Luận án Tiến sĩ: Phát triển giao dịch tài chính phái sinh tại NHTM Việt Nam

Phát triển giao dịch phái sinh tài chính tại ngân hàng thương mại Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và quản lý rủi ro.

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ sở lý luận và kinh nghiệm phát triển GDPS NHTM

Giao dịch tài chính phái sinh (GDPS) đóng vai trò trung tâm trong hoạt động ngân hàng thương mại (NHTM) hiện đại. Các công cụ phái sinh như hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, quyền chọn và hoán đổi cung cấp giải pháp quản lý rủi ro hiệu quả cho các định chế tài chính và khách hàng doanh nghiệp. Nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận về GDPS, từ lịch sử hình thành đến các khái niệm cơ bản và phân loại chi tiết từng loại hợp đồng. Sự phát triển của thị trường phái sinh toàn cầu cho thấy tầm quan trọng của các sản phẩm này trong việc phòng ngừa rủi ro tỷ giá, lãi suất, giá hàng hóa và chứng khoán. NHTM tận dụng GDPS để tối ưu hóa lợi nhuận, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh. Kinh nghiệm từ các NHTM hàng đầu thế giới chỉ ra rằng việc phát triển GDPS đòi hỏi một hệ sinh thái đồng bộ. Điều này bao gồm hạ tầng công nghệ hiện đại, đội ngũ nhân sự chuyên môn cao và khung pháp lý rõ ràng. Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình thành công này để xây dựng lộ trình phát triển thị trường phái sinh nội địa, thích ứng với bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa. Mục tiêu là phát triển các sản phẩm phái sinh phù hợp với nhu cầu thị trường, tăng cường quản lý rủi ro và góp phần ổn định hệ thống tài chính.

1.1. Khái niệm và phân loại giao dịch phái sinh

Giao dịch phái sinh (GDPS) là hợp đồng tài chính có giá trị phụ thuộc vào giá trị của một tài sản cơ sở. Tài sản cơ sở có thể là hàng hóa, tiền tệ, chứng khoán, lãi suất hoặc các chỉ số khác. GDPS không giao dịch trực tiếp tài sản cơ sở mà thông qua hợp đồng thỏa thuận về giá và thời gian giao dịch trong tương lai. Có bốn loại GDPS chính: hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, quyền chọn và hợp đồng hoán đổi. Hợp đồng kỳ hạn là thỏa thuận mua bán tài sản cơ sở tại một thời điểm và mức giá xác định trong tương lai. Hợp đồng tương lai tương tự kỳ hạn nhưng được chuẩn hóa và giao dịch trên sàn. Quyền chọn cho phép bên mua quyền (nhưng không bắt buộc) mua hoặc bán tài sản cơ sở. Hợp đồng hoán đổi là thỏa thuận trao đổi dòng tiền trong tương lai giữa hai bên. Việc hiểu rõ từng loại GDPS giúp NHTM ứng dụng linh hoạt vào các nghiệp vụ kinh doanh, quản lý rủi ro danh mục và tạo ra sản phẩm mới cho khách hàng. Các công cụ phái sinh giúp NHTM phòng ngừa rủi ro lãi suất, tỷ giá hối đoái và giá cả hàng hóa, đồng thời tạo ra cơ hội đầu tư và kinh doanh chênh lệch giá. Sự đa dạng của GDPS tạo điều kiện cho các NHTM xây dựng chiến lược quản lý tài sản nợ có hiệu quả.

1.2. Phát triển GDPS tại NHTM và chỉ tiêu đánh giá

Phát triển giao dịch phái sinh (GDPS) tại ngân hàng thương mại (NHTM) được định nghĩa là quá trình nâng cao quy mô, chất lượng và hiệu quả của các hoạt động liên quan đến GDPS. Điều này bao gồm việc mở rộng danh mục sản phẩm, tăng doanh số giao dịch, cải thiện lợi nhuận và quản lý rủi ro. Các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển GDPS rất đa dạng. Đó là doanh số giao dịch (theo loại hợp đồng, tài sản cơ sở), số lượng khách hàng sử dụng, mức độ đa dạng hóa sản phẩm phái sinh và lợi nhuận thu được từ hoạt động này. Ngoài ra, việc đo lường năng lực công nghệ, trình độ nhân sự và mức độ tuân thủ quy định pháp luật cũng là các chỉ tiêu quan trọng. Một NHTM phát triển mạnh về GDPS cần có hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ, hạ tầng công nghệ hiện đại và đội ngũ chuyên gia giỏi. Việc đánh giá toàn diện giúp NHTM nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng chiến lược phát triển phù hợp. Điều này góp phần tăng cường sức cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường tài chính, đồng thời đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng cao của khách hàng về các giải pháp phòng ngừa rủi ro.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế phát triển GDPS cho NHTM

Các ngân hàng thương mại (NHTM) hàng đầu thế giới đã tích lũy nhiều kinh nghiệm quý báu trong phát triển giao dịch phái sinh (GDPS). Thị trường phái sinh toàn cầu chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô và độ phức tạp của sản phẩm. Các NHTM quốc tế chủ động phát triển các công cụ phái sinh đa dạng, đáp ứng nhu cầu quản lý rủi ro tỷ giá, lãi suất và giá hàng hóa cho khách hàng doanh nghiệp lớn. Họ đầu tư mạnh vào công nghệ thông tin, xây dựng hệ thống giao dịch hiện đại và phát triển phần mềm quản lý rủi ro chuyên sâu. Đội ngũ chuyên gia tài chính có trình độ cao, am hiểu sâu sắc về thị trường phái sinh là yếu tố then chốt. Hơn nữa, khung pháp lý rõ ràng, minh bạch và cơ chế giám sát hiệu quả từ các cơ quan quản lý đóng vai trò quan trọng. Bài học cho các NHTM Việt Nam là cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng, nâng cao năng lực công nghệ và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý. Việc học hỏi từ kinh nghiệm của các NHTM quốc tế giúp Việt Nam xây dựng thị trường phái sinh vững mạnh, an toàn và hiệu quả, thúc đẩy sự phát triển của hệ thống tài chính trong nước.

II.Thực trạng giao dịch tài chính phái sinh tại NHTM Việt Nam

Thực trạng phát triển giao dịch tài chính phái sinh (GDPS) tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đang ở giai đoạn đầu, tuy có những bước tiến đáng kể. Thị trường GDPS trong nước còn nhỏ so với khu vực và thế giới. Các sản phẩm chủ yếu tập trung vào phái sinh tiền tệ như hợp đồng kỳ hạn (forward) và hoán đổi (swap) ngoại tệ. Thị trường quyền chọn và tương lai còn hạn chế, chủ yếu phục vụ nhu cầu phòng ngừa rủi ro tỷ giá của doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Lợi nhuận từ GDPS của các NHTM Việt Nam tuy có tăng trưởng nhưng chưa thực sự chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập. Các ngân hàng đối mặt với nhiều thách thức như khung pháp lý chưa hoàn chỉnh, hạn chế về sản phẩm, năng lực công nghệ và đội ngũ chuyên môn. Tuy nhiên, tiềm năng phát triển GDPS là rất lớn, đặc biệt khi nhu cầu quản lý rủi ro của doanh nghiệp tăng cao và thị trường tài chính ngày càng hội nhập. Nghiên cứu đánh giá chi tiết thực trạng, phân tích các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của GDPS tại NHTM Việt Nam.

2.1. Tổng quan hoạt động của các NHTM Việt Nam

Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đã trải qua quá trình phát triển mạnh mẽ. Các NHTM đóng vai trò trụ cột trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế, thực hiện các dịch vụ thanh toán và quản lý tài sản. Hoạt động kinh doanh chính bao gồm huy động vốn, cho vay, kinh doanh ngoại hối, dịch vụ thẻ và các hoạt động tài chính khác. Quy mô tài sản và mạng lưới chi nhánh của các NHTM liên tục mở rộng. Cơ cấu thu nhập của các ngân hàng ngày càng đa dạng, không chỉ phụ thuộc vào tín dụng mà còn từ các hoạt động dịch vụ, kinh doanh ngoại hối và các sản phẩm tài chính khác. Tuy nhiên, các NHTM vẫn đối mặt với nhiều thách thức như nợ xấu, cạnh tranh gay gắt và yêu cầu ngày càng cao về quản trị rủi ro. Sự phát triển của các NHTM là tiền đề quan trọng để phát triển thị trường tài chính phái sinh. Một hệ thống ngân hàng vững mạnh sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc triển khai và mở rộng các sản phẩm phái sinh phức tạp. Việc đánh giá tổng quan này giúp đặt bối cảnh cho sự phát triển của GDPS trong hệ thống NHTM Việt Nam.

2.2. Thực trạng phát triển GDPS và lợi nhuận tại NHTM Việt Nam

Thị trường giao dịch phái sinh (GDPS) tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đang trong giai đoạn đầu phát triển. Các sản phẩm chủ yếu là phái sinh tiền tệ như hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ (forward) và hoán đổi tiền tệ (currency swap). Doanh số giao dịch có xu hướng tăng trưởng nhưng còn khiêm tốn so với tiềm năng. Lợi nhuận từ hoạt động GDPS cũng ghi nhận sự tăng trưởng nhưng chưa thực sự đột phá, chưa chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập của các NHTM. Các ngân hàng lớn có lợi thế hơn trong việc cung cấp các sản phẩm phái sinh do có nguồn lực tài chính, công nghệ và nhân sự mạnh. Khách hàng chính của GDPS chủ yếu là các doanh nghiệp xuất nhập khẩu có nhu cầu phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Mặc dù có những bước tiến, việc thiếu đa dạng sản phẩm, thị trường thứ cấp kém phát triển và thiếu kiến thức về GDPS từ phía khách hàng vẫn là những rào cản lớn. Sự thiếu vắng các sản phẩm phái sinh lãi suất và hàng hóa cho thấy thị trường còn nhiều dư địa để phát triển.

2.3. Đánh giá thực trạng GDPS Cơ hội và thách thức

Thực trạng phát triển giao dịch phái sinh (GDPS) tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam mang đến cả cơ hội và thách thức. Về cơ hội, nhu cầu phòng ngừa rủi ro từ các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các nhà đầu tư ngày càng tăng cao. Sự hội nhập kinh tế quốc tế và tăng cường hợp tác thương mại mở ra nhiều tiềm năng mới cho thị trường phái sinh. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đang nỗ lực hoàn thiện khung pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho GDPS. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Khung pháp lý hiện hành vẫn còn một số điểm chưa đồng bộ, chưa rõ ràng đối với các sản phẩm phái sinh phức tạp. Năng lực công nghệ và hệ thống quản lý rủi ro của một số NHTM còn hạn chế. Thiếu hụt nguồn nhân lực có kinh nghiệm chuyên sâu về GDPS là một rào cản lớn. Ngoài ra, nhận thức và kiến thức của khách hàng về GDPS còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận và sử dụng sản phẩm. Việc vượt qua các thách thức này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các NHTM, cơ quan quản lý và các đối tác liên quan.

III.Phân tích nhân tố ảnh hưởng phát triển GDPS NHTM Việt Nam

Sự phát triển của giao dịch phái sinh (GDPS) tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố nội tại và ngoại cảnh. Nghiên cứu đã xây dựng mô hình phân tích các yếu tố chính tác động đến khả năng mở rộng GDPS. Các nhân tố này bao gồm môi trường vĩ mô, khung pháp lý, năng lực nội tại của ngân hàng (công nghệ, nguồn nhân lực, quản trị rủi ro) và nhu cầu từ phía khách hàng. Phân tích định lượng và định tính giúp xác định mức độ tác động của từng nhân tố. Ví dụ, một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, chính sách tiền tệ linh hoạt và khung pháp lý rõ ràng sẽ thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của GDPS. Ngược lại, những hạn chế về cơ sở hạ tầng hoặc thiếu hụt chuyên môn có thể kìm hãm sự tăng trưởng. Việc hiểu rõ các nhân tố này là cơ sở để các NHTM xây dựng chiến lược phát triển GDPS hiệu quả. Đồng thời, đây cũng là căn cứ để các cơ quan quản lý đưa ra các chính sách hỗ trợ phù hợp, tháo gỡ vướng mắc và tạo môi trường thuận lợi cho thị trường phái sinh Việt Nam.

3.1. Tổng quan các nhân tố ảnh hưởng đến GDPS

Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của giao dịch phái sinh (GDPS) tại ngân hàng thương mại (NHTM) rất đa dạng. Đó là các yếu tố thuộc môi trường vĩ mô như ổn định kinh tế, chính sách tiền tệ, lạm phát và lãi suất. Khung pháp lý và quy định của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cũng đóng vai trò then chốt trong việc tạo hành lang pháp lý cho GDPS. Về phía NHTM, năng lực tài chính, trình độ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực và hệ thống quản trị rủi ro là các nhân tố nội tại quan trọng. Nhu cầu từ phía khách hàng (doanh nghiệp, nhà đầu tư) đối với các sản phẩm phòng ngừa rủi ro cũng là động lực chính. Ngoài ra, mức độ phát triển của thị trường tài chính nói chung, bao gồm thị trường tiền tệ, thị trường chứng khoán, cũng ảnh hưởng đến khả năng triển khai GDPS. Việc tổng quan các nhân tố này giúp có cái nhìn toàn diện về những lực đẩy và rào cản đối với GDPS tại Việt Nam.

3.2. Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng GDPS

Nghiên cứu đã xây dựng một mô hình cụ thể để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển giao dịch phái sinh (GDPS) tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam. Mô hình này dựa trên việc tổng hợp các lý thuyết về thị trường phái sinh và kinh nghiệm thực tiễn. Các biến độc lập được xem xét bao gồm các yếu tố vĩ mô (ổn định kinh tế, chính sách), yếu tố pháp lý (quy định, giám sát), yếu tố nội tại ngân hàng (công nghệ, nhân lực, quản trị rủi ro, vốn) và yếu tố thị trường (nhu cầu khách hàng, cạnh tranh). Biến phụ thuộc là mức độ phát triển GDPS (doanh số, lợi nhuận, đa dạng sản phẩm). Mô hình sử dụng phương pháp định lượng thông qua khảo sát và phân tích hồi quy đa biến để xác định mối quan hệ giữa các biến. Giả thuyết nghiên cứu được đặt ra cho từng mối quan hệ, dự đoán tác động tích cực hoặc tiêu cực của từng nhân tố lên sự phát triển GDPS. Mô hình này cung cấp cái nhìn khoa học về cơ chế tác động, giúp định hướng cho các giải pháp hiệu quả.

3.3. Kết quả phân tích nhân tố và mức độ quan trọng

Kết quả phân tích từ mô hình nghiên cứu đã xác định rõ các nhân tố có ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của giao dịch phái sinh (GDPS) tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam. Cụ thể, yếu tố về khung pháp lý hoàn thiện và rõ ràng có tác động mạnh mẽ nhất. Tiếp theo là năng lực công nghệ và hệ thống quản lý rủi ro nội bộ của ngân hàng. Chất lượng nguồn nhân lực chuyên môn cao cũng là một nhân tố quan trọng, đóng góp vào khả năng thiết kế và triển khai sản phẩm phái sinh. Nhu cầu từ phía khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp lớn, là động lực thúc đẩy sự tăng trưởng GDPS. Ngược lại, sự thiếu đồng bộ trong các quy định, hạ tầng công nghệ lỗi thời hoặc thiếu hụt chuyên gia là những rào cản lớn. Phân tích hồi quy đa biến cho thấy mức độ quan trọng của từng nhân tố, giúp các NHTM và cơ quan quản lý ưu tiên nguồn lực và xây dựng lộ trình phát triển phù hợp. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm, hỗ trợ đưa ra các khuyến nghị chính sách và chiến lược cụ thể.

IV.Giải pháp phát triển GDPS hiệu quả tại NHTM Việt Nam

Để thúc đẩy sự phát triển hiệu quả của giao dịch phái sinh (GDPS) tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và chính các NHTM. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao năng lực nội tại của ngân hàng và phát triển nhu cầu thị trường. Điều này bao gồm việc ban hành các quy định rõ ràng hơn cho các loại hình GDPS mới, đầu tư vào công nghệ hiện đại và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác truyền thông, nâng cao nhận thức của khách hàng về lợi ích của GDPS trong quản lý rủi ro. Các chính sách khuyến khích từ phía nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực cho các NHTM mở rộng hoạt động GDPS. Mục tiêu là xây dựng một thị trường phái sinh đa dạng, minh bạch, an toàn và hiệu quả, góp phần ổn định hệ thống tài chính quốc gia và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam hội nhập quốc tế.

4.1. Điều kiện cần thiết phát triển GDPS tại NHTM Việt Nam

Phát triển giao dịch phái sinh (GDPS) tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đòi hỏi hội tụ nhiều điều kiện. Về vĩ mô, cần một nền kinh tế ổn định, chính sách tiền tệ linh hoạt và thị trường tài chính phát triển đồng bộ. Điều kiện pháp lý cần được hoàn thiện, với các quy định rõ ràng, minh bạch cho từng loại sản phẩm phái sinh và cơ chế giám sát hiệu quả. Từ phía NHTM, ngân hàng cần có nền tảng tài chính vững mạnh, đầu tư mạnh vào công nghệ thông tin và xây dựng hệ thống quản lý rủi ro hiện đại, đồng bộ. Đội ngũ nhân sự phải có trình độ chuyên môn cao, am hiểu sâu sắc về GDPS và thị trường. Cuối cùng, điều kiện từ phía khách hàng là sự hiểu biết và nhu cầu sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro. Các điều kiện này tương tác với nhau, tạo thành một hệ sinh thái hỗ trợ GDPS phát triển bền vững. Việc thiếu hụt một trong các điều kiện có thể làm chậm quá trình phát triển chung.

4.2. Giải pháp từ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước

Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển giao dịch phái sinh (GDPS) tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho GDPS, bao gồm việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết cho các sản phẩm phái sinh mới, đặc biệt là phái sinh lãi suất và hàng hóa. Tăng cường cơ chế giám sát, đảm bảo an toàn và minh bạch cho thị trường. NHNN nên có chính sách khuyến khích các NHTM đa dạng hóa sản phẩm phái sinh, đồng thời hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Chính phủ cần tạo môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, giảm thiểu biến động thị trường, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp và NHTM sử dụng GDPS. Xây dựng và phát triển thị trường vốn, thị trường tiền tệ sôi động cũng là yếu tố quan trọng, giúp các NHTM có tài sản cơ sở và môi trường giao dịch thuận lợi hơn.

4.3. Giải pháp cụ thể cho các Ngân hàng Thương mại

Các ngân hàng thương mại (NHTM) cần chủ động thực hiện nhiều giải pháp để phát triển giao dịch phái sinh (GDPS). Đầu tiên, NHTM cần đầu tư mạnh vào công nghệ thông tin, nâng cấp hệ thống giao dịch và quản lý rủi ro hiện đại, tự động hóa quy trình. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên hàng đầu, thông qua đào tạo chuyên sâu về GDPS, quản lý rủi ro và luật pháp liên quan. NHTM cần đa dạng hóa danh mục sản phẩm phái sinh, không chỉ dừng lại ở tiền tệ mà còn mở rộng sang lãi suất, hàng hóa, phù hợp với nhu cầu thị trường. Tăng cường công tác marketing và truyền thông, nâng cao nhận thức của khách hàng về lợi ích của GDPS. Xây dựng chính sách khách hàng linh hoạt, tư vấn chuyên nghiệp để đáp ứng từng đối tượng cụ thể. Hoàn thiện quy trình quản trị rủi ro, kiểm soát chặt chẽ các rủi ro phát sinh từ GDPS. Hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và chuyển giao công nghệ cũng là một hướng đi hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển giao dịch tài chính phái sinh tại các ngân hàng thương mại việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé GI¸O DôC Vµ §µO T¹O Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n  §ÆNG H¦¥NG GIANG PH¸T TRIÓN GIAO DÞCH TµI CHÝNH PH¸I SINH T¹I C¸C NG¢N HµNG TH¦¥NG M¹I VIÖT NAM Hµ Néi - 2018 Bé GI¸O DôC Vµ §µO T¹O Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n  §ÆNG H¦¥NG GIANG PH¸T TRIÓN GIAO DÞCH TµI CHÝNH PH¸I SINH T¹I C¸C NG¢N HµNG TH¦¥NG M¹I VIÖT NAM Chuyªn ngµnh: TµI CHÝNH – NG¢N HµNG M· sè: 62340201 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: PGS.TS NGUYÔN H÷U TµI Hµ Néi - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng bản luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 GV hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.TS Nguyễn Hữu Tài Đặng Hương Giang MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU VỀ NGHIÊN CỨU. Lý do chọn đề tài.

Sự cần thiết của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan.

Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài. Các công trình nghiên cứu ở trong nước. Khoảng trống nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích và tổng hợp dữ liệu. Đóng góp của đề tài.

Bố cục của luận án. 22 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIAO DỊCH PHÁI SINH VÀ PHÁT TRIỂN GIAO DỊCH PHÁI SINH TẠI NH THƯƠNG MẠI. Cơ sở lý luận về GDPS .1 Lịch sử ra đời và phát triển các GDPS. Khái niệm GDPS.

TTTC phái sinh. Phân loại các giao dịch tài chính phái sinh. Phát triển các GDPS tại NHTM. Khái niệm phát triển GDPS tại NHTM.

Chỉ tiêu đánh giá sự phát triển GDPS tại NHTM. Kinh nghiệm về phát triển GDPS của một số NHTM nước ngoài và bài học cho các NHTM Việt Nam. Tổng quan về thị trường phái sinh thế giới. Kinh nghiệm phát triển các giao dịch tài chính phái sinh tại một số NHTM trên thế giới.

Bài học kinh nghiệm đối với các NHTM Việt Nam. 68 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 71 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG GIAO DỊCH PHÁI SINH TẠI CÁC NH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM HIỆN NAY. Một số vấn đề cơ bản về NHTM Việt Nam.

Khái quát chung về các NHTM Việt Nam. Hoạt động kinh doanh của NHTM Việt Nam. Kết quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam. Thực trạng phát triển GDPS tại các NHTM Việt Nam.

Thực trạng GDPS của các NHTM Việt Nam. Lợi nhuận từ GDPS của các NHTM Việt Nam .3 Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến doanh số GDPS tại các NHTM. Đánh giá thực trạng GDPS tại các NHTM Việt Nam. 107 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .112 CHƯƠNG 4: CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN GIAO DỊCH PHÁI SINH TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM.

Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển GDPS tại các NHTM. Một số nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển GDPS tại các NHTM .2 Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Thiết kế bảng câu hỏi chính thức. Thu thập thông tin.

Kết quả nghiên cứu mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển GDPS tại các NHTM Việt Nam. Kết quả từ kiểm định giả thuyết thống kê. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển các GDPS của các NHTM Việt Nam. Xây dựng mô hình nghiên cứu.

Mối tương quan giữa các biến. Lựa chọn biến và mô hình hồi quy đa biến. Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình hồi quy tuyến tính đa biến. Kiểm định độ phù hợp của mô hình.

Kết quả phân tích hồi quy đa biến và đánh giá mức độ quan trọng của từng nhân tố. 137 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .139 CHƯƠNG 5: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM PHÁT TRIỂN GIAO DỊCH PHÁI SINH TẠI CÁC NH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Điều kiện phát triển các giao dịch tài chính phái sinh tại các NHTM Việt Nam. Điều kiện vĩ mô.

Điều kiện từ phía NH. Điều kiện từ phía KH. Một số giải pháp nhằm phát triển GDPS tại các NHTM Việt Nam. Đối với Chính phủ.

Đối với NHNN. Đối với các NHTM. 150 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 .153 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .155 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .156 PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Viết tắt Nội dung 1 CCPS Công cụ phái sinh 2 DN Doanh nghiệp 3 GDPS Giao dịch phái sinh 4 GDKH Giao dịch kỳ hạn 5 GDTL Giao dịch tương lai 6 HĐHĐ Hợp đồng hoán đổi 7 HĐKH Hợp đồng kỳ hạn 8 HĐQC Hợp đồng quyền chọn 9 HĐTL Hợp đồng tương lai 10 KH Khách hàng 11 NH Ngân hàng 12 NHTM Ngân hàng thươg mại 13 NHNN Ngân hàng nhà nước 14 NVPS Nghiệp vụ phái sinh 15 SPPS Sản phẩm phái sinh 16 SGD Sở giao dịch 17 TCTD Tổ chức tín dụng 18 TTTC Thị trường tài chính DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Công thức định giá GDKH.2: So sánh GDKH và GDTL .3: Chuẩn hóa GDTL ngoại hối trên thị trường Chicago (Mỹ) .4: Thông tin niêm yết trên thị trường tương lai.5: Giá trị hợp đồng và giá trị thị trường của thị trường phái sinh phi tập trung thế giới.6: Khối lượng GDPS trên thị trường tương lai thế giới .7: Khối lượng GDPS trên thị trường quyền chọn thế giới.8: Doanh số SPPS của các NHTM trên thế giới (theo loại hợp đồng) .9: Doanh số SPPS của các NHTM trên thế giới (theo loại tài sản cơ sở) .10: Doanh số GDPS của các NHTM và thị trường phái sinh thế giới.11: Top 25 NHTM, tổ chức tiết kiệm và công ty trên thị trường phái sinh Mỹ quý 2/2016 .1: Các chỉ tiêu cơ bản của các NHTM Việt Nam .2: Tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận sau thuế của một số NHTM Việt Nam .3: Bảng các chỉ tiêu thanh toán, huy động vốn và tín dụng của các NHTM Việt Nam.4: Huy động vốn và dư nợ tín dụng của một số NHTM Việt Nam .5: Tỷ lệ sinh lời của các NHTM Việt Nam .6: Giá trị hợp đồng và giá trị ghi sổ GDPS của các NHTM Việt Nam.7: Tổng hợp tỷ giá kì hạn theo quy định của NHNN.8: Tỷ giá kỳ hạn và giao ngay của NHTM Việt Nam tại thời điểm thực hiện GDKH .9: Tỷ trọng của GDKH trên VinaForex .10: Giá trị hợp đồng GDKH tại các NHTM Việt Nam.11: Giá trị hợp đồng GDKH tại các NHTM Việt Nam qua các năm.12: Giá trị hợp đồng GDHĐ tại các NHTM Việt Nam.13: Biểu phí GDHĐ của NHNN .14: Giá trị hợp đồng GDHĐ tại các NHTM Việt Nam.15: Doanh số quyền chọn tiền tệ ở ACB.16: Thu từ các GDPS tại các NHTM Việt Nam .17: Chi phí các GDPS tại các NHTM Việt Nam .18: Lợi nhuận từ các GDPS tại các NHTM Việt Nam .19: Tỷ trọng lợi nhuận từ các GDPS trên tổng lợi nhuận tại các NHTM Việt Nam 98 Bảng 3.20: Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng tới doanh số GDPS của các NHTM.21: Danh sách các biến sử dụng trong mô hình nghiên cứu .22: Ma trận tương quan giữa các biến độc lập .23: Bảng hệ số phóng đại phương sai .24: Kết quả kiểm định mô hình hồi quy tuyết tính bội .Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng tới phát triển GDPS tại các NHTM .2: Thống kê bảng câu hỏi khảo sát .3: Thống kê mẫu về đặc điểm của các đối tượng tham gia khảo sát .4: Phân tích dữ liệu thống kê tình hình phát triển các GDPS tại các NHTM hiện nay .5: Phân tích độ tin cậy của thang đo .6: Kết quả kiểm định KMO và Bartlett’s Test (Phân tích khám phá nhân tố cho các biến độc lập) .7: Kết quả kiểm định KMO và Bartlett’s Test (Phân tích khám phá nhân tố cho biến phụ thuộc).8: Kết quả phân tích rút trích nhân tố Biến phụ thuộc .9: Ma trận xoay nhân tố biến phụ thuộc .10 Ma trận hệ số tương quan .11: Kết quả thủ tục lựa chọn biến theo phương pháp chọn từng biến.12: Kết quả đánh giá mức độ phù hợp của mô hình .13: Bảng ANOVA-Kết quả kiểm định độ phù hợp của mô hình ANOVAa .14 Kết quả phân tích hồi quy đa biến .137 DANH MỤC BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Doanh số SPPS của các NHTM trên thế giới .2: Doanh số SPPS của các NHTM trên thế giới .3: Doanh số GDPS của các NHTM và thị trường phái sinh thế giới.1: Giá trị hợp đồng các GDKH của các NHTM .2: Giá trị hợp đồng GDHĐ của các NHTM .3: Thu nhập các GDPS tại các NHTM Việt Nam .4: Chi phí các GDPS tại các NHTM Việt Nam .5: Lợi nhuận các GDPS tại các NHTM Việt Nam .1: Chủ thể tham gia và mục đích tham gia GDPS .2: Lợi nhuận trên mỗi đơn vị tiền tệ giao dịch trong GDKH .3: Đồ thị thu nhập, chi phí trong trường hợp không bảo hiểm rủi ro tỷ giá và có bảo hiểm rủi ro tỷ giá đối với khoản phải thu, phải trả.4: Đồ thị biểu diễn gốc và lãi của nhà đầu tư trong trường hợp không bảo hiểm rủi ro tỷ giá và có bảo hiểm rủi ro tỷ giá.5: Đồ thị biểu diễn lợi nhuận khi mua quyền chọn mua và khi bán quyền chọn mua .6: Đồ thị biểu diễn lợi nhuận khi mua quyền chọn bán và khi bán quyền chọn bán .1: Mô hình các nhân tố tác động đến doanh số GDPS tại các NHTM Việt Nam .100 DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Phụ lục 1: Giá trị hợp đồng và giá trị ghi sổ GDPS của các NHTM Việt Nam Phụ lục 2: Bảng câu hỏi khảo sát Phụ lục 3: Kết quả mô hình FE, RE Phụ lục 4: Kết quả Kiểm định Breusch-Pagan Phụ lục 5: Kết quả kiểm định Hausman Phụ lục 6: Kết quả kiểm định mô hình RE Phụ lục 7: Phân tích dữ liệu thống kê các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển GDPS tại các NHTM VN Phụ lục 8: Kết quả phân tích rút trích nhân tố Phụ lục 9: Bảng ma trận xoay nhân tố Phụ lục 10: Kết quả phân tích mô hình hồi quy tuyến tính đa biến Phụ lục 11: Top 25 NHTM Mỹ trên thị trường phái sinh 1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU VỀ NGHIÊN CỨU 1. Lý do chọn đề tài 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển giao dịch tài chính phái sinh tại ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phát triển giao dịch phái sinh tài chính tại ngân hàng thương mại Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và quản lý rủi ro.

Luận án "Phát triển giao dịch tài chính phái sinh tại ngân hàng thương mại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Phát triển giao dịch tài chính phái sinh tại ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển giao dịch tài chính phái sinh tại ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Phát triển giao dịch tài chính phái sinh tại ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển giao dịch tài chính phái sinh tại ngân hàng thương mại Việt Nam" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển giao dịch tài chính phái sinh tại ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter