Quản lý nhà nước về thu phí và lệ phí hàng hải tại cảng biển Việt Nam (Trần Quang Huy)
Luận án phân tích quản lý nhà nước về thu phí và lệ phí hàng hải tại các cảng biển Việt Nam. Đánh giá hiệu quả, đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách.
Quản lý kinh tế
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan nghiên cứu quản lý thu phí hàng hải
Nghiên cứu về quản lý thu phí, lệ phí hàng hải là lĩnh vực trọng yếu. Các công trình khoa học đã tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan. Phần này đặt nền tảng cho việc hiểu rõ các vấn đề cốt lõi. Tài liệu phân tích sâu sắc các lý thuyết và thực tiễn đã được kiểm chứng. Đồng thời, xác định những khoảng trống nghiên cứu cần được tiếp tục khám phá. Các nghiên cứu trước đây đóng vai trò kim chỉ nam, giúp định hướng cho luận án. Hiểu biết về các công trình đi trước đảm bảo tính kế thừa và phát triển khoa học.
1.1. Khảo sát nghiên cứu dịch vụ công và phí
Nhiều công trình đã tập trung phân tích bản chất của dịch vụ công. Các nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa dịch vụ công và cơ chế thu phí. Dịch vụ công hàng hải là một phần thiết yếu, đảm bảo an toàn và thuận lợi cho hoạt động hàng hải. Việc thu phí dịch vụ công giúp tài trợ cho việc cung cấp và phát triển các dịch vụ này. Các tác giả đã đánh giá hiệu quả của cơ chế thu phí trong việc duy trì hạ tầng. Đồng thời, chỉ ra những thách thức trong việc định giá, quản lý nguồn thu để đảm bảo công bằng. Phí dịch vụ công cần được xác định hợp lý, phản ánh đúng giá trị cung cấp.
1.2. Phân tích bản chất thuế phí và lệ phí
Sự phân biệt giữa thuế, phí và lệ phí là yếu tố nền tảng. Thuế là khoản đóng góp bắt buộc, không mang tính đối giá trực tiếp. Phí là khoản tiền người sử dụng dịch vụ hoặc được hưởng lợi phải trả. Lệ phí là khoản tiền nộp khi được cấp phép hoặc chứng nhận. Các nghiên cứu đã làm rõ mục đích, phạm vi áp dụng của từng loại khoản thu. Việc hiểu đúng bản chất giúp xây dựng khung pháp lý minh bạch, tránh nhầm lẫn. Từ đó, đảm bảo thu đúng, thu đủ và sử dụng hiệu quả nguồn thu. Đây là yếu tố then chốt trong quản lý tài chính công.
1.3. Đánh giá chính sách thu phí hàng hải hiện hành
Chính sách thu phí, lệ phí hàng hải tại cảng biển Việt Nam đã được xem xét kỹ lưỡng. Các nghiên cứu đã đánh giá tính khách quan và hợp lý của các quy định. Mục tiêu là đảm bảo nguồn thu cho hoạt động bảo đảm an toàn hàng hải. Nguồn thu cũng hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng hàng hải quốc gia. Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, như sự phù hợp của mức thu. Các phương pháp quản lý cần được cải thiện. Các vấn đề này đặt ra yêu cầu phải có những giải pháp mới, toàn diện hơn để tối ưu hóa hiệu quả.
II.Cơ sở lý luận quản lý thu phí lệ phí cảng biển
Phần này trình bày khung lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn về quản lý phí, lệ phí hàng hải. Cần có sự hiểu biết sâu sắc về các loại phí, lệ phí hàng hải. Các khái niệm quản lý nhà nước về lĩnh vực này cũng được làm rõ. Việc nghiên cứu các mô hình quản lý thành công từ các quốc gia khác cung cấp những bài học giá trị. Các bài học này giúp Việt Nam hoàn thiện hệ thống quản lý của mình. Mục tiêu là xây dựng nền tảng vững chắc cho các giải pháp thực tiễn.
2.1. Tổng quan phí lệ phí hàng hải tại cảng biển
Phí và lệ phí hàng hải là các khoản thu thiết yếu cho hoạt động cảng biển. Các khoản này bao gồm phí hoa tiêu, phí trọng tải, phí bảo đảm hàng hải. Lệ phí bao gồm các khoản cấp phép, chứng nhận liên quan đến tàu biển và hoạt động hàng hải. Các khoản thu này đóng góp trực tiếp vào ngân sách nhà nước hoặc quỹ chuyên dùng. Mục đích là phát triển và nâng cấp cơ sở hạ tầng cảng biển. Đồng thời, đảm bảo an toàn hàng hải và an ninh tại cảng. Minh bạch trong thu phí, lệ phí là yếu tố then chốt để tạo niềm tin cho doanh nghiệp.
2.2. Khái niệm quản lý nhà nước về phí hàng hải
Quản lý nhà nước về phí, lệ phí hàng hải bao gồm toàn bộ quá trình. Quá trình này bắt đầu từ ban hành chính sách đến thực thi và kiểm tra. Phạm vi quản lý bao gồm xác định đối tượng nộp, mức thu, phương thức thu. Đồng thời, quản lý việc sử dụng nguồn thu. Cơ quan quản lý nhà nước, như Cảng vụ hàng hải, đóng vai trò trung tâm. Mục tiêu là đảm bảo tính công bằng, hiệu quả và minh bạch. Quản lý cần tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp hàng hải. Quy trình quản lý cần được chuẩn hóa và số hóa để nâng cao hiệu quả.
2.3. Bài học quản lý phí hàng hải quốc tế
Nhiều quốc gia trên thế giới có kinh nghiệm phong phú trong quản lý phí, lệ phí hàng hải. Các mô hình quản lý ở Thái Lan, Singapore hoặc các nước châu Âu có nhiều điểm đặc trưng. Một số nước áp dụng chính sách ưu đãi cho tàu biển thân thiện môi trường. Một số khác chú trọng phân bổ nguồn thu cho các dự án phát triển hạ tầng trọng điểm. Bài học rút ra cho Việt Nam là xây dựng khung pháp lý đồng bộ. Đồng thời, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh.
III.Thực trạng quản lý thu phí lệ phí cảng biển Việt Nam
Phần này phân tích bức tranh tổng thể về tình hình quản lý nhà nước. Việc thu phí, lệ phí hàng hải tại các cảng biển Việt Nam là trọng tâm. Đánh giá thực trạng là cơ sở để nhận diện những điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, xác định các vấn đề cần ưu tiên giải quyết để nâng cao hiệu quả. Nghiên cứu thực trạng giúp đưa ra các đề xuất cải thiện phù hợp. Phần này cũng làm rõ những khó khăn, thách thức mà hệ thống quản lý đang đối mặt.
3.1. Thực trạng hoạt động cảng biển và hàng hải
Hệ thống cảng biển Việt Nam đã có sự phát triển đáng kể. Quy mô và năng lực đã được cải thiện. Sản lượng hàng hóa thông qua cảng biển tăng trưởng liên tục trong những năm gần đây. Số lượng tàu biển ra vào cảng cũng gia tăng, bao gồm cả tàu nội địa và quốc tế. Điều này đặt ra yêu cầu cao về quản lý và vận hành. Kết cấu hạ tầng hàng hải, như luồng lạch, bến cảng, đã được đầu tư. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế về chiều sâu luồng và công nghệ xếp dỡ. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thu phí, lệ phí.
3.2. Đánh giá quản lý nhà nước về thu phí hàng hải
Giai đoạn 2010-2015 chứng kiến nhiều nỗ lực của các cơ quan quản lý nhà nước. Quy định về thu phí, lệ phí hàng hải đã được sửa đổi, bổ sung. Các hoạt động thanh tra, kiểm tra được tăng cường, góp phần hạn chế tiêu cực. Các Cảng vụ hàng hải đã thực hiện tốt chức năng, nhiệm vụ được giao. Tuy nhiên, vẫn còn những bất cập về cơ chế phối hợp giữa các cơ quan. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong thu và quản lý phí còn hạn chế. Mức thu một số loại phí chưa thực sự phù hợp với điều kiện thị trường, cần điều chỉnh.
3.3. Hạn chế tồn tại trong quản lý thu phí
Quản lý nhà nước về thu phí, lệ phí hàng hải vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Mức thu một số loại phí chưa phản ánh đúng chi phí đầu tư và chất lượng dịch vụ. Điều này ảnh hưởng đến tính cạnh tranh của cảng biển Việt Nam. Quy trình thu nộp đôi khi còn phức tạp, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Công tác giám sát, đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn thu chưa thực sự chặt chẽ. Việc thiếu minh bạch trong một số khâu tạo kẽ hở cho các hành vi tiêu cực. Cần có sự đồng bộ hơn nữa giữa các văn bản pháp luật liên quan để giải quyết các tồn tại này.
IV.Giải pháp hoàn thiện quản lý thu phí hàng hải Việt Nam
Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về thu phí và lệ phí hàng hải, cần có những phương hướng và giải pháp cụ thể. Các giải pháp này phải toàn diện, từ cải cách chính sách đến nâng cao năng lực thực thi. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và công bằng. Các đề xuất giải pháp sẽ tập trung vào các vấn đề cốt lõi đã được nhận diện từ thực trạng. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đưa ra. Hoàn thiện quản lý là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.
4.1. Phương hướng hoàn thiện quản lý phí hàng hải
Hoàn thiện quản lý nhà nước về thu phí, lệ phí hàng hải cần tập trung vào một số phương hướng chính. Thứ nhất, xây dựng khung pháp lý đồng bộ, hiện đại, phù hợp với thông lệ quốc tế. Thứ hai, nâng cao tính minh bạch, công khai trong toàn bộ quá trình thu và sử dụng phí. Thứ ba, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin vào quản lý, giảm thiểu thủ tục hành chính. Thứ tư, tăng cường vai trò giám sát, kiểm tra của các cơ quan chức năng. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn thu, đồng thời giảm gánh nặng cho doanh nghiệp, thúc đẩy cạnh tranh.
4.2. Đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả thu phí
Các giải pháp cụ thể bao gồm rà soát, điều chỉnh mức thu phí, lệ phí cho phù hợp với thị trường. Cần xem xét lại cơ cấu các loại phí, tránh trùng lặp, chồng chéo không cần thiết. Đẩy mạnh công tác cải cách thủ tục hành chính liên quan đến thu phí. Áp dụng các phương thức thanh toán điện tử, tạo thuận lợi tối đa cho người nộp. Nâng cao năng lực chuyên môn của cán bộ làm công tác thu phí, tăng cường đào tạo. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào kết cấu hạ tầng cảng biển để chia sẻ gánh nặng.
4.3. Kiến nghị nâng cao năng lực quản lý nhà nước
Chính phủ cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể hóa các quy định hiện hành. Bộ Giao thông vận tải và các bộ ngành liên quan cần tăng cường phối hợp chặt chẽ. Đặc biệt, cần nâng cao vai trò, quyền hạn của Cảng vụ hàng hải trong việc thực thi. Cần có chính sách đào tạo, bồi dưỡng cán bộ chuyên trách để nâng cao năng lực. Đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin hiện đại để phục vụ quản lý dữ liệu. Quan trọng nhất là xây dựng cơ chế giám sát chặt chẽ việc sử dụng nguồn thu. Điều này đảm bảo nguồn phí được sử dụng hiệu quả, đúng mục đích và công khai.
V.Tối ưu hóa nguồn thu phí lệ phí để phát triển cảng biển
Việc tối ưu hóa nguồn thu từ phí và lệ phí hàng hải không chỉ dừng lại ở quản lý hành chính. Đây còn là đòn bẩy quan trọng để thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống cảng biển quốc gia. Mục tiêu là biến cảng biển thành động lực tăng trưởng kinh tế. Các chính sách và giải pháp cần hướng tới việc sử dụng hiệu quả nguồn vốn này. Phát triển cảng biển đồng bộ, hiện đại là yếu tố then chốt. Nguồn thu tối ưu sẽ tạo điều kiện cho các dự án nâng cấp và mở rộng hạ tầng quan trọng.
5.1. Phân bổ nguồn thu cho hạ tầng cảng biển
Nguồn thu từ phí, lệ phí hàng hải cần được phân bổ hợp lý. Cần ưu tiên cho các dự án phát triển kết cấu hạ tầng cảng biển. Việc đầu tư vào luồng lạch, bến cảng, hệ thống phao tiêu, đèn biển là cực kỳ cần thiết. Cần có cơ chế minh bạch trong việc sử dụng ngân sách này. Điều này giúp đảm bảo sự phát triển đồng bộ và hiện đại của cảng biển. Phân bổ nguồn thu phải dựa trên kế hoạch dài hạn và nhu cầu thực tế. Ưu tiên các dự án có tính cấp bách và mang lại hiệu quả kinh tế cao.
5.2. Nâng cao tính cạnh tranh của cảng biển Việt Nam
Mức thu phí, lệ phí ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí logistics của doanh nghiệp. Việc điều chỉnh hợp lý giúp giảm gánh nặng cho các hãng tàu và chủ hàng. Điều này góp phần nâng cao tính cạnh tranh của các cảng biển Việt Nam. Việt Nam cần so sánh với các cảng trong khu vực. Chính sách thu phí cần linh hoạt, có thể áp dụng ưu đãi cho các tuyến vận tải mới. Mục tiêu là thu hút nhiều hơn nữa các hãng tàu và lượng hàng hóa quốc tế. Cần tạo môi trường kinh doanh hấp dẫn và thuận lợi.
5.3. Khuyến khích đầu tư vào kết cấu hạ tầng hàng hải
Nguồn thu từ phí, lệ phí có thể được sử dụng như một phần vốn đối ứng. Nguồn vốn này dành cho các dự án đầu tư công tư (PPP). Chính phủ cần tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tư nhân tham gia đầu tư. Việc đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư giúp giảm áp lực lên ngân sách nhà nước. Đồng thời, thu hút công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến từ khu vực tư nhân. Cơ chế này thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng và bền vững của kết cấu hạ tầng hàng hải. Tạo động lực cho sự hợp tác giữa nhà nước và tư nhân.
VI.Minh bạch hóa và hiện đại hóa quản lý thu phí hàng hải
Minh bạch hóa và hiện đại hóa là hai trụ cột chính để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về thu phí, lệ phí hàng hải. Việc áp dụng các giải pháp này giúp xây dựng một hệ thống quản lý công khai, công bằng và hiệu quả. Hiện đại hóa quy trình quản lý bằng công nghệ thông tin là thiết yếu. Minh bạch hóa thông tin giúp chống lại các hành vi tiêu cực. Đồng thời, tăng cường niềm tin của doanh nghiệp và cộng đồng. Đây là bước đi quan trọng hướng tới một nền hành chính tiên tiến.
6.1. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý
Việc đầu tư và triển khai các hệ thống thông tin quản lý tích hợp là cần thiết. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về phí, lệ phí hàng hải. Các cổng thông tin điện tử cung cấp dịch vụ công trực tuyến giúp doanh nghiệp nộp phí dễ dàng. Công nghệ blockchain có thể được nghiên cứu để tăng cường tính bảo mật, minh bạch của giao dịch. Việc số hóa toàn bộ quy trình giúp giảm thiểu sai sót. Đồng thời, tiết kiệm thời gian và chi phí cho cả cơ quan quản lý và doanh nghiệp. Đây là xu thế tất yếu của thời đại số.
6.2. Cải cách thủ tục hành chính giảm giấy tờ
Rà soát và đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến thu phí, lệ phí là ưu tiên hàng đầu. Loại bỏ các bước không cần thiết, giảm thời gian xử lý hồ sơ. Chính phủ cần ban hành các quy định rõ ràng, dễ hiểu, tránh sự chồng chéo. Việc này tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho doanh nghiệp và các tổ chức. Mục tiêu là xây dựng một môi trường kinh doanh thân thiện, ít rào cản hành chính. Đơn giản hóa thủ tục giúp tăng tốc độ lưu thông hàng hóa và giảm chi phí vận hành.
6.3. Tăng cường giám sát kiểm tra chống tiêu cực
Cần thiết lập cơ chế giám sát độc lập, hiệu quả đối với hoạt động thu và sử dụng phí. Các cơ quan thanh tra, kiểm toán cần thực hiện kiểm tra định kỳ và đột xuất. Công khai thông tin về nguồn thu, chi tiêu liên quan đến phí hàng hải. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội vào quá trình giám sát. Xây dựng kênh tiếp nhận phản ánh, khiếu nại của doanh nghiệp. Những biện pháp này giúp phòng ngừa và phát hiện kịp thời các hành vi tiêu cực. Đồng thời, củng cố lòng tin của doanh nghiệp vào hệ thống quản lý.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRẦN QUANG HUY QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ THU PHÍ VÀ LỆ PHÍ HÀNG HẢI TẠI CÁC CẢNG BIỂN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2017 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRẦN QUANG HUY QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ THU PHÍ VÀ LỆ PHÍ HÀNG HẢI TẠI CÁC CẢNG BIỂN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành : Quản lý kinh tế Mã số : 62 34 04 10 Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS TRẦN THỊ MINH CHÂU HÀ NỘI – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Những kết luận khoa học của luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Quang Huy MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI PHÍ VÀ LỆ PHÍ HÀNG HẢI. Những nghiên cứu về dịch vụ công và thu phí dịch vụ công. Những nghiên cứu về bản chất của thuế, phí, lệ phí.
Những nghiên cứu về tính khách quan và chính sách thu phí, lệ phí hàng hải tại cảng biển. Những luận điểm đã được kiểm chứng và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƢỚCVỀ THU PHÍ VÀ LỆ PHÍ HÀNG HẢI…………………. Tổng quan về phí và lệ phí hàng hải tại cảng biển.
Quản lý nhà nước đối với phí và lệ phí hàng hải tại cảng biển. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về phí và lệ phí hàng hải của một số nước và bài học rút ra cho Việt Nam. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ THU PHÍ VÀ LỆ PHÍ HÀNG HẢI Ở VIỆT NAM. Thực trạng cảng biển và hàng hóa, tàu biển ra, vào cảng biển Việt Nam.
Thực trạng quản lý nhà nước về thu phí và lệ phí hàng hải tại cảng biển Việt Nam. Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về thu phí, lệ phí hàng hải tại cảng biển Việt Nam giai đoạn 2010-2015. PHƢƠNG HƢỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ THU PHÍ VÀ LỆ PHÍ HÀNG HẢI TẠI CÁC CẢNG BIỂN VIỆT NAM………………………………………………………………………. Phương hướng hoàn thiện quản lý nhà nước về thu phí, lệ phí hàng hải tại cảng biển.
Một số giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về thu phí, lệ phí hàng hải tại cảng biển. Một số kiến nghị hoàn thiện quản lý nhà nước về thu phí và lệ phí hàng hải tại cảng biển. 154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 156 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
158 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Chữ viết tắt Nội dung viết tắt AFTA Khu vực mậu dịch tự do ASEAN ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á BOT Xây dựng-Kinh doanh-Chuyển giao BĐATHH Bảo đảm an toàn hàng hải CVHH Cảng vụ hàng hải CSHT Cơ sở hạ tầng DVC Dịch vụ công GDP Tổng sản phẩm quốc nội GTVT Giao thông vận tải HHVN Hàng hải Việt Nam KCHT Kết cấu hạ tầng KT- XH Kinh tế-xã hội IALA Hiệp hội Hải đăng thế giới IAPH Hiệp hội Cảng và Cảng biển quốc tế IMO Tổ chức Hàng hải thế giới NSNN Ngân sách nhà nước ODA Nguồn vốn viện trợ phát triển chính thức PAT Tổ chức Quản lý cảng Thái Lan PLPHH Phí và lệ phí hàng hải QLNN Quản lý nhà nước UBND Uỷ ban nhân dân WTO Tổ chức Thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 0.1- Quy trình điều tra nghiên cứu bằng phiếu hỏi .1- Xếp hạng chất lượng cơ sở hạ tầng giao thông của Việt Nam .2- Cơ cấu, chủng loại tàu biển đến cảng biển Việt Nam .3- Các Hiệp định vận tải biển Việt Nam đã ký .4- Thống kê sản lượng hàng hóa, hành khách thông qua cảng biển .5- Tổng sản lượng hàng hóa, container, hành khách qua cảng biển .6- Chỉ số Liner Shiping Conectivity index .7- Tổng hợp các thị trường XNK hàng hóa lớn nhất của Việt Nam 2014 .8- Tổng hợp kết quả thanh tra, kiểm tra và giải quyết khiếu nại, tố cáo về thu PLPHH giai đoạn 2010-2015 .9- Tổng hợp số thu phí, lệ phí hàng hải qua cảng biển Việt Nam .10- So sánh theo mức thu cảng phí và phí hoa tiêu của một số cảng biển .11- Phân tích tỷ trọng phí trong cảng phí .12- Chiều dài luồng hàng hải của Việt Nam và các nước khu vực .1- Thông số đầu vào tính toán dự báo lượng hàng qua cảng .2- Dự báo tổng lượng hàng qua cảng biển đến năm 2020, 2030 .3- Dự báo lượng hành khách qua cảng biển Việt Nam.5- Quy hoạch cảng biển phân theo nhóm cảng biển Việt Nam .6- Các đoạn luồng dự kiến thiết lập mới đến năm 2020,. định hướng đến năm 2030. 121 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1- Thiết lập thị trường về giấy phép xả thải thông qua mức phí xả thải .1 -Tổ chức QLNN về thu PLPHH của Bộ Giao thông vận tải .2- Sơ đồ tổ chức bộ máy của cảng vụ hàng hải .3- Sơ đồ tổ chức bộ máy của hoa tiêu hàng hải .4- Đồ thị thu các loại phí, lệ phí hàng hải tại cảng biển Việt Nam .5- Kết quả điều tra các doanh nghiệp về đánh giá thực hiện. QLNN về thu PLPHH .6- Kết quả điều tra các CVHH về mức thu phí neo đậu .7- Kết quả điều tra các DN về mức thu phí BĐHH, hoa tiêu tuyến quốc tế .8- So sánh mức thu phí, lệ phí hoạt động HHQT và HH nội địa .9- Kết quả điều tra các CVHH về đấu thầu chọn doanh nghiệp đầu tư khai thác KCHT khu chuyển tải, khu neo đậu .10- Thống kê thời hạn thanh toán phí, lệ phí hàng hải năm 2015 .11- Kết quả điều tra các CVHH về quy trình thẩm định dự toán…….12- Thống kê đối tượng nộp phí, lệ phí hàng hải năm 2015.
Tính cấp thiết của đề tài Với bờ biển dài 3.260 km và rất nhiều đảo lớn nhỏ có địa điểm thích hợp cho xây dựng cảng biển, tọa lạc ở vị trí gần với 10 tuyến đường hàng hải quốc tế lớn nhất, Việt Nam là một trong số các quốc gia trên thế giới có lợi thế lớn về kinh tế biển nói chung, về dịch vụ cảng biển, vận tải đường biển nói riêng. Lợi thế này có vai trò rất quan trọng trongthời đại toàn cầu hóa. Bởi vì vận tải hàng hóa đường biển có ưu thế vượt trội nhờ khối lượng vận tải lớn, phương thức vận tải đa dạng, có thể vận chuyển các loại hàng hóa siêu trường, siêu trọng, giá thành vận chuyển thấp…Theo thống kê của Cục Hàng hải Việt Nam (Cục HHVN) và Tổng cục Hải quan thì vận tải đường biển thường đảm nhiệm từ 80% đến 90% khối lượng hàng hoá xuất, nhập khẩu của nước ta. Nhận thức rõ lợi thế này, Đảng và Nhà nước đã có nhiều chính sách khuyến khích phát triển kinh tế biển nói chung, cảng biển nói riêng.
Chiến lược Biển Việt Nam đến năm 2020 đã đề ra mục tiêu: Đến năm 2020, kinh tế biển và ven biển đóng góp khoảng 53-55% GDP của cả nước [24, tr.3], trong đó nhấn mạnh: Xây dựng một số thương cảng quốc tế có tầm cỡ khu vực, hình thành một số tập đoàn kinh tế mạnh. Xây dựng một số khu kinh tế mạnh ở ven biển; xây dựng cơ quan QLNN tổng hợp thống nhất về biển có hiệu lực, hiệu quả; mở rộng hợp tác quốc tế trong các lĩnh vực về biển. Đến năm 2020, phát triển thành công, có bước đột phá về kinh tế biển, ven biển như sau: 1) Khai thác, chế biến dầu, khí; 2) Kinh tế hàng hải; 3) Khai thác, chế biến hải sản. Sau năm 2020, thứ tự phát triển kinh tế biển có sự thay đổi: 1) Kinh tế hàng hải; 2) Khai thác, chế biến dầu, khí và các loại khoáng sản; 3) Khai thác, chế biến hải sản; 4) Du lịch biển và kinh tế hải đảo…, [24, tr.
Chiến lược phát triển kinh tế xã hội giai đoạn 2011-2020 cũng đã chỉ rõ: Phát triển mạnh kinh tế biển tương xứng với vị thế và tiềm năng biển của nước ta, gắn phát triển kinh tế biển với bảo đảm quốc phòng, an ninh, 2 bảo vệ chủ quyền vùng biển. Phát triển nhanh một số khu kinh tế, khu công nghiệp ven biển, ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp năng lượng, đóng tàu, xi-măng, chế biến thủy sản chất lượng cao. Phát triển cảng biển, dịch vụ cảng và vận tải biển, sông-biển; phát triển các đội tàu, công nghiệp đóng mới và sửa chữa tàu biển [23, tr. Để huy động một phần nguồn lực tài chính phát triển các cảng biển, tăng trách nhiệm của khách hàng sử dụng dịch vụ cảng biển, ngoài việc đầu tư cơ sở vật chất- kỹ thuật hiện đại, đạt tiêu chuẩn quốc tế, đủ sức tiếp nhận các tàu vận tải trọng lượng lớn, nước ta cần phải thực hiện chính sách giá dịch vụ cảng biển, chính sách thu phí và lệ phí hàng hải (PLPHH) sao cho có thể vừa bù đắp đủ chi phí, có lãi, vừa đảm bảo tính cạnh tranh với phí dịch vụ tại cảng biển của các nước trong khu vực.
Chủ thể thích hợp làm việc này là Nhà nước. Hơn nữa, Nhà nước ta còn cần có cơ chế quản lý thích hợp để thống nhất hành động của các cảng biển trong lĩnh vực thu phí dịch vụ nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia đi đôi với thúc đẩy phát triển các dịch vụ cảng tương xứng với lợi thế của đất nước. Bên cạnh đó, sự cần thiết của quản lý nhà nước (QLNN) đối với thu phí dịch vụ cảng biển còn xuất phát từ nhiều lý do khác như: hầu hết các cảng biển đều được đầu tư xây dựng từ ngân sách nhà nước (NSNN) nên cần có sự QLNN trong lĩnh vực này; cần quy định rõ phần đóng góp cho các cấp NSNN phù hợp với các yêu cầu hoàn vốn, kinh doanh của doanh nghiệp cảng, đầu tư, bảo trì hệ thống báo hiệu hàng hải, luồng hàng hải và kết cấu hạ tầng (KCHT) cảng biển, hệ thống thông tin duyên hải, tìm kiếm cứu nạn … Ngoài ra PLPHH là nhân tố có ảnh hưởng đến giá thành xuất, nhập khẩu hàng hoá, vì vậy cần xác định một mức thu phí, lệ phí hợp lý sao cho vừa phù hợp với chính sách ngoại thương của Nhà nước, vừa phù hợp với chính sách thu hút tàu biển đến các cảng Việt Nam, tạo điều kiện phát triển các dịch vụ có liên quan như bốc xếp, giao nhận, đại lý, môi giới hàng hải.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước về thu phí và lệ phí hàng hải tại cảng biển Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích quản lý nhà nước về thu phí và lệ phí hàng hải tại các cảng biển Việt Nam. Đánh giá hiệu quả, đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách.
Luận án "Quản lý nhà nước về thu phí và lệ phí hàng hải tại cảng biển Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Quản lý nhà nước về thu phí và lệ phí hàng hải tại cảng biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước về thu phí và lệ phí hàng hải tại cảng biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản lý nhà nước về thu phí và lệ phí hàng hải tại cảng biển Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước về thu phí và lệ phí hàng hải tại cảng biển Việt Nam" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước về thu phí và lệ phí hàng hải tại cảng biển Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.