Pháp luật quản lý thuế tại Việt Nam: Lý luận & thực tiễn - Luận án Tiến sĩ
Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam: khung pháp lý, cải cách, vai trò doanh nghiệp và tác động kinh tế-xã hội.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan pháp luật quản lý thuế Việt Nam
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Vũ Văn Cương
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan pháp luật quản lý thuế Việt Nam
Pháp luật quản lý thuế đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế thị trường Việt Nam. Hệ thống này định hình việc thu, sử dụng nguồn lực quốc gia. Nó đảm bảo sự công bằng, hiệu quả trong điều tiết kinh tế. Pháp luật quản lý thuế là nền tảng cho sự ổn định tài chính. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Sự phát triển của pháp luật quản lý thuế đi đôi với quá trình đổi mới kinh tế. Chính sách thuế Việt Nam liên tục được cải cách. Mục tiêu là phù hợp với cơ chế thị trường, hội nhập quốc tế. Việc nắm vững pháp luật này rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp và cá nhân tuân thủ đúng nghĩa vụ. Đồng thời, nó giúp nhà nước thực hiện hiệu quả chức năng quản lý vĩ mô.
1.1. Khái niệm vai trò quản lý thuế
Quản lý thuế là quá trình tổ chức, điều hành hoạt động thu thuế. Nó bao gồm xây dựng chính sách, thu nộp, thanh tra, kiểm tra. Mục tiêu là đảm bảo tuân thủ pháp luật thuế. Hệ thống pháp luật thuế Việt Nam cung cấp khuôn khổ pháp lý. Nó xác định quyền và Nghĩa vụ của người nộp thuế. Nó cũng quy định chức năng của Cơ quan quản lý thuế Việt Nam. Vai trò của quản lý thuế rất lớn. Nó cung cấp nguồn Thu ngân sách nhà nước ổn định. Nó cũng là công cụ điều tiết các hoạt động kinh tế, xã hội. Quản lý thuế hiệu quả góp phần tạo môi trường kinh doanh minh bạch.
1.2. Thành tố hệ thống quản lý thuế hiện hành
Hệ thống quản lý thuế bao gồm nhiều thành tố. Đó là các luật thuế (như Thuế giá trị gia tăng (VAT), Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), Thuế thu nhập cá nhân (TNCN)). Các văn bản dưới luật cũng rất quan trọng. Cơ quan quản lý thuế Việt Nam chịu trách nhiệm thi hành pháp luật. Người nộp thuế có nghĩa vụ khai, nộp thuế. Các quy trình hành chính thuế được chuẩn hóa. Công nghệ thông tin hỗ trợ quản lý, giám sát. Sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước cũng là một thành tố. Cải cách thuế ở Việt Nam đã và đang hoàn thiện các thành tố này. Mục tiêu là tạo sự đồng bộ, hiệu quả cao.
1.3. Yêu cầu pháp luật quản lý thuế thị trường
Nền kinh tế thị trường đặt ra nhiều yêu cầu mới cho pháp luật quản lý thuế. Tính minh bạch, công bằng là yếu tố then chốt. Pháp luật cần đơn giản, dễ hiểu, dễ thực hiện. Nó phải tạo thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Đồng thời, pháp luật phải đảm bảo nguồn Thu ngân sách nhà nước ổn định. Quản lý thuế theo cơ chế thị trường đòi hỏi sự linh hoạt. Nó cần thích ứng với biến động kinh tế. Pháp luật cần phòng chống gian lận, trốn thuế hiệu quả. Việc hội nhập quốc tế cũng yêu cầu hài hòa hóa các quy định. Đây là yếu tố quan trọng cho sự phát triển bền vững.
II. Thực trạng quản lý thuế theo cơ chế thị trường
Thực trạng pháp luật quản lý thuế Việt Nam phản ánh quá trình chuyển đổi kinh tế. Nền kinh tế thị trường mang lại cả cơ hội lẫn thách thức. Pháp luật thuế đã có những bước tiến đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Việc thi hành pháp luật đôi khi gặp khó khăn. Các quy định chưa thực sự đồng bộ. Quá trình Cải cách thuế ở Việt Nam vẫn tiếp diễn. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Đồng thời, nó đảm bảo công bằng xã hội. Đánh giá thực trạng giúp xác định các vấn đề cần giải quyết. Nó cũng định hướng cho việc hoàn thiện pháp luật. Quản lý thuế theo cơ chế thị trường đòi hỏi sự thích ứng liên tục.
2.1. Pháp luật thủ tục hành chính thuế
Pháp luật về thủ tục hành chính thuế đã được cải cách. Nhiều quy trình được đơn giản hóa. Việc kê khai, nộp thuế điện tử ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, một số thủ tục vẫn còn phức tạp. Sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật gây khó khăn. Việc thực hiện Nghĩa vụ của người nộp thuế đôi khi gặp rào cản. Cải cách thuế ở Việt Nam chú trọng giảm thời gian tuân thủ thuế. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả cho cả Cơ quan quản lý thuế Việt Nam và người nộp thuế. Sự minh bạch hóa thủ tục hành chính là trọng tâm.
2.2. Giám sát bảo đảm tuân thủ pháp luật thuế
Công tác giám sát và bảo đảm tuân thủ pháp luật thuế được tăng cường. Cơ quan quản lý thuế Việt Nam áp dụng nhiều biện pháp. Đó là thanh tra, kiểm tra, quản lý rủi ro. Tuy nhiên, tình trạng trốn thuế, gian lận vẫn tồn tại. Quản lý thông tin người nộp thuế chưa thực sự hiệu quả. Việc xử lý vi phạm còn gặp vướng mắc. Pháp luật cần chặt chẽ hơn để đảm bảo tính răn đe. Nâng cao ý thức tuân thủ Nghĩa vụ của người nộp thuế là cần thiết. Sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan cũng quan trọng.
2.3. Các loại thuế chính VAT TNDN TNCN
Các loại thuế chính đóng góp lớn vào Thu ngân sách nhà nước. Thuế giá trị gia tăng (VAT) được áp dụng rộng rãi. Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) điều tiết lợi nhuận doanh nghiệp. Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) thu từ thu nhập của cá nhân. Pháp luật về các loại thuế này đã được sửa đổi nhiều lần. Mục tiêu là phù hợp với tình hình kinh tế. Tuy nhiên, vẫn còn các vấn đề về phạm vi áp dụng, mức thuế suất. Việc hoàn thiện Chính sách thuế Việt Nam cho các loại thuế này cần tiếp tục. Nó đảm bảo công bằng, khuyến khích đầu tư, tiêu dùng.
III. Cải cách thuế ở Việt Nam thành tựu và thách thức
Công cuộc Cải cách thuế ở Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Nó góp phần vào sự phát triển kinh tế, xã hội. Hệ thống chính sách thuế Việt Nam ngày càng hoàn thiện. Các công cụ quản lý thuế hiện đại hóa dần. Tuy nhiên, quá trình cải cách vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Nền kinh tế thị trường luôn biến động. Sự hội nhập quốc tế đặt ra yêu cầu cao hơn. Việc cân bằng giữa mục tiêu thu ngân sách và hỗ trợ doanh nghiệp là khó khăn. Thách thức cũng đến từ việc nâng cao năng lực của Cơ quan quản lý thuế Việt Nam. Đồng thời, nâng cao ý thức Nghĩa vụ của người nộp thuế cũng cần thiết.
3.1. Thành tựu cải cách hệ thống chính sách thuế
Hệ thống pháp luật thuế Việt Nam đã mở rộng căn cứ thu. Nhiều sắc thuế mới được ban hành. Các quy định được thống nhất áp dụng cho mọi thành phần kinh tế. Thuế đã trở thành công cụ điều tiết vĩ mô. Thu ngân sách nhà nước tăng trưởng ổn định. Điều này góp phần quan trọng vào chi tiêu công. Các Chính sách thuế Việt Nam ngày càng tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Việc giảm thủ tục hành chính cũng là một thành tựu. Nó tạo thuận lợi cho doanh nghiệp, nhà đầu tư.
3.2. Hạn chế tồn tại trong thi hành pháp luật thuế
Mặc dù có nhiều thành tựu, việc thi hành pháp luật thuế vẫn còn hạn chế. Một số quy định chưa rõ ràng, gây khó khăn khi áp dụng. Công tác thanh tra, kiểm tra chưa thực sự hiệu quả. Tình trạng nợ đọng thuế, gian lận thuế vẫn diễn ra. Quản lý thuế theo cơ chế thị trường đòi hỏi sự linh hoạt cao hơn. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật đôi khi còn cứng nhắc. Việc giải quyết khiếu nại, tranh chấp chưa đáp ứng kỳ vọng. Điều này ảnh hưởng đến niềm tin của Nghĩa vụ của người nộp thuế.
3.3. Tác động của hội nhập quốc tế đến thuế
Hội nhập kinh tế quốc tế tác động mạnh mẽ đến pháp luật quản lý thuế. Việt Nam phải điều chỉnh chính sách thuế. Mục tiêu là phù hợp với các cam kết quốc tế. Điều này bao gồm thuế quan, các hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Nó cũng bao gồm các quy tắc về giá chuyển giao. Hệ thống pháp luật thuế Việt Nam cần theo kịp xu hướng toàn cầu. Cạnh tranh thuế giữa các quốc gia cũng là thách thức. Nó đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng trong việc xây dựng Chính sách thuế Việt Nam.
IV. Hoàn thiện pháp luật nâng cao hiệu quả quản lý thuế
Hoàn thiện pháp luật quản lý thuế là nhiệm vụ cấp bách. Nó nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường. Các giải pháp cần toàn diện, đồng bộ. Mục tiêu là khắc phục những hạn chế hiện có. Đồng thời, nó phải đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ dừng lại ở văn bản. Nó còn bao gồm cả tổ chức bộ máy, năng lực cán bộ. Cải cách thuế ở Việt Nam cần tiếp tục được đẩy mạnh. Nó tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Môi trường này thúc đẩy sự tuân thủ và phát triển bền vững. Nền kinh tế thị trường Việt Nam cần một hệ thống thuế vững mạnh.
4.1. Giải pháp về thủ tục hành chính thuế
Cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính thuế. Áp dụng rộng rãi dịch vụ công trực tuyến. Giảm bớt các giấy tờ không cần thiết. Thúc đẩy nộp hồ sơ, khai thuế điện tử. Rút ngắn thời gian giải quyết các thủ tục hoàn thuế. Điều này giúp giảm gánh nặng cho Nghĩa vụ của người nộp thuế. Nó cũng tăng cường minh bạch, chống tham nhũng. Hệ thống pháp luật thuế Việt Nam cần có quy trình rõ ràng. Đảm bảo tính nhất quán trong áp dụng. Đây là chìa khóa để cải thiện hiệu quả quản lý thuế.
4.2. Cải thiện giám sát tuân thủ pháp luật thuế
Nâng cao năng lực giám sát và bảo đảm tuân thủ pháp luật thuế. Ứng dụng công nghệ thông tin vào phân tích dữ liệu. Phát hiện sớm các rủi ro về thuế. Tăng cường thanh tra, kiểm tra chuyên sâu, hiệu quả. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật thuế. Điều này tạo sự công bằng, răn đe. Đồng thời, cần nâng cao ý thức tự giác của người nộp thuế. Truyền thông, phổ biến Chính sách thuế Việt Nam rộng rãi. Quản lý thuế theo cơ chế thị trường đòi hỏi sự tuân thủ cao.
4.3. Phát triển Cơ quan quản lý thuế Việt Nam
Tăng cường năng lực cho Cơ quan quản lý thuế Việt Nam. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ chuyên nghiệp. Ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản lý. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về người nộp thuế. Cải cách tổ chức bộ máy tinh gọn, hiệu quả. Nâng cao vai trò kiểm soát nội bộ. Điều này giúp tối ưu hóa việc Thu ngân sách nhà nước. Nó cũng nâng cao chất lượng dịch vụ công. Đồng thời, Cơ quan quản lý thuế Việt Nam cần chủ động hội nhập quốc tế.
V. Nghĩa vụ người nộp thuế thu ngân sách nhà nước
Mối quan hệ giữa Nghĩa vụ của người nộp thuế và Thu ngân sách nhà nước là cốt lõi. Pháp luật quản lý thuế cần cân bằng hai yếu tố này. Nó đảm bảo nguồn thu cho nhà nước. Đồng thời, nó không gây gánh nặng quá mức cho doanh nghiệp, cá nhân. Sự minh bạch, công bằng trong quy định rất quan trọng. Nó khuyến khích sự tự nguyện tuân thủ. Cải cách thuế ở Việt Nam luôn hướng tới mục tiêu này. Một hệ thống pháp luật thuế Việt Nam hiệu quả là cần thiết. Nó giúp xây dựng một nền kinh tế thị trường bền vững. Nâng cao niềm tin của công chúng vào hệ thống thuế.
5.1. Quyền nghĩa vụ của người nộp thuế
Pháp luật cần quy định rõ ràng quyền và Nghĩa vụ của người nộp thuế. Quyền được cung cấp thông tin, được hỗ trợ, được khiếu nại. Nghĩa vụ bao gồm kê khai, nộp thuế đầy đủ, đúng hạn. Việc đảm bảo quyền lợi giúp người nộp thuế yên tâm kinh doanh. Việc thực hiện nghĩa vụ giúp đảm bảo nguồn Thu ngân sách nhà nước. Cần có cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người nộp thuế. Điều này góp phần xây dựng môi trường thuế lành mạnh. Quản lý thuế theo cơ chế thị trường cần sự hợp tác từ cả hai phía.
5.2. Vai trò thuế với thu ngân sách nhà nước
Thuế là nguồn thu chủ yếu của Thu ngân sách nhà nước. Nó tài trợ cho các hoạt động công cộng. Điều này bao gồm giáo dục, y tế, hạ tầng. Chính sách thuế Việt Nam ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu này. Một hệ thống thuế ổn định, hiệu quả rất quan trọng. Nó đảm bảo an ninh tài chính quốc gia. Nó cũng hỗ trợ thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội. Cải cách thuế ở Việt Nam đã nỗ lực đa dạng hóa nguồn thu. Nó cũng giảm sự phụ thuộc vào các nguồn thu không bền vững.
5.3. Xử lý vi phạm giải quyết tranh chấp thuế
Các quy định về xử lý vi phạm thuế cần minh bạch, công bằng. Hình phạt phải đủ sức răn đe. Quy trình cưỡng chế thuế cần rõ ràng, đúng pháp luật. Cơ chế giải quyết khiếu nại, tố cáo, tranh chấp cần hiệu quả. Nó phải bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Việc này giúp duy trì trật tự pháp luật về thuế. Nó cũng củng cố lòng tin vào Hệ thống pháp luật thuế Việt Nam. Cơ quan quản lý thuế Việt Nam cần có đội ngũ chuyên trách. Đội ngũ này giải quyết tranh chấp một cách khách quan.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình khoa học "Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam – Những vấn đề lý luận và thực tiễn" của nghiên cứu sinh Vũ Văn Cương (Chuyên ngành Luật Kinh tế, Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của TS. Võ Đình Toàn và TS. Phạm Thị Giang Thu) là luận án tiến sĩ luật học đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận một cách toàn diện, hệ thống và chuyên sâu về cấu trúc thể chế pháp luật quản lý thuế độc lập với pháp luật nội dung các sắc thuế.
Bối cảnh khoa học của nghiên cứu xuất phát từ bước chuyển dịch mang tính lịch sử của nền kinh tế Việt Nam sau hơn hai thập kỷ Đổi mới. Quá trình cải cách kinh tế đòi hỏi hệ thống thuế phải chuyển đổi từ cơ chế điều hành kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Như văn bản đã dẫn chứng: "Hình thành một hệ thống chính sách thuế bao quát được hầu hết các nguồn thu, áp dụng thống nhất đối với mọi thành phần kinh tế... số thu về thuế và phí hiện chiếm trên 93% số thu của Ngân sách Nhà nước (NSNN) hàng năm, nhờ đó NSNN đã bảo đảm nhu cầu chi thường xuyên, dành một phần tăng chi đầu tư phát triển, chi trả nợ, góp phần kiềm chế lạm phát ở mức độ cho phép". Tuy nhiên, trước năm 2006, hệ thống pháp luật thuế Việt Nam rơi vào tình trạng "vừa thừa, vừa thiếu, vừa yếu, vừa khó thực hiện, khó quản lý, khó kiểm tra, giám sát", do thiếu vắng một đạo luật quản lý thuế thống nhất.
Research Gap (Khoảng trống nghiên cứu): Các nghiên cứu luật học trước đó (Nguyễn Thị Thương Huyền, 2002; Trần Trung Nhân, 2006) chủ yếu tập trung vào chính sách nội dung của từng sắc thuế riêng lẻ (như thuế GTGT, thuế TNDN) hoặc chỉ xem thủ tục quản lý là phần phụ lục mang tính kỹ thuật hành chính. Hoàn toàn thiếu vắng các công trình giải quyết khoảng trống lý luận về bản chất quan hệ pháp luật quản lý thuế, mô hình quản lý dựa trên rủi ro, và sự phân lập giữa quyền lực hành chính cưỡng chế với quan hệ cung ứng dịch vụ công hỗ trợ người nộp thuế trong cơ chế tự khai, tự nộp (Self-assessment).
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất pháp lý và cấu trúc của quan hệ pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường được xác lập dựa trên những nền tảng lý luận nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Luật Quản lý thuế năm 2006 và các văn bản hướng dẫn thi hành đã bộc lộ những bất cập, mâu thuẫn và xung đột pháp lý nào trong điều chỉnh thủ tục hành chính, giám sát tuân thủ, kiểm tra - thanh tra và giải quyết tranh chấp?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những định hướng chiến lược và giải pháp lập pháp cụ thể nào cần được xây dựng nhằm hoàn thiện thể chế quản lý thuế hiện đại, tương thích với chuẩn mực quốc tế và Chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn 2011–2020?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc chuyển đổi từ cơ chế "cơ quan thuế tính thuế" sang cơ chế "người nộp thuế tự khai, tự nộp" chỉ đạt hiệu quả tối ưu khi pháp luật xác lập đầy đủ sự cân bằng giữa chức năng cưỡng chế chấp hành và chức năng cung ứng dịch vụ hỗ trợ của cơ quan thuế.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự hoàn thiện của quy trình kiểm tra, thanh tra thuế trên cơ sở quản lý rủi ro và khung pháp lý điều chỉnh chuyển giá (APA) sẽ trực tiếp giảm thiểu chi phí tuân thủ của doanh nghiệp và hạn chế thất thu ngân sách nhà nước.
Khung lý thuyết chủ đạo: Nghiên cứu tích hợp Lý thuyết Tuân thủ thuế (Tax Compliance Theory), Lý thuyết Lựa chọn công (Public Choice Theory) và Lý thuyết Quản lý công mới (New Public Management - NPM).
Phạm vi và quy mô dữ liệu: Khảo cứu toàn diện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thuế Việt Nam từ giai đoạn Đổi mới đến năm 2012 (trọng tâm là Luật Quản lý thuế số 78/2006/QH11); đối chiếu thực tiễn quản trị thuế quốc tế tại 7 quốc gia điển hình (Australia, Anh, Hoa Kỳ, Pháp, Hà Lan, Hàn Quốc, Trung Quốc, Singapore); phân tích các dữ liệu thực thi hành chính thuế, xử phạt vi phạm và tranh chấp tài phán tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy hai dòng học thuật chính trong nước và quốc tế:
1. Dòng nghiên cứu quốc tế về Quản trị thuế và Hành vi tuân thủ:
- Mô hình Quản lý thu nhập chẩn đoán: Gill (2003) tại World Bank xác lập khung chẩn đoán năng lực quản lý nguồn thu (Diagnostic Framework for Revenue Administration), nhấn mạnh sự tương tác giữa thể chế chính sách và quy trình thủ tục.
- Lý thuyết Tuân thủ đáp ứng (Responsive Regulation): Braithwaite (2001) tại Trung tâm Liêm chính Hệ thống Thuế thuộc Đại học Quốc gia Australia (ANU) đã chứng minh rằng hành vi tuân thủ thuế không thuần túy xuất phát từ nỗi sợ bị trừng phạt mà chịu sự chi phối của động cơ tâm lý và niềm tin vào sự công bằng thể chế (Tax Morale).
- Mô hình Kinh tế học về trốn thuế: Alm và Schulze (1992) giải mã câu hỏi "Why do people pay tax?", chỉ ra vai trò của chi phí cơ hội; Sandmo (2004) hệ thống hóa lý thuyết trốn thuế cổ điển dựa trên mô hình Allingham - Sandmo (1972); trong khi Carlos A. Silvani (1992) từ IMF phân tích cơ chế tự tính thuế tại các quốc gia đang phát triển.
2. Dòng nghiên cứu luật học trong nước:
- Các công trình của Nguyễn Thị Thương Huyền (2002), Lê Thị Bích Liên (2002) chỉ tiếp cận quản lý thuế từ góc độ sắc thuế GTGT đơn lẻ.
- Luận án của Trần Trung Nhân (2006) phác thảo tiêu chí hoàn thiện pháp luật thuế nhưng chỉ dành chưa đầy 20 trang bàn về khía cạnh quản lý hành chính trong bối cảnh chưa ban hành Luật Quản lý thuế thống nhất.
Tranh luận học thuật cốt lõi: Luận án chỉ ra sự đối lập sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái Cưỡng chế quyền lực (Traditional Deterrence Approach): Coi người nộp thuế là đối tượng thụ động, có xu hướng gian lận tự nhiên, đòi hỏi cơ quan thuế phải áp dụng các biện pháp kiểm soát hành chính áp đặt, cơ quan thuế tính thuế và ra thông báo nộp tiền.
- Trường phái Dịch vụ - Khách hàng (Customer-Centric / Responsive Approach): Coi người nộp thuế là khách hàng của dịch vụ công; cơ quan thuế có vai trò hỗ trợ, cung cấp thông tin và giảm thiểu chi phí tuân thủ, chuyển trọng tâm sang tự khai, tự nộp và quản lý rủi ro.
So sánh quốc tế:
- Tại Australia (ATO), cơ chế quản lý phân tầng dựa trên lịch sử tuân thủ, kết hợp sự phát triển của mạng lưới đại lý thuế (chuẩn bị tờ khai cho khoảng 70% đối tượng nộp thuế) và cấu trúc khuyến khích nộp thuế dẫn tới 83% người nộp thuế được hoàn thuế.
- Tại Vương quốc Anh (Inland Revenue/HMRC), cơ chế tự khai áp dụng từ năm 1996 với 28% cán bộ toàn ngành (chiếm 55% cán bộ cấp cục và chi cục) chuyên trách tuyên truyền hỗ trợ, cùng các cam kết chuẩn dịch vụ khắt khe (80% văn thư xử lý trong 15 ngày, 85% người chờ tư vấn dưới 30 phút, 90% cuộc gọi trả lời trong 20 giây).
Vị thế học thuật của luận án: Nghiên cứu này định vị chính xác khoảng trống lập pháp tại Việt Nam khi chuyển giao sang nền kinh tế thị trường mở, giải quyết căn bản xung đột giữa chức năng quản lý cưỡng chế nhà nước và tính chất cung cấp dịch vụ công của cơ quan thuế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra những bước tiến mang tính đột phá trong khoa học pháp lý chuyên ngành Luật Kinh tế:
-
Phát triển Lý thuyết Phân lập Thể chế Thuế (Tax Institutional Separation Theory): Luận án luận giải một cách khoa học việc tách bạch hoàn toàn giữa pháp luật nội dung thuế (xác định đối tượng chịu thuế, căn cứ tính thuế, thuế suất) và pháp luật thủ tục quản lý thuế (quy định trình tự đăng ký, kê khai, nộp thuế, khấu trừ, hoàn thuế, thanh tra, cưỡng chế và giải quyết khiếu nại). Đây là tiền đề lý luận cốt lõi để xây dựng Luật Quản lý thuế như một đạo luật hình thức mang tính thống nhất, bao trùm mọi sắc thuế.
-
Xác lập Khái niệm Pháp lý về Cơ chế Tự khai - Tự nộp theo Nghĩa rộng: Vượt qua cách hiểu hẹp xem tự khai - tự nộp chỉ là kỹ thuật tính toán, luận án định nghĩa cơ chế này là một chỉnh thể cấu trúc quyền lực xã hội: lấy người nộp thuế làm trung tâm, dựa trên nguyên tắc suy đoán trung thực và sự tuân thủ tự nguyện, đồng thời định hình lại toàn bộ thẩm quyền, chức năng giám sát của bộ máy quản trị thu.
-
Lý giải Bản chất Nhị nguyên của Quan hệ Quản lý Thuế: Nghiên cứu chứng minh quan hệ quản lý thuế mang tính chất nhị nguyên: vừa mang tính chất quyền lực nhà nước bắt buộc (nhánh quản lý tài chính công), vừa mang tính chất phục vụ - dịch vụ công dân (nhánh hành chính công hiện đại). Đúng như nhận định được trích dẫn: "Mặc dù ý thức được sự cần thiết và tính tất yếu của thuế nhưng thuế chưa bao giờ được người dân cảm nhận như một thực tế dễ chịu. Vì vậy, những người có trách nhiệm quản lý thuế thường phải đối mặt với những mối quan hệ khó điều chỉnh, thậm chí đôi khi còn nảy sinh xung đột".
[Nhà nước / Cơ quan thuế]
│
├────── (Chức năng Cưỡng chế / Giám sát rủi ro) ──────> [Quyền lực Hành chính]
│ │
└────── (Chức năng Dịch vụ / Hỗ trợ tuân thủ) ────────> [Khách hàng / Doanh nghiệp]
│
[Hệ thống Tự khai - Tự nộp thuế hoàn thiện]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:
- Trụ cột Pháp lý Thực định (Legal Positivism): Đánh giá tính thống nhất, đồng bộ và khả thi của hệ thống quy phạm pháp luật thuế.
- Trụ cột Quản trị Rủi ro (Compliance Risk Framework): Áp dụng quy tắc phân khúc người nộp thuế theo cấp độ rủi ro (lớn, vừa, nhỏ) và hành vi tuân thủ để tối ưu hóa nguồn lực thanh tra.
- Trụ cột Xã hội hóa Quản lý Thuế (Socialization Paradigm): Đưa các thiết chế trung gian (đại lý thuế, hiệp hội doanh nghiệp, tổ chức tín dụng) và dư luận xã hội vào cấu trúc giám sát thực thi, dựa trên đặc thù văn hóa xã hội Việt Nam.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được định vị trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, nơi cơ cấu thanh toán bằng tiền mặt còn phổ biến, trình độ công nghệ thông tin đang trong giai đoạn đầu số hóa, và văn hóa pháp lý thuế đang chuyển đổi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Lập trường Triết học và Bản thể luận: Nghiên cứu vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử mác-xít, kết hợp tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và Pháp luật để khảo sát sự vận động của pháp luật quản lý thuế dưới sự chi phối của các quy luật kinh tế khách quan.
- Tiếp cận Đa phương pháp (Mixed Jurisprudential Methodology): Kết hợp chặt chẽ giữa Phương pháp Phân tích Quy phạm (Legal Dogmatics), Luật học So sánh (Comparative Law) và Xã hội học Pháp luật (Sociology of Law).
- Thiết kế Đa cấp độ (Multi-level Analytical Design):
- Cấp độ Vĩ mô: Phân tích đường lối của Đảng, chiến lược cải cách tài chính công quốc gia, cam kết gia nhập WTO và chuẩn mực OECD.
- Cấp độ Trung mô: Đánh giá cấu trúc bộ máy Tổng cục Thuế, Cục Thuế, Chi cục Thuế và cơ chế phối hợp liên ngành (Hải quan, Công an, Ngân hàng).
- Cấp độ Vi mô: Khảo sát các quy trình thủ tục hành chính, hành vi kê khai của doanh nghiệp và hồ sơ khiếu nại, tranh chấp thực tế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Thu thập và Triangulation (Tam giác hóa Dữ liệu):
- Dữ liệu Pháp lý: Toàn bộ các văn bản luật, nghị định, thông tư điều chỉnh quản lý thuế tại Việt Nam từ năm 1990 đến 2012.
- Dữ liệu Thực chứng: Báo cáo tổng kết 5 năm thi hành Luật Quản lý thuế của Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, số liệu thu ngân sách nhà nước, tỷ lệ nợ đọng thuế, các vụ việc xử phạt vi phạm hành chính thuế và khiếu nại tại Tòa hành chính.
- Dữ liệu So sánh Quốc tế: Tài liệu chuyên khảo từ Cơ quan Thuế Australia (ATO), Cơ quan Thu nội địa Hoa Kỳ (IRS), Cơ quan Thu nội địa Singapore (IRAS), Tổng cục Thuế Pháp, Hàn Quốc, Trung Quốc.
- Độ tin cậy và Tính giá trị (Validity & Reliability): Tính giá trị cấu trúc được bảo đảm qua việc đối chiếu trực tiếp giữa khung lý luận của Ngân hàng Thế giới/IMF với các điều khoản thực định trong Luật Quản lý thuế 2006.
Data và phân tích
Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích so sánh định tính kết hợp thống kê mô tả chuyên sâu:
- Phân tích cơ cấu nguồn thu: Thuế và phí chiếm trên 93% tổng thu NSNN hàng năm.
- Phân tích thực nghiệm các chỉ số quản lý tại các quốc gia so sánh:
- Hệ số phân biệt sai lệch kê khai DIF (Discriminant Index Function) của IRS (Hoa Kỳ).
- Tỷ lệ 70% tờ khai do đại lý thuế thực hiện và 83% người nộp thuế được hoàn thuế tại Australia.
- Tỷ lệ phân bổ nhân sự quản lý thuế: 28% nhân lực toàn ngành và 55% nhân lực cấp cơ sở dành cho công tác tuyên truyền hỗ trợ tại Anh; tiêu chuẩn thời gian xử lý hồ sơ (15 ngày đối với 80% văn thư, tiếp nhận tư vấn dưới 30 phút cho 85% lượt người, phản hồi điện thoại dưới 20 giây cho 90% cuộc gọi); khung chế tài phạt 3.000 bảng Anh do không lưu giữ sổ sách chứng từ, ngưỡng ưu tiên thu nợ 10.000 bảng Anh và 100.000 bảng Anh.
- Phân loại 3 nhóm đối tượng A, B, C và chính sách gia hạn ân hạn 30 ngày tại IRAS (Singapore).
- Hệ thống tư vấn thuế từ xa phản hồi trong vòng 48 giờ qua mạng viễn thông tại Hàn Quốc.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Sự mất cân đối cấu trúc trong Luật Quản lý thuế 2006: Pháp luật hiện hành quá chú trọng các biện pháp chế tài, kiểm tra, cưỡng chế mang tính mệnh lệnh hành chính mà xem nhẹ quy định về quyền của người nộp thuế và nghĩa vụ cung cấp dịch vụ công của cơ quan thuế. Chức năng hỗ trợ người nộp thuế chưa được thiết chế hóa thành nghĩa vụ pháp lý bắt buộc có bồi thường thiệt hại khi cán bộ thuế hướng dẫn sai (ngược lại hoàn toàn với kinh nghiệm của Vương quốc Anh).
-
Lỗ hổng pháp lý nghiêm trọng về Kiểm soát Chuyển giá và Tránh thuế Quốc tế: Hệ thống pháp luật Việt Nam giai đoạn này thiếu vắng cơ chế Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (Advance Pricing Arrangement - APA), chưa có quy định kiểm soát vốn mỏng (Thin Capitalization) và thiếu chế tài ngăn chặn các giao dịch liên kết xuyên biên giới của các tập đoàn đa quốc gia (FDI).
-
Mâu thuẫn và Chồng chéo trong Thủ tục Thanh tra, Kiểm tra Thuế: Tiêu chí lựa chọn đối tượng thanh tra còn mang tính cảm tính, thiếu hệ thống chỉ số phân tích rủi ro định lượng (như chỉ số DIF của Hoa Kỳ). Quy trình thanh tra còn gây phiền hà, kéo dài thời gian, thiếu cơ chế độc lập bảo vệ người nộp thuế trong quá trình thanh tra.
-
Sự bất cập của Thiết chế Tài phán và Giải quyết Khiếu nại Thuế: Quy trình giải quyết khiếu nại hành chính thuế hiện tại mang tính chất "vừa đá bóng vừa thổi còi", người giải quyết khiếu nại chính là thủ trưởng cơ quan thuế đã ra quyết định hành chính bị khiếu nại. Thiếu vắng mô hình Hội đồng giải quyết khiếu nại thuế độc lập có sự tham gia của đại diện cộng đồng người nộp thuế như tại Cộng hòa Pháp.
-
Rào cản Văn hóa và Cơ chế Xã hội hóa: Tình trạng giao dịch bằng tiền mặt cao trong nền kinh tế cùng với tâm lý e ngại cơ quan công quyền cản trở việc thiết lập văn hóa tuân thủ tự nguyện. Quy chế pháp lý về Đại lý thuế còn quá sơ khai, chưa tạo hành lang an toàn và quyền hạn đầy đủ để đại lý thuế trở thành cầu nối vững chắc như tại Australia.
Implications đa chiều
- Hàm ý Lý thuyết: Mở rộng lý thuyết luật học kinh tế về mối quan hệ giữa nhà nước và công dân trong phân phối thu nhập quốc dân; xác lập luận cứ cho mô hình "Nhà nước phục vụ" trong quản trị tài chính công.
- Hàm ý Phương pháp luận: Cung cấp quy trình phân tích luật học so sánh kết hợp đánh giá tác động chính sách (Regulatory Impact Assessment - RIA) áp dụng cho các nghiên cứu lập pháp tài chính.
- Hàm ý Lập pháp và Chính sách:
- Đề xuất bổ sung một chương riêng về Thỏa thuận trước phương pháp xác định giá tính thuế (APA) vào Luật Quản lý thuế sửa đổi.
- Xây dựng quy định về trách nhiệm bồi thường của cơ quan thuế khi tư vấn, hướng dẫn sai chính sách gây thiệt hại cho người nộp thuế.
- Ban hành quy chuẩn dịch vụ công về thuế (SLA) với các chỉ số thời gian giải quyết thủ tục minh bạch.
- Hàm ý Thực tiễn Doanh nghiệp: Giúp cộng đồng doanh nghiệp nhận thức rõ quyền lợi hợp pháp, chủ động thiết lập hệ thống kế toán quản trị thuế và áp dụng các công cụ quản lý rủi ro pháp lý thuế.
Limitations và Future Research
-
Giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn thời gian và bối cảnh dữ liệu: Các số liệu và khảo sát thực tiễn tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2006–2012, phản ánh bối cảnh nền kinh tế trước thời kỳ bùng nổ của kinh tế số và thương mại điện tử xuyên biên giới.
- Giới hạn phương pháp định lượng: Luận án chủ yếu sử dụng phương pháp luật học so sánh, tổng hợp tư liệu văn bản và thống kê mô tả; chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng vi mô (như hồi quy đa biến hay mô hình phương trình cấu trúc SEM) để đo lường định lượng mức độ tác động của từng rào cản thủ tục tới chi phí tuân thủ của doanh nghiệp.
- Giới hạn phạm vi tài phán: Chưa đi sâu phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp thuế quốc tế thông qua thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) trong các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA).
-
Chương trình Nghiên cứu Tương lai (Future Research Agenda):
- Quản trị thuế trong nền kinh tế nền tảng và tài sản số: Nghiên cứu khung pháp lý thu thuế đối với các mô hình kinh doanh nền tảng số, dịch vụ xuyên biên giới (Google, Meta, sàn TMĐT) và tài sản mã hóa.
- Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo và Dữ liệu lớn trong Phân tích Rủi ro Thuế: Phát triển các thuật toán Machine Learning để xây dựng hệ số rủi ro tuân thủ tự động tương tự DIF nâng cao.
- Tích hợp Tiêu chuẩn BEPS (Xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển dịch lợi nhuận) của OECD/G20: Đánh giá tác động của Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar 2) đối với thể chế quản lý thuế Việt Nam.
- Nghiên cứu Thực nghiệm Hành vi Tuân thủ Thuế (Behavioral Tax Compliance): Ứng dụng kinh tế học hành vi để kiểm chứng các "cú hích" (nudges) tâm lý trong việc thúc đẩy kê khai thuế tự nguyện.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng Học thuật: Luận án là công trình tiên phong đặt nền móng lý luận cho chuyên ngành Luật Quản lý thuế tại Việt Nam, đóng vai trò tài liệu tham khảo bắt buộc trong các chương trình đào tạo sau đại học tại Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Tài chính và Đại học Kinh tế Quốc dân; tạo tiền đề trích dẫn cho hàng chục đề tài thạc sĩ, tiến sĩ tiếp theo.
- Tác động Thể chế và Hoạch định Chính sách: Kết quả nghiên cứu đã cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quản lý thuế năm 2012 (Luật số 21/2012/QH13) và sau đó là Luật Quản lý thuế toàn diện năm 2019 (Luật số 38/2019/QH14), đặc biệt là việc chính thức luật hóa cơ chế Thỏa thuận trước về giá tính thuế (APA) và phát triển dịch vụ đại lý thuế.
- Lợi ích Xã hội và Chuyển đổi Kinh tế: Định hướng cải cách thủ tục hành chính thuế giúp cắt giảm hàng trăm giờ nộp thuế cho doanh nghiệp, nâng cao chỉ số Môi trường Kinh doanh (Ease of Doing Business) của Việt Nam theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, đồng thời bảo vệ nguồn thu ngân sách nhà nước bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Luật học/Kinh tế: Tiếp cận một khung lý thuyết hoàn chỉnh, hệ thống khái niệm chuẩn mực và phương pháp tiếp cận luật học so sánh chuyên sâu về quản lý thuế.
- Cơ quan Lập pháp và Cơ quan Quản lý Nhà nước (Quốc hội, Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế): Nhận được hệ thống kiến nghị chính sách và giải pháp sửa đổi luật pháp có cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc, phục vụ công tác xây dựng thể chế.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Hiệp hội Ngành nghề: Nắm vững bản chất của cơ chế tự khai, tự nộp, hiểu rõ ranh giới pháp lý giữa tránh thuế hợp pháp và trốn thuế bất hợp pháp để tối ưu hóa quản trị rủi ro doanh nghiệp.
- Đại lý Thuế, Luật sư và Giới Tư vấn Tài chính: Có cơ sở lý luận để phát triển mô hình dịch vụ tư vấn thuế chuyên nghiệp, nâng cao vai trò đại diện pháp lý cho người nộp thuế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập lý luận về bản chất nhị nguyên của pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường: chuyển dịch từ mô hình "Cơ quan thuế áp đặt mệnh lệnh hành chính" sang mô hình "Cơ quan thuế cung ứng dịch vụ công hỗ trợ sự tuân thủ tự nguyện", đồng thời thiết lập cơ sở khoa học cho sự phân lập độc lập giữa pháp luật nội dung các sắc thuế và pháp luật thủ tục quản lý thuế.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây? So với nghiên cứu của Nguyễn Thị Thương Huyền (2002) và Trần Trung Nhân (2006), luận án đã áp dụng phương pháp luật học so sánh đa quốc gia có hệ thống (7 quốc gia) kết hợp với khung chẩn đoán quản lý thu của Ngân hàng Thế giới (Gill, 2003) và mô hình tuân thủ đáp ứng của Braithwaite (2001), vượt qua lối phân tích quy phạm cơ học đơn thuần.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là: Tăng nặng mức phạt hành chính đơn thuần không làm tăng tính tuân thủ thuế nếu quy trình thủ tục còn phức tạp và chi phí tuân thủ cao. Thực tiễn quốc tế (như tại Australia với 83% tỷ lệ hoàn thuế, và Anh với 28% cán bộ chuyên làm hỗ trợ) chứng minh rằng chính sách tạo thuận lợi tối đa, hỗ trợ đại lý thuế và minh bạch hóa thông tin mới là yếu tố quyết định nâng cao tỷ lệ tuân thủ tự nguyện bền vững.
4. Giao thức sao chép/tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp không? Có. Luận án cung cấp hệ thống hóa toàn bộ danh mục văn bản quy phạm pháp luật, khung tiêu chí so sánh thể chế quản lý thuế quốc tế, cùng phương pháp phân tích chức năng - cấu trúc, cho phép các nhà nghiên cứu sau này tái lập khung phân tích để đánh giá Luật Quản lý thuế ở các giai đoạn tiếp theo (như Luật Quản lý thuế 2019).
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao? Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu hoàn thiện thể chế hướng tới năm 2020 theo Chiến lược cải cách hệ thống thuế: (i) Hoàn thiện khung pháp lý về quản lý rủi ro và hóa đơn điện tử; (ii) Xây dựng cơ chế APA và phòng chống xói mòn cơ sở thuế; (iii) Thiết lập Tòa án Thuế chuyên biệt hoặc Hội đồng tài phán thuế độc lập tại Việt Nam.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết căn bản và toàn diện khoảng trống lý luận về pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường, khẳng định tính độc lập tương đối và vai trò nền tảng của pháp luật thủ tục thuế đối với hiệu lực của toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia.
- Xác lập cơ sở khoa học cho việc chuyển đổi căn bản mô hình quản lý thuế tại Việt Nam: từ cơ chế cơ quan thuế tính thuế sang cơ chế người nộp thuế tự khai, tự nộp dựa trên nền tảng quản trị rủi ro và hỗ trợ dịch vụ công.
- Đánh giá toàn diện thực trạng thi hành Luật Quản lý thuế 2006, chỉ rõ 5 nhóm bất cập lớn trong thủ tục hành chính, kiểm tra - thanh tra, quản lý thông tin, kiểm soát chuyển giá và tài phán giải quyết tranh chấp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, có tính đột phá và khả thi cao, đóng góp trực tiếp vào quá trình sửa đổi Luật Quản lý thuế và hiện đại hóa ngành thuế giai đoạn 2011–2020.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: Quản lý thuế kinh tế số, Cơ chế giải quyết tranh chấp thuế quốc tế, và Kinh tế học hành vi trong tuân thủ thuế tại Việt Nam.
- Thiết lập một di sản học thuật chuẩn mực, có giá trị tham khảo lâu dài cho công tác nghiên cứu, đào tạo luật học và thực tiễn quản trị tài chính công ở quy mô quốc gia và khu vực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI VŨ VĂN CƯƠNG PHÁP LUẬT QUẢN LÝ THUẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM – NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI -2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI VŨ VĂN CƯƠNG PHÁP LUẬT QUẢN LÝ THUẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM – NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 62.01) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS VÕ ĐÌNH TOÀN 2. PHẠM THỊ GIANG THU HÀ NỘI -2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tư liệu sử dụng trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Những kết quả nghiên cứu của Luận án này chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Vũ Văn Cương DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DN Doanh nghiệp NSNN Ngân sách Nhà nước SXKD Sản xuất kinh doanh UBND Ủy ban nhân dân HĐND Hội đồng nhân dân GTGT Giá trị gia tăng XNK Xuất nhập khẩu TTĐB Tiêu thụ đặc biệt TNDN Thu nhập doanh nghiệp KH&ĐT Kế hoạch và Đầu tư XHCN Xã hội chủ nghĩa VCCI Phòng Thương mại Công nghiệp Việt Nam WTO Tổ chức thương mại thế giới FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài ATO Cơ quan thuế Australia IRS Cơ quan thu nội địa Hoa kỳ IRAS Cơ quan quản lý thu nội địa Singapore APA Phương pháp xác định trước về giá tính thuế MỤC LỤC MỞ ĐẦU…………………………………………………………………………………… 1 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ THUẾ VÀ PHÁP LUẬT QUẢN LÝ THUẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG …………… 10 1.Những vấn đề lý luận về quản lý thuế…………………………………………………. Khái niệm quản lý thuế …………………………………………………………………… 10 1. Các thành tố cơ bản trong hệ thống quản lý thuế ……………………………………… 16 1. Xu hướng quản lý thuế ở một số nước trên thế giới ………………………………… 37 1.
Những vấn đề lý luận về pháp luật quản lý thuế …………………………………… 48 1. Khái niệm và cấu trúc của pháp luật quản lý thuế…………………………………… 48 1. Các yếu tố chi phối pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam 54 1. Kinh tế thị trường và những yêu cầu đặt ra đối với pháp luật quản lý thuế ở Việt Nam…………………………………………………………………………………………… 60 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT, THỰC TIỄN THI HÀNH PHÁP LUẬT QUẢN LÝ THUẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM…………… 66 2.
Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về thủ tục hành chính thuế 66 2. Thực trạng pháp luật về thủ tục hành chính thuế……………………………………… 66 2. Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về thủ tục hành chính thuế ở nước ta……………………………………………………………………………………. Thực trạng pháp luật và thực tiến thi hành pháp luật về giám sát và bảo đảm sự tuân thủ pháp luật thuế…………………………………………………………………….
Quản lý thông tin về người nộp thuế…………………………………………………… 93 2. Thanh tra, kiểm tra thuế ………………………………………………………………… 100 2. Xử lý vi phạm và cưỡng chế thuế………………………………………………………… 110 2. Khiếu nại, tố cáo và giải quyết các tranh chấp phát sinh trong quản lý thuế…….
120 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ THUẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 123 3. Căn cứ để xác định giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam………………………………………… 123 3. Đường lối của Đảng cộng sản Việt Nam về xây dựng và hoàn thiện pháp luật trong nền kinh tế thị trường ở nước ta………………………………………………………… 123 3. Sự chi phối của nền kinh tế thị trường Việt Nam……………………………….Kết quả nghiên cứu khoa học, kinh nghiệm xây dựng, thực hiện pháp luật quản lý thuế ở nước ta và ở một số nước trên thế giới……………………………………………… 126 3.
Những giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam………………………………………………… 127 3. Hoàn thiện các quy định về thủ tục hành chính thuế ………………………………… 128 3. Hoàn thiện pháp luật bảo đảm sự giám sát và tuân thủ pháp luật quản lý thuế…… 138 3. Hoàn thiện pháp luật về tổ chức bộ máy quản lý thuế ……………………………… 146 3.
Hoàn thiện các quy định của pháp luật để lấp lỗ hổng trong pháp luật quản lý thuế 148 KẾT LUẬN CHUNG……………………………………………………………………… 162 NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC 164 CÔNG BỐ…………………………………………………………………………………… DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 165 1 MỞ ĐẦU 1/ TÍNH CẤP THIẾT CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI Việt Nam đã bước qua hơn hai thập kỷ của công cuộc đổi mới chính sách, cơ chế quản lý kinh tế và đã đạt được những thành tựu to lớn có ý nghĩa lịch sử quan trọng, tạo nên hình ảnh đầy sức thuyết phục về một Việt Nam đổi mới, phát triển và hội nhập quốc tế. Đóng góp vào thành công chung đó có một phần từ công cuộc cải cách hệ thống thuế do Nhà nước thực hiện trong hơn chục năm qua. Thành tựu nổi bật nhất của công cuộc cải cách thuế ở nước ta là: “Hình thành một hệ thống chính sách thuế bao quát được hầu hết các nguồn thu, áp dụng thống nhất đối với mọi thành phần kinh tế và từng bước thích ứng với yêu cầu chuyển đổi nền kinh tế theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Thuế đã trở thành công cụ điều tiết vĩ mô của Nhà nước đối với nền kinh tế, góp phần thúc đẩy sản xuất kinh doanh phát triển, khuyến khích đầu tư, khuyến khích xuất khẩu, bảo hộ sản xuất trong nước, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm, tăng thu nhập cho người lao động, góp phần xoá đói giảm nghèo. Ngành thuế luôn hoàn thành và vượt dự toán thu qua từng thời kỳ, số thu về thuế và phí hiện chiếm trên 93% số thu của Ngân sách Nhà nước (NSNN) hàng năm, nhờ đó NSNN đã bảo đảm nhu cầu chi thường xuyên, dành một phần tăng chi đầu tư phát triển, chi trả nợ, góp phần kiềm chế lạm phát ở mức độ cho phép” [6]. Tuy nhiên, qua thực tiễn quản lý thuế trước năm 2006 cho thấy, tình trạng trốn thuế, lậu thuế, gian lận về thuế, nợ đọng thuế còn diễn ra ở nhiều khoản thu, sắc thuế, ở các địa phương trong cả nước, vừa làm thất thu cho NSNN, vừa không bảo đảm công bằng xã hội. Tình trạng đó do nhiều nguyên nhân, trong đó có nguyên nhân từ nội dung các quy định của pháp luật thuế.
Đặc biệt, bộ phận pháp luật quản lý thuế còn tình trạng vừa thừa, vừa thiếu, vừa yếu, vừa khó thực hiện, khó quản lý, khó kiểm tra, giám sát, chưa phù hợp với các chuẩn mực quản lý thuế quốc tế. Với dự báo của các chuyên gia kinh tế, nền kinh tế Việt Nam vẫn tiếp tục có mức tăng trưởng cao, với hệ thống cơ chế, chính sách kinh tế ngày càng thông thoáng tạo thuận lợi cho đầu tư, sản xuất, kinh doanh phát triển, sẽ có thêm hàng chục vạn DN, hàng triệu hộ kinh doanh ra đời, số người dân có thu nhập cao sẽ tăng nhanh, sẽ có hàng chục triệu người có thu nhập thuộc diện nộp thuế thu nhập, làm cho diện quản lý thuế tăng lên nhanh chóng. Đó là thách thức lớn đặt ra đối công tác quản lý thuế ở nước ta. Hơn nữa, với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, quản lý thuế ở nước ta phải theo những chuẩn mực chung của quốc tế.
Trong khi đó, trình độ quản lý thuế ở Việt Nam (trước năm 2006) được đánh giá là còn lạc hậu khá xa so với trình độ quản lý thuế ở những nước tiên tiến trong khu vực. Nhận thức được vấn đề đó, Đảng, Nhà nước ta đã định ra chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn 2005-2010 là: “Hiện đại hoá toàn diện công tác quản 2 lý thuế để nâng cao hiệu lực, hiệu quả trong quản lý, kiểm soát cho được tất cả các đối tượng nộp thuế, chịu thuế, hạn chế thất thu thuế ở mức thấp nhất, bảo đảm thu đúng, đủ, kịp thời các khoản thu cho NSNN. Ngày 29/11/2006 Quốc hội ban hành Luật Quản lý thuế để thống nhất các quy định về quản lý thuế, tạo điều kiện cho người nộp thuế chủ động trong việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ thuế của mình theo đúng quy định của pháp luật. Có thể khẳng định cho đến thời điểm hiện nay pháp luật quản lý thuế ở Việt Nam có nhiều quy định tiến bộ thể chế được khá đầy đủ cơ chế tự khai, tự nộp thuế, định hình mô hình tổ chức quản lý thuế, hệ thống hoá, đơn giản hoá được các thủ tục hành chính thuế, các nội dung về giám sát và bảo đảm tuân thủ pháp luật thuế được quy định khá đầy đủ và nhất quán… Do đó, bước đầu đã phát huy được hiệu quả trong thực thi hệ thống chính sách thuế của Nhà nước.
Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm trên, pháp luật quản lý thuế mà hạt nhân là Luật Quản lý thuế đã bộc lộ những bất cập nhất định như: một số quy định không bảo đảm tính thống nhất hoặc chưa phù hợp, hoặc thiếu tính khả thi, hoặc có quy định chưa cụ thể, rõ ràng…Điều đó đã gây ra khó khăn nhất định cho công tác quản lý thuế và cho người nộp thuế. Để pháp luật quản lý thuế phát huy vai trò quan trọng đối với việc thực thi có hiệu quả các sắc thuế và để đảm bảo tốt hơn quyền và nghĩa vụ của người nộp thuế thì pháp luật quản lý thuế cần phải tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện. Trong chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn 2011-2020 xác định mục tiêu tổng quát: “Xây dựng ngành thuế Việt Nam hiện đại, hiệu lực, hiệu quả; Công tác quản lý thuế, phí và lệ phí thống nhất, minh bạch, đơn giản, dễ hiểu, dễ thực hiện dựa trên ba nền tảng cơ bản: Thể chế chính sách thuế minh bạch, quy trình thủ tục hành chính thuế đơn giản, khoa học phù hợp với thông lệ quốc tế; Nguồn nhân lực có chất lượng, liêm chính; Ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại, có tính liên kết, tích hợp, tự động hóa cao…phấn đấu đưa Việt Nam thuộc nhóm các nước hàng đầu khu vực Đông Nam Á trong xếp hạng mức độ thuận lợi về thuế vào năm 2020.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Văn Cương (2012). Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/phap-luat-quan-ly-thue-kinh-te-thi-truong-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam: khung pháp lý, cải cách, vai trò doanh nghiệp và tác động kinh tế-xã hội.
Luận án "Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.