạng hóa Danh mục Đầu tư và Tái Cân bằng

Đa dạng hóa danh mục đầu tư là một nguyên tắc vàng trong đầu tư chứng khoán. Nó giúp phân tán rủi ro, không đặt tất cả vốn vào một loại tài sản duy nhất. Một danh mục được đa dạng hóa tốt sẽ ít bị ảnh hưởng bởi biến động của một mã cổ phiếu hay một ngành cụ thể. Sau khi xây dựng và đa dạng hóa, việc tái cân bằng danh mục là cực kỳ quan trọng. Thị trường luôn biến động, làm thay đổi tỷ trọng ban đầu của các tài sản. Tái cân bằng giúp đưa danh mục về lại trạng thái mong muốn, duy trì mức độ rủi ro chấp nhận được. Đây là hoạt động chủ động để quản lý danh mục đầu tư, đảm bảo chiến lược đầu tư chứng khoán luôn được thực hiện một cách nhất quán và hiệu quả theo thời gian.

4.1. Nguyên tắc Đa dạng hóa Danh mục Đầu tư

Đa dạng hóa danh mục đầu tư là nguyên tắc cơ bản. Nó phân tán rủi ro trên nhiều loại tài sản khác nhau. Không nên tập trung vào một chứng khoán hay ngành cụ thể. Điều này giảm thiểu tác động tiêu cực khi một khoản đầu tư gặp khó khăn. Đa dạng hóa giúp danh mục ổn định hơn. Đây là yếu tố then chốt trong quản trị rủi ro đầu tư.

4.2. Tối ưu hóa Cấu trúc Danh mục

Tối ưu hóa cấu trúc danh mục hướng đến mục tiêu đầu tư. Việc này liên quan đến việc xác định tỷ trọng phù hợp cho từng tài sản. Danh mục đầu tư tối ưu cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận. Các mô hình toán học hỗ trợ quá trình này. Nhà đầu tư cần xem xét khẩu vị rủi ro cá nhân. Mục tiêu là xây dựng danh mục đầu tư hiệu quả nhất.

4.3. Tái Cân bằng Danh mục để Duy trì Hiệu quả

Tái cân bằng danh mục là hoạt động điều chỉnh định kỳ. Mục tiêu là đưa tỷ trọng các tài sản về mức mong muốn. Biến động thị trường có thể làm lệch tỷ trọng. Tái cân bằng giúp duy trì mức rủi ro ban đầu. Nó cũng giúp chốt lời các tài sản tăng giá. Đây là một phần quan trọng của quản lý danh mục đầu tư chủ động. Nó đảm bảo hiệu suất danh mục đầu tư được duy trì.

V.Phát triển Thị trường Chứng Khoán VN và Giải pháp

Thị trường chứng khoán VN đang trong giai đoạn phát triển năng động, nhưng vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác. Để thị trường phát triển bền vững và hiệu quả hơn, cần có những giải pháp toàn diện. Điều này bao gồm việc cải thiện cơ sở hạ tầng, nâng cao tính minh bạch và tăng cường giám sát. Các giải pháp cũng cần tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm và khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư lớn. Một thị trường phát triển tốt sẽ hỗ trợ các chiến lược đầu tư chứng khoán hiệu quả. Nó tạo môi trường thuận lợi hơn cho việc xây dựng và quản lý danh mục đầu tư. Việc hoàn thiện các chính sách và cơ chế là yếu tố then chốt để thị trường chứng khoán Việt Nam đạt được tiềm năng tối đa, mang lại lợi ích cho tất cả các bên tham gia.

5.1. Thuận lợi và Hạn chế trên Thị trường VN

Thị trường chứng khoán VN có những thuận lợi. Tiềm năng tăng trưởng kinh tế cao là động lực chính. Sự gia tăng của nhà đầu tư mới mang lại thanh khoản. Tuy nhiên, thị trường cũng đối mặt với hạn chế. Chất lượng công bố thông tin cần cải thiện. Sự can thiệp hành chính đôi khi làm giảm tính thị trường. Đây là những thách thức cần giải quyết.

5.2. Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Thị trường

Nhiều giải pháp được đề xuất để nâng cao hiệu quả thị trường. Nâng cao chất lượng công bố thông tin là ưu tiên. Tăng cường giám sát giúp bảo vệ nhà đầu tư. Đẩy mạnh cổ phần hóa, khuyến khích niêm yết doanh nghiệp. Phát triển thị trường chứng khoán phái sinh đa dạng hóa sản phẩm. Các biện pháp này tạo môi trường đầu tư lành mạnh, minh bạch hơn.

5.3. Hoàn thiện Ứng dụng Lý thuyết Danh mục

Để hoàn thiện ứng dụng lý thuyết danh mục tại Việt Nam, cần các giải pháp kỹ thuật. Lựa chọn dữ liệu phù hợp là yếu tố quan trọng. Điều chỉnh danh mục thị trường cần được thực hiện thường xuyên. Sử dụng lãi suất phi rủi ro chính xác. Giảm hiệu ứng đầu tư theo tâm lý số đông. Giảm bớt sự can thiệp hành chính, hướng tới xây dựng thị trường tài chính đồng bộ. Những điều này giúp nhà đầu tư xây dựng danh mục đầu tư chứng khoán hiệu quả hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế xây dựng và quản lý danh mục đầu tư chứng khoán ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (240 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TrÇn v¨n trÝ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ********** TRẦN VĂN TRÍ luËn ¸n tiÕn sÜ kinh tÕ XÂY DỰNG VÀ QUẢN LÝ DANH MỤC ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ hµ néi - 2015 HÀ NỘI – NĂM 2015 NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ********** TRẦN VĂN TRÍ XÂY DỰNG VÀ QUẢN LÝ DANH MỤC ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH :TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG MÃ SỐ :62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.NGUYỄN KHẮC MINH 2.TRƯƠNG QUỐC CƯỜNG HÀ NỘI – NĂM 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Kết quả nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS-TS.Nguyễn Khắc Minh và PGS-TS.Trương Quốc Cường. Hà nội, tháng 4 năm 2015 Nghiên cứu sinh Trần Văn Trí MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i MỤC LỤC ii DANH MỤC BẢNG BIỂU Vi DANH MỤC HÌNH Viii MỞ ĐẦU 1 1.

Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Tổng quan tình hình nghiên cứu 3 3. Mục đích nghiên cứu 14 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 14 5.

Phương pháp nghiên cứu 15 6. Những đóng góp dự kiến của luận án 16 7. Nội dung và kết cấu của luận án 16 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ XÂY DỰNG 17 VÀ QUẢN LÝ DANH MỤC ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN 1. Danh mục đầu tư chứng khoán 17 1.1 Khái niệm danh mục đầu tư chứng khoán 17 .2 Thu nhập và rủi ro của danh mục đầu tư chứng khoán 17 .3 Đa dạng hóa danh mục đầu tư chứng khoán 21 .4 Khái quát một số mô hình định giá chứng khoán 24 .5 Chiến lược quản lý danh mục đầu tư chứng khoán 26.

Quy trình xây dựng và quản lý danh mục đầu tư 30 1.1 Xác định mục tiêu đầu tư 30 .2 Lựa chọn chứng khoán đầu tư 30. Xây dựng danh mục đầu tư 31 1. Quản lý danh mục đầu tư 31 1. Lựa chọn chứng khoán đầu tư với mô hình định giá 33 tài sản vốn 1.1 Những giả thuyết kinh tế cho thị trường vốn 33 .2 Xây dựng mô hình định giá tài sản vốn 36.

Xây dựng danh mục đầu tư chứng khoán 43 1.1 Xây dựng danh mục đầu tư hiệu quả của các chứng khoán rủi ro 43 .2 Xây dựng danh mục đầu tư chứng khoán tối ưu 48 .3 Xác định danh mục đầu tư chứng khoán tối ưu cho nhà đầu tư 53. Quản lý danh mục đầu tư 56 1.1 Đánh giá hiệu quả danh mục đầu tư 56 .2 Điều chỉnh danh mục đầu tư 62. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM XÂY DỰNG VÀ QUẢN LÝ 65 DANH MỤC ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM 2. Tổng quan thị trường chứng khoán Việt Nam 65 2.1 Điều kiện áp dụng lý thuyết danh mục trong xây dựng và quản 65 lý danh mục đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam 2.2 Phương pháp xây dựng và quản lý danh mục đầu tư trên thị 67.

trường chứng khoán Việt Nam 2. Lựa chọn cổ phiếu đầu tư 71 2.1 Vấn đề kinh tế lượng của mô hình định giá tài sản vốn 71 .2 Lựa chọn dữ liệu 72 .3 Ước lượng hệ số beta các chứng khoán 75 .4 Hệ số anpha của các cổ phiếu, lựa chọn cổ phiếu 77. Xây dựng danh mục đầu tư tối ưu 84 2.1 Xây dựng đường biên hiệu quả 84 2.2 Lựa chọn danh mục đầu tư hiệu quả 87 .3 Xây dựng danh mục đầu tư tối ưu 88. Quản lý danh mục đầu tư 94 2.1 Đánh giá hiệu quả danh mục đầu tư tại thời điểm xây dựng 94 .2 Đánh giá lại mức độ hiệu quả và điều chỉnh danh mục đầu tư 101.

Những điều kiện thuận lợi và hạn chế trong việc xây dựng, quản lý danh mục đầu tư trên thị trường 108 chứng khoán Việt Nam 2.1 Những thuận lợi trong xây dựng và quản lý danh mục đầu tư 108. trên thị trường chứng khoán Việt Nam 2.2 Một số khó khăn và hạn chế trong xây dựng, quản lý danh 111. mục đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN ỨNG DỤNG 115 LÝ THUYẾT DANH MỤC ĐẦU TƯ TRONG XÂY DỰNG VÀ QUẢN LÝ DANH MỤC ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM 3. Nhóm các giải pháp làm tăng tính hiệu quả cho thị trường 115 chứng khoán Việt Nam 3.1 Nâng cao chất lượng công bố thông tin trên thị trường 117 .2 Tăng cường các hoạt động giám sát thị trường chứng khoán 118.

Nhóm các giải pháp tăng cung hàng hóa trên thị trường 119 chứng khoán 3.1 Tiếp tục đẩy mạnh cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước 120 .2 Khuyến khích các công ty đại chúng thực hiện niêm yết cổ 120. phiếu trên các Sở giao dịch chứng khoán.3 Phát triển quỹ đầu tư chứng khoán 120 .4 Đẩy nhanh việc thực hiện đề án phát triển thị trường chứng 121. khoán phái sinh 3.5 Phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp 121. Nhóm giải pháp kỹ thuật 122 3.1 Các giải pháp xây dựng danh mục đầu tư 122 3.2 Các giải pháp quản lý danh mục đầu tư 130.

Nhóm giải pháp khác 143 3.1 Lựa chọn dữ liệu phù hợp 143 3.2 Điều chỉnh danh mục thị trường 144 .3 Sử dụng lãi suất phi rủi ro phù hợp 146 .4 Giảm hiệu ứng đầu tư theo tâm lý số đông 147 .5 Giảm bớt sự can thiệp hành chính hướng tới xây dựng thị 149. trường tài chính đồng bộ KẾT LUẬN 151 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Ma trận hiệp phương sai của các chứng khoán 19 Bảng 2.1a Cổ phiếu định giá thấp Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh 79 Bảng 2.1b Thông tin cổ phiếu được chọn từ Bảng 2.a Cổ phiếu định giá thấp Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hà Nội 81 Bảng 2.b Thông tin các cổ phiếu được chọn từ bảng 2.3 Thống kê mô tả số liệu tỷ suất sinh lời.4 Các danh mục đầu tư hiệu quả 85 Bảng 2.5 Danh mục đầu tư hiệu quả C 87 Bảng 2.6 Danh mục đầu tư tối ưu 89 Bảng 2.7 Danh mục đầu tư D 93 Bảng 2.8 Thước đo hiệu quả các danh mục đầu tư 95 Bảng 2.9 Thước đo hiệu quả danh mục C 99 Bảng 2.10 Thước đo hiệu quả danh mục D 99 Bảng 2.11 Thước đo hiệu quả danh mục đầu tư tối ưu 100 Bảng 2.12 Mức độ hiệu quả danh mục VNINDEX, HNXINDEX 102 Bảng 2.13 Đánh giá lại mức độ hiệu quả danh mục đầu tư tối ưu 103 Bảng 2.14 Thông tin cổ phiếu được chọn để điều chỉnh danh mục 104 Bảng 2.15 Tập danh mục đầu tư hiệu quả sau điều chỉnh 105 Bảng 2.16 Danh mục C sau khi điều chỉnh 106 Bảng 2.17 Danh mục đầu tư tối ưu sau điều chỉnh 107 Bảng 2.18 So sánh hiệu quả danh mục trước và sau điều chỉnh 108 Bảng 3.1 Danh mục tối ưu không có chứng khoán phi rủi ro 124 Bảng 3.2 Danh mục đầu tư hiệu quả có bán khống chứng khoán 127 Bảng 3.3 Danh mục đầu tư C có bán khống chứng khoán 128 Bảng 3.4 Danh mục đầu tư D có bán khống chứng khoán 128 Bảng 3.5 Kết quả ước lượng anpha và beta danh mục C 135 Bảng 3.6 Kết quả ước lượng anpha và beta danh mục D 136 Kết quả ước lượng anpha và beta danh mục C; D trong điều kiện được phép bán Bảng 3.7 139 khống chứng khoán Bảng 3.8 Kết quả ước lượng độ lệch chuẩn của các danh mục 141 Bảng 3.9 So sánh các kết quả tính độ lệch chuẩn và hệ số Sharpe 142 DANH MỤC HÌNH Hình: 1.1 Rủi ro hệ thống và rủi ro phi hệ thống 24 Hình 1.2 Sơ đồ danh mục đầu tư hổn hợp 29 Hình 1.3 Sơ đồ quy trình xây dựng và quản lý danh mục đầu tư 32 Hình 1.4 Đường thị trường vốn 36 Hình 1.5 Đường thị trường chứng khoán 42 Hình 1.6 Chứng khoán được định giá thấp và định giá cao 43 Hình 1.7 Đường biên hiệu 44 Hình 1.8 Đường phân bổ vốn CAL 50 Hình 1.9 Xác định danh mục đầu tư hiệu quả C 51 Hình 1.10 Đường bàng quang của nhà đầu tư 54 Hình 1.11 Danh mục đầu tư tối ưu của nhà đầu tư 55 Hình 1.12 Mức độ hiệu quả danh mục – Hệ số Sharpe 57 Hình 1.13 Mức độ hiệu quả danh mục – Hệ số Treynor 58 Hình 1.14 Thu nhập và rủi ro của danh mục đầu tư 61 So sánh R2 hiệu chỉnh giữa nguồn dữ liệu quan sát Hình 2.1 74 5 năm và 2 năm (5 năm – 2 năm) So sánhR2 hiệu chỉnh giữa nguồn dữ liệuquan sát theo Hình 2.2 75 tuần và theo ngày (Tuần-Ngày) 5 năm R bình phương hiệu chỉnh ước lượng theo nguồn dữ liệu Hình 2.3 76 quan sát trong năm năm, tần suất quan sát theo tuần Hình 2.4 Beta của các cổ phiếu 77 Hình 2.5 Đường biên hiệu quả 87 Hình 2.6 Đường biên hiệu quả, đường CAL, đường bàng quang A=2 90 Danh mục đầu tư tối ưu với lãi suất vay lớn hơn lãi suất Hình 2.7 92 cho vay Hình 2.8 Danh mục đầu tư tối ưu với lãi suất vay rb: 0.9a Dữ liệu thị trường chứng khoán VNINDEX 95 Hình 2.9b Dữ liệu thị trường chứng khoán HNXINDEX 96 Hình 3.1 Đường biên hiệu quả và đường bàng quang với A=1) 125 CAL1, CAL2, đường biên hiệu quả có bán khống Hình 3.2 129 chứng khoán Hình 3.3 Đường thị trường chứng khoán với chi phí giao dịch 130 Hình 3.4 Danh mục C và danh mục D trên đường biên hiệu quả 138 Hình 3.5 Đường SML khác nhau dựa trên danh mục thị trường 144 Hình 3.6 Đường SML khác nhau dựa trên lãi suất phi rủi ro 147 1 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Thị trường chứng khoán Việt Nam từ sau thành lập và đi vào hoạt động đến nay đã có những đóng góp tích cực trong việc thúc đẩy kinh tế tăng trưởng, trở thành kênh huy động vốn quan trọng cho đầu tư đối với nền kinh tế nước ta. Cho đến nay, dẫu còn nhiều vấn đề cần phải làm để thúc đẩy thị trường chứng khoán phát triển và hoàn thiện, đáp ứng vai trò thu hút vốn để phục vụ chiến lược công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước. Song những kết quả đạt được của thị trường trong thời gian qua khẳng định mục tiêu thiết lập và đưa thị trường chứng khoán đi vào hoạt động từ thấp đến cao phù hợp với thực tiễn nền kinh tế Việt Nam là hướng phát triển đúng đắn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng và Quản lý Danh mục Đầu tư Chứng khoán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về kinh tế xây dựng và quản lý danh mục đầu tư chứng khoán hiệu quả tại Việt Nam. Phân tích các chiến lược tối ưu.

Luận án "Xây dựng và Quản lý Danh mục Đầu tư Chứng khoán Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện ngân hàng. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Xây dựng và Quản lý Danh mục Đầu tư Chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng và Quản lý Danh mục Đầu tư Chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Xây dựng và Quản lý Danh mục Đầu tư Chứng khoán Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng và Quản lý Danh mục Đầu tư Chứng khoán Việt Nam" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng và Quản lý Danh mục Đầu tư Chứng khoán Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter