Luận án tiến sĩ kinh tế: Quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Nguyễn Hải Long

Luận án tiến sĩ: Quản trị rủi ro thanh khoản tại Agribank. Phân tích sâu, giải pháp tối ưu, nâng cao ổn định tài chính ngân hàng.

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng

Quản trị rủi ro thanh khoản là yếu tố then chốt cho sự ổn định của mọi ngân hàng thương mại. Phần này làm rõ các khái niệm cơ bản về rủi ro thanh khoản ngân hàng. Nó phân tích các loại rủi ro khác nhau mà ngân hàng có thể gặp phải. Hậu quả của việc quản lý thanh khoản kém có thể rất nghiêm trọng, ảnh hưởng đến niềm tin của thị trường và khả năng hoạt động của ngân hàng. Mục này cũng đề cập đến sự cần thiết phải có một khung quản trị rủi ro thanh khoản hiệu quả. Nó cung cấp các phương pháp đánh giá rủi ro, từ các chỉ số truyền thống đến các công cụ hiện đại như stress test thanh khoản ngân hàng. Việc nắm vững các nguyên tắc này là nền tảng để xây dựng chính sách thanh khoản ngân hàng vững chắc.

1.1. Khái niệm và hậu quả rủi ro thanh khoản

Rủi ro thanh khoản ngân hàng là khả năng ngân hàng không đáp ứng được các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn khi đến hạn. Nguy cơ này phát sinh từ sự mất cân đối giữa dòng tiền vào và dòng tiền ra. Nó bao gồm rủi ro thanh khoản do cấu trúc tài sản nợ (funding liquidity risk) và rủi ro thanh khoản thị trường (market liquidity risk). Rủi ro funding liquidity xuất hiện khi ngân hàng không thể huy động đủ nguồn vốn với chi phí hợp lý để đáp ứng nhu cầu. Rủi ro market liquidity xảy ra khi ngân hàng không thể bán tài sản nhanh chóng mà không gây tổn thất lớn. Hậu quả của rủi ro thanh khoản rất nghiêm trọng. Ngân hàng có thể mất uy tín, đối mặt với sự rút tiền ồ ạt từ người gửi tiền. Tình trạng này có thể lan rộng, gây ra khủng hoảng niềm tin trong toàn hệ thống tài chính. Cuối cùng, một cuộc khủng hoảng thanh khoản có thể dẫn đến việc ngân hàng bị phá sản. Việc quản lý rủi ro thanh khoản là nền tảng để duy trì sự ổn định và tăng trưởng bền vững cho mọi tổ chức tín dụng.

1.2. Sự cần thiết quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng

Quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng là một chức năng thiết yếu. Ngân hàng cần duy trì một lượng tài sản có tính thanh khoản cao và khả năng tiếp cận nguồn vốn ổn định. Điều này đảm bảo ngân hàng luôn có đủ tiền mặt để đáp ứng các khoản rút tiền của khách hàng và các cam kết tài chính khác. Một hệ thống quản lý thanh khoản hiệu quả giúp ngân hàng ứng phó linh hoạt với những biến động không lường trước trên thị trường. Nó tăng cường niềm tin của công chúng vào sự ổn định của ngân hàng. Đồng thời, quản trị rủi ro thanh khoản cũng là yêu cầu bắt buộc để tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước và các chuẩn mực quốc tế như Basel III. Khung quản trị rủi ro thanh khoản vững chắc không chỉ giảm thiểu tổn thất tiềm ẩn mà còn hỗ trợ ngân hàng phát triển kinh doanh một cách an toàn và bền vững. Việc xây dựng chính sách thanh khoản ngân hàng toàn diện là cực kỳ quan trọng.

1.3. Phương pháp đánh giá rủi ro thanh khoản hiệu quả

Để đánh giá rủi ro thanh khoản một cách chính xác, các ngân hàng áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Các chỉ số quan trọng bao gồm Tỷ lệ an toàn thanh khoản (LCR) và Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR). LCR đo lường khả năng của ngân hàng duy trì đủ tài sản thanh khoản cao để chịu được căng thẳng trong 30 ngày. NSFR đánh giá sự phù hợp của cấu trúc nguồn vốn ổn định để tài trợ cho tài sản trong dài hạn. Bên cạnh đó, phân tích khoảng trống thanh khoản (liquidity gap analysis) giúp xác định sự mất cân đối giữa tài sản và nguồn vốn theo kỳ hạn. Một công cụ không thể thiếu là stress test thanh khoản ngân hàng. Stress test mô phỏng các kịch bản thị trường bất lợi nghiêm trọng. Nó giúp ngân hàng đánh giá khả năng chịu đựng và đưa ra kế hoạch quản lý thanh khoản dự phòng. Việc kết hợp các phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về vị thế rủi ro thanh khoản của ngân hàng. Từ đó, các nhà quản lý có thể đưa ra các quyết định chiến lược và điều hành phù hợp.

II. Kinh nghiệm quản lý rủi ro thanh khoản quốc tế

Kinh nghiệm từ các ngân hàng thương mại trên thế giới mang lại nhiều bài học giá trị cho việc quản lý rủi ro thanh khoản. Các ngân hàng quốc tế đã phát triển các chiến lược đa dạng hóa nguồn vốn và xây dựng khung quản trị rủi ro thanh khoản vững chắc. Việc áp dụng các chuẩn mực như tỷ lệ an toàn thanh khoản (LCR, NSFR) và thực hiện stress test thanh khoản ngân hàng thường xuyên là những điểm nổi bật. Các bài học này có thể được Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (Agribank) tham khảo và điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh hoạt động cụ thể. Việc học hỏi từ các thực tiễn tốt nhất giúp Agribank nâng cao năng lực quản lý thanh khoản và đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.1. Bài học từ các ngân hàng thương mại toàn cầu

Các ngân hàng thương mại hàng đầu thế giới đã tích lũy nhiều kinh nghiệm quý báu trong quản lý rủi ro thanh khoản. Một bài học quan trọng là sự đa dạng hóa nguồn vốn huy động. Các ngân hàng này không phụ thuộc quá mức vào một nguồn vốn cụ thể. Thay vào đó, họ tìm cách tiếp cận nhiều loại nguồn vốn khác nhau, từ tiền gửi bán lẻ đến phát hành giấy tờ có giá. Họ cũng chú trọng xây dựng một khung quản trị rủi ro thanh khoản toàn diện, bao gồm các chính sách, quy trình và hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Việc thực hiện stress test thanh khoản ngân hàng thường xuyên là bắt buộc. Điều này giúp họ nhận diện sớm các điểm yếu và xây dựng kế hoạch quản lý thanh khoản dự phòng hiệu quả. Các ngân hàng quốc tế cũng thường xuyên theo dõi và tuân thủ các tỷ lệ an toàn thanh khoản như LCR và NSFR, đây là những chuẩn mực quan trọng để đảm bảo khả năng thanh toán.

2.2. Áp dụng bài học cho quản trị thanh khoản Agribank

Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (Agribank) có thể học hỏi nhiều từ kinh nghiệm quốc tế. Đầu tiên, Agribank cần tiếp tục đa dạng hóa nguồn vốn huy động Agribank, không chỉ dựa vào tiền gửi truyền thống mà còn khai thác các kênh khác. Việc tăng cường khả năng tiếp cận thị trường vốn liên ngân hàng và các nguồn tài trợ ổn định khác là cần thiết. Thứ hai, Agribank cần củng cố khung quản trị rủi ro thanh khoản hiện có, đảm bảo nó phù hợp với các chuẩn mực quốc tế và đặc thù của ngân hàng. Xây dựng một kế hoạch quản lý thanh khoản dự phòng chi tiết, bao gồm các kịch bản stress test thanh khoản ngân hàng khác nhau, là điều tối quan trọng. Agribank cũng nên tăng cường năng lực phân tích dữ liệu và dự báo dòng tiền. Việc này giúp dự đoán sớm các rủi ro tiềm ẩn. Việc sử dụng vốn Agribank hiệu quả, phân bổ hợp lý vào các tài sản có tính thanh khoản khác nhau cũng là một điểm cần chú trọng.

III. Thực trạng rủi ro thanh khoản tại Agribank hiện nay

Phần này đánh giá chi tiết thực trạng rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (Agribank). Nghiên cứu sử dụng các chỉ tiêu đo lường thanh khoản để phân tích vị thế hiện tại của ngân hàng. Đồng thời, mô hình hồi quy cũng được áp dụng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản ngân hàng. Việc đánh giá này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thách thức và cơ hội trong quản lý thanh khoản Agribank, giúp nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu trong cơ cấu nguồn vốn huy động Agribank và sử dụng vốn Agribank.

3.1. Đánh giá rủi ro qua các chỉ tiêu đo lường chính

Thực trạng rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (Agribank) được đánh giá thông qua nhiều chỉ tiêu. Các chỉ tiêu này phản ánh khả năng thanh toán và vị thế thanh khoản hiện tại của ngân hàng. Các chỉ số như tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR), tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản cao trên tổng tài sản, và sự phân bổ nguồn vốn huy động Agribank theo kỳ hạn được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu thực tế cho thấy Agribank có một cơ cấu nguồn vốn khá ổn định, với tỷ trọng tiền gửi từ dân cư cao. Tuy nhiên, cũng có những giai đoạn nhất định, Agribank phải đối mặt với áp lực thanh khoản cục bộ do sự biến động của thị trường hoặc nhu cầu sử dụng vốn Agribank tăng đột biến. Việc phân tích thường xuyên các chỉ tiêu này giúp Agribank nắm bắt được tình hình và có những điều chỉnh kịp thời trong chính sách thanh khoản ngân hàng.

3.2. Phân tích rủi ro thanh khoản qua mô hình hồi quy

Ngoài các chỉ tiêu truyền thống, rủi ro thanh khoản tại Agribank còn được phân tích sâu hơn thông qua mô hình hồi quy. Mô hình này giúp xác định các yếu tố vĩ mô và nội bộ tác động đến rủi ro thanh khoản ngân hàng. Các biến độc lập có thể bao gồm lãi suất thị trường, tốc độ tăng trưởng tín dụng, tỷ lệ lạm phát, và các chỉ số hoạt động của Agribank như quy mô tài sản, cơ cấu nguồn vốn. Kết quả từ mô hình hồi quy cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ nhạy cảm của thanh khoản trước các cú sốc. Nó chỉ ra nguyên nhân sâu xa của rủi ro thanh khoản. Việc sử dụng mô hình này là công cụ hữu ích để dự báo rủi ro và xây dựng các chiến lược quản lý thanh khoản Agribank hiệu quả hơn. Nó hỗ trợ việc ra quyết định dựa trên dữ liệu.

IV. Khung quản trị rủi ro thanh khoản Agribank hiện hành

Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (Agribank) đã thiết lập một khung quản trị rủi ro thanh khoản cụ thể. Khung này bao gồm các quy định pháp lý, mô hình tổ chức và chiến lược rõ ràng. Nghiên cứu mô tả cấu trúc quản lý rủi ro hiện có tại Agribank, từ các chính sách nội bộ đến việc triển khai các công cụ quản lý. Nó cũng đánh giá những kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại trong quá trình quản lý thanh khoản Agribank, đặc biệt liên quan đến việc sử dụng vốn Agribank và chính sách thanh khoản ngân hàng.

4.1. Khuôn khổ pháp lý và mô hình tổ chức quản trị

Khung quản trị rủi ro thanh khoản Agribank hoạt động dựa trên các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Các quy định này bao gồm các văn bản pháp luật về an toàn vốn và quản lý rủi ro. Agribank đã xây dựng một mô hình tổ chức quản trị riêng biệt. Hội đồng Quản lý tài sản Nợ – tài sản Có (ALCO) đóng vai trò trung tâm trong việc giám sát và đưa ra các quyết sách liên quan đến thanh khoản. Các phòng ban chức năng như Phòng Quản lý rủi ro, Phòng Kế hoạch Nguồn vốn cũng tham gia tích cực. Cơ cấu tổ chức này đảm bảo sự phân công trách nhiệm rõ ràng. Nó hỗ trợ việc triển khai chính sách thanh khoản ngân hàng hiệu quả trên toàn hệ thống. Việc tuân thủ pháp luật và tổ chức chặt chẽ là nền tảng cho công tác quản lý thanh khoản Agribank.

4.2. Chiến lược và nội dung quản trị rủi ro thanh khoản

Chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản của Agribank tập trung vào việc duy trì đủ lượng tài sản thanh khoản cao. Nó đảm bảo nguồn vốn ổn định để đáp ứng mọi nhu cầu. Nội dung quản trị bao gồm việc lập kế hoạch quản lý thanh khoản hàng ngày và dài hạn. Ngân hàng thực hiện phân tích dòng tiền vào và ra, quản lý kỳ hạn tài sản Nợ – tài sản Có. Việc sử dụng vốn Agribank được tối ưu hóa. Ngân hàng cũng xây dựng và duy trì các nguồn tài trợ dự phòng. Định kỳ, Agribank thực hiện stress test thanh khoản ngân hàng để đánh giá khả năng chịu đựng. Chính sách thanh khoản ngân hàng được rà soát và cập nhật thường xuyên. Điều này đảm bảo phù hợp với tình hình kinh doanh và diễn biến thị trường.

4.3. Đánh giá kết quả và hạn chế trong quản trị rủi ro

Công tác quản trị rủi ro thanh khoản tại Agribank đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Ngân hàng đã duy trì được trạng thái thanh khoản ổn định, đảm bảo khả năng thanh toán trong mọi tình huống. Hệ thống báo cáo và giám sát rủi ro thanh khoản đã được cải thiện. Các tỷ lệ an toàn thanh khoản thường xuyên được tuân thủ. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế. Khả năng dự báo dòng tiền trong một số trường hợp còn chưa thực sự chính xác. Việc áp dụng các công cụ định lượng phức tạp như stress test thanh khoản ngân hàng chưa thực sự sâu rộng. Sự phụ thuộc vào một số nguồn vốn truyền thống vẫn còn cao. Những hạn chế này đòi hỏi Agribank phải tiếp tục hoàn thiện khung quản trị rủi ro thanh khoản và nâng cao năng lực quản lý.

V. Giải pháp nâng cao quản trị rủi ro thanh khoản Agribank

Để củng cố vị thế tài chính, Agribank cần triển khai các giải pháp toàn diện nhằm nâng cao quản trị rủi ro thanh khoản. Phần này trình bày các định hướng chiến lược và nhóm giải pháp cụ thể. Các giải pháp bao gồm việc tăng cường năng lực phòng ngừa rủi ro, tối ưu hóa nguồn vốn huy động Agribank và sử dụng vốn Agribank. Đồng thời, các đề xuất chính sách từ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cũng được đưa ra. Điều này nhằm tạo môi trường thuận lợi hơn cho việc áp dụng các công cụ hiện đại như stress test thanh khoản ngân hàng và tuân thủ tỷ lệ an toàn thanh khoản (LCR, NSFR).

5.1. Định hướng chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản

Trong giai đoạn tới, định hướng quản trị rủi ro thanh khoản Agribank cần tập trung vào việc chủ động và toàn diện. Agribank hướng tới việc xây dựng một hệ thống quản lý thanh khoản tiên tiến, phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Ngân hàng sẽ tiếp tục đa dạng hóa nguồn vốn huy động Agribank, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn vốn ngắn hạn. Đồng thời, việc sử dụng vốn Agribank cần hiệu quả hơn, ưu tiên các khoản đầu tư có tính thanh khoản cao và sinh lời bền vững. Chiến lược cũng bao gồm việc nâng cao năng lực phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong dự báo dòng tiền và rủi ro. Mục tiêu là đảm bảo Agribank có đủ khả năng ứng phó với mọi kịch bản thị trường.

5.2. Nhóm giải pháp phòng ngừa và nâng cao năng lực

Các giải pháp phòng ngừa rủi ro thanh khoản bao gồm việc tăng cường nguồn vốn ổn định dài hạn. Ngân hàng cần phát triển các sản phẩm huy động mới, thu hút tiền gửi từ nhiều phân khúc khách hàng. Việc duy trì danh mục tài sản thanh khoản cao, sẵn sàng chuyển đổi thành tiền mặt khi cần là thiết yếu. Agribank cũng cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý dòng tiền và các giao dịch. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản đòi hỏi việc đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ. Cần cập nhật kiến thức về các chuẩn mực quốc tế và kỹ thuật stress test thanh khoản ngân hàng. Việc thiết lập một kế hoạch quản lý thanh khoản dự phòng chi tiết, với các bước hành động rõ ràng cho từng kịch bản, là không thể thiếu.

5.3. Giải pháp hỗ trợ từ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước

Để hỗ trợ Agribank và các ngân hàng khác, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quản lý rủi ro thanh khoản ngân hàng. Cần có chính sách rõ ràng, đồng bộ hơn. Việc tạo điều kiện cho các ngân hàng đa dạng hóa nguồn vốn, tiếp cận các công cụ tài chính mới là quan trọng. Ngân hàng Nhà nước có thể tăng cường vai trò giám sát, đồng thời cung cấp các kênh hỗ trợ thanh khoản kịp thời khi cần thiết. Cần phát triển thị trường tiền tệ liên ngân hàng sôi động hơn, tạo điều kiện cho các giao dịch thanh khoản hiệu quả. Chính sách ổn định kinh tế vĩ mô của Chính phủ cũng góp phần giảm thiểu rủi ro hệ thống, tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động quản lý thanh khoản của Agribank.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế quản trị rủi ro thanh khoản tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ---------------------- NGUYỄN HẢI LONG QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ---------------------- NGUYỄN HẢI LONG QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN XUÂN ĐỒNG HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Kết quả nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.

Lê Văn Luyện và TS. Nguyễn Xuân Đồng. Nghiên cứu sinh Nguyễn Hải Long MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. 0   DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU.

1   CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ RỦI RO THANH KHOẢN NGÂN HÀNG18   1. Khái niệm về rủi ro thanh khoản. Các loại rủi ro thanh khoản ngân hàng.

Hậu quả rủi ro thanh khoản ngân hàng. Phương pháp đánh giá rủi ro thanh khoản ngân hàng. Nguyên nhân rủi ro thanh khoản. QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN Ở NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.

Quan niệm về quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng. Sự cần thiết phải quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng. Nội dung quản trị rủi ro thanh khoản ở ngân hàng thương mại. Nhân tố ảnh hưởng tới quản trị rủi ro thanh khoản ở ngân hàng thương mại.

KINH NGHIỆM QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN Ở CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ BÀI HỌC CHO NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM. Kinh nghiệm quản trị rủi ro thanh khoản từ các ngân hàng thương mại. Bài học kinh nghiệm cho Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam. 74   KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

76   CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN TẠI. NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM. ĐẶC ĐIỂM TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM. Quá trình hình thành và phát triển.

Cơ cấu tổ chức và hoạt động của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam. Kết quả một số hoạt động kinh doanh chính. RỦI RO THANH KHOẢN CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM. Thực trạng rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam thông qua các chỉ tiêu đo lường.

Thực trạng rủi ro thanh khoản của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam thông qua mô hình hồi quy. QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM. Khuôn khổ pháp lý và mô hình tổ chức quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam. Chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam.

Nội dung quản trị rủi ro thanh khoản của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam. ĐÁNH GIÁ VỀ CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM129   2. Những kết quả đạt được. Những mặt còn hạn chế.

Nguyên nhân của những hạn chế. 134   KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 140   CHƯƠNG 3 GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM. ĐỊNH HƯỚNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN ĐẾN NĂM 2020 VÀ TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030.

Định hướng trong hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam giai đoạn đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030. Định hướng trong quản trị rủi ro thanh khoản của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam. QUAN ĐIỂM VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN. GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM.

Nhóm giải pháp phòng ngừa rủi ro thanh khoản. Nhóm giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản. Nhóm giải pháp hỗ trợ nâng cao khả năng quản trị rủi ro thanh khoản. Đối với Chính phủ.

Đối với Ngân hàng Nhà nước và các bộ ban ngành khác. Đối với khách hàng của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam. 172   KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 174   TÀI LIỆU THAM KHẢO.

176   DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ABA : Hiệp hội ngân hàng Châu Á ADB : Ngân hàng Phát triển Châu Á AFD : Cơ quan Phát triển Pháp AFTA : Khu vực thương mại tự do ASEAN Agribank : Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam ALCO : Hội đồng quản lý tài sản – Nợ ALM : Quản trị tài sản Có – tài sản Nợ APRACA : Hiệp hội tín dụng nông nghiệp nông thôn Châu Á – Thái Bình Dương BIDV : Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam CAR : Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CDs : Công cụ nợ ngắn hạn CIC : Trung tâm thông tin tín dụng CICA : Hiệp hội tín dụng nông nghiệp quốc tế CPI : Tỷ lệ lạm phát EFD : Sự phụ thuộc nguồn tài trợ bên ngoài FAO : Tổ chức Nông lương thế giới FEM : Mô hình hồi quy tác động cố định FPIs : Chỉ số rủi ro thanh khoản hệ thống ngân hàng FSAP : Chương trình đánh giá khu vực tài chính GDP : Tổng sản phẩm quốc nội GMM : Phương pháp Generalized Method of Moment HSBC : Ngân hàng Hồng Kông Thượng Hải IMF : Quỹ Tiền tệ quốc tế IPCAS : Hệ thống thanh toán và kế toán khách hàng LDR : Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động LLSS : Tỷ lệ cho vay dài hạn trên tiết kiệm ngắn hạn NCS : Nghiên cứu sinh NHNN : Ngân hàng Nhà nước NHTM : Ngân hàng thương mại NHTMNN : Ngân hàng thương mại nhà nước NHTW : Ngân hàng Trung ương REM : Mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên RMC : Hội đồng quản lý rủi ro ROA : Tỷ lệ thu nhập trên tổng tài sản ROE : Tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu RRTD : Rủi ro tín dụng RRTK : Rủi ro thanh khoản ST : Khả năng chịu đựng các cú sốc tài chính tiền tệ TCTD : Tổ chức tín dụng TLA : Tỷ lệ cho vay khách hàng TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TPP : Hiệp định đối tác kinh tế xuyên Thái Bình Dương USD : Đồng đô la Mỹ Vietcombank : Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam Vietinbank : Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam VNĐ : Đồng Việt Nam WB : Ngân hàng Thế giới WTO : Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 1.1: Chất lượng quản trị RRTK ở các mức độ khác nhau 38 Bảng 2.1: Diễn biến huy động tiền gửi tại Agribank giai đoạn 2011-2016 83 Bảng 2.2: Tình hình cho vay tại Agribank giai đoạn 2011-2016 84 Bảng 2.3: Một số chỉ tiêu về các hoạt động kinh doanh khác của Agribank 85 Bảng 2.4: Doanh số thanh toán trong nước của Agribank 87 Bảng 2.5: Một số chỉ tiêu đo lường tình trạng thanh khoản của Agribank 88 giai đoạn 2011-2016 Bảng 2.6: Vốn điều lệ của một số NHTMNN 89 Bảng 2.7: Một số chỉ tiêu tài chính của các NHTM trong khu vực năm 2012 89 Bảng 2.8: Hệ số CAR của các NHTMNN giai đoạn 2011-2016 90 Bảng 2.9: Chỉ số trạng thái tiền mặt ở các NHTMNN giai đoạn 2011-2016 92 Bảng 2.10: Chỉ số chứng khoán thanh khoản của các NHTMNN giai đoạn 2011-2016 92 Bảng 2.11: So sánh chỉ số năng lực cho vay tại các NHTMNN giai đoạn 2011-2016 94 Bảng 2.12: Chỉ số LDR của các NHTMNN giai đoạn 2011-2016 95 Bảng 2. Một số chỉ tiêu cho vay tại Agribank giai đoạn 2011-2016 96 Bảng 2.14: Tỷ lệ sử dụng nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn của hệ thống ngân 96 hàng Việt Nam giai đoạn 2012-2016 Bảng 2.15: Hệ số ROE của các NHTMNN giai đoạn 2011-2016 97 Bảng 2.16: Hệ số ROE của một số NHTMCP giai đoạn 2011-2016 98 Bảng 2.17: Hệ số ROA của các NHTMNN giai đoạn 2011-2016 99 Bảng 2.18: Hệ số ROA của các NHTMCP giai đoạn 2011-2016 100 Bảng 2.19: Giải thích các biến trong mô hình 105 Bảng 2.20: Thống kê mô tả các biến trong mô hình 108 Bảng 2.21: Ma trận tương quan giữa các biến 110 Bảng 2.22: Kết quả hồi quy nhân tố tác động tới RRTK tại Agribank 110 Bảng 2.23: Các văn bản liên quan tới quy định đảm bảo an toàn hoạt động NHTM 115 Bảng 2.24: Bộ phận và chức năng liên quan tới quản trị RRTK tại Agribank 117 Bảng 2.25: Diễn biến nắm giữ các tài sản thanh khoản của Agribank giai đoạn 2011-2016 125 Bảng 2.26: Diễn biến vay nợ trên thị trường tiền tệ của Agribank giai đoạn 2011-2016 125 Bảng 2.27: Các nhân tố tác động đến RRTK của ngân hàng Agribank 128 Bảng 2.28: Diễn biến thâm hụt ngân sách và nợ công của Việt Nam 135 Bảng 2.29: Diễn biến chỉ số CPI của Việt Nam 136 DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1: Mô hình quản trị rủi ro “3 lớp phòng vệ” 35 Sơ đồ 1.2: Mô hình quản lý rủi ro hiện đại trong NHTM 36 Sơ đồ 1.3: Mô hình tổ chức Hội đồng quản lý tài sản – Nợ ở ngân hàng 37 Sơ đồ 1.4: Các bước tính toán trạng thái thanh khoản ở ngân hàng kỳ kế hoạch 44 Sơ đồ 1.5: Các bước xác định nhu cầu thanh khoản của ngân hàng kỳ kế hoạch 46 Sơ đồ 1.6: Quy trình quản trị RRTK ở ngân hàng 52 Sơ đồ 1.7: Quy trình xác định luồng tiền thanh khoản của ngân hàng 53 Sơ đồ 1.8: Phân loại các luồng tiền của ngân hàng 53 Sơ đồ 2.1: Mô hình tổ chức và hoạt động của Agribank 82 Sơ đồ 2.2: Quy trình quản lý nguồn vốn tại Agribank 124 Sơ đồ 2.3: Mô hình quản trị rủi ro toàn diện 127 1 MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Quản trị rủi ro thanh khoản tại Agribank. Phân tích sâu, giải pháp tối ưu, nâng cao ổn định tài chính ngân hàng.

Luận án "Quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter