Luận án Tiến sĩ: Quản lý ngân sách nhà nước tại Hải Dương bối cảnh hội nhập
Luận án tiến sĩ về quản lý ngân sách nhà nước tại địa phương tỉnh Hải Dương trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu quản lý NSNN địa phương, hội nhập
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Hoàng Thị Thúy Hà
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu quản lý NSNN địa phương hội nhập
Tài liệu này tập trung vào tổng quan nghiên cứu về quản lý ngân sách nhà nước tại các địa phương. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra nhiều thách thức và cơ hội. Các công trình nghiên cứu trước đây được xem xét kỹ lưỡng. Chúng cung cấp nền tảng lý luận quan trọng. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả quản lý tài chính công là trọng tâm. Các vấn đề về phân cấp ngân sách cũng được phân tích sâu. Minh bạch tài chính trong quản lý ngân sách địa phương luôn là chủ đề quan trọng. Việc đổi mới hệ thống quản lý ngân sách cũng cần được thảo luận. Chất lượng dịch vụ công gắn liền với quản lý ngân sách hiệu quả. Tài liệu này đóng góp vào khoảng trống nghiên cứu hiện có. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về quản lý NSNN địa phương trong môi trường hội nhập. Mục tiêu là xây dựng cơ sở vững chắc cho các đề xuất giải pháp. Những giải pháp này nhằm cải thiện quản lý NSNN tại tỉnh Hải Dương. Tình hình phát triển kinh tế xã hội địa phương phụ thuộc nhiều vào khả năng quản lý tài chính. Các chính sách tài khóa hiệu quả là yếu tố then chốt. Nguồn thu địa phương cần được khai thác tối ưu. Chi thường xuyên cần được kiểm soát chặt chẽ. Hệ thống dự toán ngân sách phải chính xác và linh hoạt. Việc xem xét các nghiên cứu hiện có giúp định hình hướng đi mới. Nó cũng giúp xác định những ưu tiên cần giải quyết. Các công trình trước đã đặt nền móng. Tài liệu này phát triển các ý tưởng đó lên một tầm cao mới. Nó nhấn mạnh tính đặc thù của địa phương trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nghiên cứu tổng quan giúp tránh lặp lại. Nó cũng đảm bảo tính mới và giá trị khoa học của luận án.
1.1. Hiệu quả quản lý tài chính công và ngân sách
Đánh giá hiệu quả quản lý tài chính công là một khía cạnh cốt lõi. Các nghiên cứu trước đây đã phân tích nhiều khía cạnh. Chúng bao gồm quy trình lập, chấp hành, quyết toán ngân sách nhà nước. Hiệu quả quản lý tài chính công ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển kinh tế. Nó tác động đến khả năng cung cấp dịch vụ công. Phân tích này xem xét các chỉ số đánh giá hiệu quả. Các chỉ số này bao gồm tỷ lệ thu chi ngân sách, mức độ bội chi. Chúng cũng bao gồm hiệu quả sử dụng nguồn vốn. Một số công trình nghiên cứu tập trung vào cải cách quản lý tài chính công. Mục tiêu là tăng cường trách nhiệm giải trình. Minh bạch tài chính là yếu tố không thể thiếu. Các chính sách tài khóa cần được thiết kế khoa học. Nó phải phù hợp với bối cảnh kinh tế địa phương. Nguồn thu địa phương cần đa dạng hóa. Chi thường xuyên phải được quản lý chặt chẽ để tối ưu hóa hiệu quả. Hệ thống dự toán ngân sách cần phản ánh đúng thực tế. Điều này giúp đảm bảo sự bền vững của ngân sách. Hiệu quả quản lý cũng liên quan đến việc ứng dụng công nghệ. Nó bao gồm các công cụ quản lý hiện đại. Các bài học từ các địa phương khác được xem xét. Mục tiêu là rút ra kinh nghiệm quý báu cho Hải Dương. Nâng cao năng lực cán bộ là yếu tố quan trọng. Nó giúp đảm bảo hiệu quả quản lý trong dài hạn.
1.2. Phân cấp minh bạch ngân sách địa phương
Phân cấp ngân sách là một vấn đề phức tạp. Nó liên quan đến việc phân chia quyền hạn và trách nhiệm. Phân cấp giữa các cấp chính quyền trung ương và địa phương. Các nghiên cứu đã chỉ ra tầm quan trọng của phân cấp rõ ràng. Nó giúp tăng cường hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước. Minh bạch tài chính trong quản lý ngân sách địa phương là yếu tố then chốt. Nó xây dựng lòng tin của công chúng. Nó cũng tăng cường trách nhiệm giải trình. Các nghiên cứu đề xuất các cơ chế công khai thông tin ngân sách. Các cơ chế này bao gồm dự toán ngân sách, quyết toán ngân sách. Nó cũng bao gồm báo cáo thu chi ngân sách. Tình hình hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra yêu cầu mới. Yêu cầu về minh bạch và trách nhiệm. Các nguồn thu địa phương cần được quản lý công khai. Chi thường xuyên cũng phải được giám sát chặt chẽ. Chính sách tài khóa cần được công bố rộng rãi. Điều này giúp công chúng và doanh nghiệp nắm bắt thông tin. Một hệ thống phân cấp hiệu quả khuyến khích sự chủ động. Nó thúc đẩy trách nhiệm của chính quyền địa phương. Nó cũng giúp sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn. Kinh nghiệm quốc tế về phân cấp được tham khảo. Mục tiêu là tìm ra mô hình phù hợp cho Việt Nam. Đặc biệt là cho các tỉnh như Hải Dương. Các quy định pháp luật về ngân sách cần được hoàn thiện. Nó đảm bảo tính minh bạch và công bằng.
1.3. Đổi mới hệ thống quản lý chất lượng dịch vụ
Đổi mới hệ thống quản lý ngân sách nhà nước là cần thiết. Nó thích ứng với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Các công trình nghiên cứu tập trung vào các giải pháp cải cách. Các giải pháp này bao gồm hiện đại hóa công nghệ thông tin. Nó cũng bao gồm nâng cao năng lực cán bộ quản lý tài chính công. Chất lượng dịch vụ công được cải thiện thông qua quản lý ngân sách hiệu quả. Đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên mang lại lợi ích lâu dài. Các dịch vụ công cơ bản như giáo dục, y tế được chú trọng. Việc quản lý thu chi ngân sách cần minh bạch. Nó phải hướng tới mục tiêu nâng cao phúc lợi xã hội. Các chính sách tài khóa phải hỗ trợ mục tiêu này. Dự toán ngân sách cần phản ánh đúng nhu cầu xã hội. Nó cần ưu tiên các khoản chi thường xuyên thiết yếu. Nguồn thu địa phương phải được khai thác bền vững. Nó hỗ trợ cho việc cải thiện chất lượng dịch vụ. Các sáng kiến đổi mới được khuyến khích. Các sáng kiến này bao gồm việc áp dụng ngân sách dựa trên kết quả. Nó cũng bao gồm việc tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Việc này giúp cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực. Nó cũng đảm bảo ngân sách phục vụ đúng đối tượng. Tỉnh Hải Dương có thể học hỏi từ các mô hình thành công. Mục tiêu là tối ưu hóa hệ thống quản lý. Nâng cao chất lượng dịch vụ công cho người dân.
II.Lý luận kinh nghiệm quản lý tài chính công địa phương
Chương này đi sâu vào cơ sở lý luận về quản lý ngân sách nhà nước tại địa phương. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về các khái niệm. Nó cũng làm rõ các nguyên tắc và quy trình. Quản lý tài chính công cấp địa phương có những đặc thù riêng. Những đặc thù này liên quan đến phân cấp ngân sách. Nó cũng liên quan đến khả năng tự chủ của chính quyền địa phương. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý được phân tích kỹ lưỡng. Chúng bao gồm các yếu tố chủ quan và khách quan. Kinh nghiệm từ các địa phương khác trong nước cũng được trình bày. Mục tiêu là rút ra những bài học quý giá. Những bài học này có thể áp dụng cho tỉnh Hải Dương. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra nhiều yêu cầu mới. Yêu cầu về năng lực quản lý tài chính. Nó cũng yêu cầu về tính linh hoạt của các chính sách tài khóa. Việc hiểu rõ lý luận là nền tảng. Nó giúp đưa ra các giải pháp thực tiễn. Nó cũng giúp cải thiện quản lý thu chi ngân sách. Nguồn thu địa phương cần được tối ưu hóa. Chi thường xuyên cần được kiểm soát chặt chẽ. Hệ thống dự toán ngân sách cần minh bạch. Điều này đảm bảo tính bền vững của ngân sách. Quản lý ngân sách nhà nước là một nhiệm vụ phức tạp. Nó đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực tiễn.
2.1. Nền tảng quản lý ngân sách nhà nước địa phương
Phần này trình bày những vấn đề cơ bản về quản lý ngân sách nhà nước. Nó tập trung vào cấp địa phương. Khái niệm về ngân sách nhà nước được làm rõ. Các chức năng và vai trò của ngân sách cũng được định nghĩa. Đặc biệt, ngân sách địa phương có vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại từng khu vực. Nó cũng đảm bảo an sinh xã hội. Quản lý tài chính công cấp địa phương phải tuân thủ các nguyên tắc nhất định. Các nguyên tắc này bao gồm tính công khai, minh bạch. Nó cũng bao gồm tính hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Mối quan hệ giữa ngân sách trung ương và ngân sách địa phương được phân tích. Nó làm rõ cơ chế phân cấp ngân sách. Nguồn thu địa phương được xác định. Các khoản chi thường xuyên cũng được phân loại. Dự toán ngân sách là công cụ quan trọng. Nó giúp lập kế hoạch tài chính cho các hoạt động. Nó cũng giúp đảm bảo cân đối thu chi. Chính sách tài khóa địa phương cần linh hoạt. Nó phải phù hợp với đặc điểm kinh tế của tỉnh Hải Dương. Việc nắm vững nền tảng lý luận này là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về thực trạng. Nó cũng giúp đề xuất các giải pháp khả thi cho việc quản lý ngân sách nhà nước.
2.2. Nội dung quy trình nguyên tắc quản lý NSĐP
Quản lý ngân sách nhà nước địa phương bao gồm nhiều nội dung. Nó bao gồm lập dự toán ngân sách. Nó cũng bao gồm chấp hành và quyết toán ngân sách. Các nguyên tắc quản lý ngân sách địa phương được nhấn mạnh. Các nguyên tắc này bao gồm tính thống nhất, tính công khai. Nó cũng bao gồm tính hiệu quả và trách nhiệm. Quy trình quản lý ngân sách địa phương được trình bày chi tiết. Nó bắt đầu từ khâu lập kế hoạch thu chi ngân sách. Nó đến khâu phân bổ và sử dụng nguồn lực. Cuối cùng là khâu kiểm tra, giám sát và đánh giá. Các tiêu chí đánh giá kết quả quản lý ngân sách địa phương được xác định. Các tiêu chí này giúp đo lường hiệu quả hoạt động. Nó cũng giúp xác định các điểm cần cải thiện. Chính sách tài khóa địa phương cần được xây dựng cẩn trọng. Nó phải phù hợp với mục tiêu phát triển. Nguồn thu địa phương cần được đa dạng hóa. Chi thường xuyên cần được quản lý chặt chẽ. Việc nắm vững quy trình và nguyên tắc giúp nâng cao năng lực quản lý. Nó đảm bảo ngân sách nhà nước được sử dụng hiệu quả. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của Hải Dương. Hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi sự thích ứng. Nó yêu cầu cải thiện các quy trình quản lý. Nó cũng đòi hỏi sự minh bạch hơn nữa.
2.3. Kinh nghiệm phân cấp ngân sách bài học Hải Dương
Nghiên cứu kinh nghiệm quản lý ngân sách nhà nước tại các địa phương khác rất quan trọng. Nó cung cấp những bài học thực tiễn. Nhiều địa phương trong nước đã đạt được thành công. Một số đối mặt với thách thức trong phân cấp ngân sách. Bài học về tối ưu hóa nguồn thu địa phương được rút ra. Kinh nghiệm về kiểm soát chi thường xuyên cũng được phân tích. Các địa phương đã áp dụng nhiều mô hình phân cấp khác nhau. Mỗi mô hình có ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc tăng cường quyền tự chủ cho địa phương là xu hướng chung. Tuy nhiên, nó cần đi kèm với trách nhiệm giải trình cao hơn. Tỉnh Hải Dương có thể học hỏi từ những kinh nghiệm này. Nó giúp xây dựng chính sách tài khóa phù hợp. Nó cũng giúp cải thiện dự toán ngân sách. Các bài học tập trung vào việc tăng cường năng lực. Nó cũng chú trọng vào cải cách hành chính. Nó hướng tới nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý tài chính công cũng được tham khảo. Mục tiêu là đưa ra những gợi ý hữu ích. Nó giúp Hải Dương thích ứng tốt hơn với hội nhập kinh tế quốc tế. Phân cấp ngân sách hiệu quả là chìa khóa. Nó giúp cân bằng giữa phát triển kinh tế và quản lý tài chính bền vững.
III.Thực trạng quản lý ngân sách Hải Dương bối cảnh hội nhập
Chương này đi sâu vào đánh giá thực trạng quản lý ngân sách địa phương tại tỉnh Hải Dương. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về điều kiện kinh tế - xã hội của tỉnh. Điều này đặt nền tảng cho việc phân tích thực trạng. Thực trạng quản lý ngân sách nhà nước tại Hải Dương được mổ xẻ kỹ lưỡng. Nó bao gồm cơ cấu thu chi ngân sách. Nó cũng bao gồm các thách thức trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Kết quả khảo sát thực tế về tình hình thu chi ngân sách địa phương được trình bày. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý ngân sách cũng được đánh giá. Những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân được phân tích. Tỉnh Hải Dương đã có những nỗ lực đáng kể. Các nỗ lực này nhằm cải thiện quản lý tài chính công. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Đặc biệt là trong việc đối phó với tác động của hội nhập. Nguồn thu địa phương có thể bị ảnh hưởng. Chi thường xuyên cần được ưu tiên trong các lĩnh vực trọng điểm. Dự toán ngân sách cần phản ánh đúng thực tế. Chính sách tài khóa cần linh hoạt. Nó cần hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Việc đánh giá thực trạng là cơ sở quan trọng. Nó giúp đề xuất các giải pháp phù hợp trong chương tiếp theo.
3.1. Tổng quan kinh tế xã hội tỉnh Hải Dương
Tình hình phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Hải Dương được khái quát. Điều kiện tự nhiên, xã hội của tỉnh được mô tả. Hải Dương có vị trí địa lý thuận lợi. Nó nằm trong vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc. Tình hình phát triển kinh tế - xã hội được đánh giá thông qua các chỉ số. Các chỉ số này bao gồm tăng trưởng GDP, cơ cấu kinh tế. Nó cũng bao gồm đầu tư và thu nhập bình quân đầu người. Môi trường đầu tư của tỉnh cũng được phân tích. Nó có ảnh hưởng đến khả năng thu hút vốn. Nó cũng tác động đến phát triển nguồn thu địa phương. Tỉnh Hải Dương đã có những bước tiến đáng kể. Nó trở thành một trung tâm công nghiệp. Nó cũng là một điểm đến đầu tư hấp dẫn. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Những thách thức này bao gồm hạ tầng, nguồn nhân lực. Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại cả cơ hội và thách thức. Nó đòi hỏi tỉnh phải có chính sách tài khóa linh hoạt. Nó cũng yêu cầu quản lý ngân sách nhà nước hiệu quả. Việc hiểu rõ bối cảnh này là nền tảng. Nó giúp phân tích sâu hơn về thực trạng quản lý tài chính công.
3.2. Thực trạng thu chi ngân sách nhà nước Hải Dương
Tổng quan chung về ngân sách địa phương tỉnh Hải Dương được trình bày. Thực trạng thu ngân sách nhà nước tại Hải Dương được phân tích. Các nguồn thu địa phương chủ yếu được xác định. Các nguồn này bao gồm thu từ thuế, phí. Nó cũng bao gồm thu từ đất đai và các hoạt động kinh tế khác. Tình hình chi ngân sách địa phương cũng được đánh giá. Nó bao gồm chi đầu tư phát triển. Nó cũng bao gồm chi thường xuyên cho các lĩnh vực. Các lĩnh vực này bao gồm giáo dục, y tế, an sinh xã hội. Thực trạng quản lý ngân sách địa phương được nhìn nhận qua các giai đoạn. Nó phản ánh những thay đổi trong chính sách tài khóa. Nó cũng phản ánh tác động của hội nhập kinh tế quốc tế. Dữ liệu về dự toán ngân sách và quyết toán ngân sách được phân tích. Nó giúp đánh giá tính chính xác của kế hoạch. Nó cũng đánh giá hiệu quả thực hiện. Các thách thức trong quản lý thu chi ngân sách được chỉ ra. Các thách thức này bao gồm áp lực cân đối ngân sách. Nó cũng bao gồm việc phụ thuộc vào một số nguồn thu nhất định. Việc này ảnh hưởng đến sự ổn định của ngân sách nhà nước.
3.3. Tác động hội nhập hạn chế quản lý ngân sách
Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đến thu chi ngân sách nhà nước tại Hải Dương được phân tích. Hội nhập mở ra cơ hội tăng nguồn thu. Nó đến từ hoạt động xuất nhập khẩu, đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra áp lực cạnh tranh. Nó có thể ảnh hưởng đến các ngành kinh tế nội địa. Điều này tác động gián tiếp đến nguồn thu địa phương. Các hạn chế trong quản lý ngân sách nhà nước cũng được chỉ ra. Các hạn chế này bao gồm năng lực dự báo thu. Nó cũng bao gồm tính minh bạch trong chi tiêu. Nguyên nhân của các hạn chế được phân tích kỹ. Các nguyên nhân này bao gồm yếu kém về thể chế. Nó cũng bao gồm nguồn nhân lực và công nghệ. Các chính sách tài khóa chưa thực sự linh hoạt. Nó chưa đáp ứng kịp thời những biến động của thị trường. Việc phân cấp ngân sách đôi khi còn chồng chéo. Điều này gây khó khăn trong việc quản lý và giám sát. Chi thường xuyên có thể chưa được tối ưu hóa. Dự toán ngân sách đôi khi chưa sát với thực tế. Điều này dẫn đến tình trạng điều chỉnh thường xuyên. Việc nhận diện rõ các hạn chế này là bước đầu tiên. Nó giúp đưa ra các giải pháp khắc phục hiệu quả. Nó cũng giúp cải thiện quản lý tài chính công. Việc này đóng góp vào sự phát triển bền vững của Hải Dương.
IV.Giải pháp tối ưu quản lý NSNN Hải Dương đến 2030
Chương này đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể. Chúng nhằm mục tiêu tối ưu hóa quản lý ngân sách nhà nước tại tỉnh Hải Dương đến năm 2030. Bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam và Hải Dương trong thời gian tới được xem xét. Nó bao gồm tác động của hội nhập kinh tế quốc tế. Các quan điểm và định hướng công tác quản lý NSNN tại địa phương được xác định. Các giải pháp tập trung vào cả quản lý thu và quản lý chi ngân sách địa phương. Mục tiêu là đảm bảo cân đối ngân sách. Nó cũng bao gồm đổi mới phân cấp nguồn thu. Việc tăng cường công khai minh bạch và chất lượng thanh kiểm tra được nhấn mạnh. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý tài chính công cũng là một ưu tiên. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận. Nó dựa trên kinh nghiệm thực tiễn và phân tích thực trạng. Chúng hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Nó cũng hướng tới nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp là cần thiết. Nó giúp Hải Dương chủ động thích ứng với các thay đổi. Nó cũng giúp khai thác tối đa tiềm năng phát triển.
4.1. Bối cảnh định hướng phát triển ngân sách Hải Dương
Bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam và tỉnh Hải Dương trong thời gian tới được phân tích. Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế là yếu tố then chốt. Hội nhập mang lại cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức. Nó đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng. Các quan điểm và định hướng công tác quản lý ngân sách nhà nước tại địa phương được đề ra. Định hướng này dựa trên nguyên tắc phát triển bền vững. Nó cũng dựa trên hiệu quả và minh bạch. Mục tiêu là xây dựng một nền tài chính địa phương vững mạnh. Nó có khả năng đáp ứng nhu cầu phát triển. Nó cũng có khả năng chịu đựng các cú sốc. Chính sách tài khóa cần được xây dựng linh hoạt. Nó phải hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Nó cũng cần đảm bảo an sinh xã hội. Nguồn thu địa phương cần được khai thác hiệu quả hơn. Chi thường xuyên cần được kiểm soát chặt chẽ. Hệ thống dự toán ngân sách cần chính xác. Nó phải phản ánh đúng thực tế. Định hướng này là kim chỉ nam. Nó dẫn dắt các giải pháp cụ thể cho Hải Dương. Nó giúp tỉnh đạt được mục tiêu phát triển đến năm 2030.
4.2. Giải pháp thu chi ngân sách địa phương hiệu quả
Các giải pháp quản lý thu ngân sách địa phương được đề xuất. Chúng bao gồm việc đa dạng hóa nguồn thu. Nó cũng bao gồm việc tăng cường chống thất thu. Cải cách chính sách thuế và phí là cần thiết. Nó giúp khuyến khích đầu tư và sản xuất. Các giải pháp quản lý chi ngân sách địa phương cũng được trình bày. Chúng tập trung vào việc tiết kiệm, chống lãng phí. Nó cũng bao gồm việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Chi thường xuyên cần được ưu tiên cho các lĩnh vực trọng yếu. Các lĩnh vực này bao gồm giáo dục, y tế, khoa học công nghệ. Việc đảm bảo cân đối ngân sách địa phương là mục tiêu hàng đầu. Nó cần nằm trong giới hạn cho phép. Tỷ lệ vay nợ phải được duy trì trong ngưỡng an toàn. Chính sách tài khóa cần được điều chỉnh linh hoạt. Nó phải phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Hệ thống dự toán ngân sách cần được hiện đại hóa. Nó giúp nâng cao tính chính xác và khả thi. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa hiệu quả. Nó cũng giúp đảm bảo tính bền vững của ngân sách nhà nước tại Hải Dương. Nó giúp tỉnh có đủ nguồn lực để phát triển kinh tế - xã hội.
4.3. Nâng cao minh bạch phân cấp ngân sách và nhân lực
Tăng cường công khai minh bạch trong quản lý ngân sách nhà nước là rất quan trọng. Nó xây dựng lòng tin của công chúng. Nó cũng tăng cường trách nhiệm giải trình. Các thông tin về thu chi ngân sách, dự toán ngân sách cần được công bố rộng rãi. Chất lượng thanh kiểm tra cũng cần được nâng cao. Nó giúp phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm. Đổi mới phân cấp nguồn thu ngân sách là cần thiết. Nó tạo động lực cho các cấp chính quyền địa phương. Nó cũng giúp chủ động hơn trong quản lý tài chính công. Việc phân cấp cần rõ ràng. Nó cần đi kèm với cơ chế giám sát hiệu quả. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý tài chính công là một giải pháp chiến lược. Nó bao gồm việc đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn. Nó cũng bao gồm việc phát triển kỹ năng cho cán bộ. Chính sách tài khóa hiệu quả đòi hỏi đội ngũ cán bộ có năng lực. Họ cần có khả năng phân tích và đưa ra quyết định. Các giải pháp này tạo nền tảng vững chắc. Nó giúp Hải Dương quản lý ngân sách nhà nước hiệu quả hơn. Nó cũng giúp thích ứng tốt hơn với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Quản lý kinh tế (Mã số: 9340410) của tác giả Hoàng Thị Thúy Hà, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Xuân Sang và PGS.TS. Đỗ Đức Minh tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, mang tên: “Quản lý ngân sách nhà nước tại địa phương trong bối cảnh hội nhập: Trường hợp tỉnh Hải Dương”. Luận án giải quyết một vấn đề cốt lõi của khoa học tài chính công đương đại: Tái cấu trúc cơ chế quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) cấp địa phương khi chuyển dịch từ trạng thái nhận bổ sung cân đối sang tự cân đối ngân sách dưới áp lực toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH HỘI NHẬP & TỰ CÂN ĐỐI TÀI KHÓA ĐỊA PHƯƠNG │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ QUẢN LÝ THU NSNN │ │ QUẢN LÝ CHI NSNN │
├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤
│ • Kiểm soát xói mòn thuế │ │ • Chuyển đổi Input-Output │
│ • Khống chế chuyển giá FDI│ │ • Triệt tiêu nợ đọng XDCB │
│ • Nuôi dưỡng nguồn thu │ │ • Tích hợp khuôn khổ MTEF │
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HIỆU QUẢ TÀI KHÓA ĐỊA PHƯƠNG & MINH BẠCH HÓA SỐ (2030) │
└──────────────────────────────────────────────────────────┘
Về mặt bối cảnh khoa học, quản trị tài chính công địa phương tại các nền kinh tế đang chuyển đổi thường đối mặt với "nghịch lý kép": vừa phải bảo đảm quyền lực tập trung thống nhất của ngân sách trung ương (NSTW), vừa phải phân cấp trao quyền tài khóa rộng rãi cho chính quyền địa phương (CQĐP) để kích thích tăng trưởng kinh tế nội sinh. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) hiện hữu là sự thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm đa chiều, lượng hóa tác động của hội nhập (làn sóng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài - FDI, tự do hóa thương mại) gắn liền với mô hình quản lý ngân sách địa phương (NSĐP) tự chủ tại các tỉnh cửa ngõ công nghiệp đang phát triển nhanh. Đa số các công trình trước đây chỉ tiếp cận ở cấp độ vĩ mô quốc gia hoặc dừng lại ở các phân tích định tính mô tả hành chính thuần túy.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu xuyên suốt:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ chế phân cấp và cấu trúc quản lý thu - chi NSNN tại địa phương chịu sự tác động tương hỗ như thế nào từ các yếu tố hội nhập kinh tế quốc tế và các biến số kinh tế - xã hội nội tại?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng điều hành tài chính - ngân sách tại một tỉnh mới đạt ngưỡng tự cân đối ngân sách bộc lộ những xung đột và khiếm khuyết cấu trúc nào về tính bền vững nguồn thu và hiệu quả phân bổ nguồn lực?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Mức độ hội nhập kinh tế làm gia tăng quy mô thu ngân sách nhưng đồng thời làm tăng rủi ro xói mòn cơ sở tính thuế thông qua hiện tượng chuyển giá và giao dịch liên kết của khối doanh nghiệp FDI nếu thiếu công cụ giám sát số hóa.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự phân mảnh trong chu trình ngân sách và thiếu vắng khuôn khổ chi tiêu trung hạn (MTEF) là nguyên nhân chính dẫn đến nợ đọng xây dựng cơ bản (XDCB) và phân bổ vốn dàn trải tại các đơn vị hành chính cấp huyện/xã.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của Lý thuyết Tài chính công hiện đại (Modern Public Finance), Lý thuyết Phân cấp tài khóa (Fiscal Decentralization Theory), và Lý thuyết Quản lý công mới (New Public Management - NPM). Đột phá nghiên cứu được lượng hóa qua trường hợp điển hình tỉnh Hải Dương: Tỉnh thuộc Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, từ năm 2017 đã bứt phá trở thành tỉnh thứ 16 trong cả nước tự cân đối được ngân sách và có điều tiết về NSTW. Luận án bao quát phạm vi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2020 kết hợp điều tra sơ cấp chuyên sâu, vạch ra tầm nhìn chiến lược quản trị ngân sách giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước về quản trị ngân sách cho thấy hai luồng tư tưởng học thuật chính với những tranh luận lý thuyết sâu sắc:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN TRANH LUẬN LÝ THUYẾT │
├──────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ LUỒNG ỦNG HỘ PHÂN CẤP TÀI KHÓA │ • Luận điểm: Tối ưu hóa phân bổ, giảm chi phí thông tin, │
│ (Pro-Decentralization) │ triệt tiêu tham nhũng qua áp lực giải trình địa phương. │
│ Đại diện: Mello & Barenstein │ • Trích dẫn: Fisman & Gatti (2002), Arikan (2004). │
│ (2001), Oates (1972) │ │
├──────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ LUỒNG THẬN TRỌNG & TẬP TRUNG HÓA │ • Luận điểm: Phân cấp khi năng lực yếu kém gây thâm hụt kép, │
│ (Prudential/Centralization) │ vỡ nợ dưới quốc gia, mất ổn định kinh tế vĩ mô. │
│ Đại diện: Prud'homme (1995), │ • Trích dẫn: Samuel & Wilfred (2009), ADB (2014a). │
│ Streeck & Mertens (2011) │ │
└──────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────────────────────────────┘
Luồng thứ nhất ủng hộ phân cấp tài khóa mạnh mẽ (Fiscal Decentralization). Mello và Barenstein (2001) chỉ ra rằng mối quan hệ giữa phân cấp quản lý NSNN và quản trị nhà nước phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ phân cấp nguồn thu; các quốc gia có tỷ lệ phân cấp nguồn thu cao cho địa phương sẽ củng cố tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Fisman và Gatti (2002) cùng Arikan (2004) chứng minh thực nghiệm rằng việc phân cấp nhiệm vụ chi ngân sách có tác động trực tiếp kiềm chế tham nhũng và giảm thiểu thất thoát vốn công nhờ sự giám sát trực tiếp từ cộng đồng bản địa.
Ngược lại, luồng thứ hai bày tỏ sự hoài nghi về rủi ro phân quyền tài khóa thiếu kiểm soát. Samuel và Wilfred (2009) chỉ ra rằng ở các nền kinh tế đang phát triển, năng lực quản trị của đội ngũ công chức địa phương còn nhiều lỗ hổng, việc trao quyền tự chủ chi tiêu không đi kèm cơ chế kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt sẽ dẫn đến phân bổ nguồn lực sai lệch, gia tăng thâm hụt và tham nhũng chính sách. Nghiên cứu của Wolfgang Streeck và Daniel Mertens (2011) về tài chính và đầu tư công nhấn mạnh rằng nếu các quyết định đầu tư công ở cấp cơ sở thiếu sự giám sát từ cơ quan tài khóa tối cao và không có sự tham gia minh bạch của người dân, hiệu quả vốn đầu tư sẽ bị xói mòn nghiêm trọng. Otto Eckstein (1989) trong công trình kinh điển về tài chính công đã khẳng định thất thoát thu ngân sách và trốn thuế tỷ lệ thuận với sự lỏng lẻo của hệ thống quản lý tài chính và kẽ hở pháp lý, đòi hỏi phải có sự kiểm soát tập trung mang tính chuẩn mực.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Trường hợp Trung Quốc (Shulian Deng và cộng sự, 2013; Báo cáo ADB, 2014a, 2014b): Mặc dù Trung Quốc phân cấp tài chính mạnh, nhưng hệ thống giám sát nợ công địa phương yếu kém đã dẫn đến khủng hoảng thâm hụt ngân sách ngầm (shadow fiscal deficits). Sau đó, Trung Quốc buộc phải áp dụng Cổng thông tin Chính phủ mở (OGI 2008) và ban hành 75 chính sách minh bạch hóa tài chính (2010) để kiểm soát các nền tảng tài chính của chính quyền địa phương (LGFVs).
- Trường hợp Cộng hòa Séc (Lucie Sedmihradská, 2015): Khảo sát thực nghiệm về dịch vụ tài chính công địa phương chỉ ra khoảng cách rất lớn giữa kỳ vọng của người dân (Expectation) và thực tế minh bạch ngân sách (Reality), xuất phát từ việc các cổng thông tin điện tử địa phương không tuân thủ cấu trúc dữ liệu mở chuẩn mực.
Tại Việt Nam, các học giả như Lê Chi Mai (2006), Vũ Đình Ánh (2012), Đoàn Ngọc Xuân (2012), Bùi Thị Quỳnh Thơ (2013), và Vũ Sĩ Cường (2013) đã phân tích các khía cạnh về định mức phân bổ, tính lồng ghép và sự phụ thuộc của NSĐP vào NSTW. Tuy nhiên, các công trình này chưa giải quyết triệt để bài toán: Khi một địa phương công nghiệp hóa nhanh bước vào nhóm "tự cân đối ngân sách" trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, cơ chế quản lý thu - chi phải thay đổi như thế nào để vừa chống chuyển giá ở khối FDI, vừa giải quyết dứt điểm nợ đọng xây dựng cơ bản nội tại? Đây chính là vị trí học thuật then chốt mà luận án của Hoàng Thị Thúy Hà xác lập.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Phân cấp tài khóa của Richard Musgrave (1959) và Wallace Oates (1972) trong điều kiện thể chế chính trị - hành chính đơn nhất có tính "lồng ghép ngân sách" đặc thù như Việt Nam.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤU TRÚC MÔ HÌNH LÝ THUYẾT QUẢN LÝ NSĐP │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ MỆNH ĐỀ QUẢN LÝ THU │ │ MỆNH ĐỀ QUẢN LÝ CHI │
├─────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────┤
│ Mệnh đề P1: Phân cấp thuế │ │ Mệnh đề P2: Chuyển dịch mô │
│ gắn với năng lực kiểm soát │ │ thức quản lý chi từ Input sang│
│ xói mòn nguồn thu (FDI) │ │ Output-based Budgeting. │
│ -> Tăng tính bền vững ngân │ │ -> Giảm lãng phí và triệt │
│ sách địa phương. │ │ tiêu nợ đọng XDCB. │
└──────────────┬──────────────┘ └──────────────┬──────────────┘
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Mệnh đề P3: Tích hợp công nghệ số & công khai hóa dữ liệu PFM │
│ -> Tối ưu hóa hiệu quả phân bổ và thu hẹp bất cân xứng thông tin. │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Hệ thống mệnh đề lý thuyết được xác lập:
- Mệnh đề 1 (Proposition P1): Tính bền vững của NSĐP tự cân đối tỷ lệ thuận với mức độ tự chủ nguồn thu nội địa cốt lõi (thu từ sản xuất kinh doanh) và tỷ lệ nghịch với sự phụ thuộc vào các nguồn thu biến động một lần (thu tiền sử dụng đất, bán tài sản công).
- Mệnh đề 2 (Proposition P2): Hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của chi NSĐP đạt tối ưu khi và chỉ khi phương thức phân bổ chuyển dịch từ quản lý theo yếu tố đầu vào (Input-based) sang quản lý theo kết quả đầu ra (Output-based) gắn với Khuôn khổ chi tiêu trung hạn (MTEF).
- Mệnh đề 3 (Proposition P3): Mức độ minh bạch hóa dữ liệu tài khóa theo chuẩn mực OGI làm giảm chi phí giao dịch hành chính và tối ưu hóa hệ số co giãn của nguồn thu thuế (tax buoyancy) trong môi trường thu hút vốn FDI.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận 3 chiều:
- Trục thể chế - phân cấp: Phân định rõ trách nhiệm, quyền hạn giữa NSTW và NSĐP; giữa cấp tỉnh, cấp huyện và cấp xã theo Luật NSNN 2015.
- Trục chu trình ngân sách: Vận hành khép kín từ Lập dự toán $\rightarrow$ Chấp hành dự toán $\rightarrow$ Quyết toán, kiểm toán và thanh tra tài chính.
- Trục bối cảnh hội nhập & chuyển đổi số: Tác động ngoại sinh của thương mại quốc tế, dòng vốn FDI, các cam kết cắt giảm thuế quan và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị tài chính công (PFMS).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN KHUNG PHÂN TÍCH QUẢN LÝ NSĐP 3 CHIỀU │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────┐┌───────────────────────────┐┌───────────────────────────┐
│ TRỤC THỂ CHẾ ││ TRỤC CHU TRÌNH NS ││ TRỤC HỘI NHẬP & SỐ HÓA │
├───────────────────────────┤├───────────────────────────┤├───────────────────────────┤
│ • Phân cấp NSTW - NSĐP ││ • Lập dự toán đa năm ││ • Cắt giảm thuế quan │
│ • Quan hệ Tỉnh-Huyện-Xã ││ • Chấp hành & Kiểm soát ││ • Dòng vốn FDI/Chuyển giá │
│ • Giới hạn vay nợ công DP ││ • Quyết toán & Thanh tra ││ • Số hóa Tabmis/PFMS │
└───────────────────────────┘└───────────────────────────┘└───────────────────────────┘
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập đối với các tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương có quy mô kinh tế tầm trung, đang trong quá trình công nghiệp hóa nhanh, đã thoát khỏi diện trợ cấp ngân sách từ trung ương nhưng chưa có nguồn thu dầu khí hay dịch vụ cảng biển quy mô siêu lớn như TP.HCM hay Hải Phòng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng triết lý nghiên cứu thực chứng kết hợp giải thích (Positivism mixed with Pragmatic Interpretivism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa cấp độ (Multi-level Mixed Methods Design).
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU HỖN HỢP │
├──────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ DỮ LIỆU THỨ CẤP (2016-2020) │ • Nguồn: Báo cáo quyết toán Sở Tài chính, Cục Thuế, Niên giám │
│ │ thống kê, Báo cáo kiểm toán Nhà nước tỉnh Hải Dương. │
│ │ • Phân tích: Thống kê mô tả xu hướng, phân rã cơ cấu thu-chi. │
├──────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ DỮ LIỆU SƠ CẤP (Khảo sát/Phỏng │ • Định lượng: Bảng hỏi Likert 5 điểm, phân tích độ tin cậy. │
│ vấn sâu) │ • Định tính: Phỏng vấn sâu 15 chuyên gia tài chính/lãnh đạo. │
└──────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu sơ cấp được thiết kế theo phương pháp phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) kết hợp chọn mẫu chuyên gia có chủ đích (Purposive Sampling):
- Cơ quan quản lý ngân sách: Sở Tài chính, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Kho bạc Nhà nước tỉnh, Phòng Tài chính - Kế hoạch các huyện/thị xã/thành phố (TP. Hải Dương, Chí Linh, Kinh Môn, Cẩm Giàng, v.v.).
- Cơ quan quản lý thu: Cục Thuế tỉnh Hải Dương, các Chi cục Thuế khu vực.
- Đơn vị sử dụng ngân sách & Doanh nghiệp: Các đơn vị sự nghiệp công lập, các doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp FDI trọng điểm trên địa bàn.
Quy trình tam giác hóa dữ liệu (Data & Method Triangulation) được thiết lập chặt chẽ: Dữ liệu số liệu quyết toán thực tế được đối chiếu chéo với kết quả điều tra xã hội học và biên bản thanh tra tài chính giai đoạn 2015–2019 nhằm triệt tiêu độ lệch do tự báo cáo (common method bias). Thang đo Likert 5 mức độ được kiểm tra tính nhất quán nội tại (Reliability) đạt hệ số Cronbach’s Alpha $\alpha > 0.82$ trên tất cả các nhóm nhân tố tác động.
Data và phân tích
Phân tích định lượng dữ liệu chuỗi thời gian (Time-series data) giai đoạn 2016–2020 được thực hiện kết hợp xử lý dữ liệu khảo sát qua phần mềm thống kê chuyên dụng. Các nhóm chỉ số tài khóa chủ chốt được mô hình hóa bao gồm:
- Tốc độ tăng trưởng thu nội địa bình quân hàng năm.
- Tỷ trọng thu từ khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) trên tổng thu NSNN trên địa bàn.
- Tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư xây dựng cơ bản so với dự toán HĐND giao.
- Tỷ lệ nợ thuế/tổng thu ngân sách và số lượng các kết luận xử lý sau thanh tra tài chính.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN THỰC THI THEN CHỐT │
├──────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ PHÁT HIỆN 1: BƯỚC NGOẶT │ • Hải Dương chính thức tự cân đối ngân sách từ 2017 (tỉnh thứ 16 cả │
│ TỰ CÂN ĐỐI TÀI KHÓA │ nước). Tổng thu NSNN giai đoạn 2016-2020 tăng trưởng vượt bậc, đóng │
│ │ góp tỷ lệ điều tiết về Ngân sách Trung ương. │
├──────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ PHÁT HIỆN 2: TÍNH BẤT ĐỐI│ • Thu từ khối FDI tăng nhanh nhưng tiềm ẩn rủi ro xói mòn thuế qua │
│ XỨNG & TÍNH DỄ TỔN THƯƠNG│ giao dịch liên kết, chuyển giá. Thu nội địa cấp huyện phụ thuộc │
│ NGUỒN THU │ quá lớn vào tiền sử dụng đất (kém bền vững). │
├──────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ PHÁT HIỆN 3: NÚT THẮT │ • Phân bổ vốn đầu tư công dàn trải; sự thiếu đồng bộ giữa kế hoạch │
│ CHI ĐẦU TƯ XDCB │ đầu tư công trung hạn và dự toán chi hàng năm dẫn đến nợ đọng XDCB. │
├──────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ PHÁT HIỆN 4: HẠN CHẾ VỀ │ • Ứng dụng CNTT trong quản lý thuế và liên thông ngân sách còn mang │
│ MINH BẠCH SỐ HÓA │ tính cục bộ; chỉ số minh bạch tài khóa cấp cơ sở chưa đồng đều. │
└──────────────────────────┴───────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Thứ nhất: Sự chuyển dịch vị thế tài khóa và tính bền vững của nguồn thu. Từ năm 2017, Hải Dương xác lập mốc son trở thành 1 trong 16 tỉnh/thành tự bảo đảm cân đối thu - chi ngân sách địa phương. Tuy nhiên, phân tích sâu cơ cấu thu nội địa giai đoạn 2016–2020 chỉ ra rằng tốc độ tăng thu chưa thực sự bền vững. Nguồn thu từ khu vực kinh tế ngoài quốc doanh và doanh nghiệp địa phương còn khiêm tốn; ngân sách các huyện, thị xã phụ thuộc nặng nề vào nguồn thu một lần từ đấu giá quyền sử dụng đất, chưa nuôi dưỡng tốt nguồn thu từ chuỗi giá trị sản xuất - kinh doanh.
Thứ hai: Tác động hai mặt của hội nhập kinh tế và nghịch lý FDI. Dòng vốn đầu tư nước ngoài giúp mở rộng nhanh chóng quy mô sản xuất công nghiệp và kim ngạch xuất khẩu của tỉnh, nâng cao tỷ trọng thu ngân sách phát sinh trên địa bàn. Tuy nhiên, công tác quản lý thuế bộc lộ hạn chế nghiêm trọng trước các hành vi chuyển giá, tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế thông qua chi phí bản quyền, nhập khẩu nguyên liệu đầu vào từ công ty mẹ ở nước ngoài với giá cao. Luận án chỉ ra sự bất đối xứng thông tin giữa cơ quan thuế địa phương và các tập đoàn đa quốc gia.
Thứ ba: Nút thắt trong quản lý chi và nợ đọng xây dựng cơ bản. Mặc dù chi đầu tư phát triển được ưu tiên, song việc lập dự toán chi NSĐP vẫn mang nặng tính bình quân và tiếp cận theo đầu vào. Tình trạng bố trí vốn phân tán, dàn trải ở cấp huyện dẫn đến kéo dài thời gian hoàn thành dự án, làm giảm hiệu quả xã hội của đồng vốn ngân sách. Tình trạng nợ đọng xây dựng cơ bản tại một số địa phương trong tỉnh vẫn chưa được xử lý dứt điểm, tạo áp lực thanh khoản cục bộ.
Thứ tư: Bất cập trong cơ chế lồng ghép ngân sách và phân cấp tài phán. Luận án chứng minh rằng tính lồng ghép 4 cấp ngân sách (Trung ương - Tỉnh - Huyện - Xã) theo quy định hiện hành làm triệt tiêu tính chủ động thực chất của chính quyền cấp cơ sở. Thời gian xây dựng dự toán và phê chuẩn quyết toán kéo dài nhưng thời gian thực tế để HĐND các cấp nghiên cứu, thẩm tra lại quá ngắn, dẫn đến tình trạng dự toán thường xuyên phải điều chỉnh trong năm thực hiện.
Implications đa chiều
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG GIẢI PHÁP ĐẾN NĂM 2030 │
├──────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ QUẢN TRỊ NGUỒN THU │ • Thiết lập bộ phận chuyên trách chống chuyển giá và quản lý rủi ro │
│ │ giao dịch liên kết tại Cục Thuế tỉnh. │
│ │ • Chuyển trọng tâm thu từ đất sang nguồn thu ổn định từ SXKD. │
├──────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ TỐI ƯU HÓA NHIỆM VỤ CHI │ • Áp dụng quản lý ngân sách theo kết quả đầu ra (Output-based). │
│ │ • Tích hợp chặt chẽ Kế hoạch đầu tư công trung hạn (MTEF). │
│ │ • Thiết lập trần nợ dự án và cơ chế thanh toán dứt điểm nợ XDCB. │
├──────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ ĐỔI MỚI THỂ CHẾ & SỐ HÓA │ • Xây dựng Cổng dữ liệu mở tài chính công tỉnh Hải Dương (Open Data). │
│ │ • Tăng thẩm quyền và trách nhiệm giải trình tự chủ cho cấp huyện. │
└──────────────────────────┴───────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Hàm ý chính sách thu: Tỉnh Hải Dương cần thiết lập ngay cơ chế giám sát chuyên biệt đối với các doanh nghiệp FDI có rủi ro cao về chuyển giá; hiện đại hóa công tác thanh tra thuế thông qua đối chiếu cơ sở dữ liệu hải quan và ngân hàng thương mại; giảm dần tỷ trọng thu từ đất để chuyển sang kích thích phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV) địa phương.
- Hàm ý chính sách chi: Triệt để chuyển đổi sang mô thức quản lý chi ngân sách theo kết quả đầu ra. Mọi dự án đầu tư công phải được gắn mã định danh, đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội định kỳ và công khai tiến độ giải ngân theo chuẩn SERVQUAL 4 nhóm tiêu chí (Hệ thống quản lý, Hệ thống dịch vụ, Chất lượng thông tin, Nền tảng kỹ thuật).
- Lộ trình triển khai thực tiễn:
- Giai đoạn 2021–2025: Tinh gọn quy trình lập dự toán, hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa thu - chi, xử lý dứt điểm 100% nợ đọng XDCB cũ.
- Giai đoạn 2026–2030: Vận hành nền tảng quản trị tài chính công thông minh (Smart PFM), áp dụng hoàn toàn chuẩn mực lập ngân sách đa năm, nâng cao tỷ lệ điều tiết ngân sách về trung ương một cách bền vững.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu học thuật:
- Độ bao phủ của dữ liệu giao dịch liên kết FDI: Do tính bảo mật thương mại và giới hạn thẩm quyền thanh tra cấp địa phương, dữ liệu vi mô về báo cáo lợi nhuận toàn cầu của một số tập đoàn đa quốc gia chưa được trích xuất đầy đủ.
- Phạm vi thời gian chuỗi số liệu: Dữ liệu định lượng thực nghiệm tập trung giai đoạn 2016–2020; tác động gián đoạn kinh tế của đại dịch toàn cầu giai đoạn tiếp theo cần những cập nhật dài hạn hơn.
- Tính đại diện của mẫu khảo sát cấp xã: Mặc dù mẫu khảo sát phân tầng bao quát nhiều đơn vị, nhưng tỷ trọng phản hồi từ các cán bộ tài chính xã ở khu vực bán sơn địa còn có khoảng cách so với khu vực đô thị đồng bằng.
- Công cụ phân tích kinh tế lượng: Luận án chủ yếu sử dụng thống kê mô tả nâng cao, phân tích so sánh và kiểm định thang đo; chưa xây dựng mô hình cân bằng tổng thể khả tính (CGE) để lượng hóa tác động phân bổ liên vùng.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển mô hình hồi quy không gian (Spatial Econometrics) để đo lường mức độ lan tỏa tài khóa (fiscal spillovers) giữa Hải Dương và các tỉnh lân cận trong tam giác phát triển Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh.
- Khảo sát chuyên sâu ứng dụng công nghệ Blockchain và Trí tuệ nhân tạo (AI) trong tự động hóa giám sát hóa đơn điện tử và chống gian lận hoàn thuế VAT tại các khu công nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ GIÁ TRỊ TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG TRÌNH │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────┐┌───────────────────────────┐┌───────────────────────────┐
│ HỌC THUẬT QUỐC GIA ││ HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH ││ THỰC TIỄN ĐỊA PHƯƠNG │
├───────────────────────────┤├───────────────────────────┤├───────────────────────────┤
│ Hệ thống hóa luận cứ quản ││ Cung cấp căn cứ sửa đổi ││ Bộ cẩm nang điều hành │
│ lý NSĐP tự cân đối đầu ││ Luật NSNN 2015 và các ││ tài chính - ngân sách cho │
│ tiên tại vùng KTTĐ Bắc Bộ.││ Thông tư hướng dẫn MTEF. ││ UBND & HĐND tỉnh Hải Dương│
└───────────────────────────┘└───────────────────────────┘└───────────────────────────┘
- Giá trị học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các cơ sở nghiên cứu và đào tạo sau đại học về Kinh tế công cộng, Quản lý kinh tế và Quản trị công tại Việt Nam; cung cấp khung phân tích đa chiều cho các luận án tiếp theo về tài chính vùng.
- Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng cho Bộ Tài chính và Ủy ban Tài chính - Ngân sách của Quốc hội trong tiến trình sửa đổi, bổ sung Luật Ngân sách Nhà nước năm 2015, đặc biệt là việc tháo gỡ tính lồng ghép và xác lập cơ chế quản lý nợ chính quyền địa phương linh hoạt.
- Hiệu quả kinh tế - xã hội tại địa phương: Giúp UBND tỉnh Hải Dương và các sở ngành thiết lập các công cụ định lượng đánh giá hiệu quả chi ngân sách, góp phần cải thiện Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình khung lý thuyết tích hợp phân cấp tài khóa và bối cảnh hội nhập; khai thác hệ thống dữ liệu thực chứng chuyên sâu về tài chính cấp tỉnh.
- Lãnh đạo UBND, Sở Tài chính, Cục Thuế địa phương: Vận dụng trực tiếp các giải pháp quản lý chống chuyển giá, tối ưu hóa danh mục dự án đầu tư công và kiểm soát kỷ luật tài khóa.
- Cơ quan Lập pháp và Giám sát (HĐND các cấp, Đoàn ĐBQH): Sử dụng các tiêu chí đánh giá kết quả quản lý ngân sách làm công cụ giám sát thực thi chính sách, nâng cao chất lượng thẩm tra báo cáo quyết toán ngân sách hàng năm.
- Hiệp hội Doanh nghiệp và Nhà đầu tư: Hưởng lợi từ một môi trường tài khóa minh bạch, thủ tục thuế được số hóa, giảm thiểu chi phí không chính thức và cơ sở hạ tầng công cộng được đầu tư đồng bộ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Phân cấp tài khóa (Fiscal Decentralization Theory) bằng cách làm sáng tỏ cơ chế tương tác giữa quyền tự chủ tài khóa địa phương và áp lực hội nhập quốc tế trong điều kiện một nền kinh tế chuyển đổi có hệ thống ngân sách lồng ghép. Công trình chỉ ra rằng việc tự cân đối ngân sách tại địa phương chỉ đạt tính bền vững thực chất khi cơ cấu phân bổ chi chuyển từ kiểm soát đầu vào sang kiểm soát hiệu suất đầu ra gắn liền với chuẩn hóa cơ sở dữ liệu số.
2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây? So với các nghiên cứu của Trần Quốc Vinh (2009) hay Tô Thiện Hiền (2012), luận án của Hoàng Thị Thúy Hà đã kết hợp phương pháp phân tích chuỗi số liệu tài khóa thứ cấp 5 năm (2016–2020) với phương pháp điều tra xã hội học sơ cấp theo chuẩn mô hình SERVQUAL (được Filipe Sá và cộng sự đề xuất năm 2016). Quy trình tam giác hóa dữ liệu giữa kiểm toán, thanh tra và điều tra thực địa giúp loại bỏ các kết luận định tính chủ quan.
3. Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất được chỉ ra trong dữ liệu? Mặc dù Hải Dương đạt bước ngoặt tự cân đối ngân sách từ năm 2017, nhưng "sức khỏe" tài khóa nội tại ở cấp huyện lại suy giảm tính độc lập: Tỷ trọng nguồn thu tự chủ thực chất từ doanh nghiệp địa phương không tăng tương ứng mà chủ yếu dựa vào nguồn thu tiền sử dụng đất – một nguồn thu hữu hạn và mang tính chu kỳ cao. Đồng thời, khối doanh nghiệp FDI đóng góp lớn vào giá trị sản xuất công nghiệp nhưng tỷ suất đóng góp nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp trên doanh thu lại có xu hướng giảm do hiện tượng chuyển giá tinh vi.
4. Khả năng tái lập và kiểm chứng của quy trình nghiên cứu? Toàn bộ khung nghiên cứu, hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quản lý thu - chi, bộ câu hỏi khảo sát và phương pháp chọn mẫu phân tầng được trình bày chi tiết, minh bạch trong luận án. Quy trình này hoàn toàn có thể được nhân bản và tái lập tại 62 tỉnh, thành phố còn lại của Việt Nam, đặc biệt là các địa phương đang phấn đấu tự cân đối ngân sách trong giai đoạn tới.
5. Tầm nhìn chiến lược 10 năm được vạch ra như thế nào? Luận án xây dựng lộ trình 2 giai đoạn (2021–2025 và 2026–2030) với các mục tiêu lượng hóa: Đến năm 2030, Hải Dương phải hoàn thành chuyển đổi số 100% quy trình thu - chi ngân sách; nâng tỷ trọng thu từ sản xuất kinh doanh phi đất đai lên trên 75% tổng thu nội địa; triệt tiêu hoàn toàn nợ đọng xây dựng cơ bản; và thiết lập cổng công khai tài chính mở cho phép người dân giám sát theo thời gian thực (real-time monitoring).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Thị Thúy Hà đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Làm sâu sắc thêm lý thuyết quản trị tài chính công địa phương trong điều kiện kinh tế mở và tự cân đối tài khóa.
- Đánh giá thực chứng khách quan: Phân tích bức tranh toàn cảnh quản lý NSNN tỉnh Hải Dương giai đoạn 2016–2020 với các bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về thành tựu và nút thắt thể chế.
- Định danh chính xác các rủi ro tài khóa: Chỉ rõ hiện tượng chuyển giá ở khối FDI, sự bất bền vững của nguồn thu từ đất cấp huyện và nợ đọng trong đầu tư công XDCB.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ đến năm 2030: Kết hợp giữa cải cách phân cấp thể chế, chuyển đổi phương thức chi theo kết quả đầu ra và số hóa quy trình quản lý theo chuẩn quốc tế.
- Giá trị chuyển giao cao: Cung cấp cẩm nang thực tiễn cho các nhà quản lý tài chính địa phương và tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách quốc gia.
Công trình ghi dấu ấn học thuật vững chắc, mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành tiếp nối giữa khoa học quản lý kinh tế, tài chính công và công nghệ quản trị số trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THỊ THÚY HÀ QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI ĐỊA PHƯƠNG TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP: TRƯỜNG HỢP TỈNH HẢI DƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THỊ THÚY HÀ QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI ĐỊA PHƯƠNG TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP: TRƯỜNG HỢP TỈNH HẢI DƯƠNG Ngành: QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 9340410 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC:1. LÊ XUÂN SANG 2. ĐỖ ĐỨC MINH HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Trong quá trình thực hiện luận án có tham khảo, sử dụng tài liệu và các thông tin được đăng tải trên các tạp chí theo danh mục tham khảo.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Hoàng Thị Thúy Hà -i- MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI ĐỊA PHƯƠNG. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu về hiệu quả quản lý tài chính - ngân sách.
Các nghiên cứu liên quan đến vấn đề phân cấp quản lý ngân sách và minh bạch tài chính trong quản lý ngân sách địa phương. Các nghiên cứu liên quan đến vấn đề đổi mới hệ thống quản lý ngân sách và nâng cao chất lượng dịch vụ. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI ĐỊA PHƯƠNG. Kết quả nghiên cứu của những công trình đã được công bố.
Hướng nghiên cứu và đóng góp của luận án. 24 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TẾ VỀ QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI ĐỊA PHƯƠNG. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI ĐỊA PHƯƠNG. Những vấn đề cơ bản về quản lý ngân sách nhà nước.
Những vấn đề cơ bản về quản lý ngân sách địa phương. NỘI DUNG, NGUYÊN TẮC, QUY TRÌNH VÀ TIÊU CHÍ QUẢN LÝ NGÂN SÁCH TẠI ĐỊA PHƯƠNG. Nội dung quản lý ngân sách nhà nước địa phương. Các nguyên tắc quản lý ngân sách địa phương.
Quy trình quản lý ngân sách địa phương. Các tiêu chí đánh giá kết quả quản lý ngân sách địa phương. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI ĐỊA PHƯƠNG. Các yếu tố chủ quan.
Các yếu tố khách quan. KINH NGHIỆM THỰC TẾ VỀ QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI ĐỊA PHƯƠNG VÀ BÀI HỌC CHO TỈNH HẢI DƯƠNG. Kinh nghiệm các địa phương trong nước. Bài học kinh nghiệm áp dụng cho Hải Dương.
74 Chương 3: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG TẠI TỈNH HẢI DƯƠNG. KHÁI QUÁT TÌNH HÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA TỈNH HẢI DƯƠNG. Điều kiện tự nhiên - xã hội của tỉnh Hải Dương. Tình hình phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Hải Dương.
Môi trường đầu tư phát triển kinh tế của tỉnh Hải Dương. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI TỈNH HẢI DƯƠNG. Tổng quan chung ngân sách địa phương tỉnh Hải Dương. Thực trạng ngân sách nhà nước tại địa phương tỉnh Hải Dương.
Thực trạng quản lý ngân sách địa phương tỉnh Hải Dương. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ KHẢO SÁT VỀ QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI TỈNH HẢI DƯƠNG. Tổ chức điều tra, khảo sát. Kết quả khảo sát tình hình thu chi ngân sách địa phương tỉnh Hải Dương.
Đánh giá tác động của hội nhập đến thu chi ngân sách nhà nước tại tỉnh Hải Dương. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý ngân sách nhà nước tại tỉnh Hải Dương. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ, HẠN CHẾ VÀ NGUYÊN NHÂN THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI TỈNH HẢI DƯƠNG. Kết quả đạt được.
Nguyên nhân của các hạn chế. 118 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI TỈNH HẢI DƯƠNG ĐẾN NĂM 2030. BỐI CẢNH KINH TẾ - XÃ HỘI VIỆT NAM VÀ TỈNH HẢI DƯƠNG TRONG THỜI GIAN TỚI. Hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.
Tác động của hội nhập đến quản lý ngân sách nhà nước và quản lý ngân sách địa phương. Bối cảnh tại Hải Dương. QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI ĐỊA PHƯƠNG ĐẾN NĂM 2030. GIẢI PHÁP QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI ĐỊA PHƯƠNG TỈNH HẢI DƯƠNG ĐẾN NĂM 2030.
Nhóm giải pháp quản lý thu ngân sách địa phương. Nhóm giải pháp quản lý chi ngân sách địa phương. Đảm bảo cân đối ngân sách địa phương tích cực trong giới hạn cho phép, đảm bảo tỷ lệ vay nợ trong ngưỡng an toàn. Đổi mới phân cấp nguồn thu ngân sách.
Tăng cường công khai minh bạch và chất lượng thanh kiểm tra. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. 152 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 153 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
160 -iv- DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh ADB Ngân : hàng phát triển Châu Á Asian Development Bank DN Doanh : nghiệp DNNVV Doanh : nghiệp nhỏ và vừa GDP Tổng: sản phẩm trong nước Gross Domestic Product KT-XH Kinh: tế xã hội NS Ngân : sách NSĐP Ngân : sách địa phương NSNN : sách nhà nước Ngân QLNS Quản : lý ngân sách SXKD Sản :xuất kinh doanh UBND Ủy ban : nhân dân WTO Tổ chức : thương mại quốc tế World Trade Organization XDCB Xây:dựng cơ bản -v- DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 2. Sơ đồ phân cấp hành chính ở Việt Nam. Hệ thống Ngân sách nhà nước ở Việt Nam. Mô hình hệ thống ngân sách và tính lồng ghép ngân sách các cấp .4: Cấu trúc thu Ngân sách địa phương.
Cơ cấu và tốc độ tăng trưởng các nguồn thu trong thu nội địa thuộc NSĐP tỉnh Hải Dương giai đoạn 2016-2020. Khung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả QLNS tại Hải Dương. 106 -vi- DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Tình hình thực hiện NSĐP tỉnh Hải Dương .2: Kết quả thu NSNN trên địa bàn tỉnh Hải Dương giai đoạn 2016 - 2020.3: Tỷ trọng và tốc độ tăng các khoản thu nội địa trong NSNN tỉnh Hải Dương giai đoạn 2016 - 2020 .4: Tình hình thực hiện thu NSĐP tỉnh Hải Dương giai đoạn 2016-2020 .5: Tỷ trọng và tốc độ tăng các khoản thu nội địa trong NSĐP tỉnh Hải Dương giai đoạn 2016-2020 .6: Cơ cấu và tốc độ tăng các khoản chi chủ yếu trong NSĐP tỉnh Hải Dương giai đoạn 2016-2020 .7: Quyết toán chi và tỷ lệ phần trăm thực hiện so với dự toán giai đoạn 2014 - 2018 .8: Kết quả thanh tra tài chính giai đoạn 2015-2019. Kết quả khảo sát thực trạng thu ngân sách tại tỉnh Hải Dương.
Kết quả khảo sát thực trạng chi ngân sách. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của hội nhập đến thu ngân sách. Kết quả khảo sát tác động của hội nhập đến chi ngân sách. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của hội nhập đến quản lý ngân sách.
Nội dung khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động quản lý ngân sách tại tỉnh Hải Dương. Kết quả thống kê mô tả mẫu (Thu Ngân sách). Kết quả thống kê mô tả mẫu (Chi Ngân sách). 108 -vii- MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu NSNN là công cụ tài chính quan trọng, thông qua huy động và phân bổ các nguồn lực tài chính để thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước về phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao đời sống nhân dân. Trong những năm qua, việc quản lý và điều hành NSNN ở nước ta đã đạt được những chuyển biến tích cực, ngày càng chủ động và hiệu quả. Việc quản lý NSNN đã đi vào nề nếp hơn, thực hiện công khai, minh bạch, dần phù hợp với tiêu chuẩn và thông lệ quốc, phục vụ cho nhiệm vụ phát triển kinh tế xã hội, đảm bảo an sinh xã hội, an ninh quốc phòng được giữ vững. Hệ thống NSNN ở nước ta bao gồm ngân sách trung ương và ngân sách địa phương, trong đó NSĐP là một cấu phần quan trọng trong hệ thống NSNN, giữ vai trò củng cố và tăng cường cho hệ thống NSNN, đồng thời là công cụ tài chính quan trọng của các cấp chính quyền địa phương nhằm góp phần phát triển kinh tế - xã hội trong phạm vi địa phương.
Nguồn thu của NSNN phát sinh tại địa phương và được phân cấp, phân chia giữa các cấp ngân sách, hình thành NSĐP. Vì vậy, việc quản lý NSĐP không thể tách rời quản lý NSNN tại địa phương. Trong quản lý NSNN tại địa phương, nguồn lực tài chính ngày càng được huy động, tập trung đầy đủ, kịp thời và được nuôi dưỡng để tạo nguồn ổn định, vững chắc cho NSNN, đồng thời được phân phối và sử dụng hiệu quả cho các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương. Hải Dương là một tỉnh thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng, có vị trí địa lý thuận lợi - cầu nối giữa Hà Nội với các trung tâm kinh tế lớn như Hải Phòng, Quảng Ninh.
Trong những năm qua, Hải Dương được đánh giá là địa phương có bước chuyển biến tích cực về kinh tế - xã hội, nguồn thu NSNN tại địa phương và nguồn thu NSĐP có xu hướng tăng nhanh, phân bổ ngân sách ngày càng hiệu quả cho các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương; công tác quản lý NSĐP ngày càng tiến bộ, thực hiện công khai, minh bạch trong phân bổ nguồn lực tài chính, tăng cường kiểm tra giám sát nhằm thực hiện kỷ luật tài chính theo -1- chính sách và pháp luật quy định. Vì thế, từ năm 2017, Hải Dương đã trở thành tỉnh thứ 16 trong cả nước tự cân đối ngân sách. Bên cạnh các kết quả đạt được, công tác quản lý NSNN tại địa phương tỉnh Hải Dương vẫn còn vấn đề đặt ra cần giải quyết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Thúy Hà (2020). Quản lý NSNN địa phương Hải Dương: Bối cảnh hội nhập [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/quan-ly-ngan-sach-nha-nuoc-dia-phuong-hai-duong-boi-canh-hoi-nhap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý NSNN địa phương Hải Dương: Bối cảnh hội nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ về quản lý ngân sách nhà nước tại địa phương tỉnh Hải Dương trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.
Luận án "Quản lý NSNN địa phương Hải Dương: Bối cảnh hội nhập" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quản lý NSNN địa phương Hải Dương: Bối cảnh hội nhập" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý NSNN địa phương Hải Dương: Bối cảnh hội nhập" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản lý NSNN địa phương Hải Dương: Bối cảnh hội nhập" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý NSNN địa phương Hải Dương: Bối cảnh hội nhập" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý NSNN địa phương Hải Dương: Bối cảnh hội nhập" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.