Luận án tiến sĩ: Quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh - Trần Ngọc Linh (Học viện KHXH)

Nghiên cứu chuyên sâu về quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh, phân tích chính sách và giải pháp tối ưu hiệu quả.

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cơ sở lý luận quản lý thuế doanh nghiệp FDI
Số trang:
214 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cơ sở lý luận quản lý thuế doanh nghiệp FDI

Quản lý thuế đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài giữ vai trò then chốt trong nền kinh tế. Nhóm doanh nghiệp FDI đóng góp nguồn thu ngân sách lớn cho quốc gia. Hoạt động đầu tư này cũng thúc đẩy chuyển giao công nghệ và tạo việc làm. Tuy nhiên, quản lý thuế đối với khu vực này luôn đối mặt nhiều thách thức phức tạp. Các tập đoàn đa quốc gia thường sử dụng nhiều phương thức để tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế. Hoạt động quản lý thu thuế cần thiết lập hành lang pháp lý chặt chẽ. Hệ thống quản lý phải đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ nguồn thu quốc gia và tạo môi trường đầu tư lành mạnh. Cơ chế quản lý rủi ro thuế cần triển khai đồng bộ ở mọi khâu. Cơ quan quản lý phải cân bằng giữa thu hút vốn đầu tư và ngăn chặn các hành vi thất thu thuế.

1.1. Bản chất và đặc điểm doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sở hữu cơ cấu tổ chức đa quốc gia. Nguồn vốn và công nghệ của khối doanh nghiệp FDI phân bổ tại nhiều vùng lãnh thổ. Mô hình vận hành của doanh nghiệp mang tính mạng lưới toàn cầu. Các đơn vị thành viên thường xuyên phát sinh giao dịch nội bộ. Chuỗi giá trị khép kín tạo điều kiện cho việc điều chuyển chi phí và doanh thu. Doanh nghiệp FDI có lợi thế lớn về quy mô vốn, kinh nghiệm quản trị và chuyên gia thuế. Việc này tạo áp lực lớn lên hệ thống quản lý thu thuế nội địa. Cơ quan thuế cần nắm bắt rõ cấu trúc sở hữu và luồng chu chuyển vốn của doanh nghiệp. Nhận diện chính xác bản chất kinh doanh giúp đánh giá đúng mức độ tuân thủ thuế của doanh nghiệp.

1.2. Khung pháp lý và cơ chế chống xói mòn cơ sở tính thuế BEPS

Hành vi làm xói mòn cơ sở tính thuế (BEPS) là thách thức lớn trên toàn cầu. Các tập đoàn FDI thường dịch chuyển lợi nhuận sang quốc gia có thuế suất ưu đãi. Khung pháp lý quốc tế yêu cầu các nước nội luật hóa các tiêu chuẩn của OECD. Việt Nam chủ động tham gia Diễn đàn hợp tác thực hiện BEPS. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên tục được cập nhật. Quy định quản lý thuế siết chặt các điều kiện về chi phí lãi vay và khấu trừ tài sản. Việc xây dựng cơ chế phòng vệ giúp bảo toàn nguồn thu ngân sách nhà nước. Quản lý thu thuế cần gắn liền với các công ước quốc tế. Sự đồng bộ giữa luật nội địa và chuẩn mực quốc tế ngăn ngừa hiệu quả các lỗ hổng thuế.

1.3. Cơ chế kiểm soát giao dịch liên kết và chống chuyển giá

Giao dịch liên kết là trọng tâm của công tác chống chuyển giá. Doanh nghiệp FDI thường định giá chuyển nhượng hàng hóa, dịch vụ và tài sản vô hình khác biệt giá thị trường. Hành vi này làm sai lệch kết quả kinh doanh tại nước sở tại. Cơ quan quản lý thuế cần thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu về giá độc lập. Việc xác định giá giao dịch theo nguyên tắc thị trường là bắt buộc. Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết phải được kiểm soát nghiêm ngặt. Công tác thanh tra kiểm tra thuế cần tập trung vào các mắt xích rủi ro cao. Kiểm soát chuyển giá hiệu quả giúp đảm bảo môi trường cạnh tranh bình đẳng. Đây là giải pháp cốt lõi để nâng cao mức độ tuân thủ thuế của doanh nghiệp.

II. Phương pháp nghiên cứu quản lý thuế doanh nghiệp FDI

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận khoa học và toàn diện. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Khung lý thuyết xây dựng dựa trên các chuẩn mực quốc tế và thực tiễn Việt Nam. Phương pháp luận hiện đại giúp phân tích sâu sắc các khía cạnh quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được thu thập có hệ thống. Các mô hình thống kê kiểm định độ tin cậy của các giả thuyết nghiên cứu. Cách tiếp cận này làm rõ thực trạng quản lý thu thuế tại địa bàn nghiên cứu. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở vững chắc cho các khuyến nghị chính sách. Toàn bộ quy trình đảm bảo tính khách quan và độ chính xác khoa học cao.

2.1. Ứng dụng mô hình chuỗi logic chương trình mở rộng tuần tự

Mô hình chuỗi logic chương trình mở rộng tuần tự được ứng dụng để đánh giá toàn diện hoạt động quản lý. Mô hình xem xét quá trình quản lý qua các giai đoạn liên hoàn: đầu vào, xử lý chuyển đổi và đầu ra. Đầu vào bao gồm nguồn nhân lực, ngân sách và cơ sở hạ tầng thông tin. Giai đoạn xử lý phản ánh các quy trình nghiệp vụ và thanh tra kiểm tra thuế. Đầu ra đo lường mức độ tuân thủ thuế của doanh nghiệp và nguồn thu ngân sách thực tế. Cách tiếp cận chuỗi logic giúp định vị rõ ràng các điểm nghẽn trong quy trình. Mô hình cung cấp bức tranh hoàn chỉnh về hiệu suất vận hành của bộ máy thuế. Đây là công cụ đo lường hiệu quả quản lý rủi ro thuế mang tính đột phá.

2.2. Phương pháp phân tích định tính và định lượng dữ liệu thuế

Phân tích định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia và nhà quản lý. Phương pháp này giúp nhận diện các bất cập trong chính sách và cơ chế vận hành. Phân tích định lượng sử dụng bảng hỏi khảo sát với thang đo Likert chuẩn hóa. Dữ liệu khảo sát thu thập từ các cán bộ thuộc Cục Thuế TP. Hồ Chí Minh và đại diện doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy đa biến được áp dụng. Phương pháp kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha đánh giá tính nhất quán của thang đo. Mô hình toán học lượng hóa chính xác mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hiệu quả quản lý.

2.3. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá tuân thủ thuế của doanh nghiệp

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá mức độ tuân thủ thuế của doanh nghiệp được xây dựng đa chiều. Tiêu chí bao gồm tuân thủ đăng ký thuế, kê khai thuế, nộp thuế và báo cáo thông tin giao dịch liên kết. Tỷ lệ doanh nghiệp FDI nộp tờ khai đúng hạn phản ánh ý thức chấp hành pháp luật. Mức độ trung thực trong kê khai kết quả kinh doanh là chỉ số then chốt. Sự sẵn sàng hợp tác trong quá trình thanh tra kiểm tra thuế cũng được lượng hóa. Hệ thống chỉ tiêu gắn liền với công tác quản lý rủi ro thuế theo thông lệ quốc tế. Việc theo dõi liên tục các chỉ số giúp cơ quan thuế phát hiện sớm các sai phạm tiềm ẩn.

III. Thực trạng quản lý thuế doanh nghiệp FDI TP

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế và điểm đến đầu tư hấp dẫn hàng đầu cả nước. Số lượng doanh nghiệp FDI đăng ký và hoạt động kinh doanh tại địa bàn tăng trưởng nhanh chóng. Quy mô vốn đầu tư nước ngoài đóng góp tỷ trọng lớn vào ngân sách địa phương. Tuy nhiên, hoạt động quản lý thu thuế trên địa bàn gặp nhiều áp lực to lớn. Sự đa dạng về ngành nghề và tính chất phức tạp của các tập đoàn quốc tế gây khó khăn cho việc kiểm soát. Cục Thuế TP. Hồ Chí Minh đã chủ động triển khai nhiều biện pháp nghiệp vụ. Công tác cải cách thủ tục hành chính và số hóa quản lý được đẩy mạnh. Dẫu vậy, tình trạng vi phạm nghĩa vụ thuế vẫn diễn biến phức tạp.

3.1. Bối cảnh hoạt động của doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh

Khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Thành phố Hồ Chí Minh tập trung nhiều vào dịch vụ, bất động sản, gia công và công nghệ cao. Quy mô vốn của nhóm doanh nghiệp FDI phân hóa sâu sắc. Nhiều tập đoàn xuyên quốc gia vận hành các chi nhánh liên kết phức tạp. Hoạt động cung cấp dịch vụ số và thương mại điện tử xuyên biên giới phát triển bùng nổ. Cơ cấu kinh doanh đa dạng làm tăng độ phức tạp trong quản lý dòng tiền. Bối cảnh này đòi hỏi công tác quản lý rủi ro thuế phải được nâng cấp liên tục. Môi trường đầu tư thuận lợi luôn cần đi kèm với kỷ cương tài chính vững chắc.

3.2. Thực trạng quản lý thu thuế từ Cục Thuế TP. Hồ Chí Minh

Cục Thuế TP. Hồ Chí Minh không ngừng đổi mới quy trình nghiệp vụ và ứng dụng công nghệ. Việc triển khai hóa đơn điện tử và cổng thông tin điện tử đạt tỷ lệ cao. Công tác quản lý thu thuế đạt nhiều kết quả tích cực, bảo đảm hoàn thành chỉ tiêu ngân sách. Tuy nhiên, việc thu thập thông tin về giao dịch liên kết của doanh nghiệp FDI vẫn gặp nhiều rào cản. Dữ liệu độc lập để so sánh giá thị trường còn hạn chế. Năng lực nhận diện các thủ đoạn chuyển giá tinh vi chưa đồng đều giữa các chi cục. Mức độ xói mòn cơ sở tính thuế (BEPS) vẫn còn tiềm ẩn ở một số ngành dịch vụ và thương mại.

3.3. Hoạt động thanh tra kiểm tra thuế và kết quả xử lý vi phạm

Thanh tra kiểm tra thuế đối với khu vực FDI được triển khai có trọng tâm, trọng điểm. Cục Thuế TP. Hồ Chí Minh áp dụng tiêu chí phân loại rủi ro để lập kế hoạch kiểm tra. Nhiều vụ việc liên quan đến giao dịch liên kết và chuyển giá bị phát hiện, xử lý nghiêm. Cơ quan thuế truy thu hàng nghìn tỷ đồng tiền thuế và xử phạt hành chính theo quy định. Dù vậy, thời gian thanh tra thường kéo dài do tính phức tạp của hồ sơ quốc tế. Nguồn lực thanh tra viên chuyên trách còn mỏng so với quy mô số lượng doanh nghiệp FDI. Việc này làm hạn chế tỷ lệ bao phủ thanh tra định kỳ hàng năm.

IV. Các yếu tố tác động tới quản lý thuế doanh nghiệp FDI

Nghiên cứu kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố bên trong và bên ngoài tới hiệu quả quản lý thuế. Mô hình phân tích xác định các yếu tố mang tính quyết định đến chất lượng thu ngân sách. Kết quả thống kê chỉ ra vai trò then chốt của công nghệ, cơ chế tự chủ và năng lực nhân sự. Sự phối hợp giữa các cơ quan ban ngành cũng tạo tác động đáng kể. Bên cạnh đó, nhận thức và văn hóa tuân thủ thuế của doanh nghiệp quyết định lớn đến kết quả cuối cùng. Việc nhận diện rõ các yếu tố tác động giúp ngành thuế có định hướng điều chỉnh chính xác. Mỗi yếu tố đóng góp một mức độ ảnh hưởng riêng biệt vào hiệu quả tổng thể.

4.1. Mức độ tự chủ và ứng dụng công nghệ thông tin ngành thuế

Quyền tự chủ của cơ quan thuế trong việc tổ chức bộ máy và sử dụng nguồn lực có ý nghĩa quyết định. Quyền tự chủ cao giúp Cục Thuế TP. Hồ Chí Minh phản ứng linh hoạt trước các thủ thuật trốn thuế mới. Song song đó, hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông là nền tảng cốt lõi. Việc tự động hóa phân tích dữ liệu lớn giúp nhận diện rủi ro giao dịch liên kết nhanh chóng. Hệ thống thông tin đồng bộ rút ngắn thời gian xử lý thủ tục cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ tạo bước đột phá trong quản lý thu thuế hiện đại.

4.2. Hiệu quả thanh tra và mức độ quản lý rủi ro thuế hiện nay

Hiệu quả thanh tra kiểm tra thuế tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến hành vi nộp thuế. Hoạt động kiểm tra nghiêm minh làm tăng chi phí của hành vi gian lận. Quản lý rủi ro thuế đóng vai trò là kim chỉ nam trong việc lựa chọn đối tượng thanh tra. Khi cơ chế phân tích rủi ro chuẩn xác, tỷ lệ phát hiện vi phạm và truy thu thuế tăng cao. Ngược lại, quy trình thanh tra thiếu dữ liệu đối chiếu sẽ làm giảm tính răn đe. Tăng cường kiểm soát rủi ro là giải pháp hữu hiệu để bảo vệ cơ sở thuế và ngăn chặn xói mòn cơ sở tính thuế (BEPS).

4.3. Động lực làm việc của cán bộ thuế và mức độ minh bạch

Động lực và sự khích lệ đối với cán bộ thuế giữ vai trò trung tâm trong nâng cao chất lượng công vụ. Chế độ đãi ngộ xứng đáng và lộ trình thăng tiến rõ ràng thúc đẩy tinh thần trách nhiệm. Cán bộ có trình độ cao dễ dàng phát hiện các chiêu thức tinh vi của doanh nghiệp FDI. Bên cạnh đó, mức độ cảm nhận tham nhũng thấp và tính minh bạch cao tạo dựng niềm tin vững chắc. Môi trường làm việc liêm chính thúc đẩy thái độ hợp tác và tự giác tuân thủ thuế của doanh nghiệp. Nâng cao đạo đức công vụ là nền tảng bảo vệ sự nghiêm minh của luật pháp.

V. Giải pháp nâng cao quản lý thuế doanh nghiệp FDI TP

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, hệ thống giải pháp toàn diện và đồng bộ được đề xuất. Các khuyến nghị nhằm tháo gỡ các nút thắt trong công tác quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại địa phương. Giải pháp bao quát từ hoàn thiện thể chế, nâng cấp công nghệ đến phát triển con người. Việc triển khai đồng bộ các chính sách giúp tối ưu hóa nguồn thu ngân sách nhà nước. Đồng thời, các giải pháp vẫn duy trì môi trường thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài chất lượng cao. Cục Thuế TP. Hồ Chí Minh cần tiên phong áp dụng các thông lệ quản lý thuế tiên tiến trên thế giới.

5.1. Hoàn thiện chính sách thuế và kiểm soát giao dịch liên kết

Hoàn thiện khung pháp lý về quản lý giá chuyển nhượng và giao dịch liên kết là yêu cầu cấp thiết. Các quy định cần tiếp tục cập nhật theo tiêu chuẩn hành động chống xói mòn cơ sở tính thuế (BEPS). Quy định rõ ràng về nghĩa vụ kê khai hồ sơ thông tin tập đoàn toàn cầu đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Xây dựng cơ chế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA). Áp dụng triệt để nguyên tắc bản chất quyết định hình thức trong kiểm tra chi phí. Việc này giúp ngăn chặn triệt để các hành vi chuyển lợi nhuận phi pháp ra nước ngoài.

5.2. Hiện đại hóa công nghệ và nâng cao năng lực cán bộ thuế

Cục Thuế TP. Hồ Chí Minh cần đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Xây dựng kho cơ sở dữ liệu lớn tích hợp về giá và tình hình tài chính của doanh nghiệp FDI. Hệ thống phần mềm tự động hóa quản lý rủi ro thuế giúp phát hiện dấu hiệu bất thường ngay khi nộp hồ sơ. Đồng thời, tổ chức đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ thanh tra kiểm tra thuế. Cán bộ thuế cần được trang bị kiến thức tài chính quốc tế, kế toán đa quốc gia và luật thuế toàn cầu. Đội ngũ chuyên môn cao là chìa khóa chống chuyển giá thành công.

5.3. Tăng cường hợp tác quốc tế trong chia sẻ dữ liệu thuế FDI

Hợp tác quốc tế là giải pháp bắt buộc trong thời đại kinh tế số và toàn cầu hóa. Cơ quan thuế cần thúc đẩy cơ chế trao đổi thông tin tự động với cơ quan thuế các nước phát triển. Việc này giúp nắm bắt đầy đủ dòng tiền và lợi nhuận thực tế của các tập đoàn mẹ. Tham gia tích cực vào các sáng kiến thuế đa phương nâng cao vị thế quản lý thu thuế của Việt Nam. Minh bạch hóa dữ liệu quốc tế giúp thu hẹp không gian trốn thuế của doanh nghiệp FDI. Cơ chế hợp tác hiệu quả góp phần nâng cao ý thức tuân thủ thuế của doanh nghiệp trên địa bàn thành phố.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
1.1. Điểm luận các công trình nghiên cứu về quản lý thuế nói chung
1.2. Điểm luận các công trình nghiên cứu quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI
1.3. Đánh giá các công trình nghiên cứu trước
1.3.1. Đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu trước
1.3.2. Khoảng trống nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP FDI
2.1. Các khái niệm chính
2.1.1. Doanh nghiệp FDI
2.2. Quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI
2.2.1. Thiết lập khung pháp lý và các văn bản hướng dẫn nhằm nhận biết, kiểm soát và hạn chế các hành vi chuyển lợi nhuận không hợp pháp của doanh nghiệp FDI
2.2.2. Hoàn thiện cơ sở dữ liệu về giá
2.2.3. Tăng cường hợp tác, chia sẻ thông tin giữa các quốc gia
2.2.4. Xây dựng đội ngũ nhân lực chuyên môn cao để quản lý thuế doanh nghiệp FDI
2.2.5. Tăng cường các biện pháp kiểm soát và thanh tra hoạt động chuyển lợi nhuận của doanh nghiệp FDI
2.3. Đánh giá hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI
2.4. Kinh nghiệm của một số nước về quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI
2.5. Tóm tắt Chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Khung lý thuyết nghiên cứu và ứng dụng Mô hình chuỗi logic chương trình mở rộng tuần tự vào đánh giá quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI
3.1.1. Mô hình chuỗi logic chương trình mở rộng tuần tự
3.1.2. Ứng dụng mô hình chuỗi logic chương trình mở rộng tuần tự vào quản lý thuế doanh nghiệp FDI
3.2. Quy trình đánh giá hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại TP
3.2.1. Phân tích định tính
3.2.2. Phân tích định lượng
3.3. Mô hình kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI và các giả thuyết nghiên cứu
3.3.1. Quyền tự chủ của cơ quan thuế trong quản lý thuế doanh nghiệp FDI
3.3.2. Sự phát triển của hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông
3.3.3. Hiệu quả thanh tra - kiểm tra thuế đối với doanh nghiệp FDI
3.3.4. Mức độ tuyên truyền cộng đồng
3.3.5. Động lực và sự khích lệ đối với cán bộ thuế
3.3.6. Mức độ cảm nhận tham nhũng
3.4. Quy trình đánh giá các yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại TP
3.4.1. Phân tích định tính
3.4.2. Phân tích định lượng
3.5. Tóm tắt Chương 3
4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG VÀ ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP FDI TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
4.1. Thực trạng quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại TP
4.1.1. Tổng quan về doanh nghiệp FDI tại TP
4.1.2. Quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại TP
4.2. Kết quả đánh giá hiệu quả quản lý thuế doanh nghiệp FDI
4.2.1. Đầu vào quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI
4.2.2. Xử lý chuyển đổi quản lý thuế
4.2.3. Đầu ra quản lý thuế
4.3. Kết quả đánh giá tác động của các yếu tố đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại TP
4.3.1. Mô tả mẫu nghiên cứu
4.3.2. Kết quả khảo sát các yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh
4.3.3. Đánh giá tác động của các yếu tố đến hiệu quả quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP
4.3.3.1. Đúc kết từ cơ sở lý luận và tổng quan các nghiên cứu trước
4.3.3.2. Đúc kết từ kết quả đánh giá hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại TP
4.3.3.3. Đúc kết từ kết quả đánh giá tác động của các yếu tố đến hiệu quả quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP
4.4. Tóm tắt Chương 4
5. CHƯƠNG 5: KHUYẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP FDI TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
5.1. Quan điểm, định hướng hoàn thiện quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI
5.2. Đề xuất khuyến nghị và giải pháp
KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
Phụ lục 01: Một số thống kê về tình hình thu hút vốn FDI và quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP
Phụ lục 02: Bảng khảo sát đánh giá hiệu quả quản lý thuế đối với các doanh nghiệp FDI tại TP
Phụ lục 03: Tóm tắt kết quả khảo sát đánh giá hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại TP
Phụ lục 04: Tóm tắt nội dung khảo sát và kết quả các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại TP
Phụ lục 05: Đánh giá thang đo
Phụ lục 06: Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA và kết quả hồi quy
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý thuế đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại thành phố hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

… VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN NGỌC LINH QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN NGỌC LINH QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành : Quản lý kinh tế Mã số : 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. MAI THỊ HOÀNG MINH 2. QUÁCH ĐỨC PHÁP HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI……………………………………………………………….1 Điểm luận các công trình nghiên cứu về quản lý thuế nói chung.2 Điểm luận các công trình nghiên cứu quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI.3 Đánh giá các công trình nghiên cứu trước.1Đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu trước.2Khoảng trống nghiên cứu. 17 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP FDI.1 Các khái niệm chính.2Doanh nghiệp FDI.2 Quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI.1Thiết lập khung pháp lý và các văn bản hướng dẫn nhằm nhận biết, kiểm soát và hạn chế các hành vi chuyển lợi nhuận không hợp pháp của doanh nghiệp FDI.2Hoàn thiện cơ sở dữ liệu về giá.3Tăng cường hợp tác, chia sẻ thông tin giữa các quốc gia.4Xây dựng đội ngũ nhân lực chuyên môn cao để quản lý thuế doanh nghiệp FDI…….5Tăng cường các biện pháp kiểm soát và thanh tra hoạt động chuyển lợi nhuận của doanh nghiệp FDI……………………………………………………….3 Đánh giá hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI.4 Kinh nghiệm của một số nước về quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI. 42 Tóm tắt Chương 2.

43 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Khung lý thuyết nghiên cứu và ứng dụng Mô hình chuỗi logic chương trình mở rộng tuần tự vào đánh giá quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI.1 Mô hình chuỗi logic chương trình mở rộng tuần tự.2 Ứng dụng mô hình chuỗi logic chương trình mở rộng tuần tự vào quản lý thuế doanh nghiệp FDI………………………………………………………………….2 Quy trình đánh giá hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại TP.1 Phân tích định tính.2 Phân tích định lượng.3 Mô hình kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI và các giả thuyết nghiên cứu 59 3.1 Quyền tự chủ của cơ quan thuế trong quản lý thuế doanh nghiệp FDI.2 Sự phát triển của hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông.3 Hiệu quả thanh tra - kiểm tra thuế đối với doanh nghiệp FDI.4 Mức độ tuyên truyền cộng đồng.5 Động lực và sự khích lệ đối với cán bộ thuế.6 Mức độ cảm nhận tham nhũng.4 Quy trình đánh giá các yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại TP.1 Phân tích định tính.2 Phân tích định lượng. 68 Tóm tắt chương 3.73 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG VÀ ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP FDI TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH.1 Thực trạng quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại TP.1Tổng quan về doanh nghiệp FDI tại TP.2Quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại TP.2 Kết quả đánh giá hiệu quả quản lý thuế doanh nghiệp FDI.1Đầu vào quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI.2Xử lý chuyển đổi quản lý thuế.3Đầu ra quản lý thuế.3 Kết quả đánh giá tác động của các yếu tố đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại TP.1Mô tả mẫu nghiên cứu.2Kết quả khảo sát các yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh.3Đánh giá tác động của các yếu tố đến hiệu quả quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP.1Đúc kết từ cơ sở lý luận và tổng quan các nghiên cứu trước.2Đúc kết từ kết quả đánh giá hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại TP.3Đúc kết từ kết quả đánh giá tác động của các yếu tố đến hiệu quả quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP. 142 Tóm tắt Chương 4. 144 CHƯƠNG 5: KHUYẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP FDI TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH.1 Quan điểm, định hướng hoàn thiện quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI 146 5.2 Đề xuất khuyến nghị và giải pháp.

149 KẾT LUẬN CHUNG. 160 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 175 Phụ lục 01: Một số thông kê về tình hình thu hút vốn FDI và quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP. 175 Phụ lục 02: Bảng khảo sát đánh giá hiệu quả quản lý thuế đối với các doanh nghiệp FDI tại TP.

178 Phụ lục 03: Tóm tắt kết quả khảo sát đánh giá hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại TP. 185 Phụ lục 04: Tóm tắt nội dung khảo sát và kết quả các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại TP. 190 Phụ lục 05: Đánh giá thang đo. 194 Phụ lục 06:Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA và kết quả hồi quy.198 Phụ lục 01: Một số thông kê về tình hình thu hút vốn FDI và quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP.

175 Phụ lục 02: Bảng khảo sát đánh giá hiệu quả quản lý thuế đối với các doanh nghiệp FDI tại TP. 178 Phụ lục 03: Tóm tắt kết quả khảo sát đánh giá hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại TP. 185 Phụ lục 04: Tóm tắt nội dung khảo sát và kết quả các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại TP. 190 Phụ lục 05: Đánh giá thang đo.

194 Phụ lục 06:Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA và kết quả hồi quy.198 Danh mục các chữ viết tắt Chữ viết tắt Diễn giải Tiếng Anh Diễn giải Tiếng Việt Xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi BEPS Base Erosion & Profit Shifitng nhuận CNTT Công nghệ thông tin CQT Cơ quan thuế CBCC Cán bộ công chức DN Doanh nghiệp FDI Foreign Direct Investment Vốn đầu tư nước ngoài GDLK Giao dịch liên kết NCS Nghiên cứu sinh NHTM Ngân hàng thương mại NNT Người nộp thuế NSNN Ngân sách nhà nước MNEs Multinational Enterprises Tập đoàn đa quốc gia (MNCs) QLT Quản lý thuế Expanded Program Logic Mô hình chuỗi logic chương trình EPLMS Model Sequence mở rộng Mô hình LM Logic Model Mô hình phù hợp TNDN Thu Nhập Doanh Nghiệp TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TTT Tuân thủ thuế SXKD Sản xuất kinh doanh UNTT Ủy Nhiệm Thu Thuế Danh mục các biểu đồ, đồ thị Biểu đồ 2.1: Mô hình chuỗi logic chương trình mở rộng tuần tự (Expanded Program Logic Model Sequence).1: Ứng dụng mô hình chuỗi logic chương trình mở rộng EPLMS vào QLT.2: Các thành phần đánh giá hiệu quả quản lý thuế đối doanh nghiệp FDI theo mô hình EPLMS.3: Mô hình lý thuyết các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI.4: Các bước thực hiện đánh giá các yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý thuế.1: Tỷ trọng dự án FDI cấp mới theo các lĩnh vực kinh doanh tại Thành phố Hồ Chí Minh năm 2020.2:Vốn đầu tư FDI vào TP.HCM theo quốc gia năm 2020. 76 Danh mục các bảng biểu Bảng 4.1: Số lượng các doanh nghiệp FDI phân theo lĩnh vực kinh doanh tại Thành phố Hồ Chí Minh năm đến 31/12/ 2020.2: Kết quả truy thu, truy hoàn thuế qua kiểm tra, thanh tra đối với các doanh nghiệp FDI tại TP.HCM giai đoạn 2015-2020 đơn vị : tỉ đồng).3: Giới tính của người tham gia khảo sát.4:Vị trí của người tham gia khảo sát.5: Trình độ kiến thức của người tham gia khảo sát.6: Nơi làm việc của người tham gia khảo sát.7:Phân bố mẫu khảo sát theo số năm kinh nghiệm.8: Đánh giá của người tham gia đối với quyền tự chủ của cơ quan thuế trong quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP.9: Đánh giá của người tham gia đối với công tác thanh tra kiểm tra của cơ quan thuế trong việc quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP HCM.10: Đánh giá của người tham gia đối với tình hình ứng dụng CNTT của cơ quan thuế trong việc quản lý thuế doanh nghiệp FDI.11: Đánh giá của người tham gia đối với tình hình tuyên truyền – giáo dục về thuế của cơ quan thuế cho doanh nghiệp FDI.12: Đánh giá của người tham gia đối với việc tạo động lực và khích lệ cán bộ thuế.13: Đánh giá của người tham gia đối với công tác phòng chống tham nhũng của CQT.14:Hệ số tương quan Pearson.15:Tổng hợp mô hình.16:Kết quả hồi quy tuyến tính.17:Tóm tắt kiểm định giả thuyết mô hình.1: Sơ đồ tổ chức bộ máy Cục thuế Thành phố Hồ Chí Minh. Lý do lựa chọn đề tài MỞ ĐẦU Trong những năm gần đây, quản lý thuế đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đang trở thành chủ đề được nhiều học giả, nhiều nhà kinh tế quan tâm nghiên cứu. Dòng vốn đầu tư nước ngoài được xem là một trong những chất xúc tác quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển [82].

Tuy nhiên, nhiều bằng chứng học thuật và thực tiễn cho thấy việc quản lý thuế đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chưa thật sự hiệu quả tại nhiều quốc gia [72]. Các quốc gia đang phát triển ít có kinh nghiệm thực tiễn trong việc ứng phó với các chiến lược hoạch định thuế tinh vi của các tập đoàn đa quốc gia (Multinational Enterprises - MNEs). Với phạm vi hoạt động toàn cầu và mạng lưới các bên liên kết rộng lớn, các chiến lược tránh thuế tinh vi của các MNEs, thông qua việc thành lập các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (doanh nghiệp FDI) và thực hiện giao dịch liên kết, đã khai thác các lỗ hổng và sự không phù hợp trong chính sách thuế của các quốc gia để trục lợi về thuế [94]. Với những chiến lược tránh thuế này, các MNEs càng nhận được nhiều lợi ích thì tổn thất thuế của các quốc gia càng lớn, làm tổn thất nguồn thu thuế toàn cầu [64].

Theo đó, động cơ mà nghiên cứu sinh lựa chọn và thực hiện đề tài nghiên cứu xuất phát từ cả hai góc độ: (1) Bối cảnh thực tiễn và (2) Khoảng trống nghiên cứu. Về bối cảnh thực tiễn, không nằm ngoài thực trạng chung của quốc gia đang phát triển, hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Ngọc Linh (2022). Quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh: Luận án tiến sĩ kinh tế [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/quan-ly-thue-doanh-nghiep-fdi-tai-tp-ho-chi-minh-luan-an-tien-si-kinh-te

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh: Luận án tiến sĩ kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyên sâu về quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh, phân tích chính sách và giải pháp tối ưu hiệu quả.

Luận án "Quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh: Luận án tiến sĩ kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh: Luận án tiến sĩ kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh: Luận án tiến sĩ kinh tế" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh: Luận án tiến sĩ kinh tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh: Luận án tiến sĩ kinh tế" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh: Luận án tiến sĩ kinh tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter