Thể chế bảo hiểm xã hội nhằm đảm bảo an sinh xã hội bền vững ở việt nam
Thể chế bảo hiểm xã hội đảm bảo an sinh bền vững thông qua chính sách toàn diện, minh bạch và hỗ trợ kịp thời cho người tham gia.
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tầm quan trọng thể chế BHXH an sinh xã hội bền vững
Một thể chế bảo hiểm xã hội (BHXH) mạnh mẽ là nền tảng thiết yếu cho sự phát triển bền vững của quốc gia. Nó đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo an sinh xã hội bền vững. Thể chế BHXH cung cấp lưới an toàn cho người dân, giảm thiểu rủi ro kinh tế và xã hội. Sự ổn định của hệ thống an sinh này góp phần quan trọng vào phúc lợi xã hội chung. Một thể chế vững chắc tạo niềm tin, thúc đẩy sự tham gia của lực lượng lao động. Nghiên cứu này phân tích sâu về cách thể chế BHXH có thể đạt được mục tiêu an sinh xã hội bền vững tại Việt Nam, tập trung vào những thành phần cốt lõi và các giải pháp thực tiễn.
1.1. Khái niệm cốt lõi Thể chế BHXH và An sinh xã hội
Thể chế là tập hợp các quy tắc, chuẩn mực, cơ chế vận hành chính thức và phi chính thức. Chúng định hình hành vi và mối quan hệ trong xã hội. Thể chế bảo hiểm xã hội bao gồm toàn bộ luật pháp, chính sách và cơ cấu tổ chức liên quan đến hoạt động BHXH. Bảo hiểm xã hội là một trụ cột của chính sách xã hội. Nó là hệ thống các chế độ, chính sách bù đắp hoặc thay thế một phần thu nhập. Các rủi ro như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp, hưu trí được chi trả. An sinh xã hội là hệ thống toàn diện hơn. Nó bao gồm BHXH, bảo hiểm y tế, trợ cấp xã hội và các chính sách giảm nghèo. Mục tiêu là đảm bảo mức sống tối thiểu, bảo vệ người dân trước các cú sốc. Sự vững chắc của thể chế BHXH trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng đạt được an sinh xã hội bền vững cho mọi công dân.
1.2. Mục tiêu an sinh bền vững trong bối cảnh hiện đại
Mục tiêu an sinh xã hội bền vững là duy trì và phát triển hệ thống phúc lợi xã hội lâu dài. Nó phải đảm bảo khả năng đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng của thế hệ tương lai. Trong bối cảnh hiện đại, an sinh bền vững đối mặt nhiều thách thức. Già hóa dân số, biến đổi khí hậu và sự thay đổi của thị trường lao động là những ví dụ. Một thể chế BHXH bền vững cần có khả năng thích ứng linh hoạt. Nó phải mở rộng diện bao phủ, đảm bảo công bằng. Đồng thời, duy trì khả năng tài chính của quỹ. Các chính sách xã hội cần hướng đến giảm bất bình đẳng, tăng cường khả năng tự chủ của người dân. Điều này tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững chung của đất nước. Việc xây dựng một hệ thống an sinh mạnh mẽ là cần thiết.
II.Cơ sở khoa học thể chế BHXH an sinh xã hội bền vững
Việc hiểu rõ cơ sở khoa học là chìa khóa để xây dựng thể chế bảo hiểm xã hội hiệu quả. Nó đảm bảo an sinh xã hội bền vững. Cơ sở này bao gồm việc định hình các thành phần cốt lõi của hệ thống. Đồng thời, xác định vai trò chiến lược của BHXH trong bức tranh chính sách xã hội rộng lớn. Phân tích này khám phá các yếu tố cấu thành thể chế BHXH. Nó làm rõ cách các yếu tố đó tương tác để tạo nên một hệ thống an sinh vững chắc. Các nguyên tắc về công bằng, hiệu quả và khả năng tài chính được đặt lên hàng đầu. Điều này giúp hệ thống BHXH thực sự là trụ cột của phúc lợi xã hội, hướng tới phát triển bền vững.
2.1. Các thành phần cốt lõi của thể chế bảo hiểm xã hội
Thể chế bảo hiểm xã hội được cấu thành từ nhiều yếu tố quan trọng. Đầu tiên là thể chế về đối tượng tham gia. Điều này xác định rõ ai được tham gia, ai có quyền lợi. Thứ hai là thể chế về thu bảo hiểm xã hội. Nó quy định mức đóng, phương thức đóng và cách thức quản lý nguồn thu. Đây là yếu tố quyết định khả năng tài chính của quỹ. Thứ ba là thể chế về chế độ bảo hiểm xã hội. Các chế độ như hưu trí, ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, trợ cấp thất nghiệp đều được định nghĩa rõ ràng. Thứ tư là thể chế về quản lý quỹ bảo hiểm xã hội. Quỹ cần được quản lý an toàn, minh bạch, hiệu quả. Cuối cùng là thể chế về tổ chức quản lý bảo hiểm xã hội. Cơ cấu tổ chức, quy trình vận hành, công tác thanh tra, kiểm tra là những phần thiết yếu. Tất cả các thành phần này phải hoạt động đồng bộ để đảm bảo hệ thống an sinh vận hành trơn tru.
2.2. Vai trò hệ thống BHXH trong đảm bảo an sinh toàn diện
Hệ thống bảo hiểm xã hội có vai trò vô cùng quan trọng trong việc đảm bảo an sinh toàn diện. Nó không chỉ là công cụ bảo vệ người lao động khỏi rủi ro. BHXH còn góp phần tái phân phối thu nhập, giảm bất bình đẳng trong xã hội. Qua các chế độ như chế độ hưu trí, trợ cấp thất nghiệp, BHXH giúp duy trì ổn định cuộc sống. Nó cung cấp nguồn hỗ trợ tài chính khi người dân gặp khó khăn. Ngoài ra, bảo hiểm y tế thuộc hệ thống an sinh. Nó đảm bảo mọi người được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Một hệ thống BHXH hiệu quả sẽ thúc đẩy sự gắn kết xã hội. Nó tạo động lực cho sự phát triển kinh tế bền vững. Hệ thống này cũng làm tăng niềm tin của người dân vào chính sách xã hội của nhà nước. Từ đó, góp phần vào phúc lợi xã hội chung.
III.Nội dung chính thể chế bảo hiểm xã hội tại VN
Thực tiễn thể chế bảo hiểm xã hội tại Việt Nam phản ánh nỗ lực đảm bảo an sinh xã hội bền vững. Các quy định pháp lý về đối tượng, mức đóng, chế độ hưởng được xây dựng qua nhiều giai đoạn. Mục tiêu là mở rộng diện bao phủ và cải thiện chất lượng dịch vụ. Nội dung này phân tích sâu về các khía cạnh cụ thể của thể chế BHXH Việt Nam. Nó bao gồm các quy định về thu, chi và quản lý quỹ. Đồng thời, đánh giá các cơ chế tổ chức quản lý BHXH. Những phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan về khung pháp lý hiện hành. Chúng cũng nêu bật những yếu tố cần được củng cố để hệ thống hoạt động hiệu quả hơn.
3.1. Thể chế đối tượng thu và chế độ BHXH tại Việt Nam
Thể chế về đối tượng tham gia BHXH tại Việt Nam ngày càng được mở rộng. Nó bao gồm người lao động trong khu vực chính thức và khuyến khích tham gia BHXH tự nguyện. Các quy định về thu bảo hiểm xã hội bao gồm mức đóng dựa trên tiền lương, thu nhập. Có nhiều hình thức và phương thức thu khác nhau. Tuy nhiên, tình trạng nợ đọng BHXH vẫn là một thách thức. Thể chế về chế độ bảo hiểm xã hội bao gồm các chế độ ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Chế độ hưu trí và tử tuất là các trụ cột chính. Chế độ trợ cấp thất nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Luật bảo hiểm xã hội quy định rõ điều kiện và mức hưởng. Các quy định này nhằm đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người tham gia. Đồng thời, duy trì sự cân bằng của quỹ BHXH. Sự minh bạch và công bằng là nguyên tắc cốt lõi.
3.2. Quản lý quỹ tổ chức BHXH nhằm đạt hiệu quả bền vững
Thể chế về quản lý quỹ bảo hiểm xã hội tại Việt Nam đặt ra yêu cầu cao. Quỹ phải được quản lý an toàn, minh bạch và hiệu quả. Mục tiêu là bảo toàn và tăng trưởng giá trị của quỹ. Điều này nhằm đảm bảo khả năng chi trả lâu dài cho các chế độ BHXH. Các hoạt động đầu tư quỹ cần tuân thủ nguyên tắc thận trọng. Chúng cũng cần mang lại lợi nhuận bền vững. Thể chế về tổ chức quản lý BHXH liên quan đến cơ cấu của Bảo hiểm xã hội Việt Nam. Nó bao gồm mạng lưới các đơn vị từ trung ương đến địa phương. Công tác cải cách thủ tục hành chính và ứng dụng công nghệ thông tin là ưu tiên. Chúng nhằm nâng cao chất lượng phục vụ và giảm chi phí hoạt động. Công tác thanh tra, kiểm tra cũng được tăng cường. Mục tiêu là phòng ngừa và xử lý các hành vi vi phạm, đảm bảo tuân thủ pháp luật BHXH. Đây là yếu tố then chốt để đạt an sinh xã hội bền vững.
IV.Thực trạng thể chế BHXH Việt Nam an sinh xã hội
Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc phát triển thể chế bảo hiểm xã hội. Tuy nhiên, hệ thống vẫn đối mặt với nhiều thách thức để đảm bảo an sinh xã hội bền vững. Phần này trình bày tổng quan về quá trình hình thành, phát triển của Bảo hiểm xã hội Việt Nam. Nó phân tích thực trạng triển khai các chính sách BHXH. Những thành tựu đạt được được ghi nhận. Các hạn chế, vướng mắc cũng được chỉ ra. Đặc biệt, tình hình thực hiện thể chế về đối tượng, thu và chi BHXH được đánh giá chi tiết. Điều này cung cấp cái nhìn chân thực về hiệu quả hoạt động của hệ thống. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện hơn trong tương lai.
4.1. Tổng quan hệ thống BHXH Việt Nam và quá trình phát triển
Bảo hiểm xã hội Việt Nam đã trải qua quá trình hình thành và phát triển lâu dài. Từ những giai đoạn đầu, hệ thống đã không ngừng hoàn thiện. Chức năng, nhiệm vụ của cơ quan BHXH Việt Nam được mở rộng. Mạng lưới tổ chức cũng được củng cố. Hiện nay, BHXH Việt Nam là một trong những cơ quan quản lý chính sách xã hội quan trọng. Hệ thống này đã đóng góp tích cực vào phúc lợi xã hội. Nó giúp bảo vệ hàng triệu người lao động và gia đình. Nhiều chế độ BHXH được triển khai hiệu quả. Bảo hiểm y tế cũng đạt được độ bao phủ ấn tượng. Tuy nhiên, việc mở rộng diện bao phủ, đặc biệt đối với khu vực phi chính thức, vẫn còn nhiều khó khăn. Năng lực quản lý và ứng dụng công nghệ thông tin đã được cải thiện. Song, vẫn cần tiếp tục đầu tư để nâng cao hiệu quả hoạt động.
4.2. Thực trạng triển khai chính sách BHXH và các thách thức
Thực trạng triển khai thể chế về đối tượng tham gia BHXH cho thấy sự gia tăng. Tuy nhiên, tỷ lệ tham gia trong khu vực nông nghiệp và phi chính thức còn thấp. Thể chế về thu bảo hiểm xã hội đối mặt với tình trạng nợ đóng BHXH. Điều này ảnh hưởng đến bền vững của quỹ. Việc xác định tiền lương đóng BHXH cũng còn nhiều bất cập. Về chế độ BHXH, các quy định hiện hành đã tạo điều kiện thuận lợi cho người hưởng. Tuy nhiên, mức hưởng và điều kiện hưởng cần được xem xét lại. Mục tiêu là đảm bảo công bằng, phù hợp với sự phát triển kinh tế. Quản lý quỹ bảo hiểm xã hội vẫn còn nhiều thách thức. Điều đó liên quan đến việc tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Công tác thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại tố cáo cần được tăng cường. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin đang được đẩy mạnh. Tuy nhiên, vẫn cần nỗ lực lớn để đạt hiệu quả tối ưu cho hệ thống an sinh toàn diện.
V.Yếu tố ảnh hưởng kinh nghiệm quốc tế về BHXH
Hiểu rõ các yếu tố tác động và học hỏi kinh nghiệm quốc tế là vô cùng cần thiết. Nó giúp hoàn thiện thể chế bảo hiểm xã hội Việt Nam. Nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống an sinh. Phân tích này sẽ chỉ ra những yếu tố chính. Nó đồng thời tổng hợp các bài học quý giá từ các điều ước quốc tế và mô hình BHXH ở các quốc gia khác. Những giá trị tham khảo này là cơ sở để Việt Nam xây dựng chính sách xã hội phù hợp. Mục tiêu là đảm bảo phát triển bền vững. Việc áp dụng linh hoạt các kinh nghiệm này sẽ giúp củng cố hệ thống an sinh xã hội bền vững hơn.
5.1. Các yếu tố tác động đến an sinh xã hội bền vững ở VN
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng đảm bảo an sinh xã hội bền vững của thể chế BHXH Việt Nam. Yếu tố kinh tế bao gồm tốc độ tăng trưởng, cơ cấu kinh tế và thị trường lao động. Sự biến đổi nhanh chóng của thị trường lao động tạo ra thách thức mới. Yếu tố xã hội như già hóa dân số đang tạo áp lực lớn lên quỹ hưu trí. Sự dịch chuyển dân cư cũng ảnh hưởng đến việc tiếp cận dịch vụ. Yếu tố pháp luật bao gồm sự hoàn thiện của luật bảo hiểm xã hội và các văn bản dưới luật. Chúng phải đảm bảo tính khả thi, công bằng. Năng lực quản lý và ứng dụng công nghệ của cơ quan BHXH cũng là một yếu tố quan trọng. Các chính sách xã hội khác có mối liên hệ mật thiết. Chúng cũng tác động đến hiệu quả tổng thể của hệ thống an sinh. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện.
5.2. Bài học từ mô hình BHXH toàn cầu cho Việt Nam
Các điều ước quốc tế về an sinh xã hội cung cấp khuôn khổ và nguyên tắc chung. Chúng là cơ sở để các quốc gia xây dựng hệ thống BHXH của mình. Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm của nhiều quốc gia. Các mô hình BHXH trên thế giới rất đa dạng. Một số nước có hệ thống dựa trên nguyên tắc đóng – hưởng rõ ràng. Một số khác kết hợp với trợ cấp xã hội. Kinh nghiệm về mở rộng diện bao phủ ra khu vực phi chính thức rất đáng tham khảo. Việc đa dạng hóa các chế độ BHXH cũng là một điểm cần chú ý. Các quốc gia phát triển đã có kinh nghiệm trong quản lý quỹ BHXH hiệu quả. Họ cũng giải quyết thách thức già hóa dân số. Việt Nam cần nghiên cứu, chắt lọc những giá trị tham khảo phù hợp. Việc này sẽ giúp hoàn thiện luật bảo hiểm xã hội và chính sách xã hội. Đồng thời, củng cố hệ thống an sinh xã hội bền vững, phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam.
VI.Giải pháp nâng cao thể chế BHXH phát triển bền vững
Để đảm bảo an sinh xã hội bền vững, việc nâng cao thể chế bảo hiểm xã hội là ưu tiên hàng đầu. Luận án này đề xuất các giải pháp tổng thể. Chúng tập trung vào hoàn thiện chính sách, luật pháp và nâng cao năng lực quản lý. Các giải pháp này nhằm khắc phục những tồn tại, hạn chế đã được phân tích. Đồng thời, chúng cũng hướng tới mục tiêu mở rộng diện bao phủ và đảm bảo bền vững quỹ BHXH. Việc triển khai các giải pháp cần có sự phối hợp đồng bộ. Điều đó yêu cầu sự tham gia của các cấp, các ngành và toàn xã hội. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống BHXH mạnh mẽ. Nó là nền tảng vững chắc cho phúc lợi xã hội và sự phát triển bền vững của quốc gia.
6.1. Hoàn thiện chính sách luật BHXH để đạt độ bao phủ cao
Việc sửa đổi, bổ sung Luật Bảo hiểm xã hội là giải pháp then chốt. Luật cần khắc phục những bất cập, phù hợp với thực tiễn mới. Chính sách xã hội cần linh hoạt hơn. Nó phải khuyến khích tham gia BHXH tự nguyện. Đồng thời, mở rộng đối tượng tham gia đến khu vực phi chính thức và nông nghiệp. Các quy định về mức đóng, phương thức thu cần được điều chỉnh. Mục tiêu là đảm bảo công bằng và khả năng chi trả. Việc xây dựng các chế độ BHXH linh hoạt, đa dạng hơn cũng rất quan trọng. Điều này đáp ứng nhu cầu ngày càng phong phú của người lao động. Các chính sách cần đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nó phải tăng cường truyền thông để nâng cao nhận thức người dân. Mục tiêu là thúc đẩy sự tham gia tích cực vào hệ thống an sinh. Đây là bước đi quan trọng để đạt được độ bao phủ BHXH toàn dân, hướng tới phát triển bền vững.
6.2. Đảm bảo hiệu quả hoạt động quỹ BHXH và năng lực quản lý
Đảm bảo bền vững quỹ bảo hiểm xã hội là yếu tố sống còn. Quỹ cần được quản lý chặt chẽ, an toàn và minh bạch. Các hoạt động đầu tư quỹ cần hiệu quả. Đồng thời, nó phải tuân thủ nguyên tắc thận trọng. Nâng cao năng lực quản lý của cơ quan BHXH là rất cần thiết. Việc này bao gồm chuyên nghiệp hóa đội ngũ cán bộ, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin. Các quy trình quản lý cần được số hóa, đơn giản hóa. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm các hành vi trốn đóng, nợ đóng BHXH. Điều này góp phần củng cố kỷ cương pháp luật. Đồng thời, đảm bảo công bằng cho người tham gia. Việc xây dựng một hệ thống an sinh hiệu quả đòi hỏi sự minh bạch. Nó cũng yêu cầu sự chủ động trong quản lý và khả năng thích ứng cao. Đây là nền tảng để đạt được an sinh xã hội bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN THẾ LINH THỂ CHẾ BẢO HIỂM XÃ HỘI NHẰM ĐẢM BẢO AN SINH XÃ HỘI BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN THẾ LINH THỂ CHẾ BẢO HIỂM XÃ HỘI NHẰM ĐẢM BẢO AN SINH XÃ HỘI BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Thị Thu Hà 2. Tạ Thị Hương Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan công trình nghiên cứu này của riêng tôi; các tài liệu tham khảo, số liệu trích dẫn hoặc kết quả tự điều tra, khảo sát trong luận án là trung thực và theo đúng quy định. Kết quả nghiên cứu trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ tài liệu nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Thế Linh LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc đến các giảng viên hướng dẫn khoa học là : PGS. Nguyễn Thị Thu Hà và TS. Tạ Thị Hương đã tận tình hướng dẫn và đóng góp nhiều ý kiến khoa học trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Hành chính Quốc gia, Ban Quản lý đào tạo cùng toàn thể các thầy, cô giáo đã nhiệt tình giảng dạy, hướng dẫn và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn Bảo hiểm xã hội Việt Nam, Bảo hiểm xã hội TP Hà Nội, các cơ quan đơn vị đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu, tìm kiếm tài liệu. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới tất cả thầy cô giáo, cơ quan, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Sự quan tâm, giúp đỡ của thầy, cô giáo, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp là nguồn động viên quý báu cho tôi hoàn thành luận án ! Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN 11 QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài 11 1.
Những công trình nghiên cứu về thể chế 11 1.1 Nhóm công trình nghiên cứu ngoài nước 11 1. Nhóm công trình nghiên cứu trong nước 12 1. Những công trình nghiên cứu về an sinh xã hội và thể 13 chế bảo hiểm xã hội 1.1 Nhóm công trình nghiên cứu ngoài nước 13 1.2 Nhóm công trình nghiên cứu trong nước 16 1. Đánh giá chung về tổng quan tình hình nghiên cứu liên 24 quan đến đề tài 1.Những kết quả nghiên cứu luận án kế thừa 24 1.Những nội dung nghiên cứu luận án cần bổ sung, hoàn 26 thiện KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 28 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ THỂ CHẾ BẢO HIỂM 29 XÃ HỘI ĐẢM BẢO AN SINH XÃ HỘI BỀN VỮNG 2.
Khái quát chung về thể chế bảo hiểm xã hội đảm bảo 29 an sinh xã hội bền vững 2.1 Khái niệm thể chế 29 2.2 Khái niệm bảo hiểm xã hội 31 2.3 Khái niệm an sinh xã hội 34 2.4 Khái niệm đảm bảo an sinh xã hội bền vững 36 2.5 Khái niệm thể chế bảo hiểm xã hội đảm bảo an sinh xã 37 hội bền vững 2. Đặc điểm của thể chế bảo hiểm xã hội đảm bảo an sinh 37 xã hội bền vững ở Việt Nam 2. Vai trò, ý nghĩa của thể chế bảo hiểm xã hội đảm bảo an 38 sinh xã hội bền vững 2. Nội dung thể chế bảo hiểm xã hội đảm bảo an sinh xã 39 hội bền vững 2.
Thể chế về đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội 39 2.2 Thể chế về thu bảo hiểm xã hội 39 2.1 Về căn cứ đảm bảo đóng bảo hiểm xã hội 40 2.2 Về nợ bảo hiểm xã hội 41 2. Thể chế về chế độ bảo hiểm xã hội 42 2. Thể chế về quản lý quỹ bảo hiểm xã hội 42 2. Thể chế về tổ chức quản lý bảo hiểm xã hội 43 2.
Các yếu tố ảnh hưởng và điều kiện để thể chế bảo hiểm 44 xã hội đảm bảo an sinh xã hội bền vững 2.1 Các yếu tố tác động 44 2.2 Điều kiện để thể chế bảo hiểm xã hội đảm bảo an sinh xã 46 hội bền vững 2. Thể chế bảo hiểm xã hội đảm bảo an sinh xã hội bền 50 vững theo điều ước quốc tế và ở một số quốc gia trên thế giới, giá trị tham khảo cho Việt Nam 2. Các điều ước quốc tế 50 2. Bảo hiểm xã hội và an sinh xã hội ở một số quốc gia 52 trên thế giới 2.
Giá trị tham khảo cho Việt Nam 56 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 60 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THỂ CHẾ BẢO HIỂM XÃ HỘI 61 NHẰM ĐẢM BẢO AN SINH XÃ HỘI BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM 3. Khái quát về Bảo hiểm xã hội Việt Nam 61 3.1 Quá trình hình thành, phát triển của cơ quan Bảo hiểm 61 xã hội Việt Nam 3. Chức năng, nhiệm vụ và mạng lưới Bảo hiểm xã hội 63 Việt Nam 3. Thực trạng thể chế bảo hiểm xã hội đảm bảo an sinh 66 xã hội bền vững ở Việt Nam 3.
Thực trạng thể chế về đối tượng tham gia 66 3.2 Thực trạng thể chế về thu bảo hiểm xã hội 68 3.1 Về hình thức, mức đóng và phương thức thu bảo hiểm 68 xã hội 3.2 Về chậm đóng (nợ) bảo hiểm xã hội 72 3. Quy trình tổ chức thu BHXH 73 3. Thực trạng thể chế về chế độ bảo hiểm xã hội 74 3. Thực trạng thể chế về quỹ bảo hiểm xã hội 76 3.5 Thực trạng thể chế về tổ chức quản lý bảo hiểm xã hội 78 3.1 Công tác thanh tra, kiểm tra, khiếu nại tố cáo 78 3.2 Về ứng dụng công nghệ thông tin, đơn giản thủ tục 79 hành chính 3.
Thực trạng các vấn đề về thể chế bảo hiểm xã hội ở 79 Việt Nam hiện nay 3. Thực trạng thực hiện thể chế về đối tượng tham gia bảo 80 hiểm xã hội 3.2 Thực trạng thực hiện thể chế về thu bảo hiểm xã hội 84 3. Tình hình thu bảo hiểm xã hội 84 3. Tiền lương đóng bảo hiểm xã hội 85 3.
Nợ đóng bảo hiểm xã hội 86 3. Thực trạng thực hiện thể chế về chế độ bảo hiểm xã hội 87 3. Thực trạng thực hiện thể chế bảo hiểm xã hội về quản lý 92 quỹ bảo hiểm xã hội 3. Công tác đầu tư Quỹ bảo hiểm xã hội 92 3.
Công tác đánh giá tài chính Quỹ bảo hiểm xã hội 95 3.5 Thực trạng thực hiện thể chế về tổ chức quản lý bảo 96 hiểm xã hội 3.1 Thực trạng khiếu nại tố cáo, thanh tra, kiểm tra việc 96 thực hiện thể chế bảo hiểm xã hội 3. Công tác hiện đại hóa quản lý bảo hiểm xã hội 102 3.3 Công tác thống kê, kế toán tài chính về bảo hiểm xã 103 hội 3.4 Cải cách thủ tục hành chính trong ngành bảo hiểm xã 104 hội 3. Đánh giá chung 106 3. Kết quả đạt được 106 3.1 Những hạn chế, vướng mắc trong thể chế bảo hiểm xã 110 hội quy định về đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội 3.2 Những hạn chế, vướng mắc trong công tác thu bảo 112 hiểm xã hội 3.3 Những hạn chế, vướng mắc trong công tác giải quyết 112 và chi trả chế độ bảo hiểm xã hội 3.4 Những hạn chế, vướng mắc trong công tác đầu tư và 114 đánh giá tài chính Quỹ bảo hiểm xã hội 3.5 Những hạn chế, vướng mắc trong công tác tổ chức 115 quản lý bảo hiểm xã hội 3.
Nguyên nhân 115 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 120 CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN 121 THIỆN THỂ CHẾ BẢO HIỂM XÃ HỘI ĐẢM BẢO AN SINH XÃ HỘI BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM 4. Quán triệt quan điểm đường lối của Đảng, chính sách 121 của Nhà nước về bảo hiểm xã hội 4. Giải pháp hoàn thiện thể chế bảo hiểm xã hội đảm bảo 123 an sinh xã hội bền vững ở Việt Nam 4.1 Nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế 123 4.1 Giải pháp về mở rộng đối tượng và thu bảo hiểm xã 123 hội 4.2 Hoàn thiện quy định chế độ chính sách bảo hiểm xã hội 128 4.3 Hoàn thiện thể chế bảo hiểm xã hội về quản lý đầu tư 132 quỹ bảo hiểm xã hội 4.2 Nhóm giải pháp thực hiện thể chế 133 4.1 Đẩy mạnh công tác truyền thông, phổ biến, nâng cao 133 nhận thức, ý thức tuân thủ pháp luật bảo hiểm xã hội 4.2 Hoàn thiện căn cứ đảm bảo đóng bảo hiểm xã hội trong 135 thể chế bảo hiểm xã hội 4.3 Tăng cường các công tác phòng ngừa, hạn chế vi phạm 135 pháp luật về bảo hiểm xã hội 4.4 Tăng cường hiệu quả thanh tra, kiểm tra về bảo hiểm 136 xã hội 4.5 Kiện toàn, nâng cao hiệu quả hệ thống tổ chức bộ máy 137 bảo hiểm xã hội các cấp 4.6 Ứng dụng công nghệ thông tin và cải cách hành chính 137 4.7 Tăng cường quan hệ công chúng và hợp tác quốc tế 138 vào hoạt động bảo hiểm xã hội KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 139 KẾT LUẬN CHUNG 140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ 141 ĐƯỢC CÔNG BỐ. TÀI LIỆU THAM KHẢO 142 PHỤ LỤC 153 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ASXH An sinh xã hội BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế CNTT Công nghệ thông tin DN Doanh nghiệp HCSN Hành chính sự nghiệp HĐLĐ Hợp đồng lao động ILO Tổ chức lao động quốc tế KT-XH Kinh tế xã hội LĐ-TBXH Lao động -Thương binh xã hội LLLĐ Lực lượng lao động NLĐ Người lao động NN Nhà nước NSDLĐ Người sử dụng lao động NSNN Ngân sách nhà nước QHLĐ Quan hệ lao động QLNN Quản lý nhà nước TTHC Thủ tục hành chính WB Ngân hàng thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 2.1: So sánh mức hỗ trợ của chính phủ Thái Lan trong các hệ 55 thống BHXH Bảng 3.1: Số người tham gia BHXH từ 1996 đến 2022 80 Bảng 3.2: Tình hình thu BHXH giai đoạn 2016 - 2022 85 Bảng 3.3: Tình hình nợ BHXH từ năm 2018-2022 86 Bảng 3.4: Chính sách BHXH ngắn hạn từ năm 2016 đến năm 2023 88 Bảng 3.5: Số người hưởng lương hưu BHXH bắt buộc hằng tháng 90 tăng mới, 2016 - 2020 Bảng 3.6: Số người hưởng BHXH một lần giai đoạn 2016 - 2020 91 Bảng 3.7: Kết quả đầu tư kết dư quỹ BHXH giai đoạn 2016-2019 92 kiểm tra về thực hiện pháp luật BHXH Bảng 3.8: Cơ cấu đầu tư kết dư quỹ BHXH giai đoạn 2016-2019 93 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thể chế bảo hiểm xã hội nhằm đảm bảo an sinh xã hội bền vững" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thể chế bảo hiểm xã hội đảm bảo an sinh bền vững thông qua chính sách toàn diện, minh bạch và hỗ trợ kịp thời cho người tham gia.
Luận án "Thể chế bảo hiểm xã hội nhằm đảm bảo an sinh xã hội bền vững" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Thể chế bảo hiểm xã hội nhằm đảm bảo an sinh xã hội bền vững" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thể chế bảo hiểm xã hội nhằm đảm bảo an sinh xã hội bền vững" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Thể chế bảo hiểm xã hội nhằm đảm bảo an sinh xã hội bền vững" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thể chế bảo hiểm xã hội nhằm đảm bảo an sinh xã hội bền vững" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thể chế bảo hiểm xã hội nhằm đảm bảo an sinh xã hội bền vững" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.