Luận án: Nhân tố ảnh hưởng thời gian kiểm toán BCTC Việt Nam - Nguyễn Thị Thanh Mai
Luận án tiến sĩ phân tích các nhân tố chính ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán BCTC do các công ty kiểm toán độc lập thực hiện tại Việt Nam.
Kế toán (Kế toán, kiểm toán và phân tích)
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nhân tố ảnh hưởng thời gian kiểm toán BCTC tại Việt Nam
Thời gian kiểm toán BCTC là yếu tố then chốt, ảnh hưởng đến độ tin cậy thông tin tài chính. Sự chậm trễ trong công bố BCTC gây ra rủi ro cho nhà đầu tư, người quản lý. Nghiên cứu này tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán BCTC, đặc biệt tại thị trường Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc, hữu ích cho doanh nghiệp kiểm toán và các bên liên quan. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp cải thiện hiệu quả quy trình kiểm toán, đồng thời nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đang phát triển.
1.1. Sự cần thiết nghiên cứu thời gian kiểm toán BCTC
Cần thiết phải nghiên cứu thời gian kiểm toán BCTC. Việc công bố BCTC kịp thời giúp nâng cao chất lượng thông tin. Nhà đầu tư, chủ nợ và các bên liên quan dựa vào BCTC đã kiểm toán để ra quyết định. Thời gian kiểm toán kéo dài có thể làm giảm giá trị thông tin. Nó tạo ra rủi ro kiểm toán và rủi ro kinh doanh. Tại Việt Nam, tầm quan trọng của sự minh bạch tài chính ngày càng tăng. Tuy nhiên, tình trạng chậm trễ trong báo cáo vẫn còn. Điều này đặt ra yêu cầu phải tìm hiểu rõ nguyên nhân.
1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu về nhân tố
Nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới đã xem xét nhân tố ảnh hưởng. Các yếu tố thường được nghiên cứu gồm quy mô doanh nghiệp khách hàng, quy mô công ty kiểm toán. Ngoài ra, tính phức tạp của nghiệp vụ, ngành nghề hoạt động cũng được đề cập. Tại Việt Nam, một số nghiên cứu ban đầu đã chỉ ra các yếu tố liên quan. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu toàn diện, sử dụng dữ liệu mới nhất. Khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy. Điều này nhằm cung cấp bức tranh đầy đủ về bối cảnh Việt Nam.
1.3. Mục tiêu và đóng góp mới của đề tài nghiên cứu
Nghiên cứu này đặt mục tiêu xác định và đo lường các nhân tố ảnh hưởng. Các nhân tố này tác động đến thời gian kiểm toán BCTC. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các doanh nghiệp kiểm toán độc lập. Đóng góp mới của đề tài là xây dựng mô hình toàn diện. Mô hình tích hợp nhiều nhân tố khác nhau. Các nhân tố bao gồm đặc điểm khách hàng, đặc điểm doanh nghiệp kiểm toán. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng hỗ trợ các doanh nghiệp kiểm toán cải thiện hiệu quả quy trình kiểm toán.
II.Cơ sở lý thuyết về thời gian kiểm toán BCTC hiệu quả
Việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán BCTC đòi hỏi một nền tảng lý thuyết vững chắc. Luận án này xây dựng cơ sở lý thuyết từ các góc độ khác nhau. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích về mối quan hệ giữa các bên. Đồng thời, chúng giải thích hành vi của doanh nghiệp kiểm toán và khách hàng. Sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết là nền tảng để xây dựng mô hình nghiên cứu đáng tin cậy. Mô hình này giúp kiểm định các giả thuyết về thời gian kiểm toán. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị phù hợp cho thị trường kiểm toán Việt Nam.
2.1. Nền tảng lý thuyết ảnh hưởng thời gian kiểm toán
Ba lý thuyết chính được sử dụng. Đó là lý thuyết người đại diện, lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực và lý thuyết doanh nghiệp từ góc nhìn tri thức. Lý thuyết người đại diện giải thích mâu thuẫn lợi ích giữa chủ sở hữu và nhà quản lý. Điều này đòi hỏi vai trò của kiểm toán độc lập. Lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực nhấn mạnh tầm quan trọng của tài sản vô hình. Ví dụ như kiến thức và kinh nghiệm của kiểm toán viên. Lý thuyết doanh nghiệp từ góc nhìn tri thức tập trung vào sự tích lũy và ứng dụng kiến thức. Những lý thuyết này cung cấp cơ sở để xác định các nhân tố ảnh hưởng.
2.2. Những vấn đề lý luận chung về thời gian kiểm toán
Thời gian kiểm toán là khoảng thời gian từ ngày kết thúc niên độ kế toán đến ngày ký báo cáo kiểm toán. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tính kịp thời của thông tin tài chính. Nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp có thể tác động. Các yếu tố thuộc về khách hàng bao gồm quy mô, cơ cấu vốn, mức độ rủi ro. Các yếu tố thuộc về doanh nghiệp kiểm toán liên quan đến năng lực, kinh nghiệm, quy trình kiểm toán. Một số nhân tố khác cũng được xem xét, như áp lực thời gian báo cáo từ cơ quan quản lý.
2.3. Khung nghiên cứu và các giả thuyết đề xuất
Khung nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết. Nó xác định biến phụ thuộc là thời gian kiểm toán BCTC. Các biến độc lập được chia thành ba nhóm chính. Đó là nhân tố thuộc về khách hàng, nhân tố thuộc về doanh nghiệp kiểm toán và kiểm toán viên, cùng các nhân tố khác. Từ khung nghiên cứu này, các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến được đề xuất. Những giả thuyết này sẽ được kiểm định bằng phương pháp thực nghiệm. Việc kiểm định giúp xác nhận mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến thời gian kiểm toán BCTC.
III.Phương pháp nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng thời gian KT
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và toàn diện trong việc khám phá các nhân tố ảnh hưởng. Phương pháp định tính được sử dụng để khám phá và làm sâu sắc các yếu tố. Phương pháp định lượng dùng để kiểm định các giả thuyết bằng dữ liệu thực nghiệm. Sự kết hợp này giúp đạt được kết quả đáng tin cậy. Nó cung cấp bằng chứng vững chắc về các nhân tố tác động đến thời gian kiểm toán BCTC tại Việt Nam. Cách tiếp cận này cũng cho phép đưa ra các khuyến nghị phù hợp.
3.1. Quy trình nghiên cứu được thiết lập
Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo các bước logic. Giai đoạn đầu tiên là tổng quan lý thuyết và xây dựng khung nghiên cứu. Tiếp theo, tiến hành nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn chuyên sâu. Mục đích là khám phá các nhân tố mới, điều chỉnh mô hình ban đầu. Sau đó, nghiên cứu định lượng được thực hiện để kiểm định giả thuyết. Quy trình này đảm bảo thu thập dữ liệu đầy đủ và phân tích chính xác. Nó giúp xác định rõ ràng các nhân tố ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán BCTC.
3.2. Thiết kế nghiên cứu định tính và định lượng
Thiết kế nghiên cứu định tính bao gồm việc phỏng vấn các chuyên gia. Các chuyên gia gồm kiểm toán viên, nhà quản lý doanh nghiệp kiểm toán, chuyên gia kế toán. Dữ liệu định tính giúp xác định các biến tiềm năng. Thiết kế nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu từ BCTC của các công ty niêm yết. Dữ liệu này bao gồm thông tin về thời gian kiểm toán, đặc điểm doanh nghiệp khách hàng và doanh nghiệp kiểm toán. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê để kiểm định mối quan hệ giữa các biến.
3.3. Nguồn dữ liệu và quy trình phân tích thống kê
Nguồn dữ liệu chính là BCTC của các công ty niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu được thu thập trong một khoảng thời gian nhất định, đảm bảo tính đại diện. Quy mô mẫu khảo sát được xác định dựa trên các tiêu chí khoa học. Quy trình phân tích dữ liệu định lượng bao gồm nhiều bước. Đó là kiểm định độ tin cậy của thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA). Tiếp theo là phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (MLR) và kiểm định ANOVA. Các bước này giúp xác định mối quan hệ và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố.
IV.Phân tích kết quả thực nghiệm thời gian kiểm toán BCTC
Phần này trình bày kết quả phân tích thực nghiệm. Nó xác định các nhân tố ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán BCTC tại Việt Nam. Các phân tích được thực hiện dựa trên dữ liệu thu thập từ thị trường. Kết quả định tính và định lượng được trình bày chi tiết. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực tế, kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Việc hiểu rõ những kết quả này giúp doanh nghiệp kiểm toán, cơ quan quản lý đưa ra các quyết định sáng suốt. Điều này góp phần nâng cao chất lượng kiểm toán và thông tin tài chính.
4.1. Thực trạng hoạt động kiểm toán độc lập Việt Nam
Thị trường kiểm toán độc lập tại Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể. Số lượng doanh nghiệp kiểm toán và kiểm toán viên tăng lên. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm áp lực cạnh tranh, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều. Quy trình kiểm toán và thời gian kiểm toán cũng là vấn đề được quan tâm. Thực trạng này tạo bối cảnh quan trọng cho việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng. Nó giúp xác định các yếu tố đặc thù của thị trường Việt Nam.
4.2. Kết quả nghiên cứu định tính khám phá nhân tố
Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn chuyên sâu. Các nhân tố mới được khám phá hoặc các nhân tố hiện có được làm rõ hơn. Kết quả chỉ ra một số yếu tố quan trọng. Đó là kinh nghiệm của kiểm toán viên, quy trình làm việc nội bộ doanh nghiệp kiểm toán. Sự hợp tác từ phía khách hàng cũng đóng vai trò lớn. Những yếu tố này thường khó định lượng trực tiếp. Tuy nhiên, chúng có ảnh hưởng đáng kể đến thời gian kiểm toán BCTC.
4.3. Phân tích kết quả định lượng và kiểm định giả thuyết
Kết quả phân tích định lượng sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến. Các kiểm định như EFA, Cronbach's Alpha, ANOVA được thực hiện. Kết quả chỉ ra một số nhân tố có ý nghĩa thống kê. Các nhân tố này bao gồm quy mô doanh nghiệp khách hàng, lợi nhuận của khách hàng. Ngoài ra, quy mô doanh nghiệp kiểm toán và mức độ rủi ro kiểm toán cũng ảnh hưởng. Kết quả này giúp kiểm định các giả thuyết đã đề xuất. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về các yếu tố quyết định thời gian kiểm toán BCTC tại Việt Nam.
V.Giải pháp cải thiện thời gian kiểm toán BCTC tại VN
Phần này tập trung vào thảo luận kết quả nghiên cứu và đưa ra các khuyến nghị. Các khuyến nghị hướng đến việc cải thiện thời gian kiểm toán BCTC. Điều này góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động kiểm toán độc lập tại Việt Nam. Các giải pháp được đề xuất dựa trên bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Chúng nhằm vào các đối tượng khác nhau: doanh nghiệp kiểm toán, khách hàng và cơ quan quản lý. Việc áp dụng các khuyến nghị này giúp tối ưu hóa quy trình kiểm toán, đáp ứng tốt hơn nhu cầu thông tin của thị trường.
5.1. Thảo luận các phát hiện quan trọng từ mô hình
Mô hình nghiên cứu đã xác định các nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa. Thảo luận tập trung vào ý nghĩa thực tiễn của những phát hiện này. Ví dụ, mối quan hệ giữa quy mô doanh nghiệp kiểm toán và thời gian kiểm toán. Hay ảnh hưởng của tính phức tạp nghiệp vụ khách hàng. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp doanh nghiệp kiểm toán nhận diện và quản lý tốt hơn các yếu tố gây chậm trễ. Việc hiểu rõ các nhân tố giúp xây dựng chiến lược kiểm toán hiệu quả hơn.
5.2. Đánh giá chất lượng và thời gian kiểm toán hiện hành
Thời gian kiểm toán và chất lượng kiểm toán có mối liên hệ mật thiết. Việc kiểm toán quá nhanh có thể ảnh hưởng đến chất lượng. Ngược lại, kiểm toán quá chậm có thể làm giảm giá trị thông tin. Luận án đánh giá thực trạng này tại Việt Nam. Đánh giá tập trung vào sự cân bằng giữa tốc độ và độ chính xác. Điều này nhằm mục tiêu tối ưu hóa quy trình. Việc cải thiện thời gian không được đánh đổi bằng việc giảm chất lượng kiểm toán. Cần có giải pháp tổng thể để đảm bảo cả hai yếu tố.
5.3. Khuyến nghị phát triển doanh nghiệp kiểm toán độc lập
Nghiên cứu đề xuất nhiều khuyến nghị cho doanh nghiệp kiểm toán. Cần đầu tư vào công nghệ thông tin. Cần nâng cao năng lực và kinh nghiệm của kiểm toán viên. Quản lý rủi ro kiểm toán hiệu quả cũng rất quan trọng. Đối với khách hàng, cần tăng cường sự hợp tác, cung cấp thông tin kịp thời. Cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, chuẩn mực kiểm toán. Những giải pháp này hướng tới việc tối ưu hóa thời gian kiểm toán BCTC. Đồng thời, nó nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán độc lập tại Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN THỊ THANH MAI NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THỜI GIAN KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH DO CÁC CÔNG TY KIỂM TOÁN ĐỘC LẬP THỰC HIỆN TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI – NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN THỊ THANH MAI NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THỜI GIAN KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH DO CÁC CÔNG TY KIỂM TOÁN ĐỘC LẬP THỰC HIỆN TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán (Kế toán, kiểm toán và phân tích) Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. Bùi Thị Minh Hải HÀ NỘI – NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng sự nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh Mai ii LỜI CẢM ƠN Luận án này không thể hoàn thành nếu không có sự giúp đỡ của rất nhiều cá nhân, đồng nghiệp và tổ chức.
Trước tiên, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Viện Đào tạo Sau đại học, Viện Kế toán – Kiểm toán Trường Đại học Kinh tế quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi cảm ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Văn Luyện, TS. Bùi Thị Minh Hải – những người hướng dẫn khoa học của Luận án, đã không ngừng giúp tôi chuẩn hóa về nội dung, kiến thức và phương pháp nghiên cứu mà còn tạo động lực tích cực giúp tôi hoàn thành Luận án này. Cuối cùng, tôi cũng xin chân thành cảm ơn đến gia đình, thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp là những người luôn đứng đằng sau ủng hộ, động viên chia sẻ khó khăn với tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH ẢNH. viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
ix CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.1 Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu.2 Tổng quan nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán BCTC.1 Tổng quan các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán BCTC tại Việt Nam.2 Tổng quan các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán BCTC trên thế giới.3 Khoảng trống nghiên cứu.4 Mục tiêu nghiên cứu.5 Câu hỏi nghiên cứu.6 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.7 Phương pháp nghiên cứu.8 Đóng góp mới của đề tài.9 Kết cấu của luận án.14 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 15 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI THỜI GIAN KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH DO KIỂM TOÁN ĐỘC LẬP THỰC HIỆN.1 Một số lý thuyết đương đại được sử dụng làm nền tảng cho Luận án.1 Lý thuyết người đại diện.2 Lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực.3 Lý thuyết doanh nghiệp từ góc nhìn tri thức.2 Những vấn đề lý luận chung về thời gian kiểm toán.3 Cơ sở xác định các nhân tố ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán BCTC do kiểm toán độc lập thực hiện.1 Mối quan hệ giữa các nhân tố thuộc về khách hàng và môi trường kiểm toán với thời gian kiểm toán BCTC.2 Cơ sở xác định mối quan hệ giữa các nhân tố thuộc về doanh nghiệp kiểm toán và KTV với thời gian kiểm toán.3 Các nhân tố khác có ảnh hưởng tới thời gian kiểm toán.4 Xác lập khung nghiên cứu, các giả thuyết và mô hình nghiên cứu.1 Nhân tố mục tiêu (Biến phụ thuộc).2 Nhân tố tác động (Biến độc lập).3 Biến kiểm soát.4 Mô hình nghiên cứu. 59 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 60 CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Quy trình và phương pháp nghiên cứu.1 Quy trình nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cứu.2 Thiết kế nghiên cứu định tính.3 Thiết kế nghiên cứu định lượng.1 Mô hình nghiên cứu.2 Nguồn dữ liệu của luận án.3 Đối tượng và quy mô mẫu khảo sát.4 Quy trình và phương pháp phân tích dữ liệu định lượng.
71 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 76 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG VÀ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THỜI GIAN KIỂM TOÁN BCTC DO KIỂM TOÁN ĐỘC LẬP THỰC HIỆN TẠI VIỆT NAM.1 Thực trạng về hoạt động, chất lượng kiểm toán độc lập tại Việt Nam.2 Kết quả nghiên cứu định tính khám phá các nhân tố tác động tới thời gian kiểm toán BCTC do các DNKT thực hiện tại Việt Nam.1 Phương pháp thực hiện và đối tượng tham gia khảo sát.2 Quy trình thực hiện.3 Kết quả nghiên cứu định tính.3 Phân tích kết quả thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán BCTC do KTĐL thực hiện tại Việt Nam.1 Đặc điểm mẫu.2 Phân tích thống kê mô tả mẫu.3 Đánh giá độ tin cậy của thang đo. Xây dựng ma trận tương quan.5 Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (MLR).7 Kiểm định ANOVA.8 Kết quả kiểm định giả thuyết.
127 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.130 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ.1 Thảo luận kết quả nghiên cứu.1 Đánh giá mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán BCTC do kiểm toán độc lập thực hiện tại Việt Nam.2 Đánh giá thực trạng về việc xác định số giờ kiểm toán và liên hệ với thực trạng chất lượng kiểm toán tại Việt Nam.2 Định hướng phát triển các doanh nghiệp kiểm toán độc lập tại Việt Nam 138 5.1 Đối với cơ quan nhà nước.2 Đối với Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam VACPA.3 Đối với các doanh nghiệp kiểm toán và kiểm toán viên.4 Đối với các doanh nghiệp.5 Đối với các cơ sở đào tạo và viện nghiên cứu.6 Hạn chế của nghiên cứu và những hướng nghiên cứu tiếp theo. 159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.i vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Bảng mô tả cách tính số giờ kiểm toán của PCAOB-AQIs.2: Hướng dẫn tính chỉ số sự phân bổ số giờ kiểm toán cho các giai đoạn của cuộc kiểm toán 28 Bảng 2.3 : Tóm tắt các nghiên cứu trước đây.1: Tiêu chí đánh giá biến độc lập.2 : Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng tới thời gian kiểm toán BCTC do các DNKT độc lập thực hiện tại Việt Nam 66 Bảng 4.1: Kết quả nghiên cứu định tính các nhân tố ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán.2 Bảng thể hiện tần số về giới tính của người trả lời.3: Đơn vị công tác của những người tham gia khảo sát.4: Vị trí, cấp bậc của những người tham gia phản hồi.5: Số lượng người phản hồi khảo sát có chứng chỉ nghề nghiệp.6: Số lượng người phản hồi tham gia quá trình lập kế hoạch kiểm toán.7: Số năm kinh nghiệm làm kiểm toán của những người phản hồi.8: Thống kê mô tả các nhân tố tham gia khảo sát.9: Tổng hợp kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua khảo sát chính thức 109 Bảng 4.10: Ma trận tương quan giữa các biến – Correlations Matrix.11: Kết quả kiểm định KMO và kiểm định Barlett.12: Tổng phương sai được giải thích (Total Variance Explained).13: Kết quả phân tích nhân tố EFA.14: Kết quả kiểm định KMO và Barlett.15: Tổng phương sai được giải thích.16: Ma trận nhân tố. Định nghĩa các biến trong mô hình các nhân tố.18: Bảng tóm tắt mô hình hồi quy.19: Bảng ANOVA cho kiểm định F.20: Kết quả hồi quy.21a: Kiểm định phương sai theo giới tính.21b: Kiểm định ANOVA - Giới tính.22a: Kiểm định phương sai theo giá phí kiểm toán.22b: Kiểm định ANOVA – Giá phí kiểm toán.23: Kết quả phân tích mô hình hồi quy.24: Mức độ tác động của các biến độc lập.1: Số lượng khách hàng của các đối tượng tham gia khảo sát trong năm cho kỳ kiểm toán kết thúc năm tài chính 31/12/2018.2: Số lượng khách hàng trong trong năm 2018 của các đối tượng tham gia khảo sát.3: Bảng thống kê số lượng làm thêm giờ/tuần theo cấp độ chuyên môn.4: Bảng số giờ làm thêm trung bình/tuần của các KTV theo từng loại DNKT. 135 viii DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 2.1: Khung lý thuyết quản trị marketing dịch vụ dựa trên nguồn lực.2: Mô hình nghiên cứu của Phan Thị Thục Anh và cộng sự (2006).3: Khung lý thuyết của luận án.4: Mô hình nghiên cứu đề xuất.1: Quy trình nghiên cứu dự kiến.1: Số lượng nhân viên chuyên nghiệp qua các năm.2: Số lượng KTV hành nghề qua các năm.3: Số lượng DNKT qua các năm.4: Số lượng chi nhánh DNKT qua các năm.5: 10 DNKT có số nhân viên lớn nhất tại Việt Nam năm 2018.6: 10 DNKT có số KTV hành nghề lớn nhất (31-75 người).7: 10 DNKT có số lượng khách hàng lớn nhất.8: Top 10 DNKT có doanh thu cao nhất năm 2017,2018.9: Top 10 DNKT có doanh thu cao nhất năm 2016,2017.10: Doanh thu toàn ngành qua các năm.11: Doanh thu cơ cấu theo loại hình dịch vụ qua các năm.12: Cơ cấu doanh thu năm 2018 theo loại hình dịch vụ.13: Cơ cấu doanh thu năm 2017 theo loại hình dịch vụ.14: Cơ cấu doanh thu năm 2018 theo loại hình doanh nghiệp.15: Cơ cấu doanh thu năm 2017 theo loại hình doanh nghiệp.16: Biều đồ phân phối của dư chuẩn hóa.17: Biểu đồ phân tán giữa phần dư và giá trị dự đoán chuẩn hóa.18: Biểu đồ P-P Plot của phần dư chuẩn hóa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thời gian kiểm toán BCTC: Các nhân tố ảnh hưởng tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích các nhân tố chính ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán BCTC do các công ty kiểm toán độc lập thực hiện tại Việt Nam.
Luận án "Thời gian kiểm toán BCTC: Các nhân tố ảnh hưởng tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Thời gian kiểm toán BCTC: Các nhân tố ảnh hưởng tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thời gian kiểm toán BCTC: Các nhân tố ảnh hưởng tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán (Kế toán, kiểm toán và phân tích). Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Thời gian kiểm toán BCTC: Các nhân tố ảnh hưởng tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thời gian kiểm toán BCTC: Các nhân tố ảnh hưởng tại Việt Nam" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thời gian kiểm toán BCTC: Các nhân tố ảnh hưởng tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.