Luận án Tiến sĩ: Tín dụng ngân hàng DNNVV Việt Nam trong kinh tế vĩ mô bất ổn

Luận án phân tích tăng trưởng tín dụng ngân hàng cho DNNVV Việt Nam trong bối cảnh kinh tế vĩ mô bất ổn. Đề xuất giải pháp thúc đẩy bền vững.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Luận cứ khoa học tín dụng DNNVV trong bất ổn

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế Việt Nam. Chúng tạo ra nhiều việc làm, đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Phát triển DNNVV thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận vốn là thách thức lớn. Nhu cầu vốn cho DNNVV luôn cao. Các chính sách hỗ trợ tài chính là cần thiết.

Tăng trưởng tín dụng cho DNNVV là động lực kinh tế. Tín dụng ngân hàng giúp doanh nghiệp mở rộng sản xuất, cải thiện năng lực cạnh tranh. Theo lý thuyết, tín dụng là huyết mạch của doanh nghiệp. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường kinh tế bất ổn. Dòng vốn ổn định giúp DNNVV trụ vững, duy trì hoạt động. Cơ sở lý luận này nhấn mạnh tầm quan trọng của vốn cho DNNVV. Đầu tư vào các doanh nghiệp này mang lại lợi ích lâu dài cho nền kinh tế.

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến cho vay DNNVV. Môi trường kinh tế vĩ mô là yếu tố quan trọng nhất. Biến động lãi suất cho vay tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư và chi phí vốn. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước có vai trò lớn trong việc định hình dòng tín dụng. Ngoài ra, khả năng quản trị nội bộ của DNNVV cũng được xem xét. Thiếu thông tin tài chính minh bạch gây khó khăn cho ngân hàng. Rủi ro kinh doanh của bản thân DNNVV cũng là một yếu tố. Các ngân hàng cần đánh giá kỹ lưỡng các khía cạnh này trước khi cấp vốn. Sự bất ổn kinh tế làm tăng rủi ro cho cả người cho vay và người đi vay.

1.1. Khái niệm và vai trò DNNVV trong kinh tế

DNNVV là động lực quan trọng của kinh tế Việt Nam. Chúng tạo ra hàng triệu việc làm, góp phần vào tăng trưởng GDP. Đây là xương sống của nền kinh tế, thúc đẩy đổi mới và cạnh tranh. Khả năng tiếp cận tài chính quyết định sự sống còn của DNNVV.

1.2. Tăng trưởng tín dụng DNNVV Cơ sở lý luận

Tăng trưởng tín dụng là yếu tố sống còn cho DNNVV. Nó cung cấp vốn để doanh nghiệp đầu tư, mở rộng sản xuất. Tín dụng giúp DNNVV vượt qua khó khăn trong môi trường kinh tế bất ổn. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

1.3. Nhân tố ảnh hưởng đến cho vay DNNVV

Nhiều yếu tố tác động đến cho vay DNNVV. Kinh tế vĩ mô bất ổn, lãi suất cho vay, chính sách tiền tệ là những nhân tố chính. Khả năng quản trị doanh nghiệp và minh bạch tài chính cũng ảnh hưởng lớn. Ngân hàng đánh giá rủi ro kỹ lưỡng.

II. Thực trạng tăng trưởng tín dụng DNNVV Việt Nam

Kinh tế Việt Nam đã trải qua giai đoạn kinh tế vĩ mô bất ổn. Lạm phát Việt Nam tăng cao ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa, dịch vụ. Tỷ giá hối đoái biến động gây khó khăn cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Môi trường kinh doanh không ổn định. Điều này tạo áp lực lớn lên hoạt động của DNNVV. Nhu cầu về vốn cho DNNVV càng trở nên bức thiết. Các ngân hàng thận trọng hơn trong quyết định cho vay DNNVV. Bối cảnh này định hình thực trạng tài chính DNNVV.

Tăng trưởng tín dụng cho DNNVV vẫn còn hạn chế. Nhiều DNNVV khó tiếp cận nguồn vốn ngân hàng. Dịch vụ ngân hàng dành cho DNNVV chưa thực sự đa dạng và phù hợp. Quy trình thẩm định thường phức tạp, mất nhiều thời gian. Yêu cầu về tài sản đảm bảo cao là rào cản lớn. Điều này làm giảm cơ hội tiếp cận vốn cho DNNVV. Các khoản cho vay DNNVV thường có kỳ hạn ngắn. Chi phí vốn cho DNNVV cũng là một gánh nặng đáng kể, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh.

Nhiều hạn chế tồn tại trong việc cấp vốn cho DNNVV. Các nguyên nhân chính bao gồm: thiếu thông tin tài chính minh bạch từ phía DNNVV. Năng lực quản trị của nhiều DNNVV còn yếu kém. Rủi ro kinh tế vĩ mô tăng cao khiến ngân hàng ngần ngại. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước chưa đồng bộ, hiệu quả. Ngân hàng thương mại thiếu cơ chế đánh giá rủi ro phù hợp cho DNNVV. Hạn mức tín dụng cho DNNVV thường thấp, không đáp ứng đủ nhu cầu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng và phát triển của doanh nghiệp. Việc khắc phục những hạn chế này là cần thiết để thúc đẩy tăng trưởng tín dụng cho DNNVV.

2.1. Bối cảnh kinh tế vĩ mô Việt Nam bất ổn

Kinh tế Việt Nam đối mặt với lạm phát cao, tỷ giá hối đoái biến động. Môi trường kinh doanh không ổn định. Điều này gây áp lực lên DNNVV, tăng nhu cầu về vốn. Ngân hàng thận trọng hơn khi cho vay DNNVV.

2.2. Đánh giá chung về cấp vốn cho DNNVV

Tín dụng DNNVV còn nhiều hạn chế. Nhiều doanh nghiệp khó tiếp cận vốn ngân hàng. Quy trình phức tạp, yêu cầu tài sản đảm bảo cao. Dịch vụ chưa đa dạng, kỳ hạn cho vay ngắn. Chi phí vốn là gánh nặng lớn.

2.3. Hạn chế và nguyên nhân của cho vay DNNVV

Nguyên nhân chính bao gồm: thiếu minh bạch tài chính DNNVV. Năng lực quản trị yếu kém. Rủi ro kinh tế vĩ mô cao. Chính sách hỗ trợ chưa đồng bộ. Ngân hàng thiếu cơ chế đánh giá phù hợp. Hạn mức tín dụng thấp.

III. Tác động kinh tế vĩ mô đến tài chính DNNVV

Lãi suất cho vay là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tài chính DNNVV. Lãi suất cao làm tăng chi phí vốn cho DNNVV. Điều này trực tiếp giảm khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Đồng thời, lạm phát Việt Nam bào mòn sức mua. Nó làm tăng chi phí sản xuất và kinh doanh. Lạm phát cao cũng khiến các ngân hàng thắt chặt chính sách tín dụng. DNNVV chịu áp lực kép từ biến động lãi suất và lạm phát. Ổn định các chỉ số này là điều kiện tiên quyết để hỗ trợ tài chính DNNVV.

Tỷ giá hối đoái biến động tạo ra rủi ro đáng kể. Các DNNVV hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu chịu ảnh hưởng trực tiếp. Chi phí nhập khẩu có thể tăng đột biến khi đồng nội tệ mất giá. Ngược lại, doanh thu xuất khẩu có thể giảm giá trị khi ngoại tệ yếu đi. Rủi ro tỷ giá hối đoái làm tăng sự không chắc chắn trong kế hoạch tài chính. Nó gây khó khăn lớn trong việc dự báo dòng tiền. Quản lý rủi ro tỷ giá là một thách thức lớn, đặc biệt với các DNNVV thiếu kinh nghiệm và nguồn lực.

Thực trạng huy động vốn của DNNVV cho thấy nhiều khó khăn. Nguồn vốn chủ yếu của các doanh nghiệp này thường đến từ lợi nhuận giữ lại hoặc vay mượn cá nhân. Khả năng tiếp cận vốn từ ngân hàng vẫn còn hạn chế. Thị trường chứng khoán không phải là lựa chọn khả thi cho đa số DNNVV. Vốn cho DNNVV thường phải tìm đến các kênh phi chính thức. Điều này làm tăng chi phí và rủi ro cho doanh nghiệp. Chính sách hỗ trợ cần tập trung vào đa dạng hóa nguồn vốn. Cần tạo điều kiện để DNNVV tiếp cận nhiều kênh tài chính chính thức hơn.

3.1. Ảnh hưởng của lãi suất và lạm phát Việt Nam

Lãi suất cho vay cao làm tăng chi phí vốn DNNVV. Lạm phát Việt Nam tăng đẩy chi phí sản xuất lên. Cả hai yếu tố này đều gây áp lực lớn lên khả năng tài chính của doanh nghiệp. Ngân hàng cũng thắt chặt tín dụng.

3.2. Rủi ro tỷ giá hối đoái đối với DNNVV

Tỷ giá hối đoái biến động gây rủi ro cho DNNVV xuất nhập khẩu. Chi phí nhập khẩu tăng, doanh thu xuất khẩu giảm. Điều này tạo sự không chắc chắn trong kế hoạch tài chính. Quản lý rủi ro tỷ giá là thách thức.

3.3. Thực trạng huy động vốn của DNNVV

DNNVV gặp khó khăn trong huy động vốn. Nguồn vốn chủ yếu là từ nội bộ hoặc cá nhân. Tiếp cận vốn ngân hàng hạn chế. Các kênh tài chính chính thức khác chưa khả thi. Chi phí và rủi ro huy động vốn cao.

IV. Giải pháp tăng cường vốn cho DNNVV Việt Nam

Phát triển tài chính cho DNNVV là một ưu tiên chiến lược. Quan điểm này nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của DNNVV trong phát triển kinh tế. Nó đòi hỏi sự hỗ trợ đồng bộ từ chính phủ và hệ thống ngân hàng. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi. DNNVV cần tiếp cận vốn dễ dàng hơn, minh bạch hơn. Điều này giúp các doanh nghiệp này phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh. Nguồn tài chính đa dạng và ổn định là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu này. Sự phối hợp giữa các bên liên quan là cực kỳ quan trọng.

Các giải pháp chiến lược để cấp vốn cho DNNVV bao gồm nhiều khía cạnh. Hoàn thiện khung pháp lý về tài chính DNNVV là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao năng lực quản trị, minh bạch hóa thông tin của DNNVV là cần thiết. Phát triển các sản phẩm cho vay DNNVV chuyên biệt, phù hợp với đặc thù từng ngành. Tăng cường thông tin minh bạch về DNNVV giúp ngân hàng dễ dàng thẩm định. Khuyến khích ngân hàng đa dạng hóa dịch vụ, không chỉ cho vay mà còn tư vấn tài chính. Thành lập và phát triển các quỹ bảo lãnh tín dụng hiệu quả. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ và dài hạn để tạo tác động lớn.

Bên cạnh các giải pháp chiến lược, cần có những giải pháp cụ thể cho tín dụng DNNVV. Ví dụ, xem xét giảm lãi suất cho vay ưu đãi cho các DNNVV. Đơn giản hóa quy trình thẩm định hồ sơ vay vốn, rút ngắn thời gian xử lý. Mở rộng danh mục tài sản thế chấp chấp nhận được, linh hoạt hơn. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quy trình cho vay, giảm thiểu thủ tục giấy tờ. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ tín dụng về thẩm định DNNVV. Cuối cùng, tăng cường hợp tác giữa ngân hàng và các tổ chức hỗ trợ DNNVV. Các biện pháp này giúp cải thiện đáng kể dòng vốn cho DNNVV, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

4.1. Quan điểm phát triển tài chính DNNVV

Phát triển tài chính DNNVV là ưu tiên quốc gia. Quan điểm này khẳng định vai trò DNNVV trong kinh tế. Cần tạo môi trường thuận lợi, dễ tiếp cận vốn. Mục tiêu là phát triển bền vững và tăng cường năng lực cạnh tranh.

4.2. Nhóm giải pháp chiến lược cấp vốn DNNVV

Hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao quản trị DNNVV. Phát triển sản phẩm cho vay chuyên biệt. Tăng cường minh bạch thông tin. Khuyến khích ngân hàng đa dạng dịch vụ. Phát triển quỹ bảo lãnh tín dụng là cần thiết.

4.3. Giải pháp cụ thể cho tín dụng DNNVV

Giảm lãi suất cho vay, đơn giản hóa quy trình thẩm định. Mở rộng tài sản thế chấp, ứng dụng công nghệ. Đào tạo cán bộ tín dụng, hợp tác ngân hàng và tổ chức hỗ trợ. Các biện pháp này cải thiện dòng vốn cho DNNVV.

V. Rủi ro kinh tế vĩ mô và cho vay DNNVV

Các rủi ro kinh tế vĩ mô bao gồm nhiều yếu tố. Lạm phát cao, suy thoái kinh tế, biến động lãi suất cho vay. Rủi ro tỷ giá hối đoái cũng là một vấn đề lớn. Ngoài ra, bất ổn chính trị hoặc thiên tai cũng tạo ra những tác động tiêu cực. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường kinh doanh tổng thể. DNNVV thường dễ bị tổn thương hơn các doanh nghiệp lớn. Nhận diện sớm các rủi ro này là cần thiết. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra biện pháp phòng ngừa kịp thời.

Rủi ro kinh tế vĩ mô làm tăng rủi ro tín dụng cho ngân hàng. Trong bối cảnh bất ổn kinh tế, các ngân hàng trở nên thận trọng hơn trong hoạt động cho vay. Điều này dẫn đến việc thắt chặt các điều kiện cho vay DNNVV. Tỷ lệ nợ xấu có thể gia tăng, ảnh hưởng đến chất lượng tài sản của ngân hàng. Khả năng trả nợ của DNNVV bị suy giảm do điều kiện kinh doanh khó khăn. Ngân hàng thường đòi hỏi tài sản đảm bảo cao hơn, gây khó khăn cho DNNVV. Chi phí cho vay DNNVV cũng có xu hướng tăng lên. Đây là vòng luẩn quẩn ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng.

Nhiều quốc gia đã tích lũy kinh nghiệm quản lý rủi ro. Họ áp dụng các chính sách hỗ trợ DNNVV hiệu quả. Các quỹ bảo lãnh tín dụng quốc gia đóng vai trò quan trọng. Chính phủ cung cấp các gói kích thích kinh tế để ổn định thị trường. Ngân hàng trung ương giữ ổn định tiền tệ, kiểm soát lạm phát Việt Nam. Hợp tác công tư trong hỗ trợ tài chính DNNVV cũng được khuyến khích. Các chương trình đào tạo, tư vấn cho DNNVV về quản lý tài chính. Những bài học quốc tế này rất quý giá. Việt Nam có thể tham khảo để xây dựng các chính sách phù hợp.

5.1. Nhận diện các rủi ro kinh tế vĩ mô

Rủi ro kinh tế vĩ mô bao gồm lạm phát, suy thoái, biến động lãi suất và tỷ giá hối đoái. Bất ổn chính trị, thiên tai cũng là mối đe dọa. DNNVV dễ bị tổn thương, cần nhận diện sớm để phòng ngừa.

5.2. Ảnh hưởng rủi ro đến hoạt động cho vay

Rủi ro kinh tế vĩ mô làm tăng rủi ro tín dụng. Ngân hàng thận trọng, thắt chặt cho vay DNNVV. Tỷ lệ nợ xấu gia tăng. Khả năng trả nợ DNNVV giảm sút. Yêu cầu tài sản đảm bảo cao, chi phí cho vay tăng.

5.3. Kinh nghiệm quốc tế giảm thiểu rủi ro

Các quốc gia áp dụng chính sách hỗ trợ DNNVV, quỹ bảo lãnh tín dụng. Chính phủ cung cấp gói kích thích, ngân hàng trung ương ổn định tiền tệ. Hợp tác công tư trong tài chính DNNVV. Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm này.

VI. Định hướng chính sách hỗ trợ tín dụng DNNVV

Chính phủ cần ban hành các chính sách cụ thể, rõ ràng. Hoàn thiện khung pháp lý về DNNVV là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh minh bạch và ổn định. Giảm thiểu các thủ tục hành chính không cần thiết. Khuyến khích đầu tư vào DNNVV thông qua các cơ chế ưu đãi. Xây dựng các chương trình hỗ trợ vốn hiệu quả, bền vững. Điều này bao gồm cả các ưu đãi về thuế và các khoản trợ cấp. Chính phủ đóng vai trò dẫn dắt trong việc định hình một hệ sinh thái hỗ trợ DNNVV.

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có vai trò then chốt trong điều hành. Cần điều hành chính sách tiền tệ một cách linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn. Đảm bảo sự ổn định của lãi suất cho vay, tránh biến động mạnh. Kiểm soát tốt lạm phát Việt Nam và ổn định tỷ giá hối đoái. Ban hành các quy định hỗ trợ đặc thù cho vay DNNVV. Giám sát chặt chẽ hoạt động của các ngân hàng thương mại. Tạo điều kiện để các ngân hàng tăng cường vốn cho DNNVV. Ngân hàng Nhà nước cần đảm bảo cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng và kiểm soát rủi ro kinh tế vĩ mô.

Các ngân hàng thương mại Việt Nam cần chủ động hơn nữa. Phát triển các sản phẩm cho vay DNNVV đa dạng, linh hoạt. Cải thiện quy trình thẩm định, giảm thiểu thời gian xử lý hồ sơ. Giảm bớt các thủ tục, hồ sơ không cần thiết, tăng tính thân thiện. Nâng cao năng lực và chuyên môn cho cán bộ tín dụng. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong mọi khâu của quy trình cho vay. Xây dựng mối quan hệ lâu dài, bền vững với DNNVV. Hợp tác với các tổ chức bảo lãnh tín dụng và quỹ hỗ trợ khác. Mục tiêu là cung cấp tài chính DNNVV một cách hiệu quả nhất.

6.1. Kiến nghị chính sách từ Chính phủ

Chính phủ cần hoàn thiện khung pháp lý DNNVV. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định. Giảm thủ tục hành chính, khuyến khích đầu tư. Xây dựng các chương trình hỗ trợ vốn, ưu đãi thuế. Chính phủ dẫn dắt phát triển tài chính DNNVV.

6.2. Vai trò Ngân hàng Nhà nước trong tài chính DNNVV

Ngân hàng Nhà nước điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt. Đảm bảo ổn định lãi suất cho vay, kiểm soát lạm phát Việt Nam. Ban hành quy định hỗ trợ cho vay DNNVV. Giám sát ngân hàng thương mại. Tạo điều kiện tăng cường vốn cho DNNVV.

6.3. Kiến nghị với ngân hàng thương mại Việt Nam

Ngân hàng thương mại cần phát triển sản phẩm cho vay DNNVV đa dạng. Cải thiện quy trình thẩm định, giảm thủ tục. Nâng cao năng lực cán bộ, ứng dụng công nghệ. Xây dựng mối quan hệ bền vững với DNNVV. Hợp tác bảo lãnh tín dụng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ kinh tế tăng trưởng tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam trong điều kiện kinh tế vĩ mô bất ổn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ----------------oOo---------------- NGUYỄN VĂN LÊ TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ VĨ MÔ BẤT ỔN LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ HÀ NỘI, 2014 NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ----------------oOo---------------- NGUYỄN VĂN LÊ TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ VĨ MÔ BẤT ỔN CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TÔ NGỌC HƯNG 2. ĐÀO MINH PHÚC HÀ NỘI, 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu đã nêu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng và kết quả của luận án là trung thực.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm lời cam đoan trên. Người cam đoan NCS. Nguyễn Văn Lê MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG, HÌNH VẼ VÀ HỘP.

ii LỜI MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: LUẬN CỨ KHOA HỌC VỀ TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ VĨ MÔ BẤT ỔN. TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA. Doanh nghiệp nhỏ và vừa và vai trò của nó trong nền kinh tế.

Tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN VỀ TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ VĨ MÔ BẤT ỔN. Cơ sở luận về nền kinh tế vĩ mô bất ổn. Tăng trưởng tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trong điều kiện kinh tế vĩ mô bất ổn.

Các nhân tố ảnh hưởng đến việc tăng trưởng tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG CHO DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ VĨ MÔ BẤT ỔN VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM. Kinh nghiệm của các quốc gia. Bài học cho Việt Nam.

49 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 53 Chương 2: THỰC TRẠNG TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ VĨ MÔ BẤT ỔN. MÔI TRƯỜNG CHO TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ VĨ MÔ BẤT ỔN. Bối cảnh kinh tế vĩ mô bất ổn.

Ảnh hưởng của bối cảnh kinh tế vĩ mô bất ổn đối với hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thực trạng huy động vốn của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong điều kiện kinh tế vĩ mô bất ổn. Chính sách của Chính phủ về tăng trưởng tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trong điều kiện kinh tế vĩ mô bất ổn. THỰC TRẠNG TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ VĨ MÔ BẤT ỔN.

Đánh giá chung về các dịch vụ ngân hàng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tăng trưởng tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam trong điều kiện kinh tế vĩ mô bất ổn. Biện pháp tăng trưởng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trong trong điều kiện kinh tế vĩ mô bất ổn. Nghiên cứu thực nghiệm thực trạng tăng trưởng tín dụng của các DNNVV trong điều kiện kinh tế vĩ mô bất ổn.

ĐÁNH GIÁ CHUNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DNNVV TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ VĨ MÔ BẤT ỔN. Những kết quả đạt được. Những hạn chế và nguyên nhân. 103 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.

109 Chương 3: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ VỀ TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ VĨ MÔ BẤT ỔN. QUAN ĐIỂM VÀ ĐỊNH HƯỚNG TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI. Quan điểm phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Quan điểm tăng trưởng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam trong điều kiện kinh tế vĩ mô bất ổn.

Định hướng tăng trưởng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam từ phía Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Định hướng tăng trưởng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam từ phía các ngân hàng thương mại Việt Nam. GIẢI PHÁP TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ VĨ MÔ BẤT ỔN. Nhóm giải pháp mang tính chiến lược.

Nhóm giải pháp cụ thể cho việc tăng trưởng tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong điều kiện kinh tế vĩ mô bất ổn. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ. Kiến nghị với Chính phủ. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Kiến nghị với Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam. 159 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 162 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 170 i DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT Chữ cái Tên đầy đủ bằng tiếng Anh Tên đầy đủ tiếng việt viết tắt CNTT Công nghệ thông tin CPI Consumer Price Index Chỉ số giá tiêu dùng DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội HHDV Hàng hóa, dịch vụ HHDVCN Hàng hóa, dịch vụ công nghiệp IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế Tổng Công ty Tài chính công KOTEC nghệ Hàn Quốc NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng Trung ương NLHC Năng lượng, hóa chất Official Development ODA Hỗ trợ phát triển chính thức Assistance Oganiation for Economic Tổ chức hợp tác và phát triển OECD Co-operation and kinh tế Development TCTD Tổ chức tín dụng TPDU Thực phẩm, đồ uống USD US Dollar Đô la Mỹ VND Vietnam dong Việt Nam đồng VLXD Vật liệu xây dựng YT Y tế WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới ii DANH MỤC BẢNG, HÌNH VẼ VÀ HỘP I.

DANH MỤC BẢNG 1.1: Tiêu chí phân loại DNNVV của World Bank .2: Tiêu chí phân loại DNNVV tại một số quốc gia .3: Tiêu chí phân loại doanh nghiệp .4: Một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô của Argentina 1996 – 2002.5: Tốc độ phát triển của DNNVV và doanh nghiệp lớn tại Hàn Quốc giai đoạn 1960s – 1990s (%) .6: Chỉ số sản xuất của DNNVV trong lĩnh vực sản xuất (1995 = 100) .7: Sự phá sản của các doanh nghiệp Hàn Quốc (1996 – 1999) .8: Tỷ lệ cho vay DNNVV tối thiểu bắt buộc .1: Đánh giá về năng lực cung cấp dịch vụ ngân hàng.2: Tỷ trọng doanh thu của các loại hình dịch vụ cung cấp cho đối tượng doanh nghiệp nhỏ và vừa .3: Tỷ trọng dư nợ, lợi nhuận của đối tượng DNNVV .4: Dư nợ tín dụng DNNVV theo thời hạn và loại tiền .5: Dư nợ tín dụng phân theo sản phẩm cho vay đối với DNNVV .6: Quy mô nợ quá hạn, nợ xấu và tài sản đảm bảo đối với dư nợ các DNNVV .7: Tỷ lệ nợ xấu của các DNNVV .8: Tỷ trọng các DNNVV trong mẫu phân theo quy mô tổng nguồn vốn .9: Tổng hợp các giải thuyết và dấu dự kiến của các biến độc lập.10: Kết quả hồi quy mô hình cho hai năm 2010 và 2011 .11: Mối quan hệ giữa tỷ lệ nợ và vay ngân hàng với tỷ lệ sinh lời của DNNVV trong năm 2010 và 2011 .1: Các bước chính trong mỗi giai đoạn trong chuỗi giá trị dịch vụ ngân hàng DNNVV .2: Các phương pháp quản lý rủi ro cho trung tâm hỗ trợ DNNVV. DANH MỤC HÌNH 1.1: Tỷ lệ trung bình các công ty coi khả năng tiếp cận nguồn vốn vay là trở ngại chính đối với các hoạt động hiện tại .2: Tốc độ tăng trưởng kinh tế Đài Loan giai đoạn 2006 - 2010 .1: Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam và một số quốc gia trong khu vực giai đoạn 2006 – 2014e .2: Tỷ lệ lạm phát của Việt Nam và một số quốc gia trong khu vực giai đoạn 2006 – 2014e .3: Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu, cán cân thương mại và dự trữ ngoại hối của Việt Nam giai đoạn 2000 - 2012 .4: Diễn biến thâm hụt ngân sách, tỷ lệ đầu tư, tiết kiệm của Việt Nam giai đoạn 2010 - 2013 .5: Tình hình doanh nghiệp dừng hoạt động, giải thể và thành lập mới giai đoạn 2011 – 2013 .6: Tăng trưởng doanh số bán lẻ giai đoạn 2008 - 2013 .8: Tỷ trọng dư nợ tín dụng đối với DNNVV trên tổng dư nợ của từng ngân hàng 9 tháng 2013 .9: Dư nợ DNNVV theo loại hình doanh nghiệp .10: Dư nợ DNNVV theo ngành kinh tế .9: Tỷ trọng các DNNVV trong mẫu phân theo ngành nghề .10: Tỷ trọng vốn vay ngắn hạn ngân hàng trong tổng nguồn vốn của DNNVV .11: Tỷ trọng vốn vay dài hạn ngân hàng trong tổng nguồn vốn của DNNVV .12: Tỷ trọng vốn vay ngân hàng trong tổng nguồn vốn của DNNVV .13: Tỷ trọng nợ trong tổng nguồn vốn của DNNVV .1: Mẫu điểm đánh giá cho các NHTM về chiến lược tăng trưởng tín dụng cho DNNVV và năng lực thực hiện. DANH MỤC HỘP 1.1: Các bước cơ bản trong quy trình cấp tín dụng (cho vay) .2: Các biện pháp hỗ trợ tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ của ngân hàng SHB .3: Gói sản phẩm hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa của Vietinbank.103 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ở mỗi nền kinh tế quốc gia hay lãnh thổ trên thế giới, các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) luôn đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội và Việt Nam cũng không phải là ngoại lệ.

Trong thời gian qua, các DNNVV Việt Nam đã khẳng định vị trí của mình trong nền kinh tế quốc dân với đặc thù năng động, linh hoạt và thích ứng nhanh với những thay đổi của thị trường. Phân khúc doanh nghiệp này đã có sự phát triển mạnh mẽ, chiếm tới 98% tổng số doanh nghiệp cả nước, là động lực quan trọng trong tạo việc làm, giúp huy động các nguồn lực xã hội cho đầu tư phát triển, góp phần xóa đói, giảm nghèo ở địa phương cũng như hỗ trợ tích cực cho sự phát triển của các thành phần kinh tế khác. Đối với sự phát triển của các DNNVV, vai trò to lớn của nguồn tín dụng ngân hàng là không thể phủ nhận, nhất là khi đặc thù của nền kinh tế Việt Nam là nền kinh tế dựa vào tín dụng (bank-based market).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tăng trưởng tín dụng DNNVV Việt Nam: Kinh tế vĩ mô bất ổn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích tăng trưởng tín dụng ngân hàng cho DNNVV Việt Nam trong bối cảnh kinh tế vĩ mô bất ổn. Đề xuất giải pháp thúc đẩy bền vững.

Luận án "Tăng trưởng tín dụng DNNVV Việt Nam: Kinh tế vĩ mô bất ổn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện ngân hàng. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Tăng trưởng tín dụng DNNVV Việt Nam: Kinh tế vĩ mô bất ổn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tăng trưởng tín dụng DNNVV Việt Nam: Kinh tế vĩ mô bất ổn" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tăng trưởng tín dụng DNNVV Việt Nam: Kinh tế vĩ mô bất ổn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tăng trưởng tín dụng DNNVV Việt Nam: Kinh tế vĩ mô bất ổn" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tăng trưởng tín dụng DNNVV Việt Nam: Kinh tế vĩ mô bất ổn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter