Luận án TS: Nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh Việt Nam - Lê Hoàng Anh

Luận án tiến sĩ Tài chính Ngân hàng: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

219

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tối ưu hóa Tiếp cận Tín dụng Hộ Kinh doanh Việt Nam

Hộ kinh doanh cá thể là động lực quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. Chúng tạo ra hàng triệu việc làm, đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Khả năng tiếp cận tín dụng chính thức là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của các hộ này. Thiếu vốn kìm hãm mở rộng kinh doanh, đổi mới công nghệ. Tối ưu hóa việc tiếp cận tín dụng giúp tăng năng lực cạnh tranh, tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng. Nhiều hộ kinh doanh vẫn đối mặt với rào cản lớn khi tìm kiếm nguồn vốn từ ngân hàng thương mại. Nghiên cứu sâu về các nhân tố ảnh hưởng cung cấp nền tảng cho chính sách hỗ trợ hiệu quả. Mục tiêu là giúp hộ kinh doanh có thể vay vốn dễ dàng hơn, chi phí hợp lý hơn, từ đó phát huy hết tiềm năng. Điều này đóng góp vào sự phát triển chung của kinh tế Việt Nam.

1.1. Khái niệm và vai trò tín dụng hộ kinh doanh

Hộ kinh doanh cá thể là những đơn vị sản xuất, kinh doanh quy mô nhỏ. Chúng hoạt động trong nhiều lĩnh vực, từ thương mại đến dịch vụ. Tiếp cận tín dụng là quá trình hộ kinh doanh có thể vay vốn từ các tổ chức tài chính. Nguồn vốn này giúp duy trì hoạt động, mở rộng sản xuất. Nó cũng hỗ trợ đầu tư mới, nâng cấp cơ sở vật chất. Tín dụng chính thức là nguồn lực thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của các hộ này.

1.2. Hiện trạng tiếp cận tín dụng tại Việt Nam

Nhiều hộ kinh doanh tại Việt Nam gặp khó khăn trong tiếp cận tín dụng chính thức. Quy trình vay vốn phức tạp, yêu cầu tài sản đảm bảo cao. Điều này khiến các hộ phải tìm đến tín dụng phi chính thức. Tín dụng phi chính thức thường có lãi suất cho vay cao hơn, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng chính thức là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp giảm gánh nặng tài chính, bảo vệ các hộ kinh doanh.

1.3. Phân loại tín dụng Chính thức và Phi chính thức

Tín dụng chính thức là nguồn vốn từ ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng. Chúng có khung pháp lý rõ ràng, lãi suất hợp lý. Tín dụng phi chính thức bao gồm các khoản vay từ cá nhân, hoặc các hình thức 'tín dụng đen'. Loại hình này thiếu minh bạch, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Hộ kinh doanh cần hiểu rõ sự khác biệt. Việc lựa chọn nguồn vốn phù hợp là rất quan trọng.

II.Các Nhân tố Ảnh hưởng Tiếp cận Tín dụng Chính thức

Khả năng tiếp cận tín dụng chính thức của hộ kinh doanh bị chi phối bởi nhiều nhân tố. Chúng đến từ nội tại hộ kinh doanh, từ phía ngân hàng thương mại và từ môi trường vĩ mô. Việc phân tích rõ ràng các yếu tố này giúp định hình các giải pháp phù hợp. Nghiên cứu này tập trung vào cả những yếu tố chủ quan và khách quan. Hiểu biết sâu sắc về các nhân tố ảnh hưởng giúp ngân hàng đưa ra quyết định cho vay tốt hơn. Đồng thời, hộ kinh doanh cũng có thể chủ động cải thiện khả năng của mình. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách giữa nhu cầu và khả năng đáp ứng tín dụng.

2.1. Yếu tố từ phía hộ kinh doanh cá thể

Quy mô kinh doanh, doanh thu, lợi nhuận là các yếu tố then chốt. Kinh nghiệm của chủ hộ trong điều hành hoạt động kinh doanh cũng quan trọng. Trình độ học vấn, kỹ năng quản lý tài chính ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn. Hồ sơ tín dụng minh bạch, lịch sử tín dụng tốt tạo niềm tin cho ngân hàng. Khả năng trả nợ được đánh giá dựa trên dòng tiền ổn định. Hộ kinh doanh cần chứng minh nguồn thu đủ để trả nợ. Thiếu tài sản đảm bảo cũng là rào cản lớn.

2.2. Yếu tố từ phía ngân hàng thương mại

Chính sách tín dụng của ngân hàng thương mại định hình khả năng tiếp cận. Yêu cầu về tài sản đảm bảo thường rất khắt khe. Quy trình thẩm định, thủ tục cho vay phức tạp, tốn thời gian. Thời gian phê duyệt kéo dài gây khó khăn cho hộ kinh doanh cần vốn gấp. Thái độ của cán bộ tín dụng, sự linh hoạt trong đánh giá tín dụng cũng ảnh hưởng. Ngân hàng cần xem xét đến đặc thù của hộ kinh doanh. Cải thiện quy trình, giảm thiểu thủ tục là cần thiết.

2.3. Yếu tố môi trường và chính sách

Môi trường pháp lý và kinh tế vĩ mô tác động lớn. Các chính sách hỗ trợ của Nhà nước có thể khuyến khích việc cho vay. Các chương trình tín dụng ưu đãi giúp giảm lãi suất cho vay. Sự ổn định kinh tế tạo niềm tin cho cả người vay và người cho vay. Thông tin tín dụng minh bạch từ Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) giúp ngân hàng đánh giá chính xác hơn. Phát triển hạ tầng thông tin cũng cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng.

III.Giải pháp Cải thiện Tiếp cận Tín dụng Hộ Kinh doanh

Việc cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng cho hộ kinh doanh cá thể đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều bên. Chính phủ, các cơ quan quản lý nhà nước cần tạo hành lang pháp lý thuận lợi. Các tổ chức tín dụng cần linh hoạt hơn trong sản phẩm và quy trình cho vay. Hộ kinh doanh cũng cần chủ động nâng cao năng lực và sự minh bạch của mình. Các giải pháp phải được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu các nhân tố ảnh hưởng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường tài chính hỗ trợ tối đa cho sự phát triển của hộ kinh doanh. Các khuyến nghị đưa ra nhằm giải quyết các rào cản hiện tại.

3.1. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước

Cần có chính sách hỗ trợ tín dụng đặc thù cho hộ kinh doanh cá thể. Phát triển hiệu quả các quỹ bảo lãnh tín dụng. Hướng dẫn các tổ chức tín dụng đơn giản hóa thủ tục cho vay. Tạo hành lang pháp lý cho các hình thức tín chấp phù hợp. Khuyến khích ngân hàng thương mại mở rộng mạng lưới tiếp cận. Giám sát chặt chẽ hoạt động tín dụng phi chính thức. Điều này giúp bảo vệ người vay, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.

3.2. Giải pháp cho các tổ chức tín dụng

Các ngân hàng cần linh hoạt hơn trong yêu cầu tài sản đảm bảo. Phát triển sản phẩm tín dụng phù hợp với đặc thù hộ kinh doanh. Nâng cao năng lực đánh giá tín dụng dựa trên dòng tiền, không chỉ tài sản. Tích hợp công nghệ vào quy trình cho vay để tăng tốc độ xử lý. Cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính cho hộ kinh doanh. Đào tạo cán bộ tín dụng về thẩm định đặc thù. Giảm thiểu chi phí, thủ tục rườm rà.

3.3. Hướng dẫn cho hộ kinh doanh cá thể

Hộ kinh doanh nên chủ động cải thiện hồ sơ tín dụng của mình. Duy trì sổ sách kế toán rõ ràng, minh bạch. Xây dựng lịch sử tín dụng tốt bằng cách trả nợ đúng hạn. Tìm hiểu kỹ các sản phẩm vay vốn của ngân hàng thương mại. Nâng cao kiến thức tài chính để quản lý dòng tiền hiệu quả. Cân nhắc các hình thức tín chấp nếu không có tài sản đảm bảo. Chuẩn bị tốt giúp quá trình thẩm định nhanh hơn.

IV.Đánh giá Rủi ro và Lãi suất Cho Vay Hộ Kinh doanh

Đối với các ngân hàng thương mại, đánh giá rủi ro là bước cực kỳ quan trọng trước khi cấp tín dụng. Việc này đảm bảo khả năng thu hồi vốn và duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính. Quy trình đánh giá rủi ro tác động trực tiếp đến quyết định cho vay và mức lãi suất cho vay áp dụng. Lãi suất phản ánh mức độ rủi ro, thời hạn vay và chi phí vốn của ngân hàng. Hộ kinh doanh cần hiểu rõ cách ngân hàng đánh giá để chuẩn bị tốt nhất. Minh bạch trong thông tin giúp giảm rủi ro cảm nhận và có thể dẫn đến lãi suất ưu đãi hơn. Một hệ thống đánh giá tín dụng hiệu quả mang lại lợi ích cho cả hai bên.

4.1. Quy trình đánh giá khả năng trả nợ

Ngân hàng thương mại thực hiện đánh giá khả năng trả nợ kỹ lưỡng. Dòng tiền dự kiến của hộ kinh doanh là cơ sở quan trọng. Thu nhập, chi phí hoạt động được phân tích chi tiết. Khả năng tạo ra lợi nhuận bền vững ảnh hưởng đến quyết định cho vay. Các chỉ số tài chính được sử dụng để đánh giá rủi ro. Quy trình này đảm bảo tính an toàn cho khoản vay, giảm thiểu nợ xấu.

4.2. Ảnh hưởng của lịch sử tín dụng

Lịch sử tín dụng là yếu tố then chốt trong quá trình đánh giá tín dụng. Một lịch sử trả nợ tốt tạo uy tín và niềm tin cho ngân hàng. Nợ xấu hoặc chậm trả ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng vay vốn mới. Ngân hàng sử dụng thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC). Hộ kinh doanh cần chú ý duy trì lịch sử tín dụng sạch. Điều này giúp dễ dàng tiếp cận tín dụng, thậm chí với điều kiện tốt hơn.

4.3. Xác định mức lãi suất cho vay phù hợp

Lãi suất cho vay được xác định dựa trên nhiều yếu tố. Mức độ rủi ro của khoản vay là yếu tố chính. Thời hạn vay, số tiền vay cũng ảnh hưởng đến lãi suất. Chính sách lãi suất của từng ngân hàng thương mại có sự khác biệt. Hộ kinh doanh nên so sánh các mức lãi suất trước khi quyết định. Mức lãi suất phải phù hợp với khả năng trả nợ, tránh gánh nặng tài chính quá lớn.

V.Vai trò Tài sản Đảm bảo và Hồ sơ Tín dụng Hộ KD

Tài sản đảm bảo và hồ sơ tín dụng là hai yếu tố không thể thiếu trong quy trình cấp tín dụng chính thức cho hộ kinh doanh. Tài sản đảm bảo giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro, trong khi hồ sơ tín dụng cung cấp cái nhìn tổng thể về năng lực tài chính và uy tín của người vay. Việc chuẩn bị tốt hai yếu tố này có thể đẩy nhanh quá trình phê duyệt và tăng khả năng được vay vốn. Tuy nhiên, nhiều hộ kinh doanh nhỏ gặp khó khăn về tài sản đảm bảo. Do đó, các hình thức tín chấp hoặc chính sách linh hoạt hơn về tài sản đảm bảo là cần thiết để mở rộng tiếp cận tín dụng.

5.1. Tầm quan trọng của tài sản đảm bảo

Tài sản đảm bảo là yếu tố quan trọng đối với các khoản vay lớn từ ngân hàng thương mại. Ngân hàng sử dụng tài sản đảm bảo để giảm rủi ro mất vốn. Bất động sản, máy móc thiết bị thường được chấp nhận. Giá trị tài sản đảm bảo cần đủ lớn so với khoản vay. Thiếu tài sản đảm bảo là rào cản lớn cho nhiều hộ kinh doanh. Các chính sách linh hoạt hơn về tài sản đảm bảo là cần thiết để hỗ trợ họ.

5.2. Yêu cầu về hồ sơ tín dụng chuẩn

Hồ sơ tín dụng đầy đủ, chính xác giúp quá trình thẩm định diễn ra nhanh chóng. Bao gồm giấy phép kinh doanh, báo cáo tài chính rõ ràng. Kế hoạch kinh doanh chi tiết cũng rất quan trọng. Chứng minh mục đích sử dụng vốn rõ ràng, hợp lý. Hồ sơ minh bạch thể hiện sự chuyên nghiệp của hộ kinh doanh. Ngân hàng sẽ đánh giá cao sự chuẩn bị kỹ lưỡng này, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc vay vốn.

5.3. Các hình thức tín chấp cho hộ kinh doanh

Tín chấp là giải pháp cho hộ kinh doanh không có tài sản đảm bảo. Yêu cầu tín chấp cao về lịch sử tín dụng và uy tín cá nhân. Các ngân hàng có thể dựa vào dòng tiền ổn định để cấp tín chấp. Hình thức này thường đi kèm với hạn mức vay thấp hơn và lãi suất có thể cao hơn. Chính phủ có thể thúc đẩy các quỹ bảo lãnh tín dụng để mở rộng tín chấp. Hộ kinh doanh cần xây dựng mối quan hệ tốt với ngân hàng và chứng minh khả năng trả nợ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh các thể tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (219 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------------------- LÊ HOÀNG ANH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TIẾP CẬN TÍN DỤNG CỦA HỘ KINH DOANH CÁ THỂ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------------------- LÊ HOÀNG ANH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TIẾP CẬN TÍN DỤNG CỦA HỘ KINH DOANH CÁ THỂ TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. HOÀNG THỊ LAN HƯƠNG 2. LÊ HOÀNG NGA HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Lê Hoàng Anh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH. viii MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TIẾP CẬN TÍN DỤNG CỦA HỘ KINH DOANH CÁ THỂ VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG. Khái quát về hộ kinh doanh cá thể và tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể. Khái quát về hộ kinh doanh cá thể. Tín dụng chính thức và tín dụng phi chính thức.

Tiếp cận tín dụng. Tác động của tiếp cận tín dụng đối với các hộ kinh doanh cá thể. Các tác động tích cực. Các tác động tiêu cực.

Lý thuyết nền tảng và mô hình dự kiến. Các lý thuyết nền tảng. Mô hình nghiên cứu dự kiến. 44 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 46 2.

Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng.

Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình tiếp cận tín dụng chính thức. Mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức. 64 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Khái quát về hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam và tiếp cận tín dụng tín dụng của hộ kinh doanh cá thể. Tình hình hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam. Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam. Khái quát về mẫu nghiên cứu.

Thông tin về nhân khẩu học. Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam dựa trên kết quả khảo sát. Kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động tiếp cận tín dụng của các hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam. Đối với mô hình tiếp cận tín dụng chính thức.

Đối với mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức. 91 CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN KẾT QUẢ VÀ KHUYẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Đối với các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng chính thức.

Đối với các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng phi chính thức. Một số khuyến nghị. Khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước và pháp luật. Khuyến nghị đối với các tổ chức tín dụng.

Khuyến nghị đối với hộ gia đình có nhu cầu vay vốn. Khuyến nghị đối với chính quyền và các tổ chức đoàn thể tại địa phương 127 4. Khuyến nghị đối với các cơ quan an ninh, truyền thông và tổ chức hỗ trợ về kỹ thuật và công nghệ. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo.

133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 134 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 135 PHẦN PHỤ LỤC. 148 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Ý nghĩa 1 ADB Asian Development Bank - Ngân hàng phát triển châu Á Asian Development Bank Institute - Viện ngân hàng phát 2 ADBI triển châu Á Automated Teller Machine - Máy giao dịch ngân hàng tự 3 ATM động 5 CFA Confirmatory Factor Analysis - Phân tích nhân tố khẳng định 6 CFI Comparative Fix Index - Chỉ số thích hợp so sánh 7 CMIN Chi bình phương - tiêu chuẩn để phân tích CFA 8 CP Chính phủ 10 EFA Exploratory Factor Analysis - Phân tích nhân tố khám phá 13 GS Giáo sư Kaiser - Meyer - Olkin - Hệ số thể hiện mức độ thích hợp 14 KMO của tương quan nội tại các biến quan sát Organization for Economic Cooperatin and Development 15 OECD - Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế 16 PGS Phó giáo sư Root Mean Square Error of Approximation - Chỉ số 17 RMSEA RMSEA 18 SEM Structural Equation Modeling - Mô hình cấu trúc tuyến tính 19 TCTD Tổ chức tín dụng 20 TDCT Tín dụng chính thức 21 THCS Trung học cơ sở 22 THPT Trung học phổ thông 23 ThS Thạc sĩ 24 TLA Truth in Lending Act - Đạo luật Trung thực trong cho vay 25 TLI Tucker - Lewis Index - Chỉ số Tucker - Lewis phân tích CFA Theory of Planned Behavior - Mô hình lý thuyết hành vi 26 TPB dự định v STT Ký hiệu Ý nghĩa Theory of Reasoned Action - Mô hình lý thuyết hành 27 TRA động hợp lý 28 TS Tiến sĩ 29 UBGSTC Ủy ban Giám sát Tài chính 30 UBND Ủy ban nhân dân 31 WB World Bank - Ngân hàng Thế giới vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Thang đo tài sản đảm bảo. Thang đo thu nhập. Thang đo kinh nghiệm của chủ hộ. Thang đo khoảng cách.

Thang đo lãi suất vay vốn. Thang đo sự phức tạp trong thủ tục vay vốn. Thang đo kinh nghiệm của ngân hàng thương mại. Thang đo dịch vụ ngân hàng điện tử.

Thang đo khả năng tiếp cận tín dụng NHTM của hộ gia đình .10: Tổng hợp chiều tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể. Thang đo hiệu quả kỳ vọng. Thang đo nỗ lực kỳ vọng. Thang đo ảnh hưởng xã hội.

Thang đo điều kiện thuận lợi. Thang đo hiểu biết tài chính. Thang đo sự tiện lợi. Thang đo tính bảo mật.

Thang đo ý định sử dụng tín dụng phi chính thức. Hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam phân theo vùng. Kết quả nhân khẩu học từ mẫu nghiên cứu. Kết quả học vấn và tiếp cận nguồn thông tin của hộ.

Kết quả khảo sát các hộ tiếp cận tín dụng chính thức và phi chính thức. Thời gian vay vốn bình quân của các hộ. Số vốn bình quân một lần của các hộ .7: Kiểm định KMO và Bartlett .8: Phân tích EFA của biến Khả năng tiếp cận tín dụng. KMO và kiểm định Bartlett.

Tổng hợp kết quả phân tích CFA lần 1. Tổng hợp kết quả phân tích CFA lần 2. Kiểm định sự tươmg quan của các biến trong mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức. Mối quan hệ giữa các nhân tố trong mô hình cấu trúc ý định sử dụng .96 tín dụng phi chính thức .14: Kết quả ước lượng mô hình bằng Bootstrap với N=400.

Kết quả kiểm định giả thuyết trong mô hình lý thuyết .16: Kết quả kiểm định lần 1 về sự tác động của biến điều tiết .17: Kết quả kiểm định lần 2 về sự tác động của biến điều tiết .98 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Ảnh hưởng của tín dụng vi mô đối với thu nhập hộ kinh doanh .2: Mô hình lý thuyết hành động hợp lý TRA .3: Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB .4: Mô Hình chấp nhận công nghệ TAM .5: Mô hình lý thuyết chấp nhận sử dụng công nghệ (UTAUT) .1: Quy trình nghiên cứu. Mô hình tiếp cận tín dụng chính thức .3: Mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc SEM.

Kết quả SEM của tiếp cận tín dụng phi chính thức .Tính cấp thiết của đề tài Các hộ kinh doanh cá thể trên thế giới là một phần tất yếu của nền kinh tế quốc dân. Hộ kinh doanh cá thể có thể huy động vốn từ nhiều kênh khác nhau, phụ thuộc vào sự phát triển của các sản phẩm tài chính và thị trường vốn của mỗi quốc gia. Do đó, hộ kinh doanh cá thể có thể mở rộng quy mô sản xuất và tiếp cận tín dụng từ: (1) nguồn phi chính thức như vay người thân, bạn bè; (2) nguồn chính thức như vay từ các tổ chức tín dụng (TCTD), (Ledgerwood và cộng sự, 2013b). Chính sự khác biệt hóa trong các sản phẩm tài chính của TCTD thể hiện chiến lược, đặc trưng của từng vùng miền để đáp ứng nhu cầu khác nhau của nhiều đối tượng.

Trong điều kiện hiện nay, tiếp cận tín dụng chính thức và vai trò của các tổ chức tín dụng chính thức đặc biệt quan trọng trong việc đáp ứng kịp thời vốn cho các hộ gia đình để bổ sung vốn kinh doanh, đảm bảo quy trình sản xuất, hoạt động kinh doanh và dịch vụ được phát triển liên tục, bền vững. Các quy trình cho vay cũng như các sản phẩm tín dụng đặc biệt phù hợp với các hộ kinh doanh bởi tính chất ưu đãi của nhà nước đối với nhóm đối tượng này. Ở giai đoạn đầu phát triển kinh tế tại các nước, các TCTD không chỉ là các kênh huy động vốn quan trọng đáp ứng nhu cầu tăng trưởng kinh tế mà còn có chức năng giảm thiểu các rủi ro tài chính thông qua việc cung cấp thông tin và tư vấn cho các nhà đầu tư. Trong khi đó, trường phái kinh tế mới (lý thuyết tăng trưởng kinh tế nội sinh), Romer (1990), Mankiw và cộng sự (1992), nhấn mạnh rằng một khu vực tài chính vững mạnh có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn, đổi mới công nghệ, nghiên cứu và phát triển thông qua các kênh cung cấp tài chính cho các doanh nghiệp và hộ kinh tế gia đình.

Tín dụng phi chính thức hay “tín dụng ngầm”, được hiểu chung là các hình thức vay vốn ngoài sự quản lý của các cơ quan quản lý về tài chính tiền tệ, gồm cho vay của các cá nhân, cho vay thông qua các hình thức hụi, họ, phường, hoặc cho vay của gia đình, bạn bè, người thân. Trong đó, tín dụng đen, tức tín dụng của người cho vay tư nhân với lãi suất “cắt cổ”, luôn gây ra những hệ lụy nguy hiểm cho người vay do cách thức tính lãi dễ khiến người vay rơi vào tình trạng khánh kiệt, không trả được nợ, cách hành xử “giang hồ” khi đòi nợ của những kẻ cho vay (Nugent, 1941a, Kelso, 1941b, Shergold, 1978, Carr và Kolluri, 2001b).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ Tài chính Ngân hàng: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh Việt Nam" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng hộ kinh doanh Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter