Tự chủ tài chính ở học viện chính trị quốc gia hồ chí minh la tiến sĩ
Tự chủ tài chính tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh: lý thuyết, thực tiễn và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tài chính
Quản lý công
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về tự chủ tài chính tại Học viện Chính trị
Tự chủ tài chính là vấn đề trọng tâm đối với các đơn vị sự nghiệp công lập, đặc biệt là Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Việc tăng cường tự chủ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, sử dụng nguồn lực tối ưu. Nghiên cứu này phân tích toàn diện thực trạng, cơ chế và các yếu tố ảnh hưởng đến tự chủ tài chính tại Học viện. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc đề xuất các giải pháp cải thiện, đảm bảo tính bền vững và chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học. Sự tự chủ tài chính không chỉ giảm gánh nặng ngân sách nhà nước mà còn thúc đẩy đổi mới quản lý. Học viện cần chủ động hơn trong huy động và phân bổ nguồn lực. Vấn đề tự chủ tài chính ở các đơn vị sự nghiệp công lập đang được Đảng và Nhà nước quan tâm đặc biệt. Các chính sách về quản lý tài chính công đang chuyển dịch theo hướng trao quyền tự chủ cao hơn cho các đơn vị. Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, với vai trò đặc biệt trong đào tạo cán bộ lãnh đạo, quản lý cho Đảng và Nhà nước, cần có cơ chế tài chính phù hợp để nâng cao chất lượng hoạt động. Luận án đi sâu vào phân tích các khía cạnh liên quan, từ cơ sở lý luận đến thực tiễn triển khai. Từ đó, đưa ra những đánh giá khách quan về những thành tựu đạt được và những hạn chế còn tồn tại. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về bối cảnh tự chủ tài chính.
1.1. Tính cấp thiết của tự chủ tài chính
Tự chủ tài chính giúp Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh chủ động hơn trong kế hoạch chi tiêu. Nó tối ưu hóa việc sử dụng ngân sách nhà nước và các nguồn thu khác. Đây là yêu cầu cấp bách trong bối cảnh cải cách hành chính công. Cần nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công. Tự chủ giúp Học viện thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của môi trường. Nó tăng cường năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước, Học viện có thể đầu tư vào cơ sở vật chất, nâng cao chất lượng đội ngũ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo cán bộ. Đảm bảo vai trò chiến lược của Học viện trong hệ thống chính trị.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi
Mục tiêu chính của luận án là đánh giá toàn diện thực trạng tự chủ tài chính tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Nó xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cụ thể. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2009-2016. Thời kỳ này chứng kiến nhiều thay đổi trong chính sách tài chính công. Nghiên cứu khảo sát các đơn vị trực thuộc, nguồn thu, chi tiêu, và cơ chế vận hành. Dữ liệu thu thập từ báo cáo tài chính, văn bản pháp quy, và phỏng vấn chuyên gia. Giới hạn nghiên cứu giúp đảm bảo tính khả thi và độ sâu của phân tích. Kết quả có thể áp dụng rộng rãi cho các đơn vị sự nghiệp công tương tự.
1.3. Phương pháp tiếp cận và dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính bao gồm phân tích tài liệu, phỏng vấn sâu các cán bộ quản lý tài chính. Các chuyên gia tại Học viện cung cấp thông tin quý báu. Phương pháp định lượng áp dụng thống kê mô tả, phân tích hồi quy. Dữ liệu tài chính từ báo cáo kiểm toán, ngân sách được tổng hợp. Mô hình lý thuyết được xây dựng để đánh giá tác động của các nhân tố. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Độ tin cậy của dữ liệu được kiểm tra cẩn thận. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp có cái nhìn đa chiều về vấn đề tự chủ tài chính.
II.Cơ sở lý luận tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp
Tự chủ tài chính là quá trình chuyển đổi cơ chế hoạt động của các đơn vị sự nghiệp công lập. Cơ chế này từ bao cấp sang tự chủ, tự chịu trách nhiệm. Mục đích nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công. Cơ sở lý luận về tự chủ tài chính bao gồm các khái niệm, nguyên tắc và tiêu chí đánh giá. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý tài chính hiệu quả. Các đơn vị sự nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục, có những đặc thù riêng. Việc áp dụng tự chủ cần cân nhắc kỹ lưỡng, đảm bảo thực hiện các mục tiêu công cộng. Khái niệm tự chủ tài chính được phát triển từ các lý thuyết về kinh tế công. Nó cũng dựa trên các mô hình quản lý công hiện đại. Việc nắm vững cơ sở lý luận giúp Học viện xây dựng lộ trình tự chủ phù hợp. Từ đó, tối ưu hóa nguồn thu và chi. Đồng thời, duy trì chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Khung lý thuyết vững chắc là nền tảng cho mọi cải cách tài chính.
2.1. Khái niệm và đặc trưng đơn vị công lập
Đơn vị sự nghiệp công lập là tổ chức do Nhà nước thành lập. Nó hoạt động trong các lĩnh vực phục vụ cộng đồng như giáo dục, y tế, khoa học. Đặc trưng của các đơn vị này là cung cấp dịch vụ công phi lợi nhuận. Nguồn kinh phí chủ yếu từ ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, xu hướng hiện nay là tăng cường tự chủ, giúp giảm gánh nặng ngân sách. Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh là một đơn vị sự nghiệp công lập đặc thù. Nhiệm vụ chính là đào tạo cán bộ cấp cao cho Đảng, Nhà nước. Việc tự chủ tài chính phải cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và nhiệm vụ chính trị. Đảm bảo sứ mệnh chính trị và xã hội.
2.2. Các mức độ tự chủ tài chính hiện nay
Các đơn vị sự nghiệp công lập có nhiều mức độ tự chủ tài chính khác nhau. Mức độ cao nhất là tự chủ hoàn toàn về chi thường xuyên và chi đầu tư. Mức độ thấp hơn là tự chủ một phần chi thường xuyên. Hoặc tự chủ chi thường xuyên nhưng vẫn được ngân sách hỗ trợ chi đầu tư. Mức độ tự chủ phụ thuộc vào khả năng tự đảm bảo nguồn thu của đơn vị. Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản quy định về các mức độ này. Mục tiêu là khuyến khích các đơn vị tăng cường khả năng tự chủ. Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh đang trong quá trình chuyển đổi. Việc xác định mức độ tự chủ phù hợp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến định hướng phát triển tài chính.
2.3. Nguyên tắc tiêu chí đánh giá hiệu quả tự chủ
Nguyên tắc tự chủ tài chính bao gồm công khai, minh bạch. Nó phải tuân thủ pháp luật, gắn liền với trách nhiệm giải trình. Việc tự chủ phải đảm bảo hiệu quả, tiết kiệm. Đồng thời, không làm ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ công. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả tự chủ tài chính rất đa dạng. Nó bao gồm khả năng tự đảm bảo chi phí, tăng trưởng nguồn thu. Tối ưu hóa chi phí, hiệu suất sử dụng tài sản cũng là yếu tố quan trọng. Khả năng đầu tư phát triển, nâng cao chất lượng dịch vụ cũng được xem xét. Tại Học viện, các tiêu chí này cần được cụ thể hóa. Điều này để phù hợp với đặc thù đào tạo chính trị. Đánh giá đúng mức độ tự chủ giúp điều chỉnh chính sách kịp thời.
III.Thực trạng tự chủ tài chính Học viện giai đoạn 2009 2016
Giai đoạn 2009-2016 là thời kỳ chuyển mình quan trọng đối với Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Các chính sách về tự chủ tài chính bắt đầu được áp dụng rộng rãi. Học viện đã có những bước đi đầu tiên trong việc tăng cường quyền tự chủ. Điều này bao gồm quản lý nguồn thu, chi tiêu, và đầu tư. Tuy nhiên, thực trạng tự chủ vẫn còn nhiều thách thức. Sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước vẫn cao. Nguồn thu ngoài ngân sách còn hạn chế. Cơ chế quản lý tài chính chưa thực sự linh hoạt. Cần đánh giá sâu sắc để nhìn nhận đúng mức độ tự chủ đạt được. Từ đó, rút ra bài học kinh nghiệm. Giai đoạn này đặt nền móng cho các cải cách sau này. Hiểu rõ thực trạng giúp định hình chiến lược phát triển tài chính bền vững.
3.1. Hệ thống văn bản pháp lý điều chỉnh hoạt động
Hệ thống văn bản pháp lý bao gồm các nghị định của Chính phủ, thông tư của Bộ Tài chính. Nó cũng có các quyết định của Học viện về tự chủ tài chính. Các văn bản này quy định rõ quyền hạn và trách nhiệm của Học viện. Nó cũng định nghĩa các mức độ tự chủ, cơ chế quản lý ngân sách. Các quy định về nguồn thu, các khoản chi được cụ thể hóa. Tuy nhiên, một số văn bản còn chồng chéo, chưa thực sự đồng bộ. Điều này gây khó khăn trong quá trình triển khai. Việc rà soát và hoàn thiện hệ thống pháp lý là cần thiết. Nó tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc tự chủ. Đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý tài chính.
3.2. Đánh giá nguồn thu và chi ngân sách
Nguồn thu của Học viện chủ yếu từ ngân sách nhà nước cấp. Các nguồn thu khác bao gồm học phí, phí dịch vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học. Trong giai đoạn 2009-2016, tỷ trọng nguồn thu từ ngân sách vẫn chiếm ưu thế. Nguồn thu ngoài ngân sách tăng nhưng chưa đáng kể. Cơ cấu chi tiêu tập trung vào chi thường xuyên, lương, phụ cấp. Chi đầu tư phát triển cơ sở vật chất còn hạn chế. Việc phân tích cơ cấu nguồn thu, chi giúp đánh giá khả năng tự chủ. Nó chỉ ra những điểm mạnh và yếu của mô hình tài chính hiện tại. Tối ưu hóa các khoản chi không cần thiết. Tập trung phát triển các nguồn thu bền vững.
3.3. Hiệu quả quản lý tài chính thực tế
Hiệu quả quản lý tài chính được đánh giá qua các chỉ số. Các chỉ số như tỷ lệ tự đảm bảo chi phí, thặng dư tài chính. Khả năng đầu tư phát triển, năng suất sử dụng tài sản cũng là yếu tố quan trọng. Trong giai đoạn 2009-2016, hiệu quả quản lý tài chính của Học viện có cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế. Việc sử dụng nguồn lực chưa thực sự tối ưu. Công tác kiểm soát chi tiêu cần được tăng cường. Hệ thống thông tin tài chính cần được nâng cấp. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ tài chính là cần thiết. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, đảm bảo minh bạch tài chính.
IV.Các yếu tố ảnh hưởng tự chủ tài chính Học viện
Tự chủ tài chính tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh chịu tác động của nhiều yếu tố. Các yếu tố này có thể chia thành khách quan và chủ quan. Hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để đề xuất giải pháp phù hợp. Chính sách của Nhà nước, môi trường kinh tế vĩ mô là các yếu tố khách quan quan trọng. Năng lực quản lý nội bộ, đội ngũ cán bộ, nguồn lực tài chính là các yếu tố chủ quan. Sự tương tác giữa các yếu tố này quyết định mức độ thành công của quá trình tự chủ. Phân tích chi tiết từng yếu tố giúp Học viện chủ động hơn. Nó giúp Học viện điều chỉnh chiến lược, vượt qua thách thức. Đồng thời, tận dụng cơ hội để phát triển bền vững.
4.1. Tác động từ nhân tố khách quan
Nhân tố khách quan bao gồm hệ thống pháp luật, cơ chế chính sách của Nhà nước. Các quy định về phân cấp quản lý ngân sách, tự chủ của đơn vị sự nghiệp công. Tình hình kinh tế vĩ mô, lạm phát, tăng trưởng kinh tế cũng ảnh hưởng. Sự cạnh tranh trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo cũng là yếu tố cần xem xét. Sự thay đổi trong nhu cầu xã hội về đào tạo cán bộ cũng tác động đến nguồn thu. Các yếu tố này nằm ngoài tầm kiểm soát của Học viện. Tuy nhiên, Học viện cần có khả năng thích ứng. Điều này nhằm khai thác tốt các cơ hội và giảm thiểu rủi ro.
4.2. Ảnh hưởng từ nhân tố chủ quan
Nhân tố chủ quan xuất phát từ chính nội bộ Học viện. Năng lực lãnh đạo, quản lý của ban giám đốc, các phòng ban. Kinh nghiệm về quản lý tài chính, khả năng huy động nguồn lực. Chất lượng đội ngũ cán bộ, giảng viên, nghiên cứu viên. Khả năng đổi mới, sáng tạo trong đào tạo và nghiên cứu khoa học. Sự quyết tâm, đồng thuận của toàn thể cán bộ, viên chức cũng rất quan trọng. Mức độ áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Văn hóa tổ chức cũng ảnh hưởng đến việc triển khai tự chủ tài chính. Nâng cao các nhân tố chủ quan này là chìa khóa thành công.
4.3. Thách thức và cơ hội cải thiện tự chủ
Thách thức bao gồm việc duy trì chất lượng đào tạo trong điều kiện tự chủ. Nguồn thu ngoài ngân sách còn hạn chế. Cơ chế tài chính chưa thực sự linh hoạt. Khó khăn trong việc thay đổi tư duy, thói quen cũ. Cơ hội đến từ chủ trương của Đảng, Nhà nước về tự chủ đại học. Nhu cầu đào tạo cán bộ chất lượng cao ngày càng tăng. Khả năng đa dạng hóa các hoạt động dịch vụ. Mở rộng hợp tác quốc tế, liên kết đào tạo cũng là một cơ hội. Tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức giúp Học viện phát triển bền vững. Từ đó, nâng cao vị thế và vai trò của mình.
V.Đánh giá tổng thể tự chủ tài chính Học viện Chính trị
Đánh giá tổng thể về tự chủ tài chính tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh cho thấy những bước tiến đáng ghi nhận. Học viện đã từng bước thực hiện các quy định về tự chủ. Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn lực. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế nhất định cần được khắc phục. Sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước vẫn là vấn đề lớn. Nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp chưa thực sự đa dạng và bền vững. Việc đánh giá này giúp có cái nhìn toàn diện về quá trình chuyển đổi. Nó cung cấp cơ sở để điều chỉnh chính sách và chiến lược phát triển tài chính. Mục tiêu là hướng tới một Học viện tự chủ hơn. Đồng thời, nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Đảm bảo vai trò là trung tâm đào tạo cán bộ chủ chốt.
5.1. Điểm mạnh và hạn chế trong thực tiễn
Điểm mạnh bao gồm sự chủ động hơn trong quản lý chi tiêu. Năng lực xây dựng kế hoạch tài chính đã được cải thiện. Các quy định nội bộ về tài chính dần được hoàn thiện. Đội ngũ cán bộ tài chính có kinh nghiệm. Hạn chế chính là sự phụ thuộc ngân sách nhà nước. Khả năng tạo nguồn thu còn yếu. Cơ chế phân bổ nguồn lực chưa thực sự tối ưu. Việc áp dụng công nghệ vào quản lý tài chính chưa đồng bộ. Tư duy cũ về bao cấp vẫn còn tồn tại. Cần có sự thay đổi mạnh mẽ hơn để khắc phục những hạn chế này.
5.2. Khoảng trống cần nghiên cứu chuyên sâu
Nghiên cứu hiện tại đã đưa ra cái nhìn tổng quan. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khoảng trống cần nghiên cứu chuyên sâu hơn. Cần phân tích định lượng tác động của từng yếu tố đến hiệu quả tự chủ. Nghiên cứu sâu về các mô hình tự chủ của các học viện tương tự trên thế giới. Đánh giá chi tiết hơn về hiệu quả đầu tư từ nguồn vốn tự chủ. Cần có nghiên cứu về giải pháp huy động các nguồn lực phi truyền thống. Phân tích tác động của các chính sách mới của Nhà nước. Nghiên cứu này sẽ bổ sung vào kho tàng tri thức về quản lý tài chính công. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các quyết định chính sách.
5.3. Định hướng cho việc tăng cường tự chủ
Định hướng cho việc tăng cường tự chủ tài chính bao gồm hoàn thiện khung pháp lý. Cần đa dạng hóa nguồn thu, tăng cường khả năng tự chủ tài chính. Nâng cao năng lực quản lý, điều hành tài chính. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Tăng cường minh bạch, công khai trong hoạt động tài chính. Học viện cần có lộ trình cụ thể, bước đi vững chắc. Điều này nhằm đạt được mục tiêu tự chủ toàn diện. Duy trì chất lượng đào tạo, nghiên cứu là ưu tiên hàng đầu.
VI.Giải pháp tăng cường tự chủ tài chính Học viện Chính trị
Để Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh đạt được mức độ tự chủ tài chính cao hơn, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này phải dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Nó phải phù hợp với đặc thù hoạt động của Học viện. Mục tiêu là tăng cường khả năng tự đảm bảo tài chính. Đồng thời, không làm giảm chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện thể chế, chính sách. Nâng cao năng lực quản lý, phát triển nguồn nhân lực. Tối ưu hóa nguồn thu, kiểm soát chi hiệu quả. Việc triển khai cần có lộ trình rõ ràng, sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo. Đồng bộ các giải pháp sẽ tạo ra sự thay đổi tích cực. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho Học viện trong tương lai.
6.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách tài chính
Cần rà soát, bổ sung và hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật nội bộ. Điều này để phù hợp với quy định mới của Nhà nước về tự chủ tài chính. Xây dựng cơ chế phân bổ ngân sách linh hoạt, gắn với kết quả hoạt động. Thiết lập hệ thống định mức chi tiêu khoa học, hợp lý. Khuyến khích các đơn vị trực thuộc chủ động tìm kiếm nguồn thu. Chính sách tài chính phải tạo động lực cho cán bộ, viên chức. Điều này nhằm nâng cao năng suất và chất lượng công việc. Minh bạch hóa quy trình ra quyết định tài chính. Công khai các báo cáo tài chính định kỳ.
6.2. Phát triển nguồn thu tối ưu hóa chi phí
Đa dạng hóa nguồn thu là một giải pháp then chốt. Ngoài ngân sách nhà nước, cần khai thác tối đa nguồn thu từ học phí. Mở rộng các dịch vụ đào tạo, bồi dưỡng theo nhu cầu xã hội. Tăng cường nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế, thu hút tài trợ, viện trợ. Về chi phí, cần rà soát, cắt giảm các khoản chi không cần thiết. Áp dụng các định mức chi tiêu tiết kiệm, hiệu quả. Đầu tư vào công nghệ để tự động hóa quy trình. Điều này giúp giảm chi phí quản lý. Nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản hiện có.
6.3. Nâng cao năng lực quản lý cán bộ
Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ tài chính. Nâng cao năng lực lãnh đạo, quản lý của đội ngũ cán bộ chủ chốt. Cần thay đổi tư duy từ bao cấp sang tự chủ. Khuyến khích tinh thần đổi mới, sáng tạo trong quản lý. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài chính. Xây dựng hệ thống thông tin quản lý tài chính hiện đại. Điều này giúp cung cấp thông tin kịp thời, chính xác. Tăng cường kiểm tra, giám sát nội bộ. Đảm bảo tuân thủ các quy định về tài chính. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRUONG ĐẠI HOC KINH TE QUOC DAN NGUYÊN CHÍ HƯỚNG TỰ CHỦ TÀI CHÍNH Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUÓC GIA HÒ CHÍ MINH LUAN AN TIEN Si KINH TE HA NOI - 2017 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HOC KINH TE QUOC DAN NGUYEN CHI HUONG TU CHU TAI CHINH O HOC VIEN CHINH TRI QUOC GIA HO CHI MINH Chuyên ngành: quản lý công Mã số: 62340410 LUAN AN TIEN Si KINH TE Người hướng dẫn khoa học: 1.TS NGUYEN TH] NGQC HUYEN 2. NGUYEN THI LE THUY HA NOI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Xác nhận của giáo viên hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.
Nguyễn Thị Ngọc Huyền Nguyễn Chí Hướng LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, NCS đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo điều kiện thuận lợi của giáo viên hướng dẫn, các thay cô giáo, các chuyên gia, đông nghiệp, gia đình và bạn bè. NCS xin cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Ngọc Huyền và TS. Nguyễn Thị Lệ Thúy VỀ sự hướng dẫn nhiệt tình và day tam huyết trong suốt quá trình làm luận án.
Xin gửi lời cảm ơn tới Thầy Hiệu trưởng, các thầy cô giáo Trường Đại học Kinh tế Quốc dân nói chung, các thây cô giáo Khoa Khoa học quản lý đã giúp đỡ và có những góp ý sâu sắc để luận án được hoàn thiện. Xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ thuộc Viện Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục hành chính, hướng dan quy trình thực hiện trong suốt quá trình nghiên cứu. Xin dugc cam ơn Học viện Chính trị quốc Hồ Chí Minh, Vụ Ké hoạch Tài chính và Văn phòng Học viện Chính trị quốc Hà Chí Minh, cảm ơn những đông nghiệp đã giúp tôi có những thông tin quý báu và cân thiết cho việc phân tích, đánh giá và hoàn thành luận án này. Xin cảm ơn gia đình và bạn bè đã động viên, giúp đỡ trong suốt thời gian qua.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Chí Hướng MỤC LỤC LOT CAM DOAN sscssissessssseeiscssconsssonscosvacsesconssonsssssssonsssunasisstvavssvseenssosssstensscoestastees iii LOT CAM ON. v DANH MỤC QUÝ ƯỚC VIỆT TTẤTT cuácccccng666220506 2860 n211800ã.ÔỎ xiii I2? 90007710007 ốc ca no 1 1. Tính cấp thiết của luận án. Mục đích nghiên cứu ‹.
Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu. Phương pháp nghiên Cứu. ---«--«««=< =< SE Sex se. Ý nghĩa của luận án và dự kiến các kết quả đạt được.
Kết cấu chung của luận án.-- 2-5 +<+se+zeetzxetzserserresersee 8 CHƯƠNG 1: TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN. Những nghiên cứu trong nước về tự chủ tài chính. Những nghiên cứu về tự chũ.vä tự chủ đại H0Cssaseasiauoarraoitaairafea 9 1. Những nghiên cứu về tự chủ tài chính trong các đơn vị sự nghiệp công 1.
Những nghiên cứu về điều kiện thực hiện tự chủ tài chính. Những nghiên cứu ngoài nước về điều kiện thực hiện tự chủ tài chính "—. Đánh giá chung về những điểm thống nhất và khoảng trống cần nghiên cứu về tự chủ tài chính tại Học viện.s--sc se se csscsscssessesscese 16 1. Những điểm đã thống nhất vẻ tự chủ tài chính.
Khoảng trồng cần nghiên cứu về tự chủ tài chính.--- 16 Kết luận Chir0TIE Í ssssasssoixcois8551621685806666858013 0:810258501816406818016688158480604488808886 17 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN ĐÁNH GIÁ TỰ CHỦ TÀI CHÍNH Ở ;9/9À2002057 5. Một số tiêu chí cơ bán và phương pháp đánh giá về hiệu quả công tác tự Chủ tài €línnHh. Cách tiếp cận nghiên cứu .---s°-s-cscs<cse©cseeesevssevsserssers 21 2. Dề xuất mô hình lý thuyết nghiên cứu tại các đơn vị thuộc Học viện23 2.
Thiết kế phương pháp nghiên cứu. Xác định mẫu nghiên cứu. Xây dựng thang đo và giá thuyết nghiên cứu. Phương pháp xử lý đữ HIẾU cauangbaddaisbasneoaioi16E61186448589446001933v886 26 KKẾt hiện CHƯƠIE Ö ;s-cs:sscc66c65055562 5561550 02185%555 5516 6185181000131460110118 156830 50616446156 28 CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THUC TIEN VE TU CHU TAI CHÍNH TẠI ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP.
Đơn vị sự nghiệp công lập. Đặc trưng của đơn vị sự nghiệp công lập trong lĩnh vực giáo dục và CACAO cece: oesrecsen op csere: sees nnn seats setae mei oe iia ee one 29 3. Phân loại các đơn vị sự nghiệp công lập. Tự chủ tài chính ở các đơn vị sự nghiệp công lập.
Nội dung và các mức độ tự chủ tài chính. Các nguyên tắc tự chủ tài chính. Tiêu chí đảnh giá hiệu quả tự chủ tài chính .4 Các công cụ thực hiện tự chủ tài chính. Nhân tố ảnh hướng đến tự chủ tài chính ở đơn vị sự nghiệp công lập 3.
Nhân tố khách quan:. Nhân tố chủ QUaH: .:- --©5¿ 6 E++E1E9EEE9EEt2E122137252E212212215E 12x22, 48 Kết lưỗni CHƯGTHBIỔ ssga g5 c181654010516601A1ã0014838161tG01481046581155100<801103.0305Ú 50 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG TỰ CHỦ TÀI CHÍNH TẠI HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HÒ CHÍ MINH GIAI ĐOẠN 2009-2016. Khái quát về Học viện. Chức năng, nhiệm vụ, quyền 0 53 4.
Chức năng, nhiệm vụ của các đơn vị trực thuộc. Hệ thống văn bản pháp lý điều chỉnh hoạt động của Học viện.1 Hệ thống văn bản nhà nước.:---+- s2 +©x++£x+22xe2xxrerrszxeersee af 4. Hệ thông văn bản nội bộ 4. Thực trạng tự chủ tài chính ở Học viện 4.
Các nguyên tắc thực hiện tự chủ tài chính ở Học viện. Các tiêu chí ảnh hưởng đến tự chủ tài chính ở Học viện. Phân tích mô tả các điều kiện thực hiện tự chủ tài chính tại Học viện laS434005804040540%6814810846508903894046505968:48508469808840510E86168840/5086080510267803601051/6898510808084186040596850 69 4. Mô tả thông tin chung của mẫu khảo sát.
Phân tích các nhân tố chủ QUẬN. Phân tích định lượng múi liên hệ giữa điều kiện thực hiện tự chủ tài chính với mức độ tự chủ tài chính tại Học viỆn .-- <5 55 se<se<ss<se<see 74 4. Kiểm tra độ tin cậy của thang đo điều kiện thực hiện tự chủ tài chính74 4. Phân tích nhân tổ khám phá điều kiện thực hiện tự chủ tài chính.Phân tích hồi quy 4.
Phân tích hiệu quả công tác tự chủ tài chính trước và sau khi thực hiện tự chủ tài chính tại HQc VIỆT ;¿‹:::csz::zi2cs6:120212215218610610341114813558616111ã55513516433813414456ã1581 81 4. Xem xét sự khác biệt về hiệu quả công tác tự chủ tài chính tại các đơn J8 i1 00s (041 01777. Phân tích mối liên hệ giữa mức độ tự chủ tài chính và hiệu quả công tác tự chủ tài chính của Học vIỆN. Đánh giá chung về thực trạng tự chú tài chính và hiệu quả công tác tor Chil tai cChinh 6 HOC Vie sscisssssescescsossvexceossonseveenseesscnssnsscsvervenvenssonsensennanesseavessons 89 4.
Một số kết luận b0190000. Các kết quả đã đạt được trong quá trình thực hiện tự chủ tài chính ở Học viện.N BUY CN MDE uc ceeiiioeieEAbEALA5600006116030096E1006060180068605801695/59M 100 Bet hudiin ch wong cssesesssiseseasseessanseesnssevannsossossosennsssvavesceonssevanessanssveeneen cave 102 CHƯƠNG 5: KIÊN NGHỊ, GIẢI PHÁP NÂNG CAO TỰ CHỦ TÀI CHÍNH Ở HỌC VIEN CHINH TRI QUOC GIA HO CHi MINH TAM NHÌN DEN NAM 5. Phương hướng nâng cao tự chủ tài chính ở Học viện .2 Giải pháp nâng cao tự chủ tài chính ở Học viện tầm nhìn đến năm 5. Thiết lập bộ công cụ đánh giá và quản lý theo phương pháp đánh giá đầu ra và hiệu quả của hoạt đỘng.
-- -- 6c + Sx knH HT HH gi 105 5. Thực hiện công khai minh bạch tài chính, khuyến khích đổi mới và các phương pháp giảng dạy hiện đại hiệu quả đồng thời xây dựng hệ thống thanh tra 12081018008. Thực hiện phân cấp tạo động lực cho các đơn vị cấp đưới quản lý theo Kêt:Tuà đu Fã sssa sẽntocb: X83 E4 DRGSDGEDDGEEG rer, nee perce seme, meee ae 113 5. Xây dựng hệ thống văn bản nội bộ hướng dẫn thực hiện chế độ thu chỉ, lập ngân sách, các mẫu bảng biểu, qui trình quản lý khấu hao tài sản, trích lập Quỹ, mức độ tự quyết tài chính.
2-2 ©++22++t2E+E2EE+S22EE2EEL2221E22121xezrrcee 116 5. Thiết lập hệ thống văn bản nội bộ qui định các mức chi và cơ chế khuyến khích giảng viên, cán bộ tận đụng nguồn lực nâng cao hiệu quả và nguồn thu cho Học VIỆN: ;:::::¿iz:6ïzzgiecit1á18011151641551313660081645381334315851611Xã555136E5453813614151ã18 119 5. Khuyến nghị khung pháp lý nâng cao tự chủ tài chính ớ Học viện tầm nhìn đến năm 2(03().-°° e°©et€©2eeE©EreESEEeESEELeEOSrkoeosrkdecorkierorke 121 5. Xây dựng một văn bản riêng cho hoạt động tự chủ tài chính của Học viện dựa trên nghị định 16/2016/NĐ-CP của Chính phủ.
Đề xuất mở ngành chuyên sâu (chủ yếu là những chuyên ngành riêng có của Học viện thực hiện nhiệm vụ của hệ thống chith ti Pacman 131 5. C6 co ché dé Hoc vién có thê tham gia bình đẳng vào hệ thống đánh giá, thâm định trong nước và quốc tế theo ngành đào tạo. Tham gia đấu thầu các dự án nghiên cứu khoa học trong và ngoài nƯỚC.--¿+- ¿5< ++<£+x++x£sereeseevere 132 KẾT LUẬN. 77100077140 077136 0714697139 90239e2arke 134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.
xv DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.-- 2-52 se ssseessevsesecsse xvi PHO LUG, ễ¡¡ccceesecceecoreetoeenieiniiniditiiirdibvetgUDiagki006v000000480008005110096086800000660.050109005 0956 XxVI BANG HOI NGHIEN CỨU TỰ CHỦ TÀI CHÍNH.-- 2-52 5 + s+>+£vz£ xxvii PHU LUC 2: ĐỘ TIN CAY THANG ĐO.--22 2252 5+2cxcxvcxrrxverrrrvee XXXViii PHU LUC 3: PHAN TICH NHAN TO KHAM PHA .cesscseessessssssesseeseesvescessesseeee xliv PHU LUC 4: HOI QUY DIEU KIEN — MUC ĐỘ TỰ CHỦ.----- liv PHU LUC 5: SU KHAC BIET HIEU QUA TU CHU GIUA CAC DON VI (ANOVA) vecsscsssessecssesssscssecsucsssssssessscsuessuscsseesscsusssnsssseesscsussasseasecsuessssasseasecsuesaneenvees lviii PHỤ LỤC 6: HÔI QUY MỨC ĐỘ TỰ CHỦ - HIỆU QUÁ TỰ CHỦ. lxi DANH MUC QUY UOC VIET TAT HVCTQG Hoc vién Chinh tri quéc gia HCM H6 Chi Minh DVTV Don vi thanh vién TCTC Tự chủ tài chính NSNN Ngân sách nhà nước BVDT Đơn vị dự toán MDTCTC Mức độ tự chủ tài chính HQCTTC Hiệu quả công tác tài chính MDTCTCQD Mức độ tự chủ tài chính quy đổi Bang 2.22: DANH MUC BANG Bảng chấm điểm đánh giá hiệu quả tự chủ tài chính.--‹--: 20 Liệt kê các điều kiện thực hiện tự chủ tài chính đề xuất. 22 Phân tích chức năng, nhiệm vụ của Học viện .-- --«©s«+<<cs++ 56 Tóm lược và đánh giá điều kiện về chủ trương, chính sách. 62 Các khoản thu sự nghiệp tại các đơn vị thuộc Học viện.
--- 63 Tổng hợp phân phối kết quả chênh lệch thu lớn hơn chỉ tại các đơn vị trực thuộc Học viện trong cả giai đoạn 2009 - 20 16.<<tss<sxx 65 Số liệu đội ngũ cán bộ hiện nay của các đơn vị thuộc Học viện. 67 Cơ sở vật chất của các đơn vị trực thuộc Học viện.----:-:+5+ 68 Mô tả cơ cấu mẫu tại các Học viỆn. -- --- ¿Ă 2-1 1222111 2xx czsee 70 Mô tả thành phản tham gia tại các học viện.:----- 522 55+ccx:+csce2 70 Mô tả giới tính của mẫu .-- 2-5 52 2522S£2SE2EE£EEvEEeExterrrrrerrerreer 71 Mô tả thâm niên công tắc .-- «+ St kg nh 71 Khao sat vé nang lie QUAD) scnmnsmnmnnmarmmnnmnmmm armas anne 71 Khảo sát về cơ sở vật Ch&t.ccccsecceceeseesessessesseeserssessussnseessussaceneeavensesveesees 72 Khảo sát về trình độ cán bộ Khảo sát về cơ chế chính sách.------ +2 2£ £xt2£++£ES2tEEvrvrrrreee 73 Khảo sát tổ chức bộ máy, biên chỀ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tự chủ tài chính ở học viện chính trị quốc gia hồ chí minh l" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tự chủ tài chính tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh: lý thuyết, thực tiễn và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tài chính
Luận án "Tự chủ tài chính ở học viện chính trị quốc gia hồ chí minh l" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Tự chủ tài chính ở học viện chính trị quốc gia hồ chí minh l" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tự chủ tài chính ở học viện chính trị quốc gia hồ chí minh l" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Tự chủ tài chính ở học viện chính trị quốc gia hồ chí minh l" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tự chủ tài chính ở học viện chính trị quốc gia hồ chí minh l" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tự chủ tài chính ở học viện chính trị quốc gia hồ chí minh l" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.