Nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận của các doanh

Tài liệu: Nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam luận án tiến sĩ.

Chuyên ngành

Kế toán, Kiểm toán và Phân tích

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

229

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tác động Quản trị Công ty đến Điều chỉnh Lợi nhuận

Thông tin tài chính đáng tin cậy là nền tảng cho các quyết định kinh doanh và đầu tư. Tuy nhiên, hành vi điều chỉnh lợi nhuận (earnings management) có thể bóp méo thông tin này, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng lợi nhuận. Nghiên cứu này đi sâu vào mối liên hệ giữa các cơ chế quản trị công ty và mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc hiểu rõ tác động này giúp tăng cường minh bạch, bảo vệ lợi ích các bên liên quan và củng cố niềm tin vào thị trường. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò của quản trị doanh nghiệp trong việc kiềm chế các hành vi thao túng lợi nhuận, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và chất lượng thông tin kế toán.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu

Lợi nhuận là chỉ số quan trọng nhất phản ánh hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Các nhà đầu tư và chủ nợ thường căn cứ vào lợi nhuận để đưa ra quyết định. Tuy nhiên, việc điều chỉnh lợi nhuận (earnings management) đã trở thành một thách thức lớn. Nó làm giảm độ tin cậy của báo cáo tài chính. Quản trị công ty (corporate governance) được xem là công cụ kiểm soát hiệu quả hành vi này. Một hệ thống quản trị công ty mạnh mẽ có thể hạn chế sự thao túng lợi nhuận. Điều này giúp nâng cao chất lượng lợi nhuận. Nghiên cứu này đặc biệt cấp thiết trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam. Thị trường cần sự minh bạch và bền vững. Việc phân tích tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận góp phần cải thiện môi trường đầu tư.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận. Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Mục tiêu phụ là đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện quản trị doanh nghiệp. Các giải pháp này hướng tới việc hạn chế hành vi earnings management. Nghiên cứu đặt ra các câu hỏi trọng tâm. Ví dụ, đặc điểm hội đồng quản trị ảnh hưởng thế nào đến điều chỉnh lợi nhuận? Cấu trúc sở hữu có mối liên hệ gì với chất lượng lợi nhuận? Những yếu tố này được phân tích để đưa ra kết luận khoa học.

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ giữa quản trị công ty và điều chỉnh lợi nhuận. Các khía cạnh cụ thể của quản trị công ty được xem xét. Ví dụ, đặc điểm hội đồng quản trị, cấu trúc sở hữu, vai trò của ban kiểm soát và kiểm toán độc lập. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các doanh nghiệp đang niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu được thu thập trong một giai đoạn cụ thể. Điều này giúp đảm bảo tính đại diện và phù hợp với thực tiễn kinh tế Việt Nam. Phạm vi thời gian được lựa chọn để phản ánh những thay đổi gần đây của môi trường kinh doanh và quy định pháp luật.

II.Cơ sở lý thuyết Quản trị Điều chỉnh Lợi nhuận

Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng các lý thuyết khoa học về quản trị công ty và điều chỉnh lợi nhuận. Việc hiểu rõ các khái niệm, định nghĩa và mô hình đo lường là bước đi cơ bản. Các lý thuyết như lý thuyết đại diện giải thích động cơ phát sinh earnings management. Các mô hình đo lường cụ thể được sử dụng để định lượng hành vi này. Phần này cũng tổng quan các công trình nghiên cứu trước đó. Từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu và xây dựng luận điểm mới. Một cơ sở lý thuyết vững chắc giúp định hình phương pháp luận và giải thích kết quả một cách thuyết phục.

2.1. Định nghĩa Quản trị Công ty

Quản trị công ty (corporate governance) là một hệ thống toàn diện. Hệ thống này bao gồm các quy tắc, quy trình và luật lệ. Nó định hướng và kiểm soát hoạt động của một doanh nghiệp. Mục tiêu chính là cân bằng lợi ích của tất cả các bên liên quan. Các bên bao gồm cổ đông, ban giám đốc, nhân viên, khách hàng và nhà cung cấp. Quản trị công ty hiệu quả giúp đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và công bằng. Một hệ thống quản trị doanh nghiệp tốt sẽ thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững và lâu dài. Nó cũng giúp ngăn ngừa các hành vi gian lận và xung đột lợi ích.

2.2. Khái niệm Điều chỉnh Lợi nhuận Earnings Management

Điều chỉnh lợi nhuận (earnings management) là hành vi cố ý của ban quản lý. Hành vi này nhằm mục đích làm sai lệch thông tin trong báo cáo tài chính. Mục đích là để đạt được một mục tiêu nhất định. Mục tiêu có thể là đáp ứng kỳ vọng của thị trường. Hoặc nó có thể là tránh vi phạm các điều khoản hợp đồng tín dụng. Điều chỉnh lợi nhuận thường được thực hiện thông qua việc lựa chọn các chính sách kế toán. Hoặc nó có thể thông qua việc điều chỉnh các khoản dồn tích tùy ý. Hành vi này làm giảm chất lượng lợi nhuận. Nó gây ảnh hưởng tiêu cực đến độ tin cậy của thông tin tài chính. Sự thiếu minh bạch này có thể gây thiệt hại cho nhà đầu tư.

2.3. Các lý thuyết nền tảng

Nghiên cứu này dựa trên nhiều lý thuyết kinh tế và kế toán. Lý thuyết đại diện là một trong những lý thuyết cốt lõi. Lý thuyết này giải thích sự xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và người quản lý. Điều này tạo động cơ cho earnings management. Lý thuyết chi phí giao dịch giúp phân tích các chi phí liên quan đến quản lý và giám sát. Ngoài ra, lý thuyết dấu hiệu (signaling theory) cũng quan trọng. Nó giải thích cách doanh nghiệp truyền tải thông tin đến thị trường. Việc kết hợp các lý thuyết này cung cấp một cái nhìn đa chiều. Nó giúp phân tích sâu sắc tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận.

III.Yếu tố Quản trị công ty tác động Earnings Management

Các yếu tố cấu thành hệ thống quản trị công ty đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Từ đặc điểm của hội đồng quản trị, cấu trúc sở hữu đến vai trò của các cơ quan giám sát nội bộ và bên ngoài đều có tác động đáng kể. Nghiên cứu này tập trung phân tích các cơ chế quản trị doanh nghiệp này. Mục tiêu là xác định những yếu tố nào có khả năng hạn chế hoặc thúc đẩy earnings management. Việc hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết để xây dựng một hệ thống quản trị công ty mạnh mẽ, góp phần nâng cao chất lượng lợi nhuận và sự minh bạch của thị trường chứng khoán.

3.1. Đặc điểm Hội đồng quản trị

Hội đồng quản trị có trách nhiệm giám sát hoạt động điều hành của công ty. Các đặc điểm của hội đồng quản trị ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giám sát. Ví dụ, quy mô hội đồng quản trị có thể tác động đến khả năng ra quyết định. Tỷ lệ thành viên độc lập trong hội đồng quản trị là một chỉ số quan trọng. Các thành viên độc lập thường khách quan hơn trong việc giám sát. Việc giám đốc điều hành kiêm chủ tịch hội đồng quản trị có thể tạo ra xung đột lợi ích. Sự đa dạng về giới tính và kinh nghiệm trong hội đồng quản trị cũng được xem xét. Một hội đồng quản trị mạnh mẽ và độc lập thường là một rào cản hiệu quả chống lại hành vi điều chỉnh lợi nhuận.

3.2. Cấu trúc sở hữu và sự ảnh hưởng

Cấu trúc sở hữu phản ánh cách thức phân bổ quyền sở hữu trong doanh nghiệp. Cấu trúc này có thể ảnh hưởng đến mức độ giám sát. Sở hữu tập trung bởi các cổ đông lớn hoặc nhà đầu tư tổ chức có thể tăng cường khả năng giám sát. Những chủ sở hữu này có động lực và nguồn lực để theo dõi ban điều hành. Ngược lại, sở hữu phân tán có thể làm giảm hiệu quả giám sát. Sở hữu của ban quản lý (sở hữu nội bộ) có thể tạo ra động cơ cho việc điều chỉnh lợi nhuận. Họ có thể muốn đạt được các mục tiêu cá nhân. Việc phân tích cấu trúc sở hữu giúp hiểu rõ hơn về áp lực và cơ chế kiểm soát nội bộ. Từ đó tác động đến chất lượng lợi nhuận.

3.3. Vai trò của Ban kiểm soát và Kiểm toán độc lập

Ban kiểm soát là một cơ chế quản trị nội bộ quan trọng. Ban này có nhiệm vụ giám sát hoạt động tài chính và tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp. Một ban kiểm soát độc lập và hiệu quả giúp ngăn chặn gian lận. Kiểm toán độc lập là một cơ chế kiểm soát bên ngoài. Dịch vụ này đảm bảo tính trung thực và khách quan của báo cáo tài chính. Chất lượng của công ty kiểm toán độc lập đóng vai trò then chốt. Việc sử dụng các công ty kiểm toán lớn (Big4) thường được coi là một dấu hiệu của chất lượng cao. Sự kết hợp giữa một ban kiểm soát mạnh và một kiểm toán độc lập uy tín góp phần tăng cường minh bạch. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro của earnings management.

IV.Phương pháp nghiên cứu Dữ liệu Quản trị Công ty

Để đánh giá tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận, nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng. Phần này mô tả chi tiết quy trình từ việc xây dựng các giả thuyết khoa học đến việc thu thập và xử lý dữ liệu. Các mô hình hồi quy được thiết lập để kiểm định các mối quan hệ giả định. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính và báo cáo quản trị công ty của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Một phương pháp nghiên cứu rõ ràng và dữ liệu đáng tin cậy là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả.

4.1. Xây dựng giả thuyết khoa học

Các giả thuyết khoa học được xây dựng cẩn thận. Chúng dựa trên các lý thuyết nền tảng và kết quả của các nghiên cứu trước. Mỗi giả thuyết liên quan đến tác động cụ thể của một yếu tố quản trị công ty. Ví dụ, một giả thuyết có thể khẳng định rằng tỷ lệ thành viên độc lập trong hội đồng quản trị tỷ lệ nghịch với mức độ điều chỉnh lợi nhuận. Một giả thuyết khác có thể liên quan đến ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu. Các giả thuyết cũng xem xét tác động của các biến kiểm soát. Việc xây dựng giả thuyết rõ ràng giúp định hướng quá trình phân tích dữ liệu và rút ra kết luận có ý nghĩa.

4.2. Thiết lập phương trình hồi quy

Nghiên cứu sử dụng các mô hình hồi quy đa biến. Các mô hình này được thiết lập để kiểm định các giả thuyết đã nêu. Biến phụ thuộc chính là chỉ số đo lường điều chỉnh lợi nhuận (earnings management). Biến độc lập bao gồm các yếu tố quản trị công ty. Ví dụ, quy mô hội đồng quản trị, tỷ lệ thành viên độc lập, sở hữu tập trung, v.v. Các biến kiểm soát cũng được đưa vào mô hình. Các biến này giúp loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố khác. Phương trình hồi quy được xây dựng chặt chẽ. Điều này nhằm xác định mối quan hệ thống kê có ý nghĩa giữa các biến. Nó đảm bảo tính vững chắc của kết quả phân tích.

4.3. Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý

Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính và báo cáo quản trị công ty hàng năm. Các báo cáo này thuộc các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nguồn dữ liệu chính là Vietstock và các báo cáo công bố công khai. Phạm vi dữ liệu bao gồm nhiều năm. Điều này cung cấp một mẫu lớn để phân tích. Sau khi thu thập, dữ liệu được làm sạch và mã hóa. Các phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để tóm tắt dữ liệu. Tiếp theo, các kỹ thuật hồi quy panel được áp dụng để kiểm định giả thuyết. Phần mềm thống kê chuyên dụng hỗ trợ quá trình phân tích dữ liệu. Điều này đảm bảo tính chính xác và hiệu quả.

V.Thực trạng Quản trị Công ty Điều chỉnh Lợi nhuận VN

Phần này trình bày các kết quả thực nghiệm từ phân tích dữ liệu. Bắt đầu từ mô tả thống kê các biến nghiên cứu, sau đó đi sâu vào phân tích tương quan và hồi quy. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng quản trị công ty và mức độ điều chỉnh lợi nhuận tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Nghiên cứu cũng phân tích sự khác biệt trong tác động của quản trị công ty đối với điều chỉnh lợi nhuận dương và âm. Các kết quả này không chỉ xác nhận các lý thuyết mà còn đưa ra những hiểu biết mới, tạo cơ sở cho các hàm ý chính sách và khuyến nghị thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng lợi nhuận.

5.1. Mô tả thống kê dữ liệu

Phân tích thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về các biến nghiên cứu. Các số liệu như giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị tối thiểu và tối đa được trình bày. Dữ liệu bao gồm các chỉ số về quản trị công ty. Ví dụ, quy mô hội đồng quản trị, tỷ lệ thành viên độc lập, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư tổ chức. Các chỉ số về điều chỉnh lợi nhuận (earnings management) cũng được mô tả. Mô tả này giúp hiểu rõ đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Nó cũng cung cấp thông tin ban đầu về sự phân bố và biến động của các biến. Điều này là bước đầu tiên quan trọng trước khi đi vào phân tích sâu hơn.

5.2. Phân tích tương quan và hồi quy

Phân tích tương quan được thực hiện để xác định mối quan hệ ban đầu giữa các biến. Các kết quả cho thấy mức độ và chiều hướng của mối liên hệ. Tiếp theo, phân tích hồi quy được áp dụng để kiểm định các giả thuyết đã xây dựng. Kết quả hồi quy chỉ ra tác động cụ thể của từng yếu tố quản trị công ty. Ví dụ, tỷ lệ thành viên độc lập có tác động tiêu cực đến điều chỉnh lợi nhuận. Hay quy mô hội đồng quản trị có tác động không đáng kể. Các kết quả này giúp xác nhận hoặc bác bỏ các giả thuyết. Chúng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp và chất lượng lợi nhuận.

5.3. Kết quả so sánh điều chỉnh lợi nhuận âm và dương

Nghiên cứu cũng tiến hành so sánh kết quả khi tách dữ liệu. Các trường hợp điều chỉnh lợi nhuận dương và điều chỉnh lợi nhuận âm được phân tích riêng. Điều này giúp phát hiện những khác biệt tiềm ẩn trong tác động của quản trị công ty. Ví dụ, một yếu tố quản trị có thể có tác động mạnh mẽ hơn trong việc ngăn chặn điều chỉnh lợi nhuận dương. Nhưng lại ít hiệu quả hơn đối với điều chỉnh lợi nhuận âm. Kết quả so sánh này mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về bản chất của hành vi earnings management. Nó cũng giúp đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể và phù hợp hơn với từng loại điều chỉnh. Từ đó nâng cao chất lượng thông tin tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (229 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- LÊ QUỲNH LIÊN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- LÊ QUỲNH LIÊN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán, Kiểm toán và Phân tích Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NGUYỄN HỮU ÁNH HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Nghiên cứu sinh Lê Quỳnh Liên ii LỜI CẢM ƠN Luận án được nghiên cứu sinh thực hiện trong những năm học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Với những kiến thức mới và phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên sâu được trang bị, nghiên cứu sinh đã hoàn thành luận án tiến sĩ chuyên ngành kế toán, kiểm toán và phân tích.

Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Viện đào tạo Sau đại học, Ban lãnh đạo Viện Kế toán - Kiểm toán đã tạo điều kiện thuận lợi để nghiên cứu sinh vừa có thể đảm bảo được công việc giảng dạy vừa có thể tham gia học tập và nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến Thầy giáo hướng dẫn - PGS.TS Nguyễn Hữu Ánh đã tận tình hướng dẫn về mặt chuyên môn, giúp đỡ từng bước cũng như tạo điều kiện tốt nhất cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn những ý kiến đóng góp của các nhà khoa học, các thầy cô, các đồng nghiệp tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Viện Kế toán – Kiểm toán đã giúp nghiên cứu sinh có được những kiến thức quý báu về kinh tế lượng, thống kê và những kiến thức chuyên ngành chuyên sâu để nghiên cứu sinh hoàn thiện được luận án của mình. Nghiên cứu sinh cũng xin cảm ơn sự hỗ trợ nhiệt tình của Công ty Vietstock, các doanh nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh trong quá trình thu thập dữ liệu để thực hiện luận án.

Cuối cùng nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, những người đã luôn giúp đỡ, hỗ trợ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Lê Quỳnh Liên iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH.

viii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Tính cấp thiết của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Thu thập dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp xử lý dữ liệu. Kết cấu của luận án. 6 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN. Những vấn đề cơ bản về quản trị công ty và điều chỉnh lợi nhuận. Những vấn đề cơ bản về quản trị công ty. Những vấn đề cơ bản về điều chỉnh lợi nhuận.

Các lý thuyết vận dụng để nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận của doanh nghiệp. Một số mô hình đo lường điều chỉnh lợi nhuận của doanh nghiệp. Tổng quan các công trình nghiên cứu về tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận của doanh nghiệp. Đặc điểm của hội đồng quản trị và điều chỉnh lợi nhuận.

Cơ cấu sở hữu và điều chỉnh lợi nhuận. Khoảng trống nghiên cứu. 61 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 64 iv CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.

Xây dựng giả thuyết khoa học. Đặc điểm hội đồng quản trị. Cấu trúc sở hữu. Các biến kiểm soát.

Phương pháp nghiên cứu. Xây dựng phương trình hồi quy. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

76 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 82 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Mô tả thống kê về dữ liệu quản trị công ty và điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Mô tả thống kê về dữ liệu quản trị công ty.

Mô tả thống kê về dữ liệu điều chỉnh lợi nhuận. Mô tả thống kê về dữ liệu các biến kiểm soát. Thực trạng tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phân tích tương quan các biến nghiên cứu.

Phân tích hồi quy tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả so sánh phân tích hồi quy trường hợp tách dữ liệu và gộp dữ liệu điều chỉnh lợi nhuận âm và điều chỉnh lợi nhuận dương. 113 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 135 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ.

Kết luận và các khuyến nghị. Khuyến nghị đối với Ủy ban chứng khoán Nhà Nước. Khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý thuế. Khuyến nghị đối với ngân hàng và các tổ chức tín dụng.

Khuyến nghị đối với các nhà đầu tư. Khuyến nghị đối với các công ty kiểm toán và thanh tra, giám sát khác. Những đóng góp mới của luận án. Về mặt lý luận.

Về mặt thực tiễn. Những hạn chế của luận án. Hướng nghiên cứu tiếp theo. 141 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5.

143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 173 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT STT Ký hiệu viết tắt Nội dung 1 AGE Tuổi trung bình của các thành viên trong hội đồng quản trị 2 BCKQKD Báo cáo kết quả kinh doanh 3 BCLCTT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ 4 BCTC Báo cáo tài chính 5 BIG4 Kiểm toán độc lập 6 BOARD Quy mô hội đồng quản trị 7 BSR Số lượng thành viên nữ trong hội đồng quản trị 8 CEO Giám đốc điều hành 9 CF Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh 10 CFO Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 11 CO Mức độ tập trung quyền sở hữu 12 DA Phần dồn tích có thể điều chỉnh 13 ĐCLN Điều chỉnh lợi nhuận 14 DUAL Sự kiêm nhiệm vai trò CEO và chủ tịch hội đồng quản trị Mức độ điều chỉnh lợi nhuận với dữ liệu điều chỉnh lợi 15 EM nhuận gộp Mức độ điều chỉnh lợi nhuận với dữ liệu điều chỉnh lợi 16 EM(NEG) nhuận âm Mức độ điều chỉnh lợi nhuận với dữ liệu điều chỉnh lợi 17 EM(POS) nhuận dương 18 EM_L1 Mức độ điều chỉnh lợi nhuận năm trước 19 FAD Tỷ lệ giám đốc có chuyên môn về tài chính kế toán 20 FEM Mô hình hồi quy tác động cố định 21 FO Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài 22 GLS Mô hình hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát 23 GROWTH Mức tăng trưởng doanh thu 24 HĐKD Hoạt động kinh doanh 25 HĐQT Hội đồng quản trị 26 HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội 27 HOSE Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh vii STT Ký hiệu viết tắt Nội dung 28 LEV Đòn bẩy tài chính 29 MO Tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý 30 NDA Phần dồn tích không thể điều chỉnh 31 NED Số lượng thành viên hội đồng quản trị không điều hành 32 NI Lợi nhuận sau thuế trước những thay đổi của vốn lưu động 33 Pooled OLS Mô hình hồi quy bình phương bé nhất 34 REM Mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên 35 ROE Thu nhập trên vốn chủ sở hữu 36 SEC Ủy ban giao dịch và chứng khoán Hoa Kỳ 37 SIZE Quy mô doanh nghiệp 38 SO Tỷ lệ sở hữu của nhà nước 39 System GMM Mô hình hồi quy động 40 TA Tổng dồn tích 41 TSCĐ Tài sản cố định 42 TTCK Thị trường chứng khoán viii DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH Bảng 3.1: Cách thức đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu .1: Thống kê mô tả các đặc điểm của quản trị công ty.2: Bảng thống kê mô tả các biến trong mô hình đo lường điều chỉnh lợi nhuận.3: Kết quả hồi quy mô hình bình phương tối thiểu tổng quát GLS .4: Thống kê mô tả mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp.5: Thống kê số quan sát điều chỉnh lợi nhuận âm và điều chỉnh lợi nhuận dương của các doanh nghiệp theo năm .6: Thống kê mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp theo ngành .7: Thống kê mô tả các biến kiểm soát.8: Kết quả hồi quy theo mô hình động System GMM trường hợp tách dữ liệu điều chỉnh lợi nhuận âm và điều chỉnh lợi nhuận dương .9: Kết quả hồi quy theo mô hình động System GMM trường hợp gộp dữ liệu điều chỉnh lợi nhuận âm và điều chỉnh lợi nhuận dương .10: Kết quả so sánh phân tích hồi quy trường hợp tách dữ liệu và gộp dữ liệu điều chỉnh lợi nhuận âm và điều chỉnh lợi nhuận dương .11: Bảng kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .1: Mô hình nghiên cứu.66 1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của nghiên cứu Cuối những năm 1990 và đầu thế kỷ 21 đã chứng kiến hàng loạt các vụ bê bối tài chính của các công ty trên khắp Hoa Kỳ và Châu Âu như: Enron, HealthSouth, Parmalat, Tyco, WorldCom và Xerox.

Cốt lõi của những vụ bê bối này chủ yếu do hiện tượng điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp (Goncharov, 2005).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam luận án tiến sĩ.

Luận án "Nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi" thuộc chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter