Luận án Tiến sĩ: Thiết lập bộ chỉ số ổn định tài chính Việt Nam - Vũ Hải Yến

Thiết lập bộ chỉ số đánh giá ổn định hệ thống tài chính Việt Nam, hỗ trợ giám sát rủi ro và hoạch định chính sách hiệu quả.

Chuyên ngành

tài chính – ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ sở thiết lập bộ chỉ số ổn định hệ thống tài chính

Ổn định tài chính là trụ cột của tăng trưởng kinh tế bền vững. Hệ thống tài chính quốc gia cần được giám sát chặt chẽ. Việc thiết lập bộ chỉ số là cần thiết. Các chỉ số này giúp đo lường mức độ ổn định. Chúng cung cấp thông tin kịp thời về rủi ro hệ thống. Mục tiêu là phát hiện sớm các nguy cơ mất an toàn tài chính. Tài liệu này cung cấp cơ sở lý luận vững chắc. Khái niệm ổn định tài chính được làm rõ. Các yếu tố gây mất ổn định được phân tích chi tiết. Một quy trình khoa học để xây dựng chỉ số tài chính được trình bày. Điều này đảm bảo tính khách quan, hiệu quả. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có thể ứng dụng các nguyên tắc này. Việc này phục vụ công tác hoạch định chính sách thận trọng vĩ mô. Đồng thời, nâng cao khả năng dự báo rủi ro sớm cho toàn hệ thống. Sự minh bạch và độ tin cậy của các chỉ số là ưu tiên hàng đầu.

1.1. Khái niệm và đặc điểm ổn định tài chính

Ổn định tài chính là trạng thái hệ thống tài chính hoạt động trơn tru. Hệ thống này thực hiện đầy đủ các chức năng cơ bản. Nó có khả năng chống chịu các cú sốc bên trong và bên ngoài. Đặc điểm quan trọng là không gây ra suy thoái kinh tế. Sự ổn định giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả. Nguy cơ mất an toàn tài chính cần được nhận diện kịp thời. Điều này đòi hỏi các chỉ số tài chính nhạy bén. Các chỉ số này phản ánh sức khỏe của các định chế tài chính. Chúng cũng thể hiện sự ổn định của thị trường tài chính. Ổn định tài chính là mục tiêu then chốt của chính sách vĩ mô. Việc duy trì ổn định đóng góp vào sự phát triển bền vững.

1.2. Sự cần thiết xây dựng chỉ số tài chính

Xây dựng bộ chỉ số tài chính là yêu cầu cấp thiết. Các chỉ số này cung cấp công cụ định lượng. Chúng hỗ trợ giám sát tài chính một cách hiệu quả. Bộ chỉ số giúp đánh giá rủi ro hệ thống. Nó tạo cơ sở cho chính sách thận trọng vĩ mô. Việc này giúp Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chủ động. Có thể đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Từ đó, bảo vệ an toàn tài chính quốc gia. Chỉ số tài chính đóng vai trò như hệ thống cảnh báo sớm. Chúng báo hiệu các nguy cơ tiềm ẩn. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động nhanh chóng. Dự báo rủi ro sớm trở nên vô cùng quan trọng. Việc này giúp giảm thiểu chi phí xã hội khi khủng hoảng xảy ra.

1.3. Quy trình thiết lập bộ chỉ số dự báo rủi ro sớm

Quy trình thiết lập bộ chỉ số tuân thủ các bước khoa học. Đầu tiên, xác định mục tiêu và phạm vi. Tiếp theo, lựa chọn các chỉ số tài chính tiềm năng. Chúng phải phản ánh các khía cạnh khác nhau của hệ thống. Sau đó, thu thập và xử lý dữ liệu chất lượng cao. Các chỉ số được kiểm định về độ tin cậy và tính phù hợp. Chúng được đánh giá khả năng dự báo rủi ro sớm. Cuối cùng, xây dựng phương pháp tổng hợp chỉ số. Phương pháp này có thể bao gồm trọng số hoặc phân tích thành tố chính (PCA). Quy trình này đảm bảo tính toàn diện và khoa học. Nó tạo ra một công cụ hiệu quả cho giám sát tài chính. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có thể áp dụng. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý an toàn tài chính quốc gia.

II.Kinh nghiệm quốc tế về đo lường ổn định tài chính

Nhiều quốc gia đã thành công trong việc thiết lập bộ chỉ số. Các kinh nghiệm quốc tế mang lại bài học quý giá. Vương quốc Anh, Trung Quốc, Hàn Quốc, Indonesia là những ví dụ điển hình. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận riêng. Tuy nhiên, đều hướng tới mục tiêu ổn định tài chính. Ngân hàng trung ương đóng vai trò chủ chốt. Các chỉ số tài chính được phát triển đa dạng. Chúng bao gồm chỉ số lành mạnh tài chính (FSIs). Các chỉ số này đánh giá sức khỏe của các định chế. Chúng còn đo lường rủi ro thị trường và rủi ro hệ thống. Việc học hỏi giúp Việt Nam xây dựng bộ chỉ số hiệu quả hơn. Đặc biệt là trong bối cảnh hệ thống tài chính quốc gia đang phát triển. Ứng dụng chính sách thận trọng vĩ mô cần dựa trên dữ liệu chuẩn xác. Các mô hình dự báo rủi ro sớm được nghiên cứu kỹ lưỡng để áp dụng linh hoạt.

2.1. Phương pháp đo lường của các quốc gia

Các quốc gia áp dụng nhiều phương pháp đo lường khác nhau. Anh sử dụng khung đo lường toàn diện. Nó bao gồm nhiều chỉ số vĩ mô và vi mô. Trung Quốc tập trung vào các rủi ro hệ thống đặc thù của mình. Hàn Quốc phát triển chỉ số tổng hợp FSI để theo dõi. Indonesia có các chỉ số như FSSI, FISI, FMSI. Các phương pháp này tích hợp cả phân tích định lượng và định tính. Chúng giúp đánh giá toàn diện an toàn tài chính. Kinh nghiệm này quan trọng cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Cần lựa chọn phương pháp phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này nhằm tối ưu hóa công cụ giám sát tài chính. Từ đó, nâng cao năng lực dự báo rủi ro sớm cho nền kinh tế.

2.2. Các chỉ số tài chính chủ đạo được sử dụng

Các chỉ số tài chính phổ biến bao gồm CAR (tỷ lệ an toàn vốn). Tỷ lệ vốn, tài sản xấu, lợi nhuận ngân hàng là các chỉ số quan trọng. Các chỉ số về thanh khoản, đòn bẩy cũng được dùng rộng rãi. Ngoài ra, còn có chỉ số về thị trường bất động sản. Các chỉ số về nợ hộ gia đình cũng được theo dõi sát sao. Một số quốc gia còn sử dụng chỉ số tâm lý thị trường để đo lường. Các tiêu chuẩn Basel là nền tảng cho nhiều chỉ số này. Đặc biệt là các chỉ số liên quan đến rủi ro tín dụng, thị trường, hoạt động. Sự đa dạng của các chỉ số giúp bao quát rủi ro hệ thống. Chúng hỗ trợ chính sách thận trọng vĩ mô hiệu quả hơn. Mục tiêu là đảm bảo an toàn tài chính chung và bền vững.

2.3. Bài học rút ra cho hệ thống tài chính quốc gia

Bài học từ kinh nghiệm quốc tế rất rõ ràng. Cần có khuôn khổ pháp lý vững chắc. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan phải chặt chẽ và hiệu quả. Dữ liệu cần đầy đủ, chính xác và kịp thời. Việc phát triển chỉ số tổng hợp là cần thiết để có cái nhìn toàn cảnh. Đồng thời, cần thường xuyên kiểm định và cập nhật các chỉ số. Đào tạo nhân lực chuyên môn cao là yếu tố then chốt. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần xây dựng lộ trình cụ thể. Từ đó, áp dụng các tiêu chuẩn Basel phù hợp. Mục tiêu là tăng cường năng lực giám sát tài chính. Điều này giúp nâng cao khả năng dự báo rủi ro sớm. Cuối cùng, củng cố ổn định tài chính của Việt Nam trong dài hạn.

III.Thực trạng hệ thống tài chính Việt Nam và rủi ro

Hệ thống tài chính Việt Nam có những đặc điểm riêng. Hệ thống này chủ yếu dựa vào ngân hàng. Ngân hàng có mức độ tập trung cao. Thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường vốn, chưa hoàn thiện. Hệ thống giám sát tài chính còn phân tán. Điều này tạo ra thách thức lớn. Việc thiết lập bộ chỉ số ổn định tài chính gặp nhiều khó khăn. Các rủi ro hệ thống vẫn hiện hữu. Chúng bao gồm rủi ro tín dụng, thanh khoản, thị trường. Rủi ro từ thị trường bất động sản cũng đáng chú ý. Mục tiêu là đảm bảo an toàn tài chính. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đang nỗ lực. Các chính sách thận trọng vĩ mô đang dần được triển khai. Tuy nhiên, khả năng dự báo rủi ro sớm cần được cải thiện đáng kể. Sự thiếu đồng bộ trong dữ liệu cũng là một trở ngại.

3.1. Đặc điểm cấu trúc hệ thống tài chính Việt Nam

Cấu trúc hệ thống tài chính Việt Nam có đặc thù. Nó chủ yếu dựa vào hệ thống ngân hàng thương mại. Thị trường chứng khoán, bảo hiểm còn tương đối nhỏ so với tổng thể. Mức độ tập trung của ngành ngân hàng cao. Một số ngân hàng lớn chiếm thị phần đáng kể. Điều này có thể gây ra rủi ro hệ thống đáng kể. Hoạt động liên thông giữa các định chế tài chính chưa rõ ràng. Hệ thống giám sát tài chính còn tồn tại nhiều bộ phận. Việc này có thể dẫn đến chồng chéo hoặc bỏ sót các rủi ro. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống giám sát toàn diện, thống nhất. Điều này giúp tăng cường an toàn tài chính quốc gia một cách hiệu quả.

3.2. Thực trạng thiết lập chỉ số tài chính hiện hành

Việt Nam đã có một số chỉ số tài chính. Chúng được sử dụng để theo dõi sức khỏe ngân hàng riêng lẻ. Tuy nhiên, chưa có một bộ chỉ số toàn diện và tổng hợp. Đặc biệt là chỉ số đo lường ổn định tài chính chung cho toàn hệ thống. Các chỉ số hiện có chủ yếu tập trung vào các định chế riêng lẻ. Khả năng tích hợp và đánh giá rủi ro hệ thống còn hạn chế. Việc thiếu một bộ chỉ số chuẩn gây khó khăn. Khó khăn trong việc hoạch định chính sách thận trọng vĩ mô. Cũng gây trở ngại trong dự báo rủi ro sớm. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần hoàn thiện khung chỉ số này. Cần đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế để nâng cao hiệu quả.

3.3. Nhận diện rủi ro hệ thống và an toàn tài chính

Rủi ro hệ thống tại Việt Nam đa dạng và phức tạp. Rủi ro tín dụng là đáng lo ngại nhất. Nợ xấu vẫn là thách thức lớn đối với ngành ngân hàng. Rủi ro thanh khoản cũng tiềm ẩn, đặc biệt khi dòng vốn biến động nhanh. Rủi ro thị trường chứng khoán, bất động sản cũng cần chú ý. Các rủi ro liên quan đến tỷ giá, lãi suất cũng ảnh hưởng đến an toàn tài chính. Sự liên kết giữa các định chế tài chính có thể lan truyền rủi ro nhanh chóng. Mục tiêu là bảo vệ an toàn tài chính quốc gia. Việc nhận diện sớm giúp giảm thiểu tác động. Các chỉ số tài chính hiệu quả là chìa khóa. Chúng giúp Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ứng phó kịp thời và hiệu quả với các nguy cơ.

IV.Đề xuất bộ chỉ số ổn định tài chính và giải pháp

Tài liệu này đưa ra các đề xuất cụ thể. Mục tiêu là thiết lập bộ chỉ số ổn định tài chính cho Việt Nam. Các chỉ số được lựa chọn dựa trên cơ sở khoa học. Chúng tham khảo kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam. Bộ chỉ số này bao gồm các chỉ số chính. Các chỉ số phản ánh sức khỏe định chế tài chính. Chúng còn thể hiện rủi ro thị trường và rủi ro hệ thống. Phương pháp áp dụng và phát triển chỉ số tổng hợp được trình bày. Cả phương pháp trọng số và PCA đều được xem xét kỹ lưỡng. Các giải pháp tổng thể nhằm tăng cường an toàn tài chính cũng được đưa ra. Điều này giúp Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nâng cao năng lực giám sát tài chính. Từ đó, xây dựng chính sách thận trọng vĩ mô hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo ổn định tài chính quốc gia bền vững. Dự báo rủi ro sớm sẽ trở nên chính xác hơn và đáng tin cậy.

4.1. Lựa chọn chỉ số tài chính phù hợp cho Việt Nam

Việc lựa chọn chỉ số tài chính là bước quan trọng. Các chỉ số cần phản ánh đặc thù hệ thống tài chính Việt Nam. Chúng bao gồm các chỉ số về vốn (CAR). Chỉ số về chất lượng tài sản, khả năng sinh lời cũng cần thiết. Chỉ số về thanh khoản, độ nhạy với rủi ro thị trường. Các chỉ số vĩ mô như GDP, lạm phát, tỷ giá cũng được cân nhắc kỹ. Chỉ số về nợ công, nợ hộ gia đình, bất động sản cũng quan trọng. Việc này đảm bảo tính toàn diện cho bộ chỉ số. Các tiêu chuẩn Basel được xem xét kỹ lưỡng. Chúng cung cấp khung tham chiếu chuẩn mực. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có thể tùy chỉnh và điều chỉnh. Từ đó, phát triển bộ chỉ số phù hợp nhất với điều kiện trong nước.

4.2. Phương pháp áp dụng và phát triển chỉ số tổng hợp

Hai phương pháp chính được đề xuất để tổng hợp chỉ số. Phương pháp trọng số cân bằng là một lựa chọn. Nó gán trọng số khác nhau cho từng chỉ số thành phần. Trọng số có thể dựa trên mức độ ảnh hưởng của rủi ro hệ thống. Phương pháp phân tích thành tố chính (PCA) cũng được xem xét. PCA giúp giảm thiểu số lượng chỉ số. Nó tạo ra một chỉ số tổng hợp có khả năng giải thích cao. Việc lựa chọn phương pháp cần dựa trên dữ liệu sẵn có. Nó cũng cần phù hợp với năng lực phân tích. Mục tiêu là tạo ra một chỉ số ổn định tài chính tổng hợp đáng tin cậy. Chỉ số này cung cấp cái nhìn toàn cảnh. Nó hỗ trợ dự báo rủi ro sớm hiệu quả cho các nhà quản lý.

4.3. Các khuyến nghị tổng thể nhằm tăng cường ổn định

Các khuyến nghị bao gồm nhiều mặt. Cần xây dựng khuôn khổ pháp lý vững chắc. Khuôn khổ này hỗ trợ chính sách thận trọng vĩ mô hiệu quả. Phát triển hệ thống cơ sở dữ liệu thông tin toàn diện và thống nhất. Tăng cường phối hợp giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các bộ ngành liên quan. Nâng cao nhận thức của công chúng về kinh tế - tài chính. Cần thường xuyên đánh giá và điều chỉnh bộ chỉ số. Áp dụng linh hoạt các tiêu chuẩn Basel phù hợp với điều kiện Việt Nam. Đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân lực chuyên môn. Những giải pháp này giúp củng cố an toàn tài chính. Chúng góp phần đảm bảo ổn định tài chính quốc gia trong dài hạn và bền vững.

V.Tăng cường giám sát tài chính và chính sách thận trọng

Ổn định tài chính là mục tiêu xuyên suốt của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Việc tăng cường giám sát tài chính là yếu tố then chốt. Chính sách thận trọng vĩ mô đóng vai trò chủ động. Tài liệu này nhấn mạnh sự cần thiết của một khuôn khổ toàn diện. Khung này bao gồm cả quy định và công cụ thực thi hiệu quả. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có trách nhiệm chính. Cơ quan này cần phối hợp chặt chẽ với các bên liên quan. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống an toàn tài chính vững chắc. Các công cụ giám sát hiện đại cần được áp dụng. Điều này giúp dự báo rủi ro sớm hiệu quả. Từ đó, bảo vệ hệ thống tài chính quốc gia khỏi các cú sốc. Đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam. Sự chủ động trong chính sách là yếu tố quyết định.

5.1. Thiết lập khuôn khổ chính sách thận trọng vĩ mô

Khuôn khổ chính sách thận trọng vĩ mô cần được thiết lập rõ ràng. Khung này bao gồm các công cụ như tỷ lệ đệm vốn phản chu kỳ (CCyB). Các giới hạn về tỷ lệ cho vay/giá trị tài sản (LTV). Các giới hạn về tỷ lệ nợ/thu nhập (DTI) cũng được xem xét. Các công cụ này giúp kiểm soát rủi ro hệ thống. Chúng ngăn chặn sự tích tụ mất cân đối trong hệ thống tài chính. Chính sách cần linh hoạt, có khả năng điều chỉnh theo tình hình. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần có quyền hạn rõ ràng. Việc này để thực thi các biện pháp kịp thời. Từ đó, bảo vệ an toàn tài chính. Điều này đặc biệt quan trọng để duy trì ổn định tài chính và ngăn ngừa khủng hoảng.

5.2. Nâng cao năng lực giám sát tài chính quốc gia

Năng lực giám sát tài chính cần được nâng cao toàn diện. Điều này đòi hỏi đầu tư vào công nghệ thông tin hiện đại. Cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung và đồng bộ. Đào tạo đội ngũ chuyên gia có trình độ cao. Họ phải có khả năng phân tích phức tạp về rủi ro. Nâng cao khả năng đánh giá rủi ro hệ thống một cách chủ động. Phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan giám sát là thiết yếu. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần đóng vai trò điều phối chính. Mục tiêu là giảm thiểu sự phân tán. Tạo ra một cái nhìn tổng thể về an toàn tài chính. Từ đó, tăng cường hiệu quả dự báo rủi ro sớm cho toàn hệ thống.

5.3. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giữ vai trò trung tâm. Ngân hàng Nhà nước chịu trách nhiệm chính về ổn định tài chính. Ngân hàng Nhà nước cần chủ động xây dựng và triển khai bộ chỉ số. Ngân hàng Nhà nước điều hành chính sách tiền tệ. Ngân hàng Nhà nước giám sát các tổ chức tín dụng. Ngân hàng Nhà nước cần phối hợp với Chính phủ và các bộ ngành. Việc này nhằm xây dựng chính sách thận trọng vĩ mô đồng bộ và hiệu quả. Ngân hàng Nhà nước cũng cần thường xuyên công bố các báo cáo ổn định tài chính. Điều này tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Từ đó, củng cố niềm tin vào hệ thống tài chính quốc gia và thúc đẩy phát triển.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ thiết lập bộ chỉ số xác định mức độ ổn định của hệ thống tài chính việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ---------- VŨ HẢI YẾN THIẾT LẬP BỘ CHỈ SỐ XÁC ĐỊNH MỨC ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ---------- VŨ HẢI YẾN THIẾT LẬP BỘ CHỈ SỐ XÁC ĐỊNH MỨC ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC:1. NGUYỄN TUẤN PHƯƠNG HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam.

Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu của tác giả nào khác. Nghiên cứu sinh Vũ Hải Yến ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG.

vii DANH MỤC HÌNH. ix LỜI MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THIẾT LẬP BỘ CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG ỔN ĐỊNH HỆ THỐNG TÀI CHÍNH. Khái quát chung về hệ thống tài chính. Khái niệm hệ thống tài chính.

Phương thức luân chuyển vốn trong hệ thống tài chính. Cấu trúc hệ thống tài chính. Những vấn đề cơ bản về ổn định tài chính. Khái niệm ổn định tài chính.

Đặc điểm ổn định tài chính. Nguyên nhân gây mất ổn định hệ thống tài chính. Thiết lập bộ chỉ số đo lường mức độ ổn định hệ thống tài chính. Sự cần thiết xây dựng bộ chỉ số đo lường ổn định hệ thống tài chính.

Quy trình thiết lập bộ chỉ số đo lường mức độ ổn định hệ thống tài chính. 35 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 51 CHƯƠNG 2: THIẾT LẬP BỘ CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG ỔN ĐỊNH HỆ THỐNG TÀI CHÍNH – KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM. Cơ sở lựa chọn quốc gia nghiên cứu.

Kinh nghiệm quốc tế về đo lường ổn định hệ thống tài chính. Kinh nghiệm của Anh. Kinh nghiệm của Trung Quốc. Kinh nghiệm của Hàn Quốc.

Kinh nghiệm của Indonesia. Bài học cho Việt Nam. 102 iii TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 104 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THIẾT LẬP BỘ CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG ỔN ĐỊNH HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM.

Đặc điểm hệ thống tài chính Việt Nam. Hệ thống tài chính dựa vào ngân hàng. Hệ thống ngân hàng có mức độ tập trung cao. Thị trường tài chính chưa hoàn thiện.

Hệ thống giám sát phân tán. Thực trạng thiết lập bộ chỉ số đo lường ổn định tài chính tại Việt Nam 118 3. Thực trạng tổ chức quản lý. Thực trạng thiết lập bộ chỉ số đo lường ổn định hệ thống tài chính.

Thực trạng rủi ro cho hệ thống tài chính Việt Nam. Đánh giá hoạt động thiết lập bộ chỉ số đo lường ổn định hệ thống tài chính tại Việt Nam. Hạn chế và nguyên nhân. 136 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.

138 CHƯƠNG 4: MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ VỀ THIẾT LẬP BỘ CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH CHO VIỆT NAM. Thiết lập bộ chỉ số đo lường ổn định tài chính cho Việt Nam. Nhận diện rủi ro cho hệ thống tài chính Việt Nam. Lựa chọn các chỉ đo lường số ổn định hệ thống tài chính Việt Nam.

Áp dụng bộ chỉ số đo lường ổn định hệ thống tài chính Việt Nam. Phát triển chỉ số ổn định tài chính tổng hợp. Phương pháp trọng số cân bằng. Phương pháp phân tích thành tố chính PCA.

Lựa chọn phương pháp phù hợp. Một số khuyến nghị thực hiện hiệu quả bộ chỉ số đo lường mức độ ổn định hệ thống tài chính Việt Nam được đề xuất. Thiết lập khuôn khổ chính sách ổn định tài chính. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu thông tin.

Tăng cường cơ chế phối hợp giữa các Bộ, các đơn vị trong NHNN. Nâng cao nhận thức về kinh tế - tài chính cho công chúng. 189 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 192 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nguyên nghĩa Tiếng Việt Nguyên nghĩa Tiếng Anh ADB Ngân hàng phát triển châu Á Asian Development Bank BĐS Bất động sản BIS Ngân hàng thanh toán quốc tế Bank for International Settlement BOE Ngân hàng trung ương Anh Bank of England BOK Ngân hàng trung ương Hàn Quốc Bank of Korea CAR Tỷ lệ an toàn vốn Captial Adequacy Requirement CCyB Tỷ lệ đệm vốn phản chu kỳ Countercyclical Capital Buffer DTI Tỷ lệ nợ/ thu nhập Debt to Income ECB Ngân hàng trung ương châu Âu European Central Bank FISI Chỉ số ổn định tổ chức tài chính Financial Institutions Indonesia Stability Index FMSI Chỉ số ổn định thị trường tài chính Financial Market Stability Indonesia.

Index FPC Ủy ban Chính sách tài chính Financial Policy Committee FSIs Bộ chỉ số lành mạnh tài chính Financial Soundness Indicators FSI Chỉ số ổn định tài chính Hàn Quốc Financial Stability Index FSR Báo cáo ổn định tài chính Financial Stability Report FSS Tổ chức dịch vụ giám sát tài chính Financial Supervisory Services FSSI Chỉ số ổn định hệ thống tài chính Financial System Stability vi Indonesia Index GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Products HHs Hộ gia đình Households Ics Công ty bảo hiểm Insurance Corporations IMF Quỹ tiền tệ quốc tế International Monetary Fund LTI Tỷ lệ cho vay/ thu nhập Loan to Income LTV Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản Loan to Value MPIs Chỉ số an toàn vĩ mô Macroprudential Indicators NFCs Doanh nghiệp Nonfinancial Corporations NPL Nợ xấu Nonperforming loan NHNN Ngân hàng Nhà nước Việt Nam NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng Trung Ương OFCs Tổ chức tài chính khác Other Financial Corporations PCA Phân tích thành phần chính Principal Component Analysis ROE Tỷ lệ lợi nhuận/ vốn chủ sở hữu Return on Equity SCRs Tỷ lệ đệm vốn theo lĩnh vực Sectoral Capital Requirement TSCRR Tài sản có rủi ro TSĐB Tài sản đảm bảo vii DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1. Khu vực chính sách và sự đóng góp vào mục tiêu ổn định tài chính. So sánh cách tiếp cận của chính sách an toàn vĩ mô và chính sách an toàn vi mô. Rủi ro theo thời gian và rủi ro chéo giữa các khu vực.

Phân nhóm các rủi ro cho ổn định hệ thống tài chính. Các chỉ số lành mạnh tài chính cơ bản của IMF. So sánh sự khác biệt giữa các bộ chỉ số đo lường ổn định tài chính của các tổ chức IMF, ECB và ADB. Tỷ lệ đệm vốn ngược chu kỳ mà các tổ chức tài chính Anh.

Quy mô các công cụ ngân hàng ngầm tại Trung Quốc năm 2016. Các chỉ tiêu đo lường lành mạnh hệ thống ngân hàng Trung Quốc. Cấu trúc tổ chức tài chính Hàn Quốc. Chỉ số FSIs về đầy đủ vốn (%).

Chỉ số FSIs về chất lượng tài sản (%). Tỷ lệ cho vay bất động sản (%). Chỉ số FSIs về thu nhập và khả năng sinh lời (%). Chỉ số FSIs về thanh khoản (%).

Lỗi loại I và loại II theo phương pháp bình quân (%). Cấu trúc hệ thống tài chính Indonesia năm 2015. Các tổ chức tham gia Diễn đàn ổn định hệ thống tài chính Indonesia 92 Bảng 2. Chỉ số cho giám sát an toàn vĩ mô tại Indonesia.

Các chỉ tiêu sử dụng để tính toán chỉ số ổn định tài chính FSSI. Quy mô tài sản và vốn của các tổ chức tín dụng năm 2018. Chỉ số ổn định tài chính cơ bản của Việt Nam. Chỉ số ổn định tài chính bổ sung của Việt Nam.

Bộ chỉ số đo lường ổn định hệ thống tài chính Việt Nam. Hệ số an toàn vốn tối thiểu của các NHTM Việt Nam (%). Các chỉ số thành phần cho chỉ số FSI Việt Nam. Chuẩn hóa dữ liệu các chỉ số theo phương pháp min-max.

Chuẩn hóa dữ liệu các chỉ số theo phương pháp Normed PCA. Kết quả 9 thành tố chính từ phương pháp PCA. Giá trị và tỷ trọng các thành tố mới theo phương pháp PCA. Lỗi loại I và lỗi loại II theo phương pháp bình quân và PCA (%).178 ix DANH MỤC HÌNH Tên hình Trang Hình 1.

Phương thức luân chuyển vốn trong hệ thống tài chính. Khung chính sách ổn định tài chính. Các nhân tố ảnh hưởng đến hệ thống tài chính. Rủi ro theo thời gian (chu kỳ).

Rủi ro chéo giữa các khu vực. Quy trình thiết lập bộ chỉ số đo lường ổn định hệ thống tài chính. Đánh giá năng lực khu vực ngân hàng trước những nguy cơ. Tỷ trọng cung ứng vốn cho các doanh nghiệp của thị trường tài chính Anh giai đoạn 2007-2018.

Quy mô tổng tài sản hệ thống ngân hàng Anh/GDP (%) giai đoạn 2012- 2017. Tỷ lệ vốn hóa thị trường cổ phiếu/ GDP (%) tại Anh giai đoạn 2008- 2018. Cơ cấu tổ chức giám sát ổn định tài chính tại Anh. Lịch sử vay mượn của hộ gia đình tại Anh.

Tốc độ tăng trưởng tín dụng tiêu dùng tại Anh. Các công cụ và chỉ số đo lường ổn định hệ thống tài chính Anh. Tỷ lệ đệm vốn phản chu kỳ và chênh lệch tỷ lệ tín dụng/GDP tại Anh giai đoạn 1966-2016. Tốc độ tăng trưởng tài sản của hệ thống ngân hàng.

Giá trị vốn hóa thị trường chứng khoán Trung Quốc (% GDP). Quy mô ngân hàng ngầm của Trung Quốc. Xu hướng phát triển thị trường tài chính Hàn Quốc. Chỉ số ổn định tài chính theo lĩnh vực và giai đoạn rủi ro.

Chỉ số ổn định tài chính tổng hợp từ 6 lĩnh vực. Chỉ số ổn định tài chính FSI giai đoạn 2008 – 11/2018. Bản đồ ổn định tài chính của Hàn Quốc. Bản đồ ghi nhận thay đổi trong thị trường tín dụng và thị trường tài sản năm 2018.

Bản đồ ghi nhận thay đổi trong các chỉ số lành mạnh hệ thống ngân hàng và các tổ chức tài chính phi ngân hàng năm 2018. Bản đồ liên kết qua lại giữa các tổ chức tài chính năm 2018. Sơ đồ khung ổn định tài chính của Indonesia. Ba trụ cột của ổn định tài chính.

Chỉ số ổn định hệ thống tài chính (FSSI/ISSK). Chỉ số FSSI với giai đoạn gốc 2001-2010. Tỷ trọng cung ứng vốn cho nền kinh tế giai đoạn 2012-2018. Mức độ vốn hóa thị trường của các doanh nghiệp nội địa trên GDP (%).

Tổng dư nợ tín dụng và tổng dư nợ trái phiếu tại Việt Nam. Thị phần cho vay của các tổ chức tài chính. Thị phần huy động của các tổ chức tài chính .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thiết lập bộ chỉ số ổn định hệ thống tài chính Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Thiết lập bộ chỉ số đánh giá ổn định hệ thống tài chính Việt Nam, hỗ trợ giám sát rủi ro và hoạch định chính sách hiệu quả.

Luận án "Thiết lập bộ chỉ số ổn định hệ thống tài chính Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện ngân hàng. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Thiết lập bộ chỉ số ổn định hệ thống tài chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thiết lập bộ chỉ số ổn định hệ thống tài chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành tài chính – ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Thiết lập bộ chỉ số ổn định hệ thống tài chính Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thiết lập bộ chỉ số ổn định hệ thống tài chính Việt Nam" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thiết lập bộ chỉ số ổn định hệ thống tài chính Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter