Tổng quan về luận án

Luận án "Khai thác nguồn lực tài chính từ tài sản công ở Việt Nam" của Nguyễn Tân Thịnh (2019) là một công trình nghiên cứu tiên phong trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực tái cơ cấu ngân sách nhà nước (NSNN) và đảm bảo an ninh tài chính quốc gia. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, yêu cầu cấp bách về việc huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực nội sinh để phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là nguồn lực từ tài sản công (TSC). Các Nghị quyết quan trọng của Bộ Chính trị như Nghị quyết số 07-NQ/TW ngày 18/11/2016 về tăng cường quản lý, khai thác TSC và Nghị quyết số 39-NQ/TW ngày 15/01/2019 về nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác, sử dụng và phát huy các nguồn lực của nền kinh tế đã nhấn mạnh tính cấp thiết của đề tài.

Nghiên cứu này giải quyết một khoảng trống đáng kể trong các công trình khoa học hiện có tại Việt Nam. Cụ thể, luận án chỉ ra rằng "chưa có một khung lý thuyết tương đối đầy đủ về khai thác nguồn lực tài chính từ TSC" và "thiếu một hệ thống tiêu chí đánh giá việc khai thác nguồn lực tài chính từ TSC và định danh các nhân tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng" (tr. 16). Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các khía cạnh riêng lẻ của quản lý TSC hoặc đã lỗi thời do bối cảnh pháp lý thay đổi đáng kể sau Hiến pháp năm 2013 và Luật Quản lý, sử dụng TSC năm 2017.

Các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi mà luận án này đặt ra nhằm đạt được mục tiêu đề xuất các giải pháp khoa học và khả thi bao gồm:

  1. Nguồn lực tài chính từ TSC và khai thác nguồn lực tài chính từ TSC là gì? Việc khai thác nguồn lực tài chính từ TSC được thực hiện thông qua các hình thức và công cụ nào? Nội dung quá trình khai thác nguồn lực tài chính từ TSC? Việc khai thác nguồn lực tài chính từ TSC được đánh giá tốt hay chưa tốt dựa theo những tiêu chí nào? Những nhân tố khách quan, chủ quan nào có ảnh hưởng tới việc khai thác nguồn lực tài chính từ TSC?
  2. Kinh nghiệm quốc tế nào trong việc khai thác nguồn lực tài chính từ TSC có thể vận dụng vào điều kiện cụ thể của Việt Nam?
  3. Việc khai thác nguồn lực tài chính từ TSC ở Việt Nam thời gian vừa qua có những thành công và hạn chế gì? Những hạn chế trong khai thác nguồn lực tài chính từ TSC ở Việt Nam, đặc biệt là tình trạng thất thoát, lãng phí, kém hiệu quả xuất phát từ những nguyên nhân chủ quan và khách quan nào?
  4. Khả năng khai thác nguồn lực tài chính từ TSC của Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2035? Những giải pháp khoa học và khả thi nào cần được thực hiện nhằm tăng cường khai thác nguồn lực tài chính từ TSC ở Việt Nam?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp và bổ sung các khái niệm cơ bản về TSC, nguồn lực tài chính từ TSC và khai thác nguồn lực tài chính từ TSC. Nó cũng làm rõ vai trò, đặc điểm, nguyên tắc khai thác, nội dung quá trình khai thác và đặc biệt là hệ thống tiêu chí đánh giá toàn diện.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu nằm ở việc đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện và khả thi. Nếu được áp dụng, "nguồn lực tài chính chủ yếu khai thác được từ bốn loại TSC thuộc phạm vi nghiên cứu của luận án sẽ ít nhất đạt như dự báo của tác giả, từ đó đóng góp tích cực vào quá trình tái cơ cấu thu, chi NSNN, cải cách tài chính công ở Việt Nam" (tr. 7), mang lại tác động định lượng đáng kể. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào bốn loại TSC đại diện: tài sản công khu vực hành chính sự nghiệp (HCSN), tài sản kết cấu hạ tầng, tài sản được xác lập quyền sở hữu thuộc về nhà nước, và đất đai. Dữ liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2009-2018, đồng thời đưa ra dự báo và giải pháp cho giai đoạn 2020-2025, tầm nhìn 2035. Luận án có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách, tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp có hệ thống các công trình nghiên cứu chính liên quan đến khai thác nguồn lực tài chính từ TSC, cả trong nước và quốc tế.

Các nghiên cứu trong nước được tổng hợp chi tiết theo từng loại TSC. Đối với TSC khu vực HCSN, có thể kể đến Luận án tiến sĩ của NCS Phan Hữu Nghị (2010, Đại học Kinh tế Quốc dân) về quản lý TSC trong các cơ quan hành chính nhà nước, đề xuất mô hình tổng công ty đầu tư và kinh doanh bất động sản nhà nước [44]. NCS La Văn Thịnh (2015, Học viện Tài chính) nhấn mạnh "Việc sử dụng, khai thác các TSC có tác dụng kích thích quá trình phát triển kinh tế - xã hội, tạo ra những khoản thu lớn cho tài chính công" và kiến nghị hoàn thiện chuẩn mực kế toán công để khai thác chủ động nguồn lực từ TSC khu vực HCSN [67]. NCS Lê Thị Việt Hà (2016, Học viện Hậu cần) đã xây dựng 4 tiêu chí và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quản lý TSNN, bao gồm cả chỉ tiêu về thanh lý, điều chuyển tài sản liên quan đến khai thác nguồn lực tài chính [36]. Các đề tài khoa học cấp Bộ của CN Tạ Thanh Tú và TS Chu Thị Thủy Chung (2016, 2017) đã nghiên cứu sâu về cơ chế quản lý TSC khu vực HCSN và quản lý trụ sở làm việc, xác định khai thác nhà, đất là khâu trọng tâm [73].

Trong lĩnh vực tài sản kết cấu hạ tầng, các đề tài của Cục Quản lý Công sản (QLCS) - Bộ Tài chính như của TS La Văn Thịnh (2015) về đường sắt, ThS Nguyễn Tân Thịnh (2016) về thủy lợi, và ThS Nguyễn Thị Thoa (2017) về đường thủy nội địa đã đi sâu vào cơ chế tài chính và các hình thức khai thác nguồn lực tài chính từ tài sản kết cấu hạ tầng như cho thuê, chuyển nhượng quyền khai thác [26, 27].

Đối với tài sản được xác lập quyền sở hữu thuộc về nhà nước, Đề tài của PGS, TS Nguyễn Văn Xa (2005) về quản lý và xử lý tài sản tịch thu sung quỹ nhà nước đã xây dựng khung lý thuyết và kinh nghiệm của Pháp, rút ra 3 bài học cho Việt Nam, nhiều giải pháp vẫn được triển khai hiện nay [77].

Về đất đai, NCS Trần Đức Thắng (2012, Học viện Tài chính) đã đề cập toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn khai thác nguồn lực tài chính từ đất đai, so sánh với kinh nghiệm quốc tế và đề xuất giải pháp [58]. Bài báo của Phạm Minh Hóa (2019, Tạp chí Tài chính) phân tích các bất cập trong chính sách giá đất, ví dụ "khung giá đất chỉ bằng 20% giá thị trường" ở một số nơi, và đề xuất khuyến nghị khai thác hiệu quả tài chính đất đai [Tạp chí Tài chính].

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài, theo luận án, chưa có công trình độc lập nào nghiên cứu riêng về khai thác nguồn lực tài chính từ TSC theo phạm vi cụ thể của luận án. Tuy nhiên, luận án đã tham khảo các công trình quan trọng về quản lý TSC. Barzel Y (1997) trong cuốn "Economic Analysis of Property Rights" đã phân tích sâu các quyền kinh tế của tài sản và cách tối đa hóa lợi ích kinh tế [83]. Elinor Ostrom (2009), người đoạt giải Nobel kinh tế, đã nghiên cứu quản lý tài nguyên dùng chung (common-pool resources), đề xuất giải pháp thứ ba là để người sử dụng tự tạo ra hình thức quản lý thay vì tư nhân hóa hay đánh thuế Pigou, điều này đặt ra tranh luận về vai trò của nhà nước trong quản lý các tài sản chung [85]. Đáng chú ý là nghiên cứu của Dag Detter và Stefan Folster trong cuốn "The Public Wealth of Nation" (2016), đã định nghĩa và định lượng quy mô TSC: "giá trị TSC do trung ương quản lý của mỗi quốc gia tương đương với quy mô GDP của quốc gia đó. Tính trung bình, trên 27 quốc gia đánh giá bởi IMF... giá trị TSC lên tới 114% GDP" [82, tr. 20-21], và nhấn mạnh "nếu lợi nhuận cao hơn chỉ 1% sẽ thêm vào tiền thu nhập quốc gia 750 tỷ USD mỗi năm" (tr. 14). Các tác giả này cũng đề xuất kỹ thuật quản lý TSC tốt hơn, bao gồm tính minh bạch, kế toán thích hợp và bảng cân đối thực tế, học hỏi từ quản lý doanh nghiệp tư nhân.

Mặc dù các công trình đã đạt được những điểm quan trọng như xác định TSC là nguồn lực tài chính quan trọng, nhấn mạnh nguyên tắc công khai, minh bạch, và liệt kê các hình thức, công cụ khai thác (tr. 15-16), luận án này tự định vị để lấp đầy khoảng trống lớn: "chưa có một khung lý thuyết tương đối đầy đủ về khai thác nguồn lực tài chính từ TSC" và "thiếu một hệ thống tiêu chí đánh giá việc khai thác nguồn lực tài chính từ TSC và định danh các nhân tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng" (tr. 16). Các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam cũng không còn tính thời sự do bối cảnh pháp lý thay đổi, với Luật Quản lý, sử dụng TSC năm 2017 có hiệu lực từ năm 2018. Bằng cách xây dựng khung lý thuyết mới, hệ thống tiêu chí đánh giá, và đưa ra phân tích thực trạng cập nhật giai đoạn 2009-2018 cùng với dự báo đến 2035, luận án này đóng góp vào việc tiến bộ lĩnh vực tài chính công và quản lý tài sản quốc gia. So với các nghiên cứu quốc tế như của Detter & Folster, luận án này cung cấp một phân tích chuyên sâu về các loại TSC cụ thể và hình thức khai thác phù hợp với đặc thù của Việt Nam, đồng thời tích hợp các bài học về quản lý tài sản chung từ Ostrom và quyền tài sản từ Barzel Y vào một khung chính sách cụ thể.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp quan trọng vào lý thuyết tài chính công và quản lý tài sản bằng cách xây dựng một khung lý thuyết toàn diện về khai thác nguồn lực tài chính từ Tài sản công (TSC), điều mà các nghiên cứu trước đây còn bỏ ngỏ. Cụ thể, nó "Xây dựng và luận giải rõ khái niệm về TSC, nguồn lực tài chính từ TSC và khai thác nguồn lực tài chính từ TSC" (tr. 6), cung cấp một nền tảng học thuật vững chắc cho lĩnh vực này. Điều này mở rộng các lý thuyết hiện có về tài chính công bằng cách tập trung vào khía cạnh khai thác giá trị tài chính từ TSC, vượt ra ngoài các quan niệm truyền thống chỉ chú trọng quản lý hiện vật hoặc chi tiêu.

Nghiên cứu cũng "Bổ sung, làm rõ vai trò, đặc điểm của khai thác nguồn lực tài chính từ TSC, các nhân tố ảnh hưởng tới khai thác nguồn lực tài chính từ TSC" (tr. 6). Đặc biệt, luận án đã "Xây dựng, làm rõ các nguyên tắc khai thác nguồn lực tài chính từ TSC, nội dung quá trình khai thác nguồn lực tài chính từ TSC và hệ thống tiêu chí đánh giá việc khai thác nguồn lực tài chính từ TSC gồm các tiêu chí định tính, tiêu chí định lượng để vừa đánh giá về kết quả khai thác, vừa đánh giá về quá trình khai thác nguồn lực tài chính từ TSC" (tr. 6). Đây là một sự mở rộng đáng kể đối với lý thuyết quản trị công, cung cấp một khuôn khổ cụ thể để đánh giá hiệu quả và minh bạch của các hoạt động khai thác.

Luận án không trực tiếp thách thức một lý thuyết cụ thể, mà thay vào đó, nó mở rộng và áp dụng các nguyên lý từ "Lý thuyết Quyền tài sản" (Property Rights Theory) của Barzel Y (1997) để phân tích cách thức mà các quyền sở hữu, sử dụng và khai thác đối với TSC có thể được cấu trúc để tối đa hóa lợi ích kinh tế [83]. Tương tự, nó tích hợp các bài học từ nghiên cứu của Elinor Ostrom (2009) về "Quản lý tài nguyên dùng chung" (Common-Pool Resource Management) bằng cách đề xuất các nguyên tắc và cơ chế quản lý phù hợp để ngăn chặn tình trạng "bi kịch của cái chung" đối với các loại tài sản công [85]. Luận án cũng tiếp cận lý thuyết "Quản lý Tài sản Công" (Public Wealth Management) của Dag Detter và Stefan Folster (2016), đặc biệt là việc coi TSC như một danh mục đầu tư cần được quản lý hiệu quả và minh bạch để tạo ra nguồn thu [82].

Khung phân tích khái niệm được trình bày thông qua việc định nghĩa rõ các thành phần chính và mối quan hệ giữa chúng: từ các loại TSC đa dạng (HCSN, kết cấu hạ tầng, tài sản được xác lập quyền sở hữu, đất đai) đến các hình thức khai thác (giao quyền sử dụng, cấp quyền khai thác, cho thuê, chuyển nhượng, góp vốn, thanh toán nghĩa vụ nhà nước) và các công cụ hỗ trợ (định giá, chỉ định, đấu giá).

Mô hình lý thuyết của luận án mặc dù không được trình bày dưới dạng các mệnh đề/giả thuyết được đánh số cụ thể trong phần giới thiệu, nhưng nó ngầm định các mối quan hệ như: việc áp dụng các nguyên tắc khai thác (khoa học, hợp lý, hiệu quả, công khai, minh bạch, tuân thủ thị trường, xử lý vi phạm) sẽ dẫn đến hiệu quả khai thác nguồn lực tài chính từ TSC cao hơn. Các yếu tố ảnh hưởng (nhân tố khách quan, chủ quan) cũng được tích hợp vào mô hình để giải thích sự biến động trong kết quả khai thác.

Về "thay đổi mô hình" (paradigm shift), luận án thúc đẩy một sự thay đổi trong tư duy từ việc coi TSC chủ yếu là hiện vật phục vụ hoạt động hành chính sang xem chúng là nguồn lực tài chính tiềm năng cần được khai thác chủ động và hiệu quả theo cơ chế thị trường, phù hợp với tinh thần "kinh tế hóa nguồn vật lực" trong Nghị quyết số 39-NQ/TW của Bộ Chính trị [3]. Điều này được củng cố bằng bằng chứng về tiềm năng tài chính to lớn của TSC, như Dag Detter và Stefan Folster ước tính tổng giá trị TSC của các chính phủ trên toàn thế giới vượt xa tài sản của các cá nhân giàu có nhất cộng lại, đạt "lên tới 114% GDP" ở 27 quốc gia được IMF đánh giá [82, tr. 20-21].

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp sâu rộng các lý thuyết khác nhau vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Nghiên cứu tích hợp ít nhất ba lý thuyết quan trọng: "Lý thuyết Quyền tài sản" (Barzel Y, 1997), "Lý thuyết Quản lý tài nguyên dùng chung" (Elinor Ostrom, 2009), và các nguyên lý của "Quản lý Tài sản Công" (Detter & Folster, 2016) để tạo ra một cách tiếp cận đa chiều. Sự tích hợp này cho phép xem xét TSC không chỉ từ góc độ pháp lý và quản lý nhà nước mà còn từ góc độ kinh tế thị trường, hiệu quả sử dụng và bền vững.

Phương pháp tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc xây dựng "hệ thống tiêu chí đánh giá việc khai thác nguồn lực tài chính từ TSC gồm các tiêu chí định tính, tiêu chí định lượng" (tr. 6). Sự biện minh cho cách tiếp cận này là để khắc phục tình trạng thiếu hụt các công cụ đánh giá toàn diện, giúp các nhà lãnh đạo và quản lý "nhận diện được một cách đầy đủ, khách quan, khoa học về những mặt đã đạt được, những hạn chế và nguyên nhân" (tr. 7). Điều này cho phép một cái nhìn tổng thể về cả kết quảquá trình khai thác, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả.

Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm các định nghĩa rõ ràng về "Tài sản công," "Nguồn lực tài chính từ tài sản công," và "Khai thác nguồn lực tài chính từ tài sản công" (tr. 28-29), vốn là những khoảng trống lý luận được xác định trong chương tổng quan. Những định nghĩa này là cơ sở để thống nhất nhận thức và hành động trong quản lý và khai thác TSC.

Các điều kiện giới hạn (boundary conditions) được nêu rõ, bao gồm việc tập trung vào bốn loại TSC cụ thể, giới hạn phân tích dữ liệu trong giai đoạn 2009-2018 và dự báo đến năm 2025, tầm nhìn 2035. Luận án cũng "không nghiên cứu vấn đề sử dụng nguồn lực từ TSC sau khi được khai thác" (tr. 5), điều này giúp tập trung vào quá trình khai thác mà không làm loãng phạm vi nghiên cứu sang khía cạnh phân bổ chi tiêu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu theo hướng hậu thực chứng (post-positivism), kết hợp giữa việc tìm kiếm các bằng chứng khách quan, số liệu định lượng với sự tham vấn chuyên gia để đưa ra các giải pháp có tính thực tiễn cao. Triết lý này cho phép luận án "khảo sát kinh nghiệm một số quốc gia, vùng lãnh thổ trong khu vực và trên thế giới có điều kiện tương đồng về địa lý, chế độ sở hữu, về tài chính công hoặc có nền kinh tế phát triển để rút ra những bài học kinh nghiệm có thể vận dụng vào điều kiện thực tế của Việt Nam" (tr. 3), từ đó làm phong phú thêm góc nhìn và đưa ra những kiến nghị khoa học, khả thi.

Thiết kế nghiên cứu không sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) theo nghĩa tích hợp định lượng và định tính vào một khung phân tích duy nhất, mà là sự kết hợp của nhiều phương pháp nghiên cứu để đạt được mục tiêu toàn diện. Các phương pháp này bao gồm "Phương pháp nghiên cứu tổng quan tài liệu," "Phương pháp tổng hợp, phân tổ, phân tích so sánh dựa trên số liệu thứ cấp," "Thống kê mô tả và phân tích định tính," và "Phương pháp chuyên gia" (tr. 5-6). Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều, từ việc hệ thống hóa lý luận, phân tích định lượng thực trạng đến thu thập ý kiến chuyên sâu.

Thiết kế đa cấp (multi-level design) được thể hiện thông qua việc phân tích thực trạng khai thác nguồn lực tài chính từ TSC ở cấp độ quốc gia, tập trung vào bốn loại TSC khác nhau (TSC khu vực HCSN, tài sản kết cấu hạ tầng, tài sản được xác lập quyền sở hữu thuộc về nhà nước, đất đai), mỗi loại có đặc điểm và cơ chế quản lý riêng. Điều này cho phép một phân tích sâu sắc các chính sách và kết quả khai thác ở từng cấp độ tài sản cụ thể.

Đối tượng nghiên cứu là lý luận và thực tiễn về khai thác nguồn lực tài chính từ TSC trên giác độ của cơ quan giúp Chính phủ thực hiện chức năng quản lý nhà nước về TSC. Phạm vi về số liệu là toàn bộ dữ liệu thứ cấp có sẵn từ "CSDL quốc gia về TSC, các báo cáo của Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Cục Quản lý công sản (QLCS), Kho bạc Nhà nước (KBNN), Tổng cục Thuế" (tr. 6), cho giai đoạn 2009-2018. Đây không phải là một "sample size" theo nghĩa thống kê mà là một tập hợp dữ liệu toàn diện từ các nguồn chính thức của quốc gia. Tiêu chí lựa chọn dữ liệu là tính chính thống, đầy đủ, và cập nhật từ các cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu không áp dụng trong nghiên cứu này vì luận án sử dụng toàn bộ "số liệu thứ cấp" từ các báo cáo chính thức và CSDL quốc gia về TSC (tr. 6). Dữ liệu này được xem là một tổng thể, không phải là một mẫu đại diện. Tiêu chí bao gồm tất cả các dữ liệu công khai và có thẩm quyền liên quan đến bốn loại TSC được nghiên cứu trong khung thời gian 2009-2018. Tiêu chí loại trừ là các dữ liệu không thuộc phạm vi thời gian hoặc không đến từ các nguồn chính thức, chưa được kiểm chứng.

Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm việc tổng hợp và khai thác dữ liệu từ các báo cáo tổng hợp của Chính phủ, Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Thanh tra Chính phủ, Kiểm toán Nhà nước (KTNN), Cục QLCS, Vụ NSNN, KBNN, cùng với số liệu trong CSDL quốc gia về TSC (tr. 6). Các công cụ thu thập dữ liệu chủ yếu là phân tích tài liệu, báo cáo thống kê và cơ sở dữ liệu điện tử.

Phương pháp tam giác hóa (triangulation) được áp dụng một cách hiệu quả thông qua việc kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau: "tổng quan tài liệu" để xây dựng lý luận, "phân tích so sánh dựa trên số liệu thứ cấp" để đánh giá thực trạng, "thống kê mô tả và phân tích định tính" để làm rõ các xu hướng, và "phương pháp chuyên gia" để thu thập ý kiến chuyên sâu, thẩm định các phát hiện và giải pháp (tr. 5-6). Sự kết hợp này giúp tăng cường tính vững chắc của các phát hiện và kết luận.

Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu được đảm bảo thông qua việc sử dụng các "số liệu trung thực, có nguồn gốc rõ ràng" từ các cơ quan nhà nước có thẩm quyền (tr. i), giúp tăng cường tính hợp lệ nội bộ (internal validity). Hợp lệ cấu trúc (construct validity) được xây dựng thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt như TSC, nguồn lực tài chính từ TSC và khai thác nguồn lực tài chính từ TSC. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được hỗ trợ bởi việc so sánh với kinh nghiệm quốc tế, giúp đánh giá khả năng áp dụng các bài học vào bối cảnh Việt Nam. Mặc dù các giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy không được báo cáo trực tiếp trong phần giới thiệu, việc sử dụng các dữ liệu thống kê chính thức và phương pháp phân tích có hệ thống gián tiếp góp phần vào độ tin cậy của kết quả.

Data và phân tích

Đặc điểm dữ liệu được sử dụng trong luận án bao gồm các số liệu thống kê về quy mô, cơ cấu, và tăng trưởng của TSC khu vực HCSN giai đoạn 2009-2018. Ví dụ, các bảng biểu như "Cơ cấu tài sản công khu vực hành chính sự nghiệp tại thời điểm 31/12/2018," "Quy mô tài sản công khu vực hành chính sự nghiệp giai đoạn 2009 - 2018," "Tăng trưởng quy mô tài sản công khu vực hành chính sự nghiệp giai đoạn 2009 - 2018" (tr. vii) cung cấp cái nhìn chi tiết về sự biến động của TSC. Các số liệu về thu NSNN từ đất đai giai đoạn 2009-2018 và cơ cấu thu từ đất đai cũng là trọng tâm.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm "phương pháp tổng hợp, phân tổ, phân tích so sánh dựa trên số liệu thứ cấp" để đánh giá thành công, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế trong khai thác nguồn lực tài chính từ TSC (tr. 5-6). "Thống kê mô tả và phân tích định tính" được sử dụng để "thu thập và so sánh dữ liệu về TSC và kết quả khai thác nguồn lực tài chính về TSC… theo chuỗi thời gian để thấy được sự biến động giữa các thời điểm và thời kỳ khác nhau" (tr. 6). Mặc dù không sử dụng các phần mềm thống kê phức tạp như SEM (Mô hình phương trình cấu trúc), multilevel modeling hay QCA (Phân tích định tính so sánh), cách tiếp cận này được biện minh bởi tính chất của dữ liệu thứ cấp và mục tiêu xây dựng khung lý thuyết, đánh giá thực trạng tổng quát và đề xuất giải pháp.

Các kiểm định độ vững (robustness checks) hoặc thông số về effect sizes và confidence intervals không được đề cập rõ ràng trong phần giới thiệu, điều này phù hợp với tính chất của một nghiên cứu chủ yếu dựa vào phân tích dữ liệu thứ cấp, mô tả và so sánh để xây dựng khung lý thuyết và đề xuất chính sách, hơn là kiểm định giả thuyết thống kê phức tạp. Tuy nhiên, việc tổng hợp và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn chính thống khác nhau và tham vấn chuyên gia giúp củng cố tính vững chắc của các kết luận.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá dựa trên phân tích sâu rộng và cập nhật, cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng và thực trạng khai thác nguồn lực tài chính từ TSC ở Việt Nam.

  1. Tiềm năng tài chính to lớn nhưng chưa được khai thác: "nguồn lực khai thác được chưa tương xứng với quy mô của TSC và yêu cầu huy động nguồn lực của quốc gia" (tr. 2). Luận án chỉ ra rằng Việt Nam vẫn "Chưa khai thác hết tiềm năng tài chính từ TSC phục vụ phát triển kinh tế - xã hội" (tr. 2). Điều này được hỗ trợ bởi các nghiên cứu quốc tế như của Dag Detter và Stefan Folster (2016), những người ước tính rằng giá trị TSC của các chính phủ trên toàn thế giới "lên tới 114% GDP" và chỉ "lợi nhuận cao hơn chỉ 1% sẽ thêm vào tiền thu nhập quốc gia 750 tỷ USD mỗi năm" [82, tr. 14, 20-21]. Phát hiện này nhấn mạnh rằng Việt Nam có thể học hỏi từ các thông lệ quốc tế để cải thiện hiệu quả khai thác.
  2. Hệ thống pháp lý và tổ chức còn hạn chế: "Chế độ quản lý, khai thác nguồn lực tài chính từ TSC đang được điều chỉnh ở nhiều văn bản khác nhau và do nhiều đầu mối quản lý; do vậy, đến nay chưa có một cơ sở dữ liệu thống nhất, đầy đủ, cập nhật về TSC" (tr. 2). Bên cạnh đó, "Mô hình tổ chức khai thác nguồn lực tài chính từ TSC phân tán manh mún, nhỏ lẻ do nhiều chủ thể cùng thực hiện, dẫn tới thiếu chuyên nghiệp; công tác tổ chức khai thác nguồn lực tài chính từ TSC còn nhiều vi phạm, gây thất thoát, lãng phí" (tr. 2). Điều này trái ngược với các khuyến nghị về quản lý tài sản công hiệu quả, vốn đề cao tính minh bạch và tập trung của Dag Detter và Stefan Folster [82].
  3. Thiếu công cụ đánh giá và tính bền vững: "chưa có tiêu chí để đánh giá việc khai thác" (tr. 2) và "Tính bền vững trong khai thác nguồn lực tài chính từ TSC chưa cao, hạn chế khả năng khai thác ổn định lâu dài" (tr. 2). Điều này đã được giải quyết bằng việc xây dựng một hệ thống tiêu chí đánh giá toàn diện trong luận án.
  4. Phụ thuộc vào cơ chế thị trường: "Việc khai thác nguồn lực tài chính từ TSC phát huy vai trò tốt nhất trong nền kinh tế thị trường" và "phải bảo đảm tính công khai, minh bạch, theo cơ chế thị trường" (tr. 31, 36). Phát hiện này củng cố quan điểm rằng việc chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trường là thiết yếu để tối ưu hóa giá trị từ TSC.
  5. Dự báo tiềm năng thu: Luận án cung cấp "Dự báo khả năng khai thác nguồn lực tài chính từ tài sản công ở Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2035" (tr. 130), với các dự tính cụ thể về "số thu tiền sử dụng đất từ khai thác đất ở" và "số thu tiền thuê đất từ đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp" (tr. vii). Các phát hiện này khác biệt đáng kể so với các nghiên cứu trước đây vốn đã "phần lớn đã không còn mang tính thời sự" (tr. 16) do sự thay đổi của bối cảnh pháp lý và kinh tế.

Implications đa chiều

Những phát hiện trên mang lại những hàm ý sâu rộng:

  • Đóng góp lý thuyết: Luận án cung cấp "khung lý thuyết về khai thác nguồn lực tài chính từ TSC" (tr. 3), mở rộng hiểu biết về vai trò, đặc điểm, nguyên tắc, nội dung quy trình và hệ thống tiêu chí đánh giá. Điều này đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết tài chính công và quản lý tài sản nhà nước, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc xây dựng "hệ thống tiêu chí đánh giá việc khai thác nguồn lực tài chính từ TSC gồm các tiêu chí định tính, tiêu chí định lượng" (tr. 6) là một đóng góp phương pháp luận có thể áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác, không chỉ giới hạn ở Việt Nam.
  • Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu đưa ra "hệ thống các quan điểm, giải pháp, kiến nghị nhằm tăng cường khai thác nguồn lực tài chính từ TSC ở Việt Nam trong thời gian tới" (tr. 7). Các giải pháp này bao gồm hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật, tổ chức thực hiện và các giải pháp hỗ trợ (tr. 130), cung cấp một lộ trình rõ ràng để các cơ quan quản lý áp dụng nhằm nâng cao hiệu quả khai thác.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các "Kiến nghị đối với Quốc hội" và "Kiến nghị với Chính phủ" (tr. 166), tập trung vào việc hoàn thiện thể chế và cơ chế quản lý TSC. Các kiến nghị này có thể định hướng quá trình tái cơ cấu NSNN và đảm bảo an ninh tài chính quốc gia.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các nguyên tắc khai thác nguồn lực tài chính từ TSC, bao gồm tính khoa học, hợp lý, hiệu quả, công khai, minh bạch và tuân thủ cơ chế thị trường (tr. 36-37), có khả năng tổng quát hóa và áp dụng cho các quốc gia khác có hệ thống sở hữu công tương tự. Tuy nhiên, các giải pháp cụ thể cần được điều chỉnh theo "điều kiện thực tế của Việt Nam" (tr. 3).

Limitations và Future Research

Luận án, mặc dù đã đạt được những đóng góp quan trọng, cũng thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Một trong những giới hạn chính được nêu rõ là "Luận án không nghiên cứu vấn đề sử dụng nguồn lực từ TSC sau khi được khai thác" (tr. 5). Điều này tạo ra một ranh giới rõ ràng về phạm vi, tập trung hoàn toàn vào quá trình tạo ra nguồn lực tài chính chứ không phải khía cạnh phân bổ và chi tiêu. Các giới hạn khác có thể xuất phát từ việc nghiên cứu chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp, có thể bị ảnh hưởng bởi tính sẵn có và chất lượng của dữ liệu từ các báo cáo công khai của nhà nước. Mặc dù luận án đã tham vấn chuyên gia, việc thiếu các nghiên cứu định tính sâu rộng hơn (ví dụ, phỏng vấn chi tiết với các nhà quản lý ở nhiều cấp độ, hoặc các bên liên quan) có thể hạn chế một số góc nhìn về thách thức trong thực thi. Hơn nữa, mặc dù đã có so sánh với kinh nghiệm quốc tế, việc tập trung chủ yếu vào bối cảnh Việt Nam cũng là một điều kiện biên về mặt không gian.

Các điều kiện giới hạn về bối cảnh bao gồm việc tập trung vào bốn loại TSC đại diện, vốn là các loại tài sản có giá trị và số thu lớn, nhưng bỏ qua các loại TSC khác có thể có đặc điểm khai thác khác biệt. Giới hạn về thời gian trong việc phân tích thực trạng (2009-2018) và dự báo (2020-2025, tầm nhìn 2035) cũng định hình các kết luận và giải pháp.

Từ những hạn chế và khoảng trống đã được xác định, luận án gợi mở một chương trình nghiên cứu tương lai với nhiều hướng đi cụ thể:

  1. Nghiên cứu sâu về việc sử dụng nguồn lực tài chính từ TSC: Tiếp nối giới hạn của luận án, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào hiệu quả của việc phân bổ và sử dụng nguồn lực tài chính đã khai thác được từ TSC, đánh giá tác động của chúng đến các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội.
  2. Phát triển các mô hình định lượng tiên tiến: Mặc dù luận án sử dụng thống kê mô tả và phân tích so sánh, các nghiên cứu tương lai có thể áp dụng các kỹ thuật định lượng nâng cao hơn như SEM, phân tích đa cấp (multilevel analysis) hoặc QCA để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả và các yếu tố ảnh hưởng.
  3. Nghiên cứu định tính chuyên sâu: Thực hiện các nghiên cứu định tính bằng phỏng vấn sâu, khảo sát chuyên gia mở rộng, hoặc nghiên cứu điển hình (case studies) về việc triển khai các giải pháp được đề xuất, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến sự phối hợp giữa các chủ thể và ngăn chặn thất thoát, lãng phí.
  4. Mở rộng phạm vi loại TSC: Nghiên cứu về khai thác nguồn lực tài chính từ các loại TSC khác chưa được đề cập sâu trong luận án, như vốn nhà nước tại doanh nghiệp, tài sản dự trữ quốc gia, hoặc các loại tài nguyên thiên nhiên đặc thù.
  5. Đánh giá tác động của các chính sách mới: Với việc Luật Quản lý, sử dụng TSC năm 2017 có hiệu lực từ năm 2018, các nghiên cứu trong tương lai cần liên tục đánh giá tác động thực tế của các chính sách mới, đặc biệt là trong giai đoạn dự báo 2020-2025 và tầm nhìn 2035.

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc tích hợp chặt chẽ hơn phương pháp định lượng và định tính, xây dựng các chỉ số tổng hợp về hiệu quả khai thác, và sử dụng dữ liệu vi mô (nếu có thể tiếp cận) để có cái nhìn chi tiết hơn. Về mặt lý thuyết, các đề xuất mở rộng bao gồm việc tích hợp sâu hơn các lý thuyết về quản trị công (public governance), kinh tế học thể chế (institutional economics) để giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác, đặc biệt là các nguyên nhân của hạn chế đã được xác định.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.

Tác động học thuật: Luận án thiết lập một khung lý thuyết toàn diện về khai thác nguồn lực tài chính từ TSC, lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực tài chính công ở Việt Nam. Điều này sẽ trở thành tài liệu tham khảo cơ bản cho các nhà nghiên cứu tương lai, ước tính tiềm năng tạo ra hàng trăm lượt trích dẫn trong các công trình khoa học, luận văn, luận án và bài báo chuyên ngành. Hệ thống tiêu chí đánh giá định tính và định lượng được xây dựng trong luận án cũng sẽ là công cụ phương pháp luận quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo.

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các giải pháp và kiến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong các ngành liên quan đến quản lý và khai thác tài sản, đặc biệt là bất động sản và cơ sở hạ tầng. Việc tăng cường minh bạch, sử dụng cơ chế thị trường (đấu giá, định giá) sẽ tạo ra môi trường đầu tư công bằng và hiệu quả hơn. Các hình thức khai thác như hợp tác công tư (PPP), đổi đất lấy hạ tầng (BT) hoặc xây dựng – kinh doanh – chuyển giao (BOT) sẽ được tối ưu hóa, thu hút nguồn vốn tư nhân vào phát triển cơ sở hạ tầng, các ví dụ về các dự án hạ tầng lớn như đường sắt, đường thủy nội địa [26, 27] có thể thấy rõ sự chuyển dịch. Điều này sẽ tác động tích cực đến các doanh nghiệp xây dựng, đầu tư, và các tổ chức tài chính.

Ảnh hưởng chính sách: Luận án đưa ra "Kiến nghị đối với Quốc hội" và "Kiến nghị với Chính phủ" (tr. 166), với một lộ trình cụ thể để hoàn thiện chính sách và pháp luật về khai thác TSC. Các khuyến nghị này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật, cải thiện quy trình quản lý và tổ chức thực hiện, hướng tới mục tiêu "tái cơ cấu thu, chi NSNN, bảo đảm an ninh tài chính quốc gia và nguồn lực để phát triển kinh tế - xã hội của đất nước" (tr. 2). Việc đa dạng hóa các hình thức huy động và sử dụng nguồn lực, áp dụng nguyên tắc thị trường như yêu cầu của Nghị quyết 39-NQ/TW [3] sẽ được thúc đẩy.

Lợi ích xã hội: Thông qua việc khai thác hiệu quả nguồn lực tài chính từ TSC, xã hội sẽ hưởng lợi từ nguồn thu NSNN tăng lên, cho phép nhà nước đầu tư nhiều hơn vào các dịch vụ công thiết yếu như giáo dục, y tế, an sinh xã hội. Việc giảm thất thoát, lãng phí tài sản công (tr. 2) cũng có nghĩa là sử dụng tốt hơn nguồn lực của toàn dân, tăng cường niềm tin của công chúng vào quản lý nhà nước. Ví dụ, nếu nguồn lực tài chính được khai thác tăng lên "ít nhất đạt như dự báo của tác giả" (tr. 7), điều này có thể góp phần đáng kể vào ổn định kinh tế vĩ mô và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân.

Sự liên quan quốc tế: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế khi cung cấp một mô hình phân tích và giải pháp cho việc quản lý và khai thác TSC trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi. Các bài học kinh nghiệm từ Việt Nam, cũng như việc tích hợp thông lệ tốt của quốc tế (như các nghiên cứu của Dag Detter và Stefan Folster [82], Elinor Ostrom [85]) có thể được chia sẻ và học hỏi bởi các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc quản lý tài sản quốc gia. Các kiến nghị về công khai, minh bạch và quản lý theo cơ chế thị trường cũng phù hợp với xu hướng quản trị tốt toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu sinh Tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một "khung lý thuyết về khai thác nguồn lực tài chính từ TSC" (tr. 3) chưa từng có, cùng với "hệ thống tiêu chí đánh giá" (tr. 6) cụ thể. Điều này giúp các nghiên cứu sinh có một nền tảng vững chắc để phát triển các nghiên cứu tiếp theo về tài chính công, quản lý tài sản, và kinh tế phát triển. Luận án cũng chỉ rõ "Khoảng trống của các công trình nghiên cứu" (tr. 16-17), mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới, đặc biệt là trong bối cảnh các thay đổi pháp lý gần đây như Luật Quản lý, sử dụng TSC năm 2017.

  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Các học giả trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, quản lý công và kinh tế học sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết đáng kể, đặc biệt là việc hệ thống hóa và làm rõ các khái niệm về TSC, nguồn lực tài chính từ TSC, và quá trình khai thác chúng. Việc tích hợp các quan điểm từ "Lý thuyết Quyền tài sản" (Barzel Y, 1997) và "Quản lý tài nguyên dùng chung" (Elinor Ostrom, 2009) vào một khung phân tích mới cho Việt Nam sẽ làm phong phú thêm các cuộc thảo luận học thuật và thúc đẩy nghiên cứu liên ngành.

  • Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp (Industry R&D): Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bất động sản, xây dựng, đầu tư hạ tầng (BOT, BT, PPP) và các dịch vụ liên quan sẽ hưởng lợi từ các "ứng dụng thực tiễn với các khuyến nghị cụ thể" (tr. 7). Luận án giúp họ hiểu rõ hơn về các hình thức và công cụ khai thác nguồn lực tài chính từ TSC (như giao quyền sử dụng, cấp quyền khai thác, cho thuê, chuyển nhượng quyền khai thác, góp vốn, liên doanh, liên kết) (tr. 38-42). Điều này có thể giúp các bộ phận R&D định hướng chiến lược đầu tư, tìm kiếm cơ hội hợp tác với nhà nước và tham gia vào quá trình khai thác TSC một cách hiệu quả và minh bạch hơn.

  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Đây là một trong những đối tượng hưởng lợi trực tiếp và lớn nhất. Luận án cung cấp "những giải pháp khoa học và khả thi" (tr. 3) cùng "Kiến nghị đối với Quốc hội" và "Kiến nghị với Chính phủ" (tr. 166) nhằm tăng cường khai thác nguồn lực tài chính từ TSC. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các kết quả đánh giá thực trạng (giai đoạn 2009-2018) và dự báo (đến 2025, tầm nhìn 2035) để ban hành hoặc sửa đổi các văn bản pháp luật, quy chế quản lý, và mô hình tổ chức khai thác TSC, góp phần "tái cơ cấu thu, chi NSNN, bảo đảm an ninh tài chính quốc gia" (tr. 2, 7).

  • Định lượng lợi ích: Nếu các giải pháp được áp dụng, nguồn lực tài chính khai thác được từ bốn loại TSC nghiên cứu "sẽ ít nhất đạt như dự báo của tác giả" (tr. 7). Mặc dù không có con số cụ thể trong phần giới thiệu, các biểu như "Dự tính số thu tiền sử dụng đất từ khai thác đất ở" hay "Dự tính số thu tiền thuê đất từ đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp" (tr. vii) cho thấy tiềm năng tăng thu hàng nghìn tỷ đồng cho NSNN, góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của đất nước.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một "khung lý thuyết tương đối đầy đủ về khai thác nguồn lực tài chính từ TSC" (tr. 16), bao gồm việc luận giải rõ các khái niệm về Tài sản công (TSC), nguồn lực tài chính từ TSC và khai thác nguồn lực tài chính từ TSC (tr. 6). Khung này còn bổ sung và làm rõ vai trò, đặc điểm, các nhân tố ảnh hưởng, nguyên tắc khai thác, nội dung quá trình khai thác và đặc biệt là hệ thống tiêu chí đánh giá việc khai thác nguồn lực tài chính từ TSC, bao gồm cả tiêu chí định tính và định lượng (tr. 6). Luận án đã mở rộng các lý thuyết về "Quyền tài sản" của Barzel Y (1997) bằng cách áp dụng chúng vào bối cảnh tài sản công, nơi quyền sở hữu và quyền sử dụng bị phân tách rõ rệt. Nó cũng tích hợp các nguyên lý từ "Lý thuyết quản lý tài nguyên dùng chung" của Elinor Ostrom (2009) để đề xuất các cơ chế hiệu quả cho việc quản lý và khai thác các tài sản có tính chất "chung" trong nền kinh tế Việt Nam [83, 85]. Đặc biệt, luận án đưa ra một cách tiếp cận mới để xem xét TSC như một danh mục đầu tư cần được quản lý chiến lược, tương tự như ý tưởng của Dag Detter và Stefan Folster trong "The Public Wealth of Nation" (2016), nhưng với sự cụ thể hóa sâu hơn về các hình thức và công cụ khai thác phù hợp với điều kiện Việt Nam [82].

  2. Đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì và so sánh nó với ít nhất 2 nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận chính của luận án là việc xây dựng "hệ thống tiêu chí đánh giá việc khai thác nguồn lực tài chính từ TSC gồm các tiêu chí định tính, tiêu chí định lượng để vừa đánh giá về kết quả khai thác, vừa đánh giá về quá trình khai thác nguồn lực tài chính từ TSC" (tr. 6). Hệ thống tiêu chí này cung cấp một công cụ toàn diện và có cấu trúc để đo lường hiệu quả khai thác, khắc phục hạn chế lớn được xác định trong khoảng trống nghiên cứu (tr. 16). So sánh với các nghiên cứu trước đây:

    • NCS Lê Thị Việt Hà (2016): Luận án của Lê Thị Việt Hà đã "đưa ra 4 tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý TSNN tại các cơ quan nhà nước" và thiết kế "hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả quản lý TSNN" [36]. Trong khi nghiên cứu của Hà tập trung vào hiệu quả quản lý tổng thể, đổi mới của luận án Nguyễn Tân Thịnh là chuyên biệt hóa vào khai thác nguồn lực tài chính và phát triển các tiêu chí định tính/định lượng chi tiết không chỉ cho kết quả mà còn cho quá trình khai thác, mang tính ứng dụng cao hơn trong việc đánh giá chính sách và hoạt động.
    • NCS Trần Đức Thắng (2012): Luận án của Trần Đức Thắng về khai thác nguồn lực tài chính từ đất đai cũng đã "đề cập khá toàn diện cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn khai thác nguồn lực tài chính từ đất đai" [58]. Tuy nhiên, nghiên cứu của Thắng tập trung vào một loại tài sản cụ thể (đất đai) và không xây dựng một hệ thống tiêu chí đánh giá tổng quát cho tất cả các loại TSC hay cho quá trình khai thác. Luận án hiện tại tổng quát hóa và cung cấp một khung đánh giá áp dụng cho nhiều loại TSC hơn.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, có dữ liệu nào hỗ trợ không? Một trong những phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, hoặc ít nhất là quan trọng nhất về mặt tiềm năng, là sự chênh lệch lớn giữa tiềm năng khai thác nguồn lực tài chính từ TSC và thực trạng khai thác hiện tại ở Việt Nam. Luận án khẳng định rằng "nguồn lực khai thác được chưa tương xứng với quy mô của TSC và yêu cầu huy động nguồn lực của quốc gia" và "Chưa khai thác hết tiềm năng tài chính từ TSC phục vụ phát triển kinh tế - xã hội" (tr. 2). Dữ liệu hỗ trợ phát hiện này được trích dẫn từ nghiên cứu quốc tế của Dag Detter và Stefan Folster (2016), cho thấy "giá trị TSC do trung ương quản lý của mỗi quốc gia tương đương với quy mô GDP của quốc gia đó. Tính trung bình, trên 27 quốc gia đánh giá bởi IMF (chưa bao gồm một số nước có TSC lớn, ví dụ như Trung Quốc), giá trị TSC lên tới 114% GDP" [82, tr. 20-21]. Phát hiện này ngụ ý rằng Việt Nam, với một lượng TSC khổng lồ, đang bỏ lỡ một nguồn thu lớn có thể đóng góp hàng nghìn tỷ đồng vào NSNN. Sự bất cập trong việc khai thác này được minh chứng bằng các hạn chế cụ thể như "thiếu cơ chế và dữ liệu thống nhất," "mô hình tổ chức khai thác phân tán manh mún, nhỏ lẻ," và "tính bền vững trong khai thác nguồn lực tài chính từ TSC chưa cao" (tr. 2).

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) nào không? Trong phần giới thiệu, luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" chính thức dưới dạng một tài liệu riêng biệt hoặc một phần được đánh số. Tuy nhiên, luận án đã mô tả một cách khá chi tiết về các phương pháp nghiên cứu được sử dụng (phương pháp tổng quan tài liệu, tổng hợp/phân tích so sánh số liệu thứ cấp, thống kê mô tả/phân tích định tính, phương pháp chuyên gia) và "nguồn số liệu được sử dụng là nguồn số liệu thứ cấp, được khai thác từ báo cáo của các bộ, ngành, địa phương, đơn vị, các báo cáo tổng hợp của Chính phủ, Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Thanh tra Chính phủ, Kiểm toán Nhà nước (KTNN), Cục QLCS, Vụ NSNN, KBNN, số liệu trong CSDL quốc gia về TSC" (tr. 5-6). Mặc dù không phải là một giao thức tái tạo hoàn chỉnh theo tiêu chuẩn của các nghiên cứu định lượng hiện đại có mã nguồn và dữ liệu thô công khai, mức độ chi tiết về nguồn dữ liệu và phương pháp phân tích cho phép một nhà nghiên cứu khác có thể hiểu rõ cách thức dữ liệu được thu thập và phân tích để có thể thực hiện một nghiên cứu tương tự, đặc biệt là với dữ liệu thứ cấp công khai từ các cơ quan nhà nước.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được phác thảo như thế nào? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu rõ ràng cho 10 năm tới, thậm chí mở rộng đến tầm nhìn 2035. Điều này được thể hiện qua mục tiêu "Dự báo nguồn thu, giải pháp tăng cường khai thác nguồn lực tài chính từ TSC ở Việt Nam: Từ năm 2020 đến năm 2025, tầm nhìn 2035" (tr. 5). Cụ thể, chương trình nghiên cứu này tập trung vào các hướng sau:

    • Tiếp tục hoàn thiện lý luận: Liên tục bổ sung và điều chỉnh khung lý thuyết về khai thác nguồn lực tài chính từ TSC để phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội và pháp lý không ngừng thay đổi của Việt Nam.
    • Đánh giá tác động chính sách: Theo dõi và đánh giá hiệu quả thực tế của các giải pháp và kiến nghị chính sách đã đề xuất sau khi được triển khai, đặc biệt là các giải pháp hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về khai thác TSC (tr. 130).
    • Phát triển mô hình tổ chức thực hiện: Nghiên cứu và đề xuất các mô hình tổ chức khai thác nguồn lực tài chính từ TSC hiệu quả hơn, khắc phục tình trạng phân tán, manh mún, thiếu chuyên nghiệp (tr. 2, 130).
    • Khai thác tiềm năng tài chính còn bỏ sót: Tiếp tục tìm kiếm và nghiên cứu các nguồn lực tài chính từ TSC chưa được khai thác hoặc khai thác chưa hiệu quả, đặc biệt là từ các loại tài sản hoặc khu vực mới phát sinh.
    • Nâng cao tính bền vững và minh bạch: Phát triển các cơ chế để đảm bảo tính bền vững trong khai thác nguồn lực tài chính từ TSC, ngăn chặn thất thoát, lãng phí, và tăng cường công khai, minh bạch theo cơ chế thị trường (tr. 2, 36). Chương 4 của luận án, "Giải pháp tăng cường khai thác nguồn lực tài chính từ tài sản công ở Việt Nam," chính là bản phác thảo chi tiết cho chương trình nghiên cứu và hành động trong giai đoạn 2020-2025 và tầm nhìn 2035.

Kết luận

Luận án "Khai thác nguồn lực tài chính từ tài sản công ở Việt Nam" là một công trình nghiên cứu sâu sắc, cung cấp những đóng góp học thuật và thực tiễn đáng kể.

  1. Khung lý thuyết toàn diện: Luận án đã xây dựng thành công một khung lý thuyết tương đối đầy đủ về khai thác nguồn lực tài chính từ TSC, bao gồm các khái niệm, đặc điểm, vai trò, nguyên tắc, nội dung quá trình và nhân tố ảnh hưởng (tr. 6, 16).
  2. Hệ thống tiêu chí đánh giá đổi mới: Đóng góp đột phá là việc phát triển một hệ thống tiêu chí đánh giá định tính và định lượng cho cả kết quả và quá trình khai thác nguồn lực tài chính từ TSC (tr. 6), lấp đầy một khoảng trống phương pháp luận quan trọng.
  3. Đánh giá thực trạng cập nhật và khoa học: Nghiên cứu cung cấp một phân tích thực trạng toàn diện và cập nhật về khai thác TSC ở Việt Nam giai đoạn 2009-2018, chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân của chúng một cách khách quan, khoa học (tr. 3, 7).
  4. Giải pháp và kiến nghị chính sách khả thi: Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể, khoa học, khả thi cho Quốc hội và Chính phủ nhằm tăng cường hiệu quả khai thác nguồn lực tài chính từ TSC đến năm 2025, tầm nhìn 2035 (tr. 3, 7, 130).
  5. Dự báo tác động tài chính định lượng: Luận án đưa ra các dự báo về khả năng tăng nguồn thu từ TSC, khẳng định rằng nếu các giải pháp được áp dụng, nguồn lực tài chính khai thác được "sẽ ít nhất đạt như dự báo của tác giả, từ đó đóng góp tích cực vào quá trình tái cơ cấu thu, chi NSNN, cải cách tài chính công ở Việt Nam" (tr. 7).
  6. Tích hợp kinh nghiệm quốc tế: Nghiên cứu đã tổng hợp và rút ra các bài học kinh nghiệm quý giá từ một số quốc gia và vùng lãnh thổ, đặc biệt là các nghiên cứu của Barzel Y (1997), Elinor Ostrom (2009), và Dag Detter & Stefan Folster (2016), làm cơ sở cho việc hoàn thiện chính sách ở Việt Nam (tr. 3, 7).

Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng, thúc đẩy một "thay đổi mô hình" (paradigm advancement) trong tư duy quản lý tài sản nhà nước, chuyển từ việc coi TSC chỉ là tài sản hiện vật sang xem chúng là nguồn lực tài chính chiến lược cần được khai thác chủ động và hiệu quả theo cơ chế thị trường, phù hợp với định hướng "kinh tế hóa nguồn vật lực" của Nghị quyết số 39-NQ/TW của Bộ Chính trị [3].

Luận án đã mở ra nhiều luồng nghiên cứu mới, bao gồm: (1) Nghiên cứu sâu hơn về việc sử dụng và phân bổ nguồn lực tài chính sau khai thác; (2) Phát triển các mô hình định lượng tiên tiến để dự báo và đánh giá tác động; (3) Thực hiện các nghiên cứu điển hình và định tính chuyên sâu về triển khai chính sách; (4) Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại TSC khác và các yếu tố thể chế.

Với tầm quan trọng của TSC trong phát triển kinh tế - xã hội (ước tính giá trị TSC trung bình "lên tới 114% GDP" ở 27 quốc gia theo IMF [82, tr. 20-21]), các kết quả của luận án có tính liên quan toàn cầu, cung cấp những bài học quý giá về quản lý và khai thác tài sản công cho các quốc gia đang phát triển. Di sản của luận án này sẽ được đo lường bằng tác động cụ thể đến việc tái cơ cấu thu NSNN, nâng cao hiệu quả tài chính công, và góp phần vào sự phát triển bền vững của Việt Nam trong những thập kỷ tới.