Luận án tiến sĩ: Tác động nợ công đến an ninh kinh tế Việt Nam - Trần Trung Hải

Tác động của nợ công đến an ninh kinh tế tại Việt Nam: rủi ro, thách thức và giải pháp bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tầm quan trọng của quản lý nợ công đối với an ninh kinh tế

Nợ công là thành tố quan trọng của chính sách tài khóa quốc gia. Nợ này bao gồm nợ chính phủ, nợ được chính phủ bảo lãnh và nợ chính quyền địa phương. Quản lý nợ công hiệu quả giúp huy động nguồn lực cần thiết cho phát triển kinh tế. Tuy nhiên, mức nợ công quá cao tạo ra nhiều rủi ro nghiêm trọng. Những rủi ro này đe dọa trực tiếp đến an ninh kinh tế. An ninh kinh tế là nền tảng cho sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước. Luận án này tập trung phân tích tác động của nợ công đến an ninh kinh tế. Trọng tâm là bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam.

1.1. Giới thiệu về nợ công và an ninh kinh tế

Nợ công là tổng số tiền mà chính phủ và các tổ chức liên quan phải trả. Các khoản nợ này phát sinh từ vay trong nước và nước ngoài. Mục đích là tài trợ chi tiêu công hoặc bù đắp bội chi ngân sách. An ninh kinh tế là trạng thái ổn định. Nó đảm bảo khả năng tự chủ của nền kinh tế. Giúp đối phó với các cú sốc từ bên ngoài. Nợ công có mối liên hệ mật thiết với an ninh kinh tế. Nợ công ổn định hỗ trợ tăng trưởng GDP. Nợ công không bền vững gây ra bất ổn vĩ mô.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tác động của nợ công

Nghiên cứu này làm rõ cơ sở lý luận về nợ công và an ninh kinh tế. Đánh giá thực trạng nợ công ở Việt Nam. Phân tích tác động tích cực và tiêu cực của nợ công. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu là phát huy hiệu quả vốn vay. Đồng thời, hạn chế rủi ro nợ công đến an ninh kinh tế. Việc này nhằm đảm bảo ổn định tài chính. Góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.

II. Cơ sở lý luận về nợ công và an ninh kinh tế quốc gia

Phần này đi sâu vào các khái niệm cốt lõi. Giải thích cơ sở lý luận về nợ công. Phân tích các loại nợ và tác động của chúng. Hiểu rõ các nguyên tắc này là cần thiết. Nó giúp xây dựng chính sách quản lý nợ công hiệu quả. Đảm bảo an ninh kinh tế quốc gia. Các lý thuyết kinh tế cung cấp nền tảng cho việc đánh giá. Nợ chính phủ, nợ nước ngoài và nợ trong nước đều có đặc điểm riêng. Mỗi loại nợ mang đến những rủi ro khác nhau. Cần có phương pháp tiếp cận toàn diện.

2.1. Khái niệm và phân loại nợ công chi tiết

Nợ công là nghĩa vụ tài chính của khu vực công. Nó bao gồm nợ của chính quyền trung ương, chính quyền địa phương. Cả nợ được chính phủ bảo lãnh cũng thuộc nợ công. Nợ được phân loại theo nguồn gốc. Nợ trong nước là các khoản vay từ thể chế và cá nhân trong nước. Ví dụ điển hình là phát hành trái phiếu chính phủ. Nợ nước ngoài là các khoản vay từ nước ngoài. Nó có thể từ các chính phủ khác hoặc tổ chức tài chính quốc tế. Nợ công cũng phân loại theo đối tượng. Ví dụ, nợ của doanh nghiệp nhà nước được chính phủ bảo lãnh. Hiểu rõ sự phân loại này giúp quản lý rủi ro và cơ cấu nợ hiệu quả.

2.2. Các tác động của nợ công đến an ninh kinh tế

Nợ công có tác động đa chiều đến an ninh kinh tế. Tác động tích cực là khả năng huy động vốn lớn. Nguồn vốn này tài trợ cho đầu tư công. Giúp thúc đẩy tăng trưởng GDP và phát triển hạ tầng. Tuy nhiên, tác động tiêu cực rất đáng lo ngại. Nợ công cao gây gánh nặng trả nợ lớn. Nó làm giảm nguồn lực chi tiêu cho các lĩnh vực thiết yếu. Nợ quá mức dẫn đến khủng hoảng tài chính. Nó làm suy yếu khả năng tự chủ kinh tế. Nợ nước ngoài lớn có thể tăng rủi ro tỷ giá. Bội chi ngân sách kéo dài làm tăng nợ công. Điều này đe dọa trực tiếp an ninh kinh tế.

2.3. Tiêu chí đánh giá rủi ro nợ công

Các tiêu chí đánh giá rủi ro nợ công bao gồm nhiều chỉ số. Tỷ lệ nợ công/GDP là chỉ số phổ biến nhất. Trần nợ công được đặt ra để kiểm soát mức độ rủi ro. Ví dụ, trần nợ công thường là 60% GDP. Ngoài ra, cơ cấu nợ (nợ trong nước, nợ nước ngoài) cũng quan trọng. Kỳ hạn nợ, lãi suất và khả năng trả nợ của chính phủ là các yếu tố then chốt. Tỷ lệ bội chi ngân sách cũng phản ánh áp lực nợ. Phân tích các tiêu chí này giúp cảnh báo sớm. Từ đó, đưa ra các chính sách quản lý nợ hiệu quả. Mục tiêu là duy trì bền vững nợ công.

III. Thực trạng nợ công Việt Nam Ảnh hưởng an ninh kinh tế

Phần này xem xét chi tiết tình hình nợ công tại Việt Nam. Phân tích quá trình hình thành và diễn biến qua các giai đoạn. Tập trung vào giai đoạn gần đây để đánh giá thực trạng. Điều này giúp nhận diện các thách thức hiện có. Nó cũng làm rõ mức độ ảnh hưởng của nợ công đến an ninh kinh tế Việt Nam. Các số liệu về tỷ lệ nợ công/GDP, bội chi ngân sách được xem xét. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh nợ công.

3.1. Quá trình hình thành và diễn biến nợ công

Nợ công Việt Nam có lịch sử phát triển gắn liền với quá trình đổi mới. Từ năm 1986, nhu cầu vốn đầu tư tăng cao. Chính phủ bắt đầu huy động nguồn lực từ cả trong và ngoài nước. Nợ nước ngoài ban đầu chủ yếu từ ODA. Nợ trong nước phát triển thông qua phát hành trái phiếu chính phủ. Giai đoạn 2000-2010, nợ công tăng nhanh. Sự phát triển kinh tế đòi hỏi nguồn vốn lớn cho hạ tầng. Tuy nhiên, việc quản lý nợ còn nhiều bất cập. Điều này tạo áp lực lên ngân sách nhà nước.

3.2. Tình hình nợ công giai đoạn 2011 2017

Giai đoạn 2011-2017 là thời kỳ nợ công Việt Nam tăng trưởng liên tục. Tỷ lệ nợ công/GDP duy trì ở mức cao. Đôi khi tiệm cận hoặc vượt trần nợ công đã quy định. Bội chi ngân sách nhà nước là nguyên nhân chính. Nhu cầu vay để chi tiêu và đầu tư công rất lớn. Cơ cấu nợ công có sự dịch chuyển. Nợ trong nước tăng lên, giảm dần phụ thuộc vào nợ nước ngoài. Tuy nhiên, gánh nặng trả nợ cũng tăng đáng kể. Điều này gây áp lực lớn lên ổn định kinh tế vĩ mô và an ninh kinh tế.

3.3. So sánh tỷ lệ nợ công GDP và trần nợ công

Tỷ lệ nợ công/GDP của Việt Nam luôn là vấn đề được quan tâm. Mức này có lúc gần chạm ngưỡng 65% GDP. Đây là trần nợ công quy định bởi Quốc hội Việt Nam. Việc vượt trần gây lo ngại về an ninh tài chính quốc gia. Nó cũng ảnh hưởng đến uy tín và xếp hạng tín nhiệm. So sánh với các nước trong khu vực cho thấy mức nợ của Việt Nam tương đối cao. Quản lý nợ công cần cân bằng giữa nhu cầu phát triển và khả năng chi trả. Kiểm soát chặt chẽ bội chi ngân sách là ưu tiên. Giúp duy trì tỷ lệ nợ công/GDP ở mức an toàn bền vững.

IV. Tác động của nợ công đến an ninh kinh tế Việt Nam

Nợ công có cả tác động tích cực và tiêu cực đối với an ninh kinh tế Việt Nam. Việc phân tích rõ ràng hai mặt này rất quan trọng. Nó giúp có cái nhìn khách quan về vai trò của nợ công. Đồng thời, đánh giá đúng mức độ rủi ro tiềm ẩn. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ vốn vay. Và giảm thiểu các ảnh hưởng tiêu cực. Đánh giá này dựa trên các chỉ số kinh tế vĩ mô. Bao gồm GDP, bội chi ngân sách và các chỉ số nợ khác. Kết quả sẽ làm cơ sở cho các đề xuất chính sách.

4.1. Tác động tích cực của nợ công đến phát triển

Nợ công đóng vai trò thiết yếu trong việc huy động vốn đầu tư. Nguồn vốn này được sử dụng cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng. Nó thúc đẩy tăng trưởng GDP và tạo việc làm. Nhiều dự án trọng điểm quốc gia được tài trợ bởi nợ công. Điều này nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh. Nợ công cũng giúp bù đắp bội chi ngân sách tạm thời. Nó duy trì ổn định kinh tế vĩ mô trong ngắn hạn. Đặc biệt, nguồn vốn nợ nước ngoài từ ODA mang lại công nghệ. Nó hỗ trợ phát triển các ngành công nghiệp chủ chốt.

4.2. Tác động tiêu cực của nợ công và rủi ro

Nợ công cao gây ra gánh nặng trả nợ lớn. Khoản chi trả nợ này chiếm một phần đáng kể ngân sách nhà nước. Nó làm giảm nguồn lực cho các lĩnh vực ưu tiên như giáo dục, y tế. Nợ công vượt ngưỡng an toàn có thể dẫn đến khủng hoảng tài chính. Nó làm giảm niềm tin của nhà đầu tư trong và ngoài nước. Rủi ro tỷ giá hối đoái ảnh hưởng nghiêm trọng đến nợ nước ngoài. Nợ chính phủ quá lớn làm tăng lãi suất thị trường. Điều này gây khó khăn cho khu vực tư nhân trong việc huy động vốn. An ninh kinh tế bị đe dọa khi gánh nặng nợ trở nên không bền vững.

4.3. Đánh giá tổng thể tác động nợ công

Tác động của nợ công đến an ninh kinh tế Việt Nam là đa chiều và phức tạp. Nợ công đã giúp Việt Nam đạt được nhiều thành tựu kinh tế. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra những thách thức lớn. Đặc biệt là trong việc duy trì ổn định tài chính và bền vững. Quản lý nợ công đòi hỏi sự cân bằng tinh tế. Cần tối đa hóa lợi ích từ vốn vay. Đồng thời, phải giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn là yếu tố then chốt. Minh bạch hóa thông tin về nợ công cũng rất quan trọng. Điều này giúp tăng cường trách nhiệm giải trình và niềm tin.

V. Giải pháp quản lý nợ công bảo vệ an ninh kinh tế

Để đảm bảo an ninh kinh tế, việc quản lý nợ công phải được cải thiện. Phần này đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là phát huy tác động tích cực của nợ công. Đồng thời, hạn chế tối đa các rủi ro tiêu cực. Các giải pháp tập trung vào bền vững tài khóa. Tăng cường hiệu quả sử dụng vốn. Nâng cao năng lực quản lý và giám sát. Các biện pháp này nhằm duy trì tỷ lệ nợ công/GDP ở mức an toàn. Đảm bảo khả năng trả nợ của chính phủ.

5.1. Phương hướng quản lý nợ công đến 2030

Định hướng quản lý nợ công đến năm 2030 tập trung vào bền vững. Mục tiêu chính là kiểm soát tỷ lệ nợ công/GDP dưới trần quy định. Chính phủ cần đặt ra các giới hạn nợ công rõ ràng. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay. Ưu tiên các dự án đầu tư công có khả năng sinh lời. Đồng thời, hạn chế bội chi ngân sách liên tục. Tăng cường kỷ luật tài khóa. Cơ cấu lại nợ công theo hướng dài hạn. Giảm thiểu rủi ro tỷ giá và lãi suất. Đa dạng hóa các nguồn huy động vốn là cần thiết.

5.2. Giải pháp phát huy hiệu quả nợ công

Để phát huy tác động tích cực của nợ công, nhiều giải pháp cần được áp dụng. Nâng cao năng lực thẩm định và giám sát dự án đầu tư công. Đảm bảo vốn vay được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả. Hạn chế tối đa thất thoát và lãng phí. Phát triển mạnh thị trường trái phiếu chính phủ trong nước. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào nợ nước ngoài. Tăng cường khả năng thu ngân sách nhà nước một cách bền vững. Cải cách hành chính và thu hút đầu tư tư nhân. Việc này giúp giảm áp lực lên nợ chính phủ.

5.3. Giải pháp hạn chế rủi ro nợ công tiêu cực

Hạn chế tác động tiêu cực của nợ công là nhiệm vụ cấp bách. Cần siết chặt quản lý chi tiêu công và thực hiện chính sách tài khóa chặt chẽ. Đảm bảo bội chi ngân sách ở mức bền vững và có kiểm soát. Tăng cường giám sát chặt chẽ các khoản nợ chính phủ bảo lãnh. Nâng cao năng lực phân tích và dự báo rủi ro nợ công. Xây dựng các kịch bản ứng phó với các cú sốc kinh tế. Thiết lập quỹ dự phòng để trả nợ khi cần thiết. Minh bạch hóa thông tin về nợ công. Điều này giúp tăng cường trách nhiệm giải trình và niềm tin của thị trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tác động của nợ công đến an ninh kinh tế ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRẦN TRUNG HẢI TÁC ĐỘNG CỦA NỢ CÔNG ĐẾN AN NINH KINH TẾ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2019 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRẦN TRUNG HẢI TÁC ĐỘNG CỦA NỢ CÔNG ĐẾN AN NINH KINH TẾ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số: 62.02 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NGUYỄN KHẮC THANH HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi, không trùng lặp với các công trình đã được công bố. Các số liệu, kết quả được sử dụng trong luận án là trung thực, được thu thập từ những nguồn đáng tin cậy, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn theo quy định. TÁC GIẢ TRẦN TRUNG HẢI MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU………………………………………………………………. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 6 ĐẾN TÁC ĐỘNG CỦA NỢ CÔNG ĐẾN AN NINH KINH TẾ 1.

NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN TÁC ĐỘNG 6 CỦA NỢ CÔNG ĐẾN AN NINH KINH TẾ………………………………………. Nhóm các công trình đã công bố ở nƣớc ngoài………………………………. Nhóm các công trình đã công bố ở trong nƣớc………………………………. NHỮNG KHOẢNG TRỐNG CẦN ĐƢỢC NGHIÊN CỨU TRONG LUẬN 18 ÁN…………………………………………………………………………………… 1.

Những kết quả nghiên cứu đã đƣợc khẳng định…………………………………………. Những vấn đề cần tiếp tục làm rõ…………………………………… 19 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA NỢ CÔNG ĐẾN AN NINH KINH TẾ 2. NỢ CÔNG TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG…………………………. Đặc điểm của nợ công………………………………………………………… 22 2.

Phân loại nợ công……………………………. TÁC ĐỘNG CỦA NỢ CÔNG ĐẾN AN NINH KINH TẾ QUỐC GIA 26 2. Một số khái niệm……………………………………………………………. Những tác động chủ yếu của nợ công đến an ninh kinh tế quốc gia………… 30 2.

Phân loại tác động của nợ công đến an ninh kinh tế…………………………. Tiêu chí đánh giá tác động của nợ công đến an ninh kinh tế…………………. Chủ thể kiểm soát tác động của nợ công đến an ninh kinh tế………………… 43 2. KINH NGHIỆM PHÁT HUY TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC, GIẢM THIỂU TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC CỦA NỢ CÔNG ĐẾN AN NINH KINH TẾ MỘT SỐ QUỐC 44 GIA TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM……….

Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới………………………………. Bài học cho Việt Nam………………………………………………………… 52 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA NỢ CÔNG ĐẾN AN NINH KINH TẾ Ở VIỆT NAM 55 3. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH NỢ CÔNG Ở VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ ĐỔI MỚI………………………………………………………………………………………………. Tình hình nợ công ở Việt Nam từ 1986 đến 2010…………………………….

Tình hình nợ công ở Việt Nam giai đoạn 2011 đến 31/12/2017……………. NHỮNG TÁC ĐỘNG CHỦ YẾU CỦA NỢ CÔNG ĐẾN AN NINH KINH 65 TẾ CỦA VIỆT NAM…………………………………………………. Tác động tích cực của nợ công đến an ninh kinh tế…………………………. Tác động tiêu cực của nợ công đến an ninh kinh tế………………………….

ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA NỢ CÔNG ĐẾN AN NINH KINH TẾ Ở 100 VIỆT NAM…………………………………………………………………………. 106 Chƣơng 4: PHƢƠNG HƢỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT HUY TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC, GIẢM THIỂU TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC CỦA NỢ CÔNG ĐẾN AN NINH KINH TẾ 110 Ở VIỆT NAM ĐẾN 2030 4. PHƢƠNG HƢỚNG ………. Một số dự báo………………………………………………………….

Phƣơng hƣớng………………………………………………………………… 115 4. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM PHÁT HUY TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC, GIẢM THIỂU TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC CỦA NỢ CÔNG ĐẾN AN NINH KINH TẾ Ở 117 VIỆT NAM ĐẾN 2030……………………………………………………………… 4. Giải pháp phát huy tác động tích cực…………………………………. Giải pháp hạn chế tác động tiêu cực………………………………………….

149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN…………………. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………………………. PHỤ LỤC………………………………………………………………………………………… DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ANQG : An ninh quốc gia ANCT : An ninh chính trị ANKT : An ninh kinh tế BHXH : Bảo hiểm xã hội BLCP : Bảo lãnh chính phủ CPBL : Chính phủ bảo lãnh CQĐP : Chính quyền định phƣơng CSXH : Chính sách xã hội CSTT : Chính sách tiền tệ CSTK : Chính sách tài khóa DMEF : Cục QLN và TCĐN DMFAS : Hệ thống quản lý nợ nƣớc ngoài GDCK : Giao dịch chứng khoán ICOR : Hệ số sử dụng vốn KTNN : Kiểm toán nhà nƣớc NSNN : Ngân sách nhà nƣớc NHTM : Ngân hàng thƣơng mại NHNN : Ngân hàng nhà nƣớc QLNC : Quản lý nợ công THNS : Thâm hụt ngân sách TPCP : Trái phiếu chính phủ TPQT : Trái phiếu quốc tế TCKT : Tổng cục thống kê TTCK : Thị trƣờng chứng khoán XHCN : Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HỘP, PHỤ LỤC Trang DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tiêu chí đánh giá mức độ nợ của các quốc gia…………………PL1 Bảng 3.

Dƣ nợ công Việt Nam giai đoạn 2011 -2015…………………. Cơ cấu huy động nợ công giai đoạn 2011 -2016………………. Cơ cấu phát hành TPCP giai đoạn 2011 -2015…………………PL1 Bảng 3. Tình hình thực hiện các chỉ tiêu nợ giai đoạn 2011 -2017…….

Kết quả giải ngân vốn ODA, vay ƣu đãi theo Ngành…………. Tình hình dƣ nợ CPBL giai đoạn 2011 -2015…………………. Thực hiện trả nợ Chính phủ 2011 -2015………………………. So sánh tốc độ tăng nợ công và tốc độ tăng GDP…………….

Tình hình bội chi NSNN Việt Nam giai đoạn 2011 -2017. So sánh chênh lệch số liệu nợ công giữa BTC và KTNN. Dự kiến nhu cầu vay vốn CP giai đoạn 2018 -2020…………. Các khoản nợ Việt Nam với Trung Quốc…………………….

Dự kiến nguồn và cơ cấu vay vốn CP giai đoạn 2018 -2020…. Dự kiến một số chi phí rủi ro nợ Chính phủ……………………. Dự báo nợ công và nợ nƣớc ngoài quốc gia…………………….PL1 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tình hình giải ngân và cam kết vốn ODA……………….

Tốc độ tăng nợ công Việt Nam giai đoạn 2001 - 2010 ……PL2 Biểu đồ 3. Tình hình trả nợ và viện trợ của Việt Nam…………………. So sánh tốc độ tăng nợ công Việt Nam………………………PL2 Biểu đồ 3. Cơ cấu nợ công của Việt Nam giai đoạn 2011 -2017……….

So sánh bội chi NSNN Việt Nam với một số quốc gia…….7: Thống kê dự trữ ngoại hối Việt Nam (2013-2017)…………PL2 Biểu đồ 3. Thống kê dự trữ ngoại hối một số quốc gia………………. Dự kiến nhu cầu vay và nghĩa vụ trả nợ CP (2018 -2020)…. Tình trạng nợ công và lạm phát của Việt Nam……………PL2 Biểu đồ 3.

Lạm phát GDP, lạm phát giá cơ bản……………………. Dự báo lãi suất các khoản vay mới và cũ đến 2020 …………PL2 DANH MỤC CÁC HỘP Hộp 3. So sánh chủ thể nợ công theo cách tính của BTC và IMF………. So sánh cách tính tổng nợ công (Gross debt) của BTC và IMF…PL3 DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC 1.

PHỤ LỤC 1: Danh mục các Bảng 2. PHỤ LỤC 2: Danh mục các Biểu đồ 3. PHỤ LỤC 3: Danh mục các Hộp 4. PHỤ LỤC 4: Tổng hợp tình hình dƣ nợ công giai đoạn 2011 -2015 5.

PHỤ LỤC 5: Huy động vốn vay Chính phủ, BLCP giai đoạn 2011 -2015 6. PHỤ LỤC 6: Danh mục các chú thích, giải thích trong Luận án 7. PHỤ LỤC 7: Danh mục các văn bản thể chế, chính sách quản lý nợ công ban hành trong giai đoạn 2011 -2015. PHỤ LỤC 8: Quy định về vai trò của các chủ thể trong kiểm soát tác động của nợ công đến an ninh kinh tế 1 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của luận án Đa số các kết quả nghiên cứu về nợ công ở thế giới và Việt Nam đều thống nhất rằng nợ công có tác động tích cực và tiêu cực đến an ninh kinh tế (ANKT) của mỗi quốc gia. Mối nguy hại từ nợ công không chỉ đến từ các quốc gia nghèo, đang phát triển, mà đối với các quốc gia phát triển cao nhƣ Mỹ, Trung Quốc, nợ công cũng có những tác động tiêu cực đến ANKT và an ninh quốc gia (ANQG). Tùy thể chế, điều kiện của mỗi quốc gia để xây dựng các chiến lƣợc, kế hoạch, giải pháp nhằm phát huy tác động tích cực, hạn chế tác động tiêu cực của nợ công đến ANKT, tuy nhiên, những nguy hiểm từ nợ công đối với ANKT vẫn luôn rình rập mỗi quốc gia, đặc biệt sau khủng hoảng nợ công tại Hy Lạp, Ailen và một số nƣớc Châu Âu khiến hàng loạt quốc gia “vỡ nợ”. Bên cạnh những tác động tích cực, nhiều quốc gia trên thế giới đã phải tập trung mọi nguồn lực để hạn chế, khắc phục những tác động tiêu cực của nợ công đến ANKT, chẳng hạn nhƣ Chính phủ Hy Lạp đã phải triển khai hàng loạt các biện pháp hà khắc nhƣ “thắt lưng, buộc bụng”, cắt giảm phúc lợi, cắt giảm lao động để cứu vãn nền kinh tế và đƣợc nhận các gói cứu trợ từ bên ngoài.

Hay hàng loạt các quốc gia nhƣ Sri Lanka, Turkmenistan, Djibuoti đã phải nhƣợng bộ các lợi ích quốc gia và chủ quyền cho chủ nợ vì mất khả năng tài chính để thanh toán các khoản nợ nƣớc ngoài đến hạn [52]. Các nƣớc trong khu vực Đông Nam Á nhƣ Philippin hay Malaysia đang phải chật vật đối phó với “bẫy nợ” từ các khoản đầu tƣ trên tuyến hành lang “Vành đai - Con đường” từ chính phủ Trung Quốc. Có thể nói, tác động của nợ công đến ANKT các quốc gia trên thế giới đang khiến nhiều chính phủ đau đầu để tìm cách giải quyết nhằm đảm bảo ANTC quốc gia và an toàn nợ công. Đối với Việt Nam, từng là một nƣớc nghèo, bị chiến tranh tàn phá nặng nề, các nguồn vốn vay từ nợ công qua các nguồn ODA, ƣu đãi nƣớc ngoài đã góp phần quan trọng thúc đẩy tăng trƣởng và phát triển kinh tế, hàn gắn vết thƣơng chiến tranh, đẩy nhanh quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, đƣa Việt Nam thoát khỏi ngƣỡng một nƣớc nghèo vào năm 2011.

Tuy nhiên, giai đoạn hiện nay, nợ công Việt Nam tăng quá nhanh, tăng gấp 3 lần tốc độ tăng trƣởng kinh tế, cùng với thâm hụt ngân sách nhà nƣớc (NSNN) của Việt Nam đang ở mức trung bình chung 5%. Nợ công năm 2016 đạt 63,7% GDP, gần chạm ngƣỡng an toàn 65% GDP; năm 2 2017, nợ công giảm xuống còn 61,3 % GDP, tuy nhiên vẫn cao hơn so với khuyến cáo mức an toàn nợ công của các nƣớc đang phát triển từ 30 - 40% GDP [53]. Bên cạnh đó, do Việt Nam đã dừng nhận các khoản vay ƣu đãi từ Hiệp hội phát triển Quốc tế (IDA) thuộc Ngân hàng Thế giới (WB), và sắp tới sẽ tốt nghiệp ADF (dừng nhận các khoản vay ƣu đãi từ Quỹ phát triển châu Á (ADF) thuộc Ngân hàng phát triển châu Á (ADB), đồng nghĩa với các khoản vay nƣớc ngoài ƣu đãi, ODA sẽ ngừng hẳn buộc phải thay bằng các gói vay thƣơng mại có thời gian ân hạn ngắn, lãi suất cao, tạo ra những rủi ro nợ công đe dọa ANKT. Những khó khăn trong huy động vốn vay trong nƣớc cũng đặt Chính phủ trƣớc những rủi ro và lo ngại về bền vững tài khóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động của nợ công đến an ninh kinh tế tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tác động của nợ công đến an ninh kinh tế tại Việt Nam: rủi ro, thách thức và giải pháp bền vững.

Luận án "Tác động của nợ công đến an ninh kinh tế tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Tác động của nợ công đến an ninh kinh tế tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động của nợ công đến an ninh kinh tế tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tác động của nợ công đến an ninh kinh tế tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động của nợ công đến an ninh kinh tế tại Việt Nam" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động của nợ công đến an ninh kinh tế tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter