Luận án tiến sĩ: Tác động cấu trúc vốn tới hoạt động công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam - Đặng Tài An Trang

Phân tích tác động cấu trúc vốn tới hiệu quả hoạt động các công ty niêm yết tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa quản trị tài chính.

Chuyên ngành

Kinh tế học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tác động cấu trúc vốn tới hoạt động công ty niêm yết

Cấu trúc vốn đóng vai trò chiến lược. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất kinh doanh, rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Quyết định về tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu tác động lớn đến chi phí vốn. Nó cũng chi phối giá trị thị trường của công ty. Đối với các công ty niêm yết Việt Nam, việc tối ưu cấu trúc vốn càng quan trọng. Thị trường vốn Việt Nam đang phát triển, tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm rủi ro. Nghiên cứu sâu về tác động này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tài chính sáng suốt. Nó cũng hỗ trợ nhà đầu tư đánh giá đúng giá trị doanh nghiệp. Phân tích này là cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu cấu trúc vốn doanh nghiệp

Cấu trúc vốn đóng vai trò chiến lược trong mọi doanh nghiệp. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất kinh doanh và rủi ro tài chính. Quyết định về tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu tác động lớn đến chi phí vốn. Nó cũng chi phối giá trị thị trường của công ty. Đối với các công ty niêm yết Việt Nam, việc tối ưu cấu trúc vốn càng trở nên quan trọng hơn. Thị trường vốn Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhiều cơ hội huy động vốn nhưng cũng đi kèm với những rủi ro và thách thức. Một cấu trúc vốn không phù hợp có thể làm suy yếu khả năng cạnh tranh và tiềm năng tăng trưởng. Do đó, nghiên cứu sâu về tác động này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tài chính sáng suốt. Nó cũng hỗ trợ nhà đầu tư đánh giá đúng giá trị và tiềm năng của doanh nghiệp. Phân tích này là cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể và góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.

1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu và phạm vi phân tích

Nghiên cứu tập trung phân tích tác động của cấu trúc vốn. Mục tiêu chính là xác định rõ mức độ và chiều hướng ảnh hưởng đến hoạt động của công ty niêm yết. Hoạt động công ty được đo lường bằng các chỉ số hiệu suất kinh doanh cụ thể như ROA, ROE, và Tobin's Q. Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tối ưu cấu trúc vốn. Các giải pháp này hướng đến mục tiêu nâng cao hiệu quả hoạt động và giá trị doanh nghiệp trong dài hạn. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các công ty niêm yết. Dữ liệu tài chính được thu thập từ các công ty trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong một giai đoạn cụ thể. Việc này đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với bối cảnh kinh tế, pháp lý hiện hành của thị trường. Các kết quả có thể được khái quát hóa cho các doanh nghiệp tương tự.

II.Lý thuyết cấu trúc vốn Hiểu rõ nền tảng quyết định

Nhiều lý thuyết đã được phát triển để giải thích cấu trúc vốn. Chúng cung cấp khung phân tích cho quyết định tài chính. Lý thuyết Modigliani và Miller (M&M) ban đầu cho rằng cấu trúc vốn không ảnh hưởng giá trị công ty trong thị trường hoàn hảo. Tuy nhiên, khi có thuế và chi phí phá sản, lý thuyết này được điều chỉnh. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory) cân bằng lợi ích từ lá chắn thuế của nợ với chi phí phá sản. Lý thuyết chi phí đại diện (Agency theory) xem xét mâu thuẫn lợi ích giữa chủ sở hữu và nhà quản lý. Chi phí này phát sinh do việc sử dụng nợ hoặc vốn chủ sở hữu. Lý thuyết thứ tự ưu tiên (Pecking-order theory) cho rằng doanh nghiệp ưu tiên nguồn vốn nội bộ trước. Sau đó, họ cân nhắc vay nợ rồi mới phát hành cổ phiếu mới.

2.1. Tổng quan nguồn vốn doanh nghiệp và thước đo hoạt động

Nguồn vốn của doanh nghiệp bao gồm vốn chủ sở hữu và nợ. Vốn chủ sở hữu đến từ cổ đông, lợi nhuận giữ lại. Nợ có thể là vay ngân hàng, phát hành trái phiếu. Cấu trúc tài chính phản ánh tỷ lệ giữa các nguồn vốn này. Cấu trúc vốn tối ưu giúp giảm chi phí vốn, tăng giá trị công ty. Hiệu suất hoạt động được đánh giá qua nhiều chỉ số. Các chỉ số phổ biến bao gồm ROA (lợi nhuận trên tổng tài sản), ROE (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu). EPS (thu nhập trên mỗi cổ phiếu) và Tobin's Q cũng được sử dụng. Việc lựa chọn thước đo phù hợp quan trọng để đánh giá chính xác. Mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và các chỉ số này là trọng tâm phân tích. Việc quản lý hiệu quả nguồn vốn đóng vai trò then chốt trong sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.

2.2. Các lý thuyết cơ bản về tối ưu cấu trúc vốn

Các lý thuyết về cấu trúc vốn cung cấp nền tảng cho việc ra quyết định tài chính. Lý thuyết Modigliani và Miller (M&M) là điểm khởi đầu, nhấn mạnh sự độc lập của cấu trúc vốn và giá trị công ty trong điều kiện lý tưởng. Tuy nhiên, khi có sự hiện diện của thuế thu nhập doanh nghiệp và chi phí kiệt quệ tài chính, lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory) xuất hiện. Nó cho rằng doanh nghiệp nên tối ưu hóa cấu trúc vốn bằng cách cân bằng lợi ích từ lá chắn thuế của nợ với chi phí phá sản tiềm năng. Lý thuyết chi phí đại diện (Agency theory) tập trung vào các chi phí phát sinh do xung đột lợi ích giữa các bên liên quan (cổ đông, nhà quản lý, chủ nợ). Cuối cùng, lý thuyết thứ tự ưu tiên (Pecking-order theory) gợi ý rằng doanh nghiệp tuân theo một thứ tự ưu tiên khi huy động vốn: sử dụng lợi nhuận giữ lại, sau đó là nợ, và cuối cùng là phát hành cổ phiếu mới.

III.Thực trạng cấu trúc vốn và hiệu suất công ty Việt Nam

Kinh tế vĩ mô Việt Nam đã trải qua giai đoạn tăng trưởng ổn định. Môi trường kinh doanh thuận lợi khuyến khích đầu tư. Chính sách tiền tệ, tài khóa ảnh hưởng lớn đến nguồn vốn doanh nghiệp. Thị trường chứng khoán Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ. Nó trở thành kênh huy động vốn quan trọng cho các doanh nghiệp. Số lượng công ty niêm yết ngày càng tăng. Thị trường vốn này cung cấp cơ hội tiếp cận vốn đa dạng cho các doanh nghiệp. Tuy nhiên, sự biến động của thị trường cũng tạo ra thách thức. Việc hiểu bối cảnh vĩ mô giúp đánh giá đúng các quyết định cấu trúc vốn.

3.1. Tổng quan kinh tế vĩ mô và thị trường chứng khoán

Kinh tế vĩ mô Việt Nam đã trải qua giai đoạn tăng trưởng ổn định trong nhiều năm qua. Môi trường kinh doanh thuận lợi đã khuyến khích mạnh mẽ hoạt động đầu tư và sản xuất. Các chính sách tiền tệ và tài khóa của Chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nguồn vốn cho doanh nghiệp. Thị trường chứng khoán Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ, trở thành một kênh huy động vốn ngày càng quan trọng cho các doanh nghiệp. Số lượng công ty niêm yết liên tục tăng, mang lại sự đa dạng về ngành nghề và quy mô. Thị trường vốn này cung cấp cơ hội tiếp cận vốn đa dạng cho các doanh nghiệp, từ phát hành cổ phiếu đến trái phiếu. Tuy nhiên, sự biến động của thị trường chứng khoán cũng tạo ra những thách thức nhất định cho các công ty trong việc duy trì cấu trúc vốn ổn định và hiệu quả. Việc hiểu rõ bối cảnh vĩ mô giúp đánh giá đúng đắn các quyết định cấu trúc vốn và tác động của chúng.

3.2. Tình hình cấu trúc vốn và hoạt động công ty niêm yết

Các công ty niêm yết tại Việt Nam có quy mô và cơ cấu tài sản đa dạng. Xu hướng chung là tăng cường sử dụng nợ để tài trợ hoạt động. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu khác nhau đáng kể giữa các ngành. Cấu trúc vốn này ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Hoạt động của các công ty niêm yết cũng biến động, phản ánh hiệu suất kinh doanh khác nhau giữa các lĩnh vực. Một số ngành đạt hiệu suất cao, trong khi các ngành khác gặp khó khăn do đặc thù kinh doanh hoặc biến động thị trường. Việc phân tích kỹ lưỡng thực trạng giúp nhận diện các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Dữ liệu thực tế cho thấy cần có cái nhìn tổng thể về cấu trúc tài chính để đánh giá chính xác hiệu suất và tiềm năng phát triển.

IV.Phân tích định lượng tác động cấu trúc vốn hiệu quả

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để phân tích. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng được áp dụng rộng rãi. Các chỉ tiêu đo lường cấu trúc vốn bao gồm tỷ lệ nợ trên tổng tài sản. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cũng được xem xét. Hiệu suất hoạt động được đo bằng ROA, ROE và Tobin's Q. Nguồn dữ liệu là báo cáo tài chính của các công ty niêm yết. Dữ liệu được thu thập trong nhiều năm. Điều này cho phép phân tích xu hướng và tác động theo thời gian. Mẫu nghiên cứu bao gồm một số lượng lớn công ty niêm yết. Việc này đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả.

4.1. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng hiện đại để phân tích tác động của cấu trúc vốn. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression) là lựa chọn chính, cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù của từng công ty và thời gian. Các chỉ tiêu đo lường cấu trúc vốn được lựa chọn cẩn thận, bao gồm tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (Debt to Asset Ratio) và tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt to Equity Ratio). Hiệu suất hoạt động của công ty được đánh giá thông qua các chỉ số như ROA (Return on Assets), ROE (Return on Equity), và Tobin's Q. Nguồn dữ liệu chính là các báo cáo tài chính đã kiểm toán của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu được thu thập trong một khoảng thời gian đủ dài, cho phép phân tích xu hướng và tác động theo thời gian. Mẫu nghiên cứu bao gồm một số lượng lớn các công ty niêm yết, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

4.2. Kết quả ước lượng và phân tích tác động chính xác

Kết quả ước lượng từ mô hình cho thấy cấu trúc vốn có tác động rõ ràng và đáng kể đến hoạt động của các công ty niêm yết. Cụ thể, tỷ lệ nợ có thể tăng hiệu suất khi đạt mức tối ưu. Tuy nhiên, việc sử dụng nợ quá mức sẽ làm tăng rủi ro tài chính và có thể giảm lợi nhuận. Điều này phản ánh sự tồn tại của điểm tối ưu trong cấu trúc vốn. Các biến kiểm soát như quy mô công ty, cơ hội tăng trưởng, và đặc thù ngành cũng được phát hiện có vai trò quan trọng trong việc điều tiết mối quan hệ này. Kết quả phân tích khẳng định sự phù hợp của một số lý thuyết cấu trúc vốn trong bối cảnh thị trường Việt Nam. Chúng cũng chỉ ra những đặc thù riêng biệt mà các doanh nghiệp cần lưu ý. Phân tích này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, hỗ trợ các quyết định quản lý cấu trúc vốn của doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách.

V.Giải pháp tối ưu cấu trúc vốn tăng cường hoạt động

Chính phủ cần tiếp tục ổn định kinh tế vĩ mô. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho thị trường vốn. Phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam cần được ưu tiên. Đa dạng hóa các sản phẩm tài chính. Hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp. Nâng cao minh bạch thông tin, quản trị công ty. Chuẩn hóa các chuẩn mực kế toán, kiểm toán quốc tế. Tăng cường giám sát thị trường. Các giải pháp này giúp cải thiện môi trường đầu tư. Chúng hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn hiệu quả hơn.

5.1. Giải pháp chính sách vĩ mô và thị trường chứng khoán

Chính phủ cần tiếp tục duy trì và củng cố sự ổn định kinh tế vĩ mô. Điều này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của thị trường vốn. Phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam một cách bền vững cần được ưu tiên hàng đầu. Việc này bao gồm đa dạng hóa các sản phẩm tài chính, từ cổ phiếu đến trái phiếu doanh nghiệp và các công cụ phái sinh khác. Hoàn thiện khung pháp lý là cần thiết để bảo vệ nhà đầu tư và khuyến khích sự tham gia của họ. Nâng cao chất lượng quản trị công ty và tăng cường minh bạch thông tin trên thị trường là điều tối quan trọng. Chuẩn hóa các chuẩn mực kế toán, kiểm toán theo thông lệ quốc tế sẽ tăng tính tin cậy. Tăng cường giám sát thị trường để ngăn chặn các hành vi thao túng. Các giải pháp này giúp cải thiện môi trường đầu tư và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn hiệu quả hơn.

5.2. Giải pháp cụ thể cho công ty niêm yết tại Việt Nam

Các công ty niêm yết cần chủ động xây dựng một chính sách cấu trúc vốn rõ ràng và phù hợp. Chính sách này phải tính đến đặc thù ngành, quy mô doanh nghiệp, và giai đoạn phát triển hiện tại. Nâng cao năng lực quản lý điều hành và chất lượng quản trị công ty là yếu tố then chốt để đảm bảo sử dụng vốn hiệu quả. Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, cắt giảm chi phí không cần thiết, và đầu tư vào công nghệ mới giúp tối đa hóa lợi nhuận từ nguồn vốn hiện có. Đồng thời, cải thiện chất lượng báo cáo tài chính và tăng cường minh bạch trong công bố thông tin sẽ xây dựng niềm tin vững chắc từ phía nhà đầu tư và các bên liên quan. Các công ty cũng nên thường xuyên đánh giá lại cấu trúc vốn của mình, điều chỉnh kịp thời để thích ứng với biến động của thị trường và môi trường kinh doanh. Việc chủ động trong quản lý cấu trúc vốn sẽ giúp doanh nghiệp đạt được hiệu suất tối ưu và phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế tác động của cấu trúc vốn tới hoạt động của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ---------------- ®Æng tµi an trang T¸C §éng cña cÊu tróc vèn tíi ho¹t ®éng cña c«ng ty niªm yÕt trªn thÞ tr−êng chøng kho¸n viÖt nam Chuyªn ngµnh: kinh tÕ häc M· sè: 62310101 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1. PHẠM THẾ ANH Hµ Néi - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này là do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Giáo viên hướng dẫn Tác giả Vũ Kim Dũng Đặng Tài An Trang LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành trước hết bằng sự nỗ lực và nghiêm túc trong Nghiên cứu của Tác giả trong hơn 4 năm qua, nhưng không thể thiếu sự giúp đỡ và tư vấn nhiệt tình, trách nhiệm của rất nhiều người.

Những sự giúp đỡ và tư vấn đó không chỉ giúp Tác giả hoàn thành Luận án theo kế hoạch công việc mà còn hữu ích trong quá trình thực hiện công việc cũng như tham gia lĩnh vực nghiên cứu sau này. Tác giả xin trân trọng cảm ơn: Những người thân trong gia đình đã chia sẻ, động viên, thông cảm và hỗ trợ trong lúc khó khăn và bận rộn nhất.TS Vũ Kim Dũng, PGS.TS Phạm Thế Anh đã nhận lời hướng dẫn một lĩnh vực nghiên cứu mới và đã tận tình chỉ bảo và định hướng nghiên cứu của Luận án. Nguyễn Phi Lân đã hỗ trợ tư vấn phương pháp nghiên cứu và các tài liệu tham khảo hữu ích. Ban lãnh đạo và các cán bộ của Viện đào tạo sau đại học đã hỗ trợ tận tình về đào tạo và các thủ tục hành chính trong thời gian học và bảo vệ luận án.

Ban lãnh đạo, các cán bộ và giảng viên của Khoa Kinh tế học đã hỗ trợ nhiệt tình trong quá trình sinh hoạt chuyên môn. Ban lãnh đạo và các đồng nghiệp tại Ủy ban chứng khoán nhà nước đã tạo điều kiện về thời gian và hỗ trợ nhiệt tình về chuyên môn. Tác giả Đặng Tài An Trang MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Giới thiệu Luận án.

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của Luận án. Cấu trúc của Luận án.

7 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC VỐN TỚI HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY. Tổng quan về cấu trúc vốn và hoạt động của công ty. Nguồn vốn của công ty. Cấu trúc vốn của doanh nghiệp.

Thước đo hoạt động của doanh nghiệp. Các lý thuyết về cấu trúc vốn. Lý thuyết cấu trúc vốn của Modigliani và Miller (M&M). Lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory).

Lý thuyết chi phí đại diện (Agency theory). Lý thuyết thứ tự ưu tiên (pecking-order theory). Nghiên cứu thực nghiệm về tác động của cấu trúc vốn tới hoạt động của doanh nghiệp. Nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới.

Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam. Kết luận chương 2. 38 CHƯƠNG 3 CẤU TRÚC VỐN VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY NIÊM YẾT. Tổng quan kinh tế vĩ mô và thị trường chứng khoán Việt Nam.

Tổng quan kinh tế vĩ mô. Thị trường chứng khoán Việt Nam. Tình hình công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .Về quy mô niêm yết. Về cơ cấu tài sản.

Về cấu trúc vốn. Về hoạt động của các công ty niêm yết. Kết luận chương 3. 64 CHƯƠNG 4 PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC VỐN TỚI HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY NIÊM YẾT.

Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu. Các chỉ tiêu đo lường. Khung phân tích của luận án. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu.

Nguồn dữ liệu và mẫu nghiên cứu. Lựa chọn mô hình và các biến. Thống kê mô tả. Ước lượng và kết quả nghiên cứu về tác động của cấu trúc vốn tới hoạt động của doanh nghiệp niêm yết.

Kết quả ước lượng. Phân tích tác động của cấu trúc vốn tới hoạt động của công ty niêm yết. Kết luận chương 4. 110 CHƯƠNG 5 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CẤU TRÚC VỐN VÀ NÂNG CAO HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY NIÊM YẾT.

Giải pháp chính sách vĩ mô. Giải pháp đối với thị trường chứng khoán Việt Nam. Đề xuất định hướng chính sách phát triển TTCK Việt Nam. Giải pháp đối với thị trường cổ phiếu.

Xây dựng và phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Quản trị công ty và công bố thông tin. Hoàn thiện chuẩn mực kế toán, kiểm toán và nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán. Giải pháp đối với các công ty niêm yết.

Xây dựng chính sách cấu trúc vốn phù hợp. Nâng cao năng lực quản lý điều hành, quản trị công ty, hiệu quả sử dụng vốn. Nâng cao chất lượng báo cáo tài chính doanh nghiệp, công bố thông tin. Kết luận Chương 5.

137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Nội dung 1 ADB Ngân hàng Phát triển châu Á 2 ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam á 3 CAPM Mô hình định giá tài sản vốn 4 CPH Cổ phần hóa 5 CSH Chủ sở hữu 6 CTCP Công ty cổ phần 7 DNNN Doanh nghiệp Nhà nước - 8 DNNY Doanh nghiệp niêm yết 9 EBITDA Lợi nhuận trước lãi suất, thuế và khấu hao 10 FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài 11 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 12 GM Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận gộp biên 13 GROW Cơ hội tăng trưởng 14 GSO Tổng cục Thống kê 15 HNX Sở giao dịch Chứng khoán Hà Nội 16 HOSE/HSX Sở giao dịch Chứng khoán Tp.Hồ Chí Minh 17 IMF Quỹ tiền tệ quốc tế 18 LTDTA Tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản 19 MM Modigliani và Miller 20 NHNN Ngân hàng Nhà nước 21 NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần 22 OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế 23 PB Chỉ tiêu giá trị thị trường trên giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu 24 ROA Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản 25 ROCE Tỷ suất lợi nhuận trên vốn sử dụng 26 ROE Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu 27 SGDCK Sở Giao dịch Chứng khoán 28 SIZE Quy mô công ty 29 STDTA Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản 30 TCTK Tổng cục Thống kê 31 TPCP Trái phiếu Chính phủ 32 TPDN Trái phiếu doanh nghiệp STT Từ viết tắt Nội dung 33 TTCK Thị trường chứng khoán 34 TTDTA Tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản 35 TTGDCK Trung tâm giao dịch chứng khoán 36 TURN Vòng quay tài sản 37 UBCKNN Ủy ban Chứng khoán Nhà nước 38 VCCI Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam 39 WACC Chi phí vốn bình quân 40 WB Ngân hàng Thế giới 41 WTO Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Tăng trưởng GDP của kinh tế thế giới giai đoạn 2010 – 2014 .2: Số lượng DNNN CPH qua các năm .3: Đấu giá cổ phần hóa qua 2 SGDCK giai đoạn 2011 - 2014 .4: Một số chỉ tiêu về thị trường cổ phiếu .5: Quy mô phát hành trái phiếu Doanh nghiệp tại Việt Nam .6: Số lượng công ty niêm yết theo phân ngành năm 2014 .1: Kỳ vọng về tác động của các biến độc lập đối với các biến phụ thuộc.2: Các biến được sử dụng.3: Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình ước lượng RE và OLS .4: Kết quả kiểm định Hausman .5: Thống kê tóm tắt các biến .6: Cơ cấu doanh nghiệp niêm yết trong mẫu theo ngành .7: Ma trận tương quan giữa các biến .8: Kết quả ước lượng mô hình 1 .9: Kết quả ước lượng mô hình 2 .10: Kết quả ước lượng mô hình 3.11: Kết quả ước lượng mô hình 4.12: Kết quả ước lượng mô hình 5. 96 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tăng trưởng GDP Việt Nam theo ngành .2: Phát hành cổ phiếu 2006 - 2010 .3: Giá trị phát hành và tỷ lệ thành công .4: Cơ cấu phát hành .5: Tình hình niêm yết cổ phiếu 2006 - 2010 .6: Giá trị vốn hóa thị trường 2006 - 2010 .7: Giá trị giao dịch bình quân mỗi phiên .8: Giá trị giao dịch/vốn hóa các nước khu vực ASEAN (%).9: Quy mô niêm yết trên TTCK .10: Cơ cấu tài sản theo ngành .11: Quy mô tài sản bình quân các ngành .12: Tỷ lệ nợ - vốn chủ sở hữu các doanh nghiệp tại Malaysia .13: Tỷ lệ nợ - vốn chủ sở hữu các doanh nghiệp tại Mỹ .14: Cơ cấu vốn của các công ty niêm yết .15: Hệ số tổng nợ/tổng tài sản theo phân ngành .16: Cơ cấu vốn của các công ty niêm yết .17: Các chỉ tiêu sinh lời của các DNNY.18: Tỷ lệ ROA của các ngành .19: Các chỉ tiêu sinh lời của các công ty niêm yết .20: Diễn biến hệ số PB và MBVE.1: Quy mô vốn điều lệ các công ty niêm yết .2: Cơ cấu nợ của các công ty niêm yết .3: ROE, ROA của các công ty niêm yết .4: Chỉ số PB và MBVE của công ty niêm yết.5: Tỷ lệ ROCE, GM của các công ty niêm yết trên .6: Lãi suất huy động danh nghĩa (%).

99 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu Luận án Luận án này nghiên cứu tác động của cấu trúc vốn tới hoạt động của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đánh giá và phân tích thực nghiệm các lý thuyết và giả thuyết về tác động của cấu trúc vốn tới hoạt động của doanh nghiệp. Luận án cũng sẽ đưa ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện cấu trúc vốn và nâng cao khả năng sinh lời, hiệu quả hoạt động, giá trị của công ty niêm yết. Để phân tích tác động của cấu trúc vốn tới hoạt động của doanh nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam, tác giả sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp thông qua các báo cáo tài chính được kiểm toán.

Luận án đã cho thấy rằng cấu trúc vốn thực sự có ảnh hưởng tới hoạt động của doanh nghiệp niêm yết và do vậy việc điều chỉnh cấu trúc vốn sẽ có tác động tới kết quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết xét theo cả thước đo sổ sách kế toán cũng như thước đo giá trị thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động cấu trúc vốn lên hoạt động công ty niêm yết Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích tác động cấu trúc vốn tới hiệu quả hoạt động các công ty niêm yết tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa quản trị tài chính.

Luận án "Tác động cấu trúc vốn lên hoạt động công ty niêm yết Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Tác động cấu trúc vốn lên hoạt động công ty niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động cấu trúc vốn lên hoạt động công ty niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tác động cấu trúc vốn lên hoạt động công ty niêm yết Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động cấu trúc vốn lên hoạt động công ty niêm yết Việt Nam" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động cấu trúc vốn lên hoạt động công ty niêm yết Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter