Quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại các ngân hàng thương mại việt
Quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả giúp doanh nghiệp hạn chế tổn thất tài chính.
Tài chính ngân hàng
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
229
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở Lý luận Quản trị Rủi ro Tín dụng Doanh nghiệp
Phần này thiết lập các khái niệm cơ bản về quản trị rủi ro tín dụng doanh nghiệp. Nó định nghĩa rủi ro tín dụng cho các khoản vay doanh nghiệp. Ngân hàng đối mặt với rủi ro khi doanh nghiệp không thể hoàn trả nợ. Một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng ngân hàng hiệu quả là tối quan trọng. Nó bảo vệ tài sản của ngân hàng. Nó đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của tổ chức. Quản trị rủi ro tín dụng doanh nghiệp là một quy trình liên tục. Quy trình này bao gồm việc nhận diện các nguồn rủi ro tiềm tàng. Sau đó, nó đo lường mức độ rủi ro, kiểm soát các yếu tố gây rủi ro. Cuối cùng, nó giám sát chặt chẽ các danh mục cho vay. Mục tiêu chính là giảm thiểu tổn thất có thể xảy ra. Đồng thời, nó duy trì khả năng sinh lời ở mức chấp nhận được. Ngân hàng cần xây dựng chính sách tín dụng ngân hàng rõ ràng. Chính sách này hướng dẫn quy trình cho vay doanh nghiệp. Nó cũng thiết lập các tiêu chí thẩm định tín dụng doanh nghiệp nghiêm ngặt. Việc đánh giá khách hàng một cách kỹ lưỡng là bước đầu tiên và quan trọng nhất.
1.1. Khái niệm và Vai trò Quan trọng
Rủi ro tín dụng doanh nghiệp phát sinh khi khách hàng không thực hiện đúng các nghĩa vụ hợp đồng. Điều này dẫn đến tổn thất tài chính cho ngân hàng. Quản trị rủi ro tín dụng là chức năng cốt lõi của hoạt động ngân hàng. Nó giữ vững sự ổn định của hệ thống tài chính. Nó đảm bảo nguồn vốn hoạt động của ngân hàng không bị ảnh hưởng. Quản trị hiệu quả giúp giảm đáng kể tỷ lệ nợ xấu doanh nghiệp. Nó nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Vai trò chính bao gồm bảo toàn nguồn vốn của ngân hàng. Nó còn tối đa hóa lợi nhuận đã điều chỉnh theo rủi ro. Việc này hỗ trợ tăng trưởng bền vững và an toàn cho ngân hàng trong dài hạn. Một chiến lược quản trị rủi ro chủ động giúp ngân hàng phòng ngừa những cú sốc từ thị trường.
1.2. Các Nguyên tắc Quản trị và Chuẩn mực Basel
Các nguyên tắc cơ bản trong quản trị rủi ro tín dụng đòi hỏi sự độc lập của chức năng quản lý rủi ro. Nó cũng yêu cầu tính toàn diện và kịp thời trong mọi hoạt động. Ban lãnh đạo cấp cao phải thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với công tác này. Ngân hàng cần có cơ cấu tổ chức rõ ràng, phân công trách nhiệm cụ thể. Quy trình quản lý rủi ro phải được minh bạch hóa và tuân thủ nghiêm ngặt. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là hệ thống Basel trong quản trị rủi ro, là yêu cầu bắt buộc. Basel II và Basel III cung cấp một khuôn khổ toàn diện. Nó đòi hỏi ngân hàng phải đánh giá đầy đủ vốn dựa trên mức độ rủi ro. Các trụ cột chính bao gồm yêu cầu vốn tối thiểu, giám sát chặt chẽ từ cơ quan chức năng. Nó còn khuyến khích kỷ luật thị trường. Các chuẩn mực này hỗ trợ việc đo lường và giám sát rủi ro tín dụng doanh nghiệp hiệu quả. Nó thúc đẩy việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng một cách phù hợp và đầy đủ.
II.Thực trạng Rủi ro Tín dụng Doanh nghiệp Việt Nam
Hoạt động tín dụng dành cho doanh nghiệp tại Việt Nam đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng doanh nghiệp vẫn là một thách thức đáng kể. Tốc độ tăng trưởng tín dụng cao trong những năm qua đã tạo áp lực. Nó ảnh hưởng đến công tác quản lý rủi ro tín dụng ngân hàng. Cơ cấu cho vay doanh nghiệp thể hiện sự phân hóa rõ rệt. Ngân hàng thường tập trung vào một số ngành nghề có lợi thế. Dư nợ cho vay cũng có sự biến động theo quy mô và khu vực doanh nghiệp. Thực trạng nợ xấu doanh nghiệp cần được phân tích kỹ lưỡng. Tỷ lệ nợ xấu có thời điểm tăng cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và an toàn hệ thống ngân hàng. Ngân hàng phải đối mặt với nhiều yếu tố. Bao gồm cả biến động kinh tế vĩ mô và hạn chế trong năng lực quản trị nội bộ.
2.1. Tổng quan Hoạt động Tín dụng Doanh nghiệp
Tốc độ tăng trưởng tín dụng cho doanh nghiệp duy trì ở mức khá trong nhiều năm. Dòng vốn này được đổ vào các hoạt động sản xuất kinh doanh. Điều này đóng góp tích cực vào sự phát triển của nền kinh tế. Cơ cấu cho vay có xu hướng dịch chuyển. Các ngành nghề ưu tiên và trọng điểm quốc gia nhận được nhiều hỗ trợ. Dư nợ cho vay đối với doanh nghiệp lớn thường chiếm tỷ trọng cao. Tuy nhiên, doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng dần nhận được sự quan tâm lớn hơn. Sự tập trung quá mức vào một số lĩnh vực nhất định tiềm ẩn rủi ro tín dụng doanh nghiệp đáng kể. Tình hình này đòi hỏi chính sách tín dụng ngân hàng phải linh hoạt và đa dạng hóa danh mục đầu tư. Việc này giúp phân tán rủi ro.
2.2. Phân tích Nợ xấu và Quản trị Hiện tại
Tỷ lệ nợ xấu doanh nghiệp là một chỉ báo quan trọng. Nó phản ánh chất lượng tài sản có và sức khỏe tài chính của ngân hàng. Nợ xấu phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Bao gồm suy thoái kinh tế chung, năng lực tài chính yếu kém của bản thân doanh nghiệp. Các ngân hàng thương mại Việt Nam đã và đang nỗ lực. Họ áp dụng nhiều biện pháp trong công tác quản trị rủi ro. Tuy nhiên, hiệu quả tổng thể vẫn còn hạn chế ở một số khía cạnh. Quy trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp đôi khi chưa đủ chuyên sâu. Hệ thống xếp hạng tín dụng doanh nghiệp còn chưa hoàn thiện. Công tác thu hồi nợ doanh nghiệp thường gặp nhiều khó khăn. Mặc dù dự phòng rủi ro tín dụng được trích lập. Áp lực về vốn và khả năng xử lý nợ vẫn là một vấn đề lớn cần giải quyết.
III.Nhân tố Ảnh hưởng Rủi ro Tín dụng Doanh nghiệp
Nhiều yếu tố khác nhau tác động đáng kể đến rủi ro tín dụng doanh nghiệp. Các nhân tố này có thể được phân loại thành hai nhóm chính. Đó là yếu tố bên ngoài và yếu tố nội tại của ngân hàng cũng như doanh nghiệp. Nhóm yếu tố bên ngoài bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô. Các chính sách tiền tệ và tài khóa của nhà nước cũng có ảnh hưởng. Sự biến động của thị trường có thể làm giảm nghiêm trọng khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Nhóm yếu tố nội tại liên quan đến quy trình quản lý rủi ro tín dụng ngân hàng. Năng lực của cán bộ tín dụng, công nghệ được sử dụng cũng đóng vai trò quan trọng. Việc nhận diện và phân tích chính xác các nhân tố này là cực kỳ cần thiết. Nó giúp ngân hàng xây dựng các chiến lược phù hợp. Điều này giảm thiểu tối đa các tổn thất tiềm tàng.
3.1. Yếu tố Môi trường Vĩ mô và Thị trường
Các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát, và mức lãi suất ảnh hưởng trực tiếp. Môi trường pháp lý ổn định và minh bạch hỗ trợ hoạt động kinh doanh. Sự thay đổi trong chính sách tín dụng ngân hàng cũng tạo ra tác động. Các sự kiện lớn như đại dịch, khủng hoảng kinh tế làm suy yếu nghiêm trọng khả năng tài chính của doanh nghiệp. Điều này gia tăng đáng kể tỷ lệ nợ xấu doanh nghiệp. Biến động thị trường, thay đổi cung cầu ảnh hưởng đến doanh thu và lợi nhuận của khách hàng. Ngân hàng cần thường xuyên cập nhật thông tin vĩ mô. Họ phải đánh giá tác động tiềm tàng đến danh mục cho vay. Nó giúp điều chỉnh chiến lược kịp thời.
3.2. Yếu tố Nội tại Ngân hàng và Doanh nghiệp
Năng lực tài chính của doanh nghiệp là yếu tố then chốt quyết định. Cơ cấu vốn, hiệu quả hoạt động kinh doanh, khả năng sinh lời đều là các chỉ số quan trọng. Chất lượng quản trị doanh nghiệp cũng ảnh hưởng lớn. Kinh nghiệm và tầm nhìn của ban lãnh đạo là một phần. Đối với ngân hàng, quy trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro. Hệ thống xếp hạng tín dụng doanh nghiệp chính xác giúp phân loại khách hàng một cách công bằng. Công nghệ thông tin hiện đại hỗ trợ quản lý rủi ro tín dụng ngân hàng hiệu quả hơn. Thiếu kinh nghiệm, hệ thống công nghệ lạc hậu sẽ làm tăng rủi ro tín dụng doanh nghiệp.
IV.Giải pháp Tăng cường Quản trị Rủi ro Tín dụng Doanh nghiệp
Việc nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng ngân hàng là một yêu cầu cấp bách. Các giải pháp cần được triển khai một cách đồng bộ và toàn diện. Chúng bao gồm cả nhóm giải pháp vĩ mô từ nhà nước và vi mô từ các ngân hàng. Nhóm giải pháp vĩ mô nhằm tạo lập một môi trường pháp lý và chính sách thuận lợi. Nhóm giải pháp cụ thể tập trung vào cải thiện hoạt động nội bộ của mỗi ngân hàng. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tối đa rủi ro tín dụng doanh nghiệp. Ngân hàng cần liên tục cải thiện quy trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp. Cần đầu tư phát triển hệ thống xếp hạng tín dụng doanh nghiệp tiên tiến và đáng tin cậy. Nâng cao năng lực dự phòng rủi ro tín dụng là điều kiện cần thiết. Điều này nhằm đảm bảo an toàn vốn và sự ổn định tài chính cho ngân hàng.
4.1. Nhóm Giải pháp Vĩ mô và Chính sách Hỗ trợ
Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Điều này nhằm tạo một môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn cần được duy trì. Ví dụ như chính sách giảm thuế, giãn nợ hoặc hỗ trợ lãi suất. Ngân hàng Nhà nước cần ban hành chính sách tín dụng ngân hàng phù hợp. Nó cần điều tiết tốc độ tăng trưởng tín dụng ở mức hợp lý. Việc này giúp ngăn ngừa các rủi ro bong bóng tài sản. Hỗ trợ phát triển thị trường thông tin tín dụng là vô cùng quan trọng. Trung tâm thông tin tín dụng quốc gia (CIC) cần được tăng cường vai trò và năng lực. Điều này giúp các ngân hàng tiếp cận thông tin chính xác hơn. Nó nâng cao chất lượng của thẩm định tín dụng doanh nghiệp.
4.2. Giải pháp Ngân hàng và Xử lý Nợ xấu Hiệu quả
Ngân hàng cần tập trung nâng cấp hệ thống xếp hạng tín dụng doanh nghiệp nội bộ. Áp dụng các mô hình dự báo rủi ro tiên tiến và phân tích dữ liệu lớn. Đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn của cán bộ tín dụng là rất cần thiết. Việc này cải thiện năng lực thẩm định tín dụng doanh nghiệp một cách đáng kể. Ngân hàng phải xây dựng chính sách tín dụng ngân hàng chặt chẽ và nhất quán. Đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như hệ thống Basel trong quản trị rủi ro. Đối với tình trạng nợ xấu doanh nghiệp, cần có chiến lược xử lý đa dạng. Bao gồm tái cấu trúc khoản vay doanh nghiệp để hỗ trợ khách hàng. Đồng thời, đẩy mạnh công tác thu hồi nợ doanh nghiệp một cách hiệu quả. Dự phòng rủi ro tín dụng cần được trích lập đầy đủ và kịp thời.
V.Kinh nghiệm Quốc tế Quản trị Rủi ro Tín dụng Doanh nghiệp
Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển là một chiến lược hữu ích. Các ngân hàng trên thế giới đã đối mặt với những thách thức lớn về rủi ro tín dụng doanh nghiệp. Họ đã phát triển nhiều phương pháp quản lý rủi ro tín dụng ngân hàng tiên tiến và hiệu quả. Kinh nghiệm từ các nước như Thái Lan, Hàn Quốc, và Mỹ cung cấp nhiều bài học quý giá. Các quốc gia này thường có khung pháp lý vững chắc và minh bạch. Họ cũng áp dụng các chuẩn mực quốc tế như hệ thống Basel trong quản trị rủi ro. Điều này giúp họ xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro toàn diện và chặt chẽ. Ngân hàng Việt Nam có thể tham khảo những kinh nghiệm này để cải thiện. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.
5.1. Bài học từ Ngân hàng Thái Lan và Hàn Quốc
Thái Lan và Hàn Quốc từng trải qua các cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng. Sau đó, họ đã tăng cường đáng kể công tác quản lý rủi ro tín dụng ngân hàng. Các quốc gia này đặc biệt chú trọng cải thiện quy trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp. Họ đã phát triển các hệ thống xếp hạng tín dụng doanh nghiệp nội bộ tinh vi hơn. Điều này giúp đánh giá khách hàng một cách chính xác và khách quan hơn. Các ngân hàng cũng đẩy mạnh việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng một cách đầy đủ. Họ thực hiện tái cấu trúc khoản vay doanh nghiệp linh hoạt để hỗ trợ khách hàng khó khăn. Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ xử lý nợ xấu doanh nghiệp. Kinh nghiệm này nhấn mạnh vai trò của một chính sách tín dụng ngân hàng đồng bộ.
5.2. Kinh nghiệm từ Ngân hàng Mỹ và Áp dụng Việt Nam
Ngân hàng Mỹ có một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng ngân hàng rất phát triển và chặt chẽ. Họ áp dụng nghiêm ngặt các yêu cầu của hệ thống Basel trong quản trị rủi ro. Công nghệ thông tin được sử dụng rộng rãi và hiệu quả. Nó hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn và đánh giá rủi ro. Điều này nâng cao độ chính xác của thẩm định tín dụng doanh nghiệp. Ngân hàng Mỹ cũng có thị trường thu hồi nợ doanh nghiệp chuyên nghiệp. Bài học cho Việt Nam bao gồm: tăng cường thể chế pháp lý. Phát triển và hoàn thiện cơ sở dữ liệu tín dụng quốc gia. Nâng cao năng lực dự phòng rủi ro tín dụng của các ngân hàng. Đồng thời, các ngân hàng cần liên tục cải tiến chính sách tín dụng ngân hàng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng doanh nghiệp một cách bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (229 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN THỊ GẤM QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Mã số: 62340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. PHẠM HOÀI BẮC 2. PHAN HỮU NGHỊ HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Gấm MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VÀ SƠ ĐỒ LỜI MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. 5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến Luận án. Các nghiên cứu ở nước ngoài.
Các nghiên cứu ở trong nước. Nhận xét chung. Hoạt động tín dụng và rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại Ngân hàng thương mại. Hoạt động tín dụng đối với doanh nghiệp của Ngân hàng thương mại.
Rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp của Ngân hàng thương mại. Các tiêu chí đánh giá rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại Ngân hàng thương mại. Các nghiên cứu thực nghiệm về phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp của Ngân hàng thương mại. Quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại Ngân hàng thương mại.
Khái niệm và sự cần thiết quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp trong hoạt động của Ngân hàng thương mại. Vai trò của quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp trong hoạt động Ngân hàng thương mại. Các nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp trong hoạt động Ngân hàng thương mại. Chuẩn mực quản trị rủi ro tín dụng của Ủy ban Basel.
Nội dung quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp trong hoạt động Ngân hàng thương mại. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại Ngân hàng thương mại. Kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp ở một số nước trên Thế giới và bài học kinh nghiệm cho Ngân hàng thương mại Việt Nam. Kinh nghiệm của Ngân hàng Thái Lan.
Kinh nghiệm của Ngân hàng Hàn Quốc. Kinh nghiệm của Ngân hàng Mỹ. Kinh nghiệm của một số ngân hàng khác trên Thế giới. Bài học kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp cho Ngân hàng thương mại Việt Nam.
66 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 70 CHƯƠNG 2: 72THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG ĐỐI VỚI. 72 DOANH NGHIỆP TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Khái quát về các Ngân hàng thương mại Việt Nam.
Hoạt động tín dụng đối với doanh nghiệp tại Ngân hàng thương mại Việt Nam 78 2. Tốc độ tăng trưởng tín dụng. Cơ cấu cho vay doanh nghiệp theo ngành nghề kinh doanh. Dư nợ cho vay doanh nghiệp theo quy mô doanh nghiệp.
Dư nợ cho vay doanh nghiệp theo khu vực doanh nghiệp. Thực trạng rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại Ngân hàng thương mại Việt Nam. Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Môi trường pháp lý cho hoạt động quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại Ngân hàng thương mại Việt Nam.
Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại Việt Nam. Đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại Ngân hàng thương mại. Kết quả đạt được. Nguyên nhân của hạn chế.
116 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 119 CHƯƠNG 3: CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN RỦI RO TÍN DỤNG VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP 120TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Giả thuyết nghiên cứu. Nguồn số liệu.
Mô tả số liệu. Kết quả nghiên cứu. Chạy mô hình Pooled OLS. Lựa chọn mô hình Pooled OLS hay mô hình FEM.
Lựa chọn mô hình Pooled OLS hay mô hình REM. 127 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 132 CHƯƠNG 4: 133GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Định hướng trong hoạt động quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại Ngân hàng thương mại.
Định hướng chung. Định hướng hoạt động quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại các Ngân hàng thương mại. Các giải pháp tăng cường quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại Ngân hàng thương mại Việt Nam. Nhóm giải pháp vĩ mô.
Nhóm giải pháp cụ thể. Nhóm giải pháp xử lý nợ xấu. Nhóm giải pháp hỗ trợ. Một số kiến nghị.
Đối với Chính phủ. Đối với Ngân hàng nhà nước. 191 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 196 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.
199 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 200 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải ABBank Ngân hàng Thương mại cổ phần An Bình ACB Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu Agribank Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam BĐTV Bảo đảm tiền vay BIDV Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam CIC Trung tâm thông tin tín dụng Quốc gia Việt Nam Eximbank Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam HDBank Ngân hàng Thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh Lienvietpostbank Ngân hàng Thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt Maritime Bank Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam MBB Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại OCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông SGB Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn Công thương SHB Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn Hà Nội STB Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn Thương tín TCTD Tổ chức tín dụng Techcombank Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam TPBank Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong TSBĐ Tài sản bảo đảm VCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam VIB Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam VietA Bank Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á Vietinbank Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam VPBank Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VÀ SƠ ĐỒ Bảng biểu: Bảng 1. Chiều ảnh hưởng của các nhân tố đến rủi ro tín dụng đốivới doanh nghiệp theo các nghiên cứu trước đây. Một số chỉ tiêu cơ bản về tổng tài sản, vốn tự có và vốn lưu động (Thời điểm 31/12/2016).
Tổng phương tiện thanh toán năm 2017. Tỷ lệ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động. Tỷ suất ROA, ROE của các NHTM Việt Nam. Dư nợ tín dụng của các Ngân hàng thương mại Việt Nam (2012-2017).
Dư nợ đối với doanh nghiệp của các Ngân hàng thương mại Việt Nam (2012-2017). Tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng của các Ngân hàng thương mại. Tốc độ tăng trưởng dư nợ đối với doanh nghiệp của các Ngân hàng thương mại. Cơ cấu cho vay doanh nghiệp theo ngành nghề kinh doanh (2012-2017).
Dư nợ cho vay doanh nghiệp theo quy mô doanh nghiệp (2012-2017). Tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay doanh nghiệp theo quy mô doanh nghiệp (2012-2017). Tỷ trọng dư nợ cho vay doanh nghiệp theo quy mô doanh nghiệp (2012-2017). Dư nợ cho vay doanh nghiệp theo khu vực kinh tế (2012-2017).
Tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay doanh nghiệp theo khu vực kinh tế (2012-2017). Tỷ lệ nợ xấu của các Ngân hàng thương mại Việt Nam (2012-2017). Tỷ lệ nợ xấu đối với doanh nghiệp của các Ngân hàng thương mại Việt Nam (2012-2017). Tỷ lệ nợ xấu đối với doanh nghiệp của các Ngân hàng thương mại Việt Nam theo lĩnh vực rủi ro (2012-2017).
Trích lập dự phòng rủi ro (Dự phòng phải trích) của các Ngân hàng thương mại Việt Nam (2013-2017). Trích lập dự phòng rủi ro (Dự phòng đã trích) của các Ngân hàng thương mại Việt Nam (2013-2017). Tỷ lệ dự phòng đã trích/Dự phòng phải trích của các Ngân hàng thương mại Việt Nam (2013-2016). Nợ xấu có tài sản bảo đảm của các Ngân hàng thương mại Việt Nam (2012-2017).
Nợ xấu không có tài sản bảo đảm của các Ngân hàng thương mại Việt Nam (2012-2017). Nợ xấu đối với doanh nghiệp có tài sản bảo đảm của các Ngân hàng thương mại Việt Nam (2012-2017). Nợ xấu đối với doanh nghiệp không có tài sản bảo đảm của các Ngân hàng thương mại Việt Nam (2012-2017). Nguy cơ rủi ro các doanh nghiệp có thể gặp phải.
Hệ thống phân loại nợ tại Agribank. Phân loại nợ theo tiêu thức định tính tại Agribank. Phân loại nợ của MB đối với khách hàng doanh nghiệp. Đề xuất giả thuyết nghiên cứu.
Các biến và các giả thuyết cần kiểm định cho hệ thống NHTM. Kết quả hồi quy Pooled OLS mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng của ngân hàng (chưa có yếu tố vĩ mô). Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình Pooled OLS hay mô hình FEM. Kết quả ước lượng mô hình dữ liệu bảng (Panel Analysis).
Kết quả hồi quy Pooled OLS mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng của ngân hàng (có yếu tố vĩ mô). Phân loại nợ theo Văn bản Hợp nhất số 22/VBHN-NHNN. Một số định hướng cấp tín dụng doanh nghiệp tại các NHTM (giai đoạn 2016-2018). Một số điều kiện cấp tín dụng của ngân hàng .1 Bảng chỉ tiêu kế hoạch kinh doanh.
Khung quản trị rủi ro hoạt động của Ngân hàng Singapore (DBS). Tổng tài sản của các NHTM Việt Nam (2012-2017). Vốn điều lệ của một số NHTM Việt Nam (đến cuối năm 2016). Phân loại rủi ro tín dụng theo nguyên nhân phát sinh.
Phân loại rủi ro tín dụng theo ngành nghề và lĩnh vực kinh doanh. Nội dung quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại các ngân h" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả giúp doanh nghiệp hạn chế tổn thất tài chính.
Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại các ngân h" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại các ngân h" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại các ngân h" thuộc chuyên ngành Tài chính ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại các ngân h" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại các ngân h" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp tại các ngân h" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.