Pháp luật quản lý thuế tại Việt Nam: Lý luận & thực tiễn - Luận án Tiến sĩ
Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam: khung pháp lý, cải cách, vai trò doanh nghiệp và tác động kinh tế-xã hội.
Luật Kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan pháp luật quản lý thuế Việt Nam
Pháp luật quản lý thuế đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế thị trường Việt Nam. Hệ thống này định hình việc thu, sử dụng nguồn lực quốc gia. Nó đảm bảo sự công bằng, hiệu quả trong điều tiết kinh tế. Pháp luật quản lý thuế là nền tảng cho sự ổn định tài chính. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Sự phát triển của pháp luật quản lý thuế đi đôi với quá trình đổi mới kinh tế. Chính sách thuế Việt Nam liên tục được cải cách. Mục tiêu là phù hợp với cơ chế thị trường, hội nhập quốc tế. Việc nắm vững pháp luật này rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp và cá nhân tuân thủ đúng nghĩa vụ. Đồng thời, nó giúp nhà nước thực hiện hiệu quả chức năng quản lý vĩ mô.
1.1. Khái niệm vai trò quản lý thuế
Quản lý thuế là quá trình tổ chức, điều hành hoạt động thu thuế. Nó bao gồm xây dựng chính sách, thu nộp, thanh tra, kiểm tra. Mục tiêu là đảm bảo tuân thủ pháp luật thuế. Hệ thống pháp luật thuế Việt Nam cung cấp khuôn khổ pháp lý. Nó xác định quyền và Nghĩa vụ của người nộp thuế. Nó cũng quy định chức năng của Cơ quan quản lý thuế Việt Nam. Vai trò của quản lý thuế rất lớn. Nó cung cấp nguồn Thu ngân sách nhà nước ổn định. Nó cũng là công cụ điều tiết các hoạt động kinh tế, xã hội. Quản lý thuế hiệu quả góp phần tạo môi trường kinh doanh minh bạch.
1.2. Thành tố hệ thống quản lý thuế hiện hành
Hệ thống quản lý thuế bao gồm nhiều thành tố. Đó là các luật thuế (như Thuế giá trị gia tăng (VAT), Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), Thuế thu nhập cá nhân (TNCN)). Các văn bản dưới luật cũng rất quan trọng. Cơ quan quản lý thuế Việt Nam chịu trách nhiệm thi hành pháp luật. Người nộp thuế có nghĩa vụ khai, nộp thuế. Các quy trình hành chính thuế được chuẩn hóa. Công nghệ thông tin hỗ trợ quản lý, giám sát. Sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước cũng là một thành tố. Cải cách thuế ở Việt Nam đã và đang hoàn thiện các thành tố này. Mục tiêu là tạo sự đồng bộ, hiệu quả cao.
1.3. Yêu cầu pháp luật quản lý thuế thị trường
Nền kinh tế thị trường đặt ra nhiều yêu cầu mới cho pháp luật quản lý thuế. Tính minh bạch, công bằng là yếu tố then chốt. Pháp luật cần đơn giản, dễ hiểu, dễ thực hiện. Nó phải tạo thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Đồng thời, pháp luật phải đảm bảo nguồn Thu ngân sách nhà nước ổn định. Quản lý thuế theo cơ chế thị trường đòi hỏi sự linh hoạt. Nó cần thích ứng với biến động kinh tế. Pháp luật cần phòng chống gian lận, trốn thuế hiệu quả. Việc hội nhập quốc tế cũng yêu cầu hài hòa hóa các quy định. Đây là yếu tố quan trọng cho sự phát triển bền vững.
II. Thực trạng quản lý thuế theo cơ chế thị trường
Thực trạng pháp luật quản lý thuế Việt Nam phản ánh quá trình chuyển đổi kinh tế. Nền kinh tế thị trường mang lại cả cơ hội lẫn thách thức. Pháp luật thuế đã có những bước tiến đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Việc thi hành pháp luật đôi khi gặp khó khăn. Các quy định chưa thực sự đồng bộ. Quá trình Cải cách thuế ở Việt Nam vẫn tiếp diễn. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Đồng thời, nó đảm bảo công bằng xã hội. Đánh giá thực trạng giúp xác định các vấn đề cần giải quyết. Nó cũng định hướng cho việc hoàn thiện pháp luật. Quản lý thuế theo cơ chế thị trường đòi hỏi sự thích ứng liên tục.
2.1. Pháp luật thủ tục hành chính thuế
Pháp luật về thủ tục hành chính thuế đã được cải cách. Nhiều quy trình được đơn giản hóa. Việc kê khai, nộp thuế điện tử ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, một số thủ tục vẫn còn phức tạp. Sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật gây khó khăn. Việc thực hiện Nghĩa vụ của người nộp thuế đôi khi gặp rào cản. Cải cách thuế ở Việt Nam chú trọng giảm thời gian tuân thủ thuế. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả cho cả Cơ quan quản lý thuế Việt Nam và người nộp thuế. Sự minh bạch hóa thủ tục hành chính là trọng tâm.
2.2. Giám sát bảo đảm tuân thủ pháp luật thuế
Công tác giám sát và bảo đảm tuân thủ pháp luật thuế được tăng cường. Cơ quan quản lý thuế Việt Nam áp dụng nhiều biện pháp. Đó là thanh tra, kiểm tra, quản lý rủi ro. Tuy nhiên, tình trạng trốn thuế, gian lận vẫn tồn tại. Quản lý thông tin người nộp thuế chưa thực sự hiệu quả. Việc xử lý vi phạm còn gặp vướng mắc. Pháp luật cần chặt chẽ hơn để đảm bảo tính răn đe. Nâng cao ý thức tuân thủ Nghĩa vụ của người nộp thuế là cần thiết. Sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan cũng quan trọng.
2.3. Các loại thuế chính VAT TNDN TNCN
Các loại thuế chính đóng góp lớn vào Thu ngân sách nhà nước. Thuế giá trị gia tăng (VAT) được áp dụng rộng rãi. Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) điều tiết lợi nhuận doanh nghiệp. Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) thu từ thu nhập của cá nhân. Pháp luật về các loại thuế này đã được sửa đổi nhiều lần. Mục tiêu là phù hợp với tình hình kinh tế. Tuy nhiên, vẫn còn các vấn đề về phạm vi áp dụng, mức thuế suất. Việc hoàn thiện Chính sách thuế Việt Nam cho các loại thuế này cần tiếp tục. Nó đảm bảo công bằng, khuyến khích đầu tư, tiêu dùng.
III. Cải cách thuế ở Việt Nam thành tựu và thách thức
Công cuộc Cải cách thuế ở Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Nó góp phần vào sự phát triển kinh tế, xã hội. Hệ thống chính sách thuế Việt Nam ngày càng hoàn thiện. Các công cụ quản lý thuế hiện đại hóa dần. Tuy nhiên, quá trình cải cách vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Nền kinh tế thị trường luôn biến động. Sự hội nhập quốc tế đặt ra yêu cầu cao hơn. Việc cân bằng giữa mục tiêu thu ngân sách và hỗ trợ doanh nghiệp là khó khăn. Thách thức cũng đến từ việc nâng cao năng lực của Cơ quan quản lý thuế Việt Nam. Đồng thời, nâng cao ý thức Nghĩa vụ của người nộp thuế cũng cần thiết.
3.1. Thành tựu cải cách hệ thống chính sách thuế
Hệ thống pháp luật thuế Việt Nam đã mở rộng căn cứ thu. Nhiều sắc thuế mới được ban hành. Các quy định được thống nhất áp dụng cho mọi thành phần kinh tế. Thuế đã trở thành công cụ điều tiết vĩ mô. Thu ngân sách nhà nước tăng trưởng ổn định. Điều này góp phần quan trọng vào chi tiêu công. Các Chính sách thuế Việt Nam ngày càng tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Việc giảm thủ tục hành chính cũng là một thành tựu. Nó tạo thuận lợi cho doanh nghiệp, nhà đầu tư.
3.2. Hạn chế tồn tại trong thi hành pháp luật thuế
Mặc dù có nhiều thành tựu, việc thi hành pháp luật thuế vẫn còn hạn chế. Một số quy định chưa rõ ràng, gây khó khăn khi áp dụng. Công tác thanh tra, kiểm tra chưa thực sự hiệu quả. Tình trạng nợ đọng thuế, gian lận thuế vẫn diễn ra. Quản lý thuế theo cơ chế thị trường đòi hỏi sự linh hoạt cao hơn. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật đôi khi còn cứng nhắc. Việc giải quyết khiếu nại, tranh chấp chưa đáp ứng kỳ vọng. Điều này ảnh hưởng đến niềm tin của Nghĩa vụ của người nộp thuế.
3.3. Tác động của hội nhập quốc tế đến thuế
Hội nhập kinh tế quốc tế tác động mạnh mẽ đến pháp luật quản lý thuế. Việt Nam phải điều chỉnh chính sách thuế. Mục tiêu là phù hợp với các cam kết quốc tế. Điều này bao gồm thuế quan, các hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Nó cũng bao gồm các quy tắc về giá chuyển giao. Hệ thống pháp luật thuế Việt Nam cần theo kịp xu hướng toàn cầu. Cạnh tranh thuế giữa các quốc gia cũng là thách thức. Nó đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng trong việc xây dựng Chính sách thuế Việt Nam.
IV. Hoàn thiện pháp luật nâng cao hiệu quả quản lý thuế
Hoàn thiện pháp luật quản lý thuế là nhiệm vụ cấp bách. Nó nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường. Các giải pháp cần toàn diện, đồng bộ. Mục tiêu là khắc phục những hạn chế hiện có. Đồng thời, nó phải đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ dừng lại ở văn bản. Nó còn bao gồm cả tổ chức bộ máy, năng lực cán bộ. Cải cách thuế ở Việt Nam cần tiếp tục được đẩy mạnh. Nó tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Môi trường này thúc đẩy sự tuân thủ và phát triển bền vững. Nền kinh tế thị trường Việt Nam cần một hệ thống thuế vững mạnh.
4.1. Giải pháp về thủ tục hành chính thuế
Cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính thuế. Áp dụng rộng rãi dịch vụ công trực tuyến. Giảm bớt các giấy tờ không cần thiết. Thúc đẩy nộp hồ sơ, khai thuế điện tử. Rút ngắn thời gian giải quyết các thủ tục hoàn thuế. Điều này giúp giảm gánh nặng cho Nghĩa vụ của người nộp thuế. Nó cũng tăng cường minh bạch, chống tham nhũng. Hệ thống pháp luật thuế Việt Nam cần có quy trình rõ ràng. Đảm bảo tính nhất quán trong áp dụng. Đây là chìa khóa để cải thiện hiệu quả quản lý thuế.
4.2. Cải thiện giám sát tuân thủ pháp luật thuế
Nâng cao năng lực giám sát và bảo đảm tuân thủ pháp luật thuế. Ứng dụng công nghệ thông tin vào phân tích dữ liệu. Phát hiện sớm các rủi ro về thuế. Tăng cường thanh tra, kiểm tra chuyên sâu, hiệu quả. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật thuế. Điều này tạo sự công bằng, răn đe. Đồng thời, cần nâng cao ý thức tự giác của người nộp thuế. Truyền thông, phổ biến Chính sách thuế Việt Nam rộng rãi. Quản lý thuế theo cơ chế thị trường đòi hỏi sự tuân thủ cao.
4.3. Phát triển Cơ quan quản lý thuế Việt Nam
Tăng cường năng lực cho Cơ quan quản lý thuế Việt Nam. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ chuyên nghiệp. Ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản lý. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về người nộp thuế. Cải cách tổ chức bộ máy tinh gọn, hiệu quả. Nâng cao vai trò kiểm soát nội bộ. Điều này giúp tối ưu hóa việc Thu ngân sách nhà nước. Nó cũng nâng cao chất lượng dịch vụ công. Đồng thời, Cơ quan quản lý thuế Việt Nam cần chủ động hội nhập quốc tế.
V. Nghĩa vụ người nộp thuế thu ngân sách nhà nước
Mối quan hệ giữa Nghĩa vụ của người nộp thuế và Thu ngân sách nhà nước là cốt lõi. Pháp luật quản lý thuế cần cân bằng hai yếu tố này. Nó đảm bảo nguồn thu cho nhà nước. Đồng thời, nó không gây gánh nặng quá mức cho doanh nghiệp, cá nhân. Sự minh bạch, công bằng trong quy định rất quan trọng. Nó khuyến khích sự tự nguyện tuân thủ. Cải cách thuế ở Việt Nam luôn hướng tới mục tiêu này. Một hệ thống pháp luật thuế Việt Nam hiệu quả là cần thiết. Nó giúp xây dựng một nền kinh tế thị trường bền vững. Nâng cao niềm tin của công chúng vào hệ thống thuế.
5.1. Quyền nghĩa vụ của người nộp thuế
Pháp luật cần quy định rõ ràng quyền và Nghĩa vụ của người nộp thuế. Quyền được cung cấp thông tin, được hỗ trợ, được khiếu nại. Nghĩa vụ bao gồm kê khai, nộp thuế đầy đủ, đúng hạn. Việc đảm bảo quyền lợi giúp người nộp thuế yên tâm kinh doanh. Việc thực hiện nghĩa vụ giúp đảm bảo nguồn Thu ngân sách nhà nước. Cần có cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người nộp thuế. Điều này góp phần xây dựng môi trường thuế lành mạnh. Quản lý thuế theo cơ chế thị trường cần sự hợp tác từ cả hai phía.
5.2. Vai trò thuế với thu ngân sách nhà nước
Thuế là nguồn thu chủ yếu của Thu ngân sách nhà nước. Nó tài trợ cho các hoạt động công cộng. Điều này bao gồm giáo dục, y tế, hạ tầng. Chính sách thuế Việt Nam ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu này. Một hệ thống thuế ổn định, hiệu quả rất quan trọng. Nó đảm bảo an ninh tài chính quốc gia. Nó cũng hỗ trợ thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội. Cải cách thuế ở Việt Nam đã nỗ lực đa dạng hóa nguồn thu. Nó cũng giảm sự phụ thuộc vào các nguồn thu không bền vững.
5.3. Xử lý vi phạm giải quyết tranh chấp thuế
Các quy định về xử lý vi phạm thuế cần minh bạch, công bằng. Hình phạt phải đủ sức răn đe. Quy trình cưỡng chế thuế cần rõ ràng, đúng pháp luật. Cơ chế giải quyết khiếu nại, tố cáo, tranh chấp cần hiệu quả. Nó phải bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Việc này giúp duy trì trật tự pháp luật về thuế. Nó cũng củng cố lòng tin vào Hệ thống pháp luật thuế Việt Nam. Cơ quan quản lý thuế Việt Nam cần có đội ngũ chuyên trách. Đội ngũ này giải quyết tranh chấp một cách khách quan.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI VŨ VĂN CƯƠNG PHÁP LUẬT QUẢN LÝ THUẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM – NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI -2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI VŨ VĂN CƯƠNG PHÁP LUẬT QUẢN LÝ THUẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM – NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 62.01) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS VÕ ĐÌNH TOÀN 2. PHẠM THỊ GIANG THU HÀ NỘI -2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tư liệu sử dụng trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Những kết quả nghiên cứu của Luận án này chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Vũ Văn Cương DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DN Doanh nghiệp NSNN Ngân sách Nhà nước SXKD Sản xuất kinh doanh UBND Ủy ban nhân dân HĐND Hội đồng nhân dân GTGT Giá trị gia tăng XNK Xuất nhập khẩu TTĐB Tiêu thụ đặc biệt TNDN Thu nhập doanh nghiệp KH&ĐT Kế hoạch và Đầu tư XHCN Xã hội chủ nghĩa VCCI Phòng Thương mại Công nghiệp Việt Nam WTO Tổ chức thương mại thế giới FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài ATO Cơ quan thuế Australia IRS Cơ quan thu nội địa Hoa kỳ IRAS Cơ quan quản lý thu nội địa Singapore APA Phương pháp xác định trước về giá tính thuế MỤC LỤC MỞ ĐẦU…………………………………………………………………………………… 1 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ THUẾ VÀ PHÁP LUẬT QUẢN LÝ THUẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG …………… 10 1.Những vấn đề lý luận về quản lý thuế…………………………………………………. Khái niệm quản lý thuế …………………………………………………………………… 10 1. Các thành tố cơ bản trong hệ thống quản lý thuế ……………………………………… 16 1. Xu hướng quản lý thuế ở một số nước trên thế giới ………………………………… 37 1.
Những vấn đề lý luận về pháp luật quản lý thuế …………………………………… 48 1. Khái niệm và cấu trúc của pháp luật quản lý thuế…………………………………… 48 1. Các yếu tố chi phối pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam 54 1. Kinh tế thị trường và những yêu cầu đặt ra đối với pháp luật quản lý thuế ở Việt Nam…………………………………………………………………………………………… 60 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT, THỰC TIỄN THI HÀNH PHÁP LUẬT QUẢN LÝ THUẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM…………… 66 2.
Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về thủ tục hành chính thuế 66 2. Thực trạng pháp luật về thủ tục hành chính thuế……………………………………… 66 2. Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về thủ tục hành chính thuế ở nước ta……………………………………………………………………………………. Thực trạng pháp luật và thực tiến thi hành pháp luật về giám sát và bảo đảm sự tuân thủ pháp luật thuế…………………………………………………………………….
Quản lý thông tin về người nộp thuế…………………………………………………… 93 2. Thanh tra, kiểm tra thuế ………………………………………………………………… 100 2. Xử lý vi phạm và cưỡng chế thuế………………………………………………………… 110 2. Khiếu nại, tố cáo và giải quyết các tranh chấp phát sinh trong quản lý thuế…….
120 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ THUẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 123 3. Căn cứ để xác định giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam………………………………………… 123 3. Đường lối của Đảng cộng sản Việt Nam về xây dựng và hoàn thiện pháp luật trong nền kinh tế thị trường ở nước ta………………………………………………………… 123 3. Sự chi phối của nền kinh tế thị trường Việt Nam……………………………….Kết quả nghiên cứu khoa học, kinh nghiệm xây dựng, thực hiện pháp luật quản lý thuế ở nước ta và ở một số nước trên thế giới……………………………………………… 126 3.
Những giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam………………………………………………… 127 3. Hoàn thiện các quy định về thủ tục hành chính thuế ………………………………… 128 3. Hoàn thiện pháp luật bảo đảm sự giám sát và tuân thủ pháp luật quản lý thuế…… 138 3. Hoàn thiện pháp luật về tổ chức bộ máy quản lý thuế ……………………………… 146 3.
Hoàn thiện các quy định của pháp luật để lấp lỗ hổng trong pháp luật quản lý thuế 148 KẾT LUẬN CHUNG……………………………………………………………………… 162 NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC 164 CÔNG BỐ…………………………………………………………………………………… DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 165 1 MỞ ĐẦU 1/ TÍNH CẤP THIẾT CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI Việt Nam đã bước qua hơn hai thập kỷ của công cuộc đổi mới chính sách, cơ chế quản lý kinh tế và đã đạt được những thành tựu to lớn có ý nghĩa lịch sử quan trọng, tạo nên hình ảnh đầy sức thuyết phục về một Việt Nam đổi mới, phát triển và hội nhập quốc tế. Đóng góp vào thành công chung đó có một phần từ công cuộc cải cách hệ thống thuế do Nhà nước thực hiện trong hơn chục năm qua. Thành tựu nổi bật nhất của công cuộc cải cách thuế ở nước ta là: “Hình thành một hệ thống chính sách thuế bao quát được hầu hết các nguồn thu, áp dụng thống nhất đối với mọi thành phần kinh tế và từng bước thích ứng với yêu cầu chuyển đổi nền kinh tế theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Thuế đã trở thành công cụ điều tiết vĩ mô của Nhà nước đối với nền kinh tế, góp phần thúc đẩy sản xuất kinh doanh phát triển, khuyến khích đầu tư, khuyến khích xuất khẩu, bảo hộ sản xuất trong nước, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm, tăng thu nhập cho người lao động, góp phần xoá đói giảm nghèo. Ngành thuế luôn hoàn thành và vượt dự toán thu qua từng thời kỳ, số thu về thuế và phí hiện chiếm trên 93% số thu của Ngân sách Nhà nước (NSNN) hàng năm, nhờ đó NSNN đã bảo đảm nhu cầu chi thường xuyên, dành một phần tăng chi đầu tư phát triển, chi trả nợ, góp phần kiềm chế lạm phát ở mức độ cho phép” [6]. Tuy nhiên, qua thực tiễn quản lý thuế trước năm 2006 cho thấy, tình trạng trốn thuế, lậu thuế, gian lận về thuế, nợ đọng thuế còn diễn ra ở nhiều khoản thu, sắc thuế, ở các địa phương trong cả nước, vừa làm thất thu cho NSNN, vừa không bảo đảm công bằng xã hội. Tình trạng đó do nhiều nguyên nhân, trong đó có nguyên nhân từ nội dung các quy định của pháp luật thuế.
Đặc biệt, bộ phận pháp luật quản lý thuế còn tình trạng vừa thừa, vừa thiếu, vừa yếu, vừa khó thực hiện, khó quản lý, khó kiểm tra, giám sát, chưa phù hợp với các chuẩn mực quản lý thuế quốc tế. Với dự báo của các chuyên gia kinh tế, nền kinh tế Việt Nam vẫn tiếp tục có mức tăng trưởng cao, với hệ thống cơ chế, chính sách kinh tế ngày càng thông thoáng tạo thuận lợi cho đầu tư, sản xuất, kinh doanh phát triển, sẽ có thêm hàng chục vạn DN, hàng triệu hộ kinh doanh ra đời, số người dân có thu nhập cao sẽ tăng nhanh, sẽ có hàng chục triệu người có thu nhập thuộc diện nộp thuế thu nhập, làm cho diện quản lý thuế tăng lên nhanh chóng. Đó là thách thức lớn đặt ra đối công tác quản lý thuế ở nước ta. Hơn nữa, với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, quản lý thuế ở nước ta phải theo những chuẩn mực chung của quốc tế.
Trong khi đó, trình độ quản lý thuế ở Việt Nam (trước năm 2006) được đánh giá là còn lạc hậu khá xa so với trình độ quản lý thuế ở những nước tiên tiến trong khu vực. Nhận thức được vấn đề đó, Đảng, Nhà nước ta đã định ra chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn 2005-2010 là: “Hiện đại hoá toàn diện công tác quản 2 lý thuế để nâng cao hiệu lực, hiệu quả trong quản lý, kiểm soát cho được tất cả các đối tượng nộp thuế, chịu thuế, hạn chế thất thu thuế ở mức thấp nhất, bảo đảm thu đúng, đủ, kịp thời các khoản thu cho NSNN. Ngày 29/11/2006 Quốc hội ban hành Luật Quản lý thuế để thống nhất các quy định về quản lý thuế, tạo điều kiện cho người nộp thuế chủ động trong việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ thuế của mình theo đúng quy định của pháp luật. Có thể khẳng định cho đến thời điểm hiện nay pháp luật quản lý thuế ở Việt Nam có nhiều quy định tiến bộ thể chế được khá đầy đủ cơ chế tự khai, tự nộp thuế, định hình mô hình tổ chức quản lý thuế, hệ thống hoá, đơn giản hoá được các thủ tục hành chính thuế, các nội dung về giám sát và bảo đảm tuân thủ pháp luật thuế được quy định khá đầy đủ và nhất quán… Do đó, bước đầu đã phát huy được hiệu quả trong thực thi hệ thống chính sách thuế của Nhà nước.
Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm trên, pháp luật quản lý thuế mà hạt nhân là Luật Quản lý thuế đã bộc lộ những bất cập nhất định như: một số quy định không bảo đảm tính thống nhất hoặc chưa phù hợp, hoặc thiếu tính khả thi, hoặc có quy định chưa cụ thể, rõ ràng…Điều đó đã gây ra khó khăn nhất định cho công tác quản lý thuế và cho người nộp thuế. Để pháp luật quản lý thuế phát huy vai trò quan trọng đối với việc thực thi có hiệu quả các sắc thuế và để đảm bảo tốt hơn quyền và nghĩa vụ của người nộp thuế thì pháp luật quản lý thuế cần phải tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện. Trong chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn 2011-2020 xác định mục tiêu tổng quát: “Xây dựng ngành thuế Việt Nam hiện đại, hiệu lực, hiệu quả; Công tác quản lý thuế, phí và lệ phí thống nhất, minh bạch, đơn giản, dễ hiểu, dễ thực hiện dựa trên ba nền tảng cơ bản: Thể chế chính sách thuế minh bạch, quy trình thủ tục hành chính thuế đơn giản, khoa học phù hợp với thông lệ quốc tế; Nguồn nhân lực có chất lượng, liêm chính; Ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại, có tính liên kết, tích hợp, tự động hóa cao…phấn đấu đưa Việt Nam thuộc nhóm các nước hàng đầu khu vực Đông Nam Á trong xếp hạng mức độ thuận lợi về thuế vào năm 2020.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam: khung pháp lý, cải cách, vai trò doanh nghiệp và tác động kinh tế-xã hội.
Luận án "Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.