Luận án Đương Thị Thanh Hải: Cấu trúc tài chính và hiệu quả ngân hàng thương mại

"Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích tác động của cấu trúc tài chính đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại tại Việt Nam."

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan nghiên cứu Cấu trúc tài chính tác động đến hiệu quả ngân hàng

Nghiên cứu này tổng hợp các công trình khoa học về tác động của cấu trúc tài chính tới hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại. Tài liệu khám phá các quan điểm học thuật đa dạng, phân tích ảnh hưởng tích cực và tiêu cực. Xác định khoảng trống kiến thức hiện có để đặt nền tảng cho nghiên cứu sâu hơn.

1.1. Quan điểm ảnh hưởng cấu trúc tài chính tích cực

Nhiều nghiên cứu chỉ ra cấu trúc tài chính tối ưu hỗ trợ hiệu quả ngân hàng. Vốn chủ sở hữu cao cải thiện tỷ lệ an toàn vốn, giảm rủi ro phá sản. Điều này tăng cường niềm tin thị trường, thu hút tiền gửi ổn định. Ngân hàng có thể đầu tư dài hạn hơn, nâng cao hiệu suất tài chính tổng thể. Tối ưu hóa chi phí huy động vốn cũng góp phần tăng lợi nhuận. Một cấu trúc vững chắc giúp ngân hàng chịu đựng tốt hơn các cú sốc kinh tế. Khả năng sinh lời được củng cố. Cấu trúc vốn hiệu quả còn giúp ngân hàng tiếp cận thị trường vốn dễ dàng hơn, giảm chi phí vay mượn. Nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường tài chính.

1.2. Quan điểm ảnh hưởng cấu trúc tài chính tiêu cực

Một số học giả lập luận cấu trúc tài chính nhất định có thể gây bất lợi. Vốn chủ sở hữu quá lớn làm pha loãng tỷ suất sinh lời trên vốn. Tỷ lệ đòn bẩy cao tăng rủi ro tín dụng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế khó khăn. Nguồn vốn phụ thuộc vào nợ ngắn hạn tạo áp lực thanh khoản. Cấu trúc không phù hợp có thể dẫn đến chi phí vốn cao hơn. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng cạnh tranh và lợi nhuận ngân hàng. Rủi ro thị trường cũng có thể tăng lên nếu cấu trúc tài chính quá nhạy cảm với biến động giá.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu về cấu trúc tài chính ngân hàng

Các nghiên cứu trước đây chưa đầy đủ về bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam. Cần phân tích tác động cụ thể trong điều kiện thị trường và quy định tại Việt Nam. Sự thiếu vắng dữ liệu dài hạn hoặc mô hình phức tạp hơn cũng là một hạn chế nghiên cứu. Khoảng trống này chứng minh sự cần thiết của một nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu. Các nghiên cứu hiện có thường tập trung vào thị trường phát triển. Bối cảnh thị trường mới nổi như Việt Nam cần được khai thác sâu hơn. Điều này giúp đưa ra những khuyến nghị chính sách phù hợp với thực tiễn.

II. Cơ sở lý thuyết Cấu trúc tài chính và hiệu quả ngân hàng

Chương này làm rõ nền tảng lý thuyết về cấu trúc tài chính trong ngành ngân hàng. Phân tích đặc thù hoạt động kinh doanh ngân hàng, định nghĩa hiệu quả hoạt động. Thiết lập mối quan hệ lý thuyết giữa cấu trúc tài chính và hiệu quả.

2.1. Khái niệm cấu trúc tài chính ngân hàng thương mại

Cấu trúc tài chính ngân hàng là sự kết hợp các nguồn vốn huy động. Bao gồm vốn chủ sở hữu, tiền gửi khách hàng và các khoản nợ khác. Cấu trúc này khác biệt đáng kể so với doanh nghiệp phi tài chính. Ngân hàng sử dụng tiền gửi như nguồn vốn chính. Nguồn vốn phải cân đối để đảm bảo thanh khoản và khả năng sinh lời. Cấu trúc vốn tối ưu hóa chi phí và rủi ro. Điều này đòi hỏi sự quản lý tài sản nợ và tài sản có một cách chiến lược. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận.

2.2. Đặc điểm hoạt động ngân hàng ảnh hưởng cấu trúc tài chính

Ngân hàng hoạt động trong môi trường quy định chặt chẽ. Yêu cầu tỷ lệ an toàn vốn Basel ảnh hưởng trực tiếp cấu trúc. Khả năng huy động vốn từ công chúng là duy nhất của ngân hàng. Hoạt động cho vay tạo ra rủi ro tín dụng lớn. Các yếu tố này đòi hỏi ngân hàng quản lý cấu trúc tài chính thận trọng. Mục tiêu là duy trì ổn định tài chính và đáp ứng chỉ số tài chính quy định. Bản chất đặc thù của hoạt động trung gian tài chính cũng định hình cấu trúc này. Ngân hàng phải duy trì đủ dự trữ để đáp ứng nhu cầu rút tiền đột ngột.

2.3. Hiệu quả hoạt động và mối liên hệ cấu trúc tài chính

Hiệu quả hoạt động của ngân hàng đánh giá qua các chỉ số ROA, ROE, NIM, CIR. Cấu trúc tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ số này. Nguồn vốn giá rẻ cải thiện lợi nhuận ngân hàng. Cấu trúc nợ cân đối giảm chi phí vay. Quản trị rủi ro hiệu quả thông qua cấu trúc vốn cũng tăng hiệu suất. Mối liên hệ này là trọng tâm của phân tích tài chính ngành. Một cấu trúc tài chính tối ưu có thể giảm thiểu chi phí hoạt động và tối đa hóa thu nhập. Điều này trực tiếp cải thiện các chỉ số khả năng sinh lời và hiệu quả chi phí.

III. Phương pháp nghiên cứu Đánh giá tác động cấu trúc tài chính

Phần này trình bày chi tiết phương pháp luận được sử dụng. Bao gồm việc xây dựng các giả thuyết nghiên cứu, mô hình kinh tế lượng. Giải thích nguồn dữ liệu và các bước xử lý dữ liệu.

3.1. Các giả thuyết nghiên cứu về cấu trúc tài chính

Nghiên cứu đưa ra các giả thuyết nghiên cứu cụ thể. Giả thuyết về mối quan hệ giữa tỷ lệ vốn chủ sở hữu (EQA) và khả năng sinh lời (ROA, ROE). Các giả thuyết khác tập trung vào ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính (EQD, EQL) và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LTD) đến hiệu quả. Kiểm định các biến số độc lập này ảnh hưởng thế nào đến các biến số phụ thuộc về hiệu quả. Các giả thuyết này dựa trên các lý thuyết tài chính đã được kiểm chứng. Điều này đảm bảo tính khoa học và có cơ sở cho nghiên cứu.

3.2. Mô hình và biến số đánh giá tác động hiệu quả ngân hàng

Mô hình nghiên cứu sử dụng phân tích hồi quy dữ liệu bảng (panel data regression). Các biến số độc lập chính là các chỉ số cấu trúc tài chính: EQA, EQD, EQL, EQS, LTD, CDE. Các biến số phụ thuộc đại diện cho hiệu quả hoạt động bao gồm ROA, ROE, NIM, CIN. Các biến kiểm soát cũng được đưa vào mô hình để tăng độ chính xác. Việc lựa chọn biến số dựa trên các nghiên cứu trước và đặc điểm ngành ngân hàng. Mô hình này giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được theo thời gian và giữa các ngân hàng.

3.3. Dữ liệu và phương pháp xử lý dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu thu thập từ báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Phạm vi dữ liệu kéo dài nhiều năm để tạo thành dữ liệu bảng. Phương pháp xử lý dữ liệu bao gồm thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan. Sau đó áp dụng các mô hình FEM (Fixed Effects Model) và REM (Random Effects Model). Lựa chọn mô hình phù hợp nhất cho từng phân tích. Điều này đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Quy trình xử lý dữ liệu tuân thủ các chuẩn mực thống kê để giảm thiểu sai số.

IV. Kết quả thực nghiệm Cấu trúc tài chính NHTM Việt Nam

Phần này trình bày các phát hiện từ phân tích thực nghiệm. Mô tả thực trạng cấu trúc tài chính và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam. Đồng thời phân tích định lượng tác động cụ thể.

4.1. Thực trạng cấu trúc tài chính ngân hàng Việt Nam

Hệ thống ngân hàng Việt Nam cho thấy xu hướng tăng trưởng về quy mô. Cấu trúc tài chính chủ yếu dựa vào nguồn vốn huy động từ tiền gửi khách hàng. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu có sự cải thiện nhưng vẫn cần tăng cường. Các chỉ số đòn bẩy tài chính phản ánh mức độ phụ thuộc vào nợ. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính các ngân hàng. Nguồn vốn dài hạn cần được đa dạng hóa để giảm thiểu rủi ro tái cấp vốn. Mức độ tập trung vốn cũng là một yếu tố cần theo dõi.

4.2. Thực trạng hiệu quả hoạt động ngân hàng Việt Nam

Hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam được đánh giá qua ROA, ROE, NIM, CIN. Khả năng sinh lời có sự biến động qua các năm, chịu ảnh hưởng từ môi trường kinh tế vĩ mô. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) vẫn là một thách thức, ảnh hưởng đến lợi nhuận. Chi phí hoạt động cũng cần được quản lý chặt chẽ hơn để tăng hiệu suất tài chính. Các ngân hàng cần cải thiện hiệu quả vận hành để tối đa hóa lợi nhuận. Điều này bao gồm kiểm soát chi phí và tối ưu hóa doanh thu từ lãi và phí.

4.3. Phân tích tác động cấu trúc tài chính đến hiệu quả

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy cấu trúc tài chính có tác động đáng kể. Vốn chủ sở hữu có mối quan hệ tích cực với ROA và ROE. Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LTD) có thể ảnh hưởng tiêu cực đến NIM. Các yếu tố đòn bẩy tài chính cần được quản lý cân bằng. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho chính sách ngân hàng. Mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính và hiệu quả hoạt động là phức tạp. Nó đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng trong quản lý. Các yếu tố vĩ mô cũng đóng vai trò trong việc điều tiết các tác động này.

V. Giải pháp Nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng Việt Nam

Dựa trên kết quả nghiên cứu, chương này đề xuất các giải pháp chiến lược. Nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam. Đồng thời đưa ra khuyến nghị chính sách cho Ngân hàng Nhà nước.

5.1. Định hướng chiến lược phát triển ngành ngân hàng

Ngành ngân hàng Việt Nam cần tiếp tục cơ cấu lại hệ thống. Hướng tới phát triển bền vững, minh bạch và an toàn. Chiến lược phát triển phải chú trọng tăng cường năng lực cạnh tranh. Mở rộng đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ. Tăng cường ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí. Định hướng này cũng bao gồm việc hội nhập sâu rộng hơn với thị trường tài chính quốc tế. Điều này giúp nâng cao tiêu chuẩn quản lý và vận hành. Phát triển ngân hàng xanh và tài chính bền vững cũng là một ưu tiên.

5.2. Giải pháp tăng cường cấu trúc tài chính hiệu quả

Các ngân hàng cần quản lý vốn chủ sở hữu một cách tối ưu. Huy động vốn hiệu quả hơn từ các kênh đa dạng, giảm phụ thuộc vào tiền gửi truyền thống. Phát triển thị trường vốn nội bộ để tăng tính linh hoạt. Cần cơ cấu lại tài sản và nợ để giảm thiểu rủi ro. Tối ưu hóa tỷ lệ an toàn vốn đồng thời đảm bảo khả năng sinh lời. Điều này bao gồm việc phát triển các sản phẩm vốn cấp hai. Tăng cường quản lý thanh khoản và tái cơ cấu danh mục tài sản để phù hợp với nguồn vốn.

5.3. Khuyến nghị chính sách cho Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước

Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý ngân hàng. Xây dựng chính sách ngân hàng hỗ trợ tăng vốn cho các ngân hàng. Tăng cường giám sát tài chính, đặc biệt là quản trị rủi ro. Thúc đẩy phát triển thị trường chứng khoán để đa dạng hóa kênh huy động vốn dài hạn. Hỗ trợ quá trình xử lý nợ xấu một cách hiệu quả. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng. Các chính sách này cần có tính linh hoạt để thích ứng với biến động của thị trường. Hỗ trợ sự phát triển của công nghệ tài chính cũng là điều cần thiết.

VI. Hạn chế luận án và gợi ý nghiên cứu cấu trúc tài chính

Luận án công nhận các hạn chế nghiên cứu về phạm vi và dữ liệu. Phần này cũng mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo tiềm năng. Đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết tài chính ngân hàng.

6.1. Các hạn chế của luận án về cấu trúc tài chính

Luận án có phạm vi nghiên cứu giới hạn. Dữ liệu tập trung vào các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam. Điều này có thể không phản ánh toàn diện hệ thống ngân hàng. Dữ liệu nghiên cứu có thể chưa đủ chi tiết cho một số phân tích sâu. Mô hình nghiên cứu chưa thể bao gồm tất cả các biến số vĩ mô phức tạp. Các hạn chế này cần được ghi nhận. Việc thiếu dữ liệu cho các ngân hàng nhỏ hơn hoặc không niêm yết có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Các yếu tố phi định lượng như chất lượng quản trị cũng chưa được xem xét đầy đủ.

6.2. Gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo về cấu trúc tài chính

Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu dữ liệu bao gồm các ngân hàng chưa niêm yết. Áp dụng phương pháp luận định lượng tiên tiến hơn. Xem xét tác động của quản trị doanh nghiệp hoặc công nghệ tài chính đến cấu trúc tài chính. Phân tích so sánh cấu trúc tài chính của ngân hàng Việt Nam với khu vực. Khám phá ảnh hưởng của chính sách tiền tệ lên cấu trúc vốn. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố vĩ mô và vi mô có thể định hình cấu trúc tài chính. Việc sử dụng các kỹ thuật học máy cũng có thể mang lại những hiểu biết mới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế tác động của cấu trúc tài chính tới hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- ĐƢỜNG THỊ THANH HẢI TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC TÀI CHÍNH TỚI HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Hà Nội - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- ĐƢỜNG THỊ THANH HẢI TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC TÀI CHÍNH TỚI HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. LÊ ĐỨC LỮ 2. HOÀNG VIỆT TRUNG Hà Nội - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này là do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Đƣờng Thị Thanh Hải ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .iv DANH MỤC BẢNG .vi DANH MỤC HÌNH. vii PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC TÀI CHÍNH TỚI HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI. Tổng quan nghiên cứu về tác động của cấu trúc tài chính tới hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại.Quan điểm về ảnh hƣởng tích cực của cấu trúc tài chính đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thƣơng mại.

Quan điểm về ảnh hƣởng tiêu cực của cấu trúc tài chính đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thƣơng mại. Trƣờng phái thứ ba: cấu trúc tài chính độc lập với hiệu quả hoạt động của ngân hàng thƣơng mại. Khoảng trống nghiên cứu .21 Kết luận chƣơng 1.23 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC TÀI CHÍNH TỚI HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 24 2.Cấu trúc tài chính trong các ngân hàng thƣơng mại. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thƣơng mại ảnh hƣởng đến cấu trúc tài chính.

Cấu trúc tài chính NHTM. Hiệu quả hoạt động và tác động của cấu trúc tài chính đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại. Quan niệm về hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại. Tác động của cấu trúc tài chính đến hiệu quả hoạt động của các NHTM .37 Kết luận chƣơng 2.46 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Giả thuyết nghiên cứu .Mô hình nghiên cứu và các biến đề xuất. Nguồn dữ liệu và phƣơng pháp thu thập dữ liệu. Nguồn dữ liệu nghiên cứu. Phƣơng pháp xử lý dữ liệu.56 Kết luận chƣơng 3.58 iii CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC TÀI CHÍNH TỚI HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM.

Khái quát về hệ thống ngân hàng thƣơng mại Việt Nam.Sự ra đời và phát triển của hệ thống ngân hàng thƣơng mại Việt Nam. Quy mô tăng trƣởng của hệ thống ngân hàng thƣơng mại Việt Nam. Phân tích thực trạng cấu trúc tài chính và hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.Thực trạng cấu trúc tài chính các NHTM Việt Nam. Thực trạng hiệu quả hoạt động các NHTM Việt Nam.

Phân tích tác động của cấu trúc tài chính đến hiệu quả hoạt động các NHTM Việt Nam nghiên cứu.Thống kê mô tả dữ liệu. Ma trận hệ số tƣơng quan .Lựa chọn mô hình hồi quy. Kết quả phân tích. Tổng hợp kết quả.

Tóm tắt các kết quả đạt đƣợc: .104 Kết luận chƣơng 4.110 CHƢƠNG 5: MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ ĐỀ XUẤT ĐỐI VỚI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM. Định hƣớng chiến lƣợc phát triển ngành ngân hàng Việt Nam đến năm 2020. Một số giải pháp đề xuất đối với các ngân hàng thƣơng mại .Về quan điểm chung .Một số giải pháp cụ thể .Các giải pháp khác. Khuyến nghị đối với chính phủ và ngân hàng nhà nƣớc.

Hạn chế của luận án và hƣớng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của luận án .Gợi ý hƣớng nghiên cứu trong tƣơng lai .126 Kết luận chƣơng 5.128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI .130 TÀI LIỆU THAM KHẢO.131 PHỤ LỤC iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Diễn giải Ký hiệu Tiếng Việt Tiếng Anh BCĐKT Bảng cân đối kế toán BCTN Báo cáo thu nhập CDE Tổng số tiền gửi của khách Customer deposit CIN Tỷ lệ chi phí trên thu nhập Cost to income ratio CTTC Cấu trúc tài chính CTV Cấu trúc vốn DN Doanh nghiệp EQA Cơ cấu tài chính Equity to total Asset EQD Đòn bầy tài chính Equity to liabilities EQL Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng Equity to total Loans cho vay EQS Tỷ lệ vốn chủ sỏ hữu trên tổng Equity to customer deposit and tiền gửi Shortterm fundings FEM Mô hình tác động cố định Fixed Effects Model GROWTH Tốc độ tăng trƣởng tài sản Asset growth ratio HQHĐ Hiệu quả hoạt động KNSL Khả năng sinh lời LNST Lợi nhuận sau thuế LTD Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi v Diễn giải Ký hiệu Tiếng Việt Tiếng Anh NIM Thu nhập từ lãi biên Net interest margin NC Nghiên cứu NPL Tỷ lệ nợ xấu Non performing loan NTT Nguồn tài trợ NHTM Ngân hàng thƣờng mại MQH Mối quan hệ ROA Tỷ suất sinh lời tổng tài sản Return on Assets ROE Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở Return on Equity hữu REM Mô hình tác động ngẫu nhiên Random Effects Model SGDCK Sàn giao dịch chứng khoán TTCK Thị trƣờng chứng khoán TS Tài sản VCSH Vốn chủ sở hữu vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Cấu trúc nguồn vốn của ngân hàng thƣơng mại và doanh nghiệp.1: Tóm tắt các giả thuyết nghiên cứu .2: Mô tả các biến trong mô hình .3: Phƣơng trình hồi quy .4: Nhóm ngân hàng nghiên cứu .1: Số lƣợng Ngân hàng ở Việt Nam (2008-2016).2: Quy mô và tốc độ tăng trƣởng tài sản hệ thống NHTM Việt Nam .3: Quy mô và tốc độ tăng trƣởng Vốn tự có hệ thống NHTM Việt Nam .4: Quy mô và tốc độ tăng trƣởng Vốn điều lệ hệ thống NHTM Việt Nam .5: Sự tăng trƣởng của hệ thống ngân hàng Việt Nam (2008-2016) .6: Tăng trƣởng các chỉ tiêu hoạt động của toàn hệ thống NHTM .7: Quy mô tổng tài sản và vốn chủ sở hữu của nhóm 19 ngân hàng nghiên cứu so với hệ thống NHTM Việt Nam .8: Quy mô tổng tài sản và vốn chủ sở hữu của nhóm 19 NHTM nghiên cứu .9: Giá trị của EQA các NHTM nghiên cứu giai đoạn 2008-2016 .10: Giá trị của EQD các NHTM nghiên cứu giai đoạn 2008-2016 .11: Giá trị của EQL các NHTM nghiên cứu giai đoạn 2008-2016 .12: EQS các NHTM nghiên cứu giai đoạn 2008-2016 .13: Thống kê mô tả tỷ lệ EQA, EQD, EQL, EQS giai đoạn 2008-2016 .14: EQA,EQD,EQL,EQS trung bình của các NHTM .15: ROA của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2008-2016.16: ROE của các NHTM nghiên cứu giai đoạn 2008-2016 .17: Các trƣờng hợp về hiệu quả hoạt động của các NHTM (2008-2016) .18: Thống kê mô tả hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam nghiên cứu (2008 – 2016).19: ROA, ROE trung bình của các NHTM VN nghiên cứu .20: Mô tả các biến nghiên cứu .21: Hệ số tƣơng quan các biến có trong mô hình .22: Kết quả mô hình FEM cho ROA .23:Kết quả mô hình REM cho ROA .24: Kết quả hiệu chỉnh cho ROA .25 Tổng hợp các kết quả mô hình hồi quy biến phụ thuộc ROA .26: Kết quả mô hình FEM cho biến phụ thuộc ROE .27: Kết quả mô hình REM cho biến phụ thuộc ROE .28: Kết quả chạy hiệu chỉnh cho biến phụ thuộc ROE .29: Tổng hợp các kết quả mô hình hồi quy cho biến phụ thuộc ROE .30: Tổng hợp kết quả .104 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Lợi nhuận kỳ vọng vốn cổ phần trong trƣờng hợp không có thuế thu nhập doanh nghiệp của lý thuyết cấu trúc vốn M&M .2: Lợi nhuận kỳ vọng vốn cổ phần trong trƣờng hợp có thuế thu nhập doanh nghiệp của lý thuyết cấu trúc vốn M&M.1: Mô hình nghiên cứu.1: Quy mô và tốc độ tăng trƣởng tài sản hệ thống NHTM Việt Nam .2: Quy mô và tốc độ tăng trƣởng Vốn tự có hệ thống NHTM Việt Nam .3: Quy mô và tốc độ tăng trƣởng Vốn điều lệ hệ thống NHTM Việt Nam .4: Tín dụng đối với nền kinh tế (2008-2016) .5: Quy mô tăng trƣởng các chỉ tiêu hoạt động của cả hệ thống.6: Quy mô tổng tài sản và vốn chủ sở hữu của nhóm 19 NHTM nghiên cứu so với hệ thống NHTM Việt Nam.7 Quy mô tổng tài sản và VCSH của nhóm 19 NHTM nghiên cứu .8: Giá trị trung bình EQA của các NHTM nghiên cứu giai đoạn 2008-2016 .9: Giá trị trung bình EQD của các NHTM nghiên cứu giai đoạn 2008-2016 .10: Giá trị trung bình EQL của các NHTM nghiên cứu giai đoạn 2008-2016.11: Giá trị trung bình EQS của các NHTM nghiên cứu giai đoạn 2008-2016 .12: Tỷ lệ EQA, EQL,EQS,EQD của các NHTM nghiên cứu (2008-2016) .13: Chỉ tiêu EQA, EQD, EQL, EQS trung bình của các NHTM .14: ROA của các NHTM nghiên cứu giai đoạn 2008-2016 .15: ROE của các NHTM nghiên cứu giai đoạn 2008-2016 .16: Giá trị ROA và ROE trung bình của các NHTM nghiên cứu (2008-2016) .17: ROA, ROE trung bình của các NHTMNC .88 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết phải nghiên cứu Trong những năm gần đây, ngành ngân hàng Việt Nam đã có những bƣớc tiến vƣợt bậc, đột phá cùng với quá trình hội nhập quốc tế. Việc gia nhập WTO, trở thành thành viên của cộng đồng kinh tế ASEAN, tham gia vào Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dƣơng (CPTPP) đã mở ra rất nhiều cơ hội cho ngành ngân hàng Việt Nam, đặc biệt là việc mở cửa ngành ngân hàng năm 2011 đã đem lại những thay đổi to lớn cho ngành nhƣ :giúp cho các ngân hàng trong nƣớc tiếp nhận các công nghệ NH hiện đại, cơ cấu lại vai trò quản lý trong các ngân hàng thông qua việc tham gia của các đối tác chiến lƣợc nƣớc ngoài, các dịch vụ ngân hàng đƣợc chuyên nghiệp và đa dạng hóa.Đặc biệt đối với các ngân hàng thƣơng mại thì sự cạnh tranh càng đƣợc thể hiện rõ rệt, sức ép cạnh tranh này đến không chỉ từ các ngân hàng thƣơng mại trong nƣớc mà còn đến từ các ngân hàng nƣớc ngoài, các tổ chức tài chính phi ngân hàng, các định chế tài chính khác.

Nhƣng thực tế cho thấy hiệu quả hoạt động kinh doanh của các tổ chức tín dụng nói chung và các ngân hàng thƣơng mại tại Việt nam nói riêng trong thời gian vừa qua không cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động cấu trúc tài chính lên hiệu quả ngân hàng" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích tác động của cấu trúc tài chính đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại tại Việt Nam."

Luận án "Tác động cấu trúc tài chính lên hiệu quả ngân hàng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Tác động cấu trúc tài chính lên hiệu quả ngân hàng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động cấu trúc tài chính lên hiệu quả ngân hàng" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tác động cấu trúc tài chính lên hiệu quả ngân hàng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động cấu trúc tài chính lên hiệu quả ngân hàng" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động cấu trúc tài chính lên hiệu quả ngân hàng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter