Luận án Tiến sĩ: Phát triển kinh doanh ngoại tệ quốc tế của NHTM Việt Nam

Phát triển kinh doanh ngoại tệ quốc tế của NHTM Việt Nam: chiến lược, thách thức và giải pháp tối ưu hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế Tài chính ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan thị trường và nghiệp vụ ngoại hối quốc tế

Thị trường ngoại hối quốc tế là trung tâm giao dịch tiền tệ toàn cầu. Thị trường này hoạt động 24/5, liên tục kết nối các quốc gia. Nó hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế. Ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò then chốt. NHTM thực hiện các nghiệp vụ ngoại hối để đáp ứng nhu cầu khách hàng. Sự phát triển của thị trường này phản ánh mức độ hội nhập tài chính quốc tế. Các hoạt động kinh doanh ngoại tệ giúp tăng cường khả năng cạnh tranh của NHTM. Điều này cũng góp phần ổn định hệ thống tài chính quốc gia. Nắm vững cấu trúc và hoạt động của thị trường ngoại hối là thiết yếu. Nó giúp NHTM Việt Nam phát triển kinh doanh bền vững. Hoạt động nghiệp vụ ngoại hối quốc tế ngày càng đa dạng. Các sản phẩm phái sinh tiền tệ cũng tăng trưởng mạnh mẽ. Hiểu rõ các nghiệp vụ và yếu tố ảnh hưởng giúp ngân hàng tối ưu hóa lợi nhuận. Đồng thời, nó giúp kiểm soát rủi ro hiệu quả. Sự minh bạch và hiệu quả của thị trường ngoại hối là trọng tâm. Thị trường ngoại tệ liên ngân hàng giữ vai trò quan trọng trong việc định hình tỷ giá.

1.1. Khái niệm và đặc điểm thị trường ngoại hối

Thị trường ngoại hối là nơi mua bán các đồng tiền khác nhau. Đây là thị trường phi tập trung, hoạt động toàn cầu. Các giao dịch diễn ra liên tục thông qua mạng lưới điện tử. Đặc điểm chính là tính thanh khoản cao và quy mô lớn. Thị trường này bao gồm nhiều thành viên. Các thành viên chính là ngân hàng trung ương, NHTM, tập đoàn đa quốc gia và nhà đầu tư cá nhân. Thị trường ngoại tệ liên ngân hàng là phân khúc lớn nhất. Tại đây, các NHTM trao đổi tiền tệ lẫn nhau. Thị trường ngoại hối tác động mạnh mẽ đến thương mại quốc tế. Nó cũng ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư xuyên biên giới. Tính biến động là một đặc điểm nổi bật. Các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội liên tục tác động đến tỷ giá hối đoái. Sự phát triển công nghệ đã thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động thị trường này.

1.2. Nghiệp vụ kinh doanh ngoại tệ chính của NHTM

Các NHTM thực hiện nhiều nghiệp vụ ngoại hối quốc tế. Nghiệp vụ cơ bản bao gồm giao dịch giao ngay (spot) và giao dịch kỳ hạn (forward). Giao dịch hoán đổi (swap) cũng được sử dụng phổ biến. Thanh toán quốc tế của ngân hàng là dịch vụ cốt lõi. Nó bao gồm chuyển tiền, thư tín dụng (L/C), nhờ thu. Tài trợ thương mại quốc tế cũng là một phần quan trọng. Các hình thức tài trợ như chiết khấu chứng từ, bao thanh toán được cung cấp. Phát triển các sản phẩm phái sinh tiền tệ đang là xu hướng. Các sản phẩm này bao gồm hợp đồng tương lai, quyền chọn. Chúng giúp khách hàng và ngân hàng quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái. Đa dạng hóa các nghiệp vụ nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng. Việc cung cấp đầy đủ dịch vụ đáp ứng nhu cầu đa dạng của doanh nghiệp và cá nhân.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường ngoại hối

Nhiều yếu tố vĩ mô và vi mô tác động đến thị trường ngoại hối. Các chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương ảnh hưởng trực tiếp. Lãi suất, lạm phát và tăng trưởng kinh tế là các chỉ số quan trọng. Sự ổn định chính trị và chính sách quản lý ngoại hối Việt Nam cũng có tác động lớn. Dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp xuyên quốc gia làm thay đổi cung cầu ngoại tệ. Các sự kiện toàn cầu như khủng hoảng kinh tế, thiên tai cũng gây biến động. Tâm lý thị trường và kỳ vọng của nhà đầu tư cũng đóng vai trò nhất định. Công nghệ thông tin và giao dịch điện tử làm tăng tốc độ phản ứng của thị trường. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng đòi hỏi hiểu biết sâu sắc các yếu tố này. Điều này giúp dự báo và phản ứng kịp thời với các thay đổi.

II.Phát triển kinh doanh ngoại tệ Quan niệm và rủi ro

Phát triển kinh doanh ngoại tệ là mục tiêu chiến lược của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Sự phát triển này không chỉ dừng lại ở việc tăng doanh số. Nó còn liên quan đến mở rộng danh mục sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ. Quan niệm về phát triển kinh doanh ngoại tệ bao gồm cả tăng trưởng về quy mô lẫn chiều sâu. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải xây dựng chiến lược kinh doanh ngoại tệ rõ ràng. Đồng thời, quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái là yếu tố sống còn. Rủi ro trong kinh doanh ngoại tệ đa dạng và phức tạp. Việc nhận diện và kiểm soát rủi ro là yếu tố then chốt cho sự bền vững. Các chỉ tiêu đánh giá giúp đo lường hiệu quả phát triển. Từ đó, ngân hàng có thể điều chỉnh chiến lược kịp thời. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng thông qua quản trị rủi ro hiệu quả. Điều này củng cố vị thế của NHTM trên thị trường quốc tế.

2.1. Định nghĩa và ý nghĩa phát triển kinh doanh ngoại tệ

Phát triển kinh doanh ngoại tệ là quá trình gia tăng quy mô, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngoại tệ. Quá trình này đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Nó bao gồm việc mở rộng thị phần, tăng doanh thu và lợi nhuận từ các nghiệp vụ ngoại hối quốc tế. Phát triển cũng có nghĩa là nâng cao năng lực phục vụ khách hàng. Đồng thời, cải thiện công nghệ và năng lực quản lý. Ý nghĩa của việc phát triển kinh doanh ngoại tệ rất lớn. Nó giúp NHTM Việt Nam tăng cường nguồn thu. Ngân hàng cũng nâng cao vị thế trên thị trường tài chính quốc tế. Phát triển kinh doanh ngoại tệ còn góp phần thúc đẩy hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam. Đây là nền tảng cho sự ổn định kinh tế vĩ mô. Phát triển bền vững đòi hỏi một chiến lược kinh doanh ngoại tệ dài hạn.

2.2. Các loại rủi ro tỷ giá hối đoái và quản lý

Kinh doanh ngoại tệ tiềm ẩn nhiều loại rủi ro. Rủi ro tỷ giá hối đoái là phổ biến nhất. Nó phát sinh từ sự biến động của tỷ giá. Rủi ro giao dịch liên quan đến các khoản phải thu, phải trả bằng ngoại tệ. Rủi ro kinh tế ảnh hưởng đến giá trị của doanh nghiệp về lâu dài. Rủi ro chuyển đổi kế toán phát sinh khi hợp nhất báo cáo tài chính. Quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm sử dụng hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn, hoán đổi. Việc đa dạng hóa danh mục tiền tệ cũng giúp giảm thiểu rủi ro. Ngân hàng cần xây dựng hệ thống quản lý rủi ro hiện đại. Hệ thống này bao gồm các mô hình định lượng và quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Đào tạo nhân sự chuyên sâu về quản lý rủi ro là cần thiết.

2.3. Chỉ tiêu đánh giá phát triển kinh doanh ngoại tệ

Để đánh giá sự phát triển, cần sử dụng nhiều chỉ tiêu. Các chỉ tiêu định lượng bao gồm doanh số giao dịch ngoại tệ. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh ngoại tệ là thước đo quan trọng. Tỷ trọng thu nhập từ ngoại tệ trong tổng thu nhập của ngân hàng. Thị phần ngoại tệ của ngân hàng trên thị trường cũng được xem xét. Ngoài ra, cần có các chỉ tiêu định tính. Mức độ đa dạng hóa sản phẩm nghiệp vụ ngoại hối quốc tế. Chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng của khách hàng. Năng lực công nghệ và trình độ của đội ngũ nhân sự ngoại tệ. Khả năng quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái là chỉ tiêu thiết yếu. Việc phân tích các chỉ tiêu này giúp ngân hàng nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, chiến lược kinh doanh ngoại tệ được điều chỉnh phù hợp.

III.Thực trạng kinh doanh ngoại tệ NHTM Việt Nam

Kinh doanh ngoại tệ của các NHTM Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế ngày càng sâu rộng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức và hạn chế. Sự phát triển chủ yếu tập trung vào các nghiệp vụ truyền thống. Các sản phẩm phái sinh tiền tệ chưa được khai thác tối đa. Năng lực cạnh tranh ngân hàng trong lĩnh vực này cần được nâng cao hơn nữa. Phân tích thực trạng giúp xác định các điểm nghẽn. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp. Chính sách quản lý ngoại hối Việt Nam đã tạo ra khuôn khổ pháp lý. Tuy nhiên, việc thực thi và điều chỉnh chính sách cần linh hoạt. Hoạt động trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng ngày càng sôi động. Các NHTM Việt Nam cần chủ động hơn trong việc nắm bắt cơ hội. Đồng thời, cần đối phó hiệu quả với các rủi ro. Việc đánh giá kỹ lưỡng thực trạng là cơ sở để xây dựng chiến lược phát triển.

3.1. Tổng quan hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại Việt Nam

Hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại Việt Nam đã tăng trưởng mạnh. Nó đồng hành cùng sự phát triển của nền kinh tế mở. Các NHTM chủ yếu cung cấp dịch vụ thanh toán quốc tế của ngân hàng. Dịch vụ tài trợ thương mại quốc tế cũng là trọng tâm. Thị trường ngoại tệ liên ngân hàng hoạt động sôi động. Các giao dịch giao ngay chiếm tỷ trọng lớn. Giao dịch kỳ hạn và hoán đổi đang dần phát triển. Số lượng NHTM tham gia thị trường ngày càng nhiều. Năng lực về công nghệ và nhân sự đã được cải thiện. Tuy nhiên, sự cạnh tranh giữa các ngân hàng ngày càng gay gắt. Các ngân hàng nước ngoài có lợi thế về kinh nghiệm và công nghệ. Điều này đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng trong nước.

3.2. Đánh giá kết quả và hạn chế đã đạt được

Nhiều NHTM Việt Nam đã đạt được kết quả tích cực. Doanh số giao dịch ngoại tệ tăng trưởng liên tục. Lợi nhuận từ mảng này đóng góp đáng kể vào tổng lợi nhuận. Các sản phẩm dịch vụ ngày càng đa dạng hóa. Khả năng cung cấp các nghiệp vụ ngoại hối quốc tế cơ bản được đảm bảo. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Việc sử dụng các sản phẩm phái sinh tiền tệ còn hạn chế. Công nghệ thông tin chưa đồng bộ và hiện đại như khu vực. Đội ngũ cán bộ chưa thực sự chuyên sâu. Đặc biệt trong phân tích và quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái. Quy mô hoạt động của một số ngân hàng còn nhỏ. Năng lực tài chính chưa đủ mạnh để cạnh tranh quốc tế. Việc mở rộng mạng lưới quốc tế còn chậm. Đây là rào cản cho hội nhập tài chính quốc tế.

3.3. Thuận lợi khó khăn trong kinh doanh ngoại tệ

Nhiều thuận lợi thúc đẩy kinh doanh ngoại tệ. Kinh tế Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định. Hoạt động xuất nhập khẩu tăng trưởng mạnh mẽ. Nhu cầu thanh toán quốc tế của ngân hàng và tài trợ thương mại quốc tế lớn. Chính sách quản lý ngoại hối Việt Nam ngày càng hoàn thiện. Quá trình hội nhập tài chính quốc tế tạo nhiều cơ hội. Tuy nhiên, nhiều khó khăn vẫn còn tồn tại. Biến động tỷ giá hối đoái trên thị trường toàn cầu khó lường. Áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng nước ngoài rất lớn. Rào cản về công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao. Khung pháp lý cho các sản phẩm phái sinh tiền tệ cần hoàn thiện hơn. Khả năng tiếp cận thị trường vốn quốc tế còn hạn chế. Điều này gây khó khăn cho việc nâng cao năng lực tài chính.

IV.Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh nghiệp vụ ngoại tệ

Nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng trong kinh doanh ngoại tệ là yêu cầu cấp thiết. Để đạt được điều này, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp tập trung vào việc đa dạng hóa nghiệp vụ và sản phẩm. Đồng thời, cải thiện năng lực tài chính và công nghệ. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là yếu tố then chốt. Việc tăng cường quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái là không thể thiếu. Một chiến lược kinh doanh ngoại tệ hiệu quả phải bao gồm các trụ cột này. Các NHTM Việt Nam cần chủ động đổi mới. Họ cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng và đào tạo chuyên sâu. Việc tăng cường liên kết với các đối tác nước ngoài. Đồng thời, phải tuân thủ nghiêm ngặt chính sách quản lý ngoại hối Việt Nam. Điều này sẽ giúp các ngân hàng phát triển bền vững. Từ đó, góp phần vào sự hội nhập tài chính quốc tế của đất nước.

4.1. Đa dạng hóa nghiệp vụ và sản phẩm ngoại tệ

Các NHTM cần đa dạng hóa các nghiệp vụ ngoại hối quốc tế. Điều này bao gồm việc phát triển các sản phẩm phái sinh tiền tệ tiên tiến. Ví dụ như quyền chọn, hợp đồng tương lai, hợp đồng hoán đổi lãi suất. Mở rộng danh mục các loại ngoại tệ giao dịch. Không chỉ tập trung vào các đồng tiền mạnh. Cần phát triển các sản phẩm tài trợ thương mại quốc tế chuyên biệt. Ví dụ như factoring, forfaiting. Cung cấp dịch vụ tư vấn quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái cho doanh nghiệp. Phát triển các kênh giao dịch hiện đại như internet banking, mobile banking. Việc này giúp tăng cường tính tiện lợi và tốc độ giao dịch. Đa dạng hóa sản phẩm giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Nó cũng góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng.

4.2. Nâng cao năng lực tài chính công nghệ ngân hàng

Năng lực tài chính vững mạnh là nền tảng cho sự phát triển. NHTM cần tăng cường vốn tự có. Điều này giúp nâng cao khả năng cạnh tranh và đối phó với rủi ro. Đầu tư mạnh vào công nghệ thông tin là bắt buộc. Hệ thống giao dịch ngoại tệ cần hiện đại hóa. Các phần mềm phân tích và quản lý rủi ro cần được cập nhật. Áp dụng công nghệ blockchain cho thanh toán quốc tế của ngân hàng. Điều này giúp tăng tốc độ và giảm chi phí giao dịch. Phát triển hệ thống dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI). Việc này hỗ trợ phân tích thị trường và ra quyết định. Nâng cao năng lực công nghệ giúp tối ưu hóa hoạt động. Đồng thời, nó tăng cường tính bảo mật và hiệu quả dịch vụ.

4.3. Phát triển nguồn nhân lực và quản trị rủi ro

Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá. NHTM cần đầu tư vào đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ ngoại hối quốc tế. Cán bộ cần được trang bị kiến thức về phái sinh tiền tệ. Kỹ năng phân tích thị trường và quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái là thiết yếu. Xây dựng một đội ngũ chuyên gia giỏi nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp. Hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro toàn diện. Điều này bao gồm rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động. Thiết lập các hạn mức rủi ro rõ ràng. Áp dụng các công cụ đo lường và giám sát rủi ro tiên tiến. Đảm bảo tuân thủ các quy định của Chính sách quản lý ngoại hối Việt Nam. Quản trị rủi ro tốt giúp bảo vệ tài sản và uy tín của ngân hàng.

V.Chiến lược phát triển và chính sách quản lý ngoại hối

Một chiến lược kinh doanh ngoại tệ toàn diện là kim chỉ nam cho các NHTM Việt Nam. Chiến lược này cần gắn liền với mục tiêu hội nhập tài chính quốc tế. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng và các cơ quan quản lý. Chính sách quản lý ngoại hối Việt Nam đóng vai trò điều tiết quan trọng. Các NHTM cần chủ động xây dựng chiến lược phù hợp với bối cảnh thị trường. Đồng thời, cần tận dụng các cơ hội từ quá trình hội nhập. Mở rộng mạng lưới và nâng cao uy tín quốc tế là mục tiêu dài hạn. Các kiến nghị chính sách cần được xem xét nghiêm túc. Điều này nhằm tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển. Phát triển bền vững trong kinh doanh ngoại tệ sẽ củng cố vị thế quốc gia. Nó cũng góp phần vào sự ổn định và tăng trưởng kinh tế. Một chiến lược đúng đắn sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng.

5.1. Xây dựng chiến lược kinh doanh ngoại tệ hiệu quả

Chiến lược kinh doanh ngoại tệ cần được xây dựng rõ ràng và dài hạn. Nó phải dựa trên phân tích sâu sắc thị trường và đối thủ. Ngân hàng cần xác định phân khúc khách hàng mục tiêu. Đồng thời, định vị sản phẩm và dịch vụ của mình. Chiến lược cần chú trọng vào việc nâng cao năng lực cốt lõi. Ví dụ như công nghệ, nhân sự và quản trị rủi ro. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Đặc biệt là các sản phẩm phái sinh tiền tệ. Tăng cường hợp tác với các định chế tài chính quốc tế. Đây là cách mở rộng phạm vi hoạt động. Chiến lược cần linh hoạt để thích ứng với biến động thị trường. Nó phải tuân thủ các quy định của Chính sách quản lý ngoại hối Việt Nam. Một chiến lược hiệu quả giúp ngân hàng đạt được mục tiêu kinh doanh.

5.2. Mở rộng mạng lưới nâng cao uy tín quốc tế

Mở rộng mạng lưới là yếu tố quan trọng trong hội nhập tài chính quốc tế. NHTM Việt Nam cần thiết lập và củng cố quan hệ đại lý với các ngân hàng nước ngoài. Điều này hỗ trợ thanh toán quốc tế của ngân hàng và tài trợ thương mại quốc tế. Thành lập chi nhánh hoặc văn phòng đại diện ở nước ngoài là một bước tiến. Điều này giúp tiếp cận trực tiếp thị trường quốc tế. Nâng cao uy tín quốc tế thông qua chất lượng dịch vụ. Tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về hoạt động ngân hàng. Tham gia tích cực vào các diễn đàn và hiệp hội tài chính quốc tế. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ trên trường quốc tế. Uy tín giúp thu hút khách hàng và đối tác. Nó cũng củng cố vị thế của ngân hàng. Đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt.

5.3. Kiến nghị chính sách cho hội nhập tài chính quốc tế

Để hỗ trợ NHTM phát triển, cần có sự điều chỉnh chính sách. Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Đặc biệt là các quy định liên quan đến nghiệp vụ ngoại hối quốc tế. Cần có chính sách quản lý ngoại hối Việt Nam linh hoạt hơn. Điều này giúp các ngân hàng thích ứng với thị trường. Khuyến khích phát triển các sản phẩm phái sinh tiền tệ mới. Giảm thiểu các rào cản hành chính cho các giao dịch xuyên biên giới. Bộ Tài chính và Bộ Công Thương cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Điều này gián tiếp thúc đẩy nhu cầu kinh doanh ngoại tệ. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tài chính. Chính sách ổn định và minh bạch là nền tảng. Điều này thúc đẩy quá trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển kinh doanh ngoại tệ trên thị trường quốc tế của các ngân hàng thương mại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i B GIÁO D C VÀ ðÀO T O TRƯ NG ð I H C KINH T QU C DÂN 0O0 PHÙNG TH LAN HƯƠNG PHÁT TRI$N KINH DOANH NGO I T% TRÊN TH TRƯ NG QU C T C'A CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG M I VI%T NAM LU)N ÁN TI N SĨ KINH T Hà N-i 8/2012 i B GIÁO D C VÀ ðÀO T O TRƯ NG ð I H C KINH T QU C DÂN 0O0 PHÙNG TH LAN HƯƠNG PHÁT TRI$N KINH DOANH NGO I T% TRÊN TH TRƯ NG QU C T C'A CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG M I VI%T NAM LU)N ÁN TI N SĨ KINH T Chuyên ngành : Kinh t Tài chính ngân hàng Mã s< : 62.01 Ngư>i hư?ng dAn khoa hEc: TS. ðHng NgEc ðIc TS. NguyJn Xuân LuMt Hà N-i 8/2012 i L I CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên c u c a riêng tôi. Các s li u, k!t qu# nêu trong lu$n án có ngu&n g c rõ ràng và trung th)c.

Nghiên cIu sinh Phùng ThP Lan Hương ii M CL C DANH M C CÁC BRNG. vii DANH M C CÁC ðT TH , SƠ ðT VÀ BI$U ðT. viii MV ðWU. NHXNG VYN ðZ CHUNG VZ PHÁT TRI$N KINH DOANH NGO I T% TRÊN TH TRƯ NG QU C T C'A NGÂN HÀNG THƯƠNG M I .1 Ho[t ñ-ng kinh doanh ngo[i t] trên thP trư>ng qu<c t` caa ngân hàng thương m[i .1 Th+ trư-ng qu c t! trong kinh doanh ngo/i t [31] .1 Quá trình hình thành và phát tri6n c a th+ trư-ng ngo/i h i [31] .2 Khái ni m th+ trư-ng ngo/i h i .3 ð:c ñi6m th+ trư-ng ngo/i h i .4 Vai trò c a th+ trư-ng ngo/i h i .5 Các thành viên tham gia th+ trư-ng ngo/i h i.2 Kinh doanh ngo/i t trên th+ trư-ng qu c t! c a ngân hàng thương m/i.1 Khái ni m kinh doanh ngo/i t trên th+ trư-ng qu c t! .2 Các nghi p vB kinh doanh ngo/i t trên th+ trư-ng qu c t! c a ngân hàng thương m/i .2 Phát tridn kinh doanh ngo[i t] trên thP trư>ng qu<c t` caa ngân hàng thương m[i .1 Quan ni m vC phát tri6n kinh doanh ngo/i t trên th+ trư-ng qu c t! c a ngân hàng thương m/i.2 Ý nghĩa phát tri6n kinh doanh ngo/i t trên th+ trư-ng qu c t! c a ngân hàng thương m/i .3 Qu#n tr+ r i ro trong kinh doanh ngo/i t c a ngân hàng thương m/i .1 Khái ni m r i ro trong kinh doanh ngo/i t c a ngân hàng thương m/i .2 Các lo/i r i ro trong kinh doanh ngo/i t c a ngân hàng thương m/i .3 Các ñiCu ki n áp dBng nhFm h/n ch! r i ro trong kinh doanh ngo/i t c a Ngân hàng thương m/i .4 Các chH tiêu ñánh giá phát tri6n kinh doanh ngo/i t trên th+ trư-ng qu c t! c a ngân hàng thương m/i .5 Các nhân t #nh hưJng phát tri6n kinh doanh ngo/i t trên th+ trư-ng qu c t! c a ngân hàng thương m/i .3 Kinh nghi]m vf phát tridn kinh doanh ngo[i t] caa m-t s< ngân hàng trên th` gi?i và bài hEc ñ<i v?i Vi]t Nam.1 Kinh nghi m c a các ngân hàng MM.2 Kinh nghi m c a các ngân hàng Nh$t B#n .3 Kinh nghi m c a các ngân hàng Vương qu c Anh .4 Kinh nghi m c a mPt s ngân hàng Châu Á khác.5 Bài hRc ñ i vSi các ngân hàng thương m/i Vi t Nam .THjC TR NG PHÁT TRI$N KINH DOANH NGO I T% TRÊN TH TRƯ NG QU C T C'A CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG M I VI%T NAM.

Khái quát chung vf các ngân hàng thương m[i Vi]t Nam. Quá trình hình thành và phát tri6n c a ngân hàng thương m/i Vi t Nam. Ho/t ñPng kinh doanh ch y!u c a ngân hàng thương m/i Vi t Nam .2 Thmc tr[ng phát tridn kinh doanh ngo[i t] trên thP trư>ng qu<c t` caa các ngân hàng thương m[i Vi]t Nam.1 Ph/m vi, phương pháp ti!p c$n và các chH tiêu ñánh giá .2 Th)c tr/ng phát tri6n kinh doanh ngo/i t trên th+ trư-ng qu c t! c a các ngân hàng thương m/i Vi t Nam .3 ðánh giá thmc tr[ng phát tridn kinh doanh ngo[i t] trên thP trư>ng qu<c t` caa ngân hàng thương m[i Vi]t Nam.1 NhVng k!t qu# ñ/t ñưWc .2 NhVng h/n ch! và nguyên nhân .94 CHƯƠNG 3: GIRI PHÁP PHÁT TRI$N KINH DOANH NGO I T% TRÊN TH TRƯ NG QU C T C'A CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG M I VI%T NAM. Nhong thuMn lqi và khó khăn ñ<i v?i ho[t ñ-ng kinh doanh ngo[i t] trên thP trư>ng qu<c t` caa các ngân hàng thương m[i Vi]t Nam.

Chi`n lưqc phát tridn kinh doanh ngo[i t] trên thP trư>ng qu<c t` caa ngân hàng thương m[i Vi]t Nam. Các giti pháp nhum phát tridn kinh doanh ngo[i t] trên thP trư>ng qu<c t` caa các ngân hàng thương m[i Vi]t Nam. Nhóm gi#i pháp vC nghi p vB .ða d/ng hóa các lo/i ngo/i t kinh doanh .MJ rPng, ña d/ng hóa các nghi p vB kinh doanh ngo/i t. Nhóm gi#i pháp vC nâng cao năng l)c ho/t ñPng c a ngân hàng.Nâng cao năng l)c tài chính c a NHTM .Nâng cao trình ñP và năng l)c c a ñPi ngũ kinh doanh ngo/i t .Nâng cao năng l)c công ngh c a ngân hàng .Nâng cao năng l)c ñiCu hành và qu#n tr+ r i ro.

Nhóm gi#i pháp vC phát tri6n th+ trư-ng .MJ rPng m/ng lưSi kinh doanh ngo/i t .Nâng cao uy tín c a NHTM Vi t Nam trên th+ trư-ng qu c t!. Chú trRng Marketing vC ho/t ñPng kinh doanh ngo/i t c a ngân hàng ñ:c bi t trong vi c c^n xây d)ng chi!n lưWc khách hàng hi u qu#. Nhóm gi#i pháp h_ trW. Ki!n ngh+ ñ i vSi Nhà nưSc.

Ki!n ngh+ ñ i vSi Ngân hàng nhà nưSc. Ki!n ngh+ ñ i vSi BP Tài chính. Ki!n ngh+ ñ i vSi BP Công Thương. 152 DANH M C CÔNG TRÌNH C'A TÁC GIR.

154 TÀI LI%U THAM KHRO. 155 v DANH M C CÁC KÝ HI%U, CHX CÁI VI T TyT CHX VI T TyT NGUYÊN VĂN ACB Ngân hàng thương m/i cm ph^n Á Châu AGR Ngân hàng nông nghi p và phát tri6n nông thôn Vi t Nam AUD ðô la Úc BIDV Ngân hàng thương m/i cm ph^n ñ^u tư và phát tri6n Vi t Nam BIS Ngân hàng thanh toán qu c t! (Bank for international CAD settlements) CHF ð&ng ñô la Canada CNY ð&ng Franc ThBy Sĩ DKK ð&ng nhân dân t EUR ð&ng Krone c a ðan M/ch GBP ð&ng tiCn chung Châu Âu HKD ð&ng b#ng Anh INR ð&ng ñô la H&ng Công JPY ð&ng Rupee c a sn ðP KDNT ð&ng yên Nh$t KRW Kinh doanh ngo/i t KWD ð&ng Won c a Hàn Qu c LNTT ð&ng Dinar c a Cô ét MYR LWi nhu$n trưSc thu! MHB ð&ng Ringgit c a Malaysia NHNN Ngân hàng nhà ñ&ng bFng sông Cuu Long NHTM Ngân hàng nhà nưSc NHTMNN Ngân hàng thương m/i NHTMCP Ngân hàng thương m/i nhà nưSc NHTW Ngân hàng thương m/i cm ph^n NOK Ngân hàng trung ương SGD ð&ng Kroner c a Nauy SWIFT ð&ng ñô la Singapore H th ng thanh toán vivn thông liên ngân hàng qu c t! TCKT (Society for Worldwide Interbank Financial TCTD Telecommunication) vi TECHCOMBANK Tm ch c kinh t! THB Tm ch c tín dBng TN KDNT Ngân hàng thương m/i cm ph^n KM thương Vi t Nam VCB ð&ng bath Thái Lan VIETINBANK Thu nh$p kinh doanh ngo/i t VND Ngân hàng Thương m/i cm ph^n Ngo/i thương Vi t Nam USD Ngân hàng Thương m/i cm ph^n Công thương Vi t Nam WTO ð&ng Vi t Nam ðô la MM Tm ch c thương m/i th! giSi (World Trade Organization) vii DANH M C CÁC BRNG B#ng 1.1 Doanh s bình quân ngày th+ trư-ng ngo/i h i toàn c^u …………….1 Huy ñPng v n c a các NHTM Vi t Nam.2 Tz l huy ñPng v n t{ khách hàng c a các NHTM Vi t Nam……….3 H s an toàn v n c a NHTM Vi t Nam…………………………….4 Dư nW tín dBng c a NHTM Vi t Nam.5 Tz l nW x|u c a NHTM Vi t Nam.6 S lưWng chi nhánh, phòng giao d+ch c a NHTM Vi t Nam .7 Doanh s kinh doanh ngo/i t c a NHTM Vi t Nam……………… 68 B#ng 2.8 Tz trRng doanh s mua bán ngo/i t c a NHTM Vi t Nam chia theo ñ i tưWng……………………………………………………………………….9 Tz trRng doanh s mua bán ngo/i t c a Agribank chia theo ñ&ng tiCn.10 Doanh s mua bán c a NHTM Vi t Nam chia theo giao d+ch.11 Thu nh$p thu^n kinh doanh ngo/i t c a NHTM Vi t Nam……….12 Tz l thu nh$p thu^n KDNT/LNTT c a NHTM Vi t Nam….13 ðP l ch tiêu chu~n thay ñmi tz giá/tháng c a mPt s ngo/i t c a NHTM Vi t Nam…………………………….14 H s r i ro ñ i vSi mPt s ngo/i t m/nh ( σ P2 )……………………86 B#ng 2.15 Tz trRng doanh s XNK c a NHTM Vi t Nam so vSi c# nưSc…….16 Tz l thu nh$p KDNT/Doanh s mua bán c a NHTM Vi t Nam….17 Tz trRng thu nh$p KDNT/V n CSH c a NHTM Vi t Nam……….18 V n t) có và tmng tài s#n c a NHTM Vi t Nam………………….19 V n t) có và Tmng tài s#n c a mPt s ngân hàng năm 2010.20 Tình hình cán cân thương m/i c a Vi t Nam.103 DANH M C CÁC ðT TH , SƠ ðT VÀ BI$U ðT Bi6u ñ& 2.1 S lưWng các NHTM Vi t Nam.2 Tăng trưJng tín dBng c a NHTM Vi t Nam .3 S lưWng các ngân hàng ñ/i lý c a NHTM Vi t Nam .4 Tz trRng doanh s mua bán ngo/i t chia theo ñ&ng tiCn c a VCB.5 Thu nh$p c a kinh doanh ngo/i t c a NHTM Vi t Nam.6 Tăng trưJng thu nh$p KDNT c a các NHTM Vi t Nam. Tính c}p thi`t caa ñf tài HPi nh$p kinh t! qu c t! ñã trJ thành xu th! t|t y!u và ñang divn ra ngày càng sâu rPng vC nPi dung và qui mô trên nhiCu lĩnh v)c. ð:c bi t t{ năm 2007, Vi t Nam chính th c trJ thành thành viên th 150 c a Tm ch c Thương m/i th! giSi (WTO), là d|u m c quan trRng trong s) nghi p công nghi p hóa và hi n ñ/i hóa ñ|t nưSc, b‚t ñ^u quá trình hPi nh$p sâu rPng vSi th+ trư-ng qu c t! nói chung và trong lĩnh v)c ngân hàng nói riêng.

Cùng vSi áp dBng công ngh hi n ñ/i và s) tham gia c a các hi p ưSc qu c t! trong lĩnh v)c ngân hàng thì quan ni m th+ trư-ng qu c t! ñã ñưWc mJ rPng, ñó không chH là th+ trư-ng hRat ñPng vưWt kh„i biên giSi qu c gia mà trong ph/m vi lãnh thm b|t kỳ ho/t ñPng nào có y!u t qu c t! ñưWc coi là th+ trư-ng qu c t!.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển kinh doanh ngoại tệ quốc tế của NHTM Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phát triển kinh doanh ngoại tệ quốc tế của NHTM Việt Nam: chiến lược, thách thức và giải pháp tối ưu hiệu quả.

Luận án "Phát triển kinh doanh ngoại tệ quốc tế của NHTM Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Phát triển kinh doanh ngoại tệ quốc tế của NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển kinh doanh ngoại tệ quốc tế của NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Tài chính ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Phát triển kinh doanh ngoại tệ quốc tế của NHTM Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển kinh doanh ngoại tệ quốc tế của NHTM Việt Nam" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển kinh doanh ngoại tệ quốc tế của NHTM Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter