Luận án tiến sĩ: Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam

Phân tích nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh cá thể Việt Nam. Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

219

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam

Hộ kinh doanh cá thể là một thành phần quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. Các hộ này thường đối mặt với nhiều thách thức khi tiếp cận nguồn vốn. Nguồn vốn là yếu tố then chốt cho sự phát triển và mở rộng kinh doanh. Khả năng tiếp cận tín dụng hiệu quả giúp hộ kinh doanh vượt qua khó khăn. Nghiên cứu này tập trung vào việc hiểu rõ các rào cản và cơ hội. Phân tích cụ thể các yếu tố ảnh hưởng đến việc vay vốn. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình hiện tại.

1.1. Khái niệm hộ kinh doanh cá thể và tín dụng

Hộ kinh doanh cá thể là đơn vị kinh tế nhỏ. Một cá nhân hoặc nhóm người làm chủ, tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản. Hộ kinh doanh đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm. Tiếp cận tín dụng là khả năng của các hộ này để vay vốn. Vốn vay từ các tổ chức tài chính hoặc các nguồn khác. Nguồn vốn giúp đầu tư, mở rộng sản xuất, giải quyết nhu cầu tài chính. Sự hiểu biết về định nghĩa này là nền tảng của nghiên cứu. Điều này giúp xác định phạm vi và đối tượng khảo sát. Tiếp cận tín dụng là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại và phát triển.

1.2. Tác động của việc tiếp cận tín dụng

Tiếp cận tín dụng mang lại nhiều tác động tích cực. Vốn vay giúp hộ kinh doanh đầu tư máy móc, thiết bị. Điều này mở rộng quy mô sản xuất, kinh doanh. Vốn còn giúp tăng cường năng lực cạnh tranh, nâng cao chất lượng sản phẩm. Hộ kinh doanh có thể tạo thêm việc làm, cải thiện thu nhập cho chủ hộ và người lao động. Vốn vay giúp ứng phó với rủi ro, duy trì hoạt động ổn định. Ngược lại, thiếu vốn làm kìm hãm sự phát triển. Hộ kinh doanh không thể mở rộng, dễ rơi vào tình trạng khó khăn tài chính. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến sinh kế và đóng góp kinh tế.

1.3. Các loại hình tín dụng phổ biến

Tín dụng cho hộ kinh doanh cá thể có hai loại chính: chính thức và phi chính thức. Tín dụng chính thức đến từ ngân hàng, tổ chức tín dụng uy tín. Loại này có lãi suất minh bạch, thủ tục rõ ràng, được pháp luật bảo vệ. Tín dụng phi chính thức đến từ người thân, bạn bè, hoặc cá nhân cho vay bên ngoài. Loại này thường nhanh chóng, ít thủ tục nhưng lãi suất cao, rủi ro pháp lý lớn. Hộ kinh doanh thường lựa chọn loại hình phù hợp với nhu cầu. Việc hiểu rõ từng loại hình giúp đánh giá đúng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố. Chính sách hỗ trợ cần phân biệt rõ hai kênh này.

II. Nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng chính thức

Tiếp cận tín dụng chính thức là mục tiêu của hầu hết hộ kinh doanh. Tuy nhiên, nhiều yếu tố tác động đến khả năng này. Các yếu tố bao gồm đặc điểm của chính hộ kinh doanh. Yếu tố từ phía các tổ chức tín dụng cũng rất quan trọng. Môi trường kinh tế vĩ mô và chính sách nhà nước cũng có vai trò lớn. Việc xác định rõ các nhân tố này giúp đưa ra giải pháp phù hợp. Phân tích từng nhóm yếu tố giúp có cái nhìn chi tiết về vấn đề. Điều này hỗ trợ các bên liên quan cải thiện khả năng tiếp cận vốn.

2.1. Đặc điểm của hộ kinh doanh cá thể

Đặc điểm của hộ kinh doanh quyết định khả năng vay vốn ngân hàng. Tài sản đảm bảo là yếu tố hàng đầu. Hộ có tài sản thế chấp thường được ưu tiên. Thu nhập ổn định, minh bạch chứng minh khả năng trả nợ. Kinh nghiệm kinh doanh của chủ hộ thể hiện năng lực quản lý. Trình độ học vấn cũng được các tổ chức tín dụng xem xét. Lịch sử tín dụng tốt giúp xây dựng niềm tin. Mối quan hệ với ngân hàng cũng có thể tạo lợi thế. Các yếu tố này tạo nên hồ sơ tín dụng của hộ. Việc cải thiện các đặc điểm này giúp tăng cơ hội vay vốn chính thức.

2.2. Đặc điểm của các tổ chức tín dụng

Chính sách của ngân hàng ảnh hưởng trực tiếp đến việc cấp tín dụng. Lãi suất cho vay, phí dịch vụ là yếu tố quan trọng. Mức độ phức tạp của thủ tục vay vốn có thể là rào cản. Yêu cầu về hồ sơ, giấy tờ ảnh hưởng đến khả năng hoàn thiện của hộ. Sự sẵn lòng của ngân hàng trong việc đánh giá rủi ro cũng khác nhau. Kinh nghiệm của cán bộ ngân hàng trong việc thẩm định hộ kinh doanh là cần thiết. Việc áp dụng công nghệ, dịch vụ ngân hàng điện tử giúp tăng khả năng tiếp cận. Khoảng cách địa lý đến chi nhánh ngân hàng cũng là một yếu tố cần tính đến.

2.3. Các yếu tố vĩ mô và môi trường kinh doanh

Chính sách tiền tệ và khung pháp lý quốc gia tạo nền tảng. Các quy định về cho vay, đăng ký kinh doanh ảnh hưởng trực tiếp. Tình hình kinh tế vĩ mô chung tác động đến nhu cầu và khả năng cho vay. Môi trường kinh doanh thuận lợi khuyến khích đầu tư và phát triển. Sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương, các tổ chức đoàn thể cũng quan trọng. Hệ thống thông tin tín dụng quốc gia giúp ngân hàng đánh giá khách hàng. Việc cải thiện các yếu tố này giúp tạo điều kiện thuận lợi hơn. Điều này hỗ trợ hộ kinh doanh tiếp cận tín dụng chính thức dễ dàng hơn.

III. Nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng phi chính thức

Tín dụng phi chính thức là một kênh huy động vốn quan trọng tại Việt Nam. Nhiều hộ kinh doanh lựa chọn kênh này vì nhiều lý do. Các yếu tố dẫn đến lựa chọn này cần được phân tích kỹ lưỡng. Tín dụng phi chính thức mang lại sự linh hoạt nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro. Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng giúp nhà quản lý đưa ra chính sách hiệu quả. Điều này góp phần hướng các hộ kinh doanh đến kênh chính thức hơn. Nghiên cứu tập trung vào cả hai khía cạnh tích cực và tiêu cực của loại hình này.

3.1. Lý do tìm đến tín dụng phi chính thức

Hộ kinh doanh thường tìm đến tín dụng phi chính thức khi khó vay ngân hàng. Nguyên nhân chính là thiếu tài sản đảm bảo hoặc thu nhập không ổn định. Thủ tục vay vốn chính thức quá phức tạp, mất nhiều thời gian. Nhu cầu vay nhỏ lẻ, khẩn cấp không được ngân hàng đáp ứng. Hộ kinh doanh không đáp ứng các tiêu chí thẩm định của tổ chức tín dụng. Hơn nữa, việc thiếu thông tin về các sản phẩm vay chính thức cũng là rào cản. Mối quan hệ cá nhân với người cho vay phi chính thức cũng đóng vai trò quan trọng. Sự dễ dàng, nhanh chóng là điểm thu hút của kênh này.

3.2. Rủi ro và hạn chế của tín dụng phi chính thức

Tín dụng phi chính thức tiềm ẩn nhiều rủi ro cho hộ kinh doanh. Lãi suất thường rất cao, gấp nhiều lần so với ngân hàng. Điều khoản vay không rõ ràng, dễ phát sinh tranh chấp. Hộ kinh doanh có thể bị ép buộc bởi các điều kiện bất lợi. Việc không có cơ chế pháp lý bảo vệ khiến hộ kinh doanh dễ bị tổn thương. Nợ xấu từ kênh này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tài chính gia đình. Tín dụng phi chính thức cũng không giúp hộ kinh doanh xây dựng lịch sử tín dụng tốt. Điều này cản trở khả năng tiếp cận vốn chính thức trong tương lai.

3.3. Tương tác giữa tín dụng chính thức và phi chính thức

Tín dụng chính thức và phi chính thức có mối quan hệ phức tạp. Một số hộ kinh doanh sử dụng tín dụng phi chính thức như cầu nối ban đầu. Sau đó, họ cố gắng tích lũy tài sản, cải thiện tình hình để tiếp cận ngân hàng. Ngược lại, việc sử dụng tín dụng phi chính thức có thể làm xấu đi khả năng tiếp cận kênh chính thức. Điều này xảy ra nếu hộ kinh doanh rơi vào vòng xoáy nợ nần do lãi suất cao. Chính sách quản lý tín dụng cần hiểu rõ mối tương tác này. Điều đó giúp xây dựng các giải pháp phù hợp, khuyến khích kênh chính thức.

IV. Phương pháp nghiên cứu tiếp cận tín dụng Hộ KDCT

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp khoa học để đạt được kết quả đáng tin cậy. Quy trình nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng, đảm bảo tính khách quan. Sự kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng mang lại cái nhìn toàn diện. Các mô hình và giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết. Điều này giúp kiểm định và lượng hóa các mối quan hệ. Phương pháp luận vững chắc là yếu tố then chốt cho một luận án tiến sĩ. Nó đảm bảo tính hợp lệ và ý nghĩa của các phát hiện được đưa ra.

4.1. Quy trình và các bước nghiên cứu

Nghiên cứu tuân thủ một quy trình khoa học chặt chẽ. Đầu tiên, xác định vấn đề và xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Tiếp theo, tiến hành thu thập dữ liệu thông qua khảo sát và phỏng vấn. Các bước bao gồm lựa chọn mẫu, thiết kế bảng hỏi chi tiết. Sau đó, dữ liệu được làm sạch và phân tích bằng các công cụ thống kê. Cuối cùng, kết quả được thảo luận và đưa ra khuyến nghị chính sách. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của các phát hiện. Mỗi bước đều được thực hiện cẩn thận và có kiểm soát.

4.2. Nghiên cứu định tính và định lượng

Nghiên cứu này áp dụng cả hai phương pháp định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn sâu với chủ hộ kinh doanh, chuyên gia tài chính. Điều này giúp hiểu rõ các yếu tố chủ quan, bối cảnh thực tế. Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát với một lượng lớn hộ kinh doanh. Dữ liệu định lượng được phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Sự kết hợp hai phương pháp tăng cường tính toàn diện và sâu sắc của kết quả. Nó giúp kiểm chứng các giả thuyết và phát hiện những mối quan hệ mới.

4.3. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

Nghiên cứu xây dựng các mô hình cụ thể cho tiếp cận tín dụng. Có mô hình riêng cho tín dụng chính thức và tín dụng phi chính thức. Các mô hình này dựa trên các lý thuyết kinh tế và tài chính hiện hành. Nhiều giả thuyết được đặt ra về mối quan hệ giữa các nhân tố. Ví dụ, giả thuyết về tác động của tài sản đảm bảo đến khả năng vay vốn. Giả thuyết về ảnh hưởng của lãi suất và sự phức tạp của thủ tục. Việc kiểm định các giả thuyết này là trọng tâm của phân tích. Các mô hình giúp lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố một cách chính xác.

V. Giải pháp cải thiện tiếp cận tín dụng cho Hộ KDCT

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều khuyến nghị được đưa ra. Các giải pháp này nhằm cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng cho hộ kinh doanh cá thể. Khuyến nghị hướng đến nhiều đối tượng khác nhau. Bao gồm các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức tín dụng. Bản thân các hộ kinh doanh cá thể cũng cần có hành động. Các giải pháp được xây dựng để giải quyết các rào cản hiện tại. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi hơn cho hộ kinh doanh phát triển. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp sẽ mang lại hiệu quả cao nhất.

5.1. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước

Cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành chính sách hỗ trợ cụ thể. Cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi hơn cho hộ kinh doanh. Các quy định về đăng ký kinh doanh, thuế cần được đơn giản hóa. Xây dựng và phát triển hệ thống thông tin tín dụng quốc gia hoàn chỉnh. Hỗ trợ các chương trình đào tạo tài chính cho hộ kinh doanh. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích ngân hàng cho vay hộ nhỏ lẻ. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho cả người vay và tổ chức cho vay. Việc này còn tạo động lực cho các ngân hàng tham gia nhiều hơn.

5.2. Khuyến nghị cho các tổ chức tín dụng

Các tổ chức tín dụng cần linh hoạt hơn trong chính sách cho vay. Cần đa dạng hóa sản phẩm tín dụng phù hợp với đặc điểm hộ kinh doanh. Đơn giản hóa thủ tục vay vốn, giảm bớt giấy tờ không cần thiết. Áp dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả thẩm định và giải ngân. Ngân hàng cần tăng cường đào tạo cán bộ về kỹ năng đánh giá hộ kinh doanh. Phát triển các kênh tiếp cận mới như ngân hàng số, mobile banking. Điều này giúp giảm chi phí hoạt động và mở rộng phạm vi phục vụ. Ngân hàng nên xem xét các mô hình đánh giá tín dụng mới.

5.3. Khuyến nghị cho bản thân hộ kinh doanh cá thể

Hộ kinh doanh cần chủ động nâng cao năng lực quản lý tài chính. Cần xây dựng kế hoạch kinh doanh rõ ràng, minh bạch thu chi. Nâng cao hiểu biết về các sản phẩm tín dụng chính thức. Chủ động tìm hiểu và đáp ứng các điều kiện vay vốn ngân hàng. Cố gắng xây dựng lịch sử tín dụng tốt thông qua các khoản vay nhỏ. Hợp tác với các tổ chức đoàn thể để nhận được sự hỗ trợ và tư vấn. Sự chủ động này giúp hộ kinh doanh cải thiện khả năng tiếp cận vốn. Nó cũng giúp họ tự tin hơn khi làm việc với ngân hàng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngành tài chính ngân hàng các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (219 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------------------- LÊ HOÀNG ANH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TIẾP CẬN TÍN DỤNG CỦA HỘ KINH DOANH CÁ THỂ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------------------- LÊ HOÀNG ANH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TIẾP CẬN TÍN DỤNG CỦA HỘ KINH DOANH CÁ THỂ TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. HOÀNG THỊ LAN HƯƠNG 2. LÊ HOÀNG NGA HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Lê Hoàng Anh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH. viii MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TIẾP CẬN TÍN DỤNG CỦA HỘ KINH DOANH CÁ THỂ VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG. Khái quát về hộ kinh doanh cá thể và tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể. Khái quát về hộ kinh doanh cá thể. Tín dụng chính thức và tín dụng phi chính thức.

Tiếp cận tín dụng. Tác động của tiếp cận tín dụng đối với các hộ kinh doanh cá thể. Các tác động tích cực. Các tác động tiêu cực.

Lý thuyết nền tảng và mô hình dự kiến. Các lý thuyết nền tảng. Mô hình nghiên cứu dự kiến. 44 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 46 2.

Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng.

Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình tiếp cận tín dụng chính thức. Mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức. 64 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Khái quát về hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam và tiếp cận tín dụng tín dụng của hộ kinh doanh cá thể. Tình hình hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam. Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam. Khái quát về mẫu nghiên cứu.

Thông tin về nhân khẩu học. Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam dựa trên kết quả khảo sát. Kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động tiếp cận tín dụng của các hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam. Đối với mô hình tiếp cận tín dụng chính thức.

Đối với mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức. 91 CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN KẾT QUẢ VÀ KHUYẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Đối với các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng chính thức.

Đối với các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng phi chính thức. Một số khuyến nghị. Khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước và pháp luật. Khuyến nghị đối với các tổ chức tín dụng.

Khuyến nghị đối với hộ gia đình có nhu cầu vay vốn. Khuyến nghị đối với chính quyền và các tổ chức đoàn thể tại địa phương 127 4. Khuyến nghị đối với các cơ quan an ninh, truyền thông và tổ chức hỗ trợ về kỹ thuật và công nghệ. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo.

133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 134 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 135 PHẦN PHỤ LỤC. 148 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Ý nghĩa 1 ADB Asian Development Bank - Ngân hàng phát triển châu Á Asian Development Bank Institute - Viện ngân hàng phát 2 ADBI triển châu Á Automated Teller Machine - Máy giao dịch ngân hàng tự 3 ATM động 5 CFA Confirmatory Factor Analysis - Phân tích nhân tố khẳng định 6 CFI Comparative Fix Index - Chỉ số thích hợp so sánh 7 CMIN Chi bình phương - tiêu chuẩn để phân tích CFA 8 CP Chính phủ 10 EFA Exploratory Factor Analysis - Phân tích nhân tố khám phá 13 GS Giáo sư Kaiser - Meyer - Olkin - Hệ số thể hiện mức độ thích hợp 14 KMO của tương quan nội tại các biến quan sát Organization for Economic Cooperatin and Development 15 OECD - Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế 16 PGS Phó giáo sư Root Mean Square Error of Approximation - Chỉ số 17 RMSEA RMSEA 18 SEM Structural Equation Modeling - Mô hình cấu trúc tuyến tính 19 TCTD Tổ chức tín dụng 20 TDCT Tín dụng chính thức 21 THCS Trung học cơ sở 22 THPT Trung học phổ thông 23 ThS Thạc sĩ 24 TLA Truth in Lending Act - Đạo luật Trung thực trong cho vay 25 TLI Tucker - Lewis Index - Chỉ số Tucker - Lewis phân tích CFA Theory of Planned Behavior - Mô hình lý thuyết hành vi 26 TPB dự định v STT Ký hiệu Ý nghĩa Theory of Reasoned Action - Mô hình lý thuyết hành 27 TRA động hợp lý 28 TS Tiến sĩ 29 UBGSTC Ủy ban Giám sát Tài chính 30 UBND Ủy ban nhân dân 31 WB World Bank - Ngân hàng Thế giới vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Thang đo tài sản đảm bảo. Thang đo thu nhập. Thang đo kinh nghiệm của chủ hộ. Thang đo khoảng cách.

Thang đo lãi suất vay vốn. Thang đo sự phức tạp trong thủ tục vay vốn. Thang đo kinh nghiệm của ngân hàng thương mại. Thang đo dịch vụ ngân hàng điện tử.

Thang đo khả năng tiếp cận tín dụng NHTM của hộ gia đình .10: Tổng hợp chiều tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể. Thang đo hiệu quả kỳ vọng. Thang đo nỗ lực kỳ vọng. Thang đo ảnh hưởng xã hội.

Thang đo điều kiện thuận lợi. Thang đo hiểu biết tài chính. Thang đo sự tiện lợi. Thang đo tính bảo mật.

Thang đo ý định sử dụng tín dụng phi chính thức. Hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam phân theo vùng. Kết quả nhân khẩu học từ mẫu nghiên cứu. Kết quả học vấn và tiếp cận nguồn thông tin của hộ.

Kết quả khảo sát các hộ tiếp cận tín dụng chính thức và phi chính thức. Thời gian vay vốn bình quân của các hộ. Số vốn bình quân một lần của các hộ .7: Kiểm định KMO và Bartlett .8: Phân tích EFA của biến Khả năng tiếp cận tín dụng. KMO và kiểm định Bartlett.

Tổng hợp kết quả phân tích CFA lần 1. Tổng hợp kết quả phân tích CFA lần 2. Kiểm định sự tươmg quan của các biến trong mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức. Mối quan hệ giữa các nhân tố trong mô hình cấu trúc ý định sử dụng .96 tín dụng phi chính thức .14: Kết quả ước lượng mô hình bằng Bootstrap với N=400.

Kết quả kiểm định giả thuyết trong mô hình lý thuyết .16: Kết quả kiểm định lần 1 về sự tác động của biến điều tiết .17: Kết quả kiểm định lần 2 về sự tác động của biến điều tiết .98 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Ảnh hưởng của tín dụng vi mô đối với thu nhập hộ kinh doanh .2: Mô hình lý thuyết hành động hợp lý TRA .3: Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB .4: Mô Hình chấp nhận công nghệ TAM .5: Mô hình lý thuyết chấp nhận sử dụng công nghệ (UTAUT) .1: Quy trình nghiên cứu. Mô hình tiếp cận tín dụng chính thức .3: Mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc SEM.

Kết quả SEM của tiếp cận tín dụng phi chính thức .Tính cấp thiết của đề tài Các hộ kinh doanh cá thể trên thế giới là một phần tất yếu của nền kinh tế quốc dân. Hộ kinh doanh cá thể có thể huy động vốn từ nhiều kênh khác nhau, phụ thuộc vào sự phát triển của các sản phẩm tài chính và thị trường vốn của mỗi quốc gia. Do đó, hộ kinh doanh cá thể có thể mở rộng quy mô sản xuất và tiếp cận tín dụng từ: (1) nguồn phi chính thức như vay người thân, bạn bè; (2) nguồn chính thức như vay từ các tổ chức tín dụng (TCTD), (Ledgerwood và cộng sự, 2013b). Chính sự khác biệt hóa trong các sản phẩm tài chính của TCTD thể hiện chiến lược, đặc trưng của từng vùng miền để đáp ứng nhu cầu khác nhau của nhiều đối tượng.

Trong điều kiện hiện nay, tiếp cận tín dụng chính thức và vai trò của các tổ chức tín dụng chính thức đặc biệt quan trọng trong việc đáp ứng kịp thời vốn cho các hộ gia đình để bổ sung vốn kinh doanh, đảm bảo quy trình sản xuất, hoạt động kinh doanh và dịch vụ được phát triển liên tục, bền vững. Các quy trình cho vay cũng như các sản phẩm tín dụng đặc biệt phù hợp với các hộ kinh doanh bởi tính chất ưu đãi của nhà nước đối với nhóm đối tượng này. Ở giai đoạn đầu phát triển kinh tế tại các nước, các TCTD không chỉ là các kênh huy động vốn quan trọng đáp ứng nhu cầu tăng trưởng kinh tế mà còn có chức năng giảm thiểu các rủi ro tài chính thông qua việc cung cấp thông tin và tư vấn cho các nhà đầu tư. Trong khi đó, trường phái kinh tế mới (lý thuyết tăng trưởng kinh tế nội sinh), Romer (1990), Mankiw và cộng sự (1992), nhấn mạnh rằng một khu vực tài chính vững mạnh có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn, đổi mới công nghệ, nghiên cứu và phát triển thông qua các kênh cung cấp tài chính cho các doanh nghiệp và hộ kinh tế gia đình.

Tín dụng phi chính thức hay “tín dụng ngầm”, được hiểu chung là các hình thức vay vốn ngoài sự quản lý của các cơ quan quản lý về tài chính tiền tệ, gồm cho vay của các cá nhân, cho vay thông qua các hình thức hụi, họ, phường, hoặc cho vay của gia đình, bạn bè, người thân. Trong đó, tín dụng đen, tức tín dụng của người cho vay tư nhân với lãi suất “cắt cổ”, luôn gây ra những hệ lụy nguy hiểm cho người vay do cách thức tính lãi dễ khiến người vay rơi vào tình trạng khánh kiệt, không trả được nợ, cách hành xử “giang hồ” khi đòi nợ của những kẻ cho vay (Nugent, 1941a, Kelso, 1941b, Shergold, 1978, Carr và Kolluri, 2001b).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh cá thể Việt Nam. Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng, đề xuất giải pháp.

Luận án "Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter