Luận án TS: Nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh Việt Nam - Lê Hoàng Anh
Luận án tiến sĩ Tài chính Ngân hàng: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu hóa Tiếp cận Tín dụng Hộ Kinh doanh Việt Nam
- Số trang:
- 219 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Lê Hoàng Anh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu hóa Tiếp cận Tín dụng Hộ Kinh doanh Việt Nam
Hộ kinh doanh cá thể là động lực quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. Chúng tạo ra hàng triệu việc làm, đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Khả năng tiếp cận tín dụng chính thức là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của các hộ này. Thiếu vốn kìm hãm mở rộng kinh doanh, đổi mới công nghệ. Tối ưu hóa việc tiếp cận tín dụng giúp tăng năng lực cạnh tranh, tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng. Nhiều hộ kinh doanh vẫn đối mặt với rào cản lớn khi tìm kiếm nguồn vốn từ ngân hàng thương mại. Nghiên cứu sâu về các nhân tố ảnh hưởng cung cấp nền tảng cho chính sách hỗ trợ hiệu quả. Mục tiêu là giúp hộ kinh doanh có thể vay vốn dễ dàng hơn, chi phí hợp lý hơn, từ đó phát huy hết tiềm năng. Điều này đóng góp vào sự phát triển chung của kinh tế Việt Nam.
1.1. Khái niệm và vai trò tín dụng hộ kinh doanh
Hộ kinh doanh cá thể là những đơn vị sản xuất, kinh doanh quy mô nhỏ. Chúng hoạt động trong nhiều lĩnh vực, từ thương mại đến dịch vụ. Tiếp cận tín dụng là quá trình hộ kinh doanh có thể vay vốn từ các tổ chức tài chính. Nguồn vốn này giúp duy trì hoạt động, mở rộng sản xuất. Nó cũng hỗ trợ đầu tư mới, nâng cấp cơ sở vật chất. Tín dụng chính thức là nguồn lực thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của các hộ này.
1.2. Hiện trạng tiếp cận tín dụng tại Việt Nam
Nhiều hộ kinh doanh tại Việt Nam gặp khó khăn trong tiếp cận tín dụng chính thức. Quy trình vay vốn phức tạp, yêu cầu tài sản đảm bảo cao. Điều này khiến các hộ phải tìm đến tín dụng phi chính thức. Tín dụng phi chính thức thường có lãi suất cho vay cao hơn, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng chính thức là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp giảm gánh nặng tài chính, bảo vệ các hộ kinh doanh.
1.3. Phân loại tín dụng Chính thức và Phi chính thức
Tín dụng chính thức là nguồn vốn từ ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng. Chúng có khung pháp lý rõ ràng, lãi suất hợp lý. Tín dụng phi chính thức bao gồm các khoản vay từ cá nhân, hoặc các hình thức 'tín dụng đen'. Loại hình này thiếu minh bạch, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Hộ kinh doanh cần hiểu rõ sự khác biệt. Việc lựa chọn nguồn vốn phù hợp là rất quan trọng.
II.Các Nhân tố Ảnh hưởng Tiếp cận Tín dụng Chính thức
Khả năng tiếp cận tín dụng chính thức của hộ kinh doanh bị chi phối bởi nhiều nhân tố. Chúng đến từ nội tại hộ kinh doanh, từ phía ngân hàng thương mại và từ môi trường vĩ mô. Việc phân tích rõ ràng các yếu tố này giúp định hình các giải pháp phù hợp. Nghiên cứu này tập trung vào cả những yếu tố chủ quan và khách quan. Hiểu biết sâu sắc về các nhân tố ảnh hưởng giúp ngân hàng đưa ra quyết định cho vay tốt hơn. Đồng thời, hộ kinh doanh cũng có thể chủ động cải thiện khả năng của mình. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách giữa nhu cầu và khả năng đáp ứng tín dụng.
2.1. Yếu tố từ phía hộ kinh doanh cá thể
Quy mô kinh doanh, doanh thu, lợi nhuận là các yếu tố then chốt. Kinh nghiệm của chủ hộ trong điều hành hoạt động kinh doanh cũng quan trọng. Trình độ học vấn, kỹ năng quản lý tài chính ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn. Hồ sơ tín dụng minh bạch, lịch sử tín dụng tốt tạo niềm tin cho ngân hàng. Khả năng trả nợ được đánh giá dựa trên dòng tiền ổn định. Hộ kinh doanh cần chứng minh nguồn thu đủ để trả nợ. Thiếu tài sản đảm bảo cũng là rào cản lớn.
2.2. Yếu tố từ phía ngân hàng thương mại
Chính sách tín dụng của ngân hàng thương mại định hình khả năng tiếp cận. Yêu cầu về tài sản đảm bảo thường rất khắt khe. Quy trình thẩm định, thủ tục cho vay phức tạp, tốn thời gian. Thời gian phê duyệt kéo dài gây khó khăn cho hộ kinh doanh cần vốn gấp. Thái độ của cán bộ tín dụng, sự linh hoạt trong đánh giá tín dụng cũng ảnh hưởng. Ngân hàng cần xem xét đến đặc thù của hộ kinh doanh. Cải thiện quy trình, giảm thiểu thủ tục là cần thiết.
2.3. Yếu tố môi trường và chính sách
Môi trường pháp lý và kinh tế vĩ mô tác động lớn. Các chính sách hỗ trợ của Nhà nước có thể khuyến khích việc cho vay. Các chương trình tín dụng ưu đãi giúp giảm lãi suất cho vay. Sự ổn định kinh tế tạo niềm tin cho cả người vay và người cho vay. Thông tin tín dụng minh bạch từ Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) giúp ngân hàng đánh giá chính xác hơn. Phát triển hạ tầng thông tin cũng cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng.
III.Giải pháp Cải thiện Tiếp cận Tín dụng Hộ Kinh doanh
Việc cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng cho hộ kinh doanh cá thể đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều bên. Chính phủ, các cơ quan quản lý nhà nước cần tạo hành lang pháp lý thuận lợi. Các tổ chức tín dụng cần linh hoạt hơn trong sản phẩm và quy trình cho vay. Hộ kinh doanh cũng cần chủ động nâng cao năng lực và sự minh bạch của mình. Các giải pháp phải được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu các nhân tố ảnh hưởng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường tài chính hỗ trợ tối đa cho sự phát triển của hộ kinh doanh. Các khuyến nghị đưa ra nhằm giải quyết các rào cản hiện tại.
3.1. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước
Cần có chính sách hỗ trợ tín dụng đặc thù cho hộ kinh doanh cá thể. Phát triển hiệu quả các quỹ bảo lãnh tín dụng. Hướng dẫn các tổ chức tín dụng đơn giản hóa thủ tục cho vay. Tạo hành lang pháp lý cho các hình thức tín chấp phù hợp. Khuyến khích ngân hàng thương mại mở rộng mạng lưới tiếp cận. Giám sát chặt chẽ hoạt động tín dụng phi chính thức. Điều này giúp bảo vệ người vay, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.
3.2. Giải pháp cho các tổ chức tín dụng
Các ngân hàng cần linh hoạt hơn trong yêu cầu tài sản đảm bảo. Phát triển sản phẩm tín dụng phù hợp với đặc thù hộ kinh doanh. Nâng cao năng lực đánh giá tín dụng dựa trên dòng tiền, không chỉ tài sản. Tích hợp công nghệ vào quy trình cho vay để tăng tốc độ xử lý. Cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính cho hộ kinh doanh. Đào tạo cán bộ tín dụng về thẩm định đặc thù. Giảm thiểu chi phí, thủ tục rườm rà.
3.3. Hướng dẫn cho hộ kinh doanh cá thể
Hộ kinh doanh nên chủ động cải thiện hồ sơ tín dụng của mình. Duy trì sổ sách kế toán rõ ràng, minh bạch. Xây dựng lịch sử tín dụng tốt bằng cách trả nợ đúng hạn. Tìm hiểu kỹ các sản phẩm vay vốn của ngân hàng thương mại. Nâng cao kiến thức tài chính để quản lý dòng tiền hiệu quả. Cân nhắc các hình thức tín chấp nếu không có tài sản đảm bảo. Chuẩn bị tốt giúp quá trình thẩm định nhanh hơn.
IV.Đánh giá Rủi ro và Lãi suất Cho Vay Hộ Kinh doanh
Đối với các ngân hàng thương mại, đánh giá rủi ro là bước cực kỳ quan trọng trước khi cấp tín dụng. Việc này đảm bảo khả năng thu hồi vốn và duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính. Quy trình đánh giá rủi ro tác động trực tiếp đến quyết định cho vay và mức lãi suất cho vay áp dụng. Lãi suất phản ánh mức độ rủi ro, thời hạn vay và chi phí vốn của ngân hàng. Hộ kinh doanh cần hiểu rõ cách ngân hàng đánh giá để chuẩn bị tốt nhất. Minh bạch trong thông tin giúp giảm rủi ro cảm nhận và có thể dẫn đến lãi suất ưu đãi hơn. Một hệ thống đánh giá tín dụng hiệu quả mang lại lợi ích cho cả hai bên.
4.1. Quy trình đánh giá khả năng trả nợ
Ngân hàng thương mại thực hiện đánh giá khả năng trả nợ kỹ lưỡng. Dòng tiền dự kiến của hộ kinh doanh là cơ sở quan trọng. Thu nhập, chi phí hoạt động được phân tích chi tiết. Khả năng tạo ra lợi nhuận bền vững ảnh hưởng đến quyết định cho vay. Các chỉ số tài chính được sử dụng để đánh giá rủi ro. Quy trình này đảm bảo tính an toàn cho khoản vay, giảm thiểu nợ xấu.
4.2. Ảnh hưởng của lịch sử tín dụng
Lịch sử tín dụng là yếu tố then chốt trong quá trình đánh giá tín dụng. Một lịch sử trả nợ tốt tạo uy tín và niềm tin cho ngân hàng. Nợ xấu hoặc chậm trả ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng vay vốn mới. Ngân hàng sử dụng thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC). Hộ kinh doanh cần chú ý duy trì lịch sử tín dụng sạch. Điều này giúp dễ dàng tiếp cận tín dụng, thậm chí với điều kiện tốt hơn.
4.3. Xác định mức lãi suất cho vay phù hợp
Lãi suất cho vay được xác định dựa trên nhiều yếu tố. Mức độ rủi ro của khoản vay là yếu tố chính. Thời hạn vay, số tiền vay cũng ảnh hưởng đến lãi suất. Chính sách lãi suất của từng ngân hàng thương mại có sự khác biệt. Hộ kinh doanh nên so sánh các mức lãi suất trước khi quyết định. Mức lãi suất phải phù hợp với khả năng trả nợ, tránh gánh nặng tài chính quá lớn.
V.Vai trò Tài sản Đảm bảo và Hồ sơ Tín dụng Hộ KD
Tài sản đảm bảo và hồ sơ tín dụng là hai yếu tố không thể thiếu trong quy trình cấp tín dụng chính thức cho hộ kinh doanh. Tài sản đảm bảo giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro, trong khi hồ sơ tín dụng cung cấp cái nhìn tổng thể về năng lực tài chính và uy tín của người vay. Việc chuẩn bị tốt hai yếu tố này có thể đẩy nhanh quá trình phê duyệt và tăng khả năng được vay vốn. Tuy nhiên, nhiều hộ kinh doanh nhỏ gặp khó khăn về tài sản đảm bảo. Do đó, các hình thức tín chấp hoặc chính sách linh hoạt hơn về tài sản đảm bảo là cần thiết để mở rộng tiếp cận tín dụng.
5.1. Tầm quan trọng của tài sản đảm bảo
Tài sản đảm bảo là yếu tố quan trọng đối với các khoản vay lớn từ ngân hàng thương mại. Ngân hàng sử dụng tài sản đảm bảo để giảm rủi ro mất vốn. Bất động sản, máy móc thiết bị thường được chấp nhận. Giá trị tài sản đảm bảo cần đủ lớn so với khoản vay. Thiếu tài sản đảm bảo là rào cản lớn cho nhiều hộ kinh doanh. Các chính sách linh hoạt hơn về tài sản đảm bảo là cần thiết để hỗ trợ họ.
5.2. Yêu cầu về hồ sơ tín dụng chuẩn
Hồ sơ tín dụng đầy đủ, chính xác giúp quá trình thẩm định diễn ra nhanh chóng. Bao gồm giấy phép kinh doanh, báo cáo tài chính rõ ràng. Kế hoạch kinh doanh chi tiết cũng rất quan trọng. Chứng minh mục đích sử dụng vốn rõ ràng, hợp lý. Hồ sơ minh bạch thể hiện sự chuyên nghiệp của hộ kinh doanh. Ngân hàng sẽ đánh giá cao sự chuẩn bị kỹ lưỡng này, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc vay vốn.
5.3. Các hình thức tín chấp cho hộ kinh doanh
Tín chấp là giải pháp cho hộ kinh doanh không có tài sản đảm bảo. Yêu cầu tín chấp cao về lịch sử tín dụng và uy tín cá nhân. Các ngân hàng có thể dựa vào dòng tiền ổn định để cấp tín chấp. Hình thức này thường đi kèm với hạn mức vay thấp hơn và lãi suất có thể cao hơn. Chính phủ có thể thúc đẩy các quỹ bảo lãnh tín dụng để mở rộng tín chấp. Hộ kinh doanh cần xây dựng mối quan hệ tốt với ngân hàng và chứng minh khả năng trả nợ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Khu vực kinh tế cá thể giữ vị trí then chốt đối với sự phát triển kinh tế - xã hội tại các quốc gia đang phát triển. Tại Việt Nam, theo số liệu của Tổng cục Thống kê (2019), tính đến cuối năm 2018, cả nước có gần 5 triệu hộ sản xuất kinh doanh cá thể, thu hút gần 10 triệu lao động và đóng góp xấp xỉ 32,3% vào GDP quốc gia (chiếm tỷ trọng cao nhất trong khu vực kinh tế ngoài Nhà nước vốn đóng góp 48,3% GDP). Tuy nhiên, rào cản tài chính vẫn là điểm nghẽn nghiêm trọng cản trở sự phát triển của khu vực này. Theo World Bank (2018), tổng dư nợ của hệ thống tổ chức tín dụng (TCTD) dành cho hộ kinh doanh chỉ chiếm 10,8% tổng dư nợ toàn nền kinh tế, và chỉ có khoảng 47,22% số hộ tiếp cận được nguồn vốn tín dụng chính thức với lãi suất phù hợp từ 8% đến 14%/năm (Bùi Kiên Trung và cộng sự, 2019). Sự thiếu hụt nguồn vốn chính thức đã đẩy nhiều hộ kinh doanh tìm đến tín dụng phi chính thức và tín dụng đen, gây ra những hệ lụy nặng nề cho an ninh tài chính và trật tự xã hội.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng phần lớn các công trình trước đây (như Okurut, 2006; Chisasa, 2019; Trần và Huỳnh, 2013) chỉ tiếp cận đơn chiều từ phía cầu hoặc phía cung, hoặc xem xét tín dụng nông hộ thuần túy mà chưa phân tích cấu trúc kép song hành giữa tín dụng chính thức và tín dụng phi chính thức dưới tác động của rào cản thể chế mới (Thông tư 39/2016/TT-NHNN quy định đối tượng vay vốn tại TCTD chỉ bao gồm cá nhân và pháp nhân, loại bỏ tư cách chủ thể vay vốn trực tiếp của hộ kinh doanh).
Luận án tiến sĩ ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã số: 9340201) của nghiên cứu sinh Lê Hoàng Anh tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Hoàng Thị Lan Hương và TS Lê Hoàng Nga (2020), được thực hiện nhằm giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Những nhân tố nào từ phía người đi vay và tổ chức cung ứng tác động đến khả năng tiếp cận tín dụng chính thức của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam?
- RQ2: Những nhân tố hành vi, công nghệ và nhận thức nào thúc đẩy ý định và quyết định tiếp cận tín dụng phi chính thức (đặc biệt là tín dụng đen)?
- RQ3: Cơ chế điều tiết của các đặc tính nhân khẩu học (độ tuổi, trình độ học vấn, kinh nghiệm) diễn ra như thế nào trong mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức?
Khung lý thuyết nền tảng tích hợp đa tầng gồm: Lý thuyết Thông tin bất đối xứng (Stiglitz & Weiss, 1981), Lý thuyết Rào cản tiếp cận tài chính (Beck & De La Torre, 2006; Claessens, 2006), Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1980), Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), Mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989) và Mô hình Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất (UTAUT - Venkatesh và cộng sự, 2003). Nghiên cứu thực hiện trên quy mô mẫu khảo sát diện rộng tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuẩn xác hỗ trợ quá trình hoàn thiện chính sách tiền tệ và tài chính toàn diện.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy sự phân hóa thành ba dòng nghiên cứu chính:
- Dòng nghiên cứu rào cản tiếp cận tín dụng từ phía cầu và đặc điểm cá nhân: Okurut (2006) tại Nam Phi và Yehuala (2008) tại Ethiopia khẳng định học vấn, quy mô hộ, thu nhập và tài sản thế chấp là các nhân tố thúc đẩy mạnh mẽ tiếp cận tín dụng chính thức. Ngược lại, Chisasa (2019) tại Nam Phi đưa ra phát hiện trái chiều khi cho rằng tài sản thế chấp tạo ra sự chọn lọc bất lợi và làm tăng nguy cơ bị hạn chế tín dụng đối với các hộ sản xuất nhỏ.
- Dòng nghiên cứu rào cản từ phía cung và thể chế: Claessens (2006) cùng Beck và De La Torre (2006) chỉ rõ chi phí giao dịch cố định cao, sự thiếu hụt mạng lưới chi nhánh và quy trình thẩm định phức tạp là rào cản khiến ngân hàng thương mại ngần ngại cấp vốn cho các khoản vay nhỏ. Haselmann và cộng sự (2010) bổ sung rằng sự yếu kém trong khung pháp lý bảo vệ quyền chủ nợ làm gia tăng rủi ro đạo đức, buộc ngân hàng thắt chặt điều kiện cho vay.
- Dòng nghiên cứu về tín dụng phi chính thức và tín dụng đen: Eubank (1917), Nugent (1941), Carr và Kolluri (2001), Engel và McCoy (2001) định vị tín dụng đen (predatory lending) là hoạt động cho vay dưới chuẩn mang tính lạm dụng, áp đặt mức lãi suất "cắt cổ", che giấu điều khoản và gắn liền với các biện pháp thu hồi nợ bạo lực. Trong khi đó, tại thị trường mới nổi như Trung Quốc, nghiên cứu của Nguyễn Vân Hà và cộng sự (2018) chỉ ra tín dụng phi chính thức vẫn có tính hai mặt khi đóng vai trò kênh cung ứng vốn thay thế tức thời cho các doanh nghiệp tư nhân không thể tiếp cận hệ thống ngân hàng nhà nước.
Tranh luận học thuật sâu sắc tồn tại giữa hai quan điểm: Quan điểm thứ nhất xem tín dụng phi chính thức là giải pháp bổ sung linh hoạt (Calomiris & Rajaraman, 1998; Anderson & Baland, 2002); quan điểm thứ hai (Peterson, 2013; Bond và cộng sự, 2009) chứng minh tín dụng đen triệt tiêu an sinh xã hội, làm giảm sút của cải và đẩy hộ nghèo vào vòng xoáy nợ nần không lối thoát (debt trap).
So sánh quốc tế cho thấy, tại Brazil (Kumar, 2004), chính sách can thiệp bằng dòng vốn ưu đãi đã bị nhóm 2% hộ giàu chiếm đoạt tới 57% tổng nguồn lực, trong khi 75% hộ nghèo chỉ nhận được dưới 6% tín dụng. Tại Malawi (Diagne & Zeller, 2001), các chương trình tài chính vi mô thất bại do không tính toán đến các cú sốc thiên tai và hạ tầng nông thôn. Luận án của NCS Lê Hoàng Anh định vị vị trí học thuật bằng cách kết nối khoảng trống giữa hành vi tiếp cận tín dụng chính thức và cơ chế tâm lý thúc đẩy tiếp cận tín dụng phi chính thức trong bối cảnh khung pháp lý Việt Nam chuyển đổi cơ chế quản lý danh nghĩa hộ kinh doanh.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp học thuật đột phá thông qua việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết hành vi trong lĩnh vực tài chính phi chính thức:
- Mở rộng Lý thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất (UTAUT của Venkatesh và cộng sự, 2003) và Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB của Ajzen, 1991): Tác giả đã tích hợp sáng tạo các biến số đặc thù gồm Hiểu biết tài chính (Financial Literacy), Sự tiện lợi (Convenience) và Tính bảo mật cảm nhận (Perceived Privacy/Security) vào mô hình ý định sử dụng tín dụng phi chính thức.
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho Lý thuyết Thông tin bất đối xứng (Stiglitz & Weiss, 1981) và Lý thuyết Chi phí giao dịch: Chứng minh rằng việc ngân hàng thương mại tăng cường số hóa qua dịch vụ E-banking và tích lũy kinh nghiệm thẩm định phân khúc hộ kinh doanh có thể giảm thiểu bất đối xứng thông tin, hạ thấp chi phí giao dịch và nới lỏng hạn chế tín dụng chính thức.
- Xác lập chuyển đổi nhận thức (paradigm advancement): Làm rõ ranh giới hành vi giữa nhu cầu tiếp cận vốn sản xuất kinh doanh lành mạnh và tâm lý phụ thuộc vào dòng vốn phi chính thức do rào cản tâm lý e ngại quy trình hành chính ("ngại tiếp xúc chính quyền" chiếm 31% và "không biết nơi hỗ trợ" chiếm 35,2% theo dữ liệu khảo sát từ Đặng Ngọc Đức, 2020).
Mô hình nghiên cứu tiếp cận tín dụng chính thức:
[Tài sản đảm bảo] (+) ──┐
[Thu nhập hộ] (+) ──────┤
[Kinh nghiệm chủ hộ] (+) ─┼──> (Khả năng tiếp cận tín dụng chính thức - TDCT)
[Kinh nghiệm NHTM] (+) ─┤
[Dịch vụ E-banking] (+) ──┤
[Khoảng cách địa lý] (-) ─┤
[Sự phức tạp thủ tục] (-) ┘
Mô hình cấu trúc ý định tiếp cận tín dụng phi chính thức (UTAUT & TPB mở rộng):
[Hiệu quả kỳ vọng] (+) ──┐
[Nỗ lực kỳ vọng] (+) ────┤
[Ảnh hưởng xã hội] (+) ──┼──> (Ý định sử dụng tín dụng phi chính thức)
[Điều kiện thuận lợi] (+) ┤ │
[Sự tiện lợi] (+) ───────┤ │ (Biến điều tiết: Tuổi, Giới tính,
[Tính bảo mật] (+) ──────┤ │ Học vấn, Kinh nghiệm kinh doanh)
[Hiểu biết tài chính] (-) ┘ ▼
[Hành vi vay vốn phi chính thức / Tín dụng đen]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích được thiết kế theo cấu trúc mô hình kép (Dual-Model Framework):
- Mô hình 1 (Tiếp cận tín dụng chính thức): Khảo sát mối quan hệ hàm số giữa khả năng tiếp cận TDCT với 8 nhóm nhân tố độc lập: Tài sản đảm bảo ($H_1$), Thu nhập hộ ($H_2$), Kinh nghiệm chủ hộ ($H_3$), Khoảng cách địa lý ($H_4$), Lãi suất vay vốn ($H_5$), Sự phức tạp trong thủ tục ($H_6$), Kinh nghiệm của NHTM ($H_7$), và Dịch vụ ngân hàng điện tử ($H_8$).
- Mô hình 2 (Ý định tiếp cận tín dụng phi chính thức): Tích hợp UTAUT, TAM, TPB với các biến tiền đề: Hiệu quả kỳ vọng ($H_9$), Nỗ lực kỳ vọng ($H_{10}$), Ảnh hưởng xã hội ($H_{11}$), Điều kiện thuận lợi ($H_{12}$), Hiểu biết tài chính ($H_{13}$), Sự tiện lợi ($H_{14}$), Tính bảo mật ($H_{15}$). Đồng thời đưa vào các biến điều tiết nhân khẩu học ($H_{16a-d}$).
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình được xác lập trong giới hạn các hộ kinh doanh cá thể có đăng ký hoạt động tại thị trường chuyển đổi Việt Nam, nơi giao dịch tiền mặt còn chiếm ưu thế và mạng lưới tín dụng vi mô chính thức chưa bao phủ hoàn toàn khu vực nông thôn, bán đô thị.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Đề tài tuân thủ triết lý Thực chứng (Positivism) với lập trường nhận thức luận khách quan (objectivism), tiếp cận suy diễn (deductive approach) nhằm kiểm định các giả thuyết lý thuyết định lượng thông qua dữ liệu thực nghiệm quy mô lớn.
- Thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods Design):
- Giai đoạn định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu 15 chuyên gia ngân hàng, nhà quản lý chính sách và 20 chủ hộ kinh doanh nhằm điều chỉnh thang đo từ y văn quốc tế cho phù hợp với bối cảnh thể chế Việt Nam (đặc biệt là tác động của Thông tư 39/2016/TT-NHNN).
- Giai đoạn định lượng: Khảo sát diện rộng bằng bảng câu hỏi cấu trúc chuẩn hóa, sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Thiết kế đa cấp và chọn mẫu: Phân tầng theo vùng kinh tế (Đồng bằng sông Hồng, Bắc Trung Bộ, Duyên hải miền Trung, Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Cửu Long). Mẫu nghiên cứu hợp lệ đạt yêu cầu phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành chặt chẽ qua các bước:
- Chiến lược lấy mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp thuận tiện có kiểm soát, tiêu chí bao gồm chủ hộ kinh doanh có thời gian hoạt động tối thiểu 1 năm, có phát sinh nhu cầu vốn phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Kiểm soát độ tin cậy và giá trị thang đo:
- Kiểm định độ tin cậy nhất quán nội tại bằng hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0,70$; hệ số tương quan biến - tổng $Corrected\ Item-Total\ Correlation > 0,30$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring và phép quay Promax/Varimax, kiểm định $KMO > 0,70$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,50$.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm tra tính đơn hướng, giá trị hội tụ (Convergent Validity: $AVE > 0,50$; $CR > 0,70$) và giá trị phân biệt (Discriminant Validity: căn bậc hai của AVE lớn hơn hệ số tương quan giữa các cặp khái niệm).
Data và phân tích
- Phần mềm phân tích: Ứng dụng tích hợp phần mềm SPSS 24.0 và AMOS 24.0 để xử lý dữ liệu, kiểm định mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM).
- Độ thích hợp của mô hình (Goodness-of-Fit): Được đánh giá nghiêm ngặt qua các chỉ số tiêu chuẩn: $CMIN/df \le 3,0$; chỉ số tương thích so sánh $CFI \ge 0,90$; chỉ số Tucker - Lewis $TLI \ge 0,90$; chỉ số sai số xấp xỉ căn bậc hai trung bình $RMSEA \le 0,08$.
- Kiểm định độ vững (Robustness Check): Kỹ thuật tái lấy mẫu Bootstrap với số lượng $N = 400$ lần lặp được thực hiện để kiểm định tính ổn định của các ước lượng tham số, đảm bảo kết quả không bị sai lệch do phân phối chuẩn của mẫu khảo sát.
- Phân tích biến điều tiết (Multi-group Analysis): So sánh mô hình bất biến từng phần nhằm đánh giá sự khác biệt về ý định tiếp cận tín dụng phi chính thức giữa các nhóm tuổi, giới tính và trình độ học vấn.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng mang lại những phát hiện quan trọng:
- Các động lực quyết định tiếp cận tín dụng chính thức: Tài sản đảm bảo ($\beta = 0,342, p < 0,001$) và Kinh nghiệm của ngân hàng thương mại ($\beta = 0,285, p < 0,001$) là hai nhân tố có tác động tích cực mạnh nhất đến khả năng tiếp cận vốn chính thức. Tiếp theo là Thu nhập hộ ($\beta = 0,215, p < 0,01$) và Dịch vụ E-banking ($\beta = 0,178, p < 0,01$). Ngược lại, Sự phức tạp trong thủ tục vay vốn có tác động tiêu cực đáng kể ($\beta = -0,264, p < 0,001$).
- Lãi suất không phải rào cản tuyệt đối với tín dụng chính thức: Hệ số tác động của Lãi suất vay vốn đến khả năng tiếp cận tín dụng chính thức không có ý nghĩa thống kê rõ ràng ($p > 0,05$). Điều này phản ánh thực tế hộ kinh doanh quan tâm nhiều hơn đến khả năng được giải ngân kịp thời và thủ tục vay thay vì chênh lệch lãi suất ngân hàng.
- Động lực thúc đẩy ý định tiếp cận tín dụng phi chính thức: Trong mô hình SEM tiếp cận tín dụng phi chính thức, Sự tiện lợi ($\beta = 0,386, p < 0,001$) và Hiệu quả kỳ vọng về tốc độ giải ngân ($\beta = 0,294, p < 0,001$) là hai yếu tố thúc đẩy hàng đầu. Tác động của Ảnh hưởng xã hội ($\beta = 0,165, p < 0,05$) và Tính bảo mật thông tin cá nhân ($\beta = 0,142, p < 0,05$) cũng cho thấy mức độ chấp nhận cao đối với các kênh vay nhanh.
- Tác động nghịch đảo của Hiểu biết tài chính: Hiểu biết tài chính có tác động tiêu cực mạnh mẽ đến ý định sử dụng tín dụng phi chính thức ($\beta = -0,312, p < 0,001$). Những chủ hộ có kiến thức về cách tính lãi suất kép và nhận thức rủi ro pháp lý có xác suất từ chối tín dụng đen cao hơn rõ rệt.
- Phát hiện ngược giả định về biến khoảng cách: Khoảng cách địa lý từ hộ đến chi nhánh ngân hàng không còn là rào cản lớn trong bối cảnh hạ tầng giao thông và dịch vụ ngân hàng điện tử (E-banking, Mobile Banking) mở rộng tại các địa phương.
Implications đa chiều
- Đóng góp học thuật: Làm giàu thêm lý thuyết tài chính hành vi tại các nền kinh tế đang chuyển đổi, cung cấp mô hình tích hợp giải thích đồng thời cả hành vi tiếp cận tín dụng chính thống lẫn tín dụng phi chính thức.
- Đổi mới phương pháp: Thiết lập quy trình đánh giá kết hợp CFA - SEM và Bootstrap tái lấy mẫu đa tầng, có thể chuyển giao áp dụng cho các nghiên cứu tài chính vi mô tại các quốc gia Đông Nam Á.
- Hàm ý thực tiễn cho TCTD:
- Thiết kế sản phẩm tín dụng chuyên biệt dành riêng cho hộ kinh doanh cá thể: Đơn giản hóa quy trình thẩm định, áp dụng mô hình chấm điểm tín dụng tự động (Credit Scoring) dựa trên dòng tiền kinh doanh thay vì phụ thuộc tuyệt đối vào tài sản bảo đảm là bất động sản.
- Đẩy mạnh số hóa quy trình cấp tín dụng: Rút ngắn thời gian phê duyệt và giải ngân khoản vay nhỏ xuống dưới 24 giờ nhằm cạnh tranh trực tiếp với ưu thế giải ngân tức thời của tín dụng phi chính thức.
- Hàm ý chính sách cho Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước:
- Hoàn thiện hành lang pháp lý sau Thông tư 39/2016/TT-NHNN: Cần có hướng dẫn cụ thể về cơ chế cho vay đối với cá nhân đại diện hộ kinh doanh, tạo điều kiện hạch toán chi phí lãi vay hợp lý khi kê khai thuế khoán hoặc chuyển đổi lên doanh nghiệp siêu nhỏ theo Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa (2017).
- Thực thi quyết liệt Chỉ thị 12/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ về phòng ngừa, đấu tranh với tội phạm tín dụng đen; đồng thời chuẩn hóa, minh bạch hóa hoạt động của các quỹ tín dụng nhân dân và tổ chức tài chính vi mô hợp pháp.
- Triển khai Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia: Phổ cập giáo dục tài chính cộng đồng, lồng ghép kiến thức quản lý dòng tiền và cảnh báo thủ đoạn tín dụng đen thông qua chính quyền cơ sở và các đoàn thể địa phương.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm có thể chưa phản ánh trọn vẹn sự biến động của hành vi tiếp cận tín dụng qua các chu kỳ kinh tế hoặc các cú sốc vĩ mô bất thường.
- Điều kiện biên về địa bàn: Mặc dù mẫu khảo sát trải rộng qua các vùng kinh tế, tỷ trọng mẫu tại một số vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số còn khiêm tốn, dẫn đến khả năng khái quát hóa đối với khu vực kinh tế nông thôn đặc thù có thể bị giới hạn nhất định.
- Đo lường hành vi tín dụng đen: Do tính chất nhạy cảm và ngầm của tín dụng đen, một số biến số khảo sát phải dựa trên "Ý định hành vi" (Behavioral Intention) thay vì ghi nhận trực tiếp toàn bộ dữ liệu giao dịch thực tế.
Hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất:
- Thực hiện nghiên cứu dữ liệu bảng theo chuỗi thời gian (Panel Data / Longitudinal Study) để theo dõi động thái dịch chuyển từ tín dụng phi chính thức sang chính thức khi hộ kinh doanh nâng cấp quy mô.
- Ứng dụng các phương pháp mô hình hóa kinh tế lượng phi tuyến (Non-linear SEM, Machine Learning Scoring) để dự báo xác suất rơi vào bẫy tín dụng đen của các nhóm hộ dễ bị tổn thương.
- Nghiên cứu tác động của sự bùng nổ công nghệ tài chính (Fintech, P2P Lending, Cho vay ngang hàng số hóa) như một kênh cung cấp vốn thứ ba nằm giữa tín dụng ngân hàng truyền thống và tín dụng phi chính thức.
- Mở rộng so sánh quốc tế giữa Việt Nam và các quốc gia trong khối ASEAN (như Indonesia, Thái Lan, Philippines) có đặc trưng khu vực kinh tế phi chính thức tương đồng.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án cung cấp hệ thống tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học phát triển; tiềm năng tạo ra các trích dẫn quốc tế trên các tạp chí thuộc danh mục ISI/Scopus về tài chính vi mô và tài chính bao trùm.
- Chuyển đổi ngành Ngân hàng: Định hướng các ngân hàng thương mại thương mại hóa các gói sản phẩm tín dụng vi mô số (Digital Micro-lending), tối ưu hóa danh mục cho vay phân tán đối với 5 triệu hộ kinh doanh tại Việt Nam.
- Ảnh hưởng chính sách công: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng phục vụ Ban chỉ đạo Đề án Tài chính Toàn diện Quốc gia, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính trong việc hoàn thiện chính sách thuế khoán, phát triển các tổ chức bảo lãnh tín dụng vi mô và nâng cao hiệu lực Chỉ thị 12/CT-TTg.
- Lợi ích xã hội: Góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động trong khu vực kinh tế cá thể, đẩy lùi tình trạng khánh kiệt tài chính và tội phạm đòi nợ thuê, củng cố trật tự an toàn xã hội và thúc đẩy xóa đói giảm nghèo bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp UTAUT - TPB - TAM mở rộng và bộ công cụ thang đo đã được chuẩn hóa, kiểm định CFA/SEM trong môi trường tài chính chuyển đổi.
- Ban lãnh đạo và khối quản trị rủi ro các NHTM: Khai thác các phát hiện về mức độ nhạy cảm của khách hàng hộ kinh doanh đối với thủ tục hành chính và công nghệ số để tái cấu trúc quy trình tín dụng bán lẻ.
- Nhà hoạch định chính sách tiền tệ và quản lý nhà nước: Vận dụng các khuyến nghị về hoàn thiện khung khổ pháp lý, gỡ bỏ rào cản chủ thể vay vốn phi pháp nhân, kiểm soát rủi ro hệ thống từ tín dụng ngầm.
- Chủ hộ kinh doanh cá thể: Nâng cao nhận thức tài chính, hiểu rõ cấu trúc chi phí - rủi ro giữa hai kênh huy động vốn, từ đó lập kế hoạch kinh doanh và tiếp cận nguồn vốn chính thức an toàn, hiệu quả.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng thành công Mô hình Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất (UTAUT của Venkatesh và cộng sự, 2003) sang giải thích hành vi tiếp cận tín dụng phi chính thức, bổ sung hai biến số cốt lõi là Hiểu biết tài chính (đóng vai trò lực cản tiêu cực đến ý định vay nặng lãi) và Sự tiện lợi quy trình (đóng vai trò lực đẩy tích cực).
-
Đổi mới về mặt phương pháp nghiên cứu so với các nghiên cứu trước đây? So với Okurut (2006) chỉ dùng phương pháp kết nối điểm xu hướng (Propensity Score Matching) hay Diagne (1999) dùng mô hình hồi quy Tobit đơn biến, luận án đã ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính kép (Dual Structural Equation Modeling - SEM) kết hợp kiểm định phi tham số Bootstrap ($N=400$) và phân tích đa nhóm (Multi-group Moderation), cho phép đo lường đồng thời cả sai số đo lường và các mối quan hệ cấu trúc phức tạp giữa các biến tiềm ẩn.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Lãi suất vay vốn không có tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định tiếp cận tín dụng chính thức của hộ kinh doanh cá thể ($p > 0,05$). Điều này phản bác quan điểm truyền thống cho rằng lãi suất là rào cản lớn nhất; ngược lại, chính sự phức tạp của thủ tục hành chính ($\beta = -0,264$) và yêu cầu tài sản thế chấp khắt khe ($\beta = 0,342$) mới là rào cản thực sự đẩy các hộ sang thị trường tín dụng đen với lãi suất cao gấp nhiều lần.
-
Quy trình lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo không? Hoàn toàn minh bạch. Luận án cung cấp chi tiết hệ thống bảng hỏi, bảng mã hóa biến quan sát (Bảng 2.1 đến 2.17), ma trận tương quan, kết quả kiểm định KMO, Bartlett, EFA, CFA từng bước và các chỉ số thống kê mô tả, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lặp quy trình phân tích trên các tập dữ liệu khác.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Tập trung vào: (1) Đánh giá tác động của Chuyển đổi số và AI Credit Scoring đối với khả năng tiếp cận vốn của kinh tế cá thể; (2) Nghiên cứu cơ chế chuyển hóa chính thức hóa hộ kinh doanh cá thể thành doanh nghiệp siêu nhỏ dưới góc độ tiếp cận vốn; (3) Tác động của chính sách tiền tệ xanh và tài chính bao trùm số đối với an sinh kinh tế hộ gia đình.
Kết luận
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận toàn diện và khung phân tích mô hình kép về các nhân tố tác động đến khả năng tiếp cận tín dụng chính thức và ý định sử dụng tín dụng phi chính thức của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định Tài sản đảm bảo và Kinh nghiệm của NHTM là động lực thúc đẩy chính thức, trong khi Sự phức tạp trong thủ tục là rào cản nghiêm trọng nhất từ phía cung.
- Chứng minh Sự tiện lợi và Tốc độ giải ngân là yếu tố then chốt kích hoạt hành vi tiếp cận tín dụng phi chính thức, trong khi Hiểu biết tài chính là tấm lá chắn bảo vệ hộ kinh doanh khỏi bẫy tín dụng đen.
- Làm rõ vai trò điều tiết của các yếu tố nhân khẩu học (độ tuổi, học vấn, kinh nghiệm) trong mô hình hành vi tiếp cận tín dụng ngầm.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi từ hoàn thiện thể chế pháp lý (sau Thông tư 39/2016/TT-NHNN và Chỉ thị 12/CT-TTg), phát triển sản phẩm tín dụng bán lẻ số của NHTM, đến nâng cao năng lực tài chính cho 5 triệu hộ kinh doanh cá thể.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật chuyên sâu về tài chính toàn diện số, quản trị rủi ro tín dụng vi mô và chuyển đổi mô hình kinh tế cá thể trong kỷ nguyên kinh tế số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------------------- LÊ HOÀNG ANH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TIẾP CẬN TÍN DỤNG CỦA HỘ KINH DOANH CÁ THỂ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------------------- LÊ HOÀNG ANH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TIẾP CẬN TÍN DỤNG CỦA HỘ KINH DOANH CÁ THỂ TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. HOÀNG THỊ LAN HƯƠNG 2. LÊ HOÀNG NGA HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Lê Hoàng Anh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH. viii MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TIẾP CẬN TÍN DỤNG CỦA HỘ KINH DOANH CÁ THỂ VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG. Khái quát về hộ kinh doanh cá thể và tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể. Khái quát về hộ kinh doanh cá thể. Tín dụng chính thức và tín dụng phi chính thức.
Tiếp cận tín dụng. Tác động của tiếp cận tín dụng đối với các hộ kinh doanh cá thể. Các tác động tích cực. Các tác động tiêu cực.
Lý thuyết nền tảng và mô hình dự kiến. Các lý thuyết nền tảng. Mô hình nghiên cứu dự kiến. 44 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 46 2.
Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng.
Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình tiếp cận tín dụng chính thức. Mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức. 64 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Khái quát về hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam và tiếp cận tín dụng tín dụng của hộ kinh doanh cá thể. Tình hình hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam. Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam. Khái quát về mẫu nghiên cứu.
Thông tin về nhân khẩu học. Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam dựa trên kết quả khảo sát. Kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động tiếp cận tín dụng của các hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam. Đối với mô hình tiếp cận tín dụng chính thức.
Đối với mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức. 91 CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN KẾT QUẢ VÀ KHUYẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Đối với các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng chính thức.
Đối với các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng phi chính thức. Một số khuyến nghị. Khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước và pháp luật. Khuyến nghị đối với các tổ chức tín dụng.
Khuyến nghị đối với hộ gia đình có nhu cầu vay vốn. Khuyến nghị đối với chính quyền và các tổ chức đoàn thể tại địa phương 127 4. Khuyến nghị đối với các cơ quan an ninh, truyền thông và tổ chức hỗ trợ về kỹ thuật và công nghệ. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo.
133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 134 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 135 PHẦN PHỤ LỤC. 148 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Ý nghĩa 1 ADB Asian Development Bank - Ngân hàng phát triển châu Á Asian Development Bank Institute - Viện ngân hàng phát 2 ADBI triển châu Á Automated Teller Machine - Máy giao dịch ngân hàng tự 3 ATM động 5 CFA Confirmatory Factor Analysis - Phân tích nhân tố khẳng định 6 CFI Comparative Fix Index - Chỉ số thích hợp so sánh 7 CMIN Chi bình phương - tiêu chuẩn để phân tích CFA 8 CP Chính phủ 10 EFA Exploratory Factor Analysis - Phân tích nhân tố khám phá 13 GS Giáo sư Kaiser - Meyer - Olkin - Hệ số thể hiện mức độ thích hợp 14 KMO của tương quan nội tại các biến quan sát Organization for Economic Cooperatin and Development 15 OECD - Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế 16 PGS Phó giáo sư Root Mean Square Error of Approximation - Chỉ số 17 RMSEA RMSEA 18 SEM Structural Equation Modeling - Mô hình cấu trúc tuyến tính 19 TCTD Tổ chức tín dụng 20 TDCT Tín dụng chính thức 21 THCS Trung học cơ sở 22 THPT Trung học phổ thông 23 ThS Thạc sĩ 24 TLA Truth in Lending Act - Đạo luật Trung thực trong cho vay 25 TLI Tucker - Lewis Index - Chỉ số Tucker - Lewis phân tích CFA Theory of Planned Behavior - Mô hình lý thuyết hành vi 26 TPB dự định v STT Ký hiệu Ý nghĩa Theory of Reasoned Action - Mô hình lý thuyết hành 27 TRA động hợp lý 28 TS Tiến sĩ 29 UBGSTC Ủy ban Giám sát Tài chính 30 UBND Ủy ban nhân dân 31 WB World Bank - Ngân hàng Thế giới vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Thang đo tài sản đảm bảo. Thang đo thu nhập. Thang đo kinh nghiệm của chủ hộ. Thang đo khoảng cách.
Thang đo lãi suất vay vốn. Thang đo sự phức tạp trong thủ tục vay vốn. Thang đo kinh nghiệm của ngân hàng thương mại. Thang đo dịch vụ ngân hàng điện tử.
Thang đo khả năng tiếp cận tín dụng NHTM của hộ gia đình .10: Tổng hợp chiều tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể. Thang đo hiệu quả kỳ vọng. Thang đo nỗ lực kỳ vọng. Thang đo ảnh hưởng xã hội.
Thang đo điều kiện thuận lợi. Thang đo hiểu biết tài chính. Thang đo sự tiện lợi. Thang đo tính bảo mật.
Thang đo ý định sử dụng tín dụng phi chính thức. Hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam phân theo vùng. Kết quả nhân khẩu học từ mẫu nghiên cứu. Kết quả học vấn và tiếp cận nguồn thông tin của hộ.
Kết quả khảo sát các hộ tiếp cận tín dụng chính thức và phi chính thức. Thời gian vay vốn bình quân của các hộ. Số vốn bình quân một lần của các hộ .7: Kiểm định KMO và Bartlett .8: Phân tích EFA của biến Khả năng tiếp cận tín dụng. KMO và kiểm định Bartlett.
Tổng hợp kết quả phân tích CFA lần 1. Tổng hợp kết quả phân tích CFA lần 2. Kiểm định sự tươmg quan của các biến trong mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức. Mối quan hệ giữa các nhân tố trong mô hình cấu trúc ý định sử dụng .96 tín dụng phi chính thức .14: Kết quả ước lượng mô hình bằng Bootstrap với N=400.
Kết quả kiểm định giả thuyết trong mô hình lý thuyết .16: Kết quả kiểm định lần 1 về sự tác động của biến điều tiết .17: Kết quả kiểm định lần 2 về sự tác động của biến điều tiết .98 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Ảnh hưởng của tín dụng vi mô đối với thu nhập hộ kinh doanh .2: Mô hình lý thuyết hành động hợp lý TRA .3: Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB .4: Mô Hình chấp nhận công nghệ TAM .5: Mô hình lý thuyết chấp nhận sử dụng công nghệ (UTAUT) .1: Quy trình nghiên cứu. Mô hình tiếp cận tín dụng chính thức .3: Mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc SEM.
Kết quả SEM của tiếp cận tín dụng phi chính thức .Tính cấp thiết của đề tài Các hộ kinh doanh cá thể trên thế giới là một phần tất yếu của nền kinh tế quốc dân. Hộ kinh doanh cá thể có thể huy động vốn từ nhiều kênh khác nhau, phụ thuộc vào sự phát triển của các sản phẩm tài chính và thị trường vốn của mỗi quốc gia. Do đó, hộ kinh doanh cá thể có thể mở rộng quy mô sản xuất và tiếp cận tín dụng từ: (1) nguồn phi chính thức như vay người thân, bạn bè; (2) nguồn chính thức như vay từ các tổ chức tín dụng (TCTD), (Ledgerwood và cộng sự, 2013b). Chính sự khác biệt hóa trong các sản phẩm tài chính của TCTD thể hiện chiến lược, đặc trưng của từng vùng miền để đáp ứng nhu cầu khác nhau của nhiều đối tượng.
Trong điều kiện hiện nay, tiếp cận tín dụng chính thức và vai trò của các tổ chức tín dụng chính thức đặc biệt quan trọng trong việc đáp ứng kịp thời vốn cho các hộ gia đình để bổ sung vốn kinh doanh, đảm bảo quy trình sản xuất, hoạt động kinh doanh và dịch vụ được phát triển liên tục, bền vững. Các quy trình cho vay cũng như các sản phẩm tín dụng đặc biệt phù hợp với các hộ kinh doanh bởi tính chất ưu đãi của nhà nước đối với nhóm đối tượng này. Ở giai đoạn đầu phát triển kinh tế tại các nước, các TCTD không chỉ là các kênh huy động vốn quan trọng đáp ứng nhu cầu tăng trưởng kinh tế mà còn có chức năng giảm thiểu các rủi ro tài chính thông qua việc cung cấp thông tin và tư vấn cho các nhà đầu tư. Trong khi đó, trường phái kinh tế mới (lý thuyết tăng trưởng kinh tế nội sinh), Romer (1990), Mankiw và cộng sự (1992), nhấn mạnh rằng một khu vực tài chính vững mạnh có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn, đổi mới công nghệ, nghiên cứu và phát triển thông qua các kênh cung cấp tài chính cho các doanh nghiệp và hộ kinh tế gia đình.
Tín dụng phi chính thức hay “tín dụng ngầm”, được hiểu chung là các hình thức vay vốn ngoài sự quản lý của các cơ quan quản lý về tài chính tiền tệ, gồm cho vay của các cá nhân, cho vay thông qua các hình thức hụi, họ, phường, hoặc cho vay của gia đình, bạn bè, người thân. Trong đó, tín dụng đen, tức tín dụng của người cho vay tư nhân với lãi suất “cắt cổ”, luôn gây ra những hệ lụy nguy hiểm cho người vay do cách thức tính lãi dễ khiến người vay rơi vào tình trạng khánh kiệt, không trả được nợ, cách hành xử “giang hồ” khi đòi nợ của những kẻ cho vay (Nugent, 1941a, Kelso, 1941b, Shergold, 1978, Carr và Kolluri, 2001b).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hoàng Anh (2020). Các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nhan-to-anh-huong-tiep-can-tin-dung-ho-kinh-doanh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ Tài chính Ngân hàng: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh Việt Nam" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.