Luận án tiến sĩ: Quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng Việt Nam - Lê Minh Thu, Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2021
Luận án tiến sĩ phân tích quản lý nhà nước thị trường liên ngân hàng Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan quản lý nhà nước về thị trường liên ngân hàng
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- học viện hậu cần
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Lê Minh Thu
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan quản lý nhà nước về thị trường liên ngân hàng
Thị trường liên ngân hàng giữ vị trí huyết mạch trong cấu trúc tài chính quốc gia. Đây là nơi các tổ chức tín dụng giao dịch vốn ngắn hạn với nhau. Quản lý nhà nước đảm bảo thị trường vận hành thông suốt và an toàn. Nhà nước can thiệp nhằm ngăn ngừa rủi ro đổ vỡ mang tính dây chuyền. Hoạt động này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của hệ thống ngân hàng. Cơ quan điều hành sử dụng kết hợp các công cụ kinh tế và luật định. Thị trường này còn được biết đến như một bộ phận trọng yếu của thị trường tiền tệ. Hoạt động điều tiết hướng tới mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và giá trị đồng tiền. Nhà nước kiểm soát chặt chẽ việc luân chuyển vốn giữa các định chế tài chính. Việc giám sát liên tục giúp phát hiện sớm các dấu hiệu mất cân đối dòng tiền. Sự minh bạch trên thị trường củng cố niềm tin của toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng. Các chính sách quản lý luôn cần thích ứng nhanh với biến động tài chính trong nước và quốc tế.
1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của thị trường 2
Thị trường 2 là tên gọi phổ biến của thị trường liên ngân hàng tại Việt Nam. Thị trường này chỉ dành riêng cho các tổ chức tín dụng và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Dân cư và doanh nghiệp phi tài chính không được phép tham gia giao dịch trên thị trường 2. Các hoạt động chủ yếu là bán buôn vốn với quy mô giá trị rất lớn. Kỳ hạn giao dịch thường ngắn, dao động từ qua đêm đến dưới một năm. Tính chất giao dịch dựa nhiều vào uy tín tín dụng và hạn mức giữa các bên. Tốc độ chuyển giao vốn diễn ra nhanh chóng qua hệ thống thanh toán điện tử. Thị trường 2 phản ánh tức thì tình trạng cung cầu vốn ngắn hạn của toàn ngành ngân hàng. Mọi biến động thanh khoản đều hiển thị rõ nét qua các lệnh vay mượn hàng ngày. Đây là chỉ báo quan trọng giúp các định chế tài chính chủ động cân đối nguồn vốn khả dụng. Hiệu quả vận hành của thị trường 2 quyết định năng lực lưu thông dòng tiền trong nền kinh tế.
1.2. Công cụ giao dịch và các tổ chức tín dụng tham gia
Thành viên tham gia thị trường gồm các ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và tổ chức tài chính. Mỗi nhóm tổ chức có quy mô nguồn vốn và nhu cầu thanh khoản khác biệt. Công cụ giao dịch phổ biến nhất là hợp đồng tiền gửi và hợp đồng vay vốn liên ngân hàng. Bên cạnh đó, các bên còn giao dịch giấy tờ có giá ngắn hạn có tính thanh khoản cao. Hợp đồng mua bán lại giấy tờ có giá giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng đối tác. Tín phiếu kho bạc và trái phiếu chính phủ là tài sản bảo đảm tiêu chuẩn. Giao dịch ngoại tệ phái sinh như hoán đổi và kỳ hạn cũng diễn ra sôi động. Sự đa dạng của các công cụ tài chính giúp phân tán rủi ro thanh khoản hiệu quả. Quản lý nhà nước tập trung chuẩn hóa hợp đồng mẫu và quy trình thanh quyết toán. Nhờ vậy, thị trường duy trì tính an toàn và hạn chế tối đa tranh chấp pháp lý phát sinh.
II. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước trên thị trường tiền tệ
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò trung tâm điều phối toàn bộ thị trường tiền tệ. Cơ quan này theo dõi sát sao cung cầu thanh khoản mỗi ngày. Sự can thiệp kịp thời giúp ngăn ngừa nguy cơ tắc nghẽn vốn trong hệ thống. Chính sách tiền tệ được truyền dẫn chủ yếu qua các giao dịch trên thị trường liên ngân hàng. Cơ quan quản lý điều tiết dòng tiền thông qua lãi suất định hướng và hạn mức can thiệp. Mục tiêu tối thượng là duy trì sức mua của đồng tiền và ổn định kinh tế vĩ mô. Khi thanh khoản dư thừa, nhà điều hành chủ động hút bớt tiền về. Khi hệ thống thiếu hụt nguồn vốn, cơ quan quản lý sẽ bơm thanh khoản hỗ trợ khẩn cấp. Cơ chế can thiệp linh hoạt bảo vệ toàn bộ mạng lưới tài chính khỏi các cú sốc. Ngân hàng trung ương khẳng định vai trò là người cho vay cứu cánh cuối cùng của nền kinh tế.
2.1. Mục tiêu kiểm soát chính sách tiền tệ quốc gia
Chính sách tiền tệ quốc gia đặt mục tiêu kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Lãi suất liên ngân hàng là biến số mục tiêu trung gian quan trọng hàng đầu. Sự dịch chuyển của lãi suất thị trường 2 tác động trực tiếp đến lãi suất huy động và cho vay dân cư. Do đó, kiểm soát mặt bằng lãi suất ngắn hạn giúp định hướng kỳ vọng thị trường hiệu quả. Cơ quan quản lý cân đối hài hòa giữa mục tiêu ổn định tỷ giá và hỗ trợ thanh khoản nội tệ. Việc truyền dẫn chính sách đòi hỏi thị trường vận hành minh bạch và thông suốt. Khi chính sách tiền tệ thắt chặt, chi phí vốn liên ngân hàng lập tức tăng lên. Ngược lại, chính sách nới lỏng tạo điều kiện cho các ngân hàng tiếp cận nguồn vốn rẻ. Hiệu lực truyền dẫn chính sách phụ thuộc chặt chẽ vào độ mở và tính cạnh tranh lành mạnh trên thị trường.
2.2. Điều tiết thanh khoản hệ thống ngân hàng qua OMO
Nghiệp vụ thị trường mở là công cụ điều tiết thanh khoản hệ thống ngân hàng mang tính thị trường nhất. Cơ quan điều hành tổ chức các phiên đấu thầu mua bán giấy tờ có giá định kỳ. Khi cần bổ sung vốn, nhà điều hành thực hiện nghiệp vụ mua kỳ hạn trái phiếu chính phủ. Ngược lại, nghiệp vụ bán tín phiếu giúp hút bớt dòng tiền dư thừa ra khỏi lưu thông. Nghiệp vụ thị trường mở giúp cân bằng cung cầu vốn ngắn hạn một cách nhanh chóng. Khối lượng và lãi suất trúng thầu phát đi tín hiệu chính sách rõ ràng cho thị trường. Các tổ chức tín dụng chủ động chuẩn bị danh mục tài sản bảo đảm để tham gia đấu thầu. Sự can thiệp qua nghiệp vụ này không gây ra xáo trộn tâm lý trên thị trường tài chính. Đây là kênh điều hòa thanh khoản chủ lực và đạt hiệu quả tối ưu hiện nay.
2.3. Công cụ dự trữ bắt buộc và tái cấp vốn linh hoạt
Dự trữ bắt buộc và tái cấp vốn là hai công cụ truyền thống có hiệu lực mạnh mẽ. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc quyết định tỷ lệ vốn khả dụng mà ngân hàng phải duy trì. Việc điều chỉnh tỷ lệ này tác động ngay đến khả năng cung ứng tín dụng của toàn hệ thống. Trong khi đó, tái cấp vốn đóng vai trò là kênh cung cấp thanh khoản khẩn cấp. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp vốn cho các tổ chức gặp khó khăn tạm thời về thanh khoản. Hình thức tái cấp vốn gồm chiết khấu giấy tờ có giá và cho vay có bảo đảm. Công cụ này ngăn ngừa nguy cơ rủi ro thanh khoản lan rộng từ một ngân hàng đơn lẻ. Việc áp dụng cơ chế linh hoạt giúp giải tỏa áp lực vốn trong các thời điểm căng thẳng cục bộ. Sự kết hợp hai công cụ tạo nên mạng lưới bảo vệ an toàn cho hệ thống.
III. Thực trạng phát triển thị trường liên ngân hàng Việt Nam
Thị trường liên ngân hàng Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc trong những năm qua. Khung pháp lý điều chỉnh các giao dịch ngày càng hoàn thiện và tiệm cận thông lệ quốc tế. Quy mô giao dịch tăng trưởng đều đặn qua từng năm. Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng xử lý khối lượng giao dịch khổng lồ mỗi ngày. Tuy nhiên, sự phân hóa thanh khoản giữa các nhóm ngân hàng vẫn còn tồn tại. Nhóm ngân hàng lớn thường nắm giữ vị thế thừa vốn và đóng vai trò người cho vay ròng. Ngược lại, một số ngân hàng quy mô nhỏ phụ thuộc lớn vào vốn vay ngắn hạn trên thị trường 2. Mối quan hệ vay mượn đan xen tạo ra áp lực quản lý liên tục cho cơ quan điều hành. Cơ quan thanh tra thường xuyên kiểm tra nhằm ngăn chặn việc sử dụng vốn ngắn hạn sai mục đích.
3.1. Diễn biến lãi suất liên ngân hàng giai đoạn vừa qua
Lãi suất liên ngân hàng biến động linh hoạt theo sát diễn biến cung cầu vốn của nền kinh tế. Trong các giai đoạn thanh khoản dồi dào, lãi suất kỳ hạn qua đêm duy trì ở mức rất thấp. Tuy nhiên, vào các dịp cao điểm như cuối năm hoặc mùa quyết toán thuế, lãi suất thường tăng vọt. Sự biến động đột ngột của lãi suất liên ngân hàng phản ánh áp lực thanh khoản cục bộ. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam luôn can thiệp kịp thời để ổn định tâm lý thị trường. Lãi suất chào bán giữa các ngân hàng được niêm yết công khai trên hệ thống thông tin chuyên dụng. Đường cong lãi suất liên ngân hàng từng bước trở thành tham chiếu tin cậy cho các hợp đồng tài chính. Việc giảm thiểu biến động lãi suất giúp các tổ chức tín dụng ổn định chi phí kinh doanh vốn.
3.2. Phát hành tín phiếu Ngân hàng Nhà nước hút thanh khoản
Phát hành tín phiếu Ngân hàng Nhà nước là biện pháp can thiệp phổ biến khi hệ thống dư thừa vốn. Hoạt động này nhằm hạn chế dòng vốn chảy vào các kênh đầu cơ tài sản. Đấu thầu tín phiếu được thực hiện công khai theo cơ sở khối lượng hoặc lãi suất. Tín phiếu Ngân hàng Nhà nước có độ an toàn tuyệt đối và kỳ hạn linh hoạt. Các tổ chức tín dụng nắm giữ tín phiếu như một kênh lưu trữ tài sản sinh lời an toàn. Khi cần thanh khoản khẩn cấp, các ngân hàng có thể cầm cố tín phiếu để vay lại từ cơ quan quản lý. Việc kết hợp phát hành tín phiếu với can thiệp tỷ giá giúp duy trì trạng thái vĩ mô cân bằng. Đây là công cụ đắc lực giúp kiểm soát cung tiền và bảo vệ giá trị đồng nội tệ.
IV. Đánh giá quản lý nhà nước đối với thanh khoản hệ thống
Công tác quản lý nhà nước đã góp phần giữ vững an toàn cho thanh khoản hệ thống ngân hàng. Cơ quan điều hành chuyển dần từ phương thức mệnh lệnh hành chính sang công cụ thị trường gián tiếp. Năng lực dự báo dòng tiền và phân tích xu hướng thanh khoản được nâng cao rõ rệt. Khung khổ pháp lý về quản lý rủi ro thanh khoản được chuẩn hóa theo chuẩn Basel II. Hệ thống giám sát từ xa phát hiện kịp thời các giao dịch bất thường và mất cân đối kỳ hạn. Dù vậy, thị trường vẫn bộc lộ một số tồn tại cần sớm khắc phục triệt để. Tình trạng méo mó thông tin và thiếu hụt tài sản bảo đảm chất lượng cao vẫn diễn ra cục bộ. Đánh giá toàn diện hoạt động quản lý là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cấp thị trường.
4.1. Thành tựu trong ổn định thị trường tiền tệ quốc gia
Quản lý nhà nước đã thành công trong việc ngăn ngừa khủng hoảng thanh khoản diện rộng. Không xảy ra tình trạng đổ vỡ ngân hàng mang tính hệ thống trong suốt nhiều năm qua. Lãi suất liên ngân hàng duy trì sự ổn định tương đối, giảm thiểu biên độ dao động mạnh. Hoạt động thị trường tiền tệ hỗ trợ tích cực cho quá trình tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng. Các ngân hàng thương mại nâng cao ý thức tuân thủ kỷ luật quản trị vốn và an toàn thanh khoản. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam khẳng định được năng lực điều tiết linh hoạt và nhạy bén trước biến động. Niềm tin của các định chế tài chính vào năng lực dẫn dắt của cơ quan quản lý được củng cố. Những thành tựu này tạo tiền đề vững chắc cho việc hội nhập tài chính quốc tế sâu rộng.
4.2. Những hạn chế và rủi ro thanh khoản tiềm ẩn
Mặc dù đạt nhiều kết quả tích cực, thị trường liên ngân hàng vẫn tồn tại rủi ro tiềm ẩn. Hiện tượng phân tầng thị trường giữa ngân hàng lớn và ngân hàng nhỏ chưa được xử lý dứt điểm. Một số ngân hàng yếu kém gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn liên ngân hàng do thiếu tài sản bảo đảm. Cơ chế chia sẻ thông tin tín dụng giữa các thành viên thị trường còn hạn chế và thiếu đồng bộ. Công tác thanh tra, giám sát giao dịch liên ngân hàng đôi khi chưa theo kịp tốc độ phát triển sản phẩm mới. Tình trạng mất cân đối kỳ hạn tài sản nợ và tài sản có vẫn gây áp lực lên thanh khoản. Những hạn chế này đòi hỏi cơ quan chức năng phải đổi mới căn bản phương thức quản lý trong giai đoạn tới.
V. Giải pháp quản lý hiệu quả thị trường liên ngân hàng
Tăng cường quản lý nhà nước là yêu cầu cấp thiết để nâng cao sức chống chịu của thị trường. Mục tiêu đến năm 2025 là xây dựng thị trường tiền tệ hiện đại, minh bạch và an toàn. Các nhóm giải pháp cần được triển khai đồng bộ từ thể chế, công cụ điều hành đến hạ tầng kỹ thuật. Quốc hội và Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện Luật Các tổ chức tín dụng và văn bản hướng dẫn. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần đổi mới mô hình giám sát dựa trên đánh giá rủi ro định lượng. Đồng thời, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chuẩn hóa quy trình giao dịch là yếu tố then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa giúp tối ưu hóa hiệu quả điều hành vĩ mô.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và quy chuẩn an toàn vốn
Hoàn thiện hành lang pháp lý là nền tảng cốt lõi để thị trường liên ngân hàng vận hành minh bạch. Cơ quan quản lý cần rà soát và sửa đổi các thông tư quy định về tỷ lệ an toàn vốn. Quy định về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro đối với khoản vay liên ngân hàng cần chặt chẽ hơn. Việc chuẩn hóa hợp đồng khung cho các giao dịch phái sinh tiền tệ giúp hạn chế rủi ro pháp lý. Ngoài ra, cần thiết lập các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về tài sản bảo đảm trong giao dịch thị trường 2. Các quy định mới phải khuyến khích ngân hàng áp dụng toàn diện chuẩn mực Basel III. Cơ chế cưỡng chế thực thi kỷ luật thị trường cần được tăng cường nhằm xử lý nghiêm các hành vi thao túng lãi suất.
5.2. Đổi mới mô hình giám sát và hạ tầng công nghệ số
Đổi mới mô hình giám sát ngân hàng theo hướng chủ động phát hiện rủi ro sớm là giải pháp đột phá. Cơ quan điều hành cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong giám sát thanh khoản. Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thanh khoản giúp can thiệp từ xa trước khi xảy ra đổ vỡ. Bên cạnh đó, việc nâng cấp hạ tầng thanh toán điện tử liên ngân hàng đảm bảo giao dịch thông suốt liên tục. Nền tảng giao dịch tập trung giúp minh bạch hóa mọi lệnh vay mượn và diễn biến lãi suất liên ngân hàng. Cơ sở dữ liệu giao dịch tập trung tạo điều kiện thuận lợi cho việc thống kê và hoạch định chính sách. Hạ tầng số vững chắc sẽ nâng tầm thị trường tiền tệ Việt Nam bắt kịp chuẩn mực khu vực và quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN HẬU CẦN LÊ MINH THU QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI THỊ TRƯỜNG LIÊN NGÂN HÀNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG - BẢO HIỂM HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN HẬU CẦN LÊ MINH THU QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI THỊ TRƯỜNG LIÊN NGÂN HÀNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Phan Thị Thu Hà HÀ NỘI - 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản Luận án “Quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng Việt Nam” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu, trích dẫn trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án Lê Minh Thu luan an ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục đích, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu.
Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin, dữ liệu.
Phương pháp xử lý thông tin, dữ liệu. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Kết cấu luận án. 10 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước. Nhận xét và khoảng trống nghiên cứu. 17 Kết luận Chương 1.
20 luan an iii Chương 2: LÝ LUẬN CƠ BẢN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI THỊ TRƯỜNG LIÊN NGÂN HÀNG. Thị trường liên ngân hàng. Khái niệm và đặc điểm của thị trường liên ngân hàng. Vai trò của thị trường liên ngân hàng.
Công cụ giao dịch trên thị trường liên ngân hàng. Các tổ chức tham gia trên thị trường liên ngân hàng. Các hoạt động cơ bản trên thị trường liên ngân hàng. Quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng.
Khái niệm về quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng. Mục tiêu quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng. Phương pháp quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng. Nội dung quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng.
Các tiêu chí đánh giá kết quả quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng. Nhóm nhân tố khách quan. Nhóm nhân tố chủ quan.
Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng tại một số nước và bài học rút ra cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng tại Trung Quốc. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng tại Thái Lan. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng tại Singapore.
61 luan an iv 2. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam. 63 Kết luận Chương 2. 66 Chương 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI.
67 THỊ TRƯỜNG LIÊN NGÂN HÀNG VIỆT NAM. Khái quát về thị trường liên ngân hàng Việt Nam. Quá trình hình thành và phát triển thị trường liên ngân hàng Việt Nam. Các loại thị trường liên ngân hàng tại Việt Nam.
Các tổ chức tham gia hoạt động trên thị trường liên ngân hàng Việt Nam. Các công cụ giao dịch trên thị trường liên ngân hàng Việt Nam. Kết quả hoạt động trên thị trường liên ngân hàng tại Việt Nam giai đoạn 2015 - 2019. Thực trạng quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2015 - 2019.
Thực trạng nội dung quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng. Thực trạng kết quả quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng. Đánh giá về quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng Việt Nam. Kết quả đạt được.
Nguyên nhân những hạn chế .125 Kết luận Chương 3. 131 Chương 4: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI THỊ TRƯỜNG LIÊN NGÂN HÀNG VIỆT NAM. Dự báo bối cảnh kinh tế - xã hội thế giới và Việt Nam. Quan điểm tăng cường quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng Việt Nam đến năm 2025.
Giải pháp tăng cường quản lý Nhà nước đối với thị trường liên ngân luan an v hàng Việt Nam. Hoàn thiện khung pháp lý về quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng. Tăng cường hoạt động điều hành của Ngân hàng Nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng. Tăng cường, đổi mới mô hình tổ chức thanh tra, giám sát ngân hàng.
Hoàn thiện cơ sở hạ tầng hỗ trợ cho hoạt động trên thị trường liên ngân hàng. Các giải pháp khác. Đối với Quốc hội, Chính phủ. Đối với Bộ Tài chính và các cơ quan ngang bộ.
156 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 158 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 169 luan an vi CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu Agribank Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á BIDV Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam Big4 Nhóm 4 ngân hàng lớn gồm: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam BoT Ngân hàng Trung Ương Thái Lan BTC Bộ Tài chính CBCNV Cán bộ công nhân viên CNTT Công nghệ thông tin CSTT Chính sách tiền tệ CT Chỉ thị CTTC Công ty tài chính EIB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam EUR Đồng tiền chung trong khu vực Liên minh Châu Âu GTCG Giấy tờ có giá HDB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh LSCB Lãi suất cơ bản MAS Ngân hàng Trung Ương Singapore MB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội NHNN Ngân hàng Nhà nước luan an vii NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng Trung Ương OMO Nghiệp vụ thị trường mở PBOC Ngân hàng nhân dân Trung Quốc - People’s Bank of China QĐ-NH Quyết định - Ngân hàng QLNN Quản lý Nhà nước SeAbank Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á SHB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín TCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam TCTD Tổ chức tín dụng TPbank Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong TT Thông tư TTCK Thị trường chứng khoán TTGSNH Thanh tra, giám sát ngân hàng TTLNH Thị trường liên ngân hàng TTTC Thị trường tài chính TTTT Thị trường tiền tệ VBQPPL Văn bản quy phạm pháp luật VCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam Vietinbank Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam VNĐ Việt Nam đồng luan an viii DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ 1. Danh mục bảng TT Số bảng Tên bảng Trang Năng lực tài chính của một số NHTM tại Việt 1 Bảng 3.1 80 Nam Tiền gửi và cho vay các TCTD khác của một số 2 Bảng 3.2 84 NHTM tại Việt Nam Các căn cứ pháp lý cho hoạt động quản lý, vận 3 Bảng 3.3 86 hành TTLNH Các căn cứ pháp lý cho hoạt động thanh tra, 4 Bảng 3.4 89 giám sát TCTD 5 Bảng 3.5 Các căn cứ pháp lý cho hoạt động hỗ trợ TCTD 91 6 Bảng 3.6 Văn bản điều hành lãi suất trên TTLNH 92 Mức lãi suất trên TTLNH theo QĐ 1870/QĐ- 7 Bảng 3.8 Giá trị giao dịch trên TTLNH theo kỳ hạn 103 Lãi suất bình quân các kỳ hạn giao dịch trên 9 Bảng 3.9 105 TTLNH Kết quả khảo sát thực trạng môi trường pháp lý 10 Bảng 3.10 112 do NHNN xác lập và điều tiết đối với TTLNH Kết quả khảo sát hoạt động điều hành của 11 Bảng 3.11 114 NHNN đối với TTLNH Việt Nam Kết quả khảo sát hoạt động thanh tra, giám sát 12 Bảng 3.12 116 của NHNN đối với TTLNH Việt Nam Kết quả khảo sát hoạt động hỗ trợ của NHNN 13 Bảng 3.13 118 đối với TTLNH Việt Nam Kết quả khảo sát về các nhân tố ảnh hưởng tới 14 Bảng 3.14 126 QLNN đối với TTLNH Việt Nam luan an ix 2.
Danh mục biểu đồ TT Số biểu đồ Tên biểu đồ Trang 1 Biểu đồ 3.1 Doanh thu của một số NHTM tại Việt Nam 81 Lợi nhuận trước thuế của một số NHTM tại 2 Biểu đồ 3.2 82 Việt Nam Số dư tiền gửi và cho vay các TCTD khác của 3 Biểu đồ 3.3 83 một số NHTM Việt Nam tại ngày 31/12/2019 4 Biểu đồ 3.4 Lãi suất kì hạn qua đêm giai đoạn 2015 - 2019 106 Diễn biến lãi suất trên TTLNH một số kỳ hạn 5 Biểu đồ 3.5 108 trước và sau ngày 10/7/2017 Diễn biến lãi suất trên TTLNH một số kỳ hạn 6 Biểu đồ 3.6 109 trước và sau ngày 12/9/2019 3. Danh mục sơ đồ TT Số sơ đồ Tên sơ đồ Trang 1 Sơ đồ 2.1 Quan hệ QLNN đối với TTLNH 37 2 Sơ đồ 3.1 Cấu trúc của TTLNH Việt Nam 71 3 Sơ đồ 3.2 Cơ cấu tổ chức NHNN Việt Nam 74 Mô hình thanh tra, giám sát của NHNN với 4 Sơ đồ 3.3 99 TCTD luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Thị trường liên ngân hàng (TTLNH) là nơi diễn ra hoạt động mua bán vốn giữa các tổ chức tín dụng như các ngân hàng thương mại (NHTM), các tổ chức tài chính phi ngân hàng và với ngân hàng trung ương (NHTW), nhằm đảm bảo khả năng thanh khoản, dự trữ bắt buộc và kinh doanh tiền tệ ngắn hạn. Trên thực tế, hoạt động của TTLNH có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của hệ thống tài chính quốc gia và thậm chí là trên phạm vi toàn cầu.
Lãi suất và lượng giao dịch trên TTLNH là cơ sở để xác định lãi suất và khối lượng vốn tín dụng mà các NHTM cung ứng cho nền kinh tế, nên sẽ ảnh hưởng đến tổng khối lượng vốn đầu tư, tác động đến thu nhập, sự ổn định và tăng trưởng của toàn bộ nền kinh tế. Vì vậy, TTLNH hoạt động hiệu quả là mục tiêu hàng đầu trong quản lý nhà nước đối với TTLNH.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Minh Thu (2021). Quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Hậu cần]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/quan-ly-nha-nuoc-doi-voi-thi-truong-lien-ngan-hang-viet-nam-le-minh-thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quản lý nhà nước thị trường liên ngân hàng Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hậu cần. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng Việt Nam" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước đối với thị trường liên ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.